Luận án: Hiệu quả người hướng dẫn là yếu tố trung gian mối quan hệ giữa trao quyền tâm lý và ý định ở lại của y tá mới
Luận văn 2: Nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề đã chọn, bao gồm phương pháp luận, kết quả và phân tích toàn diện.
Barry University
Nursing
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình trạng thiếu hụt điều dưỡng viên và cố vấn
- Số trang:
- 285 trang
- Trường:
- Barry University
- Chuyên ngành:
- Nursing
- Tác giả:
- Deborah Taffe
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình trạng thiếu hụt điều dưỡng viên và cố vấn
Ngành điều dưỡng đối mặt thách thức lớn. Tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng. Dự kiến sẽ xấu đi trong tương lai. Một con số đáng báo động: Một trong năm điều dưỡng viên mới (NLRNs) rời bỏ ngành chỉ trong hai năm đầu hành nghề. Tỷ lệ bỏ việc cao gây áp lực lớn cho hệ thống y tế. Các tổ chức y tế cần tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là giữ chân đội ngũ điều dưỡng viên mới. Việc viết luận văn về chủ đề này đóng góp vào việc tìm ra các giải pháp.
1.1. Bối cảnh ngành điều dưỡng hiện nay
Ngành điều dưỡng đang trải qua một cuộc khủng hoảng. Tình trạng thiếu hụt điều dưỡng viên là vấn đề toàn cầu. Tỷ lệ luân chuyển lao động cao trong số điều dưỡng viên mới. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng chăm sóc sức khỏe. Khám phá các yếu tố giảm tỷ lệ bỏ việc là cấp thiết. Cần có nghiên cứu khoa học chuyên sâu về vấn đề này.
1.2. Vai trò cố vấn hướng dẫn với điều dưỡng mới
Sự trao quyền trong công việc đã được chứng minh. Nó giúp giảm tỷ lệ bỏ việc của điều dưỡng viên. Tuy nhiên, các yếu tố trung gian chưa được khám phá đầy đủ. Cố vấn hướng dẫn đóng vai trò then chốt. Họ hỗ trợ điều dưỡng mới trong quá trình chuyển đổi. Từ môi trường học thuật sang thực hành. Hiệu quả cố vấn có thể là một yếu tố trung gian quan trọng. Nghiên cứu này tìm hiểu vai trò đó. Nó tập trung vào tác động của cố vấn. Ảnh hưởng đến quyền năng tâm lý và ý định gắn bó.
II.Đề tài nghiên cứu và phương pháp luận chính
Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi lý thuyết quyền năng tâm lý của Spreitzer. Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ vững chắc. Giúp hiểu các khía cạnh của sự trao quyền. Phương pháp luận được sử dụng là thiết kế tương quan, cắt ngang. Nó được triển khai để kiểm tra các tác động. Của việc cố vấn hiệu quả đối với nhận thức về quyền năng. Một mẫu điều dưỡng viên mới được tuyển chọn. Họ tham gia nghiên cứu thông qua phương pháp khảo sát. Việc lựa chọn phương pháp luận phù hợp là chìa khóa thành công.
2.1. Mục đích chính của luận văn tiến sĩ này
Mục tiêu của luận văn tiến sĩ này rất rõ ràng. Nó nhằm điều tra hiệu quả cố vấn cảm nhận được. Yếu tố này đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ. Giữa quyền năng tâm lý trong quá trình chuyển đổi. Và ý định gắn bó của điều dưỡng viên mới tại Nam Florida. Đây là một đề tài nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Nó giải quyết trực tiếp một vấn đề cấp bách. Giúp ngành điều dưỡng hiểu rõ hơn về các yếu tố giữ chân nhân sự.
2.2. Khung lý thuyết và phương pháp luận nghiên cứu
Luận văn tiến sĩ này sử dụng khung lý thuyết quyền năng tâm lý của Spreitzer. Phương pháp luận là một thiết kế tương quan, cắt ngang. Nó được lựa chọn để kiểm tra mối quan hệ. Giữa hiệu quả cố vấn và nhận thức về quyền năng. Mẫu nghiên cứu bao gồm các điều dưỡng viên mới. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp khảo sát. Đây là phương pháp phổ biến trong nghiên cứu khoa học về hành vi.
2.3. Công cụ đo lường và phân tích dữ liệu
Các công cụ đo lường được sử dụng bao gồm: Một bảng câu hỏi nhân khẩu học. Thang đo Quyền năng Tâm lý Spreitzer (PES). Thang đo Hiệu quả Vai trò Cố vấn Rauen (PRES). Và Thang đo Ý định Gắn bó Price (ITS). Phân tích dữ liệu được thực hiện. Sử dụng phương pháp Baron và Kenny (1986). Để kiểm tra các giả thuyết trung gian. Ngoài ra, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng. Nó giúp dự đoán mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu. Việc viết học thuật về các công cụ này cần sự chính xác cao.
III.Phân tích dữ liệu và kết quả chính của nghiên cứu
Phân tích dữ liệu đã tiết lộ kết quả quan trọng. Hiệu ứng trung gian của hiệu quả cố vấn được tìm thấy là một phần. Tức là, hiệu quả cố vấn không hoàn toàn mà chỉ một phần. Nó làm trung gian cho mối quan hệ. Giữa quyền năng tâm lý và ý định gắn bó. Phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Về mức độ ảnh hưởng của cố vấn. Đến các yếu tố tâm lý và hành vi của điều dưỡng viên mới. Đây là điểm mấu chốt của luận văn tiến sĩ này.
3.1. Hiệu ứng trung gian của cố vấn hướng dẫn
Kết quả phân tích dữ liệu chỉ ra. Hiệu quả cố vấn cảm nhận được có tác động trung gian một phần. Nó nằm giữa quyền năng tâm lý và ý định gắn bó. Điều này có nghĩa là cố vấn đóng vai trò. Nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Ảnh hưởng đến sự gắn bó của điều dưỡng. Các luận văn thạc sĩ tương lai có thể khám phá thêm các yếu tố này.
3.2. Mối quan hệ giữa ý nghĩa tác động và gắn bó
Nghiên cứu cho thấy hiệu quả cố vấn hướng dẫn cảm nhận được. Nó trung gian một phần mối quan hệ. Giữa ý nghĩa công việc, tác động và ý định gắn bó. Điều dưỡng viên cảm thấy công việc có ý nghĩa. Và có khả năng tạo ra tác động. Thường có ý định ở lại lâu hơn. Vai trò của cố vấn là tăng cường nhận thức này. Đây là một phần quan trọng của viết học thuật về quản lý nguồn nhân lực.
3.3. Hạn chế trong mối quan hệ năng lực tự quyết
Tuy nhiên, hiệu quả cố vấn không làm trung gian. Giữa năng lực, tự quyết và ý định gắn bó. Điều này là do không có mối quan hệ đáng kể. Giữa năng lực, tự quyết và ý định gắn bó trong nghiên cứu này. Phát hiện này gợi ý rằng. Các khía cạnh khác của quyền năng tâm lý. Có thể hoạt động độc lập. Hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Cần có thêm nghiên cứu khoa học để làm rõ.
IV.Kết luận khoa học và ý nghĩa thực tiễn quan trọng
Trong quá trình chuyển đổi từ giáo dục sang thực hành. Điều dưỡng viên mới chịu ảnh hưởng lớn từ cố vấn. Cố vấn giúp điều dưỡng viên mới thích nghi. Với các yêu cầu thể chất và tinh thần của việc chăm sóc bệnh nhân. Thông qua việc tăng cường quyền năng tâm lý cho điều dưỡng. Kết luận này khẳng định tầm quan trọng của cố vấn hướng dẫn. Trong việc định hình kinh nghiệm ban đầu. Và sự gắn bó lâu dài của nhân viên mới. Nó là một thông điệp quan trọng cho viết luận văn về phát triển nhân sự.
4.1. Vai trò cố vấn trong chuyển đổi nghề nghiệp
Luận văn tiến sĩ này khẳng định. Cố vấn ảnh hưởng điều dưỡng mới. Giúp họ thích nghi với nhu cầu chăm sóc bệnh nhân. Tăng cường quyền năng tâm lý cho điều dưỡng. Hiệu quả cố vấn hướng dẫn là yếu tố then chốt. Giúp giảm căng thẳng. Thúc đẩy sự tự tin cho các điều dưỡng viên mới. Đây là một phát hiện quan trọng.
4.2. Tác động của quyền năng tâm lý đến hiệu quả công việc
Quyền năng tâm lý mang lại nhiều lợi ích. Nó tăng cường hiệu quả và hành vi đổi mới. Những người có quyền năng tâm lý thường chủ động. Họ đối phó với sự không chắc chắn. Sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Và tích cực trong giải quyết vấn đề. Quyền năng tâm lý kích thích sự đổi mới. Tăng khả năng tập trung, trực giác. Nuôi dưỡng sự kiên cường và hiệu quả. Các chương trình viết học thuật có thể giúp phổ biến kiến thức này.
4.3. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực điều dưỡng
Kết quả nghiên cứu này đóng góp đáng kể. Nó phát triển hiểu biết đầy đủ hơn. Về bản chất của sự trao quyền. Các yếu tố làm tăng nhận thức của điều dưỡng. Về quyền năng. Và các kết quả liên quan đến các chuyên gia được trao quyền. Đề tài nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết. Mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp bằng chứng cho các chiến lược quản lý nhân sự. Trong ngành điều dưỡng.
V.Thuyết phục cố vấn ảnh hưởng sự gắn bó công việc
Nghiên cứu này làm nổi bật vai trò của cố vấn. Họ là những người hỗ trợ điều dưỡng mới. Trong việc phát triển quyền năng tâm lý. Quyền năng tâm lý bao gồm các yếu tố như ý nghĩa, năng lực. Tự quyết và tác động. Việc cảm thấy được trao quyền. Là nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp. Luận văn thạc sĩ và luận văn tiến sĩ thường tập trung. Vào việc khám phá các yếu tố này. Đặc biệt trong môi trường y tế.
5.1. Cố vấn hướng dẫn và quyền năng tâm lý
Cố vấn hướng dẫn có vai trò quan trọng. Họ giúp điều dưỡng viên mới xây dựng quyền năng tâm lý. Quyền năng tâm lý là sự tự tin. Cảm giác có ý nghĩa trong công việc. Khả năng đưa ra quyết định. Và tác động đến kết quả. Điều này thiết yếu cho sự phát triển ban đầu của điều dưỡng viên. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học cần được ưu tiên.
5.2. Mối liên hệ giữa quyền năng và ý định gắn bó
Mối liên hệ giữa quyền năng tâm lý và ý định gắn bó. Là một phát hiện quan trọng. Khi điều dưỡng viên cảm thấy có quyền năng. Họ có xu hướng có ý định gắn bó với tổ chức lâu hơn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ giữ chân nhân sự. Và giải quyết vấn đề thiếu hụt điều dưỡng. Nghiên cứu khoa học tiếp tục khẳng định tầm quan trọng. Của các yếu tố tâm lý trong môi trường làm việc.
5.3. Chiến lược cải thiện gắn bó qua cố vấn hiệu quả
Dựa trên các kết quả, các tổ chức y tế. Cần đầu tư vào các chương trình cố vấn hướng dẫn chất lượng cao. Đào tạo cố vấn về kỹ năng giao tiếp. Hỗ trợ và tạo động lực. Mục tiêu là tăng cường quyền năng tâm lý cho điều dưỡng mới. Điều này không chỉ giúp giảm tỷ lệ bỏ việc. Mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Đây là một ứng dụng thực tiễn của viết học thuật trong quản lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPRECEPTOR EFFECTIVENESS AS A MEDIATOR OF RELATIONSHIP BETWEEN PSYCHOLOGICAL EMPOWERMENT AND NEWLY REGISTERED NURSES’ INTENT TO STAY DISSERTATION Presented in Partial Fulfillment of the Requirement for the Degree of Doctor of Philosophy in Nursing Barry University Deborah Taffe 2019 Copyright by Deborah Taffe, 2019 All Rights Reserved ABSTRACT Background: The nursing profession is currently experiencing a nursing shortage that is projected to worsen. One in five newly licensed registered nurses (NLRNs) leaves the profession within the second year of practice (National Healthcare Retention and RN Staffing Report, 2018). Work empowerment has been shown to decrease turnover rates among nurses: However, the factors that mediate this concept have not been fully explored. Purpose: The purpose of this study was to investigate nurses’ perceived preceptor effectiveness as a mediator of the relationship between psychological empowerment during the transition from an academic environment into practice and intent to stay in practice for NLRNs in South Florida.
Theoretical Framework: Spreitzer’s theory of psychological empowerment was used to guide this study. Methods: A correlational, cross-sectional design was utilized to test the effects of effective preceptorship on the perception of empowerment. A presumptive sample of NLRNs was recruited to participate in the study utilizing a survey methodology. Instruments included a demographic questionnaire, Spreitzer’s Psychological Empowerment Scale (PES), the Rauen Preceptor Role Effectiveness Scale (PRES), and the Price Intent to Stay Scale (ITS).
The Baron and Kenny (1986) method were utilized to analyze mediation hypotheses, and multiple linear regression analyses were engaged to predict the relationship between the variables studied. Results: The mediating effect of preceptor effectiveness between psychological empowerment and intent to stay was found to be partial. The results were that perceived preceptor effectiveness partially mediates the relationship between meaning and impact and intent to stay. Perceived preceptor effectiveness does not mediate the relationship between competence and self- iv determination and intent to stay because there is no significant relationship between competence and self-determination and intent to stay.
Conclusions: During the transition into practice from education, NLRNs are influenced by preceptors who help the NLRN adjust to the physical and mental demands of patient care by increasing nurse psychological empowerment. Psychological empowerment increases effectiveness and innovative behavior, as people with psychological empowerment take the initiative, cope with uncertainty, embrace risks, and are proactive in problem-solving. Psychological empowerment stimulates innovation, concentration, intuition, resilience, and effectiveness. The study results contribute to the development of a fuller understanding of the nature of empowerment, the factors that increase a nurse’s perception of empowerment, and the outcomes associated with empowered professionals.
v ACKNOWLEDGMENTS To God be the glory; He has guided me through this process by providing me with people to help me with my dissertation journey. My classmates who have taught me so much; Gaone Abbate, Grace Augustine, Nirvanni Chatoori, Joan Frater-Clarke, Janet Josephs, Maimouna Mongwa, Ange Pompee-Synsmir, Marcia Reid, Anselma Roberts, and in loving memory of Cheril Weir: Your camaraderie is greatly appreciated. I owe a huge debt of gratitude to a number of people who encouraged and believed in me; my best friends from childhood, Allis Powell and Beverly Barnett; you have kept me grounded, remembering to live up to the promise of youth. I would also like to acknowledge my dissertation committee, Dr.
Claudette Chin, Dr. Edward Bernstein, and Dr. vi DEDICATION This dissertation is dedicated to my children, Robert, Thomas, Allyssa, and Breanna; you are my inspiration. You show me that there are endless possibilities and encourage me to do the best I can and go beyond what I think I can do.
Thank you for allowing me the time to complete this journey. To my grandchildren Jayda, Keira, and Ryder, you give me a second chance to be an awesome mom. My grandniece Chloe, you are an old soul who reminds me of the hope for the future. To my mom, you showed me what it means to be resilient and overcome any obstacles with humor and grace.
Rest in peace; I miss you very much. To my sister Claudette, you show me what it is to be grateful, and you encourage me to live my best life. Thank you for keeping me grounded and making me laugh. To my longtime friends, Allis, Peaches, and Beverly, who throughout numerous life events, continue to defy long distances and remain present in my life.
Thank you for extending your friendships and keeping me connected to what is important. You are braver than you believe, stronger than you seem, and smarter than you think. Milne vii TABLE OF CONTENTS TITLE PAGE. ii COPYRIGHT PAGE.
vii TABLE OF CONTENTS. viii LIST OF TABLES. xv LIST OF FIGURES. xvii CHAPTER ONE.
1 Problem and Domain of Inquiry. 3 Unit Level Socialization. 4 Socialization and Reality Shock. 8 Background of the Study.
10 Historical Context of Empowerment. 10 The Balance of Power. 11 Empowerment and Power. 13 Psychological Empowerment in the Work Environment.
16 Intent to Stay and Psychological Empowerment. 20 viii Purpose of the Study. 21 Definitions of Theoretical and Operational Key Terms. 21 Newly Licensed Registered Nurse (NLRN).
22 Perceived Preceptor Role Effectiveness. 23 Intent to Stay. 23 Research Questions and Hypotheses. 24 Philosophical Underpinnings of Paradigm.
31 Assumptions of the Theory of Psychological Empowerment. 34 Antecedents of Psychological Empowerment. 35 Dimensions of Psychological Empowerment. 38 Outcomes of Psychological Empowerment.
41 Theoretical Assumptions of the Study. 42 Researcher Assumptions of the Study. 44 Relationship of Study to Psychological Empowerment Theory. 44 Significance of the Study.
48 Significance of the Study to Nursing. 48 Implications for Nursing Education. 50 Implications for Practice. 51 Implications for Research.
52 Implications for Health and Public Policy. 52 Scope and Limitations of the Study. 54 Threats to External and Internal Validity. 55 ix Threats to Internal Validity.
55 Threats to External Validity. 60 CHAPTER TWO Review and Critique of the Literature. 61 Studies Using Spreitzer’s (1995) Psychological Empowerment Scale (PES). 62 Studies on Using Psychological Empowerment.
77 Synthesis of Studies on Using Psychological Empowerment. 88 Studies on Preceptor Effectiveness. 90 Synthesis of Studies on Preceptor Effectiveness. 103 Studies on NLRN Intent to Stay.
105 Synthesis of Studies on NLRN Intent to Stay. 117 CHAPTER THREE Methods. 119 Overview of the Design. 122 Research Questions and Hypotheses.
128 Data Collection Procedures. 131 Psychological Empowerment Scale (PES). 134 Preceptor Role Effectiveness Scale. 137 Intent to Stay Scale.
139 Data Analysis Plan. 139 Analysis Regression Diagnostics. 140 Estimating the Mediation of the Study Variables. 144 CHAPTER FOUR FINDINGS OF THE STUDY.
146 Description of the Sample. 147 Results of Psychometric Estimations. 149 Distribution of Scores. 149 The Shapiro-Wilk Test.
152 xi Measures Assessment. 152 Scores on Instruments. 152 Research Questions and Hypotheses Reviewed. 156 Research Questions and Hypotheses Testing.
157 Pearson Correlation Analysis. 158 Research Question Two and Hypothesis Two. 159 Linear Regression Analysis. 160 Hierarchical Linear Regression.
175 Summary of the Study Findings. 177 Demographic and Background Characteristics. 178 Relationship Between Major Study Variables. 179 Research Question One, Hypothesis One.
184 The Significant Variables. 186 xii Intent to Stay. 189 Research Question and Hypothesis Two. 196 The Significant Variables.
199 Mediation Variable: Competence. 199 Mediation Variable: Meaning and Impact. 203 Mediation Variable: Self-determination. 205 Significance to Nursing.
209 Implications for Nursing Education. 210 Implications for Nursing Practice. 211 Implications for Nursing Research. 211 Implications for Health and Public Policy.
212 Strengths and Limitations of the Study. 214 Recommendations for Future Study. 250 Appendix A IRB Approval. 251 Appendix B Cover Letter.
254 xiii Appendix C Permission to Disseminate. 257 Appendix E Permissions to use Instruments. 258 Appendix F Demographic Questionnaire. 260 Appendix G Psychological Empowerment Scale.
261 Appendix H Preceptor Role Effectiveness Scale. 263 Intent to Stay Scale. 263 Appendix J Research Questions and Hypotheses Data Table. 264 Appendix K CITI Certificates.
266 xiv LIST OF TABLES Table 1 Definition of Threats to Internal Validity. 57 Table 2 Demographic Description of the Sample N=59. 147 Table 3 Description of Preceptorship/Orientation. 148 Table 4 Mean Scores and Standard Deviations for Instruments.
149 Table 5 Summary Statistics Table for Interval and Ratio Variables. 151 Table 6 Shapiro-Wilk Test Results. 152 Table 7 Number of Outliers Detected for Preceptor Score, Empowerment Score, and Intent to Stay. 152 Table 8 Cronbach’s Alpha for Empowerment, Preceptor Effectiveness, and Intent to Stay.
156 Table 9 Pearson Correlation Results Among Preceptor Effectiveness, Psychological Empowerment, and Intent to Stay. 159 Table 10 Variance Inflation Factors for Preceptor Effectiveness, Meaning, Competence, Impact, and Self-determination. 162 Table 11 Results for Linear Regression with Preceptor Effectiveness, Meaning, Competence, Impact, and Self-Determination predicting Intent to Stay. 163 Table 12 Results for Linear Regression with Preceptor Effectiveness and Psychological Empowerment predicting Intent to Stay.
164 Table 13 VIF of Study variables. 167 Table 14 Model Comparisons for Variables Predicting Intent to Stay. 169 Table 15 Summary of Hierarchical Regression Analysis for Variables Predicting Intent to Stay. 170 Table 16 Summary of Regression Analysis.
171 xv Table 17 Pearson Correlation for Scores on Meaning, Competence, Impact, Self-Determination, Preceptor Role Effectiveness, and Intent to Stay. 172 xvi LIST OF FIGURES Figure 1. This diagram shows the Nomological network of psychological empowerment (adapted from Spreitzer, 1995).Taffe 2018, schema is representing the mediating relationship of Psychological Empowerment, Effective Preceptor and Intent to Stay (adapted from Adapted from Fairchild, MacKinnon, 2009). Conceptual Diagram for Mediator Path for the Single-mediator Model.
Scatterplots between empowerment and preceptor effectiveness, intent to stay and preceptor effectiveness, intent to stay and psychological empowerment with the regression line added. Q-Q scatterplot for normality of the residuals for the regression model. Residuals scatterplot testing homoscedasticity. Studentized residuals plot for outlier detection.
Q-Q scatterplot for normality for models predicting intent to stay using Step 1 meaning, Step 2 competence, Step 3 impact, and Step 4 self-determination. Residuals scatterplot for homoscedasticity for models predicting intent to stay using Step 1 meaning, Step 2 competence, Step 3 impact, and Step 4 self-determination. Studentized residuals plot for outlier detection for models predicting intent to stay. 168 xvii 1 CHAPTER ONE PROBLEM AND DOMAIN OF INQUIRY The future of the nursing profession depends upon a workforce that is effective, well educated, trained, and prepared to take on the challenges of providing health care in a diverse and complex social environment.
The health and safety of the community rely on a strong and committed workforce to achieve patient safety and advances in the quality of care. The demand for registered nurses is projected to reach 525,000 by 2020 (Liu, Rodcumdee, Jiang, & Sha, 2015), a heightened level that threatens to worsen the existing nursing shortage. This projection has caused a renewed focus on issues of retention (Cohen, Blake, & Goodman, 2015). Recruitment and retention of highly qualified nurses are paramount if nursing is going to live up to its full potential.
The intent to stay among newly licensed registered nurses (NLRNs) is essential to the health of the nation and the nursing profession because this population not only may leave current positions but may also leave the profession altogether, thereby worsening the nursing shortage and compromising the level of care provided in hospitals (Adams, 2016). The healthcare environment and the current nursing shortage combined indicate the urgent need for retaining NLRNs who are vital to the growth of the profession to serve the overall health of the nation. NLRNs enter into an established professional environment that is complicated and stressful by nature.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Deborah Taffe (2019). Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới [Luận án tiến sĩ, Barry University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/dissertation-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn 2: Nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề đã chọn, bao gồm phương pháp luận, kết quả và phân tích toàn diện.
Luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Barry University. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" thuộc chuyên ngành Nursing. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả người hướng dẫn tác động đến ý định ở lại của y tá mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.