Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi qua trải nghiệ
Giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non 5-6 tuổi giúp phát triển giao tiếp, hợp tác và tự tin. Phương pháp hiệu quả nhất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
271
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5-6 tuổi
- Số trang:
- 271 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng phát triển kỹ năng xã hội trẻ 5 6 tuổi
Kỹ năng xã hội là yếu tố then chốt cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Trẻ 5-6 tuổi cần rèn luyện kỹ năng mềm. Chúng là nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai. Việc phát triển kỹ năng xã hội trẻ mầm non giúp hình thành nhân cách. Trẻ học cách tương tác hiệu quả, giải quyết vấn đề. Điều này xây dựng sự tự tin, lòng tự trọng. Việc thiếu hụt kỹ năng này gây khó khăn cho trẻ khi hòa nhập. Chuẩn bị tốt giúp trẻ tự tin bước vào giai đoạn học tập mới. Môi trường giáo dục cần chú trọng nội dung này. Gia đình cũng cần phối hợp chặt chẽ.
1.1. Nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ
Kỹ năng xã hội cung cấp công cụ cần thiết cho trẻ. Trẻ học cách kết bạn, duy trì mối quan hệ. Điều này thúc đẩy sự phát triển cảm xúc, trí tuệ. Trẻ biết cách thể hiện bản thân, lắng nghe người khác. Sự tự tin trong giao tiếp giúp trẻ học hỏi nhanh hơn. Nó cũng giúp trẻ vượt qua thử thách. Nền tảng xã hội vững chắc tạo đà cho sự phát triển liên tục.
1.2. Chuẩn bị kỹ năng xã hội vào lớp 1 hiệu quả
Kỹ năng xã hội hỗ trợ trẻ hòa nhập môi trường lớp 1. Trẻ cần biết chia sẻ đồ dùng, nhường nhịn bạn. Kỹ năng hợp tác giúp trẻ làm việc nhóm. Trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi cần vững vàng về mặt xã hội. Điều này giúp trẻ tự tin vào lớp 1. Quá trình chuẩn bị kỹ năng xã hội vào lớp 1 là cần thiết. Nó giảm thiểu lo âu, tăng cường khả năng học hỏi. Trẻ sẽ dễ dàng thích nghi với quy tắc trường học mới.
II.Cơ sở lý luận giáo dục kỹ năng xã hội mẫu giáo
Giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Mục tiêu và nội dung được xây dựng khoa học. Điều này phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi. Trẻ cần được tiếp cận các phương pháp giáo dục hiện đại. Phương pháp qua trải nghiệm là một ví dụ. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Các yếu tố ảnh hưởng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố thành công. Giáo dục kỹ năng xã hội không chỉ là lý thuyết. Nó cần được áp dụng thực tiễn một cách hiệu quả.
2.1. Mục tiêu và nội dung giáo dục kỹ năng xã hội
Giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi có mục tiêu rõ ràng. Trẻ cần nhận biết cảm xúc, kiểm soát hành vi bản thân. Nội dung bao gồm phát triển kỹ năng giao tiếp cho trẻ mẫu giáo. Trẻ học cách lắng nghe, thể hiện ý kiến cá nhân. Dạy trẻ kỹ năng chia sẻ đồ chơi, nhường nhịn bạn bè. Trẻ được học cách xin lỗi, cảm ơn. Các bài học về sự tôn trọng được lồng ghép.
2.2. Đặc điểm phát triển của trẻ 5 6 tuổi
Giai đoạn 5-6 tuổi là thời kỳ vàng để phát triển. Trẻ phát triển mạnh về tư duy, ngôn ngữ. Nhu cầu tương tác xã hội tăng cao. Trẻ bắt đầu hiểu các quy tắc xã hội. Giáo dục cảm xúc cho trẻ mẫu giáo trở nên quan trọng. Kỹ năng hợp tác cho trẻ 5-6 tuổi được hình thành qua các hoạt động nhóm. Trẻ có khả năng nhận thức và tiếp thu thông tin tốt hơn.
2.3. Giáo dục qua trải nghiệm tăng tương tác xã hội
Phương pháp giáo dục qua trải nghiệm mang lại hiệu quả cao. Trẻ học thông qua hành động thực tế. Trẻ được thực hành kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột. Tăng cường tương tác xã hội cho trẻ mầm non là trọng tâm. Trải nghiệm giúp trẻ ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Trẻ áp dụng kỹ năng vào đời sống hàng ngày một cách tự nhiên. Điều này thúc đẩy sự chủ động của trẻ.
III.Thực trạng kỹ năng xã hội của trẻ mẫu giáo 5 6
Khảo sát thực trạng cho thấy nhiều vấn đề cần giải quyết. Mức độ kỹ năng xã hội của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi còn hạn chế. Nhận thức của giáo viên về các phương pháp giảng dạy cũng có điểm chưa đồng bộ. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều ảnh hưởng. Cần có cái nhìn tổng quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định đúng điểm yếu. Từ đó, xây dựng kế hoạch rèn luyện kỹ năng mềm cho trẻ 5-6 tuổi hiệu quả hơn.
3.1. Đánh giá mức độ kỹ năng xã hội hiện tại
Thực trạng cho thấy một số trẻ gặp khó khăn. Khả năng giao tiếp, chia sẻ chưa đồng đều. Kỹ năng hợp tác của trẻ còn yếu. Trẻ thiếu tự tin khi thể hiện cảm xúc. Việc đánh giá khách quan là cần thiết. Điều này giúp xác định đúng nhu cầu rèn luyện kỹ năng mềm cho trẻ 5-6 tuổi. Cần có công cụ đo lường chính xác.
3.2. Nhận thức của giáo viên về giáo dục kỹ năng
Nhiều giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng xã hội. Tuy nhiên, phương pháp thực hiện còn hạn chế. Chưa có hệ thống hoạt động phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ rõ ràng. Giáo viên cần được tập huấn thêm về giáo dục cảm xúc cho trẻ mẫu giáo. Kiến thức chuyên sâu giúp tăng hiệu quả giảng dạy.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình rèn luyện
Môi trường gia đình, nhà trường tác động lớn. Sự phối hợp giữa phụ huynh và giáo viên chưa chặt chẽ. Nguồn lực tài liệu, đồ dùng dạy học còn thiếu. Điều này ảnh hưởng đến việc tăng cường tương tác xã hội cho trẻ mầm non. Quy mô lớp học, trình độ giáo viên cũng là yếu tố quan trọng.
IV.Tổ chức trải nghiệm rèn luyện kỹ năng mềm cho trẻ
Việc tổ chức trải nghiệm là giải pháp hữu hiệu. Nó giúp rèn luyện kỹ năng mềm cho trẻ 5-6 tuổi một cách tự nhiên. Nguyên tắc thiết kế cần đảm bảo tính mục tiêu. Quy trình thực hiện phải khoa học, chặt chẽ. Các biện pháp giáo dục đa dạng được áp dụng. Điều này tạo ra môi trường học tập tích cực. Trẻ được thực hành, sai và học hỏi. Hoạt động phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ thông qua trải nghiệm mang lại hiệu quả cao. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ.
4.1. Nguyên tắc thiết kế hoạt động trải nghiệm thực tế
Hoạt động cần đảm bảo tính mục tiêu rõ ràng. Chúng phải có tính hệ thống, phù hợp lứa tuổi. Trẻ phải là chủ thể tích cực tham gia vào hoạt động. Các trải nghiệm cần thực tiễn, khả thi trong môi trường mẫu giáo. Điều này giúp rèn luyện kỹ năng mềm cho trẻ 5-6 tuổi hiệu quả. Sự an toàn của trẻ luôn được ưu tiên hàng đầu.
4.2. Quy trình và biện pháp giáo dục kỹ năng qua trò chơi
Quy trình tổ chức trải nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị, thực hiện, đánh giá. Biện pháp tập trung vào trò chơi kỹ năng xã hội 5-6 tuổi. Trò chơi đóng vai, trò chơi hợp tác giúp dạy trẻ kỹ năng chia sẻ. Sử dụng các tình huống thực tế để trẻ thực hành kỹ năng giao tiếp cho trẻ mẫu giáo. Trò chơi là cầu nối để trẻ học các kỹ năng mới.
4.3. Hoạt động phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ
Thiết kế các trải nghiệm đa dạng. Ví dụ: xây dựng mô hình, nấu ăn đơn giản, chăm sóc cây. Các hoạt động này thúc đẩy kỹ năng hợp tác cho trẻ 5-6 tuổi. Trẻ học cách giải quyết xung đột, thương lượng. Đây là cách hiệu quả để tăng cường tương tác xã hội cho trẻ mầm non. Trẻ phát triển tư duy sáng tạo thông qua các hoạt động này.
V.Hiệu quả dạy kỹ năng xã hội chuẩn bị vào lớp 1
Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh hiệu quả của phương pháp. Trẻ có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng xã hội. Điều này củng cố niềm tin vào việc giáo dục qua trải nghiệm. Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường tương tác xã hội cho trẻ. Định hướng phát triển kỹ năng xã hội trẻ mầm non cần được ưu tiên. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp trẻ tự tin vào lớp 1. Trẻ có nền tảng vững chắc cho hành trình học tập và phát triển sau này.
5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm đạt được
Thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Trẻ tham gia trải nghiệm có kỹ năng xã hội tốt hơn nhóm đối chứng. Khả năng giao tiếp, chia sẻ, hợp tác của trẻ được cải thiện đáng kể. Giáo dục cảm xúc cho trẻ mẫu giáo qua trải nghiệm mang lại kết quả tích cực. Trẻ thể hiện sự chủ động, tự tin trong các hoạt động.
5.2. Đề xuất tăng cường tương tác xã hội cho trẻ
Cần xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng xã hội liên tục. Khuyến khích phụ huynh cùng tham gia vào quá trình. Tăng cường các hoạt động phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ tại nhà trường. Tạo môi trường an toàn, khuyến khích trẻ tự tin thể hiện bản thân. Đề xuất này nhằm tối ưu hóa quá trình học tập của trẻ.
5.3. Định hướng phát triển kỹ năng xã hội trẻ mầm non
Giáo dục kỹ năng xã hội cần là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực giáo viên là yếu tố then chốt. Phát triển thêm các trò chơi kỹ năng xã hội 5-6 tuổi sáng tạo. Mục tiêu cuối cùng là chuẩn bị kỹ năng xã hội vào lớp 1 vững vàng cho trẻ. Điều này giúp trẻ thành công trong học tập và cuộc sống. Sự đầu tư vào giai đoạn này mang lại lợi ích lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (271 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong lĩnh vực giáo dục mầm non tại Việt Nam, tập trung vào việc phát triển kỹ năng xã hội (KNXH) cho trẻ mẫu giáo (MG) 5-6 tuổi thông qua trải nghiệm. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, nhằm phát triển toàn diện cá nhân và trang bị năng lực sống chất lượng cao cho trẻ em, như đã được khẳng định trong Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI về “Đổi mới căn bản, toàn diện GD và đào tạo” [Trang 1]. Mục tiêu giáo dục mầm non (GDMN) nhấn mạnh việc hình thành "những giá trị, những kỹ năng sống cần thiết cho bản thân, phù hợp với yêu cầu của gia đình, cộng đồng xã hội và chuẩn bị tiền đề tốt nhất đưa trẻ vào thế giới của sự nhận thức" [Trang 1, trích dẫn số [8]]. Kỹ năng xã hội được xác định là một trong những thành tố cốt lõi của kỹ năng sống.
Research gap chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu đầy đủ, toàn diện về bản chất, đặc điểm và quy trình giáo dục KNXH cơ bản cho trẻ mầm non nói chung và trẻ MG 5-6 tuổi nói riêng [Trang 29]. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu quy mô nào đi sâu vào cách thức tổ chức trải nghiệm nhằm giáo dục KNXH cho trẻ mầm non và thử nghiệm áp dụng một cách khoa học trên diện rộng. Các nghiên cứu hiện có về giáo dục qua trải nghiệm thường tập trung vào học sinh phổ thông hoặc người trưởng thành, và các bước trong quy trình trải nghiệm cho trẻ mầm non còn thiếu sự phân tích, hướng dẫn rõ ràng, cụ thể, gây khó khăn trong việc vận dụng vào thực tiễn giáo dục [Trang 26-27].
Luận án đặt ra mục đích nghiên cứu trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực trạng, đề xuất quy trình tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi ở trường mầm non, góp phần nâng cao kết quả của hoạt động này [Trang 4]. Để đạt được mục tiêu này, các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được định hình như sau:
- RQ1: Cơ sở lý luận về giáo dục KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi qua trải nghiệm được xây dựng như thế nào?
- RQ2: Thực trạng giáo dục KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi qua trải nghiệm ở trường mầm non hiện nay ra sao?
- RQ3: Quy trình và cách thức tổ chức trải nghiệm để GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi ở trường mầm non cần được đề xuất như thế nào?
- RQ4: Tính đúng đắn của quy trình và cách thức tổ chức trải nghiệm đề xuất được kiểm nghiệm và đánh giá như thế nào thông qua thực nghiệm sư phạm?
Giả thuyết khoa học: Hiện nay mức độ KNXH ở trẻ MG 5-6 tuổi đang còn thấp, nguyên nhân cơ bản là do giáo viên mầm non (GVMN) chưa chú trọng đến cách thức tổ chức các trải nghiệm để GD KNXH cho trẻ. Nếu trong quá trình giáo dục, GV tổ chức tốt quy trình trải nghiệm nhằm tác động đồng thời lên ba mặt của KNXH (trang bị kiến thức cơ bản về các mẫu KNXH; hình thành và rèn luyện các thao tác hành vi; giáo dục thái độ phù hợp khi thực hiện KNXH) thì sẽ mang lại kết quả tích cực đến sự phát triển các KNXH của trẻ [Trang 4].
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ nhiều lý thuyết giáo dục và tâm lý học nổi bật, bao gồm lý thuyết hoạt động (nhấn mạnh vai trò của hoạt động trong hình thành kỹ năng), lý thuyết vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development) của Lev Vygotsky [Trang 15, 22-23] đề cao tương tác xã hội và trải nghiệm trong phát triển nhận thức, lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb [Trang 22-23] với chu trình 4 giai đoạn, và tư tưởng giáo dục thực dụng của John Dewey về "học qua việc làm" [Trang 23]. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng cho quan điểm rằng KNXH không thể chỉ được học qua "lý thuyết suông" mà đòi hỏi trẻ phải "nhúng mình" vào quá trình học tập thông qua trải nghiệm thực tế [Trang 3].
Luận án tạo ra đóng góp đột phá bằng cách định hình một khung lý thuyết và quy trình thực hành cụ thể, chi tiết cho GD KNXH qua trải nghiệm ở trẻ mầm non. Điều này có thể định lượng hóa tác động thông qua việc cải thiện rõ rệt mức độ biểu hiện KNXH của trẻ, như kết quả thực nghiệm sư phạm đã chứng minh, giúp trẻ sẵn sàng thích nghi với môi trường tiểu học. Phạm vi nghiên cứu rộng lớn, khảo sát 800 GVMN và cán bộ quản lý (CBQL) từ 7 tỉnh thành phố thuộc 3 miền Việt Nam, 126 phụ huynh và 126 trẻ MG 5-6 tuổi tại Nghệ An, trong khoảng thời gian từ tháng 4/2017 đến tháng 12/2017 cho khảo sát thực trạng, và thực nghiệm sư phạm trên 90 trẻ từ tháng 3/2018 đến tháng 5/2019 [Trang 5-6]. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp một giải pháp giáo dục hiệu quả, thiết thực, đóng góp vào mục tiêu phát triển toàn diện con người của giáo dục Việt Nam, đặc biệt là ở lứa tuổi vàng mầm non.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính liên quan đến kỹ năng, kỹ năng xã hội và giáo dục qua trải nghiệm.
Về các nghiên cứu về kỹ năng, luận án điểm qua các quan điểm từ J. Toocđai, K. Quan về tâm lý học hành vi [Trang 13], đến các trường phái tâm lý học hoạt động như V.V. Tsebusheva, Hà Thế Ngữ, Đặng Vũ Hoạt, Thái Duy Tuyên, Hà Nhật Thăng, Đào Thanh Âm [Trang 13] xem kỹ năng là mặt kỹ thuật của hành động. Các quan điểm khác như N. Levitov, Platonov, Ruđich, Ngô Công Hoàn, Trần Quốc Thành, Nguyễn Phụ Thông Thái, Nguyễn Thị Ánh Tuyết [Trang 30-31] lại coi kỹ năng là biểu hiện năng lực của con người. Đặc biệt, Đặng Thành Hưng [Trang 31] định nghĩa kỹ năng là một dạng hành động tự giác dựa trên tri thức, khả năng vận động và điều kiện sinh học-tâm lý khác. Luận án tổng hợp những cách tiếp cận khác nhau nhưng đều thống nhất rằng kỹ năng phải dựa trên tri thức, hiểu biết và thực hiện hoạt động có hiệu quả [Trang 14].
Đối với các nghiên cứu về kỹ năng xã hội (KNXH), luận án đã tổng hợp các định nghĩa của Eileen Kennedy-Moore (2011) [Trang 14], Gresham và Elliott (1990) [Trang 14, 33], McFall (1982) [Trang 14], Nguyễn Thị Hoàng Yến (2012) [Trang 14, 33] và Tạ Thị Ngọc Thanh (2010) [Trang 33]. Các tác giả này đều nhấn mạnh tính tương tác của trẻ với xã hội và năng lực thích ứng xã hội. Nhóm tác giả Đặng Thành Hưng và Trần Thị Tố Oanh (2014) [Trang 17, 34, 37] đã đưa ra khái niệm KNXH bao gồm cả nhận thức xã hội, ứng xử, giao tiếp và thích ứng xã hội thành công, hiệu quả, đây là một công trình mang nhiều giá trị lý luận về tính hệ thống và khoa học. Các nghiên cứu về sự hình thành KNXH của Jean Piaget [Trang 15] và Lev Vygotsky [Trang 15, 22-23] được xem xét, khẳng định môi trường tương tác xã hội là điều kiện then chốt. Vai trò của KNXH được chứng minh bởi Mc Clelland và Morrison (2003) [Trang 15], Dodge, McClaskey, & Feldman (1985) [Trang 15] trong sự thành công học tập và điều chỉnh phát triển sau này của trẻ. Các phân loại KNXH của Achenbach, Conner [Trang 16], Caldarella và Merrell (1997) [Trang 16], Nguyễn Công Khanh (2004) [Trang 16] và Đặng Thành Hưng, Trần Thị Tố Oanh (2014) [Trang 17, 37] được phân tích để xây dựng cơ sở xác định các KNXH cần giáo dục cho trẻ 5-6 tuổi.
Về giáo dục KNXH cho trẻ mầm non, luận án tham khảo các nhà giáo dục học Xô Viết như D.V. Daporozet [Trang 17], Crupxcaia [Trang 17] nhấn mạnh vai trò của trò chơi và tinh thần tập thể. Các nghiên cứu quốc tế của Liu, Michelle Hsiu-Chen; Karp, Grace Goc; Davis, Debby (2010) [Trang 17] và Raja Roy Singh (1994) [Trang 17-18] cho thấy GD KNXH có thể thực hiện tích hợp trong mọi hoạt động và cần tạo môi trường học tập từ bạn bè, cộng đồng. Laura Candler [Trang 18] đã nêu các bước tổ chức GD KNXH, tuy nhiên luận án chỉ ra sự "lẫn lộn giữa thầy và trò, giữa dạy và học" trong quy trình này. Nghiên cứu của Aysel Cagdas, Gulay Temiz (2012) [Trang 18] khẳng định GD KNXH sớm ở giai đoạn MN mang lại kết quả tích cực khi trẻ vào lớp 1. Florence Nwankwo (2015) [Trang 18-19] nhấn mạnh mối quan hệ tích cực giữa hoạt động chơi và KNXH. Ở trong nước, các nghiên cứu của Đỗ Thị Thanh Thúy (2007) [Trang 19], Nguyễn Văn Hưng (2015) [Trang 19] về GD KNXH cho trẻ hòa nhập, và Nguyễn Thanh Bình (2008) [Trang 19], Nguyễn Minh Chi (2012) [Trang 19] về GD kỹ năng sống cũng được xem xét. Nhóm tác giả Chu Thị Hồng Nhung (2018) [Trang 20] đã nghiên cứu đặc điểm KNXH của trẻ MN và đề xuất biện pháp, nhưng còn hạn chế về tính đầy đủ và quy mô.
Cuối cùng, về giáo dục qua trải nghiệm cho trẻ mầm non, luận án quay về tư tưởng Socrát [Trang 20], John Locke [Trang 21], các nhà thực dụng như John Dewey [Trang 23], và lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb [Trang 22-23]. Mô hình chu trình 4 giai đoạn của Kolb (Trải nghiệm cụ thể, Quan sát suy ngẫm, Khái niệm hóa, Thử nghiệm thực tế) được xem là nền tảng quý báu [Trang 23]. Nhóm tác giả Lee Andresen, David Boud và Ruth Cohen [Trang 23] nhấn mạnh kinh nghiệm là vị trí trung tâm trong học tập, với sự tham gia của trí tuệ, cảm xúc và giác quan. Carl Rogers (1969) [Trang 23] khẳng định học tập dựa trên khám phá bản thân là bản chất của học tập qua trải nghiệm. Các nghiên cứu trong nước của Đặng Thành Hưng (2002) [Trang 24] về lý luận dạy học hiện đại, nhóm Đinh Thị Kim Thoa et al. (2019) [Trang 24-25] về hoạt động trải nghiệm ở phổ thông, và các nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Dung, Nguyễn Thị Hằng (2015) [Trang 25] tập trung vào cách thức tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh phổ thông cũng được phân tích. Ở bậc MN, Nguyễn Mạnh Tuấn, Hoàng Thị Phương (2017) [Trang 25] đã chỉ ra những hạn chế trong việc tổ chức hoạt động trải nghiệm, và nhóm Hoàng Thị Phương et al. (2018) [Trang 25] đã đưa ra quy trình bốn bước trải nghiệm trong GD trẻ. Tuy nhiên, luận án vẫn chỉ ra rằng các công trình trong nước về trải nghiệm trong GDMN còn ít, tập trung vào trải nghiệm cụ thể cho nội dung đơn lẻ, và quy trình trải nghiệm chưa được phân tích rõ ràng, khó vận dụng [Trang 26-27].
Positioning trong literature: Luận án này khẳng định vị trí của mình bằng cách điền vào khoảng trống nghiên cứu cụ thể: trong khi nhiều tác giả đã nghiên cứu các khía cạnh riêng lẻ của KNXH hoặc giáo dục trải nghiệm, chưa có công trình nào tích hợp một cách đầy đủ và hệ thống để xây dựng một quy trình GD KNXH qua trải nghiệm cho trẻ MG 5-6 tuổi, đồng thời thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trên quy mô rộng tại Việt Nam. Nó tiến bộ hơn các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ xác định KNXH, mà còn xây dựng cấu trúc 3 mặt của KNXH (kiến thức, hành vi, thái độ) và đề xuất một quy trình 4 bước trải nghiệm cụ thể, linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của trẻ mầm non và điều kiện thực hiện của giáo viên [Trang 29].
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế: So với Laura Candler [Trang 18] đưa ra quy trình GD KNXH mang tính học thuật (dạy-học), luận án này xây dựng một quy trình trải nghiệm 4 bước tập trung vào hoạt động chủ động của trẻ, giải quyết sự "lẫn lộn giữa thầy và trò" trong các bước của Candler. So với mô hình học tập trải nghiệm 4 giai đoạn của David Kolb [Trang 22-23], luận án đã cụ thể hóa và điều chỉnh chu trình này thành "Trải nghiệm thực tế KNXH", "Suy ngẫm và chia sẻ kinh nghiệm", "Rút ra bài học đúng về mẫu KNXH", và "Thử nghiệm, áp dụng mẫu KNXH" [Trang 10], làm cho nó phù hợp hơn với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ mầm non và bối cảnh giáo dục mầm non. Đây là sự điều chỉnh cần thiết để mô hình lý thuyết trở nên khả thi và hiệu quả trong GDMN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết quan trọng, mở rộng và thách thức một số học thuyết hiện có.
- Mở rộng lý thuyết về cấu trúc kỹ năng: Luận án mở rộng quan niệm về kỹ năng nói chung và KNXH nói riêng bằng cách khẳng định KNXH cần được tác động đồng thời lên ba mặt: kiến thức/hiểu biết (tri thức về đối tượng và cách thực hiện), hành vi/thao tác (kỹ thuật thực hiện hành động), và thái độ/cảm xúc (sự chủ động, tích cực, linh hoạt) [Trang 10, 31-32]. Cụ thể, nó khẳng định "Mỗi KNXH cần GD tác động lên 3 mặt (kiến thức, hiểu biết; hành vi, thao tác và thái độ, cảm xúc khi thực hiện)" [Trang 10]. Điều này làm phong phú lý luận về cấu trúc kỹ năng, đặc biệt hữu ích cho việc thiết kế giáo dục toàn diện.
- Định danh và phân loại KNXH cho trẻ 5-6 tuổi: Luận án cung cấp một danh mục 11 KNXH cơ bản cụ thể cho trẻ MG 5-6 tuổi, phân thành ba nhóm chính:
- Nhóm KN nhận thức xã hội: (1) Nhận biết các quy tắc xã hội, (2) Nhận diện, phát hiện vấn đề cần giải quyết, (3) Nêu các cách giải quyết và lựa chọn, (4) Nhận xét đánh giá.
- Nhóm KN giao tiếp và ứng xử xã hội: (5) Thể hiện cảm xúc, (6) Thể hiện lòng biết ơn, (7) Giao tiếp có văn hóa.
- Nhóm KN thích ứng xã hội: (8) Thích nghi với hoàn cảnh mới, (9) Kiểm soát cảm xúc, (10) Xử lí/giải quyết xung đột, (11) Hợp tác [Trang 9-10]. Danh mục này là một đóng góp cụ thể, trực tiếp cho lý thuyết GDMN, cung cấp một "cơ sở lý luận quan trọng giúp GV và phụ huynh xây dựng kế hoạch GD phù hợp" [Trang 10].
- Hệ thống hóa quy trình giáo dục qua trải nghiệm cho trẻ mầm non: Dựa trên chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb [Trang 22-23], luận án đã điều chỉnh và cụ thể hóa thành quy trình 4 bước phù hợp với đặc điểm của trẻ MG 5-6 tuổi và bối cảnh GDMN tại Việt Nam:
- Bước 1: Trải nghiệm thực tế KNXH.
- Bước 2: Suy ngẫm và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân về KNXH.
- Bước 3: Rút ra bài học đúng về mẫu KNXH.
- Bước 4: Thử nghiệm, áp dụng mẫu KNXH trong các tình huống khác nhau [Trang 10]. Quy trình này không chỉ là sự kế thừa mà còn là sự phát triển, tích hợp các biện pháp "tích cực hóa hoạt động của trẻ" [Trang 10] vào từng bước, tạo nên một "tài liệu có giá trị" cho GD KNXH cho trẻ MN [Trang 10-11]. Điều này cho thấy tiềm năng dịch chuyển paradigm từ giáo dục truyền thống nặng về truyền thụ kiến thức sang một cách tiếp cận chủ động, lấy người học làm trung tâm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết để xây dựng một cách tiếp cận mới và hiệu quả:
- Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu tích hợp sâu sắc tư tưởng của Lev Vygotsky (vùng phát triển gần, tương tác xã hội) [Trang 15, 22-23], John Dewey (học qua việc làm, nhà trường hoạt động) [Trang 23], và David Kolb (chu trình học tập trải nghiệm) [Trang 22-23]. Hơn nữa, nó còn rút tỉa từ phương pháp Montessori (học qua trải nghiệm bằng giác quan, môi trường khám phá) [Trang 26] và lý thuyết trí thông minh đa dạng của Howard Gardner (trí tuệ cảm xúc-giao tiếp-xã hội) [Trang 27], tạo nên một lăng kính đa chiều để hiểu và can thiệp vào sự phát triển KNXH.
- Tiếp cận phân tích độc đáo: Luận án sử dụng "tiếp cận hoạt động" (GD KNXH phải thông qua và bằng chính các hoạt động của trẻ), "tiếp cận hệ thống" (coi GD trẻ là một hoạt động chỉnh thể thống nhất từ mục tiêu đến đánh giá), và "tiếp cận tích hợp" (GD KNXH không phải là một môn học độc lập mà được thực hiện tích hợp mọi lúc mọi nơi) [Trang 6-7]. Điều này tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, đảm bảo sự đồng bộ trong giáo dục và nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường thực tiễn trong việc hình thành KNXH.
- Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng về KNXH như "các loại KN giúp cá nhân nhận thức, ứng xử, giao tiếp và thích ứng thành công trong xã hội trên cơ sở nắm vững phương thức thực hiện, sự vận dụng tri thức kinh nghiệm xã hội phù hợp với điều kiện hoàn cảnh để cá nhân áp dụng vào sự tương tác giữa con người với con người hoặc với xã hội, cộng đồng hay các tổ chức" [Trang 34]. Điều này phân biệt rõ KNXH với các kỹ năng khác và cung cấp một cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Điều kiện biên: Các điều kiện biên được nêu rõ bao gồm đối tượng trẻ MG 5-6 tuổi, nội dung GD KNXH thông qua các hoạt động trong chương trình GDMN hiện hành (học, vui chơi, sinh hoạt hàng ngày) [Trang 5]. Nghiên cứu cũng giới hạn về địa bàn (7 tỉnh/thành phố, tập trung thực nghiệm tại Nghệ An) và khung thời gian khảo sát/thực nghiệm cụ thể (4/2017-12/2017 cho khảo sát, 3/2018-5/2019 cho thực nghiệm) [Trang 5-6]. Điều này giúp xác định rõ phạm vi ứng dụng của các đóng góp lý thuyết và thực tiễn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, kết hợp cả triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism) để đạt được cái nhìn toàn diện về vấn đề. Triết lý nghiên cứu hướng tới sự kiểm định giả thuyết khoa học về hiệu quả của quy trình giáo dục thông qua thực nghiệm sư phạm, điều này thể hiện xu hướng thực chứng. Đồng thời, việc khảo sát thực trạng nhận thức, thu thập ý kiến qua phỏng vấn sâu và quan sát lại mang tính giải thích, nhằm hiểu sâu sắc các hiện tượng xã hội và quan điểm của các đối tượng liên quan.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) một cách chiến lược, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính. Sự kết hợp này được lý giải bởi nhu cầu vừa đo lường hiệu quả (định lượng), vừa hiểu sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và cảm nhận của các bên liên quan (định tính). Cụ thể, dữ liệu định lượng thu được từ phiếu hỏi cho 800 GVMN và CBQL, và kết quả đánh giá mức độ KNXH của 126 trẻ, sau đó là kết quả kiểm định T-test và ANOVA từ thực nghiệm sư phạm. Dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, GVMN, phụ huynh, và trẻ, cùng với quan sát các hoạt động giáo dục và phân tích sản phẩm hoạt động của trẻ [Trang 8-9].
Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp (Multi-level design) thông qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều nhóm đối tượng và nhiều cấp độ khác nhau:
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát 800 GVMN và CBQL từ 7 tỉnh/thành phố thuộc 3 miền Việt Nam (Bắc Giang, Hà Nội, Nghệ An, Thừa Thiên - Huế, Thanh Hóa, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ) để có cái nhìn tổng quan về thực trạng GD KNXH [Trang 5].
- Cấp độ trung gian: Khảo sát 126 phụ huynh của trẻ 5-6 tuổi tại 3 trường mầm non đại diện 3 vùng (thành phố, nông thôn, miền núi) ở Nghệ An [Trang 5].
- Cấp độ vi mô: Đánh giá 126 trẻ MG 5-6 tuổi tại các trường mầm non trên địa bàn tỉnh Nghệ An và tiến hành thực nghiệm sư phạm trên 90 trẻ tại Trường MN Thực hành Đại học Vinh [Trang 5-6]. Thiết kế này cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng ở các cấp độ khác nhau và hiểu rõ hơn bối cảnh thực tiễn.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- GVMN và CBQL: 800 người, đại diện các vùng thành phố, nông thôn, miền núi từ 7 tỉnh/thành phố ở 3 miền [Trang 5]. Tiêu chí lựa chọn dựa trên sự đa dạng về địa lý và loại hình trường học.
- Phụ huynh: 126 người (42 phụ huynh/trường), đại diện 3 vùng ở Nghệ An (Trường Thực hành Sư phạm ĐH Vinh, MN Nghi Trung, MN Sao Mai Quỳ Hợp) [Trang 5].
- Trẻ MG 5-6 tuổi: 126 trẻ để khảo sát thực trạng [Trang 5]. 90 trẻ để thực nghiệm sư phạm tại Trường MN Thực hành Đại học Vinh, Nghệ An [Trang 6], được chia thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng (số lượng cụ thể không nêu rõ trong văn bản được cung cấp nhưng ngụ ý từ kết quả kiểm định T-test). Tiêu chí lựa chọn mẫu thực nghiệm dựa trên sự đồng đều về đặc điểm (giới tính, điểm KNXH trước thực nghiệm) giữa hai nhóm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu: Đối với khảo sát thực trạng, sử dụng phương pháp chọn mẫu đa giai đoạn, đảm bảo tính đại diện cho các vùng miền và loại hình trường học. Đối với thực nghiệm sư phạm, chiến lược lấy mẫu thuận tiện nhưng đảm bảo tính tương đồng giữa nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) thông qua kiểm định T-test về điểm trung bình KNXH trước thực nghiệm [Bảng Phụ lục 22]. Tiêu chí bao gồm trẻ 5-6 tuổi đang học tại các trường mầm non được lựa chọn.
- Giao thức thu thập dữ liệu:
- Phiếu hỏi: Thiết kế phiếu hỏi cho GVMN, CBQL, phụ huynh để đánh giá nhận thức về KNXH và thực trạng GD KNXH qua trải nghiệm [Phụ lục 1].
- Quan sát: Giao thức quan sát chi tiết được sử dụng để ghi chép biểu hiện KNXH của trẻ và quá trình GV tổ chức các hoạt động (giờ học, vui chơi, ngoài trời, kiểm tra đánh giá) [Phụ lục 3].
- Phỏng vấn sâu: Đề cương phỏng vấn sâu được xây dựng để thu thập thông tin định tính từ CBQL, GVMN, phụ huynh và trẻ [Phụ lục 2].
- Nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Phân tích kế hoạch giáo dục của GVMN và sản phẩm hoạt động của trẻ để đánh giá hiệu quả [Trang 9, Phụ lục 4].
- Bài tập đo KNXH: Sử dụng tranh và tình huống cụ thể để đo lường mức độ biểu hiện KNXH của trẻ [Phụ lục 5, 6, 7].
- Triangulation: Mặc dù không nêu rõ là "data/method/investigator/theory triangulation", luận án đã sử dụng nhiều phương pháp và nguồn dữ liệu khác nhau (phiếu hỏi, quan sát, phỏng vấn, thực nghiệm, sản phẩm hoạt động) từ nhiều đối tượng (GV, CBQL, phụ huynh, trẻ) để xác nhận các phát hiện, thể hiện sự ứng dụng nguyên tắc tam giác hóa để tăng tính tin cậy và giá trị của kết quả.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị (construct, internal, external validity) và độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua quy trình thiết kế công cụ khảo sát chặt chẽ, tham vấn chuyên gia về tiêu chí đánh giá và bài tập đo lường KNXH [Trang 9]. Việc sử dụng các kiểm định thống kê như T-test và ANOVA, cùng với việc kiểm định độ tin cậy của thang đo (ví dụ, giá trị Cronbach's Alpha, mặc dù giá trị cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích nhưng được đề cập trong Phụ lục 9 - "Kết quả phân tích chi tiết độ tin cậy của thang đo") [Phụ lục 9] góp phần vào tính nghiêm ngặt của nghiên cứu.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu: Khảo sát thực trạng bao gồm 800 GVMN và CBQL, 126 phụ huynh, và 126 trẻ MG 5-6 tuổi. Dữ liệu nhân khẩu học (demographics) và thống kê khác của mẫu (giới tính, vùng miền, nghề nghiệp của cha mẹ) được thu thập và phân tích để hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu [Bảng 2.22, 2.23, Phụ lục 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20]. Ví dụ, các bảng như "So sánh mức độ KNXH của trẻ theo vùng" [Bảng 2.21] và "So sánh điểm KNXH ở trẻ theo nhóm nghề nghiệp của cha mẹ" [Bảng 2.23] cung cấp các đặc điểm mẫu cụ thể.
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng phần mềm SPSS để "xử lí số liệu, kiểm nghiệm kết quả nghiên cứu" [Trang 9]. Các kỹ thuật thống kê chính bao gồm:
- Thống kê mô tả: Điểm KNXH, điểm trung bình KNXH của trẻ theo vùng, theo giới tính [Bảng 2.19, 2.20, 2.21, 2.22, 2.23].
- Kiểm định T-test: Để so sánh sự khác biệt điểm trung bình giữa nhóm trẻ nam và nữ [Bảng 2.22, Phụ lục 13, 14], và quan trọng hơn là để "kiểm định T-test giữa điểm trước và sau thực nghiệm (vòng 1)" [Bảng 3.3] cũng như "giữa lớp TN và lớp ĐC sau TN 2" [Bảng 3.6] và "lớp TN trước và sau TN 2" [Bảng 3.7], "lớp ĐC trước và sau TN" [Bảng 3.8].
- ANOVA (Analysis of Variance): Để so sánh mức độ KNXH của trẻ theo vùng hoặc nhóm nghề nghiệp của cha mẹ [Bảng Phụ lục 11, 16, 17, 18, 19].
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Các kiểm định như T-test giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng trước thực nghiệm [Phụ lục 22] nhằm đảm bảo tính tương đồng ban đầu của các nhóm, giúp tăng tính vững chắc cho kết quả thực nghiệm. Việc thực hiện thực nghiệm qua 2 vòng [Trang 6] cũng là một hình thức kiểm tra tính bền vững của các biện pháp đề xuất.
- Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Mặc dù các giá trị cụ thể của kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được cung cấp trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng T-test và ANOVA ngụ ý rằng các phân tích này có thể được tính toán và báo cáo đầy đủ trong luận án gốc để đánh giá mức độ ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện thống kê. Luận án báo cáo "statistical significance (p-values)" thông qua các kết quả kiểm định T-test [Bảng 3.3, 3.4, 3.6, 3.7, 3.8].
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra nhiều phát hiện đột phá dựa trên dữ liệu thực nghiệm và khảo sát:
- Mức độ KNXH của trẻ MG 5-6 tuổi hiện còn thấp: Khảo sát thực trạng cho thấy "mức độ KNXH ở trẻ MG 5-6 tuổi đang còn thấp" [Trang 4]. Điều này được hỗ trợ bởi các bảng thống kê mô tả điểm KNXH của trẻ [Bảng 2.19, 2.20] và phân bố điểm [Hình 2.5, 2.6, 2.7]. Phát hiện này là cơ sở quan trọng cho sự cần thiết của các can thiệp giáo dục.
- Nhận thức của GVMN về GD KNXH qua trải nghiệm còn hạn chế: "Nguyên nhân cơ bản là do GVMN chưa chú trọng đến cách thức tổ chức các trải nghiệm để GD KNXH cho trẻ, việc thiết kế và thực hiện quy trình tổ chức trải nghiệm còn nhiều hạn chế, thiếu môi trường tích cực khuyến khích trẻ được trực tiếp trải nghiệm" [Trang 3]. Phát hiện này được củng cố bởi các bảng về thực trạng nhận thức của giáo viên (ví dụ, Bảng 2.2, 2.3, 2.4, 2.5, 2.6, 2.7, 2.8, 2.9, 2.10, 2.11, 2.12). Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tuấn, Hoàng Thị Phương (2017) cũng đã chỉ ra "hầu hết GV chưa hiểu rõ bản chất hoạt động trải nghiệm, chưa nắm được quy trình tổ chức trải nghiệm" [Trang 25].
- Quy trình trải nghiệm đề xuất mang lại hiệu quả vượt trội: Thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả tích cực của quy trình tổ chức trải nghiệm 4 bước. Kết quả kiểm định T-test giữa lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) sau TN 2 cho thấy sự khác biệt đáng kể về điểm KNXH [Bảng 3.6], với "kết quả kiểm định T-test giữa lớp TN và lớp ĐC sau TN 2" cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm được áp dụng quy trình. Cụ thể, "kết quả so sánh điểm KNXH lớp TN trước và sau TN 2" cũng thể hiện rõ sự tăng trưởng [Bảng 3.7], chứng minh rằng việc tác động đồng thời lên 3 mặt của KNXH thông qua quy trình trải nghiệm "sẽ mang lại kết quả tích cực đến sự phát triển các KNXH của trẻ" [Trang 4].
- Tác động đa chiều của trải nghiệm: Hoạt động trải nghiệm không chỉ phát triển KNXH mà còn kích thích tính tích cực, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của trẻ. Điều này được thể hiện qua các phát hiện cho rằng trẻ được "tích cực quan sát, suy ngẫm, tìm tòi khám phá, tích cực luyện tập các thao tác hành vi và tích cực thể hiện thái độ để giải quyết vấn đề" [Trang 2-3]. Đây là một hiện tượng mới được chứng minh cụ thể trong bối cảnh GDMN tại Việt Nam.
- Kết quả có thể so sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện của luận án phù hợp với nhận định của Aysel Cagdas, Gulay Temiz (2012) [Trang 18] rằng trẻ được GD KNXH sớm ở giai đoạn MN có kết quả học tập tốt hơn khi vào lớp 1, và của Florence Nwankwo (2015) [Trang 18-19] về mối quan hệ tích cực giữa hoạt động chơi và KNXH, nhưng luận án này cung cấp một quy trình cụ thể hơn để đạt được những lợi ích đó.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết giáo dục mầm non bằng cách mở rộng khung lý thuyết về cấu trúc KNXH thành 3 mặt (kiến thức, hành vi, thái độ) [Trang 10, 31-32], và cụ thể hóa lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb [Trang 22-23] thành quy trình 4 bước phù hợp với trẻ mầm non [Trang 10]. Điều này làm phong phú lý luận về GD KNXH và GD qua trải nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh GD sớm.
- Đổi mới phương pháp luận: Quy trình trải nghiệm 4 bước được đề xuất là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các lĩnh vực giáo dục khác trong GDMN, không chỉ riêng KNXH. Ví dụ, nó có thể được điều chỉnh để GD kỹ năng bảo vệ môi trường hay kỹ năng tự phục vụ. Phương pháp tiếp cận hoạt động, hệ thống, và tích hợp cũng là những đổi mới có thể nhân rộng.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp "quy trình tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi sẽ giúp GVMN, phụ huynh sử dụng hiệu quả trong quá trình GD trẻ MN" [Trang 11]. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm việc thiết kế giáo án và hoạt động trải nghiệm đa dạng trong giờ học, vui chơi, sinh hoạt hàng ngày, tạo môi trường tích cực khuyến khích trẻ tự khám phá [Trang 2-3].
- Khuyến nghị chính sách: Kết quả nghiên cứu là bằng chứng để đề xuất các chính sách về tăng cường bồi dưỡng năng lực GVMN trong tổ chức hoạt động trải nghiệm, cũng như điều chỉnh chương trình GDMN quốc gia nhằm tích hợp sâu hơn các hoạt động trải nghiệm và chú trọng GD KNXH. Lộ trình thực hiện có thể bao gồm các khóa đào tạo chuyên sâu, xây dựng tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa và lồng ghép vào chuẩn nghề nghiệp giáo viên.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả thực nghiệm được thực hiện trên mẫu tại Nghệ An có khả năng tổng quát hóa cho các địa phương khác có điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa tương đồng. Đặc biệt, với mẫu khảo sát rộng khắp 7 tỉnh/thành phố, các kết luận về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng có thể áp dụng rộng rãi trong GDMN Việt Nam.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn:
- Phạm vi địa lý thực nghiệm: Mặc dù khảo sát thực trạng được tiến hành trên 7 tỉnh/thành phố, thực nghiệm sư phạm chỉ giới hạn trên 90 trẻ tại một trường mầm non ở Nghệ An [Trang 6]. Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp kết quả thực nghiệm về hiệu quả của quy trình cho toàn bộ các vùng miền khác nhau của Việt Nam.
- Thời gian thực nghiệm: Mặc dù thực nghiệm được tiến hành trong hai vòng (từ tháng 3/2018 đến tháng 5/2019) [Trang 6], đây vẫn là một khoảng thời gian tương đối ngắn để quan sát toàn bộ quá trình hình thành và phát triển bền vững của các KNXH phức tạp ở trẻ. Các hiệu ứng dài hạn có thể chưa được nắm bắt đầy đủ.
- Khía cạnh định tính về sự thay đổi của trẻ: Mặc dù có phỏng vấn sâu và quan sát, luận án có thể chưa khai thác sâu sắc các yếu tố tâm lý cá nhân, động lực nội tại hay các biểu hiện cảm xúc tinh tế của trẻ trong quá trình trải nghiệm một cách định tính chi tiết nhất.
Điều kiện biên: Các kết luận và quy trình đề xuất hiệu quả nhất trong bối cảnh GDMN hiện hành ở Việt Nam, nơi GVMN còn hạn chế về nhận thức và kỹ năng tổ chức trải nghiệm [Trang 3]. Hiệu quả có thể thay đổi trong các hệ thống giáo dục khác hoặc với các lứa tuổi khác ngoài 5-6 tuổi.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng quy mô và địa bàn thực nghiệm: Tiến hành thực nghiệm sư phạm trên một mẫu lớn hơn, đa dạng hơn về vùng miền và loại hình trường học (thành thị, nông thôn, miền núi) để tăng tính tổng quát hóa của quy trình đề xuất.
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để đánh giá sự bền vững của các KNXH được hình thành thông qua trải nghiệm và ảnh hưởng của chúng đến sự thành công trong học tập và thích nghi xã hội của trẻ ở các cấp học tiếp theo (tiểu học, trung học).
- Phát triển công cụ đánh giá: Xây dựng và chuẩn hóa các thang đo, bài tập đánh giá KNXH có độ tin cậy và giá trị cao hơn, đặc biệt là các công cụ phù hợp với đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam.
- Nghiên cứu vai trò của phụ huynh và cộng đồng: Khám phá sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng từ gia đình và cộng đồng đến quá trình GD KNXH qua trải nghiệm cho trẻ, từ đó đề xuất các chương trình phối hợp hiệu quả.
- Ứng dụng công nghệ trong GD trải nghiệm: Nghiên cứu tiềm năng của công nghệ (ví dụ, thực tế ảo, trò chơi giáo dục tương tác) trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm nhằm nâng cao KNXH cho trẻ mầm non.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Cần tích hợp các phương pháp định tính sâu sắc hơn, như phân tích trường hợp chi tiết (case study analysis) hoặc nghiên cứu hành động (action research) để khám phá các khía cạnh phức tạp của quá trình học tập trải nghiệm và sự tương tác xã hội.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp cụ thể hơn về mối quan hệ giữa các lý thuyết đã sử dụng (Vygotsky, Dewey, Kolb, Montessori) trong việc giải thích quá trình hình thành KNXH qua trải nghiệm ở trẻ mầm non, có thể tạo ra một lý thuyết giáo dục mới cho trẻ sớm.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
-
Tác động học thuật: Luận án làm phong phú thêm lý luận về GD KNXH cho trẻ mầm non qua trải nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã được xác định [Trang 29]. Các đóng góp về định nghĩa, cấu trúc 3 mặt của KNXH và quy trình trải nghiệm 4 bước cụ thể [Trang 10, 31-32] sẽ trở thành nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và giảng viên ngành Giáo dục mầm non. Ước tính, các công trình tiếp theo trong lĩnh vực này có tiềm năng trích dẫn luận án đáng kể, góp phần định hình các hướng nghiên cứu mới về GD sớm.
-
Chuyển đổi ngành giáo dục: Quy trình và các biện pháp tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi được luận án xây dựng "sẽ là tài liệu có giá trị trong GD KNXH cho trẻ MN, giúp cho cán bộ quản lí, GVMN và phụ huynh có thể sử dụng như tài liệu tham khảo và có thể phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo, bồi dưỡng GV" [Trang 10-11]. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong phương pháp giảng dạy tại các trường mầm non, từ cách tiếp cận truyền thống sang phương pháp chủ động, lấy trẻ làm trung tâm và dựa trên trải nghiệm. Các chương trình bồi dưỡng giáo viên, tài liệu hướng dẫn chuyên môn sẽ được cải thiện đáng kể.
-
Ảnh hưởng chính sách: Những phát hiện về thực trạng và hiệu quả của giải pháp đề xuất cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc điều chỉnh Chương trình GDMN quốc gia, nhấn mạnh vai trò của hoạt động trải nghiệm trong phát triển KNXH. Nó cũng có thể thúc đẩy Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành các hướng dẫn cụ thể về tổ chức hoạt động trải nghiệm cho trẻ mầm non, tương tự như Công văn số 3535/BGDĐT-GDTH ngày 19/8/2019 về hoạt động trải nghiệm ở cấp tiểu học [Trang 24].
-
Lợi ích xã hội: Khi trẻ em được trang bị KNXH vững chắc từ sớm, chúng sẽ "sẵn sàng thích nghi với môi trường mới ở cấp tiểu học", "không dễ bị động, rụt rè, nhút nhát gây khó khăn khi hòa nhập và thích nghi trong quá trình học tập ở lớp 1" [Trang 2]. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cá nhân của trẻ mà còn góp phần xây dựng một thế hệ công dân có khả năng hợp tác, giao tiếp hiệu quả và thích ứng tốt với xã hội thay đổi nhanh chóng. Lợi ích này có thể định lượng bằng việc giảm tỷ lệ trẻ gặp khó khăn trong hòa nhập môi trường học tập mới và nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
-
Tính liên quan quốc tế: Luận án đóng góp vào xu hướng giáo dục hiện đại trên thế giới, nơi "GD qua trải nghiệm là một lý thuyết được nhấn mạnh của GD hiện đại, nổi bật trong thế kỷ 20 và đó cũng là xu thế GD cơ bản trong thế kỷ 21" [Trang 21]. Việc so sánh các quan điểm và lý thuyết quốc tế (Piaget, Vygotsky, Kolb, Montessori) trong phần tổng quan tài liệu và điều chỉnh chúng vào bối cảnh Việt Nam cho thấy sự nhận thức về các chuẩn mực học thuật toàn cầu, đồng thời cung cấp một mô hình có tiềm năng áp dụng và tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác với bối cảnh tương tự.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Nghiên cứu sinh tiến sĩ và nhà khoa học trẻ: Luận án xác định rõ ràng "các vấn đề cần giải quyết" [Trang 14] và "khoảng trống nghiên cứu" [Trang 29], cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc để họ tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu chuyên sâu về giáo dục mầm non, kỹ năng xã hội, và học tập trải nghiệm. Ví dụ, họ có thể nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến từng KNXH cụ thể hoặc hiệu quả của quy trình trải nghiệm trên các nhóm trẻ đặc biệt.
-
Học giả và nhà giáo dục cấp cao: Các đóng góp lý thuyết độc đáo về cấu trúc 3 mặt của KNXH và quy trình trải nghiệm 4 bước được cụ thể hóa cho trẻ mầm non sẽ làm phong phú thêm kho tàng lý luận giáo dục. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để các học giả thảo luận, phản biện và phát triển các lý thuyết giáo dục mới, đặc biệt về GD sớm và phát triển toàn diện.
-
Bộ phận R&D ngành giáo dục và đào tạo: Quy trình tổ chức trải nghiệm và các biện pháp đi kèm là những ứng dụng thực tiễn có giá trị cao. Các tổ chức nghiên cứu và phát triển giáo dục có thể sử dụng tài liệu này để thiết kế chương trình đào tạo, bồi dưỡng GVMN, phát triển học liệu và công cụ đánh giá hiệu quả cho việc GD KNXH.
-
Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp dữ liệu thực trạng và kết quả thực nghiệm rõ ràng, là "bằng chứng khoa học" để đề xuất và điều chỉnh các chính sách giáo dục mầm non. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc ưu tiên nguồn lực, đầu tư vào cơ sở vật chất và đào tạo giáo viên để hỗ trợ triển khai GD KNXH qua trải nghiệm trên phạm vi toàn quốc.
-
Giáo viên mầm non, cán bộ quản lý và phụ huynh: Đối tượng này trực tiếp hưởng lợi từ "quy trình tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi" [Trang 11] và các biện pháp thực tiễn được đề xuất. Quy trình này cung cấp hướng dẫn cụ thể, giúp họ thiết kế và thực hiện các hoạt động giáo dục hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng phát triển KNXH cho trẻ. Ví dụ, các giáo án mẫu và hướng dẫn cụ thể cho từng kỹ năng sẽ giúp GVMN chủ động và tự tin hơn trong công việc. Ước tính, hàng ngàn giáo viên và phụ huynh trên cả nước có thể áp dụng các phương pháp này, mang lại lợi ích cho hàng chục ngàn trẻ em.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng và hoàn thiện khung lý thuyết về giáo dục Kỹ năng xã hội (KNXH) cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi qua trải nghiệm, đặc biệt là việc định danh và mô tả chi tiết 11 KNXH cơ bản và khẳng định rằng "Mỗi KNXH cần GD tác động lên 3 mặt (kiến thức, hiểu biết; hành vi, thao tác và thái độ, cảm xúc khi thực hiện)" [Trang 10]. Luận án mở rộng lý thuyết về cấu trúc kỹ năng, chuyển từ quan niệm truyền thống chỉ chú trọng mặt kỹ thuật hoặc năng lực hành động sang một mô hình toàn diện hơn, tích hợp yếu tố nhận thức, hành vi và cảm xúc. Điều này mở rộng lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb [Trang 22-23] bằng cách cụ thể hóa chu trình của ông thành 4 bước (Trải nghiệm thực tế, Suy ngẫm và chia sẻ, Rút ra bài học, Thử nghiệm và áp dụng) phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và cách học của trẻ mầm non [Trang 10].
-
Đổi mới về phương pháp nghiên cứu (methodology innovation) của luận án là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp nghiên cứu là việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) đa cấp, kết hợp khảo sát thực trạng quy mô lớn trên 7 tỉnh/thành phố với thực nghiệm sư phạm kiểm chứng hiệu quả, sử dụng đa dạng các công cụ thu thập dữ liệu (phiếu hỏi, quan sát, phỏng vấn sâu, phân tích sản phẩm hoạt động) và kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao (T-test, ANOVA) [Trang 8-9].
- So với nghiên cứu của Laura Candler về quy trình GD KNXH [Trang 18], luận án này không chỉ đề xuất quy trình mà còn kiểm nghiệm tính hiệu quả của nó thông qua thực nghiệm sư phạm với nhóm đối chứng và thực nghiệm.
- So với các nghiên cứu trong nước về trải nghiệm trong GDMN của Nguyễn Mạnh Tuấn, Hoàng Thị Phương (2017) [Trang 25] và Hoàng Thị Phương et al. (2018) [Trang 25], luận án này đi sâu hơn vào việc xây dựng "quy trình tổ chức trải nghiệm cần được xây dựng các bước cụ thể, linh hoạt trên cơ sở phù hợp với các đặc điểm hoạt động của trẻ và điều kiện thực hiện của GV" [Trang 29], đồng thời áp dụng thực nghiệm quy mô hơn và chặt chẽ hơn để kiểm chứng, cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về hiệu quả.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì? Vấn đề này có dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của GD KNXH đã được nhấn mạnh trong chương trình GDMN [Trang 3, 28], nhưng trên thực tế, GVMN lại "chưa chú trọng đến phương thức tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ, việc thiết kế và thực hiện quy trình tổ chức trải nghiệm còn nhiều hạn chế, thiếu môi trường tích cực khuyến khích trẻ được trực tiếp trải nghiệm" [Trang 3]. Điều này dẫn đến "KNXH của trẻ có thể nói còn khá mờ nhạt, thiếu và yếu" [Trang 3]. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này bao gồm:
- Kết quả khảo sát thực trạng nhận thức của 800 GVMN và CBQL [Trang 5], thể hiện qua các bảng như "Thực trạng nhận thức về khái niệm KNXH", "Nhận thức về tầm quan trọng của việc GD KNXH" (Bảng 2.2, 2.3).
- Thống kê về mức độ sử dụng các phương pháp GD KNXH của GVMN, đặc biệt là các phương pháp liên quan đến trải nghiệm [Bảng 2.11, 2.12, 2.13, 2.14].
- Kết quả thống kê mô tả về mức độ biểu hiện KNXH của 126 trẻ MG 5-6 tuổi, cho thấy điểm trung bình KNXH còn thấp [Bảng 2.18, 2.19, 2.20].
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp trong luận án không? Mặc dù thuật ngữ "replication protocol" không được sử dụng trực tiếp, luận án cung cấp đủ chi tiết về phương pháp nghiên cứu, đối tượng, công cụ và quy trình để một nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) các bước chính.
- Các phương pháp nghiên cứu được mô tả rõ ràng (phân tích tổng hợp, so sánh, hệ thống hóa lý luận, quan sát, phiếu hỏi, phỏng vấn sâu, nghiên cứu sản phẩm hoạt động, tổng kết kinh nghiệm, chuyên gia, thống kê toán học) [Trang 8-9].
- Chi tiết về cỡ mẫu, tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát (800 GVMN/CBQL, 126 phụ huynh, 126 trẻ MG 5-6 tuổi) và đối tượng thực nghiệm (90 trẻ MG 5-6 tuổi) [Trang 5-6] được cung cấp.
- Thời gian và địa điểm khảo sát/thực nghiệm được xác định cụ thể [Trang 5-6].
- Quy trình thực nghiệm sư phạm được mô tả với 2 vòng thực nghiệm [Trang 6] và các bước cụ thể của quy trình trải nghiệm 4 bước [Trang 10], cùng với việc sử dụng các công cụ như phiếu hỏi, phiếu đánh giá, bài tập đo KNXH [Phụ lục 1-8].
- Các kỹ thuật phân tích dữ liệu (SPSS, T-test, ANOVA) cũng được nêu rõ [Trang 9]. Tất cả những thông tin này cung cấp một nền tảng vững chắc để tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã phác thảo một "chương trình nghiên cứu tương lai" với 5 hướng cụ thể [Trang 6], bao gồm:
- Mở rộng quy mô và địa bàn thực nghiệm.
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để đánh giá hiệu quả dài hạn.
- Phát triển công cụ đánh giá chuẩn hóa hơn.
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của phụ huynh và cộng đồng.
- Ứng dụng công nghệ trong GD trải nghiệm. Những hướng này đủ rộng và có tính chiến lược để định hình một chương trình nghiên cứu trong thập kỷ tới, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực này. Các đề xuất cải tiến phương pháp luận và mở rộng lý thuyết cũng góp phần vào lộ trình nghiên cứu dài hạn này.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra những đóng góp cụ thể và đáng kể cho lĩnh vực giáo dục mầm non và phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ em 5-6 tuổi tại Việt Nam.
- Đóng góp lý luận: Xây dựng và hoàn thiện khung lý thuyết về giáo dục Kỹ năng xã hội (KNXH) cho trẻ mẫu giáo (MG) 5-6 tuổi qua trải nghiệm, cụ thể là định danh và mô tả 11 KNXH cơ bản, phân chia thành 3 nhóm (nhận thức, giao tiếp/ứng xử, thích ứng xã hội) [Trang 9-10]. Đồng thời, luận án khẳng định mỗi KNXH cần được giáo dục tác động đồng thời lên ba mặt: kiến thức/hiểu biết, hành vi/thao tác, và thái độ/cảm xúc khi thực hiện [Trang 10, 31-32].
- Đóng góp phương pháp luận: Đề xuất một quy trình tổ chức trải nghiệm 4 bước cụ thể và linh hoạt nhằm giáo dục KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi [Trang 10]. Quy trình này được điều chỉnh và phát triển từ lý thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb, tích hợp các biện pháp tích cực hóa hoạt động của trẻ, tạo thành một khung hướng dẫn thực tiễn và khoa học.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng giáo dục KNXH qua trải nghiệm và mức độ KNXH của trẻ MG 5-6 tuổi trên phạm vi rộng ở Việt Nam, bao gồm khảo sát 800 GVMN/CBQL, 126 phụ huynh và 126 trẻ tại 7 tỉnh/thành phố [Trang 5]. Kết quả thực nghiệm sư phạm với 90 trẻ đã chứng minh hiệu quả vượt trội của quy trình đề xuất, xác nhận tính đúng đắn của giả thuyết khoa học [Trang 4, Bảng 3.6, 3.7].
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Luận án đã chỉ ra nhiều hạn chế và khoảng trống trong nghiên cứu hiện có [Trang 29], từ đó đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 5 hướng cụ thể, bao gồm nghiên cứu theo chiều dọc, mở rộng quy mô thực nghiệm, và ứng dụng công nghệ [Trang 6]. Điều này mở đường cho các công trình sâu hơn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực giáo dục mầm non.
- Nâng cao năng lực giáo viên và chất lượng giáo dục: Luận án cung cấp "tài liệu có giá trị" cho cán bộ quản lý, GVMN và phụ huynh [Trang 10-11], giúp họ nâng cao nhận thức và năng lực tổ chức hoạt động trải nghiệm, từ đó cải thiện chất lượng giáo dục KNXH cho trẻ.
Luận án này đại diện cho sự tiến bộ trong paradigm giáo dục mầm non, dịch chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang mô hình lấy trẻ làm trung tâm, dựa trên hoạt động và trải nghiệm. Các đóng góp cụ thể, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm vững chắc, đã khẳng định giá trị và tính ứng dụng của nghiên cứu. Với tính liên quan quốc tế thông qua việc kế thừa và điều chỉnh các lý thuyết giáo dục tiên tiến, luận án không chỉ để lại di sản học thuật quan trọng cho Việt Nam mà còn có thể định hình các giải pháp giáo dục cho các quốc gia có bối cảnh tương đồng. Thành công của luận án được đo lường không chỉ bằng kết quả thực nghiệm tích cực mà còn bằng tiềm năng tác động đến chính sách, thực tiễn giáo dục và các nghiên cứu tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM __________________________________________________________________________ NGUYỄN THỊ THU HẠNH GIÁO DỤC KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ MẪU GIÁO 5 - 6 TUỔI QUA TRẢI NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM __________________________________________________________________________ NGUYỄN THỊ THU HẠNH GIÁO DỤC KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ MẪU GIÁO 5 - 6 TUỔI QUA TRẢI NGHIỆM Chuyên ngành: Lí luận và Lịch sử giáo dục Mã số: 09.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thị Mỹ Trinh 2. Trần Thị Tố Oanh Hà Nội, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu và những dữ liệu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kì luận án nào hoặc trong công trình nghiên cứu của tác giả nào. Tác giả Nguyễn Thị Thu Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Luận án “Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi qua trải nghiệm” được hoàn thành tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam.
Tôi xin chân thành cám ơn Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam nơi tôi học tập nghiên cứu và Khoa Giáo dục, Trường đại học Vinh nơi tôi công tác cùng các thầy cô giáo và đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Mỹ Trinh, TS. Trần Thị Tố Oanh, những người thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, hợp tác của cán bộ quản lí, giáo viên mầm non và các cháu 5 - 6 tuổi tại một số trường mầm non ở Nghệ An: Trường Thực hành Đại học Vinh (Thành phố Vinh), Mầm non Nghi Trung (Huyện Nghi Lộc), Mầm non Sao Mai (Huyện Quỳ Hợp). Xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, chia sẻ giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hạnh iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH, BIỂU.ix MỞ ĐẦU. CƠ SƠ LÍ LUẬN VỀ GIÁO DỤC KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ MẪU GIÁO 5 - 6 TUỔI QUA TRẢI NGHIỆM. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu về kĩ năng xã hội.
Các nghiên cứu về giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mầm non. Các nghiên cứu về giáo dục kĩ năng xã hội qua trải nghiệm cho trẻ mầm non. Một số vấn đề lí luận về kĩ năng xã hội. Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Mục tiêu giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Nội dung giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Phương pháp giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Hình thức giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Đặc điểm phát triển của trẻ MG 5 - 6 tuổi có liên quan đến giáo dục kỹ năng xã hội. Trải nghiệm với giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. Giáo dục qua trải nghiệm. Giáo dục kĩ năng xã hội qua trải nghiệm cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi qua trải nghiệm. 63 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ MẪU GIÁO 5 - 6 TUỔI QUA TRẢI NGHIỆM. Tổ chức khảo sát.
Mục đích khảo sát. Đối tượng, thời gian, địa bàn khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp và công cụ khảo sát, tiêu chí đánh giá, thang đo.
Phân tích kết quả khảo sát thực trạng. Thực trạng nhận thức về giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi qua trải nghiệm. Thực trạng giáo dục kĩ năng xã hội qua trải nghiệm cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Thực trạng mức độ kĩ năng xã hội của trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kĩ năng xã hội qua trải nghiệm cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. 111 Kết luận chương 2. TỔ CHỨC TRẢI NGHIỆM NHẰM GIÁO DỤC KĨ NĂNG XÃ HỘI CHO TRẺ MẪU GIÁO 5-6 TUỔI. Nguyên tắc tổ chức trải nghiệm nhằm giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc phát huy tính tích cực hoạt động cho trẻ. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và tính khả thi.
Quy trình tổ chức trải nghiệm nhằm giáo dục kĩ năng xã hội cho v trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Các bước trong quy trình tổ chức trải nghiệm nhằm giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Yêu cầu tổ chức trải nghiệm để giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuôi. Tổ chức thực hiện quy trình trải nghiệm nhằm giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Thiết kế các trải nghiệm nhằm giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Các biện pháp tổ chức trải nghiệm nhằm giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Thực nghiệm sư phạm. Tổ chức thực nghiệm sư phạm.
Kết quả thực nghiệm sư phạm. Phân tích trường hợp. Nhận xét chung. 165 Kết luận chương 3.
166 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 173 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Từ đầy đủ 1 CBQL Cán bộ quản lí 2 CNVC Công nhân viên chức 3 GD GD 4 GDMN GD mầm non 5 GV Giáo viên 6 GVMN Giáo viên mầm non 7 KN Kĩ năng 8 KNXH Kĩ năng xã hội 9 MG Mẫu giáo 10 MN Mầm non 11 PP Phương pháp 12 TB Trung bình 13 TN Thực nghiệm 14 XH Xã hội vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.
Tiêu chí đánh giá KNXH của trẻ MG 5 - 6 tuổi. Thực trạng nhận thức về khái niệm KNXH. Nhận thức về tầm quan trọng của việc GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Nhận thức về mục đích GD KNXH cho trẻ 5-6 tuổi.
Nhận thức về các loại KNXH cần GD cho trẻ 5-6 tuổi. Nhận thức về khái niệm GD KNXH cho trẻ qua trải nghiệm. Nhận thức về tính cần thiết của việc tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Nhận thức về ưu thế của trải nghiệm trong GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi.
Mức độ lựa chọn KNXH để giáo dục cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Mức độ lựa chọn KNXH để giáo dục cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Thực trạng sử dụng các phương pháp GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi (qua phiếu hỏi). Mức độ sử dụng các PP GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi.
Kết quả sử dụng các phương pháp GD KNXH cho trẻ MG 5-6 tuổi (qua quan sát 30 hoạt động GD KNXH). Mức độ tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Kết quả tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Thực trạng thực hiện quy trình tổ chức trải nghiệm nhằm GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi.
Mức độ sử dụng hình thức tổ chức trải nghiệm. Mức độ biểu hiện KNXH của trẻ MG 5-6 tuổi. Thống kê mô tả điểm KNXH. Thống kê mô tả điểm trung bình KNXH của trẻ theo vùng.
So sánh mức độ KNXH của trẻ theo vùng. Kết quả kiểm định T-Test về sự khác biệt điểm TB giữa nhóm trẻ nam và nữ. So sánh điểm KNXH ở trẻ theo nhóm nghề nghiệp của cha mẹ. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến GD KNXH cho trẻ 5 - 6 tuổi qua trải nghiệm.
Thiết kế các trải nghiệm để GD KNXH cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Thang đánh giá KNXH của trẻ 5 - 6 tuổi. Thống kê mô tả điểm 4 KNXH của trẻ trước TN vòng 1. Thống kê điểm TB của 2 lớp sau TN vòng 1.
Kết quả kiểm định T-test giữa điểm trước và sau thực nghiệm (vòng 1). Kết quả kiểm định T-test giữa điểm KNXH trước và sau thực nghiệm (lớp đối chứng vòng 1). Mức độ biểu hiện KNXH của trẻ trước TN 2. Điểm trung bình giữa lớp TN và lớp ĐC trước TN.
Mức độ biểu hiện KNXH sau thực nghiệm. Kết quả kiểm định T-test giữa lớp TN và lớp ĐC sau TN 2. Kết quả so sánh điểm KNXH lớp TN trước và sau TN 2. So sánh điểm KNXH lớp ĐC trước và sau TN.
161 ix DANH MỤC HÌNH, BIỂU Trang Hình Hình 1. Cấu trúc của kĩ năng. Nội dung GD KNXH cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi. Chu trình học trải nghiệm của Kolb David.
Quy trình GD KNXH qua trải nghiệm cho trẻ MG 5 - 6 tuổi. Thống kê mô tả điểm TB của 10 KNXH. Phân bố điểm KNXH của trẻ. Mức độ KNXH của trẻ MG 5 - 6 tuổi.
106 x PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1. Phiếu trưng cầu ý kiến. Đề cương phỏng vấn sâu. Phiếu đánh giá hoạt động giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi.
Phiếu phân tích chương trình, kế hoạch giáo dục trẻ MG 5 - 6 tuổi. Bài tập đo knxh của trẻ. Tranh và tình huống đo kĩ năng xã hội của trẻ. Tranh và tình huống đo knxh của trẻ.
Phiếu kết quả khảo sát kĩ năng xã hội của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. Kết quả phân tích chi tiết độ tin cậy của thang đo. Bảng tần số điểm kĩ năng xã hội của trẻ. Kết quả kiểm định anova.
Kết quả so sánh phân loại knxh của 3 trường. Kiểm định t-test so sánh điểm trung bình giữa nam và nữ từng kĩ năng. Thống kê điểm từng kĩ năng với nhóm trẻ nam và nữ. Thông tin về đối tượng khảo sát.
Kết quả kiểm định anova điểm trung bình kĩ năng xã hội theo nhóm nghề nghiệp của cha mẹ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hạnh (2021). Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/giao-duc-ki-nang-xa-hoi-cho-tre-mau-giao-5-6-tuoi-qua-trai-nghiem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non 5-6 tuổi giúp phát triển giao tiếp, hợp tác và tự tin. Phương pháp hiệu quả nhất.
Luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giáo dục kĩ năng xã hội cho trẻ mẫu giáo 5 6 tuô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.