Luận án TS Dược học: Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Nguyễn Thị Ngọc
Luận án TS: Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat. Khám phá các phương pháp, tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng trong sản xuất.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
365
Thời gian đọc
55 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Afatinib Dimaleat: Dược chất Ung thư thế hệ mới
- Số trang:
- 365 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Afatinib Dimaleat Dược chất Ung thư thế hệ mới
Afatinib Dimaleat là một dược chất quan trọng trong điều trị ung thư. Nó thuộc nhóm chất ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) tyrosine kinase. Cấu trúc phức tạp của Afatinib Dimaleat mang lại hoạt tính dược lý đặc hiệu. Dược chất này đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng. Nó được dùng trong điều trị nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất dược lý giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Nó cũng đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Afatinib Dimaleat đại diện cho một đột phá trong lĩnh vực thuốc điều trị ung thư.
1.1. Cấu trúc và Tính chất Dược lý
Afatinib Dimaleat có cấu trúc hóa học đặc trưng, là một dẫn xuất quinazolin. Đây là một chất ức chế EGFR mạnh mẽ, không hồi phục. Tính chất dược lý của Afatinib Dimaleat giúp nó gắn kết và vô hiệu hóa các thụ thể EGFR. Việc này ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng ung thư. Đặc tính này làm cho nó trở thành một liệu pháp mục tiêu hiệu quả. Nghiên cứu sâu về cấu trúc giúp phân tích cơ chế phản ứng và con đường tổng hợp hữu cơ. Dược chất này có dạng muối dimaleat để cải thiện tính ổn định và sinh khả dụng.
1.2. Vai trò trong Điều trị Ung thư
Dược chất Afatinib Dimaleat đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến EGFR. Nó ức chế không hồi phục các tyrosine kinase của EGFR, HER2, và HER4. Điều này ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Thuốc điều trị ung thư này mang lại hy vọng cho bệnh nhân có các đột biến gen đặc hiệu. Hiệu quả lâm sàng của Afatinib Dimaleat đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm. Việc nghiên cứu quy trình tổng hợp dược chất này góp phần vào việc chủ động sản xuất thuốc. Nó tăng khả năng tiếp cận điều trị cho bệnh nhân.
II.Quy trình Tổng hợp Afatinib Khảo sát chi tiết
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển và khảo sát quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat. Quy trình này bao gồm nhiều bước phản ứng hóa học tuần tự. Nó bắt đầu từ các nguyên liệu ban đầu đơn giản. Mỗi bước đều được nghiên cứu và tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết mong muốn. Quá trình tổng hợp dược chất này đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát nghiêm ngặt. Từ việc xây dựng khung quinazolin đến tạo muối cuối cùng, mỗi giai đoạn đều quan trọng.
2.1. Con đường Tổng hợp và Các bước then chốt
Luận án trình bày chi tiết con đường tổng hợp Afatinib base. Quy trình bao gồm các phản ứng tổng hợp hữu cơ phức tạp. Đầu tiên là tổng hợp khung quinazolin từ các dẫn xuất acid anthranilic. Sau đó, các nhóm chức được gắn vào khung này thông qua nhiều phản ứng hóa học. Các bước then chốt bao gồm phản ứng thế, ngưng tụ, và khử. Việc khảo sát tỉ mỉ từng giai đoạn phản ứng đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của quy trình. Mục tiêu là thu được Afatinib base với hiệu suất cao nhất và độ tinh khiết tối đa.
2.2. Tạo muối Dimaleat Hoàn thiện Dược chất
Sau khi tổng hợp Afatinib base, bước tiếp theo là tạo muối Afatinib Dimaleat. Phản ứng hóa học này chuyển Afatinib base thành dạng muối với acid maleic. Việc này giúp tăng cường tính ổn định của dược chất. Nó cũng cải thiện khả năng hòa tan và hấp thu trong cơ thể. Điều kiện phản ứng như dung môi, nhiệt độ, và tỷ lệ mol acid maleic đều được khảo sát kỹ lưỡng. Quá trình tinh chế sau tạo muối cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn dược dụng. Đây là một phần không thể thiếu của quy trình tổng hợp dược chất.
III.Tối ưu hóa Phản ứng Hiệu quả Tổng hợp Hữu cơ
Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc tối ưu hóa phản ứng trong quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm đều được khảo sát. Mục tiêu là phát triển một quy trình tổng hợp hữu cơ hiệu quả và bền vững. Việc này bao gồm việc điều chỉnh các thông số phản ứng và lựa chọn nguyên liệu. Tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng dược chất. Nó đảm bảo Afatinib Dimaleat đạt tiêu chuẩn cho thuốc điều trị ung thư.
3.1. Nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng Phản ứng
Các yếu tố như loại dung môi, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, và tỷ lệ mol các chất tham gia đều được nghiên cứu. Ảnh hưởng của xúc tác và các điều kiện môi trường cũng được đánh giá. Mỗi yếu tố đều có thể tác động đáng kể đến hiệu suất và độ tinh khiết của các dẫn chất trung gian. Việc khảo sát có hệ thống giúp xác định điều kiện tối ưu cho từng phản ứng hóa học. Điều này là cần thiết để xây dựng một quy trình tổng hợp dược chất đáng tin cậy.
3.2. Nâng cao Hiệu suất và Độ tinh khiết
Tối ưu hóa phản ứng nhằm nâng cao hiệu suất tổng hợp của Afatinib Dimaleat. Đồng thời, nó cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm. Các kỹ thuật tinh chế như kết tinh lại và sắc ký được áp dụng. Việc này loại bỏ tạp chất và sản phẩm phụ không mong muốn. Một quy trình tối ưu hóa giúp giảm thiểu lượng chất thải. Nó cũng giảm tiêu thụ năng lượng. Đây là những yếu tố quan trọng để phát triển quy trình tổng hợp bền vững và hiệu quả kinh tế. Dược chất cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
IV.Cơ chế Phản ứng và Kiểm soát Chất lượng Dược chất
Hiểu rõ cơ chế phản ứng là nền tảng để kiểm soát toàn bộ quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat. Nghiên cứu đi sâu vào từng phản ứng hóa học, từ đó dự đoán sản phẩm phụ và tối ưu hóa điều kiện. Song song đó, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt. Các phương pháp kiểm nghiệm hiện đại được áp dụng. Nó đảm bảo Afatinib Dimaleat tổng hợp được đạt tiêu chuẩn dược dụng. Việc này khẳng định độ an toàn và hiệu quả của thuốc điều trị ung thư.
4.1. Hiểu rõ Cơ chế Phản ứng hóa học
Luận án tập trung nghiên cứu cơ chế phản ứng hóa học của các bước tổng hợp quan trọng. Phân tích cơ chế giúp lý giải sự hình thành sản phẩm. Nó cũng giải thích sự xuất hiện của tạp chất. Kiến thức về cơ chế phản ứng cung cấp cơ sở để điều chỉnh điều kiện phản ứng. Nó giúp cải thiện hiệu suất và độ chọn lọc. Việc này cũng hỗ trợ phát triển các con đường tổng hợp thay thế hiệu quả hơn. Đây là một yếu tố quan trọng trong tổng hợp hữu cơ dược phẩm.
4.2. Phương pháp Kiểm nghiệm Sản phẩm
Chất lượng của Afatinib Dimaleat được kiểm nghiệm nghiêm ngặt. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Bao gồm sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng và xác định độ tinh khiết. Phổ khối (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) xác định cấu trúc hóa học. Phổ hồng ngoại (IR) và phân tích nguyên tố cũng được áp dụng. Các phương pháp này đảm bảo dược chất đạt độ tinh khiết cao. Nó cũng xác nhận cấu trúc chính xác theo yêu cầu dược phẩm. Kiểm soát chất lượng là bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn cho thuốc điều trị ung thư.
V.Tiêu chuẩn Afatinib Dimaleat Đảm bảo Dược chất
Việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho Afatinib Dimaleat tổng hợp được là một phần trọng yếu của nghiên cứu. Tiêu chuẩn này đảm bảo dược chất đáp ứng các yêu cầu về độ tinh khiết, an toàn và hiệu quả. Luận án đề xuất một bộ tiêu chuẩn dược dụng (TCCS) dựa trên kết quả thực nghiệm. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá độ ổn định và độc tính của sản phẩm. Điều này cung cấp thông tin cần thiết cho việc ứng dụng lâm sàng và sản xuất công nghiệp. Đây là bước quan trọng để đưa một loại thuốc điều trị ung thư mới ra thị trường.
5.1. Xây dựng Tiêu chuẩn Dược dụng TCCS
Luận án đã xây dựng bộ tiêu chuẩn dược dụng cho Afatinib Dimaleat. Tiêu chuẩn này bao gồm các chỉ tiêu về định tính, định lượng, giới hạn tạp chất, độ ẩm và các chỉ tiêu lý hóa khác. Các phương pháp thử nghiệm được chuẩn hóa và thẩm định. Việc này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả kiểm nghiệm. Tiêu chuẩn này có thể làm cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng trong sản xuất quy mô lớn. Nó cũng giúp so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế hiện hành cho dược chất Afatinib Dimaleat.
5.2. Đánh giá Độ ổn định và Độc tính
Nghiên cứu tiến hành đánh giá độ ổn định của Afatinib Dimaleat tổng hợp được. Dược chất được kiểm tra dưới các điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Mục đích là xác định thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản tối ưu. Thử độc tính cấp của sản phẩm cũng được thực hiện trên mô hình thực nghiệm. Kết quả cho thấy mức độ an toàn của dược chất ở liều thử nghiệm. Đây là thông tin thiết yếu cho việc đăng ký và đưa thuốc điều trị ung thư này vào ứng dụng lâm sàng, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
VI.Đóng góp Nghiên cứu Phát triển Dược phẩm tại Việt Nam
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat" mang lại đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Nó không chỉ cung cấp một quy trình tổng hợp hữu cơ hiệu quả. Nó còn mở ra khả năng sản xuất Afatinib Dimaleat ngay tại Việt Nam. Việc này góp phần vào việc chủ động nguồn thuốc điều trị ung thư. Nó cũng nâng cao năng lực công nghệ dược phẩm của đất nước. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong hành trình làm chủ công nghệ sản xuất dược chất chất lượng cao.
6.1. Ý nghĩa khoa học và Thực tiễn
Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào việc hiểu biết về tổng hợp hữu cơ các hợp chất phức tạp. Đặc biệt là các chất ức chế EGFR. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp một quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat khả thi. Quy trình này có tiềm năng ứng dụng công nghiệp. Việc sản xuất trong nước dược chất này sẽ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Nó cũng giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân ung thư. Đây là một bước tiến quan trọng cho ngành dược Việt Nam.
6.2. Hướng phát triển cho ngành Dược phẩm
Kết quả của luận án là nền tảng vững chắc. Nó có thể phát triển các dự án sản xuất dược phẩm khác. Nghiên cứu khuyến nghị tiếp tục tối ưu hóa quy trình ở quy mô lớn hơn. Nó cũng gợi ý nghiên cứu các dạng bào chế phù hợp. Việc này góp phần vào mục tiêu tự chủ nguồn thuốc điều trị ung thư. Nó cũng nâng cao năng lực nghiên cứu và sản xuất của ngành dược Việt Nam. Luận án định hướng cho việc làm chủ công nghệ sản xuất các dược chất tiên tiến khác trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (365 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGỌC NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH TỔNG HỢP AFATINIB DIMALEAT LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 9720202 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Luyện TS. Nguyễn Văn Hải HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Nguyễn Thị Ngọc LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất GS. Nguyễn Đình Luyện và TS. Nguyễn Văn Hải, hai Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ và có những động viên sâu sắc để tôi có động lực hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.
Đinh Thị Thanh Hải, TS. Nguyễn Văn Giang, TS. Đào Nguyệt Sương Huyền và toàn thể các thầy cô giáo tại Bộ môn Công nghiệp dược - Trường đại học Dược Hà Nội đã ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến sự gúp đỡ, cộng tác của Thầy cô, anh chị công tác tại các Quý cơ quan: Viện Hóa học - Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Hóa học - Trường đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Viện Công nghệ dược phẩm quốc gia.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng sau đại học, các Phòng chức năng, Bộ môn chuyên ngành công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc – Trường đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô lãnh đạo Khoa Dược, Bộ môn Bào chế và Công nghiệp dược – Trường đại học Y Dược Thái Nguyên, các quý đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các thế hệ sinh viên, dược sĩ K69, K70, K71 của Trường Đại học Dược Hà Nội đã cùng tôi làm việc để hoàn thành được những kết quả trong luận án. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố mẹ, người thân, bạn bè đã luôn động viên và tạo động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành luận án.
Nguyễn Thị Ngọc MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 13 DANH MỤC CÁC HÌNH. 15 DANH MỤC CÁC BẢNG. Tổng quan về afatinib dimaleat.
Cấu trúc và tính chất hóa lý. Tác dụng dược lý và ứng dụng trong điều trị. Các phương pháp tổng hợp afatinib dimaleat. Tổng hợp afatinib base.
Tạo muối afatinib dimaleat. Tổng quan về một số tiêu chuẩn chất lượng của nguyên liệu afatinib dimaleat trên thế giới. Tổng quan về các phương pháp tổng hợp khung quinazolin. Phương pháp ngưng tụ acid anthranilic với formamid.
Phương pháp ngưng tụ aminobenzophenon với benzylamin. Phương pháp ngưng tụ giữa (2-bromophenyl)methylamin với amid. Phương pháp ngưng tụ giữa N-arylamidin và isonitril. Phương pháp ngưng tụ với DMF-DMA qua trung gian base Schiff.
Phương pháp tổng hợp khung quinazolin thông qua gốc tự do. Phương pháp tổng hợp dựa trên chuyển vị quang hóa Fries. Phương pháp đóng vòng hợp chất pyrimidin enediyn. Phương pháp tổng hợp quinazolin theo Niementowski.
Phương pháp ngưng tụ acetanilid với urethan. Phương pháp ngưng tụ axit N-acylanthranilic với các amin. Phương pháp ngưng tụ 2-(4,5-dihydro-1H-imidazol-2-yl)anilin với cyanogen bromid. Một số phương pháp tổng hợp amid từ amin thơm và ứng dụng trong tổng hợp thuốc.
Tổng hợp amid từ acid carboxylic. Tổng hợp amid từ halogenid acid. Tổng hợp amid từ anhydrid. Tổng hợp amid từ nguyên liệu ester.
Tổng hợp amid theo phản ứng trao đổi amid. Tổng hợp amid từ nguyên liệu alcol. Tổng hợp amid từ các nguyên liệu khác. Phân tích và lựa chọn con đường tổng hợp.
Lựa chọn con đường tổng hợp afatinib dimaleat. Lựa chọn phương pháp tổng hợp alcol (S)-3-hydroxytetrahydrofuran (9). Lựa chọn phương pháp tổng hợp acid (E)-4-dimethylaminobut-2-enoic hydroclorid (93). NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nguyên liệu và thiết bị. Nguyên liệu sử dụng. Thiết bị, dụng cụ sử dụng. Nguyên liệu và phương pháp thử độc tính cấp:.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp hóa học. Phương pháp kiểm nghiệm chất lượng của sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu độ ổn định của afatinib dimaleat tổng hợp được. Thử độc tính của sản phẩm afatinib dimaleat. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Khảo sát phản ứng tổng hợp afatinib dimaleat ở quy mô 2 g/mẻ.
Khảo sát tổng hợp khung quinazolin (N-03a, N-03b) từ acid 2-amino- 4-clorobenzoic (N-01a) và acid 2-amino-4-fluorobenzoic (N-01b). Khảo sát tổng hợp dẫn chất sulfon N-06a và N-06b từ các nguyên liệu N-03a và N-03b. Khảo sát tổng hợp ether (S)-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitro-7- ((tetrahydrofuran-3-yl)oxy)quinazolin-4-amin (N-10). Khảo sát tổng hợp afatinib base.
Tạo muối afatinib dimaleat. Khảo sát phương pháp tinh chế afatinib dimaleat. Đề xuất xây dựng tiêu chuẩn dược dụng (TCCS). Xây dựng quy trình tổng hợp afatinib dimaleat 20 g/mẻ đạt tiêu chuẩn dược dụng đã xây dựng.
Sơ đồ tổng quát của quy trình. Mô tả quy trình tổng hợp afatinib dimaleat đạt TCCS quy mô 20 g/mẻ. Kết quả kiểm nghiệm sản phẩm afatinib dimaleat tổng hợp được ở quy mô 20 g/mẻ theo tiêu chuẩn dược dụng đã xây dựng. Kết quả thử độ ổn định.
Kết quả đánh giá ở điều kiện lão hóa cấp tốc. Kết quả đánh giá ở điều kiện thực. Kết quả dự đoán tuổi thọ. Kết quả thử độc tính của sản phẩm afatinib dimaleat.
Kết quả thử nghiệm với mức liều thứ nhất. Kết quả thử nghiệm với mức liều thứ hai. Kết quả thử nghiệm với mức liều thứ ba. Kết quả phân loại độc dựa trên các mức liều đã thử.
Về phản ứng tổng hợp các trung gian và sản phẩm afatinib dimaleat. Tính logic và cơ sở thiết kế lựa chọn quy trình tổng hợp. Các phản ứng tổng hợp trung gian chứa khung quinazolin: 7-cloro-N- (3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4-amin (N-05a) và 7-fluoro-N-(3- cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4-amin (N-05b). Các phản ứng tổng hợp dẫn chất sulfon N-06a, N-06b, N-06’a, N-06’b.
Các phản ứng tổng hợp (S)-3-hydroxytetrahydrofuran (N-09) từ acid L-malic. Phản ứng tạo (S)-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitro-7- ((tetrahydrofuran-3-yl)oxy)quinazolin-4-amin (N-10). Các phản ứng tổng hợp acid (E)-4-dimethylaminbut-2-enoic (N-13) 147 4. Phản ứng tổng hợp afatinib base và tạo muối afatinib dimaleat.
Về quá trình tinh chế afatinib dimaleat đạt tiêu chuẩn dược dụng. Về cấu trúc của sản phẩm tổng hợp được. Cấu trúc của 7-cloroquinazolin-4-(3H)-on (N-02a) và 7- fluoroquinazolin-4-(3H)-on (N-02b). Cấu trúc của 7-fluoro-6-nitroquinazolin-4-(3H)-on (N-03a) và 7- fluoro-6-nitroquinazolin-4-(3H)-on (N-03b).
Cấu trúc của 4,7-dicloro-6-nitroquinazolin (N-04a). Cấu trúc của 7-cloro-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4- amin (N-05a) và 7-fluoro-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitroquinazolin-4- amin(N-05b). Cấu trúc của các sulfon trung gian N-06a, N-06b, N-06’a, N-06’b. Cấu trúc các trung gian tổng hợp (S)-3-hydroxytetrahydrofuran (N-09).
Cấu trúc của (S)-N-(3-cloro-4-fluorophenyl)-6-nitro-7- ((tetrahydrofuran-3-yl)oxy)quinazolin-4-amin (N-10) được tổng hợp từ nguyên liệu N-06a hoặc N-05b. Cấu trúc của (S)-N4-(3-cloro-4-fluorophenyl)-7-((tetrahydrofuran-3- yl)oxy)-quinazoline-4,6-diamin (N-11). Cấu trúc của các trung gian acid (E)-4-bromobut-2-enoic (N-12) và acid (E)-4-dimethylaminbut-2-enoic (N-13). Cấu trúc của afatinib base và afatinib dimaleat.
Về những cải tiến, xử lí môi trường và các lưu ý về an toàn lao động trong quy trình tổng hợp. Những cải tiến và xử lí môi trường trong quy trình tổng hợp. Các lưu ý về an toàn lao động trong quy trình tổng hợp. Về độ ổn định của sản phẩm afatinib dimaleat tổng hợp được.
Về thử độc tính cấp của sản phẩm afatinib dimaleat .166 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 182 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 13 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (Carbon 13 nuclear C-NMR magnetic resonance) 1 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton nuclear magnetic H-NMR resonance) AcOH Acid acetic AIBN Azobisisobutyronitril ALK ALK tyrosine kinase (Anaplastic Lymphoma Kinase) AR Thuốc thử phân tích (Analytical reagent) AUC Diện tích dưới đường cong BCRP Protein kháng ung thư vú (Breast cancer resistance protein) bh Bão hòa n-Bu n-Butyl t-Bu tert-Butyl CrCl Độ thanh thải creatinin (creatinine clearance) CrCl Độ thanh thải creatinin (Creatinine clearance) Cmax Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương Tiêu chuẩn thông dụng để đánh giá các biến cố bất lợi (Common CTCAE Terminology Criteria for Adverse Events) CTCT Công thức cấu tạo CTPT Công thức phân tử DBU 1,8-diazabicyclo [54]undec-7-en DCM Dicloromethan DĐVN V Dược điển Việt Nam V DEPT Phổ DEPT (Distortionless enhancement by polarization transfer) DMF N,N-Dimethylformamid DMSO Dimethyl sulfoxid đvC Đơn vị Carbon Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (epidermal growth factor EGFR receptor) eGFR Tỷ lệ lọc cầu thận ước tính (estimated glomerular filtration rate) Cơ quan Quản lí Dược phẩm châu Âu (European Medicines EMA Agency) Et Ethyl (-C2H5) EtOAc Ethyl acetat Cục quản lí Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug FDA Administration) g Gam Hệ thống Hài hòa toàn cầu về Phân loại và Ghi Nhãn Hóa Chất GSH (Globally Harmonized System of Classification and Labeling of Chemicals) h Giờ H Hiệu suất Yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 (Human epidermal growth factor HER2 receptor) Phổ tương quan đa liên kết dị nhân (Heteronuclear Multiple Bond HMBC Correlation) Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid HPLC Chromatography) Phổ tương quan đơn lượng tử dị nhân (Heteronuclear single HSQC Quantum Coherence) IPA Isopropanol IR Phổ hồng ngoại (Infrared) Liên minh Quốc tế về Hóa học cơ bản và Hóa học ứng dụng IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) KLPT Khối lượng phân tử KQKS Kết quả khảo sát m/z Tỷ số giữa khối lượng và điện tích của các ion Me Methyl (-CH3) MS Phổ khối lượng (Mass spectrometry) NSCLC Ung thư phổi không tế bào nhỏ (non-small cell lung cancer) OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) one-pot Các phản ứng liên tiếp được thực hiện trong cùng một bình Cục Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Bản (Pharmaceuticals and PMDA Medical Devices Agency) PTSA Acid p-toluensulfonic mohydrat (p-TsOH.H2O) Rf Hệ số lưu giữ (Retention factor) SKLM Sắc ký lớp mỏng SCLC Ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer) TB Giá trị trung bình TCCS Tiêu chuẩn dược dụng TEA Triethylamin (Et3N) THF Tetrahydrofuran SLCL Ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer) TKI Chất ức chế tyrosin-kinase (tyrosine-kinase inhibitor) Tmax Thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương TMS Tetramethylsilan tonc Nhiệt độ nóng chảy δ Độ chuyển dịch hóa học DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Sơ đồ phân tích ngược cấu trúc phân tử afatinib base .2 Tổng hợp afatinib bằng phản ứng tạo liên kết amid .3 Quy trình tổng hợp afatinib của Liu và cộng sự từ 5 và acid (E)-but-2- enoic .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc (2022). Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-quy-trinh-tong-hop-afatinib-dimaleat-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat. Khám phá các phương pháp, tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng trong sản xuất.
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm & bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" có 365 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quy trình tổng hợp Afatinib Dimaleat - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.