Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông miền bắc 1954 1975
Phân tích vai trò Đảng trong lãnh đạo giáo dục phổ thông. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
266
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan luận án tiến sĩ Đảng lãnh đạo giáo dục phổ thông
Luận án tiến sĩ này tập trung vào vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với sự nghiệp giáo dục phổ thông tại miền Bắc giai đoạn 1954-1975. Nghiên cứu sâu sắc về quá trình Đảng Cộng sản lãnh đạo giáo dục, luận án làm rõ tầm quan trọng của bậc học nền tảng này. Giáo dục phổ thông được coi là xương sống văn hóa, định hình nhân cách và phát triển toàn diện con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Nó tạo dựng sức mạnh tương lai cho dân tộc. Những thành tựu giáo dục phổ thông đạt được từ khi đất nước thống nhất rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn tồn tại. Chương trình học còn nặng lý thuyết, thiếu chú trọng kỹ năng. Năng lực giáo viên chưa đáp ứng yêu cầu thời đại. Bệnh thành tích, hình thức phổ biến. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, xã hội còn hạn chế. Học sinh thiếu lý tưởng, vi phạm đạo đức, pháp luật gia tăng. Giáo dục phổ thông dường như rời xa lao động sản xuất. Luận án đặt ra mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Đối tượng là sự lãnh đạo của Đảng. Phạm vi nghiên cứu là giáo dục phổ thông miền Bắc giai đoạn 1954-1975. Nghiên cứu hướng đến làm rõ chủ trương, chỉ đạo của Đảng trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về giai đoạn lịch sử quan trọng này. Đây là công trình nghiên cứu độc lập. Dữ liệu trích dẫn đảm bảo trung thực, khách quan. Luận án góp phần vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về lịch sử giáo dục Việt Nam.
1.1. Lý do nghiên cứu và đối tượng luận án đặc thù
Luận án tiến sĩ giáo dục học này được thực hiện vì nhận thức sâu sắc về vai trò trung tâm của giáo dục phổ thông. Giáo dục phổ thông là bậc học bản lề, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển con người. Đây là yếu tố quyết định tương lai quốc gia. Luận án xem xét sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng và phát triển hệ thống giáo dục này. Đối tượng nghiên cứu chính là sự lãnh đạo của Đảng đối với giáo dục phổ thông. Phạm vi không gian là miền Bắc Việt Nam. Thời gian nghiên cứu trải dài từ năm 1954 đến 1975. Giai đoạn này đầy biến động, nhưng giáo dục vẫn được duy trì, phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu tập trung vào những thành tựu và hạn chế. Luận án giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Những bài học này có giá trị cho công tác quản lý giáo dục phổ thông hiện nay. Luận án góp phần lý giải thành công của giáo dục trong điều kiện chiến tranh, xây dựng xã hội chủ nghĩa. Đây là một đóng góp quan trọng cho lịch sử Đảng và lịch sử giáo dục.
1.2. Mục đích nhiệm vụ cùng phương pháp nghiên cứu
Mục đích chính của luận án là tái hiện, phân tích quá trình Đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông. Luận án làm rõ chủ trương, chính sách giáo dục phổ thông của Đảng. Nó cũng đánh giá hiệu quả của những chỉ đạo đó. Các nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan, phân tích bối cảnh và chủ trương của Đảng qua từng giai đoạn, đánh giá kết quả và rút ra kinh nghiệm. Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu lịch sử. Phương pháp lịch sử giúp tái hiện sự kiện khách quan. Phương pháp lôgíc dùng để phân tích, tổng hợp. Luận án cũng kết hợp phương pháp định tính, định lượng. Nguồn tư liệu phong phú được sử dụng. Chúng bao gồm các nghị quyết Đảng về giáo dục, văn kiện nhà nước, báo cáo tổng kết. Tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu trước đó cũng được khai thác. Luận án đảm bảo tính khoa học, khách quan trong mọi phân tích. Kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao. Luận án góp phần vào hệ thống luận án tiến sĩ giáo dục học của Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về một giai đoạn lịch sử giáo dục đặc biệt.
1.3. Đóng góp nổi bật của luận án lịch sử giáo dục
Luận án mang lại những đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực lịch sử và giáo dục. Nó hệ thống hóa các chủ trương, chính sách giáo dục phổ thông của Đảng trong giai đoạn 1954-1975. Luận án phân tích sâu sắc quá trình Đảng Cộng sản lãnh đạo giáo dục. Nghiên cứu này làm rõ vai trò lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh đất nước chia cắt, có chiến tranh. Luận án đánh giá khách quan những thành tựu, hạn chế của sự nghiệp giáo dục phổ thông. Nó cũng rút ra những kinh nghiệm lãnh đạo quý báu. Những kinh nghiệm này có giá trị thực tiễn. Chúng là bài học cho việc hoạch định chính sách giáo dục hiện nay. Luận án góp phần bổ sung nguồn tài liệu về lịch sử Đảng, lịch sử giáo dục Việt Nam. Đây là một công trình quan trọng trong các luận án tiến sĩ giáo dục học. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý giáo dục phổ thông trong một thời kỳ đầy thử thách. Việc xây dựng đội ngũ giáo viên, phát triển cơ sở vật chất cũng được đề cập. Luận án giúp các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý tham khảo. Nó đóng góp vào sự phát triển lý luận và thực tiễn giáo dục.
II.Chủ trương Đảng Lãnh đạo giáo dục phổ thông 1954 1964
Giai đoạn 1954-1964 là thời kỳ miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và đấu tranh thống nhất đất nước. Trong bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa ra nhiều chủ trương, chính sách giáo dục phổ thông quan trọng. Mục tiêu là phục hồi, phát triển giáo dục sau chiến tranh. Nâng cao trình độ văn hóa cho toàn dân. Đặc biệt, Đảng nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của mình đối với sự nghiệp giáo dục. Các yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng bao gồm tình hình kinh tế - xã hội, chính trị, văn hóa trong nước và quốc tế. Tình hình chiến tranh lạnh, sự chia cắt đất nước đòi hỏi một nền giáo dục phù hợp. Đảng đã chỉ đạo xây dựng một nền giáo dục mới. Nền giáo dục này mang tính dân tộc, khoa học, đại chúng. Nó phục vụ mục tiêu cách mạng. Các nghị quyết Đảng về giáo dục được ban hành kịp thời. Chúng định hướng phát triển giáo dục phổ thông. Nội dung giáo dục được chú trọng cải cách. Chương trình học được điều chỉnh. Việc xây dựng đội ngũ giáo viên là nhiệm vụ cấp thiết. Đảng tập trung chỉ đạo đào tạo, bồi dưỡng giáo viên. Đảm bảo chất lượng giảng dạy. Công tác quản lý giáo dục phổ thông được củng cố. Các cơ quan quản lý giáo dục được kiện toàn. Hệ thống giáo dục phổ thông phát triển nhanh chóng. Số lượng trường lớp, học sinh tăng lên đáng kể. Điều này thể hiện hiệu quả của sự lãnh đạo của Đảng. Các chính sách giáo dục phổ thông được triển khai đồng bộ. Chúng tạo điều kiện cho mọi người dân được học tập. Giai đoạn này đặt nền móng vững chắc cho giáo dục miền Bắc.
2.1. Yếu tố tác động và chủ trương cốt lõi của Đảng
Các yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam rất đa dạng. Hoàn cảnh miền Bắc sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954 là yếu tố then chốt. Đất nước chia cắt, phải xây dựng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc. Đảng Cộng sản lãnh đạo giáo dục trong điều kiện vừa kiến thiết hòa bình, vừa chuẩn bị cho cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nhu cầu đào tạo cán bộ, nhân lực phục vụ công cuộc xây dựng đất nước rất lớn. Chủ trương cốt lõi của Đảng là phát triển giáo dục phổ thông toàn diện. Nền giáo dục này phải phục vụ công nông binh. Nó phải kết hợp học với hành, lý luận với thực tiễn. Nghị quyết của Đảng nhấn mạnh mục tiêu đào tạo con người mới xã hội chủ nghĩa. Đó là con người có tri thức, đạo đức, sức khỏe, lao động. Đảng đặt ra yêu cầu nâng cao dân trí. Xóa mù chữ là nhiệm vụ cấp bách. Các chính sách giáo dục phổ thông được xây dựng nhằm phổ cập giáo dục cơ bản. Mở rộng hệ thống trường lớp đến các vùng nông thôn, miền núi. Vai trò lãnh đạo của Đảng thể hiện rõ qua các chỉ thị, nghị quyết về giáo dục. Chúng định hướng cho toàn bộ hệ thống giáo dục. Đảm bảo sự phát triển đúng đắn, kịp thời.
2.2. Chỉ đạo xây dựng chính sách pháp luật giáo dục
Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ đạo sát sao việc xây dựng các chính sách giáo dục phổ thông. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý vững chắc cho sự nghiệp giáo dục. Nhiều nghị quyết Đảng về giáo dục được ban hành. Chúng cụ thể hóa đường lối, chủ trương của Đảng. Các chính sách này tập trung vào chương trình, nội dung giảng dạy. Giáo dục phải mang tính chất dân tộc, khoa học, đại chúng. Nó phải gắn liền với thực tiễn xây dựng xã hội chủ nghĩa. Đảng chỉ đạo đổi mới căn bản toàn diện giáo dục. Điều này thể hiện qua việc ban hành các quy định về tổ chức trường học. Quy chế tuyển sinh, thi cử cũng được hoàn thiện. Chính sách miễn học phí, trợ cấp cho học sinh nghèo được áp dụng rộng rãi. Điều này đảm bảo công bằng trong giáo dục. Mọi trẻ em đều có cơ hội đến trường. Công tác quản lý giáo dục phổ thông được tăng cường. Các bộ, ngành liên quan phối hợp chặt chẽ. Hệ thống văn bản pháp quy về giáo dục được xây dựng đồng bộ. Chúng là cơ sở để các địa phương triển khai thực hiện. Vai trò lãnh đạo của Đảng là kim chỉ nam. Nó đảm bảo các chính sách được thực hiện hiệu quả, đúng hướng. Mục tiêu phát triển một nền giáo dục tiên tiến được hiện thực hóa từng bước.
2.3. Phát triển nguồn lực đổi mới công tác dạy học
Trong giai đoạn này, Đảng đã tập trung chỉ đạo phát triển nguồn lực cho giáo dục phổ thông. Việc xây dựng đội ngũ giáo viên là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Đảng nhận thức rõ tầm quan trọng của giáo viên. Họ là nhân tố quyết định chất lượng giáo dục. Các trường sư phạm được thành lập. Chương trình đào tạo giáo viên được đổi mới. Công tác bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho giáo viên được đẩy mạnh. Đảng cũng chỉ đạo huy động các nguồn lực khác. Bao gồm tài chính, cơ sở vật chất. Ngân sách nhà nước ưu tiên cho giáo dục. Cơ sở vật chất trường học được đầu tư xây dựng. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng khó khăn. Công tác dạy và học cũng được đổi mới liên tục. Phương pháp giảng dạy truyền thống được cải tiến. Giáo viên được khuyến khích áp dụng phương pháp tích cực. Học sinh được khuyến khích chủ động, sáng tạo. Việc thi đua "dạy tốt, học tốt" được phát động rộng rãi. Các hoạt động ngoại khóa, giáo dục đạo đức, lao động sản xuất được lồng ghép. Mục tiêu là phát triển toàn diện nhân cách học sinh. Điều này thể hiện vai trò lãnh đạo của Đảng trong nhà trường. Đảng trực tiếp chỉ đạo mọi hoạt động giáo dục. Đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Nền giáo dục phổ thông miền Bắc đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Chúng tạo tiền đề vững chắc cho các giai đoạn sau.
III.Vai trò Đảng Lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông 1965 1975
Giai đoạn 1965-1975 chứng kiến sự nghiệp giáo dục phổ thông miền Bắc đối mặt với những thử thách khốc liệt. Đế quốc Mỹ leo thang chiến tranh phá hoại miền Bắc. Bối cảnh này đòi hỏi sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam phải có những điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu chính là duy trì và phát triển giáo dục trong mọi hoàn cảnh. Đảng đã ban hành nhiều nghị quyết Đảng về giáo dục. Các chính sách giáo dục phổ thông được điều chỉnh để phù hợp với tình hình chiến tranh. Việc bảo vệ trường lớp, học sinh là ưu tiên hàng đầu. Giáo dục phải gắn liền với sản xuất và chiến đấu. Đảng tăng cường vai trò lãnh đạo của mình trong quản lý giáo dục phổ thông. Các cấp ủy Đảng từ Trung ương đến địa phương đều quan tâm chỉ đạo. Công tác xây dựng đội ngũ giáo viên vẫn được chú trọng. Tuy khó khăn, việc đào tạo, bồi dưỡng giáo viên vẫn được duy trì. Các trường học phải sơ tán, phân tán. Học sinh học tập trong điều kiện thiếu thốn. Tuy nhiên, tinh thần vượt khó, dạy tốt học tốt được phát huy mạnh mẽ. Các phong trào thi đua được triển khai rộng khắp. Đảng cũng chỉ đạo đổi mới căn bản toàn diện giáo dục. Nội dung, phương pháp dạy học được điều chỉnh. Mục tiêu là giáo dục toàn diện, nhưng cũng đảm bảo kiến thức cơ bản. Giáo dục phổ thông đóng góp to lớn vào công cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Nó cung cấp nguồn nhân lực, cán bộ cho tiền tuyến. Đồng thời, giữ vững truyền thống văn hóa dân tộc. Sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố then chốt. Nó giúp nền giáo dục phổ thông miền Bắc đứng vững và phát triển.
3.1. Bối cảnh lịch sử chủ trương của Đảng giai đoạn mới
Bối cảnh lịch sử giai đoạn 1965-1975 đầy thách thức. Miền Bắc phải đối mặt với chiến tranh phá hoại của Mỹ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách cho sự lãnh đạo của Đảng đối với giáo dục. Đảng Cộng sản lãnh đạo giáo dục với chủ trương "kháng chiến hóa" giáo dục. Giáo dục phải vừa đảm bảo chất lượng, vừa phục vụ trực tiếp cho kháng chiến. Mục tiêu là giữ vững và phát triển sự nghiệp giáo dục phổ thông. Đồng thời, giáo dục phải góp phần tăng cường sức mạnh chiến đấu. Các nghị quyết Đảng về giáo dục được ban hành. Chúng chỉ rõ đường lối, nhiệm vụ của ngành giáo dục. Đảng tập trung vào việc đảm bảo an toàn cho học sinh, giáo viên. Các trường học phải sơ tán, xây dựng hầm hào kiên cố. Chương trình học được tinh giản, gọn nhẹ hơn. Thời gian học được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện chiến tranh. Chủ trương của Đảng cũng nhấn mạnh giáo dục phải gắn liền với lao động sản xuất. Học sinh tham gia lao động giúp đỡ gia đình, xã hội. Đồng thời, học sinh cũng tham gia các hoạt động phòng không, tự vệ. Vai trò lãnh đạo của Đảng là tối cao. Nó đảm bảo sự thống nhất trong chỉ đạo. Giúp nền giáo dục vượt qua mọi khó khăn.
3.2. Chỉ đạo chuyển hướng xây dựng chính sách giáo dục
Đảng đã chỉ đạo chuyển hướng toàn diện trong chính sách giáo dục phổ thông. Các chính sách được xây dựng linh hoạt. Mục tiêu là thích ứng với điều kiện chiến tranh. Đảng đã ban hành nhiều quy định mới. Chúng tập trung vào việc tổ chức trường lớp trong điều kiện sơ tán. Việc học tập tại nhà, học tập tại các hợp tác xã được khuyến khích. Chính sách miễn giảm học phí tiếp tục được áp dụng. Điều này giúp học sinh tiếp tục đến trường dù hoàn cảnh khó khăn. Công tác quản lý giáo dục phổ thông được cải tiến. Nó đảm bảo hoạt động giáo dục không bị gián đoạn. Các cơ quan quản lý giáo dục ở địa phương được trao quyền nhiều hơn. Họ chủ động giải quyết các vấn đề phát sinh. Đảng cũng chỉ đạo việc xây dựng các hình thức giáo dục bổ túc văn hóa. Dành cho những người phải tạm dừng học vì chiến tranh. Đổi mới căn bản toàn diện giáo dục vẫn là kim chỉ nam. Ngay cả trong chiến tranh, Đảng vẫn không ngừng tìm cách nâng cao chất lượng. Sự lãnh đạo của Đảng đảm bảo tính liên tục của giáo dục. Nó duy trì sự ổn định của hệ thống giáo dục quốc dân. Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với tương lai đất nước.
3.3. Phát triển nguồn lực quản lý công tác dạy học
Phát triển nguồn lực cho giáo dục phổ thông trong giai đoạn chiến tranh là thách thức lớn. Đảng Cộng sản đã có những chỉ đạo quyết liệt. Việc xây dựng đội ngũ giáo viên tiếp tục được ưu tiên. Các trường sư phạm vẫn duy trì hoạt động, đào tạo giáo viên. Giáo viên được động viên, khuyến khích bám trường, bám lớp. Dù khó khăn, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ cao cả. Đảng cũng chỉ đạo huy động mọi nguồn lực xã hội. Cộng đồng, gia đình tham gia hỗ trợ trường học. Đảm bảo cơ sở vật chất tối thiểu cho việc dạy và học. Công tác quản lý giáo dục phổ thông được tăng cường kiểm tra, giám sát. Nó đảm bảo các chủ trương, chính sách được thực hiện nghiêm túc. Công tác dạy và học cũng được quản lý chặt chẽ. Giáo viên linh hoạt trong việc tổ chức bài giảng. Họ sáng tạo các phương pháp dạy học phù hợp với điều kiện sơ tán. Học sinh được rèn luyện tinh thần tự học, vượt khó. Các phong trào thi đua "hai tốt" (dạy tốt, học tốt) được phát động mạnh mẽ. Nó tạo động lực cho giáo viên và học sinh. Đảng cũng quan tâm lãnh đạo trong nhà trường. Các tổ chức Đảng trong trường học đóng vai trò nòng cốt. Họ chỉ đạo mọi hoạt động chuyên môn, đoàn thể. Đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện hiệu quả. Sự lãnh đạo của Đảng đã giúp giáo dục phổ thông miền Bắc đạt được những thành tựu phi thường trong hoàn cảnh chiến tranh.
IV.Kinh nghiệm Đảng Lãnh đạo quản lý giáo dục phổ thông thành công
Luận án rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu về sự lãnh đạo của Đảng đối với sự nghiệp giáo dục phổ thông. Những kinh nghiệm này có giá trị thực tiễn cao cho công cuộc đổi mới giáo dục hiện nay. Một trong những bài học quan trọng là luôn coi trọng yếu tố con người. Đảng đã tập trung xây dựng đội ngũ giáo viên chất lượng. Đồng thời, Đảng quan tâm đến việc phát triển toàn diện học sinh. Kinh nghiệm thứ hai là xây dựng một nền giáo dục phổ thông toàn diện. Nền giáo dục này không chỉ truyền thụ kiến thức. Nó còn chú trọng giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, lao động. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa của cá nhân. Kinh nghiệm thứ ba là khả năng duy trì và phát triển giáo dục trong mọi hoàn cảnh. Ngay cả trong chiến tranh khốc liệt, Đảng vẫn giữ vững sự nghiệp giáo dục. Các chính sách giáo dục phổ thông linh hoạt đã giúp thích ứng với tình hình. Kinh nghiệm thứ tư là quan tâm lãnh đạo xây dựng mô hình giáo dục chất lượng cao. Điều này thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng. Nó đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế về giáo dục – đào tạo cũng là một kinh nghiệm quý. Dù trong hoàn cảnh khó khăn, Đảng vẫn tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế. Những bài học này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý giáo dục phổ thông. Chúng khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong suốt quá trình phát triển giáo dục Việt Nam.
4.1. Coi trọng yếu tố con người trong phát triển giáo dục
Một trong những kinh nghiệm cốt lõi là Đảng luôn coi trọng yếu tố con người. Sự lãnh đạo của Đảng tập trung vào việc xây dựng đội ngũ giáo viên. Giáo viên được xem là nhân tố quyết định chất lượng giáo dục. Các chính sách bồi dưỡng, nâng cao năng lực cho giáo viên được ưu tiên. Điều này đảm bảo giáo viên có đủ phẩm chất, năng lực để thực hiện nhiệm vụ. Đảng cũng đặc biệt quan tâm đến học sinh. Học sinh là chủ thể của quá trình giáo dục. Việc giáo dục học sinh phát triển toàn diện được đặt lên hàng đầu. Bao gồm tri thức, đạo đức, thể chất, thẩm mỹ. Các nghị quyết Đảng về giáo dục thường xuyên nhấn mạnh điều này. Mục tiêu là đào tạo thế hệ trẻ có lý tưởng, nhiệt huyết. Họ sẽ là lực lượng xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Kinh nghiệm này có giá trị bền vững. Nó nhắc nhở về tầm quan trọng của đầu tư vào con người trong mọi chính sách phát triển giáo dục.
4.2. Xây dựng nền giáo dục phổ thông toàn diện bền vững
Đảng Cộng sản lãnh đạo giáo dục theo hướng xây dựng nền giáo dục phổ thông toàn diện. Nền giáo dục này không chỉ chú trọng kiến thức khoa học. Nó còn quan tâm đến giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, giáo dục lao động. Việc kết hợp học đi đôi với hành được quán triệt. Điều này giúp học sinh phát triển hài hòa. Họ có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Nền giáo dục toàn diện cũng chú ý đến sự bền vững. Nó không chạy theo thành tích. Mục tiêu là phát triển giáo dục ổn định, lâu dài. Các chính sách giáo dục phổ thông được thiết kế để đảm bảo điều này. Đổi mới căn bản toàn diện giáo dục luôn là định hướng. Đảng chỉ đạo không ngừng cải tiến chương trình, phương pháp giảng dạy. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng thời, giữ vững bản sắc dân tộc. Kinh nghiệm này khẳng định tầm nhìn chiến lược của Đảng. Nó góp phần tạo ra một thế hệ công dân có đủ năng lực và phẩm chất.
4.3. Duy trì giáo dục mọi hoàn cảnh hợp tác quốc tế
Kinh nghiệm quý báu khác là khả năng duy trì, phát triển giáo dục trong mọi hoàn cảnh. Đặc biệt là trong điều kiện chiến tranh khó khăn. Sự lãnh đạo của Đảng đã giúp ngành giáo dục linh hoạt thích nghi. Các chính sách giáo dục phổ thông được điều chỉnh kịp thời. Chúng đảm bảo sự liên tục của việc dạy và học. Đảng cũng quan tâm đến việc tăng cường hợp tác quốc tế về giáo dục – đào tạo. Dù trong thời kỳ bị bao vây cấm vận, Việt Nam vẫn nhận được sự giúp đỡ từ các nước xã hội chủ nghĩa. Kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc mở rộng quan hệ đối ngoại. Hợp tác quốc tế giúp tiếp thu kinh nghiệm tiên tiến. Nó cũng tạo thêm nguồn lực cho sự phát triển giáo dục. Quản lý giáo dục phổ thông được thực hiện dựa trên sự kết hợp nội lực và ngoại lực. Điều này giúp vượt qua những hạn chế về nguồn lực. Nó thúc đẩy quá trình đổi mới căn bản toàn diện giáo dục. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị cho giáo dục Việt Nam hiện nay.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (266 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------- PHẠM NGUYÊN PHƢƠNG ĐẢNG LÃNH ĐẠO SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC PHỔ THÔNG MIỀN BẮC (1954-1975) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------------------------------- PHẠM NGUYÊN PHƢƠNG ĐẢNG LÃNH ĐẠO SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC PHỔ THÔNG MIỀN BẮC (1954-1975) Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số : 62 22 03 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. LÊ MẬU HÃN PGS. VŨ QUANG HIỂN Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Mậu Hãn, PGS.
Vũ Quang Hiển - Khoa Lịch sử - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Các số liệu, tư liệu trích dẫn trong luận án đảm bảo tính trung thực, khách quan, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày 16 tháng 1 năm 2018 Nghiên cứu sinh Phạm Nguyên Phƣơng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Cơ sở lý luận, nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những công trình nghiên cứu liên quan đến giáo dục phổ thông Việt Nam thời kỳ 1954-1975.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến sự lãnh đạo của Đảng đối với giáo dục phổ thông Việt Nam thời kỳ 1954-1975. Nhận xét kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết. Nhận xét kết quả của các công trình nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết.
17 Tiểu kết Chƣơng 1. CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC PHỔ THÔNG Ở MIỀN BẮC GIAI ĐOẠN 1954-1964. Các yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng và chủ trƣơng của Đảng. Các yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng đối với giáo dục phổ thông miền Bắc.
Chủ trương của Đảng. Sự chỉ đạo thực hiện. Chỉ đạo xây dựng chính sách, pháp luật, tổ chức thực hiện chủ trương của Đảng về giáo dục phổ thông. Chỉ đạo phát triển nguồn lực cho giáo dục phổ thông.
Chỉ đạo công tác dạy và học. 53 Tiểu kết Chương 2. CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI SỰ NGHIỆP GIÁO DỤC PHỔ THÔNG Ở MIỀN BẮC GIAI ĐOẠN 1965-1975. Bối cảnh lịch sử và chủ trƣơng của Đảng.
Bối cảnh lịch sử. Chủ trương của Đảng. Sự chỉ đạo thực hiện. Chỉ đạo chuyển hướng, xây dựng chính sách pháp luật, tổ chức thực hiện chủ trương.
Chỉ đạo phát triển các nguồn lực cho giáo dục phổ thông. Chỉ đạo công tác dạy và học. 102 Tiểu kết Chương 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM.
Một số kinh nghiệm. Luôn coi trọng yếu tố con người trong lãnh đạo phát triển giáo dục phổ thông. Tập trung xây dựng một nền giáo dục phổ thông toàn diện. Duy trì phát triển giáo dục phổ thông trong mọi hoàn cảnh.
Quan tâm lãnh đạo xây dựng mô hình giáo dục chất lượng cao. Tăng cường hợp tác quốc tế về giáo dục – đào tạo. 144 Tiểu kết Chương 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Stt Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BBT Ban Bí thư 2 BCH Ban Chấp hành 3 BCT Bộ Chính trị 4 BGD Bộ Giáo dục 5 Bộ QGGD Bộ Quốc gia Giáo dục 6 CCGD Cải cách giáo dục 7 CTQG Chính trị Quốc gia 8 CNXH Chủ nghĩa xã hội 9 DCCH Dân chủ cộng hòa 10 ĐHQG Đại học Quốc gia 11 ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội 12 ĐBTQ Đại biểu toàn quốc 13 GDPT Giáo dục phổ thông 14 NXB Nhà xuất bản 15 PTT Phủ Thủ tướng 16 TNLĐ Thanh niên lao động 17 TƯ Trung ương 18 TBCN Tư bản chủ nghĩa 19 XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG, BIỂU Stt Tên gọi Trang 1 Bảng 3.1: Số trường, lớp, học sinh phổ thông ở miền Bắc (1965-1968) 89 2 Bảng 3.2: Thống kê tình hình chánh, phó giám đốc, trưởng, phó ty giáo 90 dục các khu, thành, tỉnh đến 31/3/1973 3 Bảng 3. Số trường, lớp, học sinh phổ thông ở miền Bắc năm 1969-1971 95 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong hệ thống giáo dục quốc d n iệt Nam, giáo dục phổ thông (GDPT) là bậc học mang tính “bản lề", có vị trí trung tâm trong việc hình thành và phát triển nh n cách con người.
GDPT là nền tảng văn hóa của một nước, là sức mạnh tương lai của một dân tộc, nó đặt những cơ sở ban đầu rất trọng yếu cho sự phát triển toàn diện con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa (XHCN). Từ khi đất nước thống nhất đến nay, những thành tựu mà giáo dục phổ thông đạt được là không thể phủ nhận. Tuy vậy, vẫn còn những hạn chế rất lớn như: chương trình học nặng về lý thuyết, kiến thức nhiều, chưa coi trọng giáo dục kỹ năng; năng lực của giáo viên còn nhiều bất cập, phương pháp giảng dạy chưa theo kịp với đòi hỏi của thời đại, bệnh thành tích, hình thức còn ăn s u trong nhiều lĩnh vực của giáo dục phổ thông; thiếu sự phối hợp hiệu quả giữa nhà trường, gia đình và xã hội; một bộ phận không nhỏ học sinh có ý thức kém, tình trạng học sinh phổ thông vi phạm đạo đức, pháp luật gia tăng… à hình như, giáo dục phổ thông ngày càng xa rời lao động sản xuất, học sinh thiếu những lý tưởng, nhiệt huyết, tinh thần trách nhiệm với bản th n, gia đình và xã hội như ở thời kỳ chưa thống nhất đất nước. Những hạn chế này, trong bối cảnh đổi mới, hội nhập quốc tế hiện nay, đã làm chất lượng, vị thế của giáo dục phổ thông bị ảnh hưởng ít nhiều.
Trước tình hình đó, Đảng đã đề ra chủ trương đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam tại Đại hội Đại biểu toàn quốc (ĐBTQ) lần thứ XI: phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu. Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam. Đổi mới mạnh mẽ nội dung, chương trình, phương pháp dạy và học ở tất cả các cấp, bậc học. tiếp tục đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ các yếu tố cơ bản của giáo dục, đào tạo theo hướng coi trọng phát triển phẩm chất, năng lực của người học.
Chủ trương này của Đảng là định hướng phù hợp với nhu cầu cấp bách của nền giáo dục Việt Nam hiện nay. Nhưng, để thực sự đổi mới được nền giáo dục, trước hết, Đảng cần tiếp tục có những chính sách, cùng sự chỉ đạo tương thích, hiệu quả, nhằm tạo nền tảng chính trị, pháp lý cho Nhà nước và xã hội trong quá trình phát triển giáo dục, giáo dục phổ thông. Một trong những giải pháp cần thiết để hoàn thiện chủ trương và sự chỉ đạo phát triển giáo dục, GDPT của Đảng là nghiên cứu, kế thừa những thành tựu mà Đảng đã đạt được trong lịch sử, điển hình là quá trình lãnh đạo phát triển GDPT ở miền Bắc thời kỳ 1954-1975. 1 Thời kỳ 1954-1975, cách mạng Việt Nam gặp vô vàn khó khăn và biến cố, nhưng sự nghiệp GDPT dưới sự lãnh đạo của Đảng đã thu được thành tựu to lớn, là bộ phận, động lực của cách mạng, góp phần xây dựng đất nước.
Sau cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954), sự tồn tại song song hệ thống giáo dục 12 năm của Pháp và hệ thống giáo dục 9 năm của chế độ dân chủ cộng hòa, cùng số lượng người mù chữ lớn đã đặt giáo dục Việt Nam trước nhiều thách thức. Giai đoạn 1954-1964, Đảng chủ trương x y dựng một hệ thống GDPT thống nhất trên toàn miền Bắc, thoát ly mô hình giáo dục nô dịch của thực dân Pháp, mà điểm nhấn là CCGD năm 1956, đã giải quyết nhu cầu học tập, n ng cao trình độ vǎn hóa của nhân dân, trong công cuộc xây dựng CNXH. Sang giai đoạn 1965-1975, với mục tiêu "phá hoại công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa" [11, tr.124] hòng buộc nhân dân Việt Nam kết thúc cuộc chiến tranh giải phóng theo những điều kiện có lợi cho đế quốc Mĩ, Mĩ đã tập trung tàn phá cơ sở hạ tầng miền Bắc: "từ vĩ tuyến 18 trở vào, không một mái trường nào còn đứng nguyên vẹn trên mặt đất" [11, tr. "Trường sở bị ph n tán.
Điều kiện học tập hết sức khó khăn. Chất lượng học tập, giảng dạy bị ảnh hưởng nghiêm trọng" [46, tr. TƯ Đảng xác định: "giáo dục phải chuyển hướng phục vụ tốt nhiệm vụ chính trị., góp phần chống Mĩ cứu nước, phục vụ tốt công cuộc bảo vệ và xây dựng miền Bắc, chi viện miền Nam, tích cực chuẩn bị điều kiện để tiến lên sau khi chiến tranh kết thúc” [52, tr. Trong 21 năm đó, iệt Nam từ một dân tộc với 95% dân số mù chữ đã trở thành một dân tộc có một nền học vấn nhất định.
Ngành GDPT đã x y dựng được một không khí học tập sôi nổi trong toàn thể nhân dân. Quy mô, số lượng giáo viên, học sinh, trường lớp, chất lượng giáo dục ngày càng được mở rộng, tăng cường. GDPT đã cung cấp cho tiền tuyến cũng như hậu phương một lực lượng nam nữ thanh niên có lý tưởng, đáp ứng yêu cầu của cách mạng. Do đó, nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng về phát triển GDPT miền Bắc thời kỳ 1954-1975 là công việc có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Việc nghiên cứu sẽ giúp nhận thức những thành tựu của ngành GDPT miền Bắc (1954-1975) là do sự nỗ lực của toàn quân, toàn dân, sự lãnh đạo của Đảng. Đảng đã có những chủ trương phù hợp khi đặt nhiệm vụ phát triển GDPT gắn liền với nhiệm vụ cách mạng, đặt đào tạo học sinh đi đôi với đào tạo chiến sĩ trên cả mặt trận lao động sản xuất và kháng chiến chống Mĩ cứu nước. Nhờ sự lãnh đạo của Đảng, trong bối cảnh miền Bắc vừa có hòa bình, vừa có chiến tranh, qua hai lần chiến tranh phá hoại của đế quốc Mĩ, sự nghiệp GDPT không 2 những được duy trì mà còn phát triển có phần mạnh mẽ hơn trước. Việt Nam đã đánh thắng đế quốc Mĩ qua hai cuộc chiến tranh phá hoại trên chính mặt trận giáo dục.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò Đảng trong lãnh đạo giáo dục phổ thông. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng lãnh đạo sự nghiệp giáo dục phổ thông m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.