Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Biến tính Bề mặt Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư
Nghiên cứu biến tính bề mặt nano silica làm chất mang thuốc chống ung thư hiệu quả. Phát triển công nghệ mới trong y sinh học.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp
- Tác giả:
- Võ Uyên Vy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư
Ung thư vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Các phương pháp điều trị truyền thống thường gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Công nghệ nano mang lại hy vọng mới cho việc điều trị ung thư hiệu quả hơn. Vật liệu nano silica, đặc biệt là hạt nano silica xốp (MSNs), nổi lên như chất mang thuốc tiềm năng. MSNs sở hữu cấu trúc xốp đặc trưng. Điều này cho phép đóng gói thuốc hiệu quả. Kích thước nano giúp chúng tiếp cận các khối u. Tương thích sinh học tốt là một ưu điểm khác. Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính bề mặt hạt nano silica. Mục tiêu là tạo ra chất mang thuốc chống ung thư an toàn và hiệu quả. Các chất mang này cần khả năng vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu. Chúng cũng cần giải phóng thuốc kiểm soát tại vị trí bệnh. Ứng dụng chính là tăng hiệu quả của thuốc hóa trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Điều này mở ra hướng mới cho điều trị ung thư. Biến tính bề mặt là bước then chốt. Nó cải thiện tính ổn định của MSNs trong môi trường sinh học. Nó cũng tăng khả năng tương thích sinh học. Quan trọng hơn, biến tính bề mặt cho phép chức năng hóa. Các nhóm chức năng hóa này giúp định hướng thuốc đến tế bào ung thư. Đồng thời kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Các polyme sinh học thường được dùng cho mục đích này.
1.1. Giới thiệu tổng quan về vật liệu nano silica
Ung thư vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Các phương pháp điều trị truyền thống thường gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Công nghệ nano mang lại hy vọng mới cho việc điều trị ung thư hiệu quả hơn. Vật liệu nano silica, đặc biệt là hạt nano silica xốp (MSNs), nổi lên như chất mang thuốc tiềm năng. MSNs sở hữu cấu trúc xốp đặc trưng. Điều này cho phép đóng gói thuốc hiệu quả. Kích thước nano giúp chúng tiếp cận các khối u. Tương thích sinh học tốt là một ưu điểm khác.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng trong y sinh
Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính bề mặt hạt nano silica. Mục tiêu là tạo ra chất mang thuốc chống ung thư an toàn và hiệu quả. Các chất mang này cần khả năng vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu. Chúng cũng cần giải phóng thuốc kiểm soát tại vị trí bệnh. Ứng dụng chính là tăng hiệu quả của thuốc hóa trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Điều này mở ra hướng mới cho điều trị ung thư.
1.3. Vai trò của biến tính bề mặt hạt nano silica
Biến tính bề mặt là bước then chốt. Nó cải thiện tính ổn định của MSNs trong môi trường sinh học. Nó cũng tăng khả năng tương thích sinh học. Quan trọng hơn, biến tính bề mặt cho phép chức năng hóa. Các nhóm chức năng hóa này giúp định hướng thuốc đến tế bào ung thư. Đồng thời kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Các polyme sinh học thường được dùng cho mục đích này.
II.Hạt Nano Silica Xốp MSNs Nền tảng Vận chuyển Thuốc
Hạt nano silica xốp (MSNs) là vật liệu vô cơ với cấu trúc rỗng đặc biệt. Chúng có diện tích bề mặt lớn. Thể tích lỗ xốp cao. Những đặc điểm này rất lý tưởng để đóng gói thuốc. Kích thước hạt nano giúp MSNs dễ dàng xâm nhập vào các mô. Chúng cũng thể hiện tính tương thích sinh học cao. Cấu trúc lỗ xốp có thể được điều chỉnh. Điều này cho phép kiểm soát kích thước và hình dạng. Nhiều phương pháp được phát triển để tổng hợp MSNs. Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật phổ biến. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái. Phương pháp kết tủa cũng thường được sử dụng. Một phương pháp khác là ngưng tụ hơi hóa học (CVC). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phụ thuộc vào ứng dụng. Tối ưu hóa MSNs là cần thiết. Điều này bao gồm điều chỉnh kích thước lỗ xốp. Tăng diện tích bề mặt để đóng gói thuốc hiệu quả. Các yếu tố như độ pH, nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Các thông số này cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có khả năng mang thuốc tối đa. Đồng thời duy trì tính ổn định trong môi trường sinh học.
2.1. Đặc điểm cấu trúc và tính chất của MSNs
Hạt nano silica xốp (MSNs) là vật liệu vô cơ với cấu trúc rỗng đặc biệt. Chúng có diện tích bề mặt lớn. Thể tích lỗ xốp cao. Những đặc điểm này rất lý tưởng để đóng gói thuốc. Kích thước hạt nano giúp MSNs dễ dàng xâm nhập vào các mô. Chúng cũng thể hiện tính tương thích sinh học cao. Cấu trúc lỗ xốp có thể được điều chỉnh. Điều này cho phép kiểm soát kích thước và hình dạng.
2.2. Các phương pháp tổng hợp hạt nano silica xốp
Nhiều phương pháp được phát triển để tổng hợp MSNs. Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật phổ biến. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái. Phương pháp kết tủa cũng thường được sử dụng. Một phương pháp khác là ngưng tụ hơi hóa học (CVC). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phụ thuộc vào ứng dụng.
2.3. Tối ưu hóa MSNs cho khả năng đóng gói thuốc
Tối ưu hóa MSNs là cần thiết. Điều này bao gồm điều chỉnh kích thước lỗ xốp. Tăng diện tích bề mặt để đóng gói thuốc hiệu quả. Các yếu tố như độ pH, nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Các thông số này cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có khả năng mang thuốc tối đa. Đồng thời duy trì tính ổn định trong môi trường sinh học.
III.Các Chiến lược Biến tính Bề mặt Nano Silica Hiệu quả
Chức năng hóa bề mặt là bước quan trọng. Chitosan là một polyme tự nhiên. Nó có tính tương thích sinh học và tự phân hủy sinh học. Chitosan giúp cải thiện khả năng đóng gói thuốc. Nó cũng tăng cường khả năng nhắm mục tiêu. Polyethylene glycol (PEG) được dùng để PEG hóa. PEG hóa giúp kéo dài thời gian lưu thông của chất mang. Nó giảm sự hấp thụ của hệ miễn dịch. Chitosan-mPEG được tổng hợp làm chất mang thuốc hiệu quả. Gelatin là một polyme sinh học khác. Nó có tính tương thích sinh học cao. Gelatin được sử dụng để biến tính bề mặt MSNs. Các dẫn xuất của Gelatin cũng được nghiên cứu. Ví dụ, PNS-APTES-COOH-GE và PNS-GEL-mPEG. Những biến tính này tạo ra chất mang thuốc an toàn. Chúng cải thiện khả năng tương tác với tế bào. Đồng thời, chúng tối ưu hóa khả năng vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu. Biến tính bề mặt đóng vai trò then chốt trong vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu. Các nhóm chức năng hóa đặc hiệu được gắn lên bề mặt. Chúng giúp chất mang nhận diện và liên kết với tế bào ung thư. Ví dụ, gắn các ligand cụ thể. Điều này giảm tác dụng phụ lên tế bào khỏe mạnh. Các tác nhân như dithiodipropionic acid (DTDP) và hydrazine cũng được sử dụng. Chúng tạo ra cầu nối hóa học. Cầu nối này hỗ trợ chức năng hóa thêm.
3.1. Chức năng hóa với polyme sinh học Chitosan và PEG
Chức năng hóa bề mặt là bước quan trọng. Chitosan là một polyme tự nhiên. Nó có tính tương thích sinh học và tự phân hủy sinh học. Chitosan giúp cải thiện khả năng đóng gói thuốc. Nó cũng tăng cường khả năng nhắm mục tiêu. Polyethylene glycol (PEG) được dùng để PEG hóa. PEG hóa giúp kéo dài thời gian lưu thông của chất mang. Nó giảm sự hấp thụ của hệ miễn dịch. Chitosan-mPEG được tổng hợp làm chất mang thuốc hiệu quả.
3.2. Biến tính bằng Gelatin và các dẫn xuất để tăng tương thích
Gelatin là một polyme sinh học khác. Nó có tính tương thích sinh học cao. Gelatin được sử dụng để biến tính bề mặt MSNs. Các dẫn xuất của Gelatin cũng được nghiên cứu. Ví dụ, PNS-APTES-COOH-GE và PNS-GEL-mPEG. Những biến tính này tạo ra chất mang thuốc an toàn. Chúng cải thiện khả năng tương tác với tế bào. Đồng thời, chúng tối ưu hóa khả năng vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu.
3.3. Tầm quan trọng của biến tính bề mặt để nhắm mục tiêu
Biến tính bề mặt đóng vai trò then chốt trong vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu. Các nhóm chức năng hóa đặc hiệu được gắn lên bề mặt. Chúng giúp chất mang nhận diện và liên kết với tế bào ung thư. Ví dụ, gắn các ligand cụ thể. Điều này giảm tác dụng phụ lên tế bào khỏe mạnh. Các tác nhân như dithiodipropionic acid (DTDP) và hydrazine cũng được sử dụng. Chúng tạo ra cầu nối hóa học. Cầu nối này hỗ trợ chức năng hóa thêm.
IV.Cơ chế Vận chuyển và Giải phóng Thuốc Chống Ung thư
Nghiên cứu đánh giá khả năng đóng gói thuốc hóa trị. Hai loại thuốc chính là 5-Fluorouracil (5-FU) và Doxorubicin (DOX). Cả hai đều là thuốc hóa trị liệu mạnh. Vật liệu biến tính nano silica cho thấy khả năng mang thuốc cao. Quá trình mang thuốc được thực hiện trong điều kiện tối ưu. Tải lượng thuốc cao là yếu tố quan trọng. Nó quyết định hiệu quả điều trị. Giải phóng thuốc kiểm soát là một mục tiêu chính. Chất mang được thiết kế để giải phóng thuốc tại khối u. Điều này thường được kích hoạt bởi các yếu tố trong môi trường khối u. Ví dụ, độ pH axit hoặc nồng độ glutathione cao. Các liên kết nhạy cảm được tạo ra trên chất mang. Chúng phân hủy khi gặp điều kiện cụ thể. Điều này đảm bảo giải phóng thuốc hiệu quả tại đích. Nó cũng giảm sự giải phóng thuốc sớm. Vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu có thể là thụ động hoặc chủ động. Hướng đích thụ động dựa vào hiệu ứng tăng thấm và giữ lại (EPR). Các hạt nano tích tụ tại khối u do mạch máu rò rỉ. Hướng đích chủ động liên quan đến chức năng hóa bề mặt. Các ligand đặc hiệu liên kết với thụ thể trên tế bào ung thư. Điều này tăng cường sự hấp thu thuốc vào tế bào đích. Cả hai cơ chế đều tối ưu hóa phân phối thuốc.
4.1. Khảo sát khả năng mang thuốc hóa trị 5 FU và DOX
Nghiên cứu đánh giá khả năng đóng gói thuốc hóa trị. Hai loại thuốc chính là 5-Fluorouracil (5-FU) và Doxorubicin (DOX). Cả hai đều là thuốc hóa trị liệu mạnh. Vật liệu biến tính nano silica cho thấy khả năng mang thuốc cao. Quá trình mang thuốc được thực hiện trong điều kiện tối ưu. Tải lượng thuốc cao là yếu tố quan trọng. Nó quyết định hiệu quả điều trị.
4.2. Cơ chế giải phóng thuốc kiểm soát theo điều kiện
Giải phóng thuốc kiểm soát là một mục tiêu chính. Chất mang được thiết kế để giải phóng thuốc tại khối u. Điều này thường được kích hoạt bởi các yếu tố trong môi trường khối u. Ví dụ, độ pH axit hoặc nồng độ glutathione cao. Các liên kết nhạy cảm được tạo ra trên chất mang. Chúng phân hủy khi gặp điều kiện cụ thể. Điều này đảm bảo giải phóng thuốc hiệu quả tại đích. Nó cũng giảm sự giải phóng thuốc sớm.
4.3. Mang thuốc hướng đích thụ động và chủ động
Vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu có thể là thụ động hoặc chủ động. Hướng đích thụ động dựa vào hiệu ứng tăng thấm và giữ lại (EPR). Các hạt nano tích tụ tại khối u do mạch máu rò rỉ. Hướng đích chủ động liên quan đến chức năng hóa bề mặt. Các ligand đặc hiệu liên kết với thụ thể trên tế bào ung thư. Điều này tăng cường sự hấp thu thuốc vào tế bào đích. Cả hai cơ chế đều tối ưu hóa phân phối thuốc.
V.Đánh giá Tương thích Sinh học của Chất Mang Nano Silica
Đánh giá an toàn là bước thiết yếu. Thử nghiệm độc tính tế bào được thực hiện. Các tế bào được tiếp xúc với chất mang nano silica biến tính. Phương pháp SRB (Sulforhodamine B) thường được sử dụng. Kết quả đánh giá mức độ sống sót của tế bào. Nó xác định nồng độ chất mang an toàn. Chất mang thuốc cần có tính tương thích sinh học cao. Chúng phải ít độc hại với tế bào khỏe mạnh. Các thử nghiệm chỉ ra rằng MSNs biến tính có độc tính thấp. Đặc biệt khi sử dụng các polyme sinh học. Điều này là quan trọng cho ứng dụng lâm sàng. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Chất mang nano silica biến tính thể hiện tiềm năng lớn. Chúng hứa hẹn trong điều trị ung thư. Khả năng vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu được cải thiện. Khả năng giải phóng thuốc kiểm soát cũng được chứng minh. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm thử nghiệm in vivo. Nghiên cứu sâu hơn về tự phân hủy sinh học là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đưa vào ứng dụng lâm sàng.
5.1. Thử nghiệm độc tính tế bào cytotoxicity test in vitro
Đánh giá an toàn là bước thiết yếu. Thử nghiệm độc tính tế bào được thực hiện. Các tế bào được tiếp xúc với chất mang nano silica biến tính. Phương pháp SRB (Sulforhodamine B) thường được sử dụng. Kết quả đánh giá mức độ sống sót của tế bào. Nó xác định nồng độ chất mang an toàn.
5.2. An toàn của vật liệu biến tính đối với tế bào thường
Chất mang thuốc cần có tính tương thích sinh học cao. Chúng phải ít độc hại với tế bào khỏe mạnh. Các thử nghiệm chỉ ra rằng MSNs biến tính có độc tính thấp. Đặc biệt khi sử dụng các polyme sinh học. Điều này là quan trọng cho ứng dụng lâm sàng. Nó đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng và hướng phát triển
Chất mang nano silica biến tính thể hiện tiềm năng lớn. Chúng hứa hẹn trong điều trị ung thư. Khả năng vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu được cải thiện. Khả năng giải phóng thuốc kiểm soát cũng được chứng minh. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm thử nghiệm in vivo. Nghiên cứu sâu hơn về tự phân hủy sinh học là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là đưa vào ứng dụng lâm sàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VÕ UYÊN VY TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA LÀM CHẤT MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA LÀM CHẤT MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ Chuyên ngành: Vật liệu cao phân tử và tổ hợp Mã số:9 44 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN CỬU KHOA 2. NGUYỄN ĐẠI HẢI Hà Nội – Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Công trình được thực hiện tại phòng Vật liệu Y sinh - Viện Khoa học vật liệu ứng dụng - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và được sự hướng dẫn khoa học của GS.
Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Nguyễn Đại Hải. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực, được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Tác giả luận án Võ Uyên Vy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Nguyễn Đại Hải, những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Học viện Khoa học và công nghệ đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Viện Khoa học vật liệu ứng dụng đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của trường Đại học Công nghiệp TpHCM đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn và thực sự không thể quên được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô, bạn bè và sự động viên, tạo điều kiện của những người thân trong gia đình trong suốt quá trình tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Võ Uyên Vy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Vật liệu nano silica.
Giới thiệu tổng quát. Vật liệu nano silica xốp. Các tính chất của vật liệu nano silica xốp. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano silica.
Tổng hợp nano silica xốp (porous nano silicas gọi tắt PNS) bằng phương pháp sol-gel. Tổng hợp nano silica xốp (porous nano silicas gọi tắt PNS) bằng phương pháp kết tủa. Tổng hợp nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp ngưng tụ hóa học (chemical vapor condensation gọi tắt là CVC). Các chất dùng để biến tính bề mặt nano silica.
Biến tính bằng chitosan (CS). Biến tính bằng dithiodipropionic acid (DTDP). Biến tính bằng Gelatin. Thuốc trị bệnh ung thư (hóa trị).
Cơ chế của 5-FU. Ứng dụng công nghệ nano làm chất dẫn truyền thuốc chống ung thư. Cơ chế mang thuốc hướng đích thụ động:. Cơ chế mang thuốc hướng đích chủ động:.
Những nghiên cứu của vật liệu nano silica trong lĩnh vực dẫn truyền thuốc. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp nanosilica xốp và tạo cầu nối biến tính.
Tổng hợp vật liệu nano silica xốp bằng phương pháp sol-gel. Tạo cầu nối biến tính. Biến tính vật liệu nano silica xốp (PNS). Biến tính PNS bằng Chitosan-mPEG (tổng hợp PNS-GPTMS-CS-mPEG là chất mang thuốc 2).
Biến tính PNS bằng Gelatin (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GE là chất mang 4). Biến tính PNS bằng Gelatin-mPEG (tổng hợp PNS-GEL-mPEG hay còn gọi là PNS-APTES-GEL-mPEG là chất mang 5). Biến tính PNS bằng SS-CS-PEG (tổng hợp PNS-SS-CS-PEG hay còn gọi PNS@CS-PEG là chất mang 6). Thử nghiệm độc tính tế bào (cytotoxicity test).
28 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Hóa chất và thiết bị. Tổng hợp nano silica xốp và tạo cầu nối biến tính. Tổng hợp vật liệu nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp sol-gel[52].
Tổng hợp vật liệu nano silica xốp bằng phương pháp kết tủa [53]. Tạo cầu nối biến tính. Biến tính vật liệu nano silica xốp. Biến tính bằng hydrazine (tổng hợp PNS-GPTMS-Hydrazine là chất mang thuốc 1).
Biến tính PNS bằng Chitosan-mPEG (tổng hợp PNS-GPTMS-CS-mPEG là chất mang thuốc 2). Biến tính bằng gelatin (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GE là chất mang 4) 38 2. Biến tính PNS bằng gelatin-mPEG (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GEL- mPEG hay còn gọi là PNS -GEL-mPEG là chất mang thuốc 5). Biến tính bằng SS-CS-PEG (tổng hợp PNS-SS-CS-PEG (là chất mang thuốc 6).
Khảo sát quá trình mang giải phóng của vật liệu. Khảo sát quá trình mang thuốc 5-FU và giải phóngthuốc. Khảo sát khả năng mang và giải phóng DOX trên vật liệu. Thử nghiệm độc tính tế bào.
Phương pháp nuôi cấy tế bào. 47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quy trình khảo sát hoạt tính gây độc bằng phương pháp SRB. 47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Đặc trưng của vật liệunano silica xốp (PNS). Khảo sát kích thước hạt PNS bằng phương pháp solgel. Ảnh TEM của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol-gel 50 3. Kết quả phân tích ảnh SEM của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp kết tủa.
Kết quả phân tích giản đồ XRD của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol-gel và phương pháp kết tủa. Kết quả FT-IR của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol- gel và phương pháp kết tủa. Kết quả BET của vật liệu nano silica xốp (PNS) tổng hợp bằng phương pháp sol- gel và phương pháp kết tủa. Biến tính nano silica xốp.
Biến tính thông qua cầu nối GPTMS. Biến tính bằng Hydrazine (tổng hợp PNS-GPTMS-Hydrazin-chất mang thuốc 1). Biến tính bằng Chitosan-mPEG (tổng hợp PNS-GPTMS-Chitosan-mPEG viết tắt PNS-GPTMS-CS-mPEG là chất mang thuốc 2). Biến tính thông qua cầu nối APTES.
Biến tính bằng gelatin (tổng hợp PNS-APTES-COOH-gelatin còn gọi PNS-APTES- COOH-GE (chất mang thuốc 4)). Biến tính PNS bằng GEL-mPEG (tổng hợp PNS-APTES-COOH-GEL-mPEG hay còn gọi tắt là PNS-Gelatin-mPEG (chất mang thuốc 5). Biến tính SS-CS-PEG (tổng hợp PNS@CS-PEG hay còn gọi là PNS-APTES-SS- COOH-CS-PEG (chất mang thuốc 6)). Nhận xét chung các hệ biến tính.
Kết quả mang và giải phóng thuốc. Kết quả mang và giải phóng thuốc của PNS. Xây dựng đường chuẩn 5-Fluorouracil (5-FU). Kết quả mang thuốc 5-FU của PNS (nano silica xốp).
Kết quả mang thuốc DOX của PNS (nano silica xốp). Kết quả giải phóng thuốc DOX của PNS (nano silica xốp). Kết quả mang và giải phóng của PNS-GPTMS-Hydrazine (chất mang thuốc 1). Khảo sát mang và giải phóng 5-FU của PNS-GPTMS-Hydrazine.
Khảo sát giải phóng 5-FU của PNS-GPTMS-Hydrazine. Kết quả mang thuốc DOX của PNS-GPTMS-Hydrazine. 75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khảo sát khả năng giải phóng DOX của vật liệuPNS-GPTMS-Hydrazine.
Kết quả mang và giải phóng thuốc của PNS-GPTMS-CS-mPEG (Chất mang thuốc 2). Kết quả mang 5-FUcủa hệ PNS-GPTMS-CS-mPEG. Kết quả mang thuốc DOX của PNS-GPTMS-CS-mPEG. Khảo sát khả năng giải phóng thuốc DOX của hệ PNS-GPTMS-CS-mPEG.
Kết quả mang và giải phóng của PNS-APTES (chất mang thuốc 3). Kết quả mang 5-FU của PNS-APTES. Kết quả giải phóng 5-FU của PNS-APTES. Kết quả mang DOX của PNS-APTES.
Kết quả giải phóng DOX của PNS-APTES. Kết quả mang và giải phóng PNS-APTES-Anhydrid Succinic-Gelatin (PNS- APTES-COOH-GE là chất mang thuốc 4). Kết quả mang 5-FU của PNS-APTES-COOH-GE. Kết quả giải phóng 5-FU của PNS-APTES-COOH-GE.
Phổ HPLC của 5-FU (a) và HPLC của hệ PNS-APTES-COOH-GE. Kết quả mang DOX của PNS-APTES-COOH-GE. Kết quả giải phóng DOX của PNS-APTES-COOH-GE. Kết quả mang và giải phóng PNS-APTES-Anhydrid Succinic- Gelatin-mPEG (gọi tắt là PNS-GEL-mPEG là chất mang thuốc 5).
Khảo sát khả năng mang 5-FU của hệ PNS-GEL-mPEG. Kết quả mang thuốc DOX của PNS-GEL-mPEG. Khảo sát khả năng giải phóng DOX của hệ PNS-GEL-mPEG. Kết quả mang và giải phóng của hệ PNS@CS-PEG.
Kết quả mang thuốc DOX của PNS@CS-PEG. Kết quả giải phóng DOX của PNS@CS-PEG. Nhận xét chung cho tất cả các kết quả mang và giải phóng thuốc. Kết quả thử độc tính tế bào.
97 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬNVÀ KIẾN NGHỊ. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Mô tả quá trình hình thành nano silica xốp, biến tính và mang thuốc. Quá trình hình thành hạt nano silica cấu trúc xốp.
Nguyên lý tạo hạt silica bằng phương pháp CVC. Sự tạo thành Chitosan từ Chitin. Cấu trúc hóa học của 3,3’-dithiodipropionic acid. Liên kết disulfide ban đầu bị cắt đứt và tái hình thành liên kết disulfide khác.
Cấu trúc cơ bản của Gelatin. Công thức của Fluorouracil (5-FU). Công thức hóa học của Fluorouracil (5-FU) và cơ chế tiêu diệt tế bào ung thư của 5-FU. Công thức cấu tạo của doxorubicin.
Nhắm mục tiêu thụ động. Thành tựu nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực dẫn truyền thuốc. Cơ chế phản ứng thủy phân và ngưng tụ. Cấu trúc 3-glycidoxypropyltrimethoxysilane.
Phản ứng tạo cầu nối GPTMS trên nano silica xốp (PNS-GPTMS). Phản ứng tạo cầu nối APTES trên nano silica xốp (PNS-APTES). Phản ứng biến tính nano silica xốp(PNS) bằng hydrazine. Phản ứng tổng hợp mPEG-p-nitrophenyl carbonate.
Phản ứng tổng hợp chitosan-mPEG. Phản ứng biến tính nano silica bởi Chitosan-mPEG. Phản ứng tạo gắn anhidride succinic lên PNS (PNS-APTES-COOH). Phản ứng hoạt hóa PNS-APTES-Succinic bằng EDC.
Phản ứng tạo liên kết PNS-APTES-Anhydride succinic với gelatin. 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phản ứng tổng hợp gelatin-mPEG. Phản ứng tạo liên kết PNS-APTES-Anhydride succinic với Gelatin-mPEG.
Phản ứng tạo PNS-SS-COOH. Phản ứng hoạt hóa PNS-SS-COOH với EDC. Phản ứng tổng hợp chất mang thuốc PNS@CS-PEG. Mô tả qui trình tổng hợp porous nano silica (PNS).
Sơ đồ qui trình tổng hợp nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp sol-gel. Qui trình tổng hợp nano silica xốp (PNS) bằng phương pháp kết tủa. Qui trình tổng hợp PNS-GPTMS. Sơ đồ tổng hợp PNS-APTES.
Quy trình tổng hợp PNS-GPTMS-Hydrazine. Hoạt hóa mPEG bằng NPC. Qui trình tổng hợp Chitosan-mPEG. Qui trình tổng hợp PNS-GPTMS-CS-mPEG.
Quy trình tổng hợp PNS-APTES-succinic anhydrid. Qui trình tổng hợp PNS-APTES-COOH-GE. Hoạt hóa mPEG bằng NPC. Qui trình tổng hợp Gelatin-mPEG.
Qui trình tổng hợp PNS-APTES-COOH-GEL-mPEG .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Uyên Vy (2022). Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-bien-tinh-be-mat-nano-silica-lam-chat-mang-thuoc-chong-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến tính bề mặt nano silica làm chất mang thuốc chống ung thư hiệu quả. Phát triển công nghệ mới trong y sinh học.
Luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" thuộc chuyên ngành Vật liệu cao phân tử và tổ hợp. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến tính Nano Silica làm Chất Mang Thuốc Chống Ung Thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.