Luận án TS: Bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT trong tổ chức hoạt động giáo dục mầm non

Luận án TS KHTN giáo dục: bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT trong hoạt động giáo dục cho GV mầm non. Nâng cao chất lượng dạy và học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non theo xu thế đổi mới
Số trang:
204 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử giáo dục
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non theo xu thế đổi mới

Ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục mầm non là xu thế tất yếu. Quá trình chuyển đổi số giáo dục mầm non giúp đổi mới toàn diện phương pháp chăm sóc và giáo dục trẻ. Công nghệ mang lại môi trường học tập đa giác quan sinh động. Trẻ mầm non tiếp thu kiến thức tự nhiên thông qua hình ảnh, âm thanh trực quan. Công tác ứng dụng công nghệ đòi hỏi sự đổi mới từ nhận thức đến hành động thực tiễn. Nhà trường cần chuẩn bị hạ tầng đồng bộ. Đội ngũ giáo viên cần nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật số. Việc đưa công nghệ vào lớp học tạo bước đột phá cho chất lượng giáo dục toàn diện. Giáo dục mầm non hiện đại lấy trẻ làm trung tâm và tận dụng tối đa tiện ích số.

1.1. Yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi số giáo dục mầm non

Chuyển đổi số giáo dục mầm non là nhiệm vụ chiến lược trong giai đoạn hiện nay. Cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản phương pháp quản lý và dạy học. Giáo dục mầm non là bậc học nền tảng cho sự phát triển của trẻ. Việc tiếp cận sớm với môi trường số giúp trẻ hình thành nhận thức ban đầu về công nghệ. Các chủ trương chính sách của ngành giáo dục thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình số hóa học đường. Các cơ sở mầm non cần thay đổi tư duy giáo dục truyền thống. Môi trường giáo dục số hóa đáp ứng chuẩn kỹ năng thời đại mới. Sự đổi mới này tạo tiền đề vững chắc cho các cấp học tiếp theo.

1.2. Vai trò của công nghệ thông tin trong dạy học mầm non

Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học mầm non mang lại nhiều giá trị giáo dục vượt trội. Công nghệ kích thích trí tò mò và hứng thú khám phá của trẻ 3-6 tuổi. Giáo viên sử dụng hình ảnh động, video và âm thanh thực tế để minh họa bài giảng. Học sinh tiếp thu bài học dễ dàng hơn nhờ phương pháp trực quan sinh động. Công nghệ giúp tối ưu hóa thời gian chuẩn bị giáo cụ trực quan truyền thống. Giáo viên linh hoạt tích hợp nguồn học liệu điện tử cho trẻ mầm non phong phú. Trẻ phát triển tư duy logic, ngôn ngữ và khả năng quan sát một cách tự nhiên. Chất lượng mỗi giờ hoạt động giáo dục nâng lên rõ rệt.

1.3. Xu hướng giáo dục STEAM kết hợp công nghệ hiện đại

Giáo dục STEAM kết hợp công nghệ đang trở thành xu hướng giáo dục mầm non tiên tiến. Phương pháp này liên môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học. Trẻ được trực tiếp trải nghiệm qua các thí nghiệm mô phỏng và ứng dụng công nghệ tương tác. Công nghệ đóng vai trò phương tiện hỗ trợ trẻ khám phá và giải quyết vấn đề đơn giản. Các bài học STEAM ứng dụng công nghệ khơi dậy tính sáng tạo vượt trội ở lứa tuổi mầm non. Trẻ học cách quan sát thế giới xung quanh qua lăng kính công nghệ số. Mô hình giáo dục này xây dựng tư duy giải quyết vấn đề từ sớm cho trẻ nhỏ.

II. Khung năng lực số và kỹ năng CNTT của giáo viên mầm non

Khung năng lực số giáo viên mầm non là cơ sở chuẩn hóa trình độ công nghệ trong thời đại số. Năng lực ứng dụng CNTT của giáo viên mầm non quyết định trực tiếp hiệu quả giờ học. Giáo viên mầm non cần trang bị hệ thống kỹ năng sư phạm số bài bản. Yêu cầu đặt ra không chỉ là kỹ năng vận hành thiết bị cơ bản. Giáo viên cần năng lực tích hợp sư phạm và công nghệ trong từng chủ đề giáo dục. Cán bộ quản lý cần dựa vào khung chuẩn để đánh giá thực chất đội ngũ. Việc bồi dưỡng kỹ năng số cần thực hiện liên tục và có hệ thống. Giáo viên vững kỹ năng số sẽ chủ động sáng tạo bài học hấp dẫn.

2.1. Cấu trúc khung năng lực số giáo viên mầm non hiện nay

Cấu trúc khung năng lực số giáo viên mầm non bao gồm bốn nhóm kỹ năng cốt lõi. Nhóm thứ nhất là kỹ năng khai thác và xử lý thông tin số phục vụ chuyên môn. Nhóm thứ hai là kỹ năng lập kế hoạch và soạn giáo án điện tử khoa học. Nhóm thứ ba là kỹ năng thiết kế hoạt động giáo dục ứng dụng công nghệ. Nhóm thứ tư là kỹ năng tổ chức và đánh giá hoạt động giáo dục số trên lớp. Mỗi nhóm kỹ năng đều có tiêu chí và chỉ báo đánh giá định lượng cụ thể. Khung năng lực cung cấp thước đo chuẩn xác về mức độ thành thạo công nghệ của giáo viên.

2.2. Kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử tương tác mầm non

Bài giảng điện tử tương tác mầm non đòi hỏi kỹ năng thiết kế đồ họa sư phạm đặc thù. Giáo viên cần biết tạo hiệu ứng chuyển động, trò chơi tương tác và âm thanh phù hợp tâm lý trẻ. Trẻ mầm non tiếp nhận thông tin tốt nhất qua kênh thị giác và thính giác rõ nét. Bài giảng tương tác biến trẻ từ người quan sát thụ động thành người trực tiếp tham gia hoạt động. Kỹ năng thiết kế tốt giúp bài học trở nên lôi cuốn và giàu cảm xúc. Giáo viên cần cân đối tỷ lệ tương tác công nghệ và tương tác thực tế. Bài giảng số chuẩn mực luôn bảo đảm an toàn thị giác và sức khỏe tâm lý cho trẻ nhỏ.

2.3. Khai thác học liệu điện tử cho trẻ mầm non hiệu quả

Học liệu điện tử cho trẻ mầm non bao gồm tranh ảnh số, video khoa học, bài hát và truyện kể tương tác. Kỹ năng tìm kiếm, sàng lọc và số hóa học liệu là yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên. Nguồn tư liệu trực tuyến vô cùng đa dạng nhưng cần chọn lọc khắt khe. Học liệu số phải bảo đảm tính giáo dục, thẩm mỹ và phù hợp văn hóa Việt Nam. Giáo viên cần biết quản lý kho học liệu cá nhân khoa học để tái sử dụng thuận tiện. Khai thác đúng cách học liệu số làm phong phú trải nghiệm học tập hàng ngày của trẻ. Học liệu số chuẩn hóa giúp giảm tải áp lực làm đồ dùng dạy học thủ công.

III. Thực trạng năng lực ứng dụng CNTT của giáo viên mầm non

Nghiên cứu thực trạng chỉ ra bức tranh rõ nét về năng lực ứng dụng CNTT của giáo viên mầm non. Khảo sát thực tế tại các thành phố lớn và vùng lân cận cho thấy nhận thức công nghệ đã chuyển biến tích cực. Đa số giáo viên nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của chuyển đổi số. Tuy nhiên, mức độ thành thạo kỹ năng công nghệ vẫn có sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền. Giáo viên gặp nhiều rào cản về cơ sở vật chất và thời gian tự bồi dưỡng. Các khóa đào tạo hiện hành chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực hành chuyên sâu. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về đổi mới chương trình bồi dưỡng kỹ năng số.

3.1. Đánh giá mức độ thành thạo kỹ năng công nghệ thực tế

Mức độ thành thạo công nghệ của giáo viên mầm non tập trung chủ yếu ở mức cơ bản. Kỹ năng soạn thảo văn bản và tìm kiếm hình ảnh trên mạng đạt tỷ lệ thành thạo cao. Ngược lại, kỹ năng xử lý video, đồ họa chuyên sâu và lập trình robot giáo dục còn hạn chế. Nhiều giáo viên chưa tự tin xử lý sự cố kỹ thuật phát sinh trong giờ dạy. Việc thiết kế các hoạt động học tập có tính tương tác cao vẫn là thử thách lớn. Sự tự tin của giáo viên phụ thuộc nhiều vào số năm công tác và điều kiện trang thiết bị tại trường. Năng lực số cần được củng cố bằng các hoạt động thực hành liên tục.

3.2. Thực trạng ứng dụng trò chơi học tập số cho trẻ 3 6 tuổi

Việc triển khai trò chơi học tập số cho trẻ 3-6 tuổi bước đầu ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Trẻ hào hứng tham gia các trò chơi nhận biết chữ cái, con số và thế giới tự nhiên trên màn hình tương tác. Tuy nhiên, nhiều giáo viên còn lạm dụng phần mềm giáo dục mầm non có sẵn chưa qua thẩm định sư phạm. Nội dung trò chơi số đôi khi chưa sát với chương trình giáo dục mầm non chuẩn. Thời lượng cho trẻ tiếp xúc với thiết bị điện tử cần được kiểm soát chặt chẽ. Giáo viên cần kỹ năng tích hợp trò chơi số hài hòa với các trò chơi vận động thể chất truyền thống.

3.3. Nhu cầu bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng số của giáo viên

Khảo sát cho thấy nhu cầu bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ của giáo viên mầm non là rất lớn. Giáo viên mong muốn được hướng dẫn thao tác thực hành cụ thể thay vì lý thuyết chung chung. Các nội dung được quan tâm hàng đầu gồm thiết kế đồ họa bài dạy, cắt ghép video và khai thác ứng dụng thông minh. Giáo viên cũng đề xuất tổ chức các khóa bồi dưỡng linh hoạt theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến. Thời gian bồi dưỡng cần sắp xếp hợp lý để không ảnh hưởng đến công tác chăm sóc trẻ. Chương trình đào tạo cần bám sát thực tiễn từng loại hình trường mầm non.

IV. Quy trình bồi dưỡng năng lực ứng dụng CNTT cho giáo viên

Luận án đề xuất quy trình bồi dưỡng năng lực ứng dụng CNTT cho giáo viên mang tính khoa học và thực tiễn cao. Quy trình xây dựng dựa trên nguyên tắc tích hợp lý luận với thực hành sư phạm. Nội dung bồi dưỡng tập trung vào các kỹ năng giải quyết tình huống thực tế trong lớp học mầm non. Việc bồi dưỡng lấy giáo viên làm trung tâm của quá trình rèn luyện kỹ năng. Chương trình bồi dưỡng linh hoạt, phù hợp với năng lực ban đầu của từng đối tượng. Mô hình này giúp giáo viên chuyển hóa kiến thức công nghệ thành kỹ năng nghề nghiệp vững chắc. Quy trình tạo bước chuyển rõ rệt trong kỹ năng ứng dụng công nghệ của giáo viên.

4.1. Xây dựng nội dung bồi dưỡng phần mềm giáo dục mầm non

Nội dung chương trình bồi dưỡng tập trung làm chủ các phần mềm giáo dục mầm non hiện đại. Giáo viên được hướng dẫn sử dụng công cụ thiết kế tương tác như Canva, PowerPoint nâng cao và StoryJumper. Chương trình cung cấp kiến thức về phần mềm quản lý lớp học và phần mềm mô phỏng hiện đại. Giáo viên thực hành khai thác các ứng dụng lập trình tư duy đơn giản cho trẻ mẫu giáo lớn. Nội dung giảng dạy chú trọng kỹ năng xử lý âm thanh, biên tập video và tích hợp trí tuệ nhân tạo cơ bản. Bộ tài liệu bồi dưỡng chuẩn hóa giúp giáo viên tự học và tra cứu dễ dàng.

4.2. Quy trình bốn bước bồi dưỡng kỹ năng số theo chuẩn

Quy trình bồi dưỡng gồm bốn bước liên hoàn chặt chẽ. Bước một là khảo sát và phân loại nhu cầu phát triển năng lực số của giáo viên. Bước hai là tổ chức các chuyên đề bồi dưỡng lý thuyết kết hợp thực hành thao tác kỹ thuật số. Bước ba là hướng dẫn giáo viên thiết kế và tổ chức hoạt động giáo dục thử nghiệm tại lớp học. Bước bốn là đánh giá kết quả, phản hồi sư phạm và rút kinh nghiệm chuyên môn. Quy trình bốn bước bảo đảm tính liên tục và chuyển giao trọn vẹn kỹ năng vào thực tế giảng dạy. Giáo viên được đồng hành và hỗ trợ giải quyết khó khăn kỹ thuật kịp thời.

4.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm hai vòng tại cơ sở giáo dục

Kết quả thực nghiệm sư phạm hai vòng khẳng định tính hiệu quả và khả thi của quy trình đề xuất. Nhóm giáo viên thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt bậc so với nhóm đối chứng. Điểm đánh giá kỹ năng thiết kế bài giảng, khai thác học liệu và triển khai giờ dạy số tăng rõ rệt. Không khí lớp học trở nên sôi nổi, trẻ hứng thú và tích cực tham gia các hoạt động tương tác. Số liệu kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Kết quả thực nghiệm chứng minh chương trình bồi dưỡng hoàn toàn phù hợp để nhân rộng trong toàn hệ thống giáo dục mầm non.

V. Biện pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong mầm non

Biện pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT trong mầm non cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Chuyển đổi số thành công đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên và gia đình. Cơ sở giáo dục cần xây dựng chiến lược phát triển công nghệ dài hạn và bền vững. Việc đầu tư trang thiết bị cần gắn liền với công tác bồi dưỡng nguồn nhân lực. Nhà trường cần tạo môi trường văn hóa số cởi mở, khuyến khích giáo viên sáng tạo. Công tác kiểm tra, giám sát chất lượng ứng dụng công nghệ cần duy trì thường xuyên. Áp dụng đồng bộ các biện pháp sẽ tạo đòn bẩy nâng tầm chất lượng giáo dục mầm non.

5.1. Nâng cấp cơ sở vật chất và kho học liệu điện tử dùng chung

Nâng cấp hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết để thực hiện chuyển đổi số thành công. Trường mầm non cần trang bị đường truyền internet tốc độ cao, màn hình cảm ứng tương tác và máy chiếu hiện đại. Nhà trường cần xây dựng kho học liệu điện tử cho trẻ mầm non dùng chung trên nền tảng đám mây. Kho dữ liệu số bao gồm bài giảng mẫu, kho tranh ảnh, video khám phá và phần mềm giáo dục chuẩn hóa. Việc chia sẻ tài nguyên giúp giáo viên tiết kiệm thời gian chuẩn bị và học hỏi lẫn nhau. Hạ tầng đồng bộ tạo nền tảng vững chắc cho các giờ dạy công nghệ chất lượng cao.

5.2. Đổi mới hình thức sinh hoạt chuyên môn và tự bồi dưỡng

Đổi mới sinh hoạt chuyên môn là biện pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT mang tính bền vững. Các tổ chuyên môn nên tổ chức dự giờ, hội thảo chuyên đề về bài giảng điện tử tương tác mầm non. Nhà trường khuyến khích giáo viên thành lập nhóm học tập số và chia sẻ sáng kiến kinh nghiệm. Giáo viên cần phát huy tinh thần tự học, tự bồi dưỡng thông qua các khóa học trực tuyến mở. Ban giám hiệu cần có cơ chế khen thưởng kịp thời các sáng kiến ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học mầm non xuất sắc. Môi trường sinh hoạt chuyên môn năng động thúc đẩy giáo viên liên tục nâng cao tay nghề số.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Những luận điểm bảo vệ
Những đóng góp mới của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.2. Một số khái niệm công cụ
1.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho trẻ mẫu giáo
1.4. Kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục trẻ mẫu giáo
1.5. Bồi dưỡng giáo viên mầm non về kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục trẻ mẫu giáo
1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON
2.1. Tổ chức khảo sát
2.2. Kết quả khảo sát
2.2.1. Thực trạng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên mầm non
2.2.2. Nguyên nhân của thực trạng
2.2.3. Thực trạng bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non
2.2.4. Nhu cầu của giáo viên mầm non về bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho trẻ mẫu giáo
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG NỘI DUNG VÀ QUY TRÌNH BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON
3.1. Nguyên tắc bồi dưỡng
3.2. Nội dung bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non
3.3. Quy trình bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non
3.4. Điều kiện thực hiện
3.5. Thực nghiệm sư phạm
3.5.1. Mục đích thực nghiệm
3.5.2. Khách thể thực nghiệm
3.5.3. Giới hạn thực nghiệm
3.5.4. Tổ chức thực nghiệm
3.5.5. Kết quả thực nghiệm
3.5.5.1. Thực nghiệm vòng 1
3.5.5.2. Thực nghiệm vòng 2
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ………………. TRẦN THỊ TÂM MINH BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ………………. TRẦN THỊ TÂM MINH BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9140102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tuyết Nga 2.

Huỳnh Văn Sơn HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, khách quan, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Tâm Minh LỜI CẢM ƠN Với sự trân trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi tới tập thể các thầy cô giáo hướng dẫn là PGS. Nguyễn Tuyết Nga, GS.

Huỳnh Văn Sơn lời cảm ơn vì những định hướng khoa học, sự hướng dẫn tận tâm của các thầy cô trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô trong hội đồng bảo vệ chuyên đề, bảo vệ luận án các cấp đã có nhiều ý kiến đóng góp giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, phòng Tổ chức cán bộ, Trung tâm Quản lý khoa học, Đào tạo - Bồi dưỡng và Hợp tác quốc tế đã tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Sài Gòn nơi tôi đang công tác và những người đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình công tác và nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn các trường mầm non và giáo viên mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và một số tỉnh thành lân cận đã hỗ trợ tận tình giúp tôi thực hiện khảo sát đánh giá giáo viên, thực nghiệm sư phạm. Xin dành tình cảm biết ơn tới gia đình, những người thân yêu, những người bạn đã luôn bên tôi trong quá trình học tập, công tác và nghiên cứu luận án. Tác giả luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 5 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

8 DANH MỤC CÁC BẢNG. 9 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Một số khái niệm công cụ. Ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho trẻ mẫu giáo.

Kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục trẻ mẫu giáo. Bồi dưỡng giáo viên mầm non về kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục trẻ mẫu giáo .40 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON. Tổ chức khảo sát.

Kết quả khảo sát. Thực trạng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục của giáo viên mầm non. Nguyên nhân của thực trạng. Thực trạng bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non.

Nhu cầu của giáo viên mầm non về bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho trẻ mẫu giáo .99 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. XÂY DỰNG NỘI DUNG VÀ QUY TRÌNH BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC CHO GIÁO VIÊN MẦM NON. Nguyên tắc bồi dưỡng. Nội dung bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non.

Quy trình bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức hoạt động giáo dục cho giáo viên mầm non. Điều kiện thực hiện. Thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm.

Khách thể thực nghiệm. Giới hạn thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm.

Thực nghiệm vòng 1. Thực nghiệm vòng 2.148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 155 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 156 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 21 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin GV : Giáo viên GVMN : Giáo viên mầm non GDMN: Giáo dục mầm non HĐGD: Hoạt động giáo dục TN : Thực nghiệm ĐC : Đối chứng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thang đánh giá kỹ năng ứng dụng CNTT trong khai thác thông tin số phục vụ công tác chuyên môn. Thang đánh giá kỹ năng ứng dụng CNTT trong lập kế hoạch giáo dục và soạn giáo án.

Thang đánh giá kỹ năng ứng dụng CNTT trong thiết kế HĐGD. Thang đánh giá kỹ năng triển khai HĐGD có ứng dụng CNTT. Thang đánh giá tần suất ứng dụng CNTT trong công tác chuyên môn. Xếp loại kỹ năng ứng dụng CNTT lập kế hoạch giáo dục và soạn giáo án.

Mục đích thiết kế HĐGD có ứng dụng CNTT. Mục đích và tần suất ứng dụng CNTT trong HĐGD của GVMN. Điểm trung bình của nhóm GVMN tại Tp. Hồ Chí Minh và GVMN tại các tỉnh thành khác.

Nguyên nhân của thực trạng. Hoạt động bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT GVMN đã tham gia 87 Bảng 2. Đánh giá về tập huấn theo nhu cầu, theo chương trình của phòng GD&ĐT về phần mềm lập kế hoạch, khẩu phần (Tập huấn 1) (N = 531). Đánh giá về tập huấn theo nhu cầu về các phần mềm thiết kế HĐGD (Tập huấn 2) (N = 123).

Đánh giá về bồi dưỡng theo nhu cầu cá nhân bằng cách tham gia lớp tin học tại trung tâm tin học (N = 132). Đánh giá về tự bồi dưỡng theo nhu cầu (N = 429). Đánh giá của GVMN về các hoạt động bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT đã tham gia. Đề xuất của GVMN đối với hoạt động bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT.

Nhu cầu cụ thể của GVMN đối với hoạt động bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT. Bài 2 - Mô đun 2 - Lĩnh vực phát triển tình cảm - kỹ năng xã hội. Bài 3 - Mô đun 2 - Giai đoạn 1 và 2. Điểm đầu vào của nhóm thực nghiệm và đối chứng trước thực nghiệm.

Kiểm nghiệm T-test - điểm trung bình kỹ năng ứng dụng CNTT trong tổ chức HĐGD của GVMN - trước thực nghiệm. Điểm đầu ra của nhóm thực nghiệm và đối chứng trước thực nghiệm. Kiểm nghiệm T - test điểm trung bình trước và sau thực nghiệm của hai nhóm. Kết quả thực nghiệm vòng 2.

Kiểm nghiệm T-test các cặp điểm trung bình - thực nghiệm vòng 2149 Bảng 3. Cấu trúc bài trình chiếu đa phương tiện - Lĩnh vực Ngôn ngữ - Sau thực nghiệm. Cấu trúc bài trình chiếu đa phương tiện - Lĩnh vực Thẩm mỹ - Sau thực nghiệm. Cấu trúc bài trình chiếu đa phương tiện - Lĩnh vực Thể chất - Sau thực nghiệm.

152 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 2. Xếp loại kỹ năng ứng dụng CNTT trong khai thác thông tin số phục vụ công tác chuyên môn. Xếp loại kỹ năng ứng dụng CNTT trong thiết kế HĐGD của GVMN. Điểm trung bình của nhóm GVMN tại Tp.

Hồ Chí Minh và GVMN tại các tỉnh thành khác. Nguyên nhân ảnh hưởng đến kỹ năng ứng dụng CNTT của GVMN tại Tp. Hồ Chí Minh so với GVMN ở các tỉnh thành khác. Quy trình bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT trong thiết kế HĐGD cho GVMN.

Ví dụ quy trình bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT trong thiết kế HĐGD cho GVMN - dạy kỹ thuật vẽ đường viền bao quanh đối tượng. Điểm trước thực nghiệm của các nhóm. Điểm sau thực nghiệm của các nhóm. Tỉ lệ xếp loại mức độ của các nhóm trước và sau TN.

Tính c ấ p thi ế t c ủ a đ ề tài Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong hoạt động giáo dục (HĐGD) tại trường mầm non mang đến cho trẻ sự hứng khởi, thích thú khi được tiếp cận những điều mới lạ một cách trực quan sinh động. Trước đây, khi chưa có CNTT, giáo viên mầm non (GVMN) vẫn có thể giáo dục trẻ một cách hiệu quả. Tuy nhiên, một số nội dung giáo dục bổ ích, thú vị nếu tiếp cận qua phương tiện CNTT sẽ hiệu quả hơn vì đảm bảo cơ hội trải nghiệm của trẻ, cung cấp đầy đủ thông tin và phù hợp với đặc điểm tư duy của trẻ. Đồng thời, CNTT còn hỗ trợ tích cực cho GVMN trong quá trình tổ chức HĐGD như giảm áp lực về sổ sách, tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin hay tư liệu dạy học, tự bồi dưỡng chuyên môn,… Bên cạnh đó, khi trẻ đang sống trong thời đại công nghệ, việc không cho trẻ tiếp xúc với máy tính sẽ làm hạn chế sự thích nghi của trẻ, dễ dẫn đến tình trạng lạc hậu, về lâu dài sẽ khiến trẻ thiếu tự tin với thiết bị CNTT.

Mặt khác, nếu giáo viên (GV) ứng dụng CNTT hợp lý sẽ gián tiếp giúp trẻ nhận thức ý nghĩa của máy tính trong đời sống, hiểu rằng máy tính không phải đơn thuần dùng để giải trí (xem phim, nghe nhạc và trò chơi điện tử). Do đó, ứng dụng CNTT trong tổ chức HĐGD là cần thiết. Tuy nhiên, một thiết bị hay phương tiện kỹ thuật dù hiện đại đến đâu cũng có thể trở nên vô ích, đôi khi còn để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không sử dụng đúng cách, nhất là đối với bậc mầm non, giai đoạn đặt nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ trong tương lai. Vì vậy, GVMN cần phải am hiểu và có kỹ năng ứng dụng CNTT phù hợp để khai thác được ưu thế của CNTT, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Tâm Minh (2022). Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/luan-an-boi-duong-ky-nang-ung-dung-cntt-giao-vien-mam-non

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS KHTN giáo dục: bồi dưỡng kỹ năng ứng dụng CNTT trong hoạt động giáo dục cho GV mầm non. Nâng cao chất lượng dạy và học.

Luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.

Luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter