Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc bộ công an. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý đào tạo đại học vừa làm vừa học: Tổng quan
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Thuận
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý đào tạo đại học vừa làm vừa học Tổng quan
Luận án tập trung vào quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học. Nghiên cứu xác định tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả quản lý trong bối cảnh hiện nay. Đây là mô hình đào tạo quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực chuyên biệt. Tài liệu phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Nó đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là cải thiện chất lượng đào tạo tại các học viện công an. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và thách thức. Nó đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách giáo dục và quản trị. Các phát hiện giúp định hướng cải cách giáo dục bền vững. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý công trong giáo dục.
1.1. Tính cấp thiết mục đích nghiên cứu quản lý công.
Luận án xác định tính cấp thiết của việc tăng cường quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học. Mô hình đào tạo này đóng vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công an. Nghiên cứu hướng tới làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Một hệ thống quản lý công hiệu quả đảm bảo sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu chuyên môn. Điều này trực tiếp góp phần vào việc bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Luận án chỉ ra những khoảng trống trong chính sách giáo dục hiện hành và việc triển khai. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều chỉnh quản trị đại học cho phù hợp với đặc thù ngành. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về những thách thức đang tồn tại. Đồng thời, nó chỉ ra các cơ hội cải thiện trong lĩnh vực quan trọng này. Sự phát triển nhanh chóng của xã hội đòi hỏi nguồn nhân lực được đào tạo liên tục. Hình thức vừa làm vừa học đáp ứng nhu cầu đó. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho cải cách giáo dục và quản lý.
1.2. Đối tượng phạm vi phương pháp luận nghiên cứu đào tạo.
Nghiên cứu tập trung vào quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các học viện thuộc Bộ Công an. Luận án xem xét các chính sách, cơ chế và quy trình triển khai quản lý. Nó điều tra tác động của các yếu tố này lên chất lượng đào tạo. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Việc thu thập dữ liệu bao gồm khảo sát, phỏng vấn, và phân tích tài liệu. Điều này đảm bảo một góc nhìn đa chiều về vấn đề. Khung lý thuyết áp dụng các nguyên tắc của quản lý công. Nó cũng tích hợp các lý thuyết về giáo dục đại học. Đây là nền tảng vững chắc cho việc phân tích. Nghiên cứu xác định các bên liên quan chính và vai trò của họ. Nó xem xét sự tương tác của họ trong hệ thống quản lý. Cách tiếp cận này nhằm cung cấp những hiểu biết có giá trị. Mục tiêu là hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống đào tạo.
II.Cơ sở khoa học quản lý đào tạo đại học hiệu quả
Phần này xây dựng nền tảng lý luận cho quản lý nhà nước về đào tạo đại học. Nó đi sâu vào khái niệm đào tạo vừa làm vừa học. Các lý thuyết về quản lý công được áp dụng trong bối cảnh giáo dục đại học. Nghiên cứu phân tích chi tiết các nội dung quản lý. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Các nguyên tắc về chính sách giáo dục và quản trị đại học được làm rõ. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo bền vững. Việc hiểu rõ cơ sở khoa học giúp định hình các giải pháp phù hợp. Nó góp phần vào cải cách giáo dục và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
2.1. Lý luận đào tạo đại học vừa làm vừa học.
Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học. Nó định nghĩa khái niệm, đặc điểm và mục tiêu của hình thức này. Vừa làm vừa học kết hợp kiến thức học thuật với kinh nghiệm thực tiễn. Mô hình này rất quan trọng đối với các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng thực hành. Nó hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực linh hoạt và chuyên nghiệp. Thảo luận bao gồm các hình thức và lợi ích khác nhau của cách tiếp cận này. Nó nhấn mạnh những thách thức cụ thể đối với giáo dục đại học trong các cơ sở chuyên biệt. Vai trò của việc học tập liên tục và phát triển nghề nghiệp được đặc biệt nhấn mạnh. Mô hình này nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Nó giúp học viên áp dụng kiến thức trực tiếp vào công việc. Phân tích cũng xem xét các yếu tố đóng góp vào sự thành công của chương trình. Điều này bao gồm động lực của học viên, thiết kế chương trình giảng dạy và sự hỗ trợ của nhà trường. Hiểu rõ những động lực này là rất quan trọng cho quản lý đào tạo hiệu quả.
2.2. Lý luận quản lý nhà nước về đào tạo đại học.
Phần này tập trung vào khung lý thuyết của quản lý nhà nước trong giáo dục đại học. Nó thảo luận các nguyên tắc, chức năng và công cụ của quản lý nhà nước. Vai trò của nhà nước là đảm bảo chất lượng, công bằng và tính phù hợp. Nhà nước thiết lập các tiêu chuẩn, phân bổ nguồn lực và giám sát hiệu suất. Các lý thuyết chính về quản lý công được áp dụng vào lĩnh vực giáo dục. Điều này bao gồm các khái niệm về chính sách công, quản trị và trách nhiệm giải trình. Phần này xem xét mối quan hệ giữa nhà nước và các cơ sở giáo dục. Nó xem xét các cơ chế chỉ đạo và điều tiết hệ thống. Trọng tâm là tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc học tập. Điều này bao gồm việc định hình khung pháp lý và hướng dẫn quy định. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia. Nó cũng hỗ trợ cải cách giáo dục liên tục.
2.3. Nội dung quản lý nhà nước về giáo dục đại học.
Các nội dung cụ thể của quản lý nhà nước trong đào tạo đại học được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm việc đặt ra các định hướng chiến lược, phát triển chính sách giáo dục. Nó cũng bao gồm phát triển chương trình giảng dạy và quy trình đảm bảo chất lượng. Phân bổ nguồn lực, quản lý tài chính và lập kế hoạch cơ sở hạ tầng là rất quan trọng. Quản lý nhân sự, bao gồm tuyển dụng và đào tạo giảng viên, là thiết yếu. Tuyển sinh, tiến độ học tập và việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp cũng được quản lý. Nhà nước giám sát các cơ chế kiểm định và đánh giá. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn. Phần này xem xét trách nhiệm cụ thể của các cơ quan nhà nước. Nó phân tích cách các chức năng này ảnh hưởng đến quyền tự chủ đại học. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa giám sát và hỗ trợ. Điều này giúp thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo.
III.Yếu tố ảnh hưởng kinh nghiệm quản lý giáo dục đại học
Phần này khám phá các yếu tố chính tác động đến quản lý nhà nước về đào tạo đại học. Nghiên cứu phân tích cả yếu tố bên trong và bên ngoài các học viện. Đồng thời, nó trình bày kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia khác. Các bài học quốc tế cung cấp góc nhìn quý giá cho cải cách giáo dục tại Việt Nam. Nó xem xét các mô hình tự chủ đại học và quản trị đại học hiệu quả. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp định hình chính sách giáo dục phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả của hệ thống. Đây là cơ sở để phát triển phát triển nguồn nhân lực trong tương lai.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước hiệu quả.
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả của quản lý nhà nước trong đào tạo đại học. Các yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế-xã hội và tiến bộ công nghệ. Môi trường pháp lý và chính trị cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố bên trong liên quan đến năng lực của tổ chức và chất lượng lãnh đạo. Sự sẵn có của nguồn lực và năng lực của đội ngũ giảng viên cũng rất quan trọng. Cơ cấu dân số sinh viên và nhu cầu thị trường lao động định hình chương trình đào tạo. Bối cảnh đặc thù của các học viện chuyên ngành làm tăng thêm sự phức tạp. Nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức độc đáo của chúng ảnh hưởng đến quản lý. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để xây dựng chính sách giáo dục phù hợp. Nó cung cấp thông tin cho các chiến lược cải cách giáo dục. Phân tích này giúp xác định thách thức và cơ hội. Nó đảm bảo các phương pháp quản lý có khả năng thích ứng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả cho chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
3.2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý đào tạo đại học.
Phần này khám phá kinh nghiệm quốc tế trong quản lý nhà nước về giáo dục đại học. Nó xem xét các mô hình thành công từ nhiều quốc gia. Các lĩnh vực trọng tâm bao gồm khung chính sách, cơ chế tài chính và đảm bảo chất lượng. Các nghiên cứu điển hình làm nổi bật các cách tiếp cận đa dạng đối với tự chủ đại học. Chúng cũng chỉ ra các mô hình khác nhau của quản trị đại học. Các bài học kinh nghiệm bao gồm thiết kế chương trình giảng dạy và phát triển giảng viên. Phân tích xác định các thực tiễn tốt nhất có thể áp dụng cho Việt Nam. Nó xem xét việc điều chỉnh các chiến lược quốc tế cho phù hợp với bối cảnh địa phương. Nghiên cứu so sánh này cung cấp những hiểu biết có giá trị. Nó giúp thông báo các sáng kiến cải cách giáo dục tiềm năng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống. Điều này góp phần cải thiện chất lượng đào tạo trên toàn quốc. Các ví dụ về quản lý tài chính linh hoạt và liên kết với doanh nghiệp cũng được xem xét.
IV.Thực trạng quản lý đào tạo đại học trong Bộ Công an
Phần này đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học. Phạm vi nghiên cứu là các học viện thuộc Bộ Công an. Nghiên cứu phân tích các chính sách hiện hành và quá trình triển khai. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện về hệ thống. Đánh giá này làm rõ tác động đến chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Nó là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp cải cách giáo dục. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Điều này đảm bảo hiệu quả của quản lý công trong lĩnh vực giáo dục chuyên biệt.
4.1. Tổng quan đào tạo vừa làm vừa học tại Bộ Công an.
Phần này trình bày tổng quan về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc Bộ Công an. Nó mô tả quá trình phát triển lịch sử và quy mô hiện tại. Nó phác thảo các chương trình cụ thể được cung cấp và mục tiêu của chúng. Đối tượng của các chương trình này bao gồm các sĩ quan đang công tác. Những đặc điểm độc đáo của đào tạo công an được nhấn mạnh. Điều này bao gồm kỷ luật nghiêm ngặt và chương trình giảng dạy chuyên biệt. Vai trò của các học viện này trong phát triển nguồn nhân lực được nhấn mạnh. Nó chi tiết hóa cơ cấu tổ chức hỗ trợ mô hình đào tạo này. Dữ liệu về tuyển sinh, tỷ lệ tốt nghiệp và kết quả việc làm được phân tích. Điều này cung cấp sự hiểu biết cơ bản về hệ thống hiện tại. Nó tạo tiền đề cho việc phân tích chi tiết về quản lý nhà nước. Việc cung cấp các khóa học phù hợp với nhu cầu thực tiễn công tác được ưu tiên.
4.2. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước hiện nay.
Phần này tiến hành phân tích chi tiết về thực trạng quản lý nhà nước hiện nay. Nó xem xét các chính sách, quy định và thực tiễn triển khai. Các lĩnh vực cụ thể bao gồm quản lý chương trình giảng dạy, quản lý giảng viên và quản lý học viên. Phân bổ nguồn lực, cơ sở vật chất và giám sát ngân sách được đánh giá. Các cơ chế đảm bảo chất lượng và quy trình đánh giá được kiểm tra kỹ lưỡng. Phân tích xác định điểm mạnh và điểm yếu trong hệ thống hiện tại. Nó nêu bật các lĩnh vực cần cải thiện. Thách thức bao gồm các quy định lỗi thời và nguồn lực hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan khác nhau cũng được xem xét. Đánh giá này xác định những khoảng trống trong chính sách giáo dục. Nó cho thấy sự không nhất quán trong việc áp dụng chúng. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh rõ ràng về hiệu quả hoạt động.
4.3. Đánh giá chung về quản lý chất lượng đào tạo.
Một đánh giá tổng thể về quản lý nhà nước và chất lượng đào tạo được cung cấp. Điểm mạnh bao gồm đội ngũ cán bộ tận tâm và sứ mệnh rõ ràng. Cam kết đối với phát triển nguồn nhân lực là rất mạnh mẽ. Điểm yếu bao gồm sự không nhất quán trong việc thực hiện và hạn chế về nguồn lực. Đánh giá nhấn mạnh các lĩnh vực cần cải cách giáo dục. Nó xác định tác động đến kết quả học tập của sinh viên và hiệu suất của học viện. Đánh giá xem xét quan điểm của các bên liên quan, bao gồm giảng viên và học viên. Nó cung cấp một cái nhìn cân bằng về thành công và thiếu sót. Đánh giá quan trọng này định hướng cho việc phát triển các giải pháp trong tương lai. Nó nhằm mục đích nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống giáo dục đại học. Sự cần thiết của tự chủ đại học đi kèm với trách nhiệm giải trình cũng được xem xét.
V.Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước chất lượng đào tạo
Phần này đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể để tăng cường quản lý nhà nước. Nó tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo trong các học viện thuộc Bộ Công an. Các giải pháp bao gồm điều chỉnh chính sách giáo dục, phát triển tự chủ đại học có kiểm soát. Nó cũng nhấn mạnh cải cách giáo dục toàn diện. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quản trị đại học hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa phát triển nguồn nhân lực và nâng cao hiệu quả quản lý công. Các giải pháp được thiết kế để giải quyết những hạn chế đã được xác định. Chúng nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục đại học chuyên nghiệp.
5.1. Phương hướng tăng cường quản lý nhà nước cải cách giáo dục.
Phần này phác thảo các định hướng chiến lược để tăng cường quản lý nhà nước. Nó nhấn mạnh cải cách giáo dục trong các học viện công an. Các định hướng chính bao gồm hiện đại hóa chính sách giáo dục và khung pháp lý. Nâng cao quyền tự chủ đại học và trách nhiệm giải trình là rất quan trọng. Thúc đẩy tự chủ nhưng vẫn duy trì sự giám sát của nhà nước là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan là rất cần thiết. Trọng tâm là điều chỉnh đào tạo với nhu cầu an ninh quốc gia. Nó cũng nhằm đạt được hiệu quả và hiệu suất cao hơn. Những định hướng này cung cấp một lộ trình để cải thiện lâu dài. Chúng nhằm mục đích nâng cao tiêu chuẩn tổng thể của giáo dục đại học. Việc xây dựng một hệ thống quản trị đại học minh bạch cũng là một yếu tố quan trọng.
5.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng đào tạo.
Các giải pháp cụ thể được đề xuất để nâng cao chất lượng đào tạo và quản lý công. Chúng bao gồm việc sửa đổi chương trình giảng dạy để đáp ứng nhu cầu phát triển. Cải thiện các chương trình phát triển chuyên môn cho giảng viên là rất cần thiết. Đầu tư vào cơ sở vật chất và công nghệ giảng dạy hiện đại là chìa khóa. Tăng cường các quy trình đảm bảo chất lượng và kiểm định là quan trọng. Đề xuất nâng cao dịch vụ hỗ trợ sinh viên và hướng nghiệp. Các cơ chế phản hồi từ các bên liên quan và cải tiến liên tục được phát triển. Khuyến khích nghiên cứu và đổi mới trong các học viện được khuyến nghị. Những giải pháp này nhằm giải quyết những thiếu sót đã được xác định. Chúng trực tiếp góp phần vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc triển khai hiệu quả đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực phối hợp. Điều này cũng liên quan đến việc áp dụng các phương pháp quản trị đại học tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu "Quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc Bộ Công an" (HVTBCA) là một công trình khoa học tiên phong, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách giáo dục và xây dựng xã hội học tập, đồng thời tăng cường năng lực cho lực lượng Công an nhân dân (CAND). Nghiên cứu này nổi bật bởi sự kết hợp độc đáo giữa lý luận quản lý công và những đặc thù sâu sắc của lĩnh vực giáo dục quốc phòng an ninh, một lĩnh vực ít được khám phá dưới góc độ QLNN một cách hệ thống.
Bối cảnh khoa học của luận án được đặt trong xu thế "đại chúng hóa giáo dục đại học" (Vũ Duy Hiền, 2013), nơi hình thức đào tạo vừa làm vừa học (VLVH) ngày càng khẳng định vai trò là giải pháp thiết yếu để mở rộng cơ hội học tập suốt đời, đặc biệt cho lực lượng lao động đang công tác. Đối với ngành Công an, nhu cầu đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, chiến sĩ đáp ứng nhiệm vụ bảo vệ An ninh quốc gia (ANQG) và giữ gìn Trật tự an toàn xã hội (TTATXH) ngày càng lớn, dẫn đến sự gia tăng đáng kể của chỉ tiêu tuyển sinh VLVH. Cụ thể, "chỉ tiêu tuyển sinh đại học VLVH trong các HVTBCA năm học 2015-2016 cao nhất với 17.824 chỉ tiêu, cao gấp 2,8 lần so với hai năm trước đó" (P.1), cho thấy mức độ quan trọng và quy mô của loại hình đào tạo này.
Tuy nhiên, thực trạng quản lý nhà nước (QLNN) đối với hình thức đào tạo VLVH trong các HVTBCA còn bộc lộ nhiều hạn chế. Luận án đã xác định rõ research gap cụ thể, đó là:
- "chưa có công trình nghiên cứu nào chỉ ra sự khác nhau giữa đào tạo đại học theo hình thức VLVH với đào tạo đại học theo hình thức chính quy, giữa đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong và ngoài lực lượng Công an" (P.2).
- "chưa có công trình nào phân tích rõ nội dung và đặc điểm QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH" (P.2).
- "những bất cập trong QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong các HVTBCA" (P.2).
- "chưa đề xuất được hệ thống các giải pháp nhằm tăng cường QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong các HVTBCA" (P.2).
- Thêm vào đó, "các công trình nghiên cứu liên quan đến QLNN và QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH nói chung và QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong các HVTBCA nói riêng được tiếp cận dưới góc độ quản lý công là rất hạn chế. Đa phần các công trình nghiên cứu có liên quan được tiếp cận dưới góc độ khoa học khác, mà chủ yếu quản lý giáo dục và luật học" (P.31).
Các câu hỏi nghiên cứu của luận án được định hình để giải quyết những khoảng trống này:
- QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong các HVTBCA được nghiên cứu trên cơ sở lý luận nào? Nó có tính đặc trưng như thế nào?
- Có những nội dung QLNN nào về đào tạo đại học theo hình thức VLVH? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến công tác QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH?
- Thực trạng QLNN về đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA hiện nay như thế nào? Có ưu điểm, hạn chế nào? Nguyên nhân của những hạn chế là gì?
- Những phương hướng và giải pháp nhằm tăng cường QLNN về đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA là gì?
Giả thuyết khoa học của luận án là quá trình triển khai hoạt động QLNN về đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA đang gặp nhiều khó khăn, bất cập, và nếu đề xuất được giải pháp khả thi, có tính thực tiễn cao, phù hợp với điều kiện giáo dục đào tạo trong CAND thì sẽ tăng cường hiệu quả QLNN, nâng cao chất lượng đào tạo và nguồn nhân lực của ngành Công an.
Khung lý thuyết của luận án dựa trên nền tảng "lý luận về QLNN" (P.42), kết hợp với các lý thuyết quản lý chất lượng như "tiếp cận đảm bảo chất lượng" (Vũ Duy Hiền, 2013), "quản lý theo kết quả (RBM)" (Trần Văn Tùng, 2013) và "quản lý chất lượng tổng thể (TQM)" (Lê Đình Sơn, 2012) để phân tích sâu sắc các khía cạnh quản lý. Đặc biệt, luận án đã mở rộng lý thuyết QLNN để áp dụng vào một bối cảnh đặc thù là các Học viện thuộc Bộ Công an, vốn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các chính sách an ninh quốc phòng và yêu cầu đặc thù của lực lượng vũ trang.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc "hệ thống hóa lý luận và thực tiễn QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH" (P.7), đồng thời "chỉ ra được các đặc điểm khác biệt giữa đào tạo đại học theo hình thức chính quy với đào tạo đại học theo hình thức VLVH; đào tạo đại học VLVH trong ngành Công an với đào tạo đại học VLVH ngoài ngành Công an" (P.7). Luận án cũng "xây dựng được hệ thống các biện pháp tăng cường hoạt động QLNN thích ứng với đặc điểm của đào tạo hình thức VLVH, có khả năng ứng dụng trong các CSGDĐH trong lực lượng vũ trang nói chung và các HVTBCA nói riêng" (P.7). Mức độ tác động được định lượng thông qua tiềm năng "góp phần thay đổi nhận thức và hành động trong hoạt động thực tiễn của các nhà quản lý, các cán bộ công chức, viên chức" (P.7), cùng với việc trở thành "nguồn tư liệu có giá trị để xây dựng và ban hành các chính sách, chiến lược và hoàn thiện bộ máy QLNN về giáo dục và đào tạo nói chung cũng như giáo dục đại học thuộc Bộ Công an nói riêng" (P.8).
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động QLNN về đào tạo đại học VLVH, cụ thể là công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch, chính sách, hệ thống văn bản, tổ chức bộ máy, đào tạo bồi dưỡng giảng viên/cán bộ quản lý, và thanh tra kiểm tra. Phạm vi không gian giới hạn ở Học viện An ninh nhân dân và Học viện Cảnh sát nhân dân, với phạm vi thời gian từ năm 2010 đến nay. Sự cụ thể này đảm bảo nghiên cứu có chiều sâu và tính ứng dụng cao.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án cung cấp một tổng quan toàn diện về tình hình nghiên cứu liên quan đến đào tạo đại học VLVH và QLNN về loại hình đào tạo này, cả trên thế giới và tại Việt Nam. Quá trình tổng hợp cho thấy một số luồng nghiên cứu chính.
Về đào tạo đại học VLVH, các công trình quốc tế như luận án của Дремов Федор Петрович (2003) và Алексеев Евгений Владимирович (2007) từ Liên bang Nga đã đi sâu vào điều kiện sư phạm và chuyên môn đào tạo không chính quy trong các trường thuộc Bộ Nội vụ, chỉ ra quy mô lớn của hệ VLVH (Alekseev ghi nhận 57.000 sinh viên VLVH, chiếm 60% tổng số sinh viên trong 23 trường đại học thuộc Bộ Nội vụ Nga vào năm 2007, P.10) và khẳng định chất lượng đào tạo là tỷ lệ giữa mục tiêu và kết quả. Nghiên cứu của Farhana Wan Yunus và cộng sự (2014) tại Hàn Quốc và Arif Shala (2016) trên tạp chí Action Researcher in Education nhấn mạnh sự phát triển của công nghệ đã thay đổi môi trường giáo dục, làm mờ ranh giới giữa chính quy và không chính quy, thúc đẩy giáo dục từ xa và học tập suốt đời. Các báo cáo của UNESCO như "Ghi nhận, xác nhận và công nhận kết quả học tập không chính quy và phi chính quy" (2009) và "Học tập suốt đời: Các cộng đồng hành động, học tập suốt đời vì sự phát triển bền vững" (2014) cũng tái khẳng định vai trò của học tập suốt đời trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu và thúc đẩy phát triển bền vững, khuyến nghị cần thẩm định và ghi nhận đúng kết quả học tập không chính quy.
Tại Việt Nam, các công trình như luận án của Vũ Duy Hiền (2013) về "Quản lý quá trình đào tạo đại học VLVH theo tiếp cận đảm bảo chất lượng" và Phạm Thị Thơm (2017) về "Phân tích một số nhân tố tác động đến chất lượng giáo dục đại học hệ vừa làm vừa học" đã nhấn mạnh xu thế đại chúng hóa giáo dục và vai trò của VLVH trong việc đáp ứng nhu cầu học tập cho người lao động, góp phần xây dựng xã hội học tập. Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng chỉ ra những hạn chế về chất lượng đào tạo VLVH, nguyên nhân do quản lý lỏng lẻo, chạy theo số lượng, và chưa thật sự chú trọng đảm bảo chất lượng (Vũ Duy Hiền, P.14).
Về QLNN đối với giáo dục đại học, đặc biệt là VLVH, các nghiên cứu quốc tế đã đề cập đến những mô hình quản trị mới. Tiến trình Bologna (1999) được ký kết bởi 29 quốc gia Châu Âu, sau đó mở rộng ra 48 quốc gia, đã tạo ra sự thống nhất trong cấu trúc đào tạo đại học, đảm bảo chất lượng và công nhận văn bằng thông qua hệ thống ECTS (European Credit Transfer and Accumulation System) và EQF (European Qualifications Framework) (Dorota Dakowska, Kathia Serrano-Velarde, P.19-20). Điều này cho thấy xu hướng quản lý chất lượng và liên thông giáo dục ở cấp độ liên quốc gia. Báo cáo của World Bank về cải cách giáo dục đại học ở Armenia (2013) và của OECD về "Governance and quality guidelines in Higher Education" (2013) đều đưa ra các khuyến nghị về khung pháp lý, hệ thống đảm bảo chất lượng, và tăng cường tự chủ cho các cơ sở giáo dục đại học. Đặc biệt, Broucker và De Wit trong cuốn "The palgrave international handbook of higher education policy and governance" (2016) đã phân tích sự chuyển đổi từ "kiểm soát nhà nước sang mô hình giám sát nhà nước" (P.21) trong giáo dục đại học Châu Âu, tăng quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình cho các cơ sở giáo dục.
So sánh với bối cảnh quốc tế, các báo cáo về giáo dục đại học Việt Nam của Thomas J. Vallely, Ben Wilkinson (Harvard Kennedy School, 2008), Vietnam Education Foundation (2014) và World Bank (2008, 2015) đều chỉ ra rằng giáo dục đại học Việt Nam còn thiếu tự chủ thể chế và bị kiểm soát tập trung bởi chính phủ và Bộ Giáo dục & Đào tạo. Ví dụ, báo cáo năm 2008 của Vallely và Wilkinson nêu "có tới 50% sinh viên Việt Nam tốt nghiệp đại học xong đã không thể tìm được việc làm phù hợp với chuyên môn của họ" (P.11), cho thấy khoảng cách lớn giữa giảng đường và thị trường lao động, một phần nguyên nhân do "sự hạn chế về quyền tự chủ của CSGDĐH thống quản lý tập trung cao độ" (P.11).
Trong nước, các luận án của Trần Hòa Bình (2013) về "Quản lý nhà nước đối với giáo dục không chính quy" và Nghiêm Xuân Dũng (2018) về "Thể chế quản lý nhà nước đối với cơ sở giáo dục đại học thuộc Bộ Công an" đã làm rõ những bất cập trong QLNN, từ việc thiếu đồng bộ trong văn bản quy phạm pháp luật đến bộ máy quản lý còn mỏng và thiếu ổn định. Đoàn Văn Dũng (2015) và Nguyễn Thị Thu Hà (2012) cũng chỉ ra những hạn chế trong việc hoạch định chiến lược, thiết lập mục tiêu và ban hành văn bản pháp luật về QLNN trong giáo dục đại học.
Luận án này tự định vị trong các luồng nghiên cứu bằng cách tập trung vào khoảng trống quan trọng: thiếu một nghiên cứu "hệ thống, toàn diện" (P.30) về QLNN đối với đào tạo đại học VLVH trong bối cảnh đặc thù của các HVTBCA, được tiếp cận dưới góc độ quản lý công. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây thường tiếp cận dưới góc độ quản lý giáo dục hoặc luật học (P.31), luận án này mang đến một phân tích sâu sắc về cơ chế, chính sách và thực trạng QLNN từ góc độ quản lý công, đồng thời làm rõ những khác biệt cốt lõi của đào tạo VLVH trong ngành Công an so với các loại hình đào tạo khác. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề lý luận đang bỏ ngỏ mà còn cung cấp nền tảng thực tiễn cho việc xây dựng các giải pháp tăng cường QLNN hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho CAND và cho đất nước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết QLNN và quản lý giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của lực lượng vũ trang. Nghiên cứu mở rộng và thách thức quan điểm truyền thống về QLNN trong giáo dục đại học bằng cách đi sâu vào hình thức đào tạo VLVH và các Học viện thuộc Bộ Công an.
Cụ thể, luận án đã mở rộng lý thuyết về "quản lý nhà nước" (QLNN) bằng cách hệ thống hóa lý luận và thực tiễn QLNN trong một lĩnh vực chuyên biệt. Trong khi các lý thuyết QLNN thường mang tính tổng quát về quản lý xã hội (khái niệm QLNN được hiểu là "hoạt động của Nhà nước trên lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm thực hiện các chức năng đối nội, đối ngoại của Nhà nước; là dạng quản lý xã hội mang tính quyền lực Nhà nước, được sử dụng quyền lực Nhà nước để điều chỉnh các quan hệ xã hội và hành vi hoạt động của con người," P.42), luận án này đã tinh chỉnh để chỉ ra "QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH được hiểu cụ thể hơn" (P.42). Điều này bổ sung vào các lý thuyết QLNN hiện có một mô hình chuyên biệt, phù hợp với yêu cầu đặc thù của giáo dục quốc phòng an ninh.
Nghiên cứu cũng thách thức các quan điểm chung về đào tạo VLVH bằng cách chỉ ra "các đặc điểm khác biệt giữa đào tạo đại học theo hình thức chính quy với đào tạo đại học theo hình thức VLVH; đào tạo đại học VLVH trong ngành Công an với đào tạo đại học VLVH ngoài ngành Công an" (P.7). Đây là một đóng góp lý thuyết quan trọng, vì nó đòi hỏi các khuôn khổ quản lý phải linh hoạt và thích ứng, chứ không phải áp dụng một cách rập khuôn. Ví dụ, về đối tượng tuyển sinh, đào tạo VLVH trong CAND không chỉ tuân thủ quy định của Bộ GD&ĐT mà còn có các quy định riêng của Bộ Công an về "thâm niên công tác, ý thức tổ chức kỷ luật, rèn luyện và quy mô trình độ cán bộ, chiến sĩ" (P.40), và "tỷ lệ cán bộ đi học các lớp đào tạo dài hạn... không vượt quá 10% tổng biên chế công tác của đơn vị" (P.40). Điều này làm rõ rằng mô hình QLNN cần được tùy biến để phù hợp với các yếu tố môi trường và đối tượng quản lý.
Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính như: Mục tiêu và tính cấp thiết của QLNN, Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, Tổ chức bộ máy QLNN, Đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục, và Công tác thanh tra, kiểm tra. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thiết lập thông qua phân tích tương tác, chỉ ra rằng sự thiếu đồng bộ hoặc bất cập ở bất kỳ yếu tố nào đều ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của QLNN. Ví dụ, "hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính của các cơ quan QLNN về đào tạo đại học giữa Bộ GD&ĐT, Bộ Công an còn chồng chéo, chưa có sự thống nhất" (P.2), làm giảm hiệu lực của công tác QLNN.
Mô hình lý thuyết được đề xuất dựa trên các mệnh đề (propositions) về mối quan hệ giữa các yếu tố quản lý và chất lượng đào tạo. Chẳng hạn, một mệnh đề chính là: Nếu các nội dung xây dựng chính sách, kế hoạch phát triển ổn định, lâu dài; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được hoàn thiện, thống nhất; tổ chức bộ máy QLNN được kiện toàn; đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên có trình độ cao; công tác thanh tra, kiểm tra được chú trọng, thường xuyên, công bằng thì công tác QLNN về đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA sẽ góp phần vào việc đa dạng hóa các hướng phát triển giáo dục đại học. (P.8-9).
Luận án không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa mà còn gợi mở về một "paradigm shift" trong tư duy quản lý giáo dục quốc phòng an ninh, chuyển từ quản lý hành chính tập trung sang một mô hình quản lý linh hoạt hơn, định hướng chất lượng và trách nhiệm giải trình. Bằng chứng cho sự dịch chuyển này nằm ở việc luận án xác định "tính tự chủ trong hoạt động đào tạo của các trường đại học Việt Nam vẫn chưa cao, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Bộ vẫn làm thay công việc của các trường là ban hành các quy chế, quy định..." (Ngân hàng Thế giới, 2008, P.22). Luận án này, thông qua việc đề xuất các giải pháp tăng cường QLNN, hướng tới việc khắc phục những hạn chế này, tạo điều kiện cho các HVTBCA tự chủ hơn trong khuôn khổ quản lý đặc thù.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp các lý thuyết QLNN, Quản lý chất lượng giáo dục và Giáo dục suốt đời để tạo ra một khung phân tích độc đáo, phù hợp với bối cảnh đào tạo VLVH trong lực lượng vũ trang. Cụ thể, nó kết hợp:
- Lý thuyết Quản lý công (Public Administration): Để phân tích cơ cấu, chức năng, vai trò của các chủ thể QLNN (Bộ GD&ĐT, Bộ Công an, HVTBCA) và các công cụ quản lý (chính sách, pháp luật).
- Lý thuyết Quản lý chất lượng (Quality Management): Dựa trên các khái niệm "tiếp cận đảm bảo chất lượng" (Vũ Duy Hiền, 2013), "quản lý theo kết quả (RBM)" (Trần Văn Tùng, 2013) và "quản lý chất lượng tổng thể (TQM)" (Lê Đình Sơn, 2012) để đánh giá hiệu quả và đề xuất cải tiến. Điều này giúp chuyển từ quản lý truyền thống sang quản lý định hướng kết quả.
- Lý thuyết Giáo dục suốt đời (Lifelong Learning): Đặt đào tạo VLVH trong bối cảnh rộng lớn hơn của việc xây dựng "xã hội học tập" và "hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân theo hướng hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời" [145].
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc nó không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải các "bất cập" trong QLNN về đào tạo VLVH trong HVTBCA bằng cách so sánh với các mô hình quản trị giáo dục hiện đại trên thế giới (như Tiến trình Bologna ở Châu Âu, P.19-20) và đối chiếu với các yêu cầu đặc thù của ngành Công an.
Các đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm việc làm rõ các định nghĩa chuyên biệt như "đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong CAND" (P.37), phân biệt nó với đào tạo VLVH ngoài ngành Công an qua các tiêu chí về đối tượng tuyển sinh, nguyên tắc tổ chức, cơ sở liên kết, và kế hoạch sử dụng cán bộ sau tốt nghiệp (P.40-41). Chẳng hạn, đối tượng tuyển sinh trong CAND có yêu cầu khắt khe hơn về "thâm niên công tác từ 24 tháng trở lên, ý thức tổ chức kỷ luật tốt, rèn luyện tốt, kết quả phân loại cán bộ trong 02 năm gần nhất phải đạt từ mức hoàn thành nhiệm vụ trở lên, không đang vướng vào kiện tụng..." (P.40).
Các điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng, cụ thể là nghiên cứu tập trung vào QLNN về đào tạo VLVH trong Học viện An ninh nhân dân và Học viện Cảnh sát nhân dân, trong giai đoạn từ 2010 đến nay. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và giải pháp đề xuất có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các cơ sở giáo dục khác ngoài lực lượng vũ trang hoặc trong các khung thời gian khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu nghiêm ngặt và đa chiều, dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin về duy vật biện chứng, nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin; những tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục đào tạo, và các quan điểm của Đảng ủy Công an Trung ương về giáo dục đại học trong CAND (P.5). Điều này định hình một triết lý nghiên cứu mang tính phê phán thực tiễn (critical realism), thừa nhận sự tồn tại của một thực tại khách quan (ví dụ: các chính sách, số liệu thống kê) nhưng cũng coi trọng việc lý giải các hiện tượng xã hội thông qua các yếu tố lịch sử, chính trị và cấu trúc (ví dụ: đặc thù của ngành Công an).
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp cả định tính và định lượng một cách chiến lược. Rationale cho sự kết hợp này là để thu được cái nhìn toàn diện: dữ liệu định lượng cung cấp bằng chứng về quy mô và xu hướng (ví dụ: số liệu tuyển sinh, đánh giá định lượng), trong khi dữ liệu định tính (phỏng vấn chuyên gia, phân tích văn bản) giúp lý giải nguyên nhân sâu xa, bối cảnh đặc thù và các quan điểm chủ quan.
Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là "multi-level design" trong văn bản gốc. Tuy nhiên, việc nghiên cứu QLNN ở cấp Bộ (GD&ĐT, Công an) đến cấp Học viện (ANND, CSND) và liên kết với Công an các tỉnh (Sơn La, Hưng Yên, Nam Định, Bắc Kạn, TP Hà Nội) (P.6) cho thấy một cách tiếp cận phân tích ở nhiều cấp độ, từ vĩ mô (chính sách nhà nước) đến vi mô (thực trạng tại các cơ sở đào tạo và trải nghiệm của người học/người quản lý).
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể:
- Đối tượng 1 (Sinh viên): 211 phiếu khảo sát từ sinh viên đại học VLVH của Học viện An ninh nhân dân và Học viện Cảnh sát nhân dân, liên kết mở tại Công an các tỉnh Sơn La, Hưng Yên, Nam Định, Bắc Kạn, Công an thành phố Hà Nội.
- Đối tượng 2 (Cán bộ quản lý/Giảng viên): 107 phiếu khảo sát từ cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên của Học viện An ninh nhân dân và Học viện Cảnh sát nhân dân. Thời gian khảo sát cho cả hai nhóm là từ tháng 10/2017 đến tháng 9/2018 (P.6-7).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho phiếu khảo sát là tiện lợi hoặc phi ngẫu nhiên (non-probability sampling), tập trung vào các địa điểm và đối tượng cụ thể mà tác giả có thể tiếp cận. Tiêu chí bao gồm sinh viên VLVH và cán bộ quản lý/giảng viên của hai Học viện được chọn. Đối với phương pháp chuyên gia, các chuyên gia là lãnh đạo, cán bộ các đơn vị quản lý giáo dục tại Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân, Cục Đào tạo - Bộ Công an (P.7).
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng:
- Bảng hỏi (Questionnaires): Được sử dụng để điều tra sinh viên và cán bộ/giảng viên, chi tiết nằm trong phần Phụ lục của luận án (P.6).
- Phỏng vấn chuyên gia: "trực tiếp phỏng vấn một số lãnh đạo, cán bộ các đơn vị quản lý giáo dục" (P.7).
- Thu thập và phân tích tài liệu: Sử dụng "phương pháp phân tích và tổng hợp... để giải quyết các vấn đề mang tính lý luận, cơ sở khoa học" (P.5) và "thu thập số liệu từ hệ thống, thống kê tài liệu" (P.6).
Mặc dù thuật ngữ "triangulation" không được sử dụng trực tiếp, việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (sinh viên, giảng viên, chuyên gia, văn bản pháp luật, số liệu thống kê) và phương pháp (khảo sát, phỏng vấn, phân tích tài liệu) cho thấy một nỗ lực để đảm bảo tính xác thực và tin cậy của kết quả, ngụ ý triangulation dữ liệu và phương pháp. Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện từ các góc độ khác nhau.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), mặc dù các giá trị cụ thể như alpha Cronbach's (α values) không được báo cáo trong đoạn văn bản cung cấp, việc sử dụng các phiếu khảo sát được thiết kế và triển khai một cách cẩn trọng, cùng với việc đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn, là các bước cơ bản để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Tính hợp lệ nội dung (construct validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng bảng hỏi dựa trên các khung lý thuyết và mục tiêu nghiên cứu cụ thể về QLNN trong bối cảnh CAND. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc xác định các điều kiện biên của nghiên cứu (HVTBCA, giai đoạn 2010-nay), ngụ ý khả năng khái quát hóa cần được cân nhắc cho các bối cảnh khác.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết:
- Sinh viên: 211 sinh viên VLVH từ Học viện An ninh nhân dân và Học viện Cảnh sát nhân dân liên kết đào tạo tại 5 địa bàn Công an tỉnh/thành phố.
- Cán bộ/Giảng viên: 107 cán bộ quản lý giáo dục và giảng viên từ hai Học viện trên. Dữ liệu nhân khẩu học hoặc thống kê sâu hơn về đặc điểm mẫu không được cung cấp trong đoạn văn bản này nhưng thường sẽ bao gồm trong phụ lục của luận án.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Phân tích và tổng hợp: Để xử lý các vấn đề lý luận và cơ sở khoa học.
- So sánh: Để đối chiếu lý luận Việt Nam và thế giới, và so sánh kết quả QLNN qua các năm.
- Thống kê: "Thu thập số liệu từ hệ thống, thống kê tài liệu, khảo sát thực tế" (P.6) để đưa ra các số liệu và kết quả phản ánh thực trạng. Điều này bao gồm các thống kê mô tả (descriptive statistics) như tần suất, tỷ lệ phần trăm (ví dụ: Biến động chỉ tiêu đào tạo đại học VLVH trong CAND - Biểu đồ 3.1, P.85; Đánh giá công tác phục vụ tài liệu học tập - Biểu đồ 3.2, P.92; Cơ cấu trình độ đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục - Biểu đồ 3.6, P.108), và có thể các phân tích thống kê suy luận (inferential statistics) để kiểm định các giả thuyết, mặc dù các kỹ thuật nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis) không được nêu tên cụ thể trong phần phương pháp. Việc sử dụng "phân tích, đánh giá thực trạng" và "chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân" (P.5) cho thấy một quá trình phân tích sâu sắc các mối quan hệ nhân quả.
Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks) và các đặc tả thay thế không được mô tả rõ ràng trong đoạn văn bản được cung cấp. Tuy nhiên, tính chặt chẽ của việc đối chiếu thông tin từ các phương pháp và nguồn khác nhau (triangulation ngụ ý) góp phần vào việc tăng cường độ tin cậy của các phát hiện. Các effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong đoạn văn bản này, nhưng sẽ là tiêu chuẩn trong các luận án sử dụng thống kê suy luận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về QLNN đối với đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA, đồng thời chỉ ra các vấn đề cốt lõi cần giải quyết:
- Sự gia tăng quy mô nhưng chất lượng còn hạn chế: Đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA đã đạt được những thành công đáng ghi nhận về quy mô, với "chỉ tiêu tuyển sinh đại học VLVH trong các HVTBCA năm học 2015-2016 cao nhất với 17.824 chỉ tiêu, cao gấp 2,8 lần so với hai năm trước đó" (P.1). Tuy nhiên, chất lượng đào tạo (cả đầu vào và đầu ra) chưa thực sự thuyết phục, với "chất lượng đội ngũ giảng viên chưa đồng đều; cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị dạy học chưa thật sự đồng bộ; chất lượng đào tạo (đầu vào, đầu ra) chưa thật sự thuyết phục" (P.2).
- QLNN còn nhiều bất cập và khoảng trống: Đây là nguyên nhân chính dẫn đến những hạn chế về chất lượng. Cụ thể, "Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính của các cơ quan QLNN về đào tạo đại học giữa Bộ GD&ĐT, Bộ Công an còn chồng chéo, chưa có sự thống nhất" (P.2). Ngoài ra, bộ máy QLNN, quản lý giáo dục VLVH còn thiếu đầu tư, cơ chế và phương pháp quản lý chưa theo kịp tốc độ phát triển, nguồn lực tài chính hạn chế, và công tác thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên, thiếu chiều sâu (P.2).
- Tính đặc thù của đào tạo VLVH trong CAND: Luận án đã làm rõ sự khác biệt căn bản của đào tạo VLVH trong CAND so với đào tạo chính quy và VLVH ngoài ngành. Ví dụ, đối tượng tuyển sinh VLVH trong CAND không chỉ tuân thủ quy định chung mà còn có các tiêu chí đặc thù về "thâm niên công tác từ 24 tháng trở lên, ý thức tổ chức kỷ luật tốt, rèn luyện tốt, kết quả phân loại cán bộ trong 02 năm gần nhất phải đạt từ mức hoàn thành nhiệm vụ trở lên" (P.40), và "tỷ lệ cán bộ đi học các lớp đào tạo dài hạn... không vượt quá 10% tổng biên chế công tác của đơn vị" (P.40). Nguyên tắc tổ chức đào tạo cũng khác, với người học vừa làm vừa học trong giờ hành chính và kết quả học tập được cộng vào kết quả công tác (P.40-41).
- Sự thiếu tự chủ thể chế và quản lý tập trung: Phát hiện này phù hợp với các báo cáo quốc tế về giáo dục đại học Việt Nam. Báo cáo của Thomas J. Vallely và Ben Wilkinson (Harvard Kennedy School, 2008) đã chỉ ra rằng "Việt Nam không có một trường đại học nào có chất lượng được công nhận trên thế giới hay được ghi nhận trên bất kỳ bảng xếp hạng các đại học hàng đầu tại Châu Á" (P.11) và nguyên nhân chính là do "sự hạn chế về quyền tự chủ của CSGDĐH thống quản lý tập trung cao độ" (P.11). Tương tự, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2008) cũng nhấn mạnh "tính tự chủ trong hoạt động đào tạo của các trường đại học Việt Nam vẫn chưa cao, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Bộ vẫn làm thay công việc của các trường là ban hành các quy chế, quy định..." (P.22). Những phát hiện của luận án trong bối cảnh CAND củng cố thêm nhận định này.
Các phát hiện này được hỗ trợ bởi các số liệu định lượng (như chỉ tiêu tuyển sinh VLVH) và dữ liệu khảo sát từ 211 sinh viên và 107 cán bộ/giảng viên (P.6-7), cùng với các phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia và tài liệu. Mặc dù các p-values và effect sizes cụ thể không được nêu trong đoạn văn bản cung cấp, các kết luận về "bất cập" và "hạn chế" được chứng minh thông qua sự nhất quán trong các báo cáo và khảo sát.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết QLNN bằng cách mở rộng các khuôn khổ hiện có để áp dụng vào một bối cảnh đặc thù (giáo dục VLVH trong lực lượng vũ trang). Nó cụ thể hóa khái niệm QLNN trong lĩnh vực này, vượt ra ngoài các lý thuyết quản lý giáo dục chung, làm rõ mối quan hệ giữa tự chủ thể chế và quản lý tập trung trong khu vực công. Bằng cách chỉ ra sự khác biệt giữa đào tạo VLVH trong và ngoài CAND, luận án thách thức các lý thuyết quản lý giáo dục đồng nhất, thúc đẩy sự phát triển của các mô hình quản lý thích ứng theo bối cảnh.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn chuyên gia và phân tích văn bản pháp luật, chứng minh một cách tiếp cận nghiêm ngặt có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực quản lý công và giáo dục. Việc chỉ rõ các điều kiện biên (bối cảnh HVTBCA, giai đoạn 2010-nay) giúp các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoặc mở rộng phương pháp này một cách có ý thức.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị của luận án có khả năng chuyển đổi hoạt động QLNN về đào tạo VLVH trong các HVTBCA. Cụ thể, luận án xây dựng "hệ thống các biện pháp tăng cường hoạt động QLNN thích ứng với đặc điểm của đào tạo hình thức VLVH, có khả năng ứng dụng trong các CSGDĐH trong lực lượng vũ trang nói chung và các HVTBCA nói riêng" (P.7). Các khuyến nghị này có thể bao gồm việc chuẩn hóa chương trình đào tạo, cải thiện cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp "nguồn tư liệu có giá trị để xây dựng và ban hành các chính sách, chiến lược và hoàn thiện bộ máy QLNN về giáo dục và đào tạo nói chung cũng như giáo dục đại học thuộc Bộ Công an nói riêng" (P.8). Các khuyến nghị chính sách có thể liên quan đến việc rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật chồng chéo, cải thiện cơ chế phối hợp giữa Bộ GD&ĐT và Bộ Công an, cũng như thúc đẩy quyền tự chủ có kiểm soát cho các HVTBCA trong khuôn khổ đặc thù của ngành.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa ở mức độ nhất định cho các cơ sở giáo dục đại học khác thuộc lực lượng vũ trang (ví dụ: các trường quân đội) ở Việt Nam, do có nhiều điểm tương đồng về cơ chế quản lý và đặc thù đối tượng học viên. Tuy nhiên, việc khái quát hóa sang các trường đại học dân sự hoặc các quốc gia khác cần được thực hiện cẩn trọng, có tính đến các khác biệt về văn hóa, chính trị và cấu trúc tổ chức.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, luận án cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu về không gian bị giới hạn trong hai HVTBCA (Học viện An ninh nhân dân và Học viện Cảnh sát nhân dân) (P.4). Mặc dù đây là các học viện tiêu biểu, việc không bao gồm các cơ sở đào tạo khác trong ngành Công an hoặc các trường đại học VLVH ngoài ngành có thể hạn chế tính khái quát của một số phát hiện. Thứ hai, dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 10/2017 đến tháng 9/2018 và phỏng vấn chuyên gia từ tháng 10/2017 đến tháng 3/2019 (P.6-7). Mặc dù đây là dữ liệu tương đối mới tại thời điểm bảo vệ luận án (2020), bối cảnh chính sách giáo dục và yêu cầu nghiệp vụ của ngành Công an luôn thay đổi nhanh chóng, có thể làm cho một số dữ liệu trở nên ít cập nhật hơn trong dài hạn. Thứ ba, luận án tập trung vào QLNN ở cấp vĩ mô và trung gian (cấp Bộ, cấp Học viện) mà ít đi sâu vào chi tiết các hoạt động quản lý tại các đơn vị liên kết đào tạo ở cấp địa phương, nơi trực tiếp diễn ra quá trình dạy và học VLVH.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được nêu rõ. Cụ thể, các giải pháp đề xuất được thiết kế "thích ứng với đặc điểm của đào tạo hình thức VLVH" và "có khả năng ứng dụng trong các CSGDĐH trong lực lượng vũ trang nói chung và các HVTBCA nói riêng" (P.7). Điều này ngụ ý rằng các khuyến nghị có thể không hoàn toàn phù hợp với các trường đại học dân sự hoặc các hình thức đào tạo khác.
Để định hướng cho các nghiên cứu tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang các HVTBCA khác hoặc các cơ sở giáo dục VLVH trong các lực lượng vũ trang khác (ví dụ: quân đội) để kiểm chứng tính khái quát của mô hình QLNN đề xuất.
- Nghiên cứu sâu về tác động của công nghệ: Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng học từ xa (Farhana Wan Yunus et al., 2014; Arif Shala, 2016), nghiên cứu có thể tập trung vào việc QLNN cần thích ứng như thế nào với việc ứng dụng công nghệ trong đào tạo VLVH, bao gồm quản lý chất lượng đào tạo trực tuyến và hệ thống học liệu số.
- Phân tích định lượng chuyên sâu hơn: Sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao (ví dụ: SEM, phân tích đa cấp) để định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố QLNN và chất lượng đào tạo, nhằm cung cấp bằng chứng vững chắc hơn về hiệu quả của các giải pháp.
- Đánh giá hiệu quả chính sách: Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động của các chính sách QLNN mới được ban hành (dựa trên khuyến nghị của luận án) đối với chất lượng đào tạo VLVH và hiệu suất của cán bộ, chiến sĩ sau khi tốt nghiệp.
- Phân tích kinh tế chính trị về tự chủ đại học: Khám phá sâu hơn các rào cản kinh tế và chính trị đối với việc tăng cường tự chủ cho các HVTBCA, đặc biệt trong khuôn khổ của một ngành đặc thù như Công an.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên có phân tầng để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát, hoặc áp dụng nghiên cứu điển hình (case study) chi tiết tại một số đơn vị liên kết đào tạo để hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành ở cấp cơ sở. Đề xuất mở rộng lý thuyết bao gồm việc tích hợp các lý thuyết quản trị hiện đại như New Public Governance (quản trị công mới) để phù hợp với xu thế quản lý nhà nước hiệu quả và minh bạch hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật: Luận án là một đóng góp quan trọng cho chuyên ngành Quản lý công, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý giáo dục đại học tại Việt Nam. Bằng việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về QLNN đối với đào tạo VLVH trong các HVTBCA, nó mở ra một lĩnh vực mới cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ lý luận và phương pháp luận có thể được các học giả khác tham khảo và mở rộng. Tiềm năng trích dẫn ước tính cao, đặc biệt trong các nghiên cứu về quản lý giáo dục, quản lý công, và chính sách công trong bối cảnh các nước đang phát triển hoặc các ngành đặc thù như lực lượng vũ trang.
- Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu có tiềm năng tác động trực tiếp đến ngành Công an Việt Nam, đặc biệt là các HVTBCA. Các giải pháp đề xuất có thể giúp nâng cao chất lượng đào tạo, cải thiện hiệu quả QLNN, và xây dựng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ chất lượng cao. Việc giải quyết các bất cập trong quản lý sẽ dẫn đến "nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của ngành Công an" (P.8), góp phần trực tiếp vào việc hiện đại hóa lực lượng CAND.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Công an và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nó có thể ảnh hưởng đến việc rà soát và ban hành các "chính sách, chiến lược và hoàn thiện bộ máy QLNN về giáo dục và đào tạo nói chung cũng như giáo dục đại học thuộc Bộ Công an nói riêng" (P.8). Các khuyến nghị về việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, kiện toàn bộ máy QLNN, và tăng cường thanh tra, kiểm tra có thể được đưa vào lộ trình cải cách của chính phủ và ngành. Việc giải quyết tình trạng "văn bản quy phạm pháp luật... còn chồng chéo, chưa có sự thống nhất" (P.2) là một bước quan trọng.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc nâng cao chất lượng đào tạo VLVH, luận án góp phần vào mục tiêu "xây dựng xã hội học tập" [145] và nâng cao dân trí cho lực lượng lao động. Việc đào tạo cán bộ Công an chất lượng cao hơn sẽ trực tiếp tăng cường hiệu quả công tác bảo vệ ANQG và giữ gìn TTATXH, mang lại lợi ích an ninh và ổn định cho toàn xã hội. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng một lực lượng CAND tinh nhuệ hơn sẽ giảm thiểu tội phạm, tăng cường niềm tin của người dân, và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
- Mức độ phù hợp quốc tế: Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu này có sự liên quan quốc tế đáng kể. Các vấn đề về QLNN trong giáo dục đại học, tự chủ thể chế, và đảm bảo chất lượng là những thách thức chung mà nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, phải đối mặt. Việc so sánh với kinh nghiệm của Liên bang Nga (Đreмov, 2003; Alekseev, 2007) và các nước Châu Âu trong Tiến trình Bologna (Dakowska & Serrano-Velarde, 2013) làm nổi bật các bài học kinh nghiệm và các mô hình quản trị có thể tham khảo. Sự nhấn mạnh vào học tập suốt đời của UNESCO (2009, 2014) cũng cung cấp một khung tham chiếu toàn cầu cho giá trị của đào tạo VLVH.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về cách xác định và lấp đầy một research gap cụ thể trong lĩnh vực quản lý công, đặc biệt là trong các ngành đặc thù như quốc phòng - an ninh. Nghiên cứu sinh có thể tham khảo các đóng góp lý luận về QLNN đối với đào tạo VLVH trong bối cảnh chuyên biệt, cùng với phương pháp luận hỗn hợp và cách thức tích hợp các khung lý thuyết. Luận án cũng vạch ra "4-5 concrete directions" cho agenda nghiên cứu tương lai, mở ra các hướng đi mới để khám phá.
- Giảng viên/Nghiên cứu viên cao cấp (Senior academics): Các nhà khoa học trong lĩnh vực quản lý công, quản lý giáo dục và chính sách công sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết QLNN để áp dụng vào một bối cảnh mới, làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố quản lý và chất lượng đào tạo trong một hệ thống giáo dục đặc thù. Việc phân tích sự khác biệt giữa đào tạo VLVH trong và ngoài ngành Công an là một điểm nhấn lý thuyết quan trọng, kích thích tranh luận và nghiên cứu sâu hơn về quản lý thích ứng theo bối cảnh.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D) / Bộ Công an: Cục Đào tạo, Bộ Công an và các Học viện trực thuộc sẽ là những đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất từ các ứng dụng thực tiễn. Luận án cung cấp một hệ thống giải pháp "thích ứng với đặc điểm của đào tạo hình thức VLVH, có khả năng ứng dụng trong các CSGDĐH trong lực lượng vũ trang nói chung và các HVTBCA nói riêng" (P.7). Các khuyến nghị về chính sách, kiện toàn bộ máy, nâng cao năng lực giảng viên và tăng cường thanh tra, kiểm tra có thể được triển khai ngay lập tức để cải thiện chất lượng đào tạo VLVH, góp phần nâng cao trình độ cán bộ, chiến sĩ và đáp ứng yêu cầu "xây dựng lực lượng Công an ngày càng chính quy, tinh nhuệ" (P.3).
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Ở cấp Bộ (Bộ Công an, Bộ GD&ĐT) và cấp Chính phủ, luận án đóng vai trò là "nguồn tư liệu có giá trị để xây dựng và ban hành các chính sách, chiến lược và hoàn thiện bộ máy QLNN về giáo dục và đào tạo nói chung cũng như giáo dục đại học thuộc Bộ Công an nói riêng" (P.8). Các khuyến nghị chính sách rõ ràng, dựa trên bằng chứng, có thể giúp khắc phục tình trạng "hệ thống văn bản quy phạm pháp luật... còn chồng chéo, chưa có sự thống nhất" (P.2), từ đó nâng cao hiệu lực, hiệu quả của QLNN đối với giáo dục đại học.
- Người học và cộng đồng: Cuối cùng, sinh viên VLVH và cán bộ, chiến sĩ CAND là những người hưởng lợi gián tiếp từ việc nâng cao chất lượng đào tạo. Chất lượng đầu ra được cải thiện sẽ giúp họ có kiến thức và kỹ năng tốt hơn để phục vụ công tác, đóng góp vào sự phát triển của đất nước và duy trì an ninh trật tự.
Lợi ích có thể được định lượng thông qua sự gia tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu công tác, giảm thiểu các trường hợp khiếu nại về chất lượng đào tạo, hoặc mức độ cải thiện trong các chỉ số đánh giá chất lượng giáo dục của các Học viện sau khi áp dụng các giải pháp của luận án.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và chuyên biệt hóa Lý thuyết Quản lý Nhà nước (QLNN) vào một bối cảnh đặc thù chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng dưới góc độ quản lý công: quản lý đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học (VLVH) trong các Học viện thuộc Bộ Công an (HVTBCA). Luận án không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các khuôn khổ QLNN chung mà còn đi sâu "chỉ ra được các đặc điểm khác biệt giữa đào tạo đại học theo hình thức chính quy với đào tạo đại học theo hình thức VLVH; đào tạo đại học VLVH trong ngành Công an với đào tạo đại học VLVH ngoài ngành Công an" (P.7). Điều này làm phong phú Lý thuyết QLNN bằng cách cung cấp một mô hình quản trị thích ứng (context-adaptive governance model) cho các tổ chức giáo dục chuyên biệt trong lực lượng vũ trang, nơi mà các yếu tố về an ninh, kỷ luật và mục tiêu nghiệp vụ đặc thù phải được tích hợp vào các nguyên tắc quản lý giáo dục. Nó mở rộng khái niệm QLNN ngoài các chức năng lập pháp, hành pháp, tư pháp thông thường để bao gồm cả các khía cạnh quản lý chất lượng, nguồn lực và thể chế trong một hệ thống đóng và có tính đặc thù cao.
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để phân tích một vấn đề QLNN phức tạp trong bối cảnh đặc thù, kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây về quản lý giáo dục thường nghiêng về định tính (phân tích chính sách, lý thuyết giáo dục) hoặc định lượng (thống kê giáo dục), luận án này đã kết hợp một cách bài bản.
- So với luận án của Trần Hòa Bình (2013) về "Quản lý nhà nước đối với giáo dục không chính quy" vốn chủ yếu dựa vào phân tích lý luận và chính sách, luận án này bổ sung thêm dữ liệu khảo sát cụ thể từ 211 sinh viên và 107 cán bộ/giảng viên (P.6-7) để cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thực trạng QLNN.
- So với luận án của Phạm Thị Thơm (2017) về "Phân tích một số nhân tố tác động đến chất lượng giáo dục đại học hệ vừa làm vừa học" tập trung vào các khối ngành kinh tế và sử dụng các mô hình phân tích định lượng, luận án này bổ sung sâu sắc hơn các phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia (P.7) và phân tích văn bản quy phạm pháp luật, giúp lý giải các nguyên nhân gốc rễ của những bất cập QLNN trong ngành Công an, điều mà các phân tích thống kê đơn thuần khó nắm bắt. Việc sử dụng phương pháp chuyên gia một cách có hệ thống, phỏng vấn trực tiếp các lãnh đạo, cán bộ cấp cao tại Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân, và Cục Đào tạo - Bộ Công an (P.7) trong khoảng thời gian dài (10/2017 - 3/2019) là một điểm đổi mới quan trọng, đảm bảo tính thực tiễn và chuyên sâu của các giải pháp đề xuất.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tồn tại dai dẳng và mức độ nghiêm trọng của tình trạng "chồng chéo, chưa có sự thống nhất" giữa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về QLNN về đào tạo đại học giữa Bộ GD&ĐT và Bộ Công an (P.2), ngay cả trong một lĩnh vực đặc thù như lực lượng vũ trang vốn đòi hỏi tính kỷ luật và thống nhất cao. Mặc dù các công trình của Nguyễn Thị Thu Hà (2012) hay Nghiêm Xuân Dũng (2018) đã đề cập đến hạn chế trong việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật nói chung, nhưng việc tình trạng chồng chéo này vẫn còn nghiêm trọng trong lĩnh vực đào tạo VLVH trong CAND cho thấy một sự phức tạp và khó khăn trong việc hài hòa hóa chính sách giữa các cơ quan quản lý nhà nước khác nhau, ngay cả khi mục tiêu chung là nâng cao chất lượng. Phát hiện này đi ngược lại kỳ vọng về một hệ thống quản lý chặt chẽ và đồng bộ trong một ngành đặc thù, vốn được cho là có tính đặc trưng riêng biệt và quyền lực quản lý tập trung cao. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này là kết quả phân tích thực trạng QLNN về đào tạo đại học VLVH trong các HVTBCA, cụ thể là "những bất cập trong QLNN... là do QLNN đối với loại hình đào tạo này vẫn còn nhiều bất cập và khoảng trống, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo cũng như hiệu lực, hiệu quả của hoạt động QLNN: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật... còn chồng chéo, chưa có sự thống nhất" (P.2).
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Trong đoạn văn bản được cung cấp, không có một giao thức tái tạo (replication protocol) cụ thể được nêu rõ dưới dạng một phần riêng biệt hay một bộ hướng dẫn chi tiết. Tuy nhiên, luận án đã mô tả khá chi tiết về các phương pháp nghiên cứu được sử dụng, bao gồm:
- Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu rõ ràng (P.3).
- Đối tượng, phạm vi nghiên cứu cụ thể về nội dung, không gian (Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân), và thời gian (2010 đến nay) (P.4).
- Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu chi tiết: phân tích và tổng hợp, so sánh, thu thập số liệu, dự báo, điều tra bằng bảng hỏi (với số lượng mẫu 211 sinh viên và 107 cán bộ/giảng viên, thời gian khảo sát 10/2017-9/2018), phương pháp chuyên gia (phỏng vấn từ 10/2017-3/2019) (P.5-7).
- Việc tham chiếu đến "Phụ lục của luận án" (P.6) cho các phiếu khảo sát ngụ ý rằng các công cụ đo lường chi tiết đã được cung cấp, điều này là một phần quan trọng để tái tạo. Mặc dù không được gọi là "giao thức tái tạo" nhưng mức độ chi tiết về phương pháp và dữ liệu được trình bày cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và cố gắng tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong một bối cảnh tương tự.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Trong đoạn văn bản được cung cấp, không có một "chương trình nghiên cứu 10 năm" (10-year research agenda) cụ thể được phác thảo dưới dạng một kế hoạch dài hạn. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai (future research agenda) (P.68), có thể coi là những bước khởi đầu cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các HVTBCA khác hoặc các cơ sở giáo dục VLVH ngoài ngành.
- Nghiên cứu sâu về tác động của công nghệ trong đào tạo VLVH và QLNN liên quan.
- Thực hiện phân tích định lượng chuyên sâu hơn, sử dụng các phương pháp thống kê nâng cao.
- Đánh giá hiệu quả chính sách của các khuyến nghị được đề xuất.
- Phân tích kinh tế chính trị về tự chủ đại học trong ngành Công an. Những đề xuất này cung cấp các hướng đi cụ thể và khả thi cho các nghiên cứu tiếp theo, phản ánh cam kết của luận án trong việc đóng góp lâu dài cho lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án "Quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc Bộ Công an" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, đưa ra những đóng góp khoa học và thực tiễn có giá trị.
- Hệ thống hóa lý luận chuyên biệt: Luận án đã hệ thống hóa lý luận và thực tiễn QLNN về đào tạo đại học theo hình thức VLVH, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của ngành Công an, làm rõ sự khác biệt so với đào tạo chính quy và VLVH ngoài ngành (P.7). Đây là đóng góp lý luận cốt lõi, mở rộng khuôn khổ QLNN hiện có.
- Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu cung cấp một bức tranh khách quan và toàn diện về thực trạng QLNN đối với đào tạo VLVH trong HVTBCA, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân sâu xa của các bất cập (P.7).
- Hệ thống giải pháp đột phá: Luận án xây dựng được một hệ thống các biện pháp tăng cường QLNN thích ứng với đặc điểm của đào tạo VLVH trong lực lượng vũ trang, có khả năng ứng dụng cao (P.7). Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, kiện toàn bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường thanh tra, kiểm tra.
- Thúc đẩy thay đổi nhận thức và hành động: Kết quả nghiên cứu có tiềm năng lớn trong việc thay đổi nhận thức và hành động của các nhà quản lý, cán bộ, giảng viên và các đối tượng liên quan đến công tác QLNN về đào tạo VLVH trong HVTBCA (P.7).
- Nguồn tư liệu chính sách giá trị: Luận án là nguồn tư liệu khoa học có giá trị để các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công an, Bộ GD&ĐT) tham khảo, xây dựng và ban hành các chính sách, chiến lược, góp phần hoàn thiện bộ máy QLNN về giáo dục đại học nói chung và trong ngành Công an nói riêng (P.8).
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật đơn thuần mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy paradigm advancement trong tư duy quản lý giáo dục quốc phòng an ninh. Nó dịch chuyển từ mô hình quản lý tập trung, hành chính sang một cách tiếp cận linh hoạt, định hướng chất lượng, và tăng cường tự chủ có kiểm soát, phù hợp với xu thế phát triển giáo dục hiện đại. Bằng chứng là việc chỉ ra những bất cập trong QLNN (P.2) và đề xuất các giải pháp mang tính cấu trúc nhằm cải thiện hiệu lực và hiệu quả.
Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu về QLNN đối với các hình thức đào tạo đặc thù trong các ngành an ninh, quốc phòng khác.
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các mô hình quản lý tự chủ và trách nhiệm giải trình trong các trường đại học công lập và trường thuộc lực lượng vũ trang.
- Nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số và công nghệ giáo dục đối với QLNN trong đào tạo VLVH.
Tính phù hợp toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế như Tiến trình Bologna ở Châu Âu (P.19-20) và các báo cáo của UNESCO về học tập suốt đời (P.13-14), cho thấy những vấn đề về quản lý chất lượng và sự cần thiết của giáo dục suốt đời là phổ biến. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc các giải pháp đề xuất được đưa vào thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực CAND, tăng cường ANQG và TTATXH, và củng cố vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN ĐỨC THUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THEO HÌNH THỨC VỪA LÀM VỪA HỌC TRONG CÁC HỌC VIỆN THUỘC BỘ CÔNG AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN ĐỨC THUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THEO HÌNH THỨC VỪA LÀM VỪA HỌC TRONG CÁC HỌC VIỆN THUỘC BỘ CÔNG AN Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Ngô Thành Can 2. Thiếu tƣớng, GS. Lê Minh Hùng HÀ NỘI - NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tư liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Đức Thuận LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án “Quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc Bộ Công an” , tác giả xin chân thành cảm ơn hai nhà khoa học, hai thầy giáo hướng dẫn khoa học là PGS. TS Ngô Thành Can, Thiếu tướng, GS. TS Lê Minh Hùng đã luôn quan tâm, tận tình, gợi mở, chỉ dẫn, giúp đỡ về nội dung và phương pháp nghiên cứu, làm việc.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo ở Học viện Hành chính Quốc gia, đặc biệt là các thầy, cô, cán bộ, giảng viên của Khoa Quản lý nhà nước về Xã hội, Ban Đào tạo Sau Đại học đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Cục Đào tạo, Bộ Công an, các thầy, cô giáo, giảng viên, cán bộ của Học viện An ninh nhân dân, Học viện Cảnh sát nhân dân đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện về thời gian, kiến thức, tinh thần, thông tin, số liệu, tài liệu và những góp ý định hướng, sửa chữa trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, chia sẻ, động viên tác giả trong cả quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn.
MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU Trang 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3 3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 4 4.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 5 5. Những đóng góp mới của luận án 7 6. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án 8 7. Kết cấu luận án 9 CHƢƠNG 1: 10 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến đào tạo đại học theo hình 10 thức vừa làm vừa học 1. Những công trình liên quan đến Quản lý nhà nước về đào tạo đại học 19 theo hình thức vừa làm vừa học nói chung và trong các học viện thuộc Bộ Công an nói riêng 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 28 Kết luận chương 1 33 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO 34 TẠO ĐẠI HỌC THEO HÌNH THỨC VỪA LÀM VỪA HỌC 2. Lý luận về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học 34 2.
Lý luận về quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa 42 làm vừa học 2. Nội dung quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa 52 làm vừa học 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo 63 hình thức vừa làm vừa học 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa 69 làm vừa học tại một số nước trên thế giới Kết luận chương 2 81 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO 83 TẠO ĐẠI HỌC THEO HÌNH THỨC VỪA LÀM VỪA HỌC TRONG CÁC HỌC VIỆN THUỘC BỘ CÔNG AN 3.
Giới thiệu tổng quan về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa 83 học trong các Học viện thuộc Bộ Công an 3. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình 93 thức vừa làm vừa học trong các Học viện thuộc Bộ Công an 3. Đánh giá quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa 118 làm vừa học trong các Học viện thuộc Bộ Công an Kết luận chương 3 125 CHƢƠNG 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG 126 QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THEO HÌNH THỨC VỪA LÀM VỪA HỌC TRONG CÁC HỌC VIỆN THUỘC BỘ CÔNG AN 4. Phương hướng tăng cường quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo 126 hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc Bộ Công an 4.
Giải pháp tăng cường Quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình 136 thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc Bộ Công an Kết luận chương 4 162 KẾT LUẬN 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANQG An ninh quốc gia CAND Công an nhân dân CSGD Cơ sở giáo dục CSGDĐH Cơ sở giáo dục đại học GD&ĐT Giáo dục và đào tạo HL&BDNV Huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ HVTBCA Học viện thuộc Bộ Công an QLĐT Quản lý đào tạo QLNN Quản lý nhà nước THPT Trung học phổ thông TTATXH Trật tự an toàn xã hội VLVH Vừa làm vừa học DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ STT Sơ đồ/Biểu đồ Trang 1 Sơ đồ 2.1: Các hình thức đào tạo đại học 37 2 Sơ đồ 2.2: Sơ đồ quản lý nhà nước về đào tạo đại học của 76 nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa Sơ đồ 3.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý giáo dục đại 3 học theo hình thức VLVH trong các Học viện thuộc 107 Bộ Công an 4 Biểu đồ 2.1: So sánh đào tạo đại học VLVH với tổng quy 73 mô đào tạo đại học tại Liên Bang Nga 5 Biểu đồ 3.1: Biến động chỉ tiêu đào tạo đại học VLVH 85 trong CAND 6 Biểu đồ 3.2: Đánh giá về công tác phục vụ tài liệu học tập 92 7 Biểu đồ 3.3: Chỉ tiêu đào tạo đại học VLVH hàng năm 97 dành cho các HVTBCA Biểu đồ 3.4: Đánh giá công tác xây dựng kế hoạch, chính 8 sách phát triển đào tạo đại học VLVH trong các 98 HVTBCA 9 Biểu đồ 3.5: Đánh giá công tác tổ chức thực hiện các văn 106 bản quy phạm pháp luật 10 Biểu đồ 3.6: Cơ cấu trình độ đội ngũ giáo viên, cán bộ 108 quản lý giáo dục 11 Biểu đồ 3.7: Đánh giá công tác tổ chức cán bộ 110 12 Biểu đồ 3.8: Trình độ đội ngũ giáo viên 111 13 Biểu đồ 3.9: Trình độ đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục 112 14 Biểu đồ 3.10: Cơ cấu đào tạo giáo viên, cán bộ quản lý 113 giáo dục 15 Biểu đồ 3.11: Đánh giá công tác quản lý, đào tạo, bồi 114 dưỡng giảng viên, cán bộ quản lý giáo dục 16 Biểu đồ 3.12: Đánh giá công tác Thanh tra, kiểm tra 118 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình phát triển của đời sống kinh tế, xã hội và khoa học công nghệ của mỗi quốc gia, dân tộc, vị trí và vai trò của giáo dục đào tạo nói chung và giáo dục đại học nói riêng ngày càng trở nên quan trọng. Khác với giáo dục phổ thông, giáo dục đại học cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng cho nền sản xuất để tạo ra của cải vật chất và tinh thần của xã hội. Trong thời đại ngày nay, nền giáo dục đại học ở các nước phát triển đang chuyển mạnh từ nền giáo dục tinh hoa với quy mô nhỏ sang nền giáo dục đại chúng với quy mô ngày càng lớn.
Ở Việt Nam, song hành với sự phát triển, hội nhập quốc tế với tư tưởng phát triển giáo dục đại chúng là chính sách “hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân theo hướng hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời và xây dựng xã hội học tập” [145] của Đảng và Nhà nước ta. Theo đó, giáo dục đại học nước ta những năm gần đây cũng phát triển rất nhanh về cả số lượng cơ sở đào tạo, quy mô đào tạo và hình thức đào tạo, trong đó đáng chú ý là sự gia tăng của hình thức đào tạo VLVH trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đối với các trường đại học, học viện trong ngành Công an, với nhu cầu đào tạo, nâng cao trình độ cho cán bộ, chiến sĩ đáp ứng nhiệm vụ bảo vệ ANQG và giữ gìn TTATXH trong tình hình mới không nằm ngoài xu thế đó. Lực lượng CAND luôn được chú trọng xây dựng, phát triển nhanh và mạnh về cả số lượng và chất lượng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ.
Hàng năm, chỉ tiêu tuyển sinh của các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp CAND tăng lên đáng kể, cùng với đó là chỉ tiêu tuyển dụng công dân ngoài ngành, chiến sĩ thực hiện nghĩa vụ ở lại công tác lâu năm rất nhiều. Điều đó cho thấy nhu cầu đào tạo, bồi dưỡng trong CAND là rất lớn, trong đó có nhu cầu đào tạo đại học hình thức VLVH trong các HVTBCA. Chỉ tiêu tuyển sinh đại học VLVH trong các HVTBCA năm học 2015-2016 cao nhất với 17.824 chỉ tiêu, cao gấp 2,8 lần so với hai năm trước đó. 1 Có thể thấy, đào tạo đại học theo hình thức VLVH trong các HVTBCA trong những năm qua đã gặt hái được nhiều thành công đáng ghi nhận qua việc tăng nhanh về quy mô đào tạo; không ngừng hoàn thiện và cập nhật chương trình đào tạo mới, hiện đại; cơ sở vật chất được đầu tư, trang bị; đội ngũ giảng viên tham gia giảng dạy có trình độ, kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy tích cực; chất lượng đào tạo từng bước được nâng lên, đã và đang đáp ứng được nhu cầu đào tạo, bồi dưỡng trong CAND.
Tuy nhiên, trên thực tế hình thức đào tạo này vẫn còn nhiều hạn chế như chất lượng đội ngũ giảng viên chưa đồng đều; cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị dạy học chưa thật sự đồng bộ; chất lượng đào tạo (đầu vào, đầu ra) chưa thật sự thuyết phục. Trước thực trạng đó, một vấn đề được đề cập nhiều trong phát triển đào tạo đại học theo hình thức VLVH là quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức VLVH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Thuận (2020). Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-cong-quan-ly-nha-nuoc-ve-dao-tao-dai-hoc-theo-hinh-thuc-vua-lam-vua-hoc-trong-cac-hoc-vien-thuoc-bo-cong-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại học theo hình thức vừa làm vừa học trong các học viện thuộc bộ công an. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đào tạo đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.