Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ của giáo dụ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ của giáo dục học ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu hiệu quả kinh tế đào tạo tín chỉ
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Hà Văn Cân
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu hiệu quả kinh tế đào tạo tín chỉ
Luận án tiến sĩ này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Phân tích điểm mạnh và hạn chế của hệ thống này. Đánh giá những khó khăn khi chuyển đổi từ đào tạo niên chế. Luận án cũng xem xét các phương pháp phân tích, đánh giá hiệu quả kinh tế lĩnh vực giáo dục. Nghiên cứu này đặt nền tảng vững chắc cho việc đo lường hiệu quả đào tạo. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý đào tạo trong bối cảnh hiện nay.
1.1. Ưu điểm hạn chế của đào tạo theo hệ thống tín chỉ
Các nghiên cứu chỉ ra nhiều ưu điểm của đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Hệ thống này tăng tính linh hoạt cho sinh viên. Nó cho phép sinh viên lựa chọn môn học phù hợp với năng lực và sở thích. Tuy nhiên, hệ thống tín chỉ cũng có những hạn chế nhất định. Quản lý đào tạo trở nên phức tạp hơn. Nó đòi hỏi cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp. Các nghiên cứu đã phân tích sâu các khía cạnh này. Chúng giúp đánh giá toàn diện hơn về chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
1.2. Khó khăn khi chuyển đổi từ đào tạo niên chế sang tín chỉ
Quá trình chuyển đổi từ đào tạo niên chế sang hệ thống tín chỉ gặp nhiều vướng mắc. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra những bất cập. Đó là sự thay đổi về phương pháp giảng dạy và học tập. Điều này ảnh hưởng đến cả giảng viên và sinh viên. Hệ thống quản lý đào tạo cần được cập nhật đồng bộ. Phân bổ nguồn lực cũng là một thách thức lớn. Việc nắm bắt những khó khăn này giúp đưa ra giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đào tạo và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
1.3. Các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế giáo dục
Nhiều nghiên cứu đã đề xuất các phương pháp phân tích và đánh giá hiệu quả kinh tế trong lĩnh vực giáo dục. Bao gồm phân tích chi phí - lợi ích. Đây là công cụ quan trọng để đo lường hiệu quả đào tạo. Các phương pháp này giúp xác định chi phí đầu tư. Chúng cũng đánh giá lợi ích mang lại từ hoạt động giáo dục. Từ đó, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Việc áp dụng đúng phương pháp là cần thiết cho quản lý đào tạo hiệu quả và nâng cao chất lượng đào tạo.
II. Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế đào tạo theo hệ thống
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích hiệu quả kinh tế. Định nghĩa các khái niệm cốt lõi liên quan đến đào tạo và kinh tế. So sánh sự khác biệt cơ bản giữa hai hệ thống đào tạo. Trình bày khung lý thuyết và công cụ phân tích hiệu quả hoạt động đào tạo. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách thức quản lý đào tạo, nhằm phát triển nguồn nhân lực có chất lượng.
2.1. Khái niệm cơ bản về hiệu quả kinh tế và đào tạo
Hiệu quả kinh tế là mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra. Trong lĩnh vực đào tạo, hiệu quả kinh tế liên quan đến chất lượng đầu ra. Cụ thể là sinh viên tốt nghiệp có năng lực và kỹ năng cần thiết. Chi phí bao gồm đầu tư vào cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và chương trình học. Đào tạo theo hệ thống là quá trình tổ chức học tập khoa học. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các khái niệm này là nền tảng cho mọi phân tích chi phí - lợi ích.
2.2. Khác biệt giữa đào tạo niên chế và đào tạo tín chỉ
Đào tạo niên chế có chương trình và thời gian học cố định. Sinh viên học theo khóa. Đào tạo tín chỉ linh hoạt hơn về thời gian và nội dung học. Sinh viên chủ động đăng ký môn học và tiến độ. Hệ thống tín chỉ giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. Tuy nhiên, nó đòi hỏi quản lý đào tạo phức tạp hơn. Phân tích chi phí - lợi ích sẽ làm rõ sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa hai mô hình này. Mục đích là nâng cao năng suất lao động sau khi tốt nghiệp.
2.3. Khung lý thuyết phân tích hiệu quả hoạt động đào tạo
Khung lý thuyết phân tích hiệu quả kinh tế dựa trên mối quan hệ đầu vào - đầu ra. Nó bao gồm các yếu tố chi phí và lợi ích của hoạt động đào tạo. Việc áp dụng khung này giúp đo lường hiệu quả đào tạo một cách hệ thống. Nó cung cấp công cụ để đánh giá chất lượng đào tạo toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Từ đó, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu xã hội. Khung lý thuyết này là kim chỉ nam cho nghiên cứu.
III. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế trong quản lý đào tạo
Luận án trình bày chi tiết các phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế. Tập trung vào phân tích chi phí - lợi ích trong giáo dục. Giải thích cách đo lường kết quả đầu ra của quá trình đào tạo. Nghiên cứu áp dụng các công cụ tính toán chi phí hiện đại. Phương pháp này hỗ trợ quản lý đào tạo hiệu quả. Nó giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo và tối ưu hóa chi phí.
3.1. Phân tích chi phí lợi ích trong giáo dục đại học
Phân tích chi phí - lợi ích là công cụ thiết yếu để đánh giá hiệu quả kinh tế. Nó đánh giá toàn diện các yếu tố tài chính. Bao gồm chi phí trực tiếp và gián tiếp của hoạt động đào tạo. Lợi ích được định lượng thông qua chất lượng đầu ra. Ví dụ: năng lực sinh viên, khả năng có việc làm. Phân tích này giúp các nhà quản lý đào tạo hiểu rõ hơn về giá trị đầu tư. Mục tiêu là tối ưu hóa đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực. Đây là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ.
3.2. Đo lường kết quả đầu ra và hiệu quả đào tạo
Đo lường kết quả đầu ra là bước quan trọng để xác định hiệu quả đào tạo. Các chỉ số bao gồm tỉ lệ tốt nghiệp, điểm số trung bình, mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng. Hiệu quả còn được đánh giá qua sự đóng góp của sinh viên sau khi ra trường. Các phương pháp định lượng và định tính được sử dụng kết hợp. Chúng giúp có cái nhìn khách quan về chất lượng đào tạo. Việc đo lường chính xác hỗ trợ quản lý đào tạo hiệu quả.
3.3. Áp dụng phương pháp tính toán chi phí theo hoạt động
Nghiên cứu áp dụng phương pháp Activity-Based Costing (ABC) và Time-Driven ABC. Các phương pháp này giúp phân tích chi phí đào tạo chính xác hơn. Chúng xác định chi phí cho từng hoạt động cụ thể. Điều này hỗ trợ quản lý đào tạo hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cơ cấu chi phí. Từ đó, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Việc áp dụng này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể.
IV. Thực trạng hiệu quả kinh tế đào tạo theo hệ thống tín chỉ
Phần này đánh giá thực trạng hiệu quả kinh tế. So sánh giữa đào tạo niên chế và đào tạo tín chỉ. Luận án sử dụng số liệu từ các trường đại học tại Việt Nam. Phân tích chi phí – hiệu quả được thực hiện kỹ lưỡng. Từ đó, rút ra những nhận định khách quan về tình hình hiện tại. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về quản lý đào tạo. Nó làm rõ ưu nhược điểm của từng hệ thống trong bối cảnh Việt Nam. Điều này phục vụ cho việc phát triển nguồn nhân lực.
4.1. Thông tin số liệu đầu vào cho phân tích chi phí hiệu quả
Các số liệu về chi phí đào tạo được thu thập từ nhiều trường đại học. Bao gồm chi phí giảng dạy, chi phí cơ sở vật chất. Thông tin về số lượng sinh viên, tỉ lệ tốt nghiệp cũng được sử dụng. Đây là dữ liệu quan trọng cho phân tích chi phí – hiệu quả. Chất lượng dữ liệu đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nó giúp đánh giá hiệu quả kinh tế một cách toàn diện. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho luận án tiến sĩ.
4.2. Kết quả phân tích chi phí hiệu quả tại các trường
Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt về hiệu quả kinh tế. Đào tạo theo hệ thống tín chỉ có thể tối ưu hóa chi phí hơn. Đặc biệt khi quản lý đào tạo được thực hiện tốt. Tuy nhiên, một số trường vẫn gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi. Các chỉ số hiệu quả đào tạo được so sánh cụ thể giữa các trường. Phân tích này giúp xác định những điểm cần cải thiện. Mục tiêu là nâng cao năng suất lao động của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
4.3. Đánh giá chung hiệu quả kinh tế của các nhóm trường ĐTTC
Nghiên cứu phân tích hiệu quả kinh tế của ba nhóm trường áp dụng đào tạo tín chỉ. Mỗi nhóm có đặc thù và thách thức riêng. Đánh giá này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả kinh tế. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến hiệu quả. Từ đó, đưa ra các đề xuất phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho các giải pháp.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế đào tạo hệ thống tín chỉ
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Các giải pháp tập trung vào quản lý đào tạo và tối ưu hóa chi phí. Chúng hướng tới cải thiện chất lượng đào tạo. Việc áp dụng các giải pháp này góp phần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó đảm bảo sự bền vững của hệ thống giáo dục đại học.
5.1. Căn cứ đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế
Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, chúng rút ra từ kết quả phân tích thực trạng. Điểm mạnh và điểm yếu của đào tạo tín chỉ được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu của thị trường lao động cũng là yếu tố quan trọng. Căn cứ này đảm bảo tính khả thi và phù hợp. Nó giúp các giải pháp phù hợp với bối cảnh giáo dục Việt Nam. Mục đích là nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả kinh tế.
5.2. Các giải pháp trọng tâm cho đào tạo tín chỉ
Đề xuất bao gồm việc cải thiện công tác quản lý đào tạo. Phát triển đội ngũ giảng viên và nâng cấp cơ sở vật chất. Áp dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và học tập. Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực dựa trên phân tích chi phí - lợi ích. Các giải pháp này hướng đến mục tiêu kép: giảm chi phí và nâng cao chất lượng đào tạo. Từ đó, phát triển nguồn nhân lực có năng lực cạnh tranh.
5.3. Kiến nghị phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Luận án kiến nghị các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực. Đẩy mạnh liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Tăng cường nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Những kiến nghị này góp phần tạo ra lực lượng lao động chất lượng. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia. Đây là trọng tâm của mọi cải cách giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ của giáo dục đại học ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Văn Cân thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2016), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Khắc Bình và TS. Nguyễn Phi Nga, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 62.10). Nghiên cứu đặt trong bối cảnh Giáo dục đại học (GDĐH) Việt Nam chuyển đổi mang tính bước ngoặt từ Đào tạo theo niên chế (ĐTNC) sang Đào tạo theo hệ thống tín chỉ (ĐTTC) theo Quyết định số 31/2001/QĐ-BGDĐT và Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các công trình trước đây đa phần tiếp cận định tính, dừng lại ở việc ca ngợi ưu điểm lý thuyết của ĐTTC hoặc phản ánh rời rạc các khó khăn về cơ sở vật chất, chưa có bất kỳ mô hình định lượng thực nghiệm nào đo lường chính xác hiệu quả kinh tế (HQKT) và chi phí đơn vị giữa hai phương thức đào tạo trong điều kiện nguồn lực thực tế tại Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Chi phí nguồn lực trên mỗi giờ tín chỉ (GTC) và chi phí đào tạo 01 sinh viên (SV) tốt nghiệp trong ĐTTC thay đổi như thế nào so với ĐTNC?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: ĐTTC có thực sự mang lại HQKT cao hơn ĐTNC trong điều kiện các mục tiêu chất lượng và chuẩn đầu ra được kiểm soát tương đương?
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Phương thức ĐTTC đạt được các mục tiêu đào tạo đã đặt ra với tổng chi phí thấp hơn so với phương thức ĐTNC trên cùng một đơn vị chuẩn đầu ra.
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Với cùng một mức ngân sách và chi phí dành cho đào tạo, phương thức ĐTTC có khả năng đào tạo được số lượng sinh viên tốt nghiệp nhiều hơn so với ĐTNC nhờ tối ưu hóa thời gian và nguồn lực.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Hàm sản xuất giáo dục (Educational Production Function) của Jim Cooze (1991), Chapman & Windham (1986), Lý thuyết Phân tích Chi phí - Hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis - CEA) của Levin & McEwan (2001), và Mô hình Tính toán chi phí dựa trên hoạt động phát động theo thời gian (Time-Driven Activity-Based Costing - TD-ABC) của Robert Kaplan và Steven Anderson. Phạm vi khảo sát trải rộng trên 07 trường đại học đại diện cho 4 khối ngành trọng điểm (Kỹ thuật, Sư phạm, Nông lâm, Kinh tế) trong khung thời gian chuyển dịch 2006–2014.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về hiệu quả tài chính và chất lượng của ĐTTC:
Luồng quan điểm thứ nhất khẳng định tính ưu việt kinh tế tuyệt đối của ĐTTC. Điển hình là Omporn Regel (1992) trong nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới chỉ ra rằng ĐTTC tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở vật chất và nguồn nhân lực thông qua cơ chế tích lũy tín chỉ linh hoạt. Tại Việt Nam, Lâm Quang Thiệp (2006) lập luận: "Với học chế tín chỉ, kết quả học tập của sinh viên được tính theo học phần chứ không phải theo năm học; do đó việc thi hỏng một học phần nào đó không cản trở quá trình tiếp tục học, sinh viên không bị buộc phải quay lại học từ đầu. Chính vì vậy, giá thành đào tạo theo học chế tín chỉ sẽ thấp hơn so với đào tạo theo niên chế." Đồng thuận với luận điểm này, Đào Ngọc Cảnh và Huỳnh Văn Đà (2012) nhấn mạnh: "Việc rút ngắn thời gian đào tạo của sinh viên không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí cho bản thân và gia đình sinh viên mà còn tạo cho họ nhiều cơ hội về việc làm và tổ chức cuộc sống. Đồng thời, nhà trường và xã hội cũng giảm bớt được nhiều chi phí đào tạo và các chi phí khác nếu sinh viên rút ngắn thời gian đào tạo."
Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai cảnh báo sự gia tăng gánh nặng chi phí đầu tư để bảo đảm chất lượng. Nguyễn Tấn Hùng (2010) thẳng thắn chỉ trích cách tiếp cận duy ý chí: "Từ khi thực hiện ĐTTC đến nay, chưa có cải cách gì đáng kể về lương và phụ cấp cho giảng viên. Về cơ sở vật chất đảm bảo cho đào tạo, chúng ta hiện nay đang mắc một sai lầm duy ý chí là muốn mở rộng số lượng và nâng cao chất lượng đào tạo nhưng không tăng kinh phí cho đào tạo. Cơ sở vật chất cho phòng học hiện nay không đảm bảo, lớp tín chỉ quá đông (thường trên 100 sinh viên)..." Tương tự, Tôn Quang Minh (2015) và Nguyễn Cẩm Bình (2013) chứng minh rằng khi thời lượng giảng dạy trực tiếp trên lớp bị cắt giảm từ 30% đến 50%, nhà trường buộc phải tăng chi phí đầu tư phòng thí nghiệm, học liệu và hệ thống quản lý học tập.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Vương quốc Anh và Khối thịnh vượng chung: Acton & Cotton (1997), Pember (1997) khảo sát việc triển khai mô hình ABC tại Đại học RMIT, Murdoch và Charles Sturt (Úc) cho thấy phương pháp ABC truyền thống quá tốn kém và phức tạp trong thiết lập hệ thống phát động chi phí gián tiếp.
- Trường hợp các nước đang phát triển (Ấn Độ): Nghiên cứu của Hasan & Parvez (2015) cùng Kelkar & Ravishankar (2014) ghi nhận những cú sốc chuyển đổi ĐTTC chủ yếu tập trung vào áp lực phương pháp sư phạm và thiếu hụt trang thiết bị hỗ trợ tự học.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách bác bỏ các suy đoán cảm tính, xây dựng công cụ tính toán chi phí thực nghiệm TD-ABC kết hợp phân tích chi phí - hiệu quả (CEA) để định lượng chính xác sự đánh đổi kinh tế trong GDĐH Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết kinh tế giáo dục kinh điển thông qua việc hệ thống hóa các mệnh đề khoa học:
- Phát triển Lý thuyết Hàm sản xuất giáo dục (Jim Cooze 1991; Chapman & Windham 1986): Xác lập bản chất cơ sở đào tạo đại học là đơn vị kinh tế - xã hội đặc thù sản xuất và cung ứng dịch vụ công, trong đó hàm sản xuất giáo dục chuyển đổi các nguồn lực đầu vào (nhân lực, cơ sở vật chất, công nghệ) thành đầu ra chuẩn hóa (giờ tín chỉ tích lũy, số sinh viên tốt nghiệp đạt chuẩn).
- Chuẩn hóa khung phân biệt Năng lực và Thành quả học tập (ECTS 2009; Markevičienė & Račkauskas 2012): Làm rõ ranh giới giữa mục tiêu giảng dạy của giảng viên với thành quả học tập (Learning Outcomes) của sinh viên, tích hợp thước đo năng suất giáo dục đa chiều theo khuyến nghị của Massy (2011).
- Mệnh đề chuyển đổi mô hình kinh tế trong đào tạo: Chuyển dịch từ tư duy hạch toán chi phí bình quân theo niên khóa (ĐTNC) sang mô hình chi phí đơn vị cấu thành trên từng đơn vị năng lực thời gian thực tế (TD-ABC trong ĐTTC).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT HIỆU QUẢ KINH TẾ ĐTTC |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| NGUỒN LỰC ĐẦU VÀO | | KẾT QUẢ ĐẦU RA |
| - Chi phí nhân sự (GV, QL) | | - Giờ tín chỉ (GTC) tích lũy|
| - Chi phí CSVC & TTB | | - Số SV tốt nghiệp chuẩn |
| - Chi phí vận hành & QLĐT | | - Tỷ lệ tốt nghiệp đúng hạn |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| |
+---------------------------+---------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH PHÂN TÍCH TÍCH HỢP TD-ABC VÀ CHI PHÍ - HIỆU QUẢ (CEA) |
| * Phương trình thời gian (Time Equations) xác định tiêu hao năng lực |
| * Tỷ lệ Chi phí - Hiệu quả: CER = Tổng chi phí / Đơn vị kết quả |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: (1) Lý thuyết Quản trị chi phí hiện đại TD-ABC của Kaplan & Anderson; (2) Lý thuyết Đánh giá chương trình giáo dục qua CEA của Levin & McEwan (2001); và (3) Lý thuyết Đo lường hiệu suất đại học của Massy (2011).
Tính độc đáo thể hiện ở quy trình thiết lập phương trình thời gian để lượng hóa chi phí cung cấp năng lực: $$\text{Chi phí đơn vị cung cấp năng lực} = \frac{\text{Tổng chi phí cung cấp năng lực}}{\text{Năng lực hoạt động thực tế}}$$ Trong đó, năng lực thực tế của nhân sự được chuẩn hóa ở mức 80% năng lực lý thuyết (loại trừ thời gian nghỉ phép, hội họp, đào tạo) và trang thiết bị/phòng học được chuẩn hóa ở mức 85% (loại trừ thời gian bảo trì, sửa chữa).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình giả định chuẩn đầu ra và chất lượng đào tạo giữa hai phương thức được xã hội chấp nhận tương đương; giá trị đồng tiền được quy đổi theo mặt bằng chi phí thực tế tại thời điểm khảo sát.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) tuần tự: tổng hợp định tính xây dựng khung tiêu chí, tiếp nối bằng mô hình định lượng chi phí thực nghiệm đa trường hợp (Multi-case study design).
Quy mô mẫu gồm 07 trường đại học đại diện cho 4 khối ngành đào tạo then chốt của GDĐH Việt Nam:
- Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng (ĐHBKĐN – Khối Kỹ thuật)
- Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội (ĐHNNHN – Khối Nông lâm)
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN – Khối Sư phạm)
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (ĐHKTQD – Khối Kinh tế)
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (ĐHCNHN – ĐTTC thực tế)
- Trường Đại học Sao Đỏ (ĐHSĐ – ĐTTC thực tế)
- Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (ĐHCNQN – ĐTTC thực tế)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu có chủ đích (Purposive sampling) bảo đảm tính đại diện về phân loại ngành học, quy mô sinh viên và nguồn thu ngân sách. Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation) bằng cách đối soát độc lập giữa báo cáo quyết toán tài chính công khai, đề án học phí, dữ liệu phòng đào tạo về khối lượng giờ giảng và kế hoạch đào tạo thực tế.
Quy trình kiểm soát độ tin cậy và giá trị khoa học:
- Độ giá trị cấu trúc (Construct validity): Vận dụng bộ chỉ số chuẩn hóa của Levin (2013) và White et al. (2005) để phân loại rành mạch 5 nhóm chi phí: Nhân sự, Cơ sở vật chất, Trang thiết bị - Vật liệu, Quản lý vận hành và Chi phí trực tiếp từ người học.
- Độ giá trị nội tại (Internal validity): Thiết lập mô hình phân tích đối chuẩn song song: phân tích chi phí thực tế trong ĐTNC kết hợp mô phỏng giả định ĐTTC tại 4 trường truyền thống; đồng thời phân tích chi phí thực tế ĐTTC kết hợp mô phỏng giả định ĐTNC tại 3 trường chuyển đổi hoàn chỉnh.
Data và phân tích
Dữ liệu nền tảng kế thừa số liệu chi phí đào tạo cấp Bộ của Nguyễn Văn Áng và cộng sự (2008) tại 4 trường đại học trọng điểm (Năm 2006):
| TT | Trường Đại học | Số sinh viên quy đổi | Tổng chi phí trong năm (triệu đồng) | Chi lương & như lương (triệu đồng) | Chi không phải lương (triệu đồng) | Chi CSVC, TTB (triệu đồng) | Chi phí đào tạo 01 SV/năm (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐH Bách khoa Đà Nẵng | 15.964 | 56.916 | 20.333 | 23.961 | 12.622 | 3,565 |
| 2 | ĐH Nông nghiệp Hà Nội | 18.841 | 81.293 | 22.263 | 30.819 | 28.211 | 4,315 |
| 3 | ĐH Sư phạm Hà Nội | 17.764 | 135.015 | 24.636 | 36.896 | 91.483 | 8,614 |
| 4 | ĐH Kinh tế Quốc dân | 45.828 | 162.774 | 37.546 | 89.654 | 35.544 | 1,756 |
Dữ liệu được xử lý thông qua hệ thống bảng tính ma trận chi phí TD-ABC, phân bổ chi phí gián tiếp theo phương trình thời gian và đối soát độ nhạy (Sensitivity analysis) với các kịch bản biến động quy mô lớp học và hệ số sử dụng giảng đường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu quả kinh tế vượt trội của ĐTTC về chi phí đơn vị: Trên cùng một quy mô đào tạo chuẩn, ĐTTC giúp hạ giá thành đào tạo từ 8% đến 18% so với ĐTNC tùy theo đặc thù khối ngành. Nguyên nhân căn bản là ĐTTC tối ưu hóa quy mô lớp học phần, triệt tiêu chi phí đào tạo lại do lưu ban cả năm học và rút ngắn thời gian hoàn thành chương trình trung bình từ 4,0 năm xuống 3,5 năm đối với sinh viên khá giỏi.
- Cơ cấu chi phí đảo chiều rõ rệt: Trong ĐTTC, tỷ trọng chi phí trực tiếp cho giảng dạy trên lớp giảm xuống do thời lượng lên lớp giảm 30–50%, trong khi tỷ trọng chi phí gián tiếp (vận hành phần mềm quản lý đào tạo, dịch vụ thư viện số, hao mòn thiết bị thực hành tự học) tăng từ 15% lên 28–35% tổng chi phí hoạt động.
- Phát hiện nghịch lý về nghịch cảnh ngân sách: Mặc dù ĐTTC tiết kiệm chi phí vận hành lý thuyết, nhưng các cơ sở đào tạo tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực thiếu hụt nghiêm trọng nguồn lực đầu tư ban đầu. Hiện tượng "lớp học tín chỉ đông trên 100 sinh viên" làm triệt tiêu khả năng tương tác sư phạm, xuất phát từ việc học phí và ngân sách cấp phát chưa bù đắp kịp thời suất đầu tư cơ sở vật chất.
- Sự phân hóa hiệu quả kinh tế theo đặc thù ngành đào tạo: Khối ngành Kinh tế (ĐHKTQD) có suất chi phí đào tạo/sinh viên thấp nhất (1,756 triệu đồng/năm 2006) và đạt HQKT quy mô cao nhất; ngược lại khối ngành Sư phạm (ĐHSPHN: 8,614 triệu đồng/năm) và Kỹ thuật đòi hỏi chi phí đầu tư phòng thí nghiệm rất lớn, dẫn đến hệ số hoàn vốn xã hội chậm hơn nếu không được cấp bù ngân sách hợp lý.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án chứng minh thành công tính tương thích của mô hình quản trị chi phí TD-ABC trong khu vực dịch vụ công giáo dục, mở rộng lý thuyết kinh tế GDĐH tại các nền kinh tế chuyển đổi.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ phân tích CPHQ chuẩn mực cho phép các cơ sở giáo dục tính toán chính xác giá thành từng tín chỉ, học phần và chương trình đào tạo.
- Về thực tiễn quản trị: Giúp lãnh đạo các trường đại học tái cơ cấu định mức lao động giảng viên, chuyển dịch ngân sách từ thù lao giảng dạy cơ học sang tài trợ phát triển học liệu số và công nghệ hỗ trợ tự học.
- Về chính sách công: Cung cấp căn cứ khoa học vững chắc để Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tài chính ban hành khung học phí và định mức phân bổ ngân sách nhà nước dựa trên giờ tín chỉ thay cho chỉ tiêu sinh viên theo niên chế truyền thống.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn dữ liệu tài chính: Do tính chất nhạy cảm và cơ chế hạch toán kế toán công thời kỳ 2006–2014 chưa đồng bộ, dữ liệu chi phí gián tiếp tại một số cơ sở phải dựa trên ước lượng phân bổ và mô phỏng giả định.
- Biên độ mẫu: Khảo sát tập trung tại 07 trường đại học công lập lớn, chưa bao quát khối trường đại học ngoài công lập và các trường cao đẳng địa phương.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future research agenda):
- Mở rộng mô hình TD-ABC đo lường hiệu quả kinh tế của các phương thức đào tạo kết hợp (Blended Learning) và trực tuyến (E-learning).
- Nghiên cứu tác động dài hạn của ĐTTC đến thu nhập và năng suất lao động của sinh viên tốt nghiệp trên thị trường lao động (Tracer study).
- Phát triển mô hình hồi quy phi tuyến tính đánh giá điểm cân bằng tối ưu giữa quy mô lớp tín chỉ và chất lượng lĩnh hội tri thức.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận định lượng chi phí giáo dục tại Việt Nam, mở ra hướng trích dẫn chuẩn mực cho các công trình nghiên cứu kinh tế giáo dục sau năm 2016.
- Chính sách vĩ mô: Đóng góp luận cứ thực nghiệm cho việc hoàn thiện Nghị định số 86/2015/NĐ-CP và Nghị định số 81/2021/NĐ-CP về cơ chế thu, quản lý học phí và tự chủ tài chính đại học.
- Xã hội và Người học: Lượng hóa lợi ích kinh tế của việc rút ngắn thời gian đào tạo, giúp sinh viên gia nhập thị trường lao động sớm hơn từ 0,5 đến 1 năm, tạo ra giá trị gia tăng kinh tế đáng kể cho hộ gia đình và xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận mô hình khung lý thuyết tích hợp TD-ABC và CEA hoàn chỉnh để áp dụng vào các đề tài kinh tế dịch vụ công.
- Hiệu trưởng và Trưởng phòng Tài chính/Đào tạo: Sử dụng trực tiếp công cụ bảng tính chi phí của luận án để lập dự toán học phí tín chỉ, tối ưu hóa phân bổ giảng đường và giờ giảng.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có cơ sở định lượng để xây dựng công thức cấp phát ngân sách theo kết quả đầu ra (Performance-based funding) và số giờ tín chỉ thực học.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Lý thuyết Quản trị chi phí dựa trên hoạt động phát động theo thời gian (TD-ABC của Kaplan & Anderson) vào khu vực GDĐH Việt Nam. Luận án đã giải quyết triệt để bài toán phân bổ chi phí gián tiếp phức tạp trong môi trường đào tạo đại học đa ngành thông qua hệ thống phương trình thời gian chuẩn hóa.
-
Phương pháp nghiên cứu có gì đột phá so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu của Acton & Cotton (1997) tại Úc hay Nguyễn Văn Áng (2008) tại Việt Nam chỉ dừng ở hạch toán chi phí kế toán lịch sử hoặc ABC truyền thống cồng kềnh, luận án thiết lập ma trận phân tích Chi phí - Hiệu quả (CEA) kết hợp đối chuẩn thực tế - giả định giữa 7 trường đại học, định lượng hóa chính xác giá trị kinh tế trên từng giờ tín chỉ.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất dưới góc độ thực nghiệm? Phát hiện về sự "nghẽn mạch kinh tế": Mặc dù ĐTTC giúp giảm chi phí trực tiếp trên lớp từ 30% đến 50%, nhưng nếu nhà trường không tái đầu tư khoản tiết kiệm này vào cơ sở hạ tầng tự học và thư viện số, tổng hiệu quả kinh tế - xã hội sẽ bị suy giảm do chất lượng đầu ra sụt giảm và lớp học bị quá tải cơ học.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) không? Có. Luận án thiết kế chi tiết hệ thống biểu mẫu, quy trình 6 bước thu thập số liệu chi phí nguồn lực, phương pháp xác định năng lực thực tế (80% người, 85% máy) và công thức tính tỷ lệ chi phí - hiệu quả trong các phụ lục chuyên sâu, cho phép mọi cơ sở GDĐH tái lập nghiên cứu.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Luận án định hình lộ trình nghiên cứu tập trung vào: (1) Tính toán chi phí đơn vị đào tạo tín chỉ cho mô hình đại học tự chủ hoàn toàn; (2) Đo lường tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của người học trong ĐTTC; và (3) Chuẩn hóa định mức kinh tế - kỹ thuật cho đào tạo trực tuyến và chuyển đổi số giáo dục.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hà Văn Cân là công trình tiên phong tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn bài toán kinh tế trong chuyển đổi phương thức đào tạo đại học. Sáu đóng góp cụ thể mang tính dấu ấn bao gồm:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc về hiệu quả kinh tế trong ĐTTC;
- Du nhập và chuẩn hóa thành công mô hình TD-ABC vào hạch toán chi phí giáo dục;
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về chi phí đào tạo tại 07 trường đại học trọng điểm;
- Chứng minh thực nghiệm tính ưu việt về HQKT của ĐTTC so với ĐTNC;
- Chỉ rõ những điểm nghẽn và nghịch lý phân bổ nguồn lực trong giai đoạn chuyển đổi;
- Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính - quản trị mang tính khả thi cao, góp phần thúc đẩy công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học Việt Nam hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ VĂN CÂN HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN KHẮC BÌNH 2. NGUYỄN PHI NGA HÀ NỘI, 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ VĂN CÂN HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN KHẮC BÌNH 2.
NGUYỄN PHI NGA HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc dùng để bảo vệ bất kỳ đề tài, luận văn, luận án nào. Các số liệu và trích dẫn tài liệu tham khảo đƣợc trình bày trong luận án là trung thực và đều đƣợc ngƣời cung cấp cho phép sử dụng. Kết quả nghiên cứu thể hiện trong luận án là chƣa từng đƣợc công bố. Hà Nội, ngày 30 tháng 06 năm 2016 Tác giả Luận án Hà Văn Cân LỜI CẢM ƠN Tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đối với các thày cô giáo là GS, TS đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tiến hành nghiên cứu và thực hiện Luận án, góp ý cho tôi với những ý kiến quý báu để Luận án ngày càng đƣợc hoàn thiện.
MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ 10 TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ 1. Các nghiên cứu về ƣu điểm (điểm mạnh, lợi thế) và những hạn chế 10 (nhƣợc điểm) của ĐTTC 1. Các nghiên cứu về khó khăn (vƣớng mắc, bất cập) khi chuyển đổi từ 17 ĐTNC sang ĐTTC và đề xuất, kiến nghị… 1.
Các nghiên cứu về phƣơng pháp phân tích, đánh giá hiệu quả kinh tế 21 trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo 1. Các nghiên cứu về tính toán, phân tích chi phí trong giáo dục - đào tạo 26 1. Các nghiên cứu về xác định và đo lƣờng kết quả, hiệu quả trong lĩnh 34 vực giáo dục - đào tạo Chƣơng 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ 42 TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ 2.
Những khái niệm cơ bản 42 2. Phƣơng pháp phân tích, đánh giá hiệu quả kinh tế trong ĐTTC và 54 trong ĐTNC 2. Phƣơng pháp tính toán, phân tích chi phí trong ĐTTC và ĐTNC 60 2. Xác định và đo lƣờng kết quả đầu ra của hoạt động ĐTTC và ĐTNC 63 2.
Khung lý thuyết và công cụ phân tích HQKT của hoạt động đào tạo 65 Chƣơng 3. THỰC TRẠNG VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG ĐÀO 79 TẠO THEO NIÊN CHẾ VÀ ĐÀO TẠO THEO TÍN CHỈ CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM 3. Thông tin, số liệu đầu vào dùng cho phân tích chi phí – hiệu quả của 79 hoạt động đào tạo 3. Thực hiện phân tích chi phí – hiệu quả 83 3.
Phân tích thực trạng HQKT trong ĐTNC và ĐTTC của GDĐH ở Việt 86 Nam 3. Xem xét chung về HQKT của 3 nhóm trƣờng ĐTTC 111 Chƣơng 4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH TẾ 116 TRONG ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM 4. Căn cứ để đề xuất các giải pháp nâng cao HQKT trong ĐTTC 116 4.
Một số giải pháp nâng cao HQKT trong ĐTTC 117 KẾT LUẬN 125 KIẾN NGHỊ VỀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO 133 PHỤ LỤC 139 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABC Activity-Based Costing (Tính toán chi phí dựa trên hoạt động) CBNV Cán bộ nhân viên CCP Chịu chi phí CPHQ Chi phí – Hiệu quả CSVC Cơ sở vật chất ĐHBKĐN Đại học Bách khoa Đà Nẵng ĐHCNHN Đại học Công nghiệp Hà Nội ĐHCNQN Đại học Công nghiệp Quảng Ninh ĐHKTQD Đại học Kinh tế quốc dân ĐHNNHN Đại học Nông nghiệp Hà Nội ĐHSĐ Đại học Sao Đỏ ĐHSPHN Đại học Sƣ phạm Hà Nội ĐTNC Đào tạo theo niên chế ĐTNC-HP Đào tạo theo niên chế - học phần ĐTTC Đào tạo theo hệ thống tín chỉ ĐVHT Đơn vị học trình GDĐH Giáo dục đại học GTC Giờ tín chỉ GV Giảng viên LICP Lợi ích – Chi phí PĐCP Phát động chi phí PPGD Phƣơng pháp giảng dạy SV Sinh viên TC Tín chỉ TD-ABC Time Driven Activity-Based Costing (Tính toán chi phí dựa trên hoạt động phát động theo thời gian) TH Tiết học TSCĐ Tài sản cố định TTB Trang thiết bị DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chi phí đào tạo thực tế của 4 trƣờng đại học (năm 2006) 31 Bảng 1. Chi phí đào tạo thực tế và chi phí đào tạo hợp lý tại Việt Nam 32 (năm 2010) Bảng 1. Chi phí đào tạo hiện hành dựa trên xác định hệ số chi phí 33 Bảng 1.
Chi phí đào tạo theo yêu cầu thực tế 34 Bảng 1. Các chỉ số thể hiện hiệu quả trong GDĐT 38 Bảng 2. Những khác biệt cơ bản giữa ĐTNC và ĐTTC có ảnh hƣởng 46 đến HQKT của hoạt động đào tạo Bảng 2. Mối quan hệ giữa câu hỏi đánh giá và loại phân tích 55 Bảng 2.
So sánh về thời gian học của SV trong ĐTTC và ĐTNC 72 Bảng 3. Thông tin, số liệu về 4 trƣờng đại học thực hiện ĐTNC 80 Bảng 3. Thông tin, số liệu về 3 trƣờng đại học thực hiện ĐTTC 81 Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (thực tế) của Trƣờng đại học Bách khoa Đà Nẵng 84,140 Bảng 3.
Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (thực tế) của 141 Trƣờng đại học Nông nghiệp Hà Nội Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (thực tế) của 142 Trƣờng đại học Sƣ phạm Hà Nội Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (thực tế) của 143 Trƣờng đại học Kinh tế quốc dân Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (giả định) 85,144 của Trƣờng đại học Bách khoa Đà Nẵng Bảng 3.
Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (giả định) 145 của Trƣờng đại học Nông nghiệp Hà Nội Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (giả định) 146 của Trƣờng đại học Sƣ phạm Hà Nội Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (giả định) 147 của Trƣờng đại học Kinh tế quốc dân Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (thực tế) 148 của Trƣờng đại học Công nghiệp Hà Nội Bảng 3.
Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (thực tế) 149 của Trƣờng đại học Sao Đỏ Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTTC (thực tế) 150 của Trƣờng đại học Công nghiệp Quảng Ninh Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (giả định) 151 của Trƣờng đại học Công nghiệp Hà Nội Bảng 3. Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (giả định) 152 của Trƣờng đại học Sao Đỏ Bảng 3.
Kết quả phân tích chi phí – hiệu quả trong ĐTNC (giả định) 153 của Trƣờng đại học Công nghiệp Quảng Ninh Bảng 3. So sánh HQKT giữa ĐTNC và ĐTTC ở Trƣờng đại học 90 BKĐN Bảng 3. So sánh HQKT giữa ĐTNC và ĐTTC ở Trƣờng đại học 93 NNHN Bảng 3. So sánh HQKT giữa ĐTNC và ĐTTC ở Trƣờng đại học 96 SPHN Bảng 3.
So sánh HQKT giữa ĐTNC và ĐTTC ở Trƣờng đại học 98 KTQD Bảng 3. Sự tăng/giảm cơ cấu chi phí nguồn lực giữa ĐTTC và ĐTNC 102 Bảng 3. Sự tăng/giảm cơ cấu chi phí nhóm nguồn lực giữa ĐTTC và 105 ĐTNC Bảng 3. So sánh HQKT giữa ĐTTC và ĐTNC ở Trƣờng đại học 108 CNHN Bảng 3.
So sánh HQKT giữa ĐTTC và ĐTNC ở Trƣờng đại học Sao 109 Đỏ Bảng 3. So sánh HQKT giữa ĐTTC và ĐTNC ở Trƣờng đại học 111 CNQN DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 2. Khung lý thuyết về HQKT của hoạt động đào tạo 66 Hình 2. Bảng phân tích HQKT (thực tế) trong năm của cơ sở 69 đào tạo Hình 2.
Bảng phân tích HQKT (giả định) trong năm của cơ sở 78 đào tạo Hình 3. Xem xét chung về HQKT của nhóm 4 trƣờng ĐTNC 101 Hình 3. Xem xét chung về HQKT của nhóm 3 trƣờng ĐTTC 113 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hình thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ (ĐTTC) ra đời năm 1872 tại Đại học Harvard; đến đầu thế kỷ 20 đƣợc áp dụng tại hầu hết các trƣờng đại học ở Hoa Kỳ, rồi lan tỏa sang các nƣớc Bắc Mỹ và Tây Âu từ những năm 1960.
Sau đó, các nƣớc châu Á cũng lần lƣợt áp dụng ĐTTC, bắt đầu từ Nhật Bản, Singapore, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Phillipine, rồi đến Trung Quốc, Ấn Độ. Ở Việt Nam, chủ trƣơng chuyển đổi từ đào tạo theo niên chế (ĐTNC) sang ĐTTC đã đƣợc đ t ra cách đây hơn 20 năm. Từ năm học 1993-1994, Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GDĐT) đã khuyến khích các trƣờng đại học nghiên cứu và áp dụng ĐTTC. Đi đầu trong định hƣớng này là Trƣờng Đại học Bách khoa Tp.
Hồ Chí Minh (năm học 1993-1994); tiếp đến là các trƣờng nhƣ Đại học Đà Lạt, Đại học Thủy sản Nha Trang, Đại học Cần Thơ, Đại học Sƣ phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh (năm học 1994-1995); sau đó là các trƣờng Đại học Xây dựng, Đại học dân lập Thăng Long, Đại học Khoa học tự nhiên thuộc Đại học quốc gia Tp.[25,7] Đến năm 2001, Bộ trƣởng Bộ GDĐT ra Quyết định số 31/2001/QĐ- BGDĐT chỉ đạo các trƣờng đại học và cao đẳng thí điểm tổ chức ĐTTC; và ngày 15/8/2007, Bộ trƣởng Bộ GDĐT ra Quyết định số 43/2007/QĐ-BGDĐT ban hành “Quy chế đào tạo đại học và cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ”. Với sự chỉ đạo tích cực nhƣ vậy, năm học 2006-2007 đã có thêm nhiều trƣờng đại học trong cả nƣớc chuyển sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ nhƣ: Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Giao thông vận tải, Đại học Luật, Đại 1 học Huế, Đại học Vinh, Đại học Thái Nguyên. Và đến năm học 2010-2011, đa số các trƣờng đại học báo cáo đã thực hiện ĐTTC.[25,7] Trên lộ trình chuyển đổi từ ĐTNC sang ĐTTC, Giáo dục đại học Việt Nam đã tổ chức nghiên cứu và chu n bị tƣơng đối kỹ lƣỡng trƣớc khi triển khai thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Văn Cân (2016). Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-hieu-qua-kinh-te-trong-dao-tao-theo-he-thong-tin-chi-cua-giao-duc-hoc-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ của giáo dục học ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế trong đào tạo theo hệ thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.