Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng quy trình tổng hợp v
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng quy trình tổng hợp và tinh chế mafenid acetat đạt tiêu chuẩn dược dụng. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
354
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng quy trình tổng hợp Mafenid Acetat hiệu quả
- Số trang:
- 354 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng quy trình tổng hợp Mafenid Acetat hiệu quả
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng quy trình tổng hợp Mafenid Acetat. Dược chất này là một kháng sinh sulfamide. Mafenid acetat được sử dụng rộng rãi trong điều trị bỏng. Mục tiêu chính là phát triển một quy trình sản xuất hiệu quả. Quy trình này phải đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược dụng. Nghiên cứu dược phẩm này giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn cung trong nước. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược.
1.1. Tổng quan Mafenid Acetat và yêu cầu dược dụng
Mafenid acetat là một dược chất quan trọng. Hoạt chất này có tác dụng kháng khuẩn mạnh. Mafenid acetat được ứng dụng rộng rãi trong điều trị bỏng. Nghiên cứu dược phẩm này tập trung vào quy trình tổng hợp Mafenid Acetat. Mục tiêu là đạt tiêu chuẩn dược dụng cao. Luận án đặt ra vấn đề cần xây dựng quy trình hiệu quả. Việc này nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất trong nước. Chất lượng sản phẩm dược phẩm là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Phân tích các phương pháp tổng hợp tiền chất
Luận án đã tổng hợp các phương pháp tổng hợp mafenid khác nhau. Các phương pháp của Klarer, Angyal, Miller, Nikulina, Momose và Masao được phân tích chi tiết. Nghiên cứu cũng khảo sát các quá trình tạo nhóm sulfonyl clorid và amin bậc 1. Việc này bao gồm clorosulfo hóa, khử hóa nhóm nitro, thủy phân amid. Các phương pháp như alkyl hóa khử amin và thoái phân Hofmann cũng được xem xét. Phân tích dữ liệu dược từ các tài liệu khoa học giúp đánh giá hiệu quả.
1.3. Lựa chọn quy trình tổng hợp tối ưu ban đầu
Từ các phương pháp đã phân tích, một quy trình tổng hợp Mafenid Acetat đã được lựa chọn. Tiêu chí lựa chọn dựa trên hiệu suất, độ an toàn và chi phí. Quy trình này tập trung vào việc tạo ra sản phẩm đạt chuẩn. Công nghệ dược phẩm tiên tiến được tích hợp. Thiết kế nghiên cứu ban đầu hướng đến khả năng ứng dụng thực tế. Quy trình này là nền tảng cho các thực nghiệm tiếp theo.
II.Nghiên cứu tinh chế Mafenid Acetat đạt chuẩn dược dụng
Quá trình tinh chế là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng Mafenid Acetat. Luận án đã tiến hành khảo sát sâu rộng các điều kiện tinh chế. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết tối ưu, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của dược điển. Việc này bao gồm việc lựa chọn dung môi, nhiệt độ và số lần kết tinh lại. Bào chế dược chất hiệu quả đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ ở mọi giai đoạn. Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về hàm lượng và tạp chất.
2.1. Khảo sát các điều kiện tinh chế chất trung gian
Quá trình tinh chế đóng vai trò thiết yếu. Nó đảm bảo độ tinh khiết của Mafenid Acetat. Nghiên cứu tập trung vào các chất trung gian quan trọng. Khảo sát nhiệt độ kết tinh được thực hiện kỹ lưỡng. Dung môi EtOH 95% được sử dụng trong các thử nghiệm. Số lần kết tinh lại cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là loại bỏ tạp chất hiệu quả. Bào chế dược chất yêu cầu sự kiểm soát chặt chẽ.
2.2. Đánh giá độ tinh khiết sản phẩm theo tiêu chuẩn
Sản phẩm Mafenid Acetat sau tinh chế được đánh giá nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn USP 38 được áp dụng để kiểm định. Các phương pháp phân tích như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng. Phân tích dữ liệu dược xác nhận độ tinh khiết. Kết quả cho thấy sản phẩm đạt yêu cầu về hàm lượng. Báo cáo khoa học chi tiết về các chỉ số chất lượng.
2.3. Tối ưu hóa quy trình tinh chế quy mô lớn
Quy trình tinh chế được nâng cấp lên quy mô 100 g/mẻ. Sau đó tiếp tục lên quy mô 1000 g/mẻ. Việc này đảm bảo tính khả thi của quy trình công nghiệp. Tối ưu hóa điều kiện tinh chế ở từng giai đoạn. Công nghệ dược phẩm hiện đại được áp dụng. Mục tiêu là duy trì chất lượng và hiệu suất. Phát triển thuốc đòi hỏi quy trình ổn định và có thể nhân rộng.
III.Phương pháp nghiên cứu dược phẩm và phân tích cấu trúc
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận án đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu dược phẩm tiên tiến. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng tỉ mỉ. Các nguyên vật liệu và thiết bị được lựa chọn cẩn thận. Phương pháp phân tích dữ liệu dược hiện đại đã được sử dụng. Việc này giúp xác định chính xác cấu trúc hóa học của Mafenid Acetat và các chất trung gian. Đồng thời, các phương pháp kiểm nghiệm chất lượng cũng được triển khai để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và nguyên vật liệu sử dụng
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Nguyên vật liệu và hóa chất đạt tiêu chuẩn. Các thiết bị hiện đại được sử dụng cho quá trình tổng hợp. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn các con đường tổng hợp. Các phản ứng hóa học được kiểm soát cẩn thận. Việc này đảm bảo độ chính xác của kết quả thực nghiệm.
3.2. Áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu dược
Nhiều phương pháp phân tích đã được triển khai. Các phương pháp này đánh giá độ tinh khiết của chất trung gian. Sản phẩm cuối cùng cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Phương pháp phân tích dữ liệu dược bao gồm sắc ký, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối (MS). Chúng giúp xác định cấu trúc và hàm lượng.
3.3. Kiểm nghiệm chất lượng và xác định cấu trúc hóa học
Việc kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm là rất quan trọng. Các thử nghiệm được tiến hành theo hướng dẫn dược điển. Phân tích cấu trúc được thực hiện bởi các viện kiểm nghiệm uy tín. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của luận án. Báo cáo khoa học chi tiết các kết quả kiểm nghiệm.
IV.Tối ưu hóa quy trình bào chế dược chất Mafenid Acetat
Một phần trọng tâm của luận án là tối ưu hóa quy trình bào chế dược chất. Quy trình tổng hợp được mở rộng từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô lớn hơn. Mục tiêu là chứng minh tính khả thi của việc sản xuất công nghiệp. Nghiên cứu cũng khảo sát độ ổn định của Mafenid Acetat thành phẩm. Các yếu tố này là cực kỳ quan trọng đối với phát triển thuốc. Việc đánh giá tính khả thi ứng dụng công nghệ dược phẩm toàn diện là điều cần thiết để đưa sản phẩm vào thực tế.
4.1. Nâng cấp quy trình tổng hợp lên quy mô lớn
Quy trình tổng hợp Mafenid Acetat được nâng cấp dần. Ban đầu từ quy mô phòng thí nghiệm. Sau đó mở rộng lên 100 g/mẻ, rồi 1000 g/mẻ. Việc này chứng minh tính khả thi của quy trình. Công nghệ dược phẩm được áp dụng trong quá trình mở rộng. Mục tiêu là phát triển thuốc có thể sản xuất công nghiệp.
4.2. Khảo sát độ ổn định của sản phẩm dược phẩm
Nghiên cứu độ ổn định của Mafenid Acetat tổng hợp được tiến hành. Điều kiện bảo quản khác nhau được thử nghiệm. Các chỉ số chất lượng được theo dõi định kỳ. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả của dược chất. Đây là một bước thiết yếu trong bào chế dược.
4.3. Đánh giá tính khả thi ứng dụng công nghệ dược phẩm
Luận án đánh giá toàn diện tính khả thi của quy trình. Từ khâu tổng hợp đến tinh chế và kiểm nghiệm. Công nghệ dược phẩm được tích hợp xuyên suốt. Quy trình này có tiềm năng ứng dụng cao. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu dược chất. Nghiên cứu dược phẩm góp phần vào an ninh y tế quốc gia.
V.Kết quả thực nghiệm và tiềm năng dược lý Mafenid Acetat
Phần cuối cùng của luận án trình bày các kết quả thực nghiệm chi tiết. Hiệu suất tổng hợp và hiệu quả tinh chế được báo cáo khoa học. So sánh các quy trình khác nhau giúp nhận diện phương pháp tối ưu. Mafenid Acetat là một hoạt chất có tiềm năng lớn trong dược lý học. Việc xây dựng thành công quy trình tổng hợp mở ra nhiều cơ hội mới. Nó góp phần thúc đẩy phát triển thuốc và ứng dụng trong dược lâm sàng. Công nghệ dược phẩm tiên tiến được khai thác tối đa.
5.1. Báo cáo khoa học về hiệu suất tổng hợp và tinh chế
Các kết quả thực nghiệm được trình bày chi tiết. Hiệu suất tổng hợp của các phương pháp khác nhau được so sánh. Hiệu quả của quy trình tinh chế cũng được báo cáo. Báo cáo khoa học này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó chứng minh tính ưu việt của quy trình được xây dựng. Các phát hiện là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. So sánh các quy trình tổng hợp và lợi ích
Luận án so sánh ba phương pháp tổng hợp qua các trung gian N-benzylacetamid, N-benzylsuccinimid và N-benzylphthalimid. Các ưu nhược điểm của mỗi phương pháp được đánh giá. Kết quả cho thấy phương pháp nào tối ưu nhất. Phân tích dữ liệu dược hỗ trợ kết luận này. Việc này giúp cải thiện hiệu suất sản xuất.
5.3. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ dược chất Mafenid
Mafenid Acetat có vai trò quan trọng trong dược lý học. Việc xây dựng quy trình tổng hợp hiệu quả mở ra cơ hội. Nó thúc đẩy phát triển thuốc mới trong nước. Dược lâm sàng có thể hưởng lợi từ nguồn cung dược chất ổn định. Công nghệ dược phẩm đóng góp vào tiến bộ y học. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (354 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH TỔNG HỢP VÀ TINH CHẾ MAFENID ACETAT ĐẠT TIÊU CHUẨN DƯỢC DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH TỔNG HỢP VÀ TINH CHẾ MAFENID ACETAT ĐẠT TIÊU CHUẨN DƯỢC DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 9720202 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đình Luyện HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất PGS.
Nguyễn Đình Luyện, người Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ và có những động viên sâu sắc tôi để tôi có động lực hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến cố PGS. Đỗ Hữu Nghị, TS. Nguyễn Văn Hân, TS.
Nguyễn Văn Hải và toàn thể các thầy cô giáo, đồng nghiệp của tôi tại Bộ môn Công nghiệp dược – ĐH Dược Hà Nội đã ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến sự gúp đỡ, cộng tác của các Thầy cô, anh chị của các Quý có quan: Chương trình hóa dược – Bộ Công thương, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Viện Hóa học – Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa hóa học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Công nghệ dược phẩm quốc gia, Viện bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, các Phòng chức năng, Bộ môn chuyên ngành công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc – Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các học viên cao học, các thế hệ sinh viện dược K65, K66, K66 đã cùng tôi làm việc để hoàn thành được những kết quả trong luận án.
Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến vợ và hai con tôi, bố mẹ, người thân, bạn bè đã luôn là những người động viên và là động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành luận án. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về mafenid acetat. Cấu trúc và tính chất hoá lý.
Tác dụng dược lý và ứng dụng trong điều trị. Tổng quan các phương pháp tổng hợp mafenid. Phương pháp của Klarer và cộng sự. Phương pháp của Angyal (1950).
Phương pháp của Miller (1940). Phương pháp của Nikulina (1976). Phương pháp của Momose. Phương pháp tổng hợp của Masao (1944).
Phương pháp của Reed và cộng sự. Phương pháp tạo muối mafenid acetat. Một số quá trình tạo nhóm sulfonyl clorid (-SO2Cl). Phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid bằng quá trình clorosulfo hóa 15 1.
Phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid từ acid sulfonic và dẫn chất. Phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid bằng phản ứng oxy hóa. Một số phương pháp khác. Một số quá trình tạo nhóm amin bậc 1 (-NH2).
Khử hóa nhóm nitro (-NO2). Alkyl hóa khử amin (phản ứng Leuckart). Thủy phân amid. Thủy phân dẫn chất N-alkylphthalimid (Gabriel).
N-Alkyl hóa dẫn chất alkyl halogenid với amoniac. Phản ứng của hexamin và dẫn chất alkyl halogenid (phản ứng Delépine). Thoái phân Hofmann. Thoái phân của acyl azid (chuyển vị Curtius).
Thoái phân các acid hydroxamic (chuyển vị Lossen). Phản ứng của acid hydrazoic và hợp chất carbonyl (chuyển vị Schmidt). Thủy phân isocyanat, isothiocyanat, urethan và ure. Một số phương pháp khác.
Phân tích và lựa chọn phương pháp tổng hợp mafenid acetat. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, thiết bị.1 Thiết bị, dụng cụ. Nguyên vật liệu và hoá chất.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.Ph ương pháp tổng hợp hóa học. Các phương pháp đánh giá độ tinh khiết của các chất trung gian và sản phẩm 36 2. Phương pháp phân tích cấu trúc.
Phương pháp kiểm nghiệm chất lượng của sản phẩm. Phương pháp nghiên cứu độ ổn định của sản phẩm tổng hợp được 38 Chương 3: THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Tổng hợp mafenid acetat từ các nguyên liệu khác nhau ở quy mô phòng thí nghiệm. Tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylacetamid.
Tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylphthalimid. Tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylsuccinimid. Tổng hợp mafenid acetat qua các diamid (succinamid và phthalamid)87 3. Nghiên cứu tinh chế mafenid acetat đạt tiêu chuẩn về hàm lượng theo USP 38 bằng dung môi EtOH 95%.
Khảo sát nhiệt độ kết tinh. Khảo sát số lần kết tinh lại. So sánh các phương pháp tổng hợp mafenid acetat từ N-benzylacetamid, N- benzylsuccinimid và N-benzylphthalimid ở quy mô phòng thí nghiệm. Nâng cấp quy trình tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 100 g/mẻ.Tổ ng hợp mafenid acetat ở quy mô 100 g/mẻ qua trung gian N- benzylacetamid.
Tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 100 g/mẻ qua trung gian N- benzylsuccinimid. Nghiên cứu tinh chế mafenid acetat đạt tiêu chuẩn USP 38 ở quy mô 100 g/mẻ. Nâng cấp quy trình tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 1000 g/mẻ. Tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 200 g/mẻ qua trung gian N- benzylsuccinimid.
Triển khai quy trình tổng hợp mafenid acetat quy mô 500 g/mẻ 111 3. Triển khai tổng hợp mafenid acetat quy mô 1000 g/mẻ qua trung gian N- benzylsuccinimid. Kiểm nghiệm sản phẩm tổng hợp được theo USP 38. Kết quả kiểm nghiệm sản phẩm mafenid acetat tổn hợp được ở quy mô 100 g/mẻ.
Kết quả kiểm nghiệm mẫu mafenid acetat tổng hợp được ở quy mô 1000 g/mẻ. Kết quả nghiên cứu độ ổn định của mafenid acetat tổng hợp được. Điều kiện lão hoá cấp tốc. Điều kiện thực.
Dự đoán tuổi thọ sản phẩm.136 Chương 4: BÀN LUẬN. Về các phản ứng tổng hợp hoá học. Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N- benzylacetamid. Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N- benzylphthalimid.
Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian các diamid. Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N- benzylsuccinimid. Về quá trình tinh chế sản phẩm mafenid acetat. Về cấu trúc của các chất tổng hợp được.
Về cấu trúc các chất trung gian theo con đường N-benzylacetamid. Về cấu trúc các chất trung gian theo con đường N- benzylsuccinimid154 4. Về cấu trúc của mafenid acetat. Về độ ổn định của sản phẩm mafenid acetat tổng hợp được.157 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Chú giải 13 Phổ cộng hưởng từ C-13 1 C-NMR (Carbon-13 nuclear magnetic resonance) 1 Phổ cộng hưởng từ proton 2 H-NMR (Proton nuclear magnetic resonance) 3 Ac Acetyl 4 AR Thuốc thử phân tích (Analytical reagent) 5 CTCT Công thức cấu tạo 6 CTPT Công thức phân tử 7 d Doublet 8 DMF Dimethylformamide 9 Et Ethyl 10 GC Sắc ký khí (Gas chromatography) Sắc ký lỏng hiệu năng cao 11 HPLC (High-performance liquid chromatography) 12 IPA Isopropanol 13 IR Hồng ngoại (Infrared) 14 KL Khối lượng 15 MS Phổ khối (Mass spectrometry) 16 Rf Hệ số lưu giữ (Retention factor) 17 s Singlet 18 SKLM Sắc ký lớp mỏng 19 Ts Tosyl (p-methylphenyl) 20 TT-BYT Thông tư – Bộ Y tế 21 USP 38 Dược điển Mỹ 38 (United States Pharmacopeia 38) 22 UV Tử ngoại (Ultraviolet) 23 νmax Dao động hóa trị cực đại DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 1 Sơ đồ 1.
Sơ đồ tổng hợp mafenid base từ N-benzylacetamid 5 2 Sơ đồ 1. Sơ đồ tổng hợp mafenid hydroclorid từ ethyl phenylacetat 6 3 Sơ đồ 1.3: Tổng hợp mafenid base từ N-benzylurethan 7 4 Sơ đồ 1.4: Tổng hợp mafenid hydroclorid đi qua trung gian imin 7 5 Sơ đồ 1.5: Tổng hợp mafenid hydroclorid từ phenylnitromethan 8 6 Sơ đồ 1.6: Tổng hợp mafenid base từ 4-(bromomethyl)benzensulfonamid 8 7 Sơ đồ 1.7: Tổng hợp mafenid base từ amin 10 9 8 Sơ đồ 1.8: Sơ đồ tổng hợp mafenid base từ p-toluensulfonyl clorid 9 9 Sơ đồ 1.9: Sơ đồ tổng hợp mafenid hydroclorid từ sulfanilamid 10 Sơ đồ 1.10: Tổng hợp p-cyanobenzensulfonamid từ acid 4- 10 11 sulfamoylbenzoic 11 Sơ đồ 1.11: Tổng hợp mafenid từ phenylacetamid 12 12 Sơ đồ 1.12: Tổng hợp mafenid base từ p-toluensulfonamid 12 13 Sơ đồ 1.13: Sơ đồ tổng hợp mafenid hydroclorid từ N-benzylphthalimid 13 14 Sơ đồ 1.14: Sơ đồ phản ứng tổng hợp phthalimid 13 Sơ đồ 1.15: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian N- 15 14 benzylsuccinimid Sơ đồ 1.16: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian N- 16 29 benzylsuccinimid Sơ đồ 1.17: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian p- 17 29 (hydroxymethyl)benzensulfonamid Sơ đồ 1.18: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian các 18 30 diamid Sơ đồ 1.19: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid sử dụng muối 19 30 diazoni Sơ đồ 2. Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat sử dụng phản 20 34-35 ứng Ritter Sơ đồ 2. Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat từ anhydrid 21 35 phthalic 22 Sơ đồ 2.
Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat từ acid succinic 36 Sơ đồ 2. Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian 23 36 diamid Sơ đồ 4. Cơ chế phản ứng Ritter tạo N-benzylacetamid (II) từ alcol 24 benzylic 137 từ sulfonamid III Sơ đồ 4. Cơ chế đự đoán phản ứng clorosulfo hóa thông qua muối 25 140 diazoni Sơ đồ 4.3: Sơ đồ quá trình cải tiến tổng hợp mafenid acetat và mafenid 26 143 base DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang Hình 3.
Sơ đồ quy trình tổng hợp succinimid từ acid succinic ở quy 1 118 mô 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp N-benzylsuccinimid ở quy mô 2 120 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp sulfonamid X từ N- 3 122 benzylsuccinimid ở quy mô 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp imin IV từ sulfonamid X ở quy mô 4 124 1000 g/mẻ Hình 3.
Sơ đồ quy trình tổng hợp mafenid base từ imin IV ở quy mô 5 126 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp mafneid acetat từ mafenid base ở 6 129 quy mô 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp mafenid acetat từ acid succinic qua 7 130 trung gian N-benzylsuccinimid ở quy mô 1000 g/mẻ Hình 3. Kết quả dự đoán tuổi thọ của mafenid acetat 8 136 dựa theo phần mềm Minitab 9 Hình 4.
Hình ảnh phổ IR của sulfonamid III 153 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng (2018) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-xay-dung-quy-trinh-tong-hop-va-tinh-che-mafenid-acetat-dat-tieu-chuan-duoc-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng quy trình tổng hợp và tinh chế mafenid acetat đạt tiêu chuẩn dược dụng. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm & bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" có 354 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.