Luận án tiến sĩ: Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ - Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Phương pháp rèn luyện giao tiếp hiệu quả cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm kỹ năng giao tiếp của trẻ 5-6 tuổi chậm nói
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quỳnh Anh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm kỹ năng giao tiếp của trẻ 5 6 tuổi chậm nói
Trẻ 5-6 tuổi chuẩn bị bước vào giai đoạn chuyển cấp quan trọng. Khả năng sử dụng lời nói quyết định lớn đến sự hòa nhập học đường. Tuy nhiên, nhóm trẻ 5-6 tuổi chậm nói thường gặp nhiều rào cản về vốn từ và cấu trúc ngữ pháp. Trẻ khó diễn đạt ý nghĩ thành câu hoàn chỉnh. Hoạt động giao tiếp hàng ngày vì thế bị gián đoạn. Trẻ dễ nảy sinh tâm lý e ngại, rụt rè hoặc cáu gắt khi người khác không hiểu ý. Việc nhận diện đúng các đặc điểm ngôn ngữ giúp xây dựng kế hoạch hỗ trợ kịp thời. Quá trình can thiệp cần tiếp cận toàn diện từ phát âm, vốn từ đến ngữ dụng học. Điều này tạo nền tảng vững chắc giúp trẻ tự tin hơn khi tương tác với bạn bè và thầy cô.
1.1. Biểu hiện chậm phát triển ngôn ngữ ở lứa tuổi mẫu giáo lớn
Trẻ mẫu giáo lớn chậm phát triển ngôn ngữ thường có vốn từ vựng nghèo nàn so với lứa tuổi. Trẻ chủ yếu dùng từ đơn hoặc câu cụt 2-3 từ. Khả năng phát âm chưa chuẩn xác dẫn đến hiện tượng nói ngọng, nói lắp hoặc phát âm không rõ tiếng. Trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu các chỉ dẫn phức tạp gồm nhiều bước. Khả năng ghi nhớ từ ngữ mới diễn ra chậm chạp. Trẻ thường dùng cử chỉ, điệu bộ thay vì lời nói khi có nhu cầu. Nhịp độ nói ngắt quãng, thiếu ngữ điệu biểu cảm. Những dấu hiệu này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nhận thức và kỹ năng xã hội của trẻ. Can thiệp sớm là giải pháp cấp thiết nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển.
1.2. Khó khăn trong kỹ năng diễn đạt và hội thoại cho trẻ
Kỹ năng diễn đạt và hội thoại cho trẻ giữ vai trò cốt lõi trong tương tác hàng ngày. Trẻ chậm nói thường không biết cách mở đầu hay duy trì một cuộc trò chuyện. Trẻ lúng túng khi phải sắp xếp trật tự từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh. Việc kể lại một sự việc vừa diễn ra thường rời rạc và thiếu logic. Trẻ hay ngập ngừng, lặp lại từ hoặc bỏ lửng câu nói giữa chừng. Khi tham gia trò chuyện nhóm, trẻ ít khi chủ động lên tiếng bày tỏ quan điểm. Khả năng duy trì chủ đề đối thoại còn rất hạn chế. Trẻ dễ mất tập trung hoặc chuyển sang hành vi khác khi gặp khó khăn về từ ngữ. Cải thiện kỹ năng này đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp hướng dẫn trực quan.
1.3. Hạn chế về kỹ năng lắng nghe và phản hồi bằng lời
Kỹ năng lắng nghe và phản hồi bằng lời là yếu tố quyết định hiệu quả giao tiếp hai chiều. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ thường khó tập trung chú ý vào lời nói của người đối diện. Trẻ tiếp nhận thông tin chậm và dễ bị phân tâm bởi các kích thích thị giác xung quanh. Khi được hỏi, trẻ mất nhiều thời gian để xử lý và tìm kiếm từ ngữ phù hợp để trả lời. Phản xạ đáp lại lời gọi tên hoặc câu hỏi còn chậm chạp, đôi khi thiếu chính xác. Trẻ chưa biết cách đặt câu hỏi ngược lại để làm rõ thông tin. Tình trạng này khiến các cuộc đối thoại bị đứt đoạn nhanh chóng. Rèn luyện sự tập trung chú ý và khả năng lắng nghe là bước đầu tiên trong trị liệu.
II. Thực trạng giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ chậm nói
Thực trạng chăm sóc và giáo dục trẻ chậm phát triển ngôn ngữ tại các cơ sở mầm non hiện nay còn nhiều thách thức. Phần lớn giáo viên nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp đối với trẻ. Tuy nhiên, việc triển khai các biện pháp giáo dục chuyên biệt trong môi trường lớp học hòa nhập còn gặp rào cản. Sĩ số lớp đông khiến thời gian tương tác cá nhân giữa cô và trẻ bị hạn chế. Cơ sở vật chất và tài liệu hỗ trợ chuyên sâu chưa thực sự phong phú. Trẻ chậm nói thường có xu hướng thu mình trong các giờ hoạt động chung. Việc khảo sát thực trạng giúp đưa ra những điều chỉnh kịp thời về mặt phương pháp và tổ chức dạy học.
2.1. Đánh giá khả năng tương tác lời nói của trẻ tại trường mầm non
Tại trường mẫu giáo, mức độ tham gia giao tiếp của trẻ chậm ngôn ngữ thường ở mức trung bình và yếu. Trong các giờ học và hoạt động vui chơi, trẻ ít khi tự giác phát biểu hoặc trò chuyện cùng bạn. Trẻ thường đóng vai trò thụ động, chỉ nói khi được giáo viên gọi tên hoặc yêu cầu trực tiếp. Khi chơi góc, trẻ thích chơi một mình hơn là tham gia vào các nhóm đóng vai theo chủ đề. Tần suất sử dụng lời nói để chia sẻ cảm xúc, thương lượng hoặc giải quyết xung đột rất thấp. Trẻ dễ bộc lộ cảm xúc tiêu cực bằng hành động thay vì diễn đạt bằng lời. Kết quả khảo sát cho thấy trẻ cần một môi trường tương tác thân thiện và an toàn hơn.
2.2. Khó khăn của giáo viên khi can thiệp ngôn ngữ cho trẻ
Giáo viên mầm non đối mặt với áp lực lớn trong việc cân bằng giữa chương trình chung và hỗ trợ cá nhân. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về giáo dục đặc biệt cho trẻ chậm ngôn ngữ. Việc xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) đôi khi còn mang tính hình thức, thiếu tính thực tiễn. Kỹ năng quan sát, đánh giá mức độ chậm phát triển của từng trẻ chưa thực sự đồng đều. Giáo viên thiếu các công cụ đánh giá chuẩn hóa và học liệu chuyên biệt. Sự phối hợp từ phía phụ huynh đôi khi chưa đồng bộ và liên tục. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ giáo viên là giải pháp mấu chốt để nâng cao chất lượng can thiệp.
III. Phương pháp can thiệp chậm phát triển ngôn ngữ cho trẻ
Áp dụng đúng phương pháp can thiệp chậm phát triển ngôn ngữ giúp trẻ phục hồi và phát triển năng lực giao tiếp nhanh chóng. Quá trình can thiệp cần tuân thủ nguyên tắc cá biệt hóa và phát triển liên tục. Mọi biện pháp giáo dục phải dựa trên mức độ nhận thức và sở thích riêng của từng trẻ. Việc phối hợp linh hoạt giữa các bài tập trị liệu và hoạt động trải nghiệm thực tế mang lại hiệu quả cao. Giáo viên cần kiên nhẫn, tạo tâm lý thoải mái và khuyến khích trẻ bộc lộ bản thân. Mỗi tiến bộ nhỏ của trẻ đều cần được ghi nhận và khen ngợi kịp thời. Đây là chiếc cầu nối giúp trẻ hòa nhập tốt với môi trường xung quanh.
3.1. Thiết kế môi trường giao tiếp tự nhiên và giàu kích thích
Môi trường lớp học cần được sắp xếp khoa học để kích thích nhu cầu nói chuyện của trẻ. Giáo viên bố trí các góc hoạt động mở với nhiều đồ chơi, tranh ảnh minh họa sinh động. Đồ dùng yêu thích có thể đặt ở vị trí trẻ nhìn thấy nhưng cần nhờ người lớn lấy giúp. Cách làm này tạo tình huống buộc trẻ phải sử dụng lời nói để đưa ra yêu cầu. Góc thư viện trang bị nhiều sách tranh nhiều màu sắc kích thích trí tò mò. Không gian lớp học luôn tràn ngập âm thanh vui tươi, tiếng trò chuyện nhẹ nhàng. Môi trường không phán xét giúp trẻ cảm thấy tự tin và giải tỏa áp lực tâm lý khi nói.
3.2. Ứng dụng ngôn ngữ trị liệu cho trẻ mầm non theo cá nhân hóa
Biện pháp ngôn ngữ trị liệu cho trẻ mầm non cần xây dựng theo hồ sơ năng lực riêng biệt. Chuyên gia và giáo viên thiết kế các bài tập cơ quan phát âm như thổi bóng, luyện khẩu hình, bật âm. Kỹ thuật làm mẫu lời nói được thực hiện chậm rãi, rõ ràng với độ cao giọng phù hợp. Giáo viên sử dụng kỹ thuật mở rộng câu khi trẻ đưa ra câu nói ngắn. Ví dụ khi trẻ nói 'xe', giáo viên phản hồi 'xe ô tô màu đỏ chạy nhanh'. Phương pháp nhắc lại và bổ sung giúp trẻ tiếp thu cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên. Các buổi trị liệu ngắn nhưng đều đặn mỗi ngày đem lại hiệu quả bền vững.
3.3. Rèn luyện phản xạ giao tiếp bằng lời nói qua hoạt động hàng ngày
Việc rèn luyện phản xạ giao tiếp bằng lời nói phải lồng ghép khéo léo vào chế độ sinh hoạt thường nhật. Mọi thời điểm như đón trẻ, giờ ăn, giờ ngủ, đi dạo đều là cơ hội giao tiếp quý giá. Giáo viên chủ động đặt các câu hỏi lựa chọn đơn giản để kích thích trẻ phản hồi. Thay vì hỏi câu hỏi đóng, người lớn nên hỏi 'Con muốn uống nước cam hay sữa?'. Giáo viên kiên nhẫn chờ đợi 5-10 giây để trẻ có thời gian suy nghĩ và sắp xếp từ ngữ. Khuyến khích trẻ chào hỏi, cảm ơn và xin lỗi đúng ngữ cảnh. Sự lặp đi lặp lại hàng ngày hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và vững chắc.
IV. Bài tập phát triển ngôn ngữ cho trẻ 5 6 tuổi hiệu quả
Hệ thống bài tập phát triển ngôn ngữ cho trẻ 5-6 tuổi được xây dựng dưới dạng trò chơi hấp dẫn. Học qua chơi là con đường tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên và hiệu quả nhất ở lứa tuổi mầm non. Các bài tập không chỉ nâng cao vốn từ vựng mà còn hoàn thiện khả năng ngữ pháp. Trẻ được thực hành cấu trúc câu hoàn chỉnh trong các tình huống giả định vui vẻ. Quá trình này giúp giải phóng sự ức chế ngôn ngữ và kích thích tư duy sáng tạo. Trẻ vừa được tương tác với bạn vừa hình thành thói quen sử dụng lời nói có chủ đích. Kết quả rèn luyện giúp trẻ tự tin diễn đạt suy nghĩ của bản thân.
4.1. Trò chơi phát triển vốn từ cho trẻ mẫu giáo lớn sinh động
Tổ chức trò chơi phát triển vốn từ cho trẻ mẫu giáo lớn giúp trẻ tích lũy từ ngữ phong phú. Trò chơi 'Chiếc túi kỳ diệu' yêu cầu trẻ sờ đồ vật, đoán tên và mô tả đặc điểm bằng lời. Trò chơi phân loại đồ vật theo nhóm chủ đề rèn luyện khả năng khái quát hóa ngôn ngữ. Giáo viên tổ chức trò chơi tìm từ trái nghĩa hoặc nối từ tiếp sức để tăng tốc độ phản xạ từ vựng. Sử dụng flashcard kết hợp hành động thực tế giúp trẻ ghi nhớ từ vựng sâu sắc. Trẻ được khuyến khích đặt câu hoàn chỉnh với từ mới vừa học. Không khí hào hứng của trò chơi giúp trẻ quên đi nỗi sợ hãi khi nói.
4.2. Bài tập rèn luyện kỹ năng hội thoại và mở rộng câu
Các bài tập sắm vai theo chủ đề như bán hàng, bác sĩ khám bệnh tạo môi trường đối thoại chân thực. Trẻ được học cách đóng vai, chào hỏi khách hàng và diễn đạt nhu cầu cụ thể. Giáo viên hướng dẫn trẻ kỹ thuật đặt câu hỏi và lắng nghe câu trả lời của bạn chơi. Bài tập kể chuyện theo tranh liên hoàn kích thích khả năng liên kết các sự kiện theo trình tự thời gian. Trẻ học cách sử dụng các liên từ như 'vì... nên', 'sau đó', 'và'. Việc luyện tập đối thoại theo kịch bản đơn giản giúp nâng cao kỹ năng diễn đạt và hội thoại cho trẻ một cách vững chắc.
V. Chuẩn bị ngôn ngữ cho trẻ vào lớp 1 đạt hiệu quả cao
Giai đoạn 5-6 tuổi là bước đệm then chốt chuẩn bị ngôn ngữ cho trẻ vào lớp 1. Năng lực ngôn ngữ mạch lạc giúp trẻ tiếp thu kiến thức học vần, đọc viết và làm quen với môi trường mới. Trẻ chậm nói nếu không được hỗ trợ kịp thời sẽ dễ gặp khủng hoảng tâm lý khi chuyển cấp. Trẻ có nguy cơ thụ động, sợ học và gặp khó khăn trong việc tiếp thu bài giảng. Do đó, công tác giáo dục ngôn ngữ đòi hỏi sự phối hợp đa chiều giữa gia đình, nhà trường và các chuyên gia. Tạo hành trang ngôn ngữ vững chắc giúp trẻ vững vàng và tự tin bước vào lớp một.
5.1. Vai trò của giáo dục đặc biệt cho trẻ chậm ngôn ngữ
Áp dụng giáo dục đặc biệt cho trẻ chậm ngôn ngữ mang lại những can thiệp có tính khoa học và chuẩn xác. Các chuyên gia tiến hành đánh giá toàn diện năng lực tiếp nhận và biểu đạt ngôn ngữ của trẻ. Kế hoạch can thiệp được chia nhỏ thành từng mục tiêu cụ thể theo từng tuần, từng tháng. Việc sử dụng các học liệu chuyên biệt giúp trẻ tiếp cận bài học phù hợp với tốc độ nhận thức. Các phương pháp trị liệu tiên tiến giúp điều chỉnh lỗi phát âm và hoàn thiện ngữ pháp. Can thiệp đúng thời điểm tạo bước nhảy vọt về khả năng ngôn ngữ trước khi trẻ bước vào ngưỡng cửa tiểu học.
5.2. Phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong can thiệp ngôn ngữ
Sự đồng hành của phụ huynh là nhân tố quyết định sự thành công của quá trình can thiệp ngôn ngữ. Gia đình cần duy trì không gian trò chuyện tích cực mỗi ngày cùng con. Cha mẹ nên hạn chế tối đa thời gian trẻ tiếp xúc với thiết bị điện tử như tivi, điện thoại thông minh. Giáo viên thường xuyên trao đổi tiến độ học tập và hướng dẫn phụ huynh các bài tập tại nhà. Việc đọc sách tranh mỗi tối trước khi đi ngủ giúp làm giàu vốn từ và kích thích trí tưởng tượng. Mối liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình tạo môi trường rèn luyện ngôn ngữ liên tục và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM __________________________________________________ NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP BẰNG LỜI NÓI CHO TRẺ 5-6 TUỔI CHẬM PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM __________________________________________________ NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP BẰNG LỜI NÓI CHO TRẺ 5-6 TUỔI CHẬM PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ MỸ TRINH Hà Nội, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày.
năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Quỳnh Anh luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP BẰNG LỜI NÓI CHO TRẺ 5-6 TUỔI CHẬM PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về chậm phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non.
Nghiên cứu về kỹ năng giao tiếp của trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Nghiên cứu về giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Một số khái niệm công cụ. Chậm phát triển ngôn ngữ.
Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói. Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Lí luận về kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Đ c điểm của trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ.
Đ c điểm kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Lí luận về giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Một số quan điểm tiếp cận giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Ý nghĩa của việc giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ.
Nguyên tắc giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Mục tiêu, nội dung giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Phƣơng pháp giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Tổ chức thực hiện giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5- 6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ thông qua xây dựng và thực hiện kế hoạch giáo dục cá nhân.
Vấn đề giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ trong chƣơng trình giáo dục mầm non. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.
54 Kết luận chƣơng 1. THỰC TRẠNG KỸ NĂNG GIAO TIẾP VÀ GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI CHẬM PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ. Những vấn đề chung về khảo sát thực trạng. Mục đích khảo sát.
Nội dung khảo sát. Phƣơng pháp và công cụ khảo sát. Thời gian, khách thể và địa bàn khảo sát. Quá trình khảo sát cách thu thập số liệu khảo sát.
Kết quả khảo sát thực trạng. Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Thực trạng giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ.
Đánh giá chung về thực trạng .91 luan an Kết luận chƣơng 2. BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP BẰNG LỜI NÓI CHO TRẺ 5-6 TUỔI CHẬM PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ. Đảm bảo tính mục đích.
Đảm bảo tính phát triển. Đảm bảo tính cá biệt hóa. Đảm bảo tính tích cực, tự giác của trẻ. Biện pháp giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ.
Nhóm biện pháp 1: Thiết kế môi trƣờng giao tiếp, kích thích nhu cầu và tạo cơ hội cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ trải nghiệm giao tiếp bằng lời nói. Nhóm biện pháp 2: Thực hành, rèn luyện kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ chậm phát triển ngôn ngữ. Nhóm biện pháp 3: Hỗ trợ cá nhân trẻ chậm phát triển ngôn ngữ tăng cƣờng chất lƣợng lời nói. Nhóm biện pháp 4: Bồi dƣ ng nâng cao năng lực cho giáo viên mầm non.
Mối quan hệ giữa các biện pháp. Thực nghiệm sƣ phạm - nghiên cứu 2 trƣờng hợp. Tổ chức thực nghiệm. Nghiên cứu điển hình và kết quả nghiên cứu.
Một số ý kiến bình luận về 2 trƣờng hợp nghiên cứu. 142 Kết luận chƣơng 3 .143 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƢỢC TRÌNH BÀY LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .149 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Từ đầy đủ 1. CPTNN Chậm phát triển ngôn ngữ 2. CS-GD Chăm sóc - giáo dục 3.
GD Giáo dục 4. GD KNGT Giáo dục kỹ năng giao tiếp 5. GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 6. GDMN Giáo dục mầm non 7.
GT Giao tiếp 8. GV Giáo viên 9. GVMN Giáo viên mầm non 10. KNGT Kỹ năng giao tiếp 11.
PTNN Phát triển ngôn ngữ luan an DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng Bảng 2. Tổng hợp lĩnh vực và mức độ thực hiện các KNGT bằng lời nói của trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Tổng hợp 5 mức độ biểu hiện của trẻ CPTNN theo đánh giá bằng phiếu hỏi giáo viên trực tiếp dạy trẻ. Tổng hợp 5 mức độ biểu hiện của trẻ CPTNN theo đánh giá của cha mẹ trẻ bằng phiếu hỏi .5 Hình thức GV lựa chọn để giáo dục KNGT cho trẻ CPTNN.
Hình thức giáo dục mà cha mẹ trẻ lựa chọn. Biện pháp GD KNGT bằng lời nói cho trẻ CPTNN của giáo viên. Ý kiến của GV về cơ sở xây dựng hoạt động giáo dục KNGT bằng lời nói của trẻ CPTNN. Ý kiến của cha mẹ trẻ về vấn đề cần chú ý khi tổ chức các hoạt động GD KNGT cho trẻ CPTNN.
Khó khăn của giáo viên. Khó khăn từ phía gia đình. Đánh giá của GV và cha mẹ trẻ về sự phối hợp giữa trƣờng mầm non và gia đình trong giáo dục KNGT bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Phân tích hồi qui tuyến tính đơn của yếu tố ảnh hƣởng đối với KNGT bằng lời nói.
Các giá trị thống kê của phép hồi qui tuyến tính bội của các yếu tố ảnh hƣởng đến KNGT. Tổng hợp các biện pháp GD KNGT bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Phân tích hồi qui tuyến tính đơn - dự báo của yếu tố đối với KNGT tổng hợp. Các giá trị thống kê của phép hồi qui tuyến tính bội - Dự báo của các yếu tố ảnh hƣởng đến KNGT tổng hợp của trẻ CPTNN.
Điểm trƣớc thực nghiệm của K. Kết quả sau khi tác động đối với K. Điểm về KNGT bằng lời nói của T.Đ trƣớc thực nghiệm. Kết quả sau tác động đối với T.139 luan an Biểu Biểu đồ 2.
Mức độ thực hiện các KNGT bằng lời nói của trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Tần số mức độ thực hiện kỹ năng định hƣớng của trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Tần số mức độ thực hiện kỹ năng nghe hiểu của trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Tần số mức độ thực hiện kỹ năng biểu đạt của trẻ 5-6 tuổi CPTNN.
Tần số mức độ thực hiện kỹ năng tƣơng tác của trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Tần số mức độ thực hiện kỹ năng duy trì hội thoại của trẻ 5-6 tuổi CPTNN. Kết quả KNGT bằng lời nói của K.L sau 4 tháng tác động. Kết quả KNGT bằng lời nói của T.Đ sau 4 tháng tác động .139 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu 1. GT có vai trò rất quan trọng trong đời sống cũng nhƣ sự phát triển của con ngƣời nói chung và của trẻ em nói riêng. GT là điều kiện để con ngƣời lĩnh hội tri thức, bồi bổ tâm hồn, thiết lập cho mình những mối quan hệ với thế giới xung quanh và gia nhập vào xã hội. Đối với trẻ em, GT là nền tảng của các mối quan hệ, là tiền đề cần thiết cho sự hình thành và phát triển tâm lí, nhân cách của trẻ, nếu không có GT thì trẻ sẽ không thể tham gia vào xã hội và đƣợc xã hội hóa, không thể trở thành Ngƣời.
Đối với trẻ CPTNN thì việc tăng cƣờng khả năng GT để PTNN càng quan trọng hơn, bởi việc can thiệp sớm và đúng hƣớng sẽ giúp trẻ sớm hoà nhập với bạn bè cùng trang lứa, thúc đẩy hiệu quả quá trình xã hội hoá của đứa trẻ. KNGT bằng lời nói là phƣơng tiện GT cơ bản, giúp trẻ thể hiện bản thân tốt hơn và chia sẻ, tiếp nhận thông tin một cách dễ dàng, giúp trẻ tự tin trong cuộc sống và sẵn sàng hoà nhập đƣợc với xã hội. Trẻ CPTNN là những trẻ có mức độ PTNN chậm ít nhất một độ tuổi so với mốc phát triển của trẻ đồng trang lứa [94]. Những trẻ CPTNN có biểu hiện rõ về các m t hiểu, biểu đạt ngôn ngữ và thể hiện các kỹ năng ngôn ngữ chiếm tỷ lệ khoảng 10% ở các nƣớc nhƣ Mỹ, Canada, New Zealand, Anh,.
CPTNN ở trẻ em gây ra nhiều khó khăn trong vấn đề tiếp nhận và diễn đạt ngôn ngữ bằng ngôn ngữ nói, trong việc hiểu ngôn ngữ nói và qua ánh mắt, nét m t, cử chỉ cơ thể, có thể dẫn đến sự rối nhiễu về cảm xúc, hành vi xã hội, làm suy giảm nhận thức của đứa trẻ. Đ c biệt CPTNN ở độ 5-6 tuổi có ảnh hƣởng lớn đến việc chuẩn bị vào lớp 1 và học phổ thông sau này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2020). Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/giao-duc-ky-nang-giao-tiep-bang-loi-noi-cho-tre-5-6-tuoi-cham-phat-trien-ngon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp rèn luyện giao tiếp hiệu quả cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ
Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp bằng lời nói cho trẻ 5-6 tuổi chậm phát triển ngôn ngữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.