Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiện nay
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và vai trò giáo dục đạo đức trong gia đình
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Hà Thị Bắc
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và vai trò giáo dục đạo đức trong gia đình
Luận án tập trung vào vai trò trọng yếu của giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Gia đình là tế bào xã hội đầu tiên. Nơi đây định hình nhân cách và hệ thống giá trị cốt lõi. Giáo dục đạo đức trong gia đình không chỉ truyền thụ kiến thức. Nó còn rèn luyện kỹ năng sống, thái độ ứng xử. Sự phát triển nhân cách toàn diện của mỗi cá nhân phụ thuộc lớn vào nền tảng này. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản. Bao gồm gia đình, đạo đức và giáo dục đạo đức. Đồng thời, nghiên cứu phân tích sâu sắc tầm quan trọng của quá trình này. Đặc biệt trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang có nhiều biến đổi. Các giá trị đạo đức truyền thống đang đứng trước những thách thức mới. Gia đình cần tiếp tục là nơi gìn giữ và phát huy những giá trị đó. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng con người có đạo đức, có trách nhiệm. Một công dân tốt cho xã hội. Nghiên cứu này đặt ra tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển bền vững của cộng đồng.
1.1. Khái niệm cốt lõi Gia đình đạo đức giáo dục.
Gia đình là một thiết chế xã hội cơ bản. Gia đình duy trì, phát triển xã hội. Gia đình là môi trường đầu tiên con người sinh sống, lớn lên. Đạo đức là hệ thống chuẩn mực, nguyên tắc xã hội. Đạo đức điều chỉnh hành vi con người. Đạo đức hướng dẫn cách ứng xử với bản thân, người khác, xã hội. Giáo dục đạo đức là quá trình truyền đạt, hình thành các giá trị đạo đức. Đây là quá trình giúp cá nhân tiếp thu, thực hành chuẩn mực xã hội. Giáo dục đạo đức trong gia đình tạo nền tảng vững chắc. Nó trang bị cho trẻ em những nguyên tắc sống đúng đắn. Nó giúp trẻ em phát triển nhân cách hài hòa. Sự hiểu biết về các khái niệm này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng phương pháp giáo dục hiệu quả. Nó đảm bảo các giá trị đạo đức được truyền thụ một cách có hệ thống. Luận án phân tích sâu các định nghĩa. Nó đặt chúng vào bối cảnh văn hóa gia đình Việt Nam. Gia đình Việt Nam đặc biệt chú trọng các giá trị truyền thống. Ví dụ: hiếu thảo, kính trên nhường dưới, đoàn kết gia đình.
1.2. Vai trò quan trọng của giáo dục đạo đức.
Giáo dục đạo đức trong gia đình có vai trò không thể thay thế. Nó là nền tảng cho sự phát triển nhân cách toàn diện của trẻ em. Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên. Tại đây, trẻ em học được những bài học đạo đức cơ bản. Các giá trị đạo đức truyền thống được gìn giữ, phát huy. Quá trình này giúp trẻ hình thành ý thức, hành vi đúng đắn. Nó chuẩn bị cho trẻ hòa nhập vào cộng đồng, xã hội. Gia đình xây dựng hệ thống giá trị cốt lõi. Các giá trị này theo con người suốt đời. Cha mẹ gương mẫu là yếu tố then chốt. Hành vi của cha mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến con cái. Gia đình tạo môi trường lành mạnh. Nó giúp trẻ phát triển khả năng phân biệt đúng sai. Nó trang bị khả năng đưa ra quyết định có đạo đức. Thiếu giáo dục đạo đức từ gia đình. Trẻ em có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi. Chúng có thể thiếu định hướng đạo đức. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò của gia đình. Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, bồi đắp nhân cách Việt Nam.
1.3. Nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức.
Nội dung giáo dục đạo đức trong gia đình rất đa dạng. Nó bao gồm lòng hiếu thảo, kính trọng ông bà cha mẹ. Nó dạy tình yêu thương anh chị em, sự đoàn kết gia đình. Nội dung còn hướng đến trách nhiệm công dân, ý thức cộng đồng. Dạy sự thật thà, trung thực, lòng nhân ái. Các phương pháp giáo dục cũng phong phú. Bao gồm nêu gương, khuyên bảo nhẹ nhàng. Có cả phương pháp uốn nắn hành vi, kỷ luật phù hợp. Việc giao việc nhà, tạo cơ hội cho trẻ em giúp đỡ người khác. Đây cũng là cách giáo dục hiệu quả. Phương pháp cần phù hợp với lứa tuổi, đặc điểm cá nhân của trẻ. Gia đình cần linh hoạt trong áp dụng. Tránh áp đặt, cần khuyến khích sự tự giác. Việc trao đổi, thảo luận về các tình huống đạo đức giúp trẻ phát triển tư duy. Việc này giúp trẻ hình thành quan điểm cá nhân. Môi trường gia đình ấm áp, yêu thương tạo điều kiện tốt nhất. Nó thúc đẩy trẻ em tiếp thu các giá trị đạo đức. Luận án đề xuất nhiều phương pháp thực tiễn. Mục tiêu là giúp cha mẹ giáo dục con cái hiệu quả.
II. Đặc điểm giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam
Giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Các đặc điểm này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi văn hóa và truyền thống lâu đời. Gia đình Việt Nam coi trọng tình cảm, sự hiếu thảo. Mối quan hệ giữa các thành viên là nền tảng vững chắc. Giáo dục đạo đức diễn ra tự nhiên, liên tục. Nó thông qua sinh hoạt hàng ngày, lời ăn tiếng nói. Không phải lúc nào cũng là những bài học khô khan. Các giá trị đạo đức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sự gắn kết gia đình là yếu tố cốt lõi. Điều này tạo nên một môi trường đặc thù. Môi trường này ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển nhân cách của trẻ. Tuy nhiên, bối cảnh hiện đại cũng đặt ra nhiều yếu tố mới. Toàn cầu hóa, đô thị hóa làm thay đổi một số giá trị cốt lõi. Luận án phân tích những đặc điểm này. Nó chỉ ra các yếu tố tác động tích cực và tiêu cực. Việc hiểu rõ đặc điểm giúp xây dựng chiến lược giáo dục phù hợp. Nó giúp duy trì các giá trị đạo đức truyền thống Việt Nam trong bối cảnh mới.
2.1. Đặc điểm chung của giáo dục đạo đức gia đình.
Giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam đậm tính truyền thống. Các giá trị như hiếu thảo, trọng tình nghĩa được đề cao. Tình cảm gia đình, sự kính trọng người lớn là trọng tâm. Sự gắn kết gia đình là yếu tố trung tâm. Các mối quan hệ trong gia đình là môi trường học hỏi. Ông bà, cha mẹ đóng vai trò là tấm gương. Giáo dục diễn ra liên tục, tự nhiên trong đời sống hàng ngày. Không chỉ qua lời nói, mà qua hành động, cử chỉ. Tính bao quát, toàn diện của giáo dục. Nó ảnh hưởng đến mọi khía cạnh phát triển nhân cách. Quá trình này đặc thù, khó có thể thay thế. Cha mẹ, ông bà là những người thầy đầu tiên. Họ truyền thụ giá trị đạo đức, văn hóa gia đình. Gia đình còn là nơi tạo ra môi trường an toàn. Môi trường này cho trẻ thử nghiệm, sửa chữa lỗi lầm. Luận án nhấn mạnh sự linh hoạt. Nó nhấn mạnh khả năng thích nghi của giáo dục đạo đức gia đình. Nó cần thích nghi với các thay đổi của xã hội hiện đại.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục đạo đức.
Nhiều yếu tố tác động đến giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam. Sự phát triển kinh tế - xã hội thay đổi nhanh chóng. Toàn cầu hóa mang lại cả cơ hội và thách thức. Sự du nhập của các giá trị mới, đôi khi trái ngược. Phát triển công nghệ thông tin tác động mạnh mẽ. Trẻ em tiếp cận nhiều nguồn thông tin không kiểm soát. Đô thị hóa, di cư lao động là yếu tố quan trọng. Các hình thái gia đình biến đổi. Gia đình hạt nhân thay thế dần gia đình đa thế hệ. Điều này làm giảm vai trò của ông bà. Môi trường văn hóa, giáo dục bên ngoài ảnh hưởng lớn. Trường học, cộng đồng, phương tiện truyền thông đại chúng. Áp lực học tập, sự cạnh tranh trong xã hội. Điều này có thể làm giảm thời gian cha mẹ dành cho con cái. Các yếu tố này định hình cách thức và hiệu quả của giáo dục đạo đức. Chúng đòi hỏi sự linh hoạt, thích nghi của cha mẹ. Luận án phân tích chi tiết các tác động này. Từ đó đề xuất hướng giải quyết nhằm duy trì, phát triển giá trị đạo đức gia đình.
III. Thực trạng giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam
Thực trạng giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay đang đối mặt nhiều vấn đề phức tạp. Mặc dù vai trò của gia đình vẫn được khẳng định là quan trọng. Tuy nhiên, cách thức thực hiện và hiệu quả còn nhiều hạn chế. Nhận thức của một bộ phận cha mẹ về giáo dục đạo đức chưa đầy đủ. Họ thường tập trung vào giáo dục kiến thức mà bỏ qua giá trị đạo đức. Việc truyền thụ các giá trị đạo đức bị xem nhẹ. Nội dung và phương pháp giáo dục còn lạc hậu, thiếu đổi mới. Đôi khi không phù hợp với tâm lý trẻ em hiện đại. Việc thiếu sự thống nhất giữa cha mẹ cũng là vấn đề. Điều này gây khó khăn cho trẻ trong việc hình thành chuẩn mực đạo đức. Môi trường xã hội bên ngoài cũng tác động tiêu cực. Sự phát triển của mạng xã hội, thông tin đa chiều có thể làm lung lay các giá trị truyền thống. Luận án đi sâu phân tích thực trạng này một cách khách quan. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu cụ thể. Nó nêu lên những thách thức mà giáo dục đạo đức gia đình đang gặp phải. Đây là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức, góp phần phát triển nhân cách Việt Nam.
3.1. Nhận thức của cha mẹ về vai trò giáo dục.
Nhận thức của cha mẹ về vai trò của giáo dục đạo đức còn chưa đồng đều. Nhiều cha mẹ nhận thức đúng đắn. Họ coi giáo dục đạo đức là yếu tố cốt lõi. Họ chủ động tìm tòi, áp dụng phương pháp. Tuy nhiên, một bộ phận khác còn hạn chế. Họ ưu tiên giáo dục kiến thức, thành tích học tập. Họ ít chú trọng việc bồi dưỡng giá trị đạo đức, kỹ năng sống. Áp lực công việc, kinh tế cũng ảnh hưởng. Cha mẹ ít thời gian dành cho việc giáo dục con cái. Họ thường phó mặc cho nhà trường hoặc xã hội. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt trong định hướng đạo đức. Trẻ em có thể thiếu kỹ năng xử lý tình huống. Cha mẹ đôi khi thiếu kiến thức về tâm lý lứa tuổi. Họ áp dụng các phương pháp giáo dục không hiệu quả. Sự khác biệt về quan điểm giữa các thế hệ. Điều này cũng gây trở ngại trong giáo dục đạo đức. Luận án chỉ ra cần nâng cao nhận thức cho cha mẹ. Đây là bước đầu tiên để cải thiện tình hình.
3.2. Nội dung và phương pháp giáo dục hiện tại.
Nội dung giáo dục đạo đức của gia đình Việt Nam hiện nay vẫn dựa trên truyền thống. Tuy nhiên, cách truyền tải chưa thực sự hiệu quả. Một số gia đình vẫn duy trì cách giáo dục cổ hủ, áp đặt. Họ ít lắng nghe, thấu hiểu con cái. Các giá trị đạo đức như lòng hiếu thảo, nhân ái vẫn được dạy. Nhưng đôi khi chỉ là lý thuyết, thiếu thực hành. Phương pháp giáo dục còn đơn điệu. Chủ yếu là khuyên răn, nhắc nhở. Việc nêu gương của cha mẹ chưa được chú trọng đúng mức. Cha mẹ thường đặt kỳ vọng cao vào con cái. Nhưng lại chưa tự hoàn thiện bản thân. Thiếu các hoạt động thực tiễn để rèn luyện đạo đức. Ví dụ như các công việc nhà, hoạt động tình nguyện. Việc này làm giảm hiệu quả giáo dục. Môi trường gia đình đôi khi thiếu sự thống nhất. Cha mẹ, ông bà có thể có quan điểm khác nhau. Điều này gây bối rối cho trẻ em. Luận án phân tích những hạn chế này. Nó đề xuất các giải pháp đổi mới nội dung và phương pháp. Nó hướng tới sự phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại.
IV. Thách thức giáo dục đạo đức gia đình Việt Nam hiện nay
Giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng hiện nay. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nhân cách của trẻ em. Thiếu kiến thức, kỹ năng từ cha mẹ là một thách thức lớn. Nhiều bậc phụ huynh đôi khi không biết cách giáo dục đạo đức hiệu quả. Họ gặp khó khăn trong việc lựa chọn, thống nhất nội dung và phương pháp giáo dục phù hợp. Môi trường xã hội bên ngoài có nhiều tác động tiêu cực. Internet, mạng xã hội mang đến cả thông tin hữu ích và độc hại khó kiểm soát. Ý thức tự rèn luyện đạo đức của trẻ em có xu hướng giảm sút. Áp lực học hành, thi cử cũng là một nguyên nhân khiến trẻ thiếu thời gian phát triển kỹ năng mềm. Các thách thức này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ mọi phía. Nó yêu cầu những giải pháp đồng bộ và sáng tạo từ gia đình và xã hội. Luận án đi sâu phân tích các khó khăn này một cách toàn diện. Nó chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của từng vấn đề. Mục tiêu là giúp gia đình Việt Nam vượt qua trở ngại. Nó nhằm bồi đắp nền tảng đạo đức vững chắc cho thế hệ trẻ. Điều này đảm bảo sự phát triển nhân cách toàn diện, bền vững.
4.1. Thiếu kiến thức kỹ năng từ cha mẹ.
Một thách thức lớn là cha mẹ thiếu kiến thức, kỹ năng giáo dục đạo đức. Nhiều bậc phụ huynh chưa được trang bị đầy đủ. Họ không biết cách truyền đạt giá trị đạo đức hiệu quả. Cha mẹ đôi khi không hiểu tâm lý lứa tuổi của con. Họ áp dụng phương pháp không phù hợp. Việc thiếu kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa cha mẹ và con cái. Cha mẹ cũng gặp khó khăn trong việc xử lý các tình huống đạo đức phức tạp. Ví dụ như bạo lực học đường, lừa đảo trên mạng. Họ không biết cách định hướng cho trẻ. Thiếu sự chủ động tìm hiểu thông tin. Cha mẹ không cập nhật kiến thức giáo dục hiện đại. Điều này làm giảm hiệu quả giáo dục. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc trang bị kiến thức. Nó cần cung cấp kỹ năng cho cha mẹ. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức gia đình. Nó giúp cha mẹ trở thành cha mẹ gương mẫu.
4.2. Khó khăn lựa chọn nội dung phương pháp giáo dục.
Cha mẹ gặp khó khăn trong việc lựa chọn nội dung và phương pháp giáo dục. Xã hội hiện đại có nhiều luồng thông tin. Các giá trị đạo đức truyền thống và hiện đại giao thoa. Cha mẹ không biết chọn lọc nội dung phù hợp cho con. Sự bất đồng giữa các thành viên gia đình cũng phổ biến. Ông bà, cha mẹ có thể có quan điểm khác nhau. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong giáo dục. Trẻ em dễ bị hoang mang. Chúng không biết nên nghe theo ai. Các phương pháp giáo dục truyền thống không còn hiệu quả hoàn toàn. Cha mẹ cần đổi mới. Nhưng lại thiếu hướng dẫn cụ thể. Việc tìm kiếm tài liệu, khóa học phù hợp cũng khó khăn. Áp lực cuộc sống khiến cha mẹ không có nhiều thời gian. Họ không thể nghiên cứu sâu về các phương pháp. Luận án đề xuất giải pháp cụ thể. Nó giúp cha mẹ có thể lựa chọn, thống nhất nội dung, phương pháp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức trong gia đình.
4.3. Tác động tiêu cực của môi trường xã hội.
Môi trường xã hội đang có nhiều tác động tiêu cực đến giáo dục đạo đức. Sự phát triển bùng nổ của công nghệ thông tin. Mạng xã hội, trò chơi điện tử chiếm nhiều thời gian của trẻ em. Trẻ em tiếp xúc với thông tin không lành mạnh. Bạo lực, lối sống thực dụng xuất hiện nhiều trên truyền thông. Điều này ảnh hưởng xấu đến nhận thức, hành vi của trẻ. Áp lực học tập quá mức từ nhà trường, xã hội. Điều này làm trẻ thiếu thời gian tham gia hoạt động thực tế. Nó ảnh hưởng đến việc rèn luyện giá trị đạo đức. Sự xuống cấp của một số giá trị xã hội. Ví dụ: sự tôn trọng pháp luật, đạo đức kinh doanh. Điều này tạo ra hình ảnh tiêu cực cho trẻ. Gia đình gặp khó khăn trong việc tạo môi trường lành mạnh. Họ không thể hoàn toàn kiểm soát các tác động bên ngoài. Luận án nhấn mạnh cần có sự phối hợp. Phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Mục tiêu là tạo ra môi trường giáo dục đạo đức tích cực. Nó bảo vệ trẻ em khỏi các yếu tố tiêu cực.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức gia đình
Để nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Luận án đề xuất nhiều biện pháp thiết thực, tập trung vào các khía cạnh cốt lõi. Nâng cao nhận thức và trang bị kiến thức cho cha mẹ là yếu tố tiên quyết. Cha mẹ cần hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc hình thành giá trị đạo đức cho con cái. Cần đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục. Việc này phải phù hợp với sự phát triển của xã hội hiện đại và tâm lý lứa tuổi. Khuyến khích sự tự giác rèn luyện đạo đức ở trẻ em. Đây là mục tiêu quan trọng để trẻ em có thể tự lập và phát triển bền vững. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường gia đình lành mạnh, đầy đủ tình yêu thương và sự tôn trọng. Nơi đây nuôi dưỡng những giá trị đạo đức cao đẹp. Nó giúp trẻ phát triển nhân cách toàn diện, trở thành công dân có ích. Việc áp dụng linh hoạt các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao. Nó góp phần xây dựng thế hệ trẻ có đạo đức, có trách nhiệm. Đây là lực lượng kế thừa cho sự phát triển bền vững của đất nước Việt Nam.
5.1. Nâng cao nhận thức trang bị kiến thức cho cha mẹ.
Nâng cao nhận thức của cha mẹ về tầm quan trọng của giáo dục đạo đức là cần thiết. Cha mẹ cần hiểu giáo dục đạo đức là nền tảng. Nó không chỉ là giáo dục kiến thức. Trang bị kiến thức và kỹ năng giáo dục đạo đức cho các bậc cha mẹ. Tổ chức các buổi hội thảo, khóa học chuyên đề. Cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể. Các chương trình này giúp cha mẹ hiểu tâm lý trẻ em. Họ học cách giao tiếp hiệu quả. Họ biết cách xử lý các tình huống đạo đức phức tạp. Cha mẹ cần được hướng dẫn về cách nêu gương. Họ cần biết cách xây dựng môi trường gia đình tích cực. Việc này giúp cha mẹ tự tin hơn trong vai trò của mình. Nó cũng giúp họ trở thành người bạn đồng hành của con. Luận án đề xuất các chương trình đào tạo cha mẹ. Mục tiêu là cung cấp công cụ cần thiết. Nó giúp cha mẹ thực hiện giáo dục con cái một cách khoa học, hiệu quả.
5.2. Đổi mới nội dung phương pháp giáo dục đạo đức.
Đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức trong gia đình là trọng tâm. Nội dung cần kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Không chỉ dạy các giá trị hiếu thảo, kính trọng. Cần bổ sung các kỹ năng sống, tư duy phản biện, ý thức công dân toàn cầu. Phương pháp giáo dục cần đa dạng, linh hoạt. Tránh áp đặt, nặng về lý thuyết. Khuyến khích phương pháp trải nghiệm, thảo luận. Tạo điều kiện cho trẻ em thực hành các giá trị đạo đức. Ví dụ: giúp đỡ người khác, tham gia hoạt động xã hội. Cha mẹ cần học cách lắng nghe, thấu hiểu con. Họ cần tôn trọng ý kiến cá nhân của trẻ. Việc sử dụng công nghệ một cách tích cực. Ví dụ: các ứng dụng giáo dục, trò chơi mang tính giáo dục. Điều này cũng góp phần đổi mới phương pháp. Luận án đưa ra các gợi ý cụ thể. Nó giúp cha mẹ lựa chọn, điều chỉnh nội dung. Nó giúp cha mẹ áp dụng phương pháp phù hợp nhất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức.
5.3. Phát huy ý thức tự rèn luyện đạo đức trẻ em.
Phát huy ý thức tự giác rèn luyện và tu dưỡng đạo đức cho trẻ em là cần thiết. Gia đình cần tạo điều kiện. Cha mẹ không chỉ dạy mà còn khơi gợi sự chủ động từ con. Khuyến khích trẻ em tự suy nghĩ về hành động của mình. Hướng dẫn trẻ cách tự đánh giá, điều chỉnh. Tạo cơ hội cho trẻ tham gia vào các quyết định gia đình. Điều này giúp trẻ có trách nhiệm hơn. Cha mẹ cần tin tưởng vào khả năng của trẻ. Họ cần động viên, khích lệ kịp thời. Xây dựng thói quen tốt cho trẻ thông qua sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: tự giác làm việc nhà, giữ lời hứa. Thói quen đọc sách về đạo đức, nhân cách. Việc này cũng góp phần hình thành ý thức tự rèn luyện. Môi trường gia đình cần có sự tôn trọng. Cần có sự công bằng, minh bạch. Điều này giúp trẻ hình thành niềm tin. Nó khuyến khích trẻ sống có đạo đức. Luận án nhấn mạnh vai trò của sự tự giác. Đây là yếu tố bền vững nhất trong việc hình thành giá trị đạo đức cá nhân.
VI. Tăng cường vai trò gia đình xã hội trong giáo dục đạo đức
Việc tăng cường vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội là giải pháp tổng thể. Nó nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ. Gia đình cần là hạt nhân. Cha mẹ cần chú trọng thực hành, nêu gương trong mọi hành vi ứng xử hàng ngày. Việc này tạo ra một môi trường gia đình ấm áp, tiến bộ, thấm đượm văn hóa gia đình. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với gia đình. Sự hợp tác này giúp thống nhất các phương pháp giáo dục, tạo sự đồng bộ. Xã hội cần xây dựng môi trường lành mạnh. Các tổ chức cộng đồng cần tạo sân chơi bổ ích cho trẻ em. Nhà nước cần có chính sách quản lý, điều tiết. Điều này xây dựng môi trường giáo dục đạo đức lành mạnh, bảo vệ trẻ em. Sự phối hợp đa chiều này sẽ tạo sức mạnh tổng hợp. Nó giúp bồi đắp giá trị đạo đức cho thế hệ trẻ một cách toàn diện. Nó bảo vệ trẻ em khỏi những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Mục tiêu là xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại. Một xã hội với những công dân có đạo đức, có trách nhiệm. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể, mang tính khả thi. Nó nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa tất cả các bên. Điều này đảm bảo sự phát triển nhân cách bền vững cho trẻ em Việt Nam, những chủ nhân tương lai của đất nước.
6.1. Vai trò gương mẫu của cha mẹ và tổ chức đời sống.
Cha mẹ cần chú trọng thực hành và nêu gương đạo đức. Đây là phương pháp giáo dục hiệu quả nhất. Lời nói đi đôi với việc làm. Cha mẹ cần thể hiện sự trung thực, nhân ái, trách nhiệm. Việc này trong mọi hoạt động hàng ngày. Rèn luyện thói quen tốt cho trẻ em thông qua việc tổ chức đời sống gia đình. Sắp xếp công việc nhà phù hợp với lứa tuổi. Khuyến khích trẻ tham gia. Tạo các hoạt động gia đình chung. Ví dụ: bữa cơm gia đình, đọc sách, kể chuyện. Điều này giúp gắn kết tình cảm. Nó tạo môi trường học tập đạo đức tự nhiên. Cha mẹ cần dành thời gian chất lượng cho con. Cần lắng nghe, chia sẻ với trẻ. Hành vi ứng xử của cha mẹ là bài học sống động nhất. Nó hình thành các giá trị đạo đức cho con. Luận án nhấn mạnh sức mạnh của tấm gương. Nó là yếu tố quyết định trong việc giáo dục đạo đức con cái. Đây là nền tảng cho sự phát triển nhân cách lành mạnh.
6.2. Xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh.
Xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ và hạnh phúc là mục tiêu. Nó tạo bầu không khí lành mạnh cho sự phát triển nhân cách. Môi trường gia đình yêu thương, tôn trọng. Nơi đây trẻ em cảm thấy an toàn để thể hiện bản thân. Giải quyết mâu thuẫn trong gia đình một cách văn minh. Điều này là bài học quý giá cho trẻ. Giảm thiểu các yếu tố gây căng thẳng. Ví dụ: bạo lực gia đình, cãi vã. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý trẻ. Tạo không gian cho trẻ phát triển sở thích cá nhân. Khuyến khích đọc sách, tìm hiểu kiến thức. Việc này mở rộng hiểu biết về giá trị đạo đức. Môi trường gia đình cần có sự đồng thuận. Cần có sự thống nhất về các chuẩn mực đạo đức. Điều này giúp trẻ có định hướng rõ ràng. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Nó nhằm xây dựng môi trường gia đình tích cực. Môi trường này là bệ phóng cho sự hình thành, phát triển nhân cách của trẻ.
6.3. Phối hợp giữa gia đình nhà trường xã hội và Nhà nước.
Tăng cường phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội là giải pháp chiến lược. Gia đình là gốc rễ. Nhà trường là nơi cung cấp kiến thức, định hướng. Xã hội tạo môi trường thực hành đạo đức. Cần có sự liên kết chặt chẽ. Thông tin hai chiều giữa gia đình và nhà trường. Điều này giúp thống nhất phương pháp giáo dục. Các tổ chức đoàn thể xã hội cần vào cuộc. Cần tổ chức các hoạt động tình nguyện, ngoại khóa. Các hoạt động này rèn luyện kỹ năng sống, giá trị đạo đức. Tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước. Cần có sự điều tiết của pháp luật. Việc này xây dựng môi trường giáo dục đạo đức lành mạnh. Kiểm soát nội dung thông tin trên mạng xã hội. Bảo vệ trẻ em khỏi các yếu tố độc hại. Xây dựng các chính sách hỗ trợ gia đình. Ví dụ: về giáo dục làm cha mẹ. Sự chung tay của tất cả các bên. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nó nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức cho trẻ em Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Hà Thị Bắc (Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 62 22 80 05), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Hoàng Chí Bảo tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2015), đại diện cho một nghiên cứu triết học - xã hội học chuyên sâu và có tính thời sự cao. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào sự biến đổi cấu trúc, chức năng và hệ giá trị đạo đức gia đình trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) từ mốc Đổi mới năm 1986 đến nay.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà công trình giải quyết là sự thiếu hụt một khung phân tích triết học chỉnh thể kết hợp giữa bản thể luận Mác-xít về gia đình với đạo đức học mác-xít và thực tiễn giáo dục đạo đức cho trẻ em dưới 16 tuổi trong thời kỳ quá độ. Trong khi các nghiên cứu trước đây của Lê Thi (2002, 2007), Đặng Cảnh Khanh và Lê Thị Quý (2009), hay Lê Ngọc Văn (1996, 2004) chủ yếu tiếp cận gia đình dưới lăng kính xã hội học cấu trúc - chức năng hoặc biến đổi nhân khẩu học, thì công trình này định vị lại giáo dục đạo đức gia đình như một phương thức kiến tạo ý thức đạo đức cá nhân từ hình thái ý thức xã hội.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Bản chất triết học, nội dung cốt lõi và các quy luật biện chứng chi phối giáo dục đạo đức trong gia đình đối với sự hình thành nhân cách trẻ em là gì?
- RQ2: Thực trạng tương tác giáo dục đạo đức giữa cha mẹ và con cái tại Việt Nam đang đối mặt với những xung đột, bất cập và biến đổi giá trị nào dưới tác động của kinh tế thị trường?
- RQ3: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào có khả năng nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức gia đình, gắn kết hữu cơ với thiết chế nhà trường và xã hội?
- H1: Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội; sự chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường tất yếu tạo ra sự phân hóa và mâu thuẫn biện chứng giữa các chuẩn mực đạo đức truyền thống và giá trị đạo đức hiện đại trong nếp sống gia đình.
- H2: Sự suy giảm vai trò định hướng đạo đức của cha mẹ và khủng hoảng kỹ năng sư phạm gia đình là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng lệch chuẩn hành vi ở trẻ em.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Karl Marx, Friedrich Engels), Triết học đạo đức Mác-xít (G. Bandzeladze), Lý luận sư phạm gia đình (A.S. Makarenko, V.A. Sukhomlinsky) và Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người và gia đình. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ quá trình biến đổi từ năm 1986 đến 2015, tập trung vào mối quan hệ tương tác trực tiếp giữa cha mẹ và trẻ em dưới 16 tuổi. Ý nghĩa đột phá của nghiên cứu là xác lập cơ sở phương pháp luận để lượng hóa và giải mã sự chuyển hóa từ tri thức đạo đức sang niềm tin, tình cảm và thói quen hành vi đạo đức của thế hệ trẻ Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy ba dòng nghiên cứu chính (major literature streams):
- Dòng nghiên cứu xã hội học và thể chế gia đình: Tiêu biểu là công trình của Lê Thi (2002, 2007), Mai Huy Bích (2003), và Đặng Cảnh Khanh - Lê Thị Quý (2009). Nhóm tác giả này làm rõ sự biến đổi cấu trúc từ gia đình đa thế hệ (tam/tứ đại đồng đường) sang gia đình hạt nhân, sự chuyển dịch từ quyền uy gia trưởng sang quan hệ dân chủ, bình đẳng, và chức năng xã hội hóa cá nhân của gia đình.
- Dòng nghiên cứu đạo đức học và biến đổi giá trị: Đại diện bởi Vũ Khiêu (1995) với nghiên cứu ảnh hưởng của Nho giáo, Huỳnh Khái Vinh (2000) với đề tài cấp Nhà nước KHXH-04.03, Nguyễn Trọng Chuẩn và Nguyễn Văn Phúc (2003), cùng Nguyễn Duy Quý (2006). Nhóm nghiên cứu này phân tích tác động hai mặt của kinh tế thị trường, chỉ ra tính tích cực của sự năng động, tự chủ cá nhân song song với nguy cơ xói mòn đạo lý, sự trỗi dậy của chủ nghĩa thực dụng và đồng tiền thao túng quan hệ gia đình.
- Dòng nghiên cứu sư phạm và tâm lý học giáo dục gia đình: Bao gồm các công trình kinh điển của A.S. Makarenko (1978), I.A. Peshekhonova (1980), V.A. Sukhomlinsky (1971, 1977), cùng các nghiên cứu ứng dụng của Phạm Khắc Chương (2005) và Hoàng Bá Thịnh (2006) về phương pháp nêu gương, giáo dục lao động và tương tác tâm lý cha mẹ - con cái.
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai trường phái: Một bên (khuynh hướng duy truyền thống) nhấn mạnh sự phục hưng các khuôn mẫu đạo đức Nho giáo và gia phong phong kiến như giải pháp cứu cánh để ngăn chặn suy đồi đạo đức; bên kia (khuynh hướng duy hiện đại) đề cao tính cá nhân, quyền tự do tuyệt đối của trẻ em theo chuẩn mực phương Tây. Luận án định vị mình ở điểm giao thoa biện chứng: Không cực đoan quay về quá khứ và không tuyệt đối hóa tự do cá nhân vô chính phủ, mà thực hiện sự kế thừa có chọn lọc các giá trị truyền thống (hiếu thảo, nghĩa tình, kính trên nhường dưới) kết hợp với các giá trị nhân bản, tiến bộ xã hội chủ nghĩa (dân chủ, tôn trọng nhân cách trẻ em, trách nhiệm công dân).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình cho thấy tính tương đồng và khác biệt sâu sắc:
- Đối chiếu với lý thuyết Sinh thái học về sự phát triển con người của Urie Bronfenbrenner (Mỹ), sự tương tác vi mô (microsystem) trong gia đình Việt Nam mang tính cố kết cộng đồng và chịu sự điều chỉnh mạnh mẽ bởi chuẩn mực họ hàng, dòng tộc hơn là tính cá thể hóa cao độ ở phương Tây.
- So sánh với các nghiên cứu về quá trình chuyển đổi đạo đức gia đình tại Trung Quốc và Hàn Quốc (các xã hội đồng văn Đông Á chịu tác động của hiện đại hóa nhanh), nghiên cứu này chỉ rõ tính đặc thù của Việt Nam: Mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt giữa lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể xã hội, ngăn ngừa sự thương mại hóa các giá trị đạo đức gia đình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và cụ thể hóa luận điểm kinh điển của Karl Marx trong "Lời tựa tác phẩm Góp phần phê phán chính trị - kinh tế học": "Phương thức sản xuất đời sống vật chất quyết định các quá trình sinh hoạt xã hội, chính trị và tinh thần nói chung. Không phải ý thức của con người quyết định sự tồn tại của họ; trái lại, tồn tại xã hội của họ quyết định ý thức của họ" [75, tr. 40]. Công trình luận chứng rằng đạo đức gia đình là một hình thái ý thức xã hội mang tính độc lập tương đối, vận động theo quy luật phản ánh tồn tại xã hội nhưng có khả năng vượt trước hoặc lạc hậu hơn so với sự phát triển của cơ sở kinh tế.
Đồng thời, nghiên cứu mở rộng lý thuyết đạo đức học mác-xít của học giả G. Bandzeladze về động cơ và bản chất xã hội của hành vi đạo đức: "Đạo đức là hệ thống những chuẩn mực biểu hiện sự quan tâm tự nguyện, tự giác của con người trong quan hệ với nhau và trong quan hệ với xã hội nói chung" [6, tr. 41] và "Bản chất xã hội của đạo đức - xu hướng vươn tới sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội" [7, tr. 41]. Đóng góp mới ở đây là xác lập cơ chế chuyển hóa nội tâm (internalization): Hành vi đạo đức của trẻ em không thể hình thành bằng sự cưỡng chế, áp đặt cơ học hay đòn roi, mà phải thông qua quá trình chuyển hóa từ yêu cầu ngoại tại thành nhu cầu tự thân, biến tri thức đạo đức thành tình cảm, niềm tin và thói quen hành vi đạo đức.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Proposition 1: Giáo dục đạo đức gia đình là khâu trung gian chuyển giao và tái sản xuất các hình thái ý thức xã hội vào cấu trúc tâm lý cá nhân.
- Proposition 2: Mức độ thống nhất giữa lời nói và việc làm (phương pháp nêu gương) của cha mẹ tỷ lệ thuận với tốc độ hình thành bản lĩnh đạo đức và khả năng đề kháng của trẻ em trước các tác động tiêu cực xã hội.
- Proposition 3: Thói quen đạo đức (moral habitus) được củng cố vững chắc nhất thông qua trải nghiệm lao động tự phục vụ và các tương tác tình cảm thường nhật trong môi trường gia đình.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Hình thái ý thức xã hội (Chủ nghĩa Mác - Lênin): Giải thích nguồn gốc kinh tế - xã hội của các chuẩn mực đạo đức gia đình và quy luật vận động của ý thức đạo đức trong thời kỳ quá độ.
- Triết lý Giáo dục Nhân văn Hồ Chí Minh: Quán triệt nguyên lý "Gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình" [84, tr. 35] và mối quan hệ biện chứng giữa "gia đình nhỏ" (hạnh phúc riêng) và "gia đình to" (Tổ quốc, cộng đồng).
- Lý thuyết Sư phạm Hành vi và Môi trường (A.S. Makarenko & V.A. Sukhomlinsky): Khẳng định vai trò quyết định của 5 năm đầu đời và môi trường kỷ luật yêu thương trong việc định hình 90% nhân cách nền tảng của trẻ [143, tr. 45].
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỒN TẠI XÃ HỘI & KTTT ĐỊNH HƯỚNG XHCN │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ (Tác động kinh tế - xã hội)
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ GIÁ TRỊ VÀ CHUẨN MỰC ĐẠO ĐỨC GIA ĐÌNH │
│ (Kế thừa truyền thống + Tiếp thu tiến bộ hiện đại) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ CHỦ THỂ GIÁO DỤC │ │ ĐỐI TƯỢNG GIÁO DỤC │
│ (Cha mẹ, người lớn) │ │ (Trẻ em dưới 16 tuổi) │
│ - Nhận thức & Tri thức đạo đức │ │ - Tiếp nhận nhận thức đạo đức │
│ - Phương pháp nêu gương & thuyết phục│ │ - Nảy sinh tình cảm & niềm tin │
│ - Tổ chức đời sống gia đình │ │ - Thực hành thói quen hành vi │
└─────────────────┬────────────────┘ └─────────────────┬────────────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│ (Tương tác giáo dục gia đình)
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT HỢP GIA ĐÌNH - NHÀ TRƯỜNG - XÃ HỘI │
│ - "Giáo dục các em là việc CHUNG" (Hồ Chí Minh) │
│ - Thể chế hóa pháp lý & chính sách bảo vệ trẻ em │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÂN CÁCH TRẺ EM PHÁT TRIỂN TOÀN DIỆN (ĐỨC - TÀI) │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Mô hình tập trung vào trẻ em dưới 16 tuổi (theo Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em Việt Nam) trong bối cảnh xã hội chuyển đổi từ năm 1986 đến 2015, áp dụng chủ yếu cho các cấu trúc gia đình chịu tác động trực tiếp của đô thị hóa, công nghiệp hóa và phân hóa kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialist Epistemology). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa phương pháp (mixed-method design) mang tính liên ngành giữa Triết học xã hội, Xã hội học gia đình, Đạo đức học và Tâm lý học lứa tuổi.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích sự chuyển dịch của phương thức sản xuất, thể chế kinh tế thị trường, hệ thống pháp luật (Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em) và các văn kiện chính sách của Đảng, Nhà nước.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát thiết chế gia đình như một tiểu hệ thống xã hội, sự phối hợp giữa gia đình với nhà trường (hệ thống giáo dục quốc dân) và các đoàn thể xã hội (Đoàn Thanh niên, Đội Thiếu niên Tiền phong, Hội Phụ nữ).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đi sâu vào các tương tác vi mô hàng ngày giữa cha mẹ và con cái, cơ chế nêu gương, sự xung đột thế hệ và quá trình tiếp nhận giá trị của trẻ em.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ quy trình thu thập và xử lý thông tin nghiêm ngặt:
- Phương pháp Lôgíc kết hợp Lịch sử: Tái hiện tiến trình biến đổi của chuẩn mực đạo đức gia đình Việt Nam từ truyền thống phong kiến, qua giai đoạn kháng chiến - bao cấp, đến thời kỳ Đổi mới và hội nhập toàn cầu.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Khái quát hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, so sánh sự khác biệt về phương pháp giáo dục giữa các nhóm xã hội (nông thôn - đô thị, gia đình truyền thống - hiện đại).
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản pháp quy, các công trình khảo cứu lý thuyết với cơ sở dữ liệu điều tra xã hội học quy mô quốc gia. Luận án tích hợp kết quả từ Cuộc điều tra gia đình Việt Nam năm 2006 (do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Thống kê, Viện Gia đình và Giới, UNICEF phối hợp thực hiện với mẫu khảo sát đại diện toàn quốc) và các báo cáo chuyên đề của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị nội dung (content validity) được bảo đảm qua việc kế thừa các chỉ báo chuẩn mực đạo đức đã được kiểm chứng; tính giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định thông qua việc đối chiếu giữa lý luận triết học và số liệu thực chứng.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát được phân tích thông qua việc phân tổ thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm và đối chiếu tương quan giữa các nhóm biến số:
- Đặc trưng mẫu phân tích: Mẫu khảo sát quy mô quốc gia bao trùm các vùng sinh thái (Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, Miền Trung, Miền núi phía Bắc), bao gồm cả khu vực đô thị hóa cao và nông thôn truyền thống; khảo sát đa dạng đối tượng cha mẹ ở các nhóm học vấn, nghề nghiệp và mức thu nhập khác nhau.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích định tính chuyên sâu (qualitative content analysis) kết hợp phân tích số liệu thứ cấp để lượng hóa nhận thức của cha mẹ về vị trí của giáo dục đạo đức, mức độ ưu tiên giữa dạy chữ và dạy người, cũng như tần suất sử dụng các biện pháp thưởng/phạt trong gia đình.
- Kiểm tra tính vững (Robustness checks): So sánh chéo kết quả giữa các nghiên cứu độc lập của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam (Đề tài cấp Bộ do PGS.TS Nguyễn Hữu Minh chủ nhiệm năm 2012), công trình của GS Lê Thi (2007) và dữ liệu điều tra của Viện Xã hội học nhằm loại trừ sai số do tính cục bộ của từng địa bàn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình nghiên cứu và tổng hợp dữ liệu thực chứng, luận án xác lập 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Sự trượt lệch nhận thức giữa đầu tư vật chất và giáo dục nhân cách: Dưới áp lực mưu sinh và sự chi phối của kinh tế thị trường, một bộ phận đáng kể cha mẹ đồng nhất trách nhiệm nuôi dưỡng với trách nhiệm giáo dục. Tình trạng "khoán trắng" việc giáo dục đạo đức cho nhà trường diễn ra phổ biến; nhiều bậc phụ huynh chỉ tập trung chăm lo điều kiện tiện nghi vật chất và thành tích điểm số mà xem nhẹ việc rèn luyện nếp sống, phẩm chất và kỹ năng ứng xử cho trẻ.
- Khủng hoảng phương pháp sư phạm gia đình và sự bất cập về kỹ năng: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: Trong khi quyền uy gia trưởng độc đoán giảm mạnh ở các đô thị (tạo điều kiện cho quan hệ dân chủ phát triển), các bậc cha mẹ lại rơi vào trạng thái lúng túng, thiếu hụt tri thức tâm lý học lứa tuổi. Sự chuyển dịch diễn ra đột ngột từ cực đoan áp đặt sang cực đoan buông lỏng, nuông chiều con cái vô điều kiện, trực tiếp tạo môi trường dung dưỡng cho các hành vi sai lệch và vi phạm pháp luật ở lứa tuổi vị thành niên.
- Mâu thuẫn biện chứng giữa nhu cầu phát triển tâm lý trẻ em và năng lực đáp ứng của gia đình: Tốc độ biến đổi tâm - sinh lý của trẻ em trong kỷ nguyên số hóa diễn ra sớm và phức tạp hơn, song gia đình lại thiếu các cơ chế đối thoại cởi mở. Tình trạng giảm sút thời gian gắn bó giữa cha mẹ và con cái (do phân công lao động mới và thời gian làm việc phân tán) đã tạo ra "khoảng trống tâm lý", khiến trẻ dễ tìm kiếm sự bù đắp từ các nhóm bạn xấu hoặc môi trường mạng xã hội thiếu kiểm soát.
- Quy luật chuyển hóa thói quen đạo đức sớm: Luận chứng sâu sắc luận điểm của Makarenko: Những hành vi, cử chỉ, nề nếp sinh hoạt được định hình trước tuổi đi học và trong giai đoạn thiếu niên (dưới 16 tuổi) có tính bền vững vượt trội. Mọi nỗ lực uốn nắn, cải tạo nhân cách ở giai đoạn sau đều đòi hỏi chi phí xã hội và tâm lý gấp nhiều lần nếu nền tảng đạo đức gia đình ban đầu bị khiếm khuyết.
- Hiện tượng suy thoái nếp sống và tác động tiêu cực của môi trường xã hội: Các tệ nạn xã hội (nghiện hút, bạo lực, lối sống thực dụng, tiêu dùng phô trương) đang thẩm thấu trực tiếp vào đời sống gia đình. Tình trạng bạo lực gia đình, ly hôn, ly thân gia tăng và sự thiếu gương mẫu của người lớn (nói không đi đôi với làm) là tác nhân trực tiếp phá hủy niềm tin đạo đức non nớt của trẻ em.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Làm phong phú thêm lý luận của CNDVBC và CNDVLS về hình thái ý thức xã hội, khẳng định gia đình là cơ chế cơ sở để hiện thực hóa việc tái sản xuất con người xã hội cả về thể lực và phẩm hạnh.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình tiếp cận liên ngành (triết học - xã hội học - sư phạm học) trong nghiên cứu các vấn đề văn hóa, đạo đức gia đình, có thể chuyển giao và ứng dụng cho các nghiên cứu về giáo dục thanh niên hoặc cộng đồng dân cư.
- Về mặt thực tiễn ứng dụng: Cung cấp cẩm nang định hướng cho các bậc cha mẹ về nghệ thuật giáo dục nêu gương, phương pháp tổ chức nếp sống gia đình có kỷ cương, tình thương và trách nhiệm.
- Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc triển khai Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 theo Quyết định số 629/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Luận án đề xuất thể chế hóa chương trình "Giáo dục tiền hôn nhân" và "Kỹ năng làm cha mẹ" vào hệ thống chính sách phúc lợi và dịch vụ xã hội.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Luận án tập trung chủ yếu vào đối tượng trẻ em dưới 16 tuổi trong mối quan hệ với cha mẹ, chưa đi sâu khảo sát nhóm thanh niên trưởng thành (16-24 tuổi) và ảnh hưởng của thế hệ ông bà trong mô hình gia đình mở rộng.
- Giới hạn về bối cảnh công nghệ: Do hoàn thành năm 2015, nghiên cứu chưa phản ánh toàn diện tác động bùng nổ của mạng xã hội thế hệ mới (TikTok, thuật toán trí tuệ nhân tạo, thiết bị di động thông minh) đối với sự phân tán chú ý và hình thành giá trị của trẻ em.
- Phương pháp luận đo lường: Do đặc thù của luận án Triết học, công trình thiên về phân tích định tính, khái quát hóa lý luận và sử dụng dữ liệu thứ cấp, chưa triển khai mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hay phân tích hồi quy đa cấp để đo lường trọng số tác động chính xác của từng biến số môi trường.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực nghiệm lượng hóa (Quantitative empirical studies) sử dụng mô hình SEM để đo lường mức độ tác động của các phong cách làm cha mẹ (authoritative, authoritarian, permissive) đến sự phát triển trí tuệ đạo đức (moral intelligence) của trẻ em Việt Nam.
- Khảo cứu tác động của không gian số (digital space) và không gian mạng đối với sự xói mòn hoặc tái cấu trúc các giá trị đạo đức gia đình.
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (cross-cultural comparative studies) giữa gia đình Việt Nam và các quốc gia ASEAN trong quá trình hội nhập quốc tế.
- Xây dựng bộ chỉ số đánh giá văn hóa gia đình và môi trường giáo dục đạo đức gia đình chuẩn hóa cho các khu vực đô thị và nông thôn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác đào tạo sau đại học, giảng dạy chuyên ngành Triết học, Đạo đức học, Xã hội học gia đình tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội và các trường đại học sư phạm trên cả nước.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học giúp Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Ủy ban Quốc gia về Trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam hoàn thiện khung chính sách xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, văn minh.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức cộng đồng về vị trí của gia đình như "tế bào lành mạnh", giảm thiểu chi phí xã hội phát sinh từ các vấn nạn bạo lực học đường, tội phạm vị thành niên và suy thoái đạo đức.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về sự chuyển đổi giá trị đạo đức gia đình trong các nền kinh tế quá độ xã hội chủ nghĩa sang kho tàng tri thức đạo đức học so sánh toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Khai thác khoảng trống nghiên cứu về sự chuyển hóa ý thức đạo đức và khung phân tích liên ngành triết học - xã hội học.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận: Sử dụng hệ thống luận điểm về CNDVLS và tư tưởng Hồ Chí Minh để cập nhật giáo trình Đạo đức học và Triết học xã hội.
- Các bậc cha mẹ và nhà giáo dục thực hành: Tiếp cận hệ thống phương pháp giáo dục nêu gương, kỹ năng đàm thoại dân chủ và cách thức tổ chức nếp sống gia đình chuẩn mực.
- Các nhà hoạch định chính sách xã hội: Ứng dụng các đề xuất về quản lý nhà nước, tích hợp giáo dục gia đình - nhà trường - xã hội vào các đề án phát triển văn hóa cơ sở.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng và vận dụng sáng tạo phạm trù "Hình thái ý thức xã hội" của Karl Marx và lý thuyết đạo đức học của G. Bandzeladze vào môi trường gia đình Việt Nam đương đại. Công trình chứng minh rằng đạo đức gia đình không chỉ là sự phản ánh thụ động cơ sở kinh tế, mà là một thiết chế văn hóa có khả năng tạo ra "sức đề kháng đạo đức" (moral resilience) cho cá nhân trước mặt trái của cơ chế thị trường.
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Khác với các công trình thuần túy xã hội học mô tả thực trạng (như nghiên cứu của Mai Huy Bích hay Lê Ngọc Văn) hoặc các nghiên cứu đạo đức học thuần túy lý thuyết giáo điều, luận án này thực hiện sự tích hợp biện chứng giữa phân tích bản thể luận triết học với việc tam giác hóa dữ liệu thực chứng quy mô quốc gia (UNICEF & Tổng cục Thống kê 2006; Viện Xã hội học), tạo nên cơ sở lập luận vững chắc và có độ tin cậy cao.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo sâu sắc nhất? Phát hiện về sự "ngộ nhận vai trò": Tỷ lệ cao các bậc cha mẹ đầu tư rất lớn về tài chính cho con nhưng lại triệt tiêu không gian giao tiếp tình cảm, dẫn đến việc trẻ em bị "bỏ rơi trong sự đủ đầy vật chất". Điều này chứng minh rằng sự gia tăng thu nhập kinh tế gia đình không tỷ lệ thuận với chất lượng giáo dục đạo đức nếu thiếu đi phương pháp sư phạm khoa học và sự nêu gương chuẩn mực.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không? Có. Luận án xây dựng khung phân tích rõ ràng với các chiều kích nhận thức, nội dung, phương pháp giáo dục và các nhóm giải pháp tương ứng. Quy trình phân tích tài liệu và khung tiêu chí đánh giá chuẩn mực đạo đức hoàn toàn có thể được tái áp dụng để khảo sát cho các giai đoạn phát triển tiếp theo của xã hội Việt Nam.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghiên cứu mở đường cho hướng tiếp cận: Đánh giá sự chuyển đổi của đạo đức gia đình trong kỷ nguyên số hóa toàn diện, sự tương tác giữa chuẩn mực văn hóa dân tộc với lối sống toàn cầu hóa của thế hệ Gen Z/Gen Alpha, và xây dựng khung pháp lý về trách nhiệm giáo dục đạo đức của gia đình trong Luật Giáo dục sửa đổi.
Kết luận
Luận án "Giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay" của NCS Hà Thị Bắc đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận triết học mác-xít và tư tưởng Hồ Chí Minh về bản chất, vai trò và các quy luật vận động của giáo dục đạo đức gia đình.
- Nhận diện chuẩn xác 4 mâu thuẫn biện chứng cơ bản đang chi phối đời sống đạo đức gia đình Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH và phát triển kinh tế thị trường.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng nhận thức, nội dung và phương pháp giáo dục con cái của các bậc cha mẹ, chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự lệch chuẩn hành vi ở trẻ em.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi từ cấp độ gia đình (nêu gương, đổi mới phương pháp), cấp độ phối hợp liên thiết chế (gia đình - nhà trường - xã hội) đến cấp độ quản lý nhà nước bằng pháp luật và chính sách văn hóa.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về đạo đức học ứng dụng, xã hội học gia đình và tâm lý học phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Công trình khẳng định chân lý khoa học: Gia đình mãi mãi là cái nôi đầu tiên định hình nhân cách con người. Nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức gia đình chính là sự đầu tư căn bản, lâu dài và mang tính quyết định nhất cho sự phát triển bền vững của dân tộc và sự trường tồn của văn hóa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- HÀ THỊ BẮC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC TRONG GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội – 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- HÀ THỊ BẮC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC TRONG GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. HOÀNG CHÍ BẢO Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn của GS.TS Hoàng Chí Bảo. Các số liệu, tư liệu, tài liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, khách quan và có nguồn gốc rõ ràng. Các kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ Hà Thị Bắc LỜI CẢM ƠN! Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới thầy GS.TS Hoàng Chí Bảo đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã định hướng, giúp đỡ tác giả lựa chọn và thực hiện đề tài khoa học trên. Đề tài bước đầu đã đáp ứng đúng nhiệm vụ học tập, nghiên cứu của nhà trường cũng như tình hình thực tiễn ở Việt Nam trong giai đoạn đổi mới hiện nay. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN Trang LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Những nghiên cứu về gia đình và giáo dục gia đình. Các công trình nghiên cứu về gia đình.
Các công trình nghiên cứu về giáo dục gia đình. Những nghiên cứu về đạo đức và giáo dục đạo đức trong gia đình. Các công trình nghiên cứu về đạo đức. Các công trình nghiên cứu về giáo dục đạo đức trong gia đình.
Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 30 Tiểu kết chương 1. 32 Chƣơng 2: GIA ĐÌNH VÀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC TRONG GIA ĐÌNH – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN. Khái niệm gia đình, đạo đức và giáo dục đạo đức.
Khái niệm gia đình. Khái niệm đạo đức và giáo dục đạo đức. Giáo dục đạo đức trong gia đình. Khái niệm giáo dục đạo đức trong gia đình.
Vai trò của giáo dục đạo đức trong gia đình. Nội dung giáo dục đạo đức trong gia đình. Phương pháp giáo dục đạo đức trong gia đình. Đặc điểm và một số yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay.
Đặc điểm của giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. 66 Tiểu kết chương 2. 77 Chƣơng 3: GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC TRONG GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA.
Thực trạng giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Nhận thức của cha mẹ về vai trò của giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Nội dung giáo dục đạo đức của gia đình Việt Nam hiện nay. Phương pháp giáo dục đạo đức của gia đình Việt Nam hiện nay.
Một số vấn đề đặt ra đối với việc giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Cha mẹ thiếu kiến thức và kỹ năng giáo dục đạo đức cho con cái. Cha mẹ gặp khó khăn trong việc lựa chọn, thống nhất nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức trong gia đình. Ý thức tự rèn luyện và tu dưỡng đạo đức của một bộ phận trẻ em hiện nay còn thấp.
Tác động tiêu cực của môi trường giáo dục đến giáo dục đạo đức trong gia đình. 114 Tiểu kết chương 3. 119 Chƣơng 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC TRONG GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY. Nâng cao nhận thức của cha mẹ, đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức cho trẻ em trong gia đình.
Trang bị kiến thức và kỹ năng giáo dục đạo đức cho các bậc cha mẹ120 4. Đổi mới nội dung và phương pháp giáo dục đạo đức trong gia đình 122 4. Phát huy ý thức tự giác rèn luyện và tu dưỡng đạo đức cho trẻ em trong gia đình. Cha mẹ cần chú trọng thực hành và nêu gương đạo đức trong việc giáo dục đạo đức cho trẻ em.
Rèn luyện thói quen tốt cho trẻ em thông qua việc tổ chức đời sống gia đình. Xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh để nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức trong gia đình. Xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ và hạnh phúc, tạo nên bầu không khí lành mạnh cho sự hình thành và phát triển nhân cách của trẻ em. Tăng cường phối hợp giữa gia đình với nhà trường và xã hội.
Tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước và sự điều tiết của pháp luật trong xây dựng môi trường giáo dục đạo đức lành mạnh. 144 Tiểu kết chương 4. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
156 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CNH : Công nghiệp hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội GS : Giáo sư HĐH : Hiện đại hóa KHXH : Khoa học xã hội KTTT : Kinh tế thị trường LLSX : Lực lượng sản xuất NXB : Nhà xuất bản PGS : Phó giáo sư QHSX : Quan hệ sản xuất UNCEF : Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc TS : Tiến sĩ XHCN : Xã hội chủ nghĩa 4 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Giáo dục đạo đức trong gia đình có vai trò quan trọng đối với sự hình thành, phát triển và hoàn thiện nhân cách của mỗi cá nhân. Trong giáo dục đạo đức của gia đình thì việc giáo dục đạo đức cho trẻ em luôn được quan tâm đặc biệt bởi gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và có vai trò quyết định đến sự hình thành và phát triển nhân cách của trẻ em – lứa tuổi chưa trưởng thành, còn non nớt cả về thể chất và tinh thần. Là tế bào của xã hội, gia đình là nơi con người sinh ra và lớn lên, nơi trẻ em được chăm sóc cả về thể chất, trí tuệ, đạo đức và nhân cách để trẻ hòa nhập vào đời sống xã hội.
Vì vậy, giáo dục đạo đức trong gia đình được coi là nền tảng cho giáo dục đạo đức của nhà trường và xã hội, đó là sự tác động một cách kiên trì, thường xuyên, toàn diện và sâu sắc của những người lớn trong gia đình, đặc biệt là của cha mẹ đối với trẻ em và luôn để lại dấu ấn đậm nét nhất trong suốt cuộc đời mỗi người. Cùng với cơ hội đang thúc đẩy sự tiến bộ của gia đình Việt Nam thì sự phát triển mạnh mẽ kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế với những hệ luỵ và mặt trái của nó cũng đang đặt gia đình Việt Nam trước rất nhiều khó khăn, thách thức trong việc giáo dục đạo đức cho trẻ em. Trên thực tế ở nhiều nơi, nhất là ở các khu đô thị lớn, gia đình đang có những dấu hiệu khủng hoảng. Nhiều giá trị đạo đức của gia đình Việt Nam đang bị xói mòn bởi sự thao túng của đồng tiền, lối sống lai căng, thiếu văn hoá; tình trạng ly thân, ly hôn có xu hướng tăng cao; sống chung không kết hôn; tình trạng trẻ em nghiện hút; tệ nạn mại dâm; tình dục đồng giới; ngoại tình; bạo lực gia đình; bạo lực học đường, v.
đang có chiều hướng gia tăng, gây bức xúc đối với các gia đình và trở thành vấn nạn của xã hội. Hiện trạng này đang gióng lên hồi chuông cảnh báo về những biểu hiện lệch lạc trong sự phát triển nhân cách và sự bất ổn trong tâm lý của một bộ phận giới trẻ hiện nay. Những hiện tượng suy thoái về đạo đức, lối sống, hành vi của con người đang làm cho môi trường xã 5 hội bị ô nhiễm nặng nề, hết sức bất lợi đối với việc giáo dục đạo đức và hình thành, phát triển nhân cách của trẻ em hiện nay. Gia đình cùng với nhà trường và xã hội là môi trường giáo dục quan trọng đối với sự hình thành phẩm chất đạo đức và nhân cách cho thế hệ trẻ.
Song vai trò của các thiết chế xã hội này chỉ có thể được phát huy một cách có hiệu quả khi lấy giáo dục đạo đức trong gia đình làm cơ sở. Tuy nhiên, nhiều bậc cha mẹ hiện nay vẫn chưa nhận thức được vai trò của giáo dục đạo đức trong gia đình. Không ít cha mẹ chỉ quan tâm đến đời sống vật chất của con mà xem nhẹ việc dạy chữ, dạy người cho con cái. Trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường cùng với những tác động nhiều mặt của toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tốc độ phát triển tâm - sinh lý của trẻ hiện nay diễn ra hết sức phức tạp, có khi đột biến, bất thường trong khi các bậc cha mẹ lại chưa kịp thời nhận thức để điều chỉnh những hành vi lệch chuẩn và định hướng cho trẻ phát triển một cách lành mạnh.
Nhiều gia đình tỏ ra lúng túng thậm chí bất lực trong việc giáo dục đạo đức cho con cái. Trong bối cảnh đó, việc định hướng các giá trị đạo đức, hình thành các nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức cho trẻ em thông qua giáo dục đạo đức trong gia đình là một yêu cầu cấp bách hiện nay. Quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế ở Việt Nam đang đặt ra những yêu cầu bức thiết đối với sự nghiệp giáo dục nói chung và giáo dục đạo đức trong gia đình nói riêng nhằm góp phần tạo ra thế hệ trẻ Việt Nam phát triển toàn diện, vừa có “Đức” vừa có “Tài”. Trẻ em sẽ là nguồn nhân lực chủ yếu trong tương lai, họ phải được giáo dục và rèn luyện về mọi mặt, mà trước hết là phải được giáo dục về đạo đức.
Không có những đảm bảo về đạo đức và giáo dục đạo đức thì gia đình không trở thành “tế bào lành mạnh”, do đó, cũng không thể đảm bảo cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong tương lai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Bắc (2015). Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-dao-duc-trong-gia-dinh-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò giáo dục đạo đức trong gia đình Việt Nam hiện nay. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục đạo đức trong gia đình việt nam hiệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.