Hoàn thiện chính sách quản lý của nhà nước đối với thị trường thuốc tại Việt Nam
Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo an toàn và phát triển ngành dược bền vững.
Khoa học quản lý
Luan An
Luận án
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nền tảng lý luận chính sách quản lý thị trường thuốc Việt Nam
Phần này khám phá các vấn đề lý luận cốt lõi về chính sách quản lý nhà nước đối với thị trường thuốc chữa bệnh. Nó bao gồm khái niệm, đặc điểm thị trường thuốc, vai trò của chính sách nhà nước và kinh nghiệm quốc tế trong quản lý dược phẩm. Những nền tảng này định hình cách thức tiếp cận và hoàn thiện chính sách tại Việt Nam.
1.1. Khái quát thị trường thuốc chữa bệnh
Thị trường thuốc có tính chất đặc thù, khác biệt so với các loại hàng hóa thông thường. Thuốc là sản phẩm thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Sự vận hành của thị trường này không chỉ tuân theo quy luật cung cầu mà còn chịu sự điều tiết mạnh mẽ từ nhà nước. Đặc điểm này đòi hỏi chính sách quản lý phải chặt chẽ, đảm bảo chất lượng và an toàn. Thị trường thuốc Việt Nam còn non trẻ, có sự phân chia rõ ràng giữa thuốc nội và thuốc ngoại. Thuốc generic và biệt dược có vai trò khác nhau. Việc đảm bảo tiếp cận thuốc cho mọi đối tượng là mục tiêu hàng đầu. Chính sách giá thuốc luôn là một vấn đề nhức nhối, cần có sự cân bằng giữa lợi ích doanh nghiệp và khả năng chi trả của người dân. Cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng để xây dựng chính sách phù hợp.
1.2. Chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc
Chính sách quản lý nhà nước là hệ thống các nguyên tắc, quy định và công cụ mà nhà nước sử dụng để điều tiết thị trường thuốc. Mục tiêu chính là bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đảm bảo nguồn cung thuốc đầy đủ, an toàn, hiệu quả và giá cả hợp lý. Luật Dược Việt Nam là xương sống pháp lý cho hoạt động này, cùng với các văn bản dưới luật. Bộ Y tế và Cục Quản lý Dược đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng, ban hành và thực thi chính sách. Các công cụ quản lý bao gồm cấp phép lưu hành, quản lý chất lượng thuốc, chính sách giá thuốc, đấu thầu thuốc và kiểm soát quảng cáo. Cần một hệ thống quản lý đồng bộ để ngăn chặn dược phẩm giả và thuốc kém chất lượng. Việc thực thi chính sách phải minh bạch, công bằng, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.
1.3. Kinh nghiệm quản lý thuốc quốc tế
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc quản lý thị trường thuốc. Nghiên cứu kinh nghiệm từ các nước phát triển cung cấp những bài học quý giá. Các nước này thường có hệ thống pháp luật chặt chẽ, cơ quan quản lý độc lập và quy trình kiểm soát chất lượng thuốc nghiêm ngặt. Chính sách giá thuốc được điều tiết thông qua các cơ chế đàm phán, bảo hiểm y tế hoặc quy định giá trần. Họ cũng tập trung vào chống dược phẩm giả và thuốc kém chất lượng bằng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Quy trình gia hạn giấy phép lưu hành thuốc được chuẩn hóa, minh bạch. Việc học hỏi cách họ thúc đẩy nghiên cứu và phát triển dược phẩm, đồng thời đảm bảo tiếp cận thuốc cho người dân là rất quan trọng. Áp dụng những bài học này vào bối cảnh Việt Nam sẽ giúp hoàn thiện chính sách.
II.Thực trạng chính sách quản lý thị trường thuốc Việt Nam
Phần này đánh giá thực trạng thị trường thuốc chữa bệnh tại Việt Nam và phân tích chính sách quản lý nhà nước hiện hành. Các vấn đề tồn tại, thách thức được chỉ ra dựa trên dữ liệu và ý kiến chuyên gia. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách trong tương lai.
2.1. Phân tích thực trạng thị trường thuốc
Thị trường thuốc Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng. Quy mô thị trường tăng trưởng đều đặn, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào thuốc nhập khẩu. Sản xuất trong nước chủ yếu là thuốc generic, còn thuốc biệt dược và công nghệ cao vẫn phải nhập. Nhu cầu sử dụng thuốc của người dân ngày càng cao, kéo theo thách thức về giá cả và chất lượng. Tình trạng dược phẩm giả, thuốc kém chất lượng vẫn còn diễn biến phức tạp. Khả năng tiếp cận thuốc của người dân ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa còn hạn chế. Chính sách giá thuốc hiện hành chưa thực sự ổn định, đôi khi gây khó khăn cho cả người bệnh và doanh nghiệp. Sự cạnh tranh không lành mạnh cũng là một vấn đề cần giải quyết.
2.2. Đánh giá chính sách quản lý hiện hành
Chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc tại Việt Nam đã có nhiều nỗ lực cải cách. Luật Dược Việt Nam cùng các nghị định, thông tư đã tạo hành lang pháp lý quan trọng. Bộ Y tế và Cục Quản lý Dược đã thực hiện nhiều biện pháp quản lý chất lượng thuốc, kiểm soát giá. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn, còn chồng chéo, thiếu nhất quán. Chính sách giá thuốc còn thiếu cơ chế điều chỉnh linh hoạt, dễ gây méo mó thị trường. Công tác đấu thầu thuốc đôi khi còn thiếu minh bạch. Thủ tục gia hạn giấy phép lưu hành thuốc còn phức tạp, tốn thời gian cho doanh nghiệp. Hiệu quả kiểm soát dược phẩm giả và thuốc kém chất lượng chưa đạt mức tối ưu.
2.3. Kết quả điều tra chuyên gia ngành dược
Kết quả điều tra ý kiến các chuyên gia trong ngành sản xuất và kinh doanh thuốc cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Phần lớn chuyên gia nhận định Luật Dược Việt Nam cần được sửa đổi, bổ sung kịp thời để bắt kịp xu thế. Họ cũng chỉ ra rằng chính sách giá thuốc hiện tại chưa thực sự hiệu quả trong việc kiểm soát giá và đảm bảo công bằng. Quản lý chất lượng thuốc cần được tăng cường, đặc biệt trong việc kiểm soát nguồn gốc và phân phối. Các chuyên gia cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là quy trình gia hạn giấy phép lưu hành thuốc. Việc phòng chống dược phẩm giả và thuốc kém chất lượng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan. Cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp trong nước đầu tư nghiên cứu và sản xuất thuốc.
III.Hoàn thiện chính sách quản lý thị trường thuốc hiệu quả
Phần này tập trung vào các định hướng và giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước đối với thị trường thuốc Việt Nam. Các đề xuất dựa trên xu hướng toàn cầu, quan điểm phát triển quốc gia và phân tích thực trạng để xây dựng một chính sách quản lý hiệu quả và bền vững.
3.1. Xu hướng phát triển thị trường thuốc toàn cầu
Thị trường thuốc thế giới đang chứng kiến những thay đổi lớn về công nghệ, quản lý và mô hình kinh doanh. Các quốc gia tiên tiến đang chuyển dịch sang quản lý theo vòng đời sản phẩm, tăng cường giám sát sau lưu hành. Chính sách giá thuốc ngày càng minh bạch, hướng tới đàm phán dựa trên giá trị và hiệu quả điều trị. Công nghệ thông tin được ứng dụng rộng rãi để truy xuất nguồn gốc, chống dược phẩm giả và thuốc kém chất lượng. Việc đảm bảo tiếp cận thuốc cho người dân, đặc biệt là các nước đang phát triển, là ưu tiên toàn cầu. Các tổ chức quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hài hòa hóa quy định. Nắm bắt các xu hướng này giúp Việt Nam xây dựng chính sách hội nhập, phát triển.
3.2. Quan điểm và định hướng quản lý thuốc
Việc hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam cần dựa trên quan điểm nhất quán. Sức khỏe và lợi ích của người dân phải đặt lên hàng đầu. Nhà nước cần tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong việc điều tiết, kiểm soát. Mục tiêu là xây dựng thị trường thuốc phát triển bền vững, công khai, minh bạch. Định hướng phát triển ngành dược trong nước, nâng cao năng lực sản xuất và nghiên cứu. Đồng thời, cần đảm bảo nguồn cung thuốc đầy đủ, chất lượng, giá cả hợp lý cho toàn bộ hệ thống y tế. Luật Dược Việt Nam cần được cập nhật thường xuyên. Bộ Y tế và Cục Quản lý Dược cần tăng cường năng lực, hiện đại hóa quản lý. Chính sách cần khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và hội nhập quốc tế.
3.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách
Các giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý cần toàn diện và đồng bộ. Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung Luật Dược Việt Nam để khắc phục những hạn chế hiện có. Thứ hai, xây dựng chính sách giá thuốc minh bạch, công bằng, có cơ chế kiểm soát hiệu quả. Thứ ba, nâng cao năng lực quản lý chất lượng thuốc, từ khâu sản xuất, nhập khẩu đến lưu thông phân phối. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát thường xuyên. Thứ tư, đẩy mạnh công tác phòng chống dược phẩm giả, thuốc kém chất lượng thông qua công nghệ và sự phối hợp liên ngành. Thứ năm, cải cách quy trình đấu thầu thuốc, đảm bảo công khai, minh bạch, chống tiêu cực. Cuối cùng, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt là gia hạn giấy phép lưu hành thuốc, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.
IV.Định hướng và giải pháp phát triển thị trường thuốc Việt Nam
Phần này đi sâu vào các giải pháp cụ thể để định hình và phát triển bền vững thị trường thuốc tại Việt Nam. Nó tập trung vào việc cải thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng và tiếp cận thuốc, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các vấn đề tiêu cực trong ngành dược.
4.1. Cải thiện Luật Dược và chính sách giá thuốc
Việc sửa đổi, bổ sung Luật Dược Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Các quy định cần cụ thể hơn về trách nhiệm quản lý, quyền và nghĩa vụ của các bên. Cần tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc quản lý chất lượng thuốc, từ khâu sản xuất đến phân phối. Chính sách giá thuốc cần được xây dựng trên nguyên tắc thị trường có sự điều tiết của nhà nước, đảm bảo hài hòa lợi ích. Cần có cơ chế định giá thuốc linh hoạt, dựa trên chi phí sản xuất, giá tham chiếu quốc tế và khả năng chi trả của người dân. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố hình thành giá, chống độc quyền, đầu cơ. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp, đặc biệt là sản xuất thuốc generic chất lượng cao. Bộ Y tế cần có công cụ mạnh mẽ hơn để điều tiết thị trường giá.
4.2. Nâng cao quản lý chất lượng thuốc và tiếp cận
Nâng cao quản lý chất lượng thuốc là nhiệm vụ xuyên suốt. Cần áp dụng các tiêu chuẩn thực hành tốt (GMP, GSP, GDP) theo chuẩn quốc tế cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất để phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp thuốc kém chất lượng, dược phẩm giả. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị kiểm nghiệm hiện đại cho Cục Quản lý Dược và các đơn vị liên quan. Đảm bảo mọi người dân, kể cả ở vùng sâu, vùng xa, đều có cơ hội tiếp cận thuốc an toàn, hiệu quả. Phát triển hệ thống phân phối rộng khắp, hiệu quả. Chính sách cần ưu tiên các chương trình hỗ trợ tiếp cận thuốc cho người nghèo, đối tượng chính sách. Đồng thời, khuyến khích nghiên cứu và phát triển thuốc mới, thuốc đặc trị trong nước.
4.3. Kiểm soát dược phẩm giả và đấu thầu thuốc
Công tác phòng chống dược phẩm giả và thuốc kém chất lượng cần được thắt chặt hơn nữa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Y tế, Bộ Công an, Bộ Công Thương và các cơ quan chức năng khác. Ứng dụng công nghệ thông tin để truy xuất nguồn gốc thuốc, chống hàng giả. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ của dược phẩm giả. Về đấu thầu thuốc, cần hoàn thiện cơ chế để đảm bảo công bằng, minh bạch và hiệu quả. Các quy định về đấu thầu cần rõ ràng, tránh kẽ hở gây tiêu cực. Lựa chọn thuốc không chỉ dựa trên giá mà còn trên chất lượng và hiệu quả điều trị. Quy trình gia hạn giấy phép lưu hành thuốc cần được đơn giản hóa, số hóa để giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp, thúc đẩy thị trường phát triển bền vững và phục vụ tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CẢM ƠN Trước hết, cho phép tôi cảm ơn PGS.Trần Thọ Đạt, PGS.Đòan Thị Thu Hà người đã toàn tâm, toàn ý hướng dẫn tôi về mặt khoa học để hoàn thành bản luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn PGS.Lê Thị Anh Vân, PGS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền, PGS.Hoàng Văn Cường, TS.Đinh Tiến Dũng và tập thể các thầy, cô giáo, các cán bộ, nhân viên khoa khoa học quản lý, Viện đào tạo sau đại học –Trường Đại học Kinh tế Quốc dân về những ý kiến đóng góp thẳng thắn, sâu sắc và giúp đỡ tôi hòan thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Đồng thời, tôi xin cảm ơn PGS.Lê Quang Cường-Viện chiến lược và chính sách Bộ Y tế, PGS.Phạm Chí Dũng-Khoa quản lý dược-Trường Đại học Y tế công cộng đã tận tình góp những ý kiến khoa học chuyên sâu về lĩnh vực chính sách quản lý dược để tôi có điều kiện hoàn chỉnh bản luận án này.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn những người thân trong gia đình đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi vượt qua rất nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu thời gian qua. Nhân đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo công ty Mega LifeSciences Pty.Ltd, bạn bè và đồng nghiệp, những người đã kề vai sát cánh và thường xuyên động viên để tôi hòan thành nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào Tác giả Luận án NGÔ HUY TOÀN 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
1 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 6 LỜI MỞ ĐẦU.7 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG THUỐC CHỮA BỆNH.
Thị trường thuốc chữa bệnh. Chính sách quản lý Nhà nước đối với thị trường thuốc chữa bệnh. Chính sách quản lý Nhà nước đối với thị trường thuốc chữa bệnh tại một số nước trên thế giới. 61 Kết luận chương 1.
75 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG THUỐC CHỮA BỆNH TẠI VIỆT NAM. Thực trạng thị trường thuốc chữa bệnh tại Việt Nam. Thực trạng chính sách quản lý Nhà nước đối với thị trường thuốc chữa bệnh tại Việt Nam. Tình hình sản xuất và kinh doanh của một số doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh tại Việt Nam.
Kết quả điều tra lấy ý kiến các chuyên gia trong ngành sản xuất và kinh doanh thuốc chữa bệnh của Việt Nam. 130 Kết luận chương 2. 140 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG THUỐC CHỮA BỆNH TẠI VIỆT NAM. Xu hướng phát triển thị trường thuốc chữa bệnh trên thế giới.
Quan điểm và định hướng chính sách quản lý Nhà nước của Việt Nam đối với thị trường thuốc chữa bệnh giai đoạn 2007-2015. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách quản lý Nhà nước đối với thị trường thuốc chữa bệnh tại Việt Nam. 160 Kết luận chương 3 .199 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .202 TÀI LIỆU THAM KHẢO .203 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Giá cân bằng thị trường .2: Nhập khẩu thuốc song song .3: Sự thay đổi về giá thuốc của hai thị trường A,B với mức cầu khác nhau .4: Ngăn cản hình thành giá cân bằng do nhập khẩu song song.5: Mức giá cân bằng trung gian.6: Doanh thu và kinh phí nghiên cứu từ các công ty sản xuất thuốc của Mỹ giai đoạn 2002-2006 (tỷ USD Mỹ).7: Doanh thu và kinh phí nghiên cứu của các doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh của Nhật bản giai đoạn 2002-2006.1: GDP/ đầu người (USD) của Việt Nam giai đoạn 2000-2006.2: Chi phí tiêu dùng thuốc/ đầu người (USD) của Việt Nam giai đoạn 2000-2006 .3: Giá trị nhập khẩu thuốc giai đoạn 1995-1999 .4: Giá trị sản xuất thuốc tại Việt Nam.5 : Tỷ lệ % dây truyền sản xuất ra dạng bào chế .6: So sánh số lượng các dược sĩ cao cấp đang làm việc trên 10.000 dân giữa Việt Nam và một số nước .7: Vị trí công tác của những người trả lời phiếu điều tra .1: Tỷ lệ chi phí cho các hoạt động của một số doanh nghiệp sản xuất thuốc. Giá trị thị trường thuốc thế giới năm 2006.
Quá trình chính sách đối với thị trường thuốc tại Việt Nam.4: Mô hình liên kết ngành của M.5: Mô hình chính sách phát triển công nghệ (44) .6: Kiểm soát hiệu quả .7: Kiểm soát không hiệu quả Sở hữu trí tuệ. 175 5 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Danh sách 10 doanh nghiệp đứng đầu về doanh thu năm 2006 tại Mỹ.2: Doanh thu của 20 công ty sản xuất thuốc hàng đầu của Nhật Bản tại thị trường Nhật bản năm 2006 .1: Các bệnh mắc cao nhất tại Việt Nam năm 2006 .2: Giá trị sản xuất thuốc của Việt Nam giai đoạn 1995-1999.3: Các dự án đăng ký về doanh nghiệp sản xuất thuốc có vốn đầu tư nước ngoài.4: Nguồn gốc các quốc gia có dự án về doanh nghiệp sản xuất thuốc tại Việt Nam.5: Nhóm dược lý đối với thuốc sản xuất trong nước.6: Giá trị xuất - nhập khẩu thuốc giai đoạn 2001-2006 .7: Số lượng các dược sĩ đang trong tuổi làm việc tại Việt Nam .8: Cơ sở - Giường bệnh nhân theo loại năm 2006 .9: Mức đóng bảo hiểm Y tế tự nguyện .10: Phân loại và số lượng cơ sở kinh doanh thuốc tại Việt Nam.11: Chi phí bình quân khám, chữa bệnh BHYT năm 1999 .12: Chi phí bình quân khám, chữa bệnh BHYT năm 2006 .1: Sự hợp nhất giữa các doanh nghiệp sản xuất thuốc lớn trên thế giới (1994-1999). Các chính sách của Nhà nước tác động đến khả năng phát triển của các doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh. 166 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ đầy đủ tiếng Anh Chữ đầy đủ tiếng Việt BHYT Bảo hiểm y tế BHXH Bảo hiểm xã hội Thuốc bắt buộc có đơn ETC (Drug) Ethical (Prescribtion Drug) của bác sĩ khi sử dụng Cục quản lý thuốc và FDA Food & Drug Administration thực phẩm Thực hành tốt phòng thí GLP Good Laboratory Practice Nghiệm thuốc Thực hành tốt sản xuất GMP Good Manufacturer Practice thuốc GPP Good Pharmacy Practice Thực hành tốt nhà thuốc Thực hành tốt lưu trữ GSP Good Storage Practice thuốc KCB Khám chữa bệnh Organization for Economic Tổ chức các nước hợp OECD Cooperation & Development tác phát triển kinh tế Thuốc không bắt buộc OTC (Drug) Over the Counter Drug đơn của bác sĩ khi sử dụng QLNN Quản lý nhà nước Nghiên cứu và Phát R&D Research & Development triển WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới 7 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Từ trước năm 1989, nước ta luôn nằm trong tình trạng thiếu thuốc chữa bệnh cho người. Nguyên nhân chính của tình trạng này là cơ chế bao cấp làm cho Nhà nước không đủ kinh phí để chi trả thuốc chữa bệnh cho người dân. Từ sau năm 1989, Nhà nước đã áp dụng chính sách xã hội hoá công tác y tế, mở cửa cho phép các thành phần kinh tế tham gia vào hệ thống phân phối và kinh doanh thuốc chữa bệnh nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng. Hiện nay, một hệ thống phân phối rộng khắp trên cả nước đã được thiết lập, thuốc chữa bệnh cho người đã tương đối đầy đủ về số lượng và chủng loại.
Tuy nhiên, chúng ta lại gặp tình trạng thuốc chữa bệnh có nguồn gốc nhập khẩu đang chiếm ưu thế trên thị trường. Theo những báo cáo mới nhất của Bộ Y tế năm 2007 [12], các sản phẩm thuốc chữa bệnh dạng thành phẩm của Việt Nam chỉ chiếm khoảng 41,83% doanh số tiêu thụ thuốc tại thị trường trong nước và 90% nguyên liệu dạng bán thành phẩm để sản xuất thuốc thành phẩm phải nhập khẩu. Tình trạng này dẫn tới hệ quả là hàng năm chúng ta phải tiêu tốn rất nhiều ngoại tệ dùng cho việc nhập khẩu thuốc, người dân phải chịu giá rất cao để mua thuốc nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp sản xuất thuốc của Việt Nam phải chịu thua lỗ và cắt giảm lao động. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, nhưng chủ yếu do các doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh tại Việt Nam chưa có khả năng cạnh tranh ngay trên chính thị trường Việt Nam chứ chưa nói gì đến vươn ra thị trường thế giới.
Các doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh cho người tại Việt Nam cần phát triển để chiếm lĩnh thị trường trong nước, cung cấp cho người dân những sản phẩm thuốc có chất lượng tốt, phong phú về chủng loại, giá cả hợp lý là vấn đề thu hút được sự quan tâm rất lớn không chỉ của Nhà nước Việt 8 Nam mà còn là nhu cầu cấp thiết của đông đảo người dân Việt Nam, yêu cầu này còn cấp thiết hơn nhiều khi trong giai đoạn 2003-2007, tình trạng giá cả các sản phẩm thuốc chữa bệnh có nguồn gốc nhập khẩu tăng lên không ngừng, thực sự đây là vấn đề nổi cộm và rất bức xúc mà Nhà nước Việt Nam chưa có được những biện pháp hữu hiệu để kiểm soát. Phát triển các doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh tại Việt Nam là một trong những giải pháp hữu hiệu để giảm giá của các sản phẩm thuốc chữa bệnh nói chung trên thị trường, chủ động nguồn cung cấp thuốc chữa bệnh cho người dân, hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn thuốc nhập khẩu, tiết kiệm ngoại tệ cho đất nước, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của đại đa số người dân Việt Nam còn ở mức thu nhập tương đối thấp so với các nước khác trong khu vực và trên thế giới, hơn nữa còn tạo ra nhiều việc làm trong ngành sản xuất thuốc chữa bệnh, tạo đà cho phát triển ngành dược trong nước, góp phần quan trọng cho công tác chăm sóc sức khoẻ cộng đồng, trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Để thị trường thuốc Việt Nam phát triển theo xu hướng hạn chế nhập khẩu và phù hợp với quy luật của nền kinh tế thị trường nhất thiết cần đến sự phát triển nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất thuốc tại Việt Nam. Việc nâng cao được năng lực canh tranh của các doanh nghiệp sản xuất thuốc chữa bệnh cho người tại Việt Nam nói chung cần phải có được sự cải cách sâu rộng trên phạm vi toàn ngành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo an toàn và phát triển ngành dược bền vững.
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước thị trường thuốc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.