Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giao tiếp của trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi
Số trang:
253 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử giáo dục
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giao tiếp của trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi

Hoạt động chơi giữ vai trò trung tâm trong sự phát triển của trẻ mầm non. Trẻ rối loạn phổ tự kỷ gặp nhiều rào cản về tương tác và ngôn ngữ. Việc giáo dục kỹ năng giao tiếp cho đối tượng này đòi hỏi phương pháp tiếp cận chuyên biệt. Môi trường chơi tự nhiên tạo cơ hội vàng để kích thích nhu cầu kết nối. Trẻ học cách bộc lộ cảm xúc, nhu cầu và ý nghĩ qua từng đồ vật. Giáo dục kỹ năng giao tiếp giúp trẻ giảm bớt hành vi định hình tiêu cực. Trẻ dần hình thành kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ như cử chỉ, nét mặt, ánh mắt. Quá trình phát triển kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ cần diễn ra liên tục, có hệ thống trong các giờ sinh hoạt. Trò chơi đóng vai trò cầu nối gắn kết trẻ tự kỷ với bạn bè cùng trang lứa. Không gian lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi mang lại nguồn kích thích xã hội phong phú. Việc tận dụng tối đa hoạt động chơi giúp trẻ tiếp thu kỹ năng nhanh và bền vững hơn.

1.1. Rào cản tương tác của trẻ phổ tự kỷ ở lứa tuổi 5 6

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ 5-6 tuổi thường gặp khó khăn lớn trong việc hiểu ngôn ngữ cơ thể. Trẻ ít chủ động bắt đầu cuộc trò chuyện. Phản ứng đáp lại lời gọi tên của trẻ còn hạn chế. Khả năng giải mã cảm xúc của người khác là thách thức lớn đối với trẻ. Trẻ thường thích chơi một mình với những đồ chơi cố định. Hành vi chơi lặp đi lặp lại cản trở sự hòa nhập với tập thể. Việc thiếu hụt kỹ năng biểu đạt khiến trẻ dễ nảy sinh sự cáu gắt và khủng hoảng tâm lý. Môi trường giáo dục hòa nhập cần nhận diện chính xác các rào cản này. Giáo viên cần kiên nhẫn quan sát và ghi nhận từng phản ứng nhỏ của trẻ. Nhận biết đúng rào cản giúp xây dựng mục tiêu can thiệp cá nhân hóa phù hợp. Từng bước nhỏ trong giao tiếp sẽ mang lại bước tiến lớn trong sự hòa nhập của trẻ.

1.2. Giá trị của môi trường hòa nhập đối với giao tiếp trẻ

Lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi mang lại không gian học tập xã hội lý tưởng. Bạn bè bình thường đóng vai trò như những hình mẫu tự nhiên về ngôn ngữ và hành vi. Trẻ tự kỷ được quan sát trực tiếp cách bạn cùng lớp trao đổi đồ chơi và chia sẻ cảm xúc. Tương tác đồng đẳng thúc đẩy động lực bắt chước và mở rộng vốn từ. Sự hỗ trợ từ giáo viên mầm non tạo điểm tựa an toàn cho trẻ. Trẻ từng bước làm quen với quy tắc lớp học và nề nếp sinh hoạt chung. Các hoạt động nhóm giúp trẻ cảm nhận sự gắn kết và giảm bớt cảm giác cô lập. Môi trường hòa nhập còn giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và lòng cảm thông ở trẻ bình thường. Đây là nền tảng vững chắc để trẻ tự kỷ chuẩn bị bước vào bậc tiểu học.

II. Phát triển kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ qua hoạt động chơi

Hoạt động chơi tạo môi trường tự nhiên thúc đẩy sự tương tác liên tục. Việc can thiệp tập trung vào việc khơi dậy động lực bên trong của trẻ. Trẻ tự kỷ thường phản ứng tích cực khi được chơi với các món đồ yêu thích. Thiết kế các tình huống chơi có chủ đích giúp mở rộng thời gian chú ý của trẻ. Giáo viên tận dụng các trò chơi để tăng cường giao tiếp bằng mắt một cách tự nhiên. Trẻ học cách nhìn vào khuôn mặt người đối diện để tìm kiếm sự trợ giúp hoặc chia sẻ niềm vui. Kỹ năng chú ý chung joint attention được củng cố khi trẻ cùng người lớn quan sát một món đồ chơi. Những kỹ năng nền tảng này mở đường cho sự phát triển ngôn ngữ lời nói sau này. Mỗi khoảnh khắc chơi chung đều là cơ hội quý giá để trẻ kết nối với thế giới xung quanh.

2.1. Thiết lập kỹ năng chú ý chung qua đồ vật yêu thích

Kỹ năng chú ý chung joint attention là bước đệm quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ. Trẻ cần học cách hướng ánh nhìn theo ngón tay chỉ của người khác. Người hướng dẫn đưa món đồ chơi trẻ thích ngang tầm mắt để thu hút sự tập trung. Việc gọi tên đồ vật kèm theo cử chỉ chỉ tay tạo liên kết ý nghĩa rõ ràng. Khi trẻ cùng nhìn vào đồ vật và nhìn lại người hướng dẫn, sự chia sẻ trải nghiệm bắt đầu xuất hiện. Quá trình này đòi hỏi sự lặp lại kiên trì mỗi ngày trong các góc chơi. Việc khen ngợi kịp thời giúp duy trì hứng thú và động lực của trẻ. Khi khả năng chú ý chung cải thiện, trẻ sẽ dễ dàng tiếp thu các chỉ dẫn phức tạp hơn từ giáo viên và bạn bè.

2.2. Biện pháp tăng cường giao tiếp bằng mắt trong giờ chơi

Giao tiếp bằng mắt là kênh biểu đạt phi ngôn ngữ căn bản nhất. Trẻ tự kỷ thường né tránh ánh nhìn trực diện từ người khác. Để tăng cường giao tiếp bằng mắt, người lớn cần hạ thấp tầm mắt ngang bằng với trẻ. Đặt các đồ chơi phát sáng hoặc phát ra âm thanh vui nhộn gần khuôn mặt người tương tác. Tạm dừng một hành động kích thích để khuyến khích trẻ ngước nhìn trước khi tiếp tục trò chơi. Sử dụng các cử chỉ hài hước hoặc biểu cảm mặt sinh động để giữ ánh nhìn của trẻ lâu hơn. Tránh ép buộc trẻ nhìn chằm chằm gây ra căng thẳng tâm lý. Từng ánh mắt ngắn ngủi vài giây đều cần được ghi nhận và củng cố bằng nụ cười thân thiện.

2.3. Rèn luyện kỹ năng chỉ tay và sử dụng cử chỉ điệu bộ

Cử chỉ chỉ tay giúp trẻ tự kỷ biểu đạt mong muốn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào lời nói. Đây là thành phần cốt lõi của kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ. Giáo viên đặt các món đồ chơi ngoài tầm với của trẻ nhưng trong tầm nhìn. Hướng dẫn trẻ dùng ngón trỏ chỉ về phía đồ vật trước khi đáp ứng yêu cầu. Kết hợp hành động chỉ tay với các cử chỉ gật đầu, lắc đầu hoặc xua tay. Các cử chỉ điệu bộ giúp làm rõ thông điệp giao tiếp và giảm cảm giác ức chế cho trẻ. Quá trình thực hành cử chỉ cần lồng ghép linh hoạt trong các trò chơi chọn lựa đồ chơi hoặc đồ ăn nhẹ. Sự thành thạo cử chỉ tạo nền móng vững chắc cho sự xuất hiện của lời nói.

III. Hoạt động chơi trị liệu cho trẻ tự kỷ trong lớp mầm non

Ứng dụng hoạt động chơi trị liệu cho trẻ tự kỷ trong trường mầm non mang lại hiệu quả can thiệp toàn diện. Chơi trị liệu không chỉ giải tỏa ức chế tâm lý mà còn tái cấu trúc hành vi cho trẻ. Thông qua các đồ chơi giác quan, trẻ học cách điều hòa cảm xúc và tăng ngưỡng chịu đựng kích thích. Việc sắp xếp môi trường chơi có cấu trúc rõ ràng giúp trẻ cảm thấy an toàn và dễ dự đoán. Giáo viên thiết kế các trò chơi luân phiên chờ lượt để trẻ rèn luyện tính kiên nhẫn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa trị liệu cá nhân và hoạt động nhóm tạo bước đệm hoàn hảo. Trẻ tự kỷ từng bước chuyển từ lối chơi đơn độc sang chơi song song và chơi hợp tác cùng bạn.

3.1. Kỹ thuật tổ chức trò chơi luân phiên chờ lượt cho trẻ

Quy tắc chờ đến lượt là kỹ năng xã hội rất khó đối với trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Trẻ thường muốn chiếm giữ đồ chơi một mình hoặc mất kiên nhẫn khi phải đợi. Trò chơi luân phiên chờ lượt được bắt đầu từ các hoạt động đơn giản như chuyền bóng, xếp gỗ hoặc thổi bong bóng. Sử dụng thẻ tranh biểu thị "đến lượt bạn" và "đến lượt tôi" để trực quan hóa quy trình. Đếm số từ một đến ba để định lượng thời gian chờ đợi giúp trẻ kiểm soát hành vi tốt hơn. Khen ngợi ngay lập tức khi trẻ giữ được sự bình tĩnh trong lúc chờ bạn thực hiện. Khi đã thuần thục, giáo viên tăng dần số lượng người tham gia trong nhóm chơi. Kỹ năng này giúp trẻ dễ dàng hòa nhập vào các trò chơi tập thể lớn hơn ở trường học.

3.2. Sử dụng đồ chơi cảm giác để điều hòa hành vi giao tiếp

Rối loạn xử lý cảm giác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung và giao tiếp của trẻ tự kỷ. Đồ chơi cảm giác như đất nặn, cát động lực, bóng gai và bể bóng nước mang lại sự thư giãn thần kinh. Khi trạng thái cảm giác được cân bằng, trẻ trở nên cởi mở và dễ tiếp nhận thông tin hơn. Giáo viên lồng ghép các yêu cầu giao tiếp ngắn trong lúc trẻ đang tương tác với đồ chơi cảm giác. Ví dụ, trẻ cần nói "thêm" hoặc gật đầu để nhận thêm cát hoặc nước màu. Trò chơi cảm giác còn kích thích xúc giác, thị giác và thính giác đồng thời. Sự phối hợp đa giác quan tạo tiền đề cho việc xử lý ngôn ngữ diễn ra thuận lợi và tự nhiên.

IV. Trò chơi tương tác xã hội cho trẻ ASD theo DIR Floortime

Can thiệp tương tác dựa trên mối quan hệ mang lại bước đột phá lớn cho trẻ tự kỷ. Trò chơi tương tác xã hội cho trẻ ASD theo DIR Floortime nhấn mạnh việc đi theo sự dẫn dắt của trẻ. Người lớn tham gia vào thế giới riêng của trẻ, tôn trọng sở thích và mức độ phát triển hiện tại. Thông qua sự kết nối cảm xúc nồng ấm, giáo viên mở rộng vòng tròn giao tiếp hai chiều. Phương pháp DIR Floortime biến mọi khoảnh khắc vui chơi sàn nhà thành cơ hội học tập ý nghĩa. Khi trẻ đạt được sự gắn kết cơ bản, các trò chơi đóng vai phát triển ngôn ngữ sẽ được giới thiệu. Trẻ được khuyến khích tưởng tượng và nhập vai vào các nhân vật thân thuộc trong đời sống. Mô hình này giúp trẻ tự kỷ nâng cao khả năng tư duy trừu tượng và thấu hiểu các quy tắc xã hội phức tạp.

4.1. Ứng dụng phương pháp DIR Floortime trong giờ chơi tự do

Phương pháp DIR Floortime yêu cầu người can thiệp ngồi ngang tầm sàn với trẻ. Bước đầu tiên là quan sát hành động của trẻ và nhẹ nhàng tham gia vào trò chơi trẻ đang thực hiện. Nếu trẻ đang quay bánh xe, người lớn cũng cầm một chiếc xe khác và làm động tác tương tự kèm âm thanh vui vẻ. Sự bắt chước có chủ ý tạo nên sự chú ý và tò mò từ phía trẻ. Sau đó, người lớn tạo ra một chướng ngại vật vui nhộn để kích thích trẻ phản hồi và tìm cách tương tác. Mục tiêu là mở và đóng liên tục các vòng giao tiếp tự nhiên. Trẻ học cách biểu đạt ý muốn bằng cử chỉ và từ ngữ trong niềm vui thích trọn vẹn, không bị gò ép.

4.2. Trò chơi đóng vai phát triển ngôn ngữ và tư duy xã hội

Trò chơi đóng vai phát triển ngôn ngữ là đỉnh cao của hoạt động chơi ở lứa tuổi 5-6 tuổi. Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn với tư duy biểu tượng và trí tưởng tượng. Bắt đầu từ các kịch bản đời thường như bác sĩ khám bệnh, nấu ăn hoặc bán hàng siêu thị. Sử dụng đồ dùng trực quan sống động để hỗ trợ trẻ ghi nhớ lời thoại và hành động của nhân vật. Giáo viên và bạn bè làm mẫu các câu thoại giao tiếp ngắn như "Bác sĩ ơi, tôi đau bụng" hoặc "Quả táo này bao nhiêu tiền". Trẻ được khuyến khích nhắc lại và tự điều chỉnh ngữ điệu lời nói. Hoạt động này mở rộng vốn từ vựng xã hội và giúp trẻ hiểu được các vai trò khác nhau trong đời sống hàng ngày.

4.3. Thúc đẩy tương tác đôi bạn giữa trẻ tự kỷ và bạn bình thường

Mô hình đôi bạn cùng tiến mang lại sự chuyển biến tích cực cho trẻ tự kỷ trong lớp hòa nhập. Giáo viên lựa chọn những trẻ bình thường có tính cách kiên nhẫn, vui vẻ để làm bạn đồng hành. Trò chơi tương tác xã hội cho trẻ ASD được tổ chức theo cặp đôi với sự giám sát khéo léo từ phía giáo viên. Các trò chơi vận động phối hợp như kéo co, bập bênh hoặc ghép tranh khổ lớn đòi hỏi sự đồng thuận từ cả hai phía. Bạn cùng chơi sẽ hỗ trợ nhắc nhở, hướng dẫn và khen ngợi trẻ tự kỷ khi hoàn thành nhiệm vụ. Trải nghiệm tương tác bình đẳng giúp trẻ tự kỷ cảm nhận được tình bạn chân thành và sự chấp nhận từ tập thể.

V. Can thiệp sớm trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua trò chơi ở lớp

Công tác can thiệp sớm trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua trò chơi tại các trường mầm non đóng vai trò quyết định tương lai của trẻ. Giai đoạn 5-6 tuổi là thời điểm vàng để hoàn thiện các kỹ năng giao tiếp cơ bản trước khi bước vào lớp một. Kế hoạch can thiệp cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá cá nhân toàn diện. Sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên chủ nhiệm, chuyên gia can thiệp và cha mẹ học sinh bảo đảm tính nhất quán trong phương pháp giáo dục. Đánh giá tiến độ thường xuyên qua các thang đo chuẩn hóa giúp điều chỉnh độ khó của trò chơi kịp thời. Môi trường chơi hòa nhập và giàu tình thương giúp trẻ tự tin phát huy tối đa tiềm năng cá nhân.

5.1. Xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân hóa qua hoạt động chơi

Mỗi trẻ rối loạn phổ tự kỷ là một cá thể độc đáo với mức độ phát triển và sở thích riêng biệt. Kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) cần xác định rõ mục tiêu giao tiếp ngắn hạn và dài hạn cho từng trẻ. Các mục tiêu này được cụ thể hóa thành những trò chơi hàng ngày tại các góc học tập. Ví dụ, mục tiêu tăng vốn từ được lồng vào trò chơi phân loại con vật hoặc đố vui hoa quả. Độ khó của nhiệm vụ chơi được nâng dần từ dễ đến khó theo từng giai đoạn. Giáo viên ghi chép nhật ký hành vi hàng ngày để theo dõi sát sao sự tiến bộ của trẻ. Sự cá nhân hóa bảo đảm trẻ luôn được học trong vùng phát triển gần nhất, không bị quá tải hay chán nản.

5.2. Phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong duy trì giờ chơi

Hiệu quả can thiệp giao tiếp chỉ đạt mức tối ưu khi có sự đồng hành bền bỉ từ gia đình. Nhà trường cần chia sẻ chi tiết các kỹ thuật chơi và mục tiêu giao tiếp đang rèn luyện cho phụ huynh. Cha mẹ tiếp tục duy trì ít nhất 30 phút chơi sàn nhà tương tác chất lượng cùng con mỗi tối tại gia đình. Sử dụng cùng một hệ thống quy tắc, tín hiệu hình ảnh và khẩu lệnh nhắc nhở giữa nhà và trường. Phụ huynh quay video các buổi chơi tại nhà để trao đổi và nhận phản hồi chuyên môn từ giáo viên. Sự cộng hưởng nhịp nhàng này tạo môi trường rèn luyện kỹ năng liên tục 24/7 cho trẻ. Nhờ đó, kỹ năng giao tiếp của trẻ tự kỷ được củng cố vững chắc và khái quát hóa vào đời sống thường nhật.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
prefix.2. Mục đích nghiên cứu
prefix.3. Khách thể, đối tượng nghiên cứu
prefix.4. Giả thuyết khoa học
prefix.5. Nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.6. Giới hạn phạm vi nghiên cứu
prefix.7. Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu
prefix.8. Đóng góp mới của luận án
prefix.9. Luận điểm bảo vệ
prefix.10. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5-6 TUỔI
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.2. Những nghiên cứu về KNGT và KNGT của trẻ rối loạn phổ tự kỷ
1.3. Những nghiên cứu về giáo dục KNGT và giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK. Những nghiên cứu về giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.4. Một số vấn đề lý luận về trẻ rối loạn phổ tự kỷ
1.5. Tiêu chí chẩn đoán
1.6. Một số vấn đề lý luận về kỹ năng và kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng giao tiếp
1.7. Phân loại kỹ năng giao tiếp
1.8. Đặc điểm KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi
1.9. Mức độ KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi
1.10. Hoạt động chơi với việc giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK
1.11. Phân loại trò chơi
1.12. Đặc điểm chơi của trẻ mẫu giáo
1.13. Đặc điểm chơi của trẻ RLPTK và trẻ RLPTK trong lớp MGHN 5-6 tuổi
1.14. Mối quan hệ giữa hoạt động chơi và giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp MGHN 5- 6 tuổi
1.15. Giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN
1.16. Ý nghĩa của giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.17. Mục tiêu giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.18. Nội dung giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.19. Phương pháp, hình thức giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.20. Biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.21. Đánh giá giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi
1.22. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục KNGT qua hoạt động chơi
1.23. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KỸ NĂNG GIAO TIẾP VÀ GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5-6 TUỔI
2.1. Khái quát về giáo dục hòa nhập ở bậc mầm non cho trẻ RLPTK và chương trình giáo dục mầm non
2.2. Khái quát về giáo dục hòa nhập ở bậc mầm non cho trẻ RLPTK
2.3. Vài nét về chương trình giáo dục mầm non
2.4. Khảo sát thực trạng
2.4.1. Mục đích khảo sát
2.4.2. Nội dung khảo sát
2.4.3. Phương pháp và công cụ khảo sát. Bộ công cụ khảo sát, đánh giá
2.4.4. Địa bàn, chọn mẫu, khách thể và thời gian khảo sát
2.4.5. Kết quả khảo sát
2.4.6. Thực trạng KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi
2.4.7. Thực trạng giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi
2.4.8. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5-6 TUỔI VÀ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
3.1. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp MGHN 5-6 tuổi
3.2. Đảm bảo phù hợp mục tiêu giáo dục mầm non
3.3. Đảm bảo tính mục đích
3.4. Đảm bảo nguyên tắc hoạt động. Đảm bảo phù hợp với môi trường giáo dục hòa nhập
3.5. Đảm bảo tính cá biệt hóa
3.6. Biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5 - 6 tuổi
3.6.1. Biện pháp 1: Đánh giá KNGT và lập kế hoạch giáo dục cá nhân
3.6.2. Biện pháp 2: Tổ chức trò chơi phù hợp với mức độ phát triển của trẻ
3.6.3. Biện pháp 3: Thiết lập nhóm bạn chơi cùng trẻ - Xây dựng vòng tay bạn bè
3.6.4. Biện pháp 4: Áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ trẻ trong các hoạt động chơi
3.6.5. Biện pháp 5: Tác động đa giác quan trong khi tổ chức hoạt động chơi
3.6.6. Biện pháp 6: Tạo động lực chơi - kích thích sự hứng thú tham gia của trẻ
3.6.7. Biện pháp 7: Hỗ trợ cá nhân trong khi chơi
3.6.8. Biện pháp 8: Phối hợp với CM trong quá trình giáo dục KNGT
3.7. Thực nghiệm sư phạm
3.7.1. Mục đích thực nghiệm
3.7.2. Nội dung thực nghiệm
3.7.3. Tổ chức thực nghiệm
3.7.4. Kết quả thực nghiệm
3.7.5. Bàn luận về 3 trường hợp nghiên cứu
3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5 6 tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÙI THÀNH GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5 - 6 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÙI THÀNH GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5 - 6 TUỔI Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Thị Hoàng Yến 2. TS Vương Hồng Tâm Hà Nội, 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Bùi Thành luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập 5-6 tuổi, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Thị Hoàng Yến và TS. Vương Hồng Tâm, hai người thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành kết quả nghiên cứu một cách tốt nhất. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam và các Cán bộ của Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng của Viện, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin dành lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Chủ nhiệm Khoa và các anh chị em đồng nghiệp trong Khoa học Xã hội và Nhân văn - Trường Đại học Thăng Long đã luôn quan tâm, ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn và trân trọng sự hợp tác, tạo mọi điều kiện thuân lợi của các cơ sở giáo dục mầm non hòa nhập trên địa bàn Thành phố Hà Nội mà tôi đã tiến hành khảo sát. Đặc biệt, tôi xin gửi tri ân tới Ban giám hiệu, các thầy cô giáo và các bậc phụ huynh tại cơ sở giáo dục Nắng Mai đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, khảo sát và tiến hành thực nghiệm. Tôi luôn biết ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ, động viên khích lệ từ gia đình, người thân và bạn bè dành cho tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án.

Do một số hạn chế nhất định, chắc chắn Luận án còn những thiếu sót. Tác giả Luận án rất mong nhận được những ý kiến đóng góp để tiếp tục hoàn thiện và nâng cao chất lượng nghiên cứu trong thời gian tới. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Bùi Thành luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Luận điểm bảo vệ.

Cấu trúc của luận án .7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5-6 TUỔI. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Những nghiên cứu về KNGT và KNGT của trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Những nghiên cứu về giáo dục KNGT và giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK.

Những nghiên cứu về giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi. Một số vấn đề lý luận về trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Tiêu chí chẩn đoán. Một số vấn đề lý luận về kỹ năng và kỹ năng giao tiếp.

Kỹ năng giao tiếp. Phân loại kỹ năng giao tiếp. Đặc điểm KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi. Mức độ KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi.

Hoạt động chơi với việc giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK. Phân loại trò chơi. Đặc điểm chơi của trẻ mẫu giáo. Đặc điểm chơi của trẻ RLPTK và trẻ RLPTK trong lớp MGHN 5-6 tuổi.

Mối quan hệ giữa hoạt động chơi và giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp MGHN 5- 6 tuổi. Giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN. Ý nghĩa của giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi. Mục tiêu giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi.

Nội dung giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi. Phương pháp, hình thức giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi. Biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi. Đánh giá giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục KNGT qua hoạt động chơi.46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .49 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KỸ NĂNG GIAO TIẾP VÀ GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5-6 TUỔI. Khái quát về giáo dục hòa nhập ở bậc mầm non cho trẻ RLPTK và chương trình giáo dục mầm non. Khái quát về giáo dục hòa nhập ở bậc mầm non cho trẻ RLPTK. Vài nét về chương trình giáo dục mầm non.

Khảo sát thực trạng .1 Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp và công cụ khảo sát. Bộ công cụ khảo sát, đánh giá.

Địa bàn, chọn mẫu, khách thể và thời gian khảo sát. Kết quả khảo sát. Thực trạng KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi. Thực trạng giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi.

Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi .90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .96 luan an CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CHO TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ QUA HOẠT ĐỘNG CHƠI TRONG LỚP MẪU GIÁO HÒA NHẬP 5-6 TUỔI VÀ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Nguyên tắc xây dựng các biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp MGHN 5-6 tuổi. Đảm bảo phù hợp mục tiêu giáo dục mầm non. Đảm bảo tính mục đích.

Đảm bảo nguyên tắc hoạt động. Đảm bảo phù hợp với môi trường giáo dục hòa nhập. Đảm bảo tính cá biệt hóa. Biện pháp giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5 - 6 tuổi.

Biện pháp 1: Đánh giá KNGT và lập kế hoạch giáo dục cá nhân. Biện pháp 2: Tổ chức trò chơi phù hợp với mức độ phát triển của trẻ. Biện pháp 3: Thiết lập nhóm bạn chơi cùng trẻ - Xây dựng vòng tay bạn bè 103 3. Biện pháp 4: Áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ trẻ trong các hoạt động chơi.

Biện pháp 5: Tác động đa giác quan trong khi tổ chức hoạt động chơi. Biện pháp 6: Tạo động lực chơi - kích thích sự hứng thú tham gia của trẻ. Biện pháp 7: Hỗ trợ cá nhân trong khi chơi. Biện pháp 8: Phối hợp với CM trong quá trình giáo dục KNGT.

Thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. Bàn luận về 3 trường hợp nghiên cứu .143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .145 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Ký hiệu chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ABA Applied Behavior Analysis, VB: Verbal Behavior 1. BP Biện pháp 2. CM Cha mẹ 3.

DIR/Floortime Developmental, Individual Differences, Relationship-based Approach 4. GT Giao tiếp 5. GV Giáo viên 6. KHGDCN Kế hoach giáo dục cá nhân 7.

KNTP Kỹ năng thành phần 8. KNGT Kỹ năng giao tiếp 9. KN Kỹ năng 10. MGHN Mẫu giáo hòa nhập 11.

RDI Relationship Development Intervention 13. RLPTK Rối loạn phổ tự kỷ 14. TN Thực nghiệm luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mức độ nặng nhẹ của rối loạn phổ tự kỉ .1: Năng lực thực hiện KNGT của trẻ RLPTK .2: Mẫu khảo sát đối với trẻ RLPTK 5-6 tuổi.

Thông tin chung về trẻ RLPTK (N=35) .4: Thông tin chung về cha mẹ trẻ RLPTK (N=35) .5: Thông tin chung về giáo viên dạy lớp mẫu giáo hòa nhập (N=40). Tổng hợp MĐ thực hiện KNGT của trẻ RLPTK qua hoạt động chơi (N=35) .7: Nhận thức của GV và CM về tầm quan trọng của giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi (%) .8: Hình thức giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK .9: Những thuận lợi trong giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK (%) (N=40) .10: Khó khăn trong giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi .11: Mức độ sử dụng các BP giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua HĐ chơi .12: Tần suất thực hiện các biện pháp giáo dục kỹ năng giao tiếp .13: Đánh giá hiệu quả các BP sử dụng trong giáo dục KNGT (%) .14: Hiệu quả sử dụng các biện pháp giáo dục kỹ năng giao tiếp. Những yếu tố từ trẻ RLPTK ảnh hưởng đến giáo dục KNGT qua hoạt động chơi trong lớp MGHN 5-6 tuổi (%). Những yếu tố từ GV ảnh hưởng đến giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK qua hoạt động chơi trong lớp MGHN (%).

Những yếu tố từ gia đình ảnh hưởng đến giáo dục KNGT cho trẻ RLPTK trong lớp MGHNN 5-6 tuổi (%). Yếu tố từ cơ sở giáo dục ảnh hưởng đến việc giáo dục KNGT (%) .1: Đánh giá ban đầu về các lĩnh vực phát triển của trẻ PK .2: Đánh giá ban đầu về các lĩnh vực phát triển của trẻ MH .3: Đánh giá ban đầu về các lĩnh vực phát triển của trẻ NL. Bảng nhóm các KNGT và mức độ KNGT của trẻ PK .5 Bảng so sánh sự phát triển của trẻ PK trước và sau TN .6: Bảng các nhóm KN và các mức độ KNGT của trẻ MH .7: Bảng so sánh sự phát triển của trẻ MH trước và sau TN .8: Bảng các nhóm KN và mức độ KNGT qua các lần TN của N.9: Bảng so sánh sự phát triển của trẻ NL trước và sau TN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Bùi Thành (2021). Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/5-6-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ năng giao tiếp cho trẻ tự kỷ 5-6 tuổi qua hoạt động chơi trong lớp mẫu giáo hòa nhập.

Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.

Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo dục kỹ năng giao tiếp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ qua hoạt động chơi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter