Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm tòi trí tuệ cho học
Luận án: Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm tòi trí tuệ cho học sinh qua dạy học hình học không gian ở trường trung học phổ thông. Xem
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
109
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận văn: Phát Triển Năng Lực Tìm Tòi Trí Tuệ
- Số trang:
- 109 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Đào Xuân Thanh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận văn Phát Triển Năng Lực Tìm Tòi Trí Tuệ
Luận văn tập trung nghiên cứu phương pháp phát triển năng lực tìm tòi trí tuệ cho học sinh. Trọng tâm là môn Hình học không gian tại trường trung học phổ thông. Việc dạy học truyền thống thường chỉ tập trung vào việc áp dụng thuật giải. Cách tiếp cận này hạn chế khả năng suy luận độc lập của học sinh. Mục tiêu là chuyển đổi phương pháp dạy học. Học sinh cần được khuyến khích tìm kiếm các cách giải quyết vấn đề của riêng mình. Điều này phù hợp với xu hướng giáo dục định hướng năng lực hiện nay. Năng lực tìm tòi trí tuệ là cốt lõi cho sự phát triển toàn diện. Nó giúp học sinh không chỉ giải bài tập mà còn phát triển tư duy. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của năng lực này. Đồng thời, luận văn đề xuất cách thức triển khai cụ thể trong môi trường giáo dục. Sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy là cần thiết. Nó giúp học sinh hình thành kỹ năng và thái độ học tập chủ động. Năng lực tìm tòi trí tuệ là yếu tố then chốt để học sinh thích ứng với yêu cầu của xã hội hiện đại.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu năng lực tìm hiểu.
Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng và thử nghiệm các biện pháp sư phạm. Các biện pháp này nhằm phát triển năng lực tìm tòi trí tuệ cho học sinh. Nghiên cứu tập trung vào dạy học Hình học không gian. Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Mục đích là nâng cao chất lượng giáo dục trung học phổ thông. Việc này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết cách tự tìm kiếm và khám phá tri thức. Luận văn góp phần vào lý luận về năng lực trong giáo dục học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tìm hiểu. Năng lực này giúp học sinh tự chủ trong học tập và giải quyết các tình huống thực tiễn. Nghiên cứu cũng định hướng cho việc thiết kế chương trình giáo dục. Chương trình nên chú trọng phát triển các năng lực cốt lõi.
1.2. Năng lực tìm tòi trí tuệ Khái niệm và các thành tố cơ bản.
Năng lực tìm tòi trí tuệ được định nghĩa là khả năng học sinh tự mình phát hiện. Học sinh cũng tự mình đặt ra và giải quyết các vấn đề mới. Năng lực này không chỉ đơn thuần là việc áp dụng công thức. Nó đòi hỏi học sinh phải có sự sáng tạo và linh hoạt trong tư duy. Các thành tố cơ bản của năng lực này bao gồm: năng lực xác định mâu thuẫn. Học sinh cần nhận diện được điểm chưa rõ ràng trong bài toán. Tiếp theo là năng lực dự đoán và suy luận có lí để tìm tòi tri thức mới. Cuối cùng là năng lực huy động kiến thức để giải quyết vấn đề. Học sinh cần biết liên kết các kiến thức đã học. Việc này giúp tìm ra lời giải cho các vấn đề phức tạp. Năng lực tìm kiếm thông tin hiệu quả cũng là một phần quan trọng. Luận văn phân tích sâu các thành tố này. Nó làm rõ vai trò của từng thành tố trong quá trình học tập và tư duy. Việc hiểu rõ các thành tố giúp giáo viên có phương pháp giảng dạy phù hợp.
II. Khung Lý Thuyết về Năng Lực Tìm Hiểu Trí Tuệ
Phát triển năng lực tìm hiểu trí tuệ đòi hỏi một khung lý thuyết vững chắc. Luận văn đã tổng quan các kiến thức liên quan. Việc này bao gồm khái niệm tìm tòi trí tuệ và cấu trúc của nó. Các loại hình tri thức định hướng hoạt động tìm tòi trí tuệ cũng được xem xét. Tri thức phương pháp, tri thức triết học duy vật biện chứng, và tri thức tâm lí học liên tưởng đều có vai trò quan trọng. Nền tảng lý thuyết này hỗ trợ việc thiết kế các hoạt động dạy học. Nó giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Lý thuyết về năng lực cũng được trình bày chi tiết. Việc này tạo cơ sở cho việc đánh giá năng lực người học. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách học sinh học tập và phát triển. Đặc biệt, lý thuyết kiến tạo đóng vai trò trung tâm. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xây dựng kiến thức. Đây là yếu tố then chốt cho giáo dục định hướng năng lực.
2.1. Cấu trúc và các loại hình tri thức định hướng tìm tòi trí tuệ.
Cấu trúc của sự tìm tòi trí tuệ rất phức tạp. Nó bao gồm nhiều giai đoạn và hoạt động tư duy khác nhau. Luận văn đã phân tích các loại hình tri thức cần thiết. Những tri thức này định hướng và điều chỉnh hoạt động tìm tòi. Tri thức phương pháp giúp học sinh biết cách tiếp cận vấn đề. Tri thức triết học duy vật biện chứng cung cấp nền tảng tư duy logic và khoa học. Tri thức tâm lí học liên tưởng giúp học sinh kết nối các ý tưởng và thông tin. Sự kết hợp của các loại tri thức này giúp học sinh phát triển năng lực tìm kiếm thông tin một cách có hệ thống. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tư duy phản biện. Hiểu rõ cấu trúc này là cần thiết. Nó giúp giáo viên thiết kế các bài giảng hiệu quả. Các bài giảng này khuyến khích học sinh khám phá và học hỏi.
2.2. Các thành tố của năng lực tìm tòi trí tuệ mâu thuẫn dự đoán huy động.
Luận văn đi sâu vào ba thành tố cốt lõi của năng lực tìm tòi trí tuệ. Thứ nhất là năng lực xác định mâu thuẫn. Học sinh cần có khả năng nhận diện những điểm bất hợp lý hoặc chưa rõ ràng. Việc này là bước đầu tiên để đặt ra vấn đề. Thứ hai là năng lực dự đoán và suy luận có lí để tìm tòi tri thức mới. Học sinh cần có khả năng đưa ra giả thuyết và kiểm tra chúng. Thứ ba là năng lực huy động kiến thức để giải quyết vấn đề. Học sinh phải biết vận dụng linh hoạt các kiến thức đã học. Các thành tố này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác và bổ trợ lẫn nhau trong quá trình học tập. Việc phát triển đồng thời các thành tố này là mục tiêu của giáo dục. Nó giúp học sinh trang bị đầy đủ kỹ năng giải quyết vấn đề.
2.3. Lý thuyết nền tảng Lý thuyết kiến tạo trong giáo dục định hướng năng lực.
Lý thuyết kiến tạo là nền tảng quan trọng cho nghiên cứu này. Theo lý thuyết này, học sinh là người chủ động xây dựng kiến thức. Kiến thức không được truyền thụ một chiều từ giáo viên. Học sinh tương tác với môi trường và kiến thức mới. Sau đó, học sinh tự mình kiến tạo nên hiểu biết. Luận văn áp dụng lý thuyết kiến tạo vào dạy học Hình học không gian. Cách tiếp cận này thúc đẩy phát triển năng lực tìm hiểu. Nó khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học. Lý thuyết kiến tạo là cơ sở để thiết kế các phương pháp dạy học phát triển năng lực. Nó giúp giáo viên tạo ra môi trường học tập kích thích. Môi trường này cho phép học sinh tự mình khám phá và giải quyết vấn đề. Đây là một định hướng quan trọng trong giáo dục định hướng năng lực hiện đại.
III. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đánh Giá Năng Lực Người Học
Nghiên cứu được thiết kế một cách khoa học và hệ thống. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Ngữ cảnh nghiên cứu là các trường trung học phổ thông. Đối tượng nghiên cứu là học sinh và giáo viên. Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng. Các công cụ nghiên cứu đa dạng. Chúng giúp thu thập thông tin từ nhiều khía cạnh khác nhau. Việc này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu. Việc thiết kế chương trình giáo dục theo hướng này có thể giúp cải thiện chất lượng học tập. Đặc biệt là trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề và năng lực tìm kiếm thông tin.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ đánh giá năng lực người học.
Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc xác định ngữ cảnh và mục tiêu cụ thể. Nghiên cứu được tiến hành tại các trường THPT. Mục tiêu là phát triển năng lực tìm tòi trí tuệ trong môn Hình học không gian. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng là nghiên cứu thực nghiệm. Kết hợp với việc khảo sát ý kiến giáo viên. Công cụ nghiên cứu bao gồm bảng hỏi dành cho giáo viên. Ngoài ra còn có các bài tập thực nghiệm cho học sinh. Các bài tập này được thiết kế để đo lường các thành tố của năng lực tìm tòi trí tuệ. Công cụ đánh giá năng lực người học được xây dựng kỹ lưỡng. Chúng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Việc này giúp thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu này phản ánh đúng mức độ phát triển năng lực của học sinh.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm.
Dữ liệu được thu thập qua nhiều kênh khác nhau. Bao gồm kết quả bài làm của học sinh trong các buổi thực nghiệm. Bảng hỏi của giáo viên cũng là nguồn dữ liệu quan trọng. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra theo từng buổi thực nghiệm cụ thể. Mỗi buổi tập trung vào các khía cạnh khác nhau của năng lực. Dữ liệu sau đó được phân tích định lượng và định tính. Phân tích định lượng sử dụng các phương pháp thống kê. Phân tích định tính tập trung vào việc mô tả hành vi và cách giải quyết vấn đề của học sinh. Việc này giúp đánh giá sâu hơn về năng lực tìm kiếm thông tin và tư duy phản biện. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng này chứng minh hiệu quả của phương pháp dạy học phát triển năng lực. Quy trình phân tích đảm bảo tính chính xác và khoa học.
IV. Kết Quả Thực Nghiệm Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề
Kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Kết quả trả lời bảng hỏi từ giáo viên cho thấy sự đồng thuận cao. Giáo viên nhận thấy sự cần thiết và tiềm năng của việc phát triển năng lực tìm tòi trí tuệ. Kết quả bài làm của học sinh qua các buổi thực nghiệm cũng rất tích cực. Học sinh thể hiện rõ sự tiến bộ trong năng lực giải quyết vấn đề. Đặc biệt là trong việc vận dụng kiến thức Hình học không gian. Các buổi thực nghiệm được thiết kế để đánh giá từng khía cạnh của năng lực. Mỗi buổi tập trung vào các nhiệm vụ khác nhau. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc áp dụng rộng rãi phương pháp dạy học phát triển năng lực. Đồng thời, nó trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra. Nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế. Các hạn chế này cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo. Việc này giúp tối ưu hóa thiết kế chương trình giáo dục.
4.1. Đánh giá năng lực tìm kiếm thông tin và giải quyết vấn đề của học sinh.
Thông qua các buổi thực nghiệm, năng lực tìm kiếm thông tin của học sinh được đánh giá. Học sinh đã cho thấy khả năng xác định các dữ kiện liên quan. Đồng thời, học sinh biết cách vận dụng chúng để giải quyết vấn đề. Năng lực giải quyết vấn đề được thể hiện rõ. Học sinh đã biết cách phân tích bài toán, lập kế hoạch giải quyết. Sau đó, học sinh thực hiện kế hoạch và kiểm tra kết quả. Các bài tập thực nghiệm đã được thiết kế để đòi hỏi tư duy phản biện. Học sinh không chỉ áp dụng công thức. Học sinh còn phải suy luận và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Kết quả này cho thấy sự phát triển đáng kể trong năng lực của học sinh. Việc này mở ra hướng đi mới cho phương pháp dạy học phát triển năng lực. Việc đánh giá năng lực người học cần được thực hiện thường xuyên hơn.
4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm qua các nhiệm vụ cụ thể.
Luận văn phân tích chi tiết kết quả từng buổi thực nghiệm. Buổi thứ nhất tập trung vào năng lực xác định mâu thuẫn. Buổi thứ hai đánh giá năng lực dự đoán và suy luận. Buổi thứ ba tập trung vào năng lực huy động kiến thức. Kết quả cho thấy học sinh đã có sự tiến bộ rõ rệt qua từng buổi. Số lượng các cách giải khác nhau mà học sinh đưa ra cũng tăng lên. Điều này chứng tỏ sự phát triển của tư duy độc lập. Các kiểu xét bài toán tương tự cũng được học sinh áp dụng hiệu quả. Việc này thể hiện khả năng liên hệ và mở rộng kiến thức. Phân tích cũng chỉ ra những khó khăn mà học sinh gặp phải. Những khó khăn này là cơ sở để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Dữ liệu từ các bảng, sơ đồ và hình ảnh đã minh họa rõ ràng các kết quả này.
4.3. Hạn chế và hướng phát triển cho nghiên cứu giáo dục học.
Nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế. Hạn chế về thời gian và phạm vi đối tượng nghiên cứu. Số lượng học sinh tham gia thực nghiệm chưa đủ lớn để khái quát hóa. Các hạn chế này cần được lưu ý. Chúng cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo. Hướng phát triển cho nghiên cứu giáo dục học là mở rộng quy mô. Việc này bao gồm áp dụng các phương pháp này cho các môn học khác. Cần có thêm nghiên cứu về tác động lâu dài của việc phát triển năng lực này. Cần tích hợp chặt chẽ hơn nữa lý luận về năng lực vào thực tiễn giáo dục. Điều này giúp hoàn thiện hơn nữa mô hình giáo dục định hướng năng lực. Nó đóng góp vào sự phát triển chung của ngành giáo dục.
V. Đề Xuất cho Giáo Dục Định Hướng Năng Lực Toán Học
Những kết quả từ luận văn có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho việc cải tiến giáo dục định hướng năng lực trong môn Toán học. Đặc biệt là trong dạy học Hình học không gian. Các phương pháp dạy học phát triển năng lực đã được chứng minh hiệu quả. Chúng khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi và giải quyết vấn đề. Đề xuất từ nghiên cứu này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng có thể dùng để thiết kế chương trình giáo dục mới. Chương trình chú trọng phát triển các năng lực cốt lõi. Việc này giúp học sinh không chỉ giỏi về kiến thức. Học sinh còn phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo. Năng lực tìm kiếm thông tin cũng được nâng cao. Cần tiếp tục nghiên cứu và thử nghiệm các phương pháp này. Việc này nhằm tối ưu hóa hiệu quả giáo dục. Nó giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.
5.1. Triển vọng ứng dụng phương pháp dạy học phát triển năng lực.
Phương pháp dạy học phát triển năng lực có triển vọng lớn. Nó có thể áp dụng rộng rãi trong các môn học khác. Đặc biệt là các môn khoa học tự nhiên. Việc này giúp học sinh không chỉ học kiến thức. Học sinh còn phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống. Phương pháp này thúc đẩy học sinh hình thành tư duy phản biện. Đồng thời, nó nâng cao năng lực giải quyết vấn đề. Triển khai phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của giáo viên. Giáo viên cần được đào tạo và hỗ trợ. Mục đích là để áp dụng các kỹ thuật dạy học mới. Việc này sẽ góp phần vào sự thành công của giáo dục định hướng năng lực. Từ đó, nó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho xã hội.
5.2. Gợi ý cho thiết kế chương trình giáo dục và tư duy phản biện.
Luận văn đưa ra nhiều gợi ý quan trọng cho việc thiết kế chương trình giáo dục. Chương trình nên tích hợp các hoạt động khuyến khích tìm tòi. Các hoạt động này nên giúp học sinh phát triển năng lực tìm kiếm thông tin. Việc này sẽ giúp rèn luyện tư duy phản biện. Cần có sự điều chỉnh trong cấu trúc bài học và cách ra đề kiểm tra. Việc kiểm tra cần hướng tới đánh giá năng lực. Nó không chỉ là đánh giá kiến thức ghi nhớ. Các trường học và cơ quan quản lý giáo dục cần xem xét các đề xuất này. Chúng giúp xây dựng một môi trường học tập năng động và sáng tạo. Môi trường này sẽ giúp học sinh phát triển toàn diện. Nó chuẩn bị cho các em đối mặt với những thách thức trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (109 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM --- --- ĐÀO XUÂN THANH PHÁT TRIỂN MỘT SỐ NĂNG LỰC TÌM TÒI TRÍ TUỆ CHO HỌC SINH QUA DẠY HỌC HÌNH HỌC KHÔNG GIAN Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 60 14 01 11 LUẬN VĂN THẠC SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. ĐÀO TAM Huế, Năm 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu ghi trong luận văn là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận văn Đào Xuân Thanh ii Lời Cảm Ơn Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. Đào Tam, người đã nhiệt tình hướng dẫn tận tình chu đáo và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này.
Tôi cũng xin chân thành cám ơn Phòng đào tạo sau đại học, các thầy cô giáo đã tận tình giảng dạy và truyền thụ cho tôi rất nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong hai năm học vừa qua. Tôi cũng xin chân thành cám ơn Ban giám hiệu trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn – Lâm Hà – Lâm Đồng đã tạo điều kiện cho tôi đi học. Sau cùng tôi xin chân thành cám ơn gia đình và bạn bè của tôi luôn ủng hộ, quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn này. Luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự hướng dẫn và góp ý.
Chân thành cám ơn ! Huế, tháng 5 năm 2015. iii MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA. i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.
iii MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN .3 DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ .4 DANH MỤC CÁC HÌNH. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Ý nghĩa của nghiên cứu. Một số thuật ngữ dùng trong luận văn. Bố cục của luận văn. TỔNG QUAN CÁC KIẾN THỨC LIÊN QUAN.
Khái niệm tìm tòi trí tuệ. Cấu trúc của sự tìm tòi trí tuệ. Một số loại hình tri thức định hướng và điều chỉnh hoạt động tìm tòi trí tuệ. Tri thức phương pháp.
Tri thức triết học duy vật biện chứng. Tri thức tâm lí học liên tưởng. Một số quan niệm về năng lực. Một số thành tố cơ bản của năng lực tìm tòi trí tuệ.
Năng lực xác định mâu thuẫn. Năng lực dự đoán và suy luận có lí để tìm tòi tri thức mới. Năng lực huy động kiến thức để giải quyết vấn đề. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.
Ngữ cảnh và mục tiêu. Phương pháp nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu. Thu thập và phân tích dữ liệu.
Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả trả lời bảng hỏi của giáo viên.
Kết quả bài làm của học sinh qua các buổi thực nghiệm. Buổi thực nghiệm thứ nhất. Buổi thực nghiệm thứ hai. Buổi thực nghiệm thứ ba.
Trả lời câu hỏi nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu .82 TÀI LIỆU THAM KHẢO .83 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh LTKT Lý thuyết kiến tạo NL Năng lực PP Phương pháp PPDH KP Phương pháp dạy học khám phá SGK Sách giáo khoa THPT Trung học phổ thông 3 DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Bảng Bảng 3. Thời gian thực nghiệm. Các tiêu chí phân tích tương ứng với mỗi bước.
Những cách giải mà các nhóm đã sử dụng trong nhiệm vụ 1. Kết quả thực hiện nhiệm vụ 3 của các nhóm học sinh. Kết quả thực hiện nhiệm vụ 4.1 của các nhóm học sinh. Số cách giải của các nhóm.
Phân tích năng lực dự đoán của học sinh. Các kiểu xét bài toán tương tự của các nhóm học sinh. Kết quả giải quyết nhiệm vụ 6 của các nhóm học sinh. Sơ đồ các giai đoạn của quá trình tư duy theo Platônốp.
Mô hình dự đoán và bác bỏ (Lin, 2006). Mô tả lý thuyết kiến tạo (Đào Tam và Lê Hiễn Dương, 2009). 41 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Bài làm của học sinh nhóm 4.
Bài làm của học sinh nhóm 12. Bài làm của học sinh nhóm 1. Bài làm của học sinh nhóm 5. Bài làm của học sinh nhóm 9.
Bài làm của học sinh nhóm 2. Bài làm của học sinh nhóm 10. Bài làm của học sinh nhóm 10. Bài làm của học sinh nhóm 1.
Bài làm của học sinh nhóm 8. Bài làm của học sinh nhóm 2. Bài làm của học sinh nhóm 2. Bài làm của học sinh nhóm 3.
Bài làm của học sinh nhóm 6. Bài làm của học sinh nhóm 9. Bài làm của học sinh nhóm 3. Bài làm của học sinh nhóm 6.
Bài làm của học sinh nhóm 6. Lí do chọn đề tài Toán học không chỉ đơn thuần là việc chứng minh các định lý hay chỉ là việc áp dụng các quy trình thuật giải để giải một bài toán. Trên thực tế không phải bất cứ bài toán nào cũng có quy tắc thuật giải mà còn có rất nhiều bài toán buộc học sinh (HS) phải dùng suy luận của riêng mình để tìm cách thực hiện nó. Thậm chí nhiều khi phải biến đổi bài toán về dạng quen thuộc, sử dụng các tri thức trung gian được phát triển từ tri thức sách giáo khoa (SGK) mới có thể huy động được kiến thức để giải bài toán đặt ra.
Việc dạy học theo kiểu áp dụng một cách thức giải quyết nhiệm vụ chung cho toàn bộ học sinh đã không còn phù hợp. Trong những thập niên gần đây, người ta đã đề cao việc đề xuất những cách thức giải quyết vấn đề (GQVĐ) riêng của từng học sinh trong nỗ lực tìm cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể nào đó. Điều này đã được làm rõ trong lý thuyết kiến tạo (LTKT) “Tri thức được kiến tạo một cách tích cực bởi chủ thể nhận thức, chứ không phải được tiếp thu một cách thụ động từ môi trường bên ngoài” (dẫn theo Cao Thị Hà, 2006). Tri thức toán học được trình bày trong các giáo trình toán thường là một hệ thống hoàn chỉnh, chỉ bao gồm các chứng minh thuần túy.
Nhưng làm thế nào người ta đưa ra được chứng minh đó? Trước khi tìm cách chứng minh một định lý nào đó thì các nhà toán học đã phải dự đoán về nó. Trước khi đưa ra chứng minh chi tiết thì họ đã phải dự đoán các ý tưởng của chứng minh. “Kết quả công tác sáng tạo của nhà toán học là suy luận chúng minh, là chứng minh, nhưng người ta tìm ra cách chứng minh bằng suy luận có lí, bằng dự đoán” (Polya, 1995). Khi giải quyết xong một nhiệm vụ toán học thì việc tìm cách giải quyết khác và tìm lời giải tối ưu cho bài toán là một nhu cầu tất yếu trong việc phát triển tư duy.
Tại sao phải nhìn vấn đề theo những cách khác khi đã tìm ra cách thực hiện? Lý do là những quan điểm khác nhau thường có cái nhìn mới về một vấn đề. Polya đã nói: “Giải quyết một vấn đề bằng năm cách khác nhau quan trọng hơn nhiều là giải quyết năm vấn đề chì với một cách duy nhất” (Polya, 1997). Tư tưởng chủ yếu của việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) toán là tổ chức cho HS học tập trong hoạt động (HĐ) và bằng hoạt động tự giác, chủ động, tích cực, sáng tạo để từ đó tự mình tìm tòi kiến thức mới. Dạy học theo hướng tiếp 6 cận năng lực (NL) là định hướng quan trọng trong đổi mới giáo dục toán học hiện nay.
Các lý thuyết dạy học hiện đại đặc biệt nhấn mạnh dạy học để người học tự mình phát hiện kiến thức mới thông qua hoạt động tìm tòi trí tuệ. Các hoạt động tìm tòi trí tuệ được điều chỉnh bởi hệ thống tri thức và kinh nghiệm đã có, được tổ chức tuân thủ theo các quy luật nhận thức. Hoạt động tìm tòi trí tuệ cũng có cơ sở tự hoạt động tư duy đi từ cái đã biết đến cái chưa biết và cần biết. Nhờ sự tìm tòi trí tuệ người học khám phá được các thuộc tính bản chất của đối tượng mới cần nghiên cứu, các quy luật về các mối quan hệ cần khám phá.
Đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến năng lực tìm tòi trí tuệ của học sinh. Chẳng hạn như Canadas và Castro (2005), Canadas và cộng sự (2007), Lê Thị Dung (2014),… nghiên cứu về năng lực dự đoán. Đào Tam (2014), Crugliăc (1976) đã có những bài viết về cấu trúc của sự tìm tòi trí tuệ,… Tuy vậy chưa có nghiên cứu nào tìm hiểu sâu về năng lực tìm tòi trí tuệ của học sinh khi học tập môn toán. Hơn nữa, thực tiễn dạy học toán ở nước ta hiện nay vẫn còn mang nặng lối dạy học truyền đạt tri thức một chiều, thụ động từ giáo viên đến học sinh.
Lối dạy học “luyện thi” chỉ để phục vụ cho việc thi cử mà ít quan tâm đến sự phát triển tư duy toán học của học sinh. Trong chương trình môn Toán ở trường trung học phổ thông (THPT), hình học không gian (HHKG) là nội dung quan trọng góp phần hoàn thiện tri thức toán học phổ thông cũng như phát triển tư duy cho HS. Đặc biệt là phát triển trí tưởng tượng không gian cho HS, chuẩn bị cho việc GQVĐ trong thực tế cuộc sống. Tuy nhiên khi học nội dung này, HS khó tiếp thu kiến thức do tư duy trừu tượng, trí tưởng tượng không gian còn hạn chế, suy luận logic toán học chưa chặt chẽ và do sự thay đổi từ hình học phẳng sang HHKG đã tạo nên hố ngăn cách giữa hình học phẳng và HHKG.
Học sinh chưa được quan tâm đúng mức việc phát triển NL tìm tòi trí tuệ để GQVĐ. Hơn nữa, nội dung HHKG cũng chứa đựng những yếu tố thích hợp để phát triển NL tìm tòi trí tuệ cho HS trong quá trình dạy học. Vì những lý do trên chúng tôi chọn “Phát triển một số năng lực tìm tòi trí tuệ cho học sinh qua dạy học hình học không gian ở trường trung học phổ thông” làm đề tài nghiên cứu của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Xuân Thanh (2015). Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-hoc-phat-trien-mot-so-nang-luc-tim-toi-tri-tue-cho-hoc-sinh-qua-day-hoc-hinh-hoc-khong-gian-o-truong-trung-hoc-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm tòi trí tuệ cho học sinh qua dạy học hình học không gian ở trường trung học phổ thông. Xem
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học phát triển một số năng lực tìm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.