Nghiên cứu bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước - Luận án Tiến sĩ Dược học
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mục tiêu và Tổng quan Luận án Tiến sĩ Dược học
- Số trang:
- 283 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mục tiêu và Tổng quan Luận án Tiến sĩ Dược học
Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào nghiên cứu bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài. Mục tiêu chính là phát triển một công thức thuốc hiệu quả. Viên nén cần đạt các tiêu chuẩn chất lượng và sinh khả dụng. Đề tài luận án dược này giải quyết vấn đề Felodipin có sinh khả dụng thấp. Hoạt chất dược phẩm này thường hấp thu kém. Cần cải thiện khả năng hấp thu của dược phẩm. Nghiên cứu bào chế dược phẩm này ứng dụng công nghệ hiện đại. Đây là một đóng góp quan trọng cho chuyên ngành dược học. Kết quả có thể ứng dụng trong sản xuất thuốc. Dược phẩm mới giúp điều trị bệnh hiệu áp hiệu quả hơn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu đề tài dược học
Felodipin là một hoạt chất dược phẩm quan trọng. Nó được dùng điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Tuy nhiên, Felodipin có độ tan trong nước thấp. Sinh khả dụng của thuốc cũng hạn chế. Điều này đòi hỏi phát triển dạng bào chế mới. Mục đích là để cải thiện hiệu quả điều trị. Đề tài này giải quyết những thách thức trên. Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp công nghệ bào chế tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra viên nén giải phóng kéo dài. Viên nén giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này tăng hiệu quả điều trị, giảm tác dụng phụ. Đây là hướng nghiên cứu cần thiết trong khoa học dược hiện đại.
1.2. Ý nghĩa của nghiên cứu bào chế dược phẩm
Nghiên cứu bào chế dược phẩm Felodipin giải phóng kéo dài mang ý nghĩa lớn. Nó cung cấp giải pháp mới cho bệnh nhân tăng huyết áp. Viên nén cải thiện tuân thủ điều trị. Đây là một đóng góp thiết thực cho ngành công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Luận án tiến sĩ dược học này cũng đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nó phát triển năng lực nghiên cứu khoa học dược. Các kết quả nghiên cứu có thể chuyển giao. Chúng giúp nâng cao chất lượng dược phẩm sản xuất trong nước. Điều này góp phần phát triển bền vững ngành dược.
II. Nền tảng Nghiên cứu Bào chế Viên Nén Felodipin
Nghiên cứu này dựa trên các nền tảng khoa học vững chắc. Hai hướng tiếp cận chính được áp dụng. Một là hệ phân tán rắn vô định hình. Hai là dạng bào chế viên nén hệ cốt thân nước. Mục tiêu là tối ưu hóa việc giải phóng hoạt chất dược phẩm. Đảm bảo hiệu quả điều trị tối đa. Các phương pháp này được lựa chọn cẩn thận. Chúng dựa trên đặc tính lý hóa của Felodipin. Sự hiểu biết sâu rộng về công nghệ bào chế là cần thiết. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của đề tài.
2.1. Hệ phân tán rắn vô định hình Felodipin
Hệ phân tán rắn vô định hình là một giải pháp cho hoạt chất dược phẩm ít tan. Felodipin thuộc nhóm này. Hệ này giúp tăng độ tan và tốc độ hòa tan của thuốc. Từ đó, sinh khả dụng được cải thiện. Luận án khám phá các phương pháp điều chế. Bao gồm phương pháp dung môi, phun sấy, và nóng chảy. Việc lựa chọn chất mang phù hợp là rất quan trọng. Các polymer như PVP, HPMC được xem xét. Chất mang cần đảm bảo độ ổn định vật lý của hệ phân tán rắn. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp đánh giá cấu trúc và tính chất của hệ. Mục đích là để đảm bảo chất lượng. Đây là một phần cốt lõi của công nghệ bào chế tiên tiến.
2.2. Dạng bào chế viên nén giải phóng kéo dài
Viên nén giải phóng kéo dài là dạng bào chế thuốc tối ưu. Nó giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Hệ cốt thân nước hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) được ưu tiên. HPMC tạo thành gel khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Lớp gel này kiểm soát tốc độ giải phóng Felodipin. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giải phóng. Bao gồm loại và hàm lượng polymer, độ nén của viên. Nghiên cứu đi sâu phân tích các yếu tố này. Mục đích là để tối ưu hóa công thức thuốc. Đảm bảo khả năng kiểm soát giải phóng thuốc theo mong muốn. Đây là yếu tố then chốt trong phát triển công thức thuốc hiện đại.
III. Quy trình Phát triển Công thức Thuốc và Kỹ thuật
Quy trình phát triển công thức thuốc được thực hiện bài bản. Luận án áp dụng phương pháp Quality by Design (QbD). QbD giúp đảm bảo chất lượng ngay từ giai đoạn thiết kế. Nó cũng tối ưu hóa các yếu trình bào chế. Nghiên cứu sàng lọc công thức kỹ lưỡng. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giải phóng thuốc được khảo sát. Mục tiêu là xây dựng quy trình bào chế ổn định. Qui trình phù hợp cho sản xuất viên nén Felodipin 5mg giải phóng kéo dài. Đây là một phần quan trọng của khoa học dược. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của dược phẩm.
3.1. Phương pháp quản lý chất lượng theo thiết kế QbD
Chất lượng theo thiết kế (QbD) là một cách tiếp cận hiện đại. Nó được ứng dụng rộng rãi trong phát triển công thức thuốc. QbD giúp xác định các thuộc tính chất lượng của sản phẩm cuối. Nó cũng giúp nhận diện các yếu tố nguyên liệu quan trọng. Đồng thời kiểm soát các thông số quy trình quan trọng. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro sản xuất. Nó nâng cao chất lượng dược phẩm. Luận án áp dụng QbD để tối ưu hóa công thức viên nén Felodipin. Các ma trận thiết kế thí nghiệm được sử dụng. Chúng giúp nghiên cứu mối quan hệ giữa các biến. Mục tiêu là đạt được hồ sơ hòa tan mong muốn. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ bào chế.
3.2. Nghiên cứu sàng lọc và bào chế viên nén
Quá trình sàng lọc công thức viên nén Felodipin 5mg được tiến hành cẩn trọng. Nghiên cứu viên nén giải phóng kéo dài tập trung vào nhiều loại polymer. HPMC là trọng tâm chính. Các tá dược khác cũng được khảo sát. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp tối ưu. Sự kết hợp này giúp kiểm soát tốc độ giải phóng Felodipin. Các yếu tố như hàm lượng HPMC, độ nhớt, và tỷ lệ Felodipin được đánh giá. Quá trình bào chế viên nén quy mô phòng thí nghiệm được chuẩn hóa. Nó bao gồm các bước cân, trộn, dập viên. Mỗi bước được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của viên. Đây là nền tảng cho việc phát triển công thức thuốc.
IV. Thẩm định Phương pháp Bào chế Hệ phân tán rắn
Đề tài tiến hành thẩm định kỹ lưỡng các phương pháp phân tích. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Các phương pháp định lượng Felodipin được chuẩn hóa. Chúng bao gồm cả định lượng trong môi trường in vitro và dịch sinh học. Đồng thời, luận án tập trung bào chế hệ phân tán rắn Felodipin. Nhiều phương pháp khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình sản xuất. Đảm bảo chất lượng hoạt chất dược phẩm đầu vào. Đây là bước quan trọng trong phát triển công thức thuốc.
4.1. Thẩm định phương pháp định lượng Felodipin
Các phương pháp định lượng Felodipin được thẩm định nghiêm ngặt. Phương pháp UV-VIS được sử dụng cho định lượng in vitro. Phương pháp HPLC được áp dụng rộng rãi hơn. HPLC có độ chính xác và chọn lọc cao. Nó được dùng để định lượng Felodipin hòa tan in vitro. Đặc biệt, HPLC-MS/MS được dùng cho định lượng trong dịch sinh học. Phương pháp này có độ nhạy rất cao. Quá trình thẩm định bao gồm xác định tính tuyến tính, độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Các kết quả thẩm định cho thấy phương pháp phù hợp. Chúng đáp ứng yêu cầu phân tích hoạt chất dược phẩm. Đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.
4.2. Bào chế hệ phân tán rắn theo các phương pháp
Luận án tiến hành bào chế hệ phân tán rắn Felodipin. Ba phương pháp chính được thử nghiệm. Bao gồm phương pháp dung môi, phun sấy và nóng chảy. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phương pháp dung môi thường cho hiệu quả cao. Phương pháp phun sấy cho sản phẩm có kích thước hạt nhỏ. Phương pháp nóng chảy đơn giản, ít dùng dung môi. Các hệ phân tán rắn thu được được đánh giá. Đánh giá bao gồm độ tan, tốc độ hòa tan, và độ ổn định. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ hòa tan của Felodipin. Việc lựa chọn phương pháp tối ưu là quan trọng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng của dược phẩm.
V. Xây dựng Quy trình và Đánh giá Chất lượng Dược phẩm
Việc xây dựng quy trình sản xuất viên nén Felodipin giải phóng kéo dài là trọng tâm. Quy trình này được chuẩn hóa từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô lớn hơn. Thẩm định quy trình sản xuất được thực hiện nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm. Tiêu chuẩn chất lượng cho viên nén cũng được đề xuất. Độ ổn định của viên nén được đánh giá toàn diện. Điều này khẳng định chất lượng và an toàn của dược phẩm. Đây là các bước thiết yếu trong công nghệ bào chế và phát triển công thức thuốc. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu cho thị trường.
5.1. Xây dựng và thẩm định quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất viên nén Felodipin 5mg giải phóng kéo dài được phát triển. Nó áp dụng cho quy mô lớn hơn, cụ thể là quy mô 10. Các thông số quy trình được kiểm soát chặt chẽ. Bao gồm nhiệt độ, thời gian, áp lực nén. Quy trình được thiết kế để đảm bảo tính đồng nhất. Tính chất vật lý của viên nén được duy trì. Thẩm định quy trình sản xuất được thực hiện với ba lô. Mỗi lô có quy mô 10. Kết quả thẩm định xác nhận quy trình ổn định. Nó có khả năng sản xuất viên nén đạt chất lượng mong muốn. Đây là bước chuyển giao quan trọng từ nghiên cứu sang sản xuất. Nó đảm bảo tính khả thi của dạng bào chế thuốc mới.
5.2. Đề xuất tiêu chuẩn và đánh giá độ ổn định
Tiêu chuẩn chất lượng cho viên nén Felodipin 5mg giải phóng kéo dài được đề xuất. Các chỉ tiêu bao gồm cảm quan, độ cứng, độ mài mòn, độ đồng đều hàm lượng. Quan trọng nhất là hồ sơ độ hòa tan in vitro. Tiêu chuẩn này được thẩm định dựa trên kết quả nghiên cứu. Đánh giá độ ổn định của viên nén được tiến hành. Viên nén được bảo quản trong các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Mục đích là để xác định thời hạn sử dụng của dược phẩm. Kết quả cho thấy viên nén ổn định. Chất lượng được duy trì trong suốt thời gian bảo quản. Điều này khẳng định tính an toàn và hiệu quả của thuốc. Nó rất quan trọng đối với khoa học dược.
VI. Kết quả Đánh giá Tương đương Sinh học Viên Nén
Đánh giá tương đương sinh học là bước cuối cùng và quan trọng. Nó khẳng định hiệu quả điều trị của viên nén Felodipin giải phóng kéo dài. Đánh giá được thực hiện cả in vitro và in vivo. Mục tiêu là so sánh viên nén nghiên cứu với thuốc đối chiếu. Kết quả cho thấy sự tương đương giữa hai sản phẩm. Điều này chứng minh rằng dạng bào chế thuốc mới có thể thay thế thuốc gốc. Đây là một thành tựu lớn của luận án tiến sĩ dược học. Nó có ý nghĩa thực tiễn cao trong ngành dược phẩm.
6.1. Đánh giá tương đương in vitro của viên nén
Đánh giá tương đương in vitro được thực hiện cẩn trọng. Viên nén nghiên cứu được so sánh với thuốc đối chiếu Plendil® ER. Các phép thử độ hòa tan được tiến hành trong ba môi trường pH khác nhau. Bao gồm pH 1,2, pH 4,5 và pH 6,5. Các môi trường này mô phỏng điều kiện đường tiêu hóa. Hồ sơ độ hòa tan của hai sản phẩm được so sánh. Phương pháp tính toán tương đương độ hòa tan được sử dụng. Kết quả cho thấy hai sản phẩm có hồ sơ hòa tan tương đương. Điều này là dấu hiệu ban đầu tích cực. Nó gợi ý khả năng tương đương sinh học in vivo. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu bào chế dược phẩm.
6.2. Đánh giá động học và tương đương sinh học
Kết quả đánh giá tương đương sinh học in vivo xác nhận hiệu quả. Nghiên cứu được thực hiện trên tình nguyện viên khỏe mạnh. Các thông số dược động học của Felodipin được phân tích. Bao gồm Cmax, Tmax, AUC. Các thông số này được so sánh giữa viên nén nghiên cứu và thuốc đối chiếu. Kết quả khẳng định hai sản phẩm tương đương sinh học. Điều này có nghĩa là chúng có cùng hiệu quả điều trị. Đây là kết quả cuối cùng quan trọng. Nó cho phép đưa dược phẩm mới ra thị trường. Luận án tiến sĩ dược học này đã hoàn thành mục tiêu. Nó góp phần vào sự phát triển của công nghệ bào chế thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Thanh Duyên GS. Võ Xuân Minh HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là bản gốc của tôi và hoàn toàn được tôi viết. Đề tài là một phần của Đề tài KC 10.15/11-15 mà tôi đã tham gia.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và tôi đã được công nhận hợp lệ để sử dụng tất cả các nguồn thông tin có trong luận án. i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Võ Xuân Minh và PGS. Nguyễn Thị Thanh Duyên là những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm đặc biệt và những gợi ý quý báu của PGS. Nguyễn Đăng Hòa, GS. Phạm Thị Minh Huệ, PGS. Đàm Thanh Xuân, PGS.
Nguyễn Ngọc Chiến, PGS. Nguyễn Đình Luyện, PGS. Phạm Ngọc Bùng, PGS. Nguyễn Văn Long, TS.
Nguyễn Trần Linh, PGS. Vũ Thị Thu Giang, PGS. Nguyễn Văn Hân… Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Công nghiệp Dược, Bộ môn Bào chế đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Phòng Sau đại học, Phòng Tổ chức cán bộ cùng toàn thể các Bộ môn, Phòng ban nhà trường, đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.
Cảm ơn sự phối hợp và giúp đỡ của các cán bộ, kỹ thuật viên Trung tâm đánh giá Tương đương sinh học, Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội trong quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xii ĐẶT VẤN ĐỀ.
Công thức hoá học. Tính chất lí hoá. Dược động học. Các thuốc lưu hành chứa felodipin.
HỆ PHÂN TÁN RẮN VÔ ĐỊNH HÌNH CHỨA FELODIPIN. Độ ổn định vật lý. Phương pháp điều chế hệ phân tán rắn vô định hình. Các phương pháp phân tích hệ phân tán rắn vô định hình.
Một số chất mang dùng trong hệ phân tán rắn. Các nghiên cứu hệ phân tán rắn chứa felodipin. VIÊN NÉN HỆ CỐT THÂN NƯỚC HYDROXY PROPYL METHYL CELLULOSE GIẢI PHÓNG KÉO DÀI. Hệ cốt thân nước.
Cơ chế giải phóng thuốc. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giải phóng thuốc từ viên nén cốt thân nước hydroxy propyl methyl cellulose. Các nghiên cứu về viên nén giải phóng kéo dài. Các nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học thuốc felodipin.
CHẤT LƯỢNG THEO THIẾT KẾ. QbD trong nghiên cứu viên nén giải phóng kéo dài. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU.
Nguyên liệu hóa chất. Thiết bị nghiên cứu. Chất chuẩn, thuốc đối chiếu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp quản lý chất lượng theo thiết kế (QbD). Phương pháp bào chế hệ phân tán rắn chứa felodipin. Phương pháp bào chế viên nén.
Phương pháp định tính, định lượng, thử độ tan và độ hòa tan felodipin. Phương pháp đánh giá chất lượng hệ phân tán rắn. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nén. Các phương pháp khác.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH THUỐC ĐỐI CHIẾU. Đặc tính lý hóa thuốc đối chiếu Plendil® ER. Độ hòa tan thuốc đối chiếu Plendil® ER.
HỒ SƠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG THUỐC NGHIÊN CỨU. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG FELODIPIN. Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng phương pháp UV-VIS. Định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC.
Định lượng felodipin hòa tan in vitro bằng HPLC. Định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS. BÀO CHẾ HỆ PHÂN TÁN RẮN FELODIPIN. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp dung môi.
Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy. Bào chế hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy. BÀO CHẾ VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC QUI MÔ PHÒNG THÍ NGHIỆM. Nghiên cứu sàng lọc công thức viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài.
Ứng dụng chất lượng theo thiết kế trong xây dựng công thức viên nén felodipin giải phóng kéo dài. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến giải phóng felodipin từ viên. Xây dựng quy trình bào chế viên nén qui mô 1000 viên/lô. XÂY DỰNG VÀ THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH SẢN XUẤT VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI HỆ CỐT THÂN NƯỚC Ở QUY MÔ 10.
Xây dựng quy trình sản xuất viên nén qui mô 10. Thẩm định quy trình sản xuất với 3 lô qui mô 10. ĐỀ XUẤT, THẨM ĐỊNH TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NÉN FELODIPIN 5MG GIẢI PHÓNG KÉO. Đề xuất và thẩm định tiêu chuẩn chất lượng viên nén felodipin 5mg GPKD.
Đánh giá độ ổn định viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài. ĐÁNH GIÁ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC. Đánh giá tương đương in vitro của viên ở các môi trường pH1,2, pH4,5 và pH6,5. Đánh giá động học giải phóng của thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu 107 3.
Đánh giá tương đương sinh học in vivo của viên trên người tình nguyện và so sánh với thuốc đối chiếu.Về phương pháp định lượng felodipin. Về nghiên cứu bào chế hệ phân tán rắn felodipin. Về nghiên cứu bào chế viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước. Về nghiên cứu xây dựng và thẩm định quy trình sản xuất viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước qui mô 10.
Về đề xuất, thẩm định tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá độ ổn định viên nén bao phim felodipin 5mg giải phóng kéo dài hệ cốt thân nước. Về đánh giá tương đương sinh học của viên nén felodipin 5mg giải phóng kéo dài so sánh với thuốc đối chiếu. So sánh kết quả đề tài nghiên cứu với các nghiên cứu đã được công bố.147 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.151 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ.152 6 TÀI LIỆU THAM KHẢO.153 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 7 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AIC Akaike Information Criterion (Tiêu chuẩn thông tin Akaike) ASD Hệ phân tán rắn vô định hình (Amorphous solid dispersion) AUC Area under curve (Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian) AUMC Area under moment curve (Diện tích dưới đường cong nồng độ x thời gian – thời gian) BCS Hệ thống phân loại sinh dược học bào chế (Biopharmaceutical classification system) BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) CM Chất mang CMAs Critical material attributes (Các thuộc tính nguyên liệu quan trọng) CPPs Critical process parameters (Các thông số quy trình quan trọng) CQAs Critical quality attributes (Các thuộc tính chất lượng quan trọng) DĐVN Dược điển Việt Nam DSC Differential Scanning Calorimetry (Phân tích nhiệt vi sai) EP European Pharmacopoeia (Dược điển Châu Âu) FbD Formulation by Design (Xây dựng công thức theo thiết kế) FDP Felodipin FTIR (Fourier transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại chuyển dạng fourier) GLP Good Laboratory Practice (Thực hành thí nghiệm tốt ) GMP Good Manufacturing Practice (Thực hành sản xuất tốt) HHVL Hỗn hợp vật lý HME Hot-melt extrusion (Đùn nóng chảy) HPLC High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HPMC Hydroxy propyl methyl cellulose HPTR Hệ phân tán rắn vii ICH International Conference on Harmonization (Hiệp hội hòa hợp quốc tế) IVIVC In-vitro in-vivo correlation (tương quan tương đương độ hòa tan và tương đương sinh học) LLOQ Lower limit of quantification (Giới hạn định lượng dưới) LQC Low quality control sample (Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ thấp) MQC Middle quality control sample (Mẫu kiểm tra khoảng nồng độ trung bình) MRT Mean residence time (Thời gian lưu trung bình) QbD Quality by Design (Chất lượng theo thiết kế) QbT Quality by Test (Chất lượng theo kiểm tra) QCS Quality control sample (Mẫu kiểm tra) QRM Quality risk management (Quản lý rủi ro chất lượng) QTPP Quality target product profile (Hồ sơ mục tiêu chất lượng sản phẩm) PLX Poloxame POE Polyoxyethylen PVP Polyvinyl pyrrolidon SEM Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) TGA Thermo gravimetric analysis (Phân tích trọng lượng nhiệt) US FDA The United States Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ) USP The United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) XRD X-ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ ổn định của felodipin nguyên liệu đối với nhiệt.
Một số thuốc GPKD chứa felodipin có trên thị trường. Nguyên liệu hóa chất. Danh mục các thiết bị nghiên cứu. Điều kiện khối phổ trong định lượng felodipin trong dịch sinh học.
Chất chuẩn trong định lượng felodipin trong dịch sinh học. Tương quan giữa chỉ số Carr và tính chất trơn chảy của hạt/bột. Độ hòa tan của thuốc đối chiếu (n=12, X ). Tóm tắt động học giải phóng thuốc đối chiếu.
Hồ sơ mục tiêu chất lượng viên nén felodipin GPKD 5,0 mg. Hồ sơ mục tiêu chất lượng HPTR felodipin. Độ hấp thụ quang của các mẫu chuẩn ở bước sóng 363,2 nm. Độ hấp thụ quang của các mẫu chuẩn ở bước sóng 363,2nm.
Diện tích pic và thời gian lưu của các mẫu xác định độ đặc hiệu. Kết quả khảo sát độ tích hợp của hệ thống sắc ký. Kết quả khảo sát tính tuyến tính của phương pháp. Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp.
Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp. Độ chính xác trung gian của phương pháp định lượng felodipin. Tóm tắt kết quả thẩm định định tính, định lượng felodipin bằng phương pháp HPLC. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng felodipin hòa tan bằng HPLC.
Tóm tắt kết quả thẩm định phương pháp định lượng felodipin trong dịch sinh học bằng HPLC – MS/MS. Sàng lọc công thức hệ phân tán rắn phương pháp dung môi. Lựa chọn công thức hệ phân tán rắn phương pháp dung môi. Sàng lọc công thức hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy.
Lựa chọn công thức hệ phân tán rắn theo phương pháp phun sấy. % FDP hòa tan từ HPTR tối ưu phương pháp phun sấy. Sàng lọc công thức hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy. Sàng lọc công thức hệ phân tán rắn theo phương pháp nóng chảy.
Bảng tổng hợp kết quả đánh giá độ tan và định lượng của HPTR. Sàng lọc công thức viên nén FDP GPKD. Kí hiệu và mức của biến đầu vào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài (2020) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-vien-nen-felodipin-giai-phong-keo-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế viên nén felodipin giải phóng kéo dài. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế viên nén Felodipin giải phóng kéo dài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.