Luận án: Tổ chức trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non

Khai phá tiềm năng ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi qua tổ chức trò chơi tương tác, giúp con phát triển giao tiếp và kỹ năng xã hội hiệu quả.

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý thuyết phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ 5-6 tuổi
Số trang:
251 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý thuyết phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ 5 6 tuổi

Tài liệu này khám phá cơ sở lý luận cho việc phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Nó tập trung vào phương pháp tiếp cận thông qua tổ chức trò chơi. Nghiên cứu tổng quan nhiều khía cạnh. Một cái nhìn toàn diện về ngôn ngữ và sự phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ được trình bày. Vai trò của trò chơi đối với trẻ tự kỷ được phân tích. Việc tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ trở thành trọng tâm. Hiểu rõ các khái niệm về trẻ rối loạn phổ tự kỷ là cần thiết. Khái niệm về ngôn ngữ và sự phát triển ngôn ngữ cũng được làm rõ. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho các biện pháp can thiệp. Việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ là một mục tiêu chính. Các phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi cần dựa trên lý thuyết vững chắc. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ mang lại hiệu quả cao. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non thông qua trò chơi được chứng minh là hiệu quả. Học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ được khuyến khích mạnh mẽ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý do và cách thức thực hiện. Hiểu biết sâu sắc về lý thuyết giúp áp dụng thực tiễn thành công.

1.1. Đặc điểm ngôn ngữ giao tiếp của trẻ tự kỷ

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi có những đặc điểm ngôn ngữ riêng. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp. Ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ thường gặp nhiều khó khăn. Trẻ có thể sử dụng ít từ hoặc câu ngắn. Ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ cũng thường bị hạn chế. Trẻ khó hiểu các chỉ dẫn phức tạp hoặc ngôn ngữ trừu tượng. Khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì hội thoại là phổ biến. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cũng kém phát triển. Trẻ ít sử dụng cử chỉ, ánh mắt hoặc biểu cảm khuôn mặt. Phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ cần sự can thiệp chuyên biệt. Nhiều trẻ có thể lặp lại từ hoặc cụm từ (echolalia). Một số trẻ đảo ngược đại từ nhân xưng. Việc tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ là cần thiết. Hiểu những đặc điểm này giúp giáo viên và phụ huynh tạo ra các chiến lược phù hợp. Mỗi trẻ có một hồ sơ ngôn ngữ riêng. Can thiệp cần cá nhân hóa.

1.2. Vai trò trò chơi trong phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ

Trò chơi đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển ngôn ngữ của trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ tạo môi trường học tập tự nhiên. Trò chơi giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp. Trẻ học cách tương tác xã hội trong bối cảnh ít áp lực. Trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ khuyến khích sự bắt chước. Nó thúc đẩy trẻ sử dụng ngôn ngữ để yêu cầu hoặc bình luận. Học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ là một phương pháp hiệu quả. Trẻ có thể tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ. Trò chơi giúp trẻ hiểu và sử dụng ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ tốt hơn. Trẻ cũng cải thiện ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ. Các hoạt động chơi giúp phát triển kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Trẻ học cách nhìn vào mắt, chỉ tay, và biểu hiện cảm xúc. Vai trò của trò chơi là không thể thiếu trong can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non. Nó giúp trẻ phát triển toàn diện hơn.

1.3. Khái niệm tổ chức trò chơi phát triển ngôn ngữ

Tổ chức trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ không phải là chơi tự do. Đây là một phương pháp can thiệp có chủ đích. Giáo viên hoặc người trị liệu thiết kế trò chơi cụ thể. Mục tiêu là kích thích phát triển ngôn ngữ và giao tiếp. Khái niệm này bao gồm việc tạo ra môi trường có cấu trúc. Các hoạt động chơi được lên kế hoạch cẩn thận. Trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ phải phù hợp với từng cá nhân. Trẻ được khuyến khích tương tác, biểu đạt ý muốn. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi này tích hợp mục tiêu học tập. Trẻ học thông qua trải nghiệm thực tế. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non sử dụng trò chơi như một công cụ chính. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, dẫn dắt. Học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ giúp trẻ tiếp thu dễ dàng hơn. Nó giảm bớt áp lực học tập trực tiếp. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ chú trọng vào sự tham gia tích cực. Trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên.

II. Thực trạng ngôn ngữ trò chơi trẻ tự kỷ mầm non

Phần này đánh giá thực trạng phát triển ngôn ngữ và tổ chức trò chơi cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Một cuộc khảo sát đã được tiến hành. Mục đích là hiểu rõ những thách thức hiện có. Kết quả khảo sát chỉ ra nhiều hạn chế. Việc này bao gồm cả trình độ ngôn ngữ của trẻ. Nó cũng phản ánh cách thức tổ chức các hoạt động chơi. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này được phân tích. Nguyên nhân gốc rễ của những khó khăn được làm rõ. Thực trạng ngôn ngữ trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi cần được cải thiện. Các phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi hiện tại chưa tối ưu. Việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ chưa đạt hiệu quả mong muốn. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non cần sự thay đổi. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ chưa được áp dụng rộng rãi. Nhiều trường mầm non còn thiếu kiến thức và kinh nghiệm. Hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hiệu quả.

2.1. Đánh giá ngôn ngữ trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5 6 tuổi

Kết quả khảo sát chỉ ra trình độ ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi. Nhiều trẻ gặp khó khăn nghiêm trọng trong giao tiếp. Ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ còn rất hạn chế. Trẻ khó diễn đạt mong muốn, ý tưởng. Ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ cũng cho thấy sự chậm trễ. Trẻ khó hiểu các khái niệm cơ bản. Vốn từ của trẻ rất nghèo nàn. Việc tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ là một thách thức lớn. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cũng yếu. Trẻ ít sử dụng ánh mắt hoặc cử chỉ. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định chính xác điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Các phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi cần tập trung vào những lĩnh vực này. Nhu cầu can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non là rất cấp thiết. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường.

2.2. Hiện trạng tổ chức trò chơi cho trẻ tự kỷ mầm non

Thực trạng cho thấy việc tổ chức trò chơi cho trẻ tự kỷ mầm non còn nhiều hạn chế. Các hoạt động chơi thường thiếu cấu trúc và mục đích rõ ràng. Giáo viên chưa biết cách lồng ghép mục tiêu ngôn ngữ vào trò chơi. Trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ chưa được ưu tiên. Nhiều trường mầm non chưa có chương trình học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Giáo viên thiếu kiến thức về trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ. Môi trường lớp học thường không được chuẩn bị đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến sự tham gia của trẻ. Trẻ tự kỷ thường chơi một mình hoặc lặp lại các hoạt động. Việc thiếu hướng dẫn làm giảm cơ hội phát triển ngôn ngữ. Hầu hết các hoạt động chơi chưa tạo điều kiện cho phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ. Sự thiếu sót này là một rào cản lớn. Nó cản trở sự tiến bộ của trẻ trong học hỏi và tương tác.

2.3. Nguyên nhân hạn chế trong phát triển ngôn ngữ

Nhiều nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong phát triển ngôn ngữ của trẻ tự kỷ. Một nguyên nhân chính là thiếu hiểu biết về đặc điểm tự kỷ. Giáo viên và phụ huynh chưa nhận thức đầy đủ về nhu cầu của trẻ. Thiếu các phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi hiệu quả. Chương trình can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non còn sơ sài. Việc áp dụng trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ chưa được phổ biến. Môi trường giáo dục chưa đủ hỗ trợ. Lớp học hòa nhập thường đông trẻ. Giáo viên thiếu thời gian cá nhân hóa cho từng trẻ. Thiếu tài liệu và nguồn lực về học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Giáo viên không được đào tạo chuyên sâu về trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ. Điều này làm giảm khả năng tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ. Nó cũng cản trở sự phát triển ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ và ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ. Sự thiếu hụt này cần được giải quyết để cải thiện tình hình.

III. Biện pháp hiệu quả phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ

Phần này đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi thông qua trò chơi. Các nguyên tắc xây dựng biện pháp được trình bày rõ ràng. Ba nhóm biện pháp chính được phát triển. Chúng bao gồm các bước chuẩn bị, tác động trực tiếp lên trẻ, và hỗ trợ cho người tổ chức. Các biện pháp này được thiết kế dựa trên thực trạng và lý thuyết. Chúng nhằm khắc phục những hạn chế đã được chỉ ra. Việc này giúp cải thiện phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ. Các phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi được nhấn mạnh. Trọng tâm là sử dụng trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non sẽ hiệu quả hơn. Các điều kiện cần thiết để thực hiện thành công các biện pháp cũng được liệt kê. Đây là hướng dẫn thực tiễn cho giáo viên và phụ huynh. Tài liệu mang đến giải pháp toàn diện cho vấn đề phát triển ngôn ngữ ở trẻ tự kỷ.

3.1. Nguyên tắc xây dựng phương pháp can thiệp ngôn ngữ

Việc xây dựng phương pháp can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là cá nhân hóa. Mỗi trẻ tự kỷ có nhu cầu và khả năng khác nhau. Phương pháp cần phù hợp với từng trẻ. Nguyên tắc thứ hai là tính mục đích. Mỗi trò chơi, hoạt động phải có mục tiêu ngôn ngữ rõ ràng. Nguyên tắc thứ ba là tính hấp dẫn. Trò chơi phải thu hút sự chú ý và khuyến khích sự tham gia của trẻ. Nguyên tắc thứ tư là tính hệ thống. Các hoạt động cần được sắp xếp theo trình tự logic. Trẻ học từ dễ đến khó. Nguyên tắc thứ năm là sự lặp lại. Lặp lại giúp củng cố kiến thức và kỹ năng. Việc này đặc biệt quan trọng để tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non cần kết hợp các yếu tố này. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi phải linh hoạt và thích ứng. Nó đảm bảo hiệu quả tối đa.

3.2. Nhóm biện pháp chuẩn bị và tác động đến trẻ

Nhóm biện pháp này tập trung vào hai khía cạnh chính. Đầu tiên là chuẩn bị môi trường và tài liệu. Sắp xếp không gian chơi phù hợp. Chuẩn bị đồ chơi, hình ảnh, thẻ từ vựng liên quan. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Thứ hai là các biện pháp tác động trực tiếp đến trẻ trong quá trình chơi. Giáo viên sử dụng các chiến lược như gợi ý, tạo cơ hội giao tiếp. Sử dụng mô hình hóa (modeling) ngôn ngữ. Khuyến khích trẻ yêu cầu, bình luận, đặt câu hỏi. Các hoạt động này giúp phát triển ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ. Nó cũng cải thiện ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ. Tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ là một mục tiêu xuyên suốt. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi này tích hợp học qua chơi. Trẻ được khuyến khích tương tác với bạn bè và giáo viên. Phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ là trọng tâm. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ được áp dụng hiệu quả.

3.3. Biện pháp hỗ trợ tổ chức trò chơi cho trẻ tự kỷ

Các biện pháp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai hiệu quả. Một là tập huấn cho giáo viên và phụ huynh. Cung cấp kiến thức về đặc điểm của trẻ tự kỷ. Hướng dẫn cách tổ chức trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Chia sẻ các kỹ thuật cụ thể để tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ. Hai là cung cấp tài liệu và nguồn lực. Các hướng dẫn chi tiết về phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Bộ sưu tập trò chơi, hình ảnh, flashcard. Ba là xây dựng môi trường hỗ trợ. Tạo sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường. Trao đổi thông tin về tiến bộ của trẻ. Đảm bảo can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non được thực hiện nhất quán. Các biện pháp này giúp nâng cao năng lực của người lớn. Họ trở thành những đối tác hiệu quả trong trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ. Việc này giúp trẻ phát triển ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ và ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ tốt hơn.

IV. Thực nghiệm can thiệp ngôn ngữ qua trò chơi cho trẻ

Phần này trình bày chi tiết về quá trình thực nghiệm. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Một nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên nhóm trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Quy trình thực nghiệm được mô tả rõ ràng. Từ chuẩn bị đến tiến hành và đánh giá kết quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Trẻ tham gia có tiến bộ rõ rệt về ngôn ngữ và giao tiếp. Việc này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp tổ chức trò chơi. Học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ mang lại lợi ích thực tiễn. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ là một hướng đi đúng đắn. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non có thể đạt được kết quả tích cực. Các phân tích và bình luận cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó khẳng định giá trị của việc áp dụng các biện pháp này. Đây là bằng chứng khoa học cho sự thành công của phương pháp.

4.1. Mục tiêu và quy trình thực nghiệm cụ thể

Mục tiêu chính của thực nghiệm là đánh giá hiệu quả. Nó kiểm tra các biện pháp tổ chức trò chơi. Mục đích là phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi. Quy trình thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Bước đầu là chuẩn bị các công cụ đánh giá. Chọn lựa nhóm trẻ tham gia (nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng). Tiến hành đánh giá ngôn ngữ trước can thiệp. Tiếp theo là triển khai các biện pháp trong một khoảng thời gian nhất định. Giáo viên áp dụng trò chơi phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ. Các hoạt động được thực hiện theo đúng kế hoạch. Quy trình nhấn mạnh vào học qua chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non được thực hiện có hệ thống. Giáo viên được hướng dẫn chi tiết. Họ ghi chép lại quá trình và sự tiến bộ của trẻ. Mục tiêu cụ thể là tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ. Nó cũng nhằm cải thiện ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ và ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ.

4.2. Kết quả đánh giá can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ

Kết quả đánh giá sau thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm trẻ thực nghiệm có tiến bộ vượt trội so với nhóm đối chứng. Ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ của nhóm thực nghiệm được cải thiện. Trẻ sử dụng nhiều từ hơn, câu dài hơn. Khả năng diễn đạt mong muốn rõ ràng hơn. Ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ cũng có những bước tiến. Trẻ hiểu các chỉ dẫn và câu hỏi phức tạp hơn. Vốn từ của trẻ tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy hiệu quả của việc tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ qua trò chơi. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cũng được cải thiện. Trẻ bắt đầu sử dụng ánh mắt, cử chỉ nhiều hơn. Phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ đã đạt được thành công. Các số liệu định lượng và định tính đều khẳng định điều này. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi thông qua trò chơi là hữu ích.

4.3. Phân tích hiệu quả phương pháp học qua chơi

Phân tích kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả cao của phương pháp học qua chơi. Tổ chức trò chơi có cấu trúc tạo môi trường học tập lý tưởng. Trẻ tự kỷ 5-6 tuổi tiếp thu ngôn ngữ tốt hơn trong bối cảnh vui vẻ. Trị liệu trò chơi cho trẻ tự kỷ giúp giảm áp lực. Nó khuyến khích trẻ tham gia tự nguyện. Sự tương tác xã hội trong trò chơi góp phần phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cơ hội giao tiếp. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi này đã được chứng minh. Nó có khả năng cải thiện ngôn ngữ biểu cảm trẻ tự kỷ và ngôn ngữ tiếp nhận trẻ tự kỷ. Việc tăng cường vốn từ cho trẻ tự kỷ qua chơi là khả thi. Tài liệu khuyến nghị áp dụng rộng rãi các biện pháp này. Đặc biệt trong các chương trình can thiệp ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ mầm non. Việc này giúp trẻ tự kỷ hòa nhập cộng đồng tốt hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TỔ CHỨC TRÒ CHƠI ĐỂ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 5-6 TUỔI.
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
1.2. Những nghiên cứu về ngôn ngữ và phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ.
1.3. Những nghiên cứu về trò chơi của trẻ rối loạn phổ tự kỷ.
1.4. Những nghiên cứu về tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ.
1.5. Đánh giá chung về tổng quan.
1.6. Trẻ rối loạn phổ tự kỷ và sự phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ.
1.7. Khái niệm về trẻ rối loạn phổ tự kỷ, khái niệm về ngôn ngữ, sự phát triển ngôn ngữ.
1.8. Đặc điểm tâm lý của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi.
1.9. Đặc điểm ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi.
1.10. Tiêu chí đánh giá ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
1.11. Khái niệm về trò chơi của trẻ mẫu giáo. Vai trò của trò chơi đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
1.12. Đặc điểm trò chơi của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi. Các nội dung cơ bản về tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
1.13. Khái niệm về tổ chức trò chơi.
1.14. Lớp mẫu giáo hòa nhập có trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Các hoạt động trong tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
1.15. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi.
1.16. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC TRÒ CHƠI ĐỂ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 5-6 TUỔI.
2.1. Khái quát về khảo sát thực trạng.
2.2. Mục đích và nội dung khảo sát thực trạng.
2.3. Phương pháp và công cụ khảo sát thực trạng.
2.4. Kết quả khảo sát thực trạng.
2.5. Thực trạng ngôn ngữ của trẻ RLPTK 5-6 tuổi.
2.6. Thực trạng tổ chức trò chơi cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non. Những yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức trò chơi PTNN cho trẻ RLPTK. Đánh giá thực trạng.
2.7. Nguyên nhân của thực trạng trên.
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP TỔ CHỨC TRÒ CHƠI ĐỂ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ 5-6 TUỔI.
3.1. Các nguyên tắc xây dựng biện pháp tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
3.2. Các biện pháp tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.
3.3. Nhóm biện pháp chuẩn bị trước khi chơi.
3.4. Nhóm biện pháp tác động tới trẻ trong quá trình chơi. Nhóm biện pháp đánh giá, hỗ trợ tổ chức chơi. Điều kiện thực hiện các biện pháp.
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM TỔ CHỨC TRÒ CHƠI ĐỂ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RLPTK 5-6 TUỔI.
4.1. Khái quát về quá trình thực nghiệm.
4.2. Mục đích và nội dung thực nghiệm.
4.3. Địa bàn và khách thể thực nghiệm.
4.4. Tổ chức thực nghiệm.
4.4.1. Chuẩn bị thực nghiệm.
4.4.2. Tiến trình thực nghiệm.
4.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm.
4.6. Kết quả thực nghiệm.
4.6.1. Trường hợp 1 (Quy).
4.6.2. Trường hợp 3 (Bé N).
4.7. Phân tích và bình luận về quá trình thực nghiệm.
4.8. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổ chức trò chơi để phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5 6 tuổi ở trường mầm non

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYÊN THỊ PHƯỢNG TO CHUC TRO CHOI DE PHAT TRIEN NGON NGU CHO TRE ROI LOAN PHO TU KY 5-6 TUOI O TRUONG MAM NON LUAN AN TIEN Si KHOA HOC GIAO DUC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIEN KHOA HQC GIAO DUC VIET NAM NGUYEN THỊ PHƯỢNG TO CHUC TRO CHOI DE PHAT TRIEN NGON NGU CHO TRE ROI LOAN PHO TU KY 5-6 TUOI 0 TRUONG MAM NON Chuyén nganh: Lí luận và lịch sử giáo duc Mã số: 9.02 LUAN AN TIEN Si KHOA HOC GIAO DUC NGƯỜI HUONG DAN KHOA HOC: 1.TS Trần Thị Tuyết Oanh 2.TS Phạm Minh Mục HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong. Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nảo. Nếu có gì sai, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Phượng ii LOI CAM ON Với sự trân trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi tới tập thể các thầy cô giáo hướng dẫn là PGS.TS Trần Thị Tuyết Oanh, PGS.TS Phạm Minh Mục lời cảm ơn vì những định hướng khoa học, sự hướng dẫn tận tâm của các thầy cô trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, phòng Tổ chức cán bộ, Trung tâm quản lý lý khoa học, Đào tạo - Bồi dưỡng và Hợp tác quốc tế đã tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trung tâm Giáo đục hòa nhập Trẻ em - nơi tôi đang công tác và những người đông nghiệp đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình công tác và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn trường mâm non trên địa bàn thành phố Hà Nội, đây là các đơn vị đã cộng tác và tận tình giúp tôi thực hiện khảo sát đánh giá giáo viên, trẻ RLPTK và đặc biệt là BGH và GV trường mâm non Đống Đa, trường mẫm non Việt Bun, trường mẫm non Quỳnh Mai đã giúp tôi trong suốt quá trình thực nghiệm nghiên cứu của mình.

Đặc biệt, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các giáo viên, phụ huynh học sinh Trung tâm Giáo dục Hòa nhập Trẻ em đã hỗ trợ tôi trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin dành tình cảm yêu thương của mình tới các trẻ rồi loạn phổ tự kỷ và đặc biệt các trẻ được lựa chọn nghiên cứu thực nghiệm. Trong thời gian làm luận án, tôi được tiếp xúc nhiều hơn với các em, với những người thân của các em, quá trình này đã cho tôi những trải nghiệm nghề nghiệp quý giá, tiếp thêm sự yêu nghề và là động lực để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin dành tình cảm biết ơn tới gia đình, những người thân yêu, những người bạn đã luôn bên tôi trong quá trình học tập, công tác và nghiên cứu luận án.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Phượng iii MUC LUC LOI CAM DOAN i LOI CAM ON ii DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TÁTT.«-ssccssecssssessse vii DANH MUC BANG viii DANH MUC BIEU DO, DO THI ix MO DAU 1 CHUONG 1: CO SO LY LUAN CUA TO CHUC TRO CHOI DE PHAT TRIEN NGÔN NGỮ CHO TRẺ RÓI LOẠN PHỎ TỰ KỶ 5-6 TUÔI. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về ngôn ngữ và phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự 1. Những nghiên cứu về trò chơi của trẻ rối loạn phô tự kỷ.

Những nghiên cứu về tô chức trò choi dé phat triển ngôn ngữ cho trẻ rối loan )1 ng On `. Đánh giá chung về tổng quan. Trẻ rối loạn phô tự kỷ và sự phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phô tự kỷ. Khái niệm về trẻ rối loạn phổ tự kỷ, khái niệm về ngôn ngữ, sự phát triển NZON NYT.

Đặc điểm tâm lý của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi. Đặc điểm ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi. Tiêu chí đánh giá ngôn ngữ của trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mam iv 1. Khái niệm về trò chơi của trẻ mẫu giáo.

Vai trò của trò chơi đối với sự phát triển ngôn ngữ của trẻ rối loạn phô tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.-¿-¿©+++++++E+++2E+++EEE+tEEE+tEEEveEEkverkxrerrrrrrrrree 40 1. Đặc điểm trò chơi của trẻ rối loan phô tự kỷ 5-6 tUÔI. Các nội dung cơ bản về tô chức trò chơi dé phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loan phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.---2- 2 ©++2+++2+++EE+++EE+++rxxrerxerrrrreee 45 1. Khái niệm về tổ chức trò chơi.------ 2 sc se++E+EkeEk+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkErkrrkerrke 45 1.

Lớp mẫu giáo hòa nhập có trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Các hoạt động trong tổ chức trò choi dé phat triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.---2- 2 ©++2+++2+++EE+++EE+++rxxrerxerrrrreee 48 1. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc tổ chức trò chơi dé phát triển ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phô tự kỷ 5-6 tuổi. 54 Kết luận chương 1 56 CHUONG 2: THUC TRANG TO CHUC TRO CHOI DE PHAT TRIEN NGON NGU CHO TRE ROI LOAN PHO TY KỶ 5-6 TUÔI.

Khái quát về khdo sat thure trang. Mục đích và nội dung khảo sát thực trạng. Phương pháp và cong cu khao sat thie trang. Kết qua khdo sat thuc trang.

Thực trang ng6n ngit cla tré RLPTK 5-6 tuGie. Thực trạng tô chức trò chơi cho trẻ rỗi loạn phô tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm 2. Những yếu tố ảnh hưởng đến tô chức trò chơi PTNN cho trẻ RLPTK. Đánh giá thực trạng.---- - ¿+ + Sàn TT HT HH TH TH TT HT HH TH 92 "“EN N ìn non.-----cc- tk 2119E1011121111111111111111 111111111 T111 111111111 1x11 crky 93 2.

Nguyên nhân của thực trạng. trên 94 Kết luận chương 2 95 CHUONG 3 : BIEN PHAP TO CHUC TRÒ CHƠI DE PHAT TRIEN NGON NGU CHO TRE ROI LOAN PHO TU KY 5-6 TUOL. Các nguyên tắc xây dựng biện pháp tô chức trò chơi để phat trién ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non .:--¿++cs++cx++cssz+e 96 3. Các biện pháp tổ chức trò chơi để phát triên ngôn ngữ cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi ở trường mầm non.-¿-¿©+++++++E+++2E+++EEE+tEEE+tEEEveEEkverkxrerrrrrrrrree 97 3.

Nhóm biện pháp chuẩn bị trước khi chơi.----¿©+©+++cx++cxx+rxscee 97 3. Nhóm biện pháp tác động tới trẻ trong quá trình chơi. Nhóm biện pháp đánh giá, hỗ trợ tổ chức chơi. Điều kiện thực hiện các biện phấpp.-- ch HH như 120 Kết luận chương 3 122 CHUONG 4: THUC NGHIEM TO CHUC TRO CHOI DE PHAT TRIEN NGON NGU CHO TRE RLPTK 5-6 TUOI 123 4.

Khái quát về qua trinh thu nghiGm. Mục dich va néi dung thurc nghiém. Địa bàn và khách thể thực In 0. Tổ chức thực nghiệm.---2- 2© 2£ ©2E+2EE+EEE£EEEE21122112711711711711712 21221.

Chuẩn bị thực 201000107. Tiến trình thực 2010010001757. Đánh giá kết quả thực nghiệm. Kết qua thre nghia.

Truong hop 1 (QuV) vesssssssssssssssscsssscsssecsssecsssscsssscsssecsssecsssesssscsssscsssecssseeeseeessee 126 4. Truromg hop 3 (BN) vecsssssssssssseessscsssecsssecsssecsssecsssccsssecsssssssscssssscsssesssecssseeeseeessee 141 4. Phân tích và bình luận về quá trình thực nghiệm .-- -- -5- «=+s£+x+s++s£+ 148 Kết luận chương 4 151 KET LUẬN VÀ KHUYÉN NGHỊ 152 8< ann cececcccecceccccsccssesscsssessessvcssessessvsssessessvsssessessssssessessssssessssssessessessessessssssessees 152 ph 608 nh. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MUC CAC TU VA CUM TU VIET TAT CARS Childhood Autism Rating Scale ( Thang đánh giá mức độ tự kỷ ở trẻ em) DSM Diagnostic and Statistical Manual of Metal Disorders ( Số tay chân đoán và thống kê các rỗi nhiễu tinh thần0029 GV Giáo viên GVMN Giáo viên mầm non MAIN Multilingual Assessment Instrument for Narratives (Bộ công cụ đánh giá Đa ngữ về lời kể) MGHN Mẫu giáo hòa nhập MLU Mean length of utterance (Độ dài trung bình câu nói) NN Ngôn ngữ PTNN Phát triển ngôn ngữ PMI Peer mediated intervention (Can thiệp thông qua bạn bè) PH Phụ huynh PP Phương pháp RLPTK Autistic Spectrum Disorders (Rối loạn phô tu ki) TC Trò chơi TN Thực nghiệm Vili DANH MUC BANG Bang 2.1: Đặc điểm của đội ngũ giáo viên tham gia khảo sát thực trạng.2: Số lượng trẻ RLPTK 5-6 tuổi tham gia khảo sát theo trường .3: Phân bố mức độ nghe hiểu lời nói của trẻ.4:Thống kê mô tả kết quả điểm tiêu chí nghe hiểu ngôn ngữ .5:Phân bố mức độ lời nói mạch lạc của trẻ.- 2-2 2 s2 xe £xerxzresrs 70 Bảng 2.6: Thống kê mô tả kết quả điểm lời nói mạch lạc .7:Phân bố mức độ sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong giao tiếp.8: Thống kê mô tả kết quả điểm sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong giao tiếp.9: Bảng mức độ tương quan giữa 3 tiêu chí ngôn ngữ .10: Ý kiến đánh giá về khả năng trẻ RLPTK .:--2¿©5cc©c5s5cscce: 78 Bảng 2.11 : Điểm trung bình và xếp thứ hạng đánh giá vai trò của các loại trò chơi.

Đánh giá mức độ phù hợp của môi trường chơi ở lớp MGHN.13: Thứ hạng mức độ thường xuyên sử dụng các biện pháp tô trò chơi.14: Bảng xếp thứ hạng về đánh giá khi tô chức trò chơi.15: Xếp hạng thứ tự mức độ sử dụng các biện pháp hỗ trợ tré RLPTK.16: Thuận lợi trong quá trình tổ chức trò chơi PTNN.17: Những khó khăn khi tổ chức trò chơi PTNN.18: Xếp hạng mức độ quan trọng các yếu tô ảnh hưởng khi tổ chức trò chơi.1:Danh sách khách thể thực nghiệm.---2¿- 2¿©++2c++2cxerzrxrerrxee 123 ix DANH MUC BIEU DO, DO THI Biéu d6 2.1: Đánh giá của GV về sự cần thiết tổ chức trò chơi đối voi PTNN (%).1: Sự PTNN của 3 trường hợp nghiên cứu trước và STN.1: Kết quả TN 03 tiêu chí của Q.2: Kết quả TN 03 tiêu chí của A.3: Kết quả TN 3 tiêu chí ngôn ngữ của B.:--c¿-©ccccccccccccee 144 MO DAU 1. TINH CAP THIET CUA VAN DE NGHIEN CUU Tw ki (Autism) hay réi loan phé ty ki (Autistic Spectrum Disorders) đều là thuật ngữ nói đến một nhóm các rối loạn phức tạp trong sự phát triển của não bộ. Nhóm rối loạn này được đặc trưng bởi những khó khăn trong tương tác xã hội, giao tiếp bằng lời, không lời và các hành vi, sở thích mang tính hạn hẹp. Hiện nay, số lượng trẻ RLPTK tăng lên nhanh chóng ở tất cả các quốc gia trên thế giới, trẻ RLPTK được báo cáo xảy ra trong tất cả các nhóm chủng tộc, màu da, các dân tộc và nền kinh tế xã hội khác nhau.

Ngày 30/3/2019 trên trang tin của Trung tâm phòng chống dịch bệnh của Mỹ (CDC-Centers for disease control and prevention) chính thức công bố số liệu thống kê mới về tự kỷ là hiện cứ 88 trẻ xác định có một RLPTK. Với trẻ RLPTK thì khiếm khuyết về ngôn ngữ là một tính chất căn bản. Phần lớn, nếu không nói là tất cả trẻ được chân đoán là RLPTK đều có khiếm khuyết về ngôn ngữ[61].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phượng (2022). Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/luan-an-to-chuc-tro-choi-phat-trien-ngon-ngu-tre-roi-loan-pho-tu-ky-5-6-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khai phá tiềm năng ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi qua tổ chức trò chơi tương tác, giúp con phát triển giao tiếp và kỹ năng xã hội hiệu quả.

Luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.

Luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi bằng tổ chức trò chơi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter