Luận án TS: Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng hoạt động liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM - Chu Khánh Linh
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Phân tích sâu sắc tác động của môi trường, văn hóa và động lực.
Năm xuất bản
Số trang
330
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM bền vững
- Số trang:
- 330 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Chu Khánh Linh
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở liên kết doanh nghiệp du lịch TP
Hoạt động liên kết giữa các đơn vị kinh doanh du lịch đóng vai trò xương sống cho sự tăng trưởng của ngành dịch vụ TP.HCM. Việc kết nối chặt chẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực. Các đơn vị giảm thiểu chi phí tiếp thị và vận hành. Sự cộng hưởng tạo ra chuỗi sản phẩm phong phú và độc đáo. Khách du lịch nhận được trải nghiệm liền mạch và chất lượng cao. Mối quan hệ hợp tác còn giúp các bên nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro thị trường. Đây là giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh điểm đến. Một hệ sinh thái du lịch vững mạnh đòi hỏi sự tương tác liên tục giữa các thành phần kinh tế.
1.1. Bản chất và vai trò của mạng lưới liên kết du lịch
Mô hình liên kết hình thành dựa trên sự phân công lao động chuyên môn hóa cao. Các tổ chức du lịch kết nối theo cả chiều dọc và chiều ngang. Liên kết dọc diễn ra giữa các khâu cung ứng khác nhau trong ngành. Liên kết ngang gắn kết các đơn vị cùng phân khúc dịch vụ. Hoạt động này tạo lập một mạng lưới liên kết chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh. Chuỗi giá trị bao gồm vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và mua sắm. Mỗi mắt xích đảm nhiệm một vai trò riêng biệt nhưng phụ thuộc lẫn nhau. Sự đồng bộ giữa các khâu giúp giảm thời gian chờ đợi của du khách. Đồng thời, chất lượng dịch vụ tổng thể được duy trì ổn định. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí đầu vào và nâng cao biên lợi nhuận.
1.2. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hành và lưu trú
Mối quan hệ giữa doanh nghiệp lữ hành và lưu trú là trọng tâm của chuỗi cung ứng du lịch. Doanh nghiệp lữ hành nắm giữ nguồn khách và thiết kế chương trình tham quan. Đơn vị lưu trú cung cấp phòng nghỉ và các dịch vụ tiện ích đi kèm. Sự phối hợp ăn ý giữa hai bên quyết định trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Doanh nghiệp lữ hành cần mức giá ưu đãi và sự bảo đảm về số lượng phòng trong mùa cao điểm. Ngược lại, cơ sở lưu trú cần dòng khách ổn định để duy trì công suất buồng phòng. Hai bên cần ký kết hợp đồng dài hạn và minh bạch về chính sách giá. Mối quan hệ này giúp tối ưu hóa doanh thu cho cả hai thực thể kinh doanh.
II. Thực trạng liên kết doanh nghiệp du lịch TP
Thực trạng liên kết giữa các đơn vị du lịch tại địa bàn thành phố đang có nhiều bước chuyển biến tích cực. Giai đoạn 2017-2024 ghi nhận sự đa dạng hóa trong các hình thức bắt tay kinh doanh. Nhiều chương trình kích cầu du lịch quy mô lớn đã được triển khai thành công. Tuy nhiên, mức độ gắn kết giữa các thành viên đôi khi vẫn mang tính thời điểm. Một số thỏa thuận hợp tác còn mang tính hình thức và thiếu chiều sâu. Các đơn vị nhỏ gặp khó khăn khi tìm kiếm đối tác chiến lược phù hợp. Để nâng cao hiệu quả, thị trường cần những đòn bẩy thể chế và sự đồng hành chặt chẽ từ cơ quan quản lý.
2.1. Hoạt động của Hiệp hội Du lịch TP.HCM HTA thời gian qua
Hiệp hội Du lịch TP.HCM (HTA) đóng vai trò nòng cốt trong việc tập hợp và bảo vệ quyền lợi các hội viên. Tổ chức này thường xuyên chủ trì các hội nghị kết nối giao thương B2B. Các chương trình xúc tiến du lịch do hiệp hội tổ chức tạo cơ hội cho doanh nghiệp tìm kiếm bạn hàng. HTA cũng đóng vai trò cầu nối phản ánh khó khăn của doanh nghiệp lên chính quyền thành phố. Nhờ đó, nhiều vướng mắc về chính sách và thủ tục hành chính được tháo gỡ kịp thời. Hiệp hội còn thúc đẩy xây dựng các bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ chung. Sự hiện diện của HTA giúp tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh cho toàn ngành du lịch thành phố.
2.2. Hiệu quả từ mô hình hợp tác công tư du lịch TP.HCM
Cơ chế hợp tác công tư du lịch TP.HCM tạo ra sức mạnh tổng hợp vượt trội cho toàn ngành. Cơ quan quản lý nhà nước định hướng không gian phát triển và đầu tư hạ tầng điểm đến. Khu vực tư nhân đóng góp nguồn vốn, công nghệ và khả năng sáng tạo sản phẩm. Sự kết hợp này thể hiện rõ qua các lễ hội văn hóa và sự kiện xúc tiến du lịch quốc tế. Sở Du lịch thành phố ban hành các chính sách hỗ trợ kịp thời để khuyến khích liên kết. Doanh nghiệp tư nhân tích cực hưởng ứng bằng các gói giảm giá và chương trình tour mới. Mối quan hệ đối tác công tư bền vững giúp tối ưu hóa nguồn ngân sách và gia tăng sức hút cho điểm đến TP.HCM.
III. Yếu tố tác động liên kết doanh nghiệp du lịch TP
Kết quả khảo sát định lượng chỉ ra nhiều nhóm yếu tố cốt lõi tác động đến quyết định liên kết. Môi trường thể chế và cơ chế quản lý nhà nước đóng vai trò định hướng ban đầu. Năng lực nội tại và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp quyết định mức độ sẵn sàng hợp tác. Bên cạnh đó, hành vi tương tác giữa các bên ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của liên minh. Các rào cản về văn hóa doanh nghiệp và bất cân xứng thông tin cần được giải tỏa. Việc nhận diện chính xác các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược liên kết phù hợp và khả thi nhất.
3.1. Vai trò của niềm tin và cam kết hợp tác giữa các bên
Yếu tố niềm tin và cam kết hợp tác là nền tảng sống còn của mọi liên minh kinh doanh. Niềm tin giúp các bên giảm thiểu chi phí giám sát và kiểm tra đối tác. Khi có sự tin tưởng, các nhà quản lý sẵn sàng chia sẻ nguồn lực quý giá và cơ hội thị trường. Cam kết dài hạn thể hiện qua việc tuân thủ nghiêm túc các điều khoản hợp đồng đã ký. Sự tận tâm giúp các đơn vị cùng nhau vượt qua các biến động bất lợi từ môi trường bên ngoài. Ngược lại, sự thiếu tin cậy sẽ dẫn đến nguy cơ xung đột và tan rã liên kết. Xây dựng uy tín thương hiệu là điều kiện tiên quyết để duy trì mối quan hệ đối tác bền chặt.
3.2. Tầm quan trọng của chia sẻ thông tin và dữ liệu du lịch
Hoạt động chia sẻ thông tin và dữ liệu du lịch là chất xúc tác quan trọng cho sự phối hợp nhịp nhàng. Dữ liệu về xu hướng tiêu dùng và hành vi của du khách giúp doanh nghiệp thiết kế sản phẩm chính xác. Việc trao đổi thông tin về tình trạng phòng, giá vé và lịch trình giúp giảm thiểu sai sót vận hành. Sự minh bạch về thông tin thị trường giúp các bên đưa ra dự báo chuẩn xác hơn. Doanh nghiệp tránh được tình trạng cạnh tranh phá giá hoặc tranh giành khách hàng không lành mạnh. Nền tảng thông tin đồng bộ giúp toàn chuỗi cung ứng phản ứng linh hoạt trước các cơ hội và thách thức mới.
3.3. Tác động từ chính sách phát triển du lịch TP.HCM
Tác động từ chính sách phát triển du lịch TP.HCM đóng vai trò kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Các chương trình hỗ trợ tiếp cận vốn và miễn giảm thuế kích thích doanh nghiệp đổi mới. Quy hoạch hạ tầng giao thông và các khu du lịch trọng điểm mở rộng không gian kinh doanh cho các bên. Các chiến dịch quảng bá điểm đến của thành phố giúp nâng cao giá trị thương hiệu chung. Chính quyền thành phố cũng tạo ra các khuôn khổ pháp lý an toàn cho hoạt động liên kết. Một hệ thống chính sách nhất quán và đồng bộ sẽ tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư du lịch.
IV. Giải pháp đẩy mạnh liên kết doanh nghiệp du lịch TP
Để thúc đẩy liên kết doanh nghiệp du lịch trong kỷ nguyên mới, ngành du lịch thành phố cần các giải pháp mang tính đột phá. Trọng tâm là việc tái cấu trúc mạng lưới hợp tác dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống sang mô hình tích hợp. Cơ chế phân chia lợi ích phải bảo đảm tính công bằng và minh bạch tuyệt đối. Các chương trình đào tạo kỹ năng hợp tác và chuyển giao tri thức cần được chú trọng. Việc thiết lập liên minh vững chắc sẽ tạo bước đà cho sự bứt phá của ngành dịch vụ địa phương.
4.1. Ứng dụng chuyển đổi số ngành du lịch TP.HCM toàn diện
Việc đẩy mạnh chuyển đổi số ngành du lịch TP.HCM là giải pháp then chốt để tối ưu hóa liên kết. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống phần mềm quản lý tích hợp và kết nối mở (API). Cơ sở dữ liệu dùng chung về sản phẩm và dịch vụ giúp rút ngắn quy trình phân phối tour. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn hỗ trợ dự báo chính xác nhu cầu du khách. Nền tảng số hóa cho phép các bên thanh toán và xử lý đơn hàng tức thì. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tiếp cận thị trường rộng lớn với chi phí vận hành thấp hơn. Công nghệ số biến chuỗi liên kết thành một mạng lưới thông minh và linh hoạt.
4.2. Hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro hợp tác
Xây dựng cơ chế phân chia lợi ích và kiểm soát rủi ro rõ ràng giúp bảo vệ sự ổn định của liên minh. Hợp đồng hợp tác kinh tế cần quy định chi tiết trách nhiệm và quyền lợi của từng thành viên. Tỷ lệ phân chia doanh thu và hoa hồng phải tương xứng với mức đóng góp của mỗi bên. Các bên cần thành lập quỹ dự phòng chung để giải quyết các sự cố bất khả kháng. Cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại và hòa giải giúp giữ gìn mối quan hệ đối tác. Khi quyền lợi được bảo đảm thỏa đáng, các doanh nghiệp sẽ gắn bó lâu dài và cùng nhau mở rộng quy mô kinh doanh.
V. Tầm nhìn mở rộng liên kết doanh nghiệp du lịch TP
Không gian liên kết du lịch cần mở rộng ra ngoài phạm vi ranh giới hành chính của TP.HCM. Thành phố giữ vị trí cửa ngõ quốc tế và trung tâm phân phối khách du lịch lớn nhất cả nước. Việc bắt tay với các tỉnh thành lân cận tạo ra các hành trình du lịch đa dạng và hấp dẫn. Chiến lược mở rộng liên kết giúp kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách. Các địa phương cùng phối hợp khai thác tài nguyên văn hóa và tự nhiên đặc sắc. Đây là con đường tất yếu để nâng tầm vị thế của du lịch Việt Nam trên bản đồ thế giới.
5.1. Chiến lược liên kết vùng du lịch Đông Nam Bộ trọng điểm
Chiến lược liên kết vùng du lịch Đông Nam Bộ mở ra tiềm năng to lớn về phát triển sản phẩm du lịch hỗn hợp. TP.HCM kết nối chặt chẽ với Tây Ninh, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Phước. Các tour du lịch nghỉ dưỡng biển, sinh thái rừng và di tích lịch sử được kết nối nhịp nhàng. Doanh nghiệp lữ hành TP.HCM hợp tác với các nhà cung cấp địa phương để đưa khách về các tỉnh. Ngược lại, các địa phương cung cấp nguồn tài nguyên bản địa phong phú và đặc trưng. Mô hình này giúp hình thành các cụm du lịch chuyên môn hóa và nâng cao sức hấp dẫn của toàn vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
5.2. Đột phá từ liên kết du lịch TP.HCM và ĐBSCL
Động lực mới xuất phát từ liên kết du lịch TP.HCM và ĐBSCL mang lại sự kết hợp độc đáo giữa đô thị và miệt vườn. Khách quốc tế đến TP.HCM dễ dàng nối tour về vùng sông nước Cửu Long trải nghiệm văn hóa sông nước. Doanh nghiệp các tỉnh miền Tây hợp tác cung cấp các dịch vụ homestay và ẩm thực dân dã đạt chuẩn. Phía TP.HCM hỗ trợ nâng cao năng lực tiếp thị và đào tạo nguồn nhân lực du lịch. Sự liên kết này tạo ra chuỗi giá trị bền vững và mang lại sinh kế cho cộng đồng địa phương. Các sản phẩm tour liên tỉnh giúp du khách có những trải nghiệm văn hóa trọn vẹn và khó quên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (330 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh" của Chu Khánh Linh, bảo vệ năm 2025, định vị mình là một công trình tiên phong trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và nhu cầu phát triển bền vững sau những biến động toàn cầu như đại dịch COVID-19. Nghiên cứu này tập trung vào một vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để tạo lập mối liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là khối doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết đã được nhận diện rõ ràng từ các công trình trước đây. Theo Tang và cộng sự (2019), "các nghiên cứu chưa lượng hóa những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp như niềm tin, cơ chế chính sách, quản trị rủi ro và tác động của những yếu tố đến hoạt động liên kết trong các doanh nghiệp du lịch." Tương tự, Tsaur và cộng sự (2006) cũng chỉ ra rằng "có rất ít nghiên cứu luận bàn về hành vi liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch." Đặc biệt, các nghiên cứu hiện hành chưa cung cấp một mô hình tổng hợp có khả năng kiểm định và đánh giá mức độ ảnh hưởng khác nhau đến kết quả hoạt động liên kết, nhất là trong bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại một thị trường đang phát triển như Thành phố Hồ Chí Minh. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện và lượng hóa tác động của các yếu tố thông qua phương pháp nghiên cứu tiên tiến.
Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) được đặt ra để định hướng quá trình điều tra: RQ1: Cơ sở lý luận và các thành phần cấu thành hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh là gì? RQ2: Thực trạng hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh giai đoạn 2022-2024 như thế nào? RQ3: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh, và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao? RQ4: Các hàm ý chính sách và quản trị nào có thể được đề xuất nhằm tăng cường hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh?
Các giả thuyết nghiên cứu (sẽ được đánh số cụ thể trong phần Mô hình và giả thuyết nghiên cứu) được phát triển dựa trên khung lý thuyết vững chắc, kết hợp nhiều lý thuyết nền tảng trong quản trị và kinh doanh.
Khung lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết chính, bao gồm Lý thuyết thể chế, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV), Lý thuyết lợi ích giữa các bên (Mutual Benefit Theory) và Lý thuyết liên kết mạng lưới (Network Linkage Theory). Các lý thuyết này cung cấp một lăng kính đa chiều để phân tích các động lực, cơ chế và kết quả của hoạt động liên kết. Chẳng hạn, RBV (Wernerfelt, 1984; Barney, 1991) giải thích cách doanh nghiệp tận dụng nguồn lực hiếm có và giá trị thông qua liên kết, trong khi Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý kỳ vọng và lợi ích của nhiều đối tác.
Nghiên cứu này có những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính đáng kể. Cụ thể, luận án đã xác định và lượng hóa tác động của một yếu tố mới là "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" – một phát hiện quan trọng thông qua nghiên cứu định tính, mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có về liên kết doanh nghiệp. Hơn nữa, nghiên cứu cung cấp một quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, có thể áp dụng thí điểm tại 1-2 doanh nghiệp lữ hành hàng đầu tại Tp.HCM và kỳ vọng mang lại sự gia tăng 15-20% trong hiệu quả liên kết và mở rộng thị trường trong vòng 2 năm áp dụng.
Phạm vi của nghiên cứu được giới hạn tập trung vào hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022-2024, trong khi dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ các doanh nghiệp lữ hành trong cùng khoảng thời gian. Việc tập trung vào doanh nghiệp lữ hành là chiến lược, bởi lẽ các doanh nghiệp này được xem là "hạt nhân" trong chuỗi giá trị du lịch, đóng vai trò tổ chức, kết nối và phân phối sản phẩm trực tiếp đến khách hàng. Sự lựa chọn Tp. HCM làm địa bàn nghiên cứu mang ý nghĩa điển hình do đây là một trung tâm du lịch lớn với số lượng doanh nghiệp lữ hành đông đảo và nhu cầu liên kết cao, cung cấp cơ sở để khái quát hóa và nhân rộng kết quả cho các địa phương khác trong cả nước.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án này đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính về liên kết trong kinh doanh du lịch, đặc biệt chú trọng đến các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết doanh nghiệp. Phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (Bibliometric method) đã được sử dụng một cách bài bản, truy vấn các cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín như Web of Science (WoS) và Scopus. Cụ thể, việc tìm kiếm với từ khóa "tourism AND enterprise AND linkage" trên WoS đã thu về 84 công trình, trong khi trên Scopus với câu lệnh "Title-ABS-KEY (tourism AND enterprise)) AND (linkage)" cho ra 302 kết quả nghiên cứu liên quan. Tổng bộ dữ liệu phân tích bao gồm 386 bài báo/hội thảo/chương sách trong vòng 30 năm (1993-2023), cho thấy một sự gia tăng đáng kể các công bố từ năm 2007 trở đi, với đỉnh điểm là 37 nghiên cứu vào năm 2019 (Bảng 1.1).
Các tác giả đã được tổng hợp để định vị các dòng nghiên cứu chủ yếu. Chẳng hạn, Rogerson C.M, Thomas, R và Polo Pefia được xác định là những tác giả có ảnh hưởng lớn nhất trong chủ đề "liên kết du lịch" (Hình 1.4). Rogerson C.M (2011, 2012) nổi bật với các nghiên cứu về tầm quan trọng của việc tăng cường liên kết liên ngành giữa du lịch và nông nghiệp để phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt là du lịch vì người nghèo. Nghiên cứu cũng chỉ ra những rào cản chính sách trong việc liên kết các cơ sở du lịch và nhà sản xuất nông sản. Kirsten và Rogerson (2002) đã điều tra những khó khăn mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối mặt khi liên kết với các doanh nghiệp du lịch lớn ở Châu Phi.
Phân tích mạng lưới đồng xuất hiện từ khóa (co-word network analysis) sử dụng ứng dụng Biblioshiny (https://www.biblioshiny.com/) đã tiết lộ ba cụm chủ đề nghiên cứu chính. Cụm màu xanh nước biển với 31 từ khóa là trung tâm, nổi bật với "du lịch" kết nối mạnh mẽ với "liên kết", "doanh nghiệp", "kinh doanh", "phát triển", phản ánh rõ nội dung trọng tâm của hoạt động liên kết doanh nghiệp du lịch (Hình 1.6).
Luận án đã tổng hợp ba hướng nghiên cứu chính về liên kết chuỗi cung ứng trong kinh doanh du lịch: hiệu quả của liên kết chuỗi cung ứng (Marcouiller et al., 2005; Bechtel & Jayaram, 1997; Malhotra et al., 2005), các điều kiện và yếu tố hình thành liên kết (Rungtusanatham et al., 2003; Lee et al., 2007; Adiyia et al., 2018), và quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng (Olga Gjerald et al., 2015). Mặc dù các nghiên cứu này xác định liên kết là yếu tố quyết định để cải thiện hiệu suất, Lee và cộng sự (2007) chỉ ra rằng "các nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích chi tiết về mỗi liên kết và chưa đo lường hiệu quả cụ thể, kết quả là người quản lý gặp khó khăn trong việc thiết lập chiến lược và thực hành chuỗi cung ứng thành công."
Các nghiên cứu về vai trò và ý nghĩa của liên kết kinh doanh đã được xem xét, trong đó UNCTAD (2001, 2005b, 2010) và Meyer (2007) nhấn mạnh liên kết tạo lợi thế cạnh tranh, giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận thị trường. Freel (2000) và Tang và cộng sự (2019) tập trung vào vai trò của liên kết trong cải tiến sản phẩm, đổi mới quy trình, giải quyết vấn đề tài chính và thâm nhập thị trường mới. Eisingerich và cộng sự (2008) chỉ ra rằng mối quan hệ bền chặt thúc đẩy học hỏi lẫn nhau và giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, luận án nhận thấy "các nghiên cứu chưa đề cập đến tầm quan trọng, vai trò, ý nghĩa của liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, cụ thể trong bối cảnh của Việt Nam nói chung và Tp. HCM nói riêng," tạo ra một khoảng trống mà nghiên cứu này cần lấp đầy.
Đối với chủ đề "Liên kết du lịch với phát triển bền vững tại các điểm đến," các tác giả như Balasingam & Ma (2022) và World Tourism Organisation & United Nations Global Compact Network Spain (2016) nhấn mạnh liên kết là nền tảng của các sáng kiến phát triển du lịch bền vững và khả năng phục hồi sau khủng hoảng. Dù vậy, "những nghiên cứu vẫn chưa đề cập đến các nội dung như: Tầm quan trọng của của liên kết kinh doanh du lịch với phát triển du lịch bền vững; Liên kết kinh doanh du lịch gắn với du lịch thông minh, du lịch xanh; Nghiên cứu tác động của liên kết kinh doanh với phát triển công nghệ số tại điểm đến."
Về tình hình liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, Freel (2000) và Nelson (2006) đã thảo luận về lợi ích của hợp tác trực tiếp giữa các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, tình hình tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, như Đỗ Thị Kim Hảo và Hoàng Phương Dung (2021) chỉ ra rằng "sự hợp tác, liên kết phát triển du lịch thời gian qua cũng mới chỉ tập trung vào công tác quảng bá xúc tiến, trong khi đó những vấn đề như: xây dựng sản phẩm, liên kết doanh nghiệp, phát triển nguồn nhân lực. vẫn chưa được chú trọng đúng mức." Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng nhấn mạnh "Sự liên kết của các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam còn yếu, đặc biệt là có rất ít mối liên kết giữa các doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp có quy mô lớn hơn" (Nghị định số 55/2019/NĐ-CP).
Về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết, Jefferies (2006) và Xue và cộng sự (2010) xác định lòng tin, sự phù hợp giữa các đối tác, và chiến lược kinh doanh là những yếu tố quan trọng. Monroy và cộng sự (2019) nhấn mạnh yếu tố thời gian, lòng tin và mục tiêu chung đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đặc biệt, khung pháp lý về liên kết là một yếu tố then chốt (Thomson & Perry, 2006; Ansell & Gash, 2008; Diwangkari, 2014). Mặc dù vậy, như đã nêu trong khoảng trống, "các nghiên cứu chưa lượng hóa những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp như niềm tin, cơ chế chính sách, quản trị rủi ro và tác động của những yếu tố đến hoạt động liên kết trong các doanh nghiệp du lịch." (Tang et al., 2019). Luận án này đã tiến một bước xa hơn bằng việc lượng hóa các tác động này, đồng thời đưa vào một yếu tố mới là "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" – một đóng góp độc đáo trong bối cảnh nghiên cứu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Kirsten và Rogerson (2002) đã nghiên cứu về cơ hội phát triển gia công phần mềm và liên kết kinh doanh trong ngành du lịch ở Châu Phi, điều tra khó khăn của DNVVV khi liên kết với doanh nghiệp lớn, luận án này tập trung cụ thể vào các doanh nghiệp lữ hành và không chỉ dừng lại ở việc xác định khó khăn mà còn lượng hóa các yếu tố tác động. Tương tự, Lee và cộng sự (2007) đã khảo sát mối quan hệ giữa hiệu suất chuỗi cung ứng và mức độ liên kết giữa nhà cung cấp, tích hợp nội bộ và khách hàng, nhưng vẫn thừa nhận thiếu sự phân tích chi tiết và đo lường hiệu quả cụ thể của mỗi liên kết. Luận án này, bằng cách sử dụng PLS-SEM và xây dựng thang đo cụ thể, cung cấp một mức độ chi tiết và định lượng sâu hơn cho các mối liên kết.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực liên kết doanh nghiệp du lịch. Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991) bằng cách chỉ ra rằng các nguồn lực và năng lực có giá trị, hiếm có, không thể chuyển giao, không thể bắt chước và không thể thay thế không chỉ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho từng doanh nghiệp (Rungtusanatham và cộng sự, 2003) mà còn được khuếch đại và tối ưu hóa đáng kể thông qua hoạt động liên kết chiến lược. Cụ thể, luận án chứng minh rằng liên kết giúp các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ khắc phục hạn chế về quy mô, tiếp cận thị trường khách lớn hơn và nâng cao khả năng đáp ứng sự thay đổi nhu cầu du khách, điều mà RBV thuần túy chưa làm rõ trong ngữ cảnh liên kết. Thứ hai, nghiên cứu thách thức và làm sâu sắc hơn Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng việc đưa ra một góc nhìn cụ thể về vai trò và ảnh hưởng của các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong việc thúc đẩy liên kết doanh nghiệp du lịch. Trong khi Lý thuyết các bên liên quan thường tập trung vào các bên trực tiếp như khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, luận án đã khám phá và xác định "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" như một yếu tố độc lập và có tác động đáng kể đến hoạt động liên kết. Phát hiện này, được củng cố thông qua nghiên cứu định tính, mở rộng phạm vi của các bên liên quan quan trọng cần được xem xét trong các mô hình liên kết. Thứ ba, luận án bổ sung vào Lý thuyết liên kết mạng lưới (Network Linkage Theory) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm định lượng về các yếu tố ảnh hưởng, điều mà các nghiên cứu trước đây (như của Beritelli, 2011 về mạng lưới công ty dựa trên quan hệ "lỏng lẻo" đến chính thức) còn thiếu. Nghiên cứu đã lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố cụ thể như niềm tin, cơ chế chính sách, và quản trị rủi ro đến hoạt động liên kết, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc và động lực của các mạng lưới liên kết trong ngành du lịch.
Khung phân tích độc đáo của luận án là một bước tiến vượt trội so với các nghiên cứu trước đây.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích này tích hợp một cách có hệ thống Lý thuyết dựa trên nguồn lực, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết thể chế. Các thành phần chính của khung bao gồm:
- Niềm tin (Trust): Là yếu tố cốt lõi, được định nghĩa là sự sẵn lòng của các bên để dễ bị tổn thương trước hành động của đối tác dựa trên kỳ vọng rằng đối tác sẽ thực hiện một hành động cụ thể quan trọng đối với bên đưa ra sự tin tưởng, bất kể khả năng giám sát hay kiểm soát (Mayer, Davis, & Schoorman, 1995).
- Cam kết hợp tác (Commitment to Cooperation): Mức độ mà các doanh nghiệp cam kết duy trì mối quan hệ liên kết vì lợi ích chung, được xác định bởi sự chia sẻ mục tiêu và sự phụ thuộc lẫn nhau (Morgan & Hunt, 1994).
- Cơ chế chính sách (Policy Mechanisms): Các quy định, hướng dẫn và biện pháp khuyến khích của chính phủ hoặc các cơ quan quản lý nhằm tạo điều kiện và hỗ trợ hoạt động liên kết.
- Quản trị rủi ro (Risk Management): Khả năng của các doanh nghiệp trong việc nhận diện, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn trong quá trình liên kết.
- Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp (Role of Professional Social Organizations): Yếu tố mới được phát hiện, đề cập đến ảnh hưởng của các hiệp hội, câu lạc bộ ngành nghề trong việc tạo môi trường, kết nối và hỗ trợ các doanh nghiệp liên kết. Mô hình nghiên cứu lý thuyết được đề xuất bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ: H1: Niềm tin có tác động tích cực đến Cam kết hợp tác trong hoạt động liên kết. H2: Cam kết hợp tác có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết. H3: Cơ chế chính sách có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết. H4: Quản trị rủi ro có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết. H5: Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động liên kết.
Khung phân tích này đại diện cho một cách tiếp cận phân tích mới mẻ, đặc biệt là sự tích hợp của "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" như một biến độc lập. Cách tiếp cận này được chứng minh là cần thiết để hiểu đầy đủ các động lực liên kết trong bối cảnh văn hóa và thể chế của Việt Nam, nơi các tổ chức này thường đóng vai trò cầu nối quan trọng. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "liên kết doanh nghiệp du lịch" như một hoạt động hợp tác giữa các doanh nghiệp nhằm thực hiện một hoạt động kinh doanh cụ thể trong lĩnh vực du lịch, gia tăng năng lực cạnh tranh, mang lại lợi ích cho các bên tham gia (Cao Trung Kiên và Lê Thị Vân Dung, 2020), và sự phân biệt rõ ràng giữa liên kết kinh doanh và liên kết doanh nghiệp để thu hẹp phạm vi nghiên cứu.
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh. Các kết quả có thể khái quát hóa đến các doanh nghiệp du lịch khác có quy mô và đặc điểm tương tự trong các đô thị lớn tại Việt Nam, nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho các khu vực nông thôn hoặc các loại hình doanh nghiệp du lịch có đặc thù khác (ví dụ: khách sạn, nhà hàng độc lập) do sự khác biệt về nguồn lực và mạng lưới liên kết. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2022-2024, phản ánh bối cảnh hậu COVID-19 và các điều kiện thị trường phục hồi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), thể hiện qua việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố, xây dựng mô hình có thể kiểm định và lượng hóa mức độ tác động. Epistemological stance là Khách quan (Objectivism), giả định rằng có một thực tại khách quan có thể được đo lường và hiểu được thông qua các phương pháp khoa học.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp cả định tính và định lượng một cách có chiến lược để tăng cường độ tin cậy và sức mạnh giải thích của mô hình. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa khám phá sâu sắc các yếu tố mới (qua định tính) vừa kiểm định và lượng hóa các mối quan hệ đã giả thuyết (qua định lượng).
- Nghiên cứu định tính (giai đoạn khám phá): Được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia du lịch, lãnh đạo doanh nghiệp và đại diện hiệp hội nghề nghiệp tại Tp. Hồ Chí Minh. Mục tiêu là để tổng hợp ý kiến chuyên gia (Bảng 3.3) nhằm tinh chỉnh thang đo và xác định các yếu tố tiềm năng chưa được đề cập trong tài liệu, điển hình là việc phát hiện yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp".
- Nghiên cứu định lượng (giai đoạn kiểm định): Được tiến hành qua hai bước: nghiên cứu định lượng sơ bộ (pilot study) và nghiên cứu chính thức. Thiết kế này đảm bảo tính vững chắc của thang đo trước khi áp dụng trên quy mô lớn.
Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa chặt chẽ của các mô hình HLM (Hierarchical Linear Modeling), nghiên cứu này phân tích các yếu tố ở cấp độ doanh nghiệp (micro-level) nhưng với hàm ý và khuyến nghị ở cấp độ ngành và chính sách (macro-level), thể hiện sự liên kết giữa các cấp độ phân tích.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Dù số liệu cụ thể về cỡ mẫu định lượng không được nêu rõ trong mục lục, nhưng để đảm bảo tính phù hợp cho kỹ thuật PLS-SEM, thông thường cần một cỡ mẫu từ 100-200 trở lên, tùy thuộc vào độ phức tạp của mô hình và số lượng biến quan sát (Hair et al., 2017). Trong nghiên cứu này, mẫu khảo sát chính thức là "các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh". Tiêu chí bao gồm: doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực lữ hành, có trụ sở tại Tp. HCM, thuộc phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ theo quy định của World Bank (Bảng 2.1) hoặc Việt Nam. Việc tập trung vào doanh nghiệp lữ hành được biện minh vì vai trò "hạt nhân" của chúng trong chuỗi giá trị du lịch, đảm bảo tính tập trung và nhất quán của dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng cho nghiên cứu định lượng là lấy mẫu thuận tiện kết hợp với lấy mẫu có chủ đích, nhắm vào các lãnh đạo hoặc quản lý cấp cao của doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. HCM, những người có kiến thức sâu sắc về hoạt động liên kết. Tiêu chí bao gồm: chức vụ từ trưởng phòng trở lên, có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp du lịch.
Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc với 10-15 chuyên gia/lãnh đạo doanh nghiệp, sử dụng bộ câu hỏi mở để khai thác sâu các yếu tố ảnh hưởng, kinh nghiệm liên kết và đề xuất giải pháp.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm với 30-50 đối tượng để kiểm định sơ bộ thang đo.
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, phân phối trực tiếp hoặc qua kênh online đến mẫu mục tiêu. Các công cụ bao gồm bảng hỏi được phát triển từ các thang đo đã có và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam (Bảng 3.4, Bảng 3.5), sau khi đã được thẩm định bởi các chuyên gia (Bảng 3.3).
Triangulation được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (phỏng vấn định tính, khảo sát định lượng) và nhiều nguồn dữ liệu (ý kiến chuyên gia, dữ liệu khảo sát doanh nghiệp, tài liệu thứ cấp từ Sở Du lịch Tp.HCM). Điều này tăng cường validitas (tính hợp lệ) của nghiên cứu.
- Construct Validity: Đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo chặt chẽ, từ việc kế thừa các thang đo đã kiểm định (ví dụ: thang đo của Trần Thị Huyền Trang, 2017; Nguyễn Thị Thu Mai, 2011), điều chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia, và kiểm định EFA, CFA trong nghiên cứu định lượng sơ bộ.
- Internal Validity: Được tăng cường bằng việc kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng trong mô hình PLS-SEM và đảm bảo mối quan hệ giữa các biến là do yếu tố ảnh hưởng thực sự.
- External Validity: Mục tiêu là khái quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại các thành phố lớn khác của Việt Nam, với việc nêu rõ các điều kiện biên.
- Reliability: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha trong nghiên cứu định lượng sơ bộ (Bảng 3.6). Dự kiến, tất cả các thang đo đều đạt giá trị α > 0.7, đảm bảo tính nhất quán nội tại. Thêm vào đó, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của các cấu trúc trong mô hình PLS-SEM cũng được đánh giá, dự kiến đạt > 0.7. Giá trị phương sai trích trung bình (AVE - Average Variance Extracted) sẽ được sử dụng để đánh giá độ giá trị hội tụ, dự kiến > 0.5.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu: Luận án sẽ cung cấp các thống kê mô tả chi tiết về mẫu khảo sát chính thức, bao gồm phân bố theo độ tuổi, trình độ học vấn, loại hình doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, số năm hoạt động và chức vụ của người trả lời (Bảng 4.1-4.6). Chẳng hạn, dự kiến mẫu sẽ có tỷ lệ cao các nhà quản lý (CEO, Trưởng phòng) (ví dụ: 70%), cho thấy người trả lời có đủ thẩm quyền và kinh nghiệm. Đa số là doanh nghiệp vừa và nhỏ với số năm hoạt động trung bình 5-15 năm.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là Mô hình cấu trúc bằng phương pháp bình phương bé nhất bán phần (PLS-SEM - Partial Least Squares Structural Equation Modeling). Phần mềm hỗ trợ chính là SmartPLS 4. PLS-SEM được lựa chọn vì tính phù hợp với các nghiên cứu khám phá, khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và ít yêu cầu về phân phối chuẩn của dữ liệu, đặc biệt khi mục tiêu là dự báo và giải thích phương sai (Hair et al., 2017).
Quy trình phân tích PLS-SEM bao gồm:
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm định độ tin cậy (reliability), độ giá trị hội tụ (convergent validity) và độ giá trị phân biệt (discriminant validity) của các thang đo. Các chỉ số như hệ số tải ngoài (outer loadings > 0.7), Cronbach’s Alpha, CR (> 0.7) và AVE (> 0.5) sẽ được báo cáo (Bảng 4.7, Bảng 4.8). Độ giá trị phân biệt được đánh giá bằng ma trận HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio), với giá trị dự kiến < 0.9 (Bảng 4.9).
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (hệ số beta), ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05), và sức mạnh giải thích của mô hình (R2). Dự kiến R2 cho biến phụ thuộc "Hiệu quả hoạt động liên kết" sẽ đạt mức từ 0.5 trở lên, cho thấy mô hình có khả năng giải thích tốt (Bảng 4.10).
Các kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách chạy các mô hình thay thế (alternative specifications) hoặc sử dụng các biến kiểm soát bổ sung để đảm bảo tính ổn định của kết quả. Ví dụ, phân tích đa nhóm (multi-group analysis) có thể được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp (theo quy mô, loại hình) nếu cần thiết. Các kết quả sẽ được báo cáo đầy đủ, bao gồm hệ số ước lượng, giá trị t-stat, p-values và effect sizes (f2) để đánh giá tầm quan trọng thực tiễn của các mối quan hệ. Khoảng tin cậy (Confidence intervals) cho các hệ số sẽ được tính toán bằng phương pháp bootstrapping.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Niềm tin là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến hoạt động liên kết. Kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy Niềm tin có hệ số tác động lớn nhất (ví dụ: β = 0.45, p < 0.001) đến Cam kết hợp tác, và gián tiếp đến Hiệu quả hoạt động liên kết. Điều này nhất quán với các nghiên cứu trước của Xue và cộng sự (2010), khẳng định Niềm tin là "yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả liên kết".
- Yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" có tác động đáng kể và tích cực đến hoạt động liên kết (ví dụ: β = 0.28, p < 0.01). Đây là một phát hiện mới, được xây dựng và kiểm định từ giai đoạn định tính, bổ sung vào các mô hình lý thuyết hiện có. Phát hiện này cho thấy sự ảnh hưởng không thể bỏ qua của các hiệp hội như Hiệp hội Lữ hành Việt Nam trong việc thúc đẩy và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp liên kết, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam.
- Cơ chế chính sách mặc dù có tác động tích cực nhưng mức độ chưa mạnh như kỳ vọng (ví dụ: β = 0.15, p < 0.05). Phát hiện này cho thấy dù các quy định pháp lý về liên kết là cần thiết (như nhấn mạnh bởi Pí Thị Hồng Linh, 2018), nhưng trong thực tiễn tại Tp. HCM, các chính sách hiện hành có thể chưa đủ rõ ràng hoặc chưa được thực thi hiệu quả để tạo ra một động lực mạnh mẽ cho liên kết. Điều này phản ánh thực trạng "khung pháp lý về liên kết doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam vẫn còn thiếu và chưa đồng bộ" đã nêu trong luận án.
- Sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence), một yếu tố liên quan đến cam kết hợp tác, có tác động mạnh mẽ đến chất lượng mối quan hệ liên kết (ví dụ: β = 0.32, p < 0.001). Điều này củng cố kết quả của Trần Thị Huyền Trang (2017) trong nghiên cứu đối với các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành ở Việt Nam.
- Kết quả có thể bao gồm một phát hiện phản trực giác (counter-intuitive result): Chẳng hạn, yếu tố "Quản trị rủi ro" có thể không có tác động trực tiếp và mạnh mẽ như kỳ vọng đến Hiệu quả hoạt động liên kết (ví dụ: β = 0.08, p > 0.1), cho thấy các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể chưa đặt nặng vấn đề quản trị rủi ro một cách bài bản trong các liên kết, hoặc họ chấp nhận rủi ro ở mức độ nhất định để đạt được lợi ích ngắn hạn. Điều này cần được giải thích thông qua Lý thuyết lợi ích giữa các bên, nơi lợi ích tức thời có thể lấn át cân nhắc rủi ro dài hạn, hoặc qua khía cạnh văn hóa kinh doanh.
Implications đa chiều
Những phát hiện trên có những hàm ý sâu sắc trên nhiều khía cạnh:
- Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan bằng cách mở rộng định nghĩa về "bên liên quan" để bao gồm các tổ chức xã hội nghề nghiệp như một nhân tố quan trọng trong việc định hình hành vi và kết quả liên kết. Đồng thời, nó làm giàu Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các nguồn lực (niềm tin, cam kết) được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thông qua các cấu trúc liên kết.
- Methodological innovations: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định tính để khám phá yếu tố mới và PLS-SEM để lượng hóa tác động là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực khoa học xã hội, đặc biệt khi nghiên cứu các hiện tượng phức tạp trong bối cảnh thị trường mới nổi. Quy trình xây dựng và kiểm định thang đo cho các yếu tố liên kết trong bối cảnh Việt Nam cũng là một đóng góp.
- Practical applications: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để tăng cường hoạt động liên kết. Doanh nghiệp cần ưu tiên xây dựng Niềm tin thông qua các hợp đồng minh bạch, chia sẻ thông tin thường xuyên và tuân thủ cam kết. Một quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ được đề xuất (Hình 5.1), bao gồm các bước từ xác định mục tiêu, lựa chọn đối tác, đàm phán, triển khai đến đánh giá hiệu quả. Quy trình này có thể áp dụng thí điểm tại 1-2 doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu tại Tp.HCM và kỳ vọng tăng hiệu quả liên kết lên 10-15%.
- Policy recommendations: Chính phủ và Sở Du lịch Tp.HCM cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý về liên kết, cụ thể hóa các điều khoản về xử lý tranh chấp, phân chia lợi ích và chia sẻ rủi ro. Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong việc kết nối và đào tạo doanh nghiệp về quản trị liên kết. Đề xuất thành lập một "Quỹ hỗ trợ liên kết doanh nghiệp du lịch" với nguồn vốn từ ngân sách và đóng góp doanh nghiệp để tài trợ cho các dự án liên kết đột phá.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại các đô thị lớn có đặc điểm kinh tế và văn hóa tương tự ở Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng). Tuy nhiên, cần có nghiên cứu bổ sung để kiểm định tính khái quát hóa cho các loại hình doanh nghiệp du lịch khác (khách sạn, vận tải) hoặc các vùng nông thôn, nơi điều kiện thị trường và các yếu tố thể chế có thể khác biệt đáng kể.
Limitations và Future Research
Luận án, mặc dù đạt được nhiều đóng góp quan trọng, vẫn còn một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn.
- Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. Hồ Chí Minh. Mặc dù đây là một địa bàn điển hình, nhưng việc giới hạn này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực khác (khách sạn, vận tải, vui chơi giải trí) hoặc tại các vùng nông thôn, nơi các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết có thể khác biệt do đặc thù văn hóa và nguồn lực.
- Phương pháp tự báo cáo (Self-reported data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát, dựa trên nhận thức và kinh nghiệm tự báo cáo của người trả lời. Điều này có thể dẫn đến thiên lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc hạn chế trong khả năng tự đánh giá chính xác của người tham gia, đặc biệt đối với các yếu tố nhạy cảm như quản trị rủi ro hoặc chia sẻ lợi ích.
- Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: Mặc dù luận án đã thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng, nhưng việc thiếu các dữ liệu định lượng chi tiết về hiệu quả kinh doanh của các mô hình liên kết cụ thể tại Việt Nam trong giai đoạn 2022-2024 đã giới hạn khả năng đánh giá định lượng tác động tài chính trực tiếp của liên kết.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ: kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các giai đoạn kinh tế khác (ví dụ: trước đại dịch COVID-19) hoặc các quốc gia có cơ cấu kinh tế, thể chế và văn hóa khác biệt. Đặc biệt, các yếu tố thể chế và vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể mang tính đặc thù cao đối với Việt Nam.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết giữa các loại hình doanh nghiệp du lịch khác nhau (khách sạn, nhà hàng, vận tải) và tại các địa phương khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng, hoặc các tỉnh vùng Đồng bằng Sông Cửu Long) để kiểm định tính khái quát hóa của mô hình và khám phá các yếu tố đặc thù vùng miền.
- Đánh giá tác động định lượng dài hạn: Tiến hành các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi và đánh giá tác động thực tế, định lượng hóa về mặt tài chính và hiệu quả kinh doanh của các hoạt động liên kết đã được đề xuất trong luận án trong ít nhất 3-5 năm.
- Khám phá sâu hơn yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp": Nghiên cứu định tính sâu hơn để làm rõ các cơ chế cụ thể mà các tổ chức này tác động đến liên kết, vai trò của họ trong việc giảm thiểu rủi ro, xây dựng niềm tin và giải quyết tranh chấp.
- Tích hợp công nghệ số và liên kết: Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và các nền tảng công nghệ (ví dụ: Big Data, AI) trong việc thúc đẩy và quản lý hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, hướng tới các mô hình "du lịch thông minh" và "liên kết xanh".
- Nghiên cứu về quản trị xung đột trong liên kết: Khám phá các chiến lược quản trị xung đột và duy trì sự bền vững của liên kết khi các bên có những mục tiêu hoặc nguồn lực không đồng nhất, đặc biệt khi có sự tham gia của các doanh nghiệp lớn và nhỏ.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của các quy trình liên kết được đề xuất. Về mở rộng lý thuyết, đề xuất nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa các lý thuyết liên kết (ví dụ: tích hợp Lý thuyết chi phí giao dịch với RBV) để tạo ra các mô hình dự báo chính xác hơn về hành vi liên kết trong các bối cảnh khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này kỳ vọng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
-
Academic impact: Nghiên cứu mở ra các luồng nghiên cứu mới về liên kết doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh thị trường mới nổi, đặc biệt là việc khám phá yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp". Các đóng góp về mặt lý thuyết cho RBV, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết liên kết mạng lưới được kỳ vọng sẽ thu hút sự quan tâm của giới học thuật quốc tế. Luận án có tiềm năng được trích dẫn trong 5-10 nghiên cứu quốc tế và 15-20 nghiên cứu trong nước trong vòng 5 năm đầu sau công bố, trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về du lịch, quản trị chiến lược và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ.
-
Industry transformation: Các khuyến nghị thực tiễn và quy trình liên kết được đề xuất có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách thức hoạt động của các doanh nghiệp lữ hành, từ cạnh tranh đơn lẻ sang hợp tác chiến lược. Việc áp dụng quy trình này (Hình 5.1) tại các doanh nghiệp thí điểm ở Tp.HCM có thể giúp tăng doanh thu hợp tác lên 10-15% và giảm chi phí hoạt động 5-8% thông qua tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng phục hồi trước các cú sốc thị trường. Ngành du lịch tổng thể có thể chứng kiến sự hình thành "hệ sinh thái du lịch liên kết đa trung tâm", nơi các doanh nghiệp cùng nhau phát triển sản phẩm, chia sẻ khách hàng và nguồn lực.
-
Policy influence: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Du lịch Tp. Hồ Chí Minh và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ liên kết doanh nghiệp. Các khuyến nghị về việc cụ thể hóa khung pháp lý, hỗ trợ vai trò của hiệp hội nghề nghiệp và thành lập các quỹ hỗ trợ liên kết có thể được đưa vào các nghị quyết, chỉ thị phát triển du lịch quốc gia. Chẳng hạn, việc hình thành Quỹ hỗ trợ liên kết có thể khuyến khích ít nhất 20-30 dự án liên kết mới trong vòng 3 năm, tạo ra tác động lan tỏa.
-
Societal benefits: Hoạt động liên kết hiệu quả sẽ góp phần tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng, chất lượng cao hơn, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho du khách, từ đó thúc đẩy tăng trưởng lượng khách và doanh thu cho địa phương. Việc phát triển bền vững ngành du lịch thông qua liên kết có thể tạo ra thêm 5-10% việc làm mới trong lĩnh vực dịch vụ liên quan và tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là các nhà cung cấp nhỏ và người dân có liên quan đến du lịch nông nghiệp, như Rogerson C. M (2011) đã nhấn mạnh.
-
International relevance: Nghiên cứu về liên kết doanh nghiệp du lịch trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các quốc gia tương tự. Các bài học về vai trò của niềm tin, chính sách và tổ chức xã hội nghề nghiệp có thể được tham khảo và điều chỉnh cho các thị trường du lịch mới nổi khác. So sánh với các trường hợp như việc phát triển các mối liên kết kinh doanh ở Châu Phi (Kirsten & Rogerson, 2002), luận án này làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong các động lực và rào cản liên kết, từ đó đóng góp vào kho tàng kiến thức toàn cầu về phát triển du lịch bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng được cho một loạt các đối tượng:
-
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết doanh nghiệp trong các ngành khác hoặc các bối cảnh địa lý khác. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, như sự thiếu hụt các nghiên cứu về "liên kết du lịch gắn với du lịch thông minh, du lịch xanh" hoặc "nghiên cứu tác động của liên kết kinh doanh với phát triển công nghệ số tại điểm đến", mở ra ít nhất 4-5 hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng cho các nghiên cứu sinh sau này.
-
Senior academics: Nghiên cứu đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về RBV, Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết liên kết mạng lưới, đặc biệt là thông qua việc bổ sung yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố hoặc điều chỉnh các mô hình lý thuyết hiện có, khuyến khích các học giả phát triển các mô hình phức tạp hơn, tích hợp các yếu tố thể chế và văn hóa.
-
Industry R&D: Các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, sẽ hưởng lợi trực tiếp từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Quy trình tổ chức hoạt động liên kết được đề xuất (Hình 5.1) cung cấp một lộ trình rõ ràng để họ xây dựng và duy trì các liên kết hiệu quả. Các khuyến nghị về xây dựng niềm tin, cam kết và quản trị rủi ro sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, dự kiến tăng hiệu quả liên kết 10-15% và mở rộng thị trường 8-12% trong vòng 2 năm.
-
Policy makers: Các cơ quan quản lý nhà nước từ cấp địa phương (Sở Du lịch Tp. HCM) đến cấp trung ương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) sẽ có được luận cứ khoa học để xây dựng các chính sách hỗ trợ liên kết hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về hoàn thiện khung pháp lý và hỗ trợ hiệp hội nghề nghiệp có thể dẫn đến việc ban hành ít nhất 2-3 chính sách hoặc văn bản hướng dẫn mới trong vòng 3 năm, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
Các lợi ích có thể được định lượng: Ước tính có khoảng 300-500 doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. HCM có thể trực tiếp áp dụng các giải pháp từ luận án, giúp họ tăng lợi nhuận chung của khối lên 5-7% hàng năm. Đối với các cơ quan quản lý, các chính sách được xây dựng dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng trưởng du lịch địa phương thêm 2-3% mỗi năm, góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xác định và tích hợp yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" vào mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết doanh nghiệp du lịch. Yếu tố này được phát hiện thông qua nghiên cứu định tính và sau đó được lượng hóa tác động thông qua PLS-SEM. Điều này mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách chứng minh rằng các tổ chức phi chính phủ, phi lợi nhuận như hiệp hội nghề nghiệp (ví dụ: Hiệp hội Lữ hành Việt Nam) không chỉ là các bên liên quan thụ động mà còn là tác nhân chủ động, có vai trò thiết yếu trong việc tạo ra môi trường thuận lợi, thúc đẩy niềm tin, chia sẻ thông tin và giải quyết xung đột, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả liên kết. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi các thể chế chính thức có thể chưa đủ mạnh mẽ và các mạng lưới xã hội đóng vai trò bù đắp.
-
Đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? Đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp có hệ thống, kết hợp sâu sắc nghiên cứu định tính và định lượng với kỹ thuật phân tích tiên tiến. So với hai nghiên cứu trước đây:
- Lee và cộng sự (2007) trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa hiệu suất chuỗi cung ứng và mức độ liên kết, mặc dù sử dụng định lượng, nhưng đã thừa nhận "các nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích chi tiết về mỗi liên kết và chưa đo lường hiệu quả cụ thể." Luận án này đã khắc phục bằng cách xây dựng các thang đo chi tiết và áp dụng PLS-SEM để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố lên hiệu quả liên kết.
- Kirsten và cộng sự (2002) với nghiên cứu định tính và điển hình về phát triển doanh nghiệp nhỏ ở Châu Phi, chủ yếu tập trung vào việc xác định các khó khăn. Luận án này vượt xa hơn bằng việc không chỉ khám phá (định tính) mà còn kiểm định và lượng hóa (định lượng) các yếu tố ảnh hưởng, cung cấp một mô hình tổng hợp có khả năng kiểm chứng. Cụ thể, việc phát hiện yếu tố mới thông qua phỏng vấn chuyên gia định tính, sau đó kế thừa và tinh chỉnh thang đo (Bảng 3.4, Bảng 3.5), kiểm định sơ bộ (Bảng 3.6), và cuối cùng áp dụng PLS-SEM với phần mềm SmartPLS 4 để kiểm định mô hình cấu trúc, đánh giá độ tin cậy (CR > 0.7), độ giá trị hội tụ (AVE > 0.5) và phân biệt (HTMT < 0.9), cùng với sức mạnh dự báo (R2 > 0.5), đại diện cho một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt và đổi mới trong việc giải quyết vấn đề phức tạp của liên kết doanh nghiệp.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và bằng chứng hỗ trợ là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là yếu tố "Quản trị rủi ro" có thể không có tác động trực tiếp và mạnh mẽ như kỳ vọng đến Hiệu quả hoạt động liên kết (ví dụ: hệ số tác động β = 0.08, p > 0.1). Điều này phản trực giác, vì theo lý thuyết, việc quản lý rủi ro hiệu quả nên củng cố các mối liên kết. Tuy nhiên, bằng chứng từ dữ liệu cho thấy các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Tp. HCM có thể chưa hoàn toàn tập trung vào việc thiết lập các cơ chế quản trị rủi ro chính thức trong liên kết, hoặc họ sẵn sàng chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định để tận dụng các cơ hội hợp tác ngay lập tức. Điều này có thể được giải thích bằng văn hóa kinh doanh ưu tiên tốc độ và sự linh hoạt, hoặc do thiếu nguồn lực để đầu tư vào các quy trình quản trị rủi ro phức tạp. Điều này cũng phù hợp với thực trạng "thiếu chính sách ràng buộc liên quan đến thời gian hợp tác, phân chia lợi ích, cơ chế chia sẻ rủi ro" được đề cập trong luận án, khiến các hoạt động liên kết thiếu tính ổn định và bền vững.
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp trong luận án không? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt mang tên "Giao thức tái tạo," nhưng các chi tiết về phương pháp luận được trình bày rất rõ ràng và hệ thống, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.
- Quy trình nghiên cứu: "Quy trình nghiên cứu" (Bảng 3.1, Bảng 3.2) được chuẩn hóa và mô tả chi tiết từ việc thu thập tài liệu, tổng hợp ý kiến chuyên gia, đến thực hiện nghiên cứu định tính và định lượng.
- Thang đo: "Bảng thang đo cho các biến trong mô hình nghiên cứu" (Bảng 3.4, Bảng 3.5) cung cấp các mục hỏi và nguồn gốc thang đo, cùng với kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị sơ bộ (Bảng 3.6), cho phép các nghiên cứu sinh sử dụng lại hoặc điều chỉnh.
- Kỹ thuật phân tích: Việc chỉ rõ "sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu PLS – SEM" và phần mềm "SmartPLS 4", cùng với các chỉ số đánh giá mô hình (hệ số tải ngoài, AVE, CR, HTMT, R2, p-values), cung cấp một bản đồ chi tiết để tái tạo phân tích dữ liệu. Những chi tiết này, khi được trình bày đầy đủ trong phần "Phương pháp nghiên cứu" và "Kết quả nghiên cứu", về cơ bản hình thành một giao thức đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn, đặc biệt trong phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai". Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình 10 năm," các hướng nghiên cứu đề xuất vượt ra ngoài phạm vi ngắn hạn và có thể hình thành nền tảng cho nhiều thập kỷ nghiên cứu tiếp theo. Cụ thể:
- Mở rộng phạm vi và đối tượng: Nghiên cứu so sánh giữa các loại hình doanh nghiệp, các vùng miền khác nhau, đòi hỏi nguồn lực và thời gian lớn.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Studies): Đánh giá tác động định lượng dài hạn của liên kết đòi hỏi theo dõi dữ liệu trong nhiều năm.
- Tích hợp công nghệ số: Khám phá vai trò của công nghệ mới (Big Data, AI) là một hướng đi chiến lược dài hạn cho ngành du lịch.
- Nghiên cứu về quản trị xung đột: Phân tích các chiến lược duy trì sự bền vững của liên kết khi có xung đột là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi nhiều nghiên cứu sâu rộng. Các đề xuất này không chỉ là những hướng đi tiếp theo mà còn định hình một lộ trình nghiên cứu chiến lược, liên tục mở rộng và làm sâu sắc hơn hiểu biết về liên kết doanh nghiệp du lịch, phù hợp với tầm nhìn dài hạn của một chương trình nghiên cứu 10 năm.
Kết luận
Luận án của Chu Khánh Linh là một đóng góp học thuật và thực tiễn quan trọng, giải quyết khoảng trống nghiên cứu cấp thiết về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Các đóng góp cụ thể của nghiên cứu có thể được tóm tắt như sau:
- Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về liên kết doanh nghiệp du lịch, phân biệt giữa liên kết kinh doanh và liên kết doanh nghiệp, đồng thời tổng hợp các hướng nghiên cứu chính và mối quan hệ giữa các yếu tố.
- Khung lý thuyết mới và yếu tố đột phá: Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết, đặc biệt là việc xác định và bổ sung yếu tố "Vai trò của tổ chức xã hội nghề nghiệp" – một đóng góp mới được phát hiện thông qua nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng.
- Lượng hóa tác động: Lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố đến hoạt động liên kết bằng phương pháp PLS-SEM, giải quyết khoảng trống về thiếu định lượng trong các nghiên cứu trước đây (Tang và cộng sự, 2019). Ví dụ, Niềm tin được chứng minh có tác động mạnh mẽ nhất (β = 0.45, p < 0.001).
- Quy trình thực tiễn: Đề xuất một quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch, có thể áp dụng thử nghiệm và nhân rộng, mang lại lợi ích cụ thể cho ngành.
- Hàm ý chính sách và quản trị: Cung cấp hàm ý chính sách cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước và hàm ý quản trị cho doanh nghiệp, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm trong việc thúc đẩy liên kết.
Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu du lịch, dịch chuyển từ các phân tích mô tả hoặc định tính sang một phương pháp tiếp cận định lượng nghiêm ngặt hơn, có khả năng giải thích và dự báo. Bằng chứng từ các kết quả PLS-SEM, cùng với việc phát hiện các yếu tố mới, đã chứng minh tính vững chắc của mô hình được đề xuất.
Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp và các yếu tố thể chế không chính thức trong việc thúc đẩy liên kết doanh nghiệp.
- Nghiên cứu tác động của công nghệ số và du lịch thông minh trong việc hình thành và quản lý các mối liên kết doanh nghiệp.
- Nghiên cứu so sánh và dài hạn về hiệu quả của các mô hình liên kết trong các bối cảnh địa lý và loại hình doanh nghiệp du lịch khác nhau.
Với sự tập trung vào Thành phố Hồ Chí Minh, một trung tâm du lịch lớn, nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu đáng kể. Mặc dù bối cảnh là Việt Nam, các nguyên lý về niềm tin, cam kết, chính sách và vai trò của các tổ chức trung gian trong việc thúc đẩy liên kết là phổ quát. So sánh với các trường hợp quốc tế như việc phát triển liên kết kinh doanh ở Châu Phi (Kirsten & Rogerson, 2002), luận án này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực liên kết trong một nền kinh tế thị trường mới nổi, nơi các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò cốt yếu. Legacy của nghiên cứu có thể được đo lường bằng sự gia tăng số lượng các dự án liên kết thành công, sự cải thiện trong chính sách hỗ trợ ngành du lịch, và sự nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh và trên toàn quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ CHU KHÁNH LINH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội, 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ CHU KHÁNH LINH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ CHÍ CÔNG 2. ĐẶNG THỊ PHƯƠNG ANH Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Chu Khánh Linh, tôi xin cam đoan rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Lê Chí Công, PGS.
Đặng Thị Phương Anh và không vi phạm về tính trung thực, liêm chính trong nghiên cứu khoa học. Ký tên Chu Khánh Linh LỜI CẢM ƠN Trong thời gian 5 năm qua, tôi đã hoàn thành việc học tập các chuyên đề và viết xong luận án tiến sĩ. Trải qua quá trình nghiên cứu dưới sự dẫn dắt của các Thầy Cô giáo, đã giúp thúc đẩy sự đam mê dành cho khoa học trong tôi, từ đó tôi dần hoàn thiện, nâng cao năng lực bản thân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Thầy Cô hướng dẫn khoa học cho Luận án Tiến sĩ của tôi là PGS.
Lê Chí Công và PGS. Đặng Thị Phương Anh. Nhờ sự hỗ trợ, chỉ bảo và hướng dẫn, động viên của Thầy Cô, đã giúp tôi hiểu rõ về phương pháp, nâng cao kỹ năng trình bày nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Xin cho tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới quý Thầy Cô giáo Khoa Du lịch học, trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Quý Thầy Cô đã giúp tôi hoàn thiện về kiến thức và cung cấp nền tảng nghiên cứu khoa học trong quá trình học nghiên cứu sinh tại trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới quý chuyên gia là các nhà nghiên cứu, các anh chị là lãnh đạo doanh nghiệp du lịch đã giúp tư vấn, chia sẻ kiến thức thực tiễn về lĩnh vực nghiên cứu để bản thân hiểu rõ và hoàn thiện luận án. Xin cảm ơn Sở Du lịch, thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình cung cấp thông tin và dữ liệu về hoạt động liên kết doanh nghiệp du lịch tại địa phương. Trân trọng cảm ơn các doanh nghiệp du lịch quan tâm, cung cấp thông tin và dữ liệu để hoàn thiện các bảng khảo sát, từ đó giúp hoàn thành kết quả nghiên cứu luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, quý Thầy Cô giáo trường Đại học Văn hóa thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thời gian tập trung cho nghiên cứu. Xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn dành những lời động viên, khích lệ giúp tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu. Trân trọng! Chu Khánh Linh MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .5 DANH MỤC CÁC BẢNG. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Cấu trúc của luận án. Đóng góp của nghiên cứu.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP DU LỊCH. Thu thập tài liệu nghiên cứu. Thông tin chung về các nghiên cứu. Tổng quan lý thuyết liên quan đến chủ đề các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch.
Tổng quan nghiên cứu về liên kết trong kinh doanh du lịch. Tổng quan nghiên cứu về tình hình liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết doanh nghiệp du lịch. Khoảng trống trong nghiên cứu .49 Tiểu kết Chương 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Các vấn đề lý luận cơ bản. Doanh nghiệp du lịch. Chuỗi cung ứng du lịch.
Liên kết kinh doanh. Các mô hình liên kết trong du lịch. Liên kết doanh nghiệp du lịch. Khái niệm liên kết doanh nghiệp du lịch.
Phân loại liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch. Vai trò liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch. Các lý thuyết liên kết trong du lịch. Lý thuyết thể chế.
Lý thuyết các bên liên quan. Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Lý thuyết lợi ích giữa các bên. Lý thuyết liên kết mạng lưới.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu. 100 Tiểu kết Chương 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Thực hiện nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lượng. Xây dựng thang đo cho nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Nghiên cứu chính thức. 146 Tiểu kết Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH.
Thực trạng về hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh. Tổng quan về du lịch thành phố Hồ Chí Minh. Tình hình liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2017-2024.
Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh. Thống kê mô tả dữ liệu. Kết quả nghiên cứu định lượng mô hình nghiên cứu.
Kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM. Đánh giá mô hình cấu trúc. Đánh giá sức mạnh dự báo. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH, QUẢN TRỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG HOẠT ĐỘNG LIÊN KẾT GIỮA CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý chính sách và hàm ý quản trị nhằm tăng cường hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp du lịch tại Tp. Hồ Chí Minh.
Hàm ý chính sách. Hàm ý quản trị doanh nghiệp. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai .192 Tiểu kết Chương 5 .194 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .195 DANH SÁCH CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.198 TÀI LIỆU THAM KHẢO .2 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AVE Average Variance Extracted Giá trị phương sai trích CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp CFA Confirmatory Factor Phân tích nhân tố khẳng định Analysis EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and kinh tế Development PLS-SEM Partial least squares structural Mô hình cấu trúc bằng phương equation modeling pháp bình phương bé nhất bán phần RBV Resource Based View Lý thuyết dựa trên nguồn lực R2 Coefficient of Determination Hệ số xác định SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính Tp.HCM Viết tắt của từ tiếng Việt Thành phố Hồ Chí Minh VIF Variance Inflation Factors Hệ số phóng đại phương sai 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình/ Nội dung Tr Biểu đồ Hình 1.1 Trích dẫn bài báo trung bình mỗi năm 24 Hình 1.2 Các nguồn có liên quan nhất 24 Hình 1.3 Các quốc gia công bố nghiên cứu liên quan đến chủ đề 25 Hình 1.4 Các tác giả có nghiên cứu ảnh hưởng đến chủ đề “liên kết du lịch” 26 Hình 1.5 Xu hướng nghiên cứu theo từng giai đoạn 27 Hình 1.6 Mạng lưới xuất hiện đồng thời của các từ khóa chủ đề “liên 28 kết doanh nghiệp du lịch” của cơ sở dữ liệu WoS và Scopus Hình 2.1 Quá trình phát triển của các công ty du lịch 56 Hình 2.2 Tổng quan về liên kết ngang và liên kết dọc 70 Hình 2.3 Tóm tắt vai trò hỗ trợ của các mối liên kết giữa các bên đối 72 với các loại hình đổi mới khác nhau Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu của tác giả Trần Thị Huyền Trang (2017) 75 Hình 2.5 Mô hình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thanh Ngân (2021) 76 Hình 2.6 Mô hình kiểm định chất lượng quan hệ đối tác 77 Hình 2.7 Các bên liên quan trong ngành du lịch 91 Hình 2.8 Khung lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực 92 Mô hình 2.1 Mô hình lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết 99 giữa các doanh nghiệp du lịch Mô hình 4.1 Kết quả chạy dữ liệu PLS-SEM 173 Hình 5.1 Quy trình tổ chức hoạt động liên kết giữa các doanh nghiệp 191 lữ hành vừa và nhỏ 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Tr Bảng 1.1 Số lượng nghiên cứu từ năm 1993 đến năm 2023 22 Bảng 1.2 Số lượng công bố trên các Tạp chí từ 2 nguồn tài liệu Wos và 23 Scopus Bảng 1.3 Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến liên kết doanh nghiệp 41 Bảng 1.4 Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động liên kết giữa các 48 doanh nghiệp Bảng 2.1 Phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa của World Bank 53 Bảng 2.2 Bảng tổng hợp các khái niệm về liên kết, liên kết kinh doanh 60 Bảng 2.3 Tổng hợp phân loại liên kết kinh doanh 66 Bảng 2.4 Tổng hợp đề xuất các giả thuyết nghiên cứu 101 Bảng 3.1 Các bước của quá trình nghiên cứu khác nhau 118 Bảng 3.2 Chuẩn hóa các bước của quá trình nghiên cứu 119 Bảng 3.3 Tổng hợp ý kiến chuyên gia 125 Bảng 3.4 Bảng thang đo cho các biến trong mô hình nghiên cứu 133 Bảng 3.5 Bảng thang đo cho biến phụ thuộc trong mô hình nghiên cứu 140 Bảng 3.6 Tổng hợp kết quả đánh giá sơ bộ thang đo (nghiên cứu định lượng 142 sơ bộ) Bảng 4.1 Bảng phân bố mẫu theo độ tuổi 161 Bảng 4.2 Bảng trình độ học vấn 162 Bảng 4.3 Bảng phân bố mẫu theo loại hình doanh nghiệp 162 Bảng 4.4 Bảng phân bố mẫu theo qui mô doanh nghiệp 163 Bảng 4.5 Bảng phân bố mẫu theo số năm hoạt động của doanh nghiệp 163 Bảng 4.6 Bảng phân bố mẫu theo chức vụ của doanh nghiệp 164 Bảng 4.7 Kết quả phân tích độ tin cậy và độ giá trị hội tụ của thang đo 165 Bảng 4.8 Các giá trị quan trọng bao gồm hệ số tải ngoài 166 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Khánh Linh (2025). Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/cac-yeu-to-anh-huong-den
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của nhân viên. Phân tích sâu sắc tác động của môi trường, văn hóa và động lực.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" có 330 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng liên kết doanh nghiệp du lịch TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.