Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu một số bài tập phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.Hồ Chí Minh
Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại TP.HCM, cung cấp giải pháp nâng cao thể chất hiệu quả cho trường mầm non.
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng phát triển kỹ năng vận động cơ bản trẻ 3-6 tuổi
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Lê Hải
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng phát triển kỹ năng vận động cơ bản trẻ 3 6 tuổi
Phát triển kỹ năng vận động cơ bản là yếu tố then chốt cho trẻ 3-6 tuổi. Giai đoạn này, trẻ mẫu giáo trải qua sự hình thành nhân cách và thể chất mạnh mẽ. Kỹ năng vận động tốt hỗ trợ phát triển trí tuệ, cảm xúc, xã hội. Thiếu hụt vận động ảnh hưởng đến sự tự tin, khả năng học hỏi. Việc chú trọng giáo dục thể chất mầm non từ sớm tạo dựng nền tảng vững chắc. Trẻ em cần cơ hội để khám phá, vận động tự do. Điều này thúc đẩy sự phối hợp, cân bằng và khéo léo. Giáo dục thể chất mầm non đóng vai trò quan trọng. Nó giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động cơ bản một cách có hệ thống. Các hoạt động vận động không chỉ rèn luyện thể lực. Chúng còn phát triển tư duy, sáng tạo. Chương trình giáo dục mầm non cần tích hợp các trò chơi vận động mầm non. Điều này giúp trẻ học thông qua trải nghiệm thực tế. Kỹ năng vận động là một phần không thể thiếu của tố chất vận động trẻ mầm non. Cần có sự quan tâm đúng mức từ gia đình và nhà trường. Kỹ năng vận động được chia thành vận động thô và vận động tinh. Kỹ năng vận động thô liên quan đến các nhóm cơ lớn. Ví dụ: chạy, nhảy, leo trèo, giữ thăng bằng. Kỹ năng vận động tinh liên quan đến các nhóm cơ nhỏ. Ví dụ: cầm bút, cắt kéo, xâu hạt. Cả hai loại kỹ năng đều cần được phát triển đồng đều. Một chương trình giáo dục mầm non hiệu quả sẽ cung cấp các bài tập đa dạng. Chúng giúp trẻ hoàn thiện cả kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Sự phối hợp giữa chúng rất quan trọng.
1.1. Nền tảng phát triển toàn diện của trẻ mẫu giáo
Phát triển kỹ năng vận động cơ bản là yếu tố then chốt cho trẻ 3-6 tuổi. Giai đoạn này, trẻ mẫu giáo trải qua sự hình thành nhân cách và thể chất mạnh mẽ. Kỹ năng vận động tốt hỗ trợ phát triển trí tuệ, cảm xúc, xã hội. Thiếu hụt vận động ảnh hưởng đến sự tự tin, khả năng học hỏi. Việc chú trọng giáo dục thể chất mầm non từ sớm tạo dựng nền tảng vững chắc. Trẻ em cần cơ hội để khám phá, vận động tự do. Điều này thúc đẩy sự phối hợp, cân bằng và khéo léo.
1.2. Vai trò giáo dục thể chất mầm non và kỹ năng vận động
Giáo dục thể chất mầm non đóng vai trò quan trọng. Nó giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động cơ bản một cách có hệ thống. Các hoạt động vận động không chỉ rèn luyện thể lực. Chúng còn phát triển tư duy, sáng tạo. Chương trình giáo dục mầm non cần tích hợp các trò chơi vận động mầm non. Điều này giúp trẻ học thông qua trải nghiệm thực tế. Kỹ năng vận động là một phần không thể thiếu của tố chất vận động trẻ mầm non. Cần có sự quan tâm đúng mức từ gia đình và nhà trường.
1.3. Phân loại kỹ năng vận động thô vận động tinh
Kỹ năng vận động được chia thành vận động thô và vận động tinh. Kỹ năng vận động thô liên quan đến các nhóm cơ lớn. Ví dụ: chạy, nhảy, leo trèo, giữ thăng bằng. Kỹ năng vận động tinh liên quan đến các nhóm cơ nhỏ. Ví dụ: cầm bút, cắt kéo, xâu hạt. Cả hai loại kỹ năng đều cần được phát triển đồng đều. Một chương trình giáo dục mầm non hiệu quả sẽ cung cấp các bài tập đa dạng. Chúng giúp trẻ hoàn thiện cả kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Sự phối hợp giữa chúng rất quan trọng.
II.HCM và thách thức
Nghiên cứu đã khảo sát thực trạng kỹ năng vận động cơ bản của trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non TP.HCM. Kết quả cho thấy một số hạn chế trong phát triển kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh của trẻ. Thực trạng thể chất trẻ em TP.HCM cần được cải thiện. Nhiều trẻ chưa đạt được các mốc phát triển vận động theo lứa tuổi. Điều này đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Việc tổ chức hoạt động giáo dục thể chất mầm non còn gặp nhiều khó khăn. Cơ sở vật chất tại một số trường chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Giáo viên mầm non đôi khi thiếu kinh nghiệm hoặc phương pháp giảng dạy sáng tạo. Chương trình giáo dục mầm non cần cập nhật các trò chơi vận động mầm non đa dạng hơn. Điều này giúp thu hút trẻ tham gia tích cực. Sự thiếu hụt các bài tập phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tố chất vận động trẻ mầm non. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tố chất vận động trẻ mầm non. Môi trường sống, dinh dưỡng, thời gian hoạt động thể chất là những yếu tố chính. Việc trẻ dành quá nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử cũng là một nguyên nhân. Phụ huynh và nhà trường cần phối hợp. Cần tạo điều kiện cho trẻ có nhiều cơ hội vận động hơn. Cần tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của phát triển kỹ năng vận động cơ bản.
2.1. Đánh giá thực trạng phát triển kỹ năng vận động tại TP.HCM
Nghiên cứu đã khảo sát thực trạng kỹ năng vận động cơ bản của trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non TP.HCM. Kết quả cho thấy một số hạn chế trong phát triển kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh của trẻ. Thực trạng thể chất trẻ em TP.HCM cần được cải thiện. Nhiều trẻ chưa đạt được các mốc phát triển vận động theo lứa tuổi. Điều này đòi hỏi sự can thiệp kịp thời.
2.2. Hạn chế trong tổ chức hoạt động giáo dục thể chất mầm non
Việc tổ chức hoạt động giáo dục thể chất mầm non còn gặp nhiều khó khăn. Cơ sở vật chất tại một số trường chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Giáo viên mầm non đôi khi thiếu kinh nghiệm hoặc phương pháp giảng dạy sáng tạo. Chương trình giáo dục mầm non cần cập nhật các trò chơi vận động mầm non đa dạng hơn. Điều này giúp thu hút trẻ tham gia tích cực. Sự thiếu hụt các bài tập phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tố chất vận động trẻ mầm non.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tố chất vận động trẻ mầm non
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tố chất vận động trẻ mầm non. Môi trường sống, dinh dưỡng, thời gian hoạt động thể chất là những yếu tố chính. Việc trẻ dành quá nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử cũng là một nguyên nhân. Phụ huynh và nhà trường cần phối hợp. Cần tạo điều kiện cho trẻ có nhiều cơ hội vận động hơn. Cần tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của phát triển kỹ năng vận động cơ bản.
III.Xây dựng bộ test đánh giá kỹ năng vận động trẻ mẫu giáo
Việc xây dựng bộ test đánh giá kỹ năng vận động cơ bản cần dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các test phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 3-6 tuổi. Chúng cần đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp lý thuyết về đánh giá phát triển vận động trẻ em. Từ đó, các tiêu chí lựa chọn test được xác định. Bộ test bao gồm các bài kiểm tra kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Quy trình xây dựng test đánh giá KNVĐCB bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là nghiên cứu các tài liệu liên quan và phỏng vấn chuyên gia. Sau đó, các bài tập kiểm tra ban đầu được thiết kế. Các bài tập này được thử nghiệm sơ bộ trên một nhóm trẻ mẫu giáo 3-6 tuổi. Dữ liệu thu thập được phân tích để điều chỉnh và hoàn thiện test. Bộ test cuối cùng đạt được tính chuẩn hóa cao. Nó có thể áp dụng rộng rãi trong chương trình giáo dục mầm non. Bộ test KNVĐCB mới mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó giúp giáo viên mầm non và phụ huynh đánh giá phát triển vận động trẻ em chính xác hơn. Việc này cho phép phát hiện sớm các điểm mạnh, điểm yếu của trẻ. Từ đó, các biện pháp can thiệp hoặc hỗ trợ phù hợp có thể được triển khai. Bộ test này là công cụ quan trọng. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thể chất mầm non. Nó giúp cải thiện tố chất vận động trẻ mầm non tại TP.HCM.
3.1. Cơ sở khoa học lựa chọn test đánh giá KNVĐCB
Việc xây dựng bộ test đánh giá kỹ năng vận động cơ bản cần dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các test phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 3-6 tuổi. Chúng cần đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp lý thuyết về đánh giá phát triển vận động trẻ em. Từ đó, các tiêu chí lựa chọn test được xác định. Bộ test bao gồm các bài kiểm tra kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh.
3.2. Quy trình xây dựng test đánh giá chuẩn cho trẻ 3 6 tuổi
Quy trình xây dựng test đánh giá KNVĐCB bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là nghiên cứu các tài liệu liên quan và phỏng vấn chuyên gia. Sau đó, các bài tập kiểm tra ban đầu được thiết kế. Các bài tập này được thử nghiệm sơ bộ trên một nhóm trẻ mẫu giáo 3-6 tuổi. Dữ liệu thu thập được phân tích để điều chỉnh và hoàn thiện test. Bộ test cuối cùng đạt được tính chuẩn hóa cao. Nó có thể áp dụng rộng rãi trong chương trình giáo dục mầm non.
3.3. Bàn luận về tính ứng dụng của test KNVĐCB mới
Bộ test KNVĐCB mới mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó giúp giáo viên mầm non và phụ huynh đánh giá phát triển vận động trẻ em chính xác hơn. Việc này cho phép phát hiện sớm các điểm mạnh, điểm yếu của trẻ. Từ đó, các biện pháp can thiệp hoặc hỗ trợ phù hợp có thể được triển khai. Bộ test này là công cụ quan trọng. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thể chất mầm non. Nó giúp cải thiện tố chất vận động trẻ mầm non tại TP.HCM.
IV.Đề xuất bài tập phát triển KNVĐCB hiệu quả cho trẻ mầm non
Việc thiết kế bài tập phát triển kỹ năng vận động cơ bản tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Bài tập phải phù hợp với lứa tuổi 3-6. Chúng cần đảm bảo tính hấp dẫn, an toàn và dễ thực hiện. Các trò chơi vận động mầm non được ưu tiên. Chúng khuyến khích trẻ tham gia chủ động. Các bài tập cần phát triển đồng đều cả kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Sự đa dạng trong bài tập giúp tránh nhàm chán và kích thích sự phát triển toàn diện. Nghiên cứu đã lựa chọn và xây dựng một hệ thống bài tập cụ thể. Các bài tập này tập trung vào phát triển kỹ năng vận động thô. Ví dụ: chạy đổi hướng, nhảy lò cò, bò qua chướng ngại vật. Đồng thời, các bài tập phát triển kỹ năng vận động tinh cũng được chú trọng. Ví dụ: xâu hạt, cài cúc áo, vẽ tranh. Các bài tập này được tích hợp vào chương trình giáo dục mầm non. Chúng cung cấp các hoạt động rèn luyện tố chất vận động trẻ mầm non hàng ngày. Các hướng dẫn chi tiết về cách tổ chức hoạt động vận động được cung cấp. Giáo viên mầm non cần biết cách sử dụng các trò chơi vận động mầm non hiệu quả. Cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh bài tập. Điều này tùy thuộc vào khả năng và hứng thú của từng trẻ. Việc tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích trẻ tự do khám phá là rất quan trọng. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục thể chất mầm non.
4.1. Nguyên tắc thiết kế bài tập và trò chơi vận động mầm non
Việc thiết kế bài tập phát triển kỹ năng vận động cơ bản tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Bài tập phải phù hợp với lứa tuổi 3-6. Chúng cần đảm bảo tính hấp dẫn, an toàn và dễ thực hiện. Các trò chơi vận động mầm non được ưu tiên. Chúng khuyến khích trẻ tham gia chủ động. Các bài tập cần phát triển đồng đều cả kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Sự đa dạng trong bài tập giúp tránh nhàm chán và kích thích sự phát triển toàn diện.
4.2. Lựa chọn bài tập phát triển kỹ năng vận động thô và tinh
Nghiên cứu đã lựa chọn và xây dựng một hệ thống bài tập cụ thể. Các bài tập này tập trung vào phát triển kỹ năng vận động thô. Ví dụ: chạy đổi hướng, nhảy lò cò, bò qua chướng ngại vật. Đồng thời, các bài tập phát triển kỹ năng vận động tinh cũng được chú trọng. Ví dụ: xâu hạt, cài cúc áo, vẽ tranh. Các bài tập này được tích hợp vào chương trình giáo dục mầm non. Chúng cung cấp các hoạt động rèn luyện tố chất vận động trẻ mầm non hàng ngày.
4.3. Hướng dẫn tổ chức các hoạt động vận động trong chương trình mầm non
Các hướng dẫn chi tiết về cách tổ chức hoạt động vận động được cung cấp. Giáo viên mầm non cần biết cách sử dụng các trò chơi vận động mầm non hiệu quả. Cần có sự linh hoạt trong việc điều chỉnh bài tập. Điều này tùy thuộc vào khả năng và hứng thú của từng trẻ. Việc tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích trẻ tự do khám phá là rất quan trọng. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục thể chất mầm non.
V.Kết quả nghiên cứu và ứng dụng KNVĐCB tại trường mầm non
Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm trên hai nhóm trẻ: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm được áp dụng các bài tập phát triển kỹ năng vận động cơ bản mới. Nhóm đối chứng tiếp tục với chương trình giáo dục mầm non hiện hành. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể về kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Hiệu quả của phương pháp mới vượt trội so với truyền thống. Sau quá trình thực nghiệm, đánh giá phát triển vận động trẻ em được thực hiện lại. Các chỉ số về tố chất vận động trẻ mầm non của nhóm thực nghiệm tăng lên rõ rệt. Trẻ em thể hiện sự linh hoạt, khéo léo và sức bền tốt hơn. Các kỹ năng vận động thô như chạy, nhảy, giữ thăng bằng được cải thiện. Kỹ năng vận động tinh cũng có tiến bộ rõ rệt. Điều này khẳng định tính hiệu quả của các bài tập được đề xuất. Nghiên cứu kết luận rằng các bài tập mới có hiệu quả cao trong phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi. Cần có sự nhân rộng và áp dụng các bài tập này vào chương trình giáo dục mầm non. Kiến nghị tăng cường đào tạo giáo viên mầm non. Cần trang bị thêm cơ sở vật chất cho các trường mầm non tại TP.HCM. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục thể chất mầm non. Cần chú trọng đánh giá phát triển vận động trẻ em định kỳ. Điều này giúp cải thiện thực trạng thể chất trẻ em TP.HCM.
5.1. So sánh hiệu quả bài tập mới với phương pháp truyền thống
Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm trên hai nhóm trẻ: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm được áp dụng các bài tập phát triển kỹ năng vận động cơ bản mới. Nhóm đối chứng tiếp tục với chương trình giáo dục mầm non hiện hành. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể về kỹ năng vận động thô và kỹ năng vận động tinh. Hiệu quả của phương pháp mới vượt trội so với truyền thống.
5.2. Đánh giá sự phát triển KNVĐCB sau thực nghiệm
Sau quá trình thực nghiệm, đánh giá phát triển vận động trẻ em được thực hiện lại. Các chỉ số về tố chất vận động trẻ mầm non của nhóm thực nghiệm tăng lên rõ rệt. Trẻ em thể hiện sự linh hoạt, khéo léo và sức bền tốt hơn. Các kỹ năng vận động thô như chạy, nhảy, giữ thăng bằng được cải thiện. Kỹ năng vận động tinh cũng có tiến bộ rõ rệt. Điều này khẳng định tính hiệu quả của các bài tập được đề xuất.
5.3. Kết luận và kiến nghị cho giáo dục thể chất mầm non
Nghiên cứu kết luận rằng các bài tập mới có hiệu quả cao trong phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi. Cần có sự nhân rộng và áp dụng các bài tập này vào chương trình giáo dục mầm non. Kiến nghị tăng cường đào tạo giáo viên mầm non. Cần trang bị thêm cơ sở vật chất cho các trường mầm non tại TP.HCM. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục thể chất mầm non. Cần chú trọng đánh giá phát triển vận động trẻ em định kỳ. Điều này giúp cải thiện thực trạng thể chất trẻ em TP.HCM.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HẢI NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BÀI TẬP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG VẬN ĐỘNG CƠ BẢN CHO TRẺ 3 – 6 TUỔI TẠI CÁC TRƯỜNG MẦM NON KHU VỰC TP. HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HẢI NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BÀI TẬP PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG VẬN ĐỘNG CƠ BẢN CHO TRẺ 3 – 6 TUỔI TẠI CÁC TRƯỜNG MẦM NON KHU VỰC TP. HỒ CHÍ MINH N Giáo dục ọc M 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cá bộ ướ dẫ k oa ọc 1. Trị Hữu Lộc 2.
N uyễ Vă Hù TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác iả luậ á Lê Hải MỤC LỤC Trang bìa Tra p ụ bìa Lời cam đoa Mục lục Da mục các c ữ viết tắt Da mục các bả Da mục các biểu đồ Da mục p ụ lục PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục KNVĐCB cho trẻ MG. Một số khái niệm liên quan đến bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ MG. Giáo dục mầm non. Giáo dục thể chất cho trẻ mầm non.
Vận động cơ bản – biểu tượng vận động cơ bản. Kĩ năng vận động cơ bản. Bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ. Đặc điểm phát triển KNVĐCB ở trẻ lứa tuổi MG.
Đặc điểm phát triển tâm vận động của trẻ MG. Đặc điểm phát triển sinh lí vận động của trẻ MG. Đặc điểm phát triển KNVĐCB của trẻ MG (3 – 6 tuổi). Nội dung, hình thức và phương pháp tổ chức các hoạt động giáo dục phát triển KNVĐCB cho trẻ 3 – 6 tuổi.
Bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ 3 – 6 tuổi theo Chương trình giáo dục mầm non. Các hoạt động giáo dục phát triển KNVĐCB tại trường MN. Hình thức tập luyện bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ MG. Hệ thống các phương pháp giáo dục KNVĐCB cho trẻ MG.
Đánh giá phát triển KNVĐCB cho trẻ tại trường MN. Tổng quan tình hình nghiên cứu về bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ MG trên thế giới và tại Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu về bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ MG tiêu biểu trên thế giới. Một số công trình nghiên cứu về bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ MG tiêu biểu tại Việt Nam.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và phân tích các tài liệu liên quan. Phương pháp phỏng vấn gián tiếp bằng phiếu hỏi anket. Phương pháp kiểm tra sư phạm.
Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp toán thống kê. Phạm vi nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu.
Kế hoạch nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Nghiên cứu xây dựng test đánh giá KNVĐCB cho trẻ 3 – 6 tuổi tại các trường MN khu vực TP.
Cơ sở khoa học và thực tiễn lựa chọn các test đánh giá KNVĐCB ở trẻ 3 – 6 tuổi tại trường MN khu vực TP. Xây dựng các test đánh giá KNVĐCB cho trẻ MG tại trường MN khu vực TP. Bàn luận về xây dựng các test đánh giá KNVĐCB cho trẻ MG tại TP. Đánh giá thực trạng công tác giáo dục phát triển KNVĐCB của trẻ MG 3 – 6 tuổi tại các trường MN khu vực TP.
Thực trạng tổ chức các hoạt động giáo dục KNVĐCB cho trẻ tại một số trường MN ở TP. Thực trạng phát triển KNVĐCB của trẻ MG tại một số trường MN khu vực TP. Bàn luận về kết quả đánh giá thực trạng công tác tổ chức các hoạt động giáo dục KNVĐCB cho trẻ MG tại các trường MN ở TP. Nghiên cứu ứng dụng một số bài tập nâng cao hiệu quả phát triển KNVĐCB cho trẻ MG tại các trường MN ở TP.
Cơ sở thực tiễn để xây dựng bài tập nâng cao hiệu quả phát triển KNVĐCB cho trẻ MG tại TP. Thiết kế và lựa chọn bài tập phát triển KNVĐCB cho trẻ MG (3 – 6 tuổi) trên địa bàn TP. Tổ chức thực nghiệm. So sánh KNVĐCB của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng trước thực nghiệm.
Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá trình độ KNVĐCB của trẻ MG ở nhóm TN và ĐC. Đánh giá sự phát triển các KNVĐCB của trẻ MG nhóm TN và nhóm ĐC sau thực nghiệm. So sánh KNVĐCB của trẻ MG (3 – 6 tuổi) ở nhóm TN và nhóm ĐC khu vực nội và ngoại thành sau TN. So sánh KNVĐCB của trẻ 3 – 6 tuổi ở nhóm TN và nhóm ĐC sau TN thông qua xếp loại vận động.
135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CBQL - Cán bộ quản lí BGDĐT - Bộ Giáo dục và Đào tạo BTVĐ - Bài tập vận động KNVĐCB - Kỹ năng vận động cơ bản GDTC - Giáo dục thể chất GDMN - Giáo dục mầm non GS - Giáo sư GV - Giáo viên GVMN - Giáo viên mầm non MG - Mẫu giáo MN - Mầm non PGS - Phó Giáo sư PTVĐ - Phát triển vận động TDTT - Thể dục thể thao TS - Tiến sĩ TP.HCM - Thành phố Hồ Chí Minh VĐ - Vận động VĐCB - Vận động cơ bản DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Sự phát triển chiều cao của trẻ 4 – 6 tuổi theo thời Bảng 1.1 24 gian (Nghiên cứu năm 1995 – 1996 và 2002) [66] Các mốc phát triển KNVĐCB của trẻ MG theo độ Bảng 1.3 Nội dung phát triển VĐCB của trẻ MG [11], [54] Sau 30 Bảng so sánh hai hệ phương pháp hình thành Bảng 1.4 Sau 37 KNVĐ cho trẻ MG trên tiết học thể dục [ 56] Kết quả mong đợi thể hiện KNVĐCB và các tố Bảng 1.5 Sau 39 chất trong VĐ của trẻ MG [11], [49] Bài tập đánh giá sự phát triển VĐCB dựa theo dấu Bảng 1.6 40 hiệu PTVĐ của trẻ MG [68] Trình độ chuyên môn của khách thể phỏng vấn.1 52 (n=495) Kết quả phỏng vấn nhu cầu test đánh giá Bảng 3.1 KNVĐCB cho trẻ MG của GVMN tại các trường 66 MN khu vực TP.HCM (n=210) Khảo sát lựa chọn các tiêu chí cần thiết khi xây Bảng 3.2 dựng các test đánh giá KNVĐCB cho trẻ MG tại 69 TP.HCM (n=210) Kết quả phỏng vấn lựa chọn các test đánh giá Bảng 3.3 Sau 71 KNVĐCB cho trẻ MG tại TP.HCM (n=495) Các test đánh giá KNVĐCB cho trẻ MG ở Bảng 3.HCM được lựa chọn sau phỏng vấn Kết quả xác định độ tin cậy của các test đánh giá Bảng 3.5 73 KNVĐCB ở trẻ MG bé (lớp MG 3 – 4 tuổi) Kết quả xác định độ tin cậy của các test đánh giá Bảng 3.6 74 KNVĐCB ở trẻ MG nhỡ (lớp MG 4 – 5 tuổi) Kết quả xác định độ tin cậy của các test đánh giá Bảng 3.7 75 KNVĐCB ở trẻ MG lớn (lớp MG 5 – 6 tuổi) Kiểm định tính phù hợp của nhân tố (MG bé) Bảng 3.8 Sau 77 KMO and Bartlett’s Test Kết quả phân tích nhân tố các test đánh giá Bảng 3.9 Sau 77 KNVĐCB Rotated Component Matrixa Kiểm định tính phù hợp của nhân tố (MG nhỡ) Bảng 3.10 78 KMO and Bartlett’s Test Kết quả phân tích nhân tố các test đánh giá Bảng 3.11 79 KNVĐCB ở trẻ MG nhỡ (4 – 5 tuổi) Bảng 3.12 Kiểm định tính phù hợp của nhân tố (MG lớn) 80 Kết quả phân tích nhân tố các test đánh giá Bảng 3.13 80 KNVĐCB Các test đánh giá KNVĐCB cho trẻ 3 – 6 tuổi tại Bảng 3.HCM Đánh giá hoạt động giáo dục KNVĐCB cho trẻ Bảng 3.15 87 MG tại trường MN (n=436) Các yếu tố ảnh hưởng không tốt tới chất lượng Bảng 3.16 việc tổ chức các hoạt động phát triển KNVĐCB Sau 89 cho trẻ MG tại tường MN (n=436) Thực trạng tổ chức hoạt động giáo dục KNVĐCB Bảng 3.17 Sau 92 cho trẻ MG tại trường MN (n=436) Thực trạng phát triển KNVĐ của trẻ MG bé (3 – 4 Bảng 3.18 tuổi) sau một năm học tại một số trường MN khu Sau 95 vực nội và ngoại thành TP.HCM Thực trạng phát triển KNVĐ của trẻ MG nhỡ (4 – Bảng 3.19 5 tuổi) sau một năm học tại một số trường MN khu Sau 97 vực nội và ngoại thành TP.HCM Thực trạng phát triển KNVĐ của trẻ MG lớn (5 – Bảng 3.20 6 tuổi) sau một năm học tại một số trường MN khu Sau 99 vực nội và ngoại thành TP.HCM So sánh KNVĐCB của trẻ MG bé nội thành và Bảng 3.21 103 ngoại thành TP.HCM sau 1 năm học (n = 200) So sánh KNVĐCB của trẻ MG nhỡ nội thành và Bảng 3.22 104 ngoại thành TP.HCM sau 1 năm học (n = 200) So sánh KNVĐCB của trẻ MG lớn nội thành và Bảng 3.23 105 ngoại thành TP.HCM sau 1 năm học (n = 200) Kết quả phỏng vấn các tiêu chí cần thiết khi xây Bảng 3.24 Sau 112 dựng BTVĐ cho trẻ MG tại TP.HCM (n=121) Kết quả phỏng vấn lựa chọn BTVĐ cho trẻ MG tại Bảng 3.25 Sau 116 khu vực TP.HCM (n=121) Danh sách các BTVĐ cho trẻ MG ở từng độ tuổi Bảng 3.26 được lựa chọn tiến hành thực nghiệm tại trường Sau 116 MN khu vực TP. HCM So sánh KNVĐCB của trẻ MG bé (3 – 4 tuổi) ở Bảng 3.27 nhóm TN và nhóm ĐC tại khu vực nội và ngoại Sau 119 thành trước TN So sánh KNVĐCB của trẻ MG nhỡ (4 – 5 tuổi) ở Bảng 3.28 nhóm TN và nhóm ĐC tại khu vực nội và ngoại Sau 119 thành trước TN So sánh KNVĐCB của trẻ MG lớn (5 – 6 tuổi) ở Bảng 3.29 Sau 119 nhóm TN và nhóm ĐC tại khu vực nội và ngoại thành trước TN (n=50) Kiểm định tính phân phối các tiêu chí đánh giá Bảng 3. Sau 121 KNVĐCB của trẻ MG tham gia TN.
Tiêu chuẩn phân loại KNVĐCB của trẻ MG tham Bảng 3.31 122 gia TN theo độ tuổi Bảng điểm đánh giá khả năng VĐCB của trẻ tham Bảng 3.32 Sau 123 gia TN theo độ tuổi Tiêu chuẩn đánh giá xếp loại tổng hợp KNVĐCB Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hải (2022). Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/3-6-tuoi-tai-cac-truong-mam-non-khu-vuc-tp-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại TP.HCM, cung cấp giải pháp nâng cao thể chất hiệu quả cho trường mầm non.
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển kỹ năng vận động cơ bản cho trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non khu vực TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.