Luận án: Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư của hợp chất lai coxib – combretastatin

Luận án nghiên cứu hợp chất lai coxib combretastatin: đóng góp mới về tổng hợp và hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp hóa học hợp chất lai coxib-combretastatin
Số trang:
129 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp hóa học hợp chất lai coxib combretastatin

Nghiên cứu tập trung vào quy trình tổng hợp hóa học các hợp chất lai coxib-combretastatin. Đây là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp các bước phản ứng hữu cơ chính xác. Mục tiêu là tạo ra các cấu trúc phân tử mới, tích hợp đặc tính từ cả hai loại hợp chất gốc. Quá trình tổng hợp được thực hiện theo nhiều con đường khác nhau, bao gồm tổng hợp các dẫn chất este và axit. Các phản ứng hóa học được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Việc tinh chế và xác định cấu trúc sản phẩm cuối cùng là bước thiết yếu, sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Hợp chất lai coxib-combretastatin mang trong mình tiềm năng lớn do sự kết hợp của hai thành phần hoạt tính mạnh mẽ. Công tác tổng hợp mở ra cánh cửa cho việc khám phá các ứng dụng dược phẩm mới. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp điều trị tiên tiến trong tương lai.

1.1. Quy trình tổng hợp các dẫn chất este

Quy trình tổng hợp các dẫn chất este của hợp chất lai coxib-combretastatin được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra các biến thể hóa học có thể cải thiện khả năng hấp thụ và hoạt tính sinh học. Các phản ứng este hóa được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính chọn lọc và hiệu suất. Nguyên liệu đầu vào được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo chất lượng cho toàn bộ quá trình. Sản phẩm este sau tổng hợp được tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký và kết tinh. Cấu trúc của các dẫn chất este được xác nhận bằng quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS). Kết quả của quy trình tổng hợp cho thấy khả năng tạo ra các hợp chất mới với hiệu suất tốt. Việc nghiên cứu các dẫn chất este giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Đây là bước quan trọng trong việc tối ưu hóa các hợp chất lai cho ứng dụng dược phẩm.

1.2. Tổng hợp các dẫn chất axit chứa nhóm CF3

Nghiên cứu cũng tập trung vào tổng hợp các dẫn chất axit của hợp chất lai coxib-combretastatin, đặc biệt là những cấu trúc chứa nhóm trifluoromethyl (CF3). Nhóm CF3 thường được đưa vào phân tử để tăng cường tính ưa mỡ và cải thiện dược động học. Con đường tổng hợp các dẫn chất axit được thiết kế để đảm bảo tính ổn định và hoạt tính sinh học của sản phẩm cuối cùng. Các bước phản ứng cụ thể được thực hiện để gắn nhóm CF3 vào khung coxib hoặc combretastatin. Sau đó, quá trình thủy phân hoặc các phản ứng khác được dùng để tạo thành dạng axit. Quy trình tổng hợp đòi hỏi điều kiện phản ứng chính xác và kiểm soát chặt chẽ. Kết quả tổng hợp cung cấp các hợp chất lai mới với tiềm năng ứng dụng cao. Việc nghiên cứu các dẫn chất này mở rộng phạm vi lựa chọn cho các ứng dụng thuốc chống ung thư và kháng viêm.

II.Đánh giá hoạt tính kháng viêm của hợp chất lai mới

Hoạt tính kháng viêm của hợp chất lai coxib-combretastatin được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế các con đường viêm nhiễm. Hợp chất này kết hợp đặc tính của thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thông qua ức chế COX-2. Các thử nghiệm sinh học in vitro được tiến hành trên các dòng tế bào phù hợp. Khả năng ức chế sản sinh Nitric Oxide (NO) là một chỉ số quan trọng được đánh giá. NO là một phân tử tín hiệu liên quan đến quá trình viêm. Nghiên cứu còn đánh giá khả năng ức chế Prostaglandin E2 (PGE2) – một chất trung gian gây viêm mạnh. Kết quả cho thấy tiềm năng kháng viêm đáng kể của các hợp chất lai. Hợp chất lai cung cấp một phương pháp tiếp cận mới trong điều trị các bệnh viêm mạn tính. Đặc tính kháng viêm này là một phần quan trọng của cơ chế tác dụng kép.

2.1. Nghiên cứu hoạt tính ức chế Nitric Oxide

Hoạt tính ức chế Nitric Oxide (NO) của hợp chất lai coxib-combretastatin được kiểm tra chi tiết. Nitric Oxide đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm. Sự sản xuất quá mức NO có thể dẫn đến tổn thương mô và duy trì tình trạng viêm. Các thử nghiệm được thực hiện trên tế bào được kích thích viêm. Khả năng giảm nồng độ NO được đo lường cẩn thận. Hợp chất lai thể hiện tiềm năng ức chế sản sinh NO hiệu quả. Điều này gợi ý khả năng làm giảm các triệu chứng và tiến triển của bệnh viêm. Hoạt tính này là bằng chứng cho hiệu quả kháng viêm của hợp chất lai. Việc ức chế NO góp phần vào lợi ích tổng thể của hợp chất trong điều trị viêm.

2.2. Đánh giá khả năng ức chế Prostaglandin E2

Khả năng ức chế Prostaglandin E2 (PGE2) của các hợp chất lai được đánh giá. PGE2 là một chất trung gian gây viêm mạnh, được tổng hợp bởi enzyme COX-2. Việc ức chế PGE2 là cơ chế hoạt động chính của nhiều thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Thử nghiệm đo lường nồng độ PGE2 sau khi tế bào được xử lý với hợp chất lai. Kết quả cho thấy các hợp chất lai có khả năng giảm đáng kể mức PGE2. Điều này khẳng định cơ chế hoạt động tương tự COX-2 ức chế. Khả năng ức chế PGE2 bổ sung vào hồ sơ kháng viêm của hợp chất lai. Hợp chất lai có thể là lựa chọn tiềm năng cho các tình trạng viêm liên quan đến hoạt động COX-2.

III.Tiềm năng chống ung thư của coxib combretastatin lai

Hợp chất lai coxib-combretastatin thể hiện tiềm năng mạnh mẽ trong việc chống ung thư. Nghiên cứu đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Các dòng tế bào như HT-29 (ung thư đại trực tràng), Hep-G2 (ung thư gan) và MCF7 (ung thư vú) được sử dụng. Khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư được quan sát rõ rệt. Combretastatin là một chất phá vỡ mạch máu (VDA) và ức chế trùng hợp tubulin. Việc kết hợp với cấu trúc coxib mang lại lợi thế bổ sung. Hợp chất lai có thể nhắm mục tiêu vào nhiều con đường tín hiệu ung thư. Nghiên cứu cơ chế chi tiết về hoạt tính chống ung thư được tiến hành. Kết quả cho thấy hợp chất lai có thể cảm ứng apoptosis trong tế bào ung thư. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm các thuốc chống ung thư mới.

3.1. Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất lai được sàng lọc rộng rãi. Một loạt các dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng trong thử nghiệm in vitro. Phương pháp sàng lọc hoạt tính độc tế bào (cytotoxic assay) được áp dụng. Tế bào ung thư được nuôi cấy và tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của hợp chất lai. Khả năng ức chế sự tăng trưởng và gây chết tế bào được định lượng. Các chỉ số như IC50 (nồng độ ức chế 50%) được xác định. Kết quả sàng lọc cho thấy nhiều hợp chất lai có hoạt tính mạnh. Hoạt tính này cho thấy tiềm năng của hợp chất lai như một thuốc chống ung thư. Việc sàng lọc này giúp xác định những ứng viên sáng giá nhất cho nghiên cứu sâu hơn.

3.2. Nghiên cứu cảm ứng apoptosis và ức chế tubulin

Nghiên cứu sâu hơn tập trung vào cơ chế cảm ứng apoptosis và ức chế trùng hợp tubulin của hợp chất lai. Apoptosis là quá trình chết tế bào theo chương trình, một mục tiêu chính trong điều trị ung thư. Hợp chất lai được phát hiện có khả năng cảm ứng apoptosis trong tế bào ung thư. Điều này được xác nhận qua nhuộm nhân tế bào với Hoechst 33342 và phân tích bằng Flow cytometry. Hoạt tính cảm ứng apoptosis qua caspase 3 cũng được đánh giá. Ngoài ra, khả năng ức chế trùng hợp tubulin của phần combretastatin là cơ chế quan trọng. Tubulin là protein cần thiết cho sự hình thành thoi phân bào. Việc ức chế tubulin ngăn chặn sự phân chia tế bào ung thư. Cơ chế kép này làm tăng hiệu quả chống ung thư của hợp chất lai.

IV.Cơ chế tác dụng kép Kháng viêm và chống ung thư

Hợp chất lai coxib-combretastatin hoạt động thông qua cơ chế tác dụng kép độc đáo. Sự kết hợp giữa đặc tính kháng viêm và chống ung thư mang lại lợi ích điều trị vượt trội. Phần coxib trong hợp chất lai ức chế enzyme COX-2, giảm sản xuất PGE2 và NO. Điều này giúp giảm viêm, một yếu tố thúc đẩy sự phát triển của nhiều loại ung thư. Đồng thời, phần combretastatin tác động lên mạng lưới mạch máu khối u và cấu trúc tế bào. Nó hoạt động như một chất phá vỡ mạch máu (VDA), làm gián đoạn nguồn cung cấp máu cho khối u. Ngoài ra, combretastatin còn ức chế trùng hợp tubulin, ngăn cản sự phân chia của tế bào ung thư. Sự phối hợp của hai cơ chế này cho phép hợp chất lai nhắm mục tiêu vào nhiều khía cạnh của bệnh. Cơ chế tác dụng kép giúp vượt qua tình trạng kháng thuốc và tăng hiệu quả điều trị. Đây là hướng tiếp cận đầy hứa hẹn trong dược phẩm học.

4.1. Vai trò của ức chế COX 2 trong cơ chế kép

Ức chế COX-2 đóng vai trò then chốt trong cơ chế tác dụng kép của hợp chất lai. Enzyme COX-2 thường tăng biểu hiện trong các mô viêm và khối u ung thư. Việc ức chế COX-2 bởi phần coxib giúp giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm như PGE2. Điều này không chỉ giảm triệu chứng viêm mà còn ức chế sự phát triển của khối u. Viêm mạn tính được biết đến là yếu tố nguy cơ và thúc đẩy ung thư. Giảm viêm có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh ung thư. Hơn nữa, COX-2 cũng liên quan đến sự hình thành mạch máu mới (tân tạo mạch) trong khối u. Ức chế COX-2 có thể hỗ trợ hiệu quả của chất phá vỡ mạch máu. Cơ chế này tạo ra một sự cộng hưởng tích cực trong điều trị.

4.2. Cơ chế ức chế tubulin và phá vỡ mạch máu

Cơ chế ức chế tubulin và phá vỡ mạch máu là hai đặc tính mạnh mẽ từ phần combretastatin. Combretastatin là một chất phá vỡ mạch máu (VDA) mạnh mẽ, gây tắc nghẽn nhanh chóng các mạch máu nuôi dưỡng khối u. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu oxy và dinh dưỡng, làm chết tế bào ung thư. Đồng thời, combretastatin còn ức chế trùng hợp tubulin. Tubulin là thành phần chính của vi ống, cần thiết cho sự hình thành thoi phân bào. Bằng cách ức chế trùng hợp tubulin, hợp chất lai ngăn chặn sự phân chia tế bào ung thư. Điều này dẫn đến sự bắt giữ chu kỳ tế bào và cảm ứng apoptosis. Sự kết hợp của việc cắt nguồn cung cấp và ngăn chặn sự phát triển tế bào làm tăng cường hiệu quả chống ung thư. Cơ chế này đặc biệt quan trọng đối với các khối u đang phát triển nhanh.

V.Ứng dụng và triển vọng của hợp chất lai mới

Hợp chất lai coxib-combretastatin mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học. Khả năng kháng viêm và chống ung thư đồng thời là lợi thế lớn. Hợp chất này có thể được phát triển thành thuốc điều trị các bệnh viêm mạn tính. Đặc biệt, hợp chất có triển vọng trong điều trị các loại ung thư khác nhau. Việc nhắm mục tiêu vào cả yếu tố viêm và tăng sinh tế bào là một chiến lược hiệu quả. Các nghiên cứu sâu hơn về dược động học và độc tính là cần thiết. Khả năng ứng dụng hợp chất lai trong liệu pháp kết hợp cũng đang được xem xét. Kết quả từ nghiên cứu docking phân tử cung cấp hiểu biết về tương tác mục tiêu. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc và hiệu quả của thuốc. Triển vọng của hợp chất lai này là rất hứa hẹn, hướng tới các liệu pháp điều trị tiên tiến và hiệu quả hơn.

5.1. Tiềm năng trong điều trị ung thư và viêm

Hợp chất lai coxib-combretastatin có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư và các bệnh viêm. Đặc tính tác dụng kép của nó cho phép giải quyết đồng thời hai khía cạnh bệnh lý. Đối với ung thư, hợp chất này có thể ức chế tăng trưởng khối u và cảm ứng apoptosis. Nó còn có khả năng làm gián đoạn nguồn cung cấp máu cho khối u. Trong điều trị viêm, hợp chất giảm đau và sưng bằng cách ức chế các chất trung gian gây viêm. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội so với các loại thuốc đơn lẻ. Hợp chất lai có thể giúp giảm liều và tác dụng phụ. Đây là hướng đi mới trong phát triển thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thế hệ mới và thuốc chống ung thư. Tiềm năng này hứa hẹn cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.2. Nghiên cứu docking phân tử và tối ưu hóa

Nghiên cứu docking phân tử được thực hiện để hiểu rõ tương tác của hợp chất lai với các mục tiêu sinh học. Phân tích docking cung cấp thông tin chi tiết về vị trí gắn kết và lực liên kết. Điều này giúp dự đoán hiệu quả và tính đặc hiệu của hợp chất. Dữ liệu từ docking phân tử rất quan trọng cho việc tối ưu hóa cấu trúc. Thông qua đó, các nhà khoa học có thể thiết kế các dẫn xuất mới. Các dẫn xuất này có thể có hoạt tính cao hơn và ít tác dụng phụ hơn. Nghiên cứu docking còn hỗ trợ trong việc làm rõ cơ chế tác dụng kép ở cấp độ phân tử. Việc tối ưu hóa liên tục là cần thiết để phát triển thành công thuốc mới. Hợp chất lai coxib-combretastatin sẽ tiếp tục được nghiên cứu và cải tiến.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm hợp chất lai
1.2. Tổng quan về các chất lai chống ung thư
1.2.1. Các hợp chất lai chống ung thư dựa trên chất ức chế tubulin
1.2.2. Các chất lai chống ung thư dựa trên các hợp chất isatin
1.2.3. Các chất lai chống ung thư dựa trên nhóm chất coumarin
1.2.4. Các chất lai chống ung thư dựa trên nhóm chất steroid
1.2.5. Các chất lai chống ung thư dựa trên pyrrolo benzodiazepin
1.2.6. Một số chất lai theo cơ chế khác
1.3. Khái niệm và vai trò tubulin
1.4. Các chất lai chống ung thư dựa trên chất ức chế tubulin
1.4.1. Hợp chất lai dựa trên cấu trúc combretastatin (1)
1.4.2. Thuốc lai dựa trên cấu trúc colchicin (2)
1.4.3. Thuốc lai dựa trên cấu trúc podophyllotoxin
1.4.4. Hợp chất lai dựa trên cấu trúc chalcon
1.4.5. Thuốc lai dựa trên cấu trúc taxol
1.4.6. Thuốc lai dựa trên cấu trúc vinca alkaloid
1.5. Các hợp chất lai combretastatin
1.5.1. Tổng quan hợp chất combretastatin
1.5.2. Các chất lai combretastatin
1.6. Tổng quan về cơ chế COX2 và pyrazol
1.6.1. Tổng quan về cơ chế COX2
1.6.2. Các hợp chất pyrazol
1.6.3. Các hợp chất lai pyrazol
1.7. Mục tiêu của luận án
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM
2.1. Hóa chất và thiết bị
2.1.1. Hóa chất và dung môi
2.1.2. Thiết bị nghiên cứu
2.2. Các phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tổng hợp hữu cơ
2.2.2. Tinh chế và xác định cấu trúc
2.2.3. Phương pháp thử hoạt tính sinh học
2.3. Tổng hợp các hợp chất lai coxib - combrestatin
2.3.1. Tổng hợp các dẫn chất este của chất lai este coxib - combretastatin
2.3.1.1. Con đường tổng hợp các dẫn chất este của hợp chất lai hóa coxib - combrestatin
2.3.1.2. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất este của chất lai coxib - combrestatin
2.3.1.3. Phản ứng được tổng hợp theo sơ đồ sau:
2.3.1.4. Quy trình tổng hợp các dẫn chất este của chất lai coxib - combrestatin
2.3.1.5. Kết quả của quy trình tổng hợp
2.3.2. Tổng hợp hợp chất lai coxib - combrestastatin chứa nhóm CF3
2.3.2.1. Con đường tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3
2.3.2.2. Phản ứng tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3
2.3.2.3. Quy trình tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3
2.3.2.4. Kết quả của quy trình tổng hợp
2.3.3. Tổng hợp các dẫn chất axit của hợp chất lai coxib - combretastatin
2.3.3.1. Con đường tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combrestatin
2.3.3.2. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combrestatin
2.3.3.3. Quy trình tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combretastatin
2.3.3.4. Kết quả của quy trình tổng hợp
2.4. Nghiên cứu hoạt tính sinh học
2.4.1. Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào (HT-29, Hep-G2, MCF7 ) và khả năng ức chế sản sinh NO
2.4.1.1. Nghiên cứu hoạt tính độc tế bào ung thư (cytotoxic assay)
2.4.1.2. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế nitric oxide
2.4.2. Nghiên cứu hoạt tính ức chế PGE2
2.4.3. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis
2.4.3.1. Nghiên cứu hoạt tính gây apoptosis của hoạt chất nhờ nhuộm nhân tế bào với Hoechst 33342
2.4.3.2. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis qua Flow cytometry
2.4.3.3. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis bằng caspase 3
2.5. Nghiên cứu docking phân tử
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thiết kế cấu trúc và hoạt tính sinh học của phân tử lai
3.1.1. Thiết kế cấu trúc phân tử lai
3.1.2. Thiết kế hoạt tính sinh học phân tử lai
3.2. Tổng hợp các hợp chất lai coxib - combretastatin
3.3. Hoạt tính sinh học các hợp chất lai coxib - combretastatin
3.3.1. Sàng lọc hoạt tính sinh học các hợp chất lai coxib - combretastatin
3.3.2. Nghiên cứu cơ chế kháng viêm và kháng ung thư
3.3.2.1. Nghiên cứu hoạt tính ức chế sản sinh PGE2
3.3.2.2. Phân tích chu kỳ tế bào
3.3.2.3. Nghiên cứu hoạt tính gây apoptosis của hai chất 82 và 102
3.4. Nghiên cứu docking phân tử
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thông tin tóm tắt về những đóng góp mới của luận án tiến sĩ nghiên cứu tống hợp và hoạt tính kháng viêm kháng ung thư các hợp chất lai coxib combretastatin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

gfd BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------o0o--------------- NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM, KHÁNG UNG THƢ CÁC HỢP CHẤT LAI COXIB – COMBRETASTATIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌCVÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------- NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM, KHÁNG UNG THƢ CÁC HỢP CHẤT LAI COXIB – COMBRETASTATIN Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số : 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Ngô Quốc Anh 2. Vũ Đình Hoàng HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kết quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong tài liệu khác.

Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Ngô Quốc Anh và PGS. Vũ Đình Hoàng những người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo truyền động lực, niềm đam mê cũng như nhiệt huyết khoa học cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi xin trân thành cảm ơn các thầy cô đã giảng dạy và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập và làm việc. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ, các phòng chuyên môn, các cán bộ nghiên cứu phòng Nghiên cứu và phát triển dược phẩm – Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ủng hộ, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời tri ân tới gia đình, người thân, bạn bè đã luôn ở bên, động viên tôi hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Hằng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm hợp chất lai. Tổng quan về các chất lai chống ung thƣ.

Các hợp chất lai chống ung thư dựa trên chất ức chế tubulin. Các chất lai chống ung thư dựa trên các hợp chất isatin. Các chất lai chống ung thư dựa trên nhóm chất coumarin. Các chất lai chống ung thư dựa trên nhóm chất steroid.

Các chất lai chống ung thư dựa trên pyrrolo benzodiazepin. Một số chất lai theo cơ chế khác. Khái niệm và vai trò tubulin. Các chất lai chống ung thƣ dựa trên chất ức chế tubulin.

Hợp chất lai dựa trên cấu trúc combretastatin (1). Thuốc lai dựa trên cấu trúc colchicin (2). Thuốc lai dựa trên cấu trúc podophyllotoxin. Hợp chất lai dựa trên cấu trúc chalcon.

Thuốc lai dựa trên cấu trúc taxol. Thuốc lai dựa trên cấu trúc vinca alkaloid. Các hợp chất lai combretastatin. Tổng quan hợp chất combretastatin.

Các chất lai combretastatin. Tổng quan về cơ chế COX2 và pyrazol. Tổng quan về cơ chế COX2. Các hợp chất pyrazol.

Các hợp chất lai pyrazol. Mục tiêu của luận án. 29 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Hóa chất và thiết bị.

Hóa chất và dung môi. Thiết bị nghiên cứu. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp hữu cơ.

Tinh chế và xác định cấu trúc. Phương pháp thử hoạt tính sinh học. Tổng hợp các hợp chất lai coxib - combrestatin. Tổng hợp các dẫn chất este của chất lai este coxib - combretastatin.

Con đường tổng hợp các dẫn chất este của hợp chất lai hóa coxib - combrestatin. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất este của chất lai coxib- combrestatin33 Phản ứng được tổng hợp theo sơ đồ sau:. Quy trình tổng hợp các dẫn chất este của chất lai coxib - combrestatin. Kết quả của quy trình tổng hợp.

Tổng hợp hợp chất lai coxib - combrestastatin chứa nhóm CF3. Con đường tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3. Phản ứng tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3. Quy trình tổng hợp chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3.

Kết quả của quy trình tổng hợp. Tổng hợp các dẫn chất axit của hợp chất lai coxib - combretastatin. Con đường tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combrestatin. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combrestatin.

Quy trình tổng hợp các dẫn chất axit của chất lai coxib - combretastatin. Kết quả của quy trình tổng hợp. Nghiên cứu hoạt tính sinh học. Sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào (HT-29, Hep-G2, MCF7 ) và khả năng ức chế sản sinh NO.

Nghiên cứu hoạt tính độc tế bào ung thư (cytotoxic assay). Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế nitric oxide. Nghiên cứu hoạt tính ức chế PGE2. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis.

Nghiên cứu hoạt tính gây apoptosis của hoạt chất nhờ nhuộm nhân tế bào với Hoechst 33342. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis qua Flow cytometry. Nghiên cứu hoạt tính cảm ứng apoptosis bằng caspase 3. Nghiên cứu docking phân tử.

44 CHƢƠNG 3: KẾT QỦA VÀ THẢO LUẬN. Thiết kế cấu trúc và hoạt tính sinh học của phân tử lai. Thiết kế cấu trúc phân tử lai. Thiết kế hoạt tính sinh học phân tử lai.

Tổng hợp các hợp chất lai coxib - combretastatin. Hoạt tính sinh học các hợp chất lai coxib - combretastatin. Sàng lọc hoạt tính sinh học các hợp chất lai coxib - combretastatin. Nghiên cứu cơ chế kháng viêm và kháng ung thư.

Nghiên cứu hoạt tính ức chế sản sinh PGE2. Phân tích chu kỳ tế bào. Nghiên cứu hoạt tính gây apoptosis của hai chất 82 và 102. Nghiên cứu docking phân tử.

96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng CC Column Chromatography Sắc ký cột High resolution Mass HRMS Phổ khối lượng phân giải cao Spectroscopy Electrospray Ionization Mass ESI-MS Phổ khối ion hóa phun điện Spectroscopy IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại 1 Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton H-NMR Resonance Spectroscopy 13 Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon C-NMR Resonance Spectroscopy 13 s Singlet Tín hiệu đơn d Doublet Tín hiệu đôi dt Triplet Tín hiệu ba m Multiplet Cụm tín hiệu dd Doublet doublet Tín hiệu đôi dt Doublet triplet Tín hiệu đôi ba MW Microwave Vi sóng ∆ Reflux Hồi lưu Rt Room temperature Nhiệt độ phòng THF Tetra hydro furan TMS-N3 Trimetylsilyl azid MeCN Acetonitril Et3N Trietylamin EtOH Ethanol AcOH Acetic acid Axit Acetic L-Pro L-Propine DMF Dimetyl focmamit t-BuOH tert-Butanol i-PrOH Iso Propanol BnNH2 Benzylamin PPh3 Triphenyl phosphin MeOH Methanol EtOAc Etyl acetate ALHydroquinin 1,4- (DHQ)2PH phthalazinediyl diete Et3SiH Trietyl silan BF3.OEt2 Bo triflo etyl ete Et2O Dietyl ete p-TsOH p-Toluen sunfonic acid Axit p-Toluen sunfonic NaH Natri hydrua Kiềm NaH LiAlH4 Liti aluminium hydride Liti nhôm hydrua CBr4 Carbon tetrabromide Pd(PPh3)4 triphenylphosphine)palladium NaCO3 Natri cacbonat Kiềm cacbonat DME Dimethyl Ether tert-Buty (chloro) TBDMSCl dimethylsilane Ac2O Acetic anhydrit SRB Sulforhodamine B DMSO Dimethylsulfoxide DMSO-d6 Dimethylsulfoxide-d6 UV Ultraviolet Tia cực tím OD Optical Density Mật độ quang học SRB Sulforhodamine B CA4 Combretastatin A4 AND Deoxiribonucleic acid Axit deoxiribonucleic ARN Ribonucleic acid Axít ribonucleic The half maximal inhibitory Nồng độ tác dụng ức chế 50% sự IC50 concentration tăng sinh dòng tế bào thử nghiệm KB Human epidermic carcinoma Dòng tế bào ung thư Biểu mô Human Hepatocellular HepG2 Dòng tế bào ung thư gan ở người carcinoma Lu Lung cancer Dòng tế bào ung thư phổi MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Dòng tế bào ung thư vú HT -29 Human breast carcinoma Ung thư đại tràng ở người DNA deoxyribonucleic acid các đơn vị nucleotide NO Nitric oxid oxit nitric ROS Reactive oxygen species COX Cyclooxygenase enzyme PGE2 Prostaglandin E2 PGI2 prostaglandin I2 PS Phosphatidylserine PI Propidium iodide DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Vị trí nhóm thế của các chất lai dạng este coxib - combretastatin.

Thống kê các chất lai coxib - combretastatin chứa nhóm CF3. Vị trí nhóm thế của các chất lai dạng axit coxib - combretastatin. Kết quả tổng hợp các chất este từ chất 79 đến chất 98. Kết quả tổng hợp các chất 65, 102.

Kết quả tổng hợp các dẫn chất axit từ chất 103 đến chất 122. Tác dụng gây độc tế bào của các hợp chất lai hóa dạng este đối với ba dòng tế bào ung thư HT-29, Hep-G2, MCF-7 và ức chế sản xuất NO. So sánh tác dụng gây độc tế bào của các hợp chất lai hóa dạng axit và dạng este đối với tế bào ung thư MCF-7 và ức chế sản xuất NO. Các chất lai có hoạt tính sinh học nổi trội gây độc tế bào MCF7.

Ảnh hưởng của các hợp chất thử nghiệm đến việc sản xuất PEG2 trong các đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bằng LPS. Phần trăm tế bào theo pha của các hợp chất được thử nghiệm với MCF7. Phần trăm sự ngưng tụ hoặc phân mảnh của nhân tế bào do hợp chất 102 và 82 gây ra. Hoạt tính caspase - 3 của 102 và 82.

Tỉ lệ tế bào apoptosis. Lựa chọn mô hình cấu trúc COX-2 và tubulin tương ứng sử dụng cho chương trình docking. Tập hợp các hợp chất được thiết kế với điểm kết nối tương ứng trên hai mô hình protein (kcal/mol). Tương tác bộ hợp chất, phối tử trên COX-2 (ID: 3LN1) và mô hình protein tubulin (ID: 1Z2B).

94 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các chất ức chế tubulin sử dụng trong thuốc lai chống ung thư. Isatin và một số hợp chất lai. estradiol (13) và một số hợp chất lai.

PBD và một số hợp chất lai. Một số hợp chất lai theo cơ chế khác. a) Các vị trí liên kết với tubulin. 8 b) Cấu trúc và các quá trình trùng hợp, phân rã của microtubule [30].

Cấu trúc của một số chất phân lập từ C. Cấu trúc của một số chất lai combretastatin. Cấu trúc của một số chất lai. Cấu trúc của một số chất lai.

Cấu trúc của một số chất lai. Cấu trúc của một số chất lai taxol. Cấu trúc của một số chất lai vinca alkaloid. Cấu trúc stilben.

Cấu trúc combretastatin A-4 phosphate (42), combretastatin A-1 phosphate (43). Tổng hợp các hợp chất mô phỏng combretastatin. Các thành viên đại diện của nhóm combretastatin. Cấu trúc khung combretastatin (55) và cấu trúc isocombretastatin (56).

Combretastatin độc tế bào theo cơ chế tubulin. Mô hình liên kết CA4 (đỏ) và COL (xanh dương) với tubulin. Lai Combretstatin A-4 – Steroid (21, 22). Lamellarrin T và combretstatin A-4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thúy Hằng (2021). Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/thong-tin-tom-tat-ve-nhung-dong-gop-moi-cua-luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hợp chất lai coxib combretastatin: đóng góp mới về tổng hợp và hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp & hoạt tính kháng viêm, ung thư của hợp chất lai coxib-combretastatin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter