Luận án Nghiên cứu xây dựng quy trình tổng hợp Berberin Clorid của Nguyễn Minh Ngọc
Luận án TS Nguyễn Minh Ngọc: Xây dựng quy trình tổng hợp berberin clorid. Đóng góp mới cho ngành Dược học.
Công nghệ dược phẩm & Bào chế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát Berberin Clorid: Ứng dụng & phương pháp sản xuất
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm & Bào chế
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát Berberin Clorid Ứng dụng phương pháp sản xuất
Berberin Clorid là một alkaloid isoquinolin quan trọng. Dược chất này được ứng dụng rộng rãi trong y học. Nghiên cứu này tập trung vào quy trình hóa tổng hợp Berberin Clorid. Mục tiêu là phát triển phương pháp điều chế hiệu quả. Nó giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu tự nhiên. Berberin Clorid nổi bật với các đặc tính dược lý đa dạng. Việc tìm kiếm quy trình tổng hợp tối ưu là cần thiết.
1.1. Đặc điểm cấu trúc và ứng dụng lâm sàng của Berberin Clorid
Berberin Clorid sở hữu cấu trúc hóa học phức tạp. Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alkaloid. Cấu trúc đặc trưng góp phần vào hoạt tính sinh học mạnh mẽ của dược chất. Berberin Clorid được sử dụng rộng rãi. Các ứng dụng lâm sàng bao gồm điều trị tiêu chảy, nhiễm khuẩn đường ruột. Dược chất này cũng thể hiện tiềm năng chống viêm, chống oxy hóa. Nhiều nghiên cứu mới khám phá thêm các lợi ích khác. Vai trò của Berberin Clorid trong điều trị bệnh tiểu đường đang được quan tâm đặc biệt.
1.2. Các phương pháp sản xuất Berberin phổ biến hiện nay
Việc sản xuất Berberin Clorid hiện có hai phương pháp chính. Phương pháp đầu tiên là chiết xuất từ dược liệu. Các cây như Hoàng đằng, Vàng đắng là nguồn cung cấp. Tuy nhiên, phương pháp này gặp hạn chế về năng suất và chi phí. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn tài nguyên thực vật. Phương pháp thứ hai là hóa tổng hợp. Hóa tổng hợp Berberin Clorid mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép kiểm soát chất lượng tốt hơn. Quy trình sản xuất dược chất có thể tối ưu hóa. Sản lượng Berberin Clorid không phụ thuộc vào mùa vụ. Điều này đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường dược phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào quy trình hóa tổng hợp.
II. Nghiên cứu quy trình tổng hợp Berberin Clorid phòng thí nghiệm
Nghiên cứu đã xây dựng các quy trình tổng hợp Berberin Clorid. Nhiều phương pháp khác nhau được thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm. Mục tiêu là tìm ra con đường tổng hợp Berberin hiệu quả nhất. Các phản ứng hóa học được khảo sát chi tiết. Bước này là nền tảng cho việc phát triển quy trình sản xuất dược chất ở quy mô lớn.
2.1. Thử nghiệm các phương pháp hóa tổng hợp Berberin ban đầu
Nghiên cứu đã khảo sát hai phương pháp chính để tổng hợp Berberin Clorid. Một phương pháp sử dụng trung gian homopiperonylamin hydroclorid. Đây là con đường tổng hợp truyền thống. Phương pháp thứ hai là một quy trình mới. Nó xuất phát từ 2,3-dimethoxybenzaldehyd. Trung gian là 2,3-dimethoxybenzaldoxim. Mỗi quy trình tổng hợp Berberin đều có ưu nhược điểm riêng. Các dung môi tổng hợp khác nhau được thử nghiệm. Điều kiện phản ứng được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu chính là tối đa hóa hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm.
2.2. So sánh hiệu quả các quy trình tổng hợp Berberin Clorid
Các phương pháp tổng hợp Berberin Clorid đã được so sánh kỹ lưỡng. Hiệu suất phản ứng là một yếu tố quan trọng được đánh giá. Độ tinh khiết của sản phẩm cũng được xem xét. Quy trình điều chế Berberin qua trung gian homopiperonylamin hydroclorid cho kết quả khả quan. Tuy nhiên, phương pháp mới từ 2,3-dimethoxybenzaldehyd cũng tiềm năng. Việc lựa chọn quy trình phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chi phí nguyên liệu, độ an toàn của dung môi tổng hợp được cân nhắc. Kết quả này giúp định hướng cho giai đoạn tối ưu hóa tiếp theo. Hóa tổng hợp Berberin Clorid đòi hỏi sự chính xác cao.
III. Xây dựng quy trình tinh chế Berberin Clorid đạt Dược điển V
Sau giai đoạn tổng hợp, Berberin Clorid thô cần được tinh chế. Mục tiêu là đạt tiêu chuẩn chất lượng của Dược điển Việt Nam V. Quy trình tinh chế đóng vai trò quan trọng trong sản xuất dược chất. Nó đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn và hiệu quả khi sử dụng lâm sàng. Sự tỉ mỉ trong từng bước là thiết yếu.
3.1. Các bước tinh chế Berberin Clorid thô và tối ưu hóa
Quy trình tinh chế Berberin Clorid được xây dựng chi tiết. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình được khảo sát. Các yếu tố này bao gồm loại dung môi tổng hợp, nhiệt độ, và thời gian. Mục tiêu là loại bỏ tạp chất một cách hiệu quả nhất. Phương pháp kết tinh lại là kỹ thuật chính được áp dụng. Quy trình điều chế Berberin tinh khiết đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Khảo sát giúp xác định điều kiện tối ưu cho từng bước. Việc này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt độ tinh khiết cao và tối ưu hóa hiệu suất thu hồi.
3.2. Kiểm tra độ tinh khiết và xác định cấu trúc hóa học
Sản phẩm Berberin Clorid tổng hợp được kiểm tra nghiêm ngặt. Độ tinh khiết được đánh giá bằng các phương pháp sắc ký. Sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là những công cụ chính. Cấu trúc hóa học của hợp chất hữu cơ được khẳng định. Các phương pháp như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối (MS) được áp dụng. Điều này xác nhận đúng sản phẩm mục tiêu. Việc kiểm tra này là cần thiết cho sản xuất dược chất. Nó đảm bảo Berberin Clorid có chất lượng mong muốn trước khi đưa vào ứng dụng.
IV. Phát triển quy trình Nguyễn Minh Ngọc sản xuất Berberin quy mô
Nghiên cứu đã thành công trong việc mở rộng quy trình. Quy trình tổng hợp Berberin Clorid được áp dụng ở quy mô lớn hơn. Mục tiêu là hướng tới sản xuất công nghiệp dược chất. Quy trình Nguyễn Minh Ngọc mang lại triển vọng lớn cho ngành dược. Đây là một bước tiến quan trọng trong hóa tổng hợp alkaloid.
4.1. Quy trình tổng hợp Berberin Clorid quy mô 100g mẻ
Quy trình tổng hợp Berberin Clorid được triển khai ở quy mô 100g/mẻ. Giai đoạn đầu bắt đầu từ piperonal để tổng hợp 3,4-methylendioxy-β-nitrostyren. Sau đó, chất này được chuyển hóa thành homopiperonylamin hydroclorid. Tiếp theo là tổng hợp chất trung gian 2-(benzo[d][1,3]dioxol-5-yl)-N-(2,3-dimethoxybenzyl)ethan-1-amin hydrochlorid. Cuối cùng, Berberin được tổng hợp. Các phản ứng hóa học được điều chỉnh cho quy mô lớn. Dung môi tổng hợp và điều kiện nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Quy trình Nguyễn Minh Ngọc cho thấy hiệu quả cao. Sản phẩm thô sau đó được tinh chế theo các tiêu chuẩn đã định.
4.2. Mở rộng quy trình hóa tổng hợp Berberin đến 500g mẻ
Thành công ở quy mô 100g là tiền đề quan trọng. Nghiên cứu tiếp tục mở rộng quy trình lên 500g/mẻ. Giai đoạn 1 là tổng hợp 3,4-methylendioxy-β-nitrostyren từ piperonal. Giai đoạn 2 tổng hợp homopiperonylamin hydroclorid với tác nhân khử Fe. Tác nhân này cho hiệu suất tốt hơn. Giai đoạn 3 là tổng hợp chất trung gian amin hydrochlorid. Tất cả các bước đều được tối ưu hóa liên tục. Mục tiêu là duy trì hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Sản xuất dược chất Berberin Clorid ở quy mô lớn trở nên khả thi. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa tổng hợp.
V. Đánh giá chất lượng nguyên liệu Berberin Clorid tổng hợp được
Chất lượng của Berberin Clorid tổng hợp là yếu tố then chốt. Việc đánh giá kỹ lưỡng đảm bảo dược chất an toàn và hiệu quả. Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt được áp dụng trong quá trình kiểm tra. Mục đích là cung cấp một sản phẩm đáng tin cậy cho thị trường dược phẩm.
5.1. Tiêu chuẩn đánh giá và độ ổn định của Berberin Clorid
Sản phẩm Berberin Clorid được đánh giá theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V. Các chỉ tiêu về độ tinh khiết và hàm lượng được kiểm tra kỹ lưỡng. Độ ổn định của nguyên liệu tổng hợp cũng là một yếu tố quan trọng được nghiên cứu. Các điều kiện bảo quản khác nhau được khảo sát. Mục tiêu là xác định thời hạn sử dụng tối ưu. Độ ổn định là yếu tố then chốt trong sản xuất dược chất. Nó đảm bảo chất lượng Berberin Clorid không thay đổi theo thời gian. Các thử nghiệm bao gồm khảo sát dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm.
5.2. Thử nghiệm độc tính cấp của Berberin Clorid tổng hợp
Tính an toàn của Berberin Clorid tổng hợp được đánh giá cẩn thận. Thử nghiệm độc tính cấp là một bước thiết yếu. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng về mức độ an toàn của hợp chất hữu cơ. Kết quả thử nghiệm cho thấy Berberin Clorid tổng hợp có độc tính thấp. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các khía cạnh an toàn khác. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo dược chất an toàn tuyệt đối cho người dùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN MINH NGỌC NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH TỔNG HỢP BERBERIN CLORID CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Luyện HÀ NỘI – 2021 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là một phần công trình nghiên cứu của một tập thể mà tôi là thành viên. Tôi được toàn bộ các thành viên đồng ý cho phép sử dụng các số liệu trong luận án. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Nguyễn Minh Ngọc LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Đình Luyện người Thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ, dìu dắt, chỉ bảo, động viên, khích lệ tôi để tôi có động lực hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới TS. Nguyễn Văn Hải, TS.
Nguyễn Văn Giang, TS. Nguyễn Thị Hường, TS. Đào Nguyệt Sương Huyền đã quan tâm đặc biệt, hỗ trợ tôi đa cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn PGS.
Nguyễn Đăng Hòa, GS. Nguyễn Hải Nam, PGS. Từ Minh Koóng, PGS. Đàm Thanh Xuân, PGS.
Đinh Thị Thanh Hải đã cho tôi những gợi ý quý báu trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn toàn thể các Thầy, Cô giáo tại Bộ Môn công nghiệp Dược, trường Đại Học Dược Hà Nội, Ban giám hiệu trường Cao Đẳng Dược TW Hải Dương, Bộ môn Bào chế, Phòng nghiên cứu khoa học, phòng tài chính kế toán trường Cao Đẳng Dược TW Hải Dương, đã ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến sự giúp đỡ, cộng tác của các Thầy cô, anh chị của Quý cơ quan: Cục khoa học công nghệ và đào tạo – Bộ Y Tế, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương, Viện Hóa Học - Viện Hàn lâm khoa học và Công Nghệ Việt Nam, Khoa hóa học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Bộ môn Dược lý – Đại học Dược Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng sau đại học, Phòng tổ chức Cán bộ, các Phòng chức năng, Bộ môn chuyên ngành công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc – Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Song Hà, PGS.Nguyễn Thị Thanh Duyên, TS. Đỗ Hồng Quảng, TS. Nguyễn Trần Linh, TS.
Đỗ Huy Hoàng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các học viên cao học, các thế hệ sinh viên dược đã cùng tôi làm việc để hoàn thành được những kết quả trong luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ, anh chị người thân và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi suốt những năm qua. Nguyễn Minh Ngọc MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
1 DANH MỤC CÁC BẢNG. 3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. Khái quát chung về berberin clorid. Đặc điểm cấu trúc hóa học.
Ứng dụng trong lâm sàng. Phương pháp sản xuất berberin. Phương pháp chiết xuất từ dược liệu. Phương pháp tổng hợp hóa học.
Phân tích và lựa chọn phương pháp tổng hợp berberin. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, thiết bị. Thiết bị, dụng cụ.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tổng hợp hóa học và tinh chế sản phẩm, khảo sát các thông số tối ưu. Phương pháp kiểm tra độ tinh khiết.
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học. Phương pháp đánh giá chất lượng nguyên liệu berberin clorid. Phương pháp nghiên cứu độ ổn định của nguyên liệu tổng hợp được. Phương pháp thử độc tính cấp của nguyên liệu tổng hợp được.
THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ. Xây dựng quy trình tổng hợp berberin clorid quy mô phòng thí nghiệm. Phương pháp tổng hợp berberin clorid thông qua trung gian homopiperonylamin hydroclorid. Phương pháp mới tổng hợp berberin clorid từ 2,3- dimethoxybenzaldehyd qua chất trung gian 2,3-dimethoxybenzaldoxim.
So sánh các phương pháp tổng hợp berberin clorid ở quy mô phòng thí nghiệm. Kiểm tra độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc hóa học của các chất tổng hợp được .1 Kiểm tra độ tinh khiết. Khẳng định cấu trúc sản phẩm tổng hợp được. Xây dựng quy trình tinh chế berberin clorid quy mô phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V.
Quy trình tiến hành. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá chất lượng sản phẩm tinh chế theo tiêu chuẩn DĐVN V. Xây dựng quy trình tổng hợp và tinh chế berberin clorid quy mô 100 g/mẻ.1 Tổng hợp 3,4-methylendioxy-β-nitrostyren (61) từ piperonal.
Tổng hợp homopiperonylamin hydroclorid (6a) từ 3,4-methylendioxy- β-nitrostyren (61). Tổng hợp berberin (1) từ 2-(benzo[d][1,3]dioxol-5-yl)-N-(2,3- dimethoxybenzyl)ethan-1-amin hydrochlorid (31). Tinh chế sản phẩm berberin thô đạt tiêu chuẩn theo Dược điển Việt Nam V ở quy mô 100 g/mẻ. Xây dựng quy trình tổng hợp và tinh chế berberin clorid quy mô 500 g/mẻ.
Giai đoạn 1 - tổng hợp 3,4-methylendioxy-β-nitrostyren (61) từ piperonal. Giai đoạn 2 - tổng hợp homopiperonylamin hydroclorid (6a) từ 3,4- methylendioxy-β-nitrostyren (61) với tác nhân khử Fe. Giai đoạn 3 - tổng hợp 2-(benzo[d][1,3]dioxol-5-yl)-N-(2,3- dimethoxybenzyl)ethan-1-amin hydrochlorid (31) từ homopiperonylamin hydroclorid (6a). Giai đoạn 4 - tổng hợp berberin (1) từ 2-(benzo[d][1,3]dioxol-5-yl)-N- (2,3-dimethoxybenzyl)ethan-1-amin hydrochlorid (31).
Tinh chế sản phẩm berberin quy mô 500g/mẻ. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở của nguyên liệu berberin clorid tổng hợp. Kết quả nghiên cứu độ ổn định và thử độc tính cấp của nguyên liệu berberin tổng hợp. Kết quả nghiên cứu độ ổn định.
Kết quả thử độc tính cấp của sản phẩm berberin clorid tổng hợp được. Một số bàn luận về quy trình tổng hợp. Về quy trình tổng hợp quy mô thí nghiệm. Về phương pháp tổng hợp berberin mới.
Về quy trình tổng hợp quy mô 500g/mẻ. Bàn luận về quá trình tổng hợp hóa học, tinh chế và độ ổn định của nguyên liệu berberin clorid tổng hợp được. Về các quá trình tổng hợp chất trung gian và sản phẩm cuối. Cấu trúc hóa học của các hợp chất tổng hợp được.
Về độ ổn định của sản phẩm berberin clorid tổng hợp được. Về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm berberin clorid tổng hợp được. Về độc tính cấp của sản phẩm berberin clorid tổng hợp được. 148 Kết luận và kiến nghị.
151 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ac Acetyl ACC Acetyl coenzym-A carboxylase AChE Acetylcholinesterase ADN Acid deoxyribonucleic AR Tiêu chuẩn phân tích (Analytical Reagent) AMPK Protein kinase được hoạt hóa bởi adenosin monophosphat (Adenosine Monophosphate-Activated Protein Kinase) BBR Berberin clorid BChE Butyrylcholinesterase Bu n-Butyl COX Cyclooxygenase db Tỷ trọng biểu kiến DCM Dicloromethan DĐVN Dược điển Việt Nam DMSO Dimethyl sulfoxid đvC đơn vị Carbon Et Ethyl FBG Đường huyết lúc đói (Fasting Blood Glucose) HbA1c Hemoglobin A1c HPMC Hydroxypropyl methyl cellulose LDL Lipoprotein tỉ trọng thấp (Low Density Lipoprotein) LDLR Thụ thể lipoprotein tỉ trọng thấp LPS Phân tử gồm lipid và polysaccharid (Lipopolysaccharide) m/z Tỉ lệ khối lượng trên điện tích MAO Monoamin-oxidase mARN Acid ribonucleic thông tin (Messenger Ribonucleic Acid) MD Kháng nguyên biệt hóa myeloid (Myeloid Differentiation) Me Methyl MHz Megahertz MMP Proteinkinase kim loại trong chất nền ngoại bào (Matrix Metalloproteinkinase) MS Phổ khối (Mass Spectrometry) NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy) PBG Đường huyết sau bữa ăn (Postprandial blood glucose) Ph Phenyl Rf Hệ số lưu giữ (Retention factor) SKLM Sắc ký lớp mỏng T2MD Đái tháo đường typ 2 TC Tổng nồng độ cholesterol toàn phần (Total Cholesterol) TFA Acid trifluoroacetic TG Triglycerid THF Tetrahydrofuran Tlag Thời gian tiềm tàng TLR Thụ thể giống Toll (Toll - like receptor) Ts p-Toluensulfonyl (tosyl) OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development;) ICH Hội đồng quốc tế về hài hòa các yêu cầu kỹ thuật về dược phẩm cho con người (International Conference on Harmonization) LD50 Liều lượng gây chết 50% (Lethal Dose 50%) IPA Isopropannol DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Danh mục dung môi, hóa chất. Danh mục thiết bị, dụng cụ .1 Kết quả tổng hợp chất 61 theo 2 phương pháp .2 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol nitromethan/piperonal tới hiệu suất phản ứng .3 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian tới hiệu suất phản ứng .4 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của dung môi tới hiệu suất phản ứng .5 Kết quả tổng hợp homopiperonylamin hydroclorid (6a) theo 5 phương pháp .6 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol giữa NaBH4 và 3,4- methylendioxy-β-nitrostyren (61) đến hiệu suất phản ứng.7 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của xúc tác cho phản ứng khử hóa.8 Kết quả tổng hợp chất 31 theo 2 phương pháp .9 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol giữa aldehyd và chất 6a.10 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các bazơ khác nhau đến hiệu suất phản ứng ngưng tụ .11 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của dung môi tới hiệu suất phản ứng .12 Kết quả tổng hợp berberin clorid (1) theo 2 phương pháp .13 Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol đến hiệu suất phản ứng .14 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất phản ứng. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các tác nhân khử hóa đến hiệu suất phản ứng tổng hợp 63.
So sánh các phương pháp tổng hợp berberin clorid từ các nguyên liệu khác nhau .17 Đặc điểm sắc ký lớp mỏng của các hợp chất tổng hợp được .18 Nhiệt độ nóng chảy của các hợp chất tổng hợp được .19 Kết quả phân tích cấu trúc 61 .20 Kết quả phân tích cấu trúc 62 .21 Kết quả phân tích cấu trúc 63 .22 Kết quả phân tích cấu trúc 25a .23 Kết quả phân tích cấu trúc 6a .24 Kết quả phân tích cấu trúc 31 .25 Kết quả phân tích cấu trúc 1 .26 Ảnh hưởng của dung môi tới hiệu suất kết tinh Berberin clorid .27 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới quy trình tinh chế .28 Kết quả kiểm nghiệm berberin clorid theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V .29 Kết quả đánh giá độ lặp lại của quy trình tổng hợp chất 61 với tác nhân NaOH ở quy mô 100 g/mẻ .30 Kết quả đánh giá độ lặp lại của quy trình tổng hợp chất 6a .31 Kết quả khảo sát nhiệt độ phản ứng .32 Kết quả khảo sát tỷ lệ mol chất 61 : sắt .33 Kết quả khảo sát thời gian phản ứng .34 Kết quả khảo sát dung môi .35 Kết quả khảo sát tỷ lệ alcol : nước.36 Kết quả đánh giá độ lặp lại của quy trình cải tiến tổng hợp chất 6a quy mô 100g/mẻ.37 Kết quả đánh giá độ lặp lại của quy trình tổng hợp chất 31 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Ngọc (2021). Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nguyen-minh-ngoc-nghien-cuu-tong-hop-berberin-clorid
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Nguyễn Minh Ngọc: Xây dựng quy trình tổng hợp berberin clorid. Đóng góp mới cho ngành Dược học.
Luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm & Bào chế. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Berberin Clorid: Quy trình của Nguyễn Minh Ngọc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.