Luận án tiến sĩ của Phùng Thị Linh Khánh - Quản lý nhà nước giáo dục mầm non Hà Nội
Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội. Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách.
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận Quản lý nhà nước Giáo dục Mầm non
Luận án đi sâu vào cơ sở khoa học của quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Đây là nền tảng quan trọng cho mọi hoạt động quản lý. Nghiên cứu làm rõ các khái niệm, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng. Nó giúp hiểu sâu sắc về vai trò của nhà nước. Vai trò này là trong việc phát triển giáo dục mầm non. Đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của công tác quản lý. Việc xác định rõ ràng các yếu tố này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Chính sách đó thúc đẩy chất lượng giáo dục mầm non. Kinh nghiệm trong nước và quốc tế cũng được xem xét. Nó cung cấp góc nhìn đa chiều, rút ra bài học giá trị.
1.1. Khái niệm và vai trò quản lý nhà nước giáo dục mầm non
Giáo dục mầm non là cấp học đầu tiên. Nó đặt nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ em. Quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non là hoạt động thiết yếu. Hoạt động này nhằm đảm bảo mục tiêu, chất lượng giáo dục. Quản lý nhà nước giáo dục mầm non bao gồm xây dựng chính sách, pháp luật. Nó tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh giá. Vai trò của quản lý nhà nước rất quan trọng. Nó tạo môi trường pháp lý, điều kiện vật chất. Nó giúp phát triển hệ thống giáo dục mầm non bền vững. Đảm bảo mọi trẻ em có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. Đây là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Nội dung quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non
Nội dung quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non rất đa dạng. Nó bắt đầu từ việc xây dựng, ban hành văn bản pháp luật. Các văn bản này quy định về chương trình, tiêu chuẩn giáo dục. Tổ chức bộ máy quản lý cũng là một phần quan trọng. Nó cần có sự phân cấp, phân quyền rõ ràng. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý chất lượng cao. Đội ngũ này phải am hiểu chuyên môn, nghiệp vụ. Huy động các nguồn lực tài chính, vật chất là cần thiết. Nguồn lực này phục vụ phát triển giáo dục mầm non. Cuối cùng, thanh tra, kiểm tra, giải quyết khiếu nại. Hoạt động này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Nó xử lý các vấn đề phát sinh. Tất cả nội dung này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng quản lý nhà nước giáo dục mầm non
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý nhà nước giáo dục mầm non. Trình độ phát triển kinh tế - xã hội là yếu tố cơ bản. Nền kinh tế phát triển tạo điều kiện đầu tư tốt hơn. Tính đồng bộ, khả thi của hệ thống chính sách, pháp luật cũng rất quan trọng. Pháp luật phải phù hợp thực tiễn. Nhận thức và sự tham gia của xã hội đóng vai trò lớn. Cộng đồng cần quan tâm, hỗ trợ giáo dục mầm non. Các điều kiện vật chất đảm bảo hoạt động quản lý. Cơ sở vật chất đầy đủ giúp thực hiện tốt nhiệm vụ. Quá trình đô thị hóa, gia tăng dân số tạo áp lực lớn. Nó đòi hỏi mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng. Kinh nghiệm từ các địa phương, quốc gia khác cũng cung cấp bài học giá trị.
II. Thực trạng quản lý Giáo dục Mầm non tại Hà Nội
Phần này phân tích sâu sắc thực trạng quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội. Đánh giá bối cảnh kinh tế - xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến lĩnh vực này. Luận án khảo sát quy mô hệ thống, chất lượng giáo viên. Nó cũng phân tích các hoạt động quản lý hiện tại. Từ đó, xác định những thành tựu đạt được và các hạn chế còn tồn tại. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Đảm bảo phát triển bền vững cho giáo dục mầm non Thủ đô. Thực trạng quản lý giáo dục mầm non cần được nhìn nhận khách quan.
2.1. Bối cảnh và quy mô Giáo dục Mầm non Hà Nội
Hà Nội là một đô thị lớn, có tốc độ phát triển nhanh. Điều kiện kinh tế - xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến giáo dục mầm non. Thành phố có nhiều thuận lợi về nguồn lực, chính sách. Tuy nhiên, cũng đối mặt với khó khăn về dân số tăng nhanh, đô thị hóa. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống trường, lớp. Quy mô hệ thống giáo dục mầm non Hà Nội liên tục mở rộng. Số lượng trường, nhóm lớp, trẻ em tăng theo từng giai đoạn. Các loại hình trường công lập, ngoài công lập cùng phát triển. Mục tiêu phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi đang được đẩy mạnh. Dù vậy, vẫn tồn tại chênh lệch giữa các khu vực. Khu vực nội thành đông đúc, ngoại thành còn thiếu thốn. Chính sách giáo dục mầm non Hà Nội cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với đặc thù từng địa bàn.
2.2. Phân tích các hoạt động quản lý nhà nước hiện nay
Thực trạng quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội được phân tích kỹ lưỡng. Việc ban hành, triển khai văn bản pháp luật diễn ra thường xuyên. Các chương trình, kế hoạch giáo dục mầm non được xây dựng. Bộ máy quản lý nhà nước cấp thành phố, quận, huyện, xã đã được thiết lập. Đội ngũ cán bộ, công chức quản lý dần được tăng cường. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Về số lượng, chất lượng, chuyên môn nghiệp vụ còn hạn chế. Hoạt động huy động, sử dụng nguồn lực có nhiều kết quả. Xã hội hóa giáo dục mầm non được khuyến khích. Thanh tra, kiểm tra hoạt động quản lý diễn ra đều đặn. Nó giúp phát hiện sai sót, chấn chỉnh kịp thời. Thực hiện pháp luật về giáo dục mầm non cần được theo dõi sát sao hơn.
2.3. Đánh giá thành tựu hạn chế quản lý giáo dục mầm non
Quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội đạt nhiều thành tựu quan trọng. Quy mô trường lớp tăng, tỷ lệ trẻ đến trường cao. Chất lượng giáo dục mầm non từng bước được nâng lên. Đội ngũ giáo viên mầm non dần được chuẩn hóa. Cơ sở vật chất mầm non được cải thiện. Các chính sách giáo dục mầm non Hà Nội đã phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Hệ thống văn bản pháp luật đôi khi chưa đồng bộ. Bộ máy quản lý còn cồng kềnh, thiếu chuyên nghiệp. Năng lực cán bộ quản lý chưa đồng đều. Việc huy động nguồn lực còn gặp khó khăn. Đặc biệt là tại các khu công nghiệp, đô thị mới. Chất lượng giáo dục mầm non giữa các vùng còn chênh lệch. Các hạn chế này cần được khắc phục.
III. Chất lượng Giáo viên và Cơ sở vật chất Mầm non
Chất lượng giáo viên và cơ sở vật chất là hai yếu tố cốt lõi của giáo dục mầm non. Phần này tập trung đánh giá thực trạng đội ngũ giáo viên mầm non Hà Nội. Luận án xem xét cả số lượng, trình độ và chế độ đãi ngộ. Đồng thời, phân tích tình hình cơ sở vật chất mầm non. Nó đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu và những hạn chế. Phân tích tác động của nguồn lực đầu tư đến chất lượng tổng thể. Từ đó, đưa ra cái nhìn cụ thể về những thách thức. Những thách thức này cần giải quyết để nâng cao chất lượng giáo dục mầm non. Mọi trẻ em xứng đáng được học tập trong môi trường tốt nhất.
3.1. Thực trạng đội ngũ giáo viên mầm non Hà Nội
Giáo viên mầm non là yếu tố then chốt quyết định chất lượng giáo dục. Tại Hà Nội, đội ngũ giáo viên đã có sự phát triển đáng kể. Số lượng giáo viên tăng lên, đáp ứng một phần nhu cầu. Trình độ đào tạo của giáo viên cũng được nâng cao. Tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn và trên chuẩn ngày càng cao. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều vấn đề. Thiếu hụt giáo viên vẫn là tình trạng phổ biến. Đặc biệt ở các khu vực đông dân cư. Chế độ đãi ngộ cho giáo viên mầm non còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến động lực làm việc. Áp lực công việc lớn, quỹ thời gian chăm sóc cá nhân hạn chế. Việc bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cần được chú trọng hơn. Nó giúp nâng cao chất lượng giáo viên mầm non.
3.2. Đánh giá cơ sở vật chất các trường mầm non
Cơ sở vật chất mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường học tập. Hà Nội đã có nhiều nỗ lực đầu tư. Nhiều trường mầm non mới được xây dựng. Các trường cũ được cải tạo, nâng cấp. Thiết bị dạy học, đồ dùng, đồ chơi được trang bị đầy đủ hơn. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non. Tuy nhiên, tình trạng quá tải vẫn phổ biến. Đặc biệt ở các quận nội thành. Nhiều trường còn thiếu sân chơi, phòng chức năng. Cơ sở vật chất mầm non tại các trường ngoài công lập có sự chênh lệch lớn. Một số trường tư thục có đầu tư tốt. Nhiều nhóm lớp độc lập vẫn còn tạm bợ. Vấn đề này cần được quản lý chặt chẽ hơn.
3.3. Tác động của nguồn lực đến chất lượng giáo dục mầm non
Nguồn lực đầu tư có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục mầm non. Nguồn lực bao gồm ngân sách nhà nước, xã hội hóa và phụ huynh. Ngân sách nhà nước đóng vai trò chủ đạo. Nó đảm bảo các hoạt động thiết yếu. Hoạt động xã hội hóa giáo dục mầm non được khuyến khích. Nguồn lực này giúp bổ sung kinh phí. Nó cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị. Sự tham gia của cộng đồng cũng rất cần thiết. Nó tạo điều kiện tốt hơn cho trẻ em. Đầu tư chưa đồng đều dẫn đến sự chênh lệch chất lượng. Các vùng khó khăn còn thiếu nguồn lực. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển đồng đều của giáo dục mầm non. Chính sách huy động, sử dụng nguồn lực cần hiệu quả hơn.
IV. Giải pháp tăng cường Quản lý Giáo dục Mầm non Hà Nội
Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận án đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm tăng cường quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội. Nó tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, pháp luật. Đồng thời, nâng cao năng lực bộ máy và đội ngũ quản lý. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nó cải thiện chất lượng giáo dục mầm non toàn diện. Đảm bảo mọi trẻ em Hà Nội được hưởng môi trường giáo dục tốt nhất. Các giải pháp quản lý giáo dục mầm non cần có tính khả thi cao.
4.1. Định hướng và mục tiêu phát triển giáo dục mầm non
Việc tăng cường quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội cần có định hướng rõ ràng. Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng hệ thống giáo dục mầm non toàn diện. Nó phải đảm bảo công bằng, chất lượng cao. Phát triển phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi. Mở rộng diện bao phủ cho trẻ 3-4 tuổi. Đảm bảo mọi trẻ em có cơ hội tiếp cận giáo dục sớm. Từng bước nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục. Xây dựng môi trường an toàn, thân thiện. Các chính sách giáo dục mầm non Hà Nội phải đồng bộ. Nó cần phù hợp với các chiến lược phát triển của thành phố. Định hướng này là kim chỉ nam cho các giải pháp.
4.2. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật và chính sách
Một trong những giải pháp quan trọng là hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật. Cần rà soát, bổ sung các quy định còn thiếu. Các quy định cần thống nhất, rõ ràng, dễ thực hiện. Đặc biệt là pháp luật về giáo dục mầm non. Nó cần phù hợp với thực tiễn phát triển. Xây dựng các chính sách giáo dục mầm non Hà Nội đặc thù. Các chính sách này hỗ trợ vùng khó khăn. Nó khuyến khích xã hội hóa giáo dục. Chính sách về tài chính, đất đai cần linh hoạt. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư. Việc ban hành văn bản phải có sự tham vấn rộng rãi. Nó đảm bảo tính khả thi, hiệu quả.
4.3. Nâng cao năng lực bộ máy và đội ngũ quản lý nhà nước
Tăng cường năng lực của bộ máy quản lý nhà nước là cần thiết. Cần kiện toàn tổ chức, bộ máy quản lý giáo dục mầm non. Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các cấp. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý. Họ cần có kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ. Nâng cao phẩm chất đạo đức, tinh thần trách nhiệm. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp nâng cao hiệu quả công việc. Đẩy mạnh công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát. Nó giúp phát hiện, xử lý kịp thời các vi phạm. Quản lý nhà nước giáo dục mầm non cần được đổi mới. Nó cần hướng tới sự chuyên nghiệp, hiện đại.
V. Huy động nguồn lực và Xã hội hóa Giáo dục Mầm non
Phần này tập trung vào các giải pháp huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Nó thúc đẩy xã hội hóa giáo dục mầm non tại Hà Nội. Luận án đề xuất các kênh huy động đa dạng. Kênh đó bao gồm ngân sách nhà nước, đầu tư tư nhân và cộng đồng. Tăng cường vai trò của xã hội trong việc tham gia quản lý. Đồng thời, xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp phát triển mạnh mẽ giáo dục mầm non. Đảm bảo nguồn lực đủ để nâng cao chất lượng giáo dục mầm non toàn diện. Xã hội hóa giáo dục mầm non là hướng đi tất yếu.
5.1. Các kênh huy động nguồn lực cho giáo dục mầm non
Việc huy động nguồn lực đa dạng là giải pháp then chốt. Ngân sách nhà nước cần được ưu tiên phân bổ. Đặc biệt cho các vùng khó khăn, khu vực đông dân cư. Đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục mầm non. Khuyến khích các tổ chức, cá nhân đầu tư. Họ có thể xây dựng trường, nhóm lớp tư thục. Cần có chính sách hấp dẫn để thu hút đầu tư. Kêu gọi sự đóng góp từ cộng đồng. Các dự án quốc tế cũng là kênh tiềm năng. Nguồn lực này giúp cải thiện cơ sở vật chất mầm non. Nó trang bị thiết bị hiện đại. Phát triển chất lượng giáo dục mầm non. Quản lý, sử dụng nguồn lực cần minh bạch, hiệu quả.
5.2. Tăng cường vai trò cộng đồng trong giáo dục mầm non
Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển giáo dục mầm non. Cần nâng cao nhận thức của phụ huynh, xã hội. Họ cần hiểu rõ tầm quan trọng của giáo dục mầm non. Khuyến khích phụ huynh tham gia vào các hoạt động của trường. Nó giúp giám sát, đóng góp ý kiến. Tạo cơ chế để cộng đồng tham gia vào công tác quản lý. Cộng đồng có thể góp ý vào chính sách. Họ có thể hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa. Xây dựng mối quan hệ chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Điều này tạo môi trường giáo dục toàn diện.
5.3. Chính sách khuyến khích đầu tư phát triển mầm non
Để thúc đẩy xã hội hóa giáo dục mầm non, cần có chính sách cụ thể. Chính sách ưu đãi về đất đai, thuế cho các nhà đầu tư. Ưu đãi này khuyến khích xây dựng trường mầm non. Đặc biệt là ở các khu công nghiệp, đô thị mới. Hỗ trợ tín dụng cho các dự án giáo dục mầm non. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó giúp nhà đầu tư dễ dàng tham gia. Chính sách cần đảm bảo tính công bằng. Nó phải minh bạch. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các chính sách giáo dục mầm non Hà Nội cần cụ thể hóa. Nó cần được triển khai hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHÙNG THỊ LINH KHANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC MẦM NON TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHÙNG THỊ LINH KHANH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC MẦM NON TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRƯƠNG QUỐC CHÍNH 2. NGUYỄN HỮU KHIỂN HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, dữ liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia trong quá trình tôi học tập và thực hiện nghiên cứu đề tài của luận án. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trương Quốc Chính, GS.TS Nguyễn Hữu Khiển đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tận tình cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi chân thành cảm ơn Ban quản lý đào tạo sau đại học và một số cơ quan nhà nước trên địa bàn thành phố Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi cảm ơn gia đình, các bạn, đồng nghiệp và những người đã khuyến khích, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các nghiên cứu về giáo dục mầm non. Các nghiên cứu ở nước ngoài.
Các nghiên cứu ở trong nước. Các nghiên cứu về quản lý giáo dục, quản lý nhà nước về giáo dục. Sách tham khảo. Các bài báo, tạp chí, tham luận hội thảo.
Các nghiên cứu về quản lý giáo dục mầm non, quản lý nhà nước về giáo dục mầm non. Sách tham khảo. Đánh giá các nghiên cứu đã tổng quan và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài. Những kết quả đạt được của các nghiên cứu đã có.
Những nội dung đề tài cần tiếp tục làm rõ hơn.24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 25 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC. 26 ĐỐI VỚI GIÁO DỤC MẦM NON. Khái niệm quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non.
Giáo dục mầm non là một bộ phận của giáo dục. Khái niệm quản lý nhà nước đối với giáo dục. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Nội dung quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non.
Xây dựng, ban hành hệ thống văn bản quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Huy động các nguồn lực nhằm phát triển giáo dục mầm non.
Thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non51 2. Trình độ phát triển kinh tế - xã hội. Tính đồng bộ và khả thi của hệ thống chính sách, pháp luật.
Nhận thức và sự tham gia của xã hội trong lĩnh vực giáo dục mầm non. Các điều kiện vật chất đảm bảo hoạt động quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non ở một số địa phương trong nước và một số quốc gia trên thế giới.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non ở một số địa phương trong nước. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non ở một số quốc gia trên thế giới. 62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 70 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC MẦM NON TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Khái quát điều kiện kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội có ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Những điều kiện thuận lợi. Những khó khăn, thách thức. Khái quát về giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Quy mô hệ thống giáo dục mầm non giai đoạn từ năm 2008 đến nay. Chất lượng giáo viên mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội hiện nay. Ban hành và triển khai các văn bản pháp luật, chương trình, kế hoạch giáo dục mầm non.
Tổ chức bộ máy và xây dựng đội ngũ CBCC quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Huy động và sử dụng nguồn lực phục vụ hoạt động quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Error! Bookmark not defined. Thanh tra, kiểm tra trong QLNN đối với giáo dục mầm non.
Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội. Những thành tựu và nguyên nhân. Các hạn chế và nguyên nhân. 10994 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
11594 Chương 4 TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI GIÁO DỤC MẦM NON TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Quan điểm và mục tiêu tăng cường quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mục tiêu phát triển giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2020 - 2030. Một số giải pháp tăng cường quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy về quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Kiện toàn bộ máy quản lý, tối ưu hóa phân cấp quản lý nhà nước dối với giáo dục mầm non. Nâng cao năng lực đội ngũ, cán bộ làm công tác quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Tăng cường xã hội hóa gắn với đảm bảo chất lượng dịch vụ giáo dục mầm non.
Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. Nâng cao hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non. 14094 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 14794 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
14994 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 18194 BẢNG CHỮ CÁI VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ GDMN Giáo dục mầm non GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo HĐND Hội đồng nhân dân PCGD Phổ cập giáo dục QLNN Quản lý nhà nước THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTHC Thủ tục hành chính TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân XHH Xã hội hóa DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tiêu chí Trường mầm non và mẫu giáo ở Nhật Bản. Tổng số cơ sở GDMN và số trẻ tại các cơ sở GDMN trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn từ năm học 2008-2009 đến nay.
Thống kê trình độ chuyên môn và trình độ lý luận chính trị của cán bộ quản lý và giáo viên mầm non thành phố Hà Nội. 10094 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn từ năm học 2008-2009 đến năm học 2018-2019. Số lượng trẻ mầm non trường công lập và ngoài công lập trên địa bàn Hà Nội từ năm học 2008-2009 đến năm học 2018-2019.
Trình độ giáo viên tại các cơ sở giáo dục mầm non công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội năm học 2016-2017. Tổng hợp ý kiến đánh giá tiêu chí về mức độ an toàn đối với học sinh mầm non tại các cơ sở GDMN trên địa bàn thành phố Hà Nội. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ máy QLNN đối với GDMN trên địa bàn thành phố Hà Nội. Hệ thống giáo dục quốc dân ở nước ta theo Luật Giáo dục 2019.
Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non thành phố Hà Nội. Lý do chọn đề tài Giáo dục là một hoạt động có tính xã hội rộng lớn trong đó nó đóng vai trò không chỉ nâng cao dân trí mà còn góp phần tạo ra hệ thống giá trị xã hội mới và trực tiếp cung cấp nguồn nhân lực có trình độ trong việc phát triển kinh tế - xã hội. Từ thực tiễn phát triển, Đảng và Nhà nước ta luôn nhận thức rõ tầm quan trọng của công tác giáo dục và xác định một cách đúng đắn mục đích và chính sách phát triển giáo dục, trong đó coi phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu nhằm năng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Nhà nước ưu tiên đầu tư và thu hút các nguồn đầu tư khác cho giáo dục; chăm lo giáo dục ở tất cả các cấp học; từng bước phổ cập giáo dục.
Giáo dục mầm non là bộ phận trong hệ thống giáo dục quốc dân, thực hiện việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ em từ 3 tháng tuổi đến 6 tuổi nhằm phát triển về thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ, hình thành những nhân tố đầu tiên của nhân cách, chuẩn bị cho trẻ em vào lớp một. Cấp học này có một vị trí đặc biệt không chỉ vì nó là cấp học đầu tiên trong hệ thống giáo dục mà đối tượng của hoạt động giáo dục cũng đặc biệt. Đó là trẻ em với sự phát triển về trí tuệ và thể chất ở giai đoạn sơ khởi của quá trình phát triển. Nó đòi hỏi Nhà nước phải đặc biệt quan tâm và có cơ chế quản lý đặc thù nhằm tạo ra những đột phá hiệu quả, xây dựng một nền tảng vững chắc cho cả tiến trình phát triển thông qua giáo dục nhà trường.
Như vậy, chính thực tiễn đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu lý thuyết để dẫn đường cho việc triển khai các khâu của hoạt động quản lý nhà nước trước thực tiễn đặt ra. Tuy nhiên, hoạt động quản lý nhà nước bao gồm nhiều hoạt động cụ thể, được thực hiện bởi nhiều cơ quan với thẩm quyền khác nhau và phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện thực tiễn của mỗi tỉnh, thành phố.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội. Luận án phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách.
Luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án quản lý nhà nước đối với giáo dục mầm non Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.