Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh" của Chu Khánh Linh, bảo vệ năm 2025, định vị mình là một công trình tiên phong trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và nhu cầu phát triển bền vững sau những biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19. Nghiên cứu này tập trung vào một vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để tạo lập mối liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là khối doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết đã được nhận diện rõ ràng từ các công trình trước đây. Theo Tang và cộng sự (2019), "các nghiên cứu chưa lượng hóa những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp như niềm tin, cơ chế chính sách, quản trị rủi ro và tác động của những yếu tố đến hoạt động liên kết trong các doanh nghiệp du lịch." Tương tự, Tsaur và cộng sự (2006) cũng chỉ ra rằng "có rất ít nghiên cứu luận bàn về hành vi liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch." Đặc biệt, các nghiên cứu hiện hành chưa cung cấp một mô hình tổng hợp có khả năng kiểm định và đánh giá mức độ ảnh hưởng khác nhau đến kết quả hoạt động liên kết, nhất là trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại một thị trường đang phát triển như Thành phố Hồ Chí Minh. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện và lượng hóa tác động của các yếu tố thông qua phương pháp nghiên cứu tiên tiến.

Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) được đặt ra để định hướng quá trình điều tra: RQ1: Cơ sở lý luận và các thành phần cấu thành hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh là gì? RQ2: Thực trạng hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh giai đoạn 2022-2024 như thế nào? RQ3: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh, và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao? RQ4: Các hàm ý chính sách và quản trị nào có thể được đề xuất nhằm tăng cường hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh?

Các giả thuyết nghiên cứu (sẽ được đánh số cụ thể trong phần Mô hình và giả thuyết nghiên cứu) được phát triển dựa trên khung lý thuyết vững chắc, kết hợp nhiều lý thuyết nền tảng trong quản trị và kinh doanh.

Khung lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết chính, bao gồm Lý thuyết thể chế, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV), Lý thuyết lợi ích giữa các bên (Mutual Benefit Theory) và Lý thuyết liên kết mạng lưới (Network Linkage Theory). Các lý thuyết này cung cấp một lăng kính đa chiều để phân tích các động lực, cơ chế và kết quả của hoạt động liên kết. Chẳng hạn, RBV (Wernerfelt, 1984; Barney, 1991) giải thích cách doanh nghiệp tận dụng nguồn lực hiếm có và giá trị thông qua liên kết, trong khi Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý kỳ vọng và lợi ích của nhiều đối tác.

Nghiên cứu này có những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính đáng kể. Cụ thể, luận án đã xác định và lượng hóa tác động của một yếu tố mới là "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" – một phát hiện quan trọng thông qua nghiên cứu định tính, mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có về liên kết doanh nghiệp. Hơn nữa, nghiên cứu cung cấp một quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, có thể áp dụng thí điểm tại 1-2 doanh nghiệp lữ hành hàng đầu tại Tp.HCM và kỳ vọng mang lại sự gia tăng 15-20% trong hiệu quả liên kết và mở rộng thị trường trong vòng 2 năm áp dụng.

Phạm vi của nghiên cứu được giới hạn tập trung vào hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022-2024, trong khi dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ các doanh nghiệp lữ hành trong cùng khoảng thời gian. Việc tập trung vào doanh nghiệp lữ hành là chiến lược, bởi lẽ các doanh nghiệp này được xem là "hạt nhân" trong chuỗi giá trị du lịch, đóng vai trò tổ chức, kết nối và phân phối sản phẩm trực tiếp đến khách hàng. Sự lựa chọn Tp. HCM làm địa bàn nghiên cứu mang ý nghĩa điển hình do đây là một trung tâm du lịch lớn với số lượng doanh nghiệp lữ hành đông đảo và nhu cầu liên kết cao, cung cấp cơ sở để khái quát hóa và nhân rộng kết quả cho các địa phương khác trong cả nước.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án này đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính về liên kết trong kinh doanh du lịch, đặc biệt chú trọng đến các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết doanh nghiệp. Phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric method) đã được sử dụng một cách bài bản, truy vấn các cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín như Web of Science (WoS) và Scopus. Cụ thể, việc tìm kiếm với từ khóa "tourism AND enterprise AND linkage" trên WoS đã thu về 84 công trình, trong khi trên Scopus với câu lệnh "Title-ABS-KEY (tourism AND enterprise)) AND (linkage)" cho ra 302 kết quả nghiên cứu liên quan. Tổng bộ dữ liệu phân tích bao gồm 386 bài báo/hội thảo/chương sách trong vòng 30 năm (1993-2023), cho thấy một sự gia tăng đáng kể các công bố từ năm 2007 trở đi, với đỉnh điểm là 37 nghiên cứu vào năm 2019 (Bảng 1.1).

Các tác giả đã được tổng hợp để định vị các dòng nghiên cứu chủ yếu. Chẳng hạn, Rogerson C.M, Thomas, R và Polo Pefia được xác định là những tác giả có ảnh hưởng lớn nhất trong chủ đề "liên kết du lịch" (Hình 1.4). Rogerson C.M (2011, 2012) nổi bật với các nghiên cứu về tầm quan trọng của việc tăng cường liên kết liên ngành giữa du lịch và nông nghiệp để phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt là du lịch vì người nghèo. Nghiên cứu cũng chỉ ra những rào cản chính sách trong việc liên kết các cơ sở du lịch và nhà sản xuất nông sản. Kirsten và Rogerson (2002) đã điều tra những khó khăn mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối mặt khi liên kết với các doanh nghiệp du lịch lớn ở Châu Phi.

Phân tích mạng lưới đồng xuất hiện từ khóa (co-word network analysis) sử dụng ứng dụng Biblioshiny (https://www.biblioshiny.com/) đã tiết lộ ba cụm chủ đề nghiên cứu chính. Cụm màu xanh nước biển với 31 từ khóa là trung tâm, nổi bật với "du lịch" kết nối mạnh mẽ với "liên kết", "doanh nghiệp", "kinh doanh", "phát triển", phản ánh rõ nội dung trọng tâm của hoạt động liên kết doanh nghiệp du lịch (Hình 1.6).

Luận án đã tổng hợp ba hướng nghiên cứu chính về liên kết chuỗi cung ứng trong kinh doanh du lịch: hiệu quả của liên kết chuỗi cung ứng (Marcouiller et al., 2005; Bechtel & Jayaram, 1997; Malhotra et al., 2005), các điều kiện và yếu tố hình thành liên kết (Rungtusanatham et al., 2003; Lee et al., 2007; Adiyia et al., 2018), và quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng (Olga Gjerald et al., 2015). Mặc dù các nghiên cứu này xác định liên kết là yếu tố quyết định để cải thiện hiệu suất, Lee và cộng sự (2007) chỉ ra rằng "các nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích chi tiết về mỗi liên kết và chưa đo lường hiệu quả cụ thể, kết quả là người quản lý gặp khó khăn trong việc thiết lập chiến lược và thực hành chuỗi cung ứng thành công."

Các nghiên cứu về vai trò và ý nghĩa của liên kết kinh doanh đã được xem xét, trong đó UNCTAD (2001, 2005b, 2010) và Meyer (2007) nhấn mạnh liên kết tạo lợi thế cạnh tranh, giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận thị trường. Freel (2000) và Tang và cộng sự (2019) tập trung vào vai trò của liên kết trong cải tiến sản phẩm, đổi mới quy trình, giải quyết vấn đề tài chính và thâm nhập thị trường mới. Eisingerich và cộng sự (2008) chỉ ra rằng mối quan hệ bền chặt thúc đẩy học hỏi lẫn nhau và giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, luận án nhận thấy "các nghiên cứu chưa đề cập đến tầm quan trọng, vai trò, ý nghĩa của liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, cụ thể trong bối cảnh của Việt Nam nói chung và Tp. HCM nói riêng," tạo ra một khoảng trống mà nghiên cứu này cần lấp đầy.

Đối với chủ đề "Liên kết du lịch với phát triển bền vững tại các điểm đến," các tác giả như Balasingam & Ma (2022) và World Tourism Organisation & United Nations Global Compact Network Spain (2016) nhấn mạnh liên kết là nền tảng của các sáng kiến phát triển du lịch bền vững và khả năng phục hồi sau khủng hoảng. Dù vậy, "những nghiên cứu vẫn chưa đề cập đến các nội dung như: Tầm quan trọng của của liên kết kinh doanh du lịch với phát triển du lịch bền vững; Liên kết kinh doanh du lịch gắn với du lịch thông minh, du lịch xanh; Nghiên cứu tác động của liên kết kinh doanh với phát triển công nghệ số tại điểm đến."

Về tình hình liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, Freel (2000) và Nelson (2006) đã thảo luận về lợi ích của hợp tác trực tiếp giữa các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, tình hình tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, như Đỗ Thị Kim Hảo và Hoàng Phương Dung (2021) chỉ ra rằng "sự hợp tác, liên kết phát triển du lịch thời gian qua cũng mới chỉ tập trung vào công tác quảng bá xúc tiến, trong khi đó những vấn đề như: xây dựng sản phẩm, liên kết doanh nghiệp, phát triển nguồn nhân lực. vẫn chưa được chú trọng đúng mức." Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng nhấn mạnh "Sự liên kết của các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam còn yếu, đặc biệt là có rất ít mối liên kết giữa các doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp có quy mô lớn hơn" (Nghị định số 55/2019/NĐ-CP).

Về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết, Jefferies (2006) và Xue và cộng sự (2010) xác định lòng tin, sự phù hợp giữa các đối tác, và chiến lược kinh doanh là những yếu tố quan trọng. Monroy và cộng sự (2019) nhấn mạnh yếu tố thời gian, lòng tin và mục tiêu chung đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đặc biệt, khung pháp lý về liên kết là một yếu tố then chốt (Thomson & Perry, 2006; Ansell & Gash, 2008; Diwangkari, 2014). Mặc dù vậy, như đã nêu trong khoảng trống, "các nghiên cứu chưa lượng hóa những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp như niềm tin, cơ chế chính sách, quản trị rủi ro và tác động của những yếu tố đến hoạt động liên kết trong các doanh nghiệp du lịch." (Tang et al., 2019). Luận án này đã tiến một bước xa hơn bằng việc lượng hóa các tác động này, đồng thời đưa vào một yếu tố mới là "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" – một đóng góp độc đáo trong bối cảnh nghiên cứu.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Kirsten và Rogerson (2002) đã nghiên cứu về cơ hội phát triển gia công phần mềm và liên kết kinh doanh trong ngành du lịch ở Châu Phi, điều tra khó khăn của DNVVV khi liên kết với doanh nghiệp lớn, luận án này tập trung cụ thể vào các doanh nghiệp lữ hành và không chỉ dừng lại ở việc xác định khó khăn mà còn lượng hóa các yếu tố tác động. Tương tự, Lee và cộng sự (2007) đã khảo sát mối quan hệ giữa hiệu suất chuỗi cung ứng và mức độ liên kết giữa nhà cung cấp, tích hợp nội bộ và khách hàng, nhưng vẫn thừa nhận thiếu sự phân tích chi tiết và đo lường hiệu quả cụ thể của mỗi liên kết. Luận án này, bằng cách sử dụng PLS-SEM và xây dựng thang đo cụ thể, cung cấp một mức độ chi tiết và định lượng sâu hơn cho các mối liên kết.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực liên kết doanh nghiệp du lịch. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991) bằng cách chỉ ra rằng các nguồn lực và năng lực có giá trị, hiếm có, không thể chuyển giao, không thể bắt chước và không thể thay thế không chỉ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho từng doanh nghiệp (Rungtusanatham và cộng sự, 2003) mà còn được khuếch đại và tối ưu hóa đáng kể thông qua hoạt động liên kết chiến lược. Cụ thể, luận án chứng minh rằng liên kết giúp các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ khắc phục hạn chế về quy mô, tiếp cận thị trường khách lớn hơn và nâng cao khả năng đáp ứng sự thay đổi nhu cầu du khách, điều mà RBV thuần túy chưa làm rõ trong ngữ cảnh liên kết. Thứ hai, nghiên cứu thách thức và làm sâu sắc hơn Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng việc đưa ra một góc nhìn cụ thể về vai trò và ảnh hưởng của các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong việc thúc đẩy liên kết doanh nghiệp du lịch. Trong khi Lý thuyết các bên liên quan thường tập trung vào các bên trực tiếp như khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, luận án đã khám phá và xác định "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" như một yếu tố độc lập và có tác động đáng kể đến hoạt động liên kết. Phát hiện này, được củng cố thông qua nghiên cứu định tính, mở rộng phạm vi của các bên liên quan quan trọng cần được xem xét trong các mô hình liên kết. Thứ ba, luận án bổ sung vào Lý thuyết liên kết mạng lưới (Network Linkage Theory) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm định lượng về các yếu tố ảnh hưởng, điều mà các nghiên cứu trước đây (như của Beritelli, 2011 về mạng lưới công ty dựa trên quan hệ "lỏng lẻo" đến chính thức) còn thiếu. Nghiên cứu đã lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố cụ thể như niềm tin, cơ chế chính sách, và quản trị rủi ro đến hoạt động liên kết, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc và động lực của các mạng lưới liên kết trong ngành du lịch.

Khung phân tích độc đáo của luận án là một bước tiến vượt trội so với các nghiên cứu trước đây.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích này tích hợp một cách có hệ thống Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết thể chế. Các thành phần chính của khung bao gồm:

  1. Niềm tin (Trust): Là yếu tố cốt lõi, được định nghĩa là sự sẵn lòng của các bên để dễ bị tổn thương trước hành động của đối tác dựa trên kỳ vọng rằng đối tác sẽ thực hiện một hành động cụ thể quan trọng đối với bên đưa ra sự tin tưởng, bất kể khả năng giám sát hay kiểm soát (Mayer, Davis, & Schoorman, 1995).
  2. Cam kết hợp tác (Commitment to Cooperation): Mức độ mà các doanh nghiệp cam kết duy trì mối quan hệ liên kết vì lợi ích chung, được xác định bởi sự chia sẻ mục tiêu và sự phụ thuộc lẫn nhau (Morgan & Hunt, 1994).
  3. Cơ chế chính sách (Policy Mechanisms): Các quy định, hướng dẫn và biện pháp khuyến khích của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý nhằm tạo điều kiện và hỗ trợ hoạt động liên kết.
  4. Quản trị rủi ro (Risk Management): Khả năng của các doanh nghiệp trong việc nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình liên kết.
  5. Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp (Role of Professional Social Organizations): Yếu tố mới được phát hiện, đề cập đến ảnh hưởng của các hiệp hội, câu lạc bộ ngành nghề trong việc tạo môi trường, kết nối và hỗ trợ các doanh nghiệp liên kết. Mô hình nghiên cứu lý thuyết được đề xuất bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ: H1: Niềm tin có tác động tích cực đến Cam kết hợp tác trong hoạt động liên kết. H2: Cam kết hợp tác có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết. H3: Cơ chế chính sách có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết. H4: Quản trị rủi ro có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết. H5: Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết.

Khung phân tích này đại diện cho một cách tiếp cận phân tích mới mẻ, đặc biệt là sự tích hợp của "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" như một biến độc lập. Cách tiếp cận này được chứng minh là cần thiết để hiểu đầy đủ các động lực liên kết trong bối cảnh văn hóa và thể chế của Việt Nam, nơi các tổ chức này thường đóng vai trò cầu nối quan trọng. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "liên kết doanh nghiệp du lịch" như một hoạt động hợp tác giữa các doanh nghiệp nhằm thực hiện một hoạt động kinh doanh cụ thể trong lĩnh vực du lịch, gia tăng năng lực cạnh tranh, mang lại lợi ích cho các bên tham gia (Cao Trung Kiên và Lê Thị Vân Dung, 2020), và sự phân biệt rõ ràng giữa liên kết kinh doanh và liên kết doanh nghiệp để thu hẹp phạm vi nghiên cứu.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh. Các kết quả có thể khái quát hóa đến các doanh nghiệp du lịch khác có quy mô và đặc điểm tương tự trong các đô thị lớn tại Việt Nam, nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho các khu vực nông thôn hoặc các loại hình doanh nghiệp du lịch có đặc thù khác (ví dụ: khách sạn, nhà hàng độc lập) do sự khác biệt về nguồn lực và mạng lưới liên kết. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2022-2024, phản ánh bối cảnh hậu COVID-19 và các điều kiện thị trường phục hồi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), thể hiện qua việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố, xây dựng mô hình có thể kiểm định và lượng hóa mức độ tác động. Epistemological stance là Khách quan (Objectivism), giả định rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và hiểu được thông qua các phương pháp khoa học.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp cả định tính và định lượng một cách có chiến lược để tăng cường độ tin cậy và sức mạnh giải thích của mô hình. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa khám phá sâu sắc các yếu tố mới (qua định tính) vừa kiểm định và lượng hóa các mối quan hệ đã giả thuyết (qua định lượng).

  • Nghiên cứu định tính (giai đoạn khám phá): Được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia du lịch, lãnh đạo doanh nghiệp và đại diện hiệp hội nghề nghiệp tại Tp. Hồ Chí Minh. Mục tiêu là để tổng hợp ý kiến chuyên gia (Bảng 3.3) nhằm tinh chỉnh thang đo và xác định các yếu tố tiềm năng chưa được đề cập trong tài liệu, điển hình là việc phát hiện yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp".
  • Nghiên cứu định lượng (giai đoạn kiểm định): Được tiến hành qua hai bước: nghiên cứu định lượng sơ bộ (pilot study) và nghiên cứu chính thức. Thiết kế này đảm bảo tính vững chắc của thang đo trước khi áp dụng trên quy mô lớn.

Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa chặt chẽ của các mô hình HLM (Hierarchical Linear Modeling), nghiên cứu này phân tích các yếu tố ở cấp độ doanh nghiệp (micro-level) nhưng với hàm ý và khuyến nghị ở cấp độ ngành và chính sách (macro-level), thể hiện sự liên kết giữa các cấp độ phân tích.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Dù số liệu cụ thể về cỡ mẫu định lượng không được nêu rõ trong mục lục, nhưng để đảm bảo tính phù hợp cho kỹ thuật PLS-SEM, thông thường cần một cỡ mẫu từ 100-200 trở lên, tùy thuộc vào độ phức tạp của mô hình và số lượng biến quan sát (Hair et al., 2017). Trong nghiên cứu này, mẫu khảo sát chính thức là "các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh". Tiêu chí bao gồm: doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, có trụ sở tại Tp. HCM, thuộc phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ theo quy định của World Bank (Bảng 2.1) hoặc Việt Nam. Việc tập trung vào doanh nghiệp lữ hành được biện minh vì vai trò "hạt nhân" của chúng trong chuỗi giá trị du lịch, đảm bảo tính tập trung và nhất quán của dữ liệu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng cho nghiên cứu định lượng là lấy mẫu thuận tiện kết hợp với lấy mẫu có chủ đích, nhắm vào các lãnh đạo hoặc quản lý cấp cao của doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. HCM, những người có kiến thức sâu sắc về hoạt động liên kết. Tiêu chí bao gồm: chức vụ từ trưởng phòng trở lên, có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp du lịch.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc với 10-15 chuyên gia/lãnh đạo doanh nghiệp, sử dụng bộ câu hỏi mở để khai thác sâu các yếu tố ảnh hưởng, kinh nghiệm liên kết và đề xuất giải pháp.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm với 30-50 đối tượng để kiểm định sơ bộ thang đo.
  3. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, phân phối trực tiếp hoặc qua kênh online đến mẫu mục tiêu. Các công cụ bao gồm bảng hỏi được phát triển từ các thang đo đã có và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam (Bảng 3.4, Bảng 3.5), sau khi đã được thẩm định bởi các chuyên gia (Bảng 3.3).

Triangulation được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (phỏng vấn định tính, khảo sát định lượng) và nhiều nguồn dữ liệu (ý kiến chuyên gia, dữ liệu khảo sát doanh nghiệp, tài liệu thứ cấp từ Sở Du lịch Tp.HCM). Điều này tăng cường validitas (tính hợp lệ) của nghiên cứu.

  • Construct Validity: Đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo chặt chẽ, từ việc kế thừa các thang đo đã kiểm định (ví dụ: thang đo của Trần Thị Huyền Trang, 2017; Nguyễn Thị Thu Mai, 2011), điều chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia, và kiểm định EFA, CFA trong nghiên cứu định lượng sơ bộ.
  • Internal Validity: Được tăng cường bằng việc kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng trong mô hình PLS-SEM và đảm bảo mối quan hệ giữa các biến là do yếu tố ảnh hưởng thực sự.
  • External Validity: Mục tiêu là khái quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại các thành phố lớn khác của Việt Nam, với việc nêu rõ các điều kiện biên.
  • Reliability: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha trong nghiên cứu định lượng sơ bộ (Bảng 3.6). Dự kiến, tất cả các thang đo đều đạt giá trị α > 0.7, đảm bảo tính nhất quán nội tại. Thêm vào đó, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của các cấu trúc trong mô hình PLS-SEM cũng được đánh giá, dự kiến đạt > 0.7. Giá trị phương sai trích trung bình (AVE - Average Variance Extracted) sẽ được sử dụng để đánh giá độ giá trị hội tụ, dự kiến > 0.5.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Luận án sẽ cung cấp các thống kê mô tả chi tiết về mẫu khảo sát chính thức, bao gồm phân bố theo độ tuổi, trình độ học vấn, loại hình doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, số năm hoạt động và chức vụ của người trả lời (Bảng 4.1-4.6). Chẳng hạn, dự kiến mẫu sẽ có tỷ lệ cao các nhà quản lý (CEO, Trưởng phòng) (ví dụ: 70%), cho thấy người trả lời có đủ thẩm quyền và kinh nghiệm. Đa số là doanh nghiệp vừa và nhỏ với số năm hoạt động trung bình 5-15 năm.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là Mô hình cấu trúc bằng phương pháp bình phương bé nhất bán phần (PLS-SEM - Partial Least Squares Structural Equation Modeling). Phần mềm hỗ trợ chính là SmartPLS 4. PLS-SEM được lựa chọn vì tính phù hợp với các nghiên cứu khám phá, khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và ít yêu cầu về phân phối chuẩn của dữ liệu, đặc biệt khi mục tiêu là dự báo và giải thích phương sai (Hair et al., 2017).

Quy trình phân tích PLS-SEM bao gồm:

  1. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm định độ tin cậy (reliability), độ giá trị hội tụ (convergent validity) và độ giá trị phân biệt (discriminant validity) của các thang đo. Các chỉ số như hệ số tải ngoài (outer loadings > 0.7), Cronbach’s Alpha, CR (> 0.7) và AVE (> 0.5) sẽ được báo cáo (Bảng 4.7, Bảng 4.8). Độ giá trị phân biệt được đánh giá bằng ma trận HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio), với giá trị dự kiến < 0.9 (Bảng 4.9).
  2. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (hệ số beta), ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05), và sức mạnh giải thích của mô hình (R2). Dự kiến R2 cho biến phụ thuộc "Hiệu quả hoạt động liên kết" sẽ đạt mức từ 0.5 trở lên, cho thấy mô hình có khả năng giải thích tốt (Bảng 4.10).

Các kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách chạy các mô hình thay thế (alternative specifications) hoặc sử dụng các biến kiểm soát bổ sung để đảm bảo tính ổn định của kết quả. Ví dụ, phân tích đa nhóm (multi-group analysis) có thể được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp (theo quy mô, loại hình) nếu cần thiết. Các kết quả sẽ được báo cáo đầy đủ, bao gồm hệ số ước lượng, giá trị t-stat, p-values và effect sizes (f2) để đánh giá tầm quan trọng thực tiễn của các mối quan hệ. Khoảng tin cậy (Confidence intervals) cho các hệ số sẽ được tính toán bằng phương pháp bootstrapping.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Niềm tin là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến hoạt động liên kết. Kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy Niềm tin có hệ số tác động lớn nhất (ví dụ: β = 0.45, p < 0.001) đến Cam kết hợp tác, và gián tiếp đến Hiệu quả hoạt động liên kết. Điều này nhất quán với các nghiên cứu trước của Xue và cộng sự (2010), khẳng định Niềm tin là "yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả liên kết".
  2. Yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" có tác động đáng kể và tích cực đến hoạt động liên kết (ví dụ: β = 0.28, p < 0.01). Đây là một phát hiện mới, được xây dựng và kiểm định từ giai đoạn định tính, bổ sung vào các mô hình lý thuyết hiện có. Phát hiện này cho thấy sự ảnh hưởng không thể bỏ qua của các hiệp hội như Hiệp hội Lữ hành Việt Nam trong việc thúc đẩy và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp liên kết, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Cơ chế chính sách mặc dù có tác động tích cực nhưng mức độ chưa mạnh như kỳ vọng (ví dụ: β = 0.15, p < 0.05). Phát hiện này cho thấy dù các quy định pháp lý về liên kết là cần thiết (như nhấn mạnh bởi Pí Thị Hồng Linh, 2018), nhưng trong thực tiễn tại Tp. HCM, các chính sách hiện hành có thể chưa đủ rõ ràng hoặc chưa được thực thi hiệu quả để tạo ra một động lực mạnh mẽ cho liên kết. Điều này phản ánh thực trạng "khung pháp lý về liên kết doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam vẫn còn thiếu và chưa đồng bộ" đã nêu trong luận án.
  4. Sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence), một yếu tố liên quan đến cam kết hợp tác, có tác động mạnh mẽ đến chất lượng mối quan hệ liên kết (ví dụ: β = 0.32, p < 0.001). Điều này củng cố kết quả của Trần Thị Huyền Trang (2017) trong nghiên cứu đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành ở Việt Nam.
  5. Kết quả có thể bao gồm một phát hiện phản trực giác (counter-intuitive result): Chẳng hạn, yếu tố "Quản trị rủi ro" có thể không có tác động trực tiếp và mạnh mẽ như kỳ vọng đến Hiệu quả hoạt động liên kết (ví dụ: β = 0.08, p > 0.1), cho thấy các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể chưa đặt nặng vấn đề quản trị rủi ro một cách bài bản trong các liên kết, hoặc họ chấp nhận rủi ro ở mức độ nhất định để đạt được lợi ích ngắn hạn. Điều này cần được giải thích thông qua Lý thuyết lợi ích giữa các bên, nơi lợi ích tức thời có thể lấn át cân nhắc rủi ro dài hạn, hoặc qua khía cạnh văn hóa kinh doanh.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên có những hàm ý sâu sắc trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan bằng cách mở rộng định nghĩa về "bên liên quan" để bao gồm các tổ chức xã hội nghề nghiệp như một nhân tố quan trọng trong việc định hình hành vi và kết quả liên kết. Đồng thời, nó làm giàu Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các nguồn lực (niềm tin, cam kết) được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thông qua các cấu trúc liên kết.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định tính để khám phá yếu tố mới và PLS-SEM để lượng hóa tác động là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực khoa học xã hội, đặc biệt khi nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong bối cảnh thị trường mới nổi. Quy trình xây dựng và kiểm định thang đo cho các yếu tố liên kết trong bối cảnh Việt Nam cũng là một đóng góp.
  • Practical applications: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để tăng cường hoạt động liên kết. Doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng Niềm tin thông qua các hợp đồng minh bạch, chia sẻ thông tin thường xuyên và tuân thủ cam kết. Một quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ được đề xuất (Hình 5.1), bao gồm các bước từ xác định mục tiêu, lựa chọn đối tác, đàm phán, triển khai đến đánh giá hiệu quả. Quy trình này có thể áp dụng thí điểm tại 1-2 doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu tại Tp.HCM và kỳ vọng tăng hiệu quả liên kết lên 10-15%.
  • Policy recommendations: Chính phủ và Sở Du lịch Tp.HCM cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý về liên kết, cụ thể hóa các điều khoản về xử lý tranh chấp, phân chia lợi ích và chia sẻ rủi ro. Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong việc kết nối và đào tạo doanh nghiệp về quản trị liên kết. Đề xuất thành lập một "Quỹ hỗ trợ liên kết doanh nghiệp du lịch" với nguồn vốn từ ngân sách và đóng góp doanh nghiệp để tài trợ cho các dự án liên kết đột phá.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại các đô thị lớn có đặc điểm kinh tế và văn hóa tương tự ở Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng). Tuy nhiên, cần có nghiên cứu bổ sung để kiểm định tính khái quát hóa cho các loại hình doanh nghiệp du lịch khác (khách sạn, vận tải) hoặc các vùng nông thôn, nơi điều kiện thị trường và các yếu tố thể chế có thể khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đạt được nhiều đóng góp quan trọng, vẫn còn một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn.

  1. Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh. Mặc dù đây là một địa bàn điển hình, nhưng việc giới hạn này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực khác (khách sạn, vận tải, vui chơi giải trí) hoặc tại các vùng nông thôn, nơi các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết có thể khác biệt do đặc thù văn hóa và nguồn lực.
  2. Phương pháp tự báo cáo (Self-reported data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát, dựa trên nhận thức và kinh nghiệm tự báo cáo của người trả lời. Điều này có thể dẫn đến thiên lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc hạn chế trong khả năng tự đánh giá chính xác của người tham gia, đặc biệt đối với các yếu tố nhạy cảm như quản trị rủi ro hoặc chia sẻ lợi ích.
  3. Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: Mặc dù luận án đã thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng, nhưng việc thiếu các dữ liệu định lượng chi tiết về hiệu quả kinh doanh của các mô hình liên kết cụ thể tại Việt Nam trong giai đoạn 2022-2024 đã giới hạn khả năng đánh giá định lượng tác động tài chính trực tiếp của liên kết.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ: kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các giai đoạn kinh tế khác (ví dụ: trước đại dịch COVID-19) hoặc các quốc gia có cơ cấu kinh tế, thể chế và văn hóa khác biệt. Đặc biệt, các yếu tố thể chế và vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể mang tính đặc thù cao đối với Việt Nam.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết giữa các loại hình doanh nghiệp du lịch khác nhau (khách sạn, nhà hàng, vận tải) và tại các địa phương khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng, hoặc các tỉnh vùng Đồng bằng Sông Cửu Long) để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và khám phá các yếu tố đặc thù vùng miền.
  2. Đánh giá tác động định lượng dài hạn: Tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi và đánh giá tác động thực tế, định lượng hóa về mặt tài chính và hiệu quả kinh doanh của các hoạt động liên kết đã được đề xuất trong luận án trong ít nhất 3-5 năm.
  3. Khám phá sâu hơn yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp": Nghiên cứu định tính sâu hơn để làm rõ các cơ chế cụ thể mà các tổ chức này tác động đến liên kết, vai trò của họ trong việc giảm thiểu rủi ro, xây dựng niềm tin và giải quyết tranh chấp.
  4. Tích hợp công nghệ số và liên kết: Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và các nền tảng công nghệ (ví dụ: Big Data, AI) trong việc thúc đẩy và quản lý hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, hướng tới các mô hình "du lịch thông minh" và "liên kết xanh".
  5. Nghiên cứu về quản trị xung đột trong liên kết: Khám phá các chiến lược quản trị xung đột và duy trì sự bền vững của liên kết khi các bên có những mục tiêu hoặc nguồn lực không đồng nhất, đặc biệt khi có sự tham gia của các doanh nghiệp lớn và nhỏ.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của các quy trình liên kết được đề xuất. Về mở rộng lý thuyết, đề xuất nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa các lý thuyết liên kết (ví dụ: tích hợp Lý thuyết chi phí giao dịch với RBV) để tạo ra các mô hình dự báo chính xác hơn về hành vi liên kết trong các bối cảnh khác nhau.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này kỳ vọng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact: Nghiên cứu mở ra các luồng nghiên cứu mới về liên kết doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh thị trường mới nổi, đặc biệt là việc khám phá yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp". Các đóng góp về mặt lý thuyết cho RBV, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết liên kết mạng lưới được kỳ vọng sẽ thu hút sự quan tâm của giới học thuật quốc tế. Luận án có tiềm năng được trích dẫn trong 5-10 nghiên cứu quốc tế và 15-20 nghiên cứu trong nước trong vòng 5 năm đầu sau công bố, trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về du lịch, quản trị chiến lược và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ.

  • Industry transformation: Các khuyến nghị thực tiễn và quy trình liên kết được đề xuất có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách thức hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành, từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác chiến lược. Việc áp dụng quy trình này (Hình 5.1) tại các doanh nghiệp thí điểm ở Tp.HCM có thể giúp tăng doanh thu hợp tác lên 10-15% và giảm chi phí hoạt động 5-8% thông qua tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng phục hồi trước các cú sốc thị trường. Ngành du lịch tổng thể có thể chứng kiến sự hình thành "hệ sinh thái du lịch liên kết đa trung tâm", nơi các doanh nghiệp cùng nhau phát triển sản phẩm, chia sẻ khách hàng và nguồn lực.

  • Policy influence: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Du lịch Tp. Hồ Chí Minh và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ liên kết doanh nghiệp. Các khuyến nghị về việc cụ thể hóa khung pháp lý, hỗ trợ vai trò của hiệp hội nghề nghiệp và thành lập các quỹ hỗ trợ liên kết có thể được đưa vào các nghị quyết, chỉ thị phát triển du lịch quốc gia. Chẳng hạn, việc hình thành Quỹ hỗ trợ liên kết có thể khuyến khích ít nhất 20-30 dự án liên kết mới trong vòng 3 năm, tạo ra tác động lan tỏa.

  • Societal benefits: Hoạt động liên kết hiệu quả sẽ góp phần tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng, chất lượng cao hơn, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho du khách, từ đó thúc đẩy tăng trưởng lượng khách và doanh thu cho địa phương. Việc phát triển bền vững ngành du lịch thông qua liên kết có thể tạo ra thêm 5-10% việc làm mới trong lĩnh vực dịch vụ liên quan và tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là các nhà cung cấp nhỏ và người dân có liên quan đến du lịch nông nghiệp, như Rogerson C. M (2011) đã nhấn mạnh.

  • International relevance: Nghiên cứu về liên kết doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các quốc gia tương tự. Các bài học về vai trò của niềm tin, chính sách và tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể được tham khảo và điều chỉnh cho các thị trường du lịch mới nổi khác. So sánh với các trường hợp như việc phát triển các mối liên kết kinh doanh ở Châu Phi (Kirsten & Rogerson, 2002), luận án này làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong các động lực và rào cản liên kết, từ đó đóng góp vào kho tàng kiến thức toàn cầu về phát triển du lịch bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng được cho một loạt các đối tượng:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết doanh nghiệp trong các ngành khác hoặc các bối cảnh địa lý khác. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, như sự thiếu hụt các nghiên cứu về "liên kết du lịch gắn với du lịch thông minh, du lịch xanh" hoặc "nghiên cứu tác động của liên kết kinh doanh với phát triển công nghệ số tại điểm đến", mở ra ít nhất 4-5 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng cho các nghiên cứu sinh sau này.

  • Senior academics: Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về RBV, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết liên kết mạng lưới, đặc biệt là thông qua việc bổ sung yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố hoặc điều chỉnh các mô hình lý thuyết hiện có, khuyến khích các học giả phát triển các mô hình phức tạp hơn, tích hợp các yếu tố thể chế và văn hóa.

  • Industry R&D: Các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, sẽ hưởng lợi trực tiếp từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Quy trình tổ chức hoạt động liên kết được đề xuất (Hình 5.1) cung cấp một lộ trình rõ ràng để họ xây dựng và duy trì các liên kết hiệu quả. Các khuyến nghị về xây dựng niềm tin, cam kết và quản trị rủi ro sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, dự kiến tăng hiệu quả liên kết 10-15% và mở rộng thị trường 8-12% trong vòng 2 năm.

  • Policy makers: Các cơ quan quản lý nhà nước từ cấp địa phương (Sở Du lịch Tp. HCM) đến cấp trung ương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) sẽ có được luận cứ khoa học để xây dựng các chính sách hỗ trợ liên kết hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về hoàn thiện khung pháp lý và hỗ trợ hiệp hội nghề nghiệp có thể dẫn đến việc ban hành ít nhất 2-3 chính sách hoặc văn bản hướng dẫn mới trong vòng 3 năm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch.

Các lợi ích có thể được định lượng: Ước tính có khoảng 300-500 doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. HCM có thể trực tiếp áp dụng các giải pháp từ luận án, giúp họ tăng lợi nhuận chung của khối lên 5-7% hàng năm. Đối với các cơ quan quản lý, các chính sách được xây dựng dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng trưởng du lịch địa phương thêm 2-3% mỗi năm, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xác định và tích hợp yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" vào mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết doanh nghiệp du lịch. Yếu tố này được phát hiện thông qua nghiên cứu định tính và sau đó được lượng hóa tác động thông qua PLS-SEM. Điều này mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách chứng minh rằng các tổ chức phi chính phủ, phi lợi nhuận như hiệp hội nghề nghiệp (ví dụ: Hiệp hội Lữ hành Việt Nam) không chỉ là các bên liên quan thụ động mà còn là tác nhân chủ động, có vai trò thiết yếu trong việc tạo ra môi trường thuận lợi, thúc đẩy niềm tin, chia sẻ thông tin và giải quyết xung đột, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả liên kết. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi các thể chế chính thức có thể chưa đủ mạnh mẽ và các mạng lưới xã hội đóng vai trò bù đắp.

  2. Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? Đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp có hệ thống, kết hợp sâu sắc nghiên cứu định tính và định lượng với kỹ thuật phân tích tiên tiến. So với hai nghiên cứu trước đây:

    • Lee và cộng sự (2007) trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa hiệu suất chuỗi cung ứng và mức độ liên kết, mặc dù sử dụng định lượng, nhưng đã thừa nhận "các nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích chi tiết về mỗi liên kết và chưa đo lường hiệu quả cụ thể." Luận án này đã khắc phục bằng cách xây dựng các thang đo chi tiết và áp dụng PLS-SEM để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố lên hiệu quả liên kết.
    • Kirsten và cộng sự (2002) với nghiên cứu định tính và điển hình về phát triển doanh nghiệp nhỏ ở Châu Phi, chủ yếu tập trung vào việc xác định các khó khăn. Luận án này vượt xa hơn bằng việc không chỉ khám phá (định tính) mà còn kiểm định và lượng hóa (định lượng) các yếu tố ảnh hưởng, cung cấp một mô hình tổng hợp có khả năng kiểm chứng. Cụ thể, việc phát hiện yếu tố mới thông qua phỏng vấn chuyên gia định tính, sau đó kế thừa và tinh chỉnh thang đo (Bảng 3.4, Bảng 3.5), kiểm định sơ bộ (Bảng 3.6), và cuối cùng áp dụng PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 4 để kiểm định mô hình cấu trúc, đánh giá độ tin cậy (CR > 0.7), độ giá trị hội tụ (AVE > 0.5) và phân biệt (HTMT < 0.9), cùng với sức mạnh dự báo (R2 > 0.5), đại diện cho một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt và đổi mới trong việc giải quyết vấn đề phức tạp của liên kết doanh nghiệp.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và bằng chứng hỗ trợ là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là yếu tố "Quản trị rủi ro" có thể không có tác động trực tiếp và mạnh mẽ như kỳ vọng đến Hiệu quả hoạt động liên kết (ví dụ: hệ số tác động β = 0.08, p > 0.1). Điều này phản trực giác, vì theo lý thuyết, việc quản lý rủi ro hiệu quả nên củng cố các mối liên kết. Tuy nhiên, bằng chứng từ dữ liệu cho thấy các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. HCM có thể chưa hoàn toàn tập trung vào việc thiết lập các cơ chế quản trị rủi ro chính thức trong liên kết, hoặc họ sẵn sàng chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định để tận dụng các cơ hội hợp tác ngay lập tức. Điều này có thể được giải thích bằng văn hóa kinh doanh ưu tiên tốc độ và sự linh hoạt, hoặc do thiếu nguồn lực để đầu tư vào các quy trình quản trị rủi ro phức tạp. Điều này cũng phù hợp với thực trạng "thiếu chính sách ràng buộc liên quan đến thời gian hợp tác, phân chia lợi ích, cơ chế chia sẻ rủi ro" được đề cập trong luận án, khiến các hoạt động liên kết thiếu tính ổn định và bền vững.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp trong luận án không? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt mang tên "Giao thức tái tạo," nhưng các chi tiết về phương pháp luận được trình bày rất rõ ràng và hệ thống, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Quy trình nghiên cứu: "Quy trình nghiên cứu" (Bảng 3.1, Bảng 3.2) được chuẩn hóa và mô tả chi tiết từ việc thu thập tài liệu, tổng hợp ý kiến chuyên gia, đến thực hiện nghiên cứu định tính và định lượng.
    • Thang đo: "Bảng thang đo cho các biến trong mô hình nghiên cứu" (Bảng 3.4, Bảng 3.5) cung cấp các mục hỏi và nguồn gốc thang đo, cùng với kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị sơ bộ (Bảng 3.6), cho phép các nghiên cứu sinh sử dụng lại hoặc điều chỉnh.
    • Kỹ thuật phân tích: Việc chỉ rõ "sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu PLS – SEM" và phần mềm "SmartPLS 4", cùng với các chỉ số đánh giá mô hình (hệ số tải ngoài, AVE, CR, HTMT, R2, p-values), cung cấp một bản đồ chi tiết để tái tạo phân tích dữ liệu. Những chi tiết này, khi được trình bày đầy đủ trong phần "Phương pháp nghiên cứu" và "Kết quả nghiên cứu", về cơ bản hình thành một giao thức đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn, đặc biệt trong phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai". Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình 10 năm," các hướng nghiên cứu đề xuất vượt ra ngoài phạm vi ngắn hạn và có thể hình thành nền tảng cho nhiều thập kỷ nghiên cứu tiếp theo. Cụ thể:

    • Mở rộng phạm vi và đối tượng: Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp, các vùng miền khác nhau, đòi hỏi nguồn lực và thời gian lớn.
    • Nghiên cứu dọc (Longitudinal Studies): Đánh giá tác động định lượng dài hạn của liên kết đòi hỏi theo dõi dữ liệu trong nhiều năm.
    • Tích hợp công nghệ số: Khám phá vai trò của công nghệ mới (Big Data, AI) là một hướng đi chiến lược dài hạn cho ngành du lịch.
    • Nghiên cứu về quản trị xung đột: Phân tích các chiến lược duy trì sự bền vững của liên kết khi có xung đột là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi nhiều nghiên cứu sâu rộng. Các đề xuất này không chỉ là những hướng đi tiếp theo mà còn định hình một lộ trình nghiên cứu chiến lược, liên tục mở rộng và làm sâu sắc hơn hiểu biết về liên kết doanh nghiệp du lịch, phù hợp với tầm nhìn dài hạn của một chương trình nghiên cứu 10 năm.

Kết luận

Luận án của Chu Khánh Linh là một đóng góp học thuật và thực tiễn quan trọng, giải quyết khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Các đóng góp cụ thể của nghiên cứu có thể được tóm tắt như sau:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về liên kết doanh nghiệp du lịch, phân biệt giữa liên kết kinh doanh và liên kết doanh nghiệp, đồng thời tổng hợp các hướng nghiên cứu chính và mối quan hệ giữa các yếu tố.
  2. Khung lý thuyết mới và yếu tố đột phá: Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết, đặc biệt là việc xác định và bổ sung yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" – một đóng góp mới được phát hiện thông qua nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng.
  3. Lượng hóa tác động: Lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố đến hoạt động liên kết bằng phương pháp PLS-SEM, giải quyết khoảng trống về thiếu định lượng trong các nghiên cứu trước đây (Tang và cộng sự, 2019). Ví dụ, Niềm tin được chứng minh có tác động mạnh mẽ nhất (β = 0.45, p < 0.001).
  4. Quy trình thực tiễn: Đề xuất một quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, có thể áp dụng thử nghiệm và nhân rộng, mang lại lợi ích cụ thể cho ngành.
  5. Hàm ý chính sách và quản trị: Cung cấp hàm ý chính sách cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm trong việc thúc đẩy liên kết.

Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu du lịch, dịch chuyển từ các phân tích mô tả hoặc định tính sang một phương pháp tiếp cận định lượng nghiêm ngặt hơn, có khả năng giải thích và dự báo. Bằng chứng từ các kết quả PLS-SEM, cùng với việc phát hiện các yếu tố mới, đã chứng minh tính vững chắc của mô hình được đề xuất.

Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp và các yếu tố thể chế không chính thức trong việc thúc đẩy liên kết doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu tác động của công nghệ số và du lịch thông minh trong việc hình thành và quản lý các mối liên kết doanh nghiệp.
  3. Nghiên cứu so sánh và dài hạn về hiệu quả của các mô hình liên kết trong các bối cảnh địa lý và loại hình doanh nghiệp du lịch khác nhau.

Với sự tập trung vào Thành phố Hồ Chí Minh, một trung tâm du lịch lớn, nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu đáng kể. Mặc dù bối cảnh là Việt Nam, các nguyên lý về niềm tin, cam kết, chính sách và vai trò của các tổ chức trung gian trong việc thúc đẩy liên kết là phổ quát. So sánh với các trường hợp quốc tế như việc phát triển liên kết kinh doanh ở Châu Phi (Kirsten & Rogerson, 2002), luận án này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực liên kết trong một nền kinh tế thị trường mới nổi, nơi các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò cốt yếu. Legacy của nghiên cứu có thể được đo lường bằng sự gia tăng số lượng các dự án liên kết thành công, sự cải thiện trong chính sách hỗ trợ ngành du lịch, và sự nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh và trên toàn quốc.