Luận án Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi - Lại Thị Thu Hường
Luận án tiến sĩ hướng dẫn sinh viên sư phạm mầm non kỹ năng thiết kế môi trường vui chơi an toàn, sáng tạo, phù hợp phát triển trẻ.
Lý luận và lịch sử giáo dục
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận năng lực xây dựng môi trường vui chơi
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu cơ sở lý luận về phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi cho sinh viên sư phạm ngành giáo dục mầm non. Việc trang bị năng lực này rất quan trọng. Môi trường vui chơi tác động trực tiếp đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Công trình này tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Phân tích sâu sắc các khái niệm cốt lõi. Luận án đặt nền móng lý thuyết vững chắc. Năng lực xây dựng môi trường vui chơi không chỉ là kỹ năng. Đó còn là sự hiểu biết sâu sắc về tâm sinh lý trẻ. Cần kiến thức về phương pháp giáo dục mầm non hiện đại. Các nghiên cứu liên quan giúp định hình khung lý thuyết. Từ đó, đề xuất các giải pháp phát triển năng lực hiệu quả.
1.1. Khái niệm môi trường vui chơi và năng lực cốt lõi
Môi trường vui chơi được định nghĩa là không gian, điều kiện vật chất và tinh thần hỗ trợ hoạt động chơi của trẻ. Môi trường bao gồm đồ dùng, đồ chơi, vật liệu, không gian trong nhà, ngoài trời. Năng lực là tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ đáp ứng yêu cầu công việc. Năng lực xây dựng môi trường vui chơi là khả năng thiết kế, tổ chức, quản lý không gian. Không gian này kích thích sự khám phá, sáng tạo và học hỏi của trẻ. Năng lực này bao gồm khả năng lập kế hoạch, lựa chọn vật liệu, sắp xếp bố cục. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả môi trường. Luận án làm rõ các thành tố của năng lực. Cung cấp cái nhìn toàn diện về khái niệm. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ mục tiêu rèn luyện.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về môi trường giáo dục mầm non
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến môi trường giáo dục. Chúng nhấn mạnh vai trò của môi trường đối với sự phát triển trẻ. Các nghiên cứu trước đây phân tích cấu trúc, phân loại môi trường vui chơi. Một số luận điểm tập trung vào cách xây dựng môi trường an toàn, hấp dẫn. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về phát triển năng lực này cho sinh viên. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu tham khảo các mô hình đào tạo giáo viên mầm non quốc tế. Các phương pháp xây dựng môi trường tiên tiến được xem xét. Tổng quan giúp xác định những yếu tố thành công. Luận án học hỏi từ các kinh nghiệm quý báu. Từ đó, xây dựng đề xuất phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
1.3. Vai trò môi trường vui chơi đối với trẻ mầm non
Môi trường vui chơi có vai trò trung tâm trong giáo dục mầm non. Môi trường tạo điều kiện cho trẻ phát triển thể chất. Nó kích thích tư duy, phát triển ngôn ngữ. Môi trường vui chơi cũng nuôi dưỡng cảm xúc, kỹ năng xã hội. Trẻ học cách tương tác, chia sẻ, giải quyết vấn đề. Một môi trường được thiết kế tốt giúp trẻ tự do khám phá. Trẻ sẽ bộc lộ năng khiếu và sở thích cá nhân. Môi trường còn hỗ trợ giáo viên trong việc tổ chức các hoạt động. Nó trở thành công cụ giáo dục hiệu quả. Vai trò này càng khẳng định tầm quan trọng của năng lực xây dựng môi trường. Sinh viên cần nhận thức rõ điều này để rèn luyện.
II.Năng lực xây dựng môi trường vui chơi của SV mầm non
Nghiên cứu đi sâu vào năng lực xây dựng môi trường vui chơi của sinh viên đại học sư phạm ngành giáo dục mầm non. Đây là năng lực chuyên biệt. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Sinh viên cần hiểu rõ các nguyên tắc sư phạm. Cần biết cách ứng dụng chúng vào thực tiễn. Năng lực này không chỉ là việc sắp xếp đồ vật. Nó còn liên quan đến khả năng tạo ra không gian sống động. Không gian đó khơi gợi hứng thú, thúc đẩy hoạt động học tập qua chơi. Luận án phân tích chi tiết các thành tố. Nó đưa ra khung năng lực cụ thể. Khung này làm cơ sở cho quá trình đào tạo và rèn luyện.
2.1. Cấu trúc và thành tố năng lực xây dựng môi trường
Năng lực xây dựng môi trường vui chơi bao gồm nhiều thành tố. Các thành tố chính là kiến thức về môi trường giáo dục. Bao gồm cả kỹ năng thiết kế, tổ chức, sử dụng vật liệu. Ngoài ra, thái độ tích cực, chủ động sáng tạo cũng rất cần thiết. Cấu trúc năng lực được chia thành ba nhóm chính. Đó là năng lực nhận thức, năng lực thực hành và năng lực tự đánh giá, điều chỉnh. Năng lực nhận thức liên quan đến việc hiểu biết các nguyên tắc. Năng lực thực hành là khả năng biến ý tưởng thành hiện thực. Năng lực tự đánh giá giúp sinh viên cải thiện. Luận án mô tả cụ thể từng thành tố. Điều này giúp quá trình đào tạo trở nên rõ ràng hơn.
2.2. Đặc điểm năng lực của sinh viên sư phạm ngành mầm non
Sinh viên sư phạm ngành giáo dục mầm non có những đặc điểm riêng. Họ là những người sắp trở thành giáo viên. Do đó, năng lực của họ cần tính chuyên nghiệp cao. Năng lực này phải đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mầm non. Sinh viên cần được đào tạo bài bản. Cần có kiến thức vững chắc về tâm sinh lý trẻ. Kỹ năng thực hành phải được rèn luyện thường xuyên. Đặc điểm năng lực của sinh viên thường ở giai đoạn hình thành. Năng lực này cần được phát triển liên tục. Quá trình phát triển phải tích hợp lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của thực hành sư phạm. Thực hành giúp sinh viên củng cố năng lực.
2.3. Yêu cầu cần có đối với năng lực xây dựng môi trường
Năng lực xây dựng môi trường vui chơi cho sinh viên sư phạm phải đáp ứng nhiều yêu cầu. Yêu cầu đầu tiên là tính khoa học. Môi trường phải được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận. Tiếp theo là tính sư phạm. Môi trường phải hỗ trợ mục tiêu giáo dục. Yêu cầu về tính an toàn luôn được đặt lên hàng đầu. Các vật liệu, bố cục cần đảm bảo an toàn cho trẻ. Môi trường cũng cần có tính thẩm mỹ, hấp dẫn. Nó phải khơi gợi sự tò mò của trẻ. Cuối cùng, môi trường cần có tính linh hoạt. Dễ dàng thay đổi để phù hợp với các hoạt động khác nhau. Đáp ứng các yêu cầu này giúp sinh viên trở thành giáo viên giỏi.
III.Quá trình phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi
Quá trình phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi cho sinh viên là một chuỗi hoạt động liên tục. Quá trình này được thiết kế khoa học. Nó bao gồm nhiều giai đoạn, từ cung cấp kiến thức nền tảng đến rèn luyện kỹ năng chuyên sâu. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên hình thành năng lực tự chủ. Năng lực này cho phép họ sáng tạo môi trường phù hợp. Quá trình này cần sự phối hợp giữa giảng viên và sinh viên. Cần sự hỗ trợ từ các trường mầm non thực hành. Luận án đề xuất một lộ trình phát triển. Lộ trình này tích hợp lý thuyết và thực tiễn. Nó đảm bảo tính hiệu quả và bền vững cho sinh viên.
3.1. Mục tiêu và nội dung phát triển năng lực cho SV
Mục tiêu phát triển năng lực bao gồm việc cung cấp kiến thức chuyên môn. Kiến thức này về các loại hình môi trường vui chơi. Nó còn bao gồm các nguyên tắc thiết kế. Mục tiêu cũng là rèn luyện kỹ năng thực hành. Kỹ năng này để lập kế hoạch, triển khai xây dựng. Sinh viên cần phát triển khả năng đánh giá, điều chỉnh. Nội dung phát triển năng lực được xây dựng theo từng học phần. Bao gồm lý thuyết về môi trường giáo dục. Bao gồm thực hành thiết kế, làm đồ dùng, đồ chơi. Các nội dung được sắp xếp hợp lý. Điều này đảm bảo tính kế thừa và phát triển liên tục.
3.2. Con đường phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm
Con đường phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm rất đa dạng. Nó bao gồm học tập trên giảng đường, tự học, thực hành. Học tập trên giảng đường cung cấp kiến thức nền tảng. Tự học giúp sinh viên mở rộng hiểu biết. Thực hành là yếu tố then chốt. Thực hành tại các trường mầm non giúp sinh viên áp dụng lý thuyết. Nó cũng giúp họ đối mặt với tình huống thực tế. Con đường này cần có sự định hướng của giảng viên. Cần có sự chủ động từ phía sinh viên. Luận án đề xuất các hoạt động cụ thể. Hoạt động này nhằm tối ưu hóa con đường phát triển. Nó giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm quý báu.
3.3. Hình thức rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên
Các hình thức rèn luyện nghiệp vụ sư phạm rất phong phú. Nó bao gồm các buổi thảo luận nhóm, làm việc theo dự án. Sinh viên tham gia vào các hoạt động mô phỏng tình huống. Họ còn được thực hành trực tiếp tại các lớp học mầm non. Hoạt động ngoại khóa cũng là một hình thức hiệu quả. Ví dụ như tham gia thiết kế khu vui chơi cộng đồng. Hình thức rèn luyện cần đa dạng. Cần kích thích sự sáng tạo và chủ động của sinh viên. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn. Đánh giá thường xuyên giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, họ có thể điều chỉnh và hoàn thiện năng lực.
IV.Biện pháp đánh giá năng lực xây dựng môi trường vui chơi
Nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể để phát triển năng lực. Đồng thời, luận án xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học. Các biện pháp được thiết kế nhằm tối ưu hóa quá trình học tập. Nó giúp sinh viên vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Hệ thống đánh giá đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Nó phản ánh đúng mức độ năng lực của sinh viên. Việc kết hợp giữa biện pháp và đánh giá tạo thành một vòng tròn khép kín. Vòng tròn này giúp quá trình đào tạo liên tục được cải thiện. Điều này đảm bảo chất lượng đầu ra của sinh viên sư phạm. Các biện pháp và công cụ đánh giá được kiểm chứng hiệu quả.
4.1. Biện pháp nâng cao năng lực cho sinh viên sư phạm
Các biện pháp nâng cao năng lực bao gồm tăng cường trải nghiệm thực tế. Sinh viên cần được tham gia vào các dự án thiết kế môi trường. Cần khuyến khích hoạt động tự học, tự nghiên cứu. Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề là cần thiết. Buổi hội thảo có sự tham gia của chuyên gia. Áp dụng phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này tập trung vào thực hành, giải quyết vấn đề. Giảng viên cần cung cấp phản hồi thường xuyên, mang tính xây dựng. Sinh viên cần cơ hội để chia sẻ, học hỏi từ bạn bè. Các biện pháp này tạo môi trường học tập năng động, hiệu quả.
4.2. Tiêu chí đánh giá năng lực xây dựng môi trường
Tiêu chí đánh giá năng lực xây dựng môi trường bao gồm nhiều khía cạnh. Tiêu chí về kiến thức: sinh viên hiểu các nguyên tắc, quy định. Tiêu chí về kỹ năng: sinh viên có thể thiết kế, sắp xếp, sử dụng vật liệu. Tiêu chí về thái độ: sinh viên chủ động, sáng tạo, trách nhiệm. Các tiêu chí này được lượng hóa. Điều này giúp việc đánh giá trở nên rõ ràng. Tiêu chí cũng bao gồm khả năng làm việc nhóm. Khả năng giải quyết vấn đề phát sinh. Hệ thống tiêu chí được xây dựng dựa trên khung năng lực đã đề xuất. Nó đảm bảo tính phù hợp với chương trình đào tạo. Tiêu chí này giúp giảng viên đánh giá chính xác.
4.3. Phương pháp đánh giá năng lực học tập của sinh viên
Phương pháp đánh giá năng lực rất đa dạng. Nó bao gồm đánh giá qua sản phẩm thực tế. Ví dụ: mô hình môi trường, kế hoạch thiết kế. Đánh giá qua quan sát sinh viên trong quá trình thực hành. Sử dụng phiếu đánh giá, bảng kiểm. Phỏng vấn sinh viên cũng là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp hiểu sâu hơn về tư duy của sinh viên. Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cũng được khuyến khích. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng giúp giảng viên và sinh viên nhận diện sự tiến bộ. Đánh giá không chỉ là kiểm tra. Nó còn là công cụ hỗ trợ quá trình học tập liên tục.
V.Tầm quan trọng môi trường vui chơi cho trẻ mầm non
Môi trường vui chơi tại trường mầm non đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ là không gian vật chất. Đây là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục. Một môi trường được xây dựng tốt sẽ tạo điều kiện tối ưu cho trẻ. Trẻ phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, tình cảm, xã hội. Môi trường vui chơi khuyến khích sự tương tác. Nó thúc đẩy khả năng khám phá, sáng tạo. Tầm quan trọng này càng khẳng định sự cần thiết của năng lực chuyên môn. Giáo viên mầm non cần hiểu sâu sắc về điều này. Họ cần trang bị kỹ năng để tạo ra môi trường tốt nhất. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của môi trường.
5.1. Ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ
Môi trường vui chơi ảnh hưởng sâu sắc đến trẻ. Nó hỗ trợ phát triển thể chất thông qua các trò vận động. Trí tuệ được kích thích nhờ các hoạt động khám phá. Các trò chơi đóng vai giúp phát triển ngôn ngữ, tư duy. Trẻ học cách biểu lộ cảm xúc. Chúng rèn luyện kỹ năng giao tiếp xã hội. Một môi trường phong phú, đa dạng sẽ nuôi dưỡng sự tò mò. Nó khuyến khích trẻ tìm hiểu thế giới xung quanh. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc học ở các cấp cao hơn. Môi trường vui chơi lành mạnh giúp trẻ tự tin. Trẻ sẽ phát triển khả năng thích nghi tốt.
5.2. Tác động đến hoạt động giáo dục tại trường mầm non
Môi trường vui chơi là công cụ hỗ trợ đắc lực cho giáo viên. Nó giúp giáo viên tổ chức các hoạt động giáo dục. Giáo viên dễ dàng lồng ghép các mục tiêu học tập. Môi trường phong phú giúp đa dạng hóa phương pháp giảng dạy. Giáo viên có thể quan sát, đánh giá trẻ tốt hơn. Môi trường vui chơi còn tạo sự hứng thú cho trẻ. Trẻ sẽ tích cực tham gia vào các hoạt động. Điều này nâng cao hiệu quả giáo dục tổng thể. Môi trường cũng góp phần giảm bớt áp lực cho giáo viên. Giáo viên có thể tập trung vào tương tác với trẻ. Từ đó, họ thúc đẩy sự phát triển cá nhân của từng trẻ.
5.3. Yếu tố thu hút và giữ chân trẻ đến trường
Môi trường vui chơi hấp dẫn là yếu tố quan trọng. Nó thu hút trẻ đến trường mỗi ngày. Một không gian đẹp, an toàn, nhiều trò chơi sẽ làm trẻ yêu thích. Trẻ sẽ cảm thấy vui vẻ, hứng thú khi được đến trường. Điều này góp phần nâng cao tỷ lệ chuyên cần. Môi trường tốt cũng tạo sự tin tưởng cho phụ huynh. Phụ huynh yên tâm khi gửi con. Họ thấy con mình được chăm sóc tốt. Môi trường không chỉ là nơi học. Đây còn là ngôi nhà thứ hai của trẻ. Nơi đó trẻ được vui chơi, khám phá và trưởng thành. Xây dựng môi trường tốt là đầu tư cho tương lai giáo dục.
VI.Hoạt động rèn luyện năng lực xây dựng môi trường vui chơi
Hoạt động rèn luyện năng lực xây dựng môi trường vui chơi cho sinh viên được thiết kế đa dạng. Các hoạt động này nhằm củng cố kiến thức và kỹ năng thực hành. Chúng giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế. Rèn luyện không chỉ diễn ra trên lớp. Nó mở rộng ra ngoài môi trường học đường. Các hoạt động này khuyến khích sự chủ động, sáng tạo. Sinh viên được trải nghiệm các vai trò khác nhau. Từ người thiết kế đến người trực tiếp triển khai. Quá trình này giúp hình thành tư duy sư phạm. Sinh viên cũng phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Các hoạt động được xây dựng dựa trên thực tiễn giáo dục mầm non. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao.
6.1. Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên
Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm diễn ra liên tục. Nó bao gồm các buổi học lý thuyết, thực hành trên lớp. Sinh viên tham gia vào các workshop chuyên đề. Họ thực hiện các bài tập nhóm. Ví dụ: thiết kế mô hình môi trường thu nhỏ. Các hoạt động này giúp củng cố kiến thức về nguyên tắc thiết kế. Sinh viên được làm quen với các vật liệu khác nhau. Họ học cách sắp xếp không gian khoa học, thẩm mỹ. Rèn luyện thường xuyên tạo điều kiện cho sinh viên tích lũy kinh nghiệm. Nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng sư phạm cần thiết. Giảng viên đóng vai trò cố vấn, hướng dẫn sát sao.
6.2. Hoạt động trải nghiệm thực tế và thực tập sư phạm
Trải nghiệm thực tế và thực tập sư phạm là yếu tố cốt lõi. Sinh viên được đến trực tiếp các trường mầm non. Họ quan sát cách giáo viên xây dựng môi trường. Sinh viên tham gia vào các hoạt động tại lớp. Ví dụ: hỗ trợ trang trí, sắp xếp đồ chơi. Thực tập giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Họ đối mặt với những tình huống cụ thể. Điều này giúp họ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Hoạt động này cung cấp cái nhìn chân thực về nghề nghiệp. Nó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về nhu cầu của trẻ. Từ đó, họ có thể xây dựng môi trường phù hợp hơn.
6.3. Khuyến khích tự rèn luyện và nghiên cứu chuyên sâu
Tự rèn luyện và nghiên cứu chuyên sâu rất quan trọng. Sinh viên được khuyến khích đọc thêm tài liệu. Họ tham khảo các mô hình giáo dục tiên tiến. Sinh viên có thể tự xây dựng các dự án cá nhân. Ví dụ: thiết kế đồ chơi tái chế, tạo góc thư viện. Hoạt động này giúp phát triển tư duy sáng tạo. Nó nuôi dưỡng niềm đam mê với nghề. Nghiên cứu chuyên sâu giúp sinh viên cập nhật kiến thức mới. Họ sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về môi trường vui chơi. Tự rèn luyện củng cố khả năng tự học, tự phát triển. Đây là phẩm chất cần có của một giáo viên mầm non giỏi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Ở VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ LẠI THỊ THU HƯỜNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VUI CHƠI Ở TRƯỜNG MẦM NON CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ LẠI THỊ THU HƯỜNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VUI CHƠI Ở TRƯỜNG MẦM NON CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9 14 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hồng Thuận 2.TS Nguyễn Dục Quang Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Hồng Thuận và PGS.TS Nguyễn Dục Quang. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực. Các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Lại Thị Thu Hường ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ tận tình của nhiều cá nhân và tập thể.
Tác giả luận án xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: PGS. Nguyễn Hồng Thuận - Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam; PGS. Nguyễn Dục Quang - Trường Đại học sư phạm Hà Nội 2, đã tận tâm và trách nhiệm trong việc hướng dẫn, chỉ bảo để tác giả luận án hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lí khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế; các nhà khoa học; các chuyên gia cố vấn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh.
Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các lãnh đạo, giảng viên và sinh viên của Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, Trường Đại học Vinh, Trường Đại học Sài Gòn đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và hợp tác trong suốt quá trình khảo sát và thực nghiệm đề tài luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Sư phạm – Trường Đại học Thủ đô Hà Nội cùng các thầy, cô và anh chị em đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, chia sẻ công việc cũng như động viên tinh thần trong suốt quá trình viết luận án. Lời sau cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người thân trong gia đình và những người bạn đã luôn động viên, khích lệ, chia sẻ để giúp tôi có thêm niềm tin, động lực để vượt qua mọi khó khăn và hoàn thành luận án. Một lần nữa, xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này! Hà Nội, tháng….năm 2023 Tác giả Lại Thị Thu Hường iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Các tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Luận điểm bảo vệ. Cấu trúc của luận án gồm: Phần mở đầu, 4 chương và Phần kết luận, cụ thể như sau: .7 Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VUI CHƠI Ở TRƯỜNG MẦM NON CHO SINH VIÊN.8 ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON. Tổng quan các nghiên cứu liên quan. Các nghiên cứu về môi trường giáo dục ở các cơ sở mầm non và môi trường vui chơi của trẻ mầm non.
Nghiên cứu về xây dựng môi trường vui chơi cho trẻ ở trường mầm non. Nghiên cứu về phát triển năng lực xây dựng MTVC. Đánh giá chung. Môi trường vui chơi.
Năng lực xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Khái niệm và cấu trúc năng lực. Năng lực xây dựng MTVC. Phát triển năng lực xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của sinh viên đại học sư phạm ngành GDMN.
Khái niệm phát triển. Khái niệm phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Khái niệm biện pháp phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Một số vấn đề lí luận về môi trường vui chơi của trẻ ở trường mầm non.
Cấu trúc và phân loại môi trường vui chơi ở trường mầm non. Phân loại môi trường vui chơi. Cấu trúc và đặc điểm của môi trường vui chơi:. Vai trò của môi trường vui chơi đối với sự phát triển của trẻ mầm non.
Các thành tố năng lực xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Quá trình phát triển năng lực xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của sinh viên đại học sư phạm ngành GDMN. Mục tiêu phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Nội dung phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN.
Con đường phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Hình thức phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên. Hoạt động tự rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên.
Hoạt động trải nghiệm thực tế. Hoạt động thực hành, thực tập sư phạm. Đánh giá NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của sinh viên đại học sư phạm ngành GDMN. Đánh giá NL xây dựng MTVC qua hoạt động vui chơi.
Sinh viên tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Đánh giá qua quan sát của giảng viên. Đánh giá của giảng viên qua thang đo năng lực. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát triển NL xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN.
Yếu tố chủ quan. Yếu tố khách quan. 49 Kết luận chương 1. 51 v CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VUI CHƠI Ở TRƯỜNG MẦM NON CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON.
Các chương trình đào tạo đại học sư phạm ngành giáo dục mầm non. Khái quát chung về quá trình khảo sát. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát.
Đối tượng khảo sát. Phương pháp khảo sát:. Phương pháp chuyên gia và phương pháp nghiên cứu tài liệu. Phương pháp quan sát.
Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi. Tiêu chí và thang đánh giá. Tiêu chí đánh giá. Thang đánh giá.
Kết quả khảo sát. Thực trạng NL xây dựng MTVC của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Nhận thức của giảng viên và SV đại học sư phạm ngành GDMN về các thành tố trong cấu trúc NL xây dựng MTVC. Nhận thức của giảng viên và SV về sự cần thiết phải phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN.
Đánh giá của giảng viên và SV về các con đường phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN. Thực trạng thực hiện nội dung phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN. Thực trạng sử dụng các hình thức phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN. Thực trạng sử dụng các biện pháp phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN.
Đánh giá của giảng viên và SV về thực trạng NL xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Những nguyên nhân hưởng đến sự phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV đại học sư phạm ngành GDMN. Những nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan.
81 Kết luận chương 2. 86 Chương 3: BIỆN PHÁP TRIỂN NĂNG LỰC XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VUI CHƠI Ở TRƯỜNG MẦM NON CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho sinh viên ĐH ngành GDMN. Đảm bảo đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo ngành giáo dục mầm non và chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non.
Đảm bảo tính trải nghiệm. Đảm bảo tính khả thi. Đảm bảo tính phát triển. Biện phát phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN.
Nhóm biện pháp 1: Tổ chức cho SV khám phá - kết nối tri thức, kinh nghiệm về xây dựng MTVC ở trường mầm non. Nhóm biện pháp 2: Tổ chức cho SV thực hành - luyện tập xây dựng MTVC tại cơ sở đào tạo nhằm hình thành kĩ năng xây dựng MTVC. Nhóm biện pháp 3: Tổ chức cho SV vận dụng kiến thức, kĩ năng xây dựng MTVC vào thực tiễn nhà trường mầm non. Mối quan hệ giữa các biện pháp phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN.
114 Kết luận chương 3. 116 CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Khái quát chung về thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm.
Nội dung và đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Lực lượng tham gia và thời gian thực nghiệm:.
Công cụ, tiêu chí và thang đánh giá. Phiếu đánh giá. Đánh giá qua quan sát. Tiến trình thực nghiệm.
Chuẩn bị thực nghiệm. Triển khai thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Mức độ nắm vững đặc điểm, ý nghĩa và cách xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV.
Tổ chức cho SV trải nghiệm, thực tế tại trường mầm non vào đầu khóa đào tạo. Mức độ hình thành kĩ năng lập kế hoạch xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV. Mức độ hình thành kĩ năng thực hiện kế hoạch xây dựng MTVC ở trường mầm non đã lập của SV. Mức độ hình thành kĩ năng xử lí tình huống thường gặp trong quá trình xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hướng dẫn sinh viên sư phạm mầm non kỹ năng thiết kế môi trường vui chơi an toàn, sáng tạo, phù hợp phát triển trẻ.
Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi SV Sư phạm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.