Luận án TS Hóa học: Phân tích và xác định chất cấm trong TPBVSK hỗ trợ giảm cân, sinh lý, tiểu đường
Luận án TS: Hóa phân tích xác định chất cấm trong TPCN hỗ trợ giảm cân, sinh lý, tiểu đường. Nghiên cứu quan trọng cho sức khỏe.
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chất cấm trong TPBVSK: Nguy cơ sức khỏe
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Oanh
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chất cấm trong TPBVSK Nguy cơ sức khỏe
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) ngày càng phổ biến. Chúng được quảng cáo hỗ trợ nhiều chức năng cơ thể. Người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm cải thiện giảm cân, sinh lý, hoặc kiểm soát tiểu đường. Tuy nhiên, thị trường này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các sản phẩm không rõ nguồn gốc chứa thành phần nguy hiểm. Việc pha trộn chất cấm vào TPBVSK là vấn nạn toàn cầu. Những chất này thường là dược chất tổng hợp, chưa được cấp phép. Chúng có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng. Các hậu quả bao gồm suy gan, suy thận, rối loạn tim mạch. Người dùng có thể gặp biến chứng nguy hiểm tính mạng. An toàn thực phẩm bị đe dọa nghiêm trọng. Sức khỏe cộng đồng đang chịu ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định chất cấm. Mục tiêu là phát hiện các hợp chất bất hợp pháp. Các hợp chất này có trong TPBVSK hỗ trợ giảm cân, sinh lý, tiểu đường. Công tác kiểm nghiệm chất cấm là thiết yếu. Nâng cao năng lực phát hiện giúp bảo vệ người tiêu dùng. Quy trình kiểm soát cần được tăng cường.
1.1. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lợi ích và rủi ro
TPBVSK mang lại nhiều hứa hẹn. Chúng được dùng để bổ sung dinh dưỡng, cải thiện chức năng cơ thể. Tuy nhiên, sự thiếu kiểm soát có thể biến chúng thành mối đe dọa. Rủi ro đến từ việc nhà sản xuất cố tình thêm dược chất cấm. Người tiêu dùng tin tưởng vào quảng cáo sai sự thật. Thiếu thông tin về thành phần thực sự gây hại lớn.
1.2. Mối đe dọa từ chất cấm Hậu quả nghiêm trọng
Chất cấm trong TPBVSK gây hậu quả nghiêm trọng. Chúng có thể tương tác với thuốc đang dùng. Các tác dụng phụ không mong muốn thường khó lường. Suy tim, suy thận, tổn thương gan là những nguy cơ hiện hữu. Ngộ độc cấp tính cũng có thể xảy ra. Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề.
1.3. Nhu cầu kiểm soát Bảo vệ người tiêu dùng
Kiểm soát chất cấm trong TPBVSK là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực phát hiện giúp loại bỏ sản phẩm độc hại. Người tiêu dùng cần được bảo vệ khỏi các chiêu trò lừa đảo. Cần có các quy định chặt chẽ hơn. Việc kiểm nghiệm chất cấm định kỳ là rất cần thiết.
II. Chất cấm giảm cân Nguy hại tiềm ẩn sức khỏe
Một số TPBVSK giảm cân chứa hoạt chất nhuận tràng. Các chất này thúc đẩy đào thải nhanh. Chúng gây mất nước, điện giải cấp tính. Người dùng có thể bị suy nhược, rối loạn tiêu hóa. Lạm dụng dẫn đến phụ thuộc, tổn thương đường ruột vĩnh viễn. Giảm cân nhanh chóng không đi kèm giảm mỡ thực sự. Nguy cơ sức khỏe cao hơn lợi ích tưởng chừng. Sibutramine từng là dược chất giảm cân. Nó đã bị cấm do tác dụng phụ nguy hiểm. Các sản phẩm giảm cân lậu vẫn chứa sibutramine. Chất này gây tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim. Nguy cơ đột quỵ, đau tim tăng cao. Dẫn xuất của sibutramine cũng gây hại tương tự. Việc sử dụng chúng không có chỉ định y tế rất nguy hiểm. Phenylpiperidine cũng là một chất cấm. Nó được tìm thấy trong một số sản phẩm giảm cân. Chất này tác động đến hệ thần kinh trung ương. Nó có thể gây ra các vấn đề tim mạch nghiêm trọng. Người dùng có thể cảm thấy bồn chồn, lo lắng. Nhịp tim bất thường cũng là một tác dụng phụ. Cần cảnh giác với các thành phần không rõ nguồn gốc.
2.1. Nhóm hoạt chất nhuận tràng Tác dụng phụ khôn lường
Hoạt chất nhuận tràng trong TPBVSK giảm cân rất nguy hiểm. Chúng làm giảm cân ảo do mất nước. Hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Sử dụng lâu dài có thể gây táo bón mạn tính, viêm đại tràng. Sức khỏe tổng thể suy giảm nhanh chóng. Đây không phải là phương pháp giảm cân an toàn.
2.2. Chất ức chế thèm ăn Sibutramine và dẫn xuất
Sibutramine là một ví dụ điển hình về chất cấm. Nó ức chế thèm ăn nhưng gây hại tim mạch. Dù bị cấm, sibutramine vẫn xuất hiện trong nhiều sản phẩm. Nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim tăng cao. Dẫn xuất của sibutramine cũng gây ra rủi ro tương tự. Cần loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm chứa chất này.
2.3. Phenylpiperidine Nguy cơ tim mạch
Phenylpiperidine là một chất cấm khác. Nó tác động lên hệ thần kinh. Chất này có thể gây ra rối loạn nhịp tim. Các vấn đề tim mạch khác cũng có thể phát sinh. Người dùng cần hết sức thận trọng. Các sản phẩm giảm cân quảng cáo quá mức cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
III. Phân tích chất cấm sinh lý Tăng cường an toàn
TPBVSK hỗ trợ sinh lý thường chứa chất ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE-5i). Đây là nhóm dược chất điều trị rối loạn cương dương. Các chất này bao gồm sildenafil, tadalafil, vardenafil. Khi sử dụng không kiểm soát, chúng gây nhiều tác dụng phụ. Người dùng có thể bị đau đầu, chóng mặt, rối loạn thị giác. Nguy hiểm hơn, chúng có thể gây hạ huyết áp đột ngột. Nhiều sản phẩm chứa các chất tương tự PDE-5i. Các chất này có cấu trúc hóa học biến đổi nhẹ. Chúng không được cấp phép nhưng vẫn có hoạt tính dược lý. Sự thiếu thông tin về độc tính gây rủi ro lớn. Các chất tương tự này khó phát hiện hơn. Chúng có thể gây tương tác thuốc nghiêm trọng. Người bệnh tim mạch đặc biệt dễ gặp nguy hiểm. Tình trạng sử dụng chất cấm PDE-5i trong TPBVSK rất phổ biến. Người tiêu dùng mua các sản phẩm này mà không biết rủi ro. Việc tiếp thị sai lệch làm tăng mức độ nguy hiểm. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại là cần thiết. Nghiên cứu xác định các chất này giúp bảo vệ sức khỏe.
3.1. Chất ức chế PDE 5 Tăng cường sinh lý giả
Chất ức chế PDE-5 là thuốc kê đơn. Chúng tuyệt đối không được dùng trong TPBVSK. Việc sử dụng sai mục đích gây hại cho sức khỏe. Người dùng có thể gặp các vấn đề tim mạch nghiêm trọng. Tương tác với nitrat gây hạ huyết áp nguy hiểm. Cần có sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan y tế.
3.2. Chất tương tự thuốc Rủi ro sức khỏe cao
Các chất tương tự PDE-5i là mối lo ngại lớn. Chúng được tổng hợp để lách luật. Cấu trúc hóa học thay đổi nhỏ nhưng tác dụng tương tự. Nguy cơ độc tính chưa được nghiên cứu đầy đủ. Khó khăn trong phát hiện làm tăng nguy cơ cho người dùng. Sàng lọc rộng rãi là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.
3.3. Tình trạng sử dụng Phổ biến và nguy hiểm
TPBVSK tăng cường sinh lý giả mạo đang tràn lan. Chúng đánh vào tâm lý người muốn cải thiện nhanh chóng. Việc quảng cáo sai sự thật làm người tiêu dùng tin tưởng. Tình trạng này gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng. Cần có chiến dịch nâng cao nhận thức. Kiểm tra gắt gao hơn nữa là yêu cầu cấp thiết.
IV. Chất cấm tiểu đường Bảo vệ người dùng an toàn
Các chất thuộc nhóm Biguanid, ví dụ như metformin, là thuốc điều trị tiểu đường. Việc thêm các chất này vào TPBVSK là bất hợp pháp. Người không mắc bệnh tiểu đường có thể gặp nguy hiểm. Bệnh nhân tiểu đường sử dụng quá liều mà không biết. Điều này dẫn đến hạ đường huyết quá mức. Các triệu chứng bao gồm chóng mặt, mệt mỏi, thậm chí hôn mê. Sulfonylureas cũng là một nhóm thuốc trị tiểu đường phổ biến. Glibenclamide, glipizide thuộc nhóm này. Chúng kích thích tụy sản xuất insulin. Việc sử dụng không kiểm soát gây ra hạ đường huyết nghiêm trọng. Nguy cơ này đặc biệt cao khi kết hợp với thuốc khác. Các biến chứng bao gồm suy tim, rối loạn thần kinh. Sử dụng TPBVSK chứa chất cấm trị tiểu đường rất nguy hiểm. Người bệnh có thể trì hoãn điều trị y tế chính thống. Điều này làm bệnh trở nặng, gây biến chứng. Suy thận, tổn thương thần kinh, mù lòa có thể xảy ra. Sức khỏe người dùng bị đe dọa nghiêm trọng. Cần có các giải pháp kiểm tra và cảnh báo kịp thời.
4.1. Nhóm Biguanid Kiểm soát đường huyết sai cách
Biguanid là thuốc trị tiểu đường type 2. Việc trộn lẫn vào TPBVSK làm tăng nguy cơ. Người dùng có thể bị nhiễm toan lactic. Đây là biến chứng rất nguy hiểm. Hạ đường huyết nghiêm trọng cũng là một mối lo ngại. TPBVSK không được chứa các dược chất mạnh như vậy.
4.2. Nhóm Sulfonylureas Nguy cơ hạ đường huyết
Sulfonylureas kích thích tuyến tụy tiết insulin. Sử dụng chất này mà không có chỉ định rất nguy hiểm. Hạ đường huyết quá mức có thể gây co giật, mất ý thức. Người bệnh tiểu đường có thể dùng quá liều mà không biết. Cần cảnh báo rộng rãi về mối nguy hiểm này.
4.3. Hậu quả sử dụng Biến chứng khó lường
Sử dụng TPBVSK chứa chất cấm tiểu đường gây biến chứng nặng. Bệnh nhân có thể bỏ qua điều trị y tế cần thiết. Điều này dẫn đến tình trạng đường huyết không ổn định. Biến chứng mãn tính của tiểu đường sẽ trầm trọng hơn. Thận, mắt, thần kinh đều có thể bị tổn thương. An toàn cho người bệnh cần được ưu tiên hàng đầu.
V. Quy trình xác định chất cấm Công nghệ phân tích
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp sắc ký lỏng hiện đại. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) tách các thành phần hỗn hợp. Nó là công cụ mạnh mẽ trong hóa phân tích. Phương pháp này giúp phân biệt các chất có cấu trúc tương tự. Độ chính xác và độ lặp lại cao. Phát hiện được các chất ở nồng độ thấp. Kết hợp sắc ký lỏng với khối phổ là chìa khóa. LC-HRMS (sắc ký lỏng-khối phổ phân giải cao) cho phép sàng lọc rộng rãi. Nó xác định các chất lạ với độ chính xác khối lượng cao. LC-MS/MS (sắc ký lỏng-khối phổ song song) dùng để xác nhận. Kỹ thuật này cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Độ nhạy và độ chọn lọc được nâng cao đáng kể. Phát hiện được cả các chất cấm ở vết. Mọi quy trình phân tích đều được thẩm định kỹ lưỡng. Thẩm định bao gồm đánh giá giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng. Độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng cũng được kiểm tra. Việc thẩm định đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Dữ liệu khoa học được chứng minh giá trị. Các cơ quan quản lý có thể dựa vào đó để đưa ra quyết định.
5.1. Phương pháp sắc ký lỏng Hiệu năng cao
Sắc ký lỏng là kỹ thuật phân tích hiệu quả. Nó được dùng để tách hỗn hợp phức tạp. Các chất cấm được phân tách khỏi nền mẫu. Phương pháp này đảm bảo độ tinh khiết cho phân tích tiếp theo. Nâng cao khả năng phát hiện chính xác.
5.2. Kỹ thuật khối phổ LC HRMS LC MS MS Độ nhạy cao
LC-HRMS và LC-MS/MS là công nghệ tiên tiến. Chúng cung cấp khả năng phát hiện chất cấm vượt trội. Độ nhạy cao giúp phát hiện các lượng rất nhỏ. Độ chính xác khối lượng xác định danh tính chất. Kỹ thuật này rất quan trọng trong kiểm nghiệm chất cấm.
5.3. Thẩm định phương pháp Đảm bảo độ tin cậy
Thẩm định phương pháp là bước thiết yếu. Nó xác nhận tính khoa học của quy trình. Các thông số như LOD, LOQ, độ đúng, độ chính xác được kiểm tra. Kết quả phân tích đạt chuẩn quốc tế. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định pháp lý.
VI. Kết quả sàng lọc chất cấm Nâng cao kiểm soát
Nghiên cứu đã sàng lọc nhiều mẫu TPBVSK. Các mẫu này được lấy từ thị trường. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều chất cấm. Chúng thuộc các nhóm giảm cân, sinh lý, tiểu đường. Tỷ lệ mẫu dương tính với chất cấm đáng báo động. Điều này khẳng định vấn nạn nghiêm trọng của TPBVSK giả mạo. Phát hiện này cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình. Quy trình LC-HRMS và LC-MS/MS đã được xây dựng thành công. Quy trình này nhanh chóng, hiệu quả. Nó cho phép sàng lọc đồng thời nhiều chất cấm. Các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm có thể áp dụng. Năng lực phát hiện chất cấm sẽ được nâng cao. Công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm được cải thiện. Từ kết quả nghiên cứu, cần có kiến nghị chính sách. Các cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra, giám sát. Luật pháp cần được thực thi nghiêm minh hơn. Việc xử lý các trường hợp vi phạm cần kiên quyết. Nâng cao nhận thức cho người dân về rủi ro. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đảm bảo an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
6.1. Phát hiện chất cấm Mức độ phổ biến
Nhiều mẫu TPBVSK đã được phân tích. Kết quả sàng lọc cho thấy tỷ lệ chất cấm cao. Các chất này bao gồm sibutramine, PDE-5i và các thuốc tiểu đường. Mức độ phổ biến của chất cấm gây báo động. Cần có sự can thiệp kịp thời từ cơ quan quản lý.
6.2. Ứng dụng quy trình Nâng cao năng lực kiểm nghiệm
Quy trình phân tích mới rất hiệu quả. Nó cho phép phát hiện đồng thời nhiều chất cấm. Các phòng kiểm nghiệm có thể ứng dụng rộng rãi. Năng lực kiểm soát chất lượng được cải thiện đáng kể. Điều này giúp ngăn chặn sản phẩm độc hại ra thị trường.
6.3. Kiến nghị chính sách Tăng cường quản lý
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có chính sách rõ ràng. Các cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát. Xử phạt nghiêm minh các vi phạm. Nâng cao nhận thức người tiêu dùng là điều cần thiết. Chính phủ cần ưu tiên bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Oanh NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MỘT SỐ CHÁT CÁM TRONG THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE HO TRỢ GIAM CAN, CHỨC NĂNG SINH LÝ VA TIỂU ĐƯỜNG LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Oanh NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MỘT SÓ CHÁT CÁM TRONG THUC PHAM BẢO VỆ SỨC KHỎE. HO TRỢ GIAM CAN, CHỨC NĂNG SINH LY VA TIEU DUONG Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 94401 12.03 LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HUONG DAN KHOA HỌC: 1. Lé Thi Hong Hao 2. Nguyễn Thị Anh Hường Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Lê Thị Hồng Hảo và PGS. Nguyễn Thị Ánh Hường. Các số liệu và kết quả thu được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội ngày tháng năm 2025 Tác giả luận án Nguyễn Thị Oanh LỜI CÁM ƠN Luận án nay được hoan thành với sự hỗ trợ, giúp đỡ, động viên của các Thay Cô, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp.
Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Thị Hồng Hảo và PGS. Nguyễn Thị Ánh Hường đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tâm huyết truyền dạy kiến thức và động viên tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu tại đây.
Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện từ dé tài mã số 104.38 của Quy phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Tôi xin cảm ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao của Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia đã phối hợp và hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè cùng các đồng nghiệp trong Cục An toàn thực phẩm, Cục Dân số - Bộ Y tế đã ủng hộ, giúp đỡ, động viên tôi trong cả quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Oanh MỤC LỤC LOT CAM ĐOANN.4 E7E349972440 02244097244 097944 E70941 07941petrkd 3 LOT CẢM ON oossssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssssssssssssssssesssssesssssssssssssssssees 4 DANH MỤC CAC KY HIỆU VA CHU VIET TAT .Ô 8 MỞ ĐẦU —essssssssssssssssssssssscsssnsssscsssscsssssssssssscssssssssssssesssssssssssssssssssssssssssssssssoesse 11 CHƯƠNG 1.
TONG QUAN oocssssssssssssssssssssessssssssssssessssssssssssssssssssssssssssssssssssoesse 15 1. Giới thiệu chung về chất cắm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nhóm chat cấm trong TPBVSK hỗ trợ chức năng sinh lý. Các chất ức chế phosphodiesterase type 5.
Các chất tương tự thuốc ức chế phosphodiesterase type Š. Cơ chế tác dụng và chỉ định của các chất PDE-Ši. Tình trang sử dụng nhóm chất cam PDE-5i trong TPBVSK. Nhóm chất cắm trong TPBVSK hỗ trợ giảm cân.
Nhóm hoạt chất nhuận tràng (laxatiVe§). Nhóm chất ức chế sự thèm ăn. Phenylpiperidine và dẫn xuất. Sibutramin và dẫn xuất.
Tình trạng sử dụng chất cam trong TPBVSK hỗ trợ giảm cân. Nhóm chat cam trong TPBVSK hỗ trợ tiểu đường. Nhóm hoạt chất bigudnid. Nhóm hoạt chất sulfonylureds v.
Tình trạng sử dụng các chất cam trong TPBVSK hỗ trợ tiểu đường. Cac phương pháp xác định chất cắm trong TPBVSK hỗ trợ chức năng sinh lý, giảm cân và tiểu đường.- -- s°s<s< se se se se Essessvsstsseseeserserssre 39 1. Phương pháp điện hÓa. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử.
Phương pháp điện di MAO QHỈH. Phương pháp sắc Ằj. Thiết bị, dung cu và hóa chat, chất chuẩn. Thiết bị và dụng CU cecscescesessessessessessessessessessessessessessessessessessessessesseeseeseess 62 2.
— Hóa chất, chất CRUGM ceccccccscscscscscscsescscscsssesssessseresesesesesesesesevsvacacsvavscscacees 63 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiÊn CUA cececceccecceccessessecsecsessessecsessessessessessessessessesseeseeseeseess 68 2. Phương pháp xử lý MAU eececcecceccescssvecsessessessecsessessessessessessessessessecsecseeseess 68 2.
Phương pháp phân tÍCH. Thẩm định phương PR ececcecceccsscesvesvessessessessessessessessessessessessessesseeseeseees 76 2. Phân tích mẫu thu cercccccccscecssesesvevsveresesvsveesesssvsvsvseaesssvavsvevsassesvaveveeseees 79 2. Phương pháp xử lý số VG cocecceccescescescescessessessessessessessessessessessessesseeseeseens 80 CHUONG 3.
KET QUA VÀ THẢO LUẬN. Xây dựng quy trình LC-HRMS sàng lọc một số chat cấm trong TPBVSK hỗ trợ chức năng sinh lý, giảm cân và tiểu đường. Khảo sát điều kiện HRMS phân tích chat cắm nhóm hỗ trợ chức năng sinh lý, giảm cân và tiỂM AUONG. Điều kiện sắc ký lỏng phân tích chat cắm nhóm hỗ trợ chức năng sinh lý, giảm cân và EU AUONG.
Tham định phương pháp LC-HRMS sàng lọc một số chất cắm trong TPBVSK hỗ trợ chức năng sinh lý, giảm cân và tiểu đường. Sang lọc các chất cắm nhóm hỗ trợ chức năng sinh lý, giảm cân và tiểu đường trong mẫu TP. Xây dựng quy trình LC-MS/MS xác định đồng thời một số chất cam trong TPBVSK hỗ trợ chức năng sinh lý. Điều kiện LC-MS/MS.
Khảo sát quy trình xử by mẫu phân tích các chất nhóm hỗ trợ sinh lý. Tham định phương pháp phân tích các chất cam nhóm hỗ trợ sinh lý ¡8006501 ANEREESNYYNợỹng). Phân tích các chất nhóm hỗ trợ sinh lý trong mau TPBWSK. Xây dựng quy trình LC-MS/MS xác định đồng thời một số chất cắm trong TPBVSK hỗ trợ giảm CAM.
5-5 <5 sss se sssSssEsEseeseEseseessrsee 121 3. Khảo sát điều kiện LC-MS/IMS. Khảo sát quy trình xử lý mẫu phân tích các chất cắm nhóm hỗ trợ 4/7/8527, 80ẼPẼẼẺẼe—. Thẩm định phương pháp phân tích các chất cam nhóm hỗ trợ giảm cân bằng LC-MS/MS vevceccsscessessesssessesssessessssssessesssessessusssessusssessecsusssessessseesecseeeses 129 3.
Phân tích các chất nhóm hỗ trợ giảm cân trong mẫu TPBVSK. Xây dựng quy trình LC-MS/MS xác định đồng thời một số chất cam trong TPBVSK hỗ trợ tiểu đường. Khảo sát các diéu kiện LC-MS/MS. Khảo sát quy trình xử lý mẫu phân tích các chất cam nhóm hỗ trợ tiểu 7u -EEEEEREEREEE.
Tham định phương pháp phân tích các chat cam nhóm hỗ trợ tiểu đường bằng LC-MiS/MS.-- +: + ©++Sk++k+EE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrkerree 139 3. Phân tích các chất nhóm hỗ trợ tiểu đường trong mẫu TPBVSK. 141 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ, .- << 2 << ses£Ss£ssEssessessessessessesse 143 TÀI LIEU THAM KHẢO .--- 2-5 52s s2 Ss£Ss£SS2£SseEssEssessezssessersee 146 MỤC LUC PHU LỤC.06608906 163 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT Ký hiệu Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt Association Of Official ¬ TỐ. - - Hiệp hội hợp tác phân tích chính AOAC Analytical Collaboration thú we International AIF All ion fragmentation Su phan manh cua ion CE Capillary Electrophoresis Phuong phap dién di mao quan CZE Capillary zone electrophoresis Phuong phap dién di mao quan vung DAD | Diode-Array Detector Detector mảng diot EMS Electrospray mass spectrometry | Khối phố phun điện tử ESI Electrospray ionization lon hoa phun điện tử EU European Union Lién minh Chau Au FID Flame ionization detector Detector ion hoá ngọn lửa ¬ - Cục Quản lý thực phâm và dược FDA Food and Drug Administration 2 l phâm Hoa Kỳ FLD Fluorescence detector Detector huỳnh quang ; - Độ rộng tối đa tại một nửa cực FWHM Full Width at Half Maximum đại ai FT-ICR Fourier transform ion cyclotron | Cộng hưởng ion cyclotron biến resonance đổi kiểu Fourier GC Gas chromatography Sac ky khi HPLC High-performance liquid Sac ky long hiéu nang cao chromatography High-performance thin layer ¬ „ " HPTLC Sac ký lớp mỏng hiệu năng cao chromatography High resolution mass há.
HRMS Khôi phô phân giải cao spectrometry ID Internal diameter Duong kinh trong IUPAC International Union of Pure and | Liên minh Quốc tế về Hóa hoc cơ Applied Chemistry ban và Hóa học ứng dụng MDL Method Detection Limit Giới han phát hiện của phương pháp MS Mass spectrometer Khôi phô MQL Method Quantification Limit Giới han định lượng của phương pháp NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân LC- Liquid chromatography tandem : ¬ ay Sac ký lỏng khôi phô hai lân MS/MS mass spectrometry LOD Limit of detection Giới han phát hiện LOQ Limit of quantification Giới hạn định lượng LTQ Linear Trap Quadropole (LTQ) ~ , Ì - Bây tuyên tính tứ cực Orbitrap Orbitrap PDA Photodiode array detector Detector mảng diod quang PDE-Si Phosphodiesterase type- 5 | Chat ức chế Phosphodiesterase inhibitor type 5 R Recovery Độ thu hồi Re Reversed phase Pha dao RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đôi RT Retention Time Thời gian lưu SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SPE Solid phase extraction Phuong phap chiét pha ran TCVN Vietnamese Standards Tiêu chuân Việt Nam TMP Turbo molecular pump Máy bom turbo phan tử TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TIC Total ion chromatography Sắc ký đồ ion tổng TOF Time of flight Thoi gian bay TOF-MS | Time of flight mass spectrometry | Khối phổ thời gian bay Health Supplement, Dietary ; „ „ „ TPBVSK Thực phâm bảo vệ sức khỏe Supplement UV-Vis Ultraviolet - visible Tử ngoại - khả kiến DANH MỤC BANG Bảng 1. Các chat phân tích thuộc nhóm chất cam trong thông tư 10/2021/TT-BYT [D]. Một số thông tin chung của các thuốc PDE-5i. Các chất tương tự thuốc PDE-5¡ đã được phát hiện [66].
Cau tạo, tính chất lý hoá của một số chất nhóm chất cắm hỗ trợ giảm cân [1, AB, N1 PP ẽ “<1. Cấu tao, tính chất lý hoá của một số chất nhóm chat cam hỗ trợ tiéu đường [1] Bảng 1. Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các chất cấm bằng phương pháp điện Ci MAO QUAN. Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các chất cam bang phương pháp sắc 90001 0177.
Tóm tắt một số nghiên cứu xác định các chất cấm bang phương pháp sắc ký lỏng khối phổ.- -- 2© ¿2® E£2E££EE£EEE2EEEEE2EEE21211271711221 71c xe. Các chất phân tích nhóm chất cắm hỗ trợ chức năng sinh lý được sử dụng trong nghiÊn CỨU.- -- -- << + x31 91 E911 1 E9 vn rkp 63 Bảng 2. Quy trình làm sạch mẫu TPBVSK với nhóm chất cắm hỗ trợ giảm cân. Thông tin nền mẫu trắng của các nhóm chat cấm trong nghiên cứu.
Đánh giá tính chọn lọc của phương pháp định tính. Kết quả khảo sát mảnh phổ ion me và ion con của các chất cắm. Các mảnh phô ly thuyết của ion me và ion con của chat cam nhóm hỗ trợ SIND LY CON Late. Chương trình gradient tối ưu phân tích các chat cắm.
Thời gian lưu của các chất cắm. Giới hạn phát hiện của các chất cắm. Đánh giá tính chọn lọc của phương pháp. Một số chất cấm được phát hiện trong mẫu TPBVSK.
Độ lặp lại và độ thu hồi của vardenafil. --s- s cx+x+xerxexzxerxeree 118 Bảng 3. Độ lặp lại và độ thu hồi của các chất PDE-5ï. Kết qua phân tích định lượng các chất PDE-5i trên mẫu TPBVSK dương CHD eee.
Các điều kiện khối phổ phân tích các chất nhóm hỗ trợ giảm cân. Các thông số tối ưu của khối phé dé phân tích các chất nhóm hỗ trợ giảm 0. Chương trình gradient phân tích các chất nhóm hỗ trợ giảm cân. Chương trình gradient 3 phân tích các chất nhóm hỗ trợ giảm cân .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Oanh (2025). Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/phan-tich-chat-cam-trong-tpbvsk-giam-can-sinh-ly-tieu-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Hóa phân tích xác định chất cấm trong TPCN hỗ trợ giảm cân, sinh lý, tiểu đường. Nghiên cứu quan trọng cho sức khỏe.
Luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích chất cấm trong TPBVSK: Giảm cân, sinh lý, tiểu đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.