Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Bào chế Phytosome Quercetin ứng dụng vào Viên nang cứng

Khám phá Phytosome Quercetin: Bào chế viên nang hiệu quả & ứng dụng đa dạng cho sức khỏe. Tối ưu hấp thu, tăng cường miễn dịch.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phytosome Quercetin: Tăng Cường Hấp Thu Sinh Khả Dụng
Số trang:
209 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phytosome Quercetin Tăng Cường Hấp Thu Sinh Khả Dụng

Quercetin, một flavonoid tự nhiên, sở hữu nhiều đặc tính sinh học quý giá. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng chống viêm, và chống dị ứng. Tiềm năng của Quercetin trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh là rất lớn. Tuy nhiên, Quercetin gặp phải thách thức lớn về dược động học. Quercetin có độ tan trong nước kém, dẫn đến sinh khả dụng đường uống thấp. Khả năng hấp thu Quercetin qua đường tiêu hóa còn hạn chế. Quercetin cũng dễ bị chuyển hóa nhanh chóng trong cơ thể. Do đó, để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, liều dùng Quercetin thông thường cần rất cao. Điều này không kinh tế và có thể gây tác dụng phụ. Cần có giải pháp cải thiện sinh khả dụng của "flavonoid Quercetin". Công nghệ "Phytosome Quercetin" ra đời nhằm giải quyết những hạn chế trên. Phytosome là một hệ thống phân phối dược chất tiên tiến. Nó tạo phức hợp giữa "flavonoid Quercetin" và các phospholipid. Phức hợp này giúp tăng cường khả năng hấp thu của Quercetin. Cấu trúc phytosome mô phỏng màng tế bào. Điều này giúp Quercetin dễ dàng vượt qua hàng rào sinh học. Nó tăng cường sự thâm nhập vào các tế bào và mô đích. Kết quả là "sinh khả dụng Quercetin" được cải thiện đáng kể. Liều dùng hiệu quả có thể thấp hơn. Tác dụng dược lý của Quercetin được phát huy tối ưu. "Phức hợp phospholipid" đóng vai trò then chốt trong quá trình này. "Công nghệ Phytosome" biến Quercetin từ dạng khó hấp thu thành dạng dễ tiếp cận hơn với cơ thể.

1.1. Quercetin và Hạn Chế Hấp Thu Đường Uống

Quercetin là một flavonoid tự nhiên. Nó sở hữu nhiều đặc tính sinh học quý giá. Quercetin hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Nó có khả năng chống viêm, chống dị ứng. Tiềm năng của Quercetin trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh là rất lớn. Tuy nhiên, Quercetin gặp phải thách thức lớn về dược động học. Quercetin có độ tan trong nước kém. Điều này dẫn đến sinh khả dụng đường uống thấp. Khả năng "hấp thu Quercetin" qua đường tiêu hóa còn hạn chế. Quercetin cũng dễ bị chuyển hóa nhanh chóng trong cơ thể. Do đó, để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, liều dùng Quercetin thông thường cần rất cao. Điều này không kinh tế và có thể gây tác dụng phụ. Cần có giải pháp cải thiện sinh khả dụng của "flavonoid Quercetin".

1.2. Giải Pháp Phytosome Cải Thiện Sinh Khả Dụng Quercetin

Công nghệ "Phytosome Quercetin" ra đời nhằm giải quyết những hạn chế trên. Phytosome là một "hệ thống phân phối dược chất" tiên tiến. Nó tạo "phức hợp phospholipid" giữa flavonoid Quercetin và các phospholipid. Phức hợp này giúp tăng cường khả năng "hấp thu Quercetin". Cấu trúc phytosome mô phỏng màng tế bào. Điều này giúp Quercetin dễ dàng vượt qua hàng rào sinh học. Nó tăng cường sự thâm nhập vào các tế bào và mô đích. Kết quả là "sinh khả dụng Quercetin" được cải thiện đáng kể. Liều dùng hiệu quả có thể thấp hơn. Tác dụng dược lý của Quercetin được phát huy tối ưu. "Công nghệ Phytosome" biến Quercetin từ dạng khó hấp thu thành dạng dễ tiếp cận hơn với cơ thể.

II.Công Nghệ Phytosome Chìa Khóa Nâng Cấp Dược Chất

Phytosome là một "hệ thống phân phối dược chất" đặc biệt. Nó hình thành từ sự kết hợp của một hoạt chất thực vật và phospholipid. Phospholipid thường là phosphatidylcholine từ đậu nành hoặc hướng dương. Hoạt chất thực vật, như Quercetin, liên kết với nhóm phân cực của phospholipid. Phần không phân cực của phospholipid bao bọc lấy phức hợp này. Cấu trúc "phức hợp phospholipid" này khác với liposome. Phytosome tạo ra một liên kết hóa học thực sự giữa hoạt chất và phospholipid. Nó không chỉ là bao gói vật lý. Cấu trúc này giúp hoạt chất có đặc tính thân dầu hơn. Điều này tăng cường khả năng thấm qua màng tế bào giàu lipid. Cơ chế này dẫn đến tăng cường "hấp thu Quercetin". "Công nghệ Phytosome" mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó cải thiện đáng kể "sinh khả dụng Quercetin". Hoạt chất được hấp thu tốt hơn vào máu. Hiệu quả điều trị được nâng cao. Phytosome bảo vệ hoạt chất khỏi sự thoái hóa bởi enzyme tiêu hóa. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ bằng cách giảm liều cần thiết. Hệ thống này giúp kéo dài thời gian tác dụng của dược chất. "Phytosome Quercetin" thể hiện tiềm năng to lớn. Nó là một giải pháp hiệu quả cho các hoạt chất có độ tan và hấp thu kém. Công nghệ này mở ra hướng đi mới trong phát triển các sản phẩm bổ sung sức khỏe.

2.1. Cấu Trúc và Cơ Chế Hoạt Động Của Phytosome

Phytosome là một "hệ thống phân phối dược chất" đặc biệt. Nó hình thành từ sự kết hợp của một hoạt chất thực vật và phospholipid. Phospholipid thường là phosphatidylcholine từ đậu nành hoặc hướng dương. Hoạt chất thực vật, như Quercetin, liên kết với nhóm phân cực của phospholipid. Phần không phân cực của phospholipid bao bọc lấy phức hợp này. Cấu trúc "phức hợp phospholipid" này khác với liposome. Phytosome tạo ra một liên kết hóa học thực sự giữa hoạt chất và phospholipid. Nó không chỉ là bao gói vật lý. Cấu trúc này giúp hoạt chất có đặc tính thân dầu hơn. Điều này tăng cường khả năng thấm qua màng tế bào giàu lipid. Cơ chế này dẫn đến tăng cường "hấp thu Quercetin".

2.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của Công Nghệ Phytosome

"Công nghệ Phytosome" mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó cải thiện đáng kể "sinh khả dụng Quercetin". Hoạt chất được hấp thu tốt hơn vào máu. Hiệu quả điều trị được nâng cao. Phytosome bảo vệ hoạt chất khỏi sự thoái hóa bởi enzyme tiêu hóa. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ bằng cách giảm liều cần thiết. Hệ thống này giúp kéo dài thời gian tác dụng của dược chất. "Phytosome Quercetin" thể hiện tiềm năng to lớn. Nó là một giải pháp hiệu quả cho các hoạt chất có độ tan và hấp thu kém. Công nghệ này mở ra hướng đi mới trong phát triển các sản phẩm bổ sung sức khỏe.

III.Bào Chế Viên Nang Quercetin Quy Trình Tiêu Chuẩn Hóa

Quy trình "bào chế Phytosome Quercetin" đòi hỏi sự chính xác. Bước đầu tiên là chuẩn bị "flavonoid Quercetin" và phospholipid. Tỷ lệ Quercetin và phospholipid được tối ưu hóa. Các phương pháp phổ biến bao gồm bay hơi dung môi. Quercetin và phospholipid hòa tan trong dung môi hữu cơ. Sau đó dung môi được loại bỏ dần. Quá trình này tạo thành "phức hợp phospholipid" dạng màng mỏng. Màng mỏng này được hydrate hóa. Nó hình thành các cấu trúc phytosome. Các thông số như nhiệt độ, tốc độ khuấy, và pH được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao. Đồng thời đảm bảo chất lượng và kích thước hạt phytosome mong muốn. Sau khi "Phytosome Quercetin" được bào chế thành công, nó thường ở dạng bột. Bột phytosome này cần được đưa vào dạng "bào chế viên nang" để dễ sử dụng. Quy trình "bào chế viên nang" bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, bột phytosome được trộn đều với các tá dược độn. Các tá dược này đảm bảo độ chảy tốt cho bột. Tá dược trơn và tá dược rã cũng được thêm vào. Mục đích là hỗ trợ quá trình đổ đầy viên nang và giải phóng hoạt chất. Hỗn hợp bột sau đó được đưa vào máy đóng viên nang cứng. Viên nang được lấp đầy với liều lượng chính xác. Các tiêu chuẩn chất lượng của "viên nang" được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này bao gồm độ đồng đều khối lượng, độ rã, và định lượng hoạt chất.

3.1. Các Bước Bào Chế Phytosome Quercetin Hiệu Quả

Quy trình "bào chế Phytosome Quercetin" đòi hỏi sự chính xác. Bước đầu tiên là chuẩn bị "flavonoid Quercetin" và phospholipid. Tỷ lệ Quercetin và phospholipid được tối ưu hóa. Các phương pháp phổ biến bao gồm bay hơi dung môi. Quercetin và phospholipid hòa tan trong dung môi hữu cơ. Sau đó dung môi được loại bỏ dần. Quá trình này tạo thành "phức hợp phospholipid" dạng màng mỏng. Màng mỏng này được hydrate hóa. Nó hình thành các cấu trúc phytosome. Các thông số như nhiệt độ, tốc độ khuấy, và pH được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao. Đồng thời đảm bảo chất lượng và kích thước hạt phytosome mong muốn.

3.2. Chuyển Dạng Phytosome Thành Viên Nang Cứng

Sau khi "Phytosome Quercetin" được bào chế thành công, nó thường ở dạng bột. Bột phytosome này cần được đưa vào dạng "bào chế viên nang" để dễ sử dụng. Quy trình "bào chế viên nang" bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, bột phytosome được trộn đều với các tá dược độn. Các tá dược này đảm bảo độ chảy tốt cho bột. Tá dược trơn và tá dược rã cũng được thêm vào. Mục đích là hỗ trợ quá trình đổ đầy viên nang và giải phóng hoạt chất. Hỗn hợp bột sau đó được đưa vào máy đóng viên nang cứng. Viên nang được lấp đầy với liều lượng chính xác. Các tiêu chuẩn chất lượng của "viên nang" được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này bao gồm độ đồng đều khối lượng, độ rã, và định lượng hoạt chất.

IV.Ứng Dụng Quercetin Chống Oxy Hóa và Bảo Vệ Gan

Quercetin nổi tiếng với vai trò "chất chống oxy hóa" mạnh mẽ. Nó có cấu trúc hóa học cho phép trung hòa các gốc tự do. Gốc tự do gây hại cho tế bào và ADN. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH của "Phytosome Quercetin". Khả năng này vượt trội so với Quercetin dạng thường. "Công nghệ Phytosome" giúp Quercetin tiếp cận và hoạt động hiệu quả hơn. Giảm stress oxy hóa là yếu tố quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, ung thư, và lão hóa. "Flavonoid Quercetin" là một thành phần quý giá cho sức khỏe tổng thể. "Phytosome Quercetin" cũng cho thấy tiềm năng lớn trong bảo vệ gan. Các nghiên cứu in vivo đã được thực hiện. Mô hình chuột bị gây độc gan bằng carbon tetraclorid được sử dụng. Kết quả cho thấy "Phytosome Quercetin" giảm đáng kể tổn thương gan. Nó cải thiện các chỉ số men gan. Khả năng "bảo vệ gan" này liên quan đến tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Quercetin giúp ổn định màng tế bào gan. Nó ức chế quá trình peroxy hóa lipid. Điều này ngăn chặn sự hình thành các chất độc hại. Ứng dụng Quercetin dạng phytosome mở ra hướng điều trị mới. Nó hỗ trợ các bệnh lý về gan. "Sinh khả dụng Quercetin" được cải thiện giúp phát huy tối đa tác dụng này.

4.1. Tác Dụng Chống Oxy Hóa Mạnh Mẽ Của Quercetin

Quercetin nổi tiếng với vai trò "chất chống oxy hóa" mạnh mẽ. Nó có cấu trúc hóa học cho phép trung hòa các gốc tự do. Gốc tự do gây hại cho tế bào và ADN. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH của "Phytosome Quercetin". Khả năng này vượt trội so với Quercetin dạng thường. "Công nghệ Phytosome" giúp Quercetin tiếp cận và hoạt động hiệu quả hơn. Giảm stress oxy hóa là yếu tố quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, ung thư, và lão hóa. "Flavonoid Quercetin" là một thành phần quý giá cho sức khỏe tổng thể.

4.2. Khả Năng Bảo Vệ Gan Trong Thực Nghiệm In Vivo

"Phytosome Quercetin" cũng cho thấy tiềm năng lớn trong bảo vệ gan. Các nghiên cứu in vivo đã được thực hiện. Mô hình chuột bị gây độc gan bằng carbon tetraclorid được sử dụng. Kết quả cho thấy "Phytosome Quercetin" giảm đáng kể tổn thương gan. Nó cải thiện các chỉ số men gan. Khả năng "bảo vệ gan" này liên quan đến tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Quercetin giúp ổn định màng tế bào gan. Nó ức chế quá trình peroxy hóa lipid. Điều này ngăn chặn sự hình thành các chất độc hại. Ứng dụng Quercetin dạng phytosome mở ra hướng điều trị mới. Nó hỗ trợ các bệnh lý về gan. "Sinh khả dụng Quercetin" được cải thiện giúp phát huy tối đa tác dụng này.

V.Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả và Độ Ổn Định Phytosome

Nghiên cứu đã xây dựng và thẩm định các phương pháp đánh giá. Các phương pháp này bao gồm HPLC và UV-Vis. Chúng được dùng để định lượng "flavonoid Quercetin". Các đặc tính lý hóa của "Phytosome Quercetin" được đánh giá. Kích thước hạt, hiệu suất bao gói, và khả năng giải phóng hoạt chất được kiểm tra. Kết quả cho thấy quy trình "bào chế Phytosome Quercetin" thành công. Nó tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Các chỉ tiêu chất lượng của "viên nang chứa Phytosome Quercetin" cũng được thiết lập. Viên nang đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng. "Hệ thống phân phối dược chất" này được chứng minh tính ưu việt. Độ ổn định là yếu tố then chốt của bất kỳ sản phẩm dược phẩm nào. Nghiên cứu đã tiến hành theo dõi độ ổn định của bột "Phytosome Quercetin". Viên nang chứa "Phytosome Quercetin" cũng được kiểm tra. Điều kiện bảo quản khắc nghiệt và dài hạn được áp dụng. Kết quả cho thấy sản phẩm có độ ổn định tốt. Hàm lượng "Quercetin" duy trì ở mức cao. Các đặc tính lý hóa không thay đổi đáng kể. Điều này khẳng định tính bền vững của "công nghệ Phytosome". Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng. Việc cải thiện "sinh khả dụng Quercetin" đi kèm với sự ổn định. Đây là yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tiễn.

5.1. Đánh Giá Chất Lượng Phytosome và Viên Nang

Nghiên cứu đã xây dựng và thẩm định các phương pháp đánh giá. Các phương pháp này bao gồm HPLC và UV-Vis. Chúng được dùng để định lượng "flavonoid Quercetin". Các đặc tính lý hóa của "Phytosome Quercetin" được đánh giá. Kích thước hạt, hiệu suất bao gói, và khả năng giải phóng hoạt chất được kiểm tra. Kết quả cho thấy quy trình "bào chế Phytosome Quercetin" thành công. Nó tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Các chỉ tiêu chất lượng của "viên nang chứa Phytosome Quercetin" cũng được thiết lập. Viên nang đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng. "Hệ thống phân phối dược chất" này được chứng minh tính ưu việt.

5.2. Theo Dõi Độ Ổn Định Sản Phẩm Phytosome Quercetin

Độ ổn định là yếu tố then chốt của bất kỳ sản phẩm dược phẩm nào. Nghiên cứu đã tiến hành theo dõi độ ổn định của bột "Phytosome Quercetin". Viên nang chứa "Phytosome Quercetin" cũng được kiểm tra. Điều kiện bảo quản khắc nghiệt và dài hạn được áp dụng. Kết quả cho thấy sản phẩm có độ ổn định tốt. Hàm lượng "Quercetin" duy trì ở mức cao. Các đặc tính lý hóa không thay đổi đáng kể. Điều này khẳng định tính bền vững của "công nghệ Phytosome". Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng. Việc cải thiện "sinh khả dụng Quercetin" đi kèm với sự ổn định. Đây là yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguyễn hồng trang nghiên cứu bào chế phytosome quercetin ứng dụng vào viên nang cứng luận án tiến sĩ dược học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG TRANG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PHYTOSOME QUERCETIN ỨNG DỤNG VÀO VIÊN NANG CỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thị Thu Giang GS. Phạm Thị Minh Huệ HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả NCS.

Nguyễn Hồng Trang LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi luôn được sự quan tâm, hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo, các nhà khoa học cùng với sự động viên của bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Phạm Thị Minh Huệ PGS. Vũ Thị Thu Giang Những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, hết lòng giúp đỡ và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án này.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô giáo, các anh chị kỹ thuật viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn PGS. Đỗ Thị Thảo, ThS. Đỗ Thị Phương cùng các kiểm nghiệm viên của Viện Công Nghệ Sinh Học, Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam.

Lời cảm ơn tiếp theo, tôi xin gửi tới toàn thể các thầy, cô giáo, bạn bè đông nghiệp, các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Bào chế - Công nghiệp Dược thuộc Khoa Dược, Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Nhà trường cùng các chuyên viên phòng Đào tạo Sau Đại học đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Lời cảm ơn cuối cùng tôi muốn dành tặng tới những người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên động viên, giúp đỡ để tôi có thể yên tâm học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm NCS.

Nguyễn Hồng Trang MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Công thức hóa học. Các phương pháp định lượng quercetin. Dược động học.

Một số biện pháp cải thiện sinh khả dụng đường uống của quercetin. Tổng quan về phytosome. Thành phần cấu tạo. Phân biệt phytosome với liposome.

Ưu, nhược điểm của phytosome. Kỹ thuật bào chế phytosome. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của phytosome. Một số nghiên cứu về phytosome ở Việt Nam.

Ứng dụng phytosome trong lĩnh vực dược phẩm. Một số mô hình đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan .28 CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu.

Động vật thí nghiệm. Địa điểm thực hiện nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bào chế phytosome quercetin.

Phương pháp bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của quercetin và phytosome quercetin. Phương pháp đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Nghiên cứu độ ổn định của bột phytosome quercetin và viên nang chứa phytosome quercetin.

Phương pháp đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của phytosome quercetin. Phương pháp đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu.54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng/thẩm định một số phương pháp đánh giá.

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Phương pháp đo quang phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp xác định tỷ lệ hoạt chất được phytosome hóa. Xây dựng công thức và quy trình bào chế phytosome quercetin.

Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin. Nghiên cứu nâng quy mô bào chế phytosome quercetin lên 500 g/mẻ và dự kiến tiêu chuẩn chất lượng. Theo dõi độ ổn định của phytosome quercetin. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của phytosome quercetin thông qua khả năng trung hòa gốc tự do của DPPH.

Đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên mô hình chuột bị gây độc bằng carbon tetraclorid. Nghiên cứu bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Xây dựng công thức bào chế. Dự kiến tiêu chuẩn cơ sở của viên nang cứng chứa phytosome quercetin.

Đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo của viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Theo dõi độ ổn định của viên nang chứa phytosome quercetin. Theo dõi hàm lượng .121 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Về xây dựng công thức và quy trình bào chế phytosome quercetin.

Về phương pháp bào chế. Về công thức bào chế. Về thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế. Về nâng cấp quy mô bào chế.

Về phương pháp đánh giá một số đặc tính của phytosome quercetin. Về theo dõi độ ổn định của bột phytosome quercetin. Về đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của phytosome quercetin. Về đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo của phytosome quercetin.

Về bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Về công thức bào chế. Về phương pháp bào chế. Về tiêu chuẩn chất lượng của viên nang chứa phytosome quercetin.

Về đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo của viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Về theo dõi độ ổn định. Đóng góp mới của luận án .149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nội dung 1 ALT Alanin amino transferase 2 AST Aspartate amino transferase Biopharmaceutics classification system (Hệ thống phân loại 3 BCS sinh dược học bào chế) 4 CCl4 Carbon tetraclorid 13 Carbon-13 nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt 5 C - NMR nhân đồng vị 13C) 6 DĐVN Dược điển Việt Nam 7 DLS Dynamic light scattering (Phương pháp tán xạ ánh sáng động) 8 DMSO Dimethyl sulfoxyd 9 DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl Differential scanning calorimetry (Kỹ thuật phân tích nhiệt quét 10 DSC vi sai) 11 EE Entrapment efficiency (Tỷ lệ hoạt chất được phytosome hóa) 12 ESI Electrospray ionization (Kỹ thuật ion hóa phun điện) U. Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực 13 US - FDA phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ) Fourier - transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến 14 FTIR đổi Fourier) 15 HCl Acid hydrocloric 1 Hydro - 1 nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt 16 H - NMR nhân đồng vị 1H) High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu 17 HPLC năng cao) 18 HPMC Hydroxy propyl methyl celulose Hydrogenated soy phosphatidyl cholin (Phosphatidyl cholin 19 HSPC đậu nành được hydrogen hóa) STT Ký hiệu Nội dung International union of pure and applied chemistry (Hiệp hội 20 IUPAC quốc tế về hóa học thuần túy và ứng dụng) 21 KCl Kali clorid 22 KTTP Kích thước tiểu phân 23 Log P Partition coefficient (Hệ số phân bố dầu - nước) 24 MDA Malondialdehyd 25 MS Mass spectrometry (Phổ khối) 26 NaCMC Natri carboxy methyl celulose 27 NMR Nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) 28 PC Phosphatidyl cholin 29 PDI Polydispersity index (Chỉ số đa phân tán) 30 PL Phospholipid 31 v/ph Vòng/phút 32 RSD Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) 33 SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) 34 SEM Scanning electron microscopy (Kính hiển vi điện tử quét) 35 SKD Sinh khả dụng 36 SPC Soy phosphatidyl cholin (Phosphatidyl cholin đậu nành) 37 SSG Sodium starch glycolate (Tinh bột natri glycolat) 38 STT Số thứ tự 39 t1/2 Thời gian bán thải 40 TBA Acid thiobarbituric 41 TCA Acid tricloacetic Transmission electron microscopy (Kính hiển vi điện tử truyền 42 TEM qua) 43 USP United States Pharmacopeia (Dược điển Mỹ) 44 UV-VIS Ultraviolet - visible spectroscopy (Phổ tử ngoại - khả kiến) 45 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) 46 XRD X - ray powder diffraction (Nhiễu xạ tia X trạng thái rắn) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Phân biệt phytosome và liposome. Một số chế phẩm viên nang chứa phytosome quercetin lưu hành trên thị trường. Ảnh hưởng của CCl4 lên một số thông số phản ánh chức năng gan. Danh mục nguyên liệu, hóa chất sử dụng.

Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Tương quan giữa chỉ số nén và khả năng trơn chảy theo USP 41. Thành phần hỗn dịch quercetin và hỗn dịch phytosome quercetin.

Kết quả khảo sát tính thích hợp của hệ thống sắc ký. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp. Kết quả khảo sát độ đúng của hệ thống sắc ký. Phổ UV-Vis của quercetin và phytosome quercetin.

Kết quả khảo sát tính thích hợp của hệ thống. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp. Kết quả đánh giá độ đúng của phương pháp UV-Vis định lượng quercetin. Độ hấp thụ quang của mẫu chứa phytosome quercetin và mẫu placebo.

Độ tan của quercetin dạng tự do, dạng phytosome trong cloroform và ethyl acetat. Kết quả đánh giá tỷ lệ hoạt chất quercetin phytosome hóa khi sử dụng các dung môi khác nhau theo thời gian. Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến nồng độ quercetin trong ethyl acetat. Các thông số MS của mẫu phân tích.

Tỷ lệ hoạt chất phytosome hóa và độ tan trong nước của phytosome quercetin tại các thời gian phản ứng khác nhau. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp xác định tỷ lệ hoạt chất phytosome hóa. Các thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế phytosome quercetin. Một số đặc tính của hỗn dịch phytosome quercetin bào chế theo các phương pháp khác nhau.

Một số đặc tính của hỗn dịch phytosome quercetin bào chế theo phương pháp kết tủa trong môi trường nước. Một số đặc tính của phytosome quercetin khi tiến hành hydrat hóa từ màng film và hydrat hóa từ bột phytosome. Đặc tính của phytosome quercetin bào chế với các loại phospholipid khác nhau. Độ ổn định của phytosome quercetin bào chế với các loại phospholipid khác nhau.

Đặc tính của phytosome quercetin bào chế với tỷ lệ quercetin : HSPC (mol:mol) khác nhau. Đặc tính của phytosome quercetin bào chế với các tỷ lệ quercetin : HSPC : cholesterol khác nhau. Độ ổn định của hỗn dịch phytosome quercetin bào chế với các tỷ lệ quercetin : HSPC : cholesterol khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Trang (2021). Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-bao-che-phytosome-quercetin-ung-dung-vien-nang-cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá Phytosome Quercetin: Bào chế viên nang hiệu quả & ứng dụng đa dạng cho sức khỏe. Tối ưu hấp thu, tăng cường miễn dịch.

Luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phytosome Quercetin: Bào chế và Ứng dụng Viên nang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter