Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hiện nay
Luận án tiến sĩ nghiên cứu niềm tin chính trị sinh viên Việt Nam, đánh giá xu hướng và yếu tố ảnh hưởng.
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Niềm tin chính trị sinh viên: Khái niệm & cấu trúc cơ bản
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Hùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Niềm tin chính trị sinh viên Khái niệm cấu trúc cơ bản
Luận án đi sâu nghiên cứu niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Nó thiết lập nền tảng lý luận vững chắc. Khái niệm niềm tin chính trị được phân tích rõ ràng. Các thành phần cấu trúc của niềm tin chính trị cũng được trình bày chi tiết. Nghiên cứu này đặt niềm tin chính trị vào bối cảnh xã hội Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu ý thức chính trị sinh viên. Việc này giúp hình thành thế hệ công dân có trách nhiệm. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của đất nước. Luận án xác định niềm tin chính trị là tập hợp các quan điểm, thái độ, giá trị. Những yếu tố này định hình cách sinh viên nhìn nhận hệ thống chính trị. Nó bao gồm niềm tin vào Đảng Cộng sản, niềm tin vào Quốc hội và chính quyền địa phương. Nghiên cứu cũng xem xét đo lường niềm tin chính trị. Nó phân tích các phương pháp tiếp cận khác nhau.
1.1. Khái niệm niềm tin chính trị và đặc điểm.
Niềm tin chính trị là một tập hợp các giá trị, thái độ, quan điểm. Nó thể hiện sự chấp nhận, ủng hộ các nguyên tắc, mục tiêu của hệ thống chính trị. Khái niệm này bao gồm sự tin tưởng vào đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nó cũng bao gồm sự tin cậy vào hiệu quả hoạt động của chính quyền. Niềm tin này có đặc điểm là tính bền vững, sâu sắc. Nó là động lực thúc đẩy hành vi chính trị của mỗi cá nhân. Niềm tin chính trị được hình thành qua quá trình giáo dục, trải nghiệm. Nó không phải là một hiện tượng bộc phát, nhất thời. Đặc điểm của niềm tin chính trị sinh viên có tính năng động, dễ bị ảnh hưởng. Giới trẻ tiếp cận nhiều nguồn thông tin khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp đo lường niềm tin chính trị chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ xây dựng các chương trình giáo dục phù hợp.
1.2. Cấu trúc niềm tin chính trị giới trẻ.
Cấu trúc niềm tin chính trị của sinh viên bao gồm ba thành tố chính. Thành tố nhận thức thể hiện sự hiểu biết về chính sách, thể chế. Nó bao gồm sự nắm vững đường lối của Đảng, pháp luật của Nhà nước. Thành tố thái độ chính trị giới trẻ biểu hiện ở cảm xúc, tình cảm. Nó là sự yêu mến, gắn bó với chế độ, với quê hương. Thành tố hành vi chính trị sinh viên là sự tham gia vào các hoạt động xã hội, chính trị. Nó có thể là bầu cử, tham gia các tổ chức Đoàn, Hội. Niềm tin chính trị được củng cố khi ba thành tố này có sự thống nhất. Nghiên cứu này tập trung vào sự hài lòng với thể chế hiện hành. Nó cũng xem xét mức độ tham gia chính trị sinh viên. Các từ khóa LSI như "niềm tin vào chính quyền", "niềm tin vào Quốc hội" là các phần quan trọng. Cấu trúc này giúp phân tích niềm tin một cách toàn diện.
1.3. Quá trình hình thành niềm tin chính trị.
Quá trình hình thành niềm tin chính trị là một quá trình phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Giáo dục chính trị đóng vai trò chủ đạo. Các bài giảng về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là cốt lõi. Môi trường gia đình, xã hội cũng góp phần quan trọng. Trải nghiệm thực tế về cuộc sống, chính sách nhà nước tác động trực tiếp. Sinh viên học hỏi qua các sự kiện, tin tức hàng ngày. Sự tương tác với bạn bè, thầy cô cũng định hình quan điểm. Niềm tin chính trị của sinh viên được củng cố dần theo thời gian. Các thông tin chính thống, không chính thống đều có ảnh hưởng. Việc tạo dựng môi trường học tập, sinh hoạt lành mạnh là cần thiết. Nó giúp củng cố ý thức chính trị sinh viên. Quá trình này không ngừng phát triển, điều chỉnh. Niềm tin vào Đảng Cộng sản, niềm tin vào chính quyền địa phương được xây dựng từng bước.
II.Thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam
Luận án mô tả chi tiết thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo lường niềm tin chính trị. Nó cho thấy cả những biểu hiện tích cực và tiêu cực. Sinh viên có sự nhận thức về chính trị tương đối tốt. Thái độ chính trị giới trẻ thể hiện sự ủng hộ Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những vấn đề cần quan tâm. Một bộ phận sinh viên chưa có niềm tin vững chắc. Có sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến các vấn đề chính trị. Điều này đặt ra thách thức cho công tác giáo dục. Nó cũng đòi hỏi sự điều chỉnh trong chính sách. Phân tích thực trạng giúp đánh giá đúng mức độ niềm tin. Nó cung cấp cơ sở cho các giải pháp nâng cao niềm tin.
2.1. Biểu hiện tích cực của niềm tin chính trị.
Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam thể hiện rõ ràng qua nhiều khía cạnh. Sự nhận thức chính trị tích cực là điểm nổi bật. Sinh viên có kiến thức cơ bản về đường lối, chính sách của Đảng. Họ hiểu rõ vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thái độ chính trị giới trẻ thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ. Niềm tin vào chính quyền, niềm tin vào Quốc hội được duy trì. Sinh viên bày tỏ sự hài lòng với thể chế chính trị hiện hành. Họ đánh giá cao các thành tựu phát triển đất nước. Hành vi chính trị tích cực cũng được ghi nhận. Nhiều sinh viên tham gia vào các hoạt động xã hội, tình nguyện. Họ thể hiện tinh thần xung kích, cống hiến. Sự tham gia chính trị sinh viên vào các hoạt động Đoàn, Hội là phổ biến. Đây là minh chứng cho niềm tin vững chắc.
2.2. Những hạn chế trong niềm tin chính trị sinh viên.
Bên cạnh những mặt tích cực, niềm tin chính trị của sinh viên vẫn còn hạn chế. Một bộ phận sinh viên có nhận thức mơ hồ về một số vấn đề chính trị. Họ thiếu hiểu biết sâu sắc về bản chất của các hiện tượng xã hội. Thái độ chính trị giới trẻ đôi khi còn thờ ơ, ít quan tâm. Có biểu hiện thiếu nhiệt huyết trong việc tham gia các hoạt động chính trị. Niềm tin vào Đảng Cộng sản, niềm tin vào chính quyền địa phương chưa thực sự vững chắc ở một số cá nhân. Họ có thể bị ảnh hưởng bởi các thông tin tiêu cực. Sự hài lòng với thể chế chưa đạt mức tuyệt đối ở mọi đối tượng. Một số sinh viên bày tỏ sự hoài nghi. Hành vi chính trị sinh viên còn mang tính hình thức. Họ tham gia một cách miễn cưỡng. Việc đo lường niềm tin chính trị cần chú ý đến các biểu hiện này.
2.3. Vấn đề đặt ra về niềm tin chính trị hiện nay.
Thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam đặt ra nhiều vấn đề. Mâu thuẫn giữa mục tiêu giáo dục với tác động tiêu cực của xã hội là rõ ràng. Sinh viên tiếp xúc với nhiều luồng thông tin trái chiều. Sự phức tạp của các vấn đề kinh tế, xã hội cũng ảnh hưởng. Cần nâng cao chất lượng giáo dục chính trị. Phương pháp giảng dạy cần được đổi mới. Nó phải thu hút sự quan tâm của giới trẻ. Xã hội cần tạo môi trường lành mạnh. Nó củng cố niềm tin vào chính quyền, niềm tin vào Đảng Cộng sản. Việc giải quyết các vấn đề tham nhũng, tiêu cực là cấp thiết. Nó giúp tăng cường sự hài lòng với thể chế. Khuyến khích tham gia chính trị sinh viên một cách thực chất. Điều này sẽ củng cố ý thức chính trị sinh viên.
III.Yếu tố ảnh hưởng đến niềm tin chính trị của sinh viên
Niềm tin chính trị của sinh viên chịu tác động của nhiều yếu tố. Có những nhân tố tích cực giúp củng cố niềm tin. Đồng thời, cũng có những nguyên nhân tiêu cực làm suy giảm niềm tin. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các yếu tố đó. Môi trường chính trị - xã hội là một yếu tố quan trọng. Chất lượng giáo dục và công tác Đoàn, Hội cũng ảnh hưởng lớn. Các phương tiện truyền thông và mạng xã hội đóng vai trò không thể phủ nhận. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Nó nhằm củng cố ý thức chính trị sinh viên. Nó cũng tăng cường niềm tin vào Đảng Cộng sản. Việc này góp phần tạo ra thế hệ công dân có trách nhiệm.
3.1. Các nhân tố tác động tích cực.
Nhiều nhân tố góp phần củng cố niềm tin chính trị của sinh viên. Hệ thống chính trị ổn định, đường lối đổi mới đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam là nền tảng. Các thành tựu phát triển kinh tế - xã hội mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn. Điều này tăng sự hài lòng với thể chế. Chất lượng giáo dục chính trị ngày càng được cải thiện. Các hoạt động Đoàn, Hội cung cấp môi trường rèn luyện tích cực. Niềm tin vào chính quyền được củng cố qua các chính sách an sinh xã hội. Thông tin chính thống được truyền tải hiệu quả. Gia đình và nhà trường có vai trò quan trọng trong việc định hướng giá trị. Nó giúp hình thành ý thức chính trị sinh viên lành mạnh. Tham gia chính trị sinh viên qua các hoạt động cộng đồng cũng là nhân tố tích cực.
3.2. Nguyên nhân gây suy giảm niềm tin chính trị.
Một số yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến niềm tin chính trị của sinh viên. Tình trạng tiêu cực, tham nhũng trong bộ máy nhà nước là nguyên nhân chính. Nó làm giảm niềm tin vào chính quyền. Thông tin xuyên tạc, độc hại trên mạng xã hội gây hoang mang. Nó làm lung lay niềm tin vào Đảng Cộng sản. Chương trình giáo dục chính trị còn nặng về lý thuyết. Phương pháp giảng dạy thiếu hấp dẫn. Điều này không khuyến khích ý thức chính trị sinh viên. Sự xa rời thực tiễn của một số cán bộ cũng tác động xấu. Môi trường gia đình ít quan tâm đến giáo dục chính trị. Thái độ chính trị giới trẻ bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng. Việc đo lường niềm tin chính trị cần nhận diện rõ các nguyên nhân này.
3.3. Mâu thuẫn ảnh hưởng niềm tin chính trị.
Các mâu thuẫn xã hội có tác động đáng kể đến niềm tin chính trị của sinh viên. Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn là một mâu thuẫn lớn. Sinh viên được học về một xã hội lý tưởng. Nhưng họ chứng kiến những vấn đề thực tế. Mâu thuẫn giữa kỳ vọng của sinh viên và khả năng đáp ứng của xã hội cũng tồn tại. Giới trẻ mong muốn một môi trường minh bạch, công bằng. Tuy nhiên, họ đối mặt với những bất cập. Mâu thuẫn giữa các giá trị truyền thống và xu hướng hội nhập cũng ảnh hưởng. Sinh viên tiếp xúc với nhiều nền văn hóa. Điều này có thể làm thay đổi ý thức chính trị sinh viên. Sự hài lòng với thể chế có thể bị suy giảm. Cần có giải pháp để giải quyết các mâu thuẫn này. Nó giúp củng cố niềm tin vào chính quyền, niềm tin vào Đảng Cộng sản.
IV.Vai trò ý nghĩa của niềm tin chính trị giới trẻ Việt
Niềm tin chính trị có vai trò vô cùng quan trọng đối với sinh viên Việt Nam. Nó không chỉ định hình tư tưởng mà còn định hướng hành động. Niềm tin chính trị lành mạnh giúp sinh viên xây dựng thế giới quan khoa học. Nó củng cố lý tưởng cách mạng và tinh thần cống hiến. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa của niềm tin chính trị trong việc phát triển cá nhân. Nó cũng góp phần vào sự ổn định và phát triển của xã hội. Niềm tin này là động lực để sinh viên tham gia chính trị sinh viên tích cực. Nó giúp họ trở thành công dân có trách nhiệm.
4.1. Củng cố thế giới quan lý tưởng cách mạng.
Niềm tin chính trị giúp sinh viên hình thành thế giới quan khoa học. Nó trang bị cho họ công cụ để phân tích các hiện tượng xã hội. Sinh viên có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, biện chứng. Niềm tin vào Đảng Cộng sản, niềm tin vào chính quyền giúp củng cố lý tưởng cách mạng. Nó tạo động lực để giới trẻ phấn đấu vì mục tiêu chung. Lý tưởng này không chỉ là định hướng cá nhân. Nó còn là nền tảng cho sự phát triển của đất nước. Việc hiểu rõ lịch sử, truyền thống dân tộc cũng góp phần. Nó tăng cường niềm tin vào con đường mà Việt Nam đã chọn. Điều này nuôi dưỡng ý thức chính trị sinh viên mạnh mẽ.
4.2. Xây dựng động lực định hướng hành vi.
Niềm tin chính trị là nguồn động lực mạnh mẽ cho sinh viên. Nó thôi thúc họ học tập, rèn luyện và cống hiến. Sinh viên có niềm tin sẽ chủ động tham gia các hoạt động xã hội. Họ đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Niềm tin này định hướng hành vi chính trị sinh viên. Nó giúp họ đưa ra những quyết định đúng đắn. Nó cũng giúp họ hành động có trách nhiệm. Sự hài lòng với thể chế sẽ khuyến khích các hành vi tích cực. Niềm tin vào chính quyền, niềm tin vào Quốc hội thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật. Nó tạo ra một xã hội trật tự, kỷ cương. Việc đo lường niềm tin chính trị cần đánh giá cả khía cạnh hành vi.
4.3. Phát triển nhân cách đạo đức công dân.
Niềm tin chính trị góp phần quan trọng vào việc phát triển nhân cách đạo đức của sinh viên. Nó nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc. Sinh viên có niềm tin chính trị sẽ có ý thức trách nhiệm cao. Họ sống có lý tưởng, có mục đích. Nó giúp họ rèn luyện phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Đó là sự trung thực, liêm khiết, nhân ái. Niềm tin này cũng khuyến khích sự tham gia chính trị sinh viên. Nó giúp họ trở thành công dân gương mẫu. Việc củng cố niềm tin vào Đảng Cộng sản, niềm tin vào chính quyền địa phương là cần thiết. Nó xây dựng một thế hệ trẻ có đạo đức và tri thức. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.
V.Phát triển niềm tin chính trị sinh viên bền vững
Để củng cố và phát triển niềm tin chính trị của sinh viên, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nhiều biện pháp thiết thực. Nó tập trung vào việc nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng thời, nó tăng cường vai trò của các tổ chức Đoàn, Hội. Việc xây dựng một môi trường xã hội lành mạnh là cực kỳ quan trọng. Nó giúp sinh viên có cái nhìn đúng đắn về chính trị. Các giải pháp này nhằm tăng cường niềm tin vào Đảng Cộng sản. Nó cũng củng cố niềm tin vào chính quyền. Mục tiêu cuối cùng là hình thành thế hệ trẻ có ý thức chính trị sinh viên vững vàng.
5.1. Nâng cao ý thức chính trị sinh viên.
Việc nâng cao ý thức chính trị sinh viên là trọng tâm. Cần đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy lý luận chính trị. Bài học cần gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Nó phải gần gũi với giới trẻ. Tăng cường các buổi nói chuyện chuyên đề, diễn đàn mở. Nó khuyến khích sinh viên bày tỏ quan điểm. Tổ chức các hoạt động tìm hiểu về lịch sử, văn hóa dân tộc. Nó giúp củng cố niềm tự hào dân tộc. Khuyến khích sinh viên đọc sách báo chính thống. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy. Giáo dục về quyền và nghĩa vụ công dân. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho thái độ chính trị giới trẻ. Việc này sẽ giúp đo lường niềm tin chính trị hiệu quả hơn.
5.2. Tăng cường niềm tin vào thể chế chính quyền.
Để tăng cường niềm tin vào thể chế, chính quyền, cần nhiều hành động. Nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý của Đảng và Nhà nước là cốt lõi. Chống tham nhũng, tiêu cực một cách quyết liệt, hiệu quả. Nó củng cố niềm tin vào Đảng Cộng sản. Đảm bảo công khai, minh bạch trong mọi hoạt động. Nó tăng sự hài lòng với thể chế. Cải thiện chất lượng dịch vụ công. Nó giúp người dân cảm nhận được sự quan tâm của chính quyền. Tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận thông tin chính thống. Nó chống lại các luận điệu xuyên tạc. Các chương trình đối thoại giữa lãnh đạo và sinh viên cần được tổ chức thường xuyên. Nó tăng cường niềm tin vào chính quyền địa phương.
5.3. Khuyến khích tham gia chính trị sinh viên.
Khuyến khích tham gia chính trị sinh viên là biện pháp quan trọng. Tạo môi trường thuận lợi để sinh viên tham gia xây dựng chính sách. Nó thông qua các buổi góp ý, thảo luận. Tổ chức các hoạt động tình nguyện, xã hội ý nghĩa. Nó giúp sinh viên cống hiến và trưởng thành. Nâng cao vai trò của Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên. Nó trở thành cầu nối giữa sinh viên và các cấp chính quyền. Khuyến khích sinh viên ứng cử, tham gia vào các cơ quan đại diện. Nó giúp họ phát huy quyền làm chủ. Việc tham gia thực chất giúp củng cố ý thức chính trị sinh viên. Nó biến niềm tin thành hành động cụ thể. Điều này cũng góp phần nâng cao sự hài lòng với thể chế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng sau hơn 30 năm Đổi mới đã mang lại những biến đổi sâu sắc trong mọi mặt đời sống xã hội Việt Nam. Trong tiến trình đó, sinh viên nổi lên như một lực lượng xã hội - nhân khẩu đặc thù, giữ vị trí then chốt đối với tương lai dân tộc. Theo số liệu thống kê giáo dục đại học, cả nước có 436 trường đại học, cao đẳng (347 trường công lập, 89 trường ngoài công lập) với quy mô hơn 2,2 triệu sinh viên. Sự biến đổi nhanh chóng của điều kiện kinh tế - xã hội, sự đan xen giữa các hệ giá trị truyền thống và hiện đại, cùng tác động phức tạp từ mặt trái của cơ chế thị trường và không gian mạng đã đặt ra những thách thức chưa từng có đối với việc định hình và duy trì thế giới quan, lý tưởng của thanh niên. Trước thực tế đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (mã số: 62 31 20 01) với đề tài "Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay" do NCS. Nguyễn Quang Hùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Vĩnh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2017) là công trình nghiên cứu tiên phong, giải mã bản chất và quy luật vận động của niềm tin chính trị trong giới trẻ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước khi công trình ra đời thể hiện ở chỗ: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận niềm tin dưới góc độ triết học thuần túy hoặc tâm lý học đại cương một cách tản mạn (như các công trình của Bôguxlápxki, Lapin, B. Aliépva, Hoàng Đình Cúc). Chưa có một công trình chuyên khảo nào trong khoa học chính trị xây dựng một khung lý thuyết chỉnh thể, đa chiều về niềm tin chính trị và kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm liên vùng trên đối tượng sinh viên.
Luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, cấu trúc, cơ chế hình thành và các đặc trưng cốt lõi của niềm tin chính trị ở sinh viên là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay đang vận động ra sao, đâu là những biểu hiện tích cực, tiêu cực và các mâu thuẫn biện chứng nảy sinh?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng và hệ giải pháp đồng bộ nào có thể củng cố vững chắc niềm tin chính trị cho sinh viên trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Niềm tin chính trị của sinh viên là một chỉnh thể cấu trúc ba thành tố thống nhất biện chứng giữa tri thức chính trị, cảm xúc - tình cảm chính trị và hoạt động thực tiễn chính trị.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Dù mặt tích cực vẫn chiếm ưu thế chủ đạo, sự phân hóa nhận thức và suy giảm niềm tin cục bộ ở một bộ phận sinh viên bắt nguồn từ sự xung đột giữa mục tiêu giáo dục lý tưởng với tác động tiêu cực của các hiện tượng xã hội và sự bất cập trong phương thức tuyên truyền.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thế giới quan duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về thế hệ trẻ với các lý thuyết văn hóa chính trị, vốn xã hội và thể chế hiện đại. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu khảo sát thực nghiệm quy mô $N = 804$ sinh viên tại 07 trường đại học, cao đẳng đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam thuộc 4 nhóm ngành đào tạo trọng yếu trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2017.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án được triển khai qua ba luồng học thuật chính:
- Luồng tư tưởng kinh điển Mác - Lênin và triết học Xô viết/Nga: Ph.Ăngghen trong tác phẩm Biện chứng của tự nhiên đã đặt nền móng duy vật khi khẳng định: "Không đứng vững trên lập trường khoa học và phép biện chứng thì một khi có những phát hiện mới, phát minh mới ra đời, người ta sẽ dễ mất phương hướng và đi đến kết luận sai lầm, sa vào chỗ dị đoan ngu xuẩn nhất, sa vào thần linh học cận đại". V.I. Lênin phát triển luận điểm về vai trò của thanh niên trí thức trong việc làm chủ tri thức hiện đại để hiện thực hóa chủ nghĩa cộng sản: "Việc điện khí hóa không thể do những người mù chữ thực hiện được mà chỉ biết chữ thôi cũng chưa đủ. Họ phải hiểu rằng điều đó chỉ có thể thực hiện được trên cơ sở một nền học vấn hiện đại và nếu không có nền học vấn đó thì CNCS vẫn chỉ là một nguyện vọng mà thôi". Các học giả như Bôguxlápxki (Tri thức và niềm tin tôn giáo), Lapin (Ý thức triết học), B. Aliépva (Niềm tin và lý tính), và L.N. Mitơrôkhin (Tri thức khoa học và tôn giáo trước thềm thế kỷ XXI) tiếp tục củng cố luận điểm rằng tri thức khoa học là cơ sở loại trừ sự tha hóa của niềm tin mù quáng.
- Luồng lý thuyết chính trị học và xã hội học phương Tây: Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital) của Robert Putnam (1993) trong nghiên cứu vận hành dân chủ tại Ý chỉ ra niềm tin là tài sản thể chế cốt lõi. Francis Fukuyama (1995) trong tác phẩm Trust nhấn mạnh niềm tin là đặc trưng văn hóa quyết định sự phồn vinh kinh tế. Cynthia Horne (2002) khẳng định niềm tin thể chế là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định chính trị. Stephen M.R. Covey (The Speed of Trust) phân tích cấu trúc niềm tin dựa trên hai trụ cột: tính cách (character) và năng lực (competence).
- Luồng nghiên cứu văn hóa chính trị và thanh niên tại Việt Nam: Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: "Thanh niên là người chủ tương lai của nước nhà. Thật vậy nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh một phần lớn là do các thanh niên". Các công trình đương đại của GS.TS. Nguyễn Duy Quý, GS. Phạm Hồng Tung (Thanh niên và niềm tin thế hệ), PGS.TS. Hoàng Chí Bảo (Xây dựng niềm tin cộng sản của thanh niên hiện nay), TS. Hồ Công Huân, TS. Nguyễn Đức Minh, TS. Trịnh Trí Thức đã tiếp cận từng khía cạnh về lý tưởng, định hướng giá trị và tính tích cực chính trị của thanh niên.
graph TD
A["Hệ tư tưởng Mác - Lênin & Tư tưởng Hồ Chí Minh<br>(Thế giới quan duy vật biện chứng, Sứ mệnh thanh niên)"] --> D["KHUNG PHÂN TÍCH NIỀM TIN CHÍNH TRỊ SINH VIÊN"]
B["Lý thuyết Chính trị học & Xã hội học Hiện đại<br>(Putnam: Vốn xã hội; Fukuyama: Niềm tin; Almond & Verba)"] --> D
C["Nghiên cứu Văn hóa Chính trị & Thanh niên Việt Nam<br>(Hoàng Chí Bảo, Phạm Hồng Tung, Hồ Công Huân)"] --> D
D --> E["Cấu trúc 3 thành tố: Tri thức - Xúc cảm - Thực tiễn"]
E --> F["Khảo sát thực chứng N=804 tại 7 trường ĐH-CĐ (Bắc - Trung - Nam)"]
Luận án chỉ ra hai cuộc tranh luận học thuật lớn trong y văn:
- Tranh luận 1 (Bản chất tâm lý chủ quan đối lập Bản chất duy lý khoa học): Một số học giả coi niềm tin thuần túy là trạng thái tâm lý cảm xúc, dễ dao động; ngược lại, luận án chứng minh niềm tin chính trị tiến bộ phải là sự kết tinh của tri thức khoa học được kiểm chứng qua thực tiễn.
- Tranh luận 2 (Cơ chế tác động đơn tuyến đối lập Tương tác đa tầng): Phê phán quan điểm giáo điều xem việc hình thành niềm tin là quá trình truyền thụ một chiều, luận án định vị niềm tin chính trị là kết quả tương tác biện chứng giữa chủ thể sinh viên và môi trường chính trị - xã hội.
So với hai trường hợp quốc tế điển hình – nghiên cứu của Robert Putnam về sự suy giảm vốn xã hội tại các nền dân chủ phương Tây và nghiên cứu của Cynthia Horne về khủng hoảng niềm tin thể chế tại các quốc gia hậu xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu – công trình của NCS. Nguyễn Quang Hùng định vị sinh viên trong một thể chế chính trị ổn định do Đảng Cộng sản lãnh đạo, nơi niềm tin chính trị vừa mang tính giai cấp sâu sắc, vừa là nguồn lực tinh thần trực tiếp thúc đẩy công cuộc đổi mới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng lý thuyết văn hóa chính trị (Political Culture Theory) của Gabriel Almond và Sidney Verba bằng cách bản địa hóa vào không gian chính trị - xã hội Việt Nam. Cụ thể, tác giả đã hệ thống hóa và đề xuất bốn mệnh đề lý thuyết nền tảng:
- Mệnh đề 1 (P1): Niềm tin chính trị không phải là một trạng thái tâm lý bất biến mà là một hệ thống động lực tinh thần phản ánh mối quan hệ giữa nhận thức về quyền lực nhà nước, thể chế chính trị và lợi ích giai cấp.
- Mệnh đề 2 (P2): Tri thức chính trị đóng vai trò định hướng lý tính, ngăn ngừa sự ngộ nhận; xúc cảm chính trị tạo ra xung lực nhiệt huyết; hoạt động thực tiễn là môi trường kiểm chứng và tôi luyện bản lĩnh chính trị.
- Mệnh đề 3 (P3): Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam mang bản chất cộng sản chủ nghĩa, lấy mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội làm giá trị cốt lõi.
- Mệnh đề 4 (P4): Sự khủng hoảng hoặc suy giảm niềm tin chính trị diễn ra khi có sự đứt gãy giữa lý thuyết tuyên truyền và trải nghiệm thực tiễn cuộc sống của cá nhân.
flowchart LR
subgraph Structure["CẤU TRÚC BIỆN CHỨNG CỦA NIỀM TIN CHÍNH TRỊ"]
TT["Tri thức chính trị<br>(Lý luận Mác - Lênin, Đường lối Đảng, Pháp luật)"] <--> XC["Xúc cảm - Tình cảm chính trị<br>(Lý tưởng cách mạng, Lòng yêu nước, Niềm tự hào)"]
XC <--> TTien["Hoạt động thực tiễn chính trị<br>(Học tập, Rèn luyện, Công tác Đoàn - Hội, Hành vi công dân)"]
TTien <--> TT
end
Structure --> Result["Bản lĩnh chính trị & Ý chí hành động vững vàng"]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết lớn: Lý thuyết hình thái ý thức xã hội mác-xít, Lý thuyết vốn xã hội (Social Capital) và Lý thuyết xã hội hóa chính trị (Political Socialization).
Tác giả xác lập định nghĩa công cụ: Niềm tin chính trị là sự tin tưởng sâu sắc, có căn cứ khoa học của chủ thể vào tính đúng đắn của lý tưởng chính trị, đường lối chính trị, thể chế chính trị và sự lãnh đạo của giai cấp cầm quyền, trở thành động lực nội tại định hướng thái độ và hành vi chính trị trong đời sống thực tiễn.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng đối với nhóm xã hội sinh viên đại học, cao đẳng chính quy tại Việt Nam trong độ tuổi 18–24, chịu sự tác động đồng thời của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và tiến trình chuyển đổi số, truyền thông đại chúng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Hệ hình nghiên cứu (Epistemological paradigm): Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản tư (Critical Realism), coi niềm tin chính trị là sự phản ánh tồn tại xã hội nhưng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại thực tiễn.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed-methods design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phân tích văn kiện, phỏng vấn sâu, đối sánh lịch sử - logic) và điều tra xã hội học định lượng diện rộng.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level design): Phân tích ở ba cấp độ: Vĩ mô (hệ thống chính trị, đường lối đổi mới của Đảng), Trung mô (nhà trường, tổ chức Đoàn TNCS Hồ Chí Minh - Hội Sinh viên, gia đình), Vi mô (nhận thức, tâm lý, hành vi của sinh viên).
graph TD
A["Thiết kế nghiên cứu đa tầng"] --> B["Cấp độ Vĩ mô: Thể chế, Đường lối Đảng, Pháp luật Nhà nước"]
A --> C["Cấp độ Trung mô: Môi trường Đại học, Đoàn TNCS - Hội Sinh viên, Gia đình"]
A --> D["Cấp độ Vi mô: Nhận thức, Xúc cảm, Hành vi của từng Sinh viên"]
B & C & D --> E["Phương pháp khảo sát: N = 804 tại 7 Trường ĐH-CĐ toàn quốc"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy tắc chọn mẫu (Sampling Strategy): Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu cụm ngẫu nhiên tại 07 trường đại học, cao đẳng đại diện cho các vùng kinh tế - văn hóa trọng điểm: Miền Bắc (04 trường), Miền Trung – Tây Nguyên (01 trường), Miền Nam (02 trường).
- Cơ cấu mẫu theo nhóm ngành ($N = 804$): Bao quát đủ 04 khối ngành đào tạo chủ lực:
- Khoa học tự nhiên;
- Công nghệ – kỹ thuật;
- Khoa học xã hội và nhân văn;
- Văn hóa – nghệ thuật.
- Tam giác hóa (Triangulation):
- Data triangulation: Đối chiếu dữ liệu khảo sát sinh viên với báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê (2014), Trung ương Đoàn và Bộ Giáo dục & Đào tạo.
- Methodological triangulation: Kết hợp bảng hỏi anket chuẩn hóa, tổng kết kinh nghiệm thực tiễn và phân tích dữ liệu nghe nhìn.
- Theory triangulation: So chiếu qua lăng kính triết học Mác - Lênin, chính trị học hiện đại và tâm lý học xã hội.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Bảng hỏi được thiết kế chuẩn hóa qua thử nghiệm tiền trạm (pilot test), thang đo Likert phân hóa rõ nét các mức độ nhận thức, thái độ và hành vi; câu hỏi kiểm tra chéo loại bỏ các phản hồi thiếu nhất quán.
Data và phân tích
- Đặc trưng nhân khẩu học của mẫu: Mẫu $N = 804$ đảm bảo tính đại diện cao về giới tính, khóa học (từ năm thứ nhất đến năm cuối), xuất thân gia đình (nông thôn, thành thị) và khuynh hướng chính trị (đoàn viên, thanh niên, đối tượng Đảng).
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích tần suất (frequency), thống kê mô tả (descriptive statistics), bảng chéo (cross-tabulation) so sánh tương quan giữa các khối ngành và khu vực địa lý.
- Kiểm định tính vững (Robustness checks): So sánh dữ liệu định lượng với các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn của Viện Nghiên cứu Thanh niên ($N = 1700$) và các đề tài nhánh của Bộ Công Thương để bảo đảm tính khái quát hóa cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu khảo sát thực nghiệm $N = 804$ mang lại những phát hiện quan trọng:
- Mặt tích cực giữ vai trò chủ đạo trong nhận thức và lý tưởng: Tuyệt đại đa số sinh viên thể hiện nhận thức đúng đắn về con đường phát triển đất nước, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và công cuộc Đổi mới, có lòng yêu nước nồng nàn và ý thức sâu sắc về nghĩa vụ công dân đối với sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.
- Sự phân hóa giữa nhận thức lý tính và hành vi thực tiễn: Tồn tại một khoảng trống đáng kể giữa "biết đúng" và "hành động đúng". Một bộ phận sinh viên đạt điểm số nhận thức lý luận cao nhưng mức độ tham gia vào các hoạt động chính trị - xã hội thực tế còn mang tính hình thức, thụ động hoặc đối phó.
- Hiện tượng dao động tư tưởng và suy giảm niềm tin cục bộ: Một bộ phận sinh viên bộc lộ sự mơ hồ về mục tiêu lý tưởng XHCN, hoài nghi trước các hiện tượng tiêu cực, tham nhũng và tệ nạn xã hội. Tình trạng chạy theo lối sống thực dụng, đề cao lợi ích vật chất trước mắt, sa sút ý chí rèn luyện đã được định lượng hóa rõ nét trong kết quả khảo sát.
- Hệ thống hóa bốn mâu thuẫn biện chứng căn bản đang tác động đến sinh viên:
- Mâu thuẫn 1: Giữa mục tiêu giáo dục - đào tạo chuẩn mực của nhà trường với những tác động tiêu cực, phức tạp từ môi trường kinh tế - xã hội bên ngoài.
- Mâu thuẫn 2: Giữa yêu cầu nâng cao nhận thức chính trị trong thời kỳ hội nhập với sự hạn chế về nội dung, phương pháp giáo dục chính trị tại các trường đại học.
- Mâu thuẫn 3: Giữa đòi hỏi tự giáo dục, tự tu dưỡng đạo đức cách mạng với năng lực tự phản tư và bản lĩnh tự đề kháng còn non nớt của sinh viên.
- Mâu thuẫn 4: Giữa mục tiêu lý tưởng của công tác tuyên truyền với phương thức truyền thông chính trị chậm đổi mới, xơ cứng, chưa theo kịp xu hướng tiếp nhận thông tin hiện đại của giới trẻ.
graph LR
subgraph Conflicts["4 MÂU THUẪN BIỆN CHỨNG THEN CHỐT"]
M1["1. Mục tiêu giáo dục <br>vs. Tác động tiêu cực xã hội"]
M2["2. Yêu cầu nhận thức cao <br>vs. Hạn chế phương pháp giảng dạy"]
M3["3. Đòi hỏi tự rèn luyện <br>vs. Khả năng tự đề kháng yếu"]
M4["4. Mục tiêu lý tưởng <br>vs. Phương thức tuyên truyền xơ cứng"]
end
Conflicts --> Solutions["HỆ GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ: <br>Đổi mới GD lý luận + Môi trường dân chủ trong sạch + Phát triển Đảng viên"]
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở khoa học cho lý thuyết văn hóa chính trị trong thời kỳ quá độ, chứng minh niềm tin chính trị là một biến số năng động phụ thuộc vào chất lượng thực thi thể chế và tính thuyết phục của lý luận khoa học.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực nghiệm liên vùng chuẩn hóa, có thể chuyển giao và áp dụng để đánh giá thái độ chính trị của thanh niên trong các bối cảnh xã hội khác nhau.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Đổi mới giáo dục lý luận chính trị: Chuyển từ phương pháp truyền thụ một chiều sang đối thoại, phản biện khoa học; gắn bài giảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh với các vấn đề nóng bỏng của thực tiễn đất nước.
- Phát huy vai trò của tổ chức Đoàn - Hội: Đổi mới nội dung sinh hoạt, tạo lập các phong trào hành động thực tiễn để sinh viên rèn luyện bản lĩnh chính trị qua việc làm cụ thể thay vì giáo điều sách vở.
- Xây dựng môi trường xã hội dân chủ, trong sạch: Nâng cao tính minh bạch, kỷ cương pháp luật, đẩy mạnh phòng chống tham nhũng nhằm củng cố "vốn niềm tin" thể chế.
- Quy hoạch phát triển Đảng viên trong sinh viên: Xây dựng quy trình bồi dưỡng, phát hiện và kết nạp những sinh viên ưu tú, tạo nguồn cán bộ trẻ kế cận cho Đảng và hệ thống chính trị.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát chưa bao quát được nhóm du học sinh Việt Nam đang học tập tại nước ngoài – một bộ phận có môi trường tiếp xúc văn hóa và chính trị đặc thù.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2011–2017) chưa cho phép theo dõi chuỗi biến đổi nhận thức theo thời gian thực (longitudinal panel data) của cùng một đoàn hệ sinh viên từ năm thứ nhất đến khi tốt nghiệp.
- Công cụ mô hình hóa thống kê: Chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để phân tích định lượng trọng số nhân quả giữa các nhân tố tiềm ẩn (latent variables).
Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Thực hiện nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá sự biến chuyển niềm tin chính trị qua các giai đoạn nghề nghiệp của sinh viên sau khi ra trường.
- Nghiên cứu tác động của mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và các thuật toán phân phối nội dung đến quá trình xã hội hóa chính trị của thế hệ Gen Z và Gen Alpha.
- Nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia (comparative political studies) về niềm tin thể chế của sinh viên giữa các nước trong khu vực ASEAN và các quốc gia đang phát triển.
- Ứng dụng mô hình SEM và phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để lượng hóa chính xác các điều kiện cấu hình dẫn đến sự kiên định niềm tin chính trị.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận vững chắc cho phân ngành Xã hội học chính trị và Văn hóa chính trị tại Việt Nam, phục vụ làm tài liệu tham khảo giảng dạy sau đại học tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng phục vụ Ban Tuyên giáo Trung ương, Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội và Trung ương Đoàn trong việc sơ kết, tổng kết các Nghị quyết của Đảng về công tác thanh niên (tiêu biểu như Nghị quyết số 25-NQ/TW và Đề án "Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống cho thanh niên, thiếu niên và nhi đồng giai đoạn 2015 - 2020").
- Lợi ích xã hội: Góp phần định hướng thế hệ trí thức trẻ xây dựng nhân sinh quan tiến bộ, có khả năng tự đề kháng trước các luồng thông tin xấu độc, củng cố sự đồng thuận xã hội và khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tiếp cận một khung lý thuyết chuẩn tắc và bộ dữ liệu mẫu phong phú về văn hóa chính trị và tâm lý học thanh niên.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý giáo dục đại học: Có căn cứ khoa học để hoàn thiện chương trình đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy các môn khoa học xã hội và nhân văn.
- Cán bộ Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên: Nắm bắt chính xác diễn biến tâm tư, nguyện vọng của sinh viên để thiết kế các phong trào hành động hấp dẫn, thiết thực.
- Các nhà hoạch định chính sách quốc gia: Có cơ sở dữ liệu thực tiễn để xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn liền với bản lĩnh chính trị vững vàng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng lý thuyết Văn hóa chính trị và Lý thuyết hình thái ý thức xã hội mác-xít bằng việc xác lập mô hình cấu trúc biện chứng ba thành tố tương tác: Tri thức chính trị – Xúc cảm chính trị – Hoạt động thực tiễn. Tác giả chứng minh niềm tin chính trị chỉ đạt tới độ bền vững khi tri thức khoa học được cảm xúc hóa thành lý tưởng và được tôi luyện qua hành động thực tiễn.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Bôguxlápxki, Hoàng Đình Cúc hay Hồ Công Huân vốn chủ yếu dựa trên diễn giải tư liệu bàn giấy, luận án là công trình đầu tiên triển khai khảo sát xã hội học chính trị thực nghiệm quy mô lớn với $N = 804$ sinh viên phân tầng chặt chẽ tại 07 trường đại học trên cả 3 miền Bắc, Trung, Nam, đại diện 04 nhóm ngành đào tạo, kết hợp tam giác hóa dữ liệu đa nguồn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Sự tồn tại của nghịch lý "nhận thức cao nhưng hành vi thụ động" ở một bộ phận sinh viên khối ngành khoa học xã hội, cùng với sự bộc lộ rõ nét của bốn mâu thuẫn biện chứng giữa mục tiêu giáo dục lý tưởng và phương thức tuyên truyền xơ cứng, cho thấy tri thức lý luận suông không tự động chuyển hóa thành niềm tin nếu thiếu môi trường thực hành dân chủ trong sạch.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết phương thức chọn mẫu phân tầng, cấu trúc bảng hỏi anket khảo sát thái độ, quy trình xử lý dữ liệu và hệ tiêu chí đánh giá các mức độ nhận thức, cho phép các nhà khoa học khác tái lặp quy trình nghiên cứu trên các nhóm đối tượng thanh niên khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Tác giả đề xuất lộ trình nghiên cứu tiếp nối tập trung vào: (1) Đánh giá biến động niềm tin chính trị của sinh viên dưới tác động của mạng xã hội xuyên biên giới; (2) Cơ chế xây dựng "vốn niềm tin" trong quản trị đại học tự chủ; (3) Mô hình hóa đường dẫn tác động từ giáo dục lý luận chính trị đến hành vi khởi nghiệp sáng tạo và trách nhiệm xã hội của thanh niên.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng thành công một khung lý thuyết chuyên sâu, hoàn chỉnh về niềm tin chính trị của sinh viên, xác định rõ cấu trúc ba thành tố: tri thức, xúc cảm và thực tiễn hoạt động.
- Công trình đã lượng hóa chân thực thực trạng niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam giai đoạn 2011–2017 qua khảo sát thực chứng $N = 804$ tại 07 trường đại học, cao đẳng đại diện cho 3 miền đất nước và 4 khối ngành.
- Luận án chỉ ra và luận giải sâu sắc bốn mâu thuẫn biện chứng cốt lõi đang chi phối quá trình hình thành và biến đổi niềm tin chính trị của sinh viên hiện nay.
- Đề xuất hệ thống 4 phương hướng và 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ nhằm xây dựng, củng cố niềm tin chính trị cho sinh viên gắn với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu mới đầy triển vọng trong chính trị học Việt Nam: xã hội hóa chính trị trên không gian số, đo lường vốn niềm tin thể chế và đánh giá tác động chính sách giáo dục lý luận.
- Xác lập giá trị ứng dụng bền vững, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy phục vụ công tác xây dựng Đảng, quản lý nhà nước và phát triển toàn diện nguồn nhân lực trẻ cho tương lai đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- NGUYỄN QUANG HÙNG NIỀM TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- NGUYỄN QUANG HÙNG NIỀM TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 62 31 20 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÍNH TRỊ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Vĩnh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Văn Vĩnh GS. Phùng Hữu Phú Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Các số liệu, tài liệu trong luận án trung thực, bảo đảm tính khách quan. Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày.năm 2017 Tác giả Nguyễn Quang Hùng LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ với đề tài “Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay” là kết quả của quá trình cố gắng không ngừng của bản thân và được sự giúp đỡ, động viên khích lệ của các thầy, bạn bè đồng nghiệp và người thân. Qua trang viết này tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những người đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập - nghiên cứu khoa học vừa qua.
Tôi xin tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với thầy giáo PGS.TS Nguyễn Văn Vĩnh đã trực tiếp tận tình hướng dẫn cũng như cung cấp tài liệu thông tin khoa học cần thiết cho luận án này. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa Khoa học Chính trị đã tạo điều kiện cho tôi hòan thành tốt công việc nghiên cứu khoa học của mình. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô giáo - Các nhà khoa học đã trực tiếp hoặc gián tiếp giảng dạy truyền đạt những kiến thức khoa học chuyên ngành bổ ích cho bản thân tôi trong những năm tháng qua. Tôi xin gửi tới các cơ quan liên quan lời cảm tạ sâu sắc nhất vì đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể thu thập số liệu cùng những tài liệu nghiên cứu cần thiết liên quan tới luận án thuận tiện nhất.
Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp, đơn vị công tác đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện Luận án. TÁC GIẢ Nguyễn Quang Hùng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. L do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu luận án. Đóng góp của luận án. Ý nghĩa l luận và thực tiễn của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu về niềm tin và niềm tin chính trị. Tình hình nghiên cứu về niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam.
Giá trị của các công trình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 21 Tiểu kết chương 1. NIỀM TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM - CƠ SỞ LÝ LUẬN. Khái niệm niềm tin chính trị.
Niềm tin: Khái niệm và kết cấu. Chính trị: Khái niệm và mối quan hệ niềm tin - chính trị. Khái niệm niềm tin chính trị. Cấu trúc, đặc điểm của niềm tin chính trị và niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam.
Cấu trúc của niềm tin chính trị. Đặc điểm của niềm tin chính trị. Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam. Quá trình hình thành niềm tin chính trị.
Một số đặc trưng cơ bản của quá trình hình thành niềm tin chính trị. Điều kiện hình thành niềm tin chính trị. tr n gi o d c n t n niềm tin chính trị. Vai trò của niềm tin chính trị đối với sinh viên.
Niềm tin chính trị góp phần củng cố thế giới quan khoa học. Niềm tin chính trị góp phần củng cố lý tưởng cách mạng. Niềm tin chính trị góp phần xây dựng môi trường động lực phát triển. Niềm tin chính trị địn ướng hành vi, tạo lập n ân c c đạo đức.
70 iể ết chương. THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA VỀ NIỀM TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM HIỆN NAY. Những biểu hiện tích cực của niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam biểu hiện ở nhận thức chính trị tích cực.
Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam biểu hiện ở t i độ chính trị tích cực. Niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam biểu hiện ở hành vi chính trị tích cực. Những biểu hiện tiêu cực của niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Những biểu hiện tiêu cực trong nhận thức chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay.
Những biểu hiện tiêu cực trong t i độ chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Những biểu hiện tiêu cực trong hành vi chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Nguyên nhân của những biểu hiện tích cực và tiêu cực trong niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Một số nhân tố - ng yên n ân t c động tích cực đến niềm tin chính trị của sinh viên.
Một số nhân tố - ng yên n ân t c động tiêu cực đến niềm tin chính trị của sinh viên. Một số vấn đề đặt ra về niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay. Mâu thuẫn giữa m c tiêu, nhiệm v giáo d c - đ o tạo với những t c động đối lập của các hiện tượng tiêu cực trong xã hội. Mâu thuẫn giữa yêu cầ n ận t ức c n trị ngày càng cao với khả năng hạn chế của công tác giáo d c c n trị c o in iên iện nay.
Mâu thuẫn giữa yêu cầu của việc tự giáo d c với khả năng tự giáo d c của sinh viên hiện nay. Mâu thuẫn giữa m c tiêu giáo d c c n trị - tư tưởng ới p ương t ức t yên tr yền gi o d c c n trị - tư tưởng c o in iên .108 Tiểu kết chương 3. PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG, CỦNG CỐ NIỀM TIN CHÍNH TRỊ CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM HIỆN NAY. Phương hướng xây dựng, củng cố niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay.
Xây dựng, củng cố niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay gắn với đường lối đổi mới của Đảng đảm bảo ổn định chính trị đ p ứng những yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, tạo chuyển biến căn bản trong tư tưởng và n động của các chủ thể giáo d c. Xây dựng, củng cố niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay phải gắn với phát huy nền dân chủ xã hội chủ ng ĩa bảo đảm quyền lực n nước thuộc về nhân dân, xây dựng N nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân. Xây dựng, củng cố niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay phải gắn với sự nghiệp đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại óa đất nước, phát huy tối đa n ân tố con người coi con người là chủ thể, nguồn lực chủ yếu và là m c tiêu của sự phát triển toàn diện c c lĩn ực ăn óa xã ội hài hòa với phát triển kinh tế. Xây dựng, củng cố niềm tin chính trị của sinh viên Việt Nam hiện nay phải gắn trực tiếp với việc giáo d c đạo đức cách mạng, phát huy sự tự giác t dưỡng, rèn luyện của in iên t eo tư tưởng đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
Một số nhóm giải pháp chủ yếu nhằm xây dựng, củng cố niềm tin chính trị của sinh viên nước ta hiện nay. Tăng cường đầ tư đổi mới p t triển ự ng iệp gi o d c - đ o tạo nâng cao nhận thức, tri thức khoa học góp phần quan trọng để xây dựng, củng cố niềm tin chính trị cho sinh viên. Tăng cường sự phối hợp và phát huy vai trò của các lực lượng (chủ thể) giáo d c trong xã hội đối với công tác giáo d c chính trị cho sinh viên. Xây dựng môi trường xã hội dân chủ, trong sạch, lành mạnh tạo tiền đề cho việc thực hiện óa lý tưởng xã hội chủ ng ĩa xây dựng, củng niềm tin chính trị cho sinh viên.
Tăng cường công tác phát triển Đảng iên trong in iên. 141 Tiểu kết chương 4. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
159 BẢNG QUY ƢỚC CHỮ VIẾT TẮT BCHTW: Ban chấp hành Trung ương CNCS: Chủ nghĩa cộng sản CNH, HĐH: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTB: Chủ nghĩa tư bản CNXH: Chủ nghĩa xã hội NXB: Nhà xuất bản TNCS: Thanh niên Cộng sản XHCN: Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Niềm tin là nền tảng tinh thần và ý chí hành động của con người, là động lực th c đẩy sự phát triển và tiến bộ xã hội. Niềm tin tồn tại dưới nhiều hình thức hoạt động của con người. Không có niềm tin, con người sẽ rơi vào trạng thái sống và hoạt động không có định hướng, bi quan, dao động, không phát huy được khả năng chủ động sáng tạo của mình.
Niềm tin chính trị là một nội dung quan trọng khi xác lập niềm tin của một cá nhân, hay nhóm xã hội. Đồng thời, niềm tin chính trị cũng là yếu tố cốt lõi hình thành nên ý thức và lý tưởng chính trị, bản lĩnh và ý chí chính trị của cá nhân, nhóm xã hội. Sinh viên Việt Nam là một nhóm nhân khẩu - xã hội đặc thù. Đây là giai đoạn phát triển, hình thành nhân cách và trí tuệ, xác định xu hướng, đặc biệt là xu hướng nghề nghiệp, về mục tiêu, lý tưởng sống, những định hướng giá trị về cuộc sống.
thông qua học tập, nghiên cứu khoa học và các hoạt động xã hội khác… (Theo số liệu thống kê về giáo dục, đào tạo năm 2014 của Tổng cục Thống kê, danh sách các trường đại học, cao đẳng công lập, ngoài công lập trên địa bàn các tỉnh, vùng miền cả nước có tổng số 436 Trường; công lập 347 Trường; ngoài công lập 89 Trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Hùng (2017). Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-niem-tin-chinh-tri-c-a-sinh-vien-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu niềm tin chính trị sinh viên Việt Nam, đánh giá xu hướng và yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ niềm tin chính trị c a sinh viên việt nam hi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.