Khảo sát bài toán quỹ tích có điều kiện trong môi trường hình học động (Luận văn ThS Giáo dục học)

Luận án TS giáo dục học: Khảo sát bài toán quỹ tích có điều kiện, ứng dụng môi trường hình học động, phương pháp mới, kết quả đột phá.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Giáo dục học

Năm xuất bản

Số trang

98

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khảo sát Quỹ tích có Điều kiện trên Hình học Động
Số trang:
98 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khảo sát Quỹ tích có Điều kiện trên Hình học Động

Quỹ tích có điều kiện là một khái niệm trung tâm trong hình học. Nó nghiên cứu tập hợp các điểm thỏa mãn những ràng buộc hình học cụ thể. Việc xác định tập hợp điểm này đòi hỏi phân tích chi tiết các điều kiện hình học. Bài toán quỹ tích thường liên quan đến các điểm di động, thay đổi theo quy tắc nhất định. Hiểu rõ quỹ tích giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng suy luận hình học.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của Quỹ tích

Quỹ tích có điều kiện nghiên cứu tập hợp điểm thỏa mãn các ràng buộc hình học cụ thể. Đây là một khái niệm cơ bản trong toán học. Việc xác định tập hợp điểm này đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các điều kiện hình học. Bài toán quỹ tích thường liên quan đến các điểm di động, biến đổi theo một quy luật nhất định. Hiểu rõ quỹ tích giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng suy luận hình học. Tầm quan trọng của quỹ tích không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết. Nó còn ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế. Việc giải quyết các bài toán quỹ tích giúp củng cố kiến thức nền tảng. Khả năng giải quyết các vấn đề hình học phức tạp được nâng cao. Việc tìm kiếm tập hợp điểm là kỹ năng cốt lõi.

1.2. Vai trò của Hình học Động trong Khảo sát Quỹ tích

Hình học động cung cấp một môi trường tương tác hiệu quả để khảo sát quỹ tích. Phần mềm hình học động như Geometer’s Sketchpad (GSP) hay Geogebra quỹ tích cho phép người dùng trực quan hóa quỹ tích một cách sinh động. Điểm di động có thể được kéo rê (drag) để quan sát sự thay đổi của tập hợp điểm theo thời gian thực. Điều này giúp học sinh hình thành phỏng đoán nhanh chóng hơn. Công cụ này làm thay đổi cách tiếp cận truyền thống với bài toán quỹ tích. Học sinh không còn chỉ giải quyết trên giấy. Thay vào đó, họ có thể thử nghiệm, điều chỉnh các điều kiện hình học. Trực quan hóa quỹ tích giúp khám phá các mối quan hệ ẩn. Việc chứng minh quỹ tích sau đó trở nên dễ dàng hơn nhờ những phỏng đoán trực quan. Môi trường hình học động khuyến khích sự tương tác, kiến tạo tri thức.

II.Nền tảng Lý thuyết Quỹ tích và Hình học Động

Bài toán quỹ tích có điều kiện dựa trên nền tảng lý thuyết hình học vững chắc. Môi trường hình học động (DGE) cung cấp công cụ mạnh mẽ để khám phá những lý thuyết này. Nó cho phép học sinh tương tác với các đối tượng hình học. Từ đó, học sinh có thể hình thành phỏng đoán và nhận diện các bất biến. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình chứng minh quỹ tích. Lý thuyết kiến tạo cũng đóng vai trò trong việc học sinh tự khám phá kiến thức.

2.1. Cơ sở lý thuyết của Bài toán Quỹ tích có Điều kiện

Bài toán quỹ tích có điều kiện đòi hỏi xác định tập hợp điểm. Các điểm này phải thỏa mãn một hoặc nhiều điều kiện hình học nhất định. Lý thuyết nền tảng bao gồm các định lý, tiên đề hình học Euclid. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều kiện là bước đầu tiên. Sau đó, cần tìm mối liên hệ giữa điểm di động và các yếu tố cố định. Quá trình này thường dẫn đến các phương trình hình học. Chứng minh quỹ tích là bước quan trọng xác nhận tính đúng đắn của tập hợp điểm. Điều này đòi hỏi suy luận logic chặt chẽ. Lý thuyết kiến tạo cũng đóng vai trò trong việc học sinh tự khám phá. Học sinh xây dựng hiểu biết thông qua tương tác. Môi trường hình học động hỗ trợ quá trình này.

2.2. Đặc điểm môi trường Hình học Động DGE

Hệ thống hình học động (DGS) tạo ra một không gian tương tác cao. Các đối tượng hình học có thể được di chuyển, thay đổi kích thước. Phương thức kéo rê là một tính năng trung tâm. Nó cho phép người dùng thay đổi vị trí của điểm di động hoặc các yếu tố hình học khác. Quá trình này giúp khám phá các bất biến. Bất biến là những thuộc tính không thay đổi khi kéo rê. Môi trường DGE như Geogebra quỹ tích mang lại trải nghiệm học tập độc đáo. Học sinh có thể thử nghiệm nhiều trường hợp. Quan sát trực tiếp sự thay đổi của tập hợp điểm. Điều này củng cố khả năng nhận diện quy luật. Việc làm việc trong DGS nâng cao khả năng phân tích hình học. Nó cũng hỗ trợ trực quan hóa quỹ tích một cách hiệu quả.

2.3. Sự hình thành phỏng đoán và nhận thức bất biến

Trong môi trường hình học động, học sinh thường hình thành phỏng đoán. Họ kéo rê điểm di động, quan sát dấu vết. Dấu vết này chính là tập hợp điểm của quỹ tích. Quá trình này khuyến khích tư duy khám phá. Phỏng đoán được kiểm tra thông qua việc thay đổi các điều kiện hình học. Nhận thức bất biến là một kỹ năng quan trọng. Bất biến là những đặc tính hình học duy trì. Ví dụ, một góc vuông vẫn là góc vuông khi kéo rê các đỉnh. Việc nhận ra các bất biến giúp đơn giản hóa bài toán. Nó cũng cung cấp cơ sở cho chứng minh quỹ tích sau này. Trực quan hóa quỹ tích trong DGE giúp học sinh dễ dàng nhận biết các yếu tố bất biến hơn.

III.Phương pháp Nghiên cứu Quỹ tích với Hình học Động

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm. Nó khảo sát cách học sinh tương tác với bài toán quỹ tích có điều kiện. Công cụ chính là phần mềm hình học động, cụ thể là GSP. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thiết kế kỹ lưỡng. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của phương pháp này trong việc hỗ trợ học sinh khảo sát quỹ tích và hiểu các điều kiện hình học.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ sử dụng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm. Mục tiêu là khảo sát quỹ tích có điều kiện trong môi trường hình học động. Thiết kế bao gồm việc lựa chọn các bài toán quỹ tích phù hợp. Các bài toán này được chọn để thể hiện rõ vai trò của điểm di động và điều kiện hình học. Công cụ nghiên cứu chính là phần mềm hình học động. Cụ thể là Geometer's Sketchpad (GSP). GSP cho phép học sinh tương tác trực tiếp với các đối tượng hình học. Từ đó, họ có thể trực quan hóa quỹ tích. Phiếu học tập được thiết kế kèm theo. Chúng hướng dẫn học sinh khám phá, đưa ra phỏng đoán về tập hợp điểm. Phần mềm này là công cụ mạnh mẽ để khảo sát quỹ tích.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Bao gồm phiếu học tập của học sinh. Các ghi chép quan sát quá trình học sinh làm việc. Bảng hỏi cũng được sử dụng để đánh giá nhận thức. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cách học sinh tương tác với phần mềm hình học động. Nó cũng phản ánh khả năng hình thành phỏng đoán và chứng minh quỹ tích. Phân tích dữ liệu tập trung vào các phỏng đoán học sinh đưa ra. Kiểm tra cách họ sử dụng tính năng kéo rê. Đánh giá sự hiểu biết về các điều kiện hình học. Kết quả phân tích giúp xác định hiệu quả của môi trường DGE. Đặc biệt trong việc giải quyết bài toán quỹ tích có điều kiện. Việc này giúp hiểu rõ hơn vai trò của trực quan hóa quỹ tích.

IV.Kết quả Thực nghiệm giải Bài toán Quỹ tích

Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc sử dụng hình học động. Học sinh dễ dàng hơn trong việc xác định tập hợp điểm và trực quan hóa quỹ tích. Phần mềm hình học động đã hỗ trợ học sinh đưa ra phỏng đoán chính xác về quỹ tích có điều kiện. Nó cũng giúp họ hiểu sâu hơn về các điều kiện hình học. Việc này củng cố khả năng chứng minh quỹ tích của học sinh.

4.1. Phát hiện từ Phiếu học tập về Quỹ tích

Phiếu học tập cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh. Học sinh dễ dàng hơn trong việc xác định tập hợp điểm. Tính năng kéo rê của phần mềm hình học động đóng vai trò quan trọng. Nó giúp học sinh trực quan hóa quỹ tích. Từ đó, họ có thể đưa ra phỏng đoán chính xác về hình dạng của quỹ tích. Các điểm di động được quan sát kỹ lưỡng. Nhiều học sinh đã thành công trong việc nhận diện các điều kiện hình học. Họ biết cách sử dụng công cụ để kiểm tra phỏng đoán. Kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp. Học sinh không chỉ tìm được quỹ tích. Họ còn hiểu sâu sắc hơn về bản chất của bài toán. Điều này hỗ trợ quá trình chứng minh quỹ tích sau này.

4.2. Đánh giá hiệu quả của Hình học Động

Môi trường hình học động chứng tỏ hiệu quả cao. Nó giúp học sinh vượt qua những khó khăn truyền thống. Khó khăn trong việc hình dung các điểm di động. Khó khăn trong việc xác định điều kiện hình học. Phần mềm hình học động cung cấp một môi trường học tập trực quan. Nó khuyến khích sự tương tác và khám phá. Kết quả cho thấy học sinh cải thiện đáng kể. Đặc biệt trong việc khảo sát quỹ tích. Khả năng giải quyết bài toán quỹ tích có điều kiện được nâng cao. Việc sử dụng Geogebra quỹ tích (hoặc GSP) giúp tạo động lực học tập. Nó biến các bài toán trừu tượng thành trải nghiệm thực tế. Trực quan hóa quỹ tích là yếu tố then chốt.

V.Ứng dụng Phát triển Quỹ tích bằng Hình học Động

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của hình học động trong dạy học toán. Nó đóng góp vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy quỹ tích có điều kiện. Các phát hiện cung cấp cơ sở thực tiễn cho giáo viên. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm mở rộng phạm vi bài toán và tối ưu hóa phần mềm hình học động. Mục tiêu là giúp học sinh nắm vững kỹ năng chứng minh quỹ tích.

5.1. Đóng góp của Nghiên cứu về Quỹ tích

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của hình học động. Nó đóng góp vào việc đổi mới phương pháp dạy học toán. Đặc biệt là trong chủ đề quỹ tích có điều kiện. Việc áp dụng phần mềm hình học động tạo điều kiện cho học sinh. Học sinh phát triển tư duy hình học. Họ nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Các phát hiện cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Giáo viên có thể tham khảo để tích hợp công nghệ. Tích hợp Geogebra quỹ tích hoặc GSP vào bài giảng. Điều này giúp trực quan hóa quỹ tích hiệu quả hơn. Nó cũng giúp học sinh tiếp cận sâu sắc hơn với tập hợp điểm và điểm di động.

5.2. Hướng phát triển trong Khảo sát Quỹ tích

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng sang các bài toán quỹ tích phức tạp hơn. Khảo sát quỹ tích trong không gian ba chiều. Phát triển tài liệu giảng dạy chuyên biệt. Tài liệu này tích hợp sâu hơn hình học động. Việc tiếp tục nghiên cứu các tác động sư phạm là cần thiết. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tùy chỉnh phần mềm. Tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng. So sánh hiệu quả giữa các phần mềm hình học động khác nhau. Ví dụ như Geogebra so với GSP. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quá trình học tập. Giúp học sinh nắm vững kỹ năng chứng minh quỹ tích và hiểu rõ điều kiện hình học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục học khảo sát các bài toán quỹ tích có điều kiện trong môi trường hình học động

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (98 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUỲNH THỊ ÁI HẰNG KHẢO SÁT CÁC BÀI TOÁN QUỸ TÍCH CÓ ĐIỀU KIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG HÌNH HỌC ĐỘNG Chuyên ngành: LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TOÁN Mã số: 60 14 01 11 LUẬN VĂN THẠC SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN ĐĂNG MINH PHÚC Huế, năm 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu ghi trong luận văn là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận văn Huỳnh Thị Ái Hằng ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, chân thành đến thầy Nguyễn Đăng Minh Phúc, người đã nhiệt tình hướng dẫn tận tình chu đáo và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi cũng xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Huế, Phòng Đào tạo sau đại học, các thầy cô trong khoa Toán, đặc biệt là các thầy cô thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học môn Toán đã tận tình giảng dạy và truyền thụ cho tôi rất nhiều kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong hai năm học vừa qua.

Tôi cũng xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu, giáo viên chủ nhiệm cùng tập thể học sinh lớp 9/1, trường THCS Nguyễn Văn Linh, thành phố Huế đã tạo điều kiện cho tôi thực nghiệm sư phạm. Sau cùng tôi xin chân thành cám ơn gia đình và bạn bè của tôi luôn ủng hộ, quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn này. Luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự hướng dẫn và góp ý. Chân thành cám ơn! Huế, tháng 5 năm 2015 Huỳnh Thị Ái Hằng iii MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA.

i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC HÌNH .5 Chương 1 GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nhu cầu nghiên cứu.

Phát biểu vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Các thuật ngữ dùng trong luận văn.

Ý nghĩa nghiên cứu. Cấu trúc luận văn .11 Tóm tắt chương 1 .12 Chương 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Nguồn gốc và cơ sở lý thuyết của các bài toán quỹ tích có điều kiện.

Bài toán quỹ tích có điều kiện trong Môi trường Hình học động. Lý thuyết kiến tạo. Sự hình thành phỏng đoán trong Môi trường Hình học động. Làm việc trong một Hệ thống Hình học động.

Kéo rê trong DGS. Phương thức Kéo rê. Bất biến trong môi trường Hình học động. Lý luận thông qua ngoại suy.

Nhận thức bất biến trong Môi trường Hình học động. Phương thức kéo rê theo mô tả của Hölzl. Phương thức kéo rê theo mô tả của Marton. Nhận thức thông qua Chương trình Kéo rê Duy trì .34 Tóm tắt chương 2 .41 Chương 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng tham gia. Chủ đề của các bài toán khảo sát. Công cụ nghiên cứu.

Phiếu học tập số 1. Phiếu học tập số 2. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu. Thu thập dữ liệu.

Phân tích dữ liệu .49 Tóm tắt chương 3 .50 Chương 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả từ phiếu học tập. Phiếu học tập số 1. Phiếu học tập số 2.

Kết quả thu được từ bảng hỏi .60 Tóm tắt chương 4 .66 Chương 5 KẾT LUẬN. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba.

Đóng góp nghiên cứu và hướng phát triển của đề tài.70 Tóm tắt chương 5 .72 TÀI LIỆU THAM KHẢO.73 PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: Các phiếu học tập. P1 PHỤ LỤC 2: Bảng hỏi. P5 PHỤ LỤC 3: Các bài làm của học sinh. P10 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT HS Học sinh SGK Sách giáo khoa THCS Trung học cơ sở GSP Geometer’s Sketchpad DGS Dynamic Geometry System (Hệ thống hình học động) DGE Dynamic Geometry Environment (Môi trường hình học động) nnk.

những người khác 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2. Kéo rê duy trì điểm A để ABDC là hình chữ nhật. Kéo rê duy trì điểm C để B nằm trên đường tròn (C; CA). Vết của C khi kéo rê C để B nằm trên đường tròn (C; CA).

Tứ giác ABCD được dựng theo giả thiết. ABCD trông “giống như” là một hình chữ nhật. Kéo rê duy trì điểm M để ABCD vẫn là hình chữ nhật. Dấu vết điểm M trông “giống như” một đường tròn .Kéo rê thử nghiệm M trên đường tròn đường kính AK.

Tam giác ABC được dựng theo giả thiết. Tứ giác ABDC được dựng theo giả thiết. Kéo rê điểm B để r và s trùng nhau. Một quá trình nhận thức cho thăm dò (E).

Dấu vết kéo rê điểm B sao cho r và s trùng nhau. Dấu vết của B “giống như” một đường tròn. Quỹ tích điểm B là đường tròn (O; OA). Học sinh kéo rê điểm A để dự đoán hình dạng của ABDC.

Dấu vết điểm A khi học sinh kéo rê duy trì ABDC là hình chữ nhật. Dấu vết điểm A “giống như” là một đường tròn.56 5 Chương 1 GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhu cầu nghiên cứu Trong những thập kỉ gần đây, việc cho học sinh tương tác trực tiếp trên Môi trường Hình học động (DGE) nhằm kiến tạo tri thức đang được nhiều nhà toán học trên thế giới quan tâm. Sự hỗ trợ của các phần mềm Geometer’s Sketchpad (GSP), Cabri,… đã thay đổi tình huống có thể xảy ra, dựa trên những kinh nghiệm của học sinh khi giải quyết các bài toán hình học ở trường.

Việc chuyển đổi từ môi trường đồ họa truyền thống dựa trên giấy – bút đến môi trường đồ họa “ảo” dựa trên các số liệu trên màn hình, thực hiện bởi công cụ đồ họa và biến đổi bởi tác động thông qua rê chuột, có tiềm năng ảnh hưởng sâu sắc đến cách học sinh nhận thức và lý luận trong hình học. Từ những lợi ích mà môi trường hình học động mang lại, nhiều nhà giáo dục toán đã chú ý đến việc đưa các bài toán quỹ tích vào môi trường hình học động, từ đó tạo ra các bài toán quỹ tích có điều kiện – một loại bài toán được thiết kế trên DGE giúp học sinh khám phá, giải quyết các bài toán khảo sát một cách trực quan và sâu sắc hơn. Thông qua việc nghiên cứu các mô hình kéo rê duy trì, các bài toán quỹ tích có điều kiện được khai thác bởi nhiều nhà giáo dục toán như Arzarello, Anna Baccaglini – Frank, Mariotti, Allen Leung… Theo Allen Leung, môi trường hình học động làm phát sinh một hiện tượng, nơi các đối tượng hình học chuyển động và thay đổi cùng với các phản hồi trực quan và cảm giác vận động, dẫn đến việc học sinh có thể nhận thức các đặc tính hình học của hình vẽ. DGE được các nhà nghiên cứu mô hình hóa sau hệ thống lý thuyết như Euclid, và tính “động” là đặc điểm đặc trưng của nó, đưa ra một góc nhìn mới cho hình học và giáo dục hình học (Laborde, 2000; Strässer, 2001).

Đặc biệt, các phương thức kéo rê trong DGE đã được nghiên cứu trong môi trường sư phạm và dần dần hiểu như là một công cụ sư phạm có lợi cho lập luận toán học, đặc biệt là trong quá trình hình thành giả thuyết trong hình học (Arzarello và nnk., 2002; Baccaglini – Frank, 2010; Baccagalini – Frank và Mariotti, 2010). 6 Hệ thống hình học động (DGS) cho máy vi tính và máy tính, chẳng hạn như GSP và Cabri, đã từng là cốt lõi của một số nghiên cứu, và chúng đã khẳng định được khả năng ảnh hưởng đến việc dạy và học của hình học (Healy và Hoyles, 2001; Hölzl, 2001; Laborde, 2000; Mariotti, 2000; Strässer, 2001). Kể từ khi các nhà toán học bắt đầu nghiên cứu, sự xuất hiện của chúng đã nêu bật những tiềm năng được cung cấp bởi DGS trong việc hỗ trợ giải toán của học sinh về các vấn đề hình học. Việc sử dụng một DGS, như GSP, trong việc tạo ra phỏng đoán được dựa trên việc giải thích các thao tác điều khiển kéo rê một cách logic, liên quan đến việc chuyển đổi tri giác của học sinh vào một bài toán có điều kiện.

Trong quá trình suy đoán, cách thức chuyển đổi và quan sát hình ảnh trên màn hình được học sinh tiến hành với mục đích tìm kiếm một mối quan hệ giữa các tính chất hình học, một mối quan hệ có thể được xây dựng trong việc đưa ra một phỏng đoán. Bất kỳ phương thức kéo rê nào cũng có thể được coi như là một thao tác cụ thể được sử dụng để giải quyết một bài toán kết thúc mở, những ý nghĩa xuất phát từ việc sử dụng này có thể được gọi là ý nghĩa toán học phỏng đoán, có nghĩa là, trong một bài toán có sử dụng các phương thức kéo rê luôn thể hiện sự phụ thuộc logic giữa các giả thuyết và kết luận. Song song với sự phát triển của DGE, khảo sát các vấn đề toán học cũng là một chiến lược quan trọng đối với sự phát triển tư duy cũng như hiểu biết của học sinh về toán học, chúng đã thu hút sự chú ý của các nhà giáo dục và các nhà nghiên cứu toán học. Khảo sát toán cung cấp cho học sinh kinh nghiệm và giúp các em trải nghiệm được thế giới toán học, từ đó, các em có động lực và tự tin khi làm toán.

Mục đích của giáo dục là trang bị cho học sinh khả năng giải quyết vấn đề, không chỉ trong toán học mà còn trong các lĩnh vực khác của khoa học và đời sống. Các hoạt động khảo sát các bài toán kết thúc mở trong chương trình có thể thúc đẩy suy nghĩ linh hoạt và đa dạng hơn, nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh, mở rộng nhận thức của học sinh về toán, làm giàu và củng cố các khái niệm cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Ái Hằng (2015). Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/khao-sat-bai-toan-quy-tich-co-dieu-kien-moi-truong-hinh-hoc-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS giáo dục học: Khảo sát bài toán quỹ tích có điều kiện, ứng dụng môi trường hình học động, phương pháp mới, kết quả đột phá.

Luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bài toán quỹ tích có điều kiện trên Hình học động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter