Luận án tiến sĩ: Thiết lập chất chuẩn chiết xuất tinh chế từ cây Bảy lá một hoa tại Việt Nam - NCS. Cao Ngọc Anh
Thiết lập chất chuẩn từ cây bảy lá một hoa ở Việt Nam qua nghiên cứu chiết xuất, tinh chế để ứng dụng trong dược học, nâng cao giá trị sử dụng trong y dược.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
536
Thời gian đọc
1 giờ 21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dược liệu Bảy lá một hoa Paris polyphylla
- Số trang:
- 536 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Cao Ngọc Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dược liệu Bảy lá một hoa Paris polyphylla
Cây Bảy lá một hoa còn gọi là Thất diệp nhất chi hoa. Tên khoa học của cây là Paris polyphylla. Đây là loài thảo dược quý hiếm mọc nhiều tại vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Dược liệu này giữ vị trí quan trọng trong y học cổ truyền và hiện đại. Thân rễ cây chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị. Các nghiên cứu dược lý chứng minh cây có tác dụng kháng viêm, cầm máu và ức chế tế bào ung thư. Nhu cầu sử dụng dược liệu làm thuốc ngày càng tăng cao trên thị trường. Việc chuẩn hóa nguồn nguyên liệu trở nên cấp thiết. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng dược liệu. Thiết lập chất chuẩn từ loài thảo dược này tạo nền tảng vững chắc cho công tác kiểm nghiệm. Quy trình này nâng cao giá trị sử dụng và bảo tồn nguồn gen dược liệu quý.
1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố Thất diệp nhất chi hoa
Thất diệp nhất chi hoa thuộc họ Hành đen (Melanthiaceae). Cây thân thảo sống nhiều năm, ưa bóng râm và đất ẩm mùn. Thân rễ phình to thành củ chia nhiều đốt. Cây có một vòng lá gồm từ năm đến mười lá mọc trên đỉnh thân. Phổ biến nhất là dạng bảy lá xòe đều như nan quạt. Hoa mọc đơn độc ở đầu ngọn trên trục cuống dài. Cây phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao như Sa Pa, Hoàng Liên Sơn và Hà Giang. Môi trường rừng nguyên sinh mát mẻ giúp tích lũy hàm lượng hoạt chất cao. Hiện nay nguồn dược liệu tự nhiên cạn kiệt do khai thác quá mức. Việc phân loại chuẩn xác đặc điểm hình thái và phân bố giúp xây dựng vùng trồng bền vững. Đây là cơ sở ban đầu để thu hái mẫu chuẩn phục vụ nghiên cứu chiết xuất.
1.2. Hoạt tính sinh học tiêu biểu của saponin steroid
Saponin steroid là nhóm hoạt chất chuyển hóa thứ cấp chủ yếu trong cây Paris polyphylla. Nhóm chất này mang lại giá trị trị liệu vượt trội. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh saponin steroid có khả năng gây độc tế bào ung thư. Hợp chất kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ác tính. Hoạt chất cũng ức chế sự di căn và tăng sinh mạch máu khối u. Bên cạnh đó, saponin còn thể hiện tác dụng cầm máu nhanh, chống viêm và giảm đau rõ rệt. Khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế virus của saponin cũng được ghi nhận rộng rãi. Ngoài ra hoạt chất còn hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày và điều hòa hệ miễn dịch. Khám phá các cơ chế dược lý mở ra tiềm năng lớn cho phát triển thuốc mới.
1.3. Nhóm hoạt chất Polyphyllin I Polyphyllin II và VI
Các saponin steroid đặc trưng trong thân rễ gồm Polyphyllin I, Polyphyllin II và Polyphyllin VI. Trong đó Polyphyllin I thể hiện hoạt tính ức chế mạnh tế bào ung thư vú và ung thư phổi. Polyphyllin II nổi bật với tác dụng kích hoạt dòng thác caspase gây chết tế bào ác tính. Polyphyllin VI thể hiện khả năng ức chế khối u và chống viêm đặc biệt hiệu quả. Tỷ lệ hàm lượng các hợp chất này thay đổi tùy theo bộ phận và độ tuổi của cây. Thân rễ luôn chứa nồng độ saponin cao nhất so với lá và thân khí sinh. Việc phân lập đồng thời Polyphyllin I, Polyphyllin II và Polyphyllin VI đòi hỏi kỹ thuật cao. Sự hiện diện đồng thời của ba chất này là chỉ dấu quan trọng để định danh dược liệu Bảy lá một hoa.
II. Quy trình chiết xuất Saponin steroid từ Bảy lá một hoa
Quy trình chiết xuất saponin steroid từ Bảy lá một hoa đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt. Mục tiêu quy trình nhằm thu hồi tối đa hoạt chất tinh khiết phục vụ nghiên cứu. Thân rễ khô sau khi thu hái được xử lý loại bỏ tạp chất cơ học. Dược liệu nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Hệ dung môi cồn nước với tỷ lệ tối ưu được sử dụng trong giai đoạn chiết ngấm kiệt hoặc hồi lưu nhiệt. Dịch chiết gom lại và cô đặc dưới áp suất giảm để thu cao chiết toàn phần. Cao chiết thô tiếp tục qua các bước phân đoạn bằng dung môi có độ phân cực tăng dần. Quá trình kiểm soát nhiệt độ và thời gian ngăn ngừa hiện tượng phân hủy hoạt chất nhạy cảm. Đây là bước đệm quan trọng trước khi tinh chế hợp chất tinh khiết.
2.1. Phương pháp chiết xuất hoạt chất từ thân rễ
Thân rễ khô được xay thành bột thô với kích thước đồng đều. Bột dược liệu được ngâm chiết kiệt với dung dịch ethanol thích hợp. Kỹ thuật chiết siêu âm hoặc hồi lưu nhiệt giúp tăng hiệu suất giải phóng saponin khỏi màng tế bào. Dịch chiết gộp lại sau nhiều lần trích ly được lọc qua màng lọc chuyên dụng. Sau đó, dung môi ethanol được thu hồi hoàn toàn bằng máy cô quay chân không ở nhiệt độ dưới 50 độ C. Cắn chiết đậm đặc được phân tán trong nước cất rồi lắc phân bố lần lượt với n-hexan, ethyl acetat và n-butanol. Phân đoạn n-butanol làm giàu saponin steroid được giữ lại để tiếp tục phân lập. Phương pháp này loại bỏ hiệu quả chất béo, diệp lục và đường tự do.
2.2. Kỹ thuật phân lập và tinh chế Polyphyllin VI
Phân đoạn giàu saponin được đưa lên cột sắc ký pha thuận silica gel. Hệ dung môi rửa giải gồm dicloromethan và methanol với tỷ lệ phân cực tăng dần. Các phân đoạn thu được kiểm tra định tính liên tục bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Những phân đoạn có cùng vết sắc ký chứa Polyphyllin VI được gộp chung. Giai đoạn tinh chế tiếp theo sử dụng sắc ký cột đảo pha C18 hoặc sắc ký điều chế HPLC. Dung môi pha động gồm acetonitril và nước siêu sạch giúp tách triệt để các đồng phân cấu trúc gần nhau. Tinh thể Polyphyllin VI thô được tái kết tinh nhiều lần trong dung môi tinh khiết. Hợp chất sau tinh chế đạt độ tinh khiết sắc ký trên 98 phần trăm. Sản phẩm tinh khiết được làm khô trong bình hút ẩm chân không.
2.3. Xác định cấu trúc hóa học bằng phổ hiện đại
Cấu trúc hóa học của các saponin phân lập được chứng minh bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D-NMR và 2D-NMR cung cấp thông tin chi tiết về khung steroid và mạch đường. Các phổ 1H-NMR, 13C-NMR, HSQC và HMBC giúp gán chính xác từng vị trí carbon và proton trong phân tử. Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức nguyên. Phổ hồng ngoại (FT-IR) chỉ ra các nhóm chức đặc trưng như nhóm hydroxyl và liên kết glycosid. Dữ liệu phổ thu được đem so sánh đối chiếu với các công trình chuẩn quốc tế. Kết quả khẳng định độ tinh sạch và cấu trúc không gian chuẩn xác của Polyphyllin I, Polyphyllin II và Polyphyllin VI.
III. Nghiên cứu thiết lập chất chuẩn làm việc working standard
Thiết lập chất chuẩn là nhiệm vụ then chốt nhằm phục vụ kiểm tra chất lượng dược liệu. Quá trình thiết lập chất chuẩn làm việc (working standard) tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Dược điển Việt Nam. Chất chuẩn làm việc đảm bảo tính liên kết chuẩn trực tiếp với chất chuẩn đối chiếu gốc quốc tế. Lô nguyên liệu tinh chế trải qua hàng loạt phép thử độ tinh khiết hóa học, độ ẩm và tạp chất vô cơ. Mỗi lọ chuẩn được định lượng chính xác độ đồng nhất và xác định độ không đảm bảo đo. Chất chuẩn làm việc giúp giảm thiểu chi phí kiểm nghiệm thường quy mà vẫn đảm bảo độ tin cậy kết quả. Đây là bước tiến quan trọng trong công tác tiêu chuẩn hóa dược học tại các phòng thí nghiệm.
3.1. Tiêu chí đánh giá nguyên liệu đối chiếu ban đầu
Nguyên liệu dùng thiết lập chất chuẩn đối chiếu phải đạt yêu cầu nghiêm ngặt về độ tinh khiết. Độ tinh khiết sắc ký của hợp chất phải đạt từ 95 phần trăm trở lên trên hệ thống HPLC-DAD. Hợp chất không được chứa tạp chất lạ vượt quá ngưỡng cho phép. Các chỉ tiêu bắt buộc bao gồm hàm lượng nước xác định bằng phương pháp Karl Fischer hoặc sấy mất khối lượng. Hàm lượng tro sulfat và kim loại nặng được kiểm soát ở mức tối thiểu. Dung môi tồn dư được phân tích chính xác bằng sắc ký khí (GC). Nguyên liệu cần có cảm quan đồng nhất, dạng bột kết tinh trắng hoặc vàng nhạt. Đầy đủ dữ liệu phổ quang học là điều kiện tiên quyết để phê duyệt lô nguyên liệu đạt chuẩn.
3.2. Quy trình kiểm tra độ đồng nhất và độ ổn định
Nguyên liệu sau khi tinh chế được phân liều và đóng gói tự động vào các lọ thủy tinh trung tính màu nâu. Quá trình đóng gói diễn ra trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ kiểm soát nghiêm ngặt. Kiểm tra độ đồng nhất trong lọ và giữa các lọ được thực hiện theo tiêu chuẩn ISO Guide 35. Các mẫu chọn ngẫu nhiên từ đầu, giữa và cuối lô được định lượng bằng phương pháp HPLC. Độ phân tán số liệu được xử lý thống kê ANOVA để chứng minh tính đồng nhất của toàn bộ lô. Nghiên cứu độ ổn định ngắn hạn và dài hạn được tiến hành ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Kết quả theo dõi giúp xác định chính xác thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản tối ưu cho chất chuẩn làm việc (working standard).
3.3. Xác định giá trị công bố trên chứng chỉ chuẩn
Giá trị ấn định trên chứng chỉ chất chuẩn được tính toán dựa trên phương pháp cân bằng vật chất (mass balance). Công thức tính kết hợp hàm lượng sắc ký với kết quả độ ẩm, tro sulfat và dung môi tồn dư. Phương pháp đo nhiệt lượng quét vi sai (DSC) hoặc định lượng cộng hưởng từ hạt nhân (qNMR) được dùng đối chứng. Độ không đảm bảo đo mở rộng được đánh giá toàn diện từ các thành phần sai số độc lập. Hồ sơ chất chuẩn bao gồm phiếu phân tích kiểm nghiệm, dữ liệu phổ và hướng dẫn sử dụng chi tiết. Mỗi lọ chuẩn được dán nhãn đầy đủ mã số lô, giá trị công bố, độ không đảm bảo đo và hạn dùng. Chứng chỉ chất chuẩn là căn cứ pháp lý cho các phép phân tích định lượng.
IV. Ứng dụng chất chuẩn đối chiếu trong kiểm nghiệm dược liệu
Chất chuẩn đối chiếu giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao độ chính xác của phân tích dược liệu. Việc ứng dụng chất chuẩn giúp định tính chính xác và định lượng đồng thời các saponin steroid chính. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được thẩm định đầy đủ về tính chọn lọc, độ đúng, độ lặp lại và khoảng tuyến tính. Ứng dụng chất chuẩn giải quyết dứt điểm vấn đề nhầm lẫn dược liệu trên thị trường. Các trung tâm kiểm nghiệm và viện nghiên cứu sử dụng chất chuẩn để đánh giá chất lượng nguyên liệu thô và thành phẩm thuốc. Điều này tạo cơ sở khoa học để thiết lập tiêu chuẩn cơ sở và chuyên luận Dược điển. Việc chủ động chất chuẩn trong nước giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn chuẩn nhập ngoại đắt đỏ.
4.1. Phương pháp HPLC định lượng hoạt chất chính
Quy trình HPLC phân tích đồng thời Polyphyllin I, Polyphyllin II và Polyphyllin VI được phát triển và thẩm định theo hướng dẫn ICH. Hệ thống sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 với kích thước hạt 5 micromet. Pha động là hệ gradient rửa giải gồm acetonitril và dung dịch acid phosphoric loãng trong nước. Tốc độ dòng duy trì ở mức 1,0 ml/phút với đầu dò tử ngoại UV-Vis tại bước sóng thích hợp. Phương pháp cho thấy độ phân giải sắc ký cao, các pic hoạt chất tách rời hoàn toàn và đối xứng. Đường chuẩn thể hiện tính tuyến tính cao với hệ số tương quan R bình phương lớn hơn 0,999. Độ thu hồi đạt mức yêu cầu từ 98 đến 102 phần trăm. Phương pháp cho phép định lượng nhanh và chính xác trong mẫu thử phức tạp.
4.2. Khảo sát hàm lượng saponin trong các mẫu chế phẩm
Phương pháp định lượng thẩm định được áp dụng để khảo sát hàm lượng saponin trên nhiều mẫu cây Bảy lá một hoa thu thập thực tế. Kết quả cho thấy sự biến thiên đáng kể về nồng độ saponin giữa các vùng sinh thái khác nhau. Thân rễ cây thu hái từ Hà Giang và Lào Cai cho hàm lượng Polyphyllin I và Polyphyllin II cao vượt trội. Nghiên cứu cũng khảo sát các chế phẩm đông dược và thực phẩm chức năng chứa Bảy lá một hoa đang lưu hành. Kết quả phân tích phát hiện sự chênh lệch lớn về hàm lượng hoạt chất giữa các lô sản xuất. Nhiều sản phẩm trên thị trường không đạt hàm lượng công bố do nguyên liệu đầu vào kém chất lượng. Việc kiểm soát định lượng giúp phát hiện kịp thời hàng giả, hàng kém chất lượng.
4.3. Giá trị thực tiễn trong chuẩn hóa dược liệu Việt Nam
Thành công trong việc thiết lập chất chuẩn từ Bảy lá một hoa đóng góp to lớn cho ngành dược học Việt Nam. Việc tự chủ nguồn chất chuẩn làm việc giúp các viện kiểm nghiệm tiết kiệm ngoại tệ lớn. Các nhà máy sản xuất thuốc đông dược có sẵn công cụ chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào và kiểm soát bán thành phẩm. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học tin cậy phục vụ xây dựng tiêu chuẩn chất lượng trong Dược điển Việt Nam. Bên cạnh đó, nguồn chất chuẩn tinh khiết thúc đẩy các nghiên cứu sàng lọc thuốc hỗ trợ điều trị ung thư vú và các bệnh lý nan y. Đây là bước đột phá kết nối giữa nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn sản xuất dược phẩm quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (536 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Thiết lập một số chất chuẩn được chiết xuất, tinh chế từ cây Bảy lá một hoa ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Thị Hà và GS. Thái Nguyễn Hùng Thu. Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học của nhóm nghiên cứu.
Luận án chưa từng được công bố, không trùng lặp với luận văn, luận án hoặc các công trình nghiên cứu khoa học của các tác giả khác. Nghiên cứu sinh Cao Ngọc Anh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn tận tình của các thầy giáo, cô giáo, sự giúp đỡ nhiệt tình và có hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Cho phép tôi bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: GS.Thái Nguyễn Hùng Thu - Trưởng chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất - Trường Đại học Dược Hà Nội, PGS. Đỗ Thị Hà - Trưởng khoa Hóa phân tích - Tiêu chuẩn - Viện Dược liệu, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Ban Lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, các Khoa/Phòng/Ban/Trung tâm trong Viện đã tạo điều kiện về môi trường học tập, nghiên cứu, thời gian, cơ sở vật chất, trang thiết bị và tận tình hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn tới gia đình, bố mẹ, các anh chị em và người thân luôn là niềm động viên mạnh mẽ giúp tôi thực hiện luận án. Luận án được hỗ trợ kinh phí và thực hiện trong khuôn khổ đề tài cấp Bộ Y tế “Nghiên cứu cây Bảy lá một hoa (Paris Polyphylla var. chinensis Smith) theo hướng hỗ trợ điều trị ung thư vú” do PGS.
Đỗ Thị Hà làm chủ nhiệm. Hàn nội, ngày 05 tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án NCS. Cao Ngọc Anh MỤC LỤC Trang DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1- TỔNG QUAN 3 1. CÂY BẢY LÁ MỘT HOA 3 1.
Đặc điểm thực vật và phân bố 3 1. Đặc điểm thực vật 4 1. Thành phần hóa học 5 1. Trên thế giới 5 1.
Tác dụng sinh học 19 1. Tác dụng ức chế tế bào ung thư 19 1. Tác dụng điều hòa miễn dịch 23 1. Tác dụng cầm máu và tan máu 24 1.
Tác dụng chống oxy hóa 25 1. Tác dụng kháng virus, kháng nấm và chống ký sinh trùng 25 1. Tác dụng trên thần kinh 26 1. Tác dụng trên dạ dày 27 1.
Các phƣơng pháp định lƣợng saponin trong cây Bảy lá một hoa 27 1. Phương pháp HPLC 27 1. Phương pháp UV 29 1. Phương pháp ELISA 29 1.
Phương pháp FT-IR 29 Trang 1. ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC CHẤT NGHIÊN CỨU 29 1. Paris saponin II (Paris II) 30 1. Khái niệm và vai trò của chất chuẩn 33 1.
Khái niệm về chất chuẩn 33 1. Phân loại chất chuẩn 33 1. Vai trò của chất chuẩn 35 1. Quy trình thiết lập chất chuẩn 36 1.
Tổng quan về hướng dẫn thiết lập chất chuẩn 36 1. Các bước để thiết lập chất chuẩn được chiết xuất từ dược liệu 36 Chƣơng 2-ĐỐI TƢỢNG, NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP 41 NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 41 2. HÓA CHẤT VÀ TRANG THIẾT BỊ 42 2.
Hóa chất, dung môi và thuốc thử 43 2. Trang thiết bị 43 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 2. Phƣơng pháp chiết xuất 44 2.
Phƣơng pháp phân lập và tinh chế các hợp chất 44 2. Phƣơng pháp xác định cấu trúc của các hợp chất 44 Trang 2. Phƣơng pháp kiểm tra và đánh giá hàm lƣợng nguyên liệu để thiết lập chuẩn 44 2. Kiểm tra sơ bộ nguyên liệu thiết lập chuẩn 44 2.
Đánh giá nguyên liệu thiết lập chuẩn 45 2. Xây dựng tiêu chuẩn chất lƣợng cho nguyên liệu thiết lập chuẩn 47 2. Yêu cầu kỹ thuật 47 2. Phương pháp thử 47 2.
Thiết lập chất chuẩn 48 2. Đánh giá chất lượng nguyên liệu để thiết lập chuẩn 48 2. Đánh giá đồng nhất lô trong quá trình đóng gói 48 2. Xác định giá trị công bố trên chứng chỉ 49 2.
Lập hồ sơ, chứng chỉ, dán nhãn 50 2. Đánh giá độ ổn định 50 2. Sơ bộ khảo sát hàm lƣợng của các hợp chất nghiên cứu có trong một số 50 mẫu cây và chế phẩm có chứa Bảy lá một hoa 2. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU 50 Chƣơng 3 - KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM 51 3.
CHỌN CÁC HỢP CHẤT ĐỂ THIẾT LẬP CHUẨN TỪ CÂY BẢY LÁ 51 MỘT HOA 3. Xây dựng phƣơng pháp phân tích đồng thời 4 saponin có trong cây Bảy lá 51 một hoa 3. Lựa chọn điều kiện sắc ký 51 3. Chuẩn bị mẫu thử 53 3.
Thẩm định phương pháp định lượng 53 3. Sơ bộ xác định hàm lƣợng 4 saponin trong một số mẫu nghiên cứu 55 3. Hàm lượng 4 saponin có trong thân rễ mẫu PPC 01 55 Trang 3. Hàm lượng 4 saponin trong thân rễ một số mẫu khác 55 3.
Hàm lượng 4 saponin trong phần trên mặt đất 56 3. Chọn lựa hợp chất trong cây Bảy lá một hoa để thiết lập chuẩn 56 3. KẾT QUẢ PHÂN LẬP MỘT SỐ HỢP CHẤT TRONG BẢY LÁ MỘT 57 HOA LÀM NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN 3. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc PS-H 57 3.
Chiết xuất, phân lập, tinh chế 57 3. Định tính và xác định cấu trúc 58 3. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc gracillin 62 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế 62 3.
Định tính và xác định cấu trúc 62 3. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc PS-II 65 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế 65 3. Định tính và xác định cấu trúc 67 3.
Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc của polyphyllin D 69 3. Chiết xuất, phân lập và tinh chế 71 3. Định tính và xác định cấu trúc 72 3. Chiết xuất, phân lập, tinh chế và xác định cấu trúc dioscin 76 3.
Chiết xuất, phân lập và tinh chế 76 3. Định tính và xác định cấu trúc 76 3. KẾT QUẢ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN VÀ THIẾT LẬP CHUẨN TỪ 80 CÁC NGUYÊN LIỆU PHÂN LẬP ĐƢỢC 3. Xây dựng một số phƣơng pháp phục vụ cho thiết lập chuẩn 80 3.
Xây dựng phương pháp xác định hàm lượng các nguyên liệu 80 3. Xây dựng phương pháp xác định giới hạn tạp chất liên quan trong các 81 nguyên liệu Trang 3. Thiết lập chất chuẩn paris saponin H 83 3. Mục đích sử dụng 83 3.
Tiêu chuẩn chất lượng 83 3. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn PS-H 86 3. Đánh giá đồng nhất lô trong quá trình đóng gói 91 3. Đánh giá liên phòng thử nghiệm 91 3.
Xác định giá trị công bố trên CoA 92 3. Đánh giá độ ổn định 92 3. Thiết lập chất chuẩn paris saponin II 93 3. Mục đích sử dụng 93 3.
Tiêu chuẩn chất lượng 93 3. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn PS-II 96 3. Đánh giá đồng nhất lô trong quá trình đóng gói 100 3. Đánh giá liên phòng thử nghiệm 100 3.
Xác định giá trị công bố trên CoA 101 3. Đánh giá độ ổn định 101 3. Thiết lập chất chuẩn gracillin 102 3. Mục đích sử dụng 102 3.
Tiêu chuẩn chất lượng 102 3. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn gracillin 105 3. Đánh giá đồng nhất lô trong quá trình đóng gói 109 3. Đánh giá liên phòng thử nghiệm 109 Trang 3.
Xác định giá trị công bố trên CoA 110 3. Đánh giá độ ổn định 111 3. Thiết lập chất chuẩn polyphyllin D 112 3. Mục đích sử dụng 112 3.
Tiêu chuẩn chất lượng 112 3. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn polyphyllin D 114 3. Đánh giá đồng nhất lô trong quá trình đóng gói 118 3. Đánh giá liên phòng thử nghiệm 119 3.
Xác định giá trị công bố trên CoA 119 3. Thiết lập chất chuẩn dioscin 120 3. Mục đích sử dụng 120 3. Tiêu chuẩn chất lượng 120 3.
Kiểm tra chất lượng nguyên liệu thiết lập chuẩn dioscin 123 3. Đánh giá đồng nhất lô trong quá trình đóng gói 127 3. Đánh giá liên phòng thử nghiệm 127 3. Xác định giá trị công bố trên CoA 127 3.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH MỘT SỐ SAPONIN TRONG CÂY BẢY LÁ 128 MỘT HOA VÀ CHẾ PHẨM Chƣơng 4. VỀ CHỌN HỢP CHẤT VÀ PHÂN LẬP, TINH CHẾ ĐỂ LÀM 135 NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHUẨN 4. Chọn hợp chất trong cây Bảy lá một hoa cần phân lập 135 4. Về chiết xuất và phân lập các hợp chất 137 4.
VỀ XÂY DỰNG CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CÁC SAPONIN 138 Trang 4. Phân tích đồng thời 4 chất paris saponin VII, paris saponin VI, paris 138 saponin II và polyphyllin D (Phƣơng pháp 1) 4. Phân tích đồng thời 3 chất paris saponin H, paris saponin II và gracillin 139 (Phƣơng pháp 2) 4. Phân tích polyphyllin D và dioscin (Phƣơng pháp 3) 140 4.
Phân tích đồng thời 8 saponin (Phƣơng pháp 4) 140 4. Các điều kiện sắc ký chung và các chỉ tiêu thẩm định phƣơng pháp 141 4. Thẩm định quy trình định tính, định lượng 141 4. Thẩm định quy trình xác định giới hạn tạp chất liên quan 142 4.
VỀ THIẾT LẬP CÁC CHẤT CHUẨN 142 4. Xây dựng tiêu chuẩn chất lƣợng 142 4. Kiểm tra chất lƣợng nguyên liệu thiết lập chuẩn 143 4. Đóng gói và theo dõi độ ổn định 143 4.
Kết quả thiết lập chất chuẩn 144 4. VỀ ỨNG DỤNG CÁC CHẤT CHUẨN THIẾT LẬP ĐƢỢC 144 4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 KẾT LUẬN 147 KIẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN 149 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC PHỤ LỤC TÊN PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng đồng thời một PL1 số saponin trong dược liệu bảy lá một hoa ở Việt Nam bằng phương pháp HPLC Phụ lục 2.
Xây dựng quy trình định lượng paris saponin H (paris H), paris PL31 saponin II (paris II) và gracillin chiết xuất, phân lập từ cây bảy lá một hoa ở Việt Nam bằng kỹ thuật HPLC Phụ lục 3. Thẩm định quy trình xác định giới hạn tạp chất liên quan trong PL58 nguyên liệu paris saponin H bằng phương pháp HPLC Phụ lục 4. Thẩm định quy trình xác định giới hạn tạp chất liên quan trong PL72 nguyên liệu paris saponin II bằng phương pháp HPLC Phụ lục 5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Ngọc Anh (2021). Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-thiet-lap-chat-chuan-cay-bay-la-mot-hoa-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thiết lập chất chuẩn từ cây bảy lá một hoa ở Việt Nam qua nghiên cứu chiết xuất, tinh chế để ứng dụng trong dược học, nâng cao giá trị sử dụng trong y dược.
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" có 536 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết lập chất chuẩn từ cây Bảy lá một hoa phục vụ nghiên cứu dược học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.