Ảnh hưởng ứng dụng du lịch thông minh đến hình ảnh điểm đến du lịch TP.HCM - Luận án TS

Dương Thanh Tùng: Chuyên gia giáo dục uy tín tại HueUni. Edu.vn. Cung cấp kiến thức, đào tạo, tư vấn giáo dục chất lượng cao.

Trường ĐH

Đại học Huế - Trường Du lịch

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Du lịch thông minh TP.HCM định hình hình ảnh điểm đến
Số trang:
225 trang
Trường:
Đại học Huế - Trường Du lịch
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Du lịch thông minh TP

Du lịch thông minh TP.HCM tạo bước chuyển mình mạnh mẽ cho đô thị. Các ứng dụng công nghệ du lịch hỗ trợ du khách tiếp cận thông tin nhanh chóng. Thành phố xây dựng môi trường du lịch số hiện đại và tiện lợi. Nghiên cứu của luận án chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa công nghệ và nhận thức điểm đến. Khách du lịch đánh giá cao tính hữu ích, tính dễ sử dụng và tính tương tác của các nền tảng số. Hình ảnh điểm đến TPHCM được nâng cao toàn diện về mặt nhận thức lẫn cảm xúc. Khách tham quan cảm nhận rõ sự năng động, sáng tạo và mến khách. Sự kết hợp giữa hạ tầng thông tin và dịch vụ du lịch tạo nên giá trị mới. Mô hình phát triển thông minh giúp đô thị khẳng định vị thế trung tâm du lịch hàng đầu cả nước.

1.1. Khái niệm và vai trò của du lịch thông minh TP.HCM

Du lịch thông minh TP.HCM là mô hình quản lý và phục vụ du lịch dựa trên công nghệ số. Hệ thống tích hợp dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật. Mục tiêu chính là tối ưu hóa trải nghiệm của khách du lịch tại đô thị. Khách tham quan dễ dàng tra cứu điểm đến, lịch trình và dịch vụ trực tuyến. Ứng dụng công nghệ du lịch giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm thông tin. Quá trình di chuyển và trải nghiệm dịch vụ diễn ra thuận lợi hơn. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý thu thập dữ liệu hành vi chính xác. Việc này hỗ trợ công tác quy hoạch điểm đến hiệu quả. Nền tảng số tạo cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp và du khách. Đây là động lực then chốt thúc đẩy kinh tế du lịch phát triển bền vững.

1.2. Mối liên hệ giữa công nghệ số và hình ảnh điểm đến TPHCM

Hình ảnh điểm đến TPHCM được hình thành qua hai thành phần cốt lõi: nhận thức và cảm xúc. Ứng dụng số cung cấp nguồn thông tin trực quan, chính xác và phong phú. Khách du lịch hình thành nhận thức tích cực về một điểm đến văn minh, an toàn. Tính tương tác cao trên các nền tảng số khơi gợi cảm xúc hào hứng và tin tưởng. Khi công nghệ hoạt động mượt mà, mức độ hài lòng của du khách gia tăng rõ rệt. Nhận thức thương hiệu điểm đến ngày càng được củng cố vững chắc trên thị trường quốc tế. Khách du lịch có xu hướng chia sẻ trải nghiệm tích cực trên mạng xã hội. Hình ảnh Sài Gòn hiện đại lan tỏa tự nhiên đến cộng đồng du khách toàn cầu. Công nghệ số trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến.

II. Chuyển đổi số ngành du lịch TPHCM nâng tầm trải nghiệm

Chuyển đổi số ngành du lịch TPHCM diễn ra đồng bộ trên nhiều phương diện quản trị và dịch vụ. Các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và điểm tham quan chủ động ứng dụng giải pháp thông minh. Quy trình phục vụ khách hàng chuyển từ trực tiếp sang kỹ thuật số linh hoạt. Trải nghiệm du khách thông minh được tối ưu hóa từ khâu lên kế hoạch đến lúc kết thúc hành trình. Du khách dễ dàng đặt phòng, thanh toán không tiền mặt và nhận hướng dẫn tự động. Sự tiện ích này giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian đáng kể. Thành phố liên tục nâng cấp hạ tầng viễn thông và cơ sở dữ liệu mở. Môi trường du lịch trở nên minh bạch, thân thiện và chuyên nghiệp hơn. Chuyển đổi số mang lại bước tiến vượt bậc cho toàn ngành.

2.1. Tối ưu hóa trải nghiệm du khách thông minh tại Sài Gòn

Trải nghiệm du khách thông minh bắt đầu ngay từ giai đoạn tìm kiếm thông tin điểm đến. Các thuật toán thông minh đề xuất lịch trình phù hợp với sở thích cá nhân. Du khách tự do khám phá văn hóa, ẩm thực và lịch sử theo nhu cầu riêng. Ứng dụng hướng dẫn du lịch tự động cung cấp thuyết minh đa ngôn ngữ tại điểm tham quan. Việc thanh toán qua mã QR giúp giao dịch diễn ra nhanh chóng, an toàn. Phản hồi của du khách được tiếp nhận và xử lý tức thì trên không gian mạng. Trải nghiệm liền mạch tạo nên ấn tượng sâu sắc về một đô thị hiện đại. Khách du lịch cảm thấy được tôn trọng và quan tâm chu đáo. Sự tiện lợi công nghệ nâng cao chất lượng toàn diện của chuyến đi.

2.2. Số hóa dịch vụ lưu trú và lữ hành đô thị hiện đại

Khách sạn và doanh nghiệp lữ hành tại đô thị đẩy mạnh ứng dụng hệ thống quản trị tự động. Thủ tục nhận phòng và trả phòng trực tuyến giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi. Du khách có thể điều khiển thiết bị phòng thông qua điện thoại thông minh. Các tour du lịch số hóa cho phép du khách đặt chỗ và xác nhận tức thì. Dịch vụ chăm sóc khách hàng tự động hoạt động liên tục 24/7 để giải đáp thắc mắc. Dữ liệu phản hồi được phân tích để cải tiến chất lượng dịch vụ thường xuyên. Sự kết nối chặt chẽ giữa các nhà cung ứng tạo nên chuỗi cung ứng dịch vụ thông suốt. Khách du lịch tận hưởng kỳ nghỉ trọn vẹn với sự hỗ trợ công nghệ tối đa. Doanh nghiệp nâng cao hiệu suất vận hành và năng lực cạnh tranh.

III. Thực tế ảo VR AR du lịch nâng tầm smart tourism Sài Gòn

Thực tế ảo VR AR du lịch mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới cho du khách. Công nghệ mô phỏng không gian ba chiều giúp tái hiện chân thực các di tích lịch sử và văn hóa. Smart tourism Sài Gòn nhờ đó trở nên sống động, hấp dẫn và khác biệt. Du khách có thể khám phá bảo tàng, kiến trúc cổ xưa ngay trên màn hình điện thoại. Công nghệ thực tế tăng cường hỗ trợ hiển thị thông tin lịch sử tại điểm đến thực tế. Cảm giác tương tác trực tiếp kích thích trí tò mò và hứng thú của người xem. Các chương trình quảng bá điểm đến đạt hiệu quả thị giác vượt trội. Công nghệ VR và AR tạo nên điểm nhấn hiện đại cho du lịch thành phố. Đô thị khẳng định hình ảnh tiên phong trong việc đón đầu xu hướng công nghệ mới.

3.1. Ứng dụng thực tế ảo trong bảo tồn và quảng bá di sản

Công nghệ thực tế ảo VR giúp số hóa toàn diện các công trình di sản văn hóa tại thành phố. Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Dinh Độc Lập hay Bưu điện Trung tâm được tái hiện sinh động. Du khách có thể tham quan các không gian triển lãm với góc nhìn 360 độ từ xa. Âm thanh và hình ảnh chất lượng cao mang lại cảm giác chân thực như đang hiện diện tại chỗ. Đây là giải pháp hữu hiệu để bảo tồn di sản trước tác động của thời gian. Đồng thời, công nghệ hỗ trợ công tác giáo dục lịch sử cho thế hệ trẻ một cách trực quan. Khách quốc tế dễ dàng tiếp cận văn hóa Việt Nam trước khi đưa ra quyết định du lịch. Mô hình này gia tăng nhận thức thương hiệu điểm đến trên trường quốc tế.

3.2. Thực tế tăng cường AR nâng cao tương tác tại điểm tham quan

Thực tế tăng cường AR mang lại những trải nghiệm khám phá mới lạ cho khách tham quan. Khi hướng camera vào hiện vật hoặc công trình kiến trúc, các thông tin thuyết minh lập tức hiển thị. Hình ảnh 3D, video tư liệu và âm thanh tái hiện câu chuyện lịch sử hào hùng. Du khách tương tác trực tiếp với các mô hình nhân vật lịch sử ảo một cách thú vị. Việc khám phá điểm đến biến thành một hành trình trải nghiệm đầy cảm xúc. Công nghệ này đặc biệt thu hút khách du lịch trẻ tuổi yêu thích khám phá công nghệ. Các điểm đến văn hóa trở nên gần gũi, cuốn hút và giàu sức sống hơn bao giờ hết. Sự tích hợp AR nâng cao mức độ hài lòng và ghi nhớ của du khách.

IV. Bản đồ số du lịch TP HCM gia tăng nhận thức thương hiệu

Bản đồ số du lịch TP HCM đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng di chuyển cho du khách. Nền tảng tích hợp đầy đủ thông tin về các điểm tham quan, ẩm thực, mua sắm và giải trí. Du khách dễ dàng tìm kiếm đường đi ngắn nhất và phương tiện giao thông thuận tiện. Nhận thức thương hiệu điểm đến được nâng cao nhờ tính chính xác và minh bạch của dữ liệu. Khách du lịch không còn lo ngại về việc lạc đường hay bị chặt chém giá cả. Hệ thống bản đồ số cập nhật liên tục các sự kiện lễ hội và khuyến mãi hấp dẫn. Khả năng tương tác thông minh tạo cảm giác an tâm và thoải mái cho người sử dụng. Bản đồ số trở thành người bạn đồng hành tin cậy của mọi du khách khi đến Sài Gòn.

4.1. Tính năng định vị và dẫn đường thông minh cho du khách

Bản đồ số cung cấp khả năng định vị GPS chuẩn xác trên toàn địa bàn đô thị. Du khách dễ dàng tìm thấy các trạm xe buýt, bến tàu thủy hoặc dịch vụ thuê xe công cộng. Hệ thống tự động gợi ý các tuyến đường tránh kẹt xe vào giờ cao điểm. Các tiện ích công cộng như nhà vệ sinh, trạm y tế và điểm đổi ngoại tệ được hiển thị rõ ràng. Thông tin chi tiết về giờ mở cửa, giá vé của từng địa điểm giúp du khách chủ động lịch trình. Trải nghiệm du lịch trở nên thuận tiện, linh hoạt và chủ động tuyệt đối. Mức độ căng thẳng khi di chuyển tại đô thị lớn giảm đi đáng kể. Đây là tiện ích cốt lõi giúp du khách đánh giá cao tính chuyên nghiệp của điểm đến.

4.2. Khám phá ẩm thực và văn hóa qua bản đồ tương tác số

Bản đồ tương tác số tổng hợp các địa điểm ẩm thực đường phố và nhà hàng đặc trưng. Du khách có thể đọc đánh giá, xem hình ảnh thực tế từ những người đã trải nghiệm trước đó. Tính năng tìm kiếm theo danh mục món ăn giúp du khách dễ dàng khám phá đặc sản địa phương. Bản đồ còn gắn liền với các câu chuyện văn hóa, lịch sử của từng góc phố, khu chợ truyền thống. Người dùng tiếp cận văn hóa bản địa một cách tự nhiên và sâu sắc. Việc phân loại theo khoảng cách và mức giá giúp tối ưu hóa chi tiêu du lịch. Sự phong phú của ẩm thực Sài Gòn được giới thiệu trọn vẹn đến du khách. Nền tảng số góp phần lan tỏa văn hóa ẩm thực đặc sắc của thành phố.

V. Hệ sinh thái du lịch số phát triển bền vững tại TP

Hệ sinh thái du lịch số là sự kết nối đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và du khách. Môi trường dữ liệu liên thông hỗ trợ quản lý đô thị hiệu quả và minh bạch. Chuyển đổi số ngành du lịch TPHCM hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và lâu dài. Việc ứng dụng công nghệ giúp bảo tồn tài nguyên, giảm thiểu rác thải giấy và tiết kiệm năng lượng. Năng lực cạnh tranh của toàn ngành du lịch được củng cố vững chắc trước các thách thức mới. Doanh nghiệp du lịch hợp tác chặt chẽ để chia sẻ dữ liệu và phát triển dịch vụ chất lượng cao. Khách du lịch tận hưởng môi trường dịch vụ an toàn, thân thiện và văn minh. Đô thị xây dựng thành công thương hiệu du lịch thông minh, xanh và đáng sống.

5.1. Kết nối dữ liệu đa ngành trong quản lý du lịch đô thị

Hệ sinh thái thông minh yêu cầu sự tích hợp dữ liệu từ giao thông, an ninh, y tế và thương mại. Trung tâm điều hành du lịch thông minh phân tích lưu lượng khách theo thời gian thực. Cơ quan quản lý dự báo chính xác tình trạng quá tải tại các điểm du lịch trọng điểm. Từ đó, các biện pháp điều tiết giao thông và nhân lực được triển khai kịp thời. Việc quản lý giá cả dịch vụ và vệ sinh môi trường trở nên chặt chẽ và minh bạch hơn. Dữ liệu lớn giúp hoạch định chiến lược tiếp thị du lịch trúng đích cho từng thị trường mục tiêu. Sự đồng bộ giữa các ngành tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển du lịch. Quản lý đô thị đạt chuẩn hiện đại, thông minh và hiệu quả cao.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch Sài Gòn

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, thành phố cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng công nghệ. Việc đào tạo nhân lực ngành du lịch có kỹ năng số là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa các sản phẩm du lịch dựa trên công nghệ. Chính quyền tăng cường hợp tác công tư để huy động nguồn lực đầu tư cho hệ sinh thái số. Đẩy mạnh an toàn an ninh mạng nhằm bảo vệ thông tin cá nhân của du khách. Các chiến dịch truyền thông quốc tế cần tận dụng tối đa nền tảng số và mạng xã hội. Sự phát triển đồng bộ này sẽ giữ vững vị thế điểm đến hấp dẫn hàng đầu khu vực. Du lịch TP.HCM tự tin hội nhập sâu rộng vào thị trường du lịch toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. PHẦN I: MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của Luận án
1.1.1. Tính cấp thiết của Luận án về lý luận
1.1.2. Tính cấp thiết của Luận án về thực tiễn
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Những đóng góp mới của Luận án
1.5.1. Giá trị đóng góp về mặt lý luận
1.5.2. Giá trị đóng góp về mặt thực tiễn
1.6. Kết cấu của Luận án
2. PHẦN 2: NỘI DUNG
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ ỨNG DỤNG DU LỊCH THÔNG MINH, HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN
1.1. Một số vấn đề lý luận về ứng dụng du lịch thông minh
1.1.1. Các vấn đề cơ bản về du lịch thông minh
1.1.2. Các vấn đề cơ bản về ứng dụng du lịch thông minh
1.1.2.1. Hệ thống thông tin thông minh
1.1.2.2. Hệ thống tham quan thông minh
1.1.2.3. Hệ thống thương mại điện tử thông minh
1.1.2.4. Hệ thống giao thông thông minh
1.1.2.5. Hệ thống dự báo thông minh
1.2. Các vấn đề cơ bản về Lý thuyết Tâm trí và sự liên hệ đến các thành tố của hình ảnh điểm đến
1.2.1. Lý thuyết Tâm trí
1.2.2. Các thành tố của hình ảnh điểm đến
1.2.2.1. Hình ảnh nhận thức
1.2.2.2. Hình ảnh cảm xúc
1.3. Vai trò trung gian của các thành tố của hình ảnh điểm đến trong mối quan hệ giữa các ứng dụng du lịch thông minh và hình ảnh điểm đến
1.4. Cấu trúc bậc hai của hình ảnh nhận thức và hình ảnh cảm xúc
1.5. Các vấn đề cơ bản về trình độ sử dụng công nghệ
1.5.1. Khái niệm về trình độ sử dụng công nghệ
1.5.2. Các thành phần chủ chốt của trình độ sử dụng công nghệ
1.6. Các vấn đề cơ bản về hình ảnh điểm đến du lịch
1.6.1. Khái niệm hình ảnh điểm đến du lịch
1.6.2. Một số khía cạnh trong mô hình về hình ảnh điểm đến du lịch
1.6.3. Hình ảnh điểm đến du lịch trong bối cảnh công nghệ du lịch thông minh
1.6.4. Sự khác biệt về các thành phần cấu thành của hình ảnh điểm đến du lịch và điểm đến du lịch thông minh
1.7. Mối quan hệ giữa các yếu tố trong mô hình nghiên cứu
1.7.1. Lý thuyết nền tảng
1.7.2. Lý thuyết về hình ảnh điểm đến du lịch
1.7.3. Lý thuyết Kích thích – Chủ thể - Phản ứng
1.7.4. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ
1.7.5. Lý thuyết Tâm trí
1.7.6. Lý thuyết mô hình khả năng xử lý chi tiết
1.7.7. Mô hình tích hợp Lý thuyết Tâm trí và mô hình khả năng xử lý chi tiết
1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Đánh giá về các công trình trong và ngoài nước liên quan
2.1.1. Về các công trình ngoài nước liên quan
2.1.2. Về các công trình trong nước liên quan
2.2. Khoảng trống nghiên cứu
2.3. Giả thuyết, mô hình và thang đo nghiên cứu
2.3.1. Xây dựng và phát triển các giả thuyết nghiên cứu
2.3.1.1. Mối quan hệ của STAs đến các thành tố hình ảnh điểm đến
2.3.1.2. Mối quan hệ nội tại trong các thành tố hình ảnh điểm đến
2.3.1.3. Mối quan hệ của các thành tố hình ảnh điểm đến (nhận thức và cảm xúc) đến Hình ảnh điểm đến du lịch
2.3.1.4. Mối quan hệ trực tiếp của các ứng dụng du lịch thông minh đến hình ảnh điểm đến du lịch
2.3.1.5. Vai trò điều tiết của Trình độ sử dụng công nghệ
2.3.1.6. Biến phụ thuộc Hình ảnh điểm đến du lịch
2.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.3.3. Xây dựng thang đo nghiên cứu
2.3.3.1. Thang đo Các ứng dụng công nghệ du lịch thông minh
2.3.3.2. Thang đo Các thành phần của hình ảnh điểm đến
2.3.3.3. Thang đo điều tiết Trình độ sử dụng công nghệ
2.3.3.4. Thang đo về hình ảnh điểm đến du lịch
2.3.4. Mối liên hệ giữa mô hình nghiên cứu với các lý thuyết nền tảng và đóng góp lý thuyết
2.3.4.1. Lý thuyết hình ảnh điểm đến là lý thuyết trụ cột
2.3.4.2. Mô hình S-O-R là lý thuyết nền cho mô hình nghiên cứu
2.3.4.3. Sự khác biệt và bước tiến so với mô hình chấp nhận công nghệ
2.3.4.4. Sự tích hợp của Lý thuyết Tâm trí và mô hình khả năng xử lý chi tiết
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
3.1.1. Giới thiệu khái quát về du lịch và chuyển số của TP
3.1.2. Về các mục tiêu chuyển đổi số trong công tác quản lý Nhà nước
3.1.3. Về phát triển các ứng dụng công nghệ du lịch thông minh
3.1.4. Một số đơn vị ứng dụng du lịch thông minh tại TP
3.1.5. Đánh giá việc ứng dụng du lịch thông minh để nâng cao hình ảnh điểm đến du lịch TP
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.2. Phương pháp phân tích trắc lượng thư mục
3.2.3. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.2.4. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.2.5. Phương pháp chọn mẫu và quy trình tiến hành
3.2.6. Xây dựng thang đo và bảng hỏi
3.2.7. Quy trình phát triển và kiểm định thang đo
3.2.8. Xây dựng bảng hỏi và phương pháp xử lý số liệu
3.3. Kết quả nghiên cứu sơ bộ
3.3.1. Thống kê mô tả các biến đo lường
3.3.2. Kiểm định Bartlett và KMO
3.3.3. Đánh giá chất lượng thang đo
3.3.4. Phân tích chỉ số phù hợp mô hình
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát
4.2. Phân tích các yếu tố tác động
4.2.1. Đánh giá mô hình đo lường
4.2.2. Kiểm định tính hợp lệ hội tụ và phân biệt của các cấu trúc
4.2.3. Kiểm định đa cộng tuyến
4.2.4. Kiểm định phương sai chung
4.2.5. Đánh giá mô hình cấu trúc
4.2.6. Phân tích chất lượng biến bậc 2
4.2.7. Kiểm định vai trò trung gian
4.2.8. Kiểm định vai trò điều tiết
4.2.9. Đánh giá độ phù hợp mô hình tổng thể
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.1.1. Về ảnh hưởng của ứng dụng du lịch thông minh đến hình ảnh nhận thức
5.1.2. Về ảnh hưởng của hình ảnh nhận thức đến hình ảnh cảm xúc
5.1.3. Thảo luận về các yếu tố tiền đề trực tiếp của hình ảnh điểm đến tổng thể
5.1.4. Thảo luận về vai trò trung gian tuần tự
5.1.5. Thảo luận về vai trò điều tiết của trình độ sử dụng công nghệ
5.1.5.1. Vai trò điều tiết của trình sử dụng công nghệ lên tác động đầu vào
5.1.5.2. Vai trò điều tiết của trình sử dụng công nghệ lên tác động đầu ra
5.1.5.3. Thảo luận về vai trò điều tiết của trình độ sử dụng công nghệ lên tác động trực tiếp
5.1.6. Thảo luận về tác động trực tiếp của ứng dụng du lịch thông minh lên hình ảnh điểm đến tổng thể
5.2. Hàm ý quản trị
5.2.1. Quản trị hình ảnh điểm đến dựa trên nền tảng công nghệ
5.2.2. Từ thiết kế thông tin chiến lược đến thiết kế trải nghiệm cảm xúc số
5.2.3. Xây dựng hệ sinh thái các ứng dụng du lịch thông minh tích hợp
5.2.4. Phát triển năng lực số của du khách và người dân
5.2.5. Quản trị thương hiệu điểm đến trong kỷ nguyên số
5.3. Hàm ý đối với hoạch định chính sách và chiến lược phát triển du lịch thông minh
5.4. Hàm ý đối với các doanh nghiệp phát triển ứng dụng và công nghệ
5.5. Hàm ý đối với các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ du lịch
5.6. Khuyến nghị xây dựng một số ứng dụng du lịch thông minh cụ thể
5.6.1. Phát triển ứng dụng Saigon Hẻm Gems
5.6.2. Phát triển ứng dụng HCMC Time Lens
5.6.3. Phát triển ứng dụng My Saigon Flow
5.6.4. Phát triển ứng dụng Saigon Connect & Share
5.6.5. Phát triển bộ ứng dụng STAs “Made for HCMC”
5.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
3. PHẦN III: KẾT LUẬN
3.1. Hạn chế của Luận án
3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dương thanh tùng hueuni edu vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG DU LỊCH ------ DƯƠNG THANH TÙNG ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ỨNG DỤNG DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HUẾ 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG DU LỊCH ------ DƯƠNG THANH TÙNG ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ỨNG DỤNG DU LỊCH THÔNG MINH ĐẾN HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGÀNH: DU LỊCH MÃ SỐ: 9810101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN QUYẾT THẮNG TS. ĐỖ THỊ THẢO HUẾ 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin trân trọng cam đoan rằng Luận án Tiến sĩ với đề tài: “Ảnh hưởng của các ứng dụng du lịch thông minh đến hình ảnh điểm đến du lịch TP.HCM” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập và tâm huyết của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu, phân tích và số liệu trình bày trong Luận án là hoàn toàn do tôi thực hiện, dựa trên quá trình nghiên cứu nghiêm túc và khách quan, và chưa từng được công bố dưới bất kỳ hình thức nào trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Tôi khẳng định rằng mọi nguồn tài liệu, thông tin, hình ảnh và dữ liệu được sử dụng trong Luận án đều đã được trích dẫn một cách đầy đủ, minh bạch và tuân thủ đúng các quy định hiện hành về sở hữu trí tuệ và trích dẫn khoa học. Tôi xin chịu trách nhiệm cao nhất về tính trung thực, chính xác và toàn vẹn của nội dung Luận án này. Mọi thiếu sót hoặc sai sót (nếu có) hoàn toàn thuộc về trách nhiệm của cá nhân tôi. Kính đề nghị Hội đồng chấm Luận án xem xét và đánh giá.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày. năm 2025 Nghiên cứu sinh Dương Thanh Tùng i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án Tiến sĩ với đề tài: “Ảnh hưởng của các ứng dụng du lịch thông minh đến hình ảnh điểm đến du lịch TP.HCM, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ vô cùng quý báu từ nhiều tập thể và cá nhân. Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS-TS Nguyễn Quyết Thắng và TS. Đỗ Thị Thảo, những người Thầy/Cô giáo đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy/Cô trong Tiểu ban chuyên môn, Ban Chủ nhiệm, Ban Giám hiệu và các phòng ban của Trường Du lịch và Ban Giám hiệu Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, tài liệu và môi trường học tập, nghiên cứu tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án tại Trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến Quý Thầy/Cô trong Hội đồng chấm Luận án đã dành thời gian quý báu để đọc, phản biện và đóng góp những ý kiến khoa học, tâm huyết để Luận án của tôi được hoàn thiện hơn.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến đại diện các phòng ban liên quan, Ban lãnh đạo và cán bộ nhân viên của các doanh nghiệp du lịch, các chuyên gia, nhà nghiên cứu và tất cả những người đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu, cung cấp thông tin và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện nghiên cứu thực tế tại TP. Những thông tin và sự hợp tác quý báu này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kết quả nghiên cứu của Luận án. Cuối cùng, với tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, bạn bè và những người thân yêu luôn ở bên cạnh, động viên, chia sẻ khó khăn và là nguồn động lực to lớn để tôi có thể vượt qua thử thách và hoàn thành tốt công việc nghiên cứu của mình. Xin trân trọng cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, ngày.

năm 2025 Nghiên cứu sinh Dương Thanh Tùng ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AI Affective Image Hình ảnh Cảm xúc ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai AR Augmented Reality Thực tế tăng cường Biblioshiny R Web Bibliometrix CI Cognitive Image Hình ảnh Nhận thức Exploratory Factors EFA Phân tích nhân tố khám phá Analysis IoT Internet of Things – IoT Kết nối vạn vật Information and ICT Communication Công nghệ thông tin và truyền thông Technology Smart tourism STT Công nghệ du lịch thông minh technology Smart tourism STA Ứng dụng công nghệ du lịch thông minh application Smart tourism STAs Các ứng dụng công nghệ du lịch thông minh applications Technology Acceptance TAM Mô hình chấp nhận công nghệ Model TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Ủy ban nhân dân VOS VOS VOSviewer VR Virtual Reality Thực tế ảo iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC HÌNH .x PHẦN I: MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của Luận án.

Tính cấp thiết của Luận án về lý luận. Tính cấp thiết của Luận án về thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án.

Giá trị đóng góp về mặt lý luận. Giá trị đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của Luận án. 10 PHẦN 2: NỘI DUNG .13 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ ỨNG DỤNG DU LỊCH THÔNG MINH, HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN.

Một số vấn đề lý luận về ứng dụng du lịch thông minh. Các vấn đề cơ bản về du lịch thông minh. Các vấn đề cơ bản về ứng dụng du lịch thông minh. Hệ thống thông tin thông minh.

Hệ thống tham quan thông minh. Hệ thống thương mại điện tử thông minh. Hệ thống giao thông thông minh. Hệ thống dự báo thông minh.

Các vấn đề cơ bản về Lý thuyết Tâm trí và sự liên hệ đến các thành tố của hình ảnh điểm đến. Lý thuyết Tâm trí. Các thành tố của hình ảnh điểm đến. Hình ảnh nhận thức.

Hình ảnh cảm xúc. Vai trò trung gian của các thành tố của hình ảnh điểm đến trong mối quan hệ giữa các ứng dụng du lịch thông minh và hình ảnh điểm đến. Cấu trúc bậc hai của hình ảnh nhận thức và hình ảnh cảm xúc. Các vấn đề cơ bản về trình độ sử dụng công nghệ.

Khái niệm về trình độ sử dụng công nghệ. Các thành phần chủ chốt của trình độ sử dụng công nghệ. Các vấn đề cơ bản về hình ảnh điểm đến du lịch. Khái niệm hình ảnh điểm đến du lịch.

Một số khía cạnh trong mô hình về hình ảnh điểm đến du lịch. Hình ảnh điểm đến du lịch trong bối cảnh công nghệ du lịch thông minh. Sự khác biệt về các thành phần cấu thành của hình ảnh điểm đến du lịch và điểm đến du lịch thông minh. Mối quan hệ giữa các yếu tố trong mô hình nghiên cứu.

Lý thuyết nền tảng. Lý thuyết về hình ảnh điểm đến du lịch. Lý thuyết Kích thích – Chủ thể - Phản ứng. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ.

Lý thuyết Tâm trí. Lý thuyết mô hình khả năng xử lý chi tiết. Mô hình tích hợp Lý thuyết Tâm trí và mô hình khả năng xử lý chi tiết.39 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 41 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Đánh giá về các công trình trong và ngoài nước liên quan. Về các công trình ngoài nước liên quan. Về các công trình trong nước liên quan. Khoảng trống nghiên cứu.

Giả thuyết, mô hình và thang đo nghiên cứu. Xây dựng và phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Mối quan hệ của STAs đến các thành tố hình ảnh điểm đến. Mối quan hệ nội tại trong các thành tố hình ảnh điểm đến.

Mối quan hệ của các thành tố hình ảnh điểm đến (nhận thức và cảm xúc) đến Hình ảnh điểm đến du lịch. Mối quan hệ trực tiếp của các ứng dụng du lịch thông minh đến hình ảnh điểm đến du lịch. Vai trò điều tiết của Trình độ sử dụng công nghệ. Biến phụ thuộc Hình ảnh điểm đến du lịch.

Mô hình nghiên cứu đề xuất. Xây dựng thang đo nghiên cứu. Thang đo Các ứng dụng công nghệ du lịch thông minh. Thang đo Các thành phần của hình ảnh điểm đến.

Thang đo điều tiết Trình độ sử dụng công nghệ. Thang đo về hình ảnh điểm đến du lịch. Mối liên hệ giữa mô hình nghiên cứu với các lý thuyết nền tảng và đóng góp lý thuyết. Lý thuyết hình ảnh điểm đến là lý thuyết trụ cột.

Mô hình S-O-R là lý thuyết nền cho mô hình nghiên cứu. Sự khác biệt và bước tiến so với mô hình chấp nhận công nghệ. Sự tích hợp của Lý thuyết Tâm trí và mô hình khả năng xử lý chi tiết.75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 77 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Giới thiệu khái quát về du lịch và chuyển số của TP. Về các mục tiêu chuyển đổi số trong công tác quản lý Nhà nước. Về phát triển các ứng dụng công nghệ du lịch thông minh.

Một số đơn vị ứng dụng du lịch thông minh tại TP. Đánh giá việc ứng dụng du lịch thông minh để nâng cao hình ảnh điểm đến du lịch TP. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp phân tích trắc lượng thư mục. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu và quy trình tiến hành.

Xây dựng thang đo và bảng hỏi. Quy trình phát triển và kiểm định thang đo. Xây dựng bảng hỏi và phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu sơ bộ.

Thống kê mô tả các biến đo lường. Kiểm định Bartlett và KMO. Đánh giá chất lượng thang đo. Phân tích chỉ số phù hợp mô hình .111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .112 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm mẫu khảo sát. Phân tích các yếu tố tác động.1 Đánh giá mô hình đo lường. Kiểm định tính hợp lệ hội tụ và phân biệt của các cấu trúc. Kiểm định đa cộng tuyến.

Kiểm định phương sai chung. Đánh giá mô hình cấu trúc. Phân tích chất lượng biến bậc 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Thanh Tùng (2025). Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Du lịch]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/duong-thanh-tung-anh-huong-du-lich-thong-minh-hinh-anh-tp-hcm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Dương Thanh Tùng: Chuyên gia giáo dục uy tín tại HueUni. Edu.vn. Cung cấp kiến thức, đào tạo, tư vấn giáo dục chất lượng cao.

Luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Du lịch. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Du lịch thông minh TP.HCM: Ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter