Luận án: Nghiên cứu bào chế viên hai lớp Amoxicilin và Acid Clavulanic giải phóng kéo dài
Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài: Thuốc kháng sinh hiệu quả, giảm liều dùng, tăng tuân thủ điều trị. Trị nhiễm khuẩn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Viên Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài: Tổng quan
- Số trang:
- 285 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Lê Đình Quang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Viên Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài Tổng quan
Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn. Đây là sự kết hợp của Amoxicilin và Acid Clavulanic. Amoxicilin là kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm penicillin. Nó ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, nhiều vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc. Chúng sản xuất enzyme beta-lactamase. Enzyme này phá hủy Amoxicilin. Acid Clavulanic hoạt động như một chất ức chế beta-lactamase. Nó bảo vệ Amoxicilin khỏi bị phân hủy. Sự kết hợp này mở rộng phổ kháng khuẩn của Amoxicilin. Nó trở nên hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc. Hợp chất này còn được gọi là Co-amoxiclav. Dạng giải phóng kéo dài (ER) tối ưu hóa dược động học. Hoạt chất được giải phóng từ từ. Nồng độ thuốc trong máu duy trì ổn định hơn. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị. Nó cũng giảm tần suất dùng thuốc.
1.1. Kháng sinh Amoxicillin Clavulanic Cơ chế
Amoxicillin là một kháng sinh nhóm beta-lactam. Nó hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Amoxicillin có phổ kháng khuẩn rộng. Tuy nhiên, nhiều vi khuẩn đã phát triển cơ chế đề kháng. Chúng sản xuất enzyme beta-lactamase. Enzyme này phá hủy Amoxicillin. Acid Clavulanic là một chất ức chế beta-lactamase. Nó bảo vệ Amoxicillin khỏi bị phá hủy. Sự kết hợp này mở rộng phổ kháng khuẩn của Amoxicillin. Nó hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn sản xuất beta-lactamase. Hợp chất này thường được gọi là Co-amoxiclav. Nó là một loại thuốc kháng khuẩn quan trọng.
1.2. Dạng bào chế giải phóng kéo dài Ưu thế
Dạng giải phóng kéo dài mang lại nhiều ưu điểm. Hoạt chất được giải phóng từ từ. Nồng độ thuốc trong máu duy trì ổn định hơn. Điều này giúp giảm tần suất dùng thuốc. Bệnh nhân chỉ cần uống một lần mỗi ngày. Nồng độ đỉnh thuốc không quá cao. Tác dụng phụ cũng có thể giảm bớt. Hiệu quả điều trị được duy trì trong thời gian dài. Công nghệ giải phóng kéo dài cải thiện tuân thủ điều trị. Nó tối ưu hóa hiệu quả của thuốc kháng sinh. Đặc biệt hữu ích cho các liệu trình điều trị dài ngày.
II. Lợi ích viên nén Amoxicilin Clavulanic tác dụng kéo dài
Viên nén Amoxicilin Clavulanic tác dụng kéo dài mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Công nghệ giải phóng có kiểm soát giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định. Điều này tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn. Đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Dạng uống một lần mỗi ngày tăng cường sự tiện lợi cho bệnh nhân. Nó cải thiện đáng kể tuân thủ điều trị. Sản phẩm này đặc biệt hiệu quả trong các nhiễm khuẩn cần điều trị lâu dài. Nó chống lại các tác nhân gây bệnh phổ biến. Ví dụ như các vi khuẩn sản xuất beta-lactamase. Viên nén này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nó cũng giảm nguy cơ tái phát bệnh. Đây là một kháng sinh phổ rộng, đáng tin cậy.
2.1. Cải thiện tuân thủ điều trị giảm liều dùng
Viên nén Amoxicilin Clavulanic tác dụng kéo dài giảm số lần dùng thuốc. Bệnh nhân thường chỉ cần uống một lần mỗi ngày. Điều này làm tăng sự tiện lợi. Khả năng quên liều giảm đáng kể. Tuân thủ điều trị được cải thiện. Bệnh nhân hoàn thành đủ liệu trình. Hiệu quả diệt khuẩn được duy trì liên tục. Nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu. Điều này quan trọng cho các nhiễm khuẩn cần điều trị kéo dài. Dạng bào chế này hỗ trợ hiệu quả điều trị tổng thể.
2.2. Duy trì nồng độ kháng sinh hiệu quả giảm tác dụng phụ
Công nghệ giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ Amoxicilin clavulanate. Nồng độ này luôn ở mức điều trị. Điều này ức chế sự phát triển của vi khuẩn hiệu quả hơn. Nguy cơ đề kháng kháng sinh giảm bớt. Nồng độ thuốc trong máu không đạt đỉnh quá cao. Điều này có thể giảm các tác dụng phụ. Đặc biệt là các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Viên nén này mang lại sự cân bằng. Nó tối đa hóa hiệu quả kháng khuẩn. Nó cũng giảm thiểu các vấn đề không mong muốn. Dạng này đặc biệt phù hợp cho các nhiễm khuẩn phức tạp.
2.3. Hiệu quả chống nhiễm khuẩn hô hấp trên
Dạng tác dụng kéo dài này rất hứa hẹn. Nó hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp trên. Các bệnh như viêm xoang cấp tính. Hoặc viêm phế quản mạn tính đợt cấp. Vi khuẩn gây bệnh thường sản xuất beta-lactamase. Amoxicillin clavulanate đã chứng minh hiệu quả. Khả năng duy trì nồng độ thuốc ổn định giúp diệt khuẩn liên tục. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng hơn. Thuốc này là một lựa chọn mạnh mẽ. Nó chống lại các tác nhân gây bệnh phổ biến.
III. Bào chế viên hai lớp Amoxicilin Clavulanic giải phóng kiểm soát
Nghiên cứu bào chế viên hai lớp Amoxicilin và Acid Clavulanic giải phóng kéo dài là một công trình phức tạp. Mục tiêu là tạo ra dạng thuốc ổn định và hiệu quả. Viên hai lớp cho phép kiểm soát độc lập tốc độ giải phóng từng dược chất. Amoxicilin và Acid Clavulanic có tính chất lý hóa khác nhau. Amoxicilin không ổn định trong môi trường acid. Acid Clavulanic nhạy cảm với độ ẩm. Thiết kế hai lớp giúp bảo vệ chúng. Nó cũng điều chỉnh hồ sơ giải phóng. Một lớp có thể được tối ưu hóa để giải phóng nhanh. Lớp còn lại để giải phóng kéo dài. Điều này đảm bảo nồng độ điều trị tối ưu. Nó cũng kéo dài thời gian tác dụng của Co-amoxiclav. Việc lựa chọn tá dược và quy trình sản xuất rất quan trọng. Nó phải đảm bảo độ ổn định và chức năng của viên. Công nghệ này đại diện cho sự tiến bộ trong công nghệ dược phẩm.
3.1. Thiết kế viên hai lớp Tối ưu hóa giải phóng dược chất
Viên hai lớp là một thiết kế bào chế tiên tiến. Nó cho phép giải phóng hai dược chất khác nhau. Hoặc giải phóng cùng một dược chất theo hai tốc độ khác nhau. Đối với Amoxicilin và Acid Clavulanic, đây là một thách thức. Amoxicilin không ổn định trong môi trường acid. Acid Clavulanic cũng nhạy cảm với độ ẩm. Thiết kế hai lớp giúp bảo vệ từng dược chất. Nó cũng kiểm soát tốc độ giải phóng. Một lớp có thể giải phóng nhanh. Lớp còn lại giải phóng kéo dài. Điều này đảm bảo nồng độ tối ưu của cả hai. Nó kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.
3.2. Vật liệu và phương pháp kiểm soát giải phóng
Việc kiểm soát giải phóng đòi hỏi các tá dược đặc biệt. Các polymer tạo gel được sử dụng rộng rãi. Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) là một ví dụ. Các polymer này tạo thành một ma trận. Khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, ma trận nở ra. Dược chất từ từ khuếch tán ra ngoài. Tốc độ giải phóng phụ thuộc vào loại polymer. Nó cũng phụ thuộc vào tỷ lệ và độ nhớt của polymer. Quá trình bào chế bao gồm dập viên hai lớp. Các thông số như lực nén cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo độ bền cơ học của viên. Đồng thời duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc hai lớp.
3.3. Thách thức trong bào chế viên Amoxicilin Clavulanic ER
Bào chế viên Amoxicilin Clavulanic tác dụng kéo dài đối mặt nhiều thách thức. Amoxicilin không ổn định trong môi trường ẩm. Acid Clavulanic dễ bị phân hủy. Sự tương tác dược chất – tá dược cần được nghiên cứu kỹ. Việc lựa chọn tá dược phù hợp là rất quan trọng. Nó phải tương thích với cả hai dược chất. Nó cũng phải đảm bảo khả năng giải phóng kiểm soát. Độ ổn định của viên trong quá trình bảo quản là thiết yếu. Nghiên cứu sâu rộng về công thức và quy trình bào chế là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm ổn định và hiệu quả.
IV. Kiểm định chất lượng Amoxicilin Clavulanic ER Nghiên cứu
Quá trình kiểm định chất lượng là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài đạt tiêu chuẩn. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá tương tác dược chất – tá dược. Nó khảo sát độ ổn định của sản phẩm. Các phương pháp phân tích tiên tiến được áp dụng. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro là trọng tâm. Kết quả được so sánh với các thuốc đối chiếu, như Augmentin XR. Điều này xác nhận hồ sơ giải phóng dược chất. Nó cũng đánh giá khả năng hấp thu sinh học. Việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở là rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn của viên thuốc. Thẩm định quy trình bào chế cũng được thực hiện. Nó đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm.
4.1. Đánh giá tương tác dược chất tá dược và độ ổn định
Quá trình nghiên cứu bào chế bắt đầu. Nó bao gồm đánh giá tương tác giữa dược chất và tá dược. Tương tác không mong muốn có thể ảnh hưởng độ ổn định. Nó cũng ảnh hưởng hiệu quả của viên thuốc. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng. Chúng bao gồm đo phổ hồng ngoại (IR). Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC). Các yếu tố như độ ẩm tá dược cũng được khảo sát. Độ ẩm cao có thể thúc đẩy sự phân hủy dược chất. Mục tiêu là chọn tá dược trơ. Nó phải bảo vệ Amoxicilin và Acid Clavulanic. Nó cũng đảm bảo độ ổn định lâu dài.
4.2. Khảo sát giải phóng hoạt chất và tiêu chuẩn chất lượng
Nghiên cứu đánh giá giải phóng hoạt chất từ viên. Nó so sánh với viên đối chiếu. Một viên đối chiếu phổ biến là Augmentin XR. Thử nghiệm độ hòa tan in vitro là phương pháp chính. Các điều kiện thử nghiệm mô phỏng dịch tiêu hóa. Môi trường pH khác nhau được sử dụng. Phải xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén hai lớp. Các tiêu chuẩn này bao gồm hàm lượng dược chất. Độ đồng đều khối lượng, độ cứng, độ mài mòn. Đặc biệt là hồ sơ giải phóng dược chất. Quy trình bào chế cần được thẩm định. Nó phải đảm bảo chất lượng sản phẩm nhất quán.
4.3. Đánh giá tương đương hòa tan in vitro
Việc so sánh với viên đối chiếu rất quan trọng. Nghiên cứu đánh giá tương đương hòa tan in vitro. Nó sử dụng các phương pháp thống kê. Ví dụ như hệ số tương đồng (f2). Điều này xác nhận rằng viên bào chế có hồ sơ giải phóng tương tự. Nó giống với sản phẩm thương mại đã được phê duyệt. Tương đương hòa tan in vitro là bước đầu tiên. Nó đánh giá hiệu quả sinh học tiềm năng. Kết quả này hỗ trợ cho các thử nghiệm in vivo sau này. Nó góp phần vào việc chấp thuận thuốc mới.
V. Ứng dụng Amoxicilin Clavulanic phổ rộng Nhiễm khuẩn
Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài có ứng dụng rộng rãi. Nó là một kháng sinh phổ rộng hiệu quả. Thuốc này điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn. Đặc biệt là những nhiễm khuẩn do vi khuẩn sản xuất beta-lactamase. Dạng tác dụng kéo dài tối ưu hóa phác đồ điều trị. Bệnh nhân chỉ cần dùng một lần mỗi ngày. Điều này đơn giản hóa việc tuân thủ. Thuốc kháng khuẩn này đặc biệt hữu ích cho các trường hợp nhiễm khuẩn phức tạp. Hoặc nhiễm khuẩn tái phát. Nó cung cấp giải pháp điều trị mạnh mẽ. Nó cải thiện kết quả lâm sàng. Nó cũng giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.
5.1. Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp trên và dưới
Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài có vai trò quan trọng. Nó điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn hô hấp. Bao gồm viêm xoang cấp do vi khuẩn. Viêm tai giữa cấp. Viêm phế quản mạn tính đợt cấp. Viêm phổi mắc phải cộng đồng. Các tác nhân gây bệnh thường nhạy cảm với Co-amoxiclav. Khả năng chống lại vi khuẩn sản xuất beta-lactamase rất cần thiết. Dạng tác dụng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Đặc biệt ở những vị trí nhiễm khuẩn khó tiếp cận. Đây là một kháng sinh phổ rộng.
5.2. Chống lại vi khuẩn đa kháng và giảm nguy cơ tái phát
Sự kết hợp Amoxicilin và Acid Clavulanic là mạnh mẽ. Nó chống lại nhiều chủng vi khuẩn. Kể cả những chủng đã kháng Amoxicilin đơn thuần. Điều này giúp giảm nguy cơ thất bại điều trị. Dạng giải phóng có kiểm soát giúp duy trì áp lực chọn lọc lên vi khuẩn. Điều này hạn chế sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Nó cũng giảm nguy cơ tái phát nhiễm khuẩn. Đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử nhiễm khuẩn tái phát. Hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Đây là một thuốc kháng khuẩn quan trọng.
5.3. Tiềm năng cho nhiều đối tượng bệnh nhân
Dạng uống một lần mỗi ngày mang lại sự tiện lợi. Nó phù hợp cho nhiều đối tượng bệnh nhân. Người cao tuổi có thể gặp khó khăn khi dùng nhiều liều. Trẻ em cần phác đồ đơn giản hơn. Bệnh nhân có bệnh nền mạn tính cũng hưởng lợi. Khả năng tuân thủ điều trị được nâng cao. Viên nén này là một lựa chọn linh hoạt. Nó mang lại hiệu quả cao. Đồng thời giảm thiểu gánh nặng cho bệnh nhân. Nó đóng góp vào việc quản lý nhiễm khuẩn hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI LÊ ĐÌNH QUANG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN HAI LỚP AMOXICILIN VÀ ACID CLAVULANIC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI LÊ ĐÌNH QUANG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN HAI LỚP AMOXICILIN VÀ ACID CLAVULANIC GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ 62720402 Người hướng dẫn khoa học : PGS TS Nguyễn Ngọc Chiến PGS TS Nguyễn Văn Long HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Lê Đình Quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự tận tình giúp đỡ của nhiều tập thể, cá nhân, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.
Nguyễn Ngọc Chiến và PGS. Nguyễn Văn Long là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án. Nguyễn Đăng Hòa và toàn thể các thầy cô Bộ môn Bào chế - Trường Đại học Dược Hà Nội đã cung cấp cho tôi những kiến thức quý báu, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Các thầy cô và anh chị em trong Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia, Bộ môn Hóa đại cương – Vô cơ, Bộ môn Công nghiệp dược, Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, Bộ môn Vật lý – Hóa lý, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học- Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây, Công ty cổ phần dược phẩm TW1, Công ty cổ phần dược phẩm TW2, Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim đã tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các em sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 23 tháng 8 năm 2019 Lê Đình Quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Đại cương về amoxicilin và kali clavulanat .3 Độ ổn định của amoxicilin và kali clavulanat .4 Tỷ lệ phối hợp và chế độ liều amoxicilin/acid clavulanic .5 Dược động học của amoxicilin/acid clavulanic .2 Phương pháp định lượng amoxicilin và kali clavulanat .3 Một số phương pháp đánh giá tương tác dược chất – tá dược .4 Đại cương về viên nén nhiều lớp .2 Ứng dụng của viên nén nhiều lớp .3 Ưu, nhược điểm của viên nén nhiều lớp .5 Hệ tác dụng kéo dài .2 Một số nghiên cứu về dạng thuốc viên chứa amoxicilin giải phóng kiểm soát 20 2 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nguyên vật liệu.1 Nguyên liệu tá dược dùng cho bào chế .2 Hóa chất, dung môi, chất chuẩn dùng cho kiểm nghiệm .2 Thiết bị nghiên cứu .3 Thuốc đối chiếu, thuốc thử .2 Thuốc đối chiếu .3 Địa điểm nghiên cứu. 28 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Nội dung nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp xây dựng qui trình bào chế .2 Phương pháp đánh giá chỉ tiêu chất lượng và độ ổn định của viên .3 Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nghiên cứu tiền công thức .1 Kết quả đánh giá tương tác dược chất – tá dược .2 Khảo sát ảnh hưởng của độ ẩm tá dược đến độ ổn định của dược chất trong viên .2 Kết quả nghiên cứu xây dựng công thức bào chế viên nén 2 lớp.1 Kết quả đánh giá giải phóng hoạt chất từ viên đối chiếu .2 Kết quả xây dựng công thức bào chế viên nén 2 lớp .3 Nâng cấp qui trình bào chế và đề xuất tiêu chuẩn chất lượng viên .1 Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở viên nén 2 lớp .2 Xây dựng qui trình bào chế viên nén 2 lớp amoxicilin và acid clavulanic giải phóng kéo dài qui mô 10.3 Xác định các yếu tố trọng yếu của qui trình .4 Thẩm định qui trình bào chế viên nén 2 lớp giải phóng kéo dài.4 Kết quả đánh giá độ ổn định của viên nén 2 lớp .1 Kết quả về hình thức cảm quan .2 Kết quả về hàm lượng dược chất .3 Kết quả về độ hòa tan dược chất .5 Kết quả đánh giá tương đương hòa tan in vitro so với viên đối chiếu .1 Về đánh giá tương tác dược chất và tá dược .2 Khảo sát ảnh hưởng độ ẩm tá dược đến độ ổn định của viên nén .3 Về nghiên cứu xây dựng công thức viên nén 2 lớp giải phóng kéo dài .1 Về lựa chọn dạng bào chế.
126 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Về xây dựng công thức viên nén 2 lớp theo phương pháp A .3 Về xây dựng công thức viên nén 2 lớp theo phương pháp B .4 Về xây dựng công thức màng bao bảo vệ .5 Về tối ưu hóa công thức bào chế viên nén .6 Về thành phần công thức viên bào chế và viên đối chiếu .7 Về phương pháp bào chế viên nén 2 lớp .8 Về quá trình bào chế viên nén qui mô 1000 viên.9 Về thẩm định qui trình sản xuất .4 Về theo dõi độ ổn định .5 Những đóng góp mới của luận án. 148 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT KÝ HIỆU VIẾT TẮT AC Acid clavulanic AM Amoxicilin BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) CT Công thức DC Dược chất DĐVN Dược điển Việt Nam DSC Differential Scanning Calorimeter (Quét nhiệt vi sai) EC Ethyl cellulose GP Giải phóng GPKD Giải phóng kéo dài GPN Giải phóng ngay GSK GlaxoSmithKline HPC Hydroxy propyl celulose HPMC Hydroxy propyl methyl celulose IR Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) KA Kali clavulanat LDPE Low density polyethylene (Polyethylen tỷ trọng thấp) MCC Microcrystalline cellulose (Cellulose vi tinh thể) MIC Minimum Inhibitory Concentration (Nồng độ ức chế tối thiểu) PEG Polyethylen glycol PK/PD Pharmacokinetic/Pharmacodynamic (Dược động học/Dược lực học) RH Relative humidity (Độ ẩm tương đối) RSD Relative Standard Deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) SKD Sinh khả dụng SSG Sodium starch glycolat (Natri starch glycolat) T > MIC Time > Minimum Inhibitory Concentration (Thời gian duy trì nồng độ kháng sinh trên nồng độ ức chế tối thiểu) TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TDKD Tác dụng kéo dài tđ tương đương USP The United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) UV Ultraviolet (Bức xạ tử ngoại) VBC Viên bào chế VĐC Viên đối chiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ tan của amoxicilin trihydrat trong nước. Lựa chọn chế độ dùng theo PK/PD.
Các loại polyme HPMC. Nguyên liệu, tá dược sử dụng trong bào chế. Hóa chất, dung môi, chất chuẩn dùng cho kiểm nghiệm. Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.
Công thức bào chế viên nén khi khảo sát ảnh hưởng của độ ẩm tá dược đến độ ổn định dược chất trong viên nén. Phương pháp bào chế viên nén 2 lớp .6 Khối lượng chuẩn thêm vào khi thẩm định độ đúng. Sự thay đổi màu sắc và hàm lượng amoxicilin trong các mẫu khảo sát (nguyên liệu amoxicilin trihydrat) sau 1 tháng bảo quản (n=3). Sự thay đổi màu sắc và hàm lượng amoxicilin (nguyên liệu natri amoxicilin) trong các mẫu khảo sát sau 1 tháng bảo quản (n=3).
Sự thay đổi màu sắc và hàm lượng kali clavulanat trong các mẫu khảo sát sau 1 tháng bảo quản (n=3). Pic thu nhiệt của 3 dược chất (n=2). Số sóng đặc trưng của một số nhóm chức quan trọng trong hỗn hợp 3 dược chất tại thời điểm t=0. Các nhóm tá dược đánh giá tương hợp dược chất – tá dược.
Tần số hấp thụ của các liên kết trong các nhóm chức quan trọng trên phổ IR của hỗn hợp 3 dược chất tại thời điểm ban đầu (H0), mẫu chứa hỗn hợp 3 dược chất và các nhóm tá dược, mẫu chứa hỗn hợp 3 dược chất và toàn bộ tá dược 53 Bảng 3. Hình thức vỉ và màu sắc viên mẫu T1, T2. Công thức khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ Avicel PH102, talc, magnesi stearat trong lớp giải phóng ngay. Công thức khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ dicalci phosphat, natri starch glycolat trong lớp giải phóng ngay .65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Công thức khảo sát tỷ lệ polyme, magnesi stearat lớp giải phóng kéo dài. Công thức khảo sát ảnh hưởng của thông số tạo hạt lớp giải phóng kéo dài. Công thức khảo sát ảnh hưởng của loại nguyên liệu và tỷ lệ polyme. Công thức bào chế mẫu M23 và M24.
Công thức khảo sát polyme trong lớp giải phóng kéo dài. Công thức mẫu khảo sát tỷ lệ amoxicilin giữa 2 lớp. Công thức bào chế viên nhân. Kết quả khảo sát một vài thông số viên nhân.
Công thức màng bao khảo sát thông số bao. Thông số bao đối với các loại màng bao. Công thức khảo sát ảnh hưởng của công thức màng bao. Công thức bào chế viên nén trần và biến đầu vào.
Danh sách và yêu cầu của biến đầu ra. Các giá trị thống kê của phương trình hồi qui. Công thức tối ưu viên nén 2 lớp.26 Thông số dự đoán, xác suất thất bại đối với các biến đầu ra. Kết quả khảo sát viên bao công thức tối ưu.
Thông số quá trình bao phim ở qui mô 1000 viên/lô. Kết quả khảo sát phân bố kích thước tiểu phân nguyên liệu đầu vào và một số chỉ tiêu chất lượng viên nhân. Kết quả khảo sát thông số máy ảnh hưởng đến chất lượng viên bao. Chỉ tiêu độ đồng đều khối lượng, độ cứng của viên bao qui mô 1000 viên.
Một số đề xuất tiêu chuẩn chất lượng bán thành phẩm cho viên nén hai lớp amoxicilin và kali clavulanat giải phóng kéo dài .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đình Quang (2019). Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-bao-che-vien-hai-lop-amoxicilin-acid-clavulanic-giai-phong-keo-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài: Thuốc kháng sinh hiệu quả, giảm liều dùng, tăng tuân thủ điều trị. Trị nhiễm khuẩn.
Luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viên nén Amoxicilin Clavulanic giải phóng kéo dài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.