Luận án: Nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén Paracetamol giải phóng nhanh

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Bào chế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Công nghệ bào chế tiên tiến: Viên nén giải phóng nhanh
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Bào chế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Công nghệ bào chế tiên tiến Viên nén giải phóng nhanh

Nghiên cứu bào chế dược phẩm luôn tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Viên nén giải phóng nhanh là dạng bào chế đặc biệt, mang lại tác dụng dược lý nhanh chóng cho người bệnh. Yêu cầu tác dụng tức thời đối với các dược chất như paracetamol thúc đẩy phát triển công nghệ bào chế thuốc tiên tiến. Luận án tiến sĩ dược học này tập trung sâu vào các phương pháp cải thiện tốc độ giải phóng dược chất từ viên nén. Mục tiêu chính là nâng cao sinh khả dụng, đảm bảo hiệu quả điều trị. Việc phát triển công thức thuốc hiệu quả là cốt lõi. Dạng bào chế này giúp giảm thời gian khởi phát tác dụng. Đặc biệt quan trọng trong điều trị cấp tính. Cần áp dụng kiểm nghiệm dược phẩm nghiêm ngặt cho sản phẩm cuối cùng. Kiểm soát chất lượng thuốc là yếu tố then chốt.

1.1. Tổng quan viên nén giải phóng nhanh

Viên nén giải phóng nhanh (Fast-release tablets) là dạng bào chế được thiết kế để giải phóng dược chất nhanh chóng sau khi uống. Ưu điểm chính bao gồm tác dụng khởi phát nhanh, thuận tiện cho người bệnh, đặc biệt là trẻ em và người già. Dạng bào chế này giải quyết nhu cầu điều trị cấp tính hoặc cần tác dụng tức thời. Nghiên cứu bào chế dược phẩm liên tục đổi mới để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao. Việc này đòi hỏi hiểu biết sâu rộng về sinh dược học và công nghệ bào chế thuốc. Các yêu cầu về độ hòa tan, thời gian rã rất khắt khe. Luận án tiến sĩ dược học này đi sâu vào tối ưu hóa các chỉ tiêu này. Mục tiêu là cung cấp một hệ thống phân phối thuốc hiệu quả. Phát triển công thức thuốc phù hợp là bước quan trọng nhất. Kiểm nghiệm dược phẩm đảm bảo viên nén đạt chuẩn. Kiểm soát chất lượng thuốc theo từng lô sản xuất.

1.2. Kỹ thuật bào chế hiện đại cho dạng bào chế

Nhiều công nghệ bào chế thuốc hiện đại được áp dụng để sản xuất viên nén giải phóng nhanh. Các kỹ thuật nổi bật bao gồm sử dụng tá dược siêu rã, hệ tá dược sủi bọt, phương pháp đông khô, phương pháp đổ khuôn và kỹ thuật thăng hoa. Kỹ thuật tạo hạt rắn-lỏng cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất, thúc đẩy quá trình hòa tan. Phát triển công thức thuốc đòi hỏi lựa chọn tá dược và quy trình sản xuất phù hợp. Luận án tiến sĩ dược học này khảo sát sâu các phương pháp này. Phân tích ưu nhược điểm của từng kỹ thuật. Từ đó chọn lựa hướng tiếp cận tối ưu cho paracetamol. Dược học bào chế đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Đảm bảo dạng bào chế cuối cùng có hiệu quả cao nhất. Việc này còn liên quan đến kiểm nghiệm dược phẩm và kiểm soát chất lượng thuốc chặt chẽ.

1.3. Đặc điểm dược chất paracetamol và nghiên cứu liên quan

Paracetamol là một dược chất giảm đau, hạ sốt phổ biến. Đặc tính hóa lý, dược động học của paracetamol cần được hiểu rõ để phát triển công thức thuốc hiệu quả. Mặc dù được sử dụng rộng rãi, việc bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh vẫn đối mặt với thách thức. Nhu cầu tác dụng nhanh đòi hỏi cải thiện tốc độ hòa tan và hấp thu. Nhiều nghiên cứu bào chế dược phẩm đã được thực hiện. Chúng tập trung vào việc tối ưu hóa dạng bào chế. Luận án tiến sĩ dược học này tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Phân tích các phương pháp định lượng paracetamol trong nguyên liệu, chế phẩm và dịch sinh học. Đây là cơ sở quan trọng cho đánh giá sinh khả dụng và kiểm nghiệm dược phẩm. Hiểu rõ về paracetamol giúp kiểm soát chất lượng thuốc tốt hơn.

II.Phương pháp nghiên cứu phát triển công thức thuốc

Nghiên cứu bào chế dược phẩm đòi hỏi quy trình khoa học chặt chẽ. Luận án tiến sĩ dược học này áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn. Mục tiêu là phát triển công thức thuốc viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Lựa chọn nguyên vật liệu, thiết bị phù hợp là quan trọng. Từ đó xây dựng quy trình bào chế tối ưu. Đảm bảo dạng bào chế đạt hiệu quả và an toàn. Công nghệ bào chế thuốc được áp dụng linh hoạt. Kiểm nghiệm dược phẩm thực hiện xuyên suốt. Kiểm soát chất lượng thuốc là ưu tiên hàng đầu. Sinh dược học cũng được cân nhắc kỹ lưỡng.

2.1. Nguyên vật liệu và thiết bị nghiên cứu dược học

Công tác nghiên cứu yêu cầu lựa chọn nguyên vật liệu cẩn thận. Dược chất paracetamol được sử dụng với độ tinh khiết cao. Các tá dược siêu rã, độn, dính, trơn được khảo sát. Ví dụ: Cellulose vi tinh thể, tinh bột biến tính, crospovidone. Đây là các tá dược quan trọng trong công nghệ bào chế thuốc giải phóng nhanh. Thiết bị nghiên cứu bao gồm máy dập viên, máy đo độ cứng, độ mài mòn, độ rã, độ hòa tan. Thiết bị phân tích như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dùng để định lượng. Tất cả tuân thủ tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm. Điều này đảm bảo tính chính xác, tin cậy của kết quả. Luận án tiến sĩ dược học này dựa trên nền tảng vật chất đầy đủ. Hỗ trợ phát triển công thức thuốc hiệu quả. Kiểm soát chất lượng thuốc từ nguyên liệu đầu vào.

2.2. Phương pháp bào chế viên nén paracetamol

Luận án sử dụng ba phương pháp bào chế chính cho viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Đầu tiên là phương pháp tá dược thăng hoa. Kỹ thuật này tạo cấu trúc xốp, tăng tốc độ rã. Thứ hai là phương pháp chế tạo hạt rắn-lỏng. Phương pháp này cải thiện khả năng nén và tính chất dòng chảy. Thứ ba là phương pháp bào chế viên sủi nội. Hệ tá dược sủi bọt tạo khí CO2 giúp viên rã nhanh. Các bước bào chế bao gồm chuẩn bị hạt, dập viên. Mỗi phương pháp được tối ưu hóa qua khảo sát thông số kỹ thuật. Mục tiêu là tạo ra dạng bào chế có độ rã và hòa tan tối ưu. Công nghệ bào chế thuốc được áp dụng hệ thống. Phát triển công thức thuốc được thực hiện từng bước. Kiểm nghiệm dược phẩm định kỳ theo quy trình. Kiểm soát chất lượng thuốc chặt chẽ ở từng giai đoạn sản xuất.

2.3. Đánh giá chất lượng và độ ổn định thuốc

Đánh giá chất lượng bán thành phẩm và thành phẩm là bước thiết yếu. Các chỉ tiêu vật lý bao gồm độ cứng, độ mài mòn, khối lượng trung bình. Chỉ tiêu dược học quan trọng là thời gian rã và tốc độ hòa tan. Các phép thử này tuân thủ Dược điển Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu độ ổn định được tiến hành theo hướng dẫn ICH. Viên nén bảo quản ở điều kiện lão hóa cấp tốc và dài hạn. Mục đích là xác định tuổi thọ của thuốc. Đồng thời đánh giá ảnh hưởng của môi trường đến dạng bào chế. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho kiểm soát chất lượng thuốc. Đây là một phần không thể thiếu của dược học bào chế. Đảm bảo tính an toàn, hiệu quả của thuốc trong suốt hạn dùng. Kiểm nghiệm dược phẩm định kỳ là bắt buộc.

III.Kết quả bào chế viên paracetamol giải phóng nhanh

Kết quả nghiên cứu bào chế dược phẩm cho thấy tiềm năng phát triển công thức thuốc hiệu quả. Luận án tiến sĩ dược học này trình bày chi tiết các phát hiện thực nghiệm. Các kỹ thuật công nghệ bào chế thuốc đã được khảo sát. Mục tiêu là đạt được tốc độ giải phóng dược chất tối ưu. Các yếu tố ảnh hưởng đến dạng bào chế được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó xây dựng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Kiểm nghiệm dược phẩm đóng vai trò xác nhận các kết quả. Kiểm soát chất lượng thuốc được thực hiện liên tục. Kết quả khẳng định tính khả thi của việc bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh.

3.1. Kỹ thuật bào chế Thăng hoa rắn lỏng sủi nội

Nghiên cứu áp dụng ba kỹ thuật bào chế chính. Kỹ thuật thăng hoa cho thấy khả năng tạo cấu trúc xốp hiệu quả. Kết quả viên nén có thời gian rã rất nhanh. Phương pháp tạo hạt rắn-lỏng cải thiện đáng kể tính chất cơ học của viên. Viên có độ cứng phù hợp, độ mài mòn thấp. Đồng thời duy trì tốc độ hòa tan nhanh. Phương pháp bào chế viên sủi nội cũng mang lại kết quả tích cực. Hệ tá dược sủi bọt tạo hiệu ứng rã tức thì. Mỗi kỹ thuật đều có ưu điểm riêng trong việc tối ưu hóa dạng bào chế. So sánh các kỹ thuật cung cấp thông tin giá trị. Điều này hỗ trợ quyết định phát triển công thức thuốc tối ưu. Công nghệ bào chế thuốc được kiểm chứng qua thực nghiệm. Kiểm nghiệm dược phẩm xác nhận hiệu quả của từng phương pháp.

3.2. Ảnh hưởng của thành phần thông số kỹ thuật

Các yếu tố như loại và nồng độ tá dược ảnh hưởng lớn đến chất lượng viên nén. Tá dược siêu rã như crospovidone, natri starch glycolat đã được khảo sát. Ảnh hưởng của chúng đến thời gian rã và tốc độ hòa tan được phân tích. Lực dập viên cũng là một thông số kỹ thuật quan trọng. Nó tác động đến độ cứng, độ mài mòn và cả khả năng giải phóng dược chất. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết để phát triển công thức thuốc ổn định. Các khảo sát thực nghiệm đã xác định được khoảng giá trị tối ưu. Từ đó tạo ra dạng bào chế đạt yêu cầu cao về dược học bào chế. Việc này giúp kiểm soát chất lượng thuốc chặt chẽ hơn. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm.

3.3. Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận án đề xuất các tiêu chuẩn chất lượng cho viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Các chỉ tiêu bao gồm hàm lượng dược chất, độ đồng đều khối lượng. Đặc biệt là thời gian rã dưới 30 giây và độ hòa tan đạt trên 80% trong 15 phút. Các chỉ tiêu vật lý như độ cứng, độ mài mòn cũng được xác định. Việc đề xuất tiêu chuẩn này là cơ sở quan trọng để kiểm nghiệm dược phẩm. Nó giúp đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc. Đây là bước cần thiết trong quá trình phát triển công thức thuốc. Góp phần vào kiểm soát chất lượng thuốc trong sản xuất quy mô lớn. Dược học bào chế cung cấp nền tảng khoa học cho các tiêu chuẩn này.

IV.Đánh giá sinh khả dụng kiểm nghiệm dược phẩm

Sinh khả dụng là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của dạng bào chế. Luận án tiến sĩ dược học này tập trung vào nghiên cứu sinh khả dụng in vivo. Đồng thời đánh giá tương đương sinh học của viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Việc này đòi hỏi quy trình kiểm nghiệm dược phẩm nghiêm ngặt. Phát triển công thức thuốc phải đi đôi với xác nhận sinh học. Các phương pháp định lượng chính xác được xây dựng. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị của thuốc. Kiểm soát chất lượng thuốc không chỉ dừng lại ở in vitro. Sinh dược học cung cấp góc nhìn toàn diện về hoạt tính thuốc trong cơ thể.

4.1. Xây dựng phương pháp định lượng paracetamol

Việc định lượng chính xác paracetamol trong huyết tương là nền tảng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được xây dựng và thẩm định. Các thông số như độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng được đánh giá. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định. Phương pháp này đảm bảo tính tin cậy cao cho dữ liệu dược động học. Đây là một phần quan trọng của kiểm nghiệm dược phẩm. Nó cung cấp công cụ cần thiết để nghiên cứu sinh khả dụng. Luận án tiến sĩ dược học đã chứng minh tính phù hợp của phương pháp. Góp phần vào kiểm soát chất lượng thuốc trong phân tích sinh học. Dược học bào chế cần các công cụ phân tích mạnh mẽ.

4.2. Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo

Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo được tiến hành trên người tình nguyện khỏe mạnh. Thiết kế nghiên cứu chéo, ngẫu nhiên, hai giai đoạn được áp dụng. Người tham gia được dùng viên nén nghiên cứu và viên đối chiếu. Mẫu máu được thu thập tại các thời điểm xác định. Sau đó phân tích nồng độ paracetamol trong huyết tương bằng phương pháp đã thẩm định. Các thông số dược động học như Cmax, Tmax, AUC được tính toán. Nghiên cứu sinh khả dụng này đánh giá mức độ và tốc độ hấp thu dược chất. Kết quả cung cấp bằng chứng trực tiếp về hiệu quả của dạng bào chế. Đây là bước quan trọng trong quá trình phát triển công thức thuốc. Kiểm nghiệm dược phẩm thực tế trên cơ thể sống.

4.3. Đánh giá tương đương sinh học của thuốc

Đánh giá tương đương sinh học so sánh viên nén nghiên cứu với viên đối chiếu. Mục tiêu là xác định xem hai chế phẩm có tương đương về mặt sinh học hay không. Các thông số dược động học chính (AUC0-t, AUC0-∞ và Cmax) được sử dụng. Tỷ số trung bình hình học và khoảng tin cậy 90% được tính toán. Kết quả phải nằm trong khoảng chấp nhận theo quy định (thường là 80-125%). Đánh giá này khẳng định chất lượng và hiệu quả của viên nén bào chế được. Nó là yêu cầu bắt buộc cho việc đưa thuốc ra thị trường. Luận án tiến sĩ dược học chứng minh sự tương đương. Góp phần vào hệ thống phân phối thuốc an toàn. Kiểm soát chất lượng thuốc được xác nhận ở mức độ sinh học. Dược học bào chế và sinh dược học liên kết chặt chẽ.

V.Kiểm soát chất lượng hoàn thiện quy trình bào chế

Việc kiểm soát chất lượng thuốc là yếu tố sống còn trong sản xuất dược phẩm. Luận án tiến sĩ dược học này không chỉ tập trung vào phát triển công thức thuốc. Nó còn chú trọng hoàn thiện và thẩm định quy trình sản xuất. Mục tiêu là đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng ổn định khi sản xuất quy mô lớn. Các kết quả nghiên cứu độ ổn định cung cấp thông tin quý giá. Từ đó xác định tuổi thọ và điều kiện bảo quản phù hợp. Công nghệ bào chế thuốc tiên tiến cần quy trình kiểm soát chặt chẽ. Kiểm nghiệm dược phẩm được thực hiện định kỳ. Dược học bào chế cung cấp nền tảng cho sự tin cậy của sản phẩm. Hệ thống phân phối thuốc an toàn dựa trên kiểm soát này.

5.1. Đánh giá độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm

Đánh giá độ ổn định là một phần thiết yếu trong dược học bào chế. Nghiên cứu thực hiện dưới các điều kiện lão hóa cấp tốc (accelerated stability) và dài hạn (long-term stability). Các chỉ tiêu chất lượng của viên nén được theo dõi định kỳ. Bao gồm hàm lượng dược chất, độ hòa tan, độ rã, các chỉ tiêu vật lý. Dữ liệu thu được dùng để xác định tuổi thọ của thuốc. Đồng thời đề xuất điều kiện bảo quản phù hợp. Kết quả cho thấy viên nén paracetamol giải phóng nhanh có độ ổn định tốt. Việc này khẳng định tính bền vững của dạng bào chế. Góp phần vào kiểm soát chất lượng thuốc. Đảm bảo hiệu quả và an toàn của sản phẩm trong suốt thời gian lưu hành. Kiểm nghiệm dược phẩm về độ ổn định là bắt buộc.

5.2. Hoàn thiện quy trình sản xuất dược phẩm

Sau khi có công thức tối ưu, quy trình sản xuất được hoàn thiện. Các thay đổi chính khi nâng cỡ lô sản xuất được ghi nhận và điều chỉnh. Ví dụ: Tối ưu hóa thời gian trộn, nhiệt độ sấy, lực dập viên. Mục tiêu là duy trì chất lượng sản phẩm nhất quán giữa các lô. Quy trình sản xuất được tóm tắt rõ ràng bằng sơ đồ. Luận án tiến sĩ dược học này cung cấp một quy trình chi tiết. Nó có thể áp dụng cho sản xuất công nghiệp. Đây là bước chuyển giao quan trọng từ nghiên cứu sang ứng dụng. Công nghệ bào chế thuốc được kiểm soát chặt chẽ. Phát triển công thức thuốc gắn liền với khả năng sản xuất quy mô lớn. Kiểm soát chất lượng thuốc ở cấp độ quy trình.

5.3. Thẩm định quy trình kiểm soát chất lượng thuốc

Thẩm định quy trình sản xuất là bước cuối cùng và quan trọng. Nó xác nhận rằng quy trình đã hoàn thiện có khả năng sản xuất ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng một cách nhất quán. Các lô sản xuất được kiểm soát bằng phương pháp thống kê. Bao gồm kiểm tra trong quá trình (in-process control) và kiểm tra thành phẩm. Chỉ tiêu chất lượng được giám sát chặt chẽ. Từ hàm lượng, độ hòa tan, độ rã, đến độ cứng và độ mài mòn. Việc thẩm định này đảm bảo mỗi lô thuốc ra thị trường đều an toàn và hiệu quả. Góp phần củng cố hệ thống phân phối thuốc. Luận án tiến sĩ dược học này khẳng định tính bền vững của quy trình. Đây là cốt lõi của kiểm soát chất lượng thuốc. Dược học bào chế yêu cầu sự minh bạch và chặt chẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén paracetamol giải phóng nhanh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI Nghiªn cøu bμo chÕ vμ sinh kh¶ dông viªn nÐn paracetamol gi¶i phãng nhanh LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI Nghiªn cøu bμo chÕ vμ sinh kh¶ dông viªn nÐn paracetamol gi¶i phãng nhanh LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH BÀO CHẾ MÃ SỐ: 62730105 Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đăng Hoà và PGS.

Nguyễn Văn Long, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS. Võ Xuân Minh, PGS,TS. Phạm Thị Minh Huệ, TS.

Nguyễn Thị Kiều Anh, TS. Nguyễn Ngọc Chiến, TS. Nguyễn Trần Linh và toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Bào Chế, Bộ môn Công Nghiệp Dược, Phòng Thí Nghiệm Trung Tâm, Bộ môn Dược Lâm Sàng, Phòng Sau đại học - Trường Đại Học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các cán bộ, nhân viên công ty Dược Khoa, công ty CPDP Sao Kim và Trung tâm tương đương sinh học - Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương đã tận tình hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc, Ban lãnh đạo Khoa Dược cùng toàn thể các anh, chị, em và các bạn đồng nghiệp công tác tại Bệnh Viện Nhi Trung Ương đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài. Tôi cũng xin gửi tới gia đình và bạn bè lời cảm ơn chân thành vì đã dành cho tôi thời gian, tình cảm, sự giúp đỡ và những lời động viên khích lệ giúp tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm ii MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ cái viết tắt vii Danh mục các bảng viii Danh mục các hình xii ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1. Viên nén giải phóng nhanh 3 1.

Ưu nhược điểm của viên nén giải phóng nhanh 4 1. Một số kỹ thuật và phương pháp bào chế viên giải phóng nhanh 5 1.1 Một số kỹ thuật tác động vào dược chất 6 1. Sử dụng tá dược siêu rã 8 1. Sử dụng hệ tá dược sủi bọt 10 1.

Phương pháp đông khô 10 1. Phương pháp đổ khuôn 11 1. Phương pháp thăng hoa 12 1. Kỹ thuật rắn lỏng 13 1.

Kỹ thuật “kẹo bông” 14 1. Kỹ thuật in phun ba chiều 14 1. Phương pháp xử lý sau khi dập viên 15 1. Phương pháp đánh giá chất lượng viên nén giải phóng nhanh 16 1.

Tổng quan về paracetamol 18 1. Công thức, tính chất 18 1. Dược động học 20 1. Chỉ định, chống chỉ định, tác dụng không mong muốn 20 1.

Một số nghiên cứu về viên paracetamol giải phóng nhanh 21 1. Phương pháp định lượng paracetamol 23 1. Định lượng paracetamol nguyên liệu và chế phẩm 23 1. Định lượng paracetamol trong dịch sinh học 27 1.

Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học 31 iii 1. Đánh giá độ hoà tan in vitro 31 1. Đánh giá sinh khả dụng in vivo và tương đương sinh học 32 Chương 2: NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Nguyên vật liệu và thiết bị nghiên cứu 37 2.1 Nguyên vật liệu 37 2.2 Thiết bị, phương tiện 38 2.3 Đối tượng nghiên cứu 39 2.4 Địa điểm nghiên cứu 39 2.

Phương pháp nghiên cứu 40 2.1 Phương pháp bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh 40 2. Phương pháp sử dụng tá dược thăng hoa 40 2. Phương pháp chế tạo hạt rắn-lỏng 41 2. Phương pháp bào chế viên sủi nội 42 2.2 Phương pháp hoàn thiện và thẩm định qui trình sản xuất 46 2.

Chuẩn bị trước thẩm định 46 2. Tiến hành thẩm định 46 2. Kiểm soát qui trình bằng phương pháp thống kê 47 2.3 Phương pháp đánh giá và tiêu chuẩn hoá chất lượng bán thành phẩm và thành phẩm viên nén paracetamol giải phóng nhanh.4 Phương pháp nghiên cứu độ ổn định 51 2.5 Phương pháp đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học 51 2. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng paracetamol trong huyêt tương 51 2.

Phương pháp nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học 52 2.7 Xử lý kết quả nghiên cứu 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 55 3. Bào chế viên paracetamol giải phóng nhanh 55 3.1 Sử dụng kỹ thuật thăng hoa 55 3.2 Bào chế viên sử dụng kỹ thuật tạo hạt rắn lỏng 59 3.3 Bào chế viên sủi nội 62 3. Kết quả khảo sát các yếu tố thành phần công thức 62 3. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của một số thông số kỹ thuật đến thời gian rã và hoà tan paracetamol từ viên 71 3.

Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Khảo sát chỉ tiêu chất lượng 77 3. Đề xuất tiêu chuẩn viên nén paracetamol giải phóng nhanh 81 3. Nghiên cứu độ ổn định 83 iv 3.1 Đánh giá độ ổn định 83 3.2 Xác định tuổi thọ của thuốc 88 3.

Hoàn thiện và thẩm định qui trình sản xuất viên nén paracetmol giải phóng nhanh 90 3.1 Hoàn hiện qui trình sản xuất viên nén paracetamol giải phóng nhanh 90 3. Những thay đổi chính khi nâng cỡ lô 90 3. Công thức viên 92 3. Tóm tắt quy trình sản xuất 93 3.

Sơ đồ quy trình sản xuất 93 3.2 Thẩm định quy trình sản xuất viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Đánh giá nguy cơ gây mất ổn định quy trình sản xuất 95 3. Lựa chọn các thông số thẩm định 96 3. Kế hoạch lấy mẫu trong quá trình thẩm định 98 3.

Giai đoạn trộn bột khô 99 3. Giai đoạn nhào ẩm 101 3. Giai đoạn sấy 103 3. Giai đoạn sửa hạt 104 3.

Giai đoạn trộn hoàn tất 105 3. Giai đoạn dập viên 106 3. Kết quả thẩm định thông số kiểm soát 108 3. Nghiên cứu sinh khả dụng viên nén paracetamol giải phóng nhanh 117 3.

Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng paracetamol trong huyết tương 117 3. Xây dựng phương pháp định lượng 117 3. Thẩm định phương pháp phân tích 120 3. Kết quả nghiên cứu sinh khả dụng 128 Chương 4: BÀN LUẬN 134 4.

Về lựa chọn phương pháp bào chế viên paracetamol giải phóng nhanh 134 4.2 Về nghiên cứu xây dựng công thức bào chế viên 137 4. Lựa chọn kích thước tiểu phân dược chất 137 4. Lựa chọn tỷ lệ natri bicarbonat 138 4. Lựa chọn tá dược dính 139 4.

Lựa chọn tá dược rã 139 4. Lựa chọn tá dược trơn 140 4. Lựa chọn thời gian nhào ẩm 140 4. Lựa chọn lực gây vỡ viên 140 v 4.

Lựa chọn kỹ thuật tạo hạt 141 4. Về xây dựng tiêu chuẩn chất lượng viên nén paracetamol giải phóng nhanh 141 4. Về độ ổn định của chế phẩm 142 4. Theo dõi độ ổn định 142 4.

Dự tính tuổi thọ của chế phẩm nghiên cứu 143 4. Về hoàn thiện và thẩm định qui trình sản xuất 144 4. Về nghiên cứu sinh khả dụng viên nén paracetamol giải phóng nhanh 146 4. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng paracetamol trong huyết tương 146 4.

Nghiên cứu sinh khả dụng viên nén và tương đương sinh học viên nén paracetamol giải phóng nhanh trên người tình nguyện 148 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 150 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Hiệp hội các nước Đông Nam Á (Association of Sounth East Asia Nations) AUC : Diện tích dưới đường cong (Area under the curve) BCS : Hệ thống phân loại sinh dược học (Biopharmaceutics Classification System) BP : Dược điển Anh (Bristish Pharmacopoeia) CE : Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) Cmax : Nồng độ thuốc cực đại trong huyết tương CS : Cộng sự DĐVN : Dược điển Việt Nam FDA : Cục quản lý thuốc và thực phẩm (Food and Drug Administration) FPIA : Phân tích miễn dịch huỳnh quang phân cực (Fluorescence Polarization Immunoassay) HPLC : Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chomatography) HPMC Hydroxypropyl methylcellulose IVIVC : Mối tương quan in vitro – in vivo (In vitro - in vivo correlation) NaCMC : Natri carboxymethyl cellulose NBC Natri bicarbonat PEG : Polyethylen glycol PG : Propylen glycol PVP : Polyvinyl pyrolidon SKD : Sinh khả dụng t1/2 : Thời gian bán thải (Time terminal half-life) Tmax : Thời gian thuốc đạt nồng độ cực đại trong huyết tương USP : Dược điển Mỹ (United State Pharmacopoeia) UV : Tử ngoại (Ultra violet) Vis : Khả kiến (Visible) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các nguyên liệu, hoá chất sử dụng trong nghiên cứu 37 Bảng 2. Các thiết bị và phương tiện sử dụng trong nghiên cứu 38 Bảng 3.3 Công thức các mẫu viên giải phóng nhanh ứng dụng kỹ thuật thăng hoa.4 Tỷ trọng và độ trơn chảy của các mẫu hạt paracetamol bào chế bằng kỹ thuật thăng hoa sau khi đã trộn hoàn tất (n=5) 56 Bảng 3.5 Độ bền cơ học, độ rã và biến thiên khối lượng các mẫu viên thực nghiệm bào chế bằng phương pháp thăng hoa (giá trị trung bình ±SD, n=6) 57 Bảng 3.6 Tỷ lệ paracetamol hoà tan từ các mẫu viên điều chế bằng kỹ thuật thăng hoa trong môi trường HCl 0,1 N (n=6) 58 Bảng 3.7 Công thức bào chế một số mẫu viên khảo sát ứng dụng hệ rắn lỏng 59 Bảng 3.8 Tỷ trọng biểu kiến của hạt rắn lỏng paracetamol-PG 59 Bảng 3.9 Độ rã trung bình của các mẫu viên rắn- lỏng trong môi trường nước và acid HCl 0,1N 60 Bảng 3.10 Tỷ lệ paracetamol hoà tan từ các mẫu viên rắn lỏng trong môi trường HCl 0,1N (n=6) 61 Bảng 3.11 Thμnh phÇn c«ng thøc c¸c mÉu viªn kh¶o s¸t trong nghiªn cøu (Mỗi công thức 500 g paracetamol ) 63 Bảng 3.12 Phần trăm paracetamol hoà tan từ các mẫu viên có tỷ lệ natri bicarbonat khác nhau (n=6) 65 Bảng 3.13 Độ hoà tan paracetamol từ các mẫu viên có thành phần tá dược rã khác nhau 67 Bảng 3.14 Phần trăm paracetamol hoà tan từ các mẫu viên có tỷ lệ tá dược rã khác nhau (n=6) 68 Bảng 3.15 Phần trăm paracetamol hoà tan từ các mẫu viên có thành phần tá dược trơn khác nhau(n=6) 70 Bảng 3.16 Thời gian rã của các mẫu viên có thời gian nhào ẩm khác nhau 72 Bảng 3.17 Thời gian rã trung bình của các mẫu viên có độ cứng khác nhau 73 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-cnd-va-bc-nghien-cuu-bao-che-va-sinh-kha-dung-vien-nen-paracetamol-giai-phong-nhanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full cnd và bc nghiên cứu bào chế và sinh khả dụng viên nén paracetamol giải phóng nhanh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội.

Luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" thuộc chuyên ngành Bào chế. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế viên nén paracetamol giải phóng nhanh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter