Luận án Tiến sĩ: Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo - Nguyễn Thị Huyền
Đề tài tập trung phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi ý nghĩa cho trẻ mẫu giáo, trang bị kỹ năng thiết yếu cho sinh viên ngành giáo dục mầm non.
Lý luận và lịch sử giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ Giáo dục học
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN
Phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo là trọng tâm đào tạo ngành Giáo dục Mầm non (GDMN). Luận án này tập trung vào việc nâng cao năng lực sư phạm cho sinh viên đại học. Mục tiêu là trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để tổ chức hiệu quả các hoạt động vui chơi cho trẻ mầm non. Việc này giúp sinh viên trở thành những giáo viên mầm non chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mầm non hiện đại. Năng lực này bao gồm khả năng thiết kế, triển khai và đánh giá các hoạt động vui chơi sáng tạo. Sinh viên cần hiểu rõ vai trò của trò chơi trong giáo dục, biết cách sử dụng các phương pháp tổ chức vui chơi phù hợp với từng độ tuổi, đặc điểm phát triển của trẻ. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp trò chơi dân gian cho trẻ mầm non vào các hoạt động hàng ngày. Luận án đặt ra các vấn đề cốt lõi về lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa quá trình đào tạo, đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện năng lực tổ chức hoạt động vui chơi. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục mầm non, góp phần vào sự phát triển bền vững của trẻ.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Giáo dục mầm non có vai trò nền tảng. Hoạt động vui chơi là phương tiện giáo dục chủ đạo. Việc thiếu năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của sinh viên sư phạm mầm non gây ảnh hưởng lớn. Chất lượng giáo dục trẻ mẫu giáo có thể bị suy giảm. Đề tài nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết vấn đề cấp bách đó. Nó tập trung vào việc phát triển năng lực sư phạm cho sinh viên. Sinh viên cần được trang bị kỹ năng tổ chức trò chơi một cách bài bản. Năng lực này giúp họ đáp ứng tốt yêu cầu của nghề nghiệp. Luận án góp phần nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên mầm non. Nó đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ em, thúc đẩy các hoạt động vui chơi sáng tạo. Đây là một yêu cầu quan trọng của xã hội hiện đại.
1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi
Mục đích chính của luận án là phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non. Nghiên cứu này hướng đến việc xây dựng khung năng lực chuẩn. Từ đó đề xuất các giải pháp đào tạo hiệu quả. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm việc khảo sát thực trạng năng lực. Phân tích cơ sở lý luận về tổ chức hoạt động vui chơi. Xây dựng khung năng lực tổ chức vui chơi cho sinh viên. Đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm phát triển năng lực này. Đánh giá tính hiệu quả, khả thi của các giải pháp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp tổ chức vui chơi. Nó cũng đề cập đến vai trò của trò chơi trong giáo dục. Cuối cùng, luận án mang lại những kiến nghị thiết thực.
II.Cơ sở lý luận tổ chức hoạt động vui chơi trẻ mẫu giáo
Cơ sở lý luận là nền tảng vững chắc cho việc phát triển năng lực sư phạm. Hoạt động vui chơi không chỉ là giải trí mà còn là hình thức học tập quan trọng nhất của trẻ mẫu giáo. Nó giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – xã hội. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của các hoạt động vui chơi là yếu tố cốt lõi. Giáo viên cần nắm vững các loại trò chơi, nguyên tắc và quá trình tổ chức. Điều này đảm bảo các hoạt động diễn ra hiệu quả, phù hợp với lứa tuổi và mang lại giá trị giáo dục cao. Luận án đi sâu vào phân tích các lý thuyết liên quan đến vai trò của trò chơi trong giáo dục, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho phương pháp tổ chức vui chơi hiệu quả. Sự hiểu biết này giúp sinh viên sư phạm mầm non có cái nhìn tổng thể về cách thức tổ chức hoạt động vui chơi một cách khoa học và sáng tạo.
2.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động vui chơi
Hoạt động vui chơi là hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo. Nó phản ánh thế giới xung quanh qua lăng kính của trẻ. Trò chơi không phải là bản sao thực tế mà là sự mô phỏng, sáng tạo. Đặc điểm nổi bật là tự nguyện, hứng thú, mang tính tưởng tượng cao. Trẻ học hỏi qua trải nghiệm, tương tác với bạn bè. Các hoạt động vui chơi sáng tạo giúp phát triển tư duy, kỹ năng giải quyết vấn đề. Trò chơi là môi trường để trẻ thể hiện cảm xúc, rèn luyện kỹ năng xã hội. Đây là yếu tố quan trọng trong chương trình giáo dục mầm non. Sự hiểu biết về khái niệm và đặc điểm giúp giáo viên thiết kế hoạt động phù hợp. Nó tối ưu hóa hiệu quả giáo dục.
2.2. Vai trò trò chơi trong phát triển trẻ mẫu giáo
Trò chơi có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của trẻ mẫu giáo. Nó thúc đẩy phát triển thể chất thông qua vận động. Phát triển nhận thức qua việc khám phá, thử nghiệm. Ngôn ngữ của trẻ cũng được cải thiện khi giao tiếp, kể chuyện trong trò chơi. Đặc biệt, trò chơi giúp phát triển tình cảm – xã hội. Trẻ học cách chia sẻ, hợp tác, giải quyết xung đột. Trò chơi dân gian cho trẻ mầm non còn giúp duy trì, phát huy bản sắc văn hóa. Các hoạt động vui chơi sáng tạo khơi gợi trí tưởng tượng. Nó khuyến khích khả năng tư duy độc lập của trẻ. Đây là công cụ giáo dục không thể thiếu. Nó hỗ trợ toàn diện quá trình trưởng thành của trẻ.
2.3. Nguyên tắc và quy trình tổ chức vui chơi hiệu quả
Tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Nguyên tắc đảm bảo an toàn, phù hợp lứa tuổi, khuyến khích sáng tạo. Hoạt động phải khơi gợi hứng thú, mang tính tự nguyện cao. Giáo viên cần có kỹ năng tổ chức trò chơi linh hoạt. Quy trình tổ chức bao gồm chuẩn bị không gian, vật liệu. Giới thiệu trò chơi rõ ràng, thu hút. Hướng dẫn, quan sát, hỗ trợ trẻ trong quá trình chơi. Sau đó, tổng kết, đánh giá hoạt động. Phương pháp tổ chức vui chơi phải đa dạng, linh hoạt. Nó cần tích hợp các trò chơi dân gian cho trẻ mầm non. Điều này giúp phát triển năng lực sư phạm toàn diện cho sinh viên GDMN. Nó đảm bảo hiệu quả giáo dục tối ưu.
III.Khung năng lực tổ chức vui chơi cho sinh viên GDMN
Để phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên Giáo dục Mầm non, việc xây dựng một khung năng lực chuẩn là rất cần thiết. Khung năng lực này cung cấp một hệ thống các tiêu chí rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà sinh viên cần đạt được. Nó giúp định hướng quá trình đào tạo, từ việc thiết kế chương trình học đến đánh giá kết quả học tập. Khung năng lực cũng là cơ sở để sinh viên tự đánh giá và rèn luyện bản thân. Nó đảm bảo họ có đủ khả năng để tổ chức hoạt động vui chơi một cách chuyên nghiệp và sáng tạo sau khi ra trường. Đây là một phần quan trọng trong phát triển năng lực sư phạm tổng thể của sinh viên sư phạm mầm non, hướng đến mục tiêu của chương trình giáo dục mầm non hiện đại.
3.1. Căn cứ xác định năng lực tổ chức vui chơi cho SV
Căn cứ xác định năng lực tổ chức vui chơi cho sinh viên dựa trên nhiều yếu tố. Đầu tiên là yêu cầu của chương trình giáo dục mầm non quốc gia. Tiếp theo là chuẩn đầu ra của ngành Giáo dục Mầm non. Kinh nghiệm thực tiễn từ các trường mầm non và ý kiến chuyên gia cũng được xem xét. Nhu cầu xã hội về giáo viên mầm non chất lượng cao là một động lực. Các nghiên cứu về phát triển năng lực sư phạm cũng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Tất cả các yếu tố này giúp xây dựng một khung năng lực toàn diện, phù hợp. Nó đảm bảo sinh viên có đủ kỹ năng tổ chức trò chơi, đáp ứng yêu cầu công việc. Khung năng lực này là kim chỉ nam cho quá trình đào tạo.
3.2. Mô tả chi tiết khung năng lực cần đạt được
Khung năng lực tổ chức hoạt động vui chơi bao gồm ba nhóm chính. Nhóm kiến thức: hiểu biết về tâm sinh lý trẻ, lý thuyết trò chơi, các loại trò chơi dân gian cho trẻ mầm non. Nhóm kỹ năng: khả năng lập kế hoạch, thiết kế, triển khai hoạt động vui chơi sáng tạo. Kỹ năng quan sát, đánh giá trẻ trong quá trình chơi cũng rất quan trọng. Kỹ năng quản lý nhóm, xử lý tình huống phát sinh. Nhóm thái độ: yêu nghề, yêu trẻ, tinh thần trách nhiệm, sáng tạo, hợp tác. Sinh viên cần có sự chủ động trong việc học hỏi, rèn luyện. Khung năng lực này định hình rõ ràng các tiêu chí cần đạt được. Nó là cơ sở để phát triển năng lực sư phạm cho sinh viên.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng phát triển năng lực sư phạm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển năng lực sư phạm của sinh viên. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực học tập, động lực, thái độ tự rèn luyện của sinh viên. Yếu tố khách quan gồm chất lượng chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên. Điều kiện cơ sở vật chất, môi trường thực hành cũng rất quan trọng. Mức độ tham gia vào các hoạt động thực tế, kiến tập, thực tập cũng ảnh hưởng lớn. Sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường và xã hội đóng vai trò không nhỏ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các giải pháp tối ưu. Nó nhằm phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi một cách hiệu quả nhất cho sinh viên GDMN. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng phương pháp tổ chức vui chơi hiện đại.
IV.Phát triển năng lực tổ chức vui chơi của SV GDMN
Quá trình phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên Giáo dục Mầm non cần được thực hiện một cách có hệ thống và toàn diện. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên và bản thân sinh viên. Mục tiêu là giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo các kỹ năng thực hành. Từ việc thiết kế các hoạt động vui chơi sáng tạo đến khả năng áp dụng trò chơi dân gian cho trẻ mầm non, tất cả đều phải được rèn luyện. Nội dung đào tạo cần gắn liền với thực tiễn chương trình giáo dục mầm non, sử dụng các phương pháp tổ chức vui chơi tiên tiến. Đây là con đường quan trọng để hình thành kỹ năng tổ chức trò chơi chuyên nghiệp, góp phần vào sự phát triển năng lực sư phạm chung.
4.1. Mục tiêu và nội dung phát triển năng lực sư phạm
Mục tiêu phát triển năng lực sư phạm là trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên sâu. Sinh viên cần có kỹ năng thiết kế, tổ chức và đánh giá hoạt động vui chơi. Đồng thời, hình thành thái độ tích cực, chủ động, sáng tạo. Nội dung phát triển bao gồm các học phần lý thuyết về tâm lý học trẻ em, giáo dục học mầm non. Các học phần thực hành về phương pháp tổ chức vui chơi. Kỹ năng soạn giáo án, chuẩn bị đồ dùng, đồ chơi. Nội dung cũng tập trung vào việc thực hành các hoạt động vui chơi sáng tạo. Nó bao gồm cả việc tìm hiểu, ứng dụng trò chơi dân gian cho trẻ mầm non. Chương trình giáo dục mầm non cần được tích hợp tối đa vào các nội dung này. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện.
4.2. Con đường và lực lượng tham gia phát triển năng lực
Con đường phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi bao gồm nhiều hình thức. Có thể là qua các giờ học trên lớp, bài tập thực hành, seminar chuyên đề. Hoạt động kiến tập, thực tập tại các trường mầm non cũng rất quan trọng. Tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ. Lực lượng tham gia phát triển năng lực gồm có giảng viên chuyên ngành, cán bộ quản lý giáo dục. Các giáo viên mầm non tại trường thực hành cũng đóng vai trò cố vấn, hướng dẫn. Bản thân sinh viên là chủ thể tự rèn luyện, học hỏi. Phụ huynh và cộng đồng cũng có thể tham gia, hỗ trợ gián tiếp. Sự phối hợp đa chiều này thúc đẩy phát triển năng lực sư phạm, đặc biệt là kỹ năng tổ chức trò chơi.
4.3. Đánh giá kết quả phát triển năng lực tổ chức vui chơi
Đánh giá kết quả phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi là một phần không thể thiếu. Nó giúp xác định mức độ đạt được các mục tiêu đề ra. Việc đánh giá được thực hiện thông qua nhiều hình thức. Có thể là bài kiểm tra lý thuyết, báo cáo thực hành. Đánh giá qua các hoạt động kiến tập, thực tập của sinh viên. Quan sát trực tiếp khả năng tổ chức hoạt động vui chơi sáng tạo. Đánh giá thông qua sản phẩm như giáo án, đồ dùng tự làm. Phản hồi từ giáo viên hướng dẫn, trẻ em và phụ huynh cũng quan trọng. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin để điều chỉnh chương trình đào tạo. Nó giúp cải thiện phương pháp tổ chức vui chơi, đảm bảo sinh viên GDMN đạt chuẩn đầu ra.
V.Đánh giá hiệu quả phát triển năng lực tổ chức vui chơi
Để xác định tính hiệu quả của các giải pháp đào tạo, việc đánh giá năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của sinh viên Giáo dục Mầm non là vô cùng cần thiết. Quá trình này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học, khách quan. Nó giúp nhà trường và các nhà quản lý giáo dục có cái nhìn chân thực về thực trạng năng lực của sinh viên. Đồng thời, việc đánh giá cũng chỉ ra những ưu điểm, hạn chế của các chương trình đào tạo hiện hành. Từ đó, có thể đưa ra những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng phát triển năng lực sư phạm. Kết quả đánh giá cũng là bằng chứng cho thấy phương pháp tổ chức vui chơi đang được áp dụng có hiệu quả hay không, và sinh viên đã thực sự nắm vững kỹ năng tổ chức trò chơi như mong đợi hay chưa. Đây là bước quan trọng để đảm bảo đầu ra chất lượng cho giáo dục mầm non.
5.1. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu
Luận án sử dụng đa dạng phương pháp thu thập dữ liệu. Bao gồm phiếu khảo sát, phỏng vấn sâu, quan sát trực tiếp. Phân tích tài liệu, sản phẩm học tập của sinh viên cũng được thực hiện. Đối tượng khảo sát là sinh viên GDMN, giảng viên, giáo viên mầm non. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê. Phân tích định tính và định lượng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác thực trạng năng lực. Nó cũng xác định hiệu quả của các giải pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi. Dữ liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ năng tổ chức trò chơi của sinh viên.
5.2. Thực trạng năng lực tổ chức vui chơi của sinh viên
Kết quả khảo sát cho thấy thực trạng năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của sinh viên còn nhiều điểm cần cải thiện. Một số sinh viên có kiến thức lý thuyết vững vàng nhưng thiếu kỹ năng thực hành. Khả năng thiết kế hoạt động vui chơi sáng tạo còn hạn chế. Việc ứng dụng trò chơi dân gian cho trẻ mầm non chưa phổ biến. Kỹ năng quản lý lớp, xử lý tình huống trong quá trình chơi chưa thật sự thuần thục. Một số sinh viên chưa thật sự chủ động, tự tin. Điều này ảnh hưởng đến vai trò của trò chơi trong giáo dục. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của các giải pháp đào tạo cụ thể. Nó nhằm nâng cao năng lực sư phạm của sinh viên, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mầm non.
5.3. Nhận định về hiệu quả các giải pháp triển khai
Các giải pháp đã triển khai bước đầu cho thấy hiệu quả tích cực. Sinh viên được tăng cường thực hành, kiến tập đã cải thiện rõ rệt kỹ năng tổ chức trò chơi. Việc đưa các chuyên đề về phương pháp tổ chức vui chơi mới đã nâng cao kiến thức lý thuyết. Các hoạt động vui chơi sáng tạo được chú trọng hơn trong chương trình. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Mức độ tích hợp trò chơi dân gian cho trẻ mầm non chưa đồng đều. Cần có sự điều chỉnh, bổ sung để tối ưu hóa hiệu quả. Nhận định này là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện các giải pháp. Nó nhằm mục tiêu phát triển năng lực sư phạm toàn diện cho sinh viên GDMN. Đây là bước quan trọng trong việc cải thiện chất lượng giáo dục mầm non.
VI.Đề xuất giải pháp phát triển năng lực sư phạm cho SV
Để thực sự nâng cao chất lượng phát triển năng lực sư phạm cho sinh viên ngành Giáo dục Mầm non, việc đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi là vô cùng quan trọng. Các giải pháp này cần bao trùm nhiều khía cạnh, từ đổi mới chương trình giáo dục mầm non đến tăng cường thực hành và hỗ trợ sinh viên. Mục tiêu là giúp sinh viên không chỉ nắm vững kỹ năng tổ chức trò chơi mà còn có khả năng tự tin, sáng tạo trong tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ. Việc tích hợp trò chơi dân gian cho trẻ mầm non và thúc đẩy hoạt động vui chơi sáng tạo là những điểm nhấn quan trọng. Điều này góp phần đào tạo ra đội ngũ giáo viên mầm non chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội và giáo dục hiện đại.
6.1. Giải pháp nâng cao năng lực tổ chức hoạt động vui chơi
Đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực tổ chức hoạt động vui chơi. Cải tiến nội dung chương trình đào tạo, tăng cường các học phần thực hành. Tổ chức các buổi workshop, seminar chuyên sâu về phương pháp tổ chức vui chơi. Khuyến khích sinh viên tự thiết kế và thử nghiệm các hoạt động vui chơi sáng tạo. Tăng cường thời lượng kiến tập, thực tập tại các trường mầm non chất lượng. Mời các chuyên gia, giáo viên giỏi về chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Xây dựng ngân hàng tài liệu, video hướng dẫn tổ chức trò chơi. Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm. Điều này giúp sinh viên GDMN phát triển toàn diện kỹ năng tổ chức trò chơi.
6.2. Ứng dụng trò chơi dân gian vào chương trình đào tạo
Ứng dụng trò chơi dân gian vào chương trình đào tạo là một giải pháp thiết yếu. Trò chơi dân gian cho trẻ mầm non không chỉ mang giá trị giáo dục mà còn bảo tồn văn hóa. Sinh viên cần được hướng dẫn về ý nghĩa, cách tổ chức các trò chơi này. Xây dựng các mô-đun học tập chuyên biệt về trò chơi dân gian. Khuyến khích sinh viên sưu tầm, biến tấu trò chơi dân gian phù hợp với trẻ. Tổ chức các buổi trình diễn, hội thi về trò chơi dân gian. Việc này giúp sinh viên có thêm nguồn tư liệu phong phú. Nó phát triển kỹ năng tổ chức trò chơi đa dạng, sáng tạo. Đồng thời, góp phần vào việc bảo tồn, phát huy di sản văn hóa dân tộc trong giáo dục mầm non.
6.3. Kiến nghị chính sách cho giáo dục mầm non và đào tạo
Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách nhằm hỗ trợ phát triển năng lực sư phạm. Nhà nước cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các trường đào tạo GDMN. Xây dựng chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non rõ ràng, chi tiết hơn. Có chính sách khuyến khích giảng viên, giáo viên tham gia nghiên cứu khoa học. Tăng cường liên kết giữa các trường đại học với các trường mầm non. Tạo điều kiện cho sinh viên thực hành nhiều hơn. Xem xét điều chỉnh chương trình giáo dục mầm non để phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Nâng cao vai trò của trò chơi trong giáo dục. Đây là những kiến nghị quan trọng để cải thiện chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu của ngành Giáo dục Mầm non.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ7 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HUYỀN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG VUI CHƠI CỦA TRẺ MẪU GIÁO CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HUYỀN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG VUI CHƠI CỦA TRẺ MẪU GIÁO CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ TUYẾT OANH 2. NGUYỄN THỊ THANH HỒNG Hà Nội, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Tuyết Oanh, PGS.
Nguyễn Thị Thanh Hồng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Huyền ii LỜI CẢM ƠN Luận án Phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh đại học ngành Giáo dục mầm non được hoàn thành tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trần Thị Tuyết Oanh, PGS. Nguyễn Thị Thanh Hồng, những người đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên, tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Quý thầy cô, các nhà khoa học, Bộ môn Lý luận dạy học, Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội là nơi tôi gắn bó, học tập và trưởng thành suốt nhiều năm qua. Tôi xin chân thành cảm ơn BGH Trường Trung cấp Sư phạm - Mẫu giáo Nhà trẻ Hà Nội, nơi đã tin tưởng và trao cơ hội để tôi có điều kiện và động lực tham gia học tập.
Ban CN Khoa KHXH & NV, Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội, Bộ môn QLGD & GDĐB, nơi tôi đang công tác đã luôn hỗ trợ tôi trong giai đoạn khó khăn và vất vả nhất. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, hỗ trợ nhiệt tình của BCN Khoa Mầm non, các GV giảng dạy trực tiếp tại khoa và GV các HP nghiệp vụ sư phạm Trường ĐHSP Hà Nội; BCN Khoa Mầm non và CBGV Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên; BCN khoa Sư phạm và bộ môn GDMN Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội; CBQL, GVMN, các cháu lớp mẫu giáo 5-6 tuổi tại một số trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hà Nội, đặc biệt là: Trường MN Cầu Diễn, Trường MN A Ba Đình, Trường MN Tứ Liên Tây Hồ. Xin cảm ơn những người thân trong gia đình đã luôn yêu thương, đùm bọc, khích lệ, động viên và hỗ trợ để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Huyền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii DANH MỤC BẢNG. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Đóng góp mới của luận án .7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG VUI CHƠI CỦA TRẺ MẪU GIÁO CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Nghiên cứu về tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo. Nghiên cứu về phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Nhận xét chung về những vấn đề được nghiên cứu và xác định những vấn đề luận án cần giải quyết. Tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo ở trường mầm non.
Khái niệm hoạt động vui chơi, tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo 24 1. Đặc điểm hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo. Vai trò hoạt động vui chơi với sự phát triển của trẻ mẫu giáo. Các loại trò chơi trong hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo ở trường mầm non.
Nguyên tắc tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo ở trường mầm non 33 iv 1. Quá trình tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo ở trường mầm non. Năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo ở trường mầm non. Khái niệm năng lực, năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo .2 Căn cứ xác định năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo của sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non.
Khung năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo của sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Khái niệm phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi. Vai trò của năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo của sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non.
Mục tiêu phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Nội dung phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Con đường phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Các lực lượng tham gia phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non.
Đánh giá kết quả phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Chương trình đào tạo cử nhân đại học ngành Giáo dục mầm non. Giáo trình và tài liệu học tập.
Hệ thống bài tập ứng dụng phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Tính tích cực, chủ động và năng lực tự học của sinh viên. Điều kiện cơ sở vật chất trong đào tạo phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Tiêu chí kiểm tra, đánh giá năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non.
Năng lực tổ chức dạy học các học phần và hướng dẫn thực hành - thực tập cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non .71 Kết luận chương 1 .72 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC.74 HOẠT ĐỘNG VUI CHƠI CỦA TRẺ MẪU GIÁO CHO SINH VIÊN .74 ĐẠI HỌC NGÀNH GIÁO DỤC MẦM NON. Khái quát về quá trình khảo sát thực trạng. Khái quát về địa bàn khảo sát. Mục đích, đối tượng và thời gian khảo sát.
Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát. Cách xử lý số liệu và thang đánh giá. Kết quả khảo sát thực trạng.
Thực trạng nhận thức về năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo. Thực trạng năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mẫu giáo của sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non.
Đánh giá chung về thực trạng phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho SV đại học ngành Giáo dục mầm non. Những kết quả đạt được. Những vấn đề còn tồn tại .117 Kết luận chương 2 .118 CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG VUI CHƠI CỦA TRẺ MẪU GIÁO CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH .119 GIÁO DỤC MẦM NON. Nguyên tắc đề xuất biện pháp.
Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo chú trọng thực hành, trải nghiệm cho người học. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Nguyên tắc đảm bảo tính tích hợp .120 Khi xây dựng biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non cần đảm bảo:.
Biện pháp phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Xây dựng quy trình phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên đại học ngành GDMN. Thiết kế chương trình dạy học học phần Tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ mầm non theo định hướng phát triển năng lực cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Mục tiêu của biện pháp.
Thiết kế hệ thống bài tập thực hành phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Mục tiêu của biện pháp. Sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp và dạy học vi mô để phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi cho sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non. Mục tiêu của biện pháp.
Đổi mới tổ chức giờ học thực hành, thực tập sư phạm của sinh viên đại học ngành Giáo dục mầm non tại các trường mầm non. Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực tổ chức hoạt động vui chơi của sinh viên và hướng dẫn sinh viên tự đánh giá. Mối quan hệ giữa các biện pháp .153 Kết luận chương 3 .155 CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Khái quát về quá trình thực nghiệm.
Mục đích thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Nội dung và hình thức thực nghiệm. Giả thuyết thực nghiệm.
Quy trình thực nghiệm:. Công cụ và phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm vòng 1.
Kết quả thực nghiệm vòng 2. Kết quả đánh giá định tính .182 Kết luận chương 4 .185 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .187 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .191 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đề tài tập trung phát triển năng lực tổ chức hoạt động vui chơi ý nghĩa cho trẻ mẫu giáo, trang bị kỹ năng thiết yếu cho sinh viên ngành giáo dục mầm non.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực tổ chức vui chơi trẻ mẫu giáo cho SV GDMN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.