Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập tại Việt Nam
Nghiên cứu thực trạng đấu thầu mua thuốc bảo hiểm y tế cho cơ sở khám chữa bệnh công lập ở Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện quy trình tổ chức và quản lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ Dược học
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quy trình đấu thầu thuốc BHYT bệnh viện công
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tổ chức Quản lý Dược
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quy trình đấu thầu thuốc BHYT bệnh viện công
Đấu thầu mua thuốc Bảo hiểm Y tế (BHYT) tại các bệnh viện công lập ở Việt Nam là một quy trình phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc cung ứng thuốc cho người bệnh. Quy trình đấu thầu thuốc BHYT bắt đầu từ việc lập kế hoạch nhu cầu. Các bệnh viện sau đó tiến hành thông báo mời thầu công khai. Nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu theo quy định. Hội đồng xét thầu đánh giá hồ sơ. Kết quả đấu thầu được phê duyệt dựa trên tiêu chí chất lượng và giá cả. Giai đoạn cuối là ký kết hợp đồng và thực hiện cung ứng thuốc bệnh viện công.
Hệ thống bảo hiểm y tế là bên chi trả chính. Quỹ BHYT tài trợ cho phần lớn các loại thuốc được sử dụng. BHYT đặt ra các tiêu chuẩn rõ ràng về chất lượng thuốc đấu thầu. Đồng thời, BHYT cũng giám sát giá thuốc BHYT để đảm bảo hợp lý. Mục tiêu hàng đầu là bảo vệ quyền lợi người bệnh. Cùng lúc đó, hệ thống BHYT quản lý chặt chẽ nguồn lực tài chính.
Đấu thầu thuốc BHYT về bản chất là một hoạt động cạnh tranh. Nó nhằm mục đích lựa chọn nhà cung cấp thuốc tốt nhất. Các nguyên tắc chính bao gồm sự công bằng, minh bạch trong đấu thầu. Tính hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình cũng rất quan trọng. Quy định pháp luật đấu thầu dược phẩm cung cấp khung pháp lý. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách. Đảm bảo bệnh nhân tiếp cận thuốc an toàn, hiệu quả.
1.1. Các giai đoạn chính trong quy trình đấu thầu thuốc.
Đấu thầu mua thuốc Bảo hiểm Y tế tại bệnh viện công lập trải qua nhiều giai đoạn. Quy trình đấu thầu thuốc BHYT bắt đầu từ lập kế hoạch. Tiếp theo là khâu thông báo mời thầu, nộp hồ sơ dự thầu. Bước xét thầu và phê duyệt kết quả là cốt lõi. Giai đoạn cuối cùng là ký kết hợp đồng, cung ứng thuốc bệnh viện công. Tuân thủ nghiêm ngặt các bước này rất quan trọng.
1.2. Vai trò của Bảo hiểm Y tế trong mua sắm thuốc.
Hệ thống bảo hiểm y tế đóng vai trò trung tâm. Quỹ BHYT chi trả phần lớn chi phí thuốc. Bảo hiểm Y tế đặt ra các yêu cầu về chất lượng thuốc đấu thầu. BHYT cũng ảnh hưởng lớn đến giá thuốc BHYT. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi cho người bệnh. Đồng thời kiểm soát hiệu quả chi phí y tế quốc gia.
1.3. Khái niệm và nguyên tắc đấu thầu thuốc BHYT.
Đấu thầu thuốc BHYT là quá trình cạnh tranh. Mục đích là chọn nhà cung cấp tốt nhất. Nguyên tắc cơ bản là công bằng, minh bạch trong đấu thầu. Hiệu quả kinh tế cũng là yếu tố hàng đầu. Đảm bảo thuốc chất lượng, giá hợp lý. Quy định pháp luật đấu thầu dược phẩm hướng dẫn chặt chẽ.
II. Thực trạng các hình thức đấu thầu thuốc BHYT hiện nay
Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT tại Việt Nam cho thấy sự đa dạng trong việc áp dụng các hình thức đấu thầu. Đấu thầu tập trung được coi là phương án chính. Phương thức này giúp các bệnh viện công lập mua được thuốc với số lượng lớn. Mục tiêu là đạt được mức giá tốt hơn. Tuy nhiên, hình thức đấu thầu đại diện và đấu thầu đơn lẻ cũng được sử dụng. Mỗi hình thức đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng cơ sở y tế. Sự lựa chọn này có tác động trực tiếp đến hiệu quả cung ứng thuốc bệnh viện công.
Các nghiên cứu cho thấy xu hướng lựa chọn hình thức đấu thầu khác nhau. Bệnh viện tuyến trung ương thường ưu tiên hình thức tập trung. Điều này phù hợp với quy mô lớn và nhu cầu đa dạng. Các bệnh viện tuyến tỉnh và huyện có thể linh hoạt hơn. Việc này đôi khi dẫn đến sự phân mảnh trong quy trình đấu thầu thuốc BHYT. Sự phân mảnh gây khó khăn cho các nhà cung cấp.
Cách thức xây dựng gói thầu còn nhiều vấn đề. Việc xác định chủng loại, số lượng và giá trị gói thầu cần được chuẩn hóa hơn. Nhiều trường hợp, việc xây dựng gói thầu chưa phản ánh đúng nhu cầu thực tế. Điều này có thể gây ra thiếu hụt hoặc lãng phí. Sự thiếu minh bạch trong khâu này cũng là một rủi ro. Nó có thể dẫn đến những nghi ngại về tham nhũng đấu thầu thuốc. Cần có sự cải thiện để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả.
2.1. Phân loại hình thức đấu thầu tập trung đại diện đơn lẻ.
Việt Nam áp dụng nhiều hình thức đấu thầu thuốc. Hình thức đấu thầu tập trung được ưu tiên. Nó giúp mua sắm thuốc với số lượng lớn. Đấu thầu đại diện cho phép các đơn vị nhỏ hơn tham gia. Đấu thầu đơn lẻ được áp dụng cho các trường hợp đặc biệt. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn hình thức ảnh hưởng đến giá và chất lượng.
2.2. Xu hướng lựa chọn hình thức đấu thầu theo tuyến khu vực.
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Các bệnh viện tuyến trung ương thường ưu tiên đấu thầu tập trung. Bệnh viện tuyến tỉnh, huyện có thể linh hoạt hơn. Xu hướng này phản ánh quy mô nhu cầu. Đồng thời, nó cũng thể hiện năng lực quản lý đấu thầu dược phẩm.
2.3. Cách thức xây dựng gói thầu và giá trị gói thầu.
Việc xây dựng gói thầu là bước quan trọng. Nó xác định chủng loại và số lượng thuốc. Giá trị gói thầu ảnh hưởng đến quy mô dự thầu. Cách tính toán, xác định giá gói thầu còn nhiều bất cập. Điều này có thể dẫn đến tình trạng khan hiếm thuốc bệnh viện. Hoặc gây khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng.
III. Đánh giá hiệu quả đấu thầu Giá chất lượng cung ứng thuốc
Hiệu quả của quy trình đấu thầu thuốc BHYT được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Một trong số đó là tác động đến giá thuốc BHYT. Đấu thầu đúng nguyên tắc sẽ thúc đẩy cạnh tranh. Từ đó giúp giảm giá thuốc, tiết kiệm ngân sách. Tuy nhiên, thực tế cho thấy còn có những trường hợp giá trúng thầu chưa thực sự tối ưu. Hiện tượng nhà thầu lớn chiếm thị phần chi phối vẫn tồn tại. Điều này hạn chế cạnh tranh, có thể khiến giá thuốc BHYT cao hơn mức cần thiết.
Vấn đề chất lượng thuốc đấu thầu luôn được quan tâm. Các tiêu chuẩn kỹ thuật được đặt ra trong hồ sơ mời thầu. Tuy nhiên, việc kiểm tra, giám sát chất lượng sau khi trúng thầu cần được tăng cường. Nguy cơ thuốc giả, thuốc kém chất lượng vẫn là thách thức. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị của bệnh nhân. Cần có cơ chế kiểm tra chéo, đánh giá độc lập.
Tình trạng cung ứng thuốc bệnh viện công cũng là một thước đo. Nhiều báo cáo chỉ ra sự chậm trễ trong đấu thầu. Điều này dẫn đến tình trạng khan hiếm thuốc bệnh viện cục bộ. Việc thiếu thuốc ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động khám chữa bệnh. Một số nguyên nhân bao gồm năng lực nhà thầu yếu kém. Hoặc các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Việc đảm bảo cung ứng đủ, kịp thời các loại thuốc thiết yếu là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Ảnh hưởng đến giá thuốc BHYT và cạnh tranh thị trường.
Quy trình đấu thầu thuốc BHYT có ảnh hưởng lớn đến giá. Đấu thầu cạnh tranh giúp giảm giá thành. Tuy nhiên, tình trạng độc quyền hoặc liên kết có thể xảy ra. Điều này làm giảm cạnh tranh. Giá thuốc BHYT có thể không phản ánh đúng giá trị. Việc giám sát giá cần chặt chẽ hơn.
3.2. Mức độ đảm bảo chất lượng thuốc đấu thầu.
Chất lượng thuốc đấu thầu là yếu tố sống còn. Các tiêu chí kỹ thuật được đưa ra. Tuy nhiên, việc kiểm tra chất lượng sau trúng thầu còn hạn chế. Thuốc kém chất lượng có thể ảnh hưởng điều trị. Cần tăng cường kiểm định và giám sát.
3.3. Tình trạng cung ứng thuốc bệnh viện công.
Đấu thầu ảnh hưởng trực tiếp đến cung ứng thuốc bệnh viện công. Đôi khi, quá trình đấu thầu kéo dài. Điều này dẫn đến tình trạng khan hiếm thuốc bệnh viện. Hợp đồng không được thực hiện đầy đủ cũng là vấn đề. Năng lực của nhà thầu cần được đánh giá kỹ lưỡng.
IV. Thách thức hạn chế trong pháp luật đấu thầu dược phẩm
Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT đối mặt với nhiều thách thức pháp lý và quản lý. Khung pháp luật đấu thầu dược phẩm vẫn còn tồn tại những bất cập. Một số quy định còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Việc giải thích và áp dụng pháp luật khác nhau giữa các địa phương. Điều này tạo ra rào cản trong quá trình thực hiện. Nó cũng có thể bị lợi dụng để trục lợi cá nhân. Cần có sự thống nhất và rõ ràng hơn trong các văn bản quy phạm pháp luật.
Rủi ro về minh bạch trong đấu thầu là mối quan ngại lớn. Thông tin về gói thầu, tiêu chí đánh giá và kết quả đấu thầu chưa luôn được công khai đầy đủ. Quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu đôi khi thiếu khách quan. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ tham nhũng đấu thầu thuốc. Tham nhũng làm méo mó thị trường. Đồng thời, nó gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước. Cần tăng cường cơ chế giám sát độc lập.
Vấn đề khan hiếm thuốc bệnh viện sau khi đấu thầu là một thực trạng đáng báo động. Nguyên nhân có thể do dự báo nhu cầu sai lệch. Hoặc do các nhà thầu không đáp ứng được yêu cầu về số lượng, thời gian. Quy trình xử lý các vi phạm hợp đồng còn chậm trễ. Điều này càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu thuốc. Bệnh nhân là người chịu thiệt thòi nhất. Các giải pháp như đấu thầu dự phòng, tăng cường năng lực nhà thầu là cần thiết.
4.1. Những bất cập trong quy định pháp luật đấu thầu thuốc.
Khung pháp luật đấu thầu dược phẩm còn nhiều kẽ hở. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn. Việc diễn giải khác nhau giữa các cơ quan. Điều này tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực. Cần rà soát, sửa đổi để hoàn thiện.
4.2. Rủi ro về minh bạch và nguy cơ tham nhũng đấu thầu thuốc.
Thiếu minh bạch trong đấu thầu là vấn đề lớn. Thông tin không công khai đầy đủ. Quy trình đánh giá hồ sơ chưa khách quan. Nguy cơ tham nhũng đấu thầu thuốc luôn hiện hữu. Điều này làm thất thoát ngân sách. Cần các biện pháp phòng ngừa mạnh mẽ hơn.
4.3. Vấn đề khan hiếm thuốc bệnh viện sau đấu thầu.
Khan hiếm thuốc bệnh viện xảy ra sau đấu thầu. Nguyên nhân từ việc đánh giá sai nhu cầu. Hoặc nhà thầu không đủ khả năng cung ứng. Quy trình xử lý vi phạm hợp đồng chậm trễ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến bệnh nhân. Cần có giải pháp dự phòng hiệu quả.
V. Giải pháp nâng cao minh bạch quản lý đấu thầu thuốc BHYT
Để khắc phục những hạn chế trong đấu thầu mua thuốc BHYT, việc đưa ra các giải pháp hiệu quả là cần thiết. Đầu tiên, cần cải thiện và hoàn thiện khung pháp lý. Pháp luật đấu thầu dược phẩm cần được rà soát. Các quy định phải rõ ràng, cụ thể và thống nhất. Tránh sự chồng chéo, tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực. Quy trình đấu thầu thuốc BHYT cần được tối ưu hóa. Loại bỏ các thủ tục hành chính rườm rà. Mục tiêu là rút ngắn thời gian đấu thầu.
Thứ hai, tăng cường quản lý dược Việt Nam là một giải pháp then chốt. Nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng thuốc đấu thầu chặt chẽ hơn. Cần có cơ chế kiểm định độc lập. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong đánh giá chất lượng. Việc này giúp đảm bảo thuốc đến tay người bệnh là an toàn và hiệu quả. Phòng chống thuốc giả, kém chất lượng là ưu tiên.
Cuối cùng, việc phát triển một hệ thống thông tin đấu thầu minh bạch là cực kỳ quan trọng. Mọi thông tin liên quan đến đấu thầu cần được công khai trên nền tảng điện tử. Từ kế hoạch mua sắm, hồ sơ mời thầu đến kết quả trúng thầu. Điều này sẽ tăng cường minh bạch trong đấu thầu. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ tham nhũng đấu thầu thuốc. Đồng thời, tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Hệ thống này cũng hỗ trợ giám sát hiệu quả hơn.
5.1. Cải thiện khung pháp lý và quy trình đấu thầu thuốc BHYT.
Hoàn thiện pháp luật đấu thầu dược phẩm là ưu tiên. Cần ban hành các quy định rõ ràng, chi tiết. Đảm bảo tính nhất quán và khả thi. Đơn giản hóa quy trình đấu thầu thuốc BHYT không cần thiết. Giảm thiểu các bước trung gian.
5.2. Tăng cường quản lý dược Việt Nam và giám sát chất lượng.
Nâng cao năng lực quản lý dược Việt Nam. Tăng cường giám sát chất lượng thuốc đấu thầu. Thiết lập hệ thống kiểm tra độc lập. Áp dụng công nghệ để theo dõi nguồn gốc thuốc. Bảo vệ sức khỏe người dân là mục tiêu cao nhất.
5.3. Phát triển hệ thống thông tin đấu thầu minh bạch.
Xây dựng hệ thống thông tin đấu thầu công khai. Đảm bảo minh bạch trong đấu thầu. Mọi thông tin cần được truy cập dễ dàng. Áp dụng công nghệ số hóa trong quản lý. Điều này giúp ngăn chặn tham nhũng đấu thầu thuốc. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
VI. Tác động của đấu thầu thuốc BHYT đến hệ thống y tế
Đấu thầu mua thuốc Bảo hiểm Y tế có những tác động sâu rộng đến toàn bộ hệ thống y tế quốc gia. Trước hết, nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người bệnh BHYT. Mục tiêu là đảm bảo mọi người bệnh được tiếp cận đầy đủ thuốc. Thuốc phải có chất lượng thuốc đấu thầu được đảm bảo. Tuy nhiên, nếu quy trình đấu thầu thuốc BHYT không hiệu quả, tình trạng khan hiếm thuốc bệnh viện có thể xảy ra. Điều này làm gián đoạn điều trị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe bệnh nhân.
Thứ hai, đấu thầu thuốc BHYT ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sử dụng quỹ Bảo hiểm Y tế. Một quy trình đấu thầu minh bạch trong đấu thầu và cạnh tranh lành mạnh giúp đạt được giá thuốc BHYT tối ưu. Điều này tiết kiệm được hàng ngàn tỷ đồng cho quỹ. Ngược lại, nếu có sự tiêu cực hoặc kém hiệu quả, quỹ BHYT sẽ bị thất thoát. Việc quản lý dược Việt Nam chặt chẽ là cần thiết. Nó giúp đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích.
Cuối cùng, hoạt động đấu thầu thuốc đóng vai trò quan trọng trong quản lý dược quốc gia. Nó là một công cụ để điều tiết thị trường dược phẩm. Đấu thầu khuyến khích các công ty dược phẩm cạnh tranh về giá và chất lượng. Đồng thời, nó thúc đẩy sản xuất thuốc trong nước. Việc quản lý tốt hệ thống đấu thầu góp phần xây dựng một hệ thống bảo hiểm y tế bền vững. Nó cũng đảm bảo an ninh thuốc quốc gia.
6.1. Ảnh hưởng đến quyền lợi người bệnh BHYT.
Quy trình đấu thầu thuốc BHYT tác động trực tiếp. Người bệnh cần được tiếp cận thuốc đầy đủ. Chất lượng thuốc đấu thầu phải đảm bảo. Khan hiếm thuốc bệnh viện làm ảnh hưởng điều trị. Cần ưu tiên quyền lợi người bệnh lên hàng đầu.
6.2. Hiệu quả sử dụng quỹ Bảo hiểm Y tế.
Quỹ Bảo hiểm Y tế là nguồn lực quan trọng. Đấu thầu hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí. Giá thuốc BHYT hợp lý sẽ bảo toàn quỹ. Ngược lại, đấu thầu kém hiệu quả làm lãng phí. Cần quản lý dược Việt Nam chặt chẽ.
6.3. Vai trò trong quản lý dược quốc gia.
Đấu thầu thuốc là công cụ quản lý dược Việt Nam. Nó định hướng thị trường dược phẩm. Thúc đẩy sản xuất thuốc trong nước. Đồng thời, nó kiểm soát giá và chất lượng. Hệ thống bảo hiểm y tế là đối tác quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG ĐẤU THẦU MUA THUỐC BẢO HIỂM Y TẾ CHO CÁC CƠ SỞ KHÁM, CHỮA BỆNH CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG ĐẤU THẦU MUA THUỐC BẢO HIỂM Y TẾ CHO CÁC CƠ SỞ KHÁM, CHỮA BỆNH CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: PGS.TS Nguyễn Thanh Bình- Trưởng phòng Sau Đại học, người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này.
DS CK2 Phạm Tiếp, mặc dù tuổi cao, sức yếu nhưng đã luôn khuyến khích, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này.TS Lê Viết Hùng, Hiệu trưởng Trường Đại học Dược Hà Nội, PGS.TS Nguyễn Thị Thái Hằng, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Quản lý kinh tế Dược, đã luôn khuyến khích, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập, nghiên cứu tại nhà trường. Trần Văn Tiến, nguyên Tổng Giám đốc BHYT Việt Nam đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án. Thầy thuốc Nhân dân Nguyễn Minh Thảo, Phó Tổng giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nghiên cứu. Dương Tuấn Đức, Trưởng phòng Kế hoạch tổng hợp, Ban Thực hiện chính sách Bảo hiểm y tế - Bảo hiểm xã hội Việt Nam đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu, tổng hợp và xử lý số liệu.
Tập thể các Thầy, cô giáo, cán bộ Phòng Sau Đại học, Bộ môn Quản lý kinh tế Dược và các Bộ môn, các Phòng, Ban của Trường Đại học Dược Hà Nội đã ủng hộ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ, gia đình, các bạn đồng nghiệp và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi vượt qua những khó khăn, trở ngại để tôi có thêm quyết tâm, vững vàng trong suốt thời gian hoàn thành Luận án này. MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG VỀ BẢO HIỂM Y TẾ.
Sự ra đời và phát triển của các loại hình bảo hiểm. Một số khái niệm về bảo hiểm và BHYT. Khái niệm về bảo hiểm. Khái niệm về BHYT.
Khái niệm về quỹ BHYT. Những nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm y tế.1 Nguyên tắc về tính phi lợi nhuận. Đảm bảo sự hỗ trợ chéo giữa những nhóm người tham gia BHYT 6 1. Đóng góp theo thu nhập, sử dụng DVYT theo nhu cầu điều trị 6 1.
Chi trả trước. Mô hình tổ chức thực hiện BHYT. Tổ chức BHYT.2 Mô hình tài chính y tế ở các nước trên thế giới. NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH CHO Y TẾ VÀ CHÍNH SÁCH BHYT Ở 11 VIỆT NAM 1.
Nguồn lực tài chính cho y tế ở Việt Nam. Chính sách bảo hiểm y tế ở Việt Nam. TÌNH HÌNH TIẾP CẬN VÀ SỬ DỤNG THUỐC TRÊN THẾ GIỚI 17 VÀ VIỆT NAM. Tiếp cận và sử dụng thuốc trên thế giới.
Tiếp cận và sử dụng thuốc tại Việt Nam. ĐẤU THẦU MUA THUỐC…………………………………. Một số khái niệm. Phương thức mua thuốc.
Hình thức tổ chức đảm bảo cung ứng thuốc. Hình thức thanh toán chi phí thuốc. Các hình thức đấu thầu cung ứng thuốc. Đấu thầu tập trung (Hình thức 1).
Đấu thầu đại diện (Hình thức 2). Đấu thầu và mua sắm đơn lẻ (Hình thức 3). Đấu thầu mua thuốc trên thế giới. Nguyên tắc giám định và thanh toán thuốc BHYT.
Nguyên tắc giám định sử dụng thuốc BHYT. Nguyên tắc chi trả tiền thuốc BHYT. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Người, đơn vị quản lý đấu thầu thuốc. Người, đơn vị tham gia và sử dụng kết quả đấu thầu thuốc. Người, đơn vị thanh toán thuốc BHYT. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Nội dung nghiên cứu. Giới hạn của nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 42 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
THỰC TRẠNG ĐẤU THẦU MUA THUỐC BHYT. Lựa chọn hình thức đấu thầu mua thuốc. Phân loại lựa chọn hình thức đấu thầu mua thuốc theo khu vực 43 3. Lựa chọn hình thức đấu thầu cung ứng thuốc theo tuyến.
Kết hợp các hình thức đấu thầu. Số lần tổ chức đấu thầu trong năm.3 Cách thức xây dựng gói thầu trong kế hoạch đấu thầu. Số lượng gói thầu được xây dựng trong kế hoạch đấu thầu. Phân loại gói thầu trong kế hoạch đấu thầu.
Cách thức xây dựng và xác định giá trị gói thầu. Hình thức tổ chức mua thuốc BHYT. Hình thức thanh toán chi phí thuốc BHYT. ĐÁNH GIÁ CÁC PHƯƠNG THỨC ĐẤU THẦU MUA SẮM THUỐC 57 3.Về quy mô tổ chức đấu thầu mua thuốc 57 3.
Số lượng nhà thầu tham gia đấu thầu. Thị phần của nhà thầu chính ở các hình thức đấu thầu. Về thời gian hoàn thành một lần đấu thầu. Số lượng thuốc trúng thầu.
Tỷ lệ thuốc được xét trúng thầu. Tỷ lệ thuốc được cung ứng ngoài thầu.3 Mức độ đảm bảo thuốc ở các hình thức tổ chức cung ứng. Về cơ cấu, nguồn gốc, xuất xứ thuốc trúng thầu. Cơ cấu thuốc sản xuất trong nước và thuốc nhập ngoại.
Nguồn gốc, xuất xứ mặt hàng thuốc trúng thầu theo tuyến. Về cơ cấu thuốc trúng thầu theo nhóm điều trị. Về tỷ trọng sử dụng và thanh toán thuốc bảo hiểm y tế. Các loại thuốc có giá trị thanh toán nhiều nhất.
Các thuốc thành phẩm có giá trị thanh toán nhiều nhất. Về giá thuốc trúng thầu. So sánh giá trúng thầu và ước tính giá trị chênh lệch một số thuốc 78 thanh toán BHYT tại một số khu vực.2 Chênh lệch giá thuốc BHYT giữa các cơ sở khám, chữa bệnh trên 84 cùng địa bàn.3 So sánh giá một số loại thuốc theo khu vực. Điều chỉnh giá thuốc và thanh toán thuốc BHYT.
Chênh lệch tiền thuốc giữa các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Trung 91 du và miền núi phía Bắc so với giá trúng thầu tại Hà Nội. Chênh lệch tiền thuốc giữa các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Bắc 91 Trung bộ và Duyên hải miền Trung so với giá trúng thầu tại Hà Nội. Chênh lệch tiền thuốc giữa các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Tây 92 Nguyên so với giá trúng thầu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chênh lệch tiền thuốc giữa các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Đông 92 Nam Bộ so với giá trúng thầu tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Chênh lệch tiền thuốc giữa các tỉnh, thành phố thuộc khu vực Đồng 93 bằng Sông Cửu Long so với giá trúng thầu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Quản lý việc mua sắm thuốc qua các hình thức đấu thầu. Tổ chức thực hiện mua sắm thuốc qua đấu thầu. Kết quả lựa chọn thuốc qua đấu thầu.
Vấn đề đảm bảo đáp ứng nhu cầu thuốc qua đấu thầu. Kiểm soát giá thuốc.106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về thực trạng đấu thầu mua thuốc bảo hiểm y tế. Đánh giá phương thức cung ứng thuốc bảo hiểm y tế.
Về việc tổ chức cung ứng thuốc bảo hiểm y tế. g cường công tác quản lý và kiểm soát giá thuốc. Xác định và tăng cường vai trò, trách nhiệm của tổ chức BHYT (cơ 115 quan BHXH) trong quá trình đấu thầu cung ứng thuốc bảo hiểm y tế. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN 116 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các loại hình bảo hiểm y tế.2: Chi phí KCB và chi thuốc BHYT các năm 2006-2010.3: Tổng giá trị tiền thuốc sử dụng và chi thuốc BHYT 2006-2010 22 Bảng 2.1: Danh sách các địa điểm nghiên cứu định tính.2: Các biến số nghiên cứu.3: Nội dung nghiên cứu.1: Các hình thức đấu thầu mua thuốc năm 2010 theo khu vực.2: Đấu thầu cung ứng thuốc ở các tuyến năm 2010.3: Đấu thầu kết hợp các hình thức.4: Số lần tổ chức đấu thầu trong năm 48 Bảng 3.5: Số lượng gói thầu được xây dựng trong kế hoạch đấu thầu.6: Phân loại gói thầu theo nguồn gốc, xuất xứ nước sản xuất thuốc 51 Bảng 3.7: Đấu thầu thuốc y học cổ truyền.8: Cách thức xây dựng và xác định giá trị gói thầu.9: Các hình thức tổ chức mua thuốc.10: Hình thức thanh toán chi phí thuốc bảo hiểm y tế.11: Số nhà thầu tham dự trong các hình thức đấu thầu.12: Thị phần của nhà thầu chính ở các hình thức đấu thầu.13: Thời gian hoàn thành một lần đấu thầu.14: Tỷ lệ số lượng thuốc trúng thầu.15: Cung ứng thuốc ngoài thầu.16: Đảm bảo thuốc ở các hình thức đấu thầu và tổ chức mua thuốc.17: Nguồn gốc xuất xứ các thuốc trúng thầu theo nước sản xuất.18: Số mặt hàng và nguồn gốc thuốc trúng thầu theo tuyến.19: Tỷ trọng các nhóm thuốc trúng thầu.20: 30 loại hoạt chất có giá trị thanh toán cao nhất.21: 30 thuốc thành phẩm giá trị thanh toán cao nhất.22: So sánh giá và ước tính giá trị chênh lệch thuốc Cefotaxim.23: So sánh giá thuốc Cefotaxim theo khu vực.24: So sánh giá thuốc Tienam 1g/lọ theo khu vực.25: So sánh giá thuốc kháng sinh các tỉnh đồng bằng sông Hồng.26: So sánh giá thuốc kháng sinh các tỉnh Bắc Trung bộ.27: So sánh giá thuốc kháng sinh các tỉnh Duyên hải miền Trung.28: So sánh giá thuốc kháng sinh các tỉnh đồng bằng sông Cửu 89 Long. DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hỗ trợ chéo từ nhóm có nguy cơ thấp sang nhóm có nguy cơ 6 cao….2: Hỗ trợ chéo từ nhóm tuổi lao động sang nhóm ngoài tuổi lao động 6 Hình 1.3: Hỗ trợ chéo từ nhóm giàu sang nhóm nghèo.4: Đóng góp theo thu nhập, sử dụng theo nhu cầu điều trị.5: Tổng chi y tế so với tổng sản phẩm quốc nội (GDP), 1998-2008.6: Mô hình tổ chức đấu thầu tập trung tại Sở Y tế 27 Hình 1.7: Mô hình đấu thầu cung ứng thuốc đại diện.8: Mô hình tổ chức đấu thầu cung ứng thuốc đơn lẻ. Quy trình tổ chức xét thầu tại Trung Quốc Hình 3.1: Lựa chọn hình thức đấu thầu cung ứng thuốc.2: Các hình thức đấu thầu cung ứng thuốc theo tuyến.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam (2012) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-to-chuc-qld-nghien-cuu-thuc-trang-dau-thau-mua-thuoc-bao-hiem-y-te-cho-cac-co-so-kham-chua-benh-cong-lap-o-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng đấu thầu mua thuốc bảo hiểm y tế cho cơ sở khám chữa bệnh công lập ở Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện quy trình tổ chức và quản lý.
Luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức quản lý Dược. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng đấu thầu mua thuốc BHYT cho BV công lập ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.