Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng thuốc tại bệnh viện

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng thuốc tại bệnh viện hữu nghị thực trạng và một số giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hoạt động cung ứng thuốc bệnh viện
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Tổ chức Quản lý Dược
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hoạt động cung ứng thuốc bệnh viện

Luận án tiến sĩ dược học này cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động cung ứng thuốc tại các bệnh viện. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của chuỗi cung ứng dược trong hệ thống y tế. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn then chốt, từ lựa chọn đến sử dụng dược phẩm. Hiệu quả của quản lý cung ứng dược phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều trị và chi phí y tế. Nghiên cứu dược học trong lĩnh vực này đặc biệt cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực. Hoạt động cung ứng thuốc phải đảm bảo an toàn, hiệu quả và tính kinh tế. Các yếu tố như cơ cấu tổ chức, nhân lực, và cơ sở vật chất đều đóng vai trò quan trọng. Nắm vững tổng quan giúp định hình các giải pháp cải thiện hệ thống cung ứng y tế.

1.1. Chu trình quản lý cung ứng dược phẩm

Một chu trình quản lý cung ứng dược phẩm hiệu quả là nền tảng. Chu trình này bao gồm năm bước chính: lựa chọn thuốc, mua thuốc, tồn trữ, cấp phát và quản lý sử dụng thuốc. Mỗi bước đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và tuân thủ quy định. Quản lý lựa chọn thuốc đảm bảo danh mục phù hợp nhu cầu điều trị. Quản lý mua thuốc tập trung vào tìm kiếm nguồn cung ứng tin cậy với giá cả cạnh tranh. Quản lý tồn trữ và cấp phát thuốc cần đảm bảo an toàn, tránh thất thoát. Quản lý sử dụng thuốc nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm lãng phí. Toàn bộ chu trình này tạo nên một chuỗi cung ứng dược liên hoàn và chặt chẽ.

1.2. Vai trò khoa Dược trong hệ thống cung ứng y tế

Khoa Dược giữ vai trò trung tâm trong hoạt động cung ứng thuốc tại bệnh viện. Khoa Dược chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý toàn bộ chu trình dược phẩm. Vị trí, chức năng và nhiệm vụ của khoa Dược rất đa dạng. Khoa Dược tổ chức nhân lực, quản lý cơ sở vật chất, và theo dõi kinh phí mua thuốc. Hội đồng Thuốc và Điều trị cũng là một thành phần quan trọng. Hội đồng này tư vấn về danh mục thuốc và các vấn đề liên quan đến sử dụng dược phẩm. Sự phối hợp giữa khoa Dược và Hội đồng giúp đảm bảo hoạt động cung ứng diễn ra suôn sẻ, hiệu quả. Đây là một phần thiết yếu của hệ thống cung ứng y tế tổng thể.

1.3. Đấu thầu thuốc tại cơ sở công lập

Quản lý đấu thầu thuốc là một khâu phức tạp trong kinh tế dược. Đối với các bệnh viện công lập, quy trình đấu thầu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Đấu thầu đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả kinh tế. Mục tiêu là chọn được các nhà cung cấp uy tín với sản phẩm chất lượng, giá cả hợp lý. Công tác đấu thầu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và chi phí của dược phẩm được cung ứng. Nghiên cứu này phân tích thực trạng và những thách thức trong quản lý đấu thầu thuốc. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong chuỗi cung ứng dược, cần được cải thiện liên tục.

II.Phương pháp nghiên cứu chuỗi cung ứng dược

Luận án tiến sĩ dược học này áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Mục tiêu là đánh giá toàn diện hoạt động cung ứng thuốc. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn phù hợp với tính chất của quản lý cung ứng dược phẩm. Việc này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu dược học đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu định tính và định lượng. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để thu thập và xử lý thông tin. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng cải thiện chuỗi cung ứng dược. Các phương pháp được trình bày rõ ràng, giúp dễ dàng kiểm chứng và tái tạo kết quả.

2.1. Đối tượng địa điểm thời gian nghiên cứu dược học

Nghiên cứu tập trung vào hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị. Đây là địa điểm nghiên cứu chính của luận án tiến sĩ dược học. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể, từ năm 2004 đến 2010. Phạm vi thời gian này giúp phân tích xu hướng và sự thay đổi trong quản lý cung ứng dược phẩm. Đối tượng nghiên cứu bao gồm toàn bộ chu trình cung ứng, từ lựa chọn đến sử dụng thuốc. Điều này đảm bảo tính toàn diện khi đánh giá hệ thống cung ứng y tế của bệnh viện.

2.2. Các phương pháp nghiên cứu chính yếu

Hai phương pháp chính được sử dụng: mô tả hồi cứu và can thiệp không đối chứng. Phương pháp mô tả hồi cứu giúp thu thập dữ liệu lịch sử về hoạt động cung ứng thuốc. Phương pháp can thiệp không đối chứng được áp dụng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Các giải pháp kỹ thuật cụ thể được ứng dụng trong quản lý thuốc độc, gây nghiện, hướng tâm thần. Phương pháp tính điểm có phần mềm hỗ trợ cũng được thử nghiệm trong quản lý đấu thầu thuốc. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cần thiết cho nghiên cứu dược học.

2.3. Phân tích xử lý số liệu trong kinh tế dược

Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Excel for Windows. Việc phân tích số liệu tập trung vào cơ cấu tiêu thụ thuốc theo các chỉ số khác nhau. Các chỉ tiêu đánh giá thực hiện trong đề tài được áp dụng. Phương pháp phân tích mức tăng trưởng, so sánh và tính tỷ trọng được sử dụng. Điều này giúp nhận diện xu hướng, hiệu quả và các vấn đề tồn tại trong hoạt động cung ứng thuốc. Phân tích kinh tế dược một cách khoa học cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải tiến.

III.Thực trạng quản lý cung ứng dược phẩm

Kết quả nghiên cứu trình bày chi tiết thực trạng quản lý cung ứng dược phẩm. Luận án tiến sĩ dược học này phân tích sâu sắc những ưu, nhược điểm tại Bệnh viện Hữu Nghị. Hoạt động cung ứng thuốc được đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế từ năm 2004-2010. Nghiên cứu làm rõ các thách thức và bất cập chính yếu trong chuỗi cung ứng dược. Thực trạng bao gồm cả các yếu tố về tổ chức, nhân lực và quy trình. Thông tin này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Hiểu rõ thực trạng giúp xác định các điểm cần cải thiện trong hệ thống cung ứng y tế. Các vấn đề liên quan đến logistics dược cũng được làm nổi bật.

3.1. Dữ liệu cơ bản và tổ chức khoa Dược bệnh viện

Nghiên cứu thu thập các dữ liệu cơ bản phục vụ hoạt động cung ứng thuốc. Thông tin về tổ chức, nhân lực của khoa Dược và Bệnh viện Hữu Nghị được phân tích. Chỉ tiêu công suất sử dụng giường bệnh và mô hình bệnh tật giai đoạn 2004-2010 cũng được khảo sát. Việc này cung cấp bối cảnh tổng thể về nhu cầu và năng lực cung ứng dược phẩm. Tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị cũng được đánh giá. Các dữ liệu này là nền tảng để hiểu sâu hơn về thực trạng quản lý dược.

3.2. Thực hiện chu trình hoạt động cung ứng thuốc

Từng khâu trong chu trình cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị được xem xét. Bao gồm hoạt động lựa chọn thuốc, mua sắm thuốc, quản lý cấp phát và tồn trữ. Hoạt động quản lý sử dụng thuốc tại các khoa lâm sàng cũng được phân tích. Vai trò của Nhà thuốc bệnh viện cũng được đánh giá. Kết quả hoạt động của bệnh viện trong giai đoạn nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn cảnh. Phân tích từng khâu giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu cụ thể trong chuỗi cung ứng dược.

3.3. Phân tích tồn tại bất cập chính yếu logistics dược

Luận án chỉ ra những khó khăn và tồn tại chính yếu trong hoạt động cung ứng thuốc. Các vấn đề bao gồm từ quy trình mua sắm đến quản lý kho. Những thách thức trong công tác đấu thầu thuốc cũng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về những hạn chế của logistics dược hiện tại. Việc phân tích sâu các bất cập giúp xác định nguyên nhân gốc rễ. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện hiệu quả quản lý cung ứng dược phẩm.

IV.Ứng dụng giải pháp tối ưu hóa quản lý dược

Luận án tiến sĩ dược học này không chỉ nêu thực trạng mà còn đề xuất và ứng dụng giải pháp. Các giải pháp can thiệp nhằm tối ưu hóa quản lý dược phẩm tại bệnh viện. Việc ứng dụng các kỹ thuật mới giúp cải thiện hiệu quả hoạt động cung ứng thuốc. Đặc biệt, các phương pháp này giải quyết các vấn đề tồn tại trong quản lý thuốc đặc biệt và đấu thầu. Kết quả đạt được sau khi áp dụng giải pháp cung cấp bằng chứng cụ thể về tính hiệu quả. Nghiên cứu dược học cần đi đôi với việc triển khai thực tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng hệ thống cung ứng y tế và kinh tế dược. Các giải pháp này có tiềm năng áp dụng rộng rãi.

4.1. Giải pháp kỹ thuật quản lý thuốc đặc biệt

Nghiên cứu ứng dụng một số giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, gây nghiện và hướng tâm thần. Các giải pháp này tập trung vào quy trình kê đơn nội, ngoại trú. Mục tiêu là tăng cường kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Việc quản lý chặt chẽ các loại thuốc này rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tuân thủ các quy định pháp luật. Hiệu quả của các giải pháp đã được chứng minh qua kết quả thực tế. Đây là một phần quan trọng trong việc hoàn thiện quản lý cung ứng dược phẩm.

4.2. Phương pháp tính điểm hỗ trợ đấu thầu dược phẩm

Một giải pháp can thiệp quan trọng là ứng dụng phương pháp tính điểm có phần mềm hỗ trợ. Phương pháp này được triển khai trong quản lý đấu thầu cung ứng thuốc. Nó giúp đánh giá khách quan các hồ sơ dự thầu. Việc này tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quy trình đấu thầu. Phần mềm hỗ trợ giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu sai sót. Kết quả hoạt động đấu thầu được cải thiện đáng kể sau khi ứng dụng. Giải pháp này đóng góp vào sự phát triển của logistics dược hiện đại.

4.3. Kết quả đạt được sau can thiệp logistics dược

Sau khi ứng dụng các giải pháp, Bệnh viện Hữu Nghị đạt được những kết quả tích cực. Hoạt động quản lý thuốc độc, gây nghiện, hướng tâm thần trở nên hiệu quả hơn. Đặc biệt, quy trình đấu thầu thuốc được tối ưu hóa. Kết quả cụ thể cho thấy sự cải thiện rõ rệt về thời gian, chi phí và chất lượng. Việc ứng dụng tin học trong quản lý đấu thầu thuốc mang lại lợi ích đáng kể. Điều này minh chứng cho tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Đây là đóng góp thiết thực cho nghiên cứu dược học và thực tiễn quản lý dược.

V.Đề xuất cải thiện hệ thống cung ứng y tế

Luận án tiến sĩ dược học này không chỉ phân tích mà còn đưa ra các đề xuất cụ thể. Mục tiêu là cải thiện toàn diện hệ thống cung ứng y tế và quản lý cung ứng dược phẩm. Các đề xuất dựa trên những phát hiện từ thực trạng và kết quả ứng dụng giải pháp. Việc xây dựng một mô hình hoạt động khoa Dược tối ưu là rất cần thiết. Các khuyến nghị cũng hướng tới việc nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng dược. Điều này bao gồm cải tiến từ khâu lựa chọn đến sử dụng dược phẩm. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế dược. Luận án cũng mở ra hướng cho nghiên cứu dược học trong tương lai.

5.1. Xây dựng mô hình hoạt động khoa Dược hiệu quả

Luận án đề xuất xây dựng một mô hình hoạt động khoa Dược tối ưu. Mô hình này tích hợp các kinh nghiệm thực tiễn và giải pháp kỹ thuật đã ứng dụng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý dược phẩm và chất lượng dịch vụ. Mô hình cần có sự phân công nhiệm vụ rõ ràng, quy trình chuẩn hóa. Việc này đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của hoạt động cung ứng thuốc. Một khoa Dược hoạt động hiệu quả là trụ cột của hệ thống cung ứng y tế chất lượng.

5.2. Đề xuất chính sách nâng cao chuỗi cung ứng dược

Luận án đưa ra các đề xuất chính sách nhằm cải thiện chuỗi cung ứng dược. Các đề xuất này tập trung vào từng giai đoạn của chu trình: lựa chọn, mua sắm, tồn trữ, và quản lý sử dụng thuốc. Cần có sự điều chỉnh trong quy định, tăng cường đào tạo nhân lực. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Những thay đổi chính sách sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động cung ứng thuốc hiệu quả hơn. Điều này cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế dược.

5.3. Khuyến nghị cho nghiên cứu dược học tương lai

Nghiên cứu cũng đưa ra những khuyến nghị cho các hướng nghiên cứu dược học tiếp theo. Cần tiếp tục khám phá các công nghệ mới trong logistics dược. Đánh giá dài hạn hiệu quả của các giải pháp đã ứng dụng là cần thiết. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các bệnh viện khác để so sánh và học hỏi. Việc này giúp hoàn thiện hơn nữa công tác quản lý cung ứng dược phẩm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống cung ứng y tế vững mạnh và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng thuốc tại bệnh viện hữu nghị thực trạng và một số giải pháp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ- THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ : 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Thái Hằng PGS. Phương Đình Thu HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác Hà Nội, ngày tháng năm 2012 MCLC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

TỔNG QUAN VỀ CUNG ỨNG THUỐC BỆNH VIỆN. Chu trình quản lý cung ứng thuốc. Quản lý lựa chọn thuốc. Quản lý mua thuốc.

Quản lý tồn trữ, cấp phát thuốc. Quản lý sử dụng thuốc. TỔNG QUAN VỀ BỆNH VIỆN, HOA DƯỢC. Tổng quan về bệnh viện.

Tổng quan về khoa Dược, Hội đồng Thuốc và Điều trị. Vị tr , chức n ng nhiệm vụ khoa dược. Mô hình tổ chức hoạt động của khoa dược bệnh viện. Nh n lực, quản lý của khoa Dược bệnh viện.

Cơ sở vật chất. inh ph dành cho mua thuốc. Hội đồng thuốc và điều trị. MÔ HÌNH MỘT SỐ HOA DƯỢC TRÊN THẾ GIỚI.

QUẢN LÍ ĐẤU THẦU THUỐC TẠI BỆNH VIỆN CÔNG LẬP.27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Phương pháp mô tả hồi cứu. Phương pháp nghiên cứu can thiệp không đối chứng. Ứng dụng một số giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, g y nghiện, hướng t m thần trong kê đơn nội, ngoại trú.

Ứng dụng phương pháp t nh điểm có phần mềm hỗ trợ trong quản l đấu thầu thuốc tại bệnh viện Hữu Nghị. Nội dung nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÍ SỐ LIỆU. Phần mềm Exel for Windows.

Ph n t ch các số liệu liên quan đến cơ cấu tiêu thụ thuốc theo các chỉ số. Một số chỉ tiêu đánh giá thực hiện trong đề tài. Phương pháp ph n t ch mức t ng trưởng. Phương pháp so sánh, t nh tỷ trọng.39 CHƯƠNG 3: ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ TỪ NĂM 2004-2010. PHÂN TÍCH NHỮNG ƯU, NHƯỢC BẤT CẬP CHÍNH YẾU TRONG HOẠT ĐỘNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. Một số dữ liệu cơ bản cho hoạt động cung ứng thuốc. Tổ chức, nh n lực khoa Dược và Bệnh viện Hữu nghị.

Chỉ tiêu, công suất sử dụng giường bệnh của Bệnh viện Hữu nghị 48 3. Nghiên cứu mô hình bệnh tật Bệnh viện Hữu nghị giai đoạn 2004- 2010 48 3. Tổ chức và hoạt động của HĐT và ĐT.Thực hiện chu trình cung ứng thuốc tại bệnh viện Hữu nghị. Hoạt động lựa chọn thuốc.

Hoạt động mua sắm thuốc. Hoạt động quản l cấp phát và tồn trữ thuốc tại khoa Dược Bệnh viện Hữu nghị. Ph n t ch hoạt động quản l sử dụng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị. Hoạt động của Nhà thuốc bệnh viện.

ết quả hoạt động của bệnh viện .3 Ph n t ch những tồn tại bất cập ch nh yếu trong hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị.1 Một số khó kh n tồn tại ch nh yếu trong hoạt động cung ứng thuốc .2 Những khó kh n thách thức trong công tác đấu thầu thuốc. ÁP D NG GIẢI PHÁP CAN THIỆP. Ứng dụng một số giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, g y nghiện, hướng t m thần trong kê đơn nội ngoại trú. Ứng dụng phương pháp t nh điểm có phần mềm hỗ trợ trong quản lý đấu thầu cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị.

Thực trạng hoạt động đấu thầu tại Bệnh viện Hữu nghị từ n m 2005 đến 2007. Giải pháp ứng dụng tin học trong quản l đấu thầu thuốc. ết quả đạt được sau khi ứng dụng tin học trong quản l đấu thầu thuốc 99 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. VỀ THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ.

Một số dữ liệu cơ bản cho hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị 102 4. Hoạt động cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị, ph n t ch những tồn tại bất cập ch nh yếu. ỨNG D NG MỘT SỐ GIẢI PHÁP Ỹ THUẬT TRONG QUẢN LÍ THUỐC ĐỘC, GÂY NGHIỆN, HƯỚNG TÂM THẦN VÀ ĐẤU THẦU CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. Giải pháp kỹ thuật trong quản lý thuốc độc, g y nghiện, hướng t m thần trong kê đơn nội ngoại trú.

Ứng dụng phương pháp t nh điểm có phần mềm hỗ trợ trong quản lý đấu thầu cung ứng thuốc tại Bệnh viện Hữu nghị. XÂY DỰNG HỆ THỐNG GIẢI PHÁP, ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH HOẠT ĐỘNG HOA DƯỢC. THỰC TRẠNG CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. Lựa chọn thuốc.

Mua sắm thuốc. Cấp phát và tồn trữ. Quản l sử dụng thuốc tại bệnh viện. Những khó kh n thách thức trong công tác dược tại Bệnh viện Hữu nghị.

ỨNG D NG GIẢI PHÁP Ỹ THUẬT TRONG QUẢN LÝ THUỐC ĐỘC, GÂY NGHIỆN, HƯỚNG TÂM THẦN VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH ĐIỂM CÓ PHẦN MỀM HỖ TRỢ TRONG QUẢN LÝ ĐẤU THẦU CUNG ỨNG THUỐC TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ. 125 CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACS : Anticoagulation Service : Tư vấn sử dụng thuốc chống đông: ATHL: An toàn hợp lý BHYT: Bảo hiểm y tế BVSK: Bảo vệ sức khoẻ BV: Bệnh viện CNNV: Chức năng nhiệm vụ CPS : Pharmacokinetic Service : Tư vấn về được động học DMT: Danh mục thuốc DMTTY: Danh mục thuốc thiết yếu DMTCY: Danh mục thuốc chủ yếu DMTBV: Danh mục thuốc bệnh viện DS: Dược sỹ DSĐH: Dược sỹ đại học DSTH: Dược sỹ trung học ĐTNC: Đối tượng nghiên cứu FIFO: First in, first out (Nhập trước xuất trước) FEFO: First expry first out (Hạn dùng trước xuất trước ) GMP: Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất thuốc tốt). GMP EU: Tiêu chuẩn sản xuất thuốc tốt châu Âu GMP ASIAN: Tiêu chuẩn sản xuất thuốc tốt khối ASIAN GMP WHO: Tiêu chuẩn sản xuất thuốc tốt của Tổ chức y tế thế giới GPLH: Giấy phép lưu hành GPNK: Giấy phép nhập khẩu GTTT: Giá trị tiêu thụ HC, VTTH: Hoá chất, vật tư tiêu hao HĐT & ĐT : Hội đồng Thuốc và Điều trị HSMT: Hồ sơ mời thầu HSBA: Hồ sơ bệnh án KK/KKL: Kê khai/ kê khai lại KHTH: Kế hoạch tổng hợp. KHĐT: Kế hoạch đấu thầu KQĐT: Kết quả đấu thầu MHBT: Mô hình bệnh tật 4M.

Patient (Dược sĩ, Bác sĩ, Bệnh nhân) PM : Phần mềm RS : Respiratory Service : Tư vấn sử dụng thuốc hô hấp SĐK: Số đăng ký SLTT : Số lượng tiêu thụ. SMART: Self-Monitoring, Analysis, and Reporting Technology 7.S: Shooting Mark; Strategy; Structure; Staff; Skill; Style; System (Mục tiêu, chiến lược, cơ cấu tổ chức, nhân lực, kỹ năng, phong cách văn hoá, hệ thống đồng bộ). TD: Tân dược TCYTTG: Tổ chức y tế thế giới. TCKT: Tài chính kế toán.

Thuốc điều trị KST, chống NK: Thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn Thuốc điều trị UT& ĐHMD: Thuốc điều trị ung thư và điều hoà miễn dịch. VNĐ: Việt Nam đồng DANH M C BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 gu n nhân lực ược cả nư c giai đo n 2000- 2005 16 1.2 Cơ cấu phân lo i về nhóm nghề trong bệnh viện 16 1.3 Trình độ chuyên môn của ược sỹ ở bệnh viện trung ương năm 17 2005 (28/31 BVTW) 1.4 Kinh phí sử ụng thuốc t i các bệnh viện năm 2005-2006 20 1.5 Chi phí của các bệnh viện năm 2008- 2009 20 1.6 Các hình thức đấu thầu cung ứng thuốc 26 2.7 Số lượng lấy mẫu nghiên cứu t i các khoa 32 2.8 Nhóm biến số của phân tích ABC 37 2.9 Nhóm biến số của phân tích VEN các thuốc nhóm A 37 2.10 Nhóm biến số của phân tích cơ cấu tiêu thụ thuốc theo xuất sứ, 38 thuốc biệt dược, generic 3. 11 Cơ cấu nhân lực t i bệnh viện Hữu ghị từ năm 2004-2010 42 3.12 Biên chế nhân lực khoa Dược bệnh viện Hữu ghị từ năm 43 2004- 2010 3.13 Tỷ lệ số cán bộ khoa Dược trên tổng số lượt bệnh nhân đến điều trị 44 nội ngo i trú t i bệnh viện (2004-2010).14 So sánh nhân lực ược bệnh viện Hữu ghị v i bệnh viện C Đà 44 ẵng và bệnh viện E năm 2010 3.15 Sự thay đổi số giường bệnh từ năm 2004-2010 47 3.16 Số lượt bệnh nhân điều trị nội trú từ năm 2004- 2010 47 3.17 Số lượt bệnh nhân đến khám ngo i trú từ năm 2004-2010 48 3.18 Mười chương bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất t i bệnh viện Hữu ghị 49 3.19 Số lượng thuốc chủ yếu trong DMT của bệnh viện Hữu ghị 52 3.20 Kinh phí mua thuốc của bệnh viện Hữu ghị từ năm 2004-2010.21 Tỷ trọng tiền thuốc trong tổng kinh phí bệnh viện.22 Giá trị tiền thuốc xuất, nhập, t n t i kho ược 67 3.23 Cơ cấu tiêu thụ thuốc theo ngu n gốc xuất xứ năm 2008 - 2010 68 3.24 Cơ cấu tiêu thụ thuốc theo phân tích ABC năm 2008 - 2010 69 3.25 Cơ cấu tiêu thụ thuốc nội, ngo i trong nhóm A năm 2008 – 2010 70 3.26 Cơ cấu tiêu thụ thuốc biệt ược, generic trong nhóm A năm 2008 - 61 2010 3.27 Cơ cấu tiêu thụ các thuốc trong nhóm A theo mã ATC năm 2008 72 3.28 Cơ cấu tiêu thụ các thuốc trong nhóm A theo mã ATC năm 2009 73 3.29 Cơ cấu tiêu thụ các thuốc trong nhóm A theo mã ATC năm 2010 74 3.30 Phân tích VE các thuốc trong nhóm A từ năm 2008 đến 2010 75 3.31 Cơ cấu tiêu thụ của thuốc” ” theo phân tích VE trong nhóm A 75 năm 2008 3.32 Cơ cấu tiêu thụ của thuốc” ” theo phân tích VEN trong nhóm A 76 năm 2009 3.33 Cơ cấu tiêu thụ của thuốc” ” theo phân tích VE trong nhóm A 76 năm 2010 3.34 Số ngày điều trị trung bình t i bệnh viện Hữu ghị 81 3.35 Tình hình bệnh nhân nhập viện, tử vong.36 Tỷ lệ sai ph m trong ghi h sơ bệnh án trư c can thiệp 83 3.37 Sai ph m trong kê đơn thuốc ngo i trú trư c can thiệp 84 3.38 Tỷ lệ các sai ph m trư c và sau can thiệptrong kê đơn ngo i trú 85 3.39 Tỷ lệ các sai ph m trư c và sau can thiệp trong ghi h sơ bệnh án.40 Tỷ lệ sai ph m về đánh số thứ tự các thuốc độc, nghiện, hư ng 86 tâm thần trong h sơ bệnh án 3.41 Số lượng thuốc và nhà thầu qua các năm 87 3.42 Yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật của thuốc trư c và sau khi áp ụng 90 phương pháp tính điểm 3.43 So sánh trư c và sau khi ứng ụng tin học 97 trong quản lí đấu thầu t i bệnh viện Hữu ghị 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng (2012) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-to-chuc-qld-hoat-dong-cung-ung-thuoc-tai-benh-vien-huu-nghi-thuc-trang-va-mot-so-giai-phap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng thuốc tại bệnh viện hữu nghị thực trạng và một số giải pháp. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" thuộc chuyên ngành Tổ chức quản lý dược. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full tổ chức qld hoạt động cung ứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter