Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo phương pháp ponseti lu

Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo phương pháp Ponseti. Phân tích hiệu quả và biến chứng sau can thiệp.

Chuyên ngành

Chấn thương Chỉnh hình

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em

Bàn chân khoèo bẩm sinh (BCK) là một dị tật phổ biến, ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của trẻ em. Đây là biến dạng phức tạp, đặc trưng bởi sự xoay vào trong và gập lòng bàn chân. BCK có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai chân, đòi hỏi can thiệp sớm. Việc hiểu rõ các đặc điểm, nguyên nhân và cách phân loại BCK là nền tảng quan trọng cho việc điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về giải phẫu bệnh lý và các phương pháp phân loại hiện có, làm cơ sở cho việc áp dụng phương pháp Ponseti. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị, giảm thiểu tái phát và cải thiện chức năng vận động cho trẻ. Các thông tin cơ bản về BCK giúp định hướng chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị chuẩn xác, đặc biệt khi áp dụng kỹ thuật Ponseti.

1.1. Đặc điểm chung của dị tật bàn chân khoèo

Bàn chân khoèo bẩm sinh (BCK) là một biến dạng phức tạp, thường gặp ở trẻ sơ sinh. Biến dạng này biểu hiện qua gót chân vẹo vào trong, bàn chân trước bị khép và xoay trong. Mức độ nặng của BCK có thể khác nhau, từ nhẹ đến rất nghiêm trọng. Dị tật này ảnh hưởng đáng kể đến chức năng đi lại của trẻ nếu không được điều trị kịp thời. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng của BCK giúp quá trình điều trị bắt đầu nhanh chóng. Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều về yếu tố di truyền và môi trường liên quan đến sự phát triển của dị tật này, tuy nhiên nguyên nhân chính xác vẫn còn đang được tìm hiểu.

1.2. Giải phẫu bệnh lý và các tổn thương xương khớp

Giải phẫu bệnh của bàn chân khoèo bẩm sinh liên quan đến sự biến dạng của nhiều cấu trúc xương và mô mềm. Xương sên, xương gót, xương ghe và các xương bàn chân khác đều có thể bị ảnh hưởng. Các dây chằng và bao khớp ở mặt trong bàn chân thường bị co rút, trong khi các cấu trúc mặt ngoài bị kéo dãn. Sự thay đổi vị trí của xương sên và xương gót là đặc trưng, dẫn đến tư thế gót vẹo trong và gập lòng. Gân gót chân thường bị co rút, làm hạn chế khả năng gập lưng bàn chân. Hiểu rõ các tổn thương giải phẫu bệnh giúp xác định các bước nắn chỉnh phù hợp trong quá trình điều trị. Các nghiên cứu hình ảnh như X-quang cung cấp thông tin chi tiết về mức độ biến dạng xương.

1.3. Phân loại bàn chân khoèo ở trẻ em

Có nhiều hệ thống phân loại bàn chân khoèo bẩm sinh được sử dụng trong lâm sàng. Các hệ thống này giúp đánh giá mức độ nặng của biến dạng và tiên lượng kết quả điều trị. Phân loại Ponseti và Diméglio là hai phương pháp phổ biến, tập trung vào các tiêu chí như độ cứng khớp, khả năng nắn chỉnh và mức độ biến dạng của các vùng khác nhau trên bàn chân. Phân loại chuẩn xác là yếu tố quan trọng để lập kế hoạch điều trị cá thể hóa cho từng trẻ. Nó cũng hỗ trợ việc so sánh kết quả giữa các nghiên cứu khác nhau. Sự phân loại chính xác giúp các bác sĩ quyết định liệu pháp can thiệp tối ưu, bao gồm số lần bó bột dự kiến và khả năng cần phẫu thuật cắt gân gót.

II.Phương pháp Ponseti Kỹ thuật điều trị hiệu quả BCK

Phương pháp Ponseti đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em. Kỹ thuật này tập trung vào nắn chỉnh nhẹ nhàng và tuần tự, sau đó cố định bằng bó bột thạch cao. Ponseti được đánh giá cao về hiệu quả, ít xâm lấn và tỷ lệ thành công cao. Mục tiêu của phương pháp là chỉnh sửa biến dạng, đưa bàn chân về tư thế chức năng, và duy trì kết quả lâu dài. Nghiên cứu này đi sâu vào quy trình áp dụng phương pháp Ponseti, từ các bước nắn chỉnh ban đầu đến giai đoạn duy trì bằng nẹp giạng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật này là chìa khóa để đạt được kết quả tối ưu, giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật lớn. Ponseti không chỉ hiệu quả mà còn giúp giảm gánh nặng chi phí và thời gian điều trị cho gia đình bệnh nhân.

2.1. Nền tảng và nguyên lý nắn chỉnh Ponseti

Phương pháp Ponseti dựa trên nguyên lý giải phẫu và sinh cơ học của bàn chân khoèo. Kỹ thuật này sử dụng các thao tác nắn chỉnh nhẹ nhàng, dần dần đưa xương ghe về vị trí ban đầu so với xương sên. Mục tiêu là sửa chữa biến dạng gót vẹo trong, gập lòng và khép bàn chân. Việc nắn chỉnh được thực hiện tuần tự, tập trung vào việc kéo dãn các dây chằng và bao khớp co rút. Không bao giờ ép buộc bàn chân vào tư thế không tự nhiên. Phương pháp này nhấn mạnh vào việc bảo tồn các cấu trúc mô mềm, giảm thiểu nguy cơ tổn thương sụn tăng trưởng. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp các bác sĩ thực hiện nắn chỉnh hiệu quả và an toàn.

2.2. Quy trình bó bột và cắt gân gót qua da

Sau mỗi lần nắn chỉnh, bàn chân được cố định bằng bó bột thạch cao. Quy trình bó bột Ponseti yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, bao gồm việc bó từ các ngón chân đến đùi, giữ khớp gối gập 90 độ. Điều này giúp ngăn ngừa bột tuột và duy trì tư thế nắn chỉnh. Bột được thay mỗi 5-7 ngày để tiếp tục nắn chỉnh biến dạng. Đa số trẻ em cần 5-7 lần bó bột. Sau giai đoạn bó bột, phẫu thuật cắt gân gót qua da thường được thực hiện để cải thiện độ gập lưng bàn chân. Thủ thuật này đơn giản, ít xâm lấn và có tỷ lệ thành công cao. Cắt gân gót giúp hoàn thiện việc chỉnh sửa biến dạng bàn chân khoèo, tăng cường chức năng vận động.

2.3. Giai đoạn duy trì kết quả bằng nẹp giạng

Giai đoạn duy trì là yếu tố then chốt để ngăn ngừa tái phát sau điều trị Ponseti. Trẻ em cần đeo nẹp giạng Denis Brown hoặc các loại nẹp tương tự trong một khoảng thời gian dài. Nẹp giạng giúp giữ bàn chân ở tư thế đã được chỉnh sửa, ngăn cản các biến dạng tái phát. Ban đầu, trẻ đeo nẹp hầu hết thời gian trong ngày (23 giờ/ngày). Sau đó, thời gian đeo nẹp giảm dần, chỉ còn đeo vào ban đêm và khi ngủ trưa cho đến 4-5 tuổi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ đeo nẹp giạng có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị dài hạn. Cha mẹ và người chăm sóc cần được hướng dẫn kỹ lưỡng về tầm quan trọng của giai đoạn này.

III.Nghiên cứu áp dụng Ponseti Đối tượng phương pháp

Nghiên cứu này được tiến hành để đánh giá hiệu quả của phương pháp Ponseti trong điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh tại Việt Nam. Nó tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ một nhóm đối tượng cụ thể, áp dụng các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế khoa học nhằm đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Các biến số được định nghĩa, đo lường và phân tích cẩn thận. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của Ponseti trong bối cảnh lâm sàng tại địa phương. Đây là bước quan trọng để chuẩn hóa quy trình điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em mắc dị tật này.

3.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chí lựa chọn

Nghiên cứu tuyển chọn các trẻ em được chẩn đoán mắc bàn chân khoèo bẩm sinh điển hình. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm tuổi của trẻ khi bắt đầu điều trị, tình trạng sức khỏe tổng quát và sự đồng ý tham gia của phụ huynh. Tuổi trẻ thường dưới 1 tuổi để tối ưu hóa khả năng nắn chỉnh. Tiêu chí loại trừ bao gồm các trường hợp BCK phức tạp có kèm dị tật xương khớp nghiêm trọng khác hoặc các hội chứng di truyền. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu cẩn thận đảm bảo tính đồng nhất của mẫu, giúp kết quả có giá trị áp dụng cao cho nhóm bệnh nhân mục tiêu. Dữ liệu nhân khẩu học của trẻ và mẹ cũng được thu thập để phân tích các yếu tố liên quan.

3.2. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo dạng quan sát tiến cứu, theo dõi một nhóm trẻ em được điều trị bằng phương pháp Ponseti. Dữ liệu được thu thập từ bệnh án, kết quả khám lâm sàng định kỳ và phỏng vấn trực tiếp phụ huynh. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm ghi nhận số lần bó bột, thời điểm cắt gân gót, thời gian đeo nẹp giạng, và các biến chứng phát sinh. Các chỉ số lâm sàng như góc gập lưng bàn chân, độ vẹo trong, và độ khép bàn chân được đo lường trước, trong và sau điều trị. Việc thu thập dữ liệu được chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Thời gian theo dõi bệnh nhân đủ dài để đánh giá kết quả điều trị ngắn hạn và trung hạn.

3.3. Phương pháp đánh giá kết quả điều trị

Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khách quan và chủ quan. Các tiêu chí khách quan bao gồm khả năng nắn chỉnh hoàn toàn biến dạng, đạt được góc gập lưng bàn chân mong muốn, và không có tái phát biến dạng. Các thang điểm lâm sàng như thang điểm Pirani hoặc Diméglio được sử dụng để định lượng mức độ nặng của BCK và đánh giá sự cải thiện. Ngoài ra, các biến chứng như tuột bột, ban đỏ da, và tái phát biến dạng cũng được ghi nhận. Phản hồi từ phụ huynh về chức năng đi lại và sự hài lòng với kết quả cũng là một phần của đánh giá. Các hình ảnh lâm sàng và X-quang được sử dụng để minh họa và xác nhận các kết quả.

IV.Kết quả điều trị bàn chân khoèo bằng Ponseti

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu về hiệu quả của phương pháp Ponseti. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công cao trong việc chỉnh sửa biến dạng bàn chân khoèo bẩm sinh. Phần lớn trẻ em đạt được tư thế chức năng sau giai đoạn bó bột và cắt gân gót. Các yếu tố như tuổi bắt đầu điều trị và mức độ tuân thủ đeo nẹp giạng có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Mặc dù có một số biến chứng nhỏ, chúng thường dễ kiểm soát và không ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể. Dữ liệu cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả của phương pháp Ponseti trong bối cảnh thực tế. Các kết quả này đóng góp vào việc củng cố bằng chứng về tính ưu việt của Ponseti so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

4.1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của trẻ em

Nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm của trẻ và mẹ tham gia. Phần lớn trẻ em được bắt đầu điều trị ở độ tuổi rất sớm, thường trong vài tuần đầu sau sinh. Tỷ lệ trẻ trai mắc BCK cao hơn trẻ gái, phù hợp với các nghiên cứu khác trên thế giới. Mức độ nặng của bàn chân khoèo khi bắt đầu điều trị cũng được phân loại. Các dị tật phối hợp cũng được ghi nhận. Tuổi của mẹ, lần sinh, và phương pháp sinh không cho thấy mối liên quan rõ rệt đến tỷ lệ mắc BCK. Các đặc điểm này giúp hình thành một bức tranh tổng thể về nhóm đối tượng được điều trị và các yếu tố nguy cơ liên quan. Phân tích này là nền tảng cho việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

4.2. Hiệu quả nắn chỉnh ban đầu và số lần bó bột

Sau giai đoạn nắn chỉnh bằng bó bột, một tỷ lệ lớn trẻ em đạt được hiệu quả nắn chỉnh ban đầu tốt. Trung bình, số lần bó bột cần thiết là 5-7 lần, tùy thuộc vào mức độ nặng của biến dạng bàn chân khoèo. Các trường hợp BCK nặng hơn hoặc có biến dạng lõm sâu thường cần số lần bó bột nhiều hơn. Sau khi bó bột, hầu hết trẻ em đều cần thực hiện phẫu thuật cắt gân gót qua da để tăng cường độ gập lưng bàn chân. Tỷ lệ thành công của việc cắt gân gót là rất cao, giúp hoàn thiện việc chỉnh sửa tư thế bàn chân. Kết quả ban đầu này là một chỉ số quan trọng về hiệu quả của phương pháp Ponseti.

4.3. Các biến chứng và tỷ lệ tái phát sau điều trị

Nghiên cứu ghi nhận một số biến chứng trong quá trình điều trị. Các biến chứng thường gặp bao gồm tuột bột, ban đỏ hoặc loét da do bột chèn ép. Các biến chứng này thường nhẹ và có thể xử lý hiệu quả. Tỷ lệ tái phát biến dạng bàn chân khoèo sau điều trị Ponseti cũng được đánh giá. Tái phát thường liên quan đến việc không tuân thủ nghiêm ngặt chế độ đeo nẹp giạng. Khi tái phát xảy ra, có thể cần lặp lại một đợt bó bột Ponseti hoặc can thiệp phẫu thuật nhỏ khác. Việc theo dõi định kỳ và giáo dục phụ huynh về tầm quan trọng của nẹp giạng là cần thiết để giảm thiểu tỷ lệ tái phát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tần suất và loại biến chứng cụ thể.

V.Bàn luận chuyên sâu về hiệu quả phương pháp Ponseti

Phần bàn luận cung cấp phân tích sâu sắc về các kết quả đạt được, đặt chúng trong bối cảnh các nghiên cứu quốc tế. Nó thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và thất bại của phương pháp Ponseti, đồng thời xem xét các thách thức trong quá trình điều trị. Các kết quả của nghiên cứu được so sánh với y văn hiện có, làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Phần này cũng đánh giá ý nghĩa lâm sàng của các phát hiện, đưa ra những cái nhìn chuyên sâu về cách tối ưu hóa việc áp dụng kỹ thuật Ponseti. Nó cũng nhận diện các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh. Bàn luận mở ra những câu hỏi mới và định hướng cho thực hành y khoa trong tương lai.

5.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến kết quả Ponseti

Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị bàn chân khoèo bằng Ponseti. Tuổi bắt đầu điều trị là một yếu tố quan trọng; trẻ càng nhỏ tuổi, khả năng nắn chỉnh càng cao và tỷ lệ thành công càng tốt. Mức độ nặng ban đầu của BCK cũng đóng vai trò. Các trường hợp nặng hơn có thể cần nhiều lần bó bột và có nguy cơ tái phát cao hơn. Yếu tố tuân thủ đeo nẹp giạng của gia đình là then chốt. Sự không tuân thủ nẹp giạng là nguyên nhân chính dẫn đến tái phát. Các yếu tố liên quan đến mẹ hoặc quá trình mang thai thường không có tác động đáng kể đến hiệu quả của Ponseti. Việc hiểu các yếu tố này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cá nhân hóa.

5.2. So sánh kết quả với y văn thế giới và khu vực

Kết quả nghiên cứu được so sánh với các báo cáo và luận văn khác trên thế giới về phương pháp Ponseti. Tỷ lệ thành công, số lần bó bột trung bình và tỷ lệ tái phát của nghiên cứu này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế. Điều này khẳng định tính hiệu quả và khả thi của việc áp dụng Ponseti tại Việt Nam. So sánh cũng làm nổi bật những điểm khác biệt nhỏ, có thể do đặc thù dân số hoặc quy trình thực hành lâm sàng. Việc so sánh này không chỉ củng cố giá trị của nghiên cứu mà còn giúp các nhà lâm sàng học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Nó giúp định vị phương pháp điều trị trong bối cảnh toàn cầu, thúc đẩy sự chuẩn hóa quy trình.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét. Thời gian theo dõi bệnh nhân có thể chưa đủ dài để đánh giá đầy đủ kết quả lâu dài hoặc các trường hợp tái phát muộn. Kích thước mẫu có thể chưa đủ lớn để phát hiện tất cả các yếu tố nguy cơ hiếm gặp. Thiếu nhóm đối chứng cũng là một hạn chế. Để khắc phục, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng thời gian theo dõi, tăng kích thước mẫu và có thể thiết kế theo hướng ngẫu nhiên có đối chứng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ dự đoán tái phát hoặc đánh giá chất lượng cuộc sống của trẻ sau điều trị. Cải thiện công tác giáo dục phụ huynh cũng là một hướng cần được quan tâm để nâng cao tỷ lệ tuân thủ.

VI.Kết luận và khuyến nghị điều trị bàn chân khoèo

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá hiệu quả của phương pháp Ponseti trong điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em. Các kết quả khẳng định Ponseti là một phương pháp an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy. Dựa trên các phát hiện, luận văn đưa ra những kết luận quan trọng và các khuyến nghị thiết thực cho thực hành lâm sàng và chính sách y tế. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp Ponseti sẽ mang lại lợi ích to lớn cho trẻ em mắc dị tật này, cải thiện đáng kể chức năng vận động và chất lượng cuộc sống. Các khuyến nghị cũng hướng tới việc nâng cao nhận thức, đào tạo chuyên môn và nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa điều trị và phòng ngừa tái phát.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của luận án

Luận án xác nhận phương pháp Ponseti đạt tỷ lệ thành công cao trong việc chỉnh sửa biến dạng bàn chân khoèo bẩm sinh. Phần lớn trẻ em đạt được tư thế chức năng sau giai đoạn bó bột và cắt gân gót qua da. Các biến chứng thường gặp nhẹ và dễ kiểm soát. Tuân thủ chế độ đeo nẹp giạng là yếu tố quyết định để ngăn ngừa tái phát. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về số lần bó bột, tỷ lệ cắt gân và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Các phát hiện này củng cố vị thế của Ponseti như là phương pháp điều trị ưu tiên cho BCK. Nó cũng cho thấy tính khả thi và hiệu quả của việc triển khai phương pháp này trong môi trường lâm sàng Việt Nam.

6.2. Ứng dụng lâm sàng và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học để tiếp tục khuyến nghị và áp dụng rộng rãi phương pháp Ponseti tại các cơ sở y tế. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ về kỹ thuật Ponseti là cần thiết. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn duy trì bằng nẹp giạng và sự cần thiết của việc giáo dục phụ huynh. Áp dụng Ponseti giúp giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật lớn, giảm chi phí điều trị và giảm gánh nặng cho gia đình. Phương pháp này mang lại cơ hội lớn cho trẻ em mắc BCK có một cuộc sống năng động và ít hạn chế.

6.3. Khuyến nghị cho thực hành và nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Cần tiếp tục đẩy mạnh việc đào tạo và chuyển giao kỹ thuật Ponseti cho các bác sĩ chấn thương chỉnh hình và vật lý trị liệu trên toàn quốc. Các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng cần được triển khai để nâng cao nhận thức về BCK và tầm quan trọng của việc điều trị sớm bằng Ponseti. Đối với nghiên cứu, cần thực hiện các nghiên cứu theo dõi dài hạn để đánh giá kết quả trên 5-10 năm. Nghiên cứu về các yếu tố di truyền và sinh học liên quan đến đáp ứng điều trị cũng là hướng đi tiềm năng. Phát triển các thiết bị nẹp giạng phù hợp với điều kiện địa phương cũng có thể được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo phương pháp ponseti luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ QUANG ĐÌNH NAM NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BÀN CHÂN KHOÈO BẨM SINH Ở TRẺ EM THEO PHƯƠNG PHÁP PONSETI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ QUANG ĐÌNH NAM NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BÀN CHÂN KHOÈO BẨM SINH Ở TRẺ EM THEO PHƯƠNG PHÁP PONSETI Chuyên ngành: Chấn thương Chỉnh hình Mã số: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VÕ THÀNH PHỤNG PGS. LÊ TẤN SƠN TP.

HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trước đây. Tác giả luận án VÕ QUANG ĐÌNH NAM MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Mục lục Từ viết tắt Danh mục các hình, bảng ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 4 1. Những đặc điểm chung về bàn chân khoèo 4 1.

Giải phẫu bệnh 12 1. Phân loại BCK ở trẻ em 18 1. Điều trị BCK ở trẻ em 23 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Đối tượng nghiên cứu 43 2.

Phương pháp nghiên cứu 44 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 59 3. Các đặc điểm của trẻ và mẹ 59 3. Kết quả điều trị 66 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 91 4. Các đặc điểm của trẻ và mẹ 91 4.

Kết quả điều trị 97 KẾT LUẬN 121 KIẾN NGHỊ 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Hình ảnh lâm sàng minh họa Phụ lục 2: Bệnh án bàn chân khoèo Phụ lục 3: Bệnh án theo dõi Phụ lục 4: Bệnh án bàn chân khoèo (nghiên cứu bệnh chứng) Phụ lục 5: Phân loại Diméglio Phụ lục 6: Danh sách bệnh nhân Phụ lục 7: Thuật ngữ việt - anh CÁC TỪ VIẾT TẮT BA bệnh án BCK bàn chân khoèo BN bệnh nhân KTC khoảng tin cậy th. tháng TSSC tỉ số số chênh VLTL vật lý trị liệu DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Hình ảnh đại thể ở trẻ 3 ngày tuổi 13 Hình 1.2: Cơ bụng chân của trẻ sinh non 6 tháng với BCK 1 bên 14 Hình 1.3: Bàn chân (T) bình thường (A) và bệnh lý (B) nhìn từ trên 16 Hình 1.4: Bàn chân bình thường (A) và bệnh lý (B) nhìn từ trên 16 Hình 1.5: Mức độ của biến dạng thuổng, vẹo trong, xoay trong và khép 21 Hình 1.6: Bó bột kiểu dép 26 Hình 1.7: Biến dạng của bàn chân khoèo 35 Hình 1.8: Biến dạng vẹo trong xương gót (C) được chỉnh sửa (D) khi dang bàn chân trước với điểm tì đè ở cạnh ngoài đầu xương sên (A) đến vị trí trung tính (B) 36 Hình 1.9: Sự thay đổi của khớp sên-ghe và gót-hộp 37 Hình 1.10: Nắn chỉnh biến dạng lõm 38 Hình 1.11: Kỹ thuật nắn chỉnh bằng tay 38 Hình 1.12: Hình ảnh cách tuần nắn chỉnh 39 Hình 1.13: Nẹp giạng 40 Hình 2.1: Nắn chỉnh bằng tay 47 Hình 2.2: Vật liệu bó bột 48 Hình 2.3: Các bước bó bột 49 Hình 2.4: Các lần bó bột 50 Hình 2.5: BCK (P), sau 5 lần bó bột có biến dạng lồi khi gập lưng tối đa 51 Hình 2.6: Cắt gân gót qua da (A) tăng độ gập lưng bàn chân (B) 52 Hình 2.7: Nẹp máng bột sợi thủy tinh 52 Hình 2.8: Nẹp giạng Denis Brown tự chế 52 Hình 2.9: Chuyển gân chày trước từ xương chêm 1 ra xương chêm 3 (A), và neo chỉ dưới gan bàn chân (B) 53 Hình 2.10: Cắt ngắn xương hộp (A), và kéo dài xương chêm 1 (B) 54 Hình 2.12: Tuột bột 55 Hình 2.13: Biến dạng ngửa động: bàn chân trái ngửa khi gập lưng 55 Hình 2.14: X quang bàn chân trẻ 6 tuổi bị BCK trái 56 Hình 3.1: Lâm sàng (A) và x quang (B) của biến dạng bàn chân lồi. Bàn chân trái nặng hơn bàn chân phải 77 Hình 3.2: Trước (A) & sau (B) cắt ngắn xương hộp và kéo dài xương chêm trong bàn chân trái 86 Hình 4.1: BCK không điển hình 99 Hình 4.2: Giải phẫu dây chằng chày ghe (CG) & gót ghe (GG) 100 Hình 4.3: Bé gái 6 tháng tuổi bị cứng khớp bẩm sinh (A) và hình ảnh gân gót (C) 6 tháng sau khi cắt gân (B) 103 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Phân loại theo Ponseti I.2: Phân loại theo Harrold A.3: So sánh kết quả điều trị của Cooper D.1: Nguy cơ BCK theo giới 59 Bảng 3.2: Nguy cơ BCK theo tuổi thai 60 Bảng 3.3: Nguy cơ BCK theo trọng lượng thai 61 Bảng 3.4: Nguy cơ BCK theo ngôi thai 61 Bảng 3.5: Nguy cơ BCK theo tuổi mẹ 62 Bảng 3.6: Nguy cơ BCK theo lần sanh 63 Bảng 3.7: Nguy cơ BCK theo kiểu sanh 64 Bảng 3.8: Nguy cơ BCK theo mùa sanh 64 Bảng 3.9: Nguy cơ BCK theo khu vực 65 Bảng 3.10: Tuổi bắt đầu điều trị 66 Bảng 3.11: Các dị tật phối hợp 67 Bảng 3.12: Các biến dạng, mức độ nặng, và BCK không đặc hiệu 68 Bảng 3.13: Mức độ nặng theo dị tật phối hợp 70 Bảng 3.14: Số lần bó bột 71 Bảng 3.15: Số lần bột theo mức độ nặng và lõm 71 Bảng 3.16: Cắt gân theo mức độ nặng 72 Bảng 3.17: Tỉ lệ các biến chứng 73 Bảng 3.18: Thời điểm tuột bột lần đầu 74 Bảng 3.19: Tuột bột theo tuổi bắt đầu điều trị 74 Bảng 3.20: Tuột bột theo mức độ nặng 75 Bảng 3.21: Tuột bột theo biến dạng lõm 75 Bảng 3.22: Ban đỏ theo mức độ nặng 76 Bảng 3.23: Tỉ lệ kết quả nắn chỉnh ban đầu 77 Bảng 3.24: Kết quả ban đầu theo tuổi bắt đầu điều trị 78 Bảng 3.25: Kết quả nắn ban đầu theo mức độ nặng 78 Bảng 3.26: Kết quả ban đầu theo biến dạng lõm 79 Bảng 3.27: Kết quả ban đầu theo số lần bột 79 Bảng 3.28: Kết quả ban đầu theo cắt gân 80 Bảng 3.29: Kết quả ban đầu theo tuột bột 80 Bảng 3.30: Kết quả ban đầu theo ban đỏ 81 Bảng 3.31: Các yếu tố liên quan đến kết quả nắn chỉnh ban đầu trong phân tích đa biến 81 Bảng 3.32: Thời gian theo dõi 82 Bảng 3.33: Đặc điểm nhóm bệnh theo dõi 83 Bảng 3.34: Tái phát theo tuổi bắt đầu điều trị, mức độ nặng, kết quả ban đầu, và chương trỉnh mang nẹp 84 Bảng 3.35: Kết quả sau cùng theo tuổi bắt đầu điều trị 87 Bảng 3.36: Kết quả sau cùng theo mức độ nặng 87 Bảng 3.37: Kết quả sau cùng theo kết quả ban đầu 88 Bảng 3.38: Kết quả sau cùng theo chương trình nẹp 88 Bảng 3.39: Kết quả sau cùng theo tái phát 89 Bảng 3.40: Kết quả sau cùng theo thời gian theo dõi 89 Bảng 3.41: Các yếu tố liên quan đến kết quả sau cùng trong phân tích đa biến 90 Bảng 4.1: Kết quả điều trị BCK tại Việt Nam 109 Bảng 4.2: Kết quả ban đầu của phương pháp Ponseti 110 Bảng 4.3: Tỉ lệ tái phát của phương pháp Ponseti 114 Bảng 4.4: Kết quả theo dõi sau cùng của phương pháp Ponseti 119 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bàn chân khoèo bẩm sinh là một phức hợp các biến dạng phức tạp ở vùng cổ chân và bàn chân theo không gian ba chiều gồm: biến dạng thuổng và vẹo trong của nửa sau bàn chân, biến dạng khép ngửa của nửa trước bàn chân và biến dạng lõm gan chân. Bàn chân khoèo bẩm sinh có thể là bệnh lý khi phối hợp với rối loạn thần kinh cơ hoặc các hội chứng toàn thân như thoát vị tủy-màng tủy, cứng đa khớp bẩm sinh nhưng phần lớn bàn chân khoèo bẩm sinh là vô căn.

Bàn chân khoèo bẩm sinh vô căn đôi khi kèm theo lỏng lẻo khớp, trật khớp háng bẩm sinh, thiếu ngón, và tiền sử gia đình có những dị dạng bàn chân khác. Với tần suất xấp xỉ 1/1000 trẻ sinh ra còn sống, bàn chân khoèo bẩm sinh vô căn là một trong những dị tật bẩm sinh phổ biến nhất. Tần suất này cũng được ghi nhận trong một số tài liệu tại Việt Nam. Nếu không điều trị sớm và hiệu quả, bàn chân khoèo cản trở quá trình phát triển dáng đi bình thường, dẫn đến tàn tật suốt đời.

Hơn nữa, nhiều trẻ vẫn cần phải phẫu thuật và vẫn có thể để lại di chứng. Nhiều nghiên cứu khoa học cơ bản, lâm sàng cũng như dịch tễ học được thực hiện trên qui mô rộng lớn nhằm xác định bệnh nguyên và bệnh sinh của bàn chân khoèo bẩm sinh để phòng ngừa dị tật phổ biến này, nhưng cho đến hiện tại bệnh nguyên và bệnh sinh vẫn chưa được biết. Tuy nhiên, các nghiên cứu dịch tễ học qui mô lớn đã cho thấy một số yếu tố nguy cơ ở mẹ và trẻ liên quan đến bàn chân khoèo bẩm sinh, và các yếu tố nguy cơ hằng định là trẻ trai, mẹ hút thuốc trong lúc mang thai. Đến nay, chưa có nghiên cứu dịch tễ học về bàn chân khoèo đối với quần thể dân cư Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng.

2 Ở thập niên 50, điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh chủ yếu là nắn chỉnh bằng tay và bó bột với các phương pháp của Kite J. hoặc kéo giãn - nắn chỉnh bằng tay và nẹp theo Bensahel H. Tuy vậy, một số bệnh nhân đã không đạt được nắn chỉnh hoàn toàn biến dạng với điều trị bảo tồn nên sự quan tâm đến điều trị phẫu thuật gia tăng, các phương pháp bảo tồn bị quên lãng trong suốt những thập niên sau đó. Các phẫu thuật bàn chân khoèo được ưa chuộng là theo Turco V.

Cùng với thời gian, những biến chứng của phẫu thuật như tái phát, chỉnh sửa quá mức, cứng và đau đã được ghi nhận. Tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật trong các nghiên cứu loạt ca khá cao, trung bình 24%, và kết quả xấu về chức năng vận động và đau là 73% khi theo dõi lâu dài trung bình 31 năm. Vì vậy, gần đây xu hướng nắn chỉnh bằng tay và bó bột đang trở lại, đặc biệt là phương pháp Ponseti. Nhiều công trình cho thấy kết quả nắn chỉnh ban đầu thành công của phương pháp Ponseti rất cao 92-98%, với sự duy trì chức năng và không đau ở bàn chân của phương pháp Ponseti đã được minh chứng trong một công trình theo dõi 35 năm.

Tại Việt Nam, điều trị bảo tồn bàn chân khoèo với nắn chỉnh bằng tay – bó bột hoặc kéo giãn – nắn chỉnh bằng tay – băng dính và nẹp tùy theo điều kiện mỗi nơi nhưng rất nhiều trường hợp bị bỏ quên hoặc điều trị không đúng, khi lớn lên thì phải phẫu thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo phương pháp Ponseti. Phân tích hiệu quả và biến chứng sau can thiệp.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" thuộc chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh ở trẻ em theo ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter