Nghiên cứu Thành phần Hóa học và Hoạt tính Sinh học của Xuyên tâm liên & Vân mộc hương
Nghiên cứu thành phần hóa học & hoạt tính sinh học xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) và vân mộc hương (Saussurea costus). Khám phá tiềm năng y học.
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thành phần hóa học Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata)
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Mỵ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thành phần hóa học Xuyên tâm liên Andrographis paniculata
Xuyên tâm liên, hay Andrographis paniculata, là một dược liệu quý trong y học cổ truyền. Nghiên cứu sâu về thành phần hóa học của cây này tiết lộ sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất. Các hợp chất này là cơ sở cho các hoạt tính sinh học đa dạng. Phân tích chi tiết giúp xác định các phytochemicals chính. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ tiềm năng dược liệu của Xuyên tâm liên. Các nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc nhiều hợp chất. Nổi bật là các labdane diterpene và flavonoid.
1.1. Các hợp chất labdane diterpene và andrographolide
Labdane diterpene là nhóm hợp chất đặc trưng của Xuyên tâm liên. Andrographolide là một trong những chất hoạt tính sinh học nổi bật nhất. Hợp chất này chịu trách nhiệm cho nhiều tác dụng dược lý. Luận án đã xác định nhiều dẫn xuất của andrographolide. Các diterpene khác như neoandrographolide, andrograpanin cũng được phân lập. Sự hiện diện của các hợp chất này khẳng định giá trị của dược liệu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng điều trị.
1.2. Flavonoid và các hợp chất phenolic khác
Xuyên tâm liên còn chứa nhiều flavonoid và hợp chất phenolic. Các phytochemicals này có vai trò là chất chống oxy hóa mạnh. Chúng góp phần vào khả năng bảo vệ tế bào của cây. Ngoài ra, các hợp chất iridoid, steroid và alkaloid cũng được tìm thấy. Mặc dù với hàm lượng nhỏ hơn, chúng vẫn đóng góp vào hồ sơ hóa học tổng thể. Nghiên cứu này bổ sung dữ liệu về sự đa dạng hóa học của Andrographis paniculata.
1.3. Khám phá hợp chất hóa học mới từ Xuyên tâm liên
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất mới. Andropanioside A và Andropanioside B là ví dụ điển hình. Andrographic acid methyl ester cũng là một hợp chất mới. Việc tìm ra các hợp chất này mở rộng kiến thức về hóa học của cây. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về tiềm năng dược lý. Các hợp chất mới có thể là ứng cử viên cho phát triển thuốc.
II.Hoạt tính sinh học của Xuyên tâm liên dược liệu
Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu đã xác nhận nhiều công dụng của dược liệu này. Hoạt tính này là cơ sở cho các ứng dụng trong y học cổ truyền và hiện đại. Phân tích hoạt tính giúp đánh giá tiềm năng trị liệu. Các hợp chất hóa học được phân lập thể hiện nhiều tác dụng. Các thử nghiệm sinh học đã được tiến hành rộng rãi.
2.1. Hoạt tính kháng viêm và kháng vi sinh vật
Xuyên tâm liên thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ. Andrographolide là hợp chất chính chịu trách nhiệm cho tác dụng này. Dược liệu cũng có khả năng kháng khuẩn và kháng virus. Các chiết xuất từ Xuyên tâm liên ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn. Hoạt tính này đặc biệt hữu ích trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Khả năng chống viêm giúp giảm sưng đau, hỗ trợ phục hồi sức khỏe.
2.2. Khả năng chống oxy hóa và gây độc tế bào
Xuyên tâm liên còn có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể. Các hợp chất phenolic và flavonoid đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Ngoài ra, dược liệu này cũng thể hiện hoạt tính gây độc tế bào. Khả năng này đang được nghiên cứu về tiềm năng chống ung thư. Các nghiên cứu đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào.
2.3. Tác dụng điều hòa miễn dịch và tiềm năng khác
Xuyên tâm liên có khả năng điều hòa miễn dịch. Dược liệu giúp tăng cường hoặc điều chỉnh phản ứng miễn dịch của cơ thể. Điều này có ý nghĩa trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh. Ngoài ra, Xuyên tâm liên còn được nghiên cứu về hoạt tính bảo vệ gan. Các hoạt tính này làm tăng giá trị của Andrographis paniculata. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá toàn bộ tiềm năng của cây dược liệu này.
III.Thành phần hóa học chính của Vân mộc hương dược liệu
Vân mộc hương (Saussurea costus) là một dược liệu quý khác. Nghiên cứu thành phần hóa học của nó là rất quan trọng. Các phytochemicals trong Vân mộc hương mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Phân tích đã chỉ ra sự phong phú của các hợp chất sesquiterpene. Ngoài ra, flavonoid, phytosterol và lignan cũng hiện diện. Hồ sơ hóa học phức tạp này giải thích các hoạt tính sinh học. Các nhà khoa học đã phân lập nhiều hợp chất từ rễ cây Vân mộc hương.
3.1. Hợp chất sesquiterpene đặc trưng và dẫn xuất
Sesquiterpene là nhóm hợp chất hóa học chủ yếu của Vân mộc hương. Chúng được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Luận án đã xác định nhiều sesquiterpene, bao gồm các lactone. Các dẫn xuất của sesquiterpene đóng vai trò quan trọng. Chúng góp phần vào mùi hương đặc trưng của Vân mộc hương. Hợp chất này là chìa khóa cho các ứng dụng trong y học. Việc phân lập chúng giúp hiểu rõ hơn về tác dụng của dược liệu Saussurea costus.
3.2. Flavonoid phytosterol và lignan
Vân mộc hương cũng chứa các flavonoid và phytosterol. Flavonoid là chất chống oxy hóa tự nhiên. Phytosterol có lợi cho sức khỏe tim mạch. Các lignan cũng được tìm thấy trong cây này. Sự kết hợp của các nhóm hợp chất này tạo nên hiệu quả tổng thể. Chúng có thể hoạt động hiệp đồng, tăng cường tác dụng. Nghiên cứu làm rõ vai trò của từng nhóm phytochemicals.
3.3. Terpenoid và anthraquinone khác trong Vân mộc hương
Ngoài sesquiterpene, Vân mộc hương còn có các loại terpenoid khác. Anthraquinone cũng là một nhóm hợp chất được phát hiện. Sự đa dạng của các hợp chất hóa học này là đáng chú ý. Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Việc phân lập các thành phần này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng có thể có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
IV.Hoạt tính sinh học đa dạng từ Vân mộc hương quý
Vân mộc hương (Saussurea costus) được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận nhiều hoạt tính sinh học. Dược liệu này thể hiện nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe. Các hoạt tính bao gồm kháng viêm, bảo vệ gan và kháng vi sinh vật. Luận án đã đánh giá chi tiết các tác dụng này. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học cho công dụng truyền thống. Các hợp chất hoạt tính sinh học từ Vân mộc hương rất tiềm năng.
4.1. Hoạt tính kháng viêm và bảo vệ gan hiệu quả
Vân mộc hương nổi bật với hoạt tính kháng viêm. Khả năng này giúp giảm sưng và đau. Dược liệu cũng thể hiện tác dụng bảo vệ gan đáng kể. Nó giúp chống lại các tổn thương gan. Hoạt tính bảo vệ gan có ý nghĩa quan trọng trong điều trị bệnh gan. Các nghiên chất chiết xuất từ Vân mộc hương được đánh giá cao. Chúng có thể hỗ trợ chức năng gan và giảm viêm.
4.2. Kháng vi sinh vật và gây độc tế bào tiềm năng
Vân mộc hương có khả năng kháng vi sinh vật. Dược liệu ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Hoạt tính này mở ra tiềm năng trong điều trị nhiễm trùng. Ngoài ra, Vân mộc hương còn thể hiện hoạt tính gây độc tế bào. Khả năng này đang được nghiên cứu về ứng dụng chống ung thư. Các hợp chất hoạt tính có thể nhắm mục tiêu vào tế bào ung thư.
4.3. Tác dụng điều hòa miễn dịch và các lợi ích khác
Vân mộc hương cũng có hoạt tính điều hòa miễn dịch. Nó giúp cân bằng phản ứng của hệ thống miễn dịch. Điều này quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể. Dược liệu này còn được nghiên cứu về khả năng giảm đau và chống co thắt. Các hoạt tính này củng cố giá trị của Vân mộc hương. Nghiên cứu tiếp tục khám phá đầy đủ tiềm năng của Saussurea costus.
V.Ứng dụng tiềm năng dược liệu trong y học cổ truyền
Nghiên cứu về Xuyên tâm liên và Vân mộc hương cung cấp nhiều thông tin quý giá. Các phát hiện khẳng định giá trị của hai dược liệu này. Dữ liệu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học rất quan trọng. Chúng là nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Y học cổ truyền đã sử dụng chúng hàng trăm năm. Nghiên cứu khoa học hiện đại giúp xác thực và tối ưu hóa các ứng dụng. Tiềm năng ứng dụng của dược liệu là rất lớn.
5.1. Giá trị của Xuyên tâm liên trong y học hiện đại
Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) có tiềm năng lớn. Dược liệu này được dùng trong các sản phẩm hỗ trợ miễn dịch. Khả năng kháng viêm và kháng khuẩn của nó rất được quan tâm. Các hợp chất như andrographolide là mục tiêu cho phát triển thuốc. Xuyên tâm liên có thể được dùng để điều trị cảm lạnh, cúm. Dược liệu này cũng hứa hẹn trong điều trị các bệnh viêm nhiễm mãn tính. Việc chuẩn hóa chiết xuất giúp tăng hiệu quả điều trị.
5.2. Công dụng của Vân mộc hương theo truyền thống và hiện đại
Vân mộc hương (Saussurea costus) có lịch sử sử dụng lâu đời. Dược liệu này được dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa, hô hấp. Hoạt tính bảo vệ gan và kháng viêm là điểm nổi bật. Các nghiên cứu hiện đại hỗ trợ những công dụng này. Vân mộc hương có thể được ứng dụng trong điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng. Các sản phẩm từ Vân mộc hương có thể giúp cải thiện chức năng gan. Dược liệu này cũng có vai trò trong điều trị các bệnh lý hô hấp.
5.3. Phát triển dược liệu và hợp chất mới từ nghiên cứu
Việc phân lập các hợp chất hóa học mới là thành tựu quan trọng. Các hợp chất mới từ Xuyên tâm liên và Vân mộc hương mở ra hướng đi mới. Chúng có thể là tiền chất cho các loại thuốc mới. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về dược liệu. Dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển bền vững dược liệu Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm an toàn, hiệu quả từ y học cổ truyền.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY MỴ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI XUYÊN TÂM LIÊN (ANDROGRAPHIS PANICULATA (BURM.) NEES) VÀ LOÀI VÂN MỘC HƯƠNG (SAUSSUREA COSTUS (FALC.) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY MỴ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LOÀI XUYÊN TÂM LIÊN (ANDROGRAPHIS PANICULATA (BURM.) NEES) VÀ LOÀI VÂN MỘC HƯƠNG (SAUSSUREA COSTUS (FALC.) Ở VIỆT NAM Ngành: Hóa học Mã số : 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN THU HƯƠNG Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Châu Văn Minh và PGS. Trần Thu Hương.
Những số liệu và kết quả được công bố trong luận án là trung thực và chưa từng được cá nhân hoặc nhóm tác giả khác công bố dưới bất cứ hình thức nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về các nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm TẬP THỂ HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ LUẬN ÁN HD1: GS. Châu Văn Minh Nguyễn Thị Thùy Mỵ HD2: PGS.
Trần Thu Hương i LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành tới GS. Châu Văn Minh, PGS. Trần Thu Hương đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.
Nguyễn Hoài Nam, TS. Nguyễn Xuân Cường, TS. Trần Thị Hồng Hạnh, TS. Trần Hồng Quang và các anh chị em đang công tác tại Viện Hoá sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tận tình trong quá trình thực nghiệm cũng như hoàn thành bản luận án.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các thầy cô Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hoá học và Viện Đào tạo Sau đại học, trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã quan tâm hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt quá trình học tập tại trường. Luận án được thực hiện tại Viện Hóa sinh biển và Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội với sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài trọng điểm cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (mã số: KHCBHH. Tôi vô cùng cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp luôn giúp đỡ, động viên và chia sẻ khó khăn để tôi có thể hoàn thành tốt nhất bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Mỵ ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT………………………………vii DANH MỤC BẢNG………………………………………………………………….ix DANH MỤC HÌNH………………………………………………………………….xi MỞ ĐẦU………………………………………………………………………………1 CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU……………………. Giới thiệu về loài Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata). Đặc điểm thực vật của loài Xuyên tâm liên (A. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của loài Xuyên tâm liên (A.Các hợp chất labdane diterpene .Các hợp chất terpenoid khác .Các hợp chất flavonoid .Các hợp chất phenolic khác .Các hợp chất iridoid .Các hợp chất steroid .Các hợp chất alkaloid.
Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của loài Xuyên tâm liên (A.Hoạt tính gây độc tế bào .Hoạt tính kháng viêm .Hoạt tính kháng vi sinh vật.Hoạt tính chống oxi hóa .Hoạt tính điều hòa miễn dịch .Các hoạt tính khác. Giới thiệu về loài Vân mộc hương (Saussurea costus). Đặc điểm thực vật của loài Vân mộc hương (S. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của loài Vân mộc hương (S.Các hợp chất sesquiterpene .Các hợp chất terpenoid khác .Các hợp chất flavonoid .Các hợp chất phytosterol .Các hợp chất anthraquinone .Các hợp chất lignan.
Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của loài Vân mộc hương (S.Hoạt tính gây độc tế bào .Hoạt tính kháng viêm .Hoạt tính kháng vi sinh vật.Hoạt tính bảo vệ gan .Hoạt tính điều hòa miễn dịch .Các hoạt tính khác .30 iii CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……….Đối tượng nghiên cứu …………………………………………………………. Loài Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata). Loài Vân mộc hương (Saussurea costus).
Phương pháp nghiên cứu…. Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học.
Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO). Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .Phân lập các hợp chất từ loài Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata)…. Phân lập các hợp chất………………………………………………………….
Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ loài Xuyên tâm liên (A. Hợp chất APT1: Andropanioside A (hợp chất mới)…………………………40 3. Hợp chất APT2: Andropanioside B (hợp chất mới)…………………………40 3. Hợp chất APT3: Andrographiside……………………………………….
Hợp chất APT4: Neoandrograpolide…………………………………………42 3. Hợp chất APT5: Andropanoside ……………………………………………. Hợp chất APT6: 14-deoxy-11,12-didehydroandrographiside ………………42 3. Hợp chất APT7: Andrographic acid methyl ester (hợp chất mới)…………….
Hợp chất APT8: 19-O-β-D-glucopyranosyl-ent-labda-8(17),13-dien-15,16,19- triol. Hợp chất APT9: Andrograpanin…………………………………………….Hợp chất APT10: Andrographolide………………………………………….Hợp chất APT11: Andropanolide ………………………………………….Hợp chất APT12: Pashanone glucoside (hợp chất mới)…………………….Hợp chất APT13: Andrographidine A …………………………………….Hợp chất APT14: Andrographidine F ……………………………………….Hợp chất APT15: 6-epi-8-O-acetyl-harpagide …………………………….Hợp chất APT16: Curvifloruside F …………………………………………43 3.Phân lập các hợp chất từ loài Vân mộc hương (Saussurea costus)……………43 3. Phân lập các hợp chất………………………………………………………. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ loài Vân mộc hương (S.
Hợp chất SAL1: Saussucostusoside A (hợp chất mới). Hợp chất SAL2: Saussucostusoside B (hợp chất mới). Hợp chất SAL3: 4α-hydroxy-4β-methyldihydrocostol. Hợp chất SAL4: 11β,13-dihydrosantamarin.
Hợp chất SAL5: 11β,13-dihydroxyreynosin β-D-glucoside. Hợp chất SAL6: Costunolide. Hợp chất SAL7: Picriside B. Hợp chất SAL8: 10β,14-dihydroxy-11βH-guai-4(15)-ene-12,6α-olide-14-O- β-D-glucoside.
Hợp chất SAL9: Dehydrocostuslactone……………………………………48 3. Hợp chất SAL10: 3β-[4-hydroxy-methacryloyl-oxy]-8α-hydroxy- costunolide………………………………………………………. Hợp chất SAL11: 11β,13-dihydro-dehydro-costuslactone-8-O-β-D- glucoside…………………………………………………………………. Hợp chất SAL12: Sausinlactone A ……………………………………….
Hợp chất SAL13: 3α,8α-dihydroxy-11βH-11,13-dihydro-dehydro costuslactone………………………………………………………………. Hợp chất SAL14: Mokkolactone……. Hợp chất SAL15: 8α-hydroxy-11βH-11,13-dihydrodehydrocostuslactone ……………………………………………………………………………. Hợp chất SAL16: 11β,13-dihydrozaluzanin C …………………………….
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN………………………………………. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được từ loài Xuyên tâm liên (A. Hợp chất APT1: Andropanioside A (hợp chất mới). Hợp chất APT2: Andropanioside B (hợp chất mới).
Hợp chất APT3: Andrographiside. Hợp chất APT4: Neoandrograpolide. Hợp chất APT5: Andropanoside. Hợp chất APT6: 14-deoxy-11,12-didehydroandrographiside.
Hợp chất APT7: Andrographic acid methyl ester (hợp chất mới). Hợp chất APT8: 19-O-β-D-glucopyranosyl-ent-labda-8(17),13-dien-15,16,19- triol. Hợp chất APT9: Andrograpanin .Hợp chất APT10: Andrographolide………………………………………….Hợp chất APT11: Andropanolide …………………………………………….Hợp chất APT12: Pashanone glucoside (hợp chất mới)……………………….Hợp chất APT13: Andrographidine A ……………………………………….Hợp chất APT14: Andrographidine F ……………………………………….Hợp chất APT15: 6-epi-8-O-acetyl-harpagide ……………………………….Hợp chất APT16: Curvifloruside F …………………………………………. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được từ loài Vân mộc hương (S.
Hợp chất SAL1: Saussucostusoside A (hợp chất mới). Hợp chất SAL2: Saussucostusoside B (hợp chất mới). Hợp chất SAL3: 4α-hydroxy-4β-methyldihydrocostol. Hợp chất SAL4: 11β,13-dihydrosantamarin.
Hợp chất SAL5: 11β,13-dihydroxyreynosin-β-D-glucoside. Hợp chất SAL6: Costunolide. Hợp chất SAL7: Picriside B. Hợp chất SAL8: 10β,14-dihydroxy-11βH-guai-4(15)-ene-12,6α-olide-14-O-β- D-glucoside.
Hợp chất SAL9: Dehydrocostuslactone .Hợp chất SAL10: 3β-[4-hydroxymethacryloyloxy]-8α-hydroxycostunolide .Hợp chất SAL11: 11β,13-dihydrodehydrocostuslactone-8-O-β-D-glucoside .Hợp chất SAL12: Sausinlactone A ………………………………………….Hợp chất SAL13: 3α,8α-dihydroxy-11βH-11,13-dihydrodehydro- costuslactone…………………………………………………………………119 4.Hợp chất SAL14: Mokkolactone…….Hợp chất SAL15: 8α-hydroxy-11βH-11,13-dihydrodehydrocostuslactone …121 4.Hợp chất SAL16: 11β,13-dihydrozaluzanin C ………………………………122 4. Kết quả thử một số hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Kết quả sàng lọc một số hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ loài Vân mộc hương (S. costus) và loài Xuyên tâm liên (A.
Kết quả sàng lọc hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) của các hợp chất phân lập từ loài Vân mộc hương (S. Kết quả sàng lọc hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) của các hợp chất phân lập từ loài Xuyên tâm liên (A. Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài Xuyên tâm liên (A. Kết quả sàng lọc hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các dịch chiết từ loài Vân mộc hương (S.
costus) và loài Xuyên tâm liên (A. Kết quả thử hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) và gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ loài Vân mộc hương (S. costus) và loài Xuyên tâm liên (A. Kết quả thử hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) của các hợp chất phân lập từ loài Vân mộc hương (S.
Kết quả thử hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) của hợp chất APT11 phân lập từ loài Xuyên tâm liên (A. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư của hợp chất APT11 phân lập từ loài Xuyên tâm liên (A. …………………………………134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ………………………………………………………135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN……………138 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Mỵ (2021). Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-xuyen-tam-lien-van-moc-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học & hoạt tính sinh học xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) và vân mộc hương (Saussurea costus). Khám phá tiềm năng y học.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học Xuyên tâm liên, Vân mộc hương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.