Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Gynostemma Blume Việt Nam - Hóa học & Tác dụng Sinh học
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full dược liệu và dược cổ truyền nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của ba loài thuộc chi gynostemma bl
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
266
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chi Gynostemma Việt Nam: Phân loại, phân bố và đặc điểm
- Số trang:
- 266 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chi Gynostemma Việt Nam Phân loại phân bố và đặc điểm
Chi Gynostemma Blume là một nhóm thực vật quan trọng thuộc họ Cucurbitaceae. Các loài trong chi này, đặc biệt là Gynostemma pentaphyllum, được biết đến rộng rãi với tên gọi "giảo cổ lam" hoặc "cỏ ngọt". Đây là những cây thuốc Việt Nam có giá trị. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định vị trí phân loại chính xác, đặc điểm hình thái và sinh thái của chúng. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu hóa học và tác dụng dược lý Gynostemma. Sự phân bố rộng khắp của chi Gynostemma tại Việt Nam cũng được khảo sát. Điều này giúp đánh giá tiềm năng khai thác và bảo tồn nguồn dược liệu quý giá này. Hiểu biết sâu sắc về đặc điểm thực vật là bước đầu tiên để tận dụng tối đa lợi ích của dược liệu Gynostemma.
1.1. Vị trí phân loại thực vật học của Chi Gynostemma
Chi Gynostemma thuộc họ Cucurbitaceae, một họ thực vật đa dạng. Vị trí phân loại này nhấn mạnh mối quan hệ của Gynostemma với các loại cây bầu bí. Các loài trong chi này thường được gọi chung là "giảo cổ lam" hoặc "cỏ ngọt". Chúng là cây thân thảo lâu năm. Đặc điểm thực vật nổi bật bao gồm thân leo, lá kép chân vịt với 3-7 lá chét. Lá mọc so le hoặc đối. Hoa nhỏ, đơn tính, thường tạo thành chùm hoặc tán. Quả Gynostemma nhỏ, hình cầu, thường chuyển màu đen khi chín. Đây là những đặc điểm nhận dạng quan trọng. Chúng giúp phân biệt các loài trong chi. Kiến thức thực vật học sâu sắc là nền tảng. Nó cần thiết cho việc thu hái và sử dụng dược liệu Gynostemma đúng cách. Các nghiên cứu về hình thái học cũng góp phần vào việc bảo tồn. Nền tảng này cũng hỗ trợ phát triển các loài cây thuốc Việt Nam.
1.2. Phân bố tự nhiên của Gynostemma ở Việt Nam
Chi Gynostemma phân bố rộng rãi tại Việt Nam. Nhiều loài Gynostemma được tìm thấy ở các vùng núi cao. Chúng phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu ẩm. Các tỉnh miền núi phía Bắc là nơi tập trung chính. Gynostemma pentaphyllum là loài phổ biến nhất. Loài này được thu hái và sử dụng rộng rãi. Các loài khác như Gynostemma longipes và Gynostemma laxum cũng có mặt. Sự phân bố này cho thấy tiềm năng dược liệu lớn. Việt Nam là quốc gia có hệ thực vật phong phú. Việc khảo sát phân bố giúp xác định nguồn cung cấp. Nó cũng định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Bảo tồn đa dạng sinh học là điều cần thiết. Việc này giúp duy trì nguồn gen quý hiếm. Các nỗ lực nghiên cứu đã xác định nhiều vùng phân bố mới.
II.Hóa thực vật Gynostemma Saponin Gypenoside và Flavonoid
Thành phần hóa học Gynostemma rất phong phú. Nhóm saponin là hoạt chất chính tạo nên giá trị của dược liệu này. Đặc biệt, gypenoside, một loại saponin đặc trưng, đã được nghiên cứu sâu rộng. Hóa thực vật Gynostemma cũng tiết lộ sự hiện diện của các flavonoid và nhiều nhóm chất khác. Các hợp chất này đóng góp vào hoạt tính sinh học đa dạng của cây. Việc nghiên cứu chiết xuất Gynostemma giúp cô lập và xác định cấu trúc của từng thành phần. Điều này mở ra những hiểu biết mới về cơ chế tác dụng. Đồng thời, nó tăng cường tiềm năng ứng dụng trong y học. Các saponin và flavonoid từ Gynostemma pentaphyllum đã thu hút sự chú ý đặc biệt. Chúng là mục tiêu chính trong các phân tích hóa học.
2.1. Nhóm Saponin và Gypenoside trong Gynostemma
Thành phần hóa học Gynostemma rất đa dạng. Nhóm saponin là thành phần quan trọng nhất. Saponin là các hợp chất glycosid tự nhiên. Chúng tạo bọt khi hòa tan trong nước. Gypenoside là loại saponin đặc trưng của chi Gynostemma. Số lượng gypenoside được xác định lên đến hơn 100 loại. Mỗi gypenoside có cấu trúc hóa học riêng biệt. Cấu trúc này quyết định tác dụng sinh học. Gypenoside được coi là hoạt chất chính. Chúng chịu trách nhiệm cho nhiều tác dụng dược lý. Việc chiết xuất Gynostemma thường tập trung vào nhóm này. Các phương pháp phân lập hiện đại đã được áp dụng. Điều này giúp tách và tinh chế gypenoside. Nghiên cứu sâu về gypenoside mở ra tiềm năng mới. Tiềm năng này liên quan đến ứng dụng y học.
2.2. Flavonoid và các hợp chất thứ cấp khác
Ngoài saponin, chi Gynostemma còn chứa flavonoid. Flavonoid là nhóm hợp chất phenol. Chúng có vai trò chống oxy hóa mạnh. Các flavonoid phân lập từ Gynostemma bao gồm quercetin, kaempferol. Chúng cũng có các dẫn xuất glycosid tương ứng. Các chất này góp phần vào hoạt tính sinh học tổng thể. Hóa thực vật Gynostemma cũng tiết lộ nhiều hợp chất khác. Các hợp chất này bao gồm polysaccharid, sterol, acid amin. Chúng có thể có vitamin và các nguyên tố vi lượng. Sự kết hợp của các thành phần này tạo nên tác dụng hiệp đồng. Tác dụng này vượt trội hơn so với từng chất riêng lẻ. Việc nghiên cứu chiết xuất Gynostemma cần xem xét toàn diện. Nó giúp tận dụng tối đa giá trị dược liệu Gynostemma.
III.Tác dụng dược lý Gynostemma Hoạt tính sinh học đa dạng
Gynostemma pentaphyllum được biết đến với hoạt tính sinh học phong phú. Các tác dụng dược lý Gynostemma bao gồm chống ung thư, điều hòa miễn dịch, và cải thiện chuyển hóa. Dược liệu Gynostemma còn thể hiện khả năng bảo vệ gan, hạ đường huyết, và tác động tích cực đến hệ tim mạch. Những hoạt tính này được quy cho sự hiện diện của các gypenoside, saponin và flavonoid. Nghiên cứu sâu rộng đã chứng minh các tác động này. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong điều trị và phòng ngừa bệnh. Việc khai thác Hoạt tính sinh học Gynostemma đang được chú trọng. Nó nhằm phát triển các sản phẩm y dược từ cây thuốc Việt Nam này. Mỗi tác dụng đều có cơ chế riêng. Tuy nhiên, chúng thường có sự tương tác hiệp đồng.
3.1. Hoạt tính chống ung thư và điều hòa miễn dịch
Gynostemma thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý. Tác dụng chống ung thư là một trong số đó. Chiết xuất Gynostemma ức chế sự phát triển tế bào ung thư. Nó cảm ứng quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh điều này. Các loại ung thư khác nhau bị ảnh hưởng. Tác dụng điều hòa miễn dịch cũng rất quan trọng. Gynostemma tăng cường chức năng miễn dịch. Nó kích thích sản xuất các tế bào miễn dịch. Dược liệu Gynostemma giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Các hoạt chất như gypenoside đóng vai trò chính. Chúng điều hòa phản ứng miễn dịch. Hoạt tính này mang lại tiềm năng điều trị lớn. Nó là đối với các bệnh liên quan đến suy giảm miễn dịch.
3.2. Tác dụng chuyển hóa tim mạch và thần kinh
Gynostemma có tác dụng tích cực lên chuyển hóa lipid. Nó giúp giảm cholesterol toàn phần và triglyceride. Gynostemma cũng tăng cường HDL-cholesterol tốt. Tác dụng hạ đường huyết cũng được ghi nhận. Điều này hữu ích cho người bệnh tiểu đường. Các hoạt chất trong Gynostemma cải thiện độ nhạy insulin. Trên hệ tim mạch, Gynostemma hỗ trợ chức năng tim. Nó giúp điều hòa huyết áp. Tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu cũng được nghiên cứu. Điều này giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Ngoài ra, Gynostemma còn tác động đến hệ thần kinh trung ương. Nó có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Các hoạt tính này chứng tỏ tác dụng dược lý Gynostemma đa chiều.
3.3. Bảo vệ gan giải độc và chống oxy hóa hiệu quả
Gynostemma có khả năng bảo vệ gan vượt trội. Nó hỗ trợ quá trình giải độc của cơ thể. Các hoạt chất trong Gynostemma giảm tổn thương tế bào gan. Chúng chống lại các chất độc hại. Tác dụng chống oxy hóa cũng rất mạnh mẽ. Gynostemma loại bỏ các gốc tự do. Gốc tự do gây hại cho tế bào và DNA. Hoạt tính này giúp làm chậm quá trình lão hóa. Nó ngăn ngừa các bệnh mãn tính. Các saponin và flavonoid đóng vai trò chủ chốt. Chúng là những chất chống oxy hóa tự nhiên. Tác dụng này là lý do Gynostemma được coi là một dược liệu quý. Nó góp phần vào sức khỏe tổng thể. Các nghiên cứu đã xác nhận các hoạt tính này.
IV.Nghiên cứu Gynostemma pentaphyllum Thành phần Chiết xuất
Nghiên cứu về chi Gynostemma ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Công tác định danh chính xác các loài được ưu tiên hàng đầu. Ba loài chính đã được xác định và thẩm định. Chúng bao gồm Gynostemma pentaphyllum, Gynostemma longipes và Gynostemma laxum. Sau đó, thành phần hóa học Gynostemma từ các chiết xuất đã được phân tích. Quá trình định tính các nhóm chất hữu cơ được thực hiện bằng phản ứng hóa học. Các hợp chất cụ thể đã được phân lập và nhận dạng. Đặc biệt, việc tập trung vào chiết xuất Gynostemma pentaphyllum đã mang lại nhiều thông tin giá trị. Kết quả này củng cố hiểu biết về hóa thực vật Gynostemma Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tác dụng sinh học tiếp theo.
4.1. Định danh định tính các loài Gynostemma tại Việt Nam
Nghiên cứu khoa học tập trung vào các loài Gynostemma Việt Nam. Đầu tiên là giám định tên khoa học chính xác. Điều này đảm bảo sử dụng đúng dược liệu. Ba loài chính được khảo sát. Chúng bao gồm Gynostemma pentaphyllum (Thunb. Makino), Gynostemma longipes C. Y. Wu. Loài thứ ba là Gynostemma laxum (Wall. ex C. B. Clarke) Cogn. Quá trình định tính các nhóm chất hữu cơ được thực hiện. Phản ứng hóa học giúp xác định sự hiện diện. Các nhóm chất như saponin, flavonoid được kiểm tra. Bước này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó về thành phần hóa học Gynostemma trong mẫu nghiên cứu. Dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích sâu hơn.
4.2. Phân lập hợp chất từ chiết xuất Gynostemma pentaphyllum
Sau định tính, quá trình phân lập được tiến hành. Mục tiêu là tách các hợp chất tinh khiết. Đặc biệt tập trung vào các gypenoside và flavonoid. Các phương pháp sắc ký hiệu năng cao được sử dụng. Chúng giúp cô lập từng thành phần. Các hợp chất đã phân lập được nhận dạng. Điều này sử dụng các kỹ thuật phổ hiện đại. Ví dụ như phổ khối (MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả này bổ sung vào hiểu biết về hóa thực vật Gynostemma. Nó xác định các hoạt chất tiềm năng. Chiết xuất Gynostemma được tinh chế. Điều này tạo ra các hợp chất nghiên cứu chuyên sâu. Bước này rất quan trọng để khám phá hoạt tính sinh học Gynostemma cụ thể.
V.Đánh giá độc tính Hoạt tính tế bào Gynostemma pentaphyllum
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá toàn diện độc tính và hoạt tính sinh học Gynostemma. Đặc biệt, độc tính cấp của chiết xuất Gynostemma pentaphyllum đã được kiểm tra. Kết quả cho thấy mức độ an toàn cao ở liều dùng thông thường. Điều này củng cố niềm tin vào tiềm năng dược liệu của cây thuốc Việt Nam này. Ngoài ra, tác dụng gây độc tế bào trên các dòng ung thư cũng được khảo sát. Các chiết xuất và saponin tinh khiết đã chứng minh khả năng ức chế sự phát triển ung thư. Hơn nữa, hoạt tính chống viêm thông qua cơ chế ức chế NF-κB cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Những phát hiện này góp phần làm rõ Tác dụng dược lý Gynostemma và cơ chế hoạt động của các gypenoside.
5.1. Độc tính cấp của Chiết xuất Gynostemma an toàn
An toàn của dược liệu là một yếu tố quan trọng hàng đầu trong nghiên cứu y học. Luận án đã tiến hành đánh giá độc tính cấp tính của các chiết xuất từ Gynostemma. Các thí nghiệm này được thực hiện cẩn thận để xác định liều lượng có thể gây độc. Kết quả thu được cho thấy chiết xuất từ Gynostemma có độc tính rất thấp. Điều này cho thấy dược liệu Gynostemma pentaphyllum tương đối an toàn khi sử dụng ở các liều thông thường. Việc đánh giá độc tính cấp là một bước thiết yếu. Nó giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng cần tiếp tục khám phá liều lượng tối ưu và các tác dụng phụ tiềm ẩn nếu có. Điều này củng cố vị thế của Gynostemma như một cây thuốc Việt Nam có giá trị, nhưng vẫn cần được sử dụng một cách có kiểm soát.
5.2. Tác dụng gây độc tế bào và ức chế NF κB
Ngoài độc tính cấp, nghiên cứu còn khảo sát tác dụng trên tế bào. Tác dụng gây độc tế bào được kiểm tra. Các chiết xuất và saponin tinh khiết được thử nghiệm. Chúng trên một số dòng tế bào ung thư. Kết quả cho thấy khả năng ức chế sự phát triển tế bào ung thư. Các gypenoside thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Nghiên cứu cũng tập trung vào tác dụng chống viêm. Đặc biệt là khả năng ức chế yếu tố phiên mã NF-κB. NF-κB đóng vai trò trung tâm trong quá trình viêm. Việc ức chế nó có tiềm năng giảm viêm. Điều này mở ra hướng điều trị mới. Hoạt tính sinh học Gynostemma đa dạng. Nó thể hiện rõ qua các kết quả này. Điều này củng cố thêm giá trị của dược liệu Gynostemma.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (266 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA BA LOÀI THUỘC CHI GYNOSTEMMA BLUME Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA BA LOÀI THUỘC CHI GYNOSTEMMA BLUME Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62731001 Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Thanh Kỳ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của Trường Đại học Dược Hà Nội, các Thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Thanh Kỳ - người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn: Thầy cô giáo và các cán bộ đồng nghiệp Bộ môn Dược liệu, trường Đại học Dược Hà Nội. Các thầy cô giáo, các cán bộ và nhóm nghiên cứu tại Bộ môn Thực vật, Bộ môn Dược học cổ truyền, trường Đại học Dược Hà Nội.
Các cán bộ Phòng Đào tạo sau đại học, trường Đại học Dược Hà Nội. Các cán bộ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam Các cán bộ tại Bộ môn Dược lý – Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Dược lý – Học viện Quân Y. Đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi khi thực hiện luận án này. Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các cán bộ phòng ban, các bộ môn chuyên ngành trong trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án.
Tôi cũng rất biết ơn tới những đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình là bố mẹ, vợ, các anh chị em và các con đã luôn kịp thời động viên và hỗ trợ về tinh thần cho tôi. Xin trân trọng cảm ơn. MỤC LỤC Nội dung Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Vị trí phân loại, phân bố và đặc điểm thực vật của chi Gynostemma Blume 3 1.
Vị trí phân loại của chi Gynostemma Blume. Phân bố của chi Gynostemma Blume. Đặc điểm thực vật chi Gynostemma Blume. Thành phần hóa học của chi Gynostemma Blume.
Nhóm saponin trong chi Gynostemma Blume. Các flavonoid phân lập từ chi Gynostemma Blume. Các nhóm chất khác. Tác dụng sinh học và độc tính của chi Gynostemma Blume.
Tác dụng chống ung thư. Tác dụng điều hòa miễn dịch. Tác dụng trên chuyển hóa lipid. Tác dụng hạ đường huyết.
Tác dụng trên tim mạch. Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và chuyển hóa acid arachidonic. Tác dụng bảo vệ gan, giải độc và chống oxy hóa.
Một số nghiên cứu về chi Gynostemma Blume ở Việt Nam. Nghiên cứu về thực vật. Nghiên cứu về thành phần hóa học. Nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học.
Nghiên cứu về trồng GCL. Công dụng và sử dụng của các loài trong chi Gynostemma Blume. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, trang thiết bị nghiên cứu.
Mẫu nghiên cứu. Hóa chất, dung môi. Thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.
Giám định tên khoa học của mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu thành phần hóa học. Đánh giá độc tính cấp. Nghiên cứu tác dụng gây độc tế bào.
Nghiên cứu tác dụng ức chế NF-κB và chống viêm. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả thẩm định tên khoa học của mẫu nghiên cứu.
Gynostemma pentaphyllum (Thunb. Wu – GCL cuống quả dài. Gynostemma laxum (Wall. – thư tràng thưa, Cổ yếm lá bóng69 3.
Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của ba loài GCL. Định tính các nhóm chất hữu cơ bằng phản ứng hóa học. Nhận dạng các hợp chất hữu cơ đã phân lập được. Kết quả nghiên cứu độc tính cấp.
Đánh giá độc tính cấp của G. Đánh giá độc tính cấp của G. Kết quả nghiên cứu độc tính tế bào trên một số dòng tế bào ung thư. Khảo sát độc tính tế bào của các phân đoạn.
Đánh giá độc tính tế bào của các chất phân lập được. Kết quả nghiên cứu tác dụng ức chế NF-κB và chống viêm. Tác dụng ức chế NF-κB. Tác dụng chống viêm.
Về phân loại các loài trong chi Gynostemma Blume. Về thành phần hóa học. Về kết quả định tính các nhóm chất hữu cơ. Về kết quả phân lập các hợp chất.
Về độc tính cấp và tác dụng sinh học. Về độc tính cấp. Về tác dụng gây độc tế bào của phân đoạn chiết và các saponin tinh khiết. Về tác dụng ức chế NF-κB và chống viêm.
143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL00 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ Ara α-L-arabinopyranosyl DMSO Dimethyl sulfoxid High performance liquid chromatography HPLC – Sắc ký lỏng hiệu năng cao HSCs Hepatic Stellate Cells IgM Immunoglobulin M MDA Malondialdehyde MS Mass spectroscopy – Phổ khối 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl MTT (59) tetrazolium bromid Nulear magnetic resonance – Phổ cộng NMR hưởng từ hạt nhân IR Infra red – phổ hồng ngoại G.
Gynostemma GCL Giảo cổ lam Glc β-D-glucopyranosyl G. Gynostemma yixingense PAR Paracetamol Rha α-L-rhamnopyranosyl RP Reversed phase – pha đảo STZ Streptozotocin UV Ultra violet – phổ tử ngoại TKTW Thần kinh trung ương Ttc Thể trọng chuột Xyl β-D-xylopyranosyl DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Danh sách các loài thuộc chi Gynostemma Blume [145]. Các gypenosid 3β,19,20β-trihydroxydammar-24-en.
Các dẫn chất 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-19-al. Các dẫn chất 2α,3β,20β-trihydroxydammar-24-en. Các dẫn chất protopanaxadiol. Các dẫn chất 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24-en.
Các dẫn chất 20R của 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24-en. Các hợp chất có cấu trúc 2α,3β,12β,20β-tetrahydroxydammar-24-en19 Bảng 1. Các dẫn chất có cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-12-on. Các hợp chất 3β,20β,21-trihydroxydammar-24-en.
Các hợp chất có cấu trúc 3,20-dihydroxydammar-24-en-21-oic. Các gypenosid khung 3β,12β,20β,26-tetrahydroxydammar-24-en. Hợp chất có cấu trúc 20β-hydroxydammar-24-en 12,23-dion. Các hợp chất 3β,12β,20β-trihydroxydammar-23-en.
Các dẫn chất có cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-12-on. Hợp chất có cấu trúc 3β,21,26-trihydroxydammar-23-en. Các gypenosid 3β,12β,20β,21-tetrahydroxydammar-23-en. Các hợp chất 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-21,29-dioic.
Các hợp chất 3β,12β,20β-trihydroxydammar-25-en. Hợp chất có cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-25-en. Hợp chất 3β,20β-dihydroxydammar-25-en-21,29-dioic. Các hợp chất 3β,20β,21-trihydroxydammar-23,25-dien.
Các hợp chất 3β,12β-dihydroxydammar-20,24-dien. Các hợp chất 3β,20β,21-trihydroxydammaran. Các hợp chất 3β-hydroxydammar-24-en-21,23-lacton. Các hợp chất 3β-hydroxy-20,25-epoxydammaran.
Các hợp chất 3β,25-dihydroxy-20,24-epoxydammaran. Các hợp chất 3β-hydroxy-21,24-cyclodammaran. Hợp chất 3β-hydroxy-20,24;20,12-diepoxydammaran. Hợp chất có cấu trúc 3β-hydroxy-hexanordammaran-20-on.
Các flavonoid phân lập được từ chi Gynostemma. Tác dụng chống ung thư thực nghiệm của G. Kết quả định tính các nhóm chất chính trong Gynostemma longipes 71 Bảng 3. Kết quả định tính các nhóm chất chính trong Gynostemma laxum.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP2. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP8. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP4. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP7.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP1. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP5. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SAP6.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất CGP1. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất CGP5. Dữ liệu NMR của hợp chất CGP7. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-2.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-10. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-7B. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-6. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-9.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất E5. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất E1. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất GL-8. Dữ liệu phổ NMR của GL-1.
Kết quả đánh giá độc tính cấp của cao đặc G. Kết quả đánh giá độc tính cấp của cao đặc G. Tỉ lệ % ức chế các dòng tế bào ung thư của các mẫu thử. IC50 của các mẫu nghiên cứu trên ba dòng tế bào ung thư.
IC50 của các hợp chất gypenosid VN1-7 trên một số dòng tế bào ung thư. IC50 của gylongiposid II, III và CGP7 trên một số dòng tế bào ung thư. Bảng so sánh hệ thống phân loại chi Gynostemma Blume. So sánh nhóm saponin, flavonoid trong ba loài nghiên cứu.
Các hợp chất có cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-24-en. 136 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình vẽ loài G. Hình vẽ loài G.
Hình vẽ loài G. Khung cấu trúc dammaran. Cấu trúc chung của các gypenosid. Khung cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en.
Khung 3β,12β,20β-trihydroxydammar-24-en. Đồng phân 20R của dẫn chất 3β,12β,19,20β-tetrahydroxydammar-24- en. Khung cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-24-en-12-on. Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-24-en.
Cấu trúc 3,20-dihydroxydammar-24-en-21-oic. Cấu trúc 3β,12β,20β,26-tetrahydroxydammar-24-en. Cấu trúc 20β-hydroxydammar-24-en 12,23-dion. Cấu trúc 3β,12β,20β-trihydroxydammar-23-en.
Khung cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-12-on. Cấu trúc 3β,20β,26-trihydroxydammar-23-en. Cấu trúc 3β,12β,20β,21-tetrahydroxydammar-23-en. Cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-23-en-21,29-dioic.
Cấu trúc 3β,12β,20β-trihydroxydammar-25-en. Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-25-en. Cấu trúc 3β,20β-dihydroxydammar-25-en-21,29-dioic. Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammar-23,25-dien.
Cấu trúc 3β,12β-dihydroxydammar-20,24-dien. Cấu trúc 3β,20β,21-trihydroxydammaran. Cấu trúc 3β-hydroxy-21,23-epoxydammar-24-en. Cấu trúc 3β-hydroxydammar-24-en-21,23-lacton.
Cấu trúc 3β-hydroxy-20,25-epoxydammaran. Cấu trúc 3β,25-dihydroxy-20,24-epoxydammaran. Khung cấu trúc chung của các 3β-hydroxy-21,24-cyclodammaran. Cấu trúc 3β-hydroxy-20,24;20,12-diepoxydammaran.
Cấu trúc 3β-hydroxy-hexanordammaran-20-on. Vinagynostesid A phân lập từ Gynostemma longipes C. Sơ đồ chiết xuất cao đặc dược liệu 5:1. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G.
Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ G. Gynostemma pentaphyllum (Thunb. Wu – GCL cuống quả dài.
Gynostemma laxum (Wall. – Cổ yếm lá bóng. Cấu trúc của hợp chất SAP2. Tương tác HMBC của hợp chất SAP8.
Cấu trúc của hợp chất SAP8 (gypenosid VN1). Tương tác HMBC và ROESY của hợp chất SAP4. Cấu trúc của hợp chất SAP4 (gypenosid VN2). Tương tác HMBC của SAP7.
Cấu trúc của hợp chất SAP7 (gypenosid VN3). Tương tác HMBC và 1H-1H COSY của SAP1. Cấu trúc của hợp chất SAP1 (gypenosid VN4). Tương tác HMBC và ROESY của hợp chất SAP5.
Cấu trúc của hợp chất SAP5 (gypenosid VN5). Tương tác HMBC của SAP3. Cấu trúc của hợp chất SAP3 (gypenosid VN6) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học (2019) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-chi-gynostemma-viet-nam-hoa-hoc-tac-dung-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full dược liệu và dược cổ truyền nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của ba loài thuộc chi gynostemma bl
Luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chi Gynostemma ở Việt Nam: Hóa học & Tác dụng Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.