Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f n

Nguyễn Khắc Thất nghiên cứu quy trình điều chế dược, tối ưu hóa phương pháp chiết xuất và tinh chế, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu điều chế dược chất 18F-NaF cho PET/CT
Số trang:
146 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu điều chế dược chất 18F NaF cho PET CT

Tài liệu tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF. Dược chất này đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron kết hợp cắt lớp vi tính (PET/CT). PET/CT là công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, giúp phát hiện sớm các bệnh lý về xương, tim mạch và ung thư. 18F-NaF là một hoạt chất dược hiệu quả, cho phép hình ảnh hóa quá trình chuyển hóa xương với độ nhạy cao. Nghiên cứu này nhằm giải quyết nhu cầu về nguồn cung dược chất phóng xạ ổn định, chất lượng cao tại Việt Nam. Việc tự chủ công nghệ điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF góp phần nâng cao năng lực y học hạt nhân trong nước. Phát triển thuốc phóng xạ đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt, từ tổng hợp đến kiểm soát chất lượng. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể: thiết lập một quy trình điều chế 18F-NaF tin cậy, an toàn, và có thể ứng dụng trong lâm sàng.

1.1. Vai trò dược chất phóng xạ trong chẩn đoán.

Dược chất phóng xạ đóng vai trò then chốt trong y học hạt nhân. Chúng cho phép hình ảnh hóa các quá trình sinh hóa, sinh lý trong cơ thể sống. Kỹ thuật này không xâm lấn, mang lại thông tin chẩn đoán giá trị. Nhiều bệnh lý phức tạp được phát hiện sớm hơn nhờ các hoạt chất dược này. Điều chế dược phẩm phóng xạ đòi hỏi công nghệ cao, đảm bảo độ tinh khiết và an toàn. Phát triển thuốc trong lĩnh vực này liên tục được đẩy mạnh.

1.2. Giới thiệu dược chất 18F NaF cho PET CT.

18F-NaF là một dược chất phóng xạ dựa trên đồng vị Fluorine-18. Nó có ái lực cao với xương, tích tụ tại các vùng có hoạt động chuyển hóa xương tăng cao. Điều này làm cho 18F-NaF trở thành chất đánh dấu lý tưởng cho PET/CT trong việc phát hiện di căn xương, viêm khớp, và các bệnh lý xương khác. Kỹ thuật bào chế 18F-NaF cần đảm bảo hoạt tính phóng xạ và độ tinh khiết hóa học. Quy trình sản xuất thuốc này cần tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu phát triển quy trình.

Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình điều chế dược chất 18F-NaF tự động, hiệu quả. Quy trình cần đảm bảo chất lượng sản phẩm theo Dược điển quốc tế. Đồng thời, nghiên cứu hướng đến việc tối ưu hóa quy trình để đạt hiệu suất cao, giảm thiểu chi phí. Việc phát triển thuốc phóng xạ 18F-NaF sẽ tạo tiền đề cho việc sản xuất các dược chất phóng xạ khác. Nghiên cứu dược học này mang lại giá trị thực tiễn lớn.

II.Xây dựng quy trình sản xuất 18F NaF tự động

Nghiên cứu đã tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một module điều chế 18F-NaF tự động. Việc tự động hóa quy trình sản xuất thuốc giúp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu tiếp xúc phóng xạ cho người vận hành. Đồng thời, nó đảm bảo tính lặp lại và ổn định của sản phẩm. Quá trình này bao gồm việc gia công bộ kit tổng hợp 18F-NaF và thiết kế tổng thể module điều khiển. Các bộ phận của module được chế tạo tỉ mỉ, từ hệ thống phản ứng đến bộ điều khiển. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, đáng tin cậy. Sau đó, quy trình điều chế 18F-NaF được phát triển và tối ưu hóa trên module này. Các yếu tố như thể tích dung dịch, thời gian phản ứng, và quy mô mẻ được khảo sát kỹ lưỡng. Điều chế dược phẩm phóng xạ yêu cầu sự chính xác cao. Quy trình sản xuất thuốc được xây dựng với các bước rõ ràng, dễ dàng triển khai. Kết quả cho thấy khả năng điều chế 18F-NaF thành công ở quy mô lớn (100 mCi/mẻ và 1000 mCi/mẻ).

2.1. Thiết kế module và kit tổng hợp.

Nghiên cứu bao gồm việc thiết kế và chế tạo bộ kit tổng hợp 18F-NaF. Kit này chứa các hóa chất cần thiết cho phản ứng điều chế. Song song đó, module điều chế tự động cũng được thiết kế và xây dựng. Module tích hợp các bơm, van, và bộ phận điều khiển nhiệt độ. Thiết kế tổng thể bộ điều khiển đảm bảo vận hành linh hoạt, an toàn. Đây là bước quan trọng trong kỹ thuật bào chế dược chất phóng xạ.

2.2. Phương pháp điều chế 18F NaF.

Phương pháp điều chế 18F-NaF được thực hiện bằng cách gắn kết đồng vị 18F vào ion NaF. Quá trình này diễn ra trong module tự động, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Các bước bao gồm chuẩn bị tiền chất, phản ứng dán nhãn, và tinh chế sản phẩm. Mục đích là thu được hoạt chất dược 18F-NaF với hiệu suất cao và độ tinh khiết hóa phóng xạ tốt.

2.3. Tối ưu hóa quy trình điều chế dược chất.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất điều chế được khảo sát. Các thông số như thể tích dung dịch NaCl 0,9%, nước rửa, và thời gian phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình để đạt hiệu suất cao nhất trong thời gian ngắn nhất. Việc tối ưu hóa quy trình đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả cho quy trình sản xuất thuốc. Công nghệ dược phẩm hiện đại luôn tìm kiếm các giải pháp tối ưu.

III.Kiểm soát chất lượng dược phẩm phóng xạ 18F NaF

Chất lượng của dược chất phóng xạ là yếu tố tối quan trọng. Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chuẩn kiểm nghiệm chặt chẽ cho 18F-NaF. Các tiêu chuẩn này tuân thủ các Dược điển quốc tế, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất khi đưa vào sử dụng. Phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ được chuẩn hóa. Các phép thử nhận diện và định lượng 18F-NaF được phát triển. Độ pha loãng mẫu phù hợp cho các phép thử nhanh cũng được xác định. Bước tiếp theo là thẩm định toàn diện quy trình điều chế. Mục đích của thẩm định là chứng minh quy trình có khả năng tạo ra sản phẩm đáp ứng các yêu cầu chất lượng một cách nhất quán. Các thông số trọng yếu của quy trình được đánh giá kỹ lưỡng. Độ ổn định của 18F-NaF cũng được nghiên cứu, xác định thời gian sử dụng an toàn của sản phẩm. Việc kiểm soát chất lượng dược phẩm là không thể thiếu trong toàn bộ quá trình phát triển thuốc.

3.1. Tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18F NaF.

Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18F-NaF được xây dựng dựa trên các Dược điển hiện hành. Chúng bao gồm các chỉ tiêu về độ tinh khiết hóa phóng xạ, pH, kiểm tra tạp chất, và hoạt độ riêng. Phương pháp thử được chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Kiểm soát chất lượng dược phẩm là bước cuối cùng trước khi sản phẩm được phép sử dụng.

3.2. Thẩm định quy trình điều chế.

Thẩm định quy trình là việc đánh giá khoa học để đảm bảo quy trình sản xuất thuốc nhất quán. Các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất, thể tích được kiểm soát. Kết quả thẩm định xác nhận quy trình điều chế 18F-NaF đạt yêu cầu về hiệu suất, độ tinh khiết, và độ lặp lại. Bước này cực kỳ quan trọng đối với phát triển thuốc.

3.3. Đánh giá độ ổn định của sản phẩm.

Nghiên cứu đã đánh giá độ ổn định của 18F-NaF theo thời gian. Các mẫu sản phẩm được lưu trữ trong điều kiện nhất định và kiểm tra định kỳ. Mục đích là xác định hạn dùng của dược chất, đảm bảo hoạt tính và an toàn trong suốt thời gian sử dụng. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến logistics và khả năng ứng dụng lâm sàng của dạng bào chế.

IV.Đánh giá ứng dụng 18F NaF trong y học hạt nhân

Để xác nhận tiềm năng ứng dụng lâm sàng, 18F-NaF được đánh giá trên mô hình động vật. Các thử nghiệm phân bố phóng xạ trên chuột nhắt và thỏ đã được thực hiện. Mục đích là quan sát cách dược chất tích tụ và phân bố trong cơ thể. Đặc biệt, sự tích tụ 18F-NaF ở hệ thống xương được đánh giá chi tiết. Hình ảnh chụp PET/CT với 18F-NaF được so sánh với hình ảnh chụp SPECT bằng 99mTc-MDP, một chất đánh dấu xương truyền thống. Kết quả cho thấy sự phân bố đặc hiệu của 18F-NaF tại các vị trí có hoạt động xương cao. Đồng thời, nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá độc tính cấp của 18F-NaF trên động vật. Các thông số huyết học và tình trạng toàn thân của động vật được theo dõi sát sao. Không có dấu hiệu độc tính đáng kể nào được ghi nhận. Những kết quả này cung cấp bằng chứng tiền lâm sàng mạnh mẽ cho sự an toàn và hiệu quả của dược chất. Đây là bước thiết yếu trong phát triển thuốc trước khi thử nghiệm trên người.

4.1. Thử nghiệm phân bố phóng xạ trên động vật.

Phân bố phóng xạ của 18F-NaF được thử nghiệm trên chuột nhắt và thỏ. Các hình ảnh PET/CT cho thấy dược chất tập trung rõ ràng ở hệ thống xương. Dược chất phóng xạ có ái lực cao với các vùng chuyển hóa xương mạnh. Kết quả này chứng minh tiềm năng của hoạt chất dược trong chẩn đoán các bệnh lý xương. Nghiên cứu dược học này cung cấp dữ liệu quan trọng.

4.2. Đánh giá độc tính cấp của 18F NaF.

Độc tính cấp của 18F-NaF được nghiên cứu trên động vật thí nghiệm. Các thông số huyết học và sinh hóa được kiểm tra. Tình trạng sức khỏe tổng thể của động vật cũng được theo dõi. Kết quả cho thấy 18F-NaF không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Điều này ủng hộ tính an toàn của quy trình sản xuất thuốc và dạng bào chế.

4.3. So sánh hiệu quả với các chất đánh dấu khác.

Hiệu quả chẩn đoán của 18F-NaF được so sánh với 99mTc-MDP, một chất đánh dấu xương đã được sử dụng rộng rãi. Hình ảnh PET/CT với 18F-NaF cho thấy độ nhạy và độ phân giải cao hơn. Điều này khẳng định ưu thế của công nghệ dược phẩm mới. Việc so sánh này cung cấp bằng chứng thuyết phục về giá trị lâm sàng của 18F-NaF.

V.Kết quả phát triển quy trình điều chế 18F NaF

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF. Module và kit tổng hợp 18F-NaF tự chế tạo đã hoạt động ổn định và hiệu quả. Các thử nghiệm ban đầu trên mẫu nóng cho thấy khả năng tổng hợp thành công. Quy trình điều chế 18F-NaF đã được chuẩn hóa và tối ưu hóa cho cả hai quy mô: 100 mCi/mẻ và 1000 mCi/mẻ. Hiệu suất điều chế đạt mức cao, đảm bảo nguồn cung dồi dào. Chất lượng sản phẩm 18F-NaF đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Dược điển quốc tế về độ tinh khiết hóa phóng xạ, pH, và các tạp chất. Quy trình đã được thẩm định thành công, chứng minh khả năng sản xuất liên tục và ổn định. Điều này mở ra khả năng sản xuất 18F-NaF nội địa, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Kết quả nghiên cứu dược học này là một đóng góp lớn cho ngành y học hạt nhân Việt Nam.

5.1. Hiệu suất và độ tinh khiết sản phẩm.

Quy trình điều chế 18F-NaF đạt hiệu suất cao, đảm bảo đủ hoạt độ phóng xạ cho các ứng dụng lâm sàng. Độ tinh khiết hóa phóng xạ của sản phẩm luôn trên 99%. Điều này xác nhận chất lượng vượt trội của hoạt chất dược được điều chế. Việc kiểm soát chất lượng dược phẩm nghiêm ngặt đã mang lại thành quả.

5.2. Hoạt động ổn định của module tự chế.

Module tổng hợp 18F-NaF tự chế tạo đã chứng minh độ ổn định cao trong suốt quá trình thử nghiệm. Hệ thống vận hành trơn tru, đáng tin cậy. Điều này khẳng định tính khả thi của công nghệ dược phẩm được phát triển.

5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng của 18F NaF.

Với chất lượng và hiệu suất cao, 18F-NaF được điều chế có tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Sản phẩm có thể sử dụng trong chẩn đoán các bệnh lý xương, tim mạch bằng PET/CT. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển thuốc phóng xạ tại Việt Nam.

VI.Ý nghĩa nghiên cứu công nghệ dược phẩm 18F NaF

Nghiên cứu của Nguyễn Khắc Thất mang ý nghĩa sâu sắc đối với ngành y học hạt nhân và công nghệ dược phẩm Việt Nam. Việc xây dựng thành công quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18F-NaF nội địa là một bước đột phá. Nó giúp Việt Nam tự chủ hơn trong sản xuất thuốc phóng xạ, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu đắt đỏ. Nghiên cứu dược học này không chỉ cung cấp một sản phẩm chất lượng cao cho chẩn đoán PET/CT mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho việc phát triển thuốc phóng xạ khác trong tương lai. Kỹ thuật bào chế và quy trình sản xuất thuốc được thiết lập có thể được áp dụng rộng rãi. Điều này nâng cao năng lực nghiên cứu và ứng dụng y học hạt nhân trong nước, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân. Đây là minh chứng cho sự tiến bộ trong công nghệ dược phẩm tại Việt Nam.

6.1. Đóng góp vào công nghệ dược phẩm quốc gia.

Nghiên cứu là một đóng góp quan trọng cho ngành công nghệ dược phẩm Việt Nam. Nó khẳng định khả năng của các nhà khoa học trong nước trong việc nghiên cứu và sản xuất các dược chất phóng xạ phức tạp. Việc tự chủ trong điều chế dược phẩm phóng xạ có ý nghĩa chiến lược quốc gia.

6.2. Mở ra hướng phát triển thuốc phóng xạ mới.

Quy trình và module được xây dựng có thể làm cơ sở để phát triển thuốc phóng xạ khác. Kinh nghiệm thu được từ dự án này là vô cùng quý giá. Nó mở ra những hướng nghiên cứu dược học và phát triển thuốc mới, đa dạng hóa các dạng bào chế.

6.3. Cải thiện chẩn đoán hình ảnh y học.

Việc cung cấp 18F-NaF chất lượng cao giúp cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán bằng PET/CT. Điều này đặc biệt quan trọng trong phát hiện sớm và theo dõi các bệnh lý xương, tim mạch và ung thư. Y học hạt nhân sẽ có thêm công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f naf cho petct luận án tiến sĩ dược học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN KHẮC THẤT NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ DƯỢC CHẤT PHÓNG XẠ 18 F-NaF CHO PET/CT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc MÃ SỐ: 62 72 04 02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Trần Linh PGS. Lê Ngọc Hà HÀ NỘI - 2021 Lời cam đoan Luận án được tôi hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trần Linh và PGS.

Lê Ngọc Hà. Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án là do bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề cơ sở có liên quan đến luận án. Trong chương 2 và chương 3, tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu mà tôi đã thực hiện cùng với thầy hướng dẫn và các đồng nghiệp của tôi.

Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18 F-NaF cho PET/CT" là kết quả mới, không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã công bố. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2021 Nguyễn Khắc Thất i Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Trần Linh và PGS. Lê Ngọc Hà là những người thầy đáng kính đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Dược lý, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm máy gia tốc, Khoa Y học Hạt nhân - Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108, Viện Kỹ thuật Hạt nhân đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành biết ơn Thủ trưởng Bệnh viện Trung Ương Quân Đội 108 đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, vợ con, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh và động viên tôi trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống.

Luận án được hỗ trợ một phần từ đề tài Khoa học và Công nghệ "Nghiên cứu điều chế thuốc phóng xạ 18 F-SODIUM FLUORIDE và 32 P-CHROMIC PHOS- PHATE. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2021 Nguyễn Khắc Thất ii Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh sách thuật ngữ viết tắt vi Danh sách các bảng viii Danh sách hình vẽ x Đặt vấn đề 1 Chương 1 Tổng quan 3 1.1 Giới thiệu về máy gia tốc 30 MeV .2 Giới thiệu về kỹ thuật chụp hình phân tử .3 Vai trò của dược chất phóng xạ trong kỹ thuật chụp hình PET .4 Hóa phóng xạ của 18 F .1 Khái niệm chung về hóa phóng xạ .2 Hóa phóng xạ của 18 F .3 Điều chế dược chất phóng xạ dán nhãn 18 F cho PET .5 Tự động hóa và tự động trong sản xuất 18 F-NaF .1 Thiết bị tự động trong tổng hợp hóa phóng xạ 18 F .2 Một số module điều chế 18 F-NaF .3 Quy trình điều chế 18 F-NaF trên một số module tự động .6 Các tiêu chuẩn kiểm nghiệm 18 F-NaF theo một số Dược điển .7 Vai trò của 18 F-NaF PET/CT trong lâm sàng .8 Một số dược chất phóng xạ đánh dấu 18 F cho PET/CT. 21 Chương 2 Đối tượng, nguyên liệu, thiết bị và phương pháp nghiên cứu 22 2.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị .1 Nguyên liệu, hóa chất .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu gia công kit điều chế 18 F-NaF và chế tạo module .2 Phương pháp điều chế 18 F-NaF .3 Phương pháp đánh giá chất lượng và tính chất của sản phẩm .4 Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF .5 Đánh giá khả năng ứng dụng và độc tính cấp của 18 F-NaF .6 Phương pháp xử lý số liệu. 36 Chương 3 Kết quả nghiên cứu 37 3.1 Chế tạo module và kit tổng hợp dược chất phóng xạ 18 F-NaF .1 Chế tạo bộ kit tổng hợp 18 F-NaF .2 Thiết kế tổng thể module .3 Thiết kế tổng thể bộ điều khiển .4 Chế tạo module điều chế 18 F-NaF .5 Đánh giá độ ổn định hoạt động của kit và module tự chế tạo .6 Bước đầu thử nghiệm trên mẫu nóng .2 Chuẩn hóa phương pháp xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ .1 Dựng đường chuẩn .5 Chuẩn hóa nhận diện và độ tinh khiết hóa phóng xạ .3 Xác định độ pha loãng mẫu 18 F-NaF phù hợp với mẫu thử nhanh .4 Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế 18 F-NaF .1 Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước rửa .2 Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế .3 Điều chế 18 F-NaF quy mô 100 mCi/mẻ .4 Quy trình điều chế 18 F-NaF quy mô 1000 mCi/mẻ .5 Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng của 18 F-NaF .1 Yêu cầu về chất lượng sản phẩm .2 Phương pháp thử .6 Đánh giá độ ổn định của 18 F-NaF .7 Thẩm định quy trình điều chế 18 F-NaF .1 Mục đích yêu cầu .2 Phạm vi áp dụng .3 Danh mục thiết bị .4 Thông số thẩm định .5 Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu .8 Thử nghiệm phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên chuột nhắt .9 Đánh giá phân bố phóng xạ của 18 F-NaF trên thỏ .1 Đánh giá phân bố 18 F-NaF ở hệ thống xương .2 So sánh bán định lượng hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF .3 So sánh hình ảnh chụp 18 F-NaF PET/CT với 99m Tc-MDP SPECT 82 3.10 Nghiên cứu độc tính của 18 F-NaF trên động vật .1 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến tình trạng toàn thân .2 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số huyết học .3 Ảnh hưởng của 18 F-NaF đến các thông số sinh hóa .4 Thay đổi về mô bệnh học.

88 Chương 4 Bàn luận 92 4.1 Xây dựng được công thức và điều chế 18 F-NaF tự động .1 kit tổng hợp 18 F-NaF .2 Module điều khiển kit tổng hợp tự động .3 Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp 18 F-NaF .2 Một số lưu ý trong quy trình điều chế 18 F-NaF .3 Chất lượng của 18 F-NaF .1 Vai trò của cột cationit (Carboxyl methyl, CM) .2 Vai trò của cột QMA .3 Chất lượng của 18 F-NaF .4 Thẩm định quy trình tổng hợp 18 F-NaF .5 Đánh giá tiền lâm sàng của 18 F-NaF trên mô hình động vật .1 Phân bố hoạt độ phóng xạ 18 F-NaF ở xương và một số cơ quan 104 4.2 Độc tính cấp của 18 F-NaF trên chuột .6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. 111 Những đóng góp mới của luận án. 114 Danh mục các công trình đã công bố. 115 Tài liệu tham khảo.

126 v Danh sách thuật ngữ viết tắt TT Tiếng Anh Tiếng Việt Viết tắt 1 Strong anion exchange Cột trao đổi anion mạnh SAX 2 Computed tomography Chụp cắt lớp vi tính CT Single photon emission Chụp cắt lớp vi tính 3 SPECT computed tomography phát xạ đơn photon 4 Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ MRI Cục quản lý thực phẩm 5 Food and Drug FDA và dược phẩm Hoa Kỳ Administration 6 Radiopharmaceuticals Dược chất phóng xạ DCPX 7 British Pharmacopoeia Dược điển Anh BP 8 European Pharmacopoeia Dược điển Châu Âu EP 9 United States Pharmacopoeia Dược điển Mỹ USP 10 Radioisotope Đồng vị phóng xạ ĐVPX 11 End of Synthesis Hiệu suất EOS 12 End of Bombardment Hiệu suất hiệu chỉnh EOB 13 Hóa phóng xạ HPX 14 Hoạt độ phóng xạ HĐPX 15 Hoạt độ phóng xạ riêng HĐPXR International Union 16 of Pure and Applied Hội hóa học thế giới IUPAC Chemistry 17 Maximum Valid Dilution Mức pha loãng chuẩn tối đa MVD Phương pháp xét nghiệm 18 Limulus amebocyte lysate LAL nội độc tố vi khuẩn Phương pháp 19 Solid phase extraction SPE tách chất pha rắn 20 Thin-layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TLC High-performance Sắc ký lỏng 21 HPLC liquid chromatography hiệu năng cao áp Organization for Tổ chức Hợp tác và 22 Economic Cooperation OECD Phát triển kinh tế and Development 23 Trung Ương Quân Đội 108 TƯQĐ108 vi 18 18 24 F-Fluorodeoxyglucose F-FDG 18 18 25 F-natri clorid F-NaF 18 18 26 F-fluoromethylcholine F-FCH 18 18 26 F-fluorothymidine F-FLT 99m 99m 27 Tc-methylen diphosphate Tc-MDP vii Danh sách bảng 1.1 So sánh một số đặc điểm của các kỹ thuật chụp hình phân tử .2 Một số đồng vị phóng xạ cho PET .3 Một số module điều chế 18 F-NaF .4 Kết quả tổng hợp 18 F-NaF trên một số module .5 Chỉ tiêu yêu cầu đối với 18 F-NaF theo một số Dược điển .6 So sánh đặc tính hoá dược phóng xạ của 18 F-NaF và 99m Tc-MDP .7 So sánh xạ hình xương với 18 F-NaF và 99m Tc .1 Nguyên liệu, hóa chất sử dụng trong nghiên cứu .2 Thành phần công thức dược chất phóng xạ 18 F-NaF .3 Các thông số chính trong tổng hợp và chia liều 18 F-NaF .4 Các chỉ tiêu yêu cầu chuẩn hóa theo ICH Q2(R1) .5 Bảng thông số kiểm tra nội độc tố trên PTS .1 Các bước vận hành kit.2 Kết quả kiểm tra độ ổn định của kit và module .3 Kết quả kiểm tra sai số vận chuyển dung môi .4 Hiệu suất điều chế của mẫu 18 F-NaF.5 Các chỉ tiêu kiểm nghiệm trên 3 mẫu 18 F-NaF .6 Diện tích đỉnh của NaF có nồng độ từ 0,1-5 mg/ml .7 Độ chính xác của phương pháp HPLC đối với NaF .8 Độ đúng của phương pháp HPLC đối với NaF .9 Độ lặp lại của phương pháp HPLC đối với NaF .10 Chuẩn hóa nhận diện 18 F-NaF .11 Độ tuyến tính của độ tinh khiết hóa phóng xạ .12 Độ chính xác của phương pháp HPLC với 18 F-NaF .13 Kết quả phân tích nội độc tố vi khuẩn trên máy PTS .14 Ảnh hưởng của thể tích dung dịch NaCl 0,9% và nước cất .15 Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất điều chế 18 F-NaF .16 Hoạt độ 18 F-NaF thu được khi bắn bia với thời gian 5 phút .17 Công thức dược chất phóng xạ 18 F-NaF .18 Ảnh hưởng của thời gian bắn bia lên sản lượng 18 F-NaF .19 Độ ổn định của 18 F-NaF .20 Các thông số thẩm định trong quá trình sản xuất18 F-NaF .21 Kết quả thẩm định các thông số trọng yếu .22 Khối lượng cơ thể chuột nhắt ở các lô tại thời điểm 24 giờ sau khi tiêm .23 Khối lượng cơ thể chuột nhắt ở các lô tại thời điểm 14 ngày .24 Các thông số huyết học của chuột nhắt trắng tiêm 18 F-NaF .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Khắc Thất (2021). Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nguyen-khac-that-nghien-cuu-xay-dung-quy-trinh-dieu-che-duoc-chat-phong-xa-18f

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nguyễn Khắc Thất nghiên cứu quy trình điều chế dược, tối ưu hóa phương pháp chiết xuất và tinh chế, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguyễn khắc thất nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter