Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ tại các học viện và liên đoàn nghệ sĩ Áo, 1900-1930
Luận án: 1 17. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
514
Thời gian đọc
1 giờ 18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Frauenkunst – Khái niệm nghệ thuật phụ nữ Áo 1900-1930
- Số trang:
- 514 trang
- Trường:
- Georgetown University
- Chuyên ngành:
- History
- Tác giả:
- Megan Marie Brandow-Faller
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Frauenkunst Khái niệm nghệ thuật phụ nữ Áo 1900 1930
Frauenkunst là khái niệm nghệ thuật phụ nữ ở Áo giai đoạn 1900-1930. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh giáo dục nghệ thuật Áo. Ban đầu, Frauenkunst mang ý nghĩa tiêu cực. Nó chỉ những tác phẩm nghiệp dư, chất lượng thấp. Phụ nữ sáng tác để giải trí, không phải để hành nghề. Khái niệm này gắn với các thể loại thấp trong nghệ thuật. Đó là tranh hoa, tĩnh vật và các hình thức sao chép. Những tác phẩm này bị xem là tái hiện thụ động, thiếu sáng tạo. Các học viện nghệ thuật Áo thời đó chỉ dành cho nam giới. Nữ nghệ sĩ phải tự tìm con đường riêng. Luận án của Megan Brandow-Faller truy tìm sự phát triển của khái niệm này. Nghiên cứu bao trùm giai đoạn cuối Đế chế và Đệ nhất Cộng hòa Áo. Trọng tâm là thể chế hóa giáo dục nghệ thuật cho phụ nữ. Frauenkunst dần được định nghĩa lại qua các học viện và liên minh nữ nghệ sĩ. Quá trình này vừa củng cố, vừa phá bỏ định kiến giới trong nghệ thuật.
1.1. Nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của Frauenkunst
Thuật ngữ Frauenkunst ra đời trong bối cảnh nghệ thuật Áo đầu thế kỷ 20. Nó phân biệt nghệ thuật của phụ nữ với nghệ thuật nam giới. Phụ nữ bị coi là thiếu năng lực sáng tạo nguyên bản. Tác phẩm của phái nữ chỉ mang tính trang trí, giải trí. Frauenkunst đồng nghĩa với sự nghiệp dư và chất lượng kém. Nghệ thuật phụ nữ Áo thời kỳ này chịu nhiều định kiến xã hội. Các nhà phê bình đánh giá thấp giá trị thẩm mỹ. Họ cho rằng phụ nữ chỉ sao chép, không sáng tạo. Quan niệm này ăn sâu vào hệ thống giáo dục. Các học viện hàn lâm từ chối nhận nữ sinh. Điều này tạo rào cản lớn cho họa sĩ nữ Áo. Nữ nghệ sĩ buộc phải tìm kiếm con đường đào tạo thay thế. Những liên minh nghệ sĩ nữ bắt đầu hình thành. Các liên minh này đấu tranh để thay đổi nhận thức về Frauenkunst.
1.2. Các thể loại nghệ thuật thấp gắn với nữ nghệ sĩ
Frauenkunst gắn với những thể loại nghệ thuật bị đánh giá thấp. Tranh hoa là thể loại tiêu biểu nhất. Tĩnh vật cũng thuộc nhóm này. Các thể loại này đề cao sự sao chép chính xác. Chúng không đòi hỏi sáng tạo nguyên bản. Xã hội Áo xem đây là công việc phù hợp với phụ nữ. Những tác phẩm này thường phục vụ trang trí nội thất. Chúng bị coi là thấp hơn hội họa lịch sử và chân dung. Họa sĩ nữ Áo phải đối mặt với định kiến này. Họ bị xếp vào nhóm nghệ thuật phụ, không quan trọng. Wiener Secession và các phong trào hiện đại dần thay đổi điều này. Nghệ thuật trang trí được nhìn nhận lại theo hướng tích cực. Tuy nhiên, định kiến về Frauenkunst vẫn tồn tại dai dẳng. Phụ nữ phải chứng minh năng lực qua nhiều thế hệ.
1.3. Từ sở thích nghiệp dư đến khát vọng nghề nghiệp
Đầu thế kỷ 20, phụ nữ Áo vẽ như một sở thích. Việc này không được xem là nghề nghiệp. Nhiều phụ nữ muốn trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp. Họ cần được đào tạo bài bản. Các lớp học tư nhân không đáp ứng đủ nhu cầu. Nữ nghệ sĩ Vienna bắt đầu tổ chức thành nhóm. Họ thành lập các liên minh để hỗ trợ nhau. Mục tiêu là mở trường dạy nghệ thuật riêng. Đây là nền tảng cho Học viện Phụ nữ Vienna. Sự chuyển đổi từ nghiệp dư sang chuyên nghiệp rất quan trọng. Nó đánh dấu bước tiến của nghệ thuật phụ nữ Áo. Frauenkunst bắt đầu mang ý nghĩa mới. Nó không còn chỉ là sở thích của phái đẹp. Nó trở thành con đường nghề nghiệp nghiêm túc.
II. Học viện Phụ nữ Vienna Hành trình bình đẳng thể chế
Học viện Phụ nữ Vienna là trung tâm của câu chuyện Frauenkunst. Đây là học viện nghệ thuật dành riêng cho nữ giới. Ban đầu, học viện được thành lập bởi một liên minh tư nhân. Sau đó, nhà nước Áo bắt đầu hỗ trợ tài chính. Năm 1908, học viện giành quyền công nhận chính thức. Nó dần hòa nhập vào khung thể chế của Đế chế Áo. Học viện nhận được ngân sách nhà nước tăng dần. Đội ngũ giảng viên chủ chốt được chính phủ bổ nhiệm. Học viện có quyền cấp bằng ngang với Học viện Mỹ thuật Áo. Đây là thành tựu lớn cho nữ nghệ sĩ Vienna. Mô hình này được gọi là bình đẳng trong khác biệt. Nó vừa củng cố, vừa phá bỏ định kiến giới trong nghệ thuật. Nghệ thuật phụ nữ Áo đạt vị thế thể chế chưa từng có. Đây là trường hợp độc đáo ở Trung Âu giai đoạn 1900-1930.
2.1. Sự thành lập bởi liên minh tư nhân
Học viện Phụ nữ Vienna khởi đầu từ một liên minh tư nhân. Các nữ nghệ sĩ Vienna tự tổ chức để đào tạo nhau. Họ không thể vào học tại các học viện nhà nước. Điều này thúc đẩy việc tạo ra hệ thống riêng. Liên minh thuê giáo viên và mở lớp học. Họ dạy các môn nền tảng của hội họa. Khóa học mở rộng theo thời gian. Chất lượng đào tạo ngày càng được nâng cao. Liên minh tư nhân tạo nền móng vững chắc. Nhà nước Áo bắt đầu chú ý đến mô hình này. Chính phủ nhận thấy nhu cầu giáo dục nghệ thuật của phụ nữ. Học viện dần chuyển từ tư nhân sang công lập. Quá trình này diễn ra trong giai đoạn cuối Đế chế. Đây là tiền đề cho sự công nhận chính thức năm 1908.
2.2. Quyền công nhận chính thức năm 1908
Năm 1908 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Học viện Phụ nữ Vienna được công nhận chính thức. Quyền công nhận này mang lại vị thế hợp pháp. Học viện trở thành một phần của hệ thống giáo dục Áo. Nhà nước tăng cường tài trợ cho học viện. Các giáo viên chủ chốt nhận hợp đồng chính phủ. Học viện được phép cấp bằng chính thức. Bằng cấp có giá trị ngang với Học viện Mỹ thuật Áo. Điều này mở ra cơ hội lớn cho nữ nghệ sĩ. Họ có thể hành nghề một cách hợp pháp. Nghệ thuật phụ nữ Áo được công nhận ở cấp độ mới. Tuy nhiên, học viện vẫn duy trì bản sắc riêng. Mô hình tách biệt vẫn được giữ nguyên. Sự công nhận này đặt nền móng cho tương lai.
2.3. Vị thế ngang hàng với Học viện Mỹ thuật Áo
Học viện Phụ nữ Vienna đạt vị thế đặc biệt. Nó ngang hàng với Học viện Mỹ thuật Áo. Học viện có các khóa học hội họa và điêu khắc hàn lâm. Nhà nước cấp ngân sách cho các khóa học này. Giảng viên chủ chốt được ký hợp đồng dài hạn. Học viện có quyền cấp bằng tốt nghiệp. Điều này xóa bỏ khoảng cách thể chế. Nữ nghệ sĩ Vienna không còn bị thiệt thòi. Họ nhận được đào tạo chất lượng cao. Đây là trường hợp hiếm có ở Trung Âu. Các nước khác đóng cửa học viện nữ khi học viện nam mở cửa. Nhưng Vienna giữ nguyên mô hình này. Sự bình đẳng trong khác biệt được duy trì. Nó đặt nhu cầu sư phạm của nữ sinh lên hàng đầu.
III. Frauenkunst và phong trào Vienna Secession tại Áo
Vienna Secession là phong trào nghệ thuật hiện đại quan trọng. Nó còn được gọi là Wiener Secession. Phong trào này ra đời năm 1897 tại Vienna. Các nghệ sĩ tách khỏi hội họa hàn lâm truyền thống. Họ tìm kiếm ngôn ngữ nghệ thuật mới. Jugendstil Áo là biến thể địa phương của Art Nouveau. Phong trào này ảnh hưởng lớn đến nữ nghệ sĩ. Nghệ thuật hiện đại Áo 1900-1930 mở ra cơ hội cho phụ nữ. Gustav Klimt và phụ nữ có mối quan hệ đặc biệt. Klimt vẽ nhiều chân dung phụ nữ nổi tiếng. Ông cũng hỗ trợ các nghệ sĩ nữ trẻ. Frauenkunst được nhìn nhận lại trong bối cảnh này. Phong trào hiện đại đánh giá cao nghệ thuật trang trí. Điều này tạo điều kiện cho họa sĩ nữ Áo phát triển.
3.1. Bối cảnh nghệ thuật hiện đại Áo 1900 1930
Giai đoạn 1900-1930 chứng kiến sự bùng nổ nghệ thuật Áo. Vienna là trung tâm của phong trào hiện đại. Các nghệ sĩ chống lại chủ nghĩa hàn lâm cứng nhắc. Họ tìm kiếm sự tự do sáng tạo. Wiener Secession dẫn đầu xu hướng này. Jugendstil Áo phát triển mạnh mẽ ở Vienna. Các triển lãm mới liên tục được tổ chức. Nghệ thuật hiện đại Áo 1900-1930 rất đa dạng. Hội họa, điêu khắc và thủ công đều phát triển. Nữ nghệ sĩ Vienna hưởng lợi từ không khí đổi mới. Họ có cơ hội trưng bày tác phẩm. Các liên minh nghệ sĩ nữ cũng tổ chức triển lãm riêng. Bối cảnh này tạo động lực cho Frauenkunst phát triển. Phụ nữ dần có tiếng nói trong nền nghệ thuật Áo.
3.2. Ảnh hưởng của Jugendstil Áo đến họa sĩ nữ
Jugendstil Áo là phong trào nghệ thuật trang trí. Nó đề cao đường nét uyển chuyển và màu sắc. Phong cách này phù hợp với nhiều loại hình nghệ thuật. Nghệ thuật trang trí được đánh giá cao hơn. Điều này mở ra cơ hội cho họa sĩ nữ Áo. Họ có thể tham gia thiết kế đồ họa, gốm sứ. Nhiều nữ nghệ sĩ thành công trong lĩnh vực thủ công. Wiener Werkstätte là xưởng thiết kế nổi tiếng. Nó tuyển dụng nhiều nghệ nhân nữ. Jugendstil Áo giúp xóa nhòa ranh giới. Ranh giới giữa nghệ thuật cao và nghệ thuật thấp mờ dần. Nữ nghệ sĩ Vienna tận dụng cơ hội này. Họ phát triển phong cách riêng trong khung cảnh hiện đại.
3.3. Gustav Klimt và phụ nữ trong nghệ thuật
Gustav Klimt là biểu tượng của Vienna Secession. Ông nổi tiếng với các bức chân dung phụ nữ. Klimt miêu tả phụ nữ với vẻ đẹp quyến rũ. Tác phẩm của ông đề cao vẻ đẹp nữ tính. Klimt có ảnh hưởng lớn đến thế hệ nữ nghệ sĩ. Nhiều nữ họa sĩ tìm đến ông để học hỏi. Klimt ủng hộ việc giáo dục nghệ thuật cho phụ nữ. Ông không xem nghệ thuật phụ nữ là thấp kém. Mối quan hệ giữa Gustav Klimt và phụ nữ rất phức tạp. Ông vừa là người truyền cảm hứng, vừa là người bảo trợ. Nhiều tác phẩm của ông lấy cảm hứng từ phụ nữ. Điều này tạo ra đối thoại với Frauenkunst. Nghệ thuật phụ nữ Áo nhận được sự chú ý lớn hơn.
IV. Nghệ thuật hiện đại Áo và dấu ấn nữ nghệ sĩ Vienna
Nữ nghệ sĩ Vienna để lại dấu ấn sâu đậm trong nghệ thuật Áo. Họ hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hội họa, điêu khắc và thủ công mỹ nghệ đều có mặt. Wiener Werkstätte là một ví dụ tiêu biểu. Xưởng này tuyển dụng nhiều phụ nữ tài năng. Các nữ nghệ sĩ thiết kế đồ gốm, dệt may, trang sức. Họ đóng góp vào sự phát triển của Jugendstil Áo. Nghệ thuật hiện đại Áo 1900-1930 không thể thiếu họ. Các liên minh nghệ sĩ nữ tổ chức triển lãm định kỳ. Họ tạo ra mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau. Frauenkunst trở thành một trào lưu có tổ chức. Họa sĩ nữ Áo dần khẳng định được tên tuổi. Di sản của họ hiện diện trong các bộ sưu tập nghệ thuật Áo.
4.1. Wiener Werkstätte và vai trò nghệ nhân nữ
Wiener Werkstätte được thành lập năm 1903. Đây là xưởng sản xuất thủ công mỹ nghệ Vienna. Xưởng theo đuổi triết lý tổng thể nghệ thuật. Mọi sản phẩm đều được thiết kế tỉ mỉ. Nhiều nữ nghệ nhân làm việc tại đây. Họ thiết kế vải, gốm sứ và trang sức. Wiener Werkstätte mở ra cơ hội việc làm cho phụ nữ. Nữ nghệ sĩ Vienna được trả lương cho công việc sáng tạo. Điều này nâng cao vị thế kinh tế của họ. Các sản phẩm của họ được đánh giá cao. Chúng kết hợp giữa nghệ thuật và chức năng. Wiener Werkstätte góp phần thay đổi quan niệm. Nghệ thuật trang trí không còn bị xem là thấp kém. Nữ nghệ nhân Áo chứng minh năng lực sáng tạo thực sự.
4.2. Các liên minh nghệ sĩ nữ tại Vienna
Vienna có nhiều liên minh nghệ sĩ nữ. Các tổ chức này hỗ trợ họa sĩ nữ Áo. Họ cung cấp không gian triển lãm và đào tạo. Liên minh đầu tiên được thành lập vào cuối thế kỷ 19. Các liên minh sau đó phát triển mạnh mẽ hơn. Họ đấu tranh cho quyền lợi của nữ nghệ sĩ. Mục tiêu chính là giáo dục nghệ thuật bình đẳng. Các liên minh vận động để mở Học viện Phụ nữ. Họ cũng tổ chức các triển lãm nghệ thuật nữ. Điều này giúp phụ nữ tiếp cận công chúng. Nữ nghệ sĩ Vienna xây dựng mạng lưới vững mạnh. Họ chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Các liên minh đóng vai trò quan trọng trong Frauenkunst.
4.3. Phong cách và chủ đề của họa sĩ nữ Áo
Họa sĩ nữ Áo phát triển phong cách đa dạng. Họ chịu ảnh hưởng của Jugendstil Áo. Nhiều người vẽ tranh hoa và tĩnh vật. Đây là các thể loại truyền thống của Frauenkunst. Tuy nhiên, họ nâng tầm các thể loại này. Họ đưa vào kỹ thuật hiện đại và màu sắc mới. Một số nữ nghệ sĩ vẽ chân dung và cảnh đô thị. Họ phản ánh cuộc sống Vienna đương đại. Phong cách của họ thể hiện cá tính riêng. Nghệ thuật hiện đại Áo 1900-1930 đón nhận sự đa dạng. Họa sĩ nữ Áo không chỉ sao chép thực tại. Họ sáng tạo với ngôn ngữ nghệ thuật riêng. Frauenkunst dần được định nghĩa lại qua tác phẩm của họ.
V. Di sản Frauenkunst trong nghệ thuật phụ nữ Áo hiện đại
Di sản Frauenkunst kéo dài đến ngày nay. Năm 1919/20, Học viện Mỹ thuật Áo mở cửa cho nữ sinh. Nhiều nơi ở Trung Âu đóng cửa học viện nữ. Nhưng Học viện Phụ nữ Vienna vẫn tồn tại. Nó trải qua thời kỳ phục hưng mới. Mô hình bình đẳng trong khác biệt được duy trì. Học viện đáp ứng nhu cầu sư phạm riêng của nữ sinh. Sự tồn tại song song tạo nên sức mạnh. Nghệ thuật phụ nữ Áo tiếp tục phát triển. Frauenkunst được định nghĩa lại theo hướng tích cực. Di sản này ảnh hưởng đến nghệ thuật đương đại. Các nữ nghệ sĩ ngày nay thừa hưởng thành quả đó. Câu chuyện Frauenkunst là bài học về ý chí và tài năng.
5.1. Cuộc phục hưng sau năm 1919 20
Năm 1919/20 đánh dấu thay đổi lớn. Học viện Mỹ thuật Áo chấp nhận nữ sinh. Nhiều người dự đoán Học viện Phụ nữ sẽ đóng cửa. Nhưng điều ngược lại đã xảy ra. Học viện Phụ nữ trải qua thời kỳ phục hưng. Nhà nước trang bị thêm các khóa học hàn lâm. Họ mở thêm lớp hội họa và điêu khắc. Học viện vẫn giữ vị thế ngang hàng. Sự tồn tại này dựa trên lập luận riêng. Nữ sinh cần phương pháp sư phạm đặc thù. Học viện Phụ nữ đáp ứng nhu cầu này. Điều này biện minh cho sự tiếp tục tồn tại. Nghệ thuật phụ nữ Áo có thêm lựa chọn đào tạo.
5.2. Bình đẳng trong khác biệt mô hình độc đáo
Mô hình bình đẳng trong khác biệt rất độc đáo. Nó dựa trên nhu cầu sư phạm riêng của nữ sinh. Các học viện nữ ở Trung Âu đều đóng cửa. Họ đóng cửa sau khi phụ nữ vào học viện nhà nước. Nhưng Vienna giữ nguyên học viện riêng. Học viện Phụ nữ nằm ở không gian trung gian. Nó nằm giữa trường nhà nước và trường liên minh. Nó kết hợp nghệ thuật mỹ thuật và ứng dụng. Nó vừa công lập, vừa tư nhân. Mô hình này vừa củng cố, vừa phá bỏ định kiến. Nó cho phép phụ nữ lựa chọn môi trường học tập. Frauenkunst được định nghĩa lại qua mô hình này. Đây là đóng góp đặc biệt của Áo cho giáo dục nghệ thuật.
5.3. Ảnh hưởng lâu dài đến nghệ thuật đương đại
Di sản Frauenkunst ảnh hưởng đến nghệ thuật đương đại. Cuộc đấu tranh của nữ nghệ sĩ Vienna mở đường. Các thế hệ sau thừa hưởng thành quả lớn. Họ không phải đối mặt rào cản thể chế như trước. Nghệ thuật phụ nữ Áo được công nhận rộng rãi. Các bảo tàng trưng bày tác phẩm của nữ nghệ sĩ. Các nghiên cứu về Frauenkunst ngày càng phát triển. Câu chuyện học viện nữ trở thành nguồn cảm hứng. Nó cho thấy sức mạnh của tổ chức cộng đồng. Nó chứng minh tầm quan trọng của giáo dục bình đẳng. Di sản này vượt ra ngoài biên giới Áo. Nó trở thành bài học cho phong trào phụ nữ toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (514 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộAN ART OF THEIR OWN REINVENTING FRAUENKUNST IN THE FEMALE ACADEMIES AND ARTIST LEAGUES OF LATE-IMPERIAL AND FIRST REPUBLIC AUSTRIA, 1900-1930 A Dissertation submitted to the Faculty of the Graduate School of Arts and Sciences at Georgetown University in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in History By Megan Marie Brandow-Faller, B. April 2010 Copyright 2010 by Megan Marie Brandow-Faller All Rights Reserved ii AN ART OF THEIR OWN REINVENTING FRAUENKUNST IN THE FEMALE ACADEMIES AND ARTIST LEAGUES OF LATE-IMPERIAL AND FIRST REPUBLIC AUSTRIA, 1900-1930 Megan Marie Brandow-Faller, M. Thesis Advisor: James P. ABSTRACT Focusing on the institutionalization of women’s art education, this dissertation traces the development of the concept of Frauenkunst, (women’s art) originally connoting substandard, amateurish works intended as distraction rather than vocation, as well as certain lower genres (flower-painting, still-life, etc) associated with slavish reproduction rather than creative innovation, in Austrian artistic-educational systems circa 1900-1930.
The originally-private, later state-subsidized Viennese Women’s Academy, which gained official institutional parity with Austria’s premier state academies of fine and applied arts, assumes particular significance for the question of a distinct “women’s art.” Originally founded by a private-league, the Women’s Academy gradually became integrated in late-Imperial Austria’s mainstream institutional framework: gaining rights of public incorporation in 1908, increased levels of state- funding and employment of key personnel, and the privilege of issuing degrees equal to the Austrian Academy of Fine Arts. Both undercutting and reinforcing the existence of a gendered aesthetic, Austria’s single-sex academy and artists leagues brought the concept of Frauenkunst full circle: reinventing the stereotypes against which women artists had traditionally struggled. The Viennese Women’s Academy represented a unique case in point of institutional equality of difference. While similar institutions in Central Europe closed iii after women were integrated into the mainstream state academies, the Viennese Women’s Academy experienced a renaissance just as Austria’s state Academy began accepting female students in 1919/20.
Preceding women’s admission to the Academy, the state equipped the Women’s Academy with Courses in Academic Painting and Sculpture granted official institutional parity with the state Academy and extended government contracts to core-faculty. This sense of institutional equality of difference, pitted on the distinct pedagogical needs of female art-students, justified the Women’s Academy’s continued existence after women’s admission to the state Academy. Austria’s Women’s Academy occupied a liminal space between state-affiliated and league-school, the fine and applied arts, and public and private institution. iv TO ADAM v ACKNOWLEDGEMENTS A great many groups, institutions, and individuals have played important roles in supporting my research on women’s art institutions in late Imperial and First Republic Austria and in the writing of this dissertation, from conception to completion.
Foremost among these groups, I wish to thank the History Department at Georgetown University for its constant encouragement of and interest in my work. In particular, I am indebted to the Graduate Studies Committee for its generous financial support of the research that went into this dissertation and for the chance to teach an undergraduate seminar related to the theoretical questions on European women artists I faced in writing this dissertation. I have found excellent professional role models in many of the professors with whom I have had the pleasure working during my time at Georgetown, including Alison Games, Amy Leonard, John McNeill, Aviel Roshwald, and my mentor James Shedel. In particular, Dr.
Shedel has played an instrumental role in guiding my career, and I wish to express my gratitude for all of the careful attention he has devoted not only to reading my dissertation, but in serving as an enthusiastic and critical soundboard for conference papers, publications, and other projects. Naturally, I am equally indebted to the other members of my dissertation committee, Dr. Catherine Evtuhov and Dr. Ilona Sármány- Parsons, for their insightful comments on my chapters.
I remain particularly grateful to Dr. Sármány-Parsons for her generosity in introducing me to academic life in Hungary. Among the many institutional grants financially supporting my research, I must first acknowledge Dr. Lonnie Johnson and the Austrian-American Educational Committee for awarding me a 2007-08 Fulbright Research Grant, which funded the bulk of my archival fieldwork in Austria.
I am also grateful to the Cosmos Club of vi Washington D. for Young Scholars Awards in 2006 and 2008, which allowed me to undertake secondary research trips to London, Munich, and Budapest. (Philanthropic Educational Organization) Scholar Award generously funded the writing and completion of my dissertation. I would also like to thank the Wolfsonian Florida International University’s Scholars in Residence Program (in particular Dr.
Frank Luca and the staff of the Wolfsonian Research Library) for my three weeks in residence in Miami in the Summer of 2007, where I had the chance to digest a good deal of the collection’s rare periodicals, books, and ephemeral materials relating to Central Europe. Edeltrud Desmond at the Austrian Cultural Forum in New York deserves particular mention for her kindness in sharing the ACF’s resources with me. Last but not least, my sincere thanks to the Phi Alpha Theta History Honor Society for a 2007-08 Doctoral Scholarship which helped defray expenses in copying and related archival fees. Librarians and archivists in various institutions in Central Europe have provided essential assistance to my research, including the Austrian National Library, the Austrian State Archives, the Vienna City Archives, the Wienbibliothek im Rathaus, the Graphische Sammlung Albertina, the Archives and Study Collections of the Austrian University for Applied Art, the Austrian Museum of Applied Arts Library, the Academy of Fine Arts Library and Archives, and the Vienna City Museum.
In particular, I wish to thank Mag. Brigitte Mersich in the Austrian National Library’s Sammlung von Handschriften und alten Drucken for her invaluable assistance in making newly catalogued materials available to me. Likewise, I wish to acknowledge Mag. Elisabeth Köhler in the manuscripts division of the Wienbibliothek im Rathaus for her patience in procuring countless files and boxes for me.
At the Vienna City Archives, I am grateful to Dr. Ingrid vii Ganster for her assistance in pulling materials, and, along with Dr. Michaela Laichmann, making the files of the Modeschule der Stadt Wien accessible. Ingrid Höfler is to be especially thanked for her generosity in sharing (and copying) the Schulbuchsammlung des Bundesministeriums für Unterricht, Kunst und Kultur’s rare extant copies of the Kunstschule für Frauen und Mädchen yearly reports.
Also deserving of special mention are Dr. Markus Kristan at the Albertina’s Loos Archive; Dr. Beatrix Bastl and Mag. Ferdinand Gutschi at the Academy of Fine Arts Archive; Elke Doppler and Robert Filip at the Wien Museum; Mag.
Elke Handel at the Oskar Kokoschka Zentrum/ Sammlungen der Universität für angewandte Kunst; Mag. Stefan Lehner at the Belvedere Archive; Dr. Arthur Stögmann of the Hausarchiv der Sammlungen des Fürsten von und zu Liechtenstein; and Mag. Rudolfine Lackner of the Association of Austrian Women Artists.
The specialized knowledge and expertise of these individuals proved instrumental in finding women artists’ voices in the archives. In London, I remain indebted to the staffs of the British Library Manuscripts Department, the Women’s Library Archival and Museum Collections at London Metropolitan University, and the National Art Research Library at the Victoria and Albert Museum. In New York, I extend my sincere thanks to the staffs of various art libraries, particularly the Metropolitan Museum of Art’s Watson Library, the Henry Clay Frick Art Reference Library, as well as the New York Public Library’s Research Collections, whose rare book and periodical collection filled gaps in my files from Austria. I would also like to thank Nancy Shawcross and the staff of the University of Pennsylvania Rare Books and Manuscripts Library for their helpful assistance in during many visits.
viii During the conception and writing of my dissertation, many people have provided help and guidance in focusing, refining, and developing my arguments. Among these individuals who have provided helpful criticism and suggestions on my work include Pieter Judson, Brigitte Bader-Zaar, Ilona Sármány-Parsons, and Rudolfine Lackner. I am also grateful for my exchanges with Dr. Ilse Korotin, Director of the University of Vienna’s biografiA initiative, which encouraged me to think about integrating biographical perspectives into my institutional history.
Research exchanges with Dr. Julie Johnson and Dr. Deborah Holmes of the Boltzmann Institute also proved helpful in this regard. To Rudolfine Lackner, current president of the Association of Austrian Women Artists, I remain particularly indebted for allowing me to access the Association’s private archives.
A special thanks to Shai Halperin of Washington D. and Maria Newman of Lower Hutt, New Zealand for valuable information on their relative, Hedwig Neumann- Pisling. On a more personal level, I would also like to acknowledge the help and support of various individuals in the United States and Europe including Wolfgang and Gerlinde Fenkart-Fröschl, Florian Köchert, Florian Hofmann, Anna Steinwendner, Stefan Tasch, Lana Housholder, Dan Scarborough, and especially my family, Ann and Paul Brandow, Loretta Faller and Dave Faller. Above all, I owe my biggest thanks to my own ‘muse’ of sorts, my best friend and husband Adam, who has served as a constant source of love and encouragement since I met him on the Franz-Josefs-Bahn in January 2002.
None of this would be possible, or meaningful, without him. ix TABLE OF CONTENTS ABSTRACT ……. vi TABLE OF CONTENTS …. x LIST OF ILLUSTRATIONS ….
xiii COMMONLY-USED ABBREVIATIONS …. xviii INTRODUCTION FEMINIST ART HISTORY AND AUSTRIAN FRAUENKUNST …. 14 ‘TAKING UP THE CUDGELS FOR THE WOMAN-QUESTION:’ THE AUSTRIAN WOMEN’S MOVEMENT AND THE REFORMATION OF FEMALE ART EDUCATION, 1860-1920 CHAPTER TWO: …. 98 INSTITUTIONALIZING FRAUENKUNST IN THE AUSTRIAN STATE ACADEMIES OF FINE AND APPLIED ARTS, 1865-1925 From Dilettante to Artist: Discursive Visions of Women Artists in Central Europe, 1890-1930 106 Crafty Girls and Painting Ladies: The Re-Education of Gender at the Austrian School of Applied Arts, 1860-1930 123 ‘After the Doors Have Been Opened Wide Everywhere Else, the Academy Can’t Keep Theirs Closed Any Longer:’ Making Space for Frauenkunst at the Academy of Fine Arts 171 CHAPTER THREE ….
191 EQUALITY OF DIFFERENCE? THE WIENER FRAUENAKADEMIE’S QUASI-STATE ACCREDITATION AND INSTITUTIONAL TENSIONS WITH AUSTRIAN STATE ACADEMIES Separate but Equal: Gendered Spaces and the Institutional Beginnings of the Kunstschule für Frauen und Mädchen, 1897- 1908 203 x From Private to Publicly-Accredited and Supported Academy: The KFM’s Rights of Public Incorporation and Expansion of Curriculum, 1908-1918 231 From Kunstschule to Frauenakademie: Introduction of Courses in Academic Painting, Institutional Parity, and the Nationalization of the Viennese Ladies’ Academy, 1918-1925 251 CHAPTER FOUR …. 291 A VEREIN OF THEIR OWN: INSTITUTIONAL POLITICS AND THE ORGANIZATIONAL NETWORK OF AUSTRIAN WOMEN-ARTISTS LEAGUES, 1885-1930 ‘The Intellectually-Creative Woman Stands Helpless and Defenseless:’ Imperial Austria’s Nineteenth-Century Forerunner Organizations, 1885-1910 297 Reinventing Modern Frauenkunst in the Association of Austrian Women Artists, 1910-1925 315 First Republic Austria’s ‘Modernist’ and ‘Conservative Camps:’ The Great Interwar Schism of Austrian Frauenkunst 350 CHAPTER FIVE …. 376 MUSEDOM AND THE ART OF FRAUENKUNST IN SIX AUSTRIAN ARTIST COUPLES Musedom and Frauenkunst in Three Viennese Creative Partnerships, 1900-1920 380 Gustav Klimt and Emilie Flöge 381 Adolf and Lina Loos 389 Gustav and Alma Mahler 400 Creativity and Intimate Partnership in Three Austrian Artist Couples, 1900-1930 408 ‘Two Souls, One Thought, Two Hearts, One Beat… Two Palettes, Two Brushstrokes:’ Louise and Walter Fraenkel- Hahn 411 Adrian and Marianne Stokes-Preindlsberger: A European Malerehe 422 Richard and Fanny Harlfinger-Zakucka: Harmonizing the Fine and Applied Arts 431 xi Conclusion: Musedom and Frauenkunst in the Arts 439 CONCLUSION …. 441 FRAUENKUNST REVISITED BIBLIOGRAPHY ….1) Enrollment Statistics of the Athenäum Frauenhochschule, 1900–1910 1.2) Doctorates Awarded to Women at the University of Vienna, 1897-1926 1.3) Overview of Female Students at the University of Vienna 1897–1926 1.4) Overview of Female Students at Hungarian Universities, 1895-1902 2.1) Female Pupils at the Kunstgewerbeschule, 1868-1896 2.2) Works Exhibited at the Women's Pavilion of the 1873 Vienna World's Exhibition 2.3) Female Kunstgewerbeschule Graduates Collaborating with the Wiener Werkstätte, 1903-1932 2.4) Table Illustrating Careers of Kunstgewerbeschule Former Students, 1868-1905 2.5) Gendering of Workshops at the Austrian Kunstgewerbeschule, 1929 2.6) Faculty of the Wiener Kunstgewerbeschule, 1929 2.7) List of Prominent Kunstgewerbeschule Alumni, 1929 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Megan Marie Brandow-Faller (2010). Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930) [Luận án tiến sĩ, Georgetown University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/frauenkunst-nghe-thuat-phu-nu-o-ao-1900-1930
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 1 17. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Georgetown University. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" thuộc chuyên ngành History. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" có 514 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Frauenkunst: Nghệ thuật phụ nữ ở Áo (1900-1930)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.