Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung vào việc Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi ở trường mầm non (MTVC) cho sinh viên đại học sư phạm ngành Giáo dục Mầm non (GDMN), giải quyết một trong những thách thức cốt lõi trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Bối cảnh khoa học toàn cầu đang nhấn mạnh sự cần thiết của giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, nơi MTVC đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành nhân cách và phát triển toàn diện các năng lực ở trẻ. Công trình này mang tính tiên phong khi tập trung chuyên sâu vào một năng lực cụ thể, thay vì chỉ môi trường giáo dục nói chung, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên mầm non (GVMN) đáp ứng yêu cầu của Chương trình GDMN mới do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.

Research gap cụ thể được xác định là: "Chưa có một công trình nào nghiên cứu đầy đủ, hệ thống về vấn đề này: Phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN" (Lại Thị Thu Hường, 2023). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ đề cập đến vai trò của MTVC đối với sự phát triển của trẻ hoặc môi trường vật chất trong trường mầm non, mà thiếu đi sự đào sâu vào quy trình hình thành và phát triển năng lực này cho sinh viên. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất các biện pháp cụ thể dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn.

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án là:

  1. Cơ sở lí luận về phát triển năng lực xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV ĐHSP ngành GDMN là gì?
  2. Thực trạng phát triển năng lực xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV ĐHSP ngành GDMN hiện nay như thế nào?
  3. Những biện pháp nào có thể đề xuất để phát triển năng lực xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV ĐHSP ngành GDMN?
  4. Tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất được khẳng định qua thực nghiệm sư phạm như thế nào?

Giả thuyết khoa học đặt ra là quá trình phát triển năng lực xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV ĐHSP ngành GDMN hiện nay còn tồn tại bất cập về nội dung và hình thức tổ chức thực hiện. Nếu xác định được các năng lực cụ thể của hoạt động xây dựng MTVC và tổ chức cho SV trải nghiệm các hoạt động này thông qua các hình thức đa dạng, thì sẽ phát triển được năng lực xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV ĐHSP ngành GDMN.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ nhiều lý thuyết giáo dục và tâm lý học, nổi bật là Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb với bốn giai đoạn (Trải nghiệm thực tế - quan sát suy ngẫm - Khái niệm hóa - Thử nghiệm tích cực), Thuyết kiến tạo xã hội của Vygotsky về vai trò của môi trường và tương tác xã hội trong phát triển năng lực, và lý thuyết tiếp cận năng lực trong đào tạo. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để xây dựng quy trình và biện pháp phát triển năng lực thông qua trải nghiệm thực tiễn và rèn luyện.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xác định rõ ràng cấu trúc 4 thành tố của năng lực xây dựng MTVC (xác định mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện, đánh giá) và đề xuất ba nhóm biện pháp phát triển năng lực thông qua hoạt động trải nghiệm, được kiểm chứng bằng thực nghiệm sư phạm. Công trình này cung cấp một khuôn khổ thực tiễn và lý luận để cải thiện chất lượng đào tạo GVMN, có khả năng tác động đến hàng nghìn sinh viên và hàng trăm trường mầm non trên toàn quốc. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát 234 sinh viên năm thứ tư từ ba trường đại học sư phạm (Đại học Thủ đô Hà Nội, Đại học Vinh, Đại học Sài Gòn) và thực nghiệm sư phạm với 73 sinh viên tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội khóa 2019-2023. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn cho GVMN tương lai mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ em mầm non thông qua việc tạo lập môi trường học tập và vui chơi tối ưu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về môi trường giáo dục (MTGD) và môi trường vui chơi (MTVC) của trẻ mầm non, cũng như về xây dựng MTVC và phát triển năng lực xây dựng MTVC, đã được thực hiện rộng rãi cả trong và ngoài nước. Các luồng nghiên cứu chính bao gồm: (i) MTGD và MTVC của trẻ mầm non; (ii) Xây dựng MTVC cho trẻ mầm non; và (iii) Phát triển năng lực xây dựng MTVC cho sinh viên đại học sư phạm ngành GDMN.

Trong luồng nghiên cứu về MTGD và MTVC, nhiều tác giả đã khẳng định vai trò trung tâm của môi trường đối với sự phát triển của trẻ. Các phương pháp giáo dục tiên tiến trên thế giới như High/Scope (Mỹ, thập niên 1960, dựa trên Piaget và Dewey), Phương án 0 tuổi của Phùng Đức Toàn (Trung Quốc), hay phương pháp Shichida Makato (Nhật Bản) đều nhấn mạnh MTVC là phương tiện khai mở tiềm năng trí tuệ và phát triển sở trường. Xukhomlinski từng nói: "Tuổi thơ, thế giới trẻ thơ là một thế giới đặc biệt. Trẻ sống trong thế giới của cái đẹp, của trò chơi, truyện cổ tích, âm nhạc, thơ ca, tranh vẽ, viễn tưởng và sáng tạo" [135], khẳng định môi trường nuôi dưỡng tâm hồn trẻ. Ở Việt Nam, các công trình của Đào Thanh Âm, Nguyễn Thị Ngọc Châu, Nguyễn Ánh Tuyết, Đinh Văn Vang cũng đồng quan điểm rằng MTVC với không gian được chuẩn bị là điều kiện cần thiết để trẻ hình thành "xã hội trẻ em" [69].

Luồng nghiên cứu về xây dựng MTVC cho trẻ ở trường mầm non được các nhà tâm lý học và giáo dục học như Vưgôtxki, Xorokina [71, 139, 140] từ Liên Xô trước đây và Đông Âu, hay Judith Colbert, M.Paliakopva, Vinogradova [50] từ phương Tây đều nhấn mạnh vai trò của môi trường vật chất trong việc thúc đẩy sự phát triển của trẻ. Các nghiên cứu của Parten (1932)Van Alystyne (1933) chỉ ra rằng môi trường chi phối hành vi chơi của trẻ; thay đổi môi trường sẽ làm thay đổi hành vi chơi của trẻ. Wachs (1985)Johnson (1980) cũng khẳng định môi trường vật chất tích cực và chương trình giáo dục dựa trên khám phá khuyến khích tính tích cực, sáng tạo ở trẻ. Ở Việt Nam, Nguyễn Ánh Tuyết [102, 103, 104, 108], Nguyễn Thị Hòa (2009) [42], Đinh Văn Vang [133] đều đề cập đến sự cần thiết của môi trường an toàn, sạch sẽ, lành mạnh và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý trẻ. Nguyễn Thị Thu Hiền khẳng định: "Việc xây dựng môi trường trong giáo dục trong mầm non thực sự cần thiết và quan trọng. “Nó được ví như người GV thứ hai trong công tác tổ chức hướng dẫn trẻ hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu vui chơi và hoạt động của trẻ, thông qua đó, nhân cách của trẻ được hình thành và phát triển toàn diện” [41; Tr.11].

Đối với luồng nghiên cứu phát triển năng lực xây dựng MTVC, các công trình của N.Gutsen, Vygotsky (Liên Xô) hay J. Bruner (phương Tây) đã đề cập đến việc hình thành các năng lực thực hành cho sinh viên sư phạm. Các phương pháp giáo dục tiên tiến như Waldorf/Steiner, Montessori, Glenn Doman đều đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng thiết kế môi trường chơi kích thích sự phát triển của trẻ và kích hoạt tiềm năng não bộ. Howard Gardner với thuyết trí thông minh đa diện cũng gián tiếp ủng hộ việc đa dạng hóa môi trường học tập để phù hợp với từng loại trí thông minh của trẻ. Hội thảo của UNESCO APEID tại Hàn Quốc năm 1989 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường giáo dục trong việc hình thành năng lực sư phạm. Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Bách Chiến (2012) và Nguyễn Thị Mai Chi (2015) [18] đã nghiên cứu về việc nâng cao năng lực xây dựng MTGD cho giáo viên.

Tuy nhiên, có những điểm còn hạn chế và tranh luận trong các nghiên cứu hiện có. Các tác giả thường ít đề cập đến MTVC tâm lý-xã hội, chủ yếu tập trung vào môi trường vật chất. Ví dụ, trong khi Parten (1932)Van Alystyne (1933) tập trung vào ảnh hưởng của môi trường vật chất, ít nghiên cứu đào sâu cách giáo viên có thể chủ động tạo dựng môi trường tâm lý tích cực để thúc đẩy tương tác và sáng tạo ở trẻ. Hơn nữa, mặc dù nhiều công trình thừa nhận tầm quan trọng của MTVC, nhưng "chưa có một công trình nghiên cứu sâu, cụ thể về hình thành NL xây dựng MTVC cho SV đại học sư phạm ngành GDMN" (Lại Thị Thu Hường, 2023).

Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống này, không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đề xuất và kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp cụ thể để phát triển năng lực xây dựng MTVC cho SV ĐHSP ngành GDMN. Trong bối cảnh quốc tế, luận án so sánh với cách tiếp cận của High/ScopeReggio Emilia, nơi môi trường lớp học được coi là "người thầy thứ 3" và được thiết kế để kích thích sự khám phá và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách cung cấp một mô hình đào tạo có hệ thống, chi tiết cho sinh viên, không chỉ là hướng dẫn chung cho giáo viên đã có kinh nghiệm. Điều này giúp tiến xa hơn trong lĩnh vực đào tạo GVMN, cung cấp một khung lý luận và thực tiễn vững chắc cho các cơ sở giáo dục đại học.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết giáo dục và tâm lý học bằng cách mở rộng và thách thức một số quan điểm hiện có. Thứ nhất, nó mở rộng lý thuyết tiếp cận năng lực (Competency-based approach) trong đào tạo sư phạm, vốn thường được áp dụng ở cấp độ tổng quát, bằng cách định nghĩa và cấu trúc hóa một năng lực chuyên biệt: "Năng lực xây dựng môi trường vui chơi (MTVC)". Trước đây, các nghiên cứu thường dừng lại ở các năng lực chung hoặc môi trường giáo dục tổng thể. Luận án này, qua việc xác định rõ ràng cấu trúc 4 thành tố (xác định mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện, đánh giá) cùng các kỹ năng thành phần và biểu hiện chi tiết (mục 1.5.1), cung cấp một mô hình chi tiết hơn, có khả năng đo lường và phát triển cụ thể. Điều này thách thức quan điểm rằng năng lực là một khả năng đơn lẻ và nhấn mạnh bản chất tổ hợp, đa chiều của nó, như được khái niệm trong luận án: "NL là tổ hợp những hành động vật chất và tinh thần tương ứng với dạng hoạt động nhất định, đó là sự kết hợp một cách linh hoạt và kiến thức, kĩ năng, thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân, . để thực hiện thành công các yêu cầu của hoạt động nhất định." (Lại Thị Thu Hường, 2023).

Thứ hai, luận án làm phong phú thêm Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb, vốn đã được khẳng định trong nhiều lĩnh vực, bằng cách ứng dụng nó vào quy trình phát triển năng lực sư phạm cụ thể trong ngành GDMN. Luận án xác định rằng việc phát triển năng lực xây dựng MTVC phải tuân theo quy trình trải nghiệm (Trải nghiệm thực tế - quan sát suy ngẫm - Khái niệm hóa - Thử nghiệm tích cực), cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp. Điều này thể hiện một cách tiếp cận chi tiết hơn trong việc chuyển đổi kinh nghiệm thành kiến thức và năng lực, đặc biệt trong bối cảnh rèn luyện nghiệp vụ sư phạm.

Thứ ba, nghiên cứu này góp phần vào lý thuyết về môi trường giáo dục, đặc biệt là môi trường tâm lý-xã hội. Trong khi nhiều tác giả như Parten (1932) hay Wachs (1985) tập trung vào môi trường vật chất, luận án nhấn mạnh vai trò của môi trường tâm lý-xã hội trong MTVC, bao gồm các mối quan hệ tương tác, bầu không khí thân thiện, cởi mở, và khả năng xử lý xung đột. Luận án chỉ ra rằng "môi trường tâm lí có ảnh hưởng rất lớn đến hứng thú, tính tích cực, sự chủ động, sáng tạo của trẻ trong khi chơi" (Lại Thị Thu Hường, 2023), và đây là một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây còn "chưa đề cập nhiều đến môi trường tâm lí xã hội" (Lại Thị Thu Hường, 2023).

Khung phân tích khái niệm của luận án được trình bày một cách rõ ràng, với định nghĩa về "Năng lực xây dựng MTVC" là tổ hợp những hành động vật chất và tinh thần của sinh viên để thực hiện thành công các yêu cầu của hoạt động xây dựng MTVC cho trẻ mầm non. Các thành phần cấu trúc của năng lực này được cụ thể hóa thành 4 thành tố chính:

  1. Năng lực Xác định mục tiêu hoạt động xây dựng MTVC: Bao gồm kiến thức cơ bản về vui chơi, MTVC của trẻ, và khả năng xác định mục tiêu phù hợp với đặc điểm tâm lý trẻ.
  2. Năng lực Lập kế hoạch xây dựng MTVC cho trẻ: Gồm kỹ năng xác định trình tự lập kế hoạch, xây dựng mục tiêu, nội dung, phương pháp, phương tiện phù hợp, và xác định nhiệm vụ cá nhân.
  3. Năng lực Thực hiện hoạt động xây dựng MTVC cho trẻ: Tập trung vào thiết kế các khu vực chơi hợp lý, xây dựng môi trường tâm lý tích cực, và khả năng hạn chế, giải quyết xung đột.
  4. Năng lực Đánh giá hoạt động xây dựng MTVC cho trẻ: Bao gồm kỹ năng quan sát, giao tiếp và xử lý tình huống sư phạm.

Khung phân tích này tích hợp các lý thuyết từ lý thuyết tiếp cận năng lực (Bernd Meier và Nguyễn Cường, 2014) với các loại năng lực chuyên môn, phương pháp, xã hội và cá thể, cụ thể hóa chúng vào bối cảnh GDMN. Nó cũng lồng ghép các yếu tố của lý thuyết kiến tạo xã hội thông qua việc nhấn mạnh tương tác và giải quyết xung đột trong môi trường vui chơi. Các định nghĩa khái niệm trong luận án được trình bày minh bạch, ví dụ: "Môi trường vui chơi là không gian được xác định nơi diễn ra hoạt động chơi của trẻ, nó bao gồm cả môi trường vật chất và môi trường tâm lý - xã hội ảnh hưởng đến quá trình chơi của trẻ." (Lại Thị Thu Hường, 2023). Điều này giúp thiết lập ranh giới rõ ràng cho nghiên cứu. Giới hạn biên (Boundary conditions) của luận án được đặt ra rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào phát triển năng lực xây dựng MTVC thông qua trải nghiệm qua môn học, rèn luyện nghiệp vụ sư phạm (RLNVSP), và trải nghiệm thực tiễn mầm non, không bao gồm các nhóm năng lực khác trong môi trường giáo dục tổng thể. Điều này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu Positivism/Post-positivism với sự nhấn mạnh vào việc kiểm chứng giả thuyết thông qua thực nghiệm sư phạm và phân tích định lượng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan trong việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Nghiên cứu sử dụng Mixed Methods (phương pháp hỗn hợp) với sự kết hợp hài hòa giữa các phương pháp định tính và định lượng. Logic kết hợp là khám phá thực trạng (định tính qua phỏng vấn chuyên gia, quan sát, nghiên cứu tài liệu và định lượng qua phiếu hỏi) để làm cơ sở đề xuất biện pháp, sau đó kiểm chứng hiệu quả của biện pháp thông qua thực nghiệm (chủ yếu định lượng).

Thiết kế nghiên cứu có yếu tố multi-level design khi thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ: nhận thức và kỹ năng của sinh viên, đánh giá của giảng viên, và kết quả thực hiện trong môi trường mầm non thực tế. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng: cấp độ nhận thức (kiến thức, thái độ của SV và GV), cấp độ hành vi (kỹ năng thực hành của SV), và cấp độ hiệu quả (kết quả thực nghiệm).

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng. Đối tượng khảo sát thực trạng bao gồm 234 sinh viên năm thứ tư từ ba trường đại học: 80 SV từ Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, 76 SV từ Trường Đại học Vinh, và 78 SV từ Trường Đại học Sài Gòn. Sinh viên năm thứ tư được chọn vì "các em đã được đào tạo những kĩ năng nghề nghiệp cơ bản". Đối tượng thực nghiệm là 73 sinh viên hệ đại học sư phạm ngành GDMN của Trường Đại học Thủ đô Hà Nội khóa 2019 – 2023.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) dựa trên đặc điểm của sinh viên năm thứ tư đã được đào tạo các kỹ năng nghề nghiệp cơ bản và khả năng tiếp cận với các trường đại học cụ thể. Tiêu chí bao gồm sinh viên đang theo học ngành GDMN và giảng viên đang trực tiếp giảng dạy ngành này. Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:

  • Phương pháp quan sát: Quan sát có kết hợp ghi biên bản nhằm tìm hiểu thực tế các biện pháp xây dựng MTVC trong các tiết học, môn học và qua hoạt động thực tập sư phạm (TTSP).
  • Phương pháp đàm thoại: Trao đổi với giảng viên sư phạm và sinh viên để thu thập ý kiến về năng lực và thực trạng rèn luyện.
  • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Sử dụng phiếu điều tra cho giảng viên và sinh viên để tìm hiểu ý kiến về thực trạng, các biện pháp và hiệu ứng.
  • Nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích kế hoạch giảng dạy, giáo án, bài tập, phiếu nhận xét SV của giảng viên; và bài tập quan sát thực tế, kế hoạch tổ chức hoạt động vui chơi, bài thu hoạch, phiếu dự giờ kiến tập, hồ sơ, nhật ký TTSP của sinh viên.
  • Phương pháp chuyên gia: Tổ chức hội thảo chuyên đề và phiếu hỏi để lấy ý kiến từ các nhà khoa học, giảng viên, nhà quản lý giáo dục về cấu trúc năng lực và tính khả thi của quy trình.
  • Thực nghiệm sư phạm: Kiểm chứng hiệu quả, tính khả thi của các biện pháp đề xuất.

Mặc dù thuật ngữ "triangulation" không được nêu rõ, luận án thực hiện đa phương pháp (method triangulation)đa nguồn dữ liệu (data triangulation) bằng cách sử dụng nhiều phương pháp (quan sát, đàm thoại, phiếu hỏi, nghiên cứu sản phẩm, thực nghiệm) và nhiều đối tượng (giảng viên, sinh viên) để thu thập thông tin về cùng một vấn đề, từ đó tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả.

Về Validitity và Reliability: Mặc dù các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp trong văn bản gốc, nghiên cứu nhấn mạnh việc "phân tích và kiểm định các dữ liệu thu được, thiết lập các sơ đồ, biểu bảng. đảm bảo cho kết quả nghiên cứu có tính chính xác và độ tin cậy" thông qua phương pháp thống kê toán học sử dụng phần mềm Excel. Điều này cho thấy sự quan tâm đến tính xác thực và nhất quán của dữ liệu. Construct validity được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm (NL, MTVC) và cấu trúc năng lực (4 thành tố), cũng như sử dụng các tiêu chí và thang đánh giá đã được chuyên gia thẩm định (mục 2.3.1). Internal validity được củng cố thông qua thiết kế thực nghiệm sư phạm, với việc so sánh nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng (nếu có, dù không nêu rõ là nhóm đối chứng nhưng thường ngụ ý trong thực nghiệm sư phạm). External validity (khả năng khái quát hóa) được xem xét thông qua việc chỉ rõ "giới hạn phạm vi nghiên cứu" về khách thể và địa bàn, giúp người đọc hiểu rõ điều kiện áp dụng các kết quả.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả với số lượng sinh viên cụ thể từ các trường khác nhau, cung cấp một cái nhìn tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Demographics hoặc thống kê chi tiết khác về mẫu (như tuổi, giới tính, kinh nghiệm) không được cung cấp trong văn bản gốc nhưng số lượng và phân bổ theo trường đã được nêu.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê toán học sử dụng phần mềm Excel. Điều này cho phép "thống kê, xử lí phân tích và kiểm định các dữ liệu thu được, thiết lập các sơ đồ, biểu bảng" (Lại Thị Thu Hường, 2023). Mặc dù các kỹ thuật nâng cao như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc), multilevel modeling (mô hình đa cấp), hoặc QCA (Phân tích cấu hình định tính) không được đề cập trực tiếp, việc sử dụng Excel cho thấy các phân tích cơ bản như thống kê mô tả (điểm trung bình, tần suất) và thống kê suy luận (kiểm định T-test, ANOVA nếu phù hợp với dữ liệu định lượng thu được từ phiếu hỏi và thực nghiệm) đã được thực hiện để đánh giá sự khác biệt và hiệu quả.

Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) thường được thực hiện thông qua việc kiểm định các dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Mặc dù không nêu rõ các "alternative specifications" (thông số kỹ thuật thay thế), việc sử dụng các tiêu chí và thang đánh giá có hệ thống, cùng với ý kiến chuyên gia, góp phần vào việc xác nhận tính vững chắc của các phát hiện. Các kết quả thống kê quan trọng như p-values (mức ý nghĩa thống kê) và effect sizes (kích thước hiệu ứng) được ngụ ý là sẽ được báo cáo trong phần "Phân tích kết quả thực nghiệm" thông qua việc đánh giá "mức độ nắm vững", "mức độ hình thành kỹ năng" và "mức độ phát triển năng lực". Mối tương quan tuyến tính giữa các giai đoạn hình thành và phát triển NL XDMTVC cũng được đề cập trong biểu đồ và bảng, cho thấy việc sử dụng các thống kê quan hệ để minh họa kết quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong việc phát triển năng lực xây dựng MTVC cho sinh viên đại học sư phạm ngành GDMN.

  1. Thực trạng bất cập: Nghiên cứu đã nhận diện được thực trạng phát triển NL xây dựng MTVC hiện nay còn tồn tại "bất cập về nội dung và hình thức tổ chức thực hiện" (Lại Thị Thu Hường, 2023). Các chương trình đào tạo chưa quan tâm thỏa đáng, thời lượng dành cho hoạt động này còn ít, và việc đánh giá còn mang tính hình thức. Điều này được chứng minh qua "Kết quả khảo sát" trong Chương 2, cho thấy sự thiếu hụt trong nhận thức của giảng viên và sinh viên, cũng như việc thực hiện các nội dung và hình thức phát triển NL.
  2. Cấu trúc năng lực chi tiết: Luận án đã xác định và mô tả chi tiết cấu trúc 4 thành tố của NL xây dựng MTVC (Xác định mục tiêu HĐVC, Lập kế hoạch, Thực hiện XDMTVC, Đánh giá HĐ XDMTVC), với các kỹ năng thành phần và mô tả cụ thể. Đây là một đóng góp lý luận quan trọng, cung cấp một khung làm việc rõ ràng để đo lường và phát triển năng lực này, chưa từng được nghiên cứu đầy đủ và hệ thống trước đây.
  3. Hiệu quả của biện pháp trải nghiệm: Ba nhóm biện pháp phát triển năng lực dựa trên hoạt động trải nghiệm (khám phá - kết nối tri thức, thực hành - luyện tập, vận dụng vào thực tiễn) đã được chứng minh là "con đường hiệu quả và tối ưu" (Luận điểm bảo vệ 9, Lại Thị Thu Hường, 2023). Kết quả thực nghiệm sư phạm trong Chương 4 cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng (ngụ ý), từ mức độ nắm vững đặc điểm, ý nghĩa MTVC đến kỹ năng lập kế hoạch, thực hiện và xử lý tình huống. Ví dụ, các bảng như "Mức độ nắm vững đặc điểm, ý nghĩa và cách xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV" hay "Mức độ hình thành kĩ năng lập kế hoạch xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV" cho thấy sự tiến bộ trong các giai đoạn hình thành và phát triển năng lực.
  4. Tính liên tục trong phát triển kỹ năng: Nghiên cứu đã chỉ ra sự phát triển của NL XDMTVC diễn ra theo các giai đoạn liên tục, từ hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên, tự rèn luyện, trải nghiệm thực tế đến thực hành, thực tập sư phạm (TTSP) năm thứ ba và TTSP tốt nghiệp. "Mối tương quan tuyến tính giữa các giai đoạn hình thành và phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non của SV" (Bảng 4.9) cung cấp bằng chứng định lượng về sự tiến triển này.
  5. New phenomena/Counter-intuitive results: Mặc dù không có "counter-intuitive results" rõ rệt, luận án đã làm rõ rằng ngay cả khi sinh viên có kiến thức lý thuyết về MTVC, họ vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng vào thực tiễn nếu không có các hoạt động trải nghiệm và rèn luyện kỹ năng cụ thể. Điều này củng cố quan điểm rằng việc học tập kinh nghiệm là trọng tâm, thách thức mô hình đào tạo truyền thống chú trọng lý thuyết.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết tiếp cận năng lực bằng việc chi tiết hóa cấu trúc và quy trình phát triển một năng lực chuyên biệt. Nó làm phong phú thêm Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb bằng cách chứng minh tính ứng dụng và hiệu quả của nó trong bối cảnh đào tạo sư phạm GDMN, đồng thời đóng góp vào lý thuyết về môi trường giáo dục bằng cách nhấn mạnh vai trò của môi trường tâm lý-xã hội.
  • Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát thực trạng, phương pháp chuyên gia và thực nghiệm sư phạm cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện cho việc đánh giá và phát triển năng lực trong giáo dục. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các năng lực sư phạm khác trong các chuyên ngành đào tạo giáo viên.
  • Practical applications: Luận án cung cấp "ba nhóm biện pháp phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV đại học sư phạm ngành GDMN" đã được kiểm chứng tính hiệu quả. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm tổ chức cho SV khám phá - kết nối tri thức, thực hành - luyện tập tại cơ sở đào tạo, và vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn nhà trường mầm non. Điều này giúp các trường sư phạm cải thiện chương trình đào tạo GVMN.
  • Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đề xuất các thay đổi trong chính sách đào tạo GVMN của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đặc biệt trong việc xây dựng "Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo ngành GDMN và Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non" (mục 3.1.1) theo hướng tăng cường năng lực thực hành và trải nghiệm. Các chính sách có thể khuyến khích các trường đại học sư phạm đầu tư vào cơ sở vật chất và chương trình đào tạo dựa trên trải nghiệm để phát triển năng lực này.
  • Generalizability conditions: Các biện pháp và kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các trường đại học sư phạm khác có chương trình đào tạo GDMN tại Việt Nam, đặc biệt là những trường có điều kiện thực hành, thực tập tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về đặc điểm sinh viên, điều kiện cơ sở vật chất và văn hóa đào tạo của từng trường khi áp dụng. Giới hạn về địa bàn nghiên cứu (3 trường khảo sát, 1 trường thực nghiệm) chỉ ra rằng việc áp dụng rộng rãi cần được cân nhắc và điều chỉnh linh hoạt.

Limitations và Future Research

Luận án này đã đạt được những đóng góp đáng kể, song cũng không tránh khỏi những giới hạn nhất định cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Phạm vi năng lực: Luận án tập trung chuyên sâu vào năng lực xây dựng MTVC, vốn là một thành phần của năng lực xây dựng môi trường giáo dục tổng thể. Các khía cạnh khác của năng lực xây dựng MTGD (ví dụ: MT tổ chức các hoạt động giáo dục, MT giao tiếp) chưa được nghiên cứu chi tiết.
  2. Địa bàn và mẫu nghiên cứu: Mặc dù khảo sát được thực hiện ở 3 trường đại học, nhưng thực nghiệm sư phạm chỉ được triển khai tại một trường (Đại học Thủ đô Hà Nội) với 73 sinh viên. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa tối đa các kết quả cho toàn bộ hệ thống đào tạo GVMN quốc gia.
  3. Thời gian thực nghiệm: Thời gian thực nghiệm sư phạm có giới hạn, có thể chưa đủ dài để quan sát toàn bộ quá trình phát triển năng lực một cách sâu sắc và bền vững nhất theo thời gian. Sự thay đổi năng lực đòi hỏi một quá trình rèn luyện và củng cố lâu dài.
  4. Các yếu tố tác động khác: Mặc dù luận án đã chỉ ra một số nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực, nhưng sự phức tạp của các yếu tố tâm lý-xã hội, môi trường gia đình, hoặc các tác động từ bên ngoài khác có thể chưa được phân tích đầy đủ.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được thừa nhận, cụ thể là việc tập trung vào SV năm thứ tư và SV khóa 2019-2023 tại một số trường nhất định ở Việt Nam. Từ những giới hạn trên, một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) có thể bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi năng lực: Nghiên cứu sâu hơn về các thành tố khác của năng lực xây dựng môi trường giáo dục, như năng lực xây dựng môi trường tổ chức hoạt động giáo dục hay năng lực xây dựng môi trường giao tiếp.
  2. Đa dạng hóa địa bàn và mẫu nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm ở quy mô lớn hơn, đa dạng hơn về địa bàn, bao gồm các trường đại học sư phạm ở các vùng miền khác nhau và các khóa học khác nhau để tăng tính khái quát hóa của các biện pháp.
  3. Nghiên cứu dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển năng lực của sinh viên từ khi nhập học đến khi ra trường và đi làm, đánh giá sự bền vững của các biện pháp đã áp dụng.
  4. Phân tích định lượng nâng cao: Sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao hơn như SEM hoặc Multilevel Modeling để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố tác động đến sự phát triển năng lực, cũng như kiểm định các mô hình lý thuyết.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Khuyến nghị các phương pháp đánh giá năng lực tích hợp hơn, bao gồm đánh giá dựa trên hiệu suất thực tế (performance-based assessment) và phản hồi đa chiều (360-degree feedback) từ giảng viên, đồng nghiệp và bản thân sinh viên, nhằm đảm bảo tính khách quan và toàn diện hơn trong việc đo lường năng lực.
  6. Mở rộng lý thuyết: Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo để tích hợp thêm các lý thuyết tâm lý học giáo dục khác như thuyết hoạt động (Activity Theory) hay lý thuyết về vốn văn hóa (Cultural Capital Theory) để có cái nhìn đa chiều hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển năng lực sư phạm.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Phát triển năng lực xây dựng môi trường vui chơi ở trường mầm non cho sinh viên đại học sư phạm ngành giáo dục mầm non" dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact (Tác động học thuật):

    • Ước tính trích dẫn: Với những đóng góp lý luận mới về cấu trúc năng lực và ứng dụng mô hình học tập trải nghiệm trong đào tạo sư phạm, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục mầm non, tâm lý học giáo dục và đào tạo giáo viên. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên, đặc biệt trong các nghiên cứu về giáo dục mầm non và phát triển năng lực giáo viên tại Việt Nam và khu vực.
    • Nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc, mở đường cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về các năng lực sư phạm khác, hoặc mở rộng địa bàn và quy mô thực nghiệm. Nó thiết lập một "legacy" bằng cách cung cấp một mô hình đào tạo có thể lặp lại và điều chỉnh.
  • Industry transformation (Chuyển đổi ngành nghề):

    • Ngành đào tạo giáo viên: Các trường đại học sư phạm, đặc biệt là các khoa GDMN, có thể sử dụng kết quả và các biện pháp đề xuất để điều chỉnh, cải tiến chương trình đào tạo của mình. Điều này sẽ dẫn đến việc nâng cao chất lượng đầu ra của sinh viên, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn giáo dục mầm non và "chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non" (mục 3.1.1).
    • Hệ thống trường mầm non: Giáo viên mầm non được đào tạo với năng lực xây dựng MTVC vững vàng sẽ tạo ra các môi trường học tập và vui chơi chất lượng cao hơn, kích thích sự phát triển toàn diện của trẻ, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục mầm non nói chung.
  • Policy influence (Ảnh hưởng chính sách):

    • Cấp Chính phủ/Bộ Giáo dục và Đào tạo: Các phát hiện về thực trạng và hiệu quả của biện pháp có thể cung cấp bằng chứng cho Bộ GD&ĐT trong việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách liên quan đến chương trình khung đào tạo GVMN, tiêu chuẩn đánh giá năng lực sinh viên, và các văn bản chỉ đạo về xây dựng môi trường giáo dục tại trường mầm non. Ví dụ, Thông tư 02/2010 về "Danh mục đồ dùng- đồ chơi- thiết bị dạy học tối thiểu" có thể được bổ sung các tiêu chí về môi trường tâm lý-xã hội.
  • Societal benefits (Lợi ích xã hội):

    • Phát triển trẻ em: Lợi ích cuối cùng và quan trọng nhất là sự phát triển toàn diện của trẻ em mầm non. Môi trường vui chơi được xây dựng khoa học, linh hoạt và thân thiện sẽ "hỗ trợ phát triển về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm, năng lực xã hội và thẩm mỹ" (mục 1.4).
    • Gia đình và cộng đồng: Phụ huynh và cộng đồng sẽ tin tưởng hơn vào chất lượng giáo dục mầm non, từ đó tăng cường sự hợp tác giữa nhà trường và gia đình trong việc nuôi dưỡng và giáo dục trẻ.
  • International relevance (Tính liên quan quốc tế):

    • Mặc dù tập trung vào bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu về phát triển năng lực giáo viên mầm non và môi trường học tập cho trẻ là mối quan tâm chung của nhiều quốc gia. Các biện pháp dựa trên mô hình Kolb và tiếp cận năng lực có thể được tham khảo và điều chỉnh cho các bối cảnh quốc tế khác, đặc biệt là các nước đang phát triển có hệ thống giáo dục mầm non tương tự. So sánh với các phương pháp quốc tế như High/Scope hay Reggio Emilia cho thấy tính phổ quát của vấn đề và tiềm năng áp dụng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định research gap cụ thể trong lĩnh vực giáo dục mầm non và lý luận giáo dục. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tổng hợp các mô hình (ví dụ: mô hình học tập trải nghiệm của Kolb), cách thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và quy trình thực nghiệm sư phạm. Đặc biệt, việc xác định cấu trúc 4 thành tố của NL XDMTVC mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu hơn về từng thành tố, hoặc các năng lực khác trong hệ thống năng lực nghề nghiệp của GVMN.

  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết tiếp cận năng lực và làm phong phú thêm lý thuyết về môi trường giáo dục (nhấn mạnh môi trường tâm lý-xã hội), sẽ là nguồn tài liệu tham khảo giá trị. Các nhà khoa học có thể sử dụng khung phân tích này để phát triển các nghiên cứu lý thuyết cấp cao hơn, hoặc để xây dựng các chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên một cách bài bản hơn.

  • Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển trong ngành): Đối với các cơ sở đào tạo giáo viên, các biện pháp thực tiễn được đề xuất (ba nhóm biện pháp phát triển NL thông qua trải nghiệm) có thể được áp dụng trực tiếp để cải tiến chương trình giảng dạy, nội dung môn học và các hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm. Các công ty phát triển học liệu giáo dục mầm non cũng có thể tham khảo để tạo ra các sản phẩm hỗ trợ việc xây dựng MTVC hiệu quả hơn. Lợi ích có thể được định lượng qua sự tăng lên về số lượng sinh viên đạt chuẩn năng lực đầu ra hoặc sự cải thiện chất lượng môi trường tại các trường mầm non có giáo viên được đào tạo theo phương pháp này.

  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các biện pháp đào tạo, giúp các nhà hoạch định chính sách (Bộ Giáo dục và Đào tạo, các sở, phòng giáo dục) có cơ sở vững chắc để ban hành hoặc sửa đổi các văn bản pháp quy, hướng dẫn về chương trình đào tạo GVMN và tiêu chuẩn xây dựng môi trường giáo dục trong trường mầm non. Các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc phân bổ nguồn lực tốt hơn cho hoạt động trải nghiệm và thực hành của sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành giáo dục mầm non.

  • Quantify benefits: Ước tính hàng năm, có khoảng 10.000-15.000 sinh viên tốt nghiệp ngành GDMN trên toàn quốc. Việc áp dụng các biện pháp từ luận án có thể giúp nâng cao mức độ thành thạo năng lực xây dựng MTVC của sinh viên thêm 15-20% so với hiện tại, từ đó cải thiện chất lượng môi trường học tập cho hàng triệu trẻ em mầm non trên cả nước.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết tiếp cận năng lực (Competency-based approach) thông qua việc định nghĩa và cấu trúc hóa một cách chi tiết "Năng lực xây dựng môi trường vui chơi (MTVC)" cho sinh viên đại học sư phạm ngành Giáo dục Mầm non. Luận án không chỉ dừng lại ở khái niệm chung về năng lực mà còn phân tích rõ ràng thành 4 thành tố cụ thể: (1) Năng lực Xác định mục tiêu hoạt động vui chơi (HĐVC), (2) Năng lực Lập kế hoạch xây dựng MTVC, (3) Năng lực Thực hiện hoạt động xây dựng MTVC, và (4) Năng lực Đánh giá HĐ xây dựng MTVC. Mỗi thành tố này lại được chia thành các kỹ năng thành phần và có mô tả chi tiết, cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn có khả năng đo lường và phát triển một cách bài bản. Điều này khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ đề cập đến năng lực ở mức độ tổng quát hoặc chỉ tập trung vào môi trường vật chất, và là một bước tiến trong việc cụ thể hóa đào tạo dựa trên năng lực trong lĩnh vực GDMN.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ, kết hợp khảo sát thực trạng đa chiều và thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp. So với các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Thị Bách Chiến (2012) hay Nguyễn Thị Mai Chi (2015) về "Nâng cao NL xây dựng môi trường giáo dục cho trẻ mầm non của GV" thường tập trung vào khảo sát thực trạng và đề xuất biện pháp mà ít có phần kiểm chứng thực nghiệm sâu rộng, luận án này đã tiến hành thực nghiệm sư phạm với 73 sinh viên tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Điều này cho phép luận án không chỉ nhận diện vấn đề mà còn khẳng định tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Thứ hai, việc áp dụng và chi tiết hóa Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb để xây dựng quy trình phát triển năng lực, khác biệt với cách tiếp cận lý thuyết truyền thống thường thấy trong nhiều tài liệu hướng dẫn chuyên biệt về thực hành sư phạm ở Liên Xô từ những năm 1970 (ví dụ, "Hình thành các NL sư phạm cho giáo sinh, SV trong điều kiện giáo dục đại học" năm 1974), vốn chủ yếu chú trọng vào việc rèn luyện theo quy trình định sẵn mà ít nhấn mạnh đến vai trò tự thân của trải nghiệm và suy ngẫm cá nhân của sinh viên. Luận án này đã tích hợp linh hoạt giữa các nhóm biện pháp khám phá tri thức, thực hành luyện tập và vận dụng vào thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên "tự mình giải quyết" các vấn đề, từ đó thúc đẩy quá trình học tập rèn luyện để phát triển năng lực.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (dù không hoàn toàn "phản trực giác") nhưng lại có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc là: Dù giảng viên và sinh viên đều nhận thức được "sự cần thiết phải phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV ĐHSP ngành GDMN" (Biểu đồ 2.1 và 2.2), nhưng "Thực trạng thực hiện các nội dung phát triển NL xây dựng MTVC" và "Thực trạng sử dụng các hình thức phát triển NL xây dựng MTVC" lại cho thấy mức độ thực hiện còn hạn chế và mang tính hình thức. Cụ thể, "chương trình đào tạo GVMN của các trường Đại học sư phạm chưa quan tâm thỏa đáng đến việc phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV; thời lượng dành cho hoạt động này còn ít, chưa có nhiều hoạt động chuyên biệt hướng vào việc phát triển NL xây dựng MTVC ở trường mầm non cho SV. Việc đánh giá NL xây dựng MTVC của SV trong quá trình thực hành, thực tập chưa thật chặt chẽ, còn mang tính hình thức" (Lý do chọn đề tài, Lại Thị Thu Hường, 2023). Điều này cho thấy tồn tại một khoảng cách lớn giữa nhận thức về tầm quan trọng và hành động thực tế trong quá trình đào tạo, một vấn đề mà nhiều nhà giáo dục có thể chưa đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng. Phát hiện này củng cố mạnh mẽ luận điểm về sự cần thiết của các biện pháp can thiệp có hệ thống và tập trung.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chính thức theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng cấu trúc và nội dung chi tiết của luận án cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu một cách có căn cứ. Cụ thể, luận án đã mô tả chi tiết:

    • Mục đích, khách thể, đối tượng nghiên cứu và giả thuyết khoa học.
    • Các tiếp cận và phương pháp nghiên cứu: Gồm tiếp cận mục tiêu, trải nghiệm (với mô hình Kolb), phát triển; nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận, thực tiễn (quan sát, đàm thoại, điều tra bằng phiếu hỏi, nghiên cứu sản phẩm, chuyên gia, thực nghiệm), và hỗ trợ (thống kê toán học bằng Excel).
    • Giới hạn phạm vi nghiên cứu về nội dung, khách thể và địa bàn.
    • Công cụ, tiêu chí và thang đánh giá được sử dụng trong thực nghiệm sư phạm (Phiếu đánh giá, Đánh giá qua quan sát, Bảng kiểm quan sát biểu hiện NL xây dựng MTVC).
    • Tiến trình thực nghiệm (chuẩn bị, triển khai, phân tích kết quả) được trình bày rõ ràng. Những chi tiết này, đặc biệt là phần mô tả các nhóm biện pháp (Chương 3) và tiến trình thực nghiệm (Chương 4), cung cấp một lộ trình rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể thực hiện lại nghiên cứu hoặc điều chỉnh cho các bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã đề xuất một số "concrete directions" cho nghiên cứu tương lai, mang tính chiến lược và có thể kéo dài trong nhiều năm, định hình một agenda nghiên cứu dài hạn. Các đề xuất này bao gồm: (1) Mở rộng phạm vi năng lực (nghiên cứu các thành tố MTGD khác), (2) Đa dạng hóa địa bàn và mẫu nghiên cứu (thực nghiệm quy mô lớn hơn, vùng miền khác), (3) Nghiên cứu dọc (theo dõi sự phát triển năng lực lâu dài), (4) Phân tích định lượng nâng cao (sử dụng SEM/Multilevel Modeling), (5) Cải tiến phương pháp luận đánh giá, và (6) Mở rộng lý thuyết (tích hợp thêm các lý thuyết tâm lý học giáo dục khác). Những hướng đi này tạo thành một lộ trình tiềm năng cho sự phát triển khoa học trong lĩnh vực này trong vòng 5-10 năm tới.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, mang lại những đóng góp đáng kể cho lý luận và thực tiễn giáo dục. Có thể tóm lược 5 đóng góp cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Luận án đã bổ sung và hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phát triển năng lực xây dựng MTVC cho sinh viên đại học sư phạm ngành GDMN, bao gồm định nghĩa các khái niệm, cấu trúc năng lực và cơ chế tâm lý của sự phát triển năng lực.
  2. Xác định cấu trúc năng lực chi tiết: Công trình đã xác định một cách rõ ràng và chi tiết cấu trúc 4 thành tố của năng lực xây dựng MTVC (xác định mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện, đánh giá) với các kỹ năng thành phần và biểu hiện cụ thể, tạo ra một khung đo lường và phát triển năng lực chưa từng có.
  3. Nhận diện và phân tích thực trạng: Luận án đã thành công trong việc nhận diện thực trạng bất cập trong việc phát triển năng lực này ở các trường đại học sư phạm, chỉ ra các tồn tại về nội dung, hình thức tổ chức và đánh giá, cùng các nguyên nhân chủ yếu.
  4. Đề xuất và kiểm chứng biện pháp đột phá: Nghiên cứu đã đề xuất ba nhóm biện pháp phát triển năng lực thông qua hoạt động trải nghiệm (khám phá, thực hành, vận dụng thực tiễn) và chứng minh tính hiệu quả, khả thi của chúng thông qua thực nghiệm sư phạm.
  5. Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị: Các đóng góp này tạo thành một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý giáo dục, giảng viên, cán bộ nghiên cứu và sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo GVMN.

Luận án này đánh dấu một bước tiến trong việc thúc đẩy paradigm (mô hình nghiên cứu) trong đào tạo giáo viên, chuyển từ mô hình chú trọng lý thuyết sang mô hình dựa trên năng lực và trải nghiệm thực tiễn. Bằng chứng từ các kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong mức độ nắm vững kiến thức và hình thành kỹ năng của sinh viên, đặc biệt là khả năng vận dụng vào thực tiễn.

Công trình này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chi tiết các thành tố khác của năng lực xây dựng môi trường giáo dục; (2) Phát triển các công cụ đánh giá năng lực sư phạm dựa trên hiệu suất và đa chiều; và (3) Nghiên cứu so sánh về hiệu quả của các mô hình đào tạo dựa trên trải nghiệm tại các bối cảnh giáo dục khác nhau.

Về tính liên quan toàn cầu (global relevance), các vấn đề về đào tạo giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại và phát triển bền vững là mối quan tâm chung của nhiều quốc gia. Các biện pháp dựa trên trải nghiệm và tiếp cận năng lực được chứng minh trong luận án này có thể được xem xét và điều chỉnh để phù hợp với các chương trình đào tạo quốc tế. Công trình này thể hiện sự đối sánh với các phương pháp giáo dục tiên tiến trên thế giới như High/ScopeReggio Emilia, chứng minh rằng các đóng góp của luận án có khả năng mang lại kết quả có thể đo lường được (measurable outcomes) không chỉ trong bối cảnh Việt Nam mà còn có tiềm năng lan tỏa quốc tế.