Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đường phổ biến ở học

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đường phổ biến ở học sinh tiểu học và đề xuất giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu thực trạng 3 bệnh học đường ở học sinh tiểu học
Số trang:
129 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu thực trạng 3 bệnh học đường ở học sinh tiểu học

Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng ba bệnh phổ biến ở học sinh tiểu học. Ba bệnh này bao gồm cận thị, cong vẹo cột sống (CVCS) và sâu răng. Đây là những vấn đề sức khỏe có tầm quan trọng đặc biệt với lứa tuổi học đường. Học sinh tiểu học là đối tượng cần quan tâm sức khỏe đặc biệt. Giai đoạn này ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển trưởng thành. Nghiên cứu tiến hành xác định tỷ lệ hiện mắc các bệnh tại sáu tỉnh vào năm 2012. Đồng thời, nghiên cứu mô tả các yếu tố liên quan đến bệnh. Sau đó, đề xuất giải pháp can thiệp thông qua mô hình trường học nâng cao sức khỏe. Giải pháp được thí điểm tại bốn trường tiểu học ở Hải Phòng năm 2013. Tình hình sức khỏe học sinh đang đối mặt nhiều thách thức mới. Bệnh tật học đường vẫn tồn tại và có xu hướng gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến thể chất và tinh thần trẻ em. Phát hiện và điều trị kịp thời là rất cần thiết.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ cận thị, cong vẹo cột sống và sâu răng. Nghiên cứu tập trung vào học sinh tiểu học ở sáu tỉnh. Các yếu tố liên quan đến ba bệnh này được mô tả chi tiết. Từ đó, luận án đề xuất các can thiệp hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đánh giá thực trạng bệnh tật và yếu tố tác động. Sau đó, xây dựng giải pháp thí điểm tại Hải Phòng.

1.2. Vấn đề sức khỏe học đường cấp bách hiện nay

Chăm sóc sức khỏe học sinh là nhiệm vụ chiến lược quốc gia. Hoạt động y tế trường học đã cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, nhiều khó khăn và thách thức vẫn còn. Tỷ lệ học sinh mắc cận thị, cong vẹo cột sống, sâu răng vẫn cao. Các bệnh mới nổi như thừa cân, béo phì, rối loạn sức khỏe tâm thần học đường cũng gia tăng. Điều này đòi hỏi những can thiệp y tế học đường mạnh mẽ hơn.

1.3. Tổng quan về bệnh học đường và lứa tuổi

Bệnh tật lứa tuổi học đường bao gồm cả bệnh truyền nhiễm và không truyền nhiễm. Trẻ em mắc các bệnh tương tự người lớn. Ngoài ra, trẻ còn mắc bệnh do môi trường học tập gây ra. Bệnh học đường là các bệnh phát sinh từ điều kiện vệ sinh không đảm bảo. Gánh nặng học tập quá mức cũng góp phần. Ví dụ, cận thị học đường có nguyên nhân từ di truyền và yếu tố môi trường, lối sống. Các vấn đề về mắt, cột sống, răng miệng, dinh dưỡng, sức khỏe tâm thần học đường là phổ biến.

II. Dịch tễ học bệnh học đường thực trạng mắc bệnh trẻ em

Dịch tễ học bệnh học đường cho thấy bức tranh rõ ràng về tình hình sức khỏe học sinh. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến vẫn ở mức cao. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh, giáo viên, phụ huynh về phòng chống bệnh tật học đường còn hạn chế. Điều kiện vệ sinh học tập và hoạt động y tế trường học cũng gặp nhiều vấn đề. Thực trạng này ảnh hưởng lớn đến công tác chăm sóc sức khỏe toàn diện. Đánh giá thực trạng bệnh tật là bước quan trọng để đề ra các chính sách sức khỏe trẻ em hiệu quả. Gánh nặng bệnh tật học sinh đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc từ cộng đồng và các nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu định lượng sức khỏe cần thiết để xác định chính xác tỷ lệ mắc bệnh.

2.1. Tỷ lệ hiện mắc các bệnh học đường chính

Tỷ lệ tật khúc xạ dao động từ 5% đến 30%. Cong vẹo cột sống ghi nhận mức 4% đến 50%. Bệnh răng miệng phổ biến nhất, từ 60% đến 95%. Những con số này phản ánh gánh nặng bệnh tật học sinh lớn. Cần có can thiệp y tế học đường kịp thời để giảm thiểu hậu quả. Số liệu này là cơ sở để định hướng các hoạt động phòng ngừa.

2.2. Phân bố bệnh tật theo vùng miền địa lý

Luận án đặt ra câu hỏi về sự khác biệt trong thực trạng mắc bệnh giữa các vùng miền. Sự phân bố bệnh tật có thể liên quan đến điều kiện kinh tế xã hội, vệ sinh, và chính sách y tế địa phương. Việc phân tích này giúp xác định khu vực ưu tiên can thiệp. Hiểu rõ sự khác biệt vùng miền là chìa khóa cho các chính sách sức khỏe trẻ em phù hợp.

2.3. Xu hướng gia tăng bệnh không lây nhiễm ở trẻ em

Bên cạnh các bệnh truyền thống, các bệnh không lây nhiễm ở trẻ em đang gia tăng. Thừa cân, béo phì và rối loạn sức khỏe tâm thần học đường là những ví dụ điển hình. Những bệnh này xuất hiện do điều kiện kinh tế xã hội thay đổi. Chúng gây ra những thách thức mới cho hệ thống y tế trường học. Sức khỏe tâm thần học đường cần được chú ý ngang bằng với sức khỏe thể chất.

III. Yếu tố nguy cơ và sức khỏe học sinh ảnh hưởng bệnh tật

Nhiều yếu tố nguy cơ bệnh tật liên quan chặt chẽ đến môi trường học đường. Mối liên quan giữa bệnh tật lứa tuổi học đường với kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh, giáo viên và cha mẹ được chứng minh. Điều kiện vệ sinh học tập và hoạt động y tế tại trường học đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, những yếu tố này thường còn hạn chế hoặc gặp khó khăn. Nghiên cứu đánh giá thực trạng bệnh tật cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các yếu tố này. Nắm bắt các yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chiến lược can thiệp y tế học đường hiệu quả hơn. Tình hình sức khỏe học sinh phụ thuộc vào sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Gánh nặng bệnh tật học sinh có thể giảm nếu các yếu tố nguy cơ được kiểm soát tốt.

3.1. Môi trường học tập và điều kiện vệ sinh

Điều kiện vệ sinh học tập không đảm bảo là yếu tố nguy cơ lớn. Chúng góp phần gây ra các bệnh học đường như cận thị, cong vẹo cột sống. Ví dụ, thiếu ánh sáng, bàn ghế không chuẩn, không gian học tập chật hẹp ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và cột sống. Cải thiện cơ sở vật chất là một phần quan trọng của chính sách sức khỏe trẻ em.

3.2. Kiến thức thái độ thực hành về phòng bệnh

Kiến thức, thái độ và thực hành của học sinh, giáo viên, cha mẹ học sinh về phòng chống bệnh tật còn hạn chế. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong việc bảo vệ sức khỏe. Nâng cao nhận thức là một can thiệp y tế học đường cần thiết. Giáo dục sức khỏe đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi và giảm yếu tố nguy cơ bệnh tật.

3.3. Vai trò của yếu tố di truyền và lối sống sinh hoạt

Các yếu tố như di truyền và lối sống cũng góp phần vào sự phát sinh bệnh. Ví dụ, cận thị học đường không chỉ do môi trường mà còn có yếu tố di truyền. Lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì. Đây là các bệnh không lây nhiễm ở trẻ em, đòi hỏi thay đổi hành vi bền vững.

IV. Gánh nặng bệnh tật học sinh và chính sách chăm sóc

Gánh nặng bệnh tật học sinh là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tương lai dân tộc. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các bệnh học đường gây ra hậu quả lớn. Chúng cản trở sự phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần của học sinh. Chăm sóc sức khỏe cho lứa tuổi học sinh là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Ngành y tế và giáo dục đã phối hợp thực hiện công tác y tế trường học. Mục tiêu là bảo vệ, chăm sóc và giáo dục toàn diện cho trẻ em. Chính sách sức khỏe trẻ em cần được ưu tiên và đầu tư thích đáng. Dịch tễ học bệnh học đường cung cấp dữ liệu quan trọng để định hình các chính sách này. Sự hợp tác liên ngành là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề sức khỏe học sinh.

4.1. Hậu quả lâu dài của bệnh tật học đường

Bệnh tật học đường có thể gây ảnh hưởng lớn đến quá trình học tập và chất lượng cuộc sống sau này. Cận thị nặng có thể dẫn đến các biến chứng mắt nguy hiểm. Cong vẹo cột sống gây đau đớn và biến dạng cơ thể. Sâu răng ảnh hưởng đến ăn nhai và sức khỏe tổng thể. Các rối loạn sức khỏe tâm thần học đường có thể để lại di chứng tâm lý sâu sắc. Đây là gánh nặng bệnh tật học sinh cần giảm thiểu.

4.2. Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe toàn diện

Chăm sóc sức khỏe toàn diện bao gồm cả thể chất và tinh thần. Nó không chỉ là phòng bệnh mà còn là giáo dục, dinh dưỡng và môi trường lành mạnh. Sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần học đường cũng cần được nhấn mạnh. Một nền tảng sức khỏe vững chắc ở tuổi học đường là tiền đề cho một thế hệ tương lai khỏe mạnh. Điều này là cốt lõi của bất kỳ chính sách sức khỏe trẻ em nào.

4.3. Vai trò của y tế trường học và chính quyền địa phương

Y tế trường học đóng vai trò trung tâm trong phòng chống bệnh tật. Sự phối hợp chặt chẽ với ngành giáo dục là cần thiết. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ về kinh phí và quan tâm. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế trường học cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo các can thiệp y tế học đường được triển khai hiệu quả và bền vững.

V. Giải pháp can thiệp nâng cao sức khỏe học đường hiệu quả

Để giảm gánh nặng bệnh tật học sinh, các giải pháp can thiệp y tế học đường cần được triển khai đồng bộ. Mô hình “Trường học nâng cao sức khỏe” của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã được chứng minh hiệu quả. Việt Nam đã hưởng ứng và thí điểm mô hình này từ những năm 2000. Kết quả cho thấy sự cải thiện tích cực từ nhận thức của ban giám hiệu, giáo viên, học sinh, gia đình và cộng đồng. Điều này dẫn đến cải thiện cơ sở vật chất, tăng kiến thức phòng chống bệnh tật. Tỷ lệ bệnh tật của học sinh có xu hướng giảm hoặc được kiểm soát. Luận án đề xuất giải pháp dựa trên những nghiên cứu định lượng sức khỏe cụ thể. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập an toàn và lành mạnh hơn, góp phần vào chính sách sức khỏe trẻ em bền vững.

5.1. Mô hình Trường học nâng cao sức khỏe của WHO

Sáng kiến này của WHO nhằm nâng cao sức khỏe cho học sinh, cán bộ trường học, gia đình và cộng đồng. Mục tiêu là thông qua trường học để truyền tải kiến thức và thực hành tốt về sức khỏe. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của trường học như một trung tâm sức khỏe. Nó giúp thay đổi nhận thức và hành vi liên quan đến các yếu tố nguy cơ bệnh tật. Đây là một can thiệp y tế học đường toàn diện.

5.2. Cải thiện nhận thức và cơ sở vật chất học đường

Mô hình “Trường học nâng cao sức khỏe” mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhận thức của các bên liên quan được nâng cao. Điều kiện cơ sở vật chất cũng được cải thiện. Sự hỗ trợ về kinh phí và quan tâm từ chính quyền địa phương là yếu tố thúc đẩy. Kiến thức phòng chống bệnh tật tăng cao. Tỷ lệ bệnh tật của học sinh có xu hướng giảm hoặc được khống chế. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của chính sách sức khỏe trẻ em.

5.3. Đề xuất giải pháp can thiệp dựa trên nghiên cứu

Luận án đề xuất các giải pháp can thiệp cụ thể. Các giải pháp này dựa trên dữ liệu thực trạng ba bệnh học đường phổ biến. Giải pháp được thí điểm tại Hải Phòng thông qua mô hình trường học nâng cao sức khỏe. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc cận thị, cong vẹo cột sống và sâu răng. Các can thiệp này góp phần xây dựng môi trường học tập lành mạnh. Từ đó, nâng cao tình hình sức khỏe học sinh nói chung.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Thực trạng bệnh tật lứa tuổi học đường phổ biến ở học sinh
1.1.1. Khái niệm bệnh tật học đường và bệnh tật lứa tuổi học đường
1.1.1.1. Bệnh tật lứa tuổi học đường
1.1.1.2. Bệnh học đường
1.1.2. Mô hình bệnh tật lứa tuổi tiểu học hiện nay
1.2. Thực trạng mắc cận thị, cong vẹo cột sống, sâu răng ở học sinh
1.2.1. Cận thị
1.2.1.1. Khái niệm, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ cận thị học đường
1.2.1.1.1. Khái niệm
1.2.1.1.1.1. Mắt chính thị
1.2.1.1.1.2. Cận thị
1.2.1.1.1.3. Phân loại cận thị
1.2.1.1.1.3.1. Cận thị học đường
1.2.1.1.1.3.2. Cận thị bệnh lý
1.2.1.1.1.4. Thị lực
1.2.1.1.2. Nguyên nhân gây cận thị học đường
1.2.1.1.3. Các yếu tố nguy cơ gây cận thị học đường
1.2.1.2. Tình hình cận thị ở học sinh trên thế giới và Việt Nam
1.2.1.2.1. Trên thế giới
1.2.1.2.2. Ở Việt Nam
1.2.2. Cong vẹo cột sống
1.2.2.1. Khái niệm, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ cong vẹo cột sống
1.2.2.1.1. Khái niệm
1.2.2.1.2. Nguyên nhân, các yếu tố nguy cơ cong vẹo cột sống
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đường phổ biến ở học sinh tiểu học và đề xuất giải pháp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAT VAN DE Chăm sóc sức khỏe cho lứa tuôi học sinh là nhiệm vụ quan trọng vì đó là thế hệ tương lai của dân tộc. Bên cạnh sự quan tâm về giáo dục, học sinh cần được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, phòng chống các dịch bệnh phô biến và các bệnh do chính yếu tô học đường gây nên. Trong nhiều năm qua, nganh y té va ngành giáo dục đã phối hợp với nhau để thực hiện tốt công tac y té trường học nhằm bảo vệ, chăm sóc và giáo dục toàn diện cho các em. Mặc dù hoạt động y tế trường học, điều kiện vệ sinh học tập của học sinh đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều khó khăn, thách thức.

Bên cạnh sự gia tăng một số bệnh mới nỗi ở học sinh như thừa cân, béo phì, rối loạn tâm thần học đường, bạo lực học đường do điều kiện kinh tế, xã hội thay đổi thì tỷ lệ học sinh mắc các bệnh học đường vẫn còn cao và chưa khống chế được như tật khúc xạ (từ 5% - 30%), cong vẹo cột sống (4% - 50%), bệnh răng miệng (từ 60%-95%). Những bệnh này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ảnh hưởng lớn đến sự phát triển về thể chất và tinh thần của học sinh. Học sinh tiểu học chiếm gần 8% dân số cả nước, là đối tượng cần được quan tâm hơn đến sức khỏe vì đây là khoảng thời gian đầu đời bắt đầu học tập và rèn luyện, mọi yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe các em lứa tuôi nảy có tác động sâu sắc đến tuổi trưởng thành mai sau [1]. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa bệnh tật lứa tuổi học đường với kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh, giáo viên, cha mẹ học sinh trong phòng chống bệnh tật học đường cũng như liên quan đến điều kiện vệ sinh học tập và hoạt động y tế tại trường học.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh, giáo viên, cha mẹ học sinh về phòng chống bệnh tật học đường còn hạn chế và thực trạng hoạt động y tế trường học, điều kiện vệ sinh học tập của học sinh còn gặp nhiều khó khăn và tồn tại. Điều này ảnh hưởng lớn đến công tác chăm sóc sức khỏe toàn diện cho học sinh. Từ năm 1995, Tổ chức Y tế thế giới đã sáng kiến xây dựng mô hình Trường học nâng cao sức khỏe. Sáng kiến này nhằm mục đích nâng cao sức khỏe cho học sinh, cán bộ trường học, gia đình và thành viên của cộng đồng thông qua trường học.

Hưởng ứng mô hình Trường học NCSK của Tổ chức Y tế thế giới, Việt Nam đã tiến hành xây dựng mô hình Trường học nâng cao sức khoẻ tại một số tỉnh thí điểm từ những năm 2000. Kết quả đạt được cho thay có sự cải thiện tích cực từ nhận thức của Ban giám hiệu, giáo viên, học sinh, gia đình và cả cộng đồng trong chăm sóc sức khỏe học sinh. Hiệu quả mô hình thê hiện qua điều kiện cơ sở vật chất cải thiện, việc hỗ trợ cả về kinh phí và sự quan tâm của Chính quyền địa phương, kiến thức phòng chống bệnh tật tăng cao và tỷ lệ bệnh tật của học sinh có xu hướng giảm hoặc khống chế được [2]. Câu hỏi đặt ra là thực trạng mắc các bệnh lứa tuổi học đường phổ biến ở học sinh tiểu học Việt Nam hiện nay như thế nào? Có gì khác biệt giữa các vùng miền? Nguyên nhân nào gây ra thực trạng trên? Có thể can thiệp ngăn cản giảm nguy cơ và giảm tỷ lệ mắc các bệnh này như thế nào? Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đường phổ biến ở học sinh tiểu học và đề xuất giải pháp can thiệp” nhằm các mục tiêu sau: 1.

Xác định tỷ lệ hiện mắc cận thị, cong vẹo cột sống và sâu răng ở học sinh tiểu học 6 tỉnh năm 2012. Mô tả một số yếu tố liên quan đến cận thị, cong vẹo cột sống và sâu răng ở học sinh tiểu học. Đề xuất giải pháp can thiệp thông qua mô hình trường học nâng cao sức khỏe tại 04 trường tiểu học thành phố Hải Phòng năm 2013. TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Thực trạng bệnh tật lứa tuổi học đường phố biến ở học sinh: 1. Khái niệm bệnh tật học đường và bệnh tật lứa tuổi học đường: Bệnh tật lứa tuổi học đường: Trẻ em lứa tuổi học đường mắc các bệnh gần giống người lớn và có các bệnh ảnh hưởng do môi trường học tập gây nên. Các bệnh có thể được chia ra là bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm. Các bệnh truyền nhiễm gây ra bởi các vi sinh vật gây bệnh xâm nhập vào cơ thẻ, như là vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng, nấm.

Còn tất cả các bệnh khác có thể được gọi là bệnh không truyền nhiễm. Các bệnh lứa tuổi học sinh hay gặp là bệnh về mắt, cong vẹo cột sống, bệnh răng miệng, bệnh liên quan đến dinh dưỡng như thừa cân, béo phì, rối loạn tâm thần. Bệnh học đường: Bệnh học đường là các bệnh có thể phát sinh từ những nguy cơ hay có liên quan tới các nguy cơ phát sinh bệnh trong quá trình học tập của học sinh. Trong quá trình học tập của học sinh, do các điều kiện vệ sinh không đảm bảo, những gánh nặng học tập quá mức, những kỳ vọng của gia đình và đòi hỏi của xã hội làm tăng các gánh nặng lên thé chất và tinh thần của học sinh làm tăng nguy cơ mắc các bệnh học đường như cận thị, CVCS, các vấn đề về tâm thần.

Nói như vậy không có nghĩa là sự phát sinh bệnh hoàn toàn đo yếu tố nguy cơ từ điều kiện vệ sinh, gánh nặng học tập. Ví dụ như cận thị học đường, nguyên nhân sinh bệnh có 2 nguyên nhân phát sinh bệnh chính là di truyền và yếu tố môi trường, lối sống. Yếu tố môi trường, lối sống thường gặp là khoảng cách nhìn bị thu hẹp do thiếu ánh sáng, bàn ghế không phù hợp, chơi điện tử nhiều. Như vậy, bệnh học đường cũng là bệnh tật lứa tuổi học đường và có các yếu tố liên quan đến môi trường học tập gây ra, ví dụ như cận thị, cong vẹo cột sống.

Mô hình bệnh tật lứa tuổi tiểu học hiện nay: Theo số liệu thống kê sức khỏe trẻ em của Mỹ năm 2011 cho thấy trẻ em dưới 18 tuổi mắc bệnh hen cao nhất là 14%, trong đó lứa tuôi 5 - 11 tuổi là 14. Tiếp đến là mắc các bệnh dị ứng chiếm 12%. Đứng thứ 3 là rỗi loạn học tập chiếm 8% [7]. Tại Việt Nam, Nguyễn Ngọc Ngà và cộng sự nghiên cứu về mô hình bệnh tật học sinh từ 6-14 tuổi ở Hải Phòng, Hồ Chí Minh, Thái Nguyên trên 6.000 học sinh năm từ 2001-2004 đã đưa ra: (a) Mô hình bệnh tật chung của học sinh ở các vùng điều tra cho thấy một số loại bệnh thuong gap ở trẻ em vẫn là bệnh răng miệng (26,7- 46,5%); bệnh tai mũi họng (6,8 - 54,6%); bệnh mắt (4,09 - 9,57%); các bệnh về hô hấp, tim mạch chiếm tỷ lệ thấp (0,40 - 1,70%) (b) Bệnh, tật học đường như: tỷ lệ cận thị ở học sinh là 10,87% trong đó tiểu học là 6,90%, tỷ lệ cong vẹo cột sống ở học sinh là 12,84% trong đó tiểu học là 11,15% [8].

Bên cạnh đó, có những nghiên cứu về bệnh thừa cân, béo phì ở học sinh cho thấy, hiện nay, tỉ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và thể nhẹ cân ở học sinh tiểu học giảm đáng kể so với thời gian trước. Tuy nhiên, tỉ lệ thừa cân béo phì lại gia tăng rất nhanh. Tại Hồ Chí Minh, theo điều tra, chỉ trong vòng 7 năm (từ 2002 - 2009), tỉ lệ thừa cân béo phì của học sinh tiểu học đã tăng gấp 3-4 lần. Tại Hà Nội, nghiên cứu năm 2011 trên hơn 3.000 học sinh tiểu học nội thành cho thấy gánh nặng kép về vấn đề dinh dưỡng đã nghiêng hắn về phía thừa dinh dưỡng với 23,4% học sinh bị thừa cân và 17,3% học sinh bị béo phì [9].

Theo các nghiên cứu gần đây nhất của các tác giả cho thấy có các bệnh chiếm tỷ lệ cao ở học sinh tiểu học là bệnh răng miệng, bệnh về mắt đặc biệt là cận thị học đường và cong vẹo cột sống do yếu tố học tập gây nên. Thừa cân, béo phì là có xu hướng gia tăng trong các năm gần đây, đặc biệt ở các thành phố lớn do điều kiện kinh tế, xã hội phát triển dẫn đến chế độ ăn của học sinh thay đổi so với trước đây. Nguyên nhân dẫn đến bệnh là do chế độ dinh dưỡng và lối sống không hợp lý. Thực trạng mắc cận thị, cong vẹo cột sống, sâu răng ở học sinh: 1.Cận thị: Khái niệm, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ cận thị học đường: - Khái niệm: + Mắt chính thị: là mắt bình thường, khi mắt chính thị ở trạng thái không điều tiết thì các tia sáng phản chiếu từ các vật ở xa sẽ được hội tụ trên võng mạc (xem hình 1.

+ Cận thị: là mắt có công suất quang học quá cao so với độ dài trục nhãn cầu. Ở mắt cận thị không điều tiết, các tỉa sáng song song đi từ một vật ở xa được hội tụ ở phía trước võng mạc. Để nhìn rõ với khoảng cách có thể phải sử dụng thêm kính đeo mắt hoặc kính áp tròng là kính phân kỳ (kính lõm) với công suất phù hợp hoặc làm giảm độ khúc xạ của giác mạc (xem hình 1. Hinh anh Giác mac hội tụ trước Thủy tỉnh thể —— Vống mạc Võng mạc Võng mạc Mắt bình thường Mắt cận thị Hình 1.1: Hình ảnh mắt chính thị và cận thị + Phân loại cận thị: cận thị được chia thành 02 loại: Cận thị học đường: là loại cận thị mắc phải trong lứa tuổi đi học, độ cận thị < - 6D, là cận thị do sự mất cân xứng giữa chiều dài trục nhãn cầu và công suất hội tụ của mắt làm cho ảnh của vật được hội tụ ở phía trước của võng mạc, nhưng chiều đài trục nhãn cầu và công suất hội tụ của mắt còn trong giới hạn bình thường, không kèm theo những tổn thương bệnh lý khác.

Ở mắt cận thị học đường, các tia sáng song song đi từ một vật ở xa sau khi bị khuất triết sẽ được hội tụ ở phía trước võng mạc bắt kể mắt có điều tiết hay không. Trên thực tế, sự điều tiết ở mắt cận thị học đường sẽ làm cho mắt bị mờ hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-thuc-trang-ba-benh-lua-tuoi-hoc-duong-pho-bien-o-hoc-sinh-tieu-hoc-va-de-xuat-giai-phap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đường phổ biến ở học sinh tiểu học và đề xuất giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đ" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng ba bệnh lứa tuổi học đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter