Luận án Tiến sĩ: Điện hóa TNT trên điện cực cho phân tích môi trường - Lê Thị Vinh Hạnh
Tài liệu: Nghiên cứu tính chất điện hóa thuốc nổ tnt trên các vật liệu điện cực khác nhau nhằm ứng dụng trong phân tích môi trường luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Viện Hóa học
Hóa Lý thuyết và Hóa lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu điện hóa TNT Phân tích môi trường hiệu quả
Nghiên cứu này tập trung vào đặc tính điện hóa của thuốc nổ trinitrotoluene (TNT). Mục tiêu là phát triển các phương pháp phân tích môi trường hiệu quả. Vấn đề ô nhiễm TNT đang ngày càng nghiêm trọng. Các khu vực công nghiệp, quân sự cũ thường bị ảnh hưởng. TNT gây độc hại cho con người và hệ sinh thái. Do đó, việc giám sát môi trường để phát hiện thuốc nổ này là cấp thiết. Công trình này khám phá các phản ứng oxy hóa khử TNT trên nhiều loại vật liệu điện cực. Từ đó, tiềm năng ứng dụng trong phân tích chất nổ nitroaromatic được đánh giá. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra các cảm biến điện hóa. Những cảm biến này có thể phát hiện TNT nhanh chóng và chính xác. Chúng đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Phương pháp điện hóa hứa hẹn chi phí thấp và khả năng triển khai tại hiện trường. Điều này giúp giám sát ô nhiễm TNT một cách chủ động và hiệu quả hơn.
1.1. Tổng quan về trinitrotoluene và tác động môi trường
Trinitrotoluene (TNT) là một hợp chất nitroaromatic được sử dụng rộng rãi làm thuốc nổ. Tính chất độc hại của TNT đã được chứng minh rõ ràng. Nó có thể gây ảnh hưởng xấu đến gan, máu và hệ thần kinh của con người. Trong môi trường, TNT có khả năng di chuyển và tích tụ. Đặc biệt, nó dễ dàng hòa tan vào nước. Điều này dẫn đến sự ô nhiễm nghiêm trọng nước ngầm và đất. Các khu vực bị ô nhiễm TNT thường là các địa điểm liên quan đến hoạt động quân sự hoặc sản xuất thuốc nổ. Việc phân tích chất nổ nitroaromatic này đòi hỏi sự chính xác cao. Cần có các phương pháp hiệu quả để phát hiện thuốc nổ trinitrotoluene. Mục đích là để đánh giá mức độ ô nhiễm và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Giám sát môi trường liên tục là cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng khỏi những tác động tiêu cực của TNT.
1.2. Các phương pháp phân tích trinitrotoluene hiện tại
Hiện nay, nhiều phương pháp đã được áp dụng để phân tích trinitrotoluene. Các kỹ thuật sắc ký như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí (GC) là phổ biến nhất. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đòi hỏi thiết bị đắt tiền và phức tạp. Quy trình chuẩn bị mẫu cũng thường tốn thời gian và công sức. Điều này gây khó khăn cho việc phân tích nhanh tại hiện trường. Hơn nữa, chi phí vận hành cao cũng là một rào cản. Vì vậy, việc tìm kiếm các phương pháp thay thế là cần thiết. Các phương pháp này cần đơn giản, tiết kiệm chi phí và nhanh chóng hơn. Điện hóa học nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Cảm biến điện hóa có thể cung cấp khả năng phát hiện TNT trực tiếp. Chúng giúp giám sát môi trường một cách hiệu quả hơn. Các phương pháp này cũng có thể giảm thiểu lượng hóa chất sử dụng và thời gian phân tích.
II.Kỹ thuật voltammety Phát hiện TNT bằng cảm biến điện hóa
Kỹ thuật voltammety là công cụ chính trong nghiên cứu điện hóa TNT. Phương pháp này dựa trên việc đo dòng điện tạo ra. Dòng điện này xuất hiện khi thế điện cực được quét. Các phản ứng oxy hóa khử TNT diễn ra trên bề mặt điện cực. Voltammety cung cấp dữ liệu định tính và định lượng về trinitrotoluene. Nó cho phép xác định thế khử đặc trưng và cường độ dòng điện. Cường độ dòng điện tỷ lệ với nồng độ chất phân tích. Điều này làm cơ sở cho việc phát hiện và định lượng TNT. Nghiên cứu đã khảo sát các kỹ thuật voltammety khác nhau. Bao gồm Von-Ampe sóng vuông (SWV), Von-Ampe xung vi phân (DPV) và Von-Ampe hòa tan hấp phụ (AdSV). Mỗi kỹ thuật được tối ưu hóa. Mục đích là để đạt được độ nhạy và độ chính xác cao nhất. Chúng đóng góp vào việc phát triển cảm biến điện hóa tiên tiến. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng điện hóa là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các hệ thống giám sát môi trường hiệu quả hơn.
2.1. Nguyên lý hoạt động của voltammety và cực phổ
Voltammety là một nhóm các phương pháp điện hóa động học. Nó liên quan đến việc thay đổi thế của điện cực làm việc. Đồng thời, dòng điện tại điện cực được ghi lại. Phản ứng oxy hóa khử TNT xảy ra tại bề mặt giao diện điện cực/dung dịch. Dòng điện thu được phản ánh tốc độ của phản ứng này. Đối với trinitrotoluene, thường quan sát thấy các pic khử đặc trưng. Những pic này tương ứng với quá trình khử các nhóm nitro. Cực phổ là một nhánh của voltammety. Nó sử dụng điện cực giọt thủy ngân. Tuy nhiên, do độc tính của thủy ngân, các điện cực rắn được ưu tiên. Các điện cực rắn an toàn và tiện lợi hơn. Việc ứng dụng voltammety giúp phân tích chất nổ nitroaromatic. Nó cung cấp một cách tiếp cận nhanh chóng để phát hiện thuốc nổ. Nguyên lý này đảm bảo tính tin cậy của cảm biến điện hóa trong các ứng dụng thực tế.
2.2. Điện cực làm việc trong phân tích chất nổ nitroaromatic
Việc lựa chọn vật liệu điện cực làm việc là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất của cảm biến điện hóa. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại điện cực. Các điện cực thường bao gồm điện cực glassy cacbon (GC) và điện cực vàng (Au). Chúng được dùng để khảo sát ban đầu tính chất điện hóa của TNT. Ngoài ra, vi điện cực cũng được xem xét. Hướng nghiên cứu tiên tiến hơn là điện cực biến tính. Các điện cực này được phủ một lớp vật liệu đặc biệt. Lớp này có thể là chất lỏng ion. Mục đích là để cải thiện độ nhạy, độ chọn lọc và ổn định. Điện cực biến tính có thể tăng cường sự hấp phụ của trinitrotoluene. Điều này dẫn đến tín hiệu mạnh hơn. Việc tìm kiếm và tối ưu hóa vật liệu điện cực là rất quan trọng. Nó giúp phát triển các cảm biến điện hóa hiệu quả cho phát hiện thuốc nổ. Đặc biệt là trong các mẫu môi trường phức tạp.
III.Đặc tính oxy hóa khử TNT trên vật liệu điện cực khác nhau
Nghiên cứu đã đi sâu vào đặc tính oxy hóa khử của trinitrotoluene. Các phản ứng này được quan sát trên nhiều loại vật liệu điện cực. Mục tiêu là hiểu rõ cơ chế điện hóa của TNT. Các điện cực thường như glassy cacbon và vàng được khảo sát chi tiết. Việc này bao gồm đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Ví dụ như pH của dung dịch nền, tốc độ quét thế, và hiện tượng hấp phụ. Các kết quả cung cấp thông tin quý giá về sự tương tác giữa TNT và bề mặt điện cực. Thông tin này rất cần thiết cho việc thiết kế cảm biến điện hóa tối ưu. Sự hiểu biết sâu sắc về các phản ứng này giúp tăng cường tín hiệu. Từ đó, khả năng phát hiện thuốc nổ trinitrotoluene được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phân tích chất nổ nitroaromatic một cách chính xác. Nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng giám sát môi trường.
3.1. Khảo sát tín hiệu điện hóa trinitrotoluene trên điện cực thường
Các tín hiệu Von-Ampe của trinitrotoluene đã được khảo sát trên điện cực glassy cacbon và điện cực vàng. Điện cực glassy cacbon thường cho thấy các pic khử rõ ràng hơn. Những pic này xuất hiện ở thế đặc trưng. Chúng tương ứng với quá trình khử các nhóm nitro của TNT. Cường độ dòng pic khử tỷ lệ thuận với nồng độ TNT trong dung dịch. Đây là cơ sở để xây dựng đường chuẩn định lượng. Độ lặp lại của các tín hiệu cũng được đánh giá cẩn thận. Kết quả cho thấy các điện cực này có tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng làm thành phần cơ bản của cảm biến điện hóa. Việc tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm giúp đạt được tín hiệu mạnh và ổn định. Điều này rất quan trọng cho việc phát hiện thuốc nổ ở nồng độ thấp trong các mẫu môi trường.
3.2. Ảnh hưởng dung dịch nền và hấp phụ đến phản ứng oxy hóa khử
Các yếu tố môi trường dung dịch ảnh hưởng mạnh đến phản ứng oxy hóa khử TNT. pH của dung dịch nền là một thông số cực kỳ quan trọng. Nó quyết định thế khử của TNT và hình dạng của các pic Von-Ampe. Việc điều chỉnh pH có thể tối ưu hóa tín hiệu. Ngoài ra, sự hấp phụ của trinitrotoluene lên bề mặt điện cực cũng đóng vai trò lớn. Hấp phụ có thể tăng cường tín hiệu phân tích. Tuy nhiên, sự hấp phụ quá mức hoặc không kiểm soát được có thể dẫn đến nhiễm bẩn điện cực. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến độ ổn định và độ lặp lại. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng ảnh hưởng của dung dịch nền và cơ chế hấp phụ là cần thiết. Nó giúp đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của cảm biến điện hóa. Từ đó, việc phân tích ô nhiễm TNT trở nên chính xác hơn.
IV.Điện cực biến tính Cải thiện giám sát ô nhiễm TNT nước ngầm
Để nâng cao hiệu suất phân tích, nghiên cứu đã phát triển điện cực biến tính. Các điện cực này được cải thiện bằng cách sử dụng chất lỏng ion [C4min][BF4]. Lớp chất lỏng ion tạo ra một môi trường độc đáo trên bề mặt điện cực. Môi trường này tăng cường khả năng tương tác với trinitrotoluene. Kết quả là độ nhạy và độ chọn lọc được cải thiện đáng kể. Điện cực biến tính mang lại nhiều ưu điểm. Chúng có thể hoạt động hiệu quả trong các mẫu môi trường phức tạp. Các điện cực này có tiềm năng lớn trong giám sát ô nhiễm TNT. Đặc biệt là trong các nguồn nước ngầm nhiễm TNT. Việc phát triển công nghệ điện cực biến tính mở ra hướng đi mới. Nó góp phần vào việc tạo ra cảm biến điện hóa hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ phát hiện thuốc nổ. Nó giúp bảo vệ nguồn nước và môi trường khỏi tác động của các chất nổ nitroaromatic.
4.1. Chế tạo và đặc trưng điện cực biến tính cho phát hiện thuốc nổ
Quy trình chế tạo điện cực biến tính được thực hiện cẩn thận. Chất lỏng ion được phủ lên bề mặt điện cực glassy cacbon. Sau đó, các kỹ thuật điện hóa được áp dụng để đặc trưng hóa bề mặt. Mục tiêu là xác nhận sự hình thành và tính chất của lớp biến tính. Các phép đo Von-Ampe tuần hoàn được sử dụng. Chúng giúp đánh giá hoạt động điện hóa của điện cực đã biến tính. Kết quả cho thấy các điện cực này có tính ổn định cao. Chúng cũng thể hiện khả năng tái tạo tốt giữa các lần đo. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng thực tế. Nó đảm bảo độ tin cậy của cảm biến điện hóa trong việc phát hiện thuốc nổ. Quy trình này cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó giúp tạo ra các điện cực nâng cao cho phân tích trinitrotoluene.
4.2. Ứng dụng cảm biến điện hóa trong giám sát môi trường thực
Các điện cực biến tính đã được thử nghiệm với các mẫu môi trường thực. Khả năng phát hiện trinitrotoluene trong nước ngầm nhiễm TNT được đánh giá. Kết quả chứng minh độ nhạy cao và giới hạn phát hiện rất thấp. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của cảm biến điện hóa. Chúng có thể được triển khai để giám sát môi trường. Đặc biệt là ở những khu vực có nguy cơ ô nhiễm TNT cao. Ứng dụng này giúp thu thập dữ liệu về ô nhiễm TNT một cách kịp thời. Nó hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc đưa ra quyết định quản lý và xử lý. Phân tích chất nổ nitroaromatic trở nên đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước. Nó cũng góp phần vào việc duy trì chất lượng môi trường bền vững.
V.Phát triển cảm biến điện hóa TNT cho phân tích môi trường
Nghiên cứu này đã tổng hợp các kết quả quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng to lớn của cảm biến điện hóa. Mục tiêu là phát triển hệ thống phát hiện trinitrotoluene trong môi trường. Việc kết hợp các kỹ thuật voltammety tiên tiến với vật liệu điện cực tối ưu đã được chứng minh hiệu quả. Hệ thống này có khả năng phân tích chất nổ nitroaromatic. Nó có thể hoạt động ngay cả trong các điều kiện môi trường phức tạp. Cảm biến điện hóa mang lại nhiều lợi thế vượt trội. Chúng bao gồm chi phí sản xuất thấp, tốc độ phân tích nhanh. Khả năng di động cao cũng là một điểm cộng so với các phương pháp truyền thống. Đây là một đóng góp đáng kể. Nó hướng tới việc giám sát môi trường bền vững. Phát triển này giúp bảo vệ con người và hệ sinh thái khỏi tác động của ô nhiễm TNT.
5.1. Đánh giá độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp
Độ nhạy của phương pháp đã được xác định thông qua giới hạn phát hiện (LOD). Các điện cực biến tính cho thấy LOD thấp hơn đáng kể so với điện cực thường. Điều này giúp phát hiện trinitrotoluene ở nồng độ rất nhỏ. Độ chọn lọc cũng là một yếu tố then chốt. Sự ảnh hưởng của các chất gây nhiễu tiềm năng trong môi trường đã được khảo sát kỹ lưỡng. Cảm biến điện hóa đã chứng minh khả năng phân biệt TNT. Nó có thể tách TNT khỏi các hợp chất tương tự hoặc các thành phần nền khác. Điều này vô cùng quan trọng đối với các mẫu môi trường phức tạp. Kết quả này xác nhận tính ưu việt của phương pháp. Nó đáp ứng được các yêu cầu cao về độ chính xác và độ tin cậy trong phân tích môi trường.
5.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong giám sát chất nổ
Cảm biến điện hóa TNT có tiềm năng ứng dụng rất rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng để phát hiện thuốc nổ không chỉ trong nước. Chúng còn có thể phát hiện trong đất và thậm chí cả trong không khí. Công nghệ này mang lại lợi ích lớn cho nhiều lĩnh vực. Bao gồm các hoạt động dò tìm chất nổ trong an ninh quốc phòng. Nó cũng hữu ích trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm TNT ở các khu vực chiến tranh cũ hoặc các cơ sở công nghiệp. Khả năng phát triển các thiết bị cầm tay, di động là rất cao. Điều này cho phép giám sát môi trường tại chỗ một cách tiện lợi. Nó cung cấp một giải pháp nhanh chóng và kinh tế. Cảm biến điện hóa đóng góp vào việc bảo vệ môi trường. Nó cũng giúp đảm bảo an toàn cho cộng đồng khỏi các mối nguy hiểm từ chất nổ nitroaromatic.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ LÊ THỊ VINH HẠNH NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA CỦA THUỐC NỔ TNT TRÊN CÁC VẬT LIỆU ĐIỆN CỰC KHÁC NHAU NHẰM ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2014 I BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ LÊ THỊ VINH HẠNH NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA CỦA THUỐC NỔ TNT TRÊN CÁC VẬT LIỆU ĐIỆN CỰC KHÁC NHAU NHẰM ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Hóa Lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Vũ Thị Thu Hà 2. TS Lê Quốc Hùng Hà Nội – 2014 II LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả.
Hà Nội, ngày 12 tháng 11 năm 2014 Tác giả luận án I LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lòng kính trọng đối với Thầy Cô hướng dẫn: PGS. Vũ Thị Thu Hà và GS.TS Lê Quốc Hùng bởi những chỉ dẫn quý báu về phương pháp luận và định hướng nghiên cứu để luận án được hoàn thành. Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn đối với Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học và các đồng nghiệp trong Phòng ứng dụng Tin học trong nghiên cứu Hóa học đã đóng góp các ý kiến xây dựng và trao đổi về các vấn đề lý thuyết cũng như thực tiễn để luận án được hoàn thiện.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các thủ trưởng và các bạn đồng nghiệp tại Khoa Hóa lý – Kỹ thuật, Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo điều kiện về thời gian, cũng như những đóng góp quý báu về chuyên môn trong suốt quá trình thực hiện và bảo vệ luận án. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn chia sẻ, động viên tinh thần những lúc khó khăn và là nguồn cổ vũ không thể thiếu đối với tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tác giả Luận án II MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.VIII DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. X DANH MỤC CÁC BẢNG .XIII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. XV MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ THUỐC NỔ TNT .1 Tính chất điện hóa của TNT.2 Ứng dụng của điện hóa trong việc xử lý và phân tích TNT .3 Vai trò của môi trường làm việc trong nghiên cứu tính chất điện hóa của TNT.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH TNT.1 Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) .2 Phương pháp sắc ký khí.1 Phương pháp sắc ký khí (GC).2 Phương pháp sắc ký khí phân giải cao (HRGC) .3 Một số phương pháp khác .3 PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE PHÂN TÍCH TNT .1 Một số điện cực làm việc dùng trong phương pháp Von- Ampe.1 Điện cực rắn.2 Điện cực biến tính bởi chất lỏng ion .3 Vi điện cực .4 Một số loại điện cực làm việc khác.2 Phân tích TNT bằng phương pháp Von-Ampe .1 Phương pháp Von-Ampe sóng vuông (SWV) .2 Phương pháp Von-Ampe xung vi phân (DPV) .3 Phương pháp Von-Ampe thế vòng (CV) .4 Phương pháp Von-Ampe hòa tan hấp phụ (AdSV) .38 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM .1 THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ VẬT LIỆU.1 Thiết bị và dụng cụ.2 Vật liệu chế tạo điện cực .1 Hóa chất tinh khiết .1 Dung dịch gốc .2 Dung dịch điện li .3 CHẾ TẠO ĐIỆN CỰC .1 Điện cực thường.1 Điện cực glassy cacbon (GC) .2 Điện cực vàng (Au).2 Điện cực biến tính.3 Vi điện cực.4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Nghiên cứu đặc tính Von-Ampe của điện cực bằng phương pháp Von-Ampe tuần hoàn (CV).2 Nghiên cứu tính chất điện hóa của TNT bằng phương pháp Von-Ampe hòa tan hấp phụ xung vi phân (AdSV-DPV) .3 Phương pháp xử lý số liệu .54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 ĐIỆN CỰC THƯỜNG .1 Khảo sát đặc tính điện hóa của các điện cực thường.1 Ảnh hưởng của việc hoạt hóa bề mặt điện cực đến khả năng làm việc của điện cực thường .2 Nghiên cứu đặc tính Von-Ampe tuần hoàn trên các điện cực thường .2 Khảo sát tính chất điện hóa của TNT trên các điện cực thường .1 Khảo sát tín hiệu Von-Ampe của TNT trên các điện cực thường.2 Khảo sát ảnh hưởng của dung dịch nền đến tín hiệu điện hóa của TNT trên điện cực thường.3 Khảo sát ảnh hưởng của sự khuếch tán TNT trong dung dịch trên điện cực thường .4 Khảo sát ảnh hưởng của sự hấp phụ TNT trên bề mặt điện cực thường .5 Khảo sát độ lặp lại của các điện cực thường .6 Khảo sát sự phụ thuộc của mật độ dòng píc khử vào nồng độ TNT trong dung dịch ở điều kiện tối ưu .2 ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH.1 Điện cực biến tính với chất lỏng ion [C4min][BF4] (CpC4mim) .1 Nghiên cứu đặc tính Von-Ampe tuần hoàn trên các điện cực biến tính CpC4mim.2 Khảo sát tín hiệu Von-Ampe của TNT trên điện cực biến tính CpC4mim.3 Khảo sát ảnh hưởng của sự khuếch tán TNT trong dung dịch điện ly trên điện cực biến tính CpC4mim .4 Khảo sát ảnh hưởng của sự hấp phụ TNT trên bề mặt điện cực biến tính CpC4mim.5 Khảo sát độ lặp lại của các điện cực biến tính CpC4mim.6 Khảo sát sự phụ thuộc của mật độ dòng píc khử vào nồng độ TNT trong dung dịch ở điều kiện tối ưu trên điện cực biến tính CpC4mim.2 Điện cực biến tính với chất lỏng ion [TOMA][C1C1N] (CpTOMA).1 Nghiên cứu đặc tính Von-Ampe tuần hoàn trên các điện cực biến tính CpTOMA .2 Khảo sát tín hiệu Von-Ampe của TNT trên điện cực biến tính CpTOMA.3 Khảo sát sự phụ thuộc của mật độ dòng píc khử vào nồng độ TNT trong dung dịch ở điều kiện tối ưu trên điện cực biến tính CpTOMA .3 VI ĐIỆN CỰC .1 Khảo sát đặc tính điện hóa của các vi điện cực .1 Ảnh hưởng của việc hoạt hóa bề mặt điện cực đến khả năng làm việc của vi điện cực .2 Nghiên cứu đặc tính Von-Ampe tuần hoàn trên các vi điện cực.2 Khảo sát tính chất điện hóa của TNT trên các vi điện cực.1 Khảo sát tín hiệu Von-Ampe của TNT trên các vi điện cực.2 Khảo sát ảnh hưởng của dung dịch nền đến tín hiệu điện hóa của TNT trên vi điện cực.3 Khảo sát ảnh hưởng của sự khuếch tán TNT trong dung dịch trên vi điện cực.4 Khảo sát ảnh hưởng của sự hấp phụ TNT trên bề mặt vi điện cực.5 Khảo sát độ lặp lại của các vi điện cực.6 Khảo sát sự phụ thuộc của mật độ dòng píc khử vào nồng độ TNT trong dung dịch ở điều kiện tối ưu trên vi điện cực.4 ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA CỦA TNT VÀ ỨNG DỤNG CHO VIỆC PHÁT HIỆN TNT .1 So sánh các điện cực chế tạo từ vật liệu cacbon .2 Thử nghiệm phát hiện TNT trong chất lỏng ion.1 Khảo sát thời gian bay hơi của aceton trong IL .2 Khảo sát tín hiệu Von-Ampe của TNT trên vi điện cực ViC2 trong môi trường chất lỏng ion.3 Khảo sát ảnh hưởng của môi trường IL khác nhau đến tín hiệu Von-Ampe của TNT trên điện cực ViC2.4 Khảo sát ảnh hưởng của sự khuếch tán TNT trong môi trường IL trên điện cực ViC2.5 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp phụ TNT trên điện cực ViC2 trong môi trường IL .6 Khảo sát sự phụ thuộc của mật độ dòng píc khử vào nồng độ TNT trong môi trường IL ở điều kiện tối ưu.3 Thử nghiệm sử dụng điện cực biến tính trong phân tích mẫu thực.
117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 VII DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ý nghĩa Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh Adsorptive Stripping AdSV Von-Ampe hấp phụ hòa tan Voltammetry CE Điện cực đối Counter Electrode Ống cacbon kích thước Carbon Nanotube CNT nano Cp Bột Cacbon Carbon powder CPE Điện cực cacbon bột nhão Carbon paste electrode CV Von-Ampe thế vòng Cyclic Voltammetry Differential Pulse DPV Von-Ampe xung vi phân Voltammetry Gc Sắc ký khí Gas chromatography GDMS Phổ khối dẫn điện phát sáng Glow discharge MS GN Tấm graphen kích thước nano Graphene Nanosheet GO Oxít graphen Graphene Oxide High-performance liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography High-Resolution Gas HRGC Sắc ký khí phân giải cao Chromatography IDMS Phổ khối pha loãng ion Ion dilution MS IL Chất lỏng ion Ionic Liquid Điện cực cacbon bột nhão Ionic liquid carbon paste ILCPE biến tính chất lỏng ion electrode IMS Phổ độ linh động ion Ion mobility spectrometry LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of Quantitation LSV Von-Ampe thế tuyến tính Linear Scan Voltammetry Molecular Imprinted MIP Polyme in phân tử Polymers MS Phổ khối Mass spectrometry VIII Multi Wall Carbon MWCNT Ống cacbon nano đa lớp Nanotubes Cacbon mao quản trung bình Ordered Mesoporus Carbon OMC trật tự. Ox Chất oxy hóa Oxidizer Pa Dầu Parafin Paraffin oil PBS Dung dịch đệm phốt phát Photphate Buffer Solution RE Điện cực so sánh Reference Electrode Red Chất khử Reductant RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative Standard Deviation SD Độ lệch chuẩn Standard Deviation SE Độ sai chuẩn Standard Error SWV Von-Apme sóng vuông Square Wave Voltammetry WE Điện cực làm việc Working Electrode IX DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa TNT 2,4,6-trinitro toluen 2,6-DNT 2,6-dinitrotoluene 2,4-DNT 2,4-dinitrotoluene 2-NT 2-nitrotoluene 4-NT 4-nitrotoluene RDX Hexogen PETN 1,3-Dinitrato-2,2-bis (nitratomethyl)propane Tetryl 2,4,6-trinitrophenyl-N-methylnitramine HMX 1,3,5,7-tetranitro-1,3,5,7-tetrazocane Tributyl-(methoxylethyl) phosphonium bis [P444CCOC][C2C2N] (pentafluoroethansulfonyl) amide Trioctyl methyl ammonium bis [TOMA][C1C1N] (trifluoromethylsulfonyl) imide [C4mim][BF4] 1-Butyl-3-methyl-imidazolium tetrafluoroborate TBAB Tetrabutylammonium bromide GC Điện cực glassy cacbon Au Điện cực vàng thường Điện cực biến tính từ bột cacbon bột nhão, parafin và CpC4mim chất lỏng ion [C4mim][BF4] Điện cực biến tính từ bột cacbon bột nhão, parafin và CpTOMA chất lỏng ion TOMAC1C1N ViC1 Vi điện cực cacbon fiber dạng tổ hợp ngẫu nhiên ViC2 Vi điện cực cacbon fiber dạng tổ hợp tuyến tính ViAu Vi điện cực vàng Ag/AgCl Điện cực so sánh bạc bạc clorua v Tốc độ quét thế U1 Thế ban đầu U2 Thế kết thúc Imax Dòng tối đa X Luận án đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu tính chất điện hóa thuốc nổ tnt trên các vật liệu điện cực khác nhau nhằm ứng dụng trong phân tích môi trường luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" thuộc chuyên ngành Hóa Lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điện hóa thuốc nổ TNT ứng dụng phân tích môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.