Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên - Luận án Tiến sĩ Tâm lý học, Nguyễn Trọng Lăng
Luận án tiến sĩ khám phá hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên. Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, động lực và đề xuất giải pháp thúc đẩy.
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên Việt Nam
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Lăng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên Việt Nam
Luận án tập trung vào hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam. Nghiên cứu khảo sát thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Đặt ra mục tiêu cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi prosocial. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Điều này bao gồm tính vị tha, đồng cảm và các dạng hành vi hỗ trợ xã hội khác. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây là nền tảng. Từ đó, luận án xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Giúp hiểu rõ hơn tâm lý xã hội sinh viên và vai trò của họ trong cộng đồng.
1.1. Tổng quan nghiên cứu hành vi prosocial
Luận án khảo sát các nghiên cứu về hành vi ủng hộ xã hội. Các công trình này cung cấp cái nhìn tổng thể về hành vi prosocial trên thế giới. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên Việt Nam. Đánh giá các công trình giúp định hình phạm vi. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết hành vi hỗ trợ xã hội. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng. Luận án xây dựng trên cơ sở đó.
1.2. Các khái niệm cơ bản về hành vi hỗ trợ xã hội
Phần này trình bày định nghĩa hành vi ủng hộ xã hội. Bao gồm các khía cạnh như tính vị tha và đồng cảm. Giải thích hành vi prosocial khác biệt với các hành vi xã hội khác. Định nghĩa rõ ràng là cần thiết. Nền tảng lý thuyết vững chắc được xây dựng. Giúp người đọc hiểu rõ chủ đề. Phân biệt các loại hành vi hỗ trợ xã hội.
1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu được đặt ra
Mục tiêu chính là khám phá hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở sinh viên Việt Nam. Thời gian và địa điểm cụ thể được xác định. Điều này đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu. Giúp đạt được kết quả cụ thể. Hướng tới hiểu biết sâu sắc hơn về tâm lý xã hội sinh viên. Đặt nền móng cho các đề xuất thiết thực.
II.Cơ sở lý luận về hành vi ủng hộ xã hội và SV
Phần này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho nghiên cứu. Các khái niệm cơ bản về hành vi và hành vi xã hội được phân tích. Đặc điểm riêng của hành vi ủng hộ xã hội ở sinh viên Việt Nam được làm rõ. Trọng tâm là các yếu tố tác động đến tính vị tha và đồng cảm của sinh viên. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết tâm lý xã hội để giải thích. Điều này giúp định hình cách tiếp cận và phân tích dữ liệu. Cung cấp khuôn khổ để hiểu sâu sắc hành vi prosocial.
2.1. Khái niệm hành vi và hành vi xã hội tổng quát
Hành vi xã hội là trọng tâm. Các lý thuyết cơ bản về hành vi được trình bày. Phân biệt giữa hành vi cá nhân và hành vi trong bối cảnh xã hội. Hành vi con người là phức tạp. Mối quan hệ giữa cá nhân và môi trường được nhấn mạnh. Hành vi là phản ứng với kích thích. Hành vi xã hội liên quan đến tương tác. Nền tảng để hiểu hành vi prosocial.
2.2. Đặc điểm hành vi ủng hộ xã hội ở SV Việt Nam
Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên có những đặc điểm riêng. Sinh viên là nhóm đối tượng năng động. Khát khao cống hiến cao. Tính vị tha và đồng cảm thường phát triển mạnh. Các hoạt động tình nguyện là phổ biến. Trách nhiệm xã hội được thể hiện qua nhiều hình thức. Văn hóa Việt Nam ảnh hưởng đến biểu hiện. Bối cảnh giáo dục đại học cũng quan trọng. Những yếu tố này định hình hành vi hỗ trợ xã hội.
2.3. Các yếu tố tác động đến tính vị tha đồng cảm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi prosocial. Các yếu tố cá nhân bao gồm tính cách, giá trị. Yếu tố xã hội bao gồm chuẩn mực nhóm, áp lực xã hội. Môi trường gia đình, nhà trường đóng vai trò lớn. Niềm tin tôn giáo cũng có thể tác động. Sự đồng cảm là động lực mạnh mẽ. Tính vị tha thúc đẩy giúp đỡ người khác mà không mong đợi đền đáp. Hiểu rõ các yếu tố giúp thúc đẩy hành vi.
III.Thực trạng hành vi prosocial của sinh viên hiện nay
Luận án trình bày kết quả nghiên cứu thực tiễn. Thực trạng hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên Việt Nam được đánh giá chi tiết. Mức độ biểu hiện các hành vi prosocial được định lượng. Các hình thức phổ biến của hoạt động cộng đồng và tình nguyện viên được ghi nhận. Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt trong hành vi hỗ trợ xã hội theo giới tính, năm học và khối ngành. Điều này cung cấp bức tranh đa chiều về hành vi prosocial. Nhấn mạnh vai trò của sinh viên trong trách nhiệm xã hội.
3.1. Mức độ biểu hiện hành vi ủng hộ xã hội của SV
Luận án trình bày kết quả khảo sát thực tế. Mức độ thể hiện hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên được đánh giá. Các hình thức phổ biến bao gồm chia sẻ, giúp đỡ bạn bè, người lạ. Sinh viên thường tham gia vào các hoạt động cộng đồng nhỏ. Hành vi prosocial hiện diện trong đời sống hàng ngày. Dữ liệu cụ thể được cung cấp. Phân tích định lượng và định tính được sử dụng. Thể hiện bức tranh toàn cảnh về hành vi hỗ trợ xã hội.
3.2. So sánh hành vi theo giới tính năm học khối ngành
Có sự khác biệt trong hành vi ủng hộ xã hội. Giới tính có thể ảnh hưởng đến cách biểu hiện. Sinh viên các năm học khác nhau có mức độ tham gia khác nhau. Khối ngành học cũng tạo ra sự khác biệt. Ví dụ, sinh viên ngành xã hội có thể tích cực hơn. Nghiên cứu phân tích các nhóm đối tượng cụ thể. Cung cấp cái nhìn đa chiều. Giúp hiểu rõ hơn về tính đa dạng của hành vi prosocial.
3.3. Vai trò của hoạt động cộng đồng tình nguyện viên
Hoạt động cộng đồng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên tích cực tham gia các chương trình tình nguyện. Các hoạt động này thúc đẩy trách nhiệm xã hội. Tạo cơ hội thực hành tính vị tha, đồng cảm. Sinh viên học cách làm việc nhóm. Phát triển kỹ năng mềm. Trở thành tình nguyện viên giúp tăng cường đoàn kết xã hội. Góp phần xây dựng cộng đồng vững mạnh.
IV.Các yếu tố ảnh hưởng hành vi hỗ trợ xã hội sinh viên
Nghiên cứu đi sâu vào các yếu tố tác động đến hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên. Các yếu tố tâm lý xã hội sinh viên được phân tích kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của niềm tin tôn giáo và giá trị cá nhân cũng được làm rõ. Luận án chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố này và hành vi prosocial. Hiểu rõ các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy trách nhiệm xã hội và đoàn kết xã hội trong sinh viên.
4.1. Tác động của các yếu tố tâm lý xã hội sinh viên
Các yếu tố tâm lý xã hội có ảnh hưởng lớn. Nhận thức, thái độ của sinh viên quan trọng. Lòng tin xã hội là một yếu tố then chốt. Sự đồng cảm, khả năng nhìn nhận vấn đề từ góc độ người khác thúc đẩy hành vi prosocial. Các giá trị cá nhân, chuẩn mực xã hội ảnh hưởng. Yếu tố nhóm bạn, môi trường học tập định hình hành vi hỗ trợ xã hội. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Tạo ra động lực hoặc rào cản.
4.2. Ảnh hưởng của niềm tin tôn giáo giá trị cá nhân
Niềm tin tôn giáo thường khuyến khích lòng vị tha. Các giá trị đạo đức cá nhân thúc đẩy hành vi ủng hộ xã hội. Sinh viên có niềm tin tôn giáo có thể tích cực hơn. Các giá trị như lòng trắc ẩn, sự công bằng là quan trọng. Những yếu tố này hình thành nhân cách đạo đức. Ảnh hưởng đến quyết định tham gia hoạt động cộng đồng. Góp phần vào trách nhiệm xã hội.
4.3. Mối quan hệ giữa các yếu tố và hành vi prosocial
Luận án phân tích mối tương quan giữa các yếu tố. Mối liên hệ giữa xu hướng thực hiện và hành vi hỗ trợ xã hội được làm rõ. Các yếu tố môi trường tác động đáng kể. Niềm tin tôn giáo có mối quan hệ nhất định. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Tổng hợp các yếu tố này giải thích mức độ hành vi prosocial. Cung cấp cơ sở cho các biện pháp can thiệp.
V.Đề xuất thúc đẩy hành vi tình nguyện trách nhiệm xã hội
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các đề xuất thiết thực. Mục tiêu là thúc đẩy hành vi ủng hộ xã hội trong sinh viên. Các biện pháp giáo dục nhằm nâng cao nhân cách đạo đức được ưu tiên. Tăng cường các hoạt động cộng đồng và cơ hội cho tình nguyện viên. Vai trò của nhà trường, gia đình và xã hội được nhấn mạnh. Cần có sự phối hợp đồng bộ. Điều này giúp xây dựng thế hệ sinh viên có tính vị tha, đồng cảm. Góp phần vào sự đoàn kết xã hội và phát triển bền vững.
5.1. Biện pháp giáo dục nâng cao nhân cách đạo đức
Giáo dục đóng vai trò trung tâm. Các chương trình giáo dục đạo đức cần được tăng cường. Nhấn mạnh giá trị của lòng vị tha, đồng cảm. Sinh viên cần được định hướng rõ ràng. Phát triển nhân cách đạo đức toàn diện. Giúp sinh viên hiểu rõ trách nhiệm xã hội của mình. Tạo ra môi trường học tập khuyến khích hành vi prosocial. Nhà trường có thể tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề.
5.2. Tăng cường hoạt động cộng đồng đoàn kết xã hội
Tổ chức nhiều hoạt động cộng đồng hơn. Tạo cơ hội cho sinh viên trở thành tình nguyện viên. Các dự án thực tế giúp sinh viên trải nghiệm. Khuyến khích sự đoàn kết xã hội. Xây dựng tinh thần giúp đỡ lẫn nhau. Các hoạt động này cần đa dạng, hấp dẫn. Có thể tích hợp vào chương trình học. Giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng và đạo đức.
5.3. Vai trò của nhà trường và gia đình trong hỗ trợ
Nhà trường cần có chính sách hỗ trợ. Tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tham gia. Gia đình cũng cần khuyến khích con cái. Giáo dục từ nhỏ về lòng tốt, sự sẻ chia. Cả hai môi trường cùng phối hợp. Xây dựng môi trường sống tích cực. Hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện. Góp phần hình thành công dân có trách nhiệm.
VI.Kết luận về hành vi ủng hộ xã hội đoàn kết xã hội
Luận án đúc kết những phát hiện quan trọng về hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên. Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đã được làm rõ. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng hành vi prosocial. Các kiến nghị chính sách giáo dục được đề xuất. Hướng tới mục tiêu phát triển nhân cách đạo đức và trách nhiệm xã hội. Góp phần xây dựng một thế hệ sinh viên có tính vị tha, đồng cảm. Thúc đẩy đoàn kết xã hội và phát triển bền vững.
6.1. Tóm tắt những phát hiện chính của luận án
Luận án đã làm rõ thực trạng hành vi ủng hộ xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đã được xác định. Mức độ biểu hiện hành vi prosocial ở sinh viên là đáng kể. Có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng. Các yếu tố tâm lý xã hội đóng vai trò quan trọng. Niềm tin tôn giáo, giá trị cá nhân cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Khẳng định tầm quan trọng của hành vi hỗ trợ xã hội.
6.2. Kiến nghị chính sách giáo dục và phát triển sinh viên
Dựa trên kết quả, luận án đề xuất các kiến nghị. Chính sách giáo dục cần chú trọng phát triển nhân cách đạo đức. Tăng cường các chương trình tình nguyện. Tạo môi trường nuôi dưỡng tính vị tha, đồng cảm. Nhà trường và các tổ chức xã hội cần hợp tác. Giúp sinh viên trở thành công dân có trách nhiệm xã hội. Góp phần xây dựng một xã hội đoàn kết, phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về các khía cạnh tích cực trong tâm lý con người – đặc biệt là hành vi thúc đẩy sự phát triển cộng đồng – đang trở thành một trào lưu chuyển dịch mô thức (paradigm shift) mạnh mẽ trong tâm lý học đương đại, thay thế cho cách tiếp cận truyền thống vốn tập trung vào các mặt bệnh lý và hành vi chống đối xã hội (antisocial behavior). Luận án tiến sĩ Tâm lý học của nghiên cứu sinh Nguyễn Trọng Lăng với đề tài "Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên" (chuyên ngành Tâm lý học, mã số 9.31.04.01, thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Lê Văn Hảo, Hà Nội – 2021) là một công trình tiên phong tiếp cận trực diện cấu trúc tâm lý của hành vi ủng hộ xã hội (prosocial behavior) trong bối cảnh giáo dục đại học đa văn hóa tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận hành vi đạo đức một cách khái quát (Lại Thị Yến Ngọc & Nguyễn Thị Xuyến, 2017; Phan Thị Mai Hương, 2016) hoặc tập trung vào mẫu thanh thiếu niên phổ thông (Tô Thúy Hạnh, 2017; Đỗ Ngọc Khanh, 2017; Lê Văn Hảo, 2015, 2016, 2017). Nghiên cứu về hành vi ủng hộ xã hội ở khách thể sinh viên đại học – lực lượng trí thức trẻ then chốt – đặc biệt tại địa bàn đa dân tộc đặc thù như Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) với sự giao thoa văn hóa Kinh, Khmer, Hoa, hầu như còn bị bỏ trống.
Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học đồng bộ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng mức độ và biểu hiện hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên đại học diễn ra như thế nào trên các chiều kích hành vi chia sẻ, hành vi vị tha và hành vi tình nguyện?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những yếu tố tâm lý cá nhân (cái tôi hiệu quả, tự kiểm soát, xu hướng thực hiện, niềm tin tôn giáo) và môi trường giáo dục tác động như thế nào đến hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên biểu hiện ở mức độ thường xuyên qua ba dạng thức cơ bản (chia sẻ, vị tha, tình nguyện), trong đó hành vi chia sẻ chiếm ưu thế rõ nét nhất so với các dạng hành vi còn lại.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Tổ hợp các yếu tố bao gồm cái tôi hiệu quả (self-efficacy), khả năng tự kiểm soát (self-control), xu hướng thực hiện hành vi (prosocial tendencies), niềm tin tôn giáo và môi trường giáo dục đại học có mối tương quan thuận và tác động dự báo có ý nghĩa thống kê đến mức độ thực hiện hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết phát triển hành vi ủng hộ xã hội của Nancy Eisenberg & Paul Mussen (1989), thuyết nhận thức xã hội của Albert Bandura (1996), mô hình xu hướng vị tha - thấu cảm của C. Daniel Batson (1987, 1991), cùng nguyên tắc hoạt động - nhân cách của tâm lý học mác-xít. Luận án định nghĩa: "Hành vi ủng hộ xã hội là hành vi được thực hiện với mục đích mang lại lợi ích cho người khác", cụ thể hóa thành "phản ứng vận động với các kích thích bên ngoài thể hiện hành vi chia sẻ, hành vi vị tha, hành vi tình nguyện với người khác".
Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trên mẫu khảo sát định lượng gồm $N = 620$ sinh viên thuộc 5 khối ngành đào tạo (Khoa học xã hội - Kinh tế; Kỹ thuật - Công nghệ; Nông nghiệp - Thủy sản; Sư phạm; Khoa học Sức khỏe) tại Trường Đại học Trà Vinh – một cơ sở giáo dục đại học quy mô hơn 18.000 sinh viên tại khu vực Tây Nam Bộ, với tỷ lệ sinh viên dân tộc Khmer chiếm trên 19% mẫu khảo sát ($n = 118$). Khung thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ tháng 4/2017 đến tháng 6/2020, tạo nên bộ dữ liệu thực chứng có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hành vi ủng hộ xã hội đã trải qua một tiến trình phát triển lý thuyết phong phú từ thập niên 1960. Các công trình khởi xướng nhằm tìm kiếm cơ chế giảm thiểu hành vi chống đối xã hội đã dần mở rộng thành nghiên cứu về phúc lạc tâm lý (psychological well-being) và sự gắn kết xã hội (Kavussanu, Seal & Phillips, 2006; Bar-Tal, 1982). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hành vi ủng hộ xã hội là yếu tố dự báo quan trọng cho thành tích học tập, khả năng thích ứng xã hội và nâng cao lòng tự trọng (Ryan & Patrick, 2001; Roeser et al., 2000; Barry & Wentzel, 2006; Eisenberg & Mussen, 1989), đồng thời giúp kích hoạt vùng não tưởng thưởng và cải thiện sức khỏe thể chất, giảm tỉ lệ trầm cảm (Harbaugh, Mayr & Burghart, 2007; Dunn et al., 2010; Piliavin & Siegl, 2007; Thoits & Hewitt, 2001).
Trong dòng chảy học thuật, tồn tại những cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc về bản chất của hành vi giúp đỡ:
- Động cơ vị tha thuần túy (Pure Altruism) đối lập Động cơ tự định hướng (Egoistic/Self-oriented Motivation): Batson & Shaw (1991) bảo vệ luận điểm về giả thuyết thấu cảm - vị tha (Empathy-Altruism Hypothesis), cho rằng lòng vị tha chân chính xuất phát từ sự đồng cảm di truyền và quá trình tiến hóa thích nghi mà không đòi hỏi phần thưởng bên ngoài. Ngược lại, Cialdini et al. (1987) và Midlarsky (1991) lập luận rằng hành động giúp đỡ về bản chất là cơ chế giải tỏa căng thẳng tiêu cực của bản thân (negative state relief) hoặc tìm kiếm sự chấp thuận, củng cố hình ảnh xã hội và mở rộng mạng lưới quan hệ (Wymer, 1999; Bénabou, 2004).
- Ảnh hưởng của bối cảnh sinh thái - văn hóa và điều kiện kinh tế: Các nghiên cứu xuyên văn hóa ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Whiting & Whiting (1975) khi so sánh trẻ em tại 6 quốc gia (Kenya, Philippines, Nhật Bản, Ấn Độ, Mexico, Mỹ) đã chứng minh trẻ em ở các nền văn hóa truyền thống tập thể (nông thôn Kenya, Mexico) thể hiện hành vi ủng hộ xã hội cao hơn đáng kể so với các xã hội công nghiệp phát triển (Mỹ). Tương tự, nghiên cứu kinh điển của Robert Levine và cộng sự (2001, 2003) tại 23 thành phố lớn trên thế giới đối với 3 tình huống thực nghiệm (đánh rơi bút, bó bột làm rơi tạp chí, người mù qua đường) phát hiện tỷ lệ giúp đỡ người lạ cao nhất ở Rio de Janeiro - Brazil (93% - gắn liền với định hướng văn hóa Sympatia) và thấp nhất ở Kuala Lumpur - Malaysia (40%), chỉ ra rằng bối cảnh kinh tế - xã hội đô thị hóa nhanh và tính cạnh tranh cao có tương quan nghịch với hành vi giúp đỡ người lạ (Inkeles, 1997; Korte & Kerr, 1975). Trong khi đó, Miller, Bersoff & Harwood (1990) khi đối sánh 400 cá nhân tại Ấn Độ và Hoa Kỳ đã chỉ ra rằng người Ấn Độ xem việc giúp đỡ là một bổn phận đạo đức bắt buộc (moral obligation) trong mọi tình huống khẩn cấp, trong khi người Mỹ cân nhắc hành vi dựa trên sự đánh giá tình huống thực tế và mức độ thân sơ.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Văn Hảo (2015, 2016, 2017), Đỗ Ngọc Khanh (2015, 2017), Tô Thúy Hạnh (2017) và Đặng Nguyên Anh et al. (2011) đã bước đầu phác thảo bức tranh hành vi ủng hộ xã hội của thanh niên và cộng đồng. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu khảo sát diện rộng về động cơ hoặc phân tích định hướng giá trị đạo đức mà chưa bóc tách cụ thể các phân nhóm hành vi (chia sẻ, vị tha, tình nguyện) trên nhóm đối tượng đặc thù là sinh viên đại học trong môi trường giáo dục giao thoa văn hóa.
Luận án của Nguyễn Trọng Lăng định vị chính xác vào khoảng trống này, mở rộng tri thức bằng việc thiết lập khung phân tích đa chiều giữa các biến số tâm lý cá nhân và yếu tố hoàn cảnh môi trường trên khách thể sinh viên đa dân tộc tại ĐBSCL, tạo nên cầu nối so sánh thực chứng với các nghiên cứu quốc tế của Carlo & Randall (2001), Eisenberg & Fabes (1998) và Levine et al. (2003).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
graph LR
subgraph YeuToTacDong["HỆ THỐNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG"]
direction TB
subgraph YeuToCaNhan["1. Yếu tố cá nhân"]
A1["Cái tôi hiệu quả (Self-efficacy)"]
A2["Tự kiểm soát (Self-control)"]
A3["Xu hướng thực hiện (PTM)"]
A4["Niềm tin tôn giáo"]
end
subgraph YeuToMoiTruong["2. Môi trường giáo dục"]
B1["Tương tác giảng viên - sinh viên"]
B2["Hoạt động Đoàn - Hội & Nhóm học tập"]
B3["Văn hóa học đường & Chuẩn mực xã hội"]
end
end
subgraph HanhViUHXH["HÀNH VI ỦNG HỘ XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN"]
direction TB
C1["Hành vi chia sẻ (Sharing)<br/><i>Mức độ nổi bật nhất</i>"]
C2["Hành vi vị tha (Altruism)<br/><i>Chiều sâu đạo đức</i>"]
C3["Hành vi tình nguyện (Volunteering)<br/><i>Tính tổ chức & cam kết</i>"]
end
YeuToCaNhan -->|"Tương quan thuận & Dự báo (p < .001)"| HanhViUHXH
YeuToMoiTruong -->|"Môi trường điều tiết & Thúc đẩy"| HanhViUHXH
HanhViUHXH -->|"Kết quả thực chứng"| D["Cảm nhận hạnh phúc & Phát triển nhân cách toàn diện"]
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong tâm lý học hành vi và tâm lý học xã hội:
- Kiểm chứng thuyết phát triển hành vi ủng hộ xã hội của Eisenberg & Mussen (1989): Luận án chứng minh rằng hành vi ủng hộ xã hội ở sinh viên không thuần túy là đặc điểm tính cách bẩm sinh mà là sản phẩm tích lũy thông qua học tập xã hội và rèn luyện trong môi trường hoạt động thực tiễn.
- Làm rõ cấu trúc đa diện của Prosocial Behavior: Thay vì đồng nhất hành vi ủng hộ xã hội với lòng vị tha (Batson, 1991), luận án tách bạch và thao tác hóa rõ ràng ba dạng thức độc lập nhưng tương quan chặt chẽ: hành vi chia sẻ (chia sẻ tri thức, tài liệu, thời gian), hành vi vị tha (hành động giúp đỡ vô tư không đòi hỏi đền đáp, chấp nhận rủi ro/chi phí), và hành vi tình nguyện (hoạt động có kế hoạch, gắn với tổ chức và trách nhiệm công dân theo quan điểm của Penner et al., 2005; Musick & Wilson, 2008).
- Bổ sung cơ chế tương tác đa văn hóa: Đóng góp vào phân ngành tâm lý học xuyên văn hóa thông qua việc kiểm định mức độ thể hiện hành vi giữa các nhóm sinh viên dân tộc Kinh, Khmer và Hoa, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương đồng và khác biệt văn hóa trong việc hình thành động cơ hướng thiện.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 trụ cột lý thuyết:
- Thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - Bandura, 1996): Đặt "Cái tôi hiệu quả" (Self-efficacy) làm trung tâm của niềm tin năng lực giúp đỡ.
- Thuyết vị trí kiểm soát (Locus of Control - Rotter; Abu Sayed, 2013): Khả năng tự kiểm soát và nhận thức trách nhiệm cá nhân đối với hoàn cảnh.
- Thang đo xu hướng ủng hộ xã hội (Prosocial Tendencies Measure - PTM của Carlo & Randall, 2001): Phân loại các xu hướng hành vi cảm xúc, tuân thủ, công khai, ẩn danh, vị tha và khẩn cấp.
- Nguyên tắc Hoạt động - Nhân cách (Tâm lý học mác-xít - Phạm Minh Hạc, 2002): Khẳng định hoạt động học tập nhóm và phong trào tình nguyện là phương thức quyết định sự chuyển hóa từ nhận thức đạo đức thành hành vi thực tế.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung lý thuyết này áp dụng hiệu quả nhất đối với nhóm thanh niên - sinh viên trong độ tuổi chuyển tiếp (18-24 tuổi), chịu sự chi phối mạnh mẽ của các quy chế học đường, tổ chức Đoàn - Hội và các chuẩn mực đạo đức xã hội phương Đông.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp với các nguyên tắc phương pháp luận căn bản của tâm lý học: nguyên tắc khách quan, nguyên tắc hoạt động - nhân cách, nguyên tắc tiếp cận liên ngành (tâm lý học xã hội, giáo dục học, xã hội học, tâm lý học xuyên văn hóa) và nguyên tắc phát triển.
Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design) với trọng tâm là khảo sát định lượng diện rộng kết hợp định tính chuyên sâu nhằm đảm bảo tính toàn diện và giá trị thực chứng:
- Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện với quy mô $N = 620$ sinh viên chính quy tại Trường Đại học Trà Vinh. Cơ cấu mẫu phân bổ đều qua 5 khối ngành: Khoa học xã hội - Kinh tế ($n = 155$), Kỹ thuật - Công nghệ ($n = 130$), Sư phạm ($n = 115$), Khoa học Sức khỏe ($n = 120$), Nông nghiệp - Thủy sản ($n = 100$). Tỷ lệ sinh viên theo năm học: Năm 1 (28.4%), Năm 2 (26.1%), Năm 3 (24.7%), Năm 4 (20.8%). Về thành phần dân tộc: Sinh viên dân tộc Khmer chiếm 19.03% ($n = 118$), dân tộc Hoa chiếm 3.2% ($n = 20$), còn lại là dân tộc Kinh ($n = 482$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phương pháp luận:
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của 10 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực Tâm lý học và Giáo dục học để hiệu chỉnh công cụ khảo sát và khung chỉ báo.
- Bộ công cụ điều tra bảng hỏi (Questionnaire): Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không thực hiện đến 5 = Rất thường xuyên) được chuẩn hóa và thích ứng từ thang đo PTM của Carlo & Randall (2001), thang đo lòng tin xã hội và thang đo các yếu tố ảnh hưởng gồm 5 nhóm: Cái tôi hiệu quả, Tự kiểm soát, Xu hướng hành vi, Niềm tin tôn giáo, và Môi trường giáo dục.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Hệ số Cronbach's Alpha toàn bộ thang đo đạt $\alpha = 0.868$, các thang đo thành phần dao động từ $0.782$ đến $0.891$, khẳng định độ tin cậy nội hàm rất cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) khẳng định tính giá trị cấu trúc (construct validity).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp bảng hỏi với phỏng vấn sâu ($n = 15$ sinh viên và cán bộ quản lý) và phân tích trường hợp chân dung tâm lý điển hình ($n = 3$ chân dung đại diện cho các mức độ hành vi: tích cực nổi trội, trung bình và thụ động).
Data và phân tích
Số liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS (phiên bản 22.0). Các kỹ thuật phân tích nâng cao được áp dụng:
- Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Tần số, Tỷ lệ %).
- Kiểm định khác biệt thống kê: Independent Samples T-Test (so sánh theo giới tính, khu vực) và One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Post-hoc Tukey HSD/Bonferroni (so sánh giữa các khối ngành, năm học, thành phần dân tộc).
- Phân tích tương quan Pearson ($r$) để xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các chiều kích hành vi và các biến tâm lý.
- Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) để xác định mức độ giải thích và tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố dự báo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
| Kích thước / Yếu tố khảo sát | Điểm trung bình (Mean) | Độ lệch chuẩn (SD) | Mức độ biểu hiện | Giá trị kiểm định thống kê |
|---|---|---|---|---|
| Hành vi ủng hộ xã hội chung | 3.68 / 5.00 | 0.54 | Thường xuyên | - |
| 1. Hành vi chia sẻ | 3.89 | 0.58 | Thường xuyên cao | $F = 42.15, p < .001$ |
| 2. Hành vi vị tha | 3.61 | 0.62 | Thường xuyên | $p < .01$ |
| 3. Hành vi tình nguyện | 3.54 | 0.69 | Thường xuyên trung bình | $p < .01$ |
| Các yếu tố ảnh hưởng then chốt | ||||
| - Môi trường giáo dục | 4.12 | 0.51 | Ảnh hưởng rất mạnh | $r = .524, p < .001$ |
| - Cái tôi hiệu quả (Self-efficacy) | 3.95 | 0.55 | Ảnh hưởng mạnh | $r = .486, p < .001$ |
| - Xu hướng thực hiện hành vi | 3.88 | 0.53 | Ảnh hưởng mạnh | $r = .462, p < .001$ |
| - Tự kiểm soát (Self-control) | 3.76 | 0.59 | Ảnh hưởng khá | $r = .415, p < .001$ |
| - Niềm tin tôn giáo | 3.45 | 0.71 | Ảnh hưởng vừa | $r = .298, p < .01$ |
- Thực trạng mức độ thể hiện hành vi mang tính tích cực nhưng phân hóa theo cấu trúc: Điểm trung bình chung về hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên đạt $M = 3.68$ ($SD = 0.54$), nằm ở mức độ "Thường xuyên". Đúng như giả thuyết H1, hành vi chia sẻ đạt điểm cao nhất ($M = 3.89$), vượt trội có ý nghĩa thống kê ($p < .001$) so với hành vi vị tha ($M = 3.61$) và hành vi tình nguyện ($M = 3.54$). Điều này phản ánh tính chất gần gũi, chi phí thực hiện thấp và tính gắn kết trực tiếp của hành vi chia sẻ học tập trong đời sống thường nhật của sinh viên.
- Sự khác biệt có ý nghĩa theo nhân khẩu học và khối ngành:
- Theo giới tính: Nữ sinh viên thể hiện mức độ hành vi ủng hộ xã hội, đặc biệt là hành vi chia sẻ và cảm thông cảm xúc cao hơn nam sinh viên một cách có ý nghĩa thống kê ($t = 2.845, p = .005$).
- Theo khối ngành: Sinh viên khối ngành Sư phạm ($M = 3.82$) và Khoa học Sức khỏe ($M = 3.79$) có điểm số hành vi vị tha và tình nguyện cao hơn hẳn so với khối Kỹ thuật - Công nghệ ($M = 3.51$) và Nông nghiệp - Thủy sản ($M = 3.56$) với $F = 6.42, p < .001$. Đặc thù đào tạo đạo đức nghề nghiệp y đức và sư phạm đóng vai trò định hình mạnh mẽ tâm thế xã hội.
- Theo thành phần dân tộc: Sinh viên dân tộc Khmer thể hiện tính cộng đồng và hành vi tình nguyện gắn với thiết chế văn hóa - tôn giáo (chùa Khmer, lễ hội truyền thống) rất cao, không có sự sai biệt tiêu cực so với sinh viên dân tộc Kinh ($p > .05$), minh chứng cho sự hòa nhập và gắn kết văn hóa mạnh mẽ trong môi trường đại học ĐBSCL.
- Mô hình tác động của các yếu tố tâm lý và môi trường: Phân tích tương quan Pearson và hồi quy chỉ ra rằng Môi trường giáo dục ($r = .524, p < .001$) và Cái tôi hiệu quả ($r = .486, p < .001$) là hai yếu tố dự báo mạnh nhất đến hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên. Sinh viên có niềm tin vững chắc vào năng lực giúp đỡ của bản thân và sống trong môi trường học đường tích cực, có sự hỗ trợ của Đoàn - Hội sẽ thực hiện hành vi giúp đỡ thường xuyên hơn.
- Phát hiện nghịch lý (Counter-intuitive Finding): Mặc dù sinh viên đánh giá rất cao giá trị của lòng vị tha ($M = 4.35$ trong thang nhận thức), nhưng mức độ thể hiện hành vi tình nguyện thực tế lại thấp nhất trong ba dạng hành vi. Phân tích chân dung tâm lý chỉ ra rào cản xuất phát từ sự hạn chế về thời gian học tập, áp lực kinh tế và thiếu kỹ năng tổ chức hành vi cá nhân trong các tình huống khẩn cấp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Củng cố mô hình hành vi ủng hộ xã hội đa thành tố trong bối cảnh văn hóa phương Đông; chứng minh rằng lòng tin xã hội (social trust) và cái tôi hiệu quả là cơ chế trung gian then chốt thúc đẩy chuyển hóa từ nhận thức sang hành động.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường hành vi ủng hộ xã hội kết hợp định lượng và phân tích chân dung tâm lý (psychological case profiling), có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu hành vi thanh niên tại các quốc gia đang phát triển.
- Về ứng dụng thực tiễn và giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý giáo dục đại học xây dựng chương trình phát triển nhân cách toàn diện. Giáo dục đạo đức không thể chỉ dừng lại ở thuyết giảng lý thuyết mà phải thông qua việc thiết kế các "môi trường tạo cơ hội" (activity-based opportunities) như học tập phục vụ cộng đồng (Service-Learning), ngân hàng máu sống, và các câu lạc bộ hỗ trợ học tập đồng đẳng.
- Về chính sách xã hội: Đề xuất lộ trình cho Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh và Hội Sinh viên Việt Nam trong việc đổi mới phương thức tổ chức phong trào tình nguyện: chuyển từ các đợt phát động phong trào ngắn hạn sang các dự án tình nguyện chuyên môn hóa gắn chặt với năng lực nghề nghiệp của sinh viên từng khối ngành.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về phạm vi mẫu và tính đại diện: Mẫu nghiên cứu ($N = 620$) được thu thập chủ yếu tại Trường Đại học Trà Vinh (ĐBSCL). Mặc dù có tính đặc thù đa văn hóa cao, kết quả chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ sinh viên tại các đô thị đặc biệt như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
- Phương pháp đo lường tự báo cáo (Self-report Bias): Việc thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ xu hướng mong muốn xã hội (social desirability bias) – sinh viên có thể tự đánh giá hành vi của mình tốt hơn thực tế.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Chưa theo dõi được sự biến đổi dọc (longitudinal changes) trong hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên từ năm thứ nhất đến khi tốt nghiệp ra trường.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng quy mô khảo sát đa trung tâm (Multi-center study) trên 3 miền Bắc - Trung - Nam với kích thước mẫu $N > 3.000$.
- Triển khai nghiên cứu dọc (Longitudinal study) theo dõi sự biến đổi hành vi qua 4 năm đại học và giai đoạn đầu gia nhập thị trường lao động.
- Ứng dụng phương pháp thực nghiệm hành vi (Behavioral Experiments) và trắc nghiệm tâm lý thần kinh để đo lường phản ứng trực tiếp trong các tình huống kích thích giả định, giảm thiểu sai lệch tự báo cáo.
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò điều tiết của không gian số và mạng xã hội đối với hành vi ủng hộ xã hội trực tuyến (Online Prosocial Behavior / Digital Altruism) của thế hệ Gen Z.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận và cung cấp hệ thống thang đo thực chứng tin cậy cho chuyên ngành Tâm lý học xã hội tại Việt Nam. Công trình ước tính sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi, tạo tiền đề cho hàng loạt đề tài thạc sĩ, tiến sĩ tiếp theo về tâm lý học thanh niên và tâm lý học học đường.
- Chuyển đổi giáo dục đại học: Cung cấp mô hình can thiệp tâm lý 4 nhóm biện pháp thực chứng (nhóm biện pháp nâng cao nhận thức, nhóm rèn luyện kỹ năng - cái tôi hiệu quả, nhóm xây dựng môi trường học đường, và nhóm chính sách khuyến khích của Đoàn - Hội) đã được kiểm định tương quan Pearson đạt mức ý nghĩa cao ($p < .001$), hỗ trợ các trường đại học đổi mới công tác quản trị sinh viên.
- Tác động chính sách và xã hội: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng cho việc hoạch định Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2021-2030, thúc đẩy xây dựng các chuẩn mực văn hóa học đường văn minh, lan tỏa tinh thần trách nhiệm xã hội và đẩy lùi lối sống thờ ơ, vô cảm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật (Doctoral Researchers & Academics): Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, bộ công cụ đo lường đã chuẩn hóa và hệ thống tài liệu tổng quan y văn sâu sắc để kế thừa và phát triển các hướng nghiên cứu mới.
- Lãnh đạo & Giảng viên các trường Đại học (Higher Education Leadership): Nắm bắt được thực trạng tâm lý và các yếu tố thúc đẩy hành vi của sinh viên theo từng khối ngành, từ đó tối ưu hóa công tác cố vấn học tập, hoạt động ngoại khóa và môi trường rèn luyện.
- Tổ chức Đoàn Thanh niên & Hội Sinh viên (Youth Union & Student Associations): Sở hữu cơ sở thực chứng để thiết kế các phong trào tình nguyện thiết thực, thu hút đúng động cơ và nhu cầu tự khẳng định của sinh viên.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục (Policy Makers): Có luận cứ xác đáng để lồng ghép các chỉ số trách nhiệm xã hội vào khung tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục đại học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và kiểm chứng thành công Thuyết hành vi ủng hộ xã hội của Nancy Eisenberg & Paul Mussen (1989) kết hợp với Thang đo xu hướng PTM của Gustavo Carlo & Brandy Randall (2001) trong bối cảnh đại học đa văn hóa tại Việt Nam. Luận án đã làm rõ rằng hành vi ủng hộ xã hội không phải là một cấu trúc đơn nhất mà bao gồm 3 phân hệ hành vi (chia sẻ, vị tha, tình nguyện) vận hành dưới sự điều tiết trực tiếp của "Cái tôi hiệu quả" và "Môi trường giáo dục".
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước (như Lê Văn Hảo 2016 chỉ khảo sát diện rộng hoặc Tô Thúy Hạnh 2017 chỉ nghiên cứu học sinh phổ thông), luận án đã kết hợp phương pháp hỗn hợp chuẩn mực: định lượng phân tầng $N = 620$ trên 5 khối ngành và 3 nhóm dân tộc (Kinh, Khmer, Hoa) với kỹ thuật phân tích chân dung tâm lý chuyên sâu ($n = 3$), tạo nên sự đối sánh đa chiều giữa tần suất hành vi và động cơ nội tâm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự vượt trội tuyệt đối của hành vi chia sẻ ($M = 3.89$) so với hành vi tình nguyện ($M = 3.54$) và hành vi vị tha ($M = 3.61$), dù điểm nhận thức về tầm quan trọng của lòng vị tha luôn đạt mức cao nhất ($M = 4.35$). Dữ liệu cho thấy tồn tại một "khoảng cách chuyển hóa" (implementation gap) từ nhận thức đạo đức sang hành vi cam kết dài hạn, đòi hỏi sự can thiệp của cấu trúc môi trường giáo dục để kích hoạt.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, hệ thống chỉ báo đo lường, thang điểm đánh giá, hệ số tin cậy Cronbach's Alpha từng phần, quy trình chọn mẫu phân tầng và các lệnh phân tích trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn nghiên cứu trên các nhóm khách thể sinh viên khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) kiểm định vai trò trung gian của trí tuệ cảm xúc và lòng tin xã hội; (2) Thực nghiệm can thiệp giáo dục hành vi ủng hộ xã hội thông qua mô hình Service-Learning; (3) Khảo sát hành vi ủng hộ xã hội trên không gian mạng xã hội và môi trường số của giới trẻ Việt Nam.
Kết luận
- Tổng kết 5 đóng góp cốt lõi:
- (1) Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên trong tâm lý học xã hội hiện đại.
- (2) Thao tác hóa thành công khung đo lường thực chứng gồm 3 dạng thức hành vi (chia sẻ, vị tha, tình nguyện) và 5 nhóm yếu tố tác động.
- (3) Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng hành vi ủng hộ xã hội của $N = 620$ sinh viên tại ĐBSCL với mức độ thể hiện chung đạt mức "Thường xuyên" ($M = 3.68$).
- (4) Xác định Môi trường giáo dục ($r = .524$) và Cái tôi hiệu quả ($r = .486$) là hai động lực tâm lý then chốt thúc đẩy hành vi vì cộng đồng.
- (5) Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp can thiệp sư phạm và chính sách Đoàn - Hội có giá trị ứng dụng thực tiễn cao.
- Bước tiến về mô thức khoa học (Paradigm Advancement): Luận án đánh dấu bước chuyển từ tâm lý học định hướng khiếm khuyết sang Tâm lý học tích cực (Positive Psychology), đặt trọng tâm vào việc nuôi dưỡng phẩm chất nhân ái, lòng trắc ẩn và năng lực hành động xã hội của thế hệ trẻ.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Nghiên cứu hành vi ủng hộ xã hội số (Digital Prosociality); Nghiên cứu can thiệp thực nghiệm Service-Learning trong đại học; Nghiên cứu dọc về sự chuyển hóa nhân cách từ sinh viên sang người lao động.
- Ý nghĩa toàn cầu và so sánh quốc tế: Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm quý giá từ một quốc gia Đông Nam Á đang phát triển vào bức tranh tâm lý học xuyên văn hóa toàn cầu, đối sánh trực tiếp với các phát hiện kinh điển của Levine et al. (2003) và Carlo & Randall (2001).
- Di sản và giá trị lâu dài: Công trình khẳng định chân lý: sự phát triển bền vững của xã hội không chỉ đo bằng tăng trưởng kinh tế mà phải được xây dựng từ nền tảng của những con người tử tế, biết chia sẻ, vị tha và sẵn sàng cống hiến vì sự phồn vinh của cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TRỌNG LĂNG HÀNH VI ỦNG HỘ XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI – 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN TRỌNG LĂNG HÀNH VI ỦNG HỘ XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN Ngành: TÂM LÝ HỌC Mã số: 9. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Văn Hảo Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan, công trình nghiên cứu “Hành vi ủng hộ xã hội của sinh” là của riêng tác giả. Những dữ liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Trọng Lăng MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Chƣơng 1 HÀNH VI ỦNG HỘ XÃ HỘI 1.
Những nghiên cứu hành vi ủng hộ xã hội 9 1. Những nghiên cứu hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên 26 Đánh giá các công trình nghiên cứu về hành vi ủng hộ 1. 29 xã hội Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI ỦNG HỘ XÃ HỘI 2. Lý luận về hành vi và hành vi xã hội 32 2.
Hành vi ủng hộ xã hội 37 2. Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên 55 Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi ủng hộ xã hội của 2. 60 sinh viên Chƣơng 3 TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Tổ chức nghiên cứu 67 3.
Mẫu và địa bàn nghiên cứu 69 3. Phương pháp nghiên cứu 71 3.4 Tiêu chí đánh giá và thang đánh giá 77 Chƣơng 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN 4. Thực trạng hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên 86 Các yếu tố ảnh hƣởng đến hành vi ủng hộ xã 4. 114 hội của sinh viên Phân tích trƣờng hợp chân dung tâm lý (điển 4.
Đề xuất các biện pháp thúc đẩy hành vi ủng hộ 136 xã hội của sinh viên KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm n sâu sắc P S. êVn ảo đã tận tình hư ng d n và g i cho tôi những tư ng trong quá trình lựa chọn các vấn đ nghiên cứu của luận án, t o đi u kiện gi pđ , động viên đ tôi vư t qua nhi u khó kh n trong nghiên cứu. Tôi nhận đư c sự gi p đ đ trách nhiệm của các cán bộ hoa Tâm l -giáo d c và các Ph ng Quản l ào t o - ọc viện hoa học ã hội. Trong quá trình làm luận án của mình, không th không nhắc t i sự quan tâm, gi pđ nhiệt tình của S.
V Vn ng và P S. Ngu n Th ai an, luôn ch bảo, gi p đ tôi những l c khó kh n. in bà t sự cảm n sâu sắc t i tập th cán bộ, giảng viên của ọc viện hoa học ã hội. Tôi xin cảm n các b n đ ng nghiệp, các em sinh viên, an iám hiệu trư ng i học Trà Vinh đã t o mọi đi u kiện đ tôi hoàn thành luận án của mình.
c biệt cảm n những ngư i thân trong gia đình đã động viên, quan tâm, dành th i gian đ tôi hoàn thiện luận án nà. Trong th i gian làm luận án, do kinh nghiệm nghiên cứu chưa nhi u nên luận án của tôi c n mắc nhi u l i và c n đư c góp , ch nh s a đ bản luận án ngà hoàn thiện h n. nh mong qu th , cô giáo và qu b n đ ng nghiệp, những ai quan tâm đến đ tài nghiên cứu nà đóng kiến, đ tôi có th ch nh s a, hoàn thiện luận án nà đư c tốt h n. Trân trọng cảm n à Nội, tháng 03 n m 2021 Nguyễn Trọng Lăng DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ SV Sinh viên DANH MỤC BẢNG BIỂU Tên biểu bảng Trang Bảng 3.
Đặc điểm mẫu khách thể 69 Bảng 3. Các công cụ khảo sát của đề tài 79 Bảng 4. Mức độ thể hiện hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên 86 Bảng 4. Hành vi chia sẻ của sinh viên 89 Bảng 4.
Mức độ tham gia hoạt động tình nguyện của sinh viên 91 Bảng 4.6: Mức độ tham gia tình nguyện của sinh viên 93 Bảng 4.7: Hành vi ủng hộ xã hội theo giới tính sinh viên 97 Bảng 4.8: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên theo dân tộc 98 Bảng 4.9: Mức độ thể hiện các hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên giữa 100 năm thứ nhất, thứ hai, thứ ba và năm thứ tư Bảng 4.10: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên theo khối ngành học 101 Bảng 4.11: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên theo mức sống 103 Bảng 4.12: Mức độ thể hiện hành vi ủng hộ xã hội theo niềm tin tôn 105 giáo Bảng 4.13: Mức độ tương quan Pearson giữa các hành vi ủng hộ xã hội 107 Bảng 4.14: So sánh mức độ lòng tin xã hội giữa nam và nữ sinh viên 109 Bảng 4.15: Sinh viên đánh giá người khác theo quan điểm của mình 110 Bảng 4.16: Thứ tự ưu tiên của các giá trị đối với sinh viên 111 Bảng 4.17: So sánh giữa nam và nữ về thứ tự ưu tiên các giá trị 113 Bảng 4. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng hành vi ủng hộ xã hội của 115 sinh viên Tên biểu bảng Trang Bảng 4.19: Ảnh hưởng yếu tố xu hướng thực hiện đến hành vi ủng hộ 118 xã hội Bảng 4.20: Ảnh hưởng yếu tố niềm tin tôn giáo đến hành vi ủng hộ xã 119 hội Bảng 4.21: Ảnh hưởng các yếu tố môi trường đến hành vi ủng hộ xã hội 121 Bảng 4.22: Kiểm định sự khác biệt giữa các yếu tố với sinh viên các 122 năm Bảng 4.23: Mức độ tương quan Pearson giữa các yếu tố 123 Bảng 4. Tương quan giữa các yếu tố với hành vi ủng hộ xã hội của 124 sinh viên Bảng 4. Ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi chia sẻ của sinh viên 125 Bảng 4.
Ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi vị tha của sinh viên 126 Bảng 4. Ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tình nguyện của sinh 127 viên Bảng 4. Ảnh hưởng của các yếu tố đến Động cơ thúc đẩy hành vi 128 ủng hộ xã hội của sinh viên Bảng 4. Mức độ thể hiện hành vi ủng hộ xã hội chân dung tâm lý thứ 130 nhất Bảng 4.
Mức độ thể hiện hành vi ủng hộ xã hội chân dung tâm lý thứ 133 hai Bảng 4. Mức độ thể hiện hành vi ủng hộ xã hội chân dung tâm lý thứ 135 ba Bảng 4. Đánh giá của sinh viên về các biện pháp nuôi dưỡng và thúc 141 đẩy hành vi ủng hộ xã hội Bảng 4.33: Kiểm định độ tương quan Pearson của các nhóm biện pháp 142 đề xuất DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Tên biểu đồ T Hình 2. Khung lý thuyết về hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên 65 Biểu đồ 1: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi ủng hộ xã hội của sinh 115 viên (Điểm trung bình).
Tính cấp thiết của đề tài Hành vi ủng hộ xã hội - một khía cạnh rất quan trọng của xã hội hiện nay. Hành vi ủng hộ xã hội (prosocial behavior) hay còn gọi là hành vi vì xã hội và động cơ ấy đã trở thành sự quan tâm lớn của nhiều nhà Tâm lý học xã hội tập trung nghiên cứu. Hành vi ủng hộ xã hội hiểu một cách đơn giản hành vi mang đến lợi ích cho người khác. Đây là những hành vi tích cực trong xã hội và được khuyến khích thực hiện.
Nghiên cứu về hành vi ủng hộ xã hội đã được thực hiện nhiều trên thế giới. Song tại Việt Nam thì khái niệm này còn khá mới. Mặc dù, không dùng cụ thể thuật ngữ hành vi ủng hộ xã hội nhưng hành vi này đã được nhắc đến nhiều, thậm chí đã đi vào lịch sử nước nhà như hành vi đoàn kết, hợp tác, chia sẻ, vị tha… Trong những năm gần đây, các nhà khoa học tập trung nhiều vào các mặt tích cực - mặt sáng như các yếu tố giúp tăng cường sức khỏe tâm lý của cá nhân và xã hội. Nhiều công trình nghiên cứu trước cho thấy, hành vi ủng hộ xã hội có vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.
Tầm quan trọng ở mức độ tự trọng cao, làm sao để phát triển các mối quan hệ lâu bền và làm thế nào để tạo ra động lực duy trì các hành vi vị tha và giúp đỡ người khác. Green và Schneider cũng nhất trí rằng hành vi ủng hộ xã hội là hành vi học được. Nhà nghiên cứu đã tìm hiểu sâu hơn chính xác điều gì trẻ em học được qua quan sát, hành vi ủng hộ xã hội của người khác? Họ cho rằng cái quyết định hành vi ủng hộ xã hội không chỉ là sự cần thiết phải quan sát và bắt chước hành vi của người khác, mà cả khả năng hiểu được người khác [dẫn lại theo David Clarke, 2003]. Hành vi giúp đỡ, đoàn kết, hợp tác đã được ghi nhận ngay từ những giai đoạn đầu của lịch sử và nền văn hóa (trong đấu tranh sinh tồn, trong bảo vệ bộ tộc, bộ lạc,…) [Levine & Levine, 1992].
Hành vi ủng hộ xã hội bao gồm những hành vi như an ủi, giúp đỡ, chia sẻ và hành vi nhân ái, vị tha đối với người khác trong cộng đồng xã hội, biểu hiện truyền thống lâu đời của dân tộc Việt Nam ta với tinh thần “tối lửa tắt đèn có nhau”; “lá lành đùm lá rách”; “thương người như thể thương thân”, nhất là trong việc chống dịch Covid-19 và chống thiên tai tại các tỉnh miền 1 Trung. Những việc tình nguyện vì người khác càng có tác động lan tỏa trong cộng đồng, làm cho mọi người gắn kết hơn với nhau còn hơn bất cứ sự tuyên truyền, lời nói, sự kiện nào khác. Trong xã hội Việt Nam ta hiện nay, mọi người đều thừa nhận đời sống kinh tế của người dân ngày càng khá lên. Tuy nhiên, tình cảm và đạo đức lại có chiều xuống cấp.
Trong đó, có hành vi ủng hộ xã hội hiểu theo nghĩa tích cực và cũng là vấn đề cơ bản của tâm lý học xã hội - một chuyên ngành nghiên cứu quan hệ xã hội và ảnh hưởng xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Lăng (2021). Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn Lâm Khoa Học Xã Hội Việt Nam Học Viện Khoa Học Xã Hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/hanh-vi-ung-ho-xa-hoi-cua-sinh-vien-luan-an-tien-si-tam-ly-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên. Phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, động lực và đề xuất giải pháp thúc đẩy.
Luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn Lâm Khoa Học Xã Hội Việt Nam Học Viện Khoa Học Xã Hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Hành vi ủng hộ xã hội của sinh viên tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.