Phân tích thực trạng cung ứng thuốc và đánh giá giải pháp tại BVĐK Bắc Kạn (Luận án TS Dược)
Luận án phân tích cung ứng thuốc tại BVĐK Bắc Kạn, đánh giá giải pháp nâng cao chất lượng, tối ưu hóa hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
292
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn
- Số trang:
- 292 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tổ chức Quản lý Dược
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn
Tài liệu này đi sâu vào phân tích thực trạng cung ứng thuốc tại Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn. Nó tập trung vào việc đánh giá toàn diện các khía cạnh từ lựa chọn thuốc đến quản lý sử dụng. Hệ thống cung ứng thuốc bệnh viện được xem xét kỹ lưỡng. Các vấn đề hiện có được nhận diện. Đây là bước cơ sở để đề xuất giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cung ứng thuốc nói chung. Việc đánh giá dựa trên các số liệu thực tế tại bệnh viện. Tình hình mua sắm thuốc đấu thầu cũng được xem xét. Nghiên cứu xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng quan về chu trình cung ứng. Nền tảng này giúp xây dựng các chiến lược cụ thể. Giải quyết các thách thức trong quản lý dược bệnh viện.
1.1. Khái quát hệ thống cung ứng thuốc bệnh viện
Hệ thống cung ứng thuốc trong bệnh viện là một chu trình phức tạp. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Bắt đầu từ việc lựa chọn, mua sắm. Sau đó là khâu bảo quản thuốc, quản lý kho thuốc. Cuối cùng là cấp phát và sử dụng thuốc an toàn, hợp lý. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thuốc. Một hệ thống hiệu quả cần sự phối hợp chặt chẽ. Đòi hỏi quy trình rõ ràng và nhân sự có chuyên môn. Quản lý dược bệnh viện đóng vai trò then chốt. Năng lực của hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khám chữa bệnh. Các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
1.2. Thách thức trong lựa chọn và mua sắm thuốc
Lựa chọn thuốc và mua sắm thuốc đấu thầu gặp nhiều thách thức. Việc xác định danh mục thuốc thiết yếu là một công việc khó khăn. Cần cân bằng giữa nhu cầu điều trị và chi phí thuốc. Quy trình đấu thầu yêu cầu minh bạch, công bằng. Đảm bảo mua được thuốc chất lượng với giá cạnh tranh. Tuy nhiên, các quy định thường phức tạp. Dẫn đến chậm trễ hoặc khó khăn trong việc tiếp cận thuốc. Đôi khi, việc thiếu thuốc hoặc thuốc hết hạn sử dụng xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị của bệnh nhân. Cần có chính sách linh hoạt hơn. Nâng cao năng lực cho đội ngũ mua sắm.
1.3. Vấn đề quản lý tồn kho và sử dụng thuốc
Quản lý kho thuốc và quản lý tồn trữ là yếu tố then chốt. Đảm bảo thuốc luôn sẵn có khi cần thiết. Đồng thời tránh lãng phí do tồn kho quá mức hoặc hết hạn. Nhiều bệnh viện gặp khó khăn trong việc dự báo nhu cầu. Dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu thuốc. Quản lý sử dụng thuốc cũng là một vấn đề. Tình trạng lạm dụng kháng sinh hoặc kê đơn không hợp lý phổ biến. Ảnh hưởng đến an toàn sử dụng thuốc và hiệu quả điều trị. Cần có công cụ theo dõi, đánh giá chặt chẽ hơn. Đảm bảo thuốc được sử dụng đúng mục đích, đúng liều lượng.
II. Đánh giá hiệu quả quản lý dược và chất lượng thuốc
Nghiên cứu đánh giá sâu rộng hiệu quả quản lý dược tại BVĐK Bắc Kạn. Mục tiêu là xác định những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thuốc và dịch vụ dược. Các tiêu chí đánh giá bao gồm từ khâu nhập khẩu đến khâu sử dụng thuốc. Chất lượng thuốc là ưu tiên hàng đầu. Quy trình kiểm tra, kiểm soát chất lượng thuốc được xem xét. Phân tích chi phí thuốc cũng là một phần quan trọng. Nó giúp nhận diện các điểm có thể tối ưu hóa. Hiệu quả cung ứng thuốc được đo lường bằng nhiều chỉ số. Từ đó, đưa ra cái nhìn khách quan về tình hình hiện tại. Cung cấp thông tin giá trị cho việc ra quyết định. Đảm bảo an toàn sử dụng thuốc cho bệnh nhân. Giúp bệnh viện cải thiện hiệu suất hoạt động.
2.1. Đảm bảo chất lượng và an toàn sử dụng thuốc
Chất lượng thuốc và an toàn sử dụng thuốc là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các biện pháp kiểm soát. Đảm bảo thuốc đạt tiêu chuẩn trước khi đưa vào sử dụng. Quy trình bảo quản thuốc đúng cách được xem xét kỹ lưỡng. Từ nhiệt độ, độ ẩm đến điều kiện bảo quản đặc biệt. Mục tiêu là ngăn ngừa hư hỏng hoặc giảm hiệu quả của thuốc. An toàn sử dụng thuốc bao gồm việc giảm thiểu sai sót kê đơn, cấp phát. Tăng cường giám sát tác dụng phụ. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế rất cần thiết. Giúp họ cập nhật kiến thức về thuốc mới và hướng dẫn sử dụng. Phát triển văn hóa báo cáo sự cố y khoa cũng quan trọng.
2.2. Tối ưu hóa danh mục thuốc thiết yếu và chi phí
Tối ưu hóa danh mục thuốc thiết yếu giúp bệnh viện hoạt động hiệu quả hơn. Nó đảm bảo các thuốc quan trọng luôn có sẵn. Đồng thời kiểm soát chi phí thuốc ở mức hợp lý. Việc rà soát danh mục thuốc định kỳ là cần thiết. Loại bỏ các thuốc ít sử dụng hoặc có thay thế tốt hơn. Thúc đẩy sử dụng thuốc gốc khi có thể. Giúp giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân và bệnh viện. Phân tích chi phí thuốc cung cấp thông tin quý giá. Giúp bệnh viện đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt. Tạo điều kiện cho việc đàm phán giá tốt hơn với nhà cung cấp. Nâng cao hiệu quả cung ứng thuốc toàn diện.
2.3. Quy trình mua sắm thuốc đấu thầu tại bệnh viện
Quy trình mua sắm thuốc đấu thầu tại bệnh viện là một điểm nóng. Nó ảnh hưởng lớn đến nguồn cung và chi phí. Nghiên cứu xem xét sự tuân thủ các quy định hiện hành. Đánh giá tính minh bạch và hiệu quả của quy trình. Các vấn đề thường gặp bao gồm thời gian đấu thầu kéo dài. Khó khăn trong việc thu hút nhà thầu. Hoặc chất lượng thuốc không đồng đều sau đấu thầu. Cần có các giải pháp cải tiến quy trình. Nâng cao năng lực đội ngũ mua sắm. Đảm bảo quá trình diễn ra công bằng, hiệu quả. Giúp bệnh viện tiếp cận nguồn thuốc ổn định và chất lượng.
III. Cải thiện quy trình quản lý kho thuốc và bảo quản thuốc
Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện quản lý kho thuốc. Việc bảo quản thuốc đúng tiêu chuẩn là yếu tố then chốt. Các biện pháp can thiệp được đề xuất dựa trên phân tích thực trạng. Mục tiêu là tối ưu hóa không gian lưu trữ. Giảm thiểu thất thoát, hư hỏng thuốc. Đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Hệ thống quản lý kho thuốc tự động có thể được cân nhắc. Cải thiện hiệu quả trong việc nhập, xuất và kiểm kê. Quy trình kiểm tra định kỳ được tăng cường. Nhằm duy trì chất lượng và hiệu quả của thuốc. Đây là một phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả cung ứng thuốc. Nó giúp bệnh viện hoạt động bền vững hơn.
3.1. Nâng cao hiệu quả quản lý tồn trữ thuốc
Hiệu quả quản lý tồn trữ thuốc cần được nâng cao. Áp dụng các phương pháp kiểm kê tiên tiến như ABC hoặc VEN. Giúp ưu tiên quản lý các loại thuốc quan trọng. Sử dụng phần mềm quản lý kho thuốc hiện đại. Theo dõi chính xác số lượng, vị trí, hạn sử dụng. Dự báo nhu cầu thuốc chính xác hơn. Giúp giảm tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thuốc. Giảm thời gian chờ đợi và chi phí vận chuyển. Đảm bảo sự liên tục trong cung cấp thuốc. Đào tạo nhân viên kho về các nguyên tắc quản lý tốt. Tăng cường trách nhiệm và chuyên môn.
3.2. Chuẩn hóa quy trình cấp phát thuốc
Chuẩn hóa quy trình cấp phát thuốc là rất cần thiết. Nó giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường an toàn sử dụng thuốc. Quy trình cần được viết rõ ràng, dễ hiểu. Bao gồm các bước kiểm tra chéo trước khi cấp phát. Áp dụng công nghệ như mã vạch để xác định thuốc. Đảm bảo đúng thuốc, đúng liều, đúng bệnh nhân. Đào tạo nhân viên cấp phát về các quy tắc an toàn. Tăng cường giao tiếp giữa dược sĩ và y tá. Giải quyết kịp thời các thắc mắc về thuốc. Quy trình cấp phát được chuẩn hóa giúp bệnh nhân tin tưởng hơn. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tổng thể.
3.3. Tối ưu hóa điều kiện bảo quản thuốc
Tối ưu hóa điều kiện bảo quản thuốc là bắt buộc. Đảm bảo thuốc duy trì được chất lượng và hiệu lực. Các kho thuốc cần đạt chuẩn GSP (Thực hành tốt bảo quản thuốc). Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm liên tục. Trang bị thiết bị bảo quản chuyên dụng khi cần. Ngăn chặn ánh sáng trực tiếp, côn trùng gây hại. Sắp xếp thuốc theo nguyên tắc FIFO/FEFO. Ưu tiên sử dụng thuốc có hạn dùng gần trước. Thực hiện kiểm tra định kỳ tình trạng thuốc. Loại bỏ thuốc kém chất lượng hoặc hết hạn ngay lập tức. Điều kiện bảo quản tốt góp phần quan trọng vào chất lượng thuốc. Đảm bảo an toàn cho người bệnh.
IV. Giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng thuốc toàn diện
Để nâng cao chất lượng cung ứng thuốc, cần có giải pháp toàn diện. Các biện pháp can thiệp bao gồm cả quản lý, chính sách và kỹ thuật. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế hiện tại. Tạo ra một hệ thống cung ứng thuốc bền vững. Nâng cao hiệu quả hoạt động của khoa dược bệnh viện. Các giải pháp tập trung vào cải thiện quy trình làm việc. Tăng cường đào tạo nhân lực. Ứng dụng công nghệ thông tin. Chính sách quản lý dược bệnh viện cần được cập nhật. Phù hợp với tình hình thực tế và quy định mới. Điều này sẽ góp phần cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe. Giảm thiểu chi phí không cần thiết cho bệnh viện.
4.1. Can thiệp vào quản lý tồn trữ và cấp phát
Các giải pháp can thiệp vào quản lý tồn trữ và cấp phát rất quan trọng. Bao gồm việc triển khai hệ thống quản lý kho thông minh. Sử dụng phần mềm giúp theo dõi tự động lượng thuốc tồn kho. Áp dụng phương pháp phân tích nhu cầu chính xác hơn. Giảm thiểu tình trạng thiếu hoặc thừa thuốc. Cải tiến quy trình cấp phát thuốc nhanh hơn, an toàn hơn. Đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khoa phòng. Giúp dược sĩ có thể tập trung vào các công việc chuyên môn khác. Các biện pháp này nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nâng cao hiệu quả cung ứng thuốc tổng thể.
4.2. Điều chỉnh chính sách và quản lý dược
Điều chỉnh chính sách và quản lý dược bệnh viện là cần thiết. Cần rà soát và cập nhật các quy định nội bộ. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành về dược. Xây dựng chính sách về mua sắm thuốc đấu thầu minh bạch. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà cung cấp. Chính sách về danh mục thuốc thiết yếu cần linh hoạt hơn. Phù hợp với đặc thù bệnh tật và nguồn lực của bệnh viện. Tăng cường vai trò của Hội đồng Thuốc và Điều trị. Đảm bảo việc lựa chọn và sử dụng thuốc hợp lý. Các chính sách này sẽ tạo nền tảng vững chắc. Giúp quản lý dược hoạt động hiệu quả.
4.3. Nâng cao an toàn sử dụng kháng sinh
Nâng cao an toàn sử dụng kháng sinh là một ưu tiên. Tình trạng kháng kháng sinh đang là mối đe dọa toàn cầu. Bệnh viện cần triển khai các chương trình quản lý kháng sinh. Giám sát chặt chẽ việc kê đơn và sử dụng kháng sinh. Đào tạo liên tục cho bác sĩ và dược sĩ. Nhấn mạnh nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý. Khuyến khích xét nghiệm vi sinh trước khi kê đơn. Giúp chọn kháng sinh phù hợp nhất. Xây dựng phác đồ điều trị chuẩn. Giảm thiểu tình trạng lạm dụng kháng sinh. Các biện pháp này sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài.
V. Hướng đi tối ưu hóa chi phí và hiệu quả cung ứng thuốc
Việc tối ưu hóa chi phí và hiệu quả cung ứng thuốc là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp đề xuất cần được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi. Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể. Giúp bệnh viện triển khai một cách hiệu quả nhất. Đồng thời, cần có kế hoạch theo dõi và đánh giá định kỳ. Đảm bảo các giải pháp mang lại lợi ích bền vững. Tối ưu hóa chi phí không chỉ là giảm giá thành. Nó còn là việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Nâng cao chất lượng dịch vụ mà không tăng gánh nặng tài chính. Điều này đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bộ phận. Từ ban giám đốc đến các khoa phòng. Tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Hướng tới cải thiện liên tục.
5.1. Phân tích tác động của các giải pháp
Phân tích tác động của các giải pháp là cần thiết. Đánh giá chi tiết hiệu quả mà mỗi giải pháp mang lại. Bao gồm tác động đến chất lượng thuốc, chi phí và sự hài lòng của bệnh nhân. Sử dụng các chỉ số định lượng để đo lường. Ví dụ như tỷ lệ thiếu thuốc, chi phí tồn kho, hoặc số lượng sự cố y khoa. So sánh kết quả trước và sau khi áp dụng giải pháp. Việc phân tích giúp xác định giải pháp nào hiệu quả nhất. Từ đó, có thể điều chỉnh hoặc mở rộng phạm vi áp dụng. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu. Góp phần vào sự phát triển bền vững của bệnh viện.
5.2. Đánh giá tính bền vững và khả thi
Đánh giá tính bền vững và khả thi của các giải pháp rất quan trọng. Giải pháp không chỉ cần hiệu quả trong ngắn hạn. Nó phải có khả năng duy trì lợi ích lâu dài. Tính khả thi bao gồm nguồn lực tài chính, nhân lực, công nghệ. Bệnh viện có đủ khả năng để triển khai và duy trì giải pháp không? Cần xem xét các yếu tố bên ngoài như chính sách y tế quốc gia. Các xu hướng phát triển công nghệ dược. Đảm bảo rằng giải pháp phù hợp với bối cảnh chung. Tránh các giải pháp tốn kém hoặc không thực tế. Một kế hoạch chi tiết cho việc thực hiện và theo dõi sẽ cần thiết.
5.3. Kiến nghị chính sách cho quản lý dược bệnh viện
Kiến nghị chính sách cho quản lý dược bệnh viện là một phần quan trọng của nghiên cứu. Dựa trên những phát hiện và phân tích. Nghiên cứu đề xuất các thay đổi hoặc bổ sung chính sách. Nhằm cải thiện hệ thống cung ứng thuốc nói chung. Các kiến nghị có thể liên quan đến quy định mua sắm đấu thầu. Chính sách về danh mục thuốc thiết yếu. Hoặc các tiêu chuẩn về bảo quản thuốc, an toàn sử dụng thuốc. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Thúc đẩy sự phát triển của ngành dược bệnh viện. Đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận thuốc chất lượng cao. Với chi phí hợp lý nhất có thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (292 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC VÀ ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC VÀ ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA BẮC KẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ : 9720212 Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ÐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chƣa đƣợc công bố bởi bất kỳ tác giả hoặc ở bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 27 tháng 08 năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, từ tận đáy lòng mình, nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đoàn Hữu Nghị, ngƣời Thầy đã định hƣớng khoa học, chỉ dẫn về học thuật .Ngƣời đã đồng hành, chia sẻ khó khăn và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Hội đồng thuốc và Điều trị, phòng Kế hoạch tổng hợp, Khoa Dƣợc bệnh viện đa khoa Bắc Kạn đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh thực hiện đƣợc nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học và Bộ môn Tổ chức Quản lý Dƣợc – Trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã hỗ trợ về chuyên môn để nghiên cứu sinh hoàn thành chƣơng trình đào tạo và nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo bệnh viện E đã động viên và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án tại bệnh viện. Xin đặc biệt cảm ơn GS.
Nguyễn Thanh Bình, PGS. Nguyễn Thị Song Hà, TS. Nguyễn Thị Thanh Hƣơng, TS. Đỗ Xuân Thắng, TS.
Trần Lan Anh và các thầy, cô bộ môn Tổ chức Quản lý Dƣợc đã có những chỉ dẫn về học thuật giúp nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, tác giả của các công trình nghiên cứu đã đƣợc trích dẫn trong luận án, các đồng nghiệp đã chia sẻ công việc, hợp tác và giúp đỡ để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian học tập và nghiên cứu. Và cuối cùng nghiên cứu sinh xin cảm ơn tới gia đình, cha, mẹ, vợ, các con và những ngƣời bạn đã động viên, chia sẻ giúp nghiên cứu sinh có thêm nghị lực và niềm tin để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 27 tháng 08 năm 2019 TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT 1.
Nguyễn Thanh Bình, Từ Minh Koong, Huỳnh Hiền Trung (2009), "Hiệu quả can thiệp quản lý tồn kho tại Khoa Dược Bệnh viện Nhân dân 115 năm 2008: sử dụng chỉ số IMAT", Tạp chí Dược học, 9(401), pp. Bộ y tế (2015), "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh", Nhà xuất bản Y học 3. Bộ Y tế (2015), "Quyết định số 4745/QĐ-BYT Ban hành nội dung kiểm tra đánh giá chât lượng Bệnh viện" 4. Bộ Y tế (2014), "Thông tư số 19/2014/TT-BYT của Bộ Y tế Quy định quản lý thuốc gây nghiện, thuốc hướng tâm thần và tiền chất dùng làm thuốc" 5.
Bộ Y tế (2013), "Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2020" 6. Bộ y tế (2013), "Quyết định số 2/QĐHN-BYT Về việc triển khai áp dụng nguyên tắc thực hành tốt bảo quản thuốc" 7. Bộ y tế (2013), "Thông tư số 21/2013/TT-BYT Qui định về tổ chức và hoạt động của hội đồng thuốc và điều trị trong bệnh viện " 8. Bộ y tế (2011), "Thông tư 22/TT-BYT Thông tư Qui định tổ chức hoạt động của khoa Dược Bệnh viện" 9.
Bộ y tế (2011), "Thông tư số 23/2011/TT-BYTBYT ngày 10/06/2011 cuả Bộ y tế Hướng dẫn sử dụng thuốc trong cơ sở y tế có giường bệnh" 10. Bộ y tế (2011), "Thông tư số 23/TT-BYT Hướng dẫn sử dụng thuốc trong cơ sở y tế có giường bệnh" 11. Bộ y tế (2010), "Quyết định ban hành quy định phân công công tác chỉ đạo tuyến trong lĩnh vực khám, chữa bệnh " 12. Bộ y tế (2004), "Hội nghị đánh giá thực hiện chỉ thị 05/2004/CT-BYT về việc chấn chỉnh công tác dược bệnh viện" 13.
Bộ y tế (2016), "Quyết định 772/QĐ-BYT Về việc ban hành tài liệu Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong Bệnh viện" 14. Huỳnh Hiền Trung, Đoàn Minh Phúc, Nguyễn Thị Thuý Hà (2009), " ử dụng pha n t ch B / N đánh giá hiẹ u quả can thiẹ p cung ứng thuốc tại Bẹ nh viẹ n MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. KHÁI NIỆM HỆ THỐNG CUNG ỨNG THUỐC TRONG BỆNH VIỆN. THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TRONG BỆNH VIỆN.
Lựa chọn thuốc. Quản lý tồn kho. Quản lý sử dụng. CÁC GIẢI PHÁP CAN THIỆP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG THUỐC TRONG BỆNH VIỆN.
Can thiệp vào quản lý tồn trữ và cấp phát thuốc. Can thiệp vào quản lý tồn trữ. Can thiệp vào quá trình cấp phát thuốc. Can thiệp vào quá trình sử dụng thuốc.
Can thiệp bằng chính sách. Can thiệp phối hợp nhiều biện pháp mang tính quản lý. Các biện pháp can thiệp trong quản lý và sử dụng kháng sinh. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
VÀI NÉT VỀ BỆNH VIỆN ĐA KHOA BẮC KẠN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu để giải quyết mục tiêu 1.
Đối tượng nghiên cứu để giải quyết mục tiêu 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu để giải quyết mục tiêu 1. Phương pháp nghiên cứu để giải quyết mục tiêu 2.
XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH SÁT THỰC TRẠNG TỒN TRỮ, CẤP PHÁT VÀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH TẠI BỆNH. Phân tích thực trạng tồn trữ, cấp phát thuốc tại bệnh viện năm 2015.
Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện năm 2015. ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA BẮC KẠN. Ảnh hưởng của giải pháp can thiệp lên quản lý tồn kho và cấp phát thuốc. Ảnh hưởng của chương trình quản lý sử dụng kháng sinh lên việc sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện.
BÀN LUẬN VỀ THỰC TRẠNG TỒN TRỮ, CẤP PHÁT VÀ SỬ DỤNG KHÁNG SINH TẠI BỆNH VIỆN. Thực trạng tồn trữ, cấp phát thuốc. Thực trạng sử dụng kháng sinh tại bệnh viện năm 2015. VỀ CÁC GIẢI PHÁP CAN THIỆP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA BẮC KẠN.
Về quản lý tồn kho, cấp phát thuốc và sử dụng kháng sinh trong Bệnh viện. Về ảnh hưởng của chương trình quản lý sử dụng kháng sinh lên việc sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. Hạn chế của nghiên cứu về hoạt động quản lý kho.
Hạn chế của nghiên cứu can thiệp lên việc sử dụng một số kháng sinh nhóm A.117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.Thực trạng tồn trữ, cấp phát và danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện. Kết luận về tác động can thiệp lên việc tồn trữ và cấp phát thuốc. Kết luận về giải pháp can thiệp lên việc quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ABC Phân tích ABC AMS Antimicrobial stewardship (Quản lý sử dụng kháng sinh) ATC Anatomy Therapeutic Clasiffication (Phân loại theo hệ điều trị) BS Bác sỹ CT Can thiệp DDD Defined Daily Dose (Liều xác định trong ngày) DS Dược sỹ FDA Food Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ) FIFO/FEFO First in, First out/First Expired Date, First Out (Nhập trước xuất trước/Hết hạn trước xuất trước) HSD Hạn sử dụng HĐT&ĐT Hội đồng thuốc và điều trị LASA Look Alike, Sound Alike (Nhìn giống nhau, đọc giống nhau) PPI Proton Pump Inhibitor (Ức chế bơm proton) QLSDKS Quản lý sử dụng kháng sinh TKTW Thần Kinh trung ương SLKH Số lượng kế hoạch VED V: Vital (tối cần), E: Essential (thiết yếu), D: Desirable (mong muốn) VEN V: Vital (tối cần), E: Essential (thiết yếu), N: Non-Essential (không thiết yếu) WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Quy trình cung ứng thuốc. Giải pháp can thiệp với thuốc có tên và mẫu mã giống nhau. Chi phí sử dụng kháng sinh trước và sau can thiệp. Số lượng tiêu thụ kháng sinh trước và sau can thiệp.
Sáu yếu tố cốt lõi trong chương trình quản lý sử dụng kháng sinh [109] 46 Hình 2. Quy trình triển khai hoạt động của nhóm quản lý sử dụng kháng sinh trong Bệnh viện [13]. Biểu đồ biểu diễn các chỉ số đặc trưng cho thay đổi xu hướng và mức độ trong mô hình hồi quy từng phần. Dao động tiền tồn kho hàng tháng.
Cơ cấu giá trị thuốc kháng sinh theo phân nhóm. Biến thiên số tiền thuốc tồn kho trước và sau can thiệp. Hiệu quả kiểm soát hạn dùng. Số liều DDD/1000 giường - ngày của Clindamycin toàn viện trước và sau can thiệp.
Xu hướng tiêu thụ Clindamycin toàn viện trước và sau can thiệp. Số liều DDD/1000 giường - ngày của Ticarcillin + Acid Clavulanic trước và sau can thiệp. Xu hướng tiêu thụ Ticarcillin/Acid Clavulanic trước và sau can thiệp. Số DDD/1000 giường-ngày Ceftizoxime trước và sau can thiệp.
Xu hướng tiêu thụ Ceftizoxime trước và sau can thiệp.11 Xu hướng tiêu thụ Clindamycin ở khoa Ngoại chấn thương.84 trước và sau can thiệp. Xu hướng tiêu thụ Ticarcillin + Acid clavulanic ở khoa ngoại Tổng hợp trước và sau can thiệp. Xu hướng tiêu thụ Ticarcillin + Acid Clavulanic ở khoa Ngoại chấn thương trước và sau can thiệp. Số liều DDD/1000 giường - ngày của Ceftizoxime ở các khoa khác trước và sau can thiệp.
Xu hướng tiêu thụ Ceftizoxim ở khoa Cấp cứu trước và sau can thiệp. Xu hướng tiêu thụ Ceftizoxim ở khoa ĐTTC và CĐ trước và sau can thiệp.88 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thời gian cần thiết hàng ngày cho việc kiểm kê và kiểm soát mua hàng khi sử dụng phương pháp truyền thống và Artima. Các thuốc có thể chuyển đổi đường tiêm sang đường uống [99].
Cơ cấu nhân lực khoa Dược. Tiến độ thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh. Ý nghĩa và cách đánh giá các chỉ số đặc trưng trong mô hình hồi quy từng phần [134]. Mô hình tồn trữ.
Phân bố thời gian, nhân lực cho việc kiểm soát tồn kho. Sự sẵn có của các thuốc nhóm I. Kiểm soát thuốc gây nghiện, hướng tâm thần. Kiểm soát chất lượng trước khi nhập kho.
Thuốc có tên giống nhau. Điều kiện bảo quản thuốc trong kho. Kiểm soát hạn sử dụng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp (2019) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/phan-tich-thuc-trang-cung-ung-thuoc-bvdk-bac-kan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích cung ứng thuốc tại BVĐK Bắc Kạn, đánh giá giải pháp nâng cao chất lượng, tối ưu hóa hiệu quả.
Luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" thuộc chuyên ngành Tổ chức Quản lý Dược. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng cung ứng thuốc BVĐK Bắc Kạn & giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.