Luận án Tiến sĩ: Tổng hợp & Thử nghiệm Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonamide, Sulfonylurea

Tổng hợp, hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea: Ứng dụng, cơ chế, tiềm năng phát triển.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Dẫn xuất Sulfonamide, Sulfonylurea và Ứng dụng
Số trang:
175 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Dẫn xuất Sulfonamide Sulfonylurea và Ứng dụng

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea. Chúng là hai nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa dược. Sulfonamide có lịch sử lâu đời như các tác nhân kháng khuẩn. Sulfonylurea đóng vai trò thiết yếu trong điều trị đái tháo đường. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các dẫn xuất mới. Mục tiêu là khám phá hoạt tính sinh học tiềm năng. Các khung chalcone và pyrazole được tích hợp vào cấu trúc. Việc này nhằm mục đích thiết kế thuốc mới hiệu quả hơn.

1.1. Sulfonamide Lịch sử và ứng dụng dược lý

Sulfonamide là nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng có lịch sử lâu đời trong ngành dược phẩm. Các dẫn xuất sulfonamide được biết đến với hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Chúng là kháng sinh phổ rộng đầu tiên được sử dụng. Bên cạnh kháng khuẩn, sulfonamide còn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác. Chúng bao gồm kháng viêm, lợi tiểu và chống ung thư. Sự đa dạng cấu trúc cho phép ứng dụng dược lý sulfonamide rộng rãi. Nhiều thuốc sulfonamide vẫn được dùng điều trị nhiễm trùng. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm tiềm năng mới.

1.2. Sulfonylurea Vai trò trong điều trị tiểu đường

Sulfonylurea là một lớp thuốc điều trị đái tháo đường typ 2. Chúng hoạt động bằng cách kích thích tuyến tụy tiết insulin. Hoạt tính chống tiểu đường sulfonylurea được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các dẫn xuất sulfonylurea giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả. Cơ chế tác dụng sulfonylurea liên quan đến kênh kali. Chúng đóng kênh KATP trên tế bào beta đảo tụy. Điều này dẫn đến sự khử cực và giải phóng insulin. Sulfonylurea vẫn là lựa chọn quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện hiệu quả, giảm tác dụng phụ.

1.3. Khung chalcone và pyrazole trong thiết kế thuốc

Chalcone và pyrazole là các khung cấu trúc hấp dẫn trong hóa dược. Chalcone là tiền chất cho nhiều hợp chất dị vòng. Pyrazole là một dị vòng chứa nitơ. Cả hai khung đều thể hiện đa dạng hoạt tính sinh học. Chúng có thể là kháng khuẩn, kháng viêm, chống ung thư. Thiết kế thuốc sulfonamide và thiết kế thuốc sulfonylurea thường kết hợp các khung này. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất mới. Các hợp chất mới có hoạt tính cải thiện hoặc cơ chế độc đáo. Việc tổng hợp các dẫn xuất này là trọng tâm nghiên cứu.

II.Chiến lược Tổng hợp Dẫn xuất Sulfonamide Khung Pyrazole

Nghiên cứu này mô tả chi tiết chiến lược tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide mới. Đặc biệt, việc tích hợp khung pyrazole vào cấu trúc sulfonamide là một hướng tiếp cận quan trọng. Các phương pháp tổng hợp truyền thống được so sánh với phương pháp vi sóng. Việc tối ưu hóa quy trình nhằm nâng cao hiệu suất và giảm thời gian phản ứng. Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide này tạo ra một thư viện hợp chất mới để đánh giá hoạt tính sinh học.

2.1. Phương pháp tổng hợp sulfonamide truyền thống

Tổng hợp sulfonamide thường bắt đầu từ sulfonyl clorua. Phản ứng với amin tạo thành liên kết sulfonamide. Các phương pháp truyền thống đòi hỏi thời gian phản ứng dài. Điều kiện phản ứng có thể khắc nghiệt. Hiệu suất phản ứng đôi khi chưa cao. Việc cải tiến quy trình tổng hợp sulfonamide luôn cần thiết. Mục tiêu là tăng hiệu quả, giảm chất thải. Nhiều biến thể đã được phát triển.

2.2. Tổng hợp dẫn xuất pyrazole mới từ sulfonamide

Nghiên cứu tập trung tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide chứa khung pyrazole. Một số dẫn xuất chalcone đã được điều chế. Các chalcone này sau đó phản ứng với 4-hydrazinylbenzenesulfonamide. Phản ứng đóng vòng tạo thành khung pyrazole. Quá trình tổng hợp dẫn xuất sulfonamide này được thực hiện cẩn trọng. Các điều kiện xúc tác và dung môi được lựa chọn. Mục tiêu là thu được sản phẩm mong muốn với hiệu suất cao.

2.3. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp bằng vi sóng

Phương pháp vi sóng được ứng dụng để tối ưu hóa tổng hợp. Vi sóng giúp tăng tốc độ phản ứng đáng kể. Thời gian phản ứng giảm từ vài giờ xuống vài phút. Hiệu suất tổng hợp dẫn xuất sulfonamide bằng vi sóng thường cao hơn. Phương pháp này cũng thân thiện môi trường hơn. Việc sử dụng vi sóng giúp tiết kiệm năng lượng. Kết quả cho thấy phương pháp vi sóng vượt trội.

III.Tổng hợp và Khảo sát Sulfonylurea Thiazolidine 4 one mới

Ngoài các dẫn xuất sulfonamide, luận án cũng trình bày việc tổng hợp sulfonylurea và các cấu trúc liên quan. Các dẫn xuất sulfonylurea mới được điều chế với sự đa dạng về nhóm thế. Quy trình tổng hợp khung thiazolidine-4-one cũng được thực hiện. Tất cả các hợp chất tổng hợp đều trải qua quá trình xác định cấu trúc chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

3.1. Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea đa dạng

Các dẫn xuất sulfonylurea mới đã được tổng hợp thành công. Quá trình này bao gồm phản ứng giữa sulfonamide với các isocyanate khác nhau. Mục tiêu là tạo ra sự đa dạng về cấu trúc. Các sulfonylurea có thể mang nhóm thế khác nhau. Tổng hợp sulfonylurea này mở ra tiềm năng mới. Chúng có thể có hoạt tính sinh học khác biệt.

3.2. Quy trình điều chế khung thiazolidine 4 one

Bên cạnh sulfonylurea, các dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4-one cũng được điều chế. Quá trình tổng hợp này thường liên quan đến phản ứng đóng vòng. Các tiền chất thích hợp được sử dụng. Phản ứng tạo ra dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ. Khung thiazolidine-4-one là một motif dược lý quan trọng. Việc kết hợp với sulfonamide có thể tạo ra hợp chất mới.

3.3. Xác định cấu trúc bằng phương pháp phổ hiện đại

Tất cả các hợp chất tổng hợp được xác định cấu trúc chặt chẽ. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm phổ hồng ngoại (FT-IR), cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, HSQC, HMBC). Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) cũng được áp dụng. Việc xác định cấu trúc chính xác là bước quan trọng. Nó đảm bảo độ tinh khiết và bản chất của sản phẩm.

IV.Đánh giá Hoạt tính Sinh học Kháng khuẩn và Chống Viêm

Các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea tổng hợp được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng khuẩn sulfonamide được đánh giá trên nhiều chủng vi sinh vật. Ngoài ra, hoạt tính gây độc tế bào trên dòng ung thư cũng được khảo sát. Hoạt tính kháng viêm được xác định thông qua các thử nghiệm in vitro. Các kết quả ban đầu chỉ ra một số hợp chất có tiềm năng dược lý đáng kể.

4.1. Khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật hiệu quả

Các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea mới được thử nghiệm. Hoạt tính kháng khuẩn sulfonamide được đánh giá chống lại nhiều chủng vi khuẩn. Chúng bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Hoạt tính kháng nấm cũng được khảo sát. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính đáng chú ý. Kết quả này chỉ ra tiềm năng kháng khuẩn.

4.2. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào tiềm năng

Hoạt tính gây độc tế bào được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư. Các dẫn xuất được đánh giá khả năng ức chế tăng trưởng tế bào. Một số hợp chất cho thấy tiềm năng chống ung thư. Mức độ gây độc được so sánh với các thuốc đối chứng. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới.

4.3. Đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro

Hoạt tính kháng viêm của các dẫn xuất cũng được đánh giá. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng viêm được thực hiện. Các hợp chất thể hiện khả năng ức chế enzyme COX-1 và COX-2. Hoặc chúng có thể ức chế sự giải phóng các chất trung gian gây viêm. Hoạt tính này có thể dẫn đến phát triển thuốc kháng viêm mới.

V.Mối quan hệ Cấu trúc Hoạt tính SAR và Tiềm năng Dược lý

Luận án tập trung phân tích mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR) của các hợp chất. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách các thay đổi cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Các phát hiện cung cấp thông tin quý giá cho thiết kế thuốc sulfonamide và sulfonylurea trong tương lai. Tiềm năng ứng dụng dược lý của các dẫn xuất mới được nhấn mạnh. Chúng có thể là cơ sở cho các liệu pháp điều trị mới.

5.1. Phân tích mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR

Mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR) của các dẫn xuất được phân tích. Cấu trúc hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Các nhóm thế khác nhau trên khung sulfonamide và sulfonylurea được nghiên cứu. Vị trí và bản chất của nhóm thế quyết định hiệu quả. Phân tích SAR cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế tác dụng sulfonamide.

5.2. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ sulfonamide

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng phát triển thuốc mới. Các dẫn xuất sulfonamide có khung pyrazole thể hiện hoạt tính hứa hẹn. Chúng có thể được tối ưu hóa để tăng cường hiệu quả. Thiết kế thuốc sulfonamide trong tương lai có thể dựa trên các phát hiện này. Việc cải thiện dược động học và giảm tác dụng phụ là mục tiêu.

5.3. Ứng dụng dược lý dẫn xuất sulfonylurea mới

Các dẫn xuất sulfonylurea mới cũng cho thấy tiềm năng ứng dụng. Hoạt tính chống tiểu đường sulfonylurea có thể được khai thác. Các hợp chất này cần được nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là phát triển thuốc điều trị đái tháo đường thế hệ mới. Khả năng điều chỉnh cơ chế tác dụng sulfonylurea có thể tạo ra lựa chọn tốt hơn cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoá học tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học một số dẫn xuất mới của sulfonamide và sulfonylurea

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- THẠCH THỊ DÂN TỔNG HỢP VÀ THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC MỘT SỐ DẪN XUẤT MỚI CỦA SULFONAMIDE VÀ SULFONYLUREA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- THẠCH THỊ DÂN TỔNG HỢP VÀ THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC MỘT SỐ DẪN XUẤT MỚI CỦA SULFONAMIDE VÀ SULFONYLUREA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số chuyên ngành: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐẶNG CHÍ HIỀN 2. ĐẶNG VĂN SỬ TP.

HỒ CHÍ MINH – 2022 LỜI CẢM ƠN ----------- Trước hết, tôi xin cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Đặng Chí Hiền, TS. Đặng Văn Sử và quý Thầy Cô Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ Hóa học đã truyền đạt kiến thức, hướng dẫn tận tình, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn PGS. Phạm Tiết Khánh, Ban Giám hiệu và quý Thầy Cô Trường Đại học Trà Vinh đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cảm ơn các bạn nghiên cứu sinh, các bạn học viên cao học và các bạn sinh viên đã động viên, chia sẻ trong quá trình tôi thực hiện đề tài nghiên cứu sinh. Cảm ơn tất cả người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần và chia sẻ công việc để tôi tập trung học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ.

Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 THẠCH THỊ DÂN LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học một số dẫn xuất mới của sulfonamide và sulfonylurea” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 Nghiên cứu sinh THẠCH THỊ DÂN i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH.

vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Sơ lược về sulfonamide…………………………………………………….

Sơ lược về sulfonylurea……………………………………………………. Sơ lược về chalcone và pyrazole……………………………………………8 1. Sơ lược về chalcone. Sơ lược về pyrazole.

Ứng dụng vi sóng trong tổng hợp hữu cơ………………………………… 9 1. Nguyên tắc của lò vi sóng. Ứng dụng vi sóng trong tổng hợp hữu cơ. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea. Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea bằng vi sóng. 20 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Hóa chất và thiết bị.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và xác định cấu trúc sản phẩm. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học.

Tổng hợp 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1). Tổng hợp các dẫn xuất chalcone (D1a-D35a). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole (D1b-D35b). Tổng hợp các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c–D5c).

Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4-one (D1d-D5d). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea (D3e, D10e, D21e, D24e, D26e) 31 ii 2. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật.

Phương pháp thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng viêm. 34 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1).

Tổng hợp các dẫn xuất chalcone (D1a-D35a). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole (D1b-D35b). Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường. Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole sử dụng phương pháp vi sóng.

Tổng hợp dẫn xuất phenylhydrazone (D1c-D5c). Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4-one (D1d-D5d) 111 3. Tổng hợp dẫn xuất sulfonylurea (D3e, D10e, D21e, D24e, D26e). Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học.

Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật. Kết quả thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào. Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng viêm. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CFU Colony Forming Unit CTCT Công thức cấu tạo CTPT Công thức phân tử D Tỷ trọng DMSO Dimethyl sulfoxide COX-1 Cyclooxygenases 1 COX-2 Cyclooxygenases 2 PTSA p-Toluenesulfonide Acid Thuốc kháng viêm không NSAIDs Non-steroidal anti-inflammatory drugs steroid Quang phổ hồng ngoại FT-IR Fourier-transform Infrared Spectroscopy biến đổi Fourier Cộng hưởng từ hạt nhân 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance proton Cộng hưởng từ hạt nhân 13 C-NMR Carbon Nuclear Magnetic Resonance carbon Distortionless Enhancement Phổ DEPT DEPT-NMR of Polarisation Transfer HR-ESI-MS High Resolution Electrospray Ionisation Phổ khối lượng phun mù Mass Spectrometry ion hóa phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua HSQC Coherence một nối Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị nhân qua HMBC Correlation nhiều nối ĐTĐ Đái tháo đường MIC Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu IC50 Half maximal inhibitory concentration Nồng độ ức chế 50 % MBC Minimum Bactericidal Concentration Nồng độ tối thiểu LB Lysogeny Broth PDA Potato Dextrose Agar iv (3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5- MTT diphenyltetrazol bromide) NCI National Cancer Institute Viện ung thư quốc gia OD Optical Density Mật độ quang học SRB Sulforhodamine B TCA Trichloracetic acid LD50 Lethal Concentration Nồng độ gây chết FACs Flow cytometry Đo dòng chảy tế bào PBS Phosphate buffer saline CA Carbonic anhydrase J Coupling constant Hằng số ghép ‘ m Multiplet Mũi đa ‘ s Singlet Mũi đơn ‘ t Triplet Mũi ba ‘ d Doublet Mũi đôi ‘ dd doublet of doublet Mũi đôi đôi MW Microwave Vi sóng TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp ‘ nm Nanometer ‘ h Hour Giờ ‘ δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học  Micro v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các cấu trúc của các thế hệ sulfonylurea 7 Bảng 2. Hóa chất sử dụng 24 Bảng 2. Dụng cụ và thiết bị 25 1 Dữ liệu phổ H-NMR cấu trúc của 4– Bảng 3.

38 hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) Hiệu suất tổng hợp dẫn xuất chalcone phụ thuộc vào vị trí và loại Bảng 3. 41 nhóm thế Điểm chảy các dẫn xuất chalcone phụ thuộc vào vị trí và loại Bảng 3. 41 nhóm thế Dữ liệu MS, HR-MS và phổ FT-IR của các dẫn xuất chalcone Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của các dẫn xuất chalcone (D1a-D35a) 52 Dữ liệu phổ 1H-NMR của 4-(5-(3-hydroxyphenyl)-3-phenyl-4,5- Bảng 3.

69 dihydro-1H-pyrazol-1-yl)benzenesulfonamide (D4b) Dữ liệu phổ 13C-NMR và DEPT của 4-(5-(3-hydroxyphenyl)-3- Bảng 3. 70 phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazol-1-yl)benzenesulfonamide (D4b) Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR và HMBC của 4-(5-(3- Bảng 3. hydroxyphenyl)-3-phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazol-1-yl)benzene 71 sulfonamide (D4b) Hiệu suất tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide chứa khung Bảng 3. 72 pyrazole phụ thuộc vào vị trí và loại nhóm thế Điểm chảy các dẫn xuất sulfonamide chứa khung pyrazole phụ Bảng 3.

72 thuộc vào vị trí và loại nhóm thế. Dữ liệu HR-MS và FT-IR của các dẫn xuất sulfonamide khung Bảng 3. 76 pyrazole (D1b-D35b) Dữ liệu phổ NMR của dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole Bảng 3. 88 (D1b-D35b) Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp các dẫn xuất Bảng 3.

phenylhydrazone sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường và 106 chiếu xạ vi sóng (D1c-D5c) vi Dữ liệu phổ 1H-NMR của các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c- Bảng 3. 109 D5c) Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp các sulfonamide khung Bảng 3. thiazolidine-4-one sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường và 112 chiếu xạ vi sóng Hiệu suất tổng hợp dẫn xuất thiazolidine-4-one và Bảng 3. phenylhydrazone sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường và 113 vi sóng Dữ liệu HR-MS và phổ FT-IR của các sulfonamide khung Bảng 3.

115 thiazolidine-4-one (D1d-D5d) Dữ liệu phổ NMR của các sulfonamide khung thiazolidine-4-one Bảng 3. 117 (D1d-D5d) Dữ liệu phổ 1H-NMR của 4-(3,5-di-p-tolyl-4,5-dihydro-1H- Bảng 3. 122 pyrazol-1-yl)-N-(p-tolyl carbamoyl) benzenesulfonamide (D10e) Dữ liệu phổ 13C-NMR và DEPT của 4-(3,5-di-p-tolyl-4,5- Bảng 3. dihydro-1H-pyrazol-1-yl)-N-(p-tolyl carbamoyl) benzene 123 sulfonamide (D10e) Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR và HMBC của 4-(3,5-di-p-tolyl- Bảng 3.

4,5-dihydro-1H-pyrazol-1-yl)-N-(p-tolylcarbamoyl) benzene 124 sulfonamide (D10e) Dữ liệu phổ 13C-NMR của các sulfonylurea D3e, D10e, D21e, Bảng 3. 126 D24e, D26e Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng VSV của các sulfonamide Bảng 3. khung pyrazole (D1b-D33b) và các sulfonamide khung 137 thiazolidine-4-one (D1d-D5d) Hoạt tính chống tăng sinh của các dẫn xuất sulfonamide khung Bảng 3. 141 pyrazole Khả năng ức chế sản sinh NO của các triarylpyrazole Bảng 3.

143 sulfonamide vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc một số loại thuốc ức chế COX-2 5 Hình 1. Cấu trúc hóa học của các dẫn xuất thiazolidine-4-one 5 Cấu trúc hóa học chất ức chế COX-2 của 2,3-diaryl-1,3- Hình 1. 6 thiazolidine-4-one Hình 1.

Phản ứng giữa sulfonamide và isocyanate 6 Hình 1. Cấu trúc khung pyrazole 8 So sánh sự phân bố nhiệt khi đun thường (trái) và vi sóng 10 Hình 1. TLC và sản phẩm của 4–hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) 38 Hình 3. Cấu trúc của 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) 39 Hình 3.

Tinh thể và TLC của D4b 66 Cấu trúc của 4-(5-(3-hydroxyphenyl)-3-phenyl-4,5-dihydro- Hình 3. 67 1H-pyrazol-1-yl)benzenesulfonamide (D4b) Hình 3.5 Cấu trúc chung của các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c-D5c) 108 Cấu trúc chung dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4- Hình 3. 114 one (D1d-D5d) Hình ảnh sau 15 phút thử nghiệm in vivo ức chế phù tai chuột sử dụng D4b (A), D5b (B), D8b (C), D23b (D), D25b (E) và Hình 3. mẫu điều khiển (F).

Khả năng ức chế của các chất sau 15, 30 143 và 60 phút (G); Dấu * cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mẫu điều khiển (p < 0,05) viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ Sơ đồ 1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp chalcone 8 Sơ đồ 1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp enaminoketone 11 Sơ đồ 1. Tổng hợp bromachalcone 12 Sơ đồ 1.

Tổng hợp các pyrazole chứa nhóm benzensulfonamide (3-15) 12 Sơ đồ 1. Tổng hợp dẫn xuất thiazolidine-4-one (16-20) 13 Tổng hợp 1,3,5-substituted pyrazole từ aldehyde, hydrazine và Sơ đồ 1. Tổng hợp một số dẫn xuất pyrazoline và pyrazole mới 14 Tổng hợp các dẫn xuất pyridine-3-sulfonamide được thay thế 4 Sơ đồ 1. Tổng hợp szulfonylurea chứa 1,2,4-triazolinone 16 Tổng hợp dẫn xuất 2-pyrazole và 2-isoxazoline khung Sơ đồ 1.

Tổng hợp dẫn xuất chalcone pyrazole và bipyrazole 17 Sơ đồ 1. Tổng hợp 1-(4-substituted pyridine-3-sulfonyl)-3-phenylurea 18 Sơ đồ 1. Tổng hợp các dẫn xuất thiazolidine-4-one mới 19 Sơ đồ 1. Tổng hợp chất tương tự arylidene dùng piperidine làm xúc tác 19 Sơ đồ 1.

Tổng hợp dẫn xuất benzothiazole-1,2,3-triazole 20 Sơ đồ 1. Tổng hợp một số dẫn xuất oxazolone 21 Sơ đồ 1. Tổng hợp sulfonamide chứa vòng pyrazole 21 Sơ đồ 1. Tổng hợp một số dẫn xuất triazolinone mới 22 Sơ đồ 1.

Tổng hợp các dẫn xuất thiazolidine-2,4-dione 22 Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole, khung Sơ đồ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thạch Thị Dân (2022). Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tong-hop-thu-nghiem-hoat-tinh-sinh-hoc-dan-xuat-sulfonamide-sulfonylurea

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp, hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea: Ứng dụng, cơ chế, tiềm năng phát triển.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp & hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonamide, sulfonylurea" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter