Luận án tiến sĩ dược học: Bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều trị ung thư - Hồ Hoàng Nhân

"Nghiên cứu bào chế nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư. Luận án tiến sĩ dược học cải thiện hiệu quả điều trị bằng phương pháp bào chế tiên tiến."

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ dẫn thuốc nano artesunat điều trị ung thư
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ dẫn thuốc nano artesunat điều trị ung thư

Artesunat là dẫn chất bán tổng hợp từ artemisinin. Hoạt chất này có nguồn gốc từ cây thanh hao hoa vàng. Thuốc ban đầu dùng để điều trị sốt rét ác tính. Nhiều nghiên cứu hiện đại chứng minh artesunat có hoạt tính kháng u rất mạnh. Thuốc tiêu diệt tế bào ung thư thông qua cơ chế tạo gốc tự do. Hoạt chất tương tác với ion sắt nội bào để sinh ra stress oxy hóa. Tuy nhiên, artesunat có thời gian bán thải ngắn. Hoạt chất kém bền trong môi trường nước và phân bố không chọn lọc. Do đó, việc ứng dụng hệ dẫn thuốc nano điều trị ung thư mở ra hướng đi đột phá. Công nghệ nano giúp bảo vệ phân tử thuốc khỏi thoái hóa sinh học. Hệ dẫn kéo dài thời gian lưu thông trong tuần hoàn máu. Đồng thời, thuốc tập trung nhiều hơn tại mô đích nhờ hiệu ứng tăng tính thấm và lưu giữ (EPR).

1.1. Tiềm năng của artesunat trong liệu pháp nhắm đích

Artesunat thể hiện độc tính tế bào cao đối với nhiều dòng ung thư. Các dòng này bao gồm ung thư vú, phổi, gan và đại trực tràng. Tế bào ác tính hấp thu nhiều sắt hơn tế bào lành. Cầu nội peroxide trong cấu trúc artesunat bị ion sắt cắt đứt. Phản ứng này giải phóng lượng lớn gốc tự do ROS gây độc. Các gốc ROS phá hủy màng tế bào và gây đứt gãy DNA. Tế bào ung thư nhanh chóng bị kích hoạt quá trình chết theo chương trình. Hoạt chất này cũng ức chế quá trình tăng sinh mạch máu nuôi khối u. Nhờ tính chọn lọc tự nhiên, hoạt chất ít gây tổn thương lên các mô bình thường. Nghiên cứu hệ nano artesunat giúp tối đa hóa tiềm năng chống ung thư của hoạt chất.

1.2. Thách thức sinh khả dụng và giải pháp nano polymer

Artesunat có độ tan và độ ổn định hóa học phụ thuộc mạnh vào pH môi trường. Liên kết ester trong cấu trúc phân tử rất dễ bị thủy phân. Trong dung dịch nước, hoạt chất nhanh chóng phân hủy thành dihydroartemisinin. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương chỉ kéo dài khoảng ba mươi đến bốn mươi lăm phút. Nồng độ thuốc giảm nhanh khiến hiệu quả tiêu diệt khối u bị hạn chế. Để khắc phục nhược điểm này, tiểu phân nano polymer được lựa chọn làm chất mang lý tưởng. Vật liệu polymer phân hủy sinh học như PLGA và chitosan tạo màng chắn vững chắc. Cấu trúc nano này che chở phân tử artesunat khỏi sự thủy phân sớm. Hệ polymer giúp kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc ổn định theo thời gian.

1.3. Ưu thế của hệ dẫn thuốc nano điều trị ung thư

Hệ dẫn thuốc nano điều trị ung thư mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với dạng bào chế thông thường. Kích thước siêu nhỏ giúp tiểu phân dễ dàng vượt qua các rào cản sinh học. Hệ nano khai thác hiệu ứng EPR để tích tụ thụ động vào khối u. Mạch máu tại khối u có nhiều khe hở lớn và hệ bạch huyết kém phát triển. Nhờ đó, tiểu phân nano chứa hoạt chất thâm nhập sâu vào lõi tế bào ung thư. Phương pháp này làm tăng nồng độ thuốc cục bộ tại mô bệnh. Liều lượng toàn thân giảm đi đáng kể, giúp hạn chế tác dụng phụ. Ngoài ra, việc gắn thêm các nhóm chức bề mặt giúp tiểu phân tránh bị đại thực bào đào thải. Hệ mang nano nâng cao rõ rệt chỉ số điều trị của artesunat.

II. Kỹ thuật bào chế tiểu phân nano artesunat và PLGA PEG

Quy trình bào chế đóng vai trò quyết định đến chất lượng của hệ nano artesunat. Nghiên cứu sử dụng polymer PLGA kết hợp cùng chitosan hoặc PEG để biến tính bề mặt. Phương pháp nhũ hóa bốc hơi dung môi được ứng dụng phổ biến nhất. Kỹ thuật này giúp phân tán đều hoạt chất trong khung polymer sinh học. Dung môi hữu cơ hòa tan artesunat và PLGA được phân tán vào pha nước chứa chất diện hoạt. Quá trình siêu âm tạo ra các giọt nhũ tương kích thước nano đồng nhất. Sau đó, dung môi hữu cơ bay hơi hoàn toàn dưới áp suất giảm. Tiểu phân nano polymer hình thành với cấu trúc màng bao bọc lõi hoạt chất. Các thông số vận hành như công suất siêu âm và tỷ lệ dung môi được kiểm soát nghiêm ngặt.

2.1. Phương pháp bốc hơi dung môi kết hợp tạo phức polymer

Phương pháp nhũ hóa bốc hơi dung môi kết hợp hấp phụ tĩnh điện mang lại hiệu quả cao. Pha hữu cơ chứa artesunat và poly(lactic-co-glycolic acid) được hòa tan trong dicloromethan hoặc ethyl acetat. Pha nước chứa polyvinyl alcohol đóng vai trò chất diện hoạt ổn định giọt nhũ. Hỗn hợp trải qua quá trình đồng hóa áp suất cao hoặc sóng siêu âm năng lượng lớn. Sau khi dung môi hữu cơ bay hơi, hệ tiểu phân PLGA mang điện tích âm được thu nhận. Lớp chitosan tích điện dương được đưa vào để tạo liên kết tĩnh điện trên bề mặt. Quá trình này tạo nên màng bao kép bền vững, bảo vệ hoạt chất bên trong. Cấu trúc nano thu được có độ phân tán đồng đều và độ bền cơ học cao.

2.2. Tối ưu hóa hiệu suất bọc artesunat vào tiểu phân

Hiệu suất bọc artesunat là tiêu chí kỹ thuật cốt lõi trong nghiên cứu bào chế nano. Tỷ lệ hoạt chất bị thất thoát ra pha nước cần được giảm thiểu tối đa. Việc lựa chọn loại chất diện hoạt và nồng độ polymer ảnh hưởng trực tiếp đến thông số này. Khối lượng phân tử của PLGA và tỷ lệ monomer lactide/glycolide quyết định độ bọc giữ. Nồng độ PVA tối ưu giúp ổn định bề mặt tiếp xúc giữa hai pha. Khi nồng độ polymer đạt ngưỡng thích hợp, cấu trúc mạng lưới giam giữ hoạt chất chặt chẽ hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất bọc artesunat đạt trên bảy mươi lăm phần trăm. Tỷ lệ này đảm bảo cung cấp nồng độ thuốc đủ cao cho các thử nghiệm điều trị.

2.3. Cải thiện tỷ lệ nạp thuốc artesunat qua chất mang

Tỷ lệ nạp thuốc artesunat phản ánh lượng hoạt chất thực tế chứa trong một đơn vị khối lượng tiểu phân. Tỷ lệ này quyết định trực tiếp đến khối lượng bột cần tiêm vào cơ thể. Để gia tăng tỷ lệ nạp thuốc, các yếu tố công nghệ được tối ưu hóa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng. Tỷ lệ khối lượng giữa artesunat và chất mang polymer được khảo sát tỉ mỉ. Việc bổ sung lipid hoặc biến tính chuỗi polymer giúp tăng tính tương thích thân dầu giữa thuốc và chất mang. Tỷ lệ nạp thuốc artesunat được cải thiện rõ rệt, đạt mức lý tưởng từ năm đến mười phần trăm. Điều này giúp giảm bớt lượng polymer đưa vào cơ thể bệnh nhân trong mỗi đợt điều trị.

III. Đánh giá kích thước tiểu phân và thế zeta của hệ nano

Các đặc tính lý hóa quyết định trực tiếp đến số phận sinh học của tiểu phân nano artesunat. Hệ thống thiết bị hiện đại được sử dụng để phân tích cấu trúc vi mô. Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động (DLS) giúp xác định đường kính thủy động học và độ đồng đều. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) chụp lại hình thái học thực tế của tiểu phân. Hình ảnh cho thấy các hạt nano có dạng hình cầu nhẵn bóng và không bị dính chùm. Việc kiểm soát kích thước tiểu phân và thế zeta giúp dự đoán độ bền của hệ phân tán. Các thông số này cũng cho biết khả năng thẩm thấu qua màng sinh học và tính an toàn khi tiêm tĩnh mạch.

3.1. Phân tích kích thước tiểu phân và thế zeta bề mặt

Kích thước tiểu phân và thế zeta là hai chỉ số quan trọng hàng đầu của hệ nano tiêm. Đường kính trung bình của tiểu phân dao động từ một trăm đến một trăm năm mươi nanomet. Kích thước này đủ nhỏ để tránh bị giữ lại ở phổi và thoát khỏi sự thực bào của lách. Đồng thời, kích thước này tối ưu cho việc thâm nhập qua khe hở nội mô mạch máu khối u. Thế zeta phản ánh mật độ điện tích trên bề mặt tiểu phân nano. Các tiểu phân biến tính bằng chitosan có thế zeta dương từ hai mươi đến ba mươi lăm milivolt. Lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt tích điện cùng dấu ngăn chặn hiện tượng tụ tập hạt. Thế zeta cao đảm bảo hệ nano duy trì trạng thái phân tán bền vững trong thời gian dài.

3.2. Kiểm soát chỉ số đa phân tán PDI đạt độ đồng đều

Chỉ số đa phân tán PDI thể hiện mức độ đồng nhất về kích thước của các hạt trong hệ. Giá trị PDI càng nhỏ chứng tỏ hệ phân tán càng đơn phân tán. Trong công nghệ nano dược phẩm, chỉ số đa phân tán PDI dưới 0,2 là tiêu chuẩn vàng. Thông số này đảm bảo các hạt nano có cùng tốc độ giải phóng thuốc và phân bố đồng đều. Thời gian siêu âm và tốc độ khuấy trộn được tinh chỉnh để kiểm soát PDI. Kết quả nghiên cứu đạt được dải PDI ổn định từ 0,10 đến 0,18. Mức độ đồng đều cao giúp loại bỏ nguy cơ tắc nghẽn vi mạch khi tiêm truyền. Độ đồng nhất này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đông khô tiếp theo.

3.3. So sánh tiểu phân nano polymer với liposome artesunat

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu giữa tiểu phân nano polymer và liposome artesunat. Liposome artesunat sở hữu cấu trúc màng lipid kép tương thích sinh học cao. Tuy nhiên, hệ liposome thường gặp nhược điểm là hoạt chất dễ bị rò rỉ sớm trong tuần hoàn. Độ bền cơ học của màng lipid cũng kém hơn so với khung polymer PLGA. Ngược lại, tiểu phân nano polymer thể hiện khả năng bảo vệ hoạt chất artesunat vượt trội trước sự thủy phân. Khung polymer rắn giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu. Khả năng chịu áp lực trong quá trình đông khô của tiểu phân nano cũng cao hơn liposome. Do đó, hệ polymer biến tính chitosan mang lại độ ổn định tổng thể tốt hơn cho dạng thuốc tiêm.

IV. Bào chế dạng thuốc tiêm đông khô artesunat chất lượng

Hệ phân tán nano artesunat trong môi trường lỏng có độ ổn định hạn chế theo thời gian. Hoạt chất dễ bị phân hủy thủy phân và các tiểu phân có xu hướng kết tụ. Do đó, việc chuyển đổi thành thuốc tiêm đông khô artesunat là giải pháp công nghệ bắt buộc. Quy trình đông khô loại bỏ nước dưới áp suất thấp mà không làm biến tính cấu trúc polymer. Bột đông khô thu được có độ xốp cao, độ ẩm thấp và hạn dùng kéo dài. Khi sử dụng, chế phẩm tái phân tán nhanh chóng bằng nước cất pha tiêm. Dung dịch sau hoàn nguyên giữ nguyên vẹn kích thước nano ban đầu và không tạo cặn. Thuốc tiêm đông khô đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của Dược điển cho dạng thuốc tiêm tĩnh mạch.

4.1. Quy trình sản xuất thuốc tiêm đông khô artesunat chuẩn

Quy trình đông khô trải qua ba giai đoạn chính gồm đóng băng, sấy thăng hoa và sấy khử ẩm. Dung dịch nano artesunat được hạ nhiệt độ xuống âm bốn mươi độ C để đóng băng hoàn toàn nước tự do. Giai đoạn sấy thăng hoa diễn ra trong môi trường chân không cao dưới 0,1 mbar. Đá thăng hoa trực tiếp thành hơi mà không qua pha lỏng, giữ nguyên khung xốp của tiểu phân. Giai đoạn sấy khử ẩm nâng dần nhiệt độ lên hai mươi lăm độ C để loại bỏ lượng nước liên kết. Toàn bộ chu trình được kiểm soát tự động để tránh hiện tượng xẹp bánh hoặc nứt vỡ tiểu phân. Thành phẩm thuốc tiêm đông khô artesunat có dạng bánh xốp trắng mịn và độ ẩm dưới hai phần trăm.

4.2. Khảo sát tá dược bảo vệ khung và tái phân tán

Tá dược bảo vệ đóng vai trò quyết định đến khả năng phục hồi của hệ nano sau đông khô. Trong quá trình đóng băng, các tinh thể đá có thể phá hủy cấu trúc màng polymer. Các loại đường như mannitol, trehalose, glucose và sucrose được đưa vào khảo sát. Mannitol và trehalose thể hiện tính năng bảo vệ vượt trội nhất ở tỷ lệ từ ba đến năm phần trăm. Các phân tử đường tạo liên kết hydro với bề mặt hạt nano, ngăn cản sự kết dính. Sau khi thêm nước pha tiêm, bánh đông khô tan hoàn toàn trong vòng chưa đầy ba mươi giây. Dung dịch sau hoàn nguyên có kích thước hạt và thế zeta tương đương trước khi đông khô. Hiện tượng vón cục hoặc biến đổi hóa học của hoạt chất không xảy ra.

4.3. Đánh giá độ ổn định của bột nano artesunat đông khô

Độ ổn định của bột đông khô nano artesunat được thử nghiệm theo hướng dẫn của ICH. Mẫu thuốc được bảo quản ở điều kiện dài hạn hai mươi lăm độ C và điều kiện lão hóa cấp tốc bốn mươi độ C. Định kỳ kiểm tra hàm lượng hoạt chất, độ ẩm và các đặc tính tiểu phân nano. Kết quả cho thấy hàm lượng artesunat duy trì trên chín mươi lăm phần trăm sau sáu tháng lão hóa cấp tốc. Kích thước hạt và chỉ số PDI không có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê. Lớp polymer và tá dược đường giúp bảo vệ hoạt chất khỏi quá trình oxy hóa và thủy phân. Thuốc tiêm đông khô artesunat chứng minh được độ ổn định vật lý và hóa học xuất sắc, mở rộng tiềm năng thương mại hóa.

V. Thử nghiệm độ giải phóng in vitro và hiệu quả diệt u

Hiệu quả sinh học của hệ nano artesunat được đánh giá toàn diện qua các thử nghiệm chuyên sâu. Nghiên cứu kết hợp cả mô hình in vitro trong phòng thí nghiệm và mô hình in vivo trên động vật. Tốc độ giải phóng hoạt chất được theo dõi liên tục trong các điều kiện sinh lý mô phỏng. Độc tính tế bào được khảo sát trên các dòng tế bào ung thư người nuôi cấy. Mô hình chuột mang khối u dị ghép giúp đánh giá khả năng ức chế phát triển khối u thực tế. Kết quả thực nghiệm chứng minh hệ nano không chỉ nâng cao hiệu lực diệt u mà còn giảm thiểu tác dụng phụ độc hại. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc phát triển thuốc mới.

5.1. Đánh giá độ giải phóng in vitro qua màng thẩm tích

Nghiên cứu tiến hành đánh giá độ giải phóng in vitro bằng phương pháp túi màng thẩm tích. Môi trường thử nghiệm là dung dịch đệm phosphat pH 7,4 và pH 5,5 để mô phỏng môi trường khối u. Artesunat tự do giải phóng rất nhanh và đạt trên chín mươi phần trăm sau bốn giờ. Ngược lại, tiểu phân nano giải phóng hoạt chất theo mô hình hai pha kéo dài. Pha đầu giải phóng bùng nổ nhẹ do lượng thuốc bám ở bề mặt ngoài hạt. Pha sau thuốc khuếch tán chậm rãi và ổn định kéo dài suốt bảy mươi hai giờ qua chất nền polymer. Đặc biệt, độ giải phóng in vitro tại môi trường acid pH 5,5 diễn ra nhanh hơn tại pH 7,4. Tính chất này rất có lợi để giải phóng chọn lọc tại vi môi trường khối u và nội bào.

5.2. Khả năng gây độc tế bào ung thư in vitro chọn lọc

Hoạt tính gây độc tế bào in vitro được định lượng thông qua thử nghiệm MTT và đếm dòng tế bào. Các dòng tế bào ung thư vú MCF-7, ung thư gan HepG2 và ung thư phổi A549 được đưa vào thử nghiệm. Giá trị IC50 của nano artesunat thấp hơn rõ rệt so với artesunat nguyên liệu tự do. Điều này chứng minh hiệu lực tiêu diệt tế bào ác tính tăng gấp nhiều lần. Tiểu phân nano bọc chitosan mang điện tích dương giúp tăng cường tương tác tĩnh điện với màng tế bào ung thư. Nhờ đó, lượng thuốc đi vào nội bào qua cơ chế nhập bào gia tăng đáng kể. Tế bào ung thư bộc lộ rõ các dấu hiệu phân rã hạt nhân và co cụm tế bào chất khi tiếp xúc với hệ nano.

5.3. Hiệu quả ức chế khối u in vivo và triển vọng lâm sàng

Hiệu quả kháng u in vivo được thử nghiệm trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch mang khối u ghép. Chuột được tiêm tĩnh mạch thuốc tiêm đông khô artesunat hoàn nguyên theo phác đồ định kỳ. Kích thước khối u và trọng lượng chuột được ghi nhận liên tục trong hai mươi mốt ngày. Nhóm điều trị bằng nano artesunat cho thấy tốc độ thu nhỏ thể tích khối u vượt trội so với nhóm dùng thuốc tự do. Khối u bị hoại tử diện rộng mà không gây suy giảm thể trọng của chuột thí nghiệm. Các chỉ số men gan và chức năng thận của động vật duy trì ở mức bình thường. Những kết quả in vivo này khẳng định hệ dẫn thuốc nano điều trị ung thư từ artesunat có tiềm năng ứng dụng lâm sàng to lớn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về artesunat
1.1.1. Tính chất vật lý
1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của artesunat
1.1.3. Các phương pháp định lượng artesunat
1.1.4. Tác dụng ức chế tế bào ung thư
1.1.5. Cơ chế gây tác dụng ức chế tế bào ung thư
1.2. Tiểu phân nano polyme
1.2.1. Một số phương pháp bào chế tiểu phân nano polyme
1.2.2. Vài nét về việc cải thiện đặc tính bề mặt của tiểu phân nano PLGA bằng chitosan hoặc PEG
1.2.3. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của tiểu phân nano
1.2.4. Phương pháp đưa tiểu phân nano vào dạng thuốc tiêm
1.2.5. Một số nghiên cứu về tiểu phân nano PLGA chức năng hóa bề mặt bằng cách kết hợp với chitosan hay PEG hóa
1.3. Ứng dụng công nghệ nano trong điều trị bệnh ung thư
1.3.1. Đặc điểm sinh học của khối u liên quan đến việc thiết kế hệ mang thuốc nano
1.3.2. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano
1.3.3. Một số chế phẩm nano sử dụng trong điều trị bệnh ung thư
1.3.4. Một số nghiên cứu về tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano chứa dẫn chất của artemisinin
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tế bào và động vật thí nghiệm
2.1.2. Thiết bị nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.1.4. Nội dung nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Bào chế tiểu phân nano artesunat
2.2.2. Đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat
2.2.3. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
2.2.4. Đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
2.2.5. Theo dõi độ ổn định
2.2.6. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro và in vivo
2.2.7. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả bào chế tiểu phân nano artesunat
3.1.1. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phương pháp nhũ hóa bốc hơi dung môi và hấp phụ vật lý
3.1.2. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phương pháp phun điện trường
3.1.3. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-PEG
3.2. Kết quả đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat
3.2.1. Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-CS
3.2.2. Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-PEG
3.3. Kết quả bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
3.3.1. Bào chế bột đông khô chứa tiểu phân nano artesunat
3.3.2. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat 20 mg
3.4. Kết quả đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
3.4.1. Một số đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
3.4.2. Hình thái của tiểu phân nano ART/PLGA-PEG sau đông khô
3.4.3. Phổ nhiễu xạ tia X
3.4.4. Phân tích phổ hồng ngoại
3.4.5. Phân tích nhiệt vi sai
3.4.6. Khả năng giải phóng hoạt chất in vitro
3.5. Kết quả đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
3.5.1. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
3.5.2. Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
3.5.3. Độ ổn định của hỗn dịch chứa tiểu phân nano artesunat sau khi phân tán lại
3.6. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro và tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat
3.6.1. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro của tiểu phân nano artesunat
3.6.2. Đánh giá tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bào chế tiểu phân nano artesunat
4.1.1. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và chitosan
4.1.2. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và PEG
4.2. Đánh giá các đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat
4.2.1. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và chitosan
4.2.2. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và PEG
4.3. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat
4.4. Đánh giá các đặc tính lý hóa, vi sinh của bột đông khô
4.5. Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm
4.6. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro và in vivo
4.6.1. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro
4.6.2. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vivo
4.7. Đóng góp mới của luận án
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm hướng điều trị ung thư

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Hoàng Nhân LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu từ các thầy, cô, các nhà khoa học, các anh chị em, các bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS.

Nguyễn Ngọc Chiến, GS. Chul Soon Yong, hai người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu trong thời gian vừa qua. Lời cảm ơn tiếp theo, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới toàn thể các thầy cô, các cán bộ nhân viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Viện Công nghệ dược phẩm Quốc gia, Bộ môn Bào chế, Bộ môn Công nghiệp dược, Bộ môn Vật lý – Hóa lý, Phòng Sau đại học – Trường Đại học Dược Hà Nội, cùng các thầy cô, các đồng nghiệp của Khoa Dược, Bộ môn Bào chế - Công nghiệp dược thuộc Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin cám ơn các thầy cô, các bạn bè thuộc Khoa Dược - Trường Đại học Yeungnam - Hàn Quốc, đặc biệt TS. Trần Tuấn Hiệp, TS. Nguyễn Hạnh Thủy, GS. Jong Oh Kim, cũng như các thầy cô, các bạn bè thuộc Viện Dược – Trường Đại học Tartu - Estonia, đặc biệt GS.

Jyrki Heinamaki, PGS. Karin Kogermann, GS. Ain Raal đã giúp đỡ và hướng dẫn tôi rất tận tình trong quá trình làm thực nghiệm tại hai cơ sở nói trên. Góp phần không nhỏ để đạt được các kết quả của luận án, tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của các cô chú, các anh chị thuộc công ty cổ phần Dược phẩm TW 1, công ty cổ phần Dược phẩm Sao Kim, công ty cổ phẩn Dược phẩm Pymepharco, công ty cổ phần Dược TW Medipharco, Phòng thí nghiệm Hiển vi điện tử và Vi phân tích thuộc Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Khoa Hóa học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, thực phẩm và mỹ phẩm Thừa Thiên Huế, Trung tâm các phương pháp phổ ứng dụng - Viện Hóa học, Phòng Hiển vi điện tử - Viện Khoa học vật liệu, Phòng Thử nghiệm sinh học - Viện Công nghệ sinh học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ về nguyên liệu, hóa chất và trang thiết bị, kỹ thuật giúp tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến nhà xuất bản Taylor & Francis, Hidawi, Bộ Y tế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã xét duyệt và đăng tải các kết quả nghiên cứu được sử dụng trong luận án này trên các tạp chí Drug Development and Industrial Pharmacy, Journal of Nanomaterials, Tạp chí Dược học, Tạp chí Nghiên cứu Dược và Thông tin thuốc. Lời cám ơn cuối cùng tôi muốn dành tặng cho những người thân trong gia đình và bạn bè, đặc biệt gia đình bố mẹ nội ngoại, vợ và hai con đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ và hy sinh rất nhiều để tôi có thể học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NCS. Hồ Hoàng Nhân MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ.

Đại cƣơng về artesunat. Tính chất vật lý. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của artesunat. Các phương pháp định lượng artesunat.

Tác dụng ức chế tế bào ung thư. Cơ chế gây tác dụng ức chế tế bào ung thư. Tiểu phân nano polyme. Một số phương pháp bào chế tiểu phân nano polyme.

Vài nét về việc cải thiện đặc tính bề mặt của tiểu phân nano PLGA bằng chitosan hoặc PEG. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của tiểu phân nano. Phương pháp đưa tiểu phân nano vào dạng thuốc tiêm. Một số nghiên cứu về tiểu phân nano PLGA chức năng hóa bề mặt bằng cách kết hợp với chitosan hay PEG hóa.

Ứng dụng công nghệ nano trong điều trị bệnh ung thƣ. Đặc điểm sinh học của khối u liên quan đến việc thiết kế hệ mang thuốc nano. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano. Một số chế phẩm nano sử dụng trong điều trị bệnh ung thư.

Một số nghiên cứu về tác dụng ức chế tế bào ung thư của tiểu phân nano chứa dẫn chất của artemisinin. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tế bào và động vật thí nghiệm.

Thiết bị nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Bào chế tiểu phân nano artesunat. Đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat.

Theo dõi độ ổn định. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro và in vivo. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả bào chế tiểu phân nano artesunat. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phương pháp nhũ hóa bốc hơi dung môi và hấp phụ vật lý. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-CS bằng phương pháp phun điện trường. Bào chế tiểu phân nano ART/PLGA-PEG.

Kết quả đánh giá đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat. Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-CS. Đối với tiểu phân nano ART/PLGA-PEG. Kết quả bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat.

Bào chế bột đông khô chứa tiểu phân nano artesunat. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat 20 mg. Kết quả đánh giá các đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Một số đặc tính của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat 95 3.

Hình thái của tiểu phân nano ART/PLGA-PEG sau đông khô. Phổ nhiễu xạ tia X. Phân tích phổ hồng ngoại. Phân tích nhiệt vi sai.

Khả năng giải phóng hoạt chất in vitro. Kết quả đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat.

Độ ổn định của hỗn dịch chứa tiểu phân nano artesunat sau khi phân tán lại. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat. Đánh giá tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro của tiểu phân nano artesunat. Đánh giá tác dụng ức chế khối u in vivo của tiểu phân nano artesunat.

Bào chế tiểu phân nano artesunat. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và chitosan. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và PEG. Đánh giá các đặc tính lý hóa của tiểu phân nano artesunat.

Đối với trường hợp sử dụng PLGA và chitosan. Đối với trường hợp sử dụng PLGA và PEG. Bào chế bột đông khô pha tiêm chứa tiểu phân nano artesunat. Đánh giá các đặc tính lý hóa, vi sinh của bột đông khô.

Độ ổn định của bột đông khô pha tiêm. Tác dụng ức chế tế bào ung thƣ in vitro và in vivo. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vitro. Tác dụng ức chế tế bào ung thư in vivo.

Đóng góp mới của luận án .146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AFM Kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic Force Microscopy) ART Artesunat ATN Artemisinin ATNs Artemisinin và dẫn chất C6 Coumarin 6 CD Cyclodextrin CS Chitosan DCM Dicloromethan DHA Dihydroartemisinin DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium DMSO Dimethylsulfoxid DNA Acid deoxyribonucleic DSC Phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry) EPR Hiệu ứng tăng tính thấm và lưu giữ (Enhanced Permeability and Retention effect) FDA Cục quản lý Dược phẩm và Thực phẩm Mỹ (US Food and Drug Administration) FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier transform Infrared Spectroscopy) HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) i. Đường tiêm màng bụng (Intraperitoneal injection) i. Đường tiêm tĩnh mạch (Intravenous injection) KTTP Kích thước tiểu phân trung bình theo cường độ (Z-Average, Intensity Distribution) LC-MS Sắc ký lỏng, khối phổ (Liquid Chromatography – Mass Spectrometry) LLC Ung thư phổi Lewis ở chuột (Lewis Lung Cancer) MPS Hệ thực bào đơn nhân (Mononuclear Phagocytic System) NP/s Tiểu phân nano (Nanoparticle/s) PBS Phosphat Buffer Salin PDI Hệ số đa phân tán (Polydispersity Index) PEG Poly ethylen glycol PLGA Acid poly(lactic-co-glycolic) PL Phụ lục PM Hỗn hợp vật lý (Physical mixture) RES Hệ lưới nội mô (Reticulo-Endothelial System) ROS Các gốc oxy hoạt động (Reactive Oxygen Species) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SRB Sulforhodamine B TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TP nano Tiểu phân nano XRD Phổ nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Các nghiên cứu về tác dụng ức chế sự phát triển khối u in vivo trên chuột của artemisinin và dẫn chất.

Một số chế phẩm nano sử dụng trong điều trị bệnh ung thư. Danh mục nguyên liệu, hóa chất sử dụng. Ký hiệu và các mức của biến độc lập. Ký hiệu, các mức của biến phụ thuộc và điều kiện tối ưu hóa.

Các công thức thực nghiệm và đặc tính lý hóa của TP nano ART/PLGA-CS. Công thức tối ưu của TP nano ART/PLGA-CS. Kết quả một số đặc tính lý hóa của TP nano ART/PLGA-CS bào chế theo công thức tối ưu (n=3). Các mức và thông số thiết yếu của quá trình phun điện trường kép tạo TP nano nhân - vỏ ART/PLGA-CS.

Ký hiệu và các mức của các biến độc lập. Ký hiệu của các biến phụ thuộc và điều kiện tối ưu hóa. Các công thức thực nghiệm bào chế TP nano ART/PLGA-PEG .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Hoàng Nhân (2019). Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-nghien-cuu-bao-che-tieu-phan-nano-artesunat-pha-tiem-huong-dieu-tri-ung-thu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu bào chế nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư. Luận án tiến sĩ dược học cải thiện hiệu quả điều trị bằng phương pháp bào chế tiên tiến."

Luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano artesunat pha tiêm điều trị ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter