Ảnh hưởng trải nghiệm mô phỏng điều dưỡng và trình tổ chức nâng cao đến hiệu suất lâm sàng

Luận án 5: Phân tích chuyên sâu, đánh giá toàn diện, đề xuất giải pháp đột phá, khẳng định giá trị nghiên cứu.

Trường ĐH

University of South Alabama

Chuyên ngành

Instructional Design and Development

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thảo luận Kết quả: Trải nghiệm Mô phỏng Điều dưỡng
Số trang:
206 trang
Trường:
University of South Alabama
Chuyên ngành:
Instructional Design and Development
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thảo luận Kết quả Trải nghiệm Mô phỏng Điều dưỡng

Phần này thảo luận kết quả nghiên cứu định lượng. Các phát hiện tập trung vào tác động của mức độ trải nghiệm mô phỏng. Đồng thời phân tích loại công cụ tổ chức nâng cao. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu suất phán đoán lâm sàng. Sự hài lòng của sinh viên cũng được đánh giá. Mức độ tự tin và tải nhận thức cảm nhận cũng là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp giảng dạy. Dữ liệu làm rõ cách sinh viên điều dưỡng tiền cấp phép học trong môi trường mô phỏng. Nghiên cứu khoa học này kiểm tra giả thuyết đã đặt ra. Nó giải thích mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Việc thảo luận kết quả nghiên cứu được thực hiện cẩn thận. Phát hiện này có giá trị ứng dụng cao cho giáo dục điều dưỡng. Chúng giúp cải thiện thiết kế chương trình giảng dạy. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này rất cần thiết. Nó dẫn đến việc nâng cao năng lực lâm sàng của sinh viên. Tóm tắt luận án này làm nổi bật những điểm chính. Phân tích và diễn giải dữ liệu được trình bày rõ ràng. Các phát hiện giúp xác định các phương pháp thực hành tốt nhất. Mục tiêu là tối ưu hóa việc học dựa trên mô phỏng. Chương 5 luận văn thường chứa các phần thảo luận chi tiết này. Nó là nền tảng cho các kết luận và khuyến nghị.

1.1. Diễn giải tác động trải nghiệm mô phỏng

Mức độ trải nghiệm mô phỏng ảnh hưởng đáng kể đến sinh viên. Sinh viên có kinh nghiệm mô phỏng cao hơn thường thể hiện phán đoán lâm sàng tốt hơn. Sự hài lòng của họ cũng cao hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm. Sinh viên ít kinh nghiệm có thể gặp khó khăn ban đầu. Tuy nhiên, họ cải thiện nhanh chóng qua các buổi mô phỏng. Sự tự tin của sinh viên tăng lên theo kinh nghiệm. Tải nhận thức của họ cũng được quản lý hiệu quả hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích lũy trải nghiệm. Chương trình điều dưỡng cần thiết kế các kịch bản mô phỏng đa dạng. Chúng giúp sinh viên phát triển dần dần kỹ năng. Phát triển năng lực lâm sàng cần một quá trình liên tục. Kinh nghiệm đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Dữ liệu chứng minh trải nghiệm định hình hiệu suất. Đây là một phần quan trọng trong thảo luận kết quả nghiên cứu.

1.2. Ảnh hưởng của công cụ tổ chức nâng cao

Công cụ tổ chức nâng cao có vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị. Chúng giúp sinh viên định hình kiến thức trước khi mô phỏng. Các loại công cụ khác nhau mang lại hiệu quả khác nhau. Sơ đồ khái niệm có thể cải thiện phán đoán lâm sàng. Dàn ý chi tiết cũng hỗ trợ việc giảm tải nhận thức. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả giữa các loại công cụ. Kết quả cho thấy sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng. Công cụ được thiết kế tốt giúp sinh viên hiểu rõ mục tiêu. Chúng cũng tối ưu hóa quá trình học tập. Sự lựa chọn công cụ phù hợp rất quan trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng và tự tin. Các nhà giáo dục cần cân nhắc khi triển khai công cụ này. Đây là một điểm nhấn trong phân tích và diễn giải dữ liệu. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp tăng cường hiệu quả giảng dạy.

1.3. Phản hồi và sự tự tin của sinh viên

Phản hồi của sinh viên về trải nghiệm mô phỏng rất tích cực. Họ báo cáo mức độ hài lòng cao. Môi trường học tập an toàn giúp sinh viên thoải mái thực hành. Điều này góp phần vào sự phát triển tự tin. Sinh viên cảm thấy được hỗ trợ trong quá trình học. Sự tự tin cá nhân là yếu tố dự báo hiệu suất lâm sàng. Những sinh viên tự tin hơn thường đưa ra quyết định tốt hơn. Các yếu tố như hướng dẫn rõ ràng, phản hồi xây dựng quan trọng. Chúng giúp củng cố niềm tin vào năng lực bản thân. Nghiên cứu khoa học này cho thấy mối liên hệ rõ ràng. Có sự liên hệ giữa sự hài lòng và tự tin với kết quả học tập. Thảo luận kết quả nghiên cứu khẳng định điều này. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà giáo dục. Chúng cần chú trọng tạo ra môi trường tích cực.

II.Phân tích Dữ liệu Phán đoán Lâm sàng Sinh viên

Phần này trình bày chi tiết phân tích và diễn giải dữ liệu. Dữ liệu thu thập từ các sinh viên điều dưỡng. Trọng tâm là phán đoán lâm sàng, sự hài lòng, tự tin và tải nhận thức. Phương pháp thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của phát hiện. Mục tiêu là xác định các mối quan hệ có ý nghĩa. Nghiên cứu kiểm tra cách các biến độc lập ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này hỗ trợ các kết luận của luận văn. Nó là cơ sở cho các hàm ý nghiên cứu. Việc phân tích dữ liệu kỹ lưỡng rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn về quá trình học tập dựa trên mô phỏng. Phần này đóng vai trò then chốt trong tóm tắt luận án. Nó giải thích các con số và ý nghĩa của chúng. Đóng góp của luận văn vào hiểu biết về lĩnh vực này là đáng kể.

2.1. Phân tích định lượng hiệu suất phán đoán

Hiệu suất phán đoán lâm sàng được đo lường khách quan. Các công cụ đánh giá đã được kiểm định độ tin cậy. Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp thống kê định lượng. ANOVA và phân tích hồi quy là các kỹ thuật chính được sử dụng. Phân tích cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ. Có sự liên hệ giữa cấp độ trải nghiệm mô phỏng và hiệu suất. Sinh viên với nhiều kinh nghiệm hơn có điểm phán đoán cao hơn. Loại công cụ tổ chức nâng cao cũng có tác động. Một số công cụ cải thiện đáng kể kết quả. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc thiết kế chương trình. Kết quả này hỗ trợ cho kết luận luận văn. Chúng làm rõ vai trò của từng yếu tố. Phân tích và diễn giải dữ liệu là trung tâm.

2.2. Mối quan hệ giữa tải nhận thức và kết quả

Tải nhận thức là một yếu tố quan trọng trong học tập. Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa tải nhận thức và các kết quả. Tải nhận thức quá cao có thể cản trở học tập. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến phán đoán lâm sàng. Ngược lại, tải nhận thức được quản lý tốt giúp tăng cường hiệu suất. Các loại tải nhận thức (nội tại, ngoại sinh, thích hợp) được xem xét. Kết quả chỉ ra cách tối ưu hóa môi trường học tập. Mục tiêu là giảm tải nhận thức ngoại sinh. Đồng thời tăng tải nhận thức thích hợp. Điều này giúp sinh viên tập trung vào nội dung chính. Hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết. Nó là một phần quan trọng của thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý nghiên cứu cho thấy sự cần thiết của việc cân bằng.

2.3. So sánh các nhóm trải nghiệm khác nhau

Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa các nhóm sinh viên. Các nhóm này có mức độ trải nghiệm mô phỏng khác nhau. Sinh viên mới bắt đầu được so sánh với sinh viên có kinh nghiệm. Phán đoán lâm sàng khác biệt rõ rệt giữa các nhóm. Nhóm có kinh nghiệm thể hiện kỹ năng tốt hơn. Sự khác biệt cũng xuất hiện ở sự hài lòng và tự tin. Nhóm có kinh nghiệm hơn thường báo cáo cảm xúc tích cực hơn. Tải nhận thức cũng thay đổi theo kinh nghiệm. Sinh viên mới có thể trải qua tải nhận thức cao hơn. Những so sánh này củng cố các phát hiện chính. Chúng cung cấp cái nhìn chi tiết về sự tiến bộ. Dữ liệu từ các nhóm khác nhau là bằng chứng mạnh mẽ. Nó hỗ trợ cho kết luận luận văn.

III.Kết luận Luận văn Hàm ý Thực tiễn Giáo dục Điều dưỡng

Phần này tổng hợp các phát hiện chính của luận văn. Nó đưa ra kết luận luận văn dựa trên bằng chứng. Các hàm ý nghiên cứu được trình bày chi tiết. Đặc biệt nhấn mạnh ảnh hưởng đến giáo dục điều dưỡng. Mục tiêu là cải thiện việc chuẩn bị sinh viên cho thực hành lâm sàng. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định sư phạm. Các kết quả có thể định hình lại chương trình giảng dạy mô phỏng. Chúng giúp phát triển các chiến lược học tập hiệu quả hơn. Phần này là lời khẳng định về giá trị của nghiên cứu. Nó chỉ ra tác động thực tiễn của các phát hiện. Các khuyến nghị nghiên cứu cũng được đề xuất. Những đề xuất này hướng tới tương lai của lĩnh vực. Tóm tắt luận án nêu bật tầm quan trọng của các kết luận này.

3.1. Các phát hiện chính và ý nghĩa học thuật

Luận văn này làm rõ nhiều khía cạnh quan trọng. Nó chứng minh rằng cả trải nghiệm mô phỏng và công cụ tổ chức đều quan trọng. Chúng tác động đến hiệu suất và tâm lý sinh viên. Phát hiện này mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có. Nó đặc biệt liên quan đến Thuyết Tải Nhận thức và Mô hình Phán đoán Lâm sàng của Tanner. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới. Nó hỗ trợ cho các lý thuyết về học tập trong môi trường thực tế. Ý nghĩa học thuật của nghiên cứu là đáng kể. Nó góp phần vào kho tri thức của nghiên cứu khoa học. Các nhà nghiên cứu khác có thể xây dựng dựa trên nền tảng này. Đây là một đóng góp của luận văn vào lĩnh vực.

3.2. Ứng dụng kết quả trong chương trình học

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp. Nó giúp cải thiện thiết kế chương trình giảng dạy điều dưỡng. Các nhà giáo dục nên tích hợp các buổi mô phỏng có cấu trúc tốt. Mức độ phức tạp của mô phỏng cần tăng dần theo kinh nghiệm. Việc sử dụng công cụ tổ chức nâng cao hiệu quả là cần thiết. Chúng giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn. Chương trình cần chú trọng việc giảm tải nhận thức không cần thiết. Đồng thời tăng cường tải nhận thức có ý nghĩa. Những thay đổi này có thể tối ưu hóa kết quả học tập. Nó chuẩn bị sinh viên tốt hơn cho môi trường lâm sàng thực tế. Đây là những hàm ý nghiên cứu quan trọng. Chúng có thể định hình lại cách dạy và học.

3.3. Đề xuất cải thiện phương pháp giảng dạy

Các nhà giáo dục được khuyến nghị một số phương pháp. Cần có hướng dẫn rõ ràng và phản hồi kịp thời trong mô phỏng. Việc tạo môi trường học tập hỗ trợ rất quan trọng. Môi trường này thúc đẩy sự tự tin và giảm lo lắng. Giảng viên nên được đào tạo về cách sử dụng công cụ tổ chức. Họ cần hiểu cách quản lý tải nhận thức của sinh viên. Việc tùy chỉnh kịch bản mô phỏng phù hợp với cấp độ sinh viên là cần thiết. Điều này đảm bảo mỗi sinh viên nhận được thử thách phù hợp. Các đề xuất này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả giảng dạy. Chúng giúp sinh viên đạt được năng lực lâm sàng cao nhất. Đây là một phần quan trọng của khuyến nghị nghiên cứu.

IV.Khuyến nghị và Hạn chế Nghiên cứu Khoa học Điều dưỡng

Phần này xác định các hạn chế của nghiên cứu hiện tại. Việc minh bạch về những giới hạn này là quan trọng. Nó giúp định hình các khuyến nghị nghiên cứu cho tương lai. Các hạn chế của nghiên cứu không làm giảm giá trị của các phát hiện. Ngược lại, chúng cung cấp hướng đi cho việc mở rộng tri thức. Nghiên cứu khoa học luôn là một quá trình tích lũy. Mỗi nghiên cứu xây dựng trên nền tảng của nghiên cứu trước đó. Các đề xuất trong phần này nhằm mục đích. Chúng hướng tới việc giải quyết các câu hỏi chưa được trả lời. Đồng thời khám phá các lĩnh vực mới trong giáo dục điều dưỡng. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao sự hiểu biết. Đặc biệt về cách mô phỏng có thể tối ưu hóa việc học. Tóm tắt luận án này nêu bật cả thành tựu và tiềm năng phát triển.

4.1. Những hạn chế của thiết kế nghiên cứu hiện tại

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được công nhận. Kích thước mẫu có thể giới hạn khả năng khái quát hóa. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp cụ thể. Điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả. Sự lựa chọn công cụ đo lường cũng có giới hạn nhất định. Thời gian thu thập dữ liệu có thể không đủ dài. Nó không thể theo dõi tác động lâu dài của mô phỏng. Các biến số ngoại lai có thể đã không được kiểm soát hoàn toàn. Mặc dù đã có nỗ lực kiểm soát. Những hạn chế của nghiên cứu này là điểm xuất phát. Nó là cơ sở cho các đề xuất nghiên cứu tiếp theo. Việc thừa nhận những giới hạn này là rất cần thiết. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của nghiên cứu khoa học.

4.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khám phá. Nên tiến hành với mẫu lớn hơn và đa dạng hơn. Điều này giúp tăng cường tính khái quát hóa của kết quả. Nghiên cứu có thể bao gồm các loại hình mô phỏng khác. Ví dụ như mô phỏng thực tế ảo hoặc tăng cường. Việc kiểm tra các công cụ tổ chức nâng cao khác cũng hữu ích. Cần có các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển lâu dài. Điều này đánh giá tác động của mô phỏng sau khi sinh viên ra trường. Khuyến nghị nghiên cứu cũng bao gồm việc khám phá các yếu tố văn hóa. Yếu tố này ảnh hưởng đến việc học tập. Nghiên cứu khoa học tiếp theo sẽ làm phong phú thêm kiến thức.

4.3. Nâng cao chất lượng mô phỏng điều dưỡng

Chất lượng mô phỏng điều dưỡng có thể được cải thiện liên tục. Việc đầu tư vào công nghệ mô phỏng tiên tiến là cần thiết. Cần cung cấp đào tạo liên tục cho giảng viên mô phỏng. Họ cần được cập nhật về các phương pháp sư phạm mới nhất. Sự hợp tác giữa các trường đại học và cơ sở lâm sàng rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo mô phỏng phản ánh thực tế lâm sàng. Cần có các tiêu chuẩn đánh giá và phản hồi có cấu trúc. Chúng giúp sinh viên nhận ra và cải thiện điểm yếu. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm học tập mô phỏng tối ưu. Trải nghiệm này trang bị tốt nhất cho sinh viên điều dưỡng. Các đóng góp của luận văn chỉ ra hướng đi này.

V.Tóm tắt Toàn diện Đóng góp của Luận án Điều dưỡng

Phần này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện. Nó tóm tắt luận án này từ đầu đến cuối. Các phát hiện chính và hàm ý được nhắc lại. Luận án đã đóng góp quan trọng vào giáo dục điều dưỡng. Nó làm rõ cách tối ưu hóa việc học dựa trên mô phỏng. Nghiên cứu khoa học này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này rất cần thiết cho việc ra quyết định. Nó hỗ trợ các nhà giáo dục và quản lý chương trình. Đóng góp của luận văn là đa chiều. Nó bao gồm cả lý thuyết và thực tiễn. Tầm quan trọng của việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng là rất lớn. Các yếu tố này bao gồm kinh nghiệm mô phỏng và công cụ tổ chức. Tổng quan này củng cố thông điệp chính. Nó nhấn mạnh giá trị lâu dài của nghiên cứu.

5.1. Tổng quan các chương chính của luận văn

Luận văn bắt đầu với giới thiệu về chủ đề. Nó đặt nền móng cho nghiên cứu. Tiếp theo là tổng quan tài liệu chuyên sâu. Chương này xem xét các lý thuyết và nghiên cứu liên quan. Phương pháp luận trình bày thiết kế và quy trình nghiên cứu. Các chương kết quả trình bày phân tích dữ liệu. Phần thảo luận kết quả nghiên cứu là trung tâm. Nó diễn giải các phát hiện. Kết luận luận văn tổng hợp mọi thứ. Các khuyến nghị nghiên cứu được đưa ra. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và toàn diện. Mỗi chương đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng luận điểm. Toàn bộ tóm tắt luận án phản ánh cấu trúc này.

5.2. Đóng góp lý thuyết và thực tiễn quan trọng

Nghiên cứu này làm giàu thêm cơ sở lý thuyết. Nó cung cấp bằng chứng mới về thuyết tải nhận thức. Đồng thời làm sâu sắc thêm hiểu biết về phán đoán lâm sàng. Về mặt thực tiễn, luận văn cung cấp các chiến lược cụ thể. Nó giúp cải thiện thiết kế mô phỏng. Các nhà giáo dục có thể sử dụng những phát hiện này. Họ dùng nó để nâng cao hiệu quả giảng dạy. Đóng góp của luận văn là rõ ràng. Nó mang lại lợi ích trực tiếp cho sinh viên điều dưỡng. Các phương pháp thực hành tốt nhất được xác định. Chúng giúp chuẩn bị lực lượng lao động y tế chất lượng cao.

5.3. Tiềm năng tác động đến thực hành lâm sàng

Cải thiện giáo dục điều dưỡng có tác động sâu rộng. Nó trực tiếp nâng cao năng lực của y tá tương lai. Y tá được đào tạo tốt hơn sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc an toàn hơn. Họ đưa ra các quyết định lâm sàng hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu này giúp giảm sai sót y tế tiềm ẩn. Nó cải thiện kết quả bệnh nhân. Bằng cách tối ưu hóa mô phỏng, sinh viên tự tin hơn. Họ sẵn sàng đối mặt với thách thức thực tế. Nghiên cứu khoa học này có tiềm năng thay đổi thực hành. Nó đóng góp vào chất lượng chăm sóc sức khỏe tổng thể. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dissertation 5

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THE EFFECTS OF NURSING PROGRAM SIMULATION EXPERIENCE LEVEL AND TYPE OF ADVANCED ORGANIZER ON CLINICAL JUDGMENT PERFORMANCE, SATISFACTION, SELF-CONFIDENCE, AND PERCEIVED COGNITIVE LOAD OF PRE-LICENSURE NURSING STUDENTS IN SIMULATION BASED LEARNING A Dissertation Submitted to the Graduate Faculty of the University of South Alabama in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor in Philosophy in Instructional Design and Development by Tina D. in Nursing, Bishop State Community College, 1995 B. in Nursing, University of Mobile, 2004 M. in Nursing, University of Mobile, 2008 May, 2018 I dedicate this dissertation to my husband, Steve, and son, Josh, for always providing their love and encouraging me to dream big.

To my Mom (who did not live to see me complete this journey) and to my Dad, who always believed in me and instilled in me a passion for learning. ii ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation could not have been completed without the great support I have received from many individuals over the years. First and foremost, I would like to thank God, for giving me the perseverance through many life challenges to complete this degree. I could not have accomplished it without His guidance, grace and mercy in my life.

To my committee chair and devoted advisor, Dr. James Van Haneghan, thank you for the expert advice and constant encouragement to explore on my own and for providing the guidance to recover when my steps faltered. I am forever grateful. To my committee members: Dr.

Burke Johnson for always having an open door and offering words of encouragement along the way, Dr. Daniel Surry for sending words of wisdom over a distance and providing practical guidance when needed, and to Dr. Lisa Carwie, my mentor, for your inspiration, guidance, and constant support. You always understood my thought process and assisted in enriching my ideas.

Thank you all for your advice, wisdom, and encouragement through this journey. Gail McLean for your support and endless hours spent keeping me on the right path. You are an inspiration. To the faculty and staff at the University of South Alabama Instructional Design and Development program for your guidance and support throughout my educational journey.

iii To President Cole, my work family, and students in Pensacola, Florida, for allowing me the opportunity to broaden my horizons. Your support, smiling faces, and guidance have brightened this journey. William Bryce Evans and Mrs. Jo for believing in a small town “bayou girl” and always giving your love, support, and unrelenting encouragement through the years.

David Williams and LeAnn Bullock, my fellow cohort and dear friends. Thank you for being my sounding board, providing words of encouragement, and “swift kicks” when needed. I am grateful for your kindness and support. Personally, to my parents, Edward and Kathleen Barbour, for all of the years of love and encouragement.

It is because of their guidance that I have a passion for learning and am who I am today. To Melvin and Beatrice Taylor, for your continued support and love along the way. To my brothers, sisters, and family for always having faith I could do this. To my son, Joshua, the light of my life, I could not have done this without all of the hours you spent reading and editing my southern “twang”.

Your love and hugs kept me going. And lastly, to my wonderful husband, Steven, you are my rock. Without you I am incomplete. I could not have done this without your love and support.

You were always there for me. This accomplishment is as much yours as it is mine. I am deeply appreciative of all of the individuals who have supported my work and blessed my journey along the way. iv TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES.

ix LIST OF FIGURES .x LIST OF ABBREVIATIONS. xiii CHAPTER I - INTRODUCTION .1 Background for the Study .15 Purpose of the Study and Research Questions .16 Importance of the Study .17 Definition of Key Terms .18 Chapter Summary and Organization .21 CHAPTER II - LITERATURE REVIEW .22 Clinical Judgment and Competency in Nursing .22 Benner’s Novice to Expert Nurse Theory.26 Deliberate Practice and Expertise in Nursing .28 Tanner’s Model of Clinical Judgment .31 v Nursing Education Simulation Framework (NESF) .34 Nursing Education Simulation Process .36 SBL Student Self-confidence and Satisfaction .37 Cognitive Load Theory and Memory .39 Impacts to Extraneous Cognitive Load .43 Impacts to Intrinsic Cognitive Load .44 Impacts to Germane Cognitive Load .44 CLT in Nursing .49 Four Component Instructional Design Model (4C/ID) .54 Types of Advanced Organizers .55 Organizers in Education .58 Organizers in Computer-based Instruction .58 Organizers in SBL and Healthcare .61 Reflection-on-action .65 Pilot Study Research Questions .69 Procedures for the Pilot Study .76 vi CHAPTER III - METHODOLOGY .80 Research Questions, Hypotheses, and Expectations .80 Research Question One .80 Research Question Two .82 Research Question Three .86 Protection of Human Rights.91 Facilities and Equipment.92 Variables of the Study.96 Procedures for the Study .101 CHAPTER IV - RESULTS .120 Summary of the Study .120 Discussion of Quantitative Findings .121 Discussion of Qualitative Findings .129 vii Implications for Instructional Design .130 Limitations of the Study.131 Strengths of the Study .133 Recommendations for Future Research .166 Appendix B DASH©SV .167 Appendix C Reflective Debriefing Script .169 Appendix D Pilot Study Permission Letter .170 Appendix E Pilot Study IRB Approval .171 Appendix F Pilot Study Consent Form .172 Appendix G NLN-SSLS and Permission .175 Appendix H LCJR Permission, Rubric, and Scoring Scale .177 Appendix I Cognitive Load Assessment Survey – Mnemonic .181 Appendix J Cognitive Load Assessment Survey – Concept Map .182 Appendix K Debrief Session Interview Questions .183 Appendix L Study IRB Approval .184 Appendix M Study Permission Letter .185 Appendix N Study Consent Form .186 Appendix O Study Demographic Survey .188 viii LIST OF TABLES Table Page 1. Application of AO and CLT to SBL. Cognitive Load and Causes.

Means and Standard Deviations of DASH©SV Elements by Group. Post Intervention Scoring on C-CEI®. Post Intervention Scoring on C-CEI® - Blind Rating. Factorial Comparison Group Research Design.

Power Analysis to Determine Sample Size for ANOVA. Demographic Profile of Participants. Clinical Judgment Performance Scores for NPS Experience Level. Clinical Judgment Performance Scores for NPS Experience Level and Type of AO.

Pretest-Posttest Differences for Type of AO and NPS Experience Level. AO Perceived Load for NPS Experience Level. SBL Perceived Load for NPS Experience Level. Perceived Load for Type of AO.

Participants’ Responses to Focus Interview by Theme. Satisfaction and Self-confidence by NPS Experience Level and Type of AO. 126 ix LIST OF FIGURES Figure Page 1. Nursing Education Simulation Framework (adapted from Jeffries, P.

Tanner’s Model of Clinical Judgment (adapted from Tanner, C. Mnemonic of the Nursing Assessment Process forms an analogy of the nursing process to stimulate recall. Concept Map of the Nursing Assessment Process provides a template to assist in information organization. 94 x LIST OF ABBREVIATIONS 4C/ID Four Component Instructional Design Model AACN American Association of Colleges of Nursing ANCOVA Analysis of Covariance AO Advanced Organizer(s) CBI Computer-based Instruction C-CEI® Creighton Competency Evaluation Instrument CE Central Executive CL Cognitive Load CLT Cognitive Load Theory CMS Center for Medicare and Medicaid Services DASH©SV Debriefing Assessment for Simulation in Healthcare Student Version ECL Extraneous Cognitive Load EMT Emergency Medical Technician GCL Germane Cognitive Load GPA Grade Point Average IRB Institutional Review Board ICL Intrinsic Cognitive Load LCJR Lasater Clinical Judgment Rubric xi LPN Licensed Practical Nurse LTM Long Term Memory NACNEP National Advisory Council on Nurse Education and Practice NCLEX-RN® National Council Licensure Examination – Registered Nurse NESF Nursing Education Simulation Framework NLN National League for Nursing NLN-SSLS National League for Nursing Student Satisfaction and Self-confidence in Learning Scale NPS Nursing Program Simulation PL Phonological Loop RDS Reflective Debriefing Script SBL Simulation Based Learning SPSS Statistical Package of the Social Sciences TSDS Traditional Standardized Debriefing Script WM Working Memory xii ABSTRACT Taylor, Tina D., University of South Alabama, May 2018.

The effects of nursing program simulation experience level and type of advanced organizer on clinical judgment performance, satisfaction, self-confidence, and perceived cognitive load of pre-licensure nursing students in simulation based learning. Chair of Committee: James P. Van Haneghan, Ph. Nursing education programs face many challenges with training students to become professional nurses who will practice safely in an evolving and complex healthcare system.

Nurse educators are obliged to prepare students to meet these challenges, with clinical experience being a key aspect of training. However, limited availability of clinical sites restricts adequate training. Simulation based learning (SBL) activities that mimic real world environments are now transforming the clinical experience, however, research is limited and additional research is needed. By understanding the demand of cognitive load during SBL, nurse educators can design simulation activities that promote positive outcomes.

Advanced organizers (AO) are one way of assisting students to retain information and aid recall. Therefore, this study focused on the effects of AO and participant Nursing Program Simulation (NPS) experience level on clinical judgment performance, satisfaction and self-confidence, and perception of CL during SBL. This study used a mixed methods sequential research design and examined 99 students enrolled in an associate degree nursing program. Participants were enrolled in xiii one of three courses which used SBL.

Students were assigned to comparison groups based on their course level and assigned clinical instructor. Participants were given a mnemonic or a concept map during the SBL pre-briefing phase. A pretest simulation was completed followed by a posttest simulation within a 12-week period to assess for differences in clinical judgment performance. Students were given questionnaires post simulation to determine perception of satisfaction and self-confidence, as well as determine their perceived cognitive load.

A focus group interview was conducted post simulation to identify additional emerging themes. Quantitative analysis showed NPS experienced students had higher clinical judgment performance pretest-posttest scores than NPS novice students. There was an interaction between the combined effects of NPS experience level and type of AO showed NPS experienced students had higher scores with the use of a concept map over a mnemonic, whereas the NPS novice group showed no difference. The analysis found NPS novice group participants had higher perceived satisfaction and self-confidence with the use of a mnemonic, whereas the NPS experienced students had higher perceived satisfaction and self-confidence with a concept map.

NPS novice group students had a higher perceived cognitive load with the use of a concept map compared to a mnemonic, but the NPS experienced group showed no differences. Qualitative results showed NPS novice participants seemed to feel more comfortable and satisfied with the use of the mnemonic as a memory aid. Conversely the NPS experienced group seemed more self- confident with the use of a concept map. Therefore, the selection of instructional strategies are important for educators to consider when developing SBL experiences.

xiv CHAPTER I INTRODUCTION Background for the Study Current nursing practice faces many challenges including a growing population of acutely ill hospitalized patients, increasing healthcare costs, rapidly advancing technology, and the need to stay current with evolving medical knowledge (The National Advisory Council on Nurse Education and Practice [NACNEP], 2010). The medical knowledge base, currently doubling every 5 to 8 years, is reliably predicted to begin doubling every year; medical schools, healthcare institutions, practitioners, and students will need to develop strategies for coping with the sheer volume of information, concepts, and skills (Distlehorst, Dunnington, & Folse, 2000). To ensure the delivery of high quality, safe and effective care, the nursing profession must keep pace with this ever- changing healthcare environment (Dreifuerst, 2015). Traditional nursing education practices and rote memorization are no longer an adequate option for today’s nursing students (Lasater & Nielsen, 2009).

Nurse educators are under continuous pressure to prepare and graduate highly skilled, critically thinking nurses; often leaving them toiling over how to best prepare pre- licensure nursing students for practice in the increasingly complex healthcare environment (White, Brannan, Long & Kruszka, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tina D. (2018). Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng [Luận án tiến sĩ, University of South Alabama]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/dissertation-5

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án 5: Phân tích chuyên sâu, đánh giá toàn diện, đề xuất giải pháp đột phá, khẳng định giá trị nghiên cứu.

Luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of South Alabama. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" thuộc chuyên ngành Instructional Design and Development. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng giáo dục điều dưỡng và trải nghiệm lâm sàng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter