Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện ma túy
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện ma túy ở thành phố hồ chí minh luận án ts giáo dục học 62 14 05 10. Tải miễn
đại học quốc gia hà nội
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Luận án nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận của việc tổ chức tư vấn hướng nghiệp (TVHN) cho thanh niên sau cai nghiện (TNSCN). Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý giáo dục và phòng chống tái nghiện ma túy. Nghiên cứu phân tích các khái niệm nền tảng, làm rõ vai trò của TVHN trong quá trình tái hòa nhập cộng đồng. Hoạt động TVHN giúp TNSCN định hướng nghề nghiệp, xây dựng kỹ năng sống. Từ đó, người trẻ có thể tìm kiếm việc làm bền vững, ổn định cuộc sống. Hiểu biết về cơ sở lý luận cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp thực tiễn hiệu quả. Nó đảm bảo tính khoa học và nhân văn của toàn bộ chương trình hỗ trợ. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức TVHN cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm đặc điểm tâm lý TNSCN, năng lực cán bộ tư vấn và môi trường xã hội. Việc này giúp xác định các thách thức và cơ hội. Đề tài khẳng định sự cần thiết của một hệ thống TVHN toàn diện và chuyên nghiệp.
1.1. Khái niệm cốt lõi Ma túy TNSCN và TVHN.
Phần này định nghĩa rõ các thuật ngữ quan trọng. Ma túy, nghiện và cai nghiện được giải thích cụ thể. Tình trạng sau cai nghiện ma túy cũng được làm rõ. Thanh niên sau cai nghiện là đối tượng chính của nghiên cứu. Đặc điểm tâm lý và xã hội của TNSCN được phân tích. Khái niệm quản lý và tổ chức được trình bày. Tư vấn hướng nghiệp được định nghĩa là một quá trình hỗ trợ toàn diện. Hoạt động này giúp TNSCN xác định năng lực, sở thích. Mục tiêu là lựa chọn nghề nghiệp phù hợp. Tổ chức tư vấn hướng nghiệp bao gồm việc thiết lập cấu trúc, quy trình. Nó cũng liên quan đến việc huy động nguồn lực để triển khai hoạt động. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho luận án.
1.2. Tính cần thiết và nhân văn của TVHN cho TNSCN.
Hoạt động TVHN cho TNSCN rất cần thiết. Nó giúp người trẻ tái hòa nhập xã hội. Sau cai nghiện, TNSCN đối mặt nhiều khó khăn. Họ cần hỗ trợ định hướng nghề nghiệp, học nghề. TVHN cung cấp thông tin thị trường lao động. Nó giúp TNSCN phát triển kỹ năng làm việc. Điều này giảm nguy cơ tái nghiện ma túy. TVHN thể hiện tính nhân văn sâu sắc. Nó mang lại cơ hội thứ hai cho TNSCN. Hoạt động này khẳng định giá trị con người. TNSCN có thể trở thành công dân có ích. Hỗ trợ này giúp họ vượt qua mặc cảm. Nó xây dựng niềm tin vào tương lai. Chương trình giáo dục hướng nghiệp đóng vai trò quan trọng. Nó định hình tư duy và thái độ tích cực. Sự cần thiết này nhấn mạnh vai trò của xã hội. Cộng đồng cần chung tay hỗ trợ nhóm đối tượng đặc biệt này.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng hoạt động TVHN cộng đồng.
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả tổ chức TVHN. Phẩm chất và năng lực cán bộ quản lý là yếu tố then chốt. Đội ngũ này cần có chuyên môn, kinh nghiệm. Đặc điểm tâm lý và hoàn cảnh xã hội TNSCN cũng ảnh hưởng. TNSCN thường có tâm lý mặc cảm, tự ti. Hoàn cảnh gia đình, trình độ nhận thức cũng khác nhau. Thái độ của gia đình và cộng đồng rất quan trọng. Sự chấp nhận và hỗ trợ giúp TNSCN hòa nhập tốt hơn. Môi trường xã hội và nếp sống địa phương ảnh hưởng. Điều kiện kinh tế, cơ hội việc làm tại địa phương là thách thức. Chính sách hỗ trợ việc làm, học nghề cũng ảnh hưởng. Các tiêu chí đánh giá hoạt động TVHN cần khoa học. Chúng bao gồm cơ chế tổ chức, chất lượng nội dung. Năng lực nhân sự và tỷ lệ TNSCN có việc làm cũng là tiêu chí. Việc xem xét các yếu tố này giúp tối ưu hóa giải pháp.
II.
Phần này đánh giá thực trạng tổ chức tư vấn hướng nghiệp (TVHN) cho thanh niên sau cai nghiện (TNSCN) tại TP. Hồ Chí Minh. Tình hình quản lý giáo dục TNSCN còn nhiều thách thức. Tỷ lệ tái nghiện ma túy vẫn ở mức cao. Điều này cho thấy sự cần thiết của các giải pháp hiệu quả hơn. Luận án khảo sát kỹ lưỡng hệ thống và cơ chế TVHN hiện có. Nội dung và phương pháp TVHN được phân tích. Năng lực của đội ngũ nhân sự tham gia TVHN cũng được đánh giá. Thực trạng TNSCN và ảnh hưởng đến an ninh trật tự thành phố là một phần quan trọng. Ý kiến đánh giá của TNSCN về TVHN hiện tại cung cấp góc nhìn thực tế. Kinh nghiệm từ các chương trình phòng chống tái nghiện cũng được xem xét. Tổng thể, phần này vẽ nên bức tranh chân thực về thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, làm cơ sở đề xuất các giải pháp cải thiện.
2.1. Tổng quan quản lý giáo dục TNSCN và tái nghiện.
Tình hình quản lý giáo dục thanh niên nghiện ma túy tại TP.HCM còn nhiều khó khăn. Công tác phòng chống tái nghiện ma túy đang được thí điểm. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao. Người nghiện và sau cai nghiện cần được quản lý giáo dục chặt chẽ. TP.HCM đã triển khai nhiều chương trình. Song, sự phối hợp liên ngành đôi khi chưa đồng bộ. Thách thức lớn là làm sao ngăn chặn tái nghiện hiệu quả. Môi trường xã hội và áp lực từ bạn bè cũ là yếu tố nguy cơ. Quản lý giáo dục cần tập trung vào việc tạo ra môi trường hỗ trợ. Nó bao gồm giáo dục kỹ năng sống và hướng nghiệp. Mục tiêu là giúp TNSCN có cuộc sống lành mạnh, ổn định. Tình hình an ninh trật tự cũng chịu ảnh hưởng. Tái nghiện thường kéo theo các vấn đề xã hội khác. Vì vậy, cải thiện công tác quản lý là cấp thiết.
2.2. Khảo sát thực trạng tổ chức TVHN tại TP.HCM.
Khảo sát thực trạng TVHN tại TP.HCM chỉ ra nhiều vấn đề. Hệ thống và cơ chế tổ chức TVHN còn thiếu đồng bộ. Nội dung và phương pháp TVHN chưa thực sự phù hợp. Nhiều chương trình chưa đáp ứng đúng nhu cầu TNSCN. Năng lực nhân sự tham gia TVHN cũng cần được nâng cao. Cán bộ tư vấn và tình nguyện viên cần được bồi dưỡng chuyên môn. Việc phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức còn hạn chế. Nguồn lực dành cho TVHN chưa đầy đủ. Thực trạng này ảnh hưởng đến chất lượng hỗ trợ. TNSCN khó tiếp cận các dịch vụ hiệu quả. Điều này cản trở quá trình tái hòa nhập cộng đồng. Việc nắm bắt thực trạng giúp xác định đúng trọng tâm. Từ đó, xây dựng các giải pháp hoàn thiện hệ thống TVHN.
2.3. Đánh giá của TNSCN về tư vấn hướng nghiệp.
Ý kiến của TNSCN về TVHN là một nguồn thông tin quý giá. Đánh giá của họ phản ánh trực tiếp hiệu quả chương trình. Nhiều TNSCN bày tỏ nhu cầu được tư vấn chuyên sâu hơn. Họ cần thông tin về học nghề, việc làm. Một số nhận thấy TVHN hiện tại chưa đủ thực tế. Nội dung chưa gắn liền với thị trường lao động. Phương pháp tiếp cận chưa thực sự gần gũi. TNSCN mong muốn có thêm các hoạt động thực hành. Họ cần cơ hội được trải nghiệm nghề nghiệp. Họ cũng cần sự hỗ trợ tâm lý vững vàng. Những đánh giá này cung cấp cái nhìn chân thực. Nó giúp các nhà quản lý điều chỉnh chương trình. Mục tiêu là đáp ứng tốt hơn nhu cầu của đối tượng. Kinh nghiệm từ chương trình Cai tại chỗ cũng được phân tích. Đây là cơ sở để cải tiến các hoạt động TVHN trong tương lai.
III.
Phần này đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện tổ chức tư vấn hướng nghiệp (TVHN) cho thanh niên sau cai nghiện (TNSCN) tại TP. Hồ Chí Minh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Chúng bao gồm ba nhóm chính: hoàn thiện tổ chức TVHN, xây dựng nội dung và phương pháp giáo dục, và bồi dưỡng nhân sự. Mỗi nhóm giải pháp đều tập trung vào việc nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống TVHN đồng bộ, chuyên nghiệp. Hệ thống này giúp TNSCN ổn định cuộc sống, có việc làm bền vững. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần giảm tỷ lệ tái nghiện. Đồng thời, nó tăng cường sự tái hòa nhập cộng đồng của TNSCN. Các giải pháp cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của xã hội hóa và hợp tác liên ngành.
3.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức TVHN tại cộng đồng.
Việc hoàn thiện tổ chức TVHN tại cộng đồng là cần thiết. Giải pháp đầu tiên là xây dựng văn phòng TVHN chuyên trách. Các văn phòng này đóng vai trò trung tâm hỗ trợ TNSCN. Chúng cung cấp thông tin, tư vấn và kết nối việc làm. Củng cố hệ thống tổ chức và cải tiến phương thức hoạt động của Đội tình nguyện công tác xã hội (CTXH) cũng quan trọng. Đội ngũ này là cầu nối giữa TNSCN và cộng đồng. Xây dựng quy chế hoạt động cho hệ thống TVHN là yếu tố then chốt. Quy chế này đảm bảo tính thống nhất, minh bạch. Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động TVHN. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ. Tăng cường xã hội hóa tổ chức TVHN. Huy động nguồn lực từ cộng đồng, doanh nghiệp. Sự tham gia của các tổ chức xã hội là cần thiết. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho TVHN.
3.2. Xây dựng nội dung và phương pháp giáo dục TNSCN.
Luận án đề xuất xây dựng 10 chuyên đề giáo dục. Các chuyên đề này tập trung vào kỹ năng khởi nghiệp và lao động nghề nghiệp. Nội dung bao gồm hướng dẫn tìm kiếm việc làm, phỏng vấn. Nó cũng dạy kỹ năng làm việc nhóm, đạo đức nghề nghiệp. Một giải pháp quan trọng là giáo dục kỹ năng sống. Kỹ năng đối phó tình huống có nguy cơ tái nghiện được chú trọng. Các buổi học về quản lý cảm xúc, giải quyết vấn đề. Giáo dục về phòng chống ma túy, HIV/AIDS cũng được đưa vào. Phương pháp giáo dục cần đa dạng, linh hoạt. Các buổi tư vấn cá nhân, nhóm được kết hợp. Hoạt động thực hành, trải nghiệm nghề nghiệp rất hiệu quả. Mục tiêu là trang bị cho TNSCN những công cụ cần thiết. Họ có thể tự tin tái hòa nhập và ổn định cuộc sống. Nội dung cần cập nhật thường xuyên, phù hợp nhu cầu thị trường.
3.3. Bồi dưỡng chuyên môn nhân sự tổ chức TVHN.
Nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự là yếu tố quyết định. Giải pháp đầu tiên là bồi dưỡng chung cho người làm việc với TNSCN. Các khóa tập huấn về tâm lý học, công tác xã hội. Họ cần hiểu rõ đặc điểm của TNSCN. Bồi dưỡng cán bộ quản lý TVHN là trọng tâm. Cán bộ quản lý cần có kiến thức về quản lý dự án. Họ cần kỹ năng lãnh đạo, phối hợp các bên. Giải pháp thứ ba là bồi dưỡng nghiệp vụ TVHN cho tình nguyện viên. Tình nguyện viên là lực lượng nòng cốt. Họ cần được trang bị kỹ năng tư vấn cơ bản. Các kiến thức về pháp luật, chính sách cũng cần thiết. Chương trình bồi dưỡng cần liên tục và cập nhật. Nó đảm bảo đội ngũ nhân sự có đủ năng lực. Họ sẽ thực hiện tốt vai trò hỗ trợ TNSCN. Mối quan hệ hữu cơ giữa các giải pháp cần được nhận diện.
IV.
Phần này trình bày kết quả từ quá trình tổ chức thực nghiệm các giải pháp tư vấn hướng nghiệp (TVHN). Mục đích của thực nghiệm là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất. Luận án mô tả rõ ràng nội dung, tiến trình và phương pháp thực nghiệm. Việc đánh giá được thực hiện một cách khoa học, khách quan. Các tiêu chí đánh giá bao gồm hệ thống và cơ chế tổ chức TVHN, chất lượng nội dung giáo dục, phẩm chất và năng lực của nhân sự. Đặc biệt, luận án kiểm chứng thực tế số lượng thanh niên sau cai nghiện (TNSCN) có việc làm ổn định. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động tích cực của các giải pháp. Nó khẳng định tiềm năng cải thiện hiệu quả của công tác TVHN, góp phần vào sự tái hòa nhập thành công của TNSCN. Các phân tích chỉ ra những điểm cần tiếp tục hoàn thiện.
4.1. Mục đích nội dung và tiến trình thực nghiệm TVHN.
Thực nghiệm được tiến hành nhằm kiểm tra tính hiệu quả của giải pháp. Mục đích chính là đánh giá khả năng áp dụng thực tế. Nó cũng nhằm đo lường tác động đến TNSCN. Giới hạn thực nghiệm được xác định rõ ràng về đối tượng, địa bàn. Nội dung thực nghiệm bao gồm triển khai các chuyên đề giáo dục. Nó cũng bao gồm việc vận hành văn phòng TVHN. Các hoạt động bồi dưỡng nhân sự cũng được thực hiện. Tiến trình thực nghiệm được mô tả chi tiết từng bước. Phương pháp thực nghiệm khoa học được áp dụng. Nó bao gồm khảo sát, phỏng vấn, quan sát. Dữ liệu định tính và định lượng được thu thập. Việc này đảm bảo kết quả đánh giá khách quan, đáng tin cậy. Quá trình thực nghiệm được ghi chép cẩn thận. Nó tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích và kết luận.
4.2. Đánh giá chất lượng nội dung giáo dục qua TVHN.
Đánh giá chất lượng nội dung giáo dục TNSCN là một phần quan trọng. Các chuyên đề về kỹ năng khởi nghiệp và kỹ năng sống được xem xét. TNSCN có sự tiến bộ rõ rệt trong nhận thức. Họ cũng cải thiện về thái độ đối với việc làm. Nội dung giáo dục được thiết kế phù hợp với đặc điểm TNSCN. Phương pháp truyền đạt hiệu quả, gần gũi. Khả năng tiếp thu kiến thức và áp dụng vào thực tiễn tăng lên. Sự tham gia tích cực của TNSCN trong các buổi học là minh chứng. Đánh giá cũng bao gồm nhận xét về phẩm chất và năng lực nhân sự. Cán bộ quản lý và tình nguyện viên thể hiện sự chuyên nghiệp. Họ có tinh thần trách nhiệm cao. Việc này góp phần tạo ra môi trường học tập tích cực. Kết quả thực nghiệm cho thấy nội dung giáo dục có tác động tốt.
4.3. Kiểm chứng hiệu quả hỗ trợ việc làm cho TNSCN.
Một trong những tiêu chí quan trọng là kiểm chứng thực tế. Luận án theo dõi số lượng TNSCN có việc làm. Tỷ lệ TNSCN tìm được việc làm sau TVHN tăng lên đáng kể. Nhiều người đã ổn định cuộc sống. Họ giảm nguy cơ tái nghiện ma túy. Việc làm bền vững giúp TNSCN tự tin hơn. Nó cũng giúp họ tái hòa nhập cộng đồng dễ dàng. Các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất đã tiếp nhận TNSCN. Sự hợp tác giữa các bên đóng vai trò quan trọng. Kết quả này chứng minh hiệu quả của TVHN. Nó không chỉ cung cấp kiến thức. TVHN còn tạo ra cơ hội việc làm thực tế. Điều này khẳng định giá trị của chương trình. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho TNSCN và xã hội.
V.
Phần cuối cùng của luận án tóm tắt các kết luận chính và đưa ra kiến nghị. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng cơ sở lý luận. Luận án cũng đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Các giải pháp đã được thực nghiệm và cho kết quả tích cực. Dựa trên những phát hiện này, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Các kiến nghị nhằm mục đích hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực. Mục tiêu là phát triển bền vững hoạt động tư vấn hướng nghiệp (TVHN). Việc này giúp thanh niên sau cai nghiện (TNSCN) tái hòa nhập cộng đồng một cách toàn diện. Các đề xuất cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc huy động nguồn lực xã hội. Hợp tác liên ngành là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài. Nó đảm bảo TNSCN có được sự hỗ trợ cần thiết trên con đường hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.
5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu về TVHN.
Luận án khẳng định tính cấp thiết của TVHN cho TNSCN. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Thực trạng TVHN tại TP.HCM còn nhiều hạn chế. Việc thiếu đồng bộ trong tổ chức, nội dung cần được khắc phục. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao. Thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các giải pháp này. TNSCN có sự cải thiện rõ rệt về nhận thức. Họ cũng có việc làm ổn định hơn. Năng lực của đội ngũ nhân sự được nâng cao. Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là cần thiết. Luận án cũng chỉ ra tầm quan trọng của xã hội hóa. Sự phối hợp giữa các ban ngành, tổ chức xã hội rất quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp định hướng cho công tác TVHN trong tương lai.
5.2. Đề xuất chính sách nâng cao hiệu quả TVHN.
Luận án đề xuất một số kiến nghị về chính sách. Cần có quy định pháp lý rõ ràng hơn cho TVHN TNSCN. Chính sách hỗ trợ học nghề, tạo việc làm cần được mở rộng. Các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp cho TNSCN nên được thành lập. Chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp tiếp nhận TNSCN là cần thiết. Đề xuất tăng cường đầu tư nguồn lực cho TVHN. Cần xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên sâu cho cán bộ. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ. Tăng cường hợp tác liên ngành giữa các sở, ban, ngành. Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức cộng đồng. Xã hội cần có cái nhìn tích cực hơn về TNSCN. Các kiến nghị này nhằm xây dựng một hệ thống TVHN bền vững. Nó sẽ hỗ trợ TNSCN tái hòa nhập xã hội hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA SƢ PHẠM TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN MA TUÝ Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÍ GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lí giáo dục Mã số: 62 14 05 01 Hà Nội 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI LÊ HỒNG MINH TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN MA TÚY Ở THÀNH PHỐ HỒ CHI MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62 14 05 01 HÀ NỘI - 2009. MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Lý do chọn đề tài 9 2. Mục đích nghiên cứu đề tài 12 3. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu 12 4.
Giả thuyết khoa học 12 5. Nhiệm vụ nghiên cứu 12 6. Phƣơng pháp nghiên cứu 13 7. Phạm vi nghiên cứu 17 17 8.
Những luận điểm cần bảo vệ 17 9. Đóng góp mới của luận án 18 10. Cấu trúc của luận án CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu vấn đề 19 1.
Nghiên cứu về quản lý giáo dục và tổ chức quản lý người nghiện 19 1. Nghiên cứu về tư vấn hướng nghiệp (TVHN) 20 1. Nghiên cứu về TVHN cho các nhóm đối tượng đặc biệt 28 1. Một số khái niệm cơ bản của luận án 29 1.
Ma tuý, nghiện, cai nghiện, sau cai nghiên ma túy 29 1. Thanh niên sau cai nghiện (TNSCN) 36 1. Quản lý, tổ chức 36 1. Tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện 42 1.
Tổ chức tư vấn hướng nghiệpcho thanh niên sau cai nghiê ̣n 47 1 1. Sự cần thiết và và tính nhân văn của tổ chức TVHN cho TNSCN 53 1. Sự cần thiết của hoạt động giáo dục hướng nghiệp cho TNSCN 53 1. Tính nhân văn của tổ chức TVHN cho TNSCN 56.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến tổ chức TVHN cho TNSCN 62 1. Phẩm chất và năng lực của cán bộ quản lý 62 1. Đặc điểm tâm lý và hoàn cảnh xã hội của TNSCN 63 1. Tâm lý, trình độ nhận thức và thái độ của gia đình 64 1.
Môi trường xã hội, nếp sống địa phương 65 1. Các tiêu chí đánh giá hoạt động tổ chức TVHN cho TNSCN 66 1. Đánh giá về mặt khoa họchệ thống và cơ chế tổ chức TVHN 66 1. Đánh giá về mặt chất lượng nội dung giáo dục TNSCN qua TVHN 68 1.
Đánh giá về mặt nhân sự tham gia tổ chức và TVHN 69 1. Kiểm chứng thực tế số TNSCN có việc làm trên cộng đồng 69 Tiểu kết chương 1 70 CHƢƠNG 2 THỰC TRẠNG TỔ CHỨC TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN Ở TP. Tình hình chung về QLGD và tổ chức TVHN cho TNSCN 71 2. Tình hình quản lý giáo dục thanh niên nghiện, tái nghiện ma túy 71 2.
Tình hình tái nghiện ma túy và thí điểm phòng chống tái nghiện 76 2.3 Quản lý giáo dục người nghiện và sau cai nghiện của TpHCM 80. Khảo sát thực trạng tổ chức TVHN cho TNSCN ở tp. Hệ thống và cơ chế tổ chức TVHN cho TNSCN ở tpHCM 87 2. Nội dung và phương pháp TVHN cho TNSCN 96 2.
Năng lực nhân sự của tổ chức và các lực lượng tham gia TVHN 111 2.4 Thực trạng TNSCN và tình hình an ninh trật tự của thành phố 115 2. Kinh nghiệm QLGD TNSCN chống tái nghiện qua TVHN 124 2. Ý kiến đánh giá của TNSCN về TVHN 124 2. Kinh nghiệm từ chương trình Cai tại chỗ(CTC) 125 Tiểu kết chương 2 126 CHƢƠNG 3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC VÀ CẢI TIẾN HOẠT ĐỘNG TƢ VẤN HƢỚNG NGHIỆP CHO THANH NIÊN SAU CAI NGHIỆN TP.
HỒ CHÍ MINH 3. Nguyên tắc đề xuất giải pháp mới và hệ thống các giải pháp 127 3. Một số nguyên tác đề xuất giải pháp mới 127 3. Hệ thống các giải pháp 129 3.
Nhóm giải pháp 1. Hoàn thiện tổ chức TVHN cho TNSCN ở cộng đồng 130 3. Xây dựng văn phòng TVHN cho TNSCN ở cộng đồng 130 3. Củng cố hệ thống tổ chức và cải tiến phương thức hoạt động của Đội tình nguyện CTXH ở cộng đồng tham gia TVHN cho TNSCN 133 3.
Xây dựng quy chế hoạt động của hệ thống TVHN 139 3. Tăng cường kiểm tra hoạt động TVHN cho TNSCN 140 3. Tăng cường xã hội hóa tổ chức TVHN cho TNSCN 142 3 3. Nhóm giải pháp 2: Xây dựng nội dung và phƣơng pháp giáo dục TNSCN qua TVHN (10 chuyên đề giáo dục ) 144 3.
Giải pháp 1 : Giáo dục kỹ năng khởi nghiệp và lao động nghề nghiệp 144 3. Giải pháp 2: Giáo dục kỹ năng sống, đối phó tình huống có nguy cơ 148 3. Nhóm giải pháp3: Bồi dƣỡng nhân sự tổ chức TVHN cho TNSCN 155 3. Giải pháp 1: Bồi dưỡng chung cho người làm việc với TNSCN 155 3.
Giải pháp 2: Bồi dưỡng cán bộ quản lý TVHN cho TNSCN 160 3. Giải pháp 3: Bồi dưỡng nghiệp vụ TVHN cho tình nguyện viên 162 3. Mối quan hệ hữu cơ giữa các giải pháp 163 3. Tổ chức thực nghiệm 164 3.
Mục đích, giới hạn thực nghiệm 164 3. Nội dung thực nghiệm 165 3. Tiến trình và phương pháp thực nghiệm 165 3. Đánh giá kết quả thực nghiệm 176 3.
Đánh giá về mặt khoa học tổ chức thực nghiệm TVHN choTNSCN 176 3. Đánh giá về mặt chất lượng nội dung giáo dục TNSCN qua TVHN 177 3. Đánh giá về phẩm chất và năng lực nhân sự tham gia TVHN 188 3. Kiểm chứng thực tế số lượng TNSCN có việc làm 189 Tiểu kết chương 3 192 Kết luận kiến nghị 193 Danh mục tài liệu tham khảo.
197 Danh mục công trình đã công bố liên quan đến luận án 206 Phụ lục 207 4 CHÖ THÍCH CÁC TỪ VIẾT TẮT CLB Câu lạc bộ CTXH Công tác xã hội ĐC Đối chứng ĐTN Đội tình nguyện hoạt động xã hội LHQ Liên Hiệp Quốc LĐTBXH Lao động Thƣơng binh và xã hội LVEP Chƣơng trình giáo dục giá trị sống NCH Ngƣời có HIV NSC Ngƣời sau cai QLGD Quản lý giáo dục SXVL Sắp xếp việc làm TCGD Tổ chức giáo dục TN Thực nghiệm TNSCN Thanh niên sau cai nghiện Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTDN Trung tâm dạy nghề TT.GTVL Trung tâm giới thiệu việc làm TVHN Tƣ vấn hƣớng nghiệp UBDSGĐTE Ủy ban dân số gia đình và trẻ em UBND Ủy ban nhân dân VPTV.TE Văn phòng tƣ vấn gia đình và trẻ em 5 DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH VẼ 1.1 Tam giác hƣớng nghiệp Platonop 45 1.2 Quá trình tổ chức các hoạt động tƣ vấn hƣớng nghiệp cho TNSCN 51 1.3 Thang nhu cầu con ngƣời của Abraham Maslow 59 2.1 Số ngƣời nghiện ma túy Việt Nam tăng giảm hằng năm (2000-2005) 73 2.2 Hệ thống quản lý các trung tâm cai nghiện ở TpHCM 82 2.3 Sơ đồ tổ chức Đội Tình Nguyện CTXH ở phƣờng /xã 85 2.4 Sơ đồ vị trí TVHN trong phòng tƣ vấn của Trung tâm cai nghiện 87 2.5 Hiện trạng hệ thống quản lý giáo dục TNSCN trong cộng đồng 89 2.6 Mối quan hệ của Đội tình nguyện CTXH với các tổ chức địa phƣơng 94 2.7 Tỷ lệ TNSCN có nghề và không có nghề 99 2.8 Tỷ lệ TNSCN có nghề, học nghề trƣớc và sau cai nghiện 99 2.9 TNSCN đánh giá về cán bộ tƣ vấn 112 3.1 Các mối quan hê ̣ liên kết hoa ̣t đô ̣ng của ăVn phòng TVHN cho TNSCN 132 3.2 Mô hình tổ chức đội tình nguyện kiểu truyền thống 133 3.3 Mô hình tổ chức đội đặc nhiệm 134 3.4 Mô hình chọn ngẫu nhiên số TNSCN đại diện mẫu TN và mẫu ĐC 168 3.5 Mức tiến bộ của mẫu thực nghiệm (%) 183 3.6 Mức tiến bộ của mẫu đối chứng (%) 185 3.7 Mức tiến bộ mẫu thực nghiệm so với mẫu đối chứng 187 DANH MỤC BẢNG BIỂU 2.1 Tình hình cai nghiện và tỷ lệ tái nghiện ở một số tỉnh thành 77 2.2 Nguyên nhân tái nghiện ở một số tỉnh thành (%) 79 2.3 Xu huớng chọn nghề của TNSCN khi còn ở trung tâm 06 (gđ2) 98 2.4 Tình trạng việc làm của TNSCN trở về cộng đồng sau 6 tháng 101 2.5 Nghề và công việc phù hợp với TNSCN ở TpHCM 102 6 2.6 TNSCN có ý kiến về phƣơng pháp giáo dục đồng đẳng quaTVHN 104 2.7 Các phƣơng thức tiếp tục giáo dục TNSCN phù hợp 105 2.8 Khác biệt tâm lý quan trọng của TNSCN trƣớc và sau khi cai nghiện 107 2.9 Nguyên nhân tái nghiện đối với TNSCN đƣợc TVHN 108 2.10 Bệnh lý tâm thần và di chứng trên hệ thần kinh của TNSCN 109 2.11 Hứng thú tự tạo việc làm đối với TNSCN đƣợc CBQL đánh giá 109 2.12 Tỷ lệ % Số TNSCN ở cộng đồng đƣợc vay vốn 110 2.13 Tỷ lệ % tình nguyện viên đƣợc tập huấn TVHN và việc làm 110 2.14 TNSCN đánh giá chung về cán bộ tƣ vấn 112 2.15 Kiến thức kỹ năng cần đào tạo bổ sung cho tƣ vấn viên 115 3. Ý kiến đánh giá của chuyên gia 176 3. Kết quả đánh giá trƣớc thực nghiệm của mẫu thực nghiệm (a) 177 3.3 Kết quả đánh giá trƣớc thực nghiệm của mẫu đối chứng (b) 179 3.4 So sánh trƣớc thực nghiệm giữa mẫu thực nghiệm và mẫu đối chứng 180 3.5 Kết quả đánh giá sau thực nghiệm của mẫu thực nghiệm (a‟) 181 3.6 Kết quả đánh giá sau thực nghiệm của mẫu đối chứng (b‟) 182 3.7 Mức tiến bộ của mẫu thực nghiệm (a‟-a) 183 3. Mức tiến bộ của mẫu đối chứng (b‟-b) 184 3.9 So sánh mức tiến bộ giữa mẫu TN với mẫu ĐC 186 3.10 Đánh giá hiệu quả hoạt động của cán bộ và tình nguyện viên 188 3.11 Báo cáo TNSCN đƣợc TVHN và SXVL ở mẫu thực nghiệm 189 3.12 Báo cáo TNSCN đƣợc SXVL ở mẫu đối chứng 1 190 3.13 Báo cáo TNSCN đƣợc SXVL ở mẫu đối chứng 2 190 3.14 Tỷ lệ % TNSCN đƣợc TVHN và SXVL ở 2 mẫu ĐC và TN 191 7 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài 1. Những năm gần đây, ma tuý đã trở thành một tệ nạn xã hội trên khắp thế giới, mang tính toàn cầu. Công ƣớc quốc tế 1961, 1971, 1988 và những hội nghị quốc tế liên tiếp hằng năm từ năm 1991 đến nay về các vấn đề kiểm soát và phòng chống ma tuý nói lên nguy cơ mà thế giới, trong đó có Việt Nam đang phải đối đầu. Theo Báo cáo ma túy thế giới 2006 (2006 World drug report), năm 2004, số ngƣời sử dụng ma túy trên thế giới tăng lên đến 200 triệu, chiếm 4,9% dân số 15-64 tuổi [93, trg 8].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên sau cai nghiện ma túy ở thành phố hồ chí minh luận án ts giáo dục học 62 14 05 10. Tải miễn
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức tư vấn hướng nghiệp cho thanh niên s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.