Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây gạo bombax malabaricum dc họ gạo bombacaceae
Luận án Dược học: Đặc điểm thực vật, hóa học, sinh học cây gạo Bombax malabaricum DC. Họ Bombacaceae.
Số trang
328
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về nguồn gốc và phân loại thực vật cây gạo
- Số trang:
- 328 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Hồ Thị Thanh Huyền
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về nguồn gốc và phân loại thực vật cây gạo
Cây gạo là loài thực vật thân gỗ quen thuộc tại Việt Nam. Loài cây này gắn liền với đời sống văn hóa và y học cổ truyền. Trong dân gian, cây còn có tên gọi là cây mộc miên hoặc hoa pơ lang. Vùng đồng bằng Bắc Bộ gọi là cây gạo. Vùng Tây Nguyên gọi là cây pơ lang. Cây phân bố rộng khắp các nước nhiệt đới châu Á. Điển hình gồm Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia. Cây gạo ưa sáng và phát triển nhanh. Cây mọc hoang ở ven đồi, bờ sông hoặc ven làng. Nhiều bộ phận của cây được dùng làm thuốc chữa bệnh. Vỏ thân, hoa và lá đều có giá trị trị liệu. Các nghiên cứu hiện đại đã làm rõ giá trị sinh học của loài cây này. Cây gạo là nguồn dược liệu tự nhiên phong phú và bền vững.
1.1. Tên gọi dân gian và danh pháp khoa học chính thức
Cây gạo mang tên khoa học chính thức là Bombax ceiba L. Tên đồng nghĩa thường gặp là Bombax malabaricum DC. Trong văn hóa các vùng miền, cây mang nhiều danh xưng khác nhau. Miền núi Tây Nguyên gọi là hoa pơ lang. Vùng đồng bằng gọi là cây mộc miên. Cây gạo có kích thước lớn và tuổi thọ cao. Thân cây thẳng đứng, vỏ có nhiều gai nhọn hình nón. Cành mọc ngang theo từng tầng tán rộng. Mùa xuân cây trút lá và nở hoa đỏ rực rỡ. Quả nang chứa nhiều sợi bông trắng mịn. Hạt màu đen bóng được bao bọc bởi lớp bông. Dân gian thường dùng sợi bông này làm đệm gối. Vỏ cây và rễ được thu hái làm thuốc quanh năm. Hoa gạo được thu nhặt vào tháng ba âm lịch để phơi khô.
1.2. Vị trí phân loại chi tiết trong hệ thống thực vật học
Theo hệ thống phân loại truyền thống, cây gạo thuộc chi Bombax và nằm trong họ Bombacaceae. Đây là họ thực vật gồm nhiều cây thân gỗ to vùng nhiệt đới. Tuy nhiên, hệ thống phân loại hiện đại APG đã có sự điều chỉnh. APG xếp chi Bombax vào phân họ Bombacoideae thuộc họ Malvaceae mở rộng. Chi Bombax gồm nhiều loài phân bố rải rác trên thế giới. Tại châu Á có hai loài tiêu biểu là Bombax ceiba và Bombax anceps. Loài Bombax costatum phổ biến hơn tại khu vực Tây Phi. Việc xác định chính xác danh pháp giúp chuẩn hóa nguồn dược liệu. Các dữ liệu phân loại học tạo cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu hóa sinh. Nghiên cứu thực vật học khẳng định tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu tại Việt Nam.
II. Đặc điểm hình thái cây gạo và cấu tạo giải phẫu học
Đặc điểm hình thái cây gạo phản ánh rõ nét tính thích nghi với khí hậu nhiệt đới. Cây có cấu trúc thân gỗ lớn, rễ bạnh vè vững chắc. Thân cây có gai bảo vệ khi còn non. Lá cây là dạng lá kép lông vịt đặc trưng. Hoa có màu đỏ cam nổi bật, kích thước hoa to. Cấu tạo giải phẫu thực vật học của các cơ quan thể hiện cấu trúc chuyên biệt. Vỏ thân chứa nhiều mô mềm vỏ và tế bào tiết chất nhầy. Lá có hệ thống mô giậu phát triển giúp tăng hiệu suất quang hợp. Cấu trúc vi học giúp phân biệt chính xác cây gạo với các loài giả mạo. Các tiêu bản giải phẫu là tài liệu chuẩn cho việc kiểm nghiệm dược liệu. Phân tích vi học đảm bảo độ tinh khiết của nguyên liệu.
2.1. Đặc điểm hình thái các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản
Đặc điểm hình thái cây gạo rất dễ nhận biết ngoài thực địa. Thân cây cao từ mười lăm đến hai mươi mét. Vỏ thân màu xám tro, mang nhiều gai cứng hình chóp nón. Lá kép chân vịt gồm năm đến bảy lá chét thuôn dài. Mép lá nguyên, gân lá hình lông chim nổi rõ ở mặt dưới. Cuống lá dài, gốc cuống phình to. Hoa mọc đơn độc hoặc tụ họp thành chùm ở đầu cành rụng lá. Tràng hoa gồm năm cánh dày màu đỏ thắm hoặc đỏ cam. Nhị hoa nhiều, hợp thành nhiều bó ở gốc. Bầu hoa có năm ô chứa nhiều noãn. Quả nang hình thoi dài, tự nứt thành năm mảnh khi chín. Bên trong quả chứa nhiều hạt đen lẫn trong sợi bông tơ màu trắng.
2.2. Đặc điểm vi học và cấu tạo giải phẫu các bộ phận
Nghiên cứu giải phẫu thực vật học cho thấy cấu tạo chi tiết của từng bộ phận cây gạo. Vi phẫu vỏ thân có lớp bần dày nhiều tầng tế bào hình chữ nhật. Mô mềm vỏ chứa nhiều tinh thể canxi oxalat hình cầu gai và túi tiết chất nhầy. Libe cấp hai phát triển thành các dải hình nón xen kẽ tia ruột. Vi phẫu lá cây cho thấy biểu bì trên và dưới có tầng cutin mỏng. Lỗ khí xuất hiện nhiều ở biểu bì dưới. Mô mềm đồng hóa gồm mô giậu xếp đều đặn và mô khuyết xốp. Bó mạch chính ở gân giữa có dạng hình cung khép kín. Bột dược liệu vỏ thân và lá có nhiều mảnh bần, sợi libe và lông che chở đa bào.
III. Thành phần hóa học cây gạo cùng các hợp chất tự nhiên
Thành phần hóa học cây gạo rất phong phú và đa dạng. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất có giá trị sinh học cao. Trong đó, nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid chiếm hàm lượng lớn. Các nhóm chất này tập trung chủ yếu ở hoa, lá và vỏ thân. Ngoài ra, cây gạo còn chứa sterol, triterpenoid, glycosid và tanin. Chất nhầy polysaccharide có mặt nhiều trong vỏ thân và nụ hoa. Hàm lượng hoạt chất thay đổi tùy theo bộ phận và mùa thu hái. Việc định tính và định lượng hóa thực vật đã chứng minh tiềm năng dược liệu to lớn. Các phương pháp sắc ký hiện đại giúp phân lập tinh khiết từng hợp chất. Các hợp chất này tạo nên nền tảng tác dụng dược lý của cây gạo.
3.1. Nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid trong cây gạo
Nhóm hợp chất polyphenol đóng vai trò cốt lõi trong hoạt tính sinh học của cây gạo. Đặc biệt, flavonoid trong hoa gạo chiếm tỷ lệ rất cao và đa dạng về chủng loại. Các nghiên cứu sắc ký đã phân lập được quercetin, rutin, vicenin-2 và mangiferin. Hợp chất apigenin 7-O-beta-D-glucuronopyranosid cũng được phát hiện với lượng đáng kể. Các polyphenol này có khả năng quét gốc tự do vượt trội. Chúng giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Hoa gạo phơi khô giữ được hàm lượng flavonoid ổn định trong thời gian dài. Phân đoạn chiết ethyl acetat từ hoa và lá chứa hàm lượng polyphenol toàn phần cao nhất. Đây là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên an toàn và hiệu quả cao.
3.2. Các hợp chất phân lập từ vỏ thân và lá cây gạo
Vỏ thân và lá cây gạo chứa nhiều hoạt chất thuộc nhóm triterpen và sterol. Phân đoạn chiết xuất từ lá đã phân lập được lupeol, beta-sitosterol và stigmasterol. Vỏ thân cây chứa lượng lớn lupeol, acid betulinic và các dẫn xuất phenolic phức tạp. Các hợp chất glycosid glycosylat hóa cũng được tìm thấy trong dịch chiết nước của vỏ cây. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR đã xác định chính xác cấu trúc hóa học của các phân tử này. Sự hiện diện của các lignan và coumarin cũng được ghi nhận qua sắc ký lỏng hiệu năng cao. Mỗi phân đoạn dung môi như n-hexan, cloroform và ethyl acetat cho thấy các nhóm chất đặc trưng riêng biệt.
IV. Nghiên cứu tác dụng sinh học của cây gạo trong y học
Tác dụng sinh học của cây gạo đã được kiểm chứng qua nhiều mô hình thực nghiệm hiện đại. Dược liệu thể hiện rõ các tác dụng chống viêm, giảm đau và bảo vệ cơ thể. Cao chiết từ lá và vỏ thân ức chế tốt phản ứng viêm cấp tính và mạn tính. Khả năng giảm đau ngoại biên và trung ương được ghi nhận trên chuột thí nghiệm. Cây gạo còn có tác dụng cầm máu nhờ rút ngắn thời gian đông máu. Hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan diễn ra mạnh mẽ. Các kết quả thực nghiệm hoàn toàn phù hợp với kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền. Cây gạo là nguồn nguyên liệu tiềm năng để bào chế thuốc hỗ trợ điều trị viêm khớp và bệnh gan.
4.1. Tác dụng chống viêm và giảm đau thực nghiệm
Cao chiết vỏ thân và lá cây gạo thể hiện hoạt tính chống viêm cấp rất rõ rệt. Thử nghiệm trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenin cho thấy mức giảm phù đáng kể. Tác dụng chống viêm mạn được chứng minh qua mô hình u hạt thực nghiệm bằng cấy viên amiăng. Cao chiết làm giảm khối lượng u hạt và giảm dịch tiết viêm. Về tác dụng giảm đau, dược liệu làm giảm số lần quặn đau trên chuột do tiêm acid acetic. Thời gian phản ứng đau trong thử nghiệm mâm nhiệt cũng được kéo dài rõ rệt. Cơ chế giảm đau và chống viêm liên quan chặt chẽ đến sự ức chế tổng hợp prostaglandin. Các flavonoid và hợp chất triterpenoid đóng vai trò chủ chốt trong các tác dụng này.
4.2. Khả năng cầm máu và bảo vệ chức năng gan
Thử nghiệm dược lý cho thấy cao nước vỏ thân cây gạo có tác dụng cầm máu tốt. Dược liệu rút ngắn thời gian chảy máu và thời gian đông máu trên động vật thí nghiệm. Bên cạnh đó, tác dụng bảo vệ gan của cây gạo được đánh giá trên mô hình gây độc gan bằng carbon tetrachloride (CCl4). Cao chiết lá và vỏ thân làm giảm rõ rệt hoạt độ enzym men gan ALAT và ASAT trong huyết thanh. Cấu trúc mô học gan chuột tổn thương được phục hồi nhanh chóng. Mức độ peroxy hóa lipid màng tế bào gan giảm đáng kể. Khả năng bảo vệ gan gắn liền với hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất polyphenol tự nhiên trong cây gạo.
V. Đánh giá mức độ an toàn và độc tính cấp của cây gạo
Đánh giá độ an toàn là bước bắt buộc trong nghiên cứu dược liệu tự nhiên. Nghiên cứu độc tính cấp của cây gạo được tiến hành trên chuột nhắt trắng theo đường uống. Cao nước của lá, hoa và vỏ thân được thử nghiệm ở các mức liều tăng dần. Kết quả ghi nhận dược liệu có biên độ an toàn rất rộng. Chuột thí nghiệm không xuất hiện triệu chứng ngộ độc bất thường. Không có cá thể nào bị chết ở mức liều thử nghiệm cao nhất theo quy chuẩn. Điều này chứng minh cây gạo có độc tính rất thấp và độ an toàn cao. Nguồn nguyên liệu này hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn để phát triển thành sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
5.1. Thử nghiệm độc tính cấp trên động vật thực nghiệm
Thử nghiệm độc tính cấp sử dụng cao nước toàn phần chiết xuất từ vỏ thân, lá và hoa cây gạo. Chuột nhắt trắng được uống một liều duy nhất với thể tích xác định. Chuột được theo dõi liên tục trong mười bốn ngày về hành vi, ăn uống và bài tiết. Kết quả cho thấy không xác định được liều gây chết 50% động vật (LD50) do liều tối đa không gây chết chuột. Chuột thí nghiệm vận động bình thường, tăng trọng đều đặn và không có biểu hiện co giật hay tiêu chảy. Giải phẫu đại thể các cơ quan nội tạng như gan, thận, tim, phổi không ghi nhận tổn thương bệnh lý. Kết quả thực nghiệm khẳng định cây gạo là dược liệu rất an toàn khi sử dụng theo đường uống.
5.2. Tiềm năng ứng dụng làm dược liệu trong chăm sóc sức khỏe
Cây gạo sở hữu tiềm năng ứng dụng to lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Với nguồn hoạt chất sinh học phong phú, dược liệu có thể phát triển thành các dạng bào chế hiện đại như viên nang, cao lỏng hoặc trà túi lọc. Các chế phẩm từ hoa và lá gạo có thể dùng hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc và chống oxy hóa. Cao chiết vỏ thân thích hợp cho các sản phẩm hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp và bảo vệ tế bào gan. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất và kiểm nghiệm hoạt chất giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Cây gạo là nguồn dược liệu bản địa dồi dào, cần được bảo tồn và khai thác bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (328 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thái An và PGS. Thái Nguyễn Hùng Thu. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hồ Thị Thanh Huyền ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự ủng hộ và tạo điều kiện của Đảng ủy, Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội và Bộ môn Dược liệu nơi tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thái An và PGS. Thái Nguyễn Hùng Thu, là những người Thầy đã hướng dẫn và truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học cho tôi.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Phạm Thanh Kỳ, PGS. Nguyễn Trọng Thông, PGS. TS Phan Văn Kiệm, PGS. TS Trần Huy Thái, PGS.
TS Nguyễn Khắc Khôi, TS. Phạm Thị Vân Anh đã góp ý cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự hợp tác nghiên cứu của các cơ quan: Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Bộ môn Dược lý trường Đại học Y Hà Nội, Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc. Đồng thời, tôi cũng nhận được sự đóng góp quý báu của các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực.
Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô, các anh chị em đồng nghiệp tại bộ môn Dược liệu, bộ môn Dược học cổ truyền và bộ môn Thực vật, các phòng ban trong trường đã luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án.Cảm ơn các học trò đã luôn sát cánh cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu vừa qua. Lời sau cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người bạn, người thân trong gia đình và nhất là bố, mẹ, đã luôn kịp thời động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn người chồng thân yêu đã luôn giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong những năm tháng qua. Xin trân trọng cảm ơn tất cả sự giúp đỡ quý báu này.
Hồ Thị Thanh Huyền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN.
ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT. Họ Gạo (Bombacaceae L. Bombax malabaricum DC. THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA MỘT SỐ LOÀI THUỘC CHI Bombax L.
Loài Bombax anceps Pierre. Loài Bombax costatum Pellegr & Vuillet. Loài Bombax malabaricum DC. TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ CÔNG DỤNG.
Tác dụng sinh học. 35 CHƢƠNG 2 NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu.
Động vật thí nghiệm. Hóa chất và thiết bị. Địa điểm nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu về thực vật. Nghiên cứu thành phần hóa học. Phƣơng pháp đánh giá độc tính cấp và tác dụng sinh học. Phƣơng pháp xử lý số liệu.
51 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT. Mô tả đặc điểm hình thái thực vật và giám định tên khoa học cây Gạo. Đặc điểm vi học và cấu tạo giải phẫu.
NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC. Định tính các nhóm chất thƣờng có trong dƣợc liệu. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ lá và vỏ thân cây Gạo. Nhận dạng các hợp chất phân lập từ các bộ phận của cây Gạo.
Xây dựng phƣơng pháp xác định hàm lƣợng một số hợp chất có trong cây Gạo. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ THỬ TÁC DỤNG SINH HỌC. Đánh giá độc tính cấp của cao nƣớc vỏ thân, lá và hoa cây Gạo. Tác dụng giảm đau.
Tác dụng chống viêm cấp. Tác dụng chống viêm mạn. Tác dụng cầm máu qua đánh giá thời gian chảy máu, đông máu. Tác dụng bảo vệ gan và chống oxy hóa.
115 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. VỀ THỰC VẬT. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. Về kết quả định tính.
Về kết quả phân lập các hợp chất. Về kết quả xác định hàm lƣợng một số hợp chất. VỀ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC. Về tác dụng chống viêm.
Về tác dụng cầm máu. Về tác dụng bảo vệ gan và chống oxy hóa. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Độ dịch chuyển hóa học 1 H-NMR Proton nuclear magnetic resonance – Phổ cộng hƣởng từ proton 13 C-NMR Carbon (13) nuclear magnetic resonance – Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân 13C AGC Apigenin 7-O- -D-glucuronopyranosid ALAT Alanin aminotransfera APG Angiosperm Phylogeny Group As Ánh sáng AST Ánh sáng thƣờng ASAT Aspartat aminotransfera BBL Cắn toàn phần chiết xuất từ lá cây Gạo BBL-H Cắn phân đoạn n-hexan chiết xuất từ lá cây Gạo BBL-C Cắn phân đoạn cloroform chiết xuất từ lá cây Gạo BBL-E Cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ lá cây Gạo BBL-W Cắn phân đoạn nƣớc chiết xuất từ lá cây Gạo BBV Cắn toàn phần chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo BBV-H Cắn phân đoạn n-hexan chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo BBV-C Cắn phân đoạn cloroform chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo BBV-E Cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo (VGE) BBV-W Cắn phân đoạn nƣớc chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo B.
Bombax BHA Butyl hydroxylanisol CTCP Công ty cổ phần CTHH Công thức hóa học CTPT Công thức phân tử vii CTSK Chƣơng trình sắc ký d Doublet – đỉnh đôi dd Doublet of doublet dl Dƣợc liệu DĐVN Dƣợc điển Việt Nam DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DMSO Dimethyl sulfosid DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Spectrometry EtOAc Ethyl acetat GSH Glutathion Glc Glucose HCNKST Hồng cầu nhiễm kí sinh trùng HG Hoa cây Gạo HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence IC50 Nồng độ ức chế 50% (Haft maximal inhibitory concentration) IR Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) LD50 Liều gây chết 50% (Lethal Dose, 50%) LG Lá cây Gạo LOD: Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ: Giới hạn định lƣợng (Limit of Qualification) m Multiplet m/z Tỷ lệ số khối/điện tích ion MDA Malonyl dialdehyd Mp Điểm nóng chảy MS Mass spectrometry – Phổ khối viii NAPQI N-acetyl parabenzoquinon-imin NMR Nuclear Magnetic Resonance p. page PAR Paracetamol PG Prostaglandin s Singlet- đỉnh đơn SKC Sắc ký cột SKC-RP Sắc ký cột pha đảo SKLM Sắc ký lớp mỏng s.c Tiêm dƣới da t Triplet- đỉnh ba TLTK Tài liệu tham khảo TT Thuốc thử TW Trung ƣơng UV254nm Ultra violet– Ánh sáng tử ngoại UV365nm Ultra violet - Ánh sáng tử ngoại (bƣớc 365nm) VG Vỏ thân cây Gạo WHO World Health Organization -Tổ chức Y tế thế giới ix Trang Bảng 1. CTHH các hợp chất phân lập từ loài Bombax anceps P. CTHH của một số hợp chất có trong hoa của cây Gạo.
CTHH của một số hợp chất có trong rễ của cây Gạo. Bảng tóm tắt thành phần hóa học của loài Bombax malabaricum DC. Kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ trong lá, hoa và vỏ thân cây Gạo. Kết quả xác định độ ẩm bột vỏ thân, lá, hoa cây Gạo.
Dữ liệu phổ NMR của BBV2. Dữ liệu phổ NMR của BBV6. Dữ liệu phổ NMR của BBV8. Dữ liệu phổ NMR của BBL3.
Dữ liệu phổ NMR của BBL5. Dữ liệu phổ NMR của BBL6. Dữ liệu phổ NMR của BBL7. Kết quả khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính với các hợp chất.
Tổng hợp kết quả khảo sát độ đúng của các hợp chất. Kết quả xác định hàm lƣợng một số hợp chất có trong mẫu vỏ thân cây Gạo. Kết quả xác định hàm lƣợng một số hợp chất có trong mẫu lá Gạo. Tỷ lệ chuột chết theo liều dùng thuốc trong 72 giờ sau uống cao nƣớc toàn phần hoa cây gạo.
Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo lên số cơn quặn đau của chuột nhắt trắng. Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo lên thời gian phản ứng với nhiệt của chuột. Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo trên mô hình gây phù chân chuột. Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo lên thể tích dịch rỉ viêm.
Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo lên hàm lƣợng protein trong dịch rỉ viêm. Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo lên số lƣợng bạch cầu trong dịch rỉ viêm. Tác dụng của cao nƣớc và cắn phân đoạn ethyl acetat chiết xuất từ vỏ thân cây Gạo lên trọng lƣợng u hạt. Tác dụng của VG lên thời gian chảy máu.
Tác dụng của VG lên thời gian đông máu. Tác dụng của VG lên số lƣợng tiểu cầu trong máu ngoại vi. Tác dụng của LG lên khối lƣợng gan chuột bị gây độc bằng PAR. Tác dụng của LG lên hoạt độ ASAT trong huyết thanh chuột bị gây độc bằng PAR.
Tác dụng của LG lên hoạt độ ALAT trong huyết thanh chuột bị gây độc bằng PAR. Tác dụng của LG lên hàm lƣợng MDA gan chuột nhắt bị gây độc bằng PAR. Tác dụng của LG lên sự thay đổi đại thể gan chuột nhắt trắng trên mô hình gây độc gan bằng PAR. Tác dụng của LG lên sự thay đổi vi thể gan chuột nhắt trắng trên mô hình gây độc gan bằng PAR.
Các chất phân lập đƣợc từ loài Bombax malabaricum DC. 124 xi Trang Hình 1. Hình ảnh hoa và lá của loài Bombax insigne Wall. Hình ảnh loài Bombax anceps Pierre.
Hình ảnh loài Bombax malabaricum DC. Đặc điểm hình thái của loài Bombax malabaricum DC. Hình ảnh cây Gạo tại Đền Mõ (Hải Phòng). Mẫu cao nƣớc vỏ thân cây Gạo.
Nguyên liệu các bộ phận cây Gạo. Quy trình nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan và chống oxy hoá trên mô hình gây tổn thƣơng gan bằng paracetamol. Phản ứng tạo phức trimethine. Đặc điểm hình thái Bombax malabaricum DC.
Đặc điểm hình thái hoa của Bombax malabaricum DC. Vi phẫu lá cây Gạo. Vi phẫu cành cây Gạo. Đặc điểm bột hoa cây Gạo.
Đặc điểm bột vỏ thân cây Gạo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Thanh Huyền (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-dac-diem-thuc-vat-thanh-phan-hoa-hoc-cay-gao-bombax-malabaricum
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Dược học: Đặc điểm thực vật, hóa học, sinh học cây gạo Bombax malabaricum DC. Họ Bombacaceae.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" có 328 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây gạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.