Luận văn thạc sĩ tâm lí học: Kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An
Luận án tiến sĩ phân tích kỹ năng giải quyết vấn đề học tập sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên
Khảo sát tại Cao đẳng Sư phạm Long An ghi nhận thực trạng học tập của 373 sinh viên năm nhất khóa 38. Kết quả chỉ ra kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập mới đạt mức trung bình. Sinh viên bước vào giảng đường còn nhiều bỡ ngỡ. Môi trường mới đòi hỏi tính tự chủ cao. Nhiều cá nhân chưa nắm vững phương pháp học tập cao đẳng. Khả năng phát hiện vấn đề còn thụ động. Việc phân tích nguyên nhân và tìm kiếm hướng giải quyết chưa đạt hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác. Báo cáo phản ánh chân thực năng lực tư duy cùng khả năng xử lý tình huống thực tế của tân sinh viên sư phạm.
1.1. Mức độ nhận thức về kỹ năng xử lý tình huống học tập
Phần lớn sinh viên năm nhất nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, mức độ áp dụng vào bài vở thực tế chưa đồng đều. Sinh viên thường lúng túng khi gặp các đề tài thảo luận mở. Sự chuyển biến từ phương pháp học phổ thông sang bậc cao đẳng diễn ra chậm. Tư duy phản biện chưa được rèn luyện thường xuyên. Khả năng tự đánh giá hiệu quả học tập còn hạn chế. Nhiều sinh viên chưa hình thành thói quen phân tích đa chiều khi giải bài tập phức tạp. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thi cử và khả năng thích ứng môi trường học tập chuyên nghiệp.
1.2. Khó khăn phổ biến trong học tập tại trường cao đẳng
Tân sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Long An đối mặt với khối lượng kiến thức lớn. Tài liệu chuyên ngành phong phú tạo áp lực nghiên cứu đáng kể. Sinh viên thiếu kỹ năng mềm cho sinh viên, đặc biệt là kỹ năng tự học và nghiên cứu độc lập. Hoạt động làm việc nhóm và thảo luận thường kém hiệu quả do thiếu sự tương tác chủ động. Kỹ năng giao tiếp chuyên môn với giảng viên còn nhiều e ngại. Việc lập kế hoạch học tập cá nhân chưa có tính kỷ luật. Khâu tìm kiếm tài liệu tham khảo còn phụ thuộc vào hướng dẫn trực tiếp. Những rào cản này làm giảm tính tích cực trong giờ học.
II. Tầm quan trọng kỹ năng giải quyết vấn đề học tập tốt
Kỹ năng giải quyết vấn đề giữ vai trò cốt lõi trong toàn bộ hoạt động học tập của sinh viên năm nhất. Kỹ năng này quyết định trực tiếp tới khả năng tiếp thu tri thức. Năng lực xử lý tình huống nhanh giúp sinh viên giảm bớt áp lực thi cử. Đây là tiền đề để nâng cao kết quả học tập tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Rèn luyện tư duy giúp người học chủ động khám phá kiến thức chuyên sâu. Năng lực này chuyển hóa lý thuyết bài giảng thành hành động thực tế. Quá trình giải quyết khúc mắc học tập tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động sư phạm sau này.
2.1. Nâng cao hiệu quả tiếp thu và vận dụng kiến thức mới
Nắm vững kỹ năng giải quyết vấn đề giúp sinh viên tiếp thu bài giảng nhanh chóng. Người học biết cách đặt câu hỏi phản biện chính xác. Tư duy logic hỗ trợ việc phân loại thông tin bài bản. Sinh viên dễ dàng liên kết kiến thức giữa các học phần sư phạm. Kỹ năng tự học và nghiên cứu được nâng cao rõ rệt qua từng chuyên đề. Khả năng ghi nhớ nội dung bài học kéo dài hơn. Sinh viên tự tin vận dụng lý thuyết vào giải quyết bài tập tình huống thực tế. Sự chủ động mang lại niềm hứng khởi trong học tập thường ngày.
2.2. Xây dựng nền tảng nghề nghiệp sư phạm trong tương lai
Nghề dạy học đòi hỏi khả năng xử lý linh hoạt mọi tình huống giáo dục phát sinh. Sinh viên rèn luyện tư duy phân tích ngay từ năm đầu sẽ tạo ưu thế lớn. Năng lực giải quyết xung đột nhóm và dẫn dắt hoạt động chung được hình thành từ sớm. Kỹ năng mềm cho sinh viên là hành trang cần thiết cho người thầy tương lai. Khả năng thích ứng môi trường học tập giúp xây dựng tác phong sư phạm chuẩn mực. Sinh viên tự tin hơn khi thực tập sư phạm và đứng trên bục giảng. Việc hình thành kỹ năng từ trường Cao đẳng Sư phạm Long An đảm bảo chất lượng đầu ra vững vàng.
III. Thách thức phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề mới
Giai đoạn chuyển cấp từ trung học phổ thông lên cao đẳng mang lại nhiều thách thức lớn. Sinh viên năm nhất phải đối diện với sự thay đổi toàn diện về môi trường giáo dục. Phương pháp học tập cao đẳng yêu cầu tính tự giác rất cao. Nhiều sinh viên vẫn giữ thói quen học thụ động từ thời phổ thông. Thói quen ghi chép máy móc cản trở quá trình phát triển tư duy sáng tạo. Nhu cầu thích ứng môi trường học tập diễn ra chậm chạp ở nhiều nhóm sinh viên. Việc rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề vì thế gặp nhiều trở ngại thực tế đáng chú ý.
3.1. Sự thay đổi phương pháp đào tạo giữa các bậc học
Bậc cao đẳng chuyển mạnh sang hình thức tự đào tạo và tín chỉ. Giảng viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn và gợi mở vấn đề. Sinh viên phải tự tìm kiếm tài liệu và nghiên cứu đề tài. Khối lượng tài liệu tự đọc tăng đột biến gây khó khăn cho tân sinh viên. Tư duy phản biện cần thời gian dài để hình thành và tôi luyện. Sinh viên dễ rơi vào trạng thái quá tải thông tin. Khả năng tổng hợp dữ liệu khoa học chưa đáp ứng yêu cầu bài tập lớn. Việc thiếu phương pháp học tập phù hợp làm chậm tiến trình thích nghi học thuật.
3.2. Hạn chế về kỹ năng tự điều chỉnh và sắp xếp thời gian
Quản lý thời gian học tập là điểm yếu phổ biến của sinh viên năm nhất. Lịch trình học tín chỉ không đồng đều khiến sinh viên dễ bị phân tán. Thiếu kế hoạch rõ ràng dẫn đến tình trạng nước đến chân mới nhảy. Sinh viên thường trì hoãn việc giải quyết bài tập khó. Kỹ năng tự học và nghiên cứu chưa được phân bổ giờ giấc khoa học. Thói quen sử dụng mạng xã hội gây mất tập trung trong giờ tự học. Áp lực thời hạn nộp bài làm giảm chất lượng giải quyết vấn đề. Năng lực điều chỉnh bản thân cần được hướng dẫn rèn luyện bài bản.
IV. Yếu tố tác động đến kỹ năng giải quyết vấn đề hiện nay
Nghiên cứu tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An phân loại ba nhóm yếu tố chính tác động đến kỹ năng giải quyết vấn đề. Nhóm yếu tố chủ quan xuất phát từ động cơ, năng lực và nhận thức của sinh viên năm nhất. Nhóm yếu tố khách quan liên quan đến phương pháp giảng dạy của đội ngũ giảng viên. Nhóm yếu tố thứ ba là điều kiện cơ sở vật chất và môi trường học thuật của nhà trường. Sự kết hợp giữa các yếu tố này quyết định chất lượng hình thành kỹ năng. Việc nhận diện chính xác nguyên nhân giúp xây dựng giải pháp can thiệp hiệu quả và kịp thời.
4.1. Yếu tố chủ quan từ phía bản thân người học
Động cơ học tập đúng đắn là động lực thúc đẩy tinh thần vượt khó. Ý thức tự giác đóng vai trò quyết định trong việc rèn luyện tư duy phản biện. Nền tảng kiến thức phổ thông chưa đồng đều ảnh hưởng đến tốc độ tiếp thu bài học. Nhiều sinh viên thiếu quyết tâm khi gặp các bài toán sư phạm hóc búa. Nhu cầu trau dồi kỹ năng mềm cho sinh viên chưa trở thành thói quen thường nhật. Sự thiếu tự tin trong giao tiếp cản trở làm việc nhóm và thảo luận. Năng lực tự kiểm soát hành vi cần được củng cố liên tục qua từng học kỳ.
4.2. Yếu tố khách quan từ môi trường sư phạm và nhà trường
Phương pháp sư phạm của giảng viên tác động sâu sắc đến tư duy sinh viên. Cách thức tổ chức giờ học gợi mở kích thích tinh thần giải quyết vấn đề. Nguồn học liệu tại thư viện trường Cao đẳng Sư phạm Long An cung cấp dữ liệu nghiên cứu cần thiết. Cơ sở vật chất phòng học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm việc nhóm. Quy chế đào tạo theo hệ thống tín chỉ tạo khuôn khổ rèn luyện tính độc lập. Hoạt động ngoại khóa và phong trào đoàn thể bổ trợ kỹ năng mềm cho sinh viên. Môi trường học thuật cởi mở thúc đẩy trao đổi học thuật đa chiều.
V. Giải pháp rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả
Đề xuất giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề cho sinh viên năm nhất. Các biện pháp tập trung vào đổi mới phương pháp học tập cao đẳng và phương pháp giảng dạy sư phạm. Nhà trường cần hoàn thiện môi trường học thuật sáng tạo. Bản thân sinh viên cần chủ động rèn luyện tính tự lập trong học tập. Các phòng ban chức năng phối hợp tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề thực tế. Việc đánh giá tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp nhận được sự đồng thuận cao từ cán bộ và sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Long An.
5.1. Đổi mới phương pháp học tập và tăng cường làm việc nhóm
Sinh viên cần áp dụng quy trình giải quyết vấn đề theo các bước khoa học. Bước đầu tiên là nhận diện chính xác nguyên nhân gốc rễ của khó khăn. Tiếp theo là thu thập dữ liệu và đề xuất các phương án xử lý khả thi. Tăng cường hoạt động làm việc nhóm và thảo luận giúp mở rộng góc nhìn học thuật. Rèn luyện tư duy phản biện qua các bài tập tình huống sư phạm giả định. Sinh viên cần nâng cao năng lực quản lý thời gian học tập hiệu quả. Việc duy trì nhật ký tự học giúp theo dõi sát sao tiến bộ bản thân mỗi tuần.
5.2. Tăng cường hỗ trợ từ nhà trường và giảng viên chuyên ngành
Trường Cao đẳng Sư phạm Long An cần tổ chức các khóa huấn luyện kỹ năng mềm cho sinh viên. Giảng viên nên tích cực áp dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề trong từng bài giảng. Thư viện nhà trường cần mở rộng nguồn tài liệu số phục vụ kỹ năng tự học và nghiên cứu. Cán bộ cố vấn học tập cần theo sát và tư vấn kịp thời các khúc mắc học đường. Hoạt động câu lạc bộ học thuật tạo sân chơi rèn luyện phản xạ xử lý tình huống. Nhà trường cần tạo điều kiện tốt nhất giúp tân sinh viên nhanh chóng thích ứng môi trường học tập mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh giáo dục đại học và cao đẳng hiện nay, việc phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, đặc biệt là kỹ năng giải quyết vấn đề (GQVĐ), trở thành một yêu cầu cấp thiết. Luận văn Thạc sĩ Tâm lí học này tập trung khảo sát thực trạng kỹ năng GQVĐ trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Đây là nhóm đối tượng đang trong giai đoạn chuyển tiếp từ môi trường phổ thông lên môi trường học thuật mới, nơi họ đối mặt với nhiều vấn đề, khó khăn có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là xác định rõ mức độ biểu hiện của kỹ năng GQVĐ ở sinh viên năm thứ nhất trong các hoạt động học tập của họ. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất những biện pháp cụ thể, thiết thực nhằm cải thiện kỹ năng này, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục và đào tạo của nhà trường. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 373 sinh viên năm thứ nhất khóa 38 (2013-2016) thuộc chín chuyên ngành đào tạo tại Trường Cao đẳng Sư phạm Long An, cùng với sự tham gia của 30 giáo viên đang trực tiếp giảng dạy. Giai đoạn khảo sát diễn ra từ tháng 11 năm 2013 đến tháng 9 năm 2014.
Kết quả ban đầu cho thấy, mức độ kỹ năng GQVĐ của sinh viên năm thứ nhất tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An chỉ ở mức trung bình, với điểm trung bình chung là 3.39 trên thang điểm 5. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những can thiệp kịp thời để phát triển năng lực cốt lõi này. Luận văn kỳ vọng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề mà sinh viên gặp phải, từ đó hỗ trợ nhà trường trong việc điều chỉnh chương trình đào tạo và hoạt động hỗ trợ sinh viên, hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng đầu ra, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội và ngành nghề.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn này được xây dựng dựa trên nền tảng của các lý thuyết tâm lý học về kỹ năng và giải quyết vấn đề, kết hợp với các mô hình nghiên cứu đã được công nhận trong lĩnh vực học thuật. Trong đó, nghiên cứu kế thừa quan điểm của nhà tâm lý học X. Rubinstein (1958), người cho rằng quá trình tư duy bắt đầu từ việc phân tích tình huống có vấn đề, đồng thời nhấn mạnh vai trò của mâu thuẫn giữa kinh nghiệm đã có và tri thức mới như một yếu tố kích thích tư duy tích cực, được củng cố bởi các nhà nghiên cứu như A. Okon (1976) và Cruchetxki (1981).
Ngoài ra, khung lý thuyết còn tham chiếu các công trình của các nhà nghiên cứu Mỹ, đặc biệt là J. Bedoll và S. Lennox (1982) với mô hình 7 bước giải quyết vấn đề (nhận thức, định nghĩa, liên hệ phương án, đánh giá, ra quyết định, thực hiện, kiểm tra hiệu quả) và mô hình 4 cấp độ của Polya (hiểu vấn đề, xây dựng kế hoạch, thực hiện, kiểm tra lại). Các khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm:
- Kỹ năng: Được định nghĩa là khả năng vận dụng có hiệu quả những tri thức, kinh nghiệm về phương thức hành động đã được chủ thể lĩnh hội để thực hiện những hành vi tương ứng một cách hiệu quả. Kỹ năng không chỉ là thao tác mà còn là biểu hiện của năng lực.
- Vấn đề: Là sự phản ánh mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái chưa biết trong quá trình nhận thức khách thể của chủ thể, được thể hiện trong những tình huống cụ thể. Vấn đề chỉ thực sự tồn tại khi chủ thể nhận ra "cái chưa biết" và có nhu cầu, khả năng tìm ra nó.
- Kỹ năng giải quyết vấn đề (GQVĐ): Là khả năng thực hiện đúng các bước, các thao tác của quá trình GQVĐ để giải quyết có kết quả và hợp lý những vấn đề nảy sinh trong hoạt động hàng ngày dựa trên nền tảng tri thức và kinh nghiệm của chủ thể.
- Hoạt động học tập của sinh viên: Là hoạt động có ý thức chiếm lĩnh tri thức khoa học nhằm hình thành và phát triển tri thức, thái độ, kỹ năng phù hợp đáp ứng với hoạt động học tập có môi trường thay đổi hàng ngày, đặc trưng bởi tính chuyên nghiệp, độc lập, thực tiễn và sáng tạo.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định lượng và định tính để thu thập và phân tích dữ liệu một cách toàn diện.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 373 sinh viên năm thứ nhất (khách thể chính) và 30 giáo viên đang giảng dạy sinh viên năm thứ nhất (khách thể bổ trợ) tại Trường Cao đẳng Sư phạm Long An.
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tài liệu chuyên ngành tâm lý học, giáo dục học, và các báo cáo liên quan.
- Phương pháp chọn mẫu: Khách thể chính được chọn mẫu thuận tiện từ tổng số sinh viên năm thứ nhất khóa 38 (2013-2016) của 9 chuyên ngành. Toàn bộ 30 giáo viên đang giảng dạy sinh viên năm thứ nhất được khảo sát.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi điều tra: Là phương pháp nghiên cứu chính, được thiết kế thành ba loại: bảng hỏi mở (dành cho 100 sinh viên, giúp định hướng xây dựng bảng hỏi chính thức), bảng hỏi chính thức cho sinh viên (gồm 9 câu với nhiều mục nhỏ về thông tin cá nhân, thực trạng vấn đề, nhận thức, thái độ, thực hành kỹ năng GQVĐ), và bảng hỏi cho giáo viên (chọn lọc từ bảng hỏi sinh viên để đánh giá khách quan hơn). Tổng cộng 373 phiếu từ sinh viên và 30 phiếu từ giáo viên đã được thu thập và xử lý.
- Phỏng vấn sâu: Được sử dụng làm phương pháp bổ trợ, thực hiện với một số sinh viên và giáo viên để thu thập thông tin chi tiết, làm rõ thêm những kết quả từ bảng hỏi và giải thích các yếu tố ảnh hưởng.
- Phương pháp phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi được xử lý bằng phần mềm SPSS 21 for Windows. Các kỹ thuật thống kê bao gồm tính tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC).
- Kiểm nghiệm ANOVA được sử dụng để so sánh sự khác biệt về mức độ kỹ năng GQVĐ giữa các nhóm đối tượng (ví dụ: giới tính, ngành học) với mức ý nghĩa 0.05.
- Dữ liệu định tính từ phỏng vấn được phân tích theo chủ đề để làm sâu sắc thêm các phát hiện.
- Timeline nghiên cứu: Từ tháng 11 năm 2013 đến tháng 9 năm 2014, đảm bảo thu thập dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất quán, phản ánh đúng thực trạng của sinh viên năm thứ nhất trong một chu kỳ học tập cụ thể.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Cao đẳng Sư phạm Long An:
- Mức độ kỹ năng GQVĐ ở mức trung bình: Đánh giá chung cho thấy kỹ năng GQVĐ trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất đạt mức trung bình, với điểm trung bình chung là 3.39. Cụ thể, 63.0% trong số 373 sinh viên được khảo sát có kỹ năng GQVĐ ở mức trung bình. Chỉ có 27.9% sinh viên đạt mức tốt hoặc rất tốt, trong khi 9.1% vẫn ở mức yếu. Điều này chỉ ra rằng phần lớn sinh viên chưa phát huy tối đa khả năng GQVĐ của mình.
- Vấn đề phương pháp học tập là trở ngại lớn nhất: Sinh viên năm thứ nhất thường xuyên gặp phải các vấn đề liên quan đến phương pháp học tập, với điểm trung bình là 3.76, cao nhất trong các nhóm vấn đề được khảo sát. Các vấn đề cụ thể nổi bật là "chưa kịp thích ứng với những phương pháp học tập mới" (ĐTB 4.09) và "chưa biết cách tự nghiên cứu giáo trình" (ĐTB 3.93). Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong các kỹ năng tự học và thích nghi với môi trường đại học. Về phía giáo viên, 90% giáo viên cho rằng sinh viên thường xuyên gặp vấn đề "chưa biết cách tự nghiên cứu giáo trình", cho thấy sự đồng thuận trong đánh giá.
- Hạn chế trong nhận thức về các bước GQVĐ và thao tác cụ thể: Mức độ nhận thức của sinh viên về các bước của quá trình GQVĐ còn hạn chế, với đa số các bước đều ở mức "phân vân" (ĐTB dưới 3.51), ngoại trừ bước "nhận thức về vấn đề" (ĐTB 3.83). Tương tự, nhận thức về các thao tác cụ thể trong quá trình GQVĐ cũng chỉ đạt mức trung bình (ĐTB 3.04). Ví dụ, chỉ 4.3% sinh viên trả lời đúng về thao tác "phân tích ưu và khuyết điểm của các phương án, tìm hiểu những rủi ro" khi lựa chọn phương án tối ưu, cho thấy sự thiếu hiểu biết sâu sắc về quy trình này.
- Yếu tố bản thân sinh viên ảnh hưởng mạnh nhất: Các yếu tố xuất phát từ chính bản thân sinh viên có ảnh hưởng lớn nhất đến kỹ năng GQVĐ của họ, với điểm trung bình chung là 2.15. Trong đó, yếu tố "quen với cách học tập ở phổ thông" (ĐTB 2.45) và "thiếu kiến thức và kỹ năng GQVĐ" (ĐTB 2.25) được đánh giá là có ảnh hưởng đáng kể. Yếu tố từ phía giáo viên và cán bộ phòng ban (ĐTB 2.06) và từ phía nhà trường (ĐTB 2.02) có mức độ ảnh hưởng thấp hơn. Điều này nhấn mạnh vai trò tự chủ của sinh viên trong việc phát triển kỹ năng này.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy thực trạng kỹ năng GQVĐ của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Cao đẳng Sư phạm Long An còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở khía cạnh nhận thức về các bước và thao tác cụ thể của quá trình GQVĐ. Mức điểm trung bình 3.39 khẳng định giả thuyết nghiên cứu rằng kỹ năng này đang ở mức trung bình. Điều này có thể được giải thích bởi sự chuyển đổi môi trường học tập. Sinh viên mới từ phổ thông lên cao đẳng thường quen với phương pháp học thụ động, ít đòi hỏi tư duy độc lập và giải quyết vấn đề phức tạp. Khi bước vào môi trường mới, họ chưa kịp thích ứng với yêu cầu về tự học, tự nghiên cứu và chủ động GQVĐ.
Kết quả về các nhóm vấn đề mà sinh viên thường gặp phải, đặc biệt là "phương pháp học tập" (ĐTB 3.76), phù hợp với các nghiên cứu trước đây về sinh viên năm nhất, chẳng hạn như báo cáo của một nghiên cứu gần đây cho thấy sinh viên thường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh phương pháp học tập mới. Các biểu đồ cột có thể minh họa rõ ràng tỷ lệ sinh viên gặp phải từng loại vấn đề, giúp trực quan hóa mức độ ưu tiên cần can thiệp. Việc sinh viên tự đánh giá cao về mức độ quan tâm rèn luyện kỹ năng GQVĐ (ĐTB 4.35) nhưng lại có nhận thức chưa đầy đủ về khái niệm và các bước thực hiện cho thấy một khoảng cách lớn giữa ý muốn và khả năng thực tế. Điều này chỉ ra rằng sinh viên có ý thức nhưng thiếu kiến thức và công cụ để thực hành hiệu quả.
Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kỹ năng GQVĐ giữa các ngành học (p < 0.05), với sinh viên ngành Tin học và Giáo dục Thể chất có kỹ năng tốt hơn (ĐTB lần lượt là 3.59 và 3.52), có thể do đặc thù ngành học đòi hỏi tính thực hành, tư duy logic và làm việc nhóm cao hơn. Ví dụ, sinh viên Tin học thường phải giải quyết các bài toán lập trình cụ thể, trong khi sinh viên Giáo dục Thể chất thường tham gia các hoạt động tập thể, rèn luyện kỹ năng phối hợp và xử lý tình huống nhanh. Điều này gợi ý rằng các chương trình đào tạo có yếu tố thực hành và tình huống thực tế có thể góp phần cải thiện kỹ năng GQVĐ. Các biểu đồ radar hoặc bảng so sánh chi tiết có thể làm nổi bật sự khác biệt này giữa các ngành.
Cuối cùng, việc các yếu tố từ bản thân sinh viên được xác định là có ảnh hưởng lớn nhất (ĐTB 2.15) cho thấy cần tập trung vào việc phát huy tính chủ động, tự ý thức của sinh viên. Mặc dù các yếu tố từ giáo viên và nhà trường cũng quan trọng, nhưng năng lực nội tại của người học đóng vai trò quyết định. Điều này cũng phù hợp với lý luận về sự hình thành kỹ năng, nơi tâm lý con người có bản chất là hoạt động, và kỹ năng chỉ được hình thành, phát triển trong quá trình chủ thể tiến hành hoạt động và tự rèn luyện. Việc nhận diện được các yếu tố ảnh hưởng là bước đệm quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi và hiệu quả cao, hỗ trợ sinh viên vượt qua những rào cản trong học tập.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích thực trạng và kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất tại Trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ từ phía sinh viên, giáo viên và nhà trường.
-
Phát triển chương trình bồi dưỡng kỹ năng GQVĐ cho sinh viên:
- Chủ thể thực hiện: Nhà trường, Phòng Công tác sinh viên, Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên.
- Động từ hành động: Xây dựng và triển khai các khóa học, hội thảo chuyên đề về kỹ năng GQVĐ.
- Target metric: Tăng ít nhất 15% sinh viên năm thứ nhất có nhận thức đúng và đầy đủ về các bước, thao tác GQVĐ.
- Timeline: Tổ chức ngay trong tháng đầu tiên của năm học (theo khảo sát 61.9% sinh viên và 76.7% giáo viên đồng tình với thời điểm này) và duy trì định kỳ mỗi học kỳ.
- Mục tiêu: Giúp sinh viên xác định mục tiêu học tập rõ ràng, trang bị kiến thức về phương pháp học tập hiệu quả, và kỹ năng GQVĐ cụ thể.
-
Đổi mới phương pháp giảng dạy và tương tác của giáo viên:
- Chủ thể thực hiện: Giáo viên bộ môn, Khoa chuyên ngành.
- Động từ hành động: Áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực, tạo hứng thú học tập và khuyến khích sinh viên chủ động.
- Target metric: Nâng cao mức độ thích nghi của sinh viên với phương pháp giảng dạy mới lên trên 4.0 (theo thang điểm 5) trong vòng một học kỳ.
- Timeline: Triển khai liên tục trong các buổi học, đồng thời tổ chức các buổi trao đổi định kỳ hàng tháng giữa giáo viên và sinh viên về phương pháp dạy - học hiệu quả.
- Mục tiêu: Xây dựng mối quan hệ gần gũi, thân thiện hơn giữa giáo viên và sinh viên, tạo điều kiện để sinh viên mạnh dạn chia sẻ khó khăn và nhận được sự hỗ trợ kịp thời.
-
Tăng cường cơ sở vật chất và nguồn lực hỗ trợ học tập:
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu, Phòng Kế hoạch – Tài chính, Thư viện.
- Động từ hành động: Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, bổ sung trang thiết bị hiện đại (máy tính, internet tốc độ cao, tài liệu tham khảo phong phú).
- Target metric: Giảm 20% tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn do thiếu phương tiện học tập và tài liệu tham khảo trong vòng 1 năm học.
- Timeline: Thực hiện theo lộ trình đầu tư hàng năm, ưu tiên các hạng mục thiết yếu.
- Mục tiêu: Tạo môi trường học tập thuận lợi, giúp sinh viên tiếp cận thông tin dễ dàng và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng tự học và nghiên cứu.
-
Khuyến khích sinh viên chủ động rèn luyện và tham gia hoạt động ngoại khóa:
- Chủ thể thực hiện: Bản thân sinh viên, Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên.
- Động từ hành động: Đẩy mạnh các hoạt động tập thể, câu lạc bộ học thuật và kỹ năng mềm.
- Target metric: Tăng 10% số lượng sinh viên tham gia tích cực vào các hoạt động rèn luyện kỹ năng mềm và có ĐTB kỹ năng GQVĐ đạt mức "tốt" trong 6 tháng tới.
- Timeline: Tổ chức định kỳ hàng tháng các sự kiện giao lưu, workshop kỹ năng.
- Mục tiêu: Phát huy tính tự giác, tích cực của sinh viên trong việc tự trau dồi các kỹ năng cần thiết như giao tiếp, làm việc nhóm, và đặc biệt là GQVĐ, thông qua thực tiễn hoạt động.
-
Cải thiện quy trình phổ biến thông tin và hỗ trợ hành chính:
- Chủ thể thực hiện: Phòng Công tác sinh viên, các phòng ban chức năng.
- Động từ hành động: Đảm bảo phổ biến thông tin về nội quy, quy chế đào tạo, học bổng và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên một cách rõ ràng, đầy đủ và kịp thời.
- Target metric: Giảm 25% số lượng sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin hoặc liên hệ các phòng ban trong một học kỳ.
- Timeline: Thực hiện vào đầu mỗi năm học và cập nhật thường xuyên trên các kênh thông tin chính thức.
- Mục tiêu: Giúp sinh viên năm thứ nhất thích nghi nhanh chóng với môi trường mới, giảm bớt sự bỡ ngỡ và e ngại khi cần sự hỗ trợ hành chính hoặc học thuật.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất Trường Cao đẳng Sư phạm Long An" cung cấp những hiểu biết sâu sắc và giá trị thực tiễn, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học.
- Cán bộ quản lý và lãnh đạo các trường đại học, cao đẳng: Luận văn cung cấp bức tranh thực trạng về kỹ năng GQVĐ của sinh viên năm thứ nhất, một trong những chỉ số quan trọng về chất lượng đầu vào và hiệu quả đào tạo. Các nhà quản lý có thể sử dụng kết quả nghiên cứu (ví dụ, 63.0% sinh viên có kỹ năng GQVĐ ở mức trung bình) để xem xét lại chương trình đào tạo, chính sách hỗ trợ sinh viên, và đầu tư cơ sở vật chất (sinh viên và giáo viên đều đánh giá "cơ sở vật chất chưa tốt" là yếu tố ảnh hưởng, ĐTB 2.00) nhằm nâng cao năng lực cho người học. Luận văn cũng đề xuất các biện pháp cụ thể, giúp họ xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
- Giảng viên và cán bộ phòng ban công tác sinh viên: Đối với giảng viên, luận văn chỉ ra những vấn đề mà sinh viên thường gặp phải trong học tập, đặc biệt là về phương pháp học tập (ĐTB 3.76) và sự thích nghi với phương pháp giảng dạy mới (ĐTB 3.54). Điều này giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy, tích hợp việc rèn luyện kỹ năng GQVĐ vào các môn học. Cán bộ phòng công tác sinh viên có thể tham khảo các giải pháp đề xuất để tổ chức hiệu quả hơn các hoạt động định hướng, hỗ trợ tâm lý và rèn luyện kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp (sinh viên gặp khó khăn khi giao tiếp với cán bộ phòng ban).
- Các nhà nghiên cứu tâm lý học và giáo dục: Luận văn đóng góp vào kho tàng nghiên cứu về tâm lý học lứa tuổi sinh viên và giáo dục đại học. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ kỹ năng GQVĐ, các yếu tố ảnh hưởng, và hiệu quả của các giải pháp. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các kết quả này làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo, chẳng hạn như phát triển công cụ đánh giá kỹ năng GQVĐ chuyên biệt hơn hoặc thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các trường, các khu vực khác nhau. Dữ liệu chi tiết về sự khác biệt giữa các ngành (Tin học và Giáo dục Thể chất có kỹ năng GQVĐ tốt hơn) cũng mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa đặc thù ngành học và sự phát triển kỹ năng.
- Sinh viên (đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất) và phụ huynh: Đối với sinh viên, luận văn giúp họ tự nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của kỹ năng GQVĐ (91.1% sinh viên đánh giá là quan trọng hoặc rất quan trọng) và những hạn chế của bản thân. Từ đó, họ có thể chủ động tìm kiếm các khóa học, chương trình bồi dưỡng và tự rèn luyện các kỹ năng cần thiết (93.6% sinh viên quan tâm đến rèn luyện kỹ năng GQVĐ). Phụ huynh có thể tham khảo để hiểu rõ hơn những thách thức mà con em mình đối mặt khi bước vào môi trường đại học, từ đó có những hỗ trợ phù hợp về mặt tinh thần và định hướng học tập.
Câu hỏi thường gặp
-
Kỹ năng giải quyết vấn đề (GQVĐ) quan trọng như thế nào đối với sinh viên năm thứ nhất? Kỹ năng GQVĐ là một trong những kỹ năng sống cốt lõi, đặc biệt quan trọng với sinh viên năm thứ nhất khi họ chuyển từ môi trường phổ thông sang cao đẳng/đại học. Nghiên cứu cho thấy 91.1% sinh viên đánh giá kỹ năng này là "quan trọng" hoặc "rất quan trọng" đối với hoạt động học tập. Nó giúp sinh viên chủ động đối mặt và vượt qua các vấn đề phát sinh trong học tập, từ việc thích nghi với phương pháp giảng dạy mới đến việc tự nghiên cứu tài liệu, góp phần nâng cao kết quả học tập và phát triển cá nhân.
-
Những vấn đề học tập nào sinh viên năm thứ nhất thường gặp phải nhất tại Cao đẳng Sư phạm Long An? Theo khảo sát, sinh viên năm thứ nhất thường xuyên gặp phải các vấn đề liên quan đến phương pháp học tập, với điểm trung bình 3.76, xếp hạng cao nhất trong các nhóm vấn đề. Cụ thể, việc "chưa kịp thích ứng với những phương pháp học tập mới" (ĐTB 4.09) và "chưa biết cách tự nghiên cứu giáo trình" (ĐTB 3.93) là hai thách thức lớn nhất. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong cách thức học tập ở bậc đại học so với phổ thông, đòi hỏi sinh viên phải có khả năng tự chủ và tự định hướng cao hơn.
-
Có sự khác biệt về kỹ năng GQVĐ giữa các ngành học hay không? Có, nghiên cứu đã phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ kỹ năng GQVĐ giữa các ngành học. Cụ thể, sinh viên ngành Tin học và Giáo dục Thể chất có kỹ năng GQVĐ tốt hơn các ngành khác, với điểm trung bình lần lượt là 3.59 và 3.52. Ngược lại, ngành Tiếng Anh có điểm trung bình thấp nhất (3.19). Sự khác biệt này có thể liên quan đến đặc thù chương trình đào tạo của từng ngành, nơi một số ngành đòi hỏi nhiều hơn về tư duy logic, thực hành và làm việc nhóm.
-
Những yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến kỹ năng GQVĐ của sinh viên? Các yếu tố xuất phát từ chính bản thân sinh viên có ảnh hưởng lớn nhất đến kỹ năng GQVĐ của họ, với điểm trung bình 2.15. Trong đó, việc "quen với cách học tập ở phổ thông" (ĐTB 2.45) và "thiếu kiến thức và kỹ năng GQVĐ" (ĐTB 2.25) là những yếu tố nổi bật. Điều này cho thấy vai trò chủ quan của sinh viên trong việc tự điều chỉnh, học hỏi và rèn luyện các kỹ năng cần thiết để thích nghi với môi trường học tập mới và giải quyết hiệu quả các vấn đề.
-
Thời điểm nào là phù hợp nhất để hướng dẫn kỹ năng GQVĐ cho sinh viên năm thứ nhất? Cả sinh viên và giáo viên đều đồng thuận rằng "tháng đầu tiên của năm học" là thời điểm phù hợp nhất để hướng dẫn kỹ năng GQVĐ cho sinh viên năm thứ nhất. 61.9% sinh viên và 76.7% giáo viên lựa chọn thời điểm này. Đây là giai đoạn sinh viên bắt đầu làm quen với môi trường mới, đối mặt với nhiều bỡ ngỡ và vấn đề đầu tiên. Việc cung cấp kiến thức và rèn luyện kỹ năng GQVĐ sớm sẽ giúp họ thích nghi tốt hơn, xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình học tập và phát triển cá nhân.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành mục tiêu xác định thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất Trường Cao đẳng Sư phạm Long An và đề xuất các biện pháp cải thiện.
- Thứ nhất: Kỹ năng giải quyết vấn đề của sinh viên năm thứ nhất hiện ở mức trung bình (ĐTB 3.39), với 63.0% sinh viên đạt mức này, cho thấy cần có những can thiệp kịp thời.
- Thứ hai: Sinh viên đối mặt nhiều nhất với các vấn đề liên quan đến phương pháp học tập (ĐTB 3.76), đặc biệt là việc thích nghi với phương pháp mới và tự nghiên cứu giáo trình.
- Thứ ba: Các yếu tố từ phía bản thân sinh viên, như thói quen học tập ở phổ thông và thiếu kiến thức kỹ năng GQVĐ, có ảnh hưởng lớn nhất đến kỹ năng này.
- Thứ tư: Có sự khác biệt đáng kể về kỹ năng GQVĐ giữa các ngành học, với ngành Tin học và Giáo dục Thể chất đạt mức khá tốt hơn các ngành còn lại.
- Thứ năm: Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc bồi dưỡng kỹ năng từ phía nhà trường, đổi mới phương pháp giảng dạy của giáo viên, và khuyến khích sự chủ động rèn luyện từ phía sinh viên, đặc biệt là ngay trong tháng đầu tiên của năm học.
Luận văn đóng góp vào việc nhận diện rõ ràng những thách thức và tiềm năng trong việc phát triển kỹ năng GQVĐ cho sinh viên năm thứ nhất. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả học tập và chất lượng nguồn nhân lực, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc thiết kế và thử nghiệm các chương trình bồi dưỡng kỹ năng GQVĐ cụ thể, đo lường sự thay đổi của kỹ năng qua thời gian, và mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các trường, các địa phương khác. Hãy cùng hành động để trang bị cho thế hệ sinh viên tương lai những kỹ năng vững chắc, sẵn sàng đối mặt và kiến tạo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thị Hồng KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM LONG AN LUẬN VĂN THẠC SĨ TÂM LÍ HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - 2014 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thị Hồng KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM LONG AN Chuyên ngành : Tâm lí học Mã số : 60 31 04 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ TÂM LÍ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN THỊ TỨ Thành phố Hồ Chí Minh - 2014 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Thông tin sử dụng trong bản luận văn là hoàn toàn chính xác, phù hợp với tình hình thực tế tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Số liệu thống kê được tác giả thu thập một cách khách quan, đáng tin cậy thông qua việc tiến hành khảo sát 373 sinh viên năm thứ nhất khoá 38 tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An.
Người cam đoan Nguyễn Thị Hồng luan an LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời biết ơn chân thành đến Ban giám hiệu, phòng sau đại học trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh đã tổ chức, hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho học viên cao học khoá 23. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới quý Thầy, Cô khoa Tâm lí – Giáo dục trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh đã giảng dạy, giúp đỡ lớp cao học Tâm lí khoá 23 trong suốt thời gian qua.
Đặc biệt, tác giả xin được gửi lời biết ơn sâu sắc đối với Tiến sĩ Nguyễn Thị Tứ - người hướng dẫn khoa học đã luôn động viên, khích lệ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tác giả xin gửi lời biết ơn chân thành đến quý Thầy, Cô tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ nhiệt tình cho chúng tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời biết ơn chân thành tới các bạn sinh viên tại trường Cao đẳng Sư phạm Long An đã hỗ trơ, tạo điều kiện, nhiệt tình tham gia và hỗ trợ tích cực cho chúng tôi trong quá trình nghiên cứu. Nguyễn Thị Hồng luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh sách các bảng số liệu Danh sách các sơ đồ và biểu đồ MỞ ĐẦU.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Trên Thế giới. Tại Việt Nam.
Các khái niệm cơ bản có liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Kỹ năng giải quyết vấn đề. Hoạt động học tập của sinh viên. Lý luận về kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất.
Một vài đặc điểm tâm lý của sinh viên. Hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất. Những vấn đề thường gặp trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất. Kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng GQVĐ trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất. 44 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 47 luan an Chương 2. THỰC TRẠNG KỸ NĂNG GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM LONG AN.
Tổ chức và phương pháp nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiêu chí và thang đánh giá kỹ năng GQVĐ trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An.
Khách thể và địa bàn khảo sát. Kết quả nghiên cứu thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Những vấn đề của sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An trong hoạt động học tập. Thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Các yếu tố từ phía bản thân sinh viên. Các yếu tố từ phía giáo viên, cán bộ các phòng ban. Các yếu tố từ phía nhà trường.
Một số biện pháp nhằm cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An. Cơ sở đề xuất biện pháp. Các biện pháp nhằm cải thiện kỹ năng GQVĐ trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của một số biện pháp cụ thể.
99 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CĐSP : Cao đẳng Sư phạm GQVĐ : Giải quyết vấn đề HĐHT : Hoạt động học tập ĐTB : Điểm trung bình ĐLC : Độ lệch chuẩn luan an DANH SÁCH CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 2.
Thống kê đặc điểm mẫu khách thể nghiên cứu. ĐTB và thứ hạng tổng quát các nhóm vấn đề của sinh viên năm thứ nhất. Một số vấn đề cụ thể liên quan tới nội dung học tập. Một số vấn đề cụ thể liên quan tới phương pháp học tập.
Một số vấn đề cụ thể liên quan tới phương pháp giảng dạy của giáo viên. Một số vấn đề cụ thể liên quan tới giao tiếp. Một số vấn đề cụ thể liên quan tới các điều kiện học tập khác. Đánh giá về vai trò của kỹ năng GQVĐ trong HĐHT.
So sánh kết quả đánh giá sự cần thiết của kỹ năng GQVĐ trong HĐHT. Mức độ quan tâm rèn luyện kỹ năng GQVĐ trong HĐHT. Nhận thức của sinh viên về khái niệm kỹ năng GQVĐ trong HĐHT. So sánh nhận thức của sinh viên về khái niệm kỹ năng GQVĐ.
Nhận thức của sinh viên về các bước của quá trình GQVĐ. So sánh nhận thức của sinh viên về các bước của quá trình GQVĐ. Nhận thức của sinh viên về các thao tác trong quá trình GQVĐ. So sánh nhận thức về các thao tác trong quá trình giải quyết vấn đề.
Mức độ nhận thức của sinh viên về kỹ năng giải quyết vấn đề. So sánh mức độ nhận thức của sinh viên về kỹ năng giải quyết vấn đề. Tự đánh giá của sinh viên về khả năng thực hiện các thao tác của quá trình GQVĐ. Mức độ giải quyết vấn đề của sinh viên trong các tình huống giả định.
Mức độ giải quyết vấn đề của sinh viên trong tình huống 9. 79 luan an Bảng 2. Mức độ giải quyết vấn đề của sinh viên trong tình huống 9. Mức độ giải quyết vấn đề của sinh viên trong tình huống 9.
Mức độ giải quyết vấn đề của sinh viên trong tình huống 9. Mức độ giải quyết vấn đề của sinh viên trong tình huống 9. Mức độ kỹ năng GQVĐ trong HĐHT của sinh viên năm thứ nhất. So sánh mức độ GQVĐ của sinh viên trên phương diện giới tính (tỷ lệ%).
So sánh mức độ kỹ năng GQVĐ của sinh viên trên phương diện ngành học. Các nhóm yếu tố có ảnh hưởng đến kỹ năng GQVĐ. Các yếu tố xuất phát từ phía bản thân sinh viên. Các yếu tố xuất phát từ phía giáo viên, cán bộ phòng ban.
Các yếu tố xuất phát từ phía nhà trường. Đánh giá mức độ cần thiết và khả thi của các biện pháp từ phía bản thân sinh viên (ĐTB). Đánh giá mức độ cần thiết và khả thi của các biện pháp từ phía giáo viên, cán bộ các phòng ban (ĐTB). Đánh giá mức độ cần thiết và khả thi của các biện pháp từ phía nhà trường (ĐTB).
Lựa chọn thời điểm phù hợp nhất để hướng dẫn kỹ năng GQVĐ. 105 luan an DANH SÁCH CÁC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Quan niệm khung về khái niệm “ Độ khó của vấn đề”. Mức độ gặp phải các nhóm vấn đề trong hoạt động học tập của sinh viên năm thứ nhất.
Mức độ kỹ năng GQVĐ trong HĐHT của sinh viên năm thứ nhất. Các yếu tố xuất phát từ phía bản thân sinh viên. Các yếu tố từ phía giáo viên, cán bộ phòng ban. Các yếu tố từ phía nhà trường.
94 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giáo dục và đào tạo được xem là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân. Trong xu thế phát triển hiện nay, việc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo. Chỉ thị số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo cũng chỉ rõ: “Phát triển giáo dục và đào tạo là nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài.
Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học”, “Đổi mới nội dung giáo dục theo hướng tinh giản, hiện đại, thiết thực, phù hợp với lứa tuổi, trình độ và ngành nghề; tăng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn”. Điều này cho thấy một trong những nhiệm vụ quan trọng của giáo dục không chỉ nhằm trang bị cho người học những tri thức chuyên môn mà còn phải hình thành những kỹ năng phù hợp, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Học tập là hoạt động của con người nhằm chiếm lĩnh tri thức, kinh nghiệm xã hội – lịch sử của loài người đã được tích lũy qua nhiều thế hệ để hình thành giá trị cho riêng mình. Khác với những hoạt động học tập ở trường phổ thông, hoạt động học tập của sinh viên ở Đại học – Cao đẳng đòi hỏi sinh viên phải có những phương pháp học tập, những kỹ năng cần thiết để chủ động, tích cực, sáng tạo tìm kiếm và lĩnh hội tri thức.
Nhưng trong quá trình học tập sinh viên còn gặp không ít những vấn đề, những khó khăn làm ảnh hưởng tới kết quả học tập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng (2014). Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-ky-nang-giai-quyet-van-de-trong-hoat-dong-hoc-tap-cua-sinh-vien-nam-thu-nhat-truong-cao-dang-su-pham-long-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích kỹ năng giải quyết vấn đề học tập sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" thuộc chuyên ngành Tâm lí học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ năng giải quyết vấn đề trong học tập của sinh viên năm nhất trường Cao đẳng Sư phạm Long An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.