Lindsay parks pieper dissertation

Luận án của Lindsay Piper về công viên.

Chuyên ngành
Education
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kiểm soát Giới tính trong Thể thao: Thử nghiệm Olympic
Số trang:
247 trang
Trường:
The Ohio State University
Chuyên ngành:
Education
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kiểm soát Giới tính trong Thể thao Thử nghiệm Olympic

Tài liệu này khám phá tầm quan trọng của việc kiểm tra giới tính/xác minh giới tính tại Thế vận hội Olympic. Từ năm 1968 đến năm 1998, Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) đã yêu cầu kiểm tra giới tính đối với tất cả phụ nữ tham gia. Hành động này đã định nghĩa và kiểm soát "nữ tính" trong thể thao. Tại Thế vận hội Mexico City năm 1968, Ủy ban Y tế của IOC đã thiết lập bài kiểm tra bắt buộc đầu tiên trong phong trào Olympic hiện đại. Quy trình này nhằm đảm bảo tính xác thực của các đối thủ Olympic, đồng thời vạch mặt những người đàn ông giả dạng phụ nữ. Nó cũng tìm cách xác nhận một cách khoa học sự tách biệt giữa nam và nữ trong thể thao. Chính sách này đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử thể thao, nơi chính trị thể thao can thiệp sâu vào giới tính trong thể thao. Sự kiểm soát này đã kéo dài trong nhiều thập kỷ, ảnh hưởng đến hàng ngàn vận động viên nữ trên toàn cầu.

1.1. Khởi xướng Thử nghiệm Bắt buộc của IOC

Năm 1968, Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) bắt đầu thực hiện kiểm tra giới tính bắt buộc. Sự kiện này diễn ra tại Thế vận hội Mexico City. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử phong trào Olympic hiện đại, một chính sách như vậy được áp dụng. Mục tiêu chính là xác minh giới tính của tất cả vận động viên nữ tham gia, đảm bảo không có "kẻ giả mạo". Chính sách này được thiết lập bởi Ủy ban Y tế của IOC, đặt ra một tiền lệ đáng kể. Nó cho thấy cách các tổ chức thể thao bắt đầu can thiệp trực tiếp vào định danh cá nhân của vận động viên. Quyết định này đã gây ra những tranh cãi gay gắt ngay từ khi bắt đầu triển khai.

1.2. Mục đích Xác minh Giới tính trong Olympic

Việc kiểm tra giới tính có nhiều mục tiêu chính thức. Thứ nhất, nó nhằm đảm bảo tính xác thực và công bằng của các đối thủ Olympic. Thứ hai, nó mong muốn phát hiện và loại bỏ những người đàn ông được cho là giả dạng phụ nữ để giành lợi thế. Tuy nhiên, mục đích sâu xa hơn là khẳng định sự phân tách khoa học và rõ ràng giữa nam và nữ trong thể thao. Chính sách này góp phần định hình một khuôn mẫu cụ thể cho giới tính trong thể thao, củng cố quan niệm về sự khác biệt giới tính nhị nguyên. Nó cố gắng định nghĩa ranh giới của thể thao nữ dựa trên các tiêu chí sinh học cứng nhắc, thường là không đầy đủ hoặc không chính xác.

1.3. Lịch sử Can thiệp vào Giới tính Nữ

Trong hơn ba thập kỷ, IOC đã ủy quyền một chính sách tuân thủ giới tính nghiêm ngặt. Chính sách này phác thảo một danh mục phụ nữ cụ thể cho thể thao. "Nữ tính Olympic" trở nên phụ thuộc vào niềm tin về sự khác biệt giới tính tự nhiên, nhị nguyên. Các vận động viên nữ buộc phải tuân thủ những quan niệm thông thường về nữ tính dị tính trắng. Điều này đã cản trở phụ nữ trong thể thao và thể thao nữ nói chung, tạo ra áp lực tâm lý và xã hội to lớn. Sự can thiệp này không chỉ là về sinh học, mà còn là về việc áp đặt các chuẩn mực văn hóa và xã hội lên cơ thể của vận động viên nữ.

II.Định hình Nữ tính Olympic Tiêu chuẩn Giới tính

Trong ba thập kỷ sau đó, IOC đã ủy quyền một chính sách tuân thủ giới tính nghiêm ngặt. Chính sách này đã phác thảo một danh mục phụ nữ cụ thể cho thể thao. "Nữ tính Olympic" được định nghĩa chặt chẽ. Nó phụ thuộc vào niềm tin về sự khác biệt giới tính tự nhiên, nhị nguyên. Do đó, các vận động viên nữ buộc phải tuân thủ những quan niệm thông thường về nữ tính dị tính, da trắng. Thông qua các quy định này, IOC, một cơ quan có quyền lực và ảnh hưởng, đã liên tục tái khẳng định một quan niệm nhị nguyên về giới tính. Tổ chức này cũng đặc quyền hóa các chuẩn mực giới tính của người da trắng. Nó tái khẳng định một mô hình nhị nguyên về tình dục. Đồng thời, nó cản trở khả năng thể thao của phụ nữ trong thể thao. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách chính trị thể thao ảnh hưởng đến giới tính trong thể thao, tạo ra một môi trường đầy thách thức cho các vận động viên nữ.

2.1. Yêu cầu Tuân thủ Tiêu chuẩn Dị tính

Các quy định của IOC đòi hỏi vận động viên nữ phải phù hợp với hình ảnh nữ tính dị tính truyền thống. Tiêu chuẩn này không chỉ liên quan đến đặc điểm sinh học mà còn bao gồm các kỳ vọng về hành vi và hình ảnh. Việc không tuân thủ các khuôn mẫu này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm việc bị nghi ngờ và kiểm tra thêm. Áp lực này ảnh hưởng đến danh tính và sự nghiệp của phụ nữ trong thể thao, buộc họ phải trình bày một hình ảnh nhất định. Nó duy trì một định nghĩa hẹp và loại trừ về "phụ nữ đúng nghĩa" trong bối cảnh Olympic, bỏ qua sự đa dạng tự nhiên của cơ thể con người.

2.2. Nhấn mạnh Nhị nguyên Giới tính trong Thể thao

IOC liên tục khẳng định quan niệm nhị nguyên về giới tính, tức là chỉ có hai giới tính rõ ràng: nam và nữ. Hệ thống kiểm tra giới tính được thiết kế để duy trì sự phân chia cứng nhắc này, bác bỏ sự tồn tại của các biến thể giới tính tự nhiên. Cách tiếp cận này đã có tác động sâu sắc đến giới tính trong thể thao, định hình cách xã hội nhìn nhận sự khác biệt giới tính. Nó tạo ra một hệ thống phân loại loại trừ những người không hoàn toàn phù hợp với hai danh mục truyền thống. Điều này cản trở sự hiểu biết khoa học hiện đại về giới tính và bản dạng giới.

2.3. Hạn chế Thể thao Nữ giới

Các quy định này đã cản trở khả năng thể thao của phụ nữ. Bằng cách định nghĩa quá hẹp về nữ tính, IOC đã tạo ra rào cản cho sự phát triển của phụ nữ trong thể thao. Những vận động viên có thể chất mạnh mẽ hoặc hình thể được coi là "phi truyền thống" thường bị nghi ngờ về giới tính. Điều này dẫn đến sự phân biệt đối xử, làm giảm sự đa dạng và tiềm năng của các vận động viên nữ. Sự can thiệp này đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về quyền dân sự trong thể thao và quyền được cạnh tranh công bằng mà không bị phán xét về giới tính hay ngoại hình.

III.Phản kháng và Thay đổi Phong trào Vận động viên

Chính sách kiểm tra giới tính của IOC không phải không gặp phải sự phản đối. Các cuộc biểu tình từ cộng đồng y tế đã liên tục nêu bật tính không chính xác và phi đạo đức của các bài kiểm tra. Các nhà khoa học và bác sĩ đã chỉ ra sự phức tạp của giới tính sinh học, thách thức quan điểm nhị nguyên của IOC. Cùng với đó, Ủy ban Vận động viên cũng đã lên tiếng mạnh mẽ. Vận động viên trực tiếp chịu ảnh hưởng đã chia sẻ câu chuyện của mình, nhấn mạnh sự sỉ nhục và tổn thương tâm lý. Áp lực từ cả hai phía cuối cùng đã buộc IOC phải từ bỏ việc xác minh bắt buộc vào năm 1999. Đây là một thành tựu quan trọng cho phong trào vận động viên và là một dấu mốc trong lịch sử thể thao về quyền dân sự trong thể thao. Tuy nhiên, sự kiểm soát hoàn toàn đối với "nữ tính Olympic" vẫn chưa được buông bỏ, cho thấy cuộc đấu tranh vẫn tiếp diễn.

3.1. Áp lực từ Cộng đồng Y khoa

Cộng đồng y khoa quốc tế đã liên tục phản đối việc kiểm tra giới tính bắt buộc. Các chuyên gia y tế chỉ ra tính không chính xác và thiếu căn cứ khoa học của các phương pháp thử nghiệm, chẳng hạn như kiểm tra nhiễm sắc thể giới tính. Họ cũng nhấn mạnh tác động tâm lý và đạo đức tiêu cực mà các cuộc kiểm tra này gây ra cho vận động viên. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh sự phức tạp của giới tính sinh học, không thể được đơn giản hóa thành một bài kiểm tra nhị nguyên. Các tiếng nói từ giới khoa học đã tạo ra áp lực đáng kể lên IOC, góp phần làm thay đổi chính sách giới tính trong thể thao.

3.2. Vai trò của Ủy ban Vận động viên

Ủy ban Vận động viên cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc chấm dứt kiểm tra giới tính bắt buộc. Các vận động viên đã trực tiếp trải nghiệm sự bất công và sỉ nhục từ các cuộc kiểm tra công khai. Họ lên tiếng về quyền riêng tư, nhân phẩm và quyền được thi đấu mà không bị nghi ngờ về bản dạng giới. Sự vận động của họ đã thu hút sự chú ý của công chúng, tăng cường nhận thức về các vấn đề liên quan đến giới tính trong thể thao. Phong trào vận động viên đã trở thành một lực lượng mạnh mẽ, thúc đẩy sự thay đổi trong chính sách của IOC và đòi hỏi quyền dân sự trong thể thao được tôn trọng.

3.3. Đình chỉ Thử nghiệm Giới tính Bắt buộc

Do sự phản đối liên tục từ cộng đồng y tế và các vận động viên, IOC cuối cùng đã ngừng kiểm tra giới tính bắt buộc vào năm 1999. Quyết định này đánh dấu một bước tiến quan trọng. Nó công nhận những hạn chế, tính không chính xác và tác hại của chính sách trước đó. Việc đình chỉ mang lại sự nhẹ nhõm cho nhiều phụ nữ trong thể thao. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là IOC hoàn toàn từ bỏ kiểm soát đối với giới tính. Sự kiểm soát vẫn được duy trì dưới các hình thức khác, cho thấy cuộc đấu tranh cho quyền tự chủ về giới tính vẫn còn dài.

IV.Duy trì Kiểm soát Chính sách Giới tính Hiện đại

Mặc dù đã từ bỏ việc xác minh giới tính bắt buộc vào năm 1999, các quan chức IOC vẫn không từ bỏ hoàn toàn quyền kiểm soát "nữ tính Olympic." IOC tiếp tục duy trì quyền hạn của mình đối với giới tính thông qua các kỹ thuật chống doping hiện đại. Họ cũng áp dụng kiểm tra dựa trên sự nghi ngờ đối với các vận động viên có vẻ ngoài "phi truyền thống." Thêm vào đó, các quy định dành cho vận động viên chuyển giới đã trở thành một công cụ mới để kiểm soát và định nghĩa giới tính. Những phương pháp này tiếp tục tạo ra một môi trường nơi giới tính trong thể thao vẫn bị giám sát chặt chẽ. Điều này phản ánh sự phức tạp của chính trị thể thao và nỗ lực không ngừng của IOC trong việc duy trì định nghĩa của mình về công bằng và sự phân tách giới tính trong Thế vận hội Olympic. Đây là một dạng kiểm soát tinh vi hơn nhưng vẫn hiệu quả.

4.1. Liên kết Thử nghiệm Giới tính với Chống Doping

Sau khi ngừng kiểm tra giới tính bắt buộc, IOC đã tích hợp một số hình thức kiểm soát giới tính vào quy trình chống doping. Các chất nội tiết tố hoặc các điều kiện y tế nhất định, ví dụ như tăng testosterone tự nhiên, có thể bị coi là "doping" hoặc mang lại lợi thế không công bằng. Điều này cho phép IOC tiếp tục điều tra và xác minh giới tính một cách gián tiếp, dưới vỏ bọc của việc chống gian lận. Sự thay đổi này tạo ra một ranh giới mờ nhạt giữa việc đảm bảo công bằng và việc duy trì định nghĩa giới tính của IOC, ảnh hưởng đến phụ nữ trong thể thao có đặc điểm sinh học tự nhiên.

4.2. Quy định dành cho Vận động viên Chuyển giới

IOC đã phát triển các quy định cụ thể cho vận động viên chuyển giới, đặc biệt là phụ nữ chuyển giới. Các quy định này thường yêu cầu kiểm tra và điều chỉnh mức testosterone trong cơ thể. Chúng nhằm mục đích đảm bảo "sân chơi công bằng" cho tất cả vận động viên. Tuy nhiên, những chính sách này cũng bị chỉ trích vì có thể gây ra sự phân biệt đối xử và loại trừ. Chúng tiếp tục duy trì quan niệm nhị nguyên về giới tính. Điều này ảnh hưởng đến sự hòa nhập và quyền dân sự trong thể thao của các vận động viên chuyển giới trong Thế vận hội Olympic, đặc biệt là trong hạng mục phụ nữ trong thể thao.

4.3. Giám sát Liên tục qua Nghi ngờ

Ngay cả khi không có kiểm tra giới tính bắt buộc, IOC vẫn duy trì quyền giám sát thông qua cơ chế "kiểm tra dựa trên sự nghi ngờ." Điều này có nghĩa là bất kỳ vận động viên nữ nào bị coi là "không đủ nữ tính" hoặc có đặc điểm thể chất khác thường có thể bị điều tra y tế. Cơ chế này tiếp tục tạo ra áp lực lớn, buộc các vận động viên phải tuân thủ các chuẩn mực giới tính truyền thống. Nó thể hiện sự kiểm soát lâu dài của chính trị thể thao đối với cơ thể và bản dạng của vận động viên, ngay cả khi các chính sách công khai đã thay đổi. Sự giám sát này tiềm ẩn nguy cơ phân biệt đối xử và làm tổn thương vận động viên.

V.Di sản Thử nghiệm Giới tính Phân biệt đối xử

Di sản của chính sách kiểm tra giới tính trong Thế vận hội Olympic vẫn còn rõ rệt. Nó đã liên tục tái khẳng định quan niệm nhị nguyên về giới tính. Nó đặc quyền hóa các chuẩn mực giới tính của người da trắng. Đồng thời, nó đã tái khẳng định một mô hình nhị nguyên về tình dục và cản trở khả năng thể thao của phụ nữ. Những chính sách này đã gây ra sự phân biệt đối xử sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến các vận động viên có đặc điểm sinh học hoặc hình thể không tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Lịch sử này cho thấy cách chính trị thể thao có thể được sử dụng để duy trì quyền lực và định nghĩa xã hội. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của quyền dân sự trong thể thao và sự công nhận đa dạng trong giới tính trong thể thao, thay vì chủ nghĩa nghiệp dư thể thao giả tạo dựa trên những định nghĩa giới tính lỗi thời và có tính loại trừ.

5.1. Phân biệt đối xử dựa trên Giới tính và Chủng tộc

Chính sách kiểm tra giới tính thường nhắm vào các vận động viên từ các quốc gia đang phát triển hoặc những người có đặc điểm thể chất khác biệt so với chuẩn mực "nữ tính da trắng." Điều này tạo ra sự phân biệt đối xử kép, dựa trên cả giới tính trong thể thaochủng tộc trong thể thao. Những chính sách này không chỉ định hình giới tính mà còn phản ánh và củng cố các cấu trúc quyền lực xã hội rộng lớn hơn. Nó cho thấy cách các tiêu chuẩn văn hóa có thể được áp đặt thông qua các quy tắc thể thao. Nó cũng làm nổi bật tính thiên vị tiềm ẩn trong các hệ thống quyền lực toàn cầu.

5.2. Ảnh hưởng đến Chủ nghĩa Nghiệp dư Thể thao

Các chính sách này đã ảnh hưởng tiêu cực đến lý tưởng của chủ nghĩa nghiệp dư thể thao, vốn được cho là sự cạnh tranh công bằng và không thiên vị. Việc kiểm soát giới tính đã tạo ra một môi trường thiếu công bằng. Nó buộc các vận động viên phải chịu đựng sự sỉ nhục, kiểm tra không cần thiết và áp lực tâm lý. Điều này đi ngược lại tinh thần cao quý của Olympic. Nó làm suy yếu niềm tin vào sự toàn vẹn của cuộc thi đấu. Nó cũng đặt câu hỏi về liệu thể thao có thực sự là sân chơi bình đẳng cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính hay bản dạng.

5.3. Bài học về Quyền Dân sự trong Thể thao

Lịch sử kiểm tra giới tính của IOC cung cấp những bài học quan trọng. Nó cho thấy cách các tổ chức quyền lực có thể định hình và kiểm soát danh tính cá nhân. Các cuộc đấu tranh chống lại chính sách này là một ví dụ về phong trào vận động viên và đấu tranh cho quyền dân sự trong thể thao. Câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nhân quyền, bao gồm quyền tự chủ về giới tính trong bối cảnh thể thao. Nó cũng kêu gọi các tổ chức thể thao xem xét lại các chính sách của mình để đảm bảo sự hòa nhập và tôn trọng đa dạng cho tất cả các vận động viên, không chỉ trong Thế vận hội Olympic mà còn trong mọi cấp độ lịch sử thể thao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lindsay parks pieper dissertation

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Policing Womanhood: The International Olympic Committee, Sex Testing and the Maintenance of Hetero-Femininity in Sport DISSERTATION Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy in the Graduate School of The Ohio State University By Lindsay Parks Pieper Graduate Program in Education The Ohio State University 2013 Dissertation Committee: Sarah K. Fields, Advisor Brian Turner Judy Tzu-Chun Wu Copyrighted by Lindsay Parks Pieper 2013 Abstract This project assesses the significance of Olympic sex testing/gender verification. From 1968 to 1998, the International Olympic Committee (IOC) required sex/gender checks on all female participants, consequently defining and controlling womanhood. In the 1968 Mexico City Olympics, the IOC Medical Commission instituted the first compulsory test of the modern Olympic Movement.

The procedure intended to guarantee the authenticity of Olympic competitors and unmask male masqueraders, as well as to scientifically confirm the separation of men and women in sport. Over the next three decades, the IOC authorized a policy of sex/gender conformity, which consequently outlined a specific category of woman for sport. Thus Olympic womanhood—dependent on a belief in natural, dichotomous sex/gender difference—required female athletes to conform to conventional notions of white hetero-femininity. Through these regulations, the IOC, a powerful and influential authority, has continuously reaffirmed a binary notion of sex, privileged white gender norms, re-inscribed a dichotomous paradigm of sexuality and hampered female athleticism.

Although protests from the medical community and the Athletes Commission eventually coerced the IOC to abandon compulsory verification in 1999, officials failed to relinquish complete control of Olympic womanhood. The IOC maintained its authority of sex/gender through anti-doping techniques, suspicion-based testing and transgender regulations. ii Dedicated to Lucy and George iii Acknowledgments As with all dissertation projects, this was not a single-person venture; I am grateful for the assistance I received from a variety of individuals. Foremost, had Sarah Fields not required monthly submissions and bi-weekly phone calls, I would have never finished on time.

I am not only appreciative of her for the countless edits she provided, but also because she agreed to continue advising me from afar. Judy Wu offered invaluable historical feedback and permitted me to engage with her graduate student writing seminar in an innovative fashion. Brian Turner opened my eyes to the managerial components of the Olympic Games. I am forever indebted to Susan Bandy for her boundless dedication to her students (and friends).

She provided significant suggestions regarding content and voluntarily agreed to copy edit the entire draft, including the poorly-formatted footnotes. Danny Hedrick surpassed his duties as a colleague and offered understanding of my situation. I would also like to thank the members of the Beth Emory Virtual Writer’s Workshop for their willingness to provide both feedback and friendship. Finally, Kyle Krisko demonstrated incredible patience throughout the duration of the project.

iv Vita June 2003 .Columbia High School, New York May 2007. Communication, Virginia Tech May 2007. History, Virginia Tech 2008 to 2010 .Graduate Teaching Associate, Department of History, The Ohio State University March 2010. History, The Ohio State University 2010 to 2012 .Graduate Teaching Associate, Department of PAES, The Ohio State University 2012 to present .Assistant Professor, Lynchburg College Publications Pieper, Lindsay Parks.

“Gender Regulation: Renee Richards Revisited.” International Journal of the History of Sport 29, no. Fields of Study Major Field: Education v Table of Contents Abstract. v List of Tables……………………………………………………………………………. 1 Chapter 1: Because They Have Muscles, Big Ones.

233 Chapter 2: Is the Athlete “Right” or “Wrong”?. 566 Chapter 3: East Germany’s Mighty Sports Machine. 1022 Chapter 4: Not Only Inaccurate but also Discriminatory. 1422 Chapter 5: Gender Testing Per Se is No Longer Necessary.

2244 vi List of Tables Table 1. Sex/Gender Control Labels, 1968-1998…………………………………………6 Table 2. Summer Olympics Medal Breakdown by Sex/Gender, 1948-1968……………41 Table 3. Medals Earned in Summer Olympics and National Populations, 1968-1988.

Medals Won in the Summer Olympics, 1988-2012……………………………199 vii Introduction In the 1960 Summer Olympics, track and field athletes Irina and Tamara Press gained international notoriety. Each sister won a gold medal in the Rome Games, Irina in the 80-meter hurdles and Tamara in the shot-put. Notably, the Ukrainian-born duo dominated women’s track and field, collectively acquiring a total of five Olympic medals and establishing twenty-six world records, all under the Soviet flag.1 While the Soviet Union applauded the Press sisters’ astounding achievements, many in the Cold War West cruelly degraded the Olympians, citing their strength and stature as suspiciously abnormal. The reports disparaged the “Russian muscle molls” for being too big, too “burly” and “heftier” than their Western counterparts.2 For example, New York Times reporter Arthur Daley commented that Tamara was “big enough to play tackle for the Chicago Bears,” while Irina was “about the size of a running guard.”3 In a parallel fashion, journalist Sid Ziff mocked that when contrasted against the stature of Rocky Marciano, the former World Heavyweight Boxing Champion, Tamara made him “look like a midget.”4 These repeated comparisons to male athletes were not accidental.

Such accounts not only belittled women’s success in the Olympics, but also constructed 1 International Olympic Committee, “Olympic.org,” The Official Website of the Olympic Movement, accessed January 22, 2013, http://www. 2 Arthur Daley, “Sports of the Times: The Red-Faced Reds,” New York Times, Oct. 23, 1964, 47; Associated Press, “Soviet Girls Set Track Records,” Los Angeles Times, April 3, 1964, B5; “Favorites in Tokyo 1964,” Sports Illustrated, Oct. 5, 1964, 3 Daley, “Sports of the Times: The Red-Faced Reds,” 47.

4 Sid Ziff, “On Babka and Girls,” Los Angeles Times, July 1, 1966, B3. 1 athleticism as the antithesis to femininity. Accordingly, because Irina and Tamara dismissed Cold War Western notions of hetero-femininity to excel in sport, the two sisters could not be real women. Based on the assumption that athletic prowess contradicted womanhood, in 1966 international track and field authorities mandated an anatomical investigation for all female participants prior to competition.

Editor of Track & Field News Dick Bank explained that this examination intended “to drive out types who really had no business in women’s track.” In other words, the sex test sought to preclude women, like the Press sisters, who “had more male characteristics than female.”5 The rumors surrounding Irina and Tamara heightened when the two abruptly dropped out of the 1966 European Athletics Championships, the first international contest to require inspections of all participants. Although they cited their mother’s illness as the reason, many in the Cold War West insinuated that the physical exam was the actual deterrent.6 Negative speculations increased further when other top female athletes avoided the competition; notably U. broad jumper Tatyana Schelkanova claimed a leg injury and Romanian high jumper Iolanda Balas simply did not show up for the meet.7 Finally, after a year of abstaining from athletics, Tamara announced her retirement.8 “I have devoted more than 10 years of my life to sports,” she explained, “and I would like (to cede) my place. to young sportswomen.

to help my 5 Charles Maher, “On Fast Women,” Los Angeles Times, July 2, 1970. 6 Reuters, “Press Sisters out of Meet,” New York Times, Aug. 7 “Top Women Tracksters Absent from Sex Check,” Los Angeles Times, Aug. 8 United Press International, “Tamara Press Retires as Track Competitor,” New York Times, Dec.”9 Her sister did not publicly comment on retirement; however, Irina similarly never participated in an event that mandated a sex check.

Deeming the introduction of sex testing in track and field a success, the newly conceived International Olympic Committee (IOC) Medical Commission stipulated in 1968 that all female athletes were required to undergo a chromosomal exam prior to competition. With the check, the IOC consequently controlled womanhood for over three decades. To assess the long-lasting significance of Olympic sex testing/gender verification, this project explores its history, from 1968 to 2000.10 During this time period, the IOC mandated compulsory sex/gender checks on all female competitors, thereby defining and controlling womanhood. In the 1968 Mexico City Games, the IOC Medical Commission implemented the first sex/gender test of the modern Olympic Movement.

The procedure intended to guarantee the authenticity of Olympic competitors and identify male masqueraders, as well as to scientifically confirm the separation of men and women in athletic competition. Over the next three decades, the IOC authorized a policy of sex/gender conformity, which consequently outlined a specific category of woman for sport. Thus Olympic womanhood—dependent on a belief in natural, dichotomous sex/gender difference—required female athletes to conform to conventional notions of white hetero-femininity. Through these regulations, the IOC, a powerful and influential 9 United Press International, “Tamara Press, Olympic Track Star, Resigns,” Chicago Tribune, Dec.

10 The IOC required sex testing/gender verification from 1968 to 1998. From the 2000 Sydney Olympics to the 2008 Beijing Olympics, female athletes competed without a gender verification test; however, the Stockholm Consensus, suspicion-based testing and anti-doping controls served the same purpose. In 2012, the IOC re-introduced sex/gender control. 3 authority, has continuously reaffirmed a binary notion of sex, privileged white gender norms, re-inscribed a dichotomous paradigm of sexuality and hampered female athleticism.

Theoretical Frameworks The IOC is a powerful structure that has historically constrained women and curtailed female athleticism. In the words of sport sociologists Susan Birrell and Nancy Theberge, women’s involvement with sport is “marked by the struggle for control of both the institutions that regulate women’s sporting participation and the meanings of our sport experiences.”11 One might also add that women fight to regain control of their bodies. In order to fully analyze the history and influence of Olympic sex testing, this project examines the IOC’s linguistic choices, incorporates a racial analysis of the policies, and utilizes both “compulsory heterosexuality” and the “fair play” discourse as ideological frameworks. Language Scholars have increasingly recognized the significance of language in the construction of the social world.12 Following a generally accepted—yet not unproblematic—feminist paradigm, this project uses the term “sex” to denote biological 11 Susan Birrell and Nancy Theberge, “Structural Constraints Facing Women in Sport,” in Women’s Sport: Interdisciplinary Perspectives, eds.

12 Joan Wallach Scott, “Gender: A Useful Category of Historical Analysis,” The American Historical Review 91, no. Scott first recognized the need for novel terminology and called for historians to create a new analytical theory that signified social power. Susan Birrell, “Discourses on the Gender/Sport Relationship: From Women in Sport to Gender Relations,” Exercise and Sport Sciences Reviews 16 (1988): 459-502. According to Susan Birrell, in the 1980s sport scholars recognized the role of language and the media in creating and reproducing notions of women, femininity, physicality, sexuality and the body.

4 and anatomical distinction, and “gender” to reflect constructed differences, roles and attributes deemed socially appropriate for the sexes.13 Furthermore, the IOC, in its long history of policing women’s bodies, regularly conflated sex and gender; therefore, “sex/gender” is incorporated to acknowledge the oftentimes inseparable nature of the two ideologies. Some have also criticized the existing sex testing/gender verification literature for using the labels interchangeably.14 To avoid confusion and best illustrate the mindsets of the sport authorities responsible for the scrutiny, this paper employs the various terms used by the IOC Medical Commission at different moments, as demarcated in the Official Olympic Reports. Accordingly, the IOC referred to the required examination as follows: 13 Kevin B. Wamsley, “Social Science Literature on Sport and Transitioning/Transitioned Athletes,” Prepared for the Promising Practices: Working with Transitioning/Transitioned Athletes in Sport Project, February 2008, http://www.ca/e/resources/pdfs/Wamsley_lit_review%282%29.

After a review of sport literature that discussed aspects of gender variance, Wamsley found that “sex” typically connoted visible anatomy and “gender” to describe social perceptions of identification. Anne Fausto-Sterling, Sexing the Body: Gender Politics and the Construction of Sexuality (New York: Basic Books, 2000), 4-5. Fausto- Sterling recognized that by ceding this division, feminists opened themselves up to attacks of biological difference. According to the author, the body is too complex to provide clear-cut answers about sexual difference.

McBride and Jehannine Austin, “Sex Testing or Gender Verification: Is there a Difference and Does it Matter?” Journal of Genet Counseling 20, no.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lindsay Parks Pieper (2013). Lindsay parks pieper dissertation [Luận án tiến sĩ, The Ohio State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/lindsay-parks-pieper-dissertation

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lindsay parks pieper dissertation" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án của Lindsay Piper về công viên.

Luận án "Lindsay parks pieper dissertation" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The Ohio State University. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Lindsay parks pieper dissertation" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lindsay parks pieper dissertation" thuộc chuyên ngành Education. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Lindsay parks pieper dissertation" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lindsay parks pieper dissertation" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lindsay parks pieper dissertation" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter