Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1
"Luận văn Bucknall Amanda Edwina Tracey năm 2015, tập 1, nghiên cứu sâu về chủ đề liên quan đến lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
University of KwaZulu-Natal
Lịch sử nghệ thuật (Art History)
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Chủ nghĩa Hình thức Anh tại Đại học Natal
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- University of KwaZulu-Natal
- Chuyên ngành:
- Lịch sử nghệ thuật (Art History)
- Tác giả:
- Amanda Edwina Tracey Bucknall
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Chủ nghĩa Hình thức Anh tại Đại học Natal
Luận văn này ghi lại sự tiếp nhận của chủ nghĩa hình thức Anh. Nó tập trung vào Khoa Mỹ thuật tại Đại học Natal. Giai đoạn được xem xét là từ năm 1936 đến năm 1969. Đây là một kỷ nguyên quan trọng. Chủ nghĩa Hiện đại Anh chiếm ưu thế. Natal, một tỉnh thuộc địa cũ của Anh, phản ánh quản trị giáo dục Anh. Trường đại học tích cực xây dựng các tổ chức học thuật. Nó tăng cường các giá trị đế quốc và nuôi dưỡng khát vọng thuộc địa. Nghiên cứu kiểm tra động lực này. Nó cung cấp một cái nhìn lý thuyết. Cái nhìn này xác định cách chủ nghĩa hình thức Anh được giới thiệu. Các học viên và học giả được đào tạo nghệ thuật tại Anh đóng vai trò chủ chốt. Chủ nghĩa hình thức trở nên trung tâm trong hệ thống giáo dục nghệ thuật. Nó định hình các phương pháp giảng dạy của Khoa. Nghiên cứu làm sáng tỏ một giai đoạn then chốt. Nó chi tiết hóa sự phát triển của giáo dục nghệ thuật ở Nam Phi. Ảnh hưởng của các xu hướng nghệ thuật Anh được khám phá kỹ lưỡng. Luận văn cung cấp hiểu biết về sự truyền bá văn hóa. Nó nhấn mạnh tác động của di sản thuộc địa lên các thực hành học thuật. Phân tích chi tiết này đóng góp đáng kể vào lịch sử nghệ thuật. Nó cung cấp sự hiểu biết toàn diện về các lực lượng định hình giáo dục nghệ thuật trong những thập kỷ hình thành này. Nghiên cứu khẳng định nguồn gốc sâu xa của ảnh hưởng nghệ thuật Anh trong các tổ chức Nam Phi.
1.1. Mục tiêu Luận văn Phân tích tiếp nhận Hình thức Anh
Luận văn ghi lại sự tiếp nhận chủ nghĩa hình thức Anh. Khoa Mỹ thuật tại Đại học Natal là trọng tâm. Giai đoạn từ năm 1936 đến năm 1969 được xem xét. Đây là một phân tích chi tiết. Nghiên cứu xem xét cách các nguyên tắc nghệ thuật được giới thiệu. Nó khám phá cách các học giả và nghệ sĩ áp dụng chúng. Mục tiêu là hiểu rõ quá trình này. Sự truyền bá ý tưởng nghệ thuật phương Tây vào bối cảnh thuộc địa được làm rõ. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử giáo dục nghệ thuật. Nó đặc biệt tập trung vào tác động của các xu hướng nghệ thuật quốc tế. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về sự hình thành các chương trình giảng dạy nghệ thuật. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của các cá nhân trong việc định hình hướng đi của một khoa. Sự phân tích này rất quan trọng. Nó giúp hiểu được sự phát triển của phong cách nghệ thuật và phương pháp sư phạm trong một bối cảnh cụ thể.
1.2. Thời kỳ Bí ẩn Ảnh hưởng Chủ nghĩa Hiện đại Anh
Giai đoạn 1936-1969 là một thời kỳ bí ẩn. Chủ nghĩa Hiện đại Anh chiếm ưu thế. Natal là một tỉnh thuộc địa cũ của Anh. Điều này đòi hỏi sự quản lý theo quy định của Anh. Hệ thống giáo dục phản ánh điều này. Các tổ chức học thuật được xây dựng. Mục tiêu là tăng cường giá trị đế quốc. Đồng thời, thúc đẩy khát vọng thuộc địa. Sự kiểm tra động lực này cung cấp một cái nhìn lý thuyết. Nó nhận ra cách các giảng viên và học giả giới thiệu chủ nghĩa hình thức Anh. Họ được đào tạo nghệ thuật tại Anh. Điều này có ý nghĩa lớn. Nó giải thích sự chấp nhận và tích hợp các ý tưởng nghệ thuật mới. Bối cảnh lịch sử này định hình sâu sắc khoa Mỹ thuật. Nó ảnh hưởng đến các lựa chọn và phương pháp giảng dạy. Luận văn khám phá sự phức tạp của việc này. Nó chỉ ra cách các xu hướng nghệ thuật toàn cầu tương tác với chính sách thuộc địa. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường học thuật độc đáo. Nó vừa đổi mới vừa bị ràng buộc bởi các yếu tố bên ngoài.
1.3. Bối cảnh thuộc địa Giáo dục nghệ thuật tại Natal
Bối cảnh thuộc địa đóng vai trò quan trọng. Giáo dục nghệ thuật tại Natal phát triển trong môi trường này. Natal là một tỉnh dưới sự kiểm soát của Anh. Hệ thống giáo dục phản ánh các tiêu chuẩn Anh. Các giá trị đế quốc được truyền bá. Khát vọng thuộc địa được nuôi dưỡng. Việc này ảnh hưởng đến sự phát triển của các tổ chức học thuật. Nó đặc biệt tác động đến Khoa Mỹ thuật. Chủ nghĩa hình thức Anh được ưu tiên. Nó được coi là một tiêu chuẩn giáo dục. Các chương trình giảng dạy được thiết kế. Chúng phản ánh các lý tưởng nghệ thuật của Anh. Các giảng viên được lựa chọn. Họ thường là những người được đào tạo tại Anh. Điều này đảm bảo sự phù hợp với các quy định thuộc địa. Luận văn nghiên cứu sâu về sự tương tác này. Nó khám phá cách các chính sách thuộc địa định hình nội dung và phương pháp giảng dạy nghệ thuật. Điều này cho thấy sự phức tạp của giáo dục trong một xã hội thuộc địa. Nó cũng làm nổi bật những thách thức và cơ hội. Những yếu tố này định hình một thế hệ nghệ sĩ và học giả.
II.Nguồn gốc và Phát triển Khoa Mỹ thuật Đại học Natal
Khoa Mỹ thuật được thành lập trên khuôn viên Pietermaritzburg. Việc này diễn ra vào năm 1936. Ban đầu, nó là Trường Nghệ thuật Durban. Trường này được thành lập vào năm 1914. Người sáng lập là thợ gốm người Anh John Adams. Ông được kế nhiệm bởi John Oxley vào năm 1922. Chương trình giảng dạy của cả hai phản ánh thực hành nghệ thuật. Nó cũng thể hiện xu hướng của chủ nghĩa hiện đại sơ khai ở Anh. Khoa trải qua một quá trình chuyển đổi. Từ một trường nghệ thuật địa phương, nó trở thành một khoa đại học chính thức. Sự thay đổi này đánh dấu một bước ngoặt. Nó thể hiện sự phát triển của giáo dục nghệ thuật trong khu vực. Sự ra đời của khoa tại Đại học Natal củng cố vị thế của nghệ thuật. Nó được công nhận là một lĩnh vực học thuật nghiêm túc. Việc này cũng tạo cơ hội cho nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu. Sự liên kết với một trường đại học mang lại nguồn lực mới. Nó cũng định hình hướng đi trong tương lai của khoa. Lịch sử của khoa phản ánh những thay đổi lớn. Chúng liên quan đến giáo dục và xã hội rộng lớn hơn ở Nam Phi.
2.1. Thành lập Khoa Mỹ thuật Pietermaritzburg 1936
Khoa Mỹ thuật chính thức được thành lập tại khuôn viên Pietermaritzburg. Việc này diễn ra vào năm 1936. Sự kiện này là một cột mốc quan trọng. Nó đánh dấu sự phát triển của giáo dục nghệ thuật đại học. Khoa này không chỉ giảng dạy nghệ thuật. Nó còn tích hợp nghiên cứu và lý thuyết. Việc thành lập khoa trong môi trường đại học mang lại sự công nhận. Nó nâng cao vị thế của nghệ thuật. Các chương trình học được thiết kế lại. Chúng đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật cao hơn. Sự chuyển đổi này cho phép đào tạo nghệ sĩ và học giả. Họ có thể đóng góp vào lịch sử nghệ thuật. Khoa cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ sự sáng tạo và phân tích phê bình. Việc này phản ánh một sự cam kết lớn. Cam kết đó là phát triển nghệ thuật và văn hóa trong khu vực. Sự ra đời của khoa đã mở ra một kỷ nguyên mới. Nó là kỷ nguyên của giáo dục nghệ thuật chuyên nghiệp.
2.2. Trường Nghệ thuật Durban Người tiền nhiệm 1914
Trước khi trở thành Khoa Mỹ thuật, nó là Trường Nghệ thuật Durban. Trường này được thành lập vào năm 1914. John Adams, một thợ gốm người Anh, là người sáng lập. Ông đã đặt nền móng ban đầu. Sau đó, John Oxley kế nhiệm ông vào năm 1922. Trường Nghệ thuật Durban đóng vai trò quan trọng. Nó là nơi đào tạo nghệ thuật đầu tiên trong khu vực. Chương trình giảng dạy tập trung vào các kỹ năng thực hành. Nó cũng giới thiệu các xu hướng nghệ thuật mới. Trường này là tiền thân của Khoa Mỹ thuật. Nó tạo ra một di sản phong phú. Di sản này bao gồm việc phát triển các tài năng nghệ thuật địa phương. Nó cũng bao gồm việc thúc đẩy sự hiểu biết về nghệ thuật. Lịch sử của Trường Nghệ thuật Durban cung cấp bối cảnh. Nó giúp hiểu được sự phát triển sau này của Khoa Mỹ thuật. Vai trò của các cá nhân như Adams và Oxley là rất quan trọng. Họ định hình hướng đi ban đầu của giáo dục nghệ thuật.
2.3. Chương trình giảng dạy Chủ nghĩa Hiện đại Anh sơ khai
Chương trình giảng dạy ban đầu phản ánh chủ nghĩa hiện đại sơ khai ở Anh. Cả John Adams và John Oxley đều áp dụng các phương pháp này. Họ giới thiệu các ý tưởng nghệ thuật tiên phong. Các khóa học bao gồm các kỹ thuật mới. Chúng cũng tập trung vào các lý thuyết hiện đại. Điều này giúp sinh viên tiếp cận với xu hướng quốc tế. Nó đảm bảo họ có một nền tảng vững chắc. Chương trình giảng dạy được thiết kế để khuyến khích sự đổi mới. Nó cũng củng cố các nguyên tắc cơ bản. Việc này là cần thiết cho sự phát triển của nghệ sĩ. Sự ảnh hưởng của Anh là rõ ràng. Nó định hình cấu trúc và nội dung của các khóa học. Các tài liệu và phương pháp được lấy cảm hứng từ Anh. Đây là một minh chứng cho mối liên hệ chặt chẽ. Mối liên hệ này tồn tại giữa giáo dục nghệ thuật Natal và Anh. Chương trình giảng dạy này đặt nền móng. Nó cho sự tiếp nhận chủ nghĩa hình thức Anh sau này.
III.Tác động của Chủ nghĩa Hình thức Anh đến Giáo dục Nghệ thuật
Chủ nghĩa hình thức Anh có tác động sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến giáo dục nghệ thuật tại Đại học Natal. Các giảng viên và học giả đóng vai trò chủ chốt. Họ được đào tạo nghệ thuật tại Anh. Điều này đảm bảo sự truyền bá trực tiếp của các ý tưởng. Sự hiện diện của họ định hình cách tiếp nhận chủ nghĩa hình thức. Nó ảnh hưởng đến cách diễn giải và giảng dạy. Chủ nghĩa hình thức trở thành một phần không thể thiếu. Nó là trung tâm của hệ thống giáo dục nghệ thuật. Các phương pháp giảng dạy cũng bị ảnh hưởng. Chúng phản ánh các nguyên tắc của chủ nghĩa hình thức. Việc này không chỉ là một xu hướng nghệ thuật. Nó là một phương pháp luận giáo dục. Luận văn khám phá cách điều này xảy ra. Nó xem xét các tài liệu giảng dạy. Nó cũng phân tích các tác phẩm nghệ thuật của sinh viên. Tác động này vượt ra ngoài các bức tường phòng học. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển của nghệ thuật Nam Phi. Việc hiểu tác động này là rất quan trọng. Nó giúp nhận ra di sản của chủ nghĩa hình thức. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của các ảnh hưởng văn hóa nước ngoài.
3.1. Giảng viên đào tạo tại Anh Giới thiệu hình thức Anh
Các giảng viên và học giả được đào tạo tại Anh. Họ là kênh chính giới thiệu chủ nghĩa hình thức Anh. Kinh nghiệm của họ tại các trường nghệ thuật Anh là vô giá. Họ mang theo các nguyên tắc và phương pháp giảng dạy. Những điều này là đặc trưng của chủ nghĩa hình thức. Sự hiện diện của họ đảm bảo tính xác thực. Nó cũng đảm bảo sự phù hợp với các tiêu chuẩn Anh. Các giảng viên này không chỉ truyền đạt kiến thức. Họ còn truyền cảm hứng cho sinh viên. Họ khuyến khích một cách tiếp cận nghiêm ngặt đối với nghệ thuật. Nó tập trung vào hình thức, cấu trúc và vật liệu. Sự ảnh hưởng cá nhân của họ rất mạnh mẽ. Nó định hình các cuộc thảo luận trong lớp học. Nó cũng tác động đến các dự án thực hành. Luận văn nhấn mạnh vai trò của những cá nhân này. Họ là những cầu nối văn hóa. Họ đã chuyển giao các ý tưởng nghệ thuật từ Anh sang Nam Phi.
3.2. Tích hợp Hình thức Anh vào hệ thống giáo dục
Chủ nghĩa hình thức Anh được tích hợp sâu rộng. Nó trở thành một phần của hệ thống giáo dục nghệ thuật. Việc này không chỉ là một khóa học đơn lẻ. Nó là một triết lý xuyên suốt chương trình giảng dạy. Các nguyên tắc của chủ nghĩa hình thức được áp dụng. Chúng áp dụng trong các môn học khác nhau. Từ vẽ và điêu khắc đến lịch sử nghệ thuật. Sự tích hợp này đảm bảo tính nhất quán. Nó cũng đảm bảo một nền tảng lý thuyết mạnh mẽ. Các sinh viên được khuyến khích phân tích. Họ phân tích tác phẩm nghệ thuật dựa trên các yếu tố hình thức. Điều này bao gồm đường nét, màu sắc, hình dạng và bố cục. Hệ thống giáo dục đã được điều chỉnh. Nó được điều chỉnh để phù hợp với triết lý này. Các bài tập và đánh giá cũng phản ánh điều đó. Sự tích hợp này là một minh chứng. Nó cho thấy sức mạnh của ảnh hưởng văn hóa. Nó cũng cho thấy khả năng thích ứng của các tổ chức giáo dục.
3.3. Phương pháp Giảng dạy Giá trị đế quốc và thuộc địa
Phương pháp giảng dạy phản ánh giá trị đế quốc và thuộc địa. Sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa hình thức là một ví dụ. Nó được coi là một hình thức nghệ thuật "văn minh". Điều này phù hợp với quan điểm của Anh. Các phương pháp này thúc đẩy một tiêu chuẩn nghệ thuật cụ thể. Tiêu chuẩn này thường bỏ qua các hình thức nghệ thuật bản địa. Nó cũng ưu tiên thẩm mỹ châu Âu. Việc giảng dạy không chỉ truyền đạt kỹ năng. Nó còn truyền tải một hệ tư tưởng. Hệ tư tưởng này khẳng định sự ưu việt của văn hóa Anh. Các giáo trình và tài liệu tham khảo được lựa chọn. Chúng thường có nguồn gốc từ Anh. Điều này củng cố một tầm nhìn thế giới cụ thể. Luận văn khám phá cách các phương pháp này hoạt động. Nó xem xét cách chúng định hình nhận thức của sinh viên. Nó cũng làm nổi bật sự phức tạp của giáo dục trong bối cảnh thuộc địa. Sự tương tác giữa giáo dục, quyền lực và văn hóa là một chủ đề quan trọng.
IV.Nghiên cứu Lịch sử Nghệ thuật Nam Phi Công nhận và Hỗ trợ
Việc thực hiện luận văn này đòi hỏi sự hỗ trợ rộng rãi. Nó nhận được công nhận từ nhiều cá nhân và tổ chức. Giáo sư Ian Calder là người giám sát chính. Ông cung cấp chuyên môn và sự khuyến khích không ngừng. Các đồng nghiệp và cố vấn cũng đóng góp đáng kể. Susan Davies và Henry Davies là những người hướng dẫn ban đầu. Họ cũng hỗ trợ nghiên cứu sau này. Các thư viện như Cecil Renaud và Killie Campbell Africana đã cung cấp tài nguyên. Nhân viên bảo tàng nghệ thuật từ Tatham Art Gallery và Durban Art Gallery cũng hỗ trợ. Họ cho phép chụp ảnh tác phẩm nghệ thuật và cung cấp hình ảnh. Bảo tàng Nghệ thuật Đô thị Nelson Mandela cũng đóng góp thông tin quý giá. Các nhà đấu giá Cannon Auctioneers cung cấp ảnh. Cathy Cannon cho phép tiếp cận thư viện nghệ thuật của mình. Lưu trữ của Đại học KwaZulu-Natal và Trung tâm Nghệ thuật Thị giác rất quan trọng. Học bổng Rita Strong và hỗ trợ tài chính từ NRF là cần thiết. Những người được phỏng vấn cũng cung cấp thông tin chuyên sâu. Tất cả những đóng góp này đã làm cho nghiên cứu này khả thi.
4.1. Sự tri ân Giáo sư hướng dẫn và đồng nghiệp
Luận văn bày tỏ lòng tri ân sâu sắc. Giáo sư Ian Calder được công nhận đặc biệt. Ông cung cấp sự hỗ trợ, chuyên môn và hướng dẫn. Sự động viên không ngừng của ông là yếu tố then chốt. Luận văn có thể không được hoàn thành nếu không có ông. Susan Davies và Henry Davies cũng được tri ân. Họ không chỉ hướng dẫn thực hành nghệ thuật. Họ còn nhiệt tình hỗ trợ nghiên cứu. Sự giúp đỡ của họ đã mang lại cảm hứng và động lực. Các giáo sư khác như Juliet Armstrong và Barbara Tyrrell cũng được phỏng vấn. Họ đã cung cấp những hiểu biết quý giá. Những người này đại diện cho một cộng đồng học thuật. Cộng đồng này đã hỗ trợ và nuôi dưỡng quá trình nghiên cứu. Sự hợp tác này là minh chứng. Nó cho thấy tinh thần hỗ trợ trong lĩnh vực lịch sử nghệ thuật. Nó củng cố chất lượng và độ sâu của nghiên cứu.
4.2. Hỗ trợ tài chính NRF và học bổng nghiên cứu
Nghiên cứu nhận được sự hỗ trợ tài chính quan trọng. Quỹ Nghiên cứu Quốc gia (NRF) đóng góp vào luận văn. Sự công nhận này là cần thiết. Nó giúp đảm bảo nguồn lực cho việc nghiên cứu. Học bổng Rita Strong từ Trung tâm Nghệ thuật Thị giác cũng được tri ân. Giáo sư Ian Calder đã xem xét việc cấp quỹ nghiên cứu. Khoa trưởng Đại học Khoa học Xã hội, Nhân văn tại Đại học KwaZulu-Natal cũng hỗ trợ học bổng. Những khoản hỗ trợ tài chính này rất quan trọng. Chúng cho phép tác giả thực hiện nghiên cứu chuyên sâu. Chúng cũng giúp tiếp cận các tài liệu và địa điểm. Sự độc lập về tài chính là một yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính khách quan của các kết luận. Luận văn công nhận mọi sự giúp đỡ. Nó nhấn mạnh rằng ý kiến của tác giả là độc lập. Chúng không nhất thiết phải quy cho NRF.
4.3. Đóng góp từ Thư viện và Bảo tàng Nghệ thuật
Nhiều tổ chức đã đóng góp tài nguyên quý giá. Nhân viên Thư viện Cecil Renaud tại Đại học KwaZulu-Natal đã hỗ trợ. John Timms đặc biệt được cảm ơn. Ông đã tìm kiếm tất cả các văn bản cần thiết. Kể cả những yêu cầu khó khăn nhất cũng được đáp ứng. Nhân viên tại Thư viện Killie Campbell Africana cũng cung cấp sự giúp đỡ. Các bảo tàng nghệ thuật đóng một vai trò quan trọng. Nhân viên Tatham Art Gallery, đặc biệt là Kobie Venter và Bryony Clark, đã hỗ trợ. Bryony Clark cho phép chụp ảnh tác phẩm nghệ thuật. Jenny Stretton từ Durban Art Gallery khám phá kho lưu trữ. Cô cung cấp hình ảnh màu cho Tập hai. Bảo tàng Nghệ thuật Đô thị Nelson Mandela cũng cung cấp thông tin. Những đóng góp này là không thể thiếu. Chúng giúp thu thập dữ liệu và hình ảnh. Chúng làm phong phú thêm nội dung của luận văn. Sự hợp tác này là minh chứng cho giá trị của việc chia sẻ tài nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThe Introduction of British Formalism to the Fine Arts Department at the University of Natal from 1936 until 1969 Volume One Amanda Edwina Tracey Bucknall Student Number: 892213659 Supervisor Professor Ian Calder 80107 Thesis submitted in fulfilment of the requirements for the Degree of Master of Arts (Art History) The Centre for Visual Arts in the College of Humanities University of KwaZulu-Natal, Pietermaritzburg August 2015 THIS THESIS IS DEDICATED TO Sue Helm-Davies, who taught me to create art, Ian Calder, who taught me how to comprehend and apply it, and My husband Tony, who has supported me wholeheartedly in my pursuit of art. 1 2 Acknowledgements I first and foremost would like to thank Professor Ian Calder for all the support, expertise, guidance and the unyielding encouragement he has given to me as I have prepared and researched this thesis, and without whom, this thesis may never have been written. I further wish to extend my gratitude to Susan Davies and Henry Davies, who not only tutored me in the practice of art-making many years ago, but who have still willingly offered assistance in this research and who have at all times afforded me inspiration and motivation. Many thanks too to the Library Staff at the Cecil Renaud Library on the Pietermaritzburg University of KwaZulu-Natal campus for their assistance and a special note of recognition must be given to John Timms who has been able to locate all of the texts I have applied for through the inter-library loan service, no matter how obscure my requests have been.
Appreciation is also given to the staff at the Killie Campbell Africana Library in Durban. I also wish to thank the Tatham Art Gallery Staff in Pietermaritzburg, especially to Kobie Venter for her assistance, to Bryony Clark for permitting me to take photographs of artworks for this thesis and to Jenny Stretton from the Durban Art Gallery who so kindly explored that Gallery’s archives to provide me with coloured imagery used in Volume Two of this research. Appreciation is expressed to the Staff and the Director of the Nelson Mandela Metropolitan Art Museum, Dr. Melanie Hillebrand, for their time in collating valuable information for my visit.
This same note of extreme gratitude is also given to David Cannon and Noelene Cannon of Cannon Auctioneers in Hilton (outside Pietermaritzburg) for the photographs they forwarded to me and also to Cathy Cannon (neé Fowler) for access to her extensive art library and research resources. The main University of KwaZulu-Natal Archives together with The Centre for Visual Arts Archives are particularly thanked. I would also like to show my extreme appreciation to The Centre for Visual Arts for the Rita Strong Scholarship, Professor Ian Calder for considering me for research funding and the Dean of the College of Humanities at the University of KwaZulu-Natal for bursary support. In addition, the financial assistance of the National Research Funding (NRF) towards this research is hereby acknowledged.
Opinions expressed and conclusions arrived at, are those of the author and are not necessarily to be attributed to the NRF. 3 Appreciation is also extended to those who have given generously of their time during interviews, namely the late Professor Juliet Armstrong, Professor Ian Calder, Henry Davies, Susan Davies, Dr. Barbara Tyrrell, Yvonne Winters, Dr. Hans Fransen and to my late father, Thomas Sullivan.
Lastly, I would also like to express my special thanks to my husband, Dr. Anthony Bucknall, who has always supported and encouraged me to follow my aspirations and has inspired me to seek, and give my utmost, to the endeavours I have undertaken throughout my academic career. 4 Abstract The purpose of this thesis is to document and record the reception of British formalism as it was first received into The Fine Arts Department at the University of Natal between the period of 1936 to 1969. That was an enigmatic time for the Department as the influence of British Modernism was predominant, Natal being a former British colonial province requiring British prescriptive governance within its educational system, as it eagerly built and developed its academic institutions to enhance imperialistic values and colonial aspiration.
An examination of this momentum provides theoretical review in order to recognise how both the academic representation and interpretation of British formalism were introduced by British art trained practitioners and academics at The University and subsequently became integral and central to the art educational system adopted by The Department and its teaching methodologies. The Fine Arts Department that was established on the Pietermaritzburg campus of The University in 1936, had been originally founded as the Durban School of Art in 1914 by the British potter John Adams who was succeeded by John Oxley in 1922; the curriculum that was adopted by both reflected the art practice and currency of early modernism in Britain in its infancy. With a refocus on industrial and social needs, art became recognised as a key to nation-building, whether on a practical or propagandistic level, and whether confined to the United Kingdom or as a vital tool for colonial innovation. It was an art training far removed from the ‘fine art’ elitism of the ‘traditional’ Western art institutions, such as the Royal Academy in London.
Instead what was taught in The Department was an assimilation of the artisan skills taught by the Royal College of Art in London, essential skills not only required to promote British industry and to develop specialised craft guilds, but also the same motivations and that colonial expansion desired. It was therefore under the guise of ‘craft’ and artisan practice, that ‘fine art’ became received at The University and British formalism was introduced and indoctrinated into The Department. It was also from a great humanitarian perspective that Oxley developed his art pedagogical perceptions of art and art-making that embraced the orientation of modernism and the currency of art therapy at the beginning of the Second World War, but he also consciously recognised that his methodology was a western phenomenon to be applied in South Africa. It was on the appointment of his successor in 1953, Jack Heath, that Natal witnessed the exposure to late British Modernism, and British formalism as an aesthetic standard became practiced in The Department.
It was Heath’s own 5 work that permitted the exploration of abstract expressionism to a far greater degree, and it is submitted, was far more progressive than its British counterpart. Through art instruction during that time British modernism fashioned the art methodologies within The Department, kindling a formalistic aesthetic at The University that remained for many decades. To analyse this a comparison is made of how British formalism was perceived by both British and South African born lecturers throughout this period in The Department’s history, with specific reference to Rosa Hope, Geoffrey Long, Jane Heath, and Hilda Ditchburn. 6 Prefatory Note Save for instances when a full detailed referencing is required, the following abridged references have been used throughout this thesis, in alphabetical order: The use of the definite article when making reference to defined terms (as indicated below in this Prefatory Note) has been used intentionally throughout this thesis so as to distinguish any generic usage of the terms.
It is a personal writing preference of the author and is not necessarily included as done as a requirement or at the request of the institution referred, my supervisor or as a prerequisite of the Centre for Visual Arts’ Style Guide: For Postgraduate Texts (referred to below), but merely is adopted to assist in the identification of a term defined in this Prefatory Note for the ease to the reader. ‘British Modernism’ This term has been used throughout this thesis to describe the specific movement that arose in Britain at the beginning of the Twentieth Century. ‘British modernism’ This term is used throughout this thesis in its generic sense, as an influence of the movement of British Modernism. ‘The Central School’ This refers to the Central School of Arts and Crafts that is located in the City of London, England.
‘The Centre for Visual Arts’ The Centre is located on the Pietermaritzburg campus of the University of KwaZulu-Natal (formerly referred to as the Fine Arts Department). ‘The Department’ This refers to the Fine Arts Department situated on the Durban campus briefly as from 1936 until it was transferred permanently to the Pietermaritzburg campus in 1937 and which, as from 2006, has been renamed The Centre for Visual Arts. 7 ‘The Durban Art School’ This term has been used to identify the art school located in Durban which John Adams developed in 1914 and which John Oxley headed from 1922 until that department was relocated to Pietermaritzburg in 1936. However, during that time, The Durban Art School was merely a subsidiary department of an institution that was renamed several times.
For clarity, the Durban Technical Institute was founded in 1914 and was subsequently renamed the Durban Technical College in 1915 (Brookes 1966: 7) (with the art school as a subsidiary department being referred to as the Durban School of Art); that name was eventually changed in 1922 to the Natal Technical College. Whilst some of the institution’s departments remained, others, including the art school, were evolved ‘into the nucleus’ (Brookes 1966: 7) of the Natal University College (which had been formed previously in 1919; this association between the Natal University College and the Natal Technical College was finally severed in 1931) (Brookes 1966: 40). Where a specific reference is required in its historical context, the actual name of the institution has been used. ‘The Poole Studio’ The company known as Carter, Stabler and Adams co-founded by John Adams (a subsidiary company of Carter Company) will hereinafter be referred to as the Poole Studio located in Dorset, England.
‘The Royal Academy’ This refers to The Royal Academy of Arts that is located in the City of London, England. ‘The Royal College’ This refers to the Royal College of Art that is located in the City of London, England. ‘The Slade’ This refers to the Slade School of Art that is located in the City of London, England. ‘The University’ The use of the term ‘The University’ is the generic term used to refer to both the Natal University College and the University of Natal, the latter only occurring in 1949 when the Natal University College combined its dual locations in Durban and Pietermaritzburg (Brookes 1966: 40).
‘CVA Archives’ This confirms that the documents are held at the Archives of The Centre for Visual Arts. This Archive 8 is currently undergoing systematic logging and so, at the time of this thesis, allocated Archive Document numbers are not available for inclusion in this thesis. In some instances reference has been made consciously to secondary sources within this thesis, the purpose of which has been to focus on the emphasis and interpretation of changes in art theory in Britain from an historical perspective by writers of art theory during the period analysed in this thesis and immediately thereafter. My own analysis leading me to my conclusion has however been based fundamentally on primary sources and current methodology that has enabled me to review the emphasis placed previously by past writers and critics of art history and British formalism, from a revised perspective.
Without such inclusion of secondary sources my main research would have been flawed. The short form of the Harvard referencing has been used throughout this thesis and is applied in accordance with The Department’s Style Guide: For Post Graduate Texts (Calder 2008). All images relating to the art works or photographs where referred to in the text, are located in Volume Two of this thesis where they are fully indexed with cross-referenced pagination. 9 Contents of Volume One Contents.
18 An analysis of modernity and its reception into South Africa. 18 The distinctions of modernity, modernism, modernisation and formalism. 18 The use of formalism and the Formalesque as a mode of modernity .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Amanda Edwina Tracey Bucknall (2015). Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1 [Luận án tiến sĩ, University of KwaZulu-Natal]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/bucknall-amanda-edwina-tracey-2015-volume-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận văn Bucknall Amanda Edwina Tracey năm 2015, tập 1, nghiên cứu sâu về chủ đề liên quan đến lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên."
Luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of KwaZulu-Natal. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" thuộc chuyên ngành Lịch sử nghệ thuật (Art History). Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bucknall amanda edwina tracey 2015 volume 1" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.